AMEX:GCDTNghiêng giảm mạnh · -44
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
0.5663
Kháng cự gần nhất
0.6655
Hỗ trợ gần nhất
N/A
Khung tăng / giảm
0 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -44/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.5663 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 0.6655 (+17.52%).
  • Động lượng D1: RSI-14 33.3, ADX 33.7, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 0.1388, mục tiêu -1.14372.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (72/100), 0 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

AMEX:GCDT đóng cửa gần nhất tại 0.5663 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp -44/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 19/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T10:02:21.662285+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 10:02 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên AMEX:GCDT (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với AMEX:GCDT: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 chưa xác định (mua 33/bán 67); D1 giảm (mua 38/bán 62).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 0.5663): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 33.3 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 2 / %D 1. ADX 33.7 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 25 > -DI 25 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.85501 (~150.98% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B -0.06. Cấu trúc swing: đan xen. FVG giảm gần nhất: 0.61 – 1.37340. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: doji.

Giá đóng cửa đã nằm dưới mức hỗ trợ tham chiếu của khung này; không coi mức đó là hỗ trợ còn giữ vững.

Các mức giá quan trọng

  • R3 1.98120 (+249.85%) — W1 hỗ trợ + W1 đáy swing · hội tụ
  • R2 1.37340 (+142.52%) — D1 cạnh trên FVG
  • R1 0.6655 (+17.52%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 hỗ trợ + D1 dải Bollinger dưới · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.5663

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 0.1388 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.1388
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.9938
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): -1.14372 / -1.99873
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 1.37340 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.37340
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.51839
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 2.50440 / 3.33110
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (72/100).

