NASDAQ:LPCVNghiêng tăng mạnh · +39
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
10.07
Kháng cự gần nhất
10.08
Hỗ trợ gần nhất
10.07
Khung tăng / giảm
1 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +39/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 10.07 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 10.08 (+0.10%); hỗ trợ gần nhất 10.07 (-0.02%).
  • Động lượng D1: RSI-14 57.5, ADX 16.0, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 10.08, mục tiêu 10.11.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (48/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:LPCV đóng cửa gần nhất tại 10.07 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (D1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +39/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 67/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T16:03:23.430903+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 16:03 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:LPCV (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 chưa xác định (mua 70/bán 30); D1 tăng (mua 51/bán 49).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 10.07): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 57.5 và đang đi xuống: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 77 / %D 85. ADX 16.0 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 42 > -DI 31 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.02 (~0.18% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.62. Cấu trúc swing: đan xen. FVG tăng gần nhất: 10.06 – 10.08. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing. Mẫu nến: marubozu.

Các mức giá quan trọng

  • R3 10.10 (+0.27%) — D1 Fib mở rộng 127.2%
  • R2 10.09 (+0.15%) — D1 đỉnh swing + W1 đỉnh swing · hội tụ
  • R1 10.08 (+0.10%) — D1 cạnh trên FVG
  • Giá đóng cửa gần nhất 10.07
  • S1 10.07 (-0.02%) — D1 Fib 38.2% + W1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • S2 10.06 (-0.07%) — D1 Fib 50%
  • S3 10.06 (-0.13%) — D1 Fib 61.8% + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 10.08 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.08
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.06
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.11 / 10.13
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 10.06 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.06
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.08
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.04 / 10.01
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 10.06 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.06
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.05
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.08 / 10.10
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (48/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • ADX 16 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.8.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.02: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 10.07 Tăng Chưa có tín hiệu 10.0001 10.13 2026-10-08 13:30:00
W1 10.08 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 9.89 10.13 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 10.085
swing_low 10.04
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.06
Giá mở cửa 10.08
Giá cao nhất 10.08
Giá thấp nhất 10.07
Giá đóng cửa 10.07
body_size 0.01
upper_wick 0
lower_wick 0
body_ratio 1
close_position 0
candle_pattern MARUBOZU
range_high 10.13
range_low 10.0001
range_size 0.1299
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.56132173
rsi7 56.59122607
rsi14 57.50634868
rsi21 57.50062712
rsi_slope -1.53992036
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.01895834
macd_signal 0.01911363
macd_histogram -0.00015529
stoch_k 76.92307692
stoch_d 84.95726496
adx 16.01107215
plus_di 41.7063335
minus_di 31.1686174
atr7 0.01318764
atr14 0.0178151
atr_pct 0.17691256
bollinger_upper 10.11207783
bollinger_middle 10.056005
bollinger_lower 9.99993217
bollinger_width 1.1152108
percent_b 0.62479307
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 10.0001
Kháng cự tham chiếu 10.13
nearest_fvg_low 10.06
nearest_fvg_high 10.08
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.02
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 10.07438
fib_382 10.06781
fib_500 10.0625
fib_618 10.05719
fib_705 10.053275
fib_786 10.04963
fib_1272 10.09724
fib_1618 10.11281
fib_2000 10.13
fib_2618 10.15781
ema9 10.06771143
ema20 10.05274304
ema50 10.01568256
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.00181652
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 50.9
Điểm bên bán 49.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 87
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 10.07
