NASDAQ:KODNghiêng tăng mạnh · +78
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
94.2600
Kháng cự gần nhất
95.7900
Hỗ trợ gần nhất
93.8524
Khung tăng / giảm
3 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +78/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 94.2600 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 95.7900 (+1.62%); hỗ trợ gần nhất 93.8524 (-0.43%).
  • Động lượng D1: RSI-14 81.4, ADX 50.5, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 97.7276, mục tiêu 108.4662.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (70/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:KOD đóng cửa gần nhất tại 94.2600 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 3 khung nghiêng tăng (D1, W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +78/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO D1 84/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T11:31:39.237811+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 11:31 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:KOD (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:KOD: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 86/bán 14); W1 tăng (mua 61/bán 39); D1 tăng (mua 86/bán 14).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 94.2600): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 81.4 và đang đi lên: quá mua (>70), dễ rung lắc nhưng chưa phải tín hiệu bán. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 87 / %D 85. ADX 50.5 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 44 > -DI 9 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 7.0953 (~7.53% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.78. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG tăng gần nhất: 33.7050 – 83.6401. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: tăng nhấn chìm.

Các mức giá quan trọng

  • R3 102.3450 (+8.58%) — W1 cạnh dưới FVG
  • R2 97.7276 (+3.68%) — D1 Fib 38.2%
  • R1 95.7900 (+1.62%) — D1 Fib 50%
  • Giá đóng cửa gần nhất 94.2600
  • S1 93.8524 (-0.43%) — D1 Fib 61.8%
  • S2 87.5800 (-7.09%) — D1 đáy swing
  • S3 83.6401 (-11.27%) — D1 cạnh trên FVG

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 97.7276 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 97.7276
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 90.6323
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 108.4662 / 114.1476
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 87.5800 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 87.5800
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 94.6753
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 53.7407 / 49.7314
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:4.8

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 88.2895 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 88.2895
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 84.0323
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 94.9625 / 101.6355
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (70/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • RSI-14 D1 ở 81 đã căng; vào muộn dễ gặp nhịp hồi trước.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 7.0953: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 94.26 Tăng Chưa có tín hiệu 29.8101 104 2026-10-08 13:30:00
W1 94.45 Tăng Chưa có tín hiệu 29.21 46.87 2026-09-28 13:30:00
MN1 94.8 Tăng Chưa có tín hiệu 1.92 47.8417 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 104
swing_low 87.58
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 9.74
Giá mở cửa 90.01
Giá cao nhất 94.95
Giá thấp nhất 89.54
Giá đóng cửa 94.26
body_size 4.25
upper_wick 0.69
lower_wick 0.47
body_ratio 0.78558226
close_position 0.87245841
candle_pattern BULLISH_ENGULFING
range_high 104
range_low 29.8101
range_size 74.1899
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.76247619
rsi7 80.96220023
rsi14 81.39112424
rsi21 79.38378875
rsi_slope 1.19263666
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 15.84499219
macd_signal 11.79794648
macd_histogram 4.04704571
stoch_k 86.87152833
stoch_d 84.58011131
adx 50.48107143
plus_di 44.43036586
minus_di 9.06816101
atr7 8.44180877
atr14 7.09530356
atr_pct 7.52737488
bollinger_upper 120.40811639
bollinger_middle 60.045
bollinger_lower -0.31811639
bollinger_width 201.05959326
percent_b 0.78340982
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 29.8101
Kháng cự tham chiếu 104
nearest_fvg_low 33.705
nearest_fvg_high 83.6401
fvg_direction Tăng
fvg_size 49.9351
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 100.12488
fib_382 97.72756
fib_500 95.79
fib_618 93.85244
fib_705 92.4239
fib_786 91.09388
fib_1272 108.46624
fib_1618 114.14756
fib_2000 120.42
fib_2618 130.56756
ema9 85.27080702
ema20 69.39770829
ema50 53.74071067
ema200 37.38419801
ema_slope 2.61708334
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 86.3
Điểm bên bán 13.7
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 94.26
ema12 80.03260038
ema26 64.18760819
sma20 60.045
sma50 47.808
sma100 42.51835
sma200 36.970425
fomo {'version': '1', 'score': 84, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 1, 'roc': 1, 'vol': 0.2963403638555595, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.5668196416568096, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high', 'fomo_high'], 'ema9': 85.2708070212352, 'ema21': 68.39601478523124, 'ema50': 53.74071067077432, 'rsi14': 81.39112424001286, 'atr14': 7.095303559696209, 'macd': {'macd': 15.844992187781457, 'signal': 11.797946481827434, 'hist': 4.047045705954023}, 'bb': {'middle': 60.045, 'upper': 120.40811638740996, 'lower': -0.3181163874099511}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 36.99, 37.52, 34.43, 35.02], [1779197400, 34.45, 35.33, 32.93, 34.42], [1779283800, 35.55, 36.43, 34.49, 36.22], [1779370200, 35.34, 37.97, 34.63, 37.41], [1779456600, 37.25, 37.75, 36.01, 36.23], [1779802200, 36.53, 36.915, 35.77, 36], [1779888600, 35.96, 37, 34.36, 