  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.85501: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 0.5663 Giảm Chưa có tín hiệu 0.6655 5.1066 2026-10-08 13:30:00
W1 2.4 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 1.9812 8.64 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 4.66854
swing_low 2.5044
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.0992
Giá mở cửa 0.5728
Giá cao nhất 0.61
Giá thấp nhất 0.4802
Giá đóng cửa 0.5663
body_size 0.0065
upper_wick 0.0372
lower_wick 0.0861
body_ratio 0.05007704
close_position 0.6633282
candle_pattern DOJI
range_high 5.1066
range_low 0.6655
range_size 4.4411
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.15181111
rsi7 22.36725622
rsi14 33.31014493
rsi21 37.21932742
rsi_slope -0.91469239
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.36503165
macd_signal -0.09703991
macd_histogram -0.26799174
stoch_k 1.86105827
stoch_d 1.4087475
adx 33.70660846
plus_di 25.15364909
minus_di 24.57900678
atr7 0.86417808
atr14 0.85500988
atr_pct 150.98179143
bollinger_upper 4.17398871
bollinger_middle 2.470815
bollinger_lower 0.76764129
bollinger_width 137.86331318
percent_b -0.05910768
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.6655
Kháng cự tham chiếu 5.1066
nearest_fvg_low 0.61
nearest_fvg_high 1.3734
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.7634
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 4.15780296
fib_382 3.84183852
fib_500 3.58647
fib_618 3.33110148
fib_705 3.1428213
fib_786 2.96752596
fib_1272 5.25718608
fib_1618 6.00597852
fib_2000 6.83268
fib_2618 8.17011852
ema9 1.8513674
ema20 2.31689534
ema50 2.737909
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.18427319
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 38.1
Điểm bên bán 61.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 186
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.5663
ema12 2.05162042
ema26 2.41665207
sma20 2.470815
sma50 2.58993612
sma100 3.19332306
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 19, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -0.6349660497973274, 'rsi': -0.5563285024894985, 'roc': -1, 'vol': -0.036885517267603585, 'streak': -0.5, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_low', 'fomo_low'], 'ema9': 1.8513674017693067, 'ema21': 2.3367666706791366, 'ema50': 2.73790899647705, 'rsi14': 33.31014492531504, 'atr14': 0.8550098848474649, 'macd': {'macd': -0.365031650211157, 'signal': -0.09703991174858873, 'hist': -0.2679917384625683}, 'bb': {'middle': 2.470814999999999, 'upper': 4.1739887107823135, 'lower': 0.7676412892176845}, 'bars_used': 186, 'candles': [[1779111000, 4.68, 4.68, 4.29, 4.59], [1779197400, 4.4622, 4.4622, 3.7878, 4.152], [1779283800, 4.0272, 4.2, 3.5142, 4.167], [1779370200, 4.05, 4.3236, 3.78, 4.323], [1779456600, 4.0506, 4.92, 3.7914, 4.92], [1779802200, 4.8528, 5.159994, 4.395, 4.5228], [1779888600, 4.4649, 4.9542, 4.4649, 4.863], [1779975000, 5.22, 6.9, 4.98, 6.6], [1780061400, 6.72, 7.14, 5.4309, 5.88], [1780320600, 5.7882, 5.7882, 4.2, 4.26], [1780407000, 4.26, 4.7394, 3.69, 4.38], [1780493400, 4.38, 4.8, 4.024206, 4.74], [1780579800, 4.2036, 4.6794, 4.2, 4.2594], [1780666200, 4.02, 4.2864, 3.5964, 3.6306], [1780925400, 3.6042, 4.469994, 3.6042, 3.7272], [1781011800, 4.158, 5.358, 3.3, 4.02], [1781098200, 7.14, 8.64, 4.2684, 5.1606], [1781184600, 4.98, 5.2164, 3.5484, 3.96], [1781271000, 3.9, 4.8, 3.7206, 4.0338], [1781530200, 4.05, 4.679394, 3.9306, 3.9678], [1781616600, 4.0626, 4.38, 3.840606, 3.888], [1781703000, 3.8988, 4.32, 3.7668, 3.96], [1781789400, 3.9, 4.347, 3.8778, 4.146], [1782135000, 4.17, 4.38, 3.96, 