ema12 10.06371964
ema26 10.0447613
sma20 10.056005
sma50 10.013202
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 67, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.7622389509737922, 'rsi': 0.25021162280816184, 'roc': 0.5613217302287041, 'vol': 0.35557873709347454, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.24958613308027197, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 10.067711425638391, 'ema21': 10.051386526336925, 'ema50': 10.015682562428983, 'rsi14': 57.506348684244855, 'atr14': 0.01781509508980882, 'macd': {'macd': 0.018958338828158006, 'signal': 0.019113629745000537, 'hist': -0.00015529091684253135}, 'bb': {'middle': 10.056004999999999, 'upper': 10.112077826752358, 'lower': 9.99993217324764}, 'bars_used': 87, 'candles': [[1770647400, 9.95, 9.95, 9.88, 9.88], [1770733800, 9.88, 9.9095, 9.88, 9.9], [1770820200, 9.9, 9.91, 9.895, 9.9], [1770906600, 9.91, 10.03, 9.893, 9.965], [1770993000, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1771338600, 9.9, 9.905, 9.9, 9.9], [1771597800, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1771857000, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1771943400, 9.93, 9.93, 9.915, 9.915], [1772029800, 9.93, 9.94, 9.93, 9.93], [1772116200, 9.95, 9.95, 9.93, 9.93], [1772202600, 10.03, 10.03, 9.94, 9.94], [1772461800, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1772548200, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1772807400, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1773149400, 10.02, 10.02, 9.93, 9.93], [1773235800, 9.93, 9.94, 9.93, 9.94], [1773322200, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1773408600, 9.93, 9.93, 9.92, 9.92], [1773667800, 9.94, 9.94, 9.93, 9.93], [1773754200, 9.93, 9.93, 9.92, 9.92], [1773927000, 9.93, 9.93, 9.91, 9.91], [1774013400, 9.94, 9.94, 9.91, 9.91], [1774272600, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1774531800, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1774877400, 9.92, 9.92, 9.9, 9.9], [1774963800, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1775050200, 9.9, 9.91, 9.9, 9.91], [1775136600, 9.93, 9.93, 9.9, 9.9], [1775655000, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1775741400, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1775827800, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1776087000, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1776173400, 9.9, 9.92, 9.89, 9.92], [1776259800, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1776346200, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1776432600, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1776691800, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1776778200, 9.99, 9.99, 9.94, 9.94], [1776864600, 9.96, 9.96, 9.96, 9.96], [1776951000, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1777037400, 9.99, 9.99, 9.97, 9.97], [1777296600, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1778506200, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1779197400, 9.97, 9.98, 9.97, 9.98], [1779888600, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1779975000, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1780061400, 10.01, 10.01, 10.01, 10.01], [1781098200, 9.99, 10, 9.99, 10], [1781184600, 10, 10, 10, 10], [1781271000, 10, 10, 9.99, 9.99], [1781530200, 9.96, 9.96, 9.96, 9.96], [1781616600, 9.95, 9.95, 9.95, 9.95], [1781703000, 9.95, 9.95, 9.95, 9.95], [1782135000, 9.97, 9.99, 9.97, 9.99], [1782307800, 10, 10, 10, 10], [1782394200, 10, 10, 9.99, 9.99], [1782739800, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1782826200, 9.99, 10, 9.98, 10], [1782999000, 10, 10.04, 9.98, 10.04], [1783517400, 10, 10, 9.99, 9.99], [1784640600, 9.98, 9.99, 9.97, 9.98], [1784727000, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1784813400, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1785850200, 10, 10, 10, 10], [1786023000, 10, 10.01, 10, 10.01], [1786109400, 10.04, 10.04, 10.04, 10.04], [1786455000, 10.03, 10.07, 10.0001, 10.07], [1786627800, 10.11, 10.13, 10.11, 10.13], [1786714200, 10.02, 10.07, 10.01, 10.0101], [1786973400, 10.02, 10.05, 10.02, 10.05], [1787059800, 10.01, 10.02, 10.01, 10.02], [1787146200, 10.02, 10.02, 10.02, 10.02], [1787923800, 10.02, 10.02, 10.02, 10.02], [1788355800, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1788442200, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1789133400, 10.04, 10.04, 10.04, 10.04], [1789392600, 10.085, 10.085, 10.05, 10.065], [1789565400, 10.06, 10.065, 10.06, 10.06], [1789651800, 10.06, 10.06, 10.04, 10.06], [1790170200, 10.08, 10.08, 10.07, 10.07], [1790343000, 10.08, 10.08, 10.08, 10.08], [1790688600, 10.07, 10.07, 10.07, 10.07], [1790775000, 10.07, 10.07, 10.07, 10.07], [1790861400, 10.08, 10.08, 10.08, 10.08], [1791379800, 10.075, 10.075, 10.075, 10.075], [1791466200, 10.08, 10.08, 10.07, 10.07]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:LPCV