35.09], [1779975000, 34.935, 36.585, 34.48, 36.12], [1780061400, 36.7, 37.8, 36.19, 36.71], [1780320600, 35.82, 37.335, 34.65, 36.91], [1780407000, 36.25, 36.66, 33.14, 33.215], [1780493400, 33.47, 35.32, 32.64, 33.87], [1780579800, 34.3, 35.24, 33.33, 34.16], [1780666200, 34, 34.81, 30.08, 31.05], [1780925400, 32.13, 32.62, 29.54, 29.61], [1781011800, 30.09, 31.12, 29.21, 31.06], [1781098200, 30.78, 32.95, 30.26, 31.41], [1781184600, 31.62, 34.15, 31.11, 33.97], [1781271000, 33.98, 35.36, 33.26, 34.06], [1781530200, 34.89, 35.5093, 33.67, 34.06], [1781616600, 34.09, 34.485, 32.55, 32.94], [1781703000, 33.11, 37.02, 32.85, 35.71], [1781789400, 36.8, 37.5, 35.18, 36.14], [1782135000, 36.99, 38.075, 36.4, 36.63], [1782221400, 35.99, 38.59, 35.99, 37.05], [1782307800, 37.12, 38.34, 35.54, 36], [1782394200, 36, 38.09, 33.46, 34.09], [1782480600, 33.77, 36.3588, 33.68, 35.94], [1782739800, 35.29, 38, 34.63, 37.74], [1782826200, 38.07, 39.39, 36.47, 38.96], [1782912600, 38.5, 38.745, 36.36, 37.24], [1782999000, 38.09, 40.175, 36.7802, 38.54], [1783344600, 38.6, 39.41, 36.97, 37.02], [1783431000, 37.59, 38.74, 35.77, 38.3], [1783517400, 37.96, 40.88, 37.96, 40.63], [1783603800, 40.88, 41.64, 38.855, 40.08], [1783690200, 39.62, 42.18, 37.05, 41.31], [1783949400, 40.25, 41.62, 39.72, 41.1], [1784035800, 41.1, 44.29, 40.04, 43.26], [1784122200, 43.17, 43.42, 40.6, 42.42], [1784208600, 41.6, 43.15, 40.66, 41.25], [1784295000, 40.65, 44.13, 39.44, 42.64], [1784554200, 43.51, 44.85, 40.69, 40.87], [1784640600, 41.24, 43.445, 41.24, 42.42], [1784727000, 41.78, 42.85, 41.115, 41.92], [1784813400, 40.94, 41.79, 40.371, 41.02], [1784899800, 41.54, 42.9999, 41.01, 41.41], [1785159000, 41.41, 43, 41.095, 41.91], [1785245400, 42.08, 42.59, 38.86, 40.29], [1785331800, 40.51, 41.64, 38.07, 40.01], [1785418200, 40.92, 42.73, 40.52, 42.5], [1785504600, 42.45, 42.925, 40.35, 41.58], [1785763800, 41.67, 41.88, 39.4, 39.83], [1785850200, 40.49, 42.99, 39.38, 42.89], [1785936600, 43, 44.25, 42.33, 43.61], [1786023000, 43.66, 46.15, 43.44, 45.4], [1786109400, 46.12, 46.87, 45.105, 45.37], [1786368600, 44.86, 46.09, 42.765, 43.4], [1786455000, 43.47, 43.8, 41.21, 42.11], [1786541400, 43.34, 43.64, 42.22, 43.41], [1786627800, 43.82, 44.5, 39.15, 39.98], [1786714200, 37.4, 42, 36.35, 41.35], [1786973400, 40.57, 43.04, 39.87, 40.98], [1787059800, 40.06, 40.94, 39.06, 40.65], [1787146200, 41.72, 41.72, 39.3, 40.07], [1787232600, 39.5, 40.515, 38.69, 39.84], [1787319000, 40.39, 40.9, 37.99, 38.33], [1787578200, 38.33, 38.9, 36.46, 37.22], [1787664600, 37.99, 39.68, 37.7, 39.46], [1787751000, 39.94, 40.0275, 38.4, 39.33], [1787837400, 39.37, 40.11, 38.6496, 39.12], [1787923800, 38.73, 39.62, 37.4, 37.72], [1788183000, 37.28, 37.76, 35.5, 37.35], [1788269400, 37.01, 38.105, 36.7, 37.06], [1788355800, 37.44, 39.54, 36.61, 37.5], [1788442200, 37.6, 37.815, 36.2, 36.36], [1788528600, 35.98, 36.62, 35.18, 35.36], [1788874200, 34.71, 35.27, 33.92, 35.07], [1788960600, 35, 35.925, 33.73, 33.78], [1789047000, 33.29, 33.41, 32.61, 32.87], [1789133400, 33.1, 34.07, 32.31, 32.89], [1789392600, 33.21, 33.89, 32.96, 33.14], [1789479000, 32.71, 33.29, 32.375, 32.99], [1789565400, 33.12, 33.49, 31.62, 32.77], [1789651800, 33.32, 33.69, 32.725, 32.85], [1789738200, 32.78, 32.82, 31.54, 32.71], [1789997400, 33.04, 33.34, 31.995, 32.42], [1790083800, 32.71, 34.45, 32.46, 33.8], [1790170200, 34.1, 34.4775, 30.8, 31.52], [1790256600, 30.9, 33.775, 29.8101, 33.22], [1790343000, 33.03, 33.705, 31, 32.35], [1790602200, 61.705, 95.77, 60.49, 89.92], [1790688600, 87.2, 93.1386, 83.6401, 91.12], [1790775000, 93.83, 98.8, 88.48, 94.8], [1790861400, 95.41, 104, 93.95, 98.46], [1790947800, 98.95, 98.95, 88.6303, 94.45], [1791207000, 92.855, 96.64, 87.58, 93.81], [1791293400, 92.86, 95.5439, 89.7, 92.34], [1791379800, 91.74, 94.25, 89.91, 91.08], [1791466200, 90.01, 94.95, 89.54, 94.26]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:KOD
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 46.87
swing_low 36.35
structure_direction Trái chiều
last_bos Tăng
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Có
equal_low Không
liquidity_distance 47.58
Giá mở cửa 61.705
Giá cao nhất 104
Giá thấp nhất 60.49
Giá đóng cửa 94.45
body_size 32.745
upper_wick 9.55
lower_wick 1.215
body_ratio 0.75258561
close_position 0.78051023
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 46.87
range_low 29.21
range_size 17.66
breakout Tăng
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 4.35224537
rsi7 89.96254531
rsi14 83.47366041
rsi21 80.0657818
rsi_slope 39.49944268
rsi_50_cross Tăng
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 5.33206633
macd_signal 2.93118023
macd_histogram 2.4008861
stoch_k 87.12762788
stoch_d 36.54928376
adx 25.49689011
plus_di 57.42331889
minus_di 10.37278076
atr7 14.40830569
atr14 9.99713856
atr_pct 10.58458291
bollinger_upper 66.27783218
bollinger_middle 40.307
bollinger_lower 14.33616782
bollinger_width 128.86512108
percent_b 1.54238092
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 29.21
Kháng cự tham chiếu 46.87
nearest_fvg_low 102.345
nearest_fvg_high 109.61
fvg_direction Giảm
fvg_size 7.265
order_block_low 29.8101
order_block_high 34.4775
order_block_direction BULLISH_CANDIDATE
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 44.38728
fib_382 42.85136
fib_500 41.61
fib_618 40.36864
fib_705 39.4534
fib_786 38.60128
fib_1272 49.73144
fib_1618 53.37136
fib_2000 57.39
fib_2618 63.89136
ema9 47.56668929
ema20 41.93011528
ema50 33.45442364
ema200 26.89924535
ema_slope 5.52840892
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 61.2
Điểm bên bán 38.8
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 94.45
ema12 45.33084301
ema26 39.99877668
sma20 40.307
sma50 33.1473
sma100 19.8642
sma200 12.103425