4.08], [1782221400, 4.02, 4.0614, 3.75, 3.972], [1782307800, 3.9582, 3.99, 3.4476, 3.4506], [1782394200, 3.4524, 3.5538, 3.2961, 3.4776], [1782480600, 3.33, 3.4776, 3.0969, 3.2106], [1782739800, 3.114, 3.252, 3.0174, 3.1512], [1782826200, 3.0072, 3.4344, 3.0072, 3.414], [1782912600, 3.228, 3.5064, 3.12, 3.4986], [1782999000, 3.4254, 3.78, 3.3612, 3.6102], [1783344600, 3.48, 3.586794, 3.3942, 3.5538], [1783431000, 3.426306, 3.9414, 3.426306, 3.51], [1783517400, 3.48, 3.5142, 3.2466, 3.3606], [1783603800, 3.36, 3.7752, 3.3594, 3.7752], [1783690200, 3.63, 3.7638, 3.48, 3.6684], [1783949400, 3.6, 3.714, 3.5322, 3.6546], [1784035800, 3.54, 3.678, 3.049206, 3.3342], [1784122200, 3.451794, 3.4518, 3.131994, 3.2964], [1784208600, 3.42, 3.66, 3, 3.0486], [1784295000, 3, 3.11274, 2.7483, 2.79], [1784554200, 2.9046, 2.964, 2.8176, 2.85], [1784640600, 2.976, 3.11454, 2.9064, 3.0738], [1784727000, 3.174, 3.318, 2.988, 3.078], [1784813400, 2.4, 3.066, 2.4, 2.88], [1784899800, 2.9298, 2.9298, 2.634, 2.8152], [1785159000, 2.772, 2.8152, 2.46, 2.5272], [1785245400, 2.487, 2.5764, 2.28, 2.4591], [1785331800, 2.3994, 2.3994, 1.9812, 2.1444], [1785418200, 2.268, 2.268, 1.9986, 2.1768], [1785504600, 2.16, 2.3988, 2.0982, 2.3784], [1785763800, 2.319, 2.6184, 2.3184, 2.6184], [1785850200, 2.574, 2.6184, 2.4318, 2.460006], [1785936600, 2.4588, 2.4588, 2.28, 2.391], [1786023000, 2.28, 2.784, 2.28, 2.436], [1786109400, 2.4942, 2.6982, 2.4198, 2.6394], [1786368600, 2.562, 2.784, 2.5608, 2.7672], [1786455000, 2.6466, 2.7, 2.52, 2.5218], [1786541400, 2.6394, 3.48, 2.569326, 3.0252], [1786627800, 2.5212, 3.3924, 2.52, 3.075], [1786714200, 2.8956, 3.12, 2.7024, 2.9415], [1786973400, 2.58, 2.8758, 2.52, 2.8758], [1787059800, 2.8128, 2.9511, 2.613, 2.808], [1787146200, 2.652, 2.715, 2.418, 2.439], [1787232600, 2.415, 2.4426, 2.2902, 2.3136], [1787319000, 2.28, 2.448, 2.259, 2.3748], [1787578200, 2.3454, 2.3454, 2.16, 2.2086], [1787664600, 2.244, 2.5482, 2.16, 2.265], [1787751000, 2.302896, 2.846394, 2.22, 2.502], [1787837400, 2.334, 2.7, 2.328, 2.544], [1787923800, 2.5566, 2.759394, 2.4, 2.448], [1788183000, 2.446956, 2.4852, 2.34, 2.46], [1788269400, 2.4174, 2.4174, 2.2224, 2.238], [1788355800, 2.34, 2.369394, 2.16, 2.262], [1788442200, 2.2506, 2.330982, 2.16, 2.28], [1788528600, 2.2026, 2.2728, 2.1606, 2.2446], [1788874200, 2.178, 7.02, 2.1726, 5.46], [1788960600, 3.6402, 4.0134, 3.3, 3.8298], [1789047000, 3.8346, 3.8346, 2.97, 3.0966], [1789133400, 2.8254, 3.228, 2.6814, 2.6874], [1789392600, 2.631, 2.802, 2.52, 2.5746], [1789479000, 2.5881, 2.7528, 2.3055, 2.3406], [1789565400, 2.3988, 2.4558, 2.22036, 2.283], [1789651800, 2.295, 2.4906, 2.22, 2.34], [1789738200, 2.3334, 2.358, 2.16, 2.304], [1789997400, 2.3886, 2.3886, 2.1, 2.208], [1790083800, 2.202, 2.213178, 1.98666, 2.0436], [1790170200, 2.0346, 5.1066, 2.01, 3.066], [1790256600, 3, 5.0436, 3, 4.02], [1790343000, 3.5574, 4.38, 3.5574, 4.026], [1790602200, 4.02, 4.02, 2.5044, 2.8842], [1790688600, 2.8224, 3.727794, 2.76, 3.18], [1790775000, 3.402, 4.66854, 2.58, 3.102], [1790861400, 3.18, 3.289866, 2.4012, 2.679], [1790947800, 2.6676, 2.751, 2.34, 2.4], [1791207000, 2.4024, 2.7804, 2.349, 2.5746], [1791293400, 2.085, 2.1, 1.3734, 1.41], [1791379800, 1.03, 1.095, 0.6655, 0.727], [1791466200, 0.5728, 0.61, 0.4802, 0.5663]]}
source TradingView
provider_symbol AMEX:GCDT
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 7.02
swing_low 1.9812
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.4188
Giá mở cửa 4.02
Giá cao nhất 4.66854
Giá thấp nhất 2.34
Giá đóng cửa 2.4
body_size 1.62
upper_wick 0.64854
lower_wick 0.06
body_ratio 0.69571491