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 10.085
swing_low 9.97
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.05
Giá mở cửa 10.07
Giá cao nhất 10.08
Giá thấp nhất 10.07
Giá đóng cửa 10.08
body_size 0.01
upper_wick 0
lower_wick 0
body_ratio 1
close_position 1
candle_pattern MARUBOZU
range_high 10.13
range_low 9.89
range_size 0.24
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.27931976
rsi7 73.05576205
rsi14 66.14800753
rsi21 63.83448394
rsi_slope 0
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd 0.04036619
macd_signal Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
macd_histogram Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
stoch_k 72.22222222
stoch_d 68.51851852
adx 66.42035368
plus_di 54.84265307
minus_di 8.37563584
atr7 0.03056214
atr14 0.03580126
atr_pct 0.35517126
bollinger_upper 10.08346204
bollinger_middle 10.012505
bollinger_lower 9.94154796
bollinger_width 1.41736843
percent_b 0.97560466
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 9.89
Kháng cự tham chiếu 10.13
nearest_fvg_low 10.04
nearest_fvg_high 10.07
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.03
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 10.05786
fib_382 10.04107
fib_500 10.0275
fib_618 10.01393
fib_705 10.003925
fib_786 9.99461
fib_1272 10.11628
fib_1618 10.15607
fib_2000 10.2
fib_2618 10.27107
ema9 10.04538845
ema20 10.01120232
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.00724186
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 70.2
Điểm bên bán 29.8
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 30
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 10.08
ema12 10.0353281
ema26 9.99496191
sma20 10.012505
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 73, 'label': 'excited', 'components': {'ext': None, 'rsi': 0.5382669177622309, 'roc': 0.8379592741431462, 'vol': -0.24045949229040475, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.9512093160910667, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 10.045388447314192, 'ema21': 10.00873031643113, 'ema50': None, 'rsi14': 66.14800753286693, 'atr14': 0.03580126257409872, 'macd': {'macd': 0.040366192970918036, 'signal': None, 'hist': None}, 'bb': {'middle': 10.012505, 'upper': 10.083462042638487, 'lower': 9.941547957361514}, 'bars_used': 30, 'candles': [[1770647400, 9.95, 10.03, 9.88, 9.93], [1771338600, 9.9, 9.91, 9.9, 9.91], [1771857000, 9.9, 10.03, 9.9, 9.94], [1772461800, 9.93, 9.94, 9.93, 9.93], [1773063000, 10.02, 10.02, 9.92, 9.92], [1773667800, 9.94, 9.94, 9.91, 9.91], [1774272600, 9.9, 9.91, 9.9, 9.91], [1774877400, 9.92, 9.93, 9.9, 9.9], [1775482200, 9.93, 9.93, 9.9, 9.93], [1776087000, 9.91, 9.93, 9.89, 9.93], [1776691800, 9.94, 9.99, 9.94, 9.97], [1777296600, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1778506200, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1779111000, 9.97, 9.98, 9.97, 9.98], [1779802200, 9.98, 10.01, 9.97, 10.01], [1780925400, 9.99, 10, 9.99, 9.99], [1781530200, 9.96, 9.96, 9.95, 9.95], [1782135000, 9.97, 10, 9.97, 9.99], [1782739800, 9.99, 10.04, 9.98, 10.04], [1783344600, 10, 10, 9.99, 9.99], [1784554200, 9.98, 9.99, 9.97, 9.99], [1785763800, 10, 10.04, 10, 10.04], [1786368600, 10.03, 10.13, 10.0001, 10.0101], [1786973400, 10.02, 10.05, 10.01, 10.02], [1787578200, 10.02, 10.02, 10.02, 10.02], [1788183000, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1788874200, 10.04, 10.04, 10.04, 10.04], [1789392600, 10.085, 10.085, 10.04, 10.06], [1789997400, 10.08, 10.08, 10.07, 10.08], [1790602200, 10.07, 10.08, 10.07, 10.08]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:LPCV

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 73.0/10073.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 70.2/10070.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 29.8/10029.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:LPCV · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 67.0/10067.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 50.9/10050.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 49.1/10049.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:LPCV · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:LPCVStrong bullish bias · +39
BearishNeutralBullish
Last close
10.07
Nearest resistance
10.08
Nearest support
10.07
Frames up / down
1 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +39/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 10.07 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 10.08 (+0.10%); nearest support 10.07 (-0.02%).