fomo {'version': '1', 'score': 93, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 1, 'roc': 1, 'vol': 1, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['ema_up', 'rsi_high', 'macd_up', 'bb_high', 'fomo_high'], 'ema9': 47.56668928581559, 'ema21': 41.59222372688368, 'ema50': 33.45442364096299, 'rsi14': 83.47366041043905, 'atr14': 9.99713855833189, 'macd': {'macd': 5.332066331289141, 'signal': 2.9311802321166134, 'hist': 2.400886099172528}, 'bb': {'middle': 40.307, 'upper': 66.27783217765653, 'lower': 14.336167822343466}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 3.89, 4.925, 3.805, 4.92], [1731335400, 5, 5.815, 4.87, 5.53], [1731940200, 5.51, 6.28, 5.4152, 6.19], [1732545000, 6.3, 6.95, 6.07, 6.67], [1733149800, 6.78, 8.1, 6.645, 7.83], [1733754600, 8.92, 11.5999, 8.12, 8.47], [1734359400, 8.5, 9.55, 8.03, 8.65], [1734964200, 9, 11.42, 8.88, 9.98], [1735569000, 9.86, 10.3388, 8.3503, 9.12], [1736173800, 9.11, 9.84, 8.1, 8.32], [1736778600, 8.13, 9.14, 7.16, 7.17], [1737469800, 7.24, 8.42, 6.97, 8.01], [1737988200, 7.8, 8.19, 6.36, 6.4], [1738593000, 6.16, 6.37, 5.26, 5.38], [1739197800, 5.35, 5.615, 4.85, 5.26], [1739889000, 5.24, 5.53, 4.43, 4.45], [1740407400, 4.47, 4.502, 3.76, 4.11], [1741012200, 4.15, 4.305, 3.59, 3.62], [1741613400, 3.54, 3.89, 3.395, 3.64], [1742218200, 3.62, 3.665, 3.01, 3.28], [1742823000, 3.37, 3.59, 2.85, 2.91], [1743427800, 2.81, 2.855, 2.1, 2.35], [1744032600, 2.19, 2.35, 1.92, 2.18], [1744637400, 2.27, 2.87, 2.1, 2.84], [1745242200, 2.96, 4.66, 2.84, 4.115], [1745847000, 4.17, 5.04, 3.96, 4.8], [1746451800, 4.88, 5.14, 3.66, 3.77], [1747056600, 3.98, 4.3, 2.8101, 3.5], [1747661400, 3.47, 4.52, 3.33, 3.44], [1748352600, 3.63, 3.8069, 3.35, 3.4], [1748871000, 3.37, 4.39, 3.26, 4.22], [1749475800, 4.24, 4.43, 3.52, 3.88], [1750080600, 3.99, 4.1, 3.43, 3.62], [1750685400, 3.61, 3.91, 3.51, 3.7], [1751290200, 3.77, 4.01, 3.600374, 3.95], [1751895000, 3.9, 4.54, 3.7, 4.53], [1752499800, 4.51, 5.61, 4.39, 5.52], [1753104600, 5.52, 8.86, 5.0001, 8.84], [1753709400, 8.85, 9, 6.2103, 6.65], [1754314200, 6.56, 8.45, 6.42, 7.9], [1754919000, 7.86, 11.3, 7.78, 10.57], [1755523800, 10.38, 11.29, 8.77, 10.2], [1756128600, 10.25, 10.4105, 8.64, 9.04], [1756819800, 8.85, 10.61, 8.29, 10.52], [1757338200, 10.57, 10.62, 8.91, 9.25], [1757943000, 9.61, 9.99, 9.1, 9.53], [1758547800, 10, 19.39, 9.8, 15.8], [1759152600, 15.93, 17.12, 13.41, 15.06], [1759757400, 15.09, 15.57, 11.4, 11.87], [1760362200, 12.21, 15.52, 10.94, 14.1], [1760967000, 15.85, 20.133, 15.85, 18.69], [1761571800, 19.21, 21.17, 17.61, 18.125], [1762180200, 18.15, 19.26, 15.8334, 17.63], [1762785000, 18.38, 20.8, 18.05, 19.51], [1763389800, 19.37, 22.14, 18.145, 20.77], [1763994600, 20.64, 23.63, 20.38, 22.98], [1764599400, 22.22, 24.99, 21.24, 24.34], [1765204200, 25, 26.21, 23.62, 23.81], [1765809000, 24.3, 28.79, 21.5, 26], [1766413800, 27.95, 31.18, 26.5, 29.89], [1767018600, 29.28, 30.02, 24.7, 26.02], [1767623400, 25.82, 28.11, 23.92, 27.72], [1768228200, 27.74, 29.38, 25.23, 27.15], [1768919400, 26.7, 29.492, 25.6, 25.86], [1769437800, 25.62, 26.79, 22.75, 22.77], [1770042600, 23.06, 25.3, 20.88, 23.04], [1770647400, 22.84, 24.66, 21.2016, 22.07], [1771338600, 21.85, 27.99, 21.5101, 25.28], [1771857000, 25.5, 28.85, 24.86, 26.8], [1772461800, 26.12, 27.92, 23.35, 24.86], [1773063000, 24.24, 27.34, 22.62, 23.19], [1773667800, 23.66, 24.34, 21.31, 22.25], [1774272600, 22.75, 45.6, 21, 37], [1774877400, 37.54, 44.3, 33.35, 40.63], [1775482200, 40.18, 43.99, 38.37, 43.11], [1776087000, 43.35, 46.6699, 39.37, 44.9], [1776691800, 43.94, 47.8417, 43.6117, 44.84], [1777296600, 44.84, 47, 42.56, 43.96], [1777901400, 43.39, 46.59, 40.94, 41.01], [1778506200, 42.76, 45.24, 35.62, 37.02], [1779111000, 36.99, 37.97, 32.93, 36.23], [1779802200, 36.53, 37.8, 34.36, 36.71], [1780320600, 35.82, 37.335, 30.08, 31.05], [1780925400, 32.13, 35.36, 29.21, 34.06], [1781530200, 34.89, 37.5, 32.55, 36.14], [1782135000, 36.99, 38.59, 33.46, 35.94], [1782739800, 35.29, 40.175, 34.63, 38.54], [1783344600, 38.6, 42.18, 35.77, 41.31], [1783949400, 40.25, 44.29, 39.44, 42.64], [1784554200, 43.51, 44.85, 40.371, 41.41], [1785159000, 41.41, 43, 38.07, 41.58], [1785763800, 41.67, 46.87, 39.38, 45.37], [1786368600, 44.86, 46.09, 36.35, 41.35], [1786973400, 40.57, 43.04, 37.99, 38.33], [1787578200, 38.33, 40.11, 36.46, 37.72], [1788183000, 37.28, 39.54, 35.18, 35.36], [1788874200, 34.71, 35.925, 32.31, 32.89], [1789392600, 33.21, 33.89, 31.54, 32.71], [1789997400, 33.04, 34.4775, 29.8101, 32.35], [1790602200, 61.705, 104, 60.49, 94.45]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:KOD
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 47.8417
swing_low 29.21
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Tăng
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 46.9583
Giá mở cửa 37.01
Giá cao nhất 98.8
Giá thấp nhất 29.8101
Giá đóng cửa 94.8
body_size 57.79
upper_wick 4
lower_wick 7.1999
body_ratio 0.83765885
close_position 0.9420205
candle_pattern BULLISH_ENGULFING
range_high 47.8417
range_low 1.92
range_size 45.9217
breakout Tăng
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 5.53066853
rsi7 88.7931357
rsi14 83.65082047
rsi21 77.14977269
rsi_slope 18.90065187
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 12.59512524
macd_signal 6.98832178
macd_histogram 5.60680346
stoch_k 95.67986504
stoch_d 85.97323693
adx 39.19213061
plus_di 49.63550219
minus_di 6.82780306
atr7 18.39568331
atr14 12.47406161
atr_pct 13.15829283
bollinger_upper 67.79401024
bollinger_middle 25.00125
bollinger_lower -17.79151024
bollinger_width 342.32496565
percent_b 1.31554391
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.92
Kháng cự tham chiếu 47.8417
nearest_fvg_low 28.85
nearest_fvg_high 38.2201
fvg_direction Tăng
fvg_size 9.3701
order_block_low 35.5
order_block_high 46.87
order_block_direction BULLISH_CANDIDATE
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 43.4446188
fib_382 40.7243906
fib_500 38.52585
fib_618 36.3273094
fib_705 34.7063515
fib_786 33.1971838
fib_1272 52.9095224
fib_1618 59.3560906
fib_2000 66.4734
fib_2618 77.9877906
ema9 46.07839903