close_position 0.02576722
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 8.64
range_low 1.9812
range_size 6.6588
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.03975758
rsi7 41.57136208
rsi14 31.86183304
rsi21 28.10785815
rsi_slope -4.05614431
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd -2.65948953
macd_signal -3.44898368
macd_histogram 0.78949415
stoch_k 8.31150274
stoch_d 18.43296023
adx 44.98982748
plus_di 25.98358666
minus_di 20.4213153
atr7 1.81520048
atr14 2.2395028
atr_pct 93.3126166
bollinger_upper 5.16309567
bollinger_middle 3.257445
bollinger_lower 1.35179433
bollinger_width 117.00278405
percent_b 0.27502566
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.9812
Kháng cự tham chiếu 8.64
nearest_fvg_low 6.69
nearest_fvg_high 12
fvg_direction Giảm
fvg_size 5.31
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 5.8308432
fib_382 5.0951784
fib_500 4.5006
fib_618 3.9060216
fib_705 3.467646
fib_786 3.0595032
fib_1272 8.3905536
fib_1618 10.1339784
fib_2000 12.0588
fib_2618 15.1727784
ema9 2.85539634
ema20 4.42924016
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.21360423
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 32.8
Điểm bên bán 67.2
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 38
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 2.4
ema12 3.08216081
ema26 5.74165034
sma20 3.257445
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 39, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.6046055652997537, 'roc': -0.06179943159333647, 'vol': 0.22845267933120095, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.44994867829388346, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.855396337265321, 'ema21': 4.649568309364802, 'ema50': None, 'rsi14': 31.861833041007387, 'atr14': 2.2395027985164027, 'macd': {'macd': -2.659489533953158, 'signal': -3.448983684853553, 'hist': 0.7894941509003952}, 'bb': {'middle': 3.2574449999999997, 'upper': 5.16309566943026, 'lower': 1.3517943305697395}, 'bars_used': 38, 'candles': [[1768228200, 25.8, 35.1, 24.9, 27.42], [1768919400, 27.78, 31.9308, 27, 29.4], [1769437800, 30.54, 31.14, 24.06, 25.5], [1770042600, 25.5, 27, 22.98, 24.6], [1770647400, 25.26, 26.88, 18.9, 19.3896], [1771338600, 21, 22.32, 19.38, 21.06], [1771857000, 22.5, 22.5, 10.8006, 11.52], [1772461800, 11.4, 15.9, 10.86, 14.58], [1773063000, 14.8044, 15.6, 12, 12.24], [1773667800, 12.66, 16.26, 5.067, 5.2812], [1774272600, 5.2812, 6.69, 4.5942, 5.7834], [1774877400, 5.88, 8.16, 5.1138, 6.78], [1775482200, 6.9066, 9, 6.3, 6.72], [1776087000, 6.18, 8.1, 5.9328, 6.3], [1776691800, 6.78, 6.78, 4.0806, 4.632], [1777296600, 4.6206, 5.61, 4.350612, 5.4], [1777901400, 5.7, 5.7, 4.68, 5.2326], [1778506200, 4.9074, 5.28, 3.9612, 4.86], [1779111000, 4.68, 4.92, 3.5142, 4.92], [1779802200, 4.8528, 7.14, 4.395, 5.88], [1780320600, 5.7882, 5.7882, 3.5964, 3.6306], [1780925400, 3.6042, 8.64, 3.3, 4.0338], [1781530200, 4.05, 4.679394, 3.7668, 4.146], [1782135000, 4.17, 4.38, 3.0969, 3.2106], [1782739800, 3.114, 3.78, 3.0072, 3.6102], [1783344600, 3.48, 3.9414, 3.2466, 3.6684], [1783949400, 3.6, 3.714, 2.7483, 2.79], [1784554200, 2.9046, 3.318, 2.4, 2.8152], [1785159000, 2.772, 2.8152, 1.9812, 2.3784], [1785763800, 2.319, 2.784, 2.28, 2.6394], [1786368600, 2.562, 3.48, 2.52, 2.9415], [1786973400, 2.58, 2.9511, 2.259, 2.3748], [1787578200, 2.3454, 2.846394, 2.16, 2.448], [1788183000, 2.446956, 2.4852, 2.16, 2.2446], [1788874200, 2.178, 7.02, 2.1726, 2.6874], [1789392600, 2.631, 2.802, 2.16, 2.304], [1789997400, 2.3886, 5.1066, 1.98666, 4.026], [1790602200, 4.02, 4.66854, 2.34, 2.4]]}
source TradingView
provider_symbol AMEX:GCDT