  • Momentum D1: RSI-14 57.5, ADX 16.0, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 10.08, targeting 10.11.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (48/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:LPCV last closed at 10.07 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 1 lean higher (D1) and 0 lean lower (—); the composite score of +39/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 67/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T16:03:23.430903+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 16:03 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:LPCV (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 undetermined (buy 70/sell 30); D1 up (buy 51/sell 49).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 10.07): The close sits above EMA20/EMA50, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 57.5 and falling: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 77 / %D 85. ADX at 16.0 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 42 > -DI 31, so buyers lead. ATR-14 is 0.02 (~0.18% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.62. Swing structure: mixed swings. Nearest bullish fair-value gap: 10.06 – 10.08. Price trades in the premium half of the range. Candle pattern: marubozu.

Key levels to watch

  • R3 10.10 (+0.27%) — D1 Fib 127.2% ext.
  • R2 10.09 (+0.15%) — D1 swing high + W1 swing high · confluence
  • R1 10.08 (+0.10%) — D1 FVG top
  • Last close 10.07
  • S1 10.07 (-0.02%) — D1 Fib 38.2% + W1 FVG top · confluence
  • S2 10.06 (-0.07%) — D1 Fib 50%
  • S3 10.06 (-0.13%) — D1 Fib 61.8% + D1 FVG base · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 10.08 that holds on a retest.
  • Reference entry: 10.08
  • Reference stop (SL): 10.06
  • Targets (TP1 / TP2): 10.11 / 10.13
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 10.06 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 10.06
  • Reference stop (SL): 10.08
  • Targets (TP1 / TP2): 10.04 / 10.01
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 10.06 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 10.06
  • Reference stop (SL): 10.05
  • Targets (TP1 / TP2): 10.08 / 10.10
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (48/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • ADX 16 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.8.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.02: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 10.07 UP NO SIGNAL 10.0001 10.13 2026-10-08 13:30:00
W1 10.08 UNKNOWN NO SIGNAL 9.89 10.13 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 10.085
swing low 10.04
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.06
open 10.08
high 10.08
low 10.07
close 10.07
body size 0.01
upper wick 0
lower wick 0
body ratio 1
close position 0
candle pattern MARUBOZU
range high 10.13
range low 10.0001
range size 0.1299
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.56132173
rsi7 56.59122607
rsi14 57.50634868
rsi21 57.50062712
rsi slope -1.53992036
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.01895834
macd signal 0.01911363
macd histogram -0.00015529
stoch k 76.92307692
stoch d 84.95726496
adx 16.01107215
plus di 41.7063335
minus di 31.1686174
atr7 0.01318764
atr14 0.0178151
atr pct 0.17691256
bollinger upper 10.11207783
bollinger middle 10.056005
bollinger lower 9.99993217
bollinger width 1.1152108
percent b 0.62479307
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 10.0001
resistance 10.13
nearest fvg low 10.06
nearest fvg high 10.08
fvg direction UP
fvg size 0.02
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 10.07438
fib 382 10.06781
fib 500 10.0625
fib 618 10.05719
fib 705 10.053275
fib 786 10.04963
fib 1272 10.09724
fib 1618 10.11281
fib 2000 10.13
fib 2618 10.15781
ema9 10.06771143
ema20 10.05274304
ema50 10.01568256
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.00181652
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 50.9
seller score 49.1
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 87
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:LPCV; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 10.07
ema12 10.06371964
ema26 10.0447613
sma20 10.056005
sma50 10.013202