ema20 31.91157351
ema50 25.38370967
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 6.61983437
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 86.2
Điểm bên bán 13.8
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 96
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 94.8
ema12 40.82634472
ema26 28.23121948
sma20 25.00125
sma50 13.0051
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 93, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 1, 'roc': 1, 'vol': 1, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high', 'bb_high', 'fomo_high'], 'ema9': 46.07839902988853, 'ema21': 31.15920315546321, 'ema50': 25.383709665268178, 'rsi14': 83.6508204686325, 'atr14': 12.474061605344279, 'macd': {'macd': 12.59512524103679, 'signal': 6.988321782240233, 'hist': 5.606803458796557}, 'bb': {'middle': 25.001250000000002, 'upper': 67.79401023756823, 'lower': -17.79151023756822}, 'bars_used': 96, 'candles': [[1538400600, 10, 11.1, 9.25, 9.91], [1541079000, 9.9, 10.13, 7.76, 9.25], [1543847400, 9.37, 10.5, 5.65, 7.1], [1546439400, 7.06, 10, 6.5526, 7.68], [1549031400, 7.34, 8.27, 6.52, 7], [1551450600, 7.15, 7.32, 6.24, 6.53], [1554125400, 6.53, 7.5, 5.86, 7.42], [1556717400, 7.37, 10.7065, 7.1207, 9.88], [1559568600, 9.83, 13, 9.72, 11.7], [1561987800, 11.75, 15.22, 11.62, 12.31], [1564666200, 12.32, 13.2799, 9.47, 11], [1567517400, 10.93, 18.07, 10.61, 14.38], [1569936600, 14.38, 22.25, 13.39, 20.71], [1572615000, 20.9, 32.4212, 20.565, 29.6], [1575297000, 35, 81, 35, 71.95], [1577975400, 72.84, 72.9, 58.945, 61.07], [1580740200, 61, 82.7492, 55.05, 63.97], [1583159400, 64.9, 71.24, 35.4939, 47.7], [1585747800, 45.52, 58.78, 41.0801, 54.55], [1588339800, 52.77, 65.31, 49.16, 64.61], [1591018200, 64.83, 68.5, 51.76, 54.12], [1593610200, 54.61, 55.72, 42.97, 46.33], [1596461400, 46.68, 54.48, 45.54, 52.59], [1598967000, 52.34, 60.68, 45.02, 59.21], [1601559000, 59.5, 102.7399, 59.36, 90.81], [1604327400, 91.66, 141.98, 88.24, 136.67], [1606833000, 138.88, 159.18, 121.1033, 146.91], [1609770600, 146.64, 169.98, 119.4374, 126.31], [1612189800, 128.21, 171.21, 112.51, 129.01], [1614609000, 123.22, 137.595, 108.1, 113.39], [1617283800, 116.39, 128.33, 103.6201, 120.84], [1620048600, 122.26, 123.59, 73.19, 83.62], [1622554200, 81, 93.6047, 75.75, 93], [1625146200, 95.05, 99.55, 82, 83.84], [1627911000, 84.34, 100.955, 80, 94.18], [1630503000, 96.5, 107.3, 90.76, 95.98], [1633095000, 95.83, 119.12, 93.195, 117.09], [1635773400, 117.84, 131.97, 90.13, 91.84], [1638369000, 94.12, 96.33, 79, 84.78], [1641220200, 85.62, 90.24, 49.34, 58.7], [1643725800, 60.45, 66.99, 8.52, 8.64], [1646145000, 8.6, 9.03, 6.81, 7.72], [1648819800, 7.85, 8.06, 5.55, 6.02], [1651498200, 6.03, 7.33, 4.9, 7.24], [1654090200, 7.24, 9.6196, 6.6, 7.64], [1656682200, 7.73, 10.25, 7.54, 9.95], [1659360600, 9.87, 12.8, 7.89, 10.01], [1662039000, 9.94, 10.79, 7.31, 7.74], [1664803800, 7.91, 8.15, 6.48, 7.18], [1667309400, 7.29, 8.37, 6.65, 7.38], [1669905000, 7.41, 7.57, 6.32, 7.16], [1672756200, 7.25, 9.005, 7.21, 8.08], [1675261800, 8.11, 8.75, 6.46, 6.5], [1677681000, 6.57, 6.65, 4.62, 6.2], [1680528600, 5.76, 6.11, 4.36, 4.38], [1682947800, 4.39, 7.26, 4.25, 5.93], [1685626200, 5.98, 9.8, 5.67, 6.9], [1688391000, 6.92, 7.8373, 2.765, 2.99], [1690896600, 2.97, 3.46, 2.18, 2.2], [1693575000, 2.24, 2.47, 1.78, 1.8], [1696253400, 1.81, 1.9, 1.37, 1.45], [1698845400, 1.46, 2.76, 1.43, 2.42], [1701441000, 2.4, 3.4301, 2.31, 3.04], [1704205800, 2.99, 5.11, 2.87, 4.01], [1706797800, 4.09, 6.27, 3.6907, 6.01], [1709303400, 6.03, 7.77, 4.92, 5.26], [1711978200, 5.39, 5.39, 3.17, 3.21], [1714570200, 3.24, 4.08, 2.9, 3.18], [1717421400, 3.2, 3.42, 2.25, 2.35], [1719840600, 2.39, 3.33, 2.185, 2.91], [1722519000, 2.94, 2.96, 2.3113, 2.51], [1725370200, 2.47, 2.835, 2.29, 2.61], [1727789400, 2.56, 4.09, 2.5, 3.8], [1730467800, 3.86, 6.95, 3.79, 6.67], [1733149800, 6.78, 11.5999, 6.645, 9.95], [1735828200, 9.94, 9.94, 6.36, 6.4], [1738593000, 6.16, 6.37, 3.76, 4.11], [1741012200, 4.15, 4.305, 2.67, 2.805], [1743514200, 2.79, 4.66, 1.92, 4.36], [1746106200, 4.4, 5.14, 2.8101, 3.4], [1748871000, 3.37, 4.43, 3.26, 3.73], [1751376600, 3.72, 9, 3.600374, 6.575], [1754055000, 6.28, 11.3, 6.2103, 9.04], [1756819800, 8.85, 19.39, 8.29, 16.37], [1759325400, 15.82, 21.17, 10.94, 18.125], [1762180200, 18.15, 23.63, 15.8334, 22.98], [1764599400, 22.22, 31.18, 21.24, 27.96], [1767364200, 27.91, 29.492, 22.75, 22.77], [1770042600, 23.06, 28.85, 20.88, 26.8], [1772461800, 26.12, 45.6, 21, 38.12], [1775050200, 39.78, 47.8417, 38.2201, 43.48], [1777642200, 43.22, 46.59, 32.93, 36.71], [1780320600, 35.82, 39.39, 29.21, 38.96], [1782912600, 38.5, 44.85, 35.77, 41.58], [1785763800, 41.67, 46.87, 35.5, 37.35], [1788269400, 37.01, 98.8, 29.8101, 94.8]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:KOD

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Cực độ: 93.0/10093.0/100FOMO · Cực độ
Buy / Mua: 86.2/10086.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 13.8/10013.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:KOD · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Cực độ: 93.0/10093.0/100FOMO · Cực độ
Buy / Mua: 61.2/10061.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 38.8/10038.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:KOD · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Cực độ: 84.0/10084.0/100FOMO · Cực độ
Buy / Mua: 86.3/10086.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 13.7/10013.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:KOD · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:KODStrong bullish bias · +78
BearishNeutralBullish
Last close
94.2600
Nearest resistance
95.7900
Nearest support
93.8524
Frames up / down
3 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +78/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 94.2600 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 95.7900 (+1.62%); nearest support 93.8524 (-0.43%).
  • Momentum D1: RSI-14 81.4, ADX 50.5, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 97.7276, targeting 108.4662.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (70/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:KOD last closed at 94.2600 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 3 lean higher (D1, W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +78/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a strong uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 84/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T11:31:39.237811+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 11:32 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:KOD (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:KOD: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 86/sell 14); W1 up (buy 61/sell 39); D1 up (buy 86/sell 14).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 94.2600): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 81.4 and rising: overbought (>70) — stretched, yet not a sell signal on its own. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 87 / %D 85. ADX at 50.5 points to a strong trend; +DI 44 > -DI 9, so buyers lead. ATR-14 is 7.0953 (~7.53% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.78. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bullish fair-value gap: 33.7050 – 83.6401. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: bullish engulfing.

Key levels to watch

  • R3 102.3450 (+8.58%) — W1 FVG base
  • R2 97.7276 (+3.68%) — D1 Fib 38.2%
  • R1 95.7900 (+1.62%) — D1 Fib 50%
  • Last close 94.2600
  • S1 93.8524 (-0.43%) — D1 Fib 61.8%
  • S2 87.5800 (-7.09%) — D1 swing low
  • S3 83.6401 (-11.27%) — D1 FVG top

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 97.7276 that holds on a retest.
  • Reference entry: 97.7276
  • Reference stop (SL): 90.6323
  • Targets (TP1 / TP2): 108.4662 / 114.1476
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 87.5800 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 87.5800
  • Reference stop (SL): 94.6753
  • Targets (TP1 / TP2): 53.7407 / 49.7314
  • Reward-to-risk to TP1: 1:4.8

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 88.2895 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 88.2895
  • Reference stop (SL): 84.0323
  • Targets (TP1 / TP2): 94.9625 / 101.6355
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (70/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • D1 RSI-14 at 81 is stretched; late entries often get a pullback first.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 7.0953: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 94.26 UP NO SIGNAL 29.8101 104 2026-10-08 13:30:00
W1 94.45 UP NO SIGNAL 29.21 46.87 2026-09-28 13:30:00
MN1 94.8 UP NO SIGNAL 1.92 47.8417 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 104
swing low 87.58
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 9.74
open 90.01
high 94.95
low 89.54
close 94.26
body size 4.25
upper wick 0.69
lower wick 0.47
body ratio 0.78558226
close position 0.87245841
candle pattern BULLISH_ENGULFING
range high 104
range low 29.8101
range size 74.1899
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.76247619
rsi7 80.96220023
rsi14 81.39112424
rsi21 79.38378875
rsi slope 1.19263666
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 15.84499219
macd signal 11.79794648
macd histogram 4.04704571
stoch k 86.87152833
stoch d 84.58011131
adx 50.48107143
plus di 44.43036586
minus di 9.06816101
atr7 8.44180877
atr14 7.09530356
atr pct 7.52737488
bollinger upper 120.40811639
bollinger middle 60.045
bollinger lower -0.31811639
bollinger width 201.05959326
percent b 0.78340982
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 29.8101
resistance 104
nearest fvg low 33.705
nearest fvg high 83.6401
fvg direction UP
fvg size 49.9351
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 100.12488
fib 382 97.72756
fib 500 95.79
fib 618 93.85244
fib 705 92.4239
fib 786 91.09388
fib 1272 108.46624
fib 1618 114.14756
fib 2000 120.42
fib 2618 130.56756
ema9 85.27080702
ema20 69.39770829
ema50 53.74071067
ema200 37.38419801
ema slope 2.61708334
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 86.3
seller score 13.7
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:KOD; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 94.26
ema12 80.03260038
ema26 64.18760819
sma20 60.045
sma50 47.808
sma100 42.51835
sma200 36.970425
fomo {'version': '1', 'score': 84, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 1, 'roc': 1, 'vol': 0.2963403638555595, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.5668196416568096, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high', 'fomo_high'], 'ema9': 85.2708070212352, 'ema21': 68.39601478523124, 'ema50': 53.74071067077432, 'rsi14': 81.39112424001286, 'atr14': 7.095303559696209, 'macd': {'macd': 15.844992187781457, 'signal': 11.797946481827434, 'hist': 4.047045705954023}, 'bb': {'middle': 60.045, 'upper': 120.40811638740996, 'lower': -0.3181163874099511}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 36.99, 37.52, 34.43, 35.02], [1779197400, 34.45, 35.33, 32.93, 34.42], [1779283800, 35.55, 36.43, 34.49, 36.22], [1779370200, 35.34, 37.97, 34.63, 37.41], [1779456600, 37.25, 37.75, 36.01, 36.23], [1779802200, 36.53, 36.915, 35.77, 36], [1779888600, 35.96, 37, 34.36, 35.09], [1779975000, 34.935, 36.585, 34.48, 36.12], [1780061400, 36.7, 37.8, 36.19, 36.71], [1780320600, 35.82, 37.335, 34.65, 36.91], [1780407000, 36.25, 36.66, 33.14, 33.215], [1780493400, 33.47, 35.32, 32.64, 33.87], [1780579800, 34.3, 35.24, 33.33, 34.16], [1780666200, 34, 34.81, 