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 67, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.7622389509737922, 'rsi': 0.25021162280816184, 'roc': 0.5613217302287041, 'vol': 0.35557873709347454, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.24958613308027197, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 10.067711425638391, 'ema21': 10.051386526336925, 'ema50': 10.015682562428983, 'rsi14': 57.506348684244855, 'atr14': 0.01781509508980882, 'macd': {'macd': 0.018958338828158006, 'signal': 0.019113629745000537, 'hist': -0.00015529091684253135}, 'bb': {'middle': 10.056004999999999, 'upper': 10.112077826752358, 'lower': 9.99993217324764}, 'bars_used': 87, 'candles': [[1770647400, 9.95, 9.95, 9.88, 9.88], [1770733800, 9.88, 9.9095, 9.88, 9.9], [1770820200, 9.9, 9.91, 9.895, 9.9], [1770906600, 9.91, 10.03, 9.893, 9.965], [1770993000, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1771338600, 9.9, 9.905, 9.9, 9.9], [1771597800, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1771857000, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1771943400, 9.93, 9.93, 9.915, 9.915], [1772029800, 9.93, 9.94, 9.93, 9.93], [1772116200, 9.95, 9.95, 9.93, 9.93], [1772202600, 10.03, 10.03, 9.94, 9.94], [1772461800, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1772548200, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1772807400, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1773149400, 10.02, 10.02, 9.93, 9.93], [1773235800, 9.93, 9.94, 9.93, 9.94], [1773322200, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1773408600, 9.93, 9.93, 9.92, 9.92], [1773667800, 9.94, 9.94, 9.93, 9.93], [1773754200, 9.93, 9.93, 9.92, 9.92], [1773927000, 9.93, 9.93, 9.91, 9.91], [1774013400, 9.94, 9.94, 9.91, 9.91], [1774272600, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1774531800, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1774877400, 9.92, 9.92, 9.9, 9.9], [1774963800, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1775050200, 9.9, 9.91, 9.9, 9.91], [1775136600, 9.93, 9.93, 9.9, 9.9], [1775655000, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1775741400, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1775827800, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1776087000, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1776173400, 9.9, 9.92, 9.89, 9.92], [1776259800, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1776346200, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1776432600, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1776691800, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1776778200, 9.99, 9.99, 9.94, 9.94], [1776864600, 9.96, 9.96, 9.96, 9.96], [1776951000, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1777037400, 9.99, 9.99, 9.97, 9.97], [1777296600, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1778506200, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1779197400, 9.97, 9.98, 9.97, 9.98], [1779888600, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1779975000, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1780061400, 10.01, 10.01, 10.01, 10.01], [1781098200, 9.99, 10, 9.99, 10], [1781184600, 10, 10, 10, 10], [1781271000, 10, 10, 9.99, 9.99], [1781530200, 9.96, 9.96, 9.96, 9.96], [1781616600, 9.95, 9.95, 9.95, 9.95], [1781703000, 9.95, 9.95, 9.95, 9.95], [1782135000, 9.97, 9.99, 9.97, 9.99], [1782307800, 10, 10, 10, 10], [1782394200, 10, 10, 9.99, 9.99], [1782739800, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1782826200, 9.99, 10, 9.98, 10], [1782999000, 10, 10.04, 9.98, 10.04], [1783517400, 10, 10, 9.99, 9.99], [1784640600, 9.98, 9.99, 9.97, 9.98], [1784727000, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1784813400, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1785850200, 10, 10, 10, 10], [1786023000, 10, 10.01, 10, 10.01], [1786109400, 10.04, 10.04, 10.04, 10.04], [1786455000, 10.03, 10.07, 10.0001, 10.07], [1786627800, 10.11, 10.13, 10.11, 10.13], [1786714200, 10.02, 10.07, 10.01, 10.0101], [1786973400, 10.02, 10.05, 10.02, 10.05], [1787059800, 10.01, 10.02, 10.01, 10.02], [1787146200, 10.02, 10.02, 10.02, 10.02], [1787923800, 10.02, 10.02, 10.02, 10.02], [1788355800, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1788442200, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1789133400, 10.04, 10.04, 10.04, 10.04], [1789392600, 10.085, 10.085, 10.05, 10.065], [1789565400, 10.06, 10.065, 10.06, 10.06], [1789651800, 10.06, 10.06, 10.04, 10.06], [1790170200, 10.08, 10.08, 10.07, 10.07], [1790343000, 10.08, 10.08, 10.08, 10.08], [1790688600, 10.07, 10.07, 10.07, 10.07], [1790775000, 10.07, 10.07, 10.07, 10.07], [1790861400, 10.08, 10.08, 10.08, 10.08], [1791379800, 10.075, 10.075, 10.075, 10.075], [1791466200, 10.08, 10.08, 10.07, 10.07]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:LPCV