30.08, 31.05], [1780925400, 32.13, 32.62, 29.54, 29.61], [1781011800, 30.09, 31.12, 29.21, 31.06], [1781098200, 30.78, 32.95, 30.26, 31.41], [1781184600, 31.62, 34.15, 31.11, 33.97], [1781271000, 33.98, 35.36, 33.26, 34.06], [1781530200, 34.89, 35.5093, 33.67, 34.06], [1781616600, 34.09, 34.485, 32.55, 32.94], [1781703000, 33.11, 37.02, 32.85, 35.71], [1781789400, 36.8, 37.5, 35.18, 36.14], [1782135000, 36.99, 38.075, 36.4, 36.63], [1782221400, 35.99, 38.59, 35.99, 37.05], [1782307800, 37.12, 38.34, 35.54, 36], [1782394200, 36, 38.09, 33.46, 34.09], [1782480600, 33.77, 36.3588, 33.68, 35.94], [1782739800, 35.29, 38, 34.63, 37.74], [1782826200, 38.07, 39.39, 36.47, 38.96], [1782912600, 38.5, 38.745, 36.36, 37.24], [1782999000, 38.09, 40.175, 36.7802, 38.54], [1783344600, 38.6, 39.41, 36.97, 37.02], [1783431000, 37.59, 38.74, 35.77, 38.3], [1783517400, 37.96, 40.88, 37.96, 40.63], [1783603800, 40.88, 41.64, 38.855, 40.08], [1783690200, 39.62, 42.18, 37.05, 41.31], [1783949400, 40.25, 41.62, 39.72, 41.1], [1784035800, 41.1, 44.29, 40.04, 43.26], [1784122200, 43.17, 43.42, 40.6, 42.42], [1784208600, 41.6, 43.15, 40.66, 41.25], [1784295000, 40.65, 44.13, 39.44, 42.64], [1784554200, 43.51, 44.85, 40.69, 40.87], [1784640600, 41.24, 43.445, 41.24, 42.42], [1784727000, 41.78, 42.85, 41.115, 41.92], [1784813400, 40.94, 41.79, 40.371, 41.02], [1784899800, 41.54, 42.9999, 41.01, 41.41], [1785159000, 41.41, 43, 41.095, 41.91], [1785245400, 42.08, 42.59, 38.86, 40.29], [1785331800, 40.51, 41.64, 38.07, 40.01], [1785418200, 40.92, 42.73, 40.52, 42.5], [1785504600, 42.45, 42.925, 40.35, 41.58], [1785763800, 41.67, 41.88, 39.4, 39.83], [1785850200, 40.49, 42.99, 39.38, 42.89], [1785936600, 43, 44.25, 42.33, 43.61], [1786023000, 43.66, 46.15, 43.44, 45.4], [1786109400, 46.12, 46.87, 45.105, 45.37], [1786368600, 44.86, 46.09, 42.765, 43.4], [1786455000, 43.47, 43.8, 41.21, 42.11], [1786541400, 43.34, 43.64, 42.22, 43.41], [1786627800, 43.82, 44.5, 39.15, 39.98], [1786714200, 37.4, 42, 36.35, 41.35], [1786973400, 40.57, 43.04, 39.87, 40.98], [1787059800, 40.06, 40.94, 39.06, 40.65], [1787146200, 41.72, 41.72, 39.3, 40.07], [1787232600, 39.5, 40.515, 38.69, 39.84], [1787319000, 40.39, 40.9, 37.99, 38.33], [1787578200, 38.33, 38.9, 36.46, 37.22], [1787664600, 37.99, 39.68, 37.7, 39.46], [1787751000, 39.94, 40.0275, 38.4, 39.33], [1787837400, 39.37, 40.11, 38.6496, 39.12], [1787923800, 38.73, 39.62, 37.4, 37.72], [1788183000, 37.28, 37.76, 35.5, 37.35], [1788269400, 37.01, 38.105, 36.7, 37.06], [1788355800, 37.44, 39.54, 36.61, 37.5], [1788442200, 37.6, 37.815, 36.2, 36.36], [1788528600, 35.98, 36.62, 35.18, 35.36], [1788874200, 34.71, 35.27, 33.92, 35.07], [1788960600, 35, 35.925, 33.73, 33.78], [1789047000, 33.29, 33.41, 32.61, 32.87], [1789133400, 33.1, 34.07, 32.31, 32.89], [1789392600, 33.21, 33.89, 32.96, 33.14], [1789479000, 32.71, 33.29, 32.375, 32.99], [1789565400, 33.12, 33.49, 31.62, 32.77], [1789651800, 33.32, 33.69, 32.725, 32.85], [1789738200, 32.78, 32.82, 31.54, 32.71], [1789997400, 33.04, 33.34, 31.995, 32.42], [1790083800, 32.71, 34.45, 32.46, 33.8], [1790170200, 34.1, 34.4775, 30.8, 31.52], [1790256600, 30.9, 33.775, 29.8101, 33.22], [1790343000, 33.03, 33.705, 31, 32.35], [1790602200, 61.705, 95.77, 60.49, 89.92], [1790688600, 87.2, 93.1386, 83.6401, 91.12], [1790775000, 93.83, 98.8, 88.48, 94.8], [1790861400, 95.41, 104, 93.95, 98.46], [1790947800, 98.95, 98.95, 88.6303, 94.45], [1791207000, 92.855, 96.64, 87.58, 93.81], [1791293400, 92.86, 95.5439, 89.7, 92.34], [1791379800, 91.74, 94.25, 89.91, 91.08], [1791466200, 90.01, 94.95, 89.54, 94.26]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:KOD
W1 · Report parameters
swing high 46.87
swing low 36.35
structure direction MIXED
last bos UP
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Yes
equal low No
liquidity distance 47.58
open 61.705
high 104
low 60.49
close 94.45
body size 32.745
upper wick 9.55
lower wick 1.215
body ratio 0.75258561
close position 0.78051023
candle pattern NONE
range high 46.87
range low 29.21
range size 17.66
breakout UP
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 4.35224537
rsi7 89.96254531
rsi14 83.47366041
rsi21 80.0657818
rsi slope 39.49944268
rsi 50 cross UP
rsi divergence NONE
macd 5.33206633
macd signal 2.93118023
macd histogram 2.4008861
stoch k 87.12762788
stoch d 36.54928376
adx 25.49689011
plus di 57.42331889
minus di 10.37278076
atr7 14.40830569
atr14 9.99713856
atr pct 10.58458291
bollinger upper 66.27783218
bollinger middle 40.307
bollinger lower 14.33616782
bollinger width 128.86512108
percent b 1.54238092
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 29.21
resistance 46.87
nearest fvg low 102.345
nearest fvg high 109.61
fvg direction DOWN
fvg size 7.265
order block low 29.8101
order block high 34.4775
order block direction BULLISH_CANDIDATE
premium discount PREMIUM
fib 236 44.38728
fib 382 42.85136
fib 500 41.61
fib 618 40.36864
fib 705 39.4534
fib 786 38.60128
fib 1272 49.73144
fib 1618 53.37136
fib 2000 57.39
fib 2618 63.89136
ema9 47.56668929
ema20 41.93011528
ema50 33.45442364
ema200 26.89924535
ema slope 5.52840892
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 61.2
seller score 38.8
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:KOD; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 94.45
ema12 45.33084301
ema26 39.99877668
sma20 40.307
sma50 33.1473
sma100 19.8642
sma200 12.103425
fomo {'version': '1', 'score': 93, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 1, 'roc': 1, 'vol': 1, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['ema_up', 'rsi_high', 'macd_up', 'bb_high', 'fomo_high'], 'ema9': 47.56668928581559, 'ema21': 41.59222372688368, 'ema50': 33.45442364096299, 'rsi14': 83.47366041043905, 'atr14': 9.99713855833189, 'macd': {'macd': 5.332066331289141, 'signal': 2.9311802321166134, 'hist': 2.400886099172528}, 'bb': {'middle': 40.307, 'upper': 66.27783217765653, 'lower': 14.336167822343466}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 3.89, 4.925, 3.805, 4.92], [1731335400, 5, 5.815, 4.87, 5.53], [1731940200, 5.51, 6.28, 5.4152, 6.19], [1732545000, 6.3, 6.95, 6.07, 6.67], [1733149800, 6.78, 8.1, 6.645, 7.83], [1733754600, 8.92, 11.5999, 8.12, 8.47], [1734359400, 8.5, 9.55, 8.03, 8.65], [1734964200, 9, 11.42, 8.88, 9.98], [1735569000, 9.86, 10.3388, 8.3503, 9.12], [1736173800, 9.11, 9.84, 8.1, 8.32], [1736778600, 8.13, 9.14, 7.16, 7.17], [1737469800, 7.24, 8.42, 6.97, 8.01], [1737988200, 7.8, 8.19, 6.36, 6.4], [1738593000, 6.16, 6.37, 5.26, 5.38], [1739197800, 5.35, 5.615, 4.85, 5.26], [1739889000, 5.24, 5.53, 4.43, 4.45], [1740407400, 4.47, 4.502, 3.76, 4.11], [1741012200, 4.15, 4.305, 3.59, 3.62], [1741613400, 3.54, 3.89, 3.395, 3.64], [1742218200, 3.62, 3.665, 3.01, 3.28], [1742823000, 3.37, 3.59, 2.85, 2.91], [1743427800, 2.81, 2.855, 2.1, 2.35], [1744032600, 2.19, 2.35, 1.92, 2.18], [1744637400, 2.27, 2.87, 2.1, 2.84], [1745242200, 2.96, 4.66, 2.84, 4.115], [1745847000, 4.17, 5.04, 3.96, 4.8], [1746451800, 4.88, 5.14, 3.66, 3.77], [1747056600, 3.98, 4.3, 2.8101, 3.5], [1747661400, 3.47, 4.52, 3.33, 3.44], [1748352600, 3.63, 3.8069, 3.35, 3.4], [1748871000, 3.37, 4.39, 3.26, 4.22], [1749475800, 4.24, 4.43, 3.52, 3.88], [1750080600, 3.99, 4.1, 3.43, 3.62], [1750685400, 3.61, 3.91, 3.51, 3.7], [1751290200, 3.77, 4.01, 3.600374, 3.95], [1751895000, 3.9, 4.54, 3.7, 4.53], [1752499800, 4.51, 5.61, 4.39, 5.52], [1753104600, 5.52, 8.86, 5.0001, 8.84], [1753709400, 8.85, 9, 6.2103, 6.65], [1754314200, 6.56, 8.45, 6.42, 7.9], [1754919000, 7.86, 11.3, 7.78, 10.57], [1755523800, 10.38, 11.29, 8.77, 10.2], [1756128600, 10.25, 10.4105, 8.64, 9.04], [1756819800, 8.85, 10.61, 8.29, 10.52], [1757338200, 10.57, 10.62, 8.91, 9.25], [1757943000, 9.61, 9.99, 9.1, 9.53], [1758547800, 10, 19.39, 9.8, 15.8], [1759152600, 15.93, 17.12, 13.41, 15.06], [1759757400, 15.09, 15.57, 11.4, 11.87], [1760362200, 12.21, 15.52, 10.94, 14.1], [1760967000, 15.85, 20.133, 15.85, 18.69], [1761571800, 19.21, 21.17, 17.61, 18.125], [1762180200, 18.15, 19.26, 15.8334, 17.63], [1762785000, 18.38, 20.8, 18.05, 19.51], [1763389800, 19.37, 22.14, 18.145, 20.77], [1763994600, 20.64, 23.63, 20.38, 22.98], [1764599400, 22.22, 24.99, 21.24, 24.34], [1765204200, 25, 26.21, 23.62, 23.81], [1765809000, 24.3, 28.79, 21.5, 26], [1766413800, 27.95, 31.18, 26.5, 29.89], [1767018600, 29.28, 30.02, 24.7, 26.02], [1767623400, 25.82, 28.11, 23.92, 27.72], [1768228200, 27.74, 29.38, 25.23, 27.15], [1768919400, 26.7, 29.492, 25.6, 25.86], [1769437800, 25.62, 26.79, 22.75, 22.77], [1770042600, 23.06, 25.3, 20.88, 23.04], [1770647400, 22.84, 24.66, 21.2016, 22.07], [1771338600, 21.85, 27.99, 21.5101, 25.28], [1771857000, 25.5, 28.85, 24.86, 26.8], [1772461800, 26.12, 27.92, 23.35, 24.86], [1773063000, 24.24, 27.34, 22.62, 23.19], [1773667800, 23.66, 24.34, 21.31, 22.25], [1774272600, 22.75, 45.6, 21, 37], [1774877400, 37.54, 44.3, 33.35, 40.63], [1775482200, 40.18, 43.99, 38.37, 43.11], [1776087000, 43.35, 46.6699, 39.37, 44.9], [1776691800, 43.94, 47.8417, 43.6117, 44.84], [1777296600, 44.84, 47, 42.56, 43.96], [1777901400, 43.39, 46.59, 40.94, 41.01], [1778506200, 42.76, 45.24, 35.62, 37.02], [1779111000, 36.99, 37.97, 32.93, 36.23], [1779802200, 36.53, 37.8, 34.36, 36.71], [1780320600, 35.82, 37.335, 30.08, 31.05], [1780925400, 32.13, 35.36, 29.21, 34.06], [1781530200, 34.89, 37.5, 32.55, 36.14], [1782135000, 36.99, 38.59, 33.46, 35.94], [1782739800, 35.29, 40.175, 34.63, 38.54], [1783344600, 38.6, 42.18, 35.77, 41.31], [1783949400, 40.25, 44.29, 39.44, 42.64], [1784554200, 43.51, 44.85, 40.371, 41.41], [1785159000, 41.41, 43, 38.07, 41.58], [1785763800, 41.67, 46.87, 39.38, 45.37], [1786368600, 44.86, 46.09, 36.35, 41.35], [1786973400, 40.57, 43.04, 37.99, 38.33], [1787578200, 38.33, 40.11, 36.46, 37.72], [1788183000, 37.28, 39.54, 35.18, 35.36], [1788874200, 34.71, 35.925, 32.31, 32.89], [1789392600, 33.21, 33.89, 31.54, 32.71], [1789997400, 33.04, 34.4775, 29.8101, 32.35], [1790602200, 61.705, 104, 60.49, 94.45]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:KOD
MN1 · Report parameters
swing high 47.8417
swing low 29.21
structure direction HH_HL
last bos UP
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 46.9583
open 37.01
high 98.8
low 29.8101
close 94.8
body size 57.79
upper wick 4
lower wick 7.1999
body ratio 0.83765885
close position 0.9420205
candle pattern BULLISH_ENGULFING
range high 47.8417
range low 1.92
range size 45.9217
breakout UP
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 5.53066853
rsi7 88.7931357
rsi14 83.65082047
rsi21 77.14977269
rsi slope 18.90065187
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 12.59512524
macd signal 6.98832178
macd histogram 5.60680346
stoch k 95.67986504
stoch d 85.97323693
adx 39.19213061
plus di 49.63550219
minus di 6.82780306
atr7 18.39568331
atr14 12.47406161
atr pct 13.15829283
bollinger upper 67.79401024
bollinger middle 25.00125
bollinger lower -17.79151024
bollinger width 342.32496565
percent b 1.31554391
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.92
resistance 47.8417
nearest fvg low 28.85
nearest fvg high 38.2201
fvg direction UP
fvg size 9.3701
order block low 35.5
order block high 46.87
order block direction BULLISH_CANDIDATE
premium discount PREMIUM
fib 236 43.4446188