W1 · Report parameters
swing high 10.085
swing low 9.97
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.05
open 10.07
high 10.08
low 10.07
close 10.08
body size 0.01
upper wick 0
lower wick 0
body ratio 1
close position 1
candle pattern MARUBOZU
range high 10.13
range low 9.89
range size 0.24
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.27931976
rsi7 73.05576205
rsi14 66.14800753
rsi21 63.83448394
rsi slope 0
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd 0.04036619
macd signal Unavailable / unconfirmed
macd histogram Unavailable / unconfirmed
stoch k 72.22222222
stoch d 68.51851852
adx 66.42035368
plus di 54.84265307
minus di 8.37563584
atr7 0.03056214
atr14 0.03580126
atr pct 0.35517126
bollinger upper 10.08346204
bollinger middle 10.012505
bollinger lower 9.94154796
bollinger width 1.41736843
percent b 0.97560466
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 9.89
resistance 10.13
nearest fvg low 10.04
nearest fvg high 10.07
fvg direction UP
fvg size 0.03
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 10.05786
fib 382 10.04107
fib 500 10.0275
fib 618 10.01393
fib 705 10.003925
fib 786 9.99461
fib 1272 10.11628
fib 1618 10.15607
fib 2000 10.2
fib 2618 10.27107
ema9 10.04538845
ema20 10.01120232
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.00724186
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 70.2
seller score 29.8
score coverage 70
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 30
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:LPCV; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 10.08
ema12 10.0353281
ema26 9.99496191
sma20 10.012505
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 73, 'label': 'excited', 'components': {'ext': None, 'rsi': 0.5382669177622309, 'roc': 0.8379592741431462, 'vol': -0.24045949229040475, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.9512093160910667, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 10.045388447314192, 'ema21': 10.00873031643113, 'ema50': None, 'rsi14': 66.14800753286693, 'atr14': 0.03580126257409872, 'macd': {'macd': 0.040366192970918036, 'signal': None, 'hist': None}, 'bb': {'middle': 10.012505, 'upper': 10.083462042638487, 'lower': 9.941547957361514}, 'bars_used': 30, 'candles': [[1770647400, 9.95, 10.03, 9.88, 9.93], [1771338600, 9.9, 9.91, 9.9, 9.91], [1771857000, 9.9, 10.03, 9.9, 9.94], [1772461800, 9.93, 9.94, 9.93, 9.93], [1773063000, 10.02, 10.02, 9.92, 9.92], [1773667800, 9.94, 9.94, 9.91, 9.91], [1774272600, 9.9, 9.91, 9.9, 9.91], [1774877400, 9.92, 9.93, 9.9, 9.9], [1775482200, 9.93, 9.93, 9.9, 9.93], [1776087000, 9.91, 9.93, 9.89, 9.93], [1776691800, 9.94, 9.99, 9.94, 9.97], [1777296600, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1778506200, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1779111000, 9.97, 9.98, 9.97, 9.98], [1779802200, 9.98, 10.01, 9.97, 10.01], [1780925400, 9.99, 10, 9.99, 9.99], [1781530200, 9.96, 9.96, 9.95, 9.95], [1782135000, 9.97, 10, 9.97, 9.99], [1782739800, 9.99, 10.04, 9.98, 10.04], [1783344600, 10, 10, 9.99, 9.99], [1784554200, 9.98, 9.99, 9.97, 9.99], [1785763800, 10, 10.04, 10, 10.04], [1786368600, 10.03, 10.13, 10.0001, 10.0101], [1786973400, 10.02, 10.05, 10.01, 10.02], [1787578200, 10.02, 10.02, 10.02, 10.02], [1788183000, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1788874200, 10.04, 10.04, 10.04, 10.04], [1789392600, 10.085, 10.085, 10.04, 10.06], [1789997400, 10.08, 10.08, 10.07, 10.08], [1790602200, 10.07, 10.08, 10.07, 10.08]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:LPCV

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 73.0/10073.0/100FOMO · excited
Buy: 70.2/10070.2/100Buy
Sell: 29.8/10029.8/100Sell

Source: NASDAQ:LPCV · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 70/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 67.0/10067.0/100FOMO · excited
Buy: 50.9/10050.9/100Buy
Sell: 49.1/10049.1/100Sell

Source: NASDAQ:LPCV · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.