fib 382 40.7243906
fib 500 38.52585
fib 618 36.3273094
fib 705 34.7063515
fib 786 33.1971838
fib 1272 52.9095224
fib 1618 59.3560906
fib 2000 66.4734
fib 2618 77.9877906
ema9 46.07839903
ema20 31.91157351
ema50 25.38370967
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 6.61983437
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 86.2
seller score 13.8
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 96
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:KOD; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 94.8
ema12 40.82634472
ema26 28.23121948
sma20 25.00125
sma50 13.0051
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 93, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 1, 'roc': 1, 'vol': 1, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high', 'bb_high', 'fomo_high'], 'ema9': 46.07839902988853, 'ema21': 31.15920315546321, 'ema50': 25.383709665268178, 'rsi14': 83.6508204686325, 'atr14': 12.474061605344279, 'macd': {'macd': 12.59512524103679, 'signal': 6.988321782240233, 'hist': 5.606803458796557}, 'bb': {'middle': 25.001250000000002, 'upper': 67.79401023756823, 'lower': -17.79151023756822}, 'bars_used': 96, 'candles': [[1538400600, 10, 11.1, 9.25, 9.91], [1541079000, 9.9, 10.13, 7.76, 9.25], [1543847400, 9.37, 10.5, 5.65, 7.1], [1546439400, 7.06, 10, 6.5526, 7.68], [1549031400, 7.34, 8.27, 6.52, 7], [1551450600, 7.15, 7.32, 6.24, 6.53], [1554125400, 6.53, 7.5, 5.86, 7.42], [1556717400, 7.37, 10.7065, 7.1207, 9.88], [1559568600, 9.83, 13, 9.72, 11.7], [1561987800, 11.75, 15.22, 11.62, 12.31], [1564666200, 12.32, 13.2799, 9.47, 11], [1567517400, 10.93, 18.07, 10.61, 14.38], [1569936600, 14.38, 22.25, 13.39, 20.71], [1572615000, 20.9, 32.4212, 20.565, 29.6], [1575297000, 35, 81, 35, 71.95], [1577975400, 72.84, 72.9, 58.945, 61.07], [1580740200, 61, 82.7492, 55.05, 63.97], [1583159400, 64.9, 71.24, 35.4939, 47.7], [1585747800, 45.52, 58.78, 41.0801, 54.55], [1588339800, 52.77, 65.31, 49.16, 64.61], [1591018200, 64.83, 68.5, 51.76, 54.12], [1593610200, 54.61, 55.72, 42.97, 46.33], [1596461400, 46.68, 54.48, 45.54, 52.59], [1598967000, 52.34, 60.68, 45.02, 59.21], [1601559000, 59.5, 102.7399, 59.36, 90.81], [1604327400, 91.66, 141.98, 88.24, 136.67], [1606833000, 138.88, 159.18, 121.1033, 146.91], [1609770600, 146.64, 169.98, 119.4374, 126.31], [1612189800, 128.21, 171.21, 112.51, 129.01], [1614609000, 123.22, 137.595, 108.1, 113.39], [1617283800, 116.39, 128.33, 103.6201, 120.84], [1620048600, 122.26, 123.59, 73.19, 83.62], [1622554200, 81, 93.6047, 75.75, 93], [1625146200, 95.05, 99.55, 82, 83.84], [1627911000, 84.34, 100.955, 80, 94.18], [1630503000, 96.5, 107.3, 90.76, 95.98], [1633095000, 95.83, 119.12, 93.195, 117.09], [1635773400, 117.84, 131.97, 90.13, 91.84], [1638369000, 94.12, 96.33, 79, 84.78], [1641220200, 85.62, 90.24, 49.34, 58.7], [1643725800, 60.45, 66.99, 8.52, 8.64], [1646145000, 8.6, 9.03, 6.81, 7.72], [1648819800, 7.85, 8.06, 5.55, 6.02], [1651498200, 6.03, 7.33, 4.9, 7.24], [1654090200, 7.24, 9.6196, 6.6, 7.64], [1656682200, 7.73, 10.25, 7.54, 9.95], [1659360600, 9.87, 12.8, 7.89, 10.01], [1662039000, 9.94, 10.79, 7.31, 7.74], [1664803800, 7.91, 8.15, 6.48, 7.18], [1667309400, 7.29, 8.37, 6.65, 7.38], [1669905000, 7.41, 7.57, 6.32, 7.16], [1672756200, 7.25, 9.005, 7.21, 8.08], [1675261800, 8.11, 8.75, 6.46, 6.5], [1677681000, 6.57, 6.65, 4.62, 6.2], [1680528600, 5.76, 6.11, 4.36, 4.38], [1682947800, 4.39, 7.26, 4.25, 5.93], [1685626200, 5.98, 9.8, 5.67, 6.9], [1688391000, 6.92, 7.8373, 2.765, 2.99], [1690896600, 2.97, 3.46, 2.18, 2.2], [1693575000, 2.24, 2.47, 1.78, 1.8], [1696253400, 1.81, 1.9, 1.37, 1.45], [1698845400, 1.46, 2.76, 1.43, 2.42], [1701441000, 2.4, 3.4301, 2.31, 3.04], [1704205800, 2.99, 5.11, 2.87, 4.01], [1706797800, 4.09, 6.27, 3.6907, 6.01], [1709303400, 6.03, 7.77, 4.92, 5.26], [1711978200, 5.39, 5.39, 3.17, 3.21], [1714570200, 3.24, 4.08, 2.9, 3.18], [1717421400, 3.2, 3.42, 2.25, 2.35], [1719840600, 2.39, 3.33, 2.185, 2.91], [1722519000, 2.94, 2.96, 2.3113, 2.51], [1725370200, 2.47, 2.835, 2.29, 2.61], [1727789400, 2.56, 4.09, 2.5, 3.8], [1730467800, 3.86, 6.95, 3.79, 6.67], [1733149800, 6.78, 11.5999, 6.645, 9.95], [1735828200, 9.94, 9.94, 6.36, 6.4], [1738593000, 6.16, 6.37, 3.76, 4.11], [1741012200, 4.15, 4.305, 2.67, 2.805], [1743514200, 2.79, 4.66, 1.92, 4.36], [1746106200, 4.4, 5.14, 2.8101, 3.4], [1748871000, 3.37, 4.43, 3.26, 3.73], [1751376600, 3.72, 9, 3.600374, 6.575], [1754055000, 6.28, 11.3, 6.2103, 9.04], [1756819800, 8.85, 19.39, 8.29, 16.37], [1759325400, 15.82, 21.17, 10.94, 18.125], [1762180200, 18.15, 23.63, 15.8334, 22.98], [1764599400, 22.22, 31.18, 21.24, 27.96], [1767364200, 27.91, 29.492, 22.75, 22.77], [1770042600, 23.06, 28.85, 20.88, 26.8], [1772461800, 26.12, 45.6, 21, 38.12], [1775050200, 39.78, 47.8417, 38.2201, 43.48], [1777642200, 43.22, 46.59, 32.93, 36.71], [1780320600, 35.82, 39.39, 29.21, 38.96], [1782912600, 38.5, 44.85, 35.77, 41.58], [1785763800, 41.67, 46.87, 35.5, 37.35], [1788269400, 37.01, 98.8, 29.8101, 94.8]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:KOD

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · extreme: 93.0/10093.0/100FOMO · extreme
Buy: 86.2/10086.2/100Buy
Sell: 13.8/10013.8/100Sell

Source: NASDAQ:KOD · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · extreme: 93.0/10093.0/100FOMO · extreme
Buy: 61.2/10061.2/100Buy
Sell: 38.8/10038.8/100Sell

Source: NASDAQ:KOD · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · extreme: 84.0/10084.0/100FOMO · extreme
Buy: 86.3/10086.3/100Buy
Sell: 13.7/10013.7/100Sell

Source: NASDAQ:KOD · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.