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 39.0/10039.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 32.8/10032.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 67.2/10067.2/100Sell / Bán

Nguồn: AMEX:GCDT · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hoảng loạn: 19.0/10019.0/100FOMO · Hoảng loạn
Buy / Mua: 38.1/10038.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 61.9/10061.9/100Sell / Bán

Nguồn: AMEX:GCDT · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

AMEX:GCDTStrong bearish bias · -44
BearishNeutralBullish
Last close
0.5663
Nearest resistance
0.6655
Nearest support
N/A
Frames up / down
0 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -44/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 0.5663 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 0.6655 (+17.52%).
  • Momentum D1: RSI-14 33.3, ADX 33.7, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 0.1388, targeting -1.14372.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (72/100) with 0 notable warnings.

Market overview

AMEX:GCDT last closed at 0.5663 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 1 lean lower (D1); the composite score of -44/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 19/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T10:02:21.662285+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 10:02 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for AMEX:GCDT (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for AMEX:GCDT: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 undetermined (buy 33/sell 67); D1 down (buy 38/sell 62).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 0.5663): The close sits below EMA20/EMA50, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 33.3 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 2 / %D 1. ADX at 33.7 points to a strong trend; +DI 25 > -DI 25, so buyers lead. ATR-14 is 0.85501 (~150.98% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B -0.06. Swing structure: mixed swings. Nearest bearish fair-value gap: 0.61 – 1.37340. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: doji.

This close is below the frame’s reference support; that level cannot be treated as intact support.

Key levels to watch

  • R3 1.98120 (+249.85%) — W1 support + W1 swing low · confluence
  • R2 1.37340 (+142.52%) — D1 FVG top
  • R1 0.6655 (+17.52%) — D1 FVG base + D1 support + D1 lower Bollinger band · confluence
  • Last close 0.5663

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 0.1388 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 0.1388
  • Reference stop (SL): 0.9938
  • Targets (TP1 / TP2): -1.14372 / -1.99873
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 1.37340 that holds on a retest.
  • Reference entry: 1.37340
  • Reference stop (SL): 0.51839
  • Targets (TP1 / TP2): 2.50440 / 3.33110
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (72/100).

  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.85501: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 0.5663 DOWN NO SIGNAL 0.6655 5.1066 2026-10-08 13:30:00
W1 2.4 UNKNOWN NO SIGNAL 1.9812 8.64 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 4.66854
swing low 2.5044
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.0992
open 0.5728
high 0.61
low 0.4802
close 0.5663
body size 0.0065
upper wick 0.0372
lower wick 0.0861
body ratio 0.05007704
close position 0.6633282
candle pattern DOJI
range high 5.1066
range low 0.6655
range size 4.4411
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.15181111
rsi7 22.36725622
rsi14 33.31014493
rsi21 37.21932742
rsi slope -0.91469239
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.36503165
macd signal -0.09703991
macd histogram -0.26799174
stoch k 1.86105827
stoch d 1.4087475
adx 33.70660846
plus di 25.15364909
minus di 24.57900678
atr7 0.86417808
atr14 0.85500988
atr pct 150.98179143
bollinger upper 4.17398871
bollinger middle 2.470815
bollinger lower 0.76764129
bollinger width 137.86331318
percent b -0.05910768
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.6655
resistance 5.1066
nearest fvg low 0.61
nearest fvg high 1.3734
fvg direction DOWN
fvg size 0.7634
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 4.15780296
fib 382 3.84183852
fib 500 3.58647
fib 618 3.33110148
fib 705 3.1428213
fib 786 2.96752596
fib 1272 5.25718608
fib 1618 6.00597852
fib 2000 6.83268
fib 2618 8.17011852
ema9 1.8513674
ema20 2.31689534
ema50 2.737909
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.18427319
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe W1
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 38.1
seller score 61.9
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 186
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView AMEX:GCDT; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 0.5663
ema12 2.05162042
ema26 2.41665207
sma20 2.470815
sma50 2.58993612
sma100 3.19332306
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 19, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -0.6349660497973274, 'rsi': -0.5563285024894985, 'roc': -1, 'vol': -0.036885517267603585, 'streak': -0.5, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_low', 'fomo_low'], 'ema9': 1.8513674017693067, 'ema21': 2.3367666706791366, 'ema50': 2.73790899647705, 'rsi14': 33.31014492531504, 'atr14': 0.8550098848474649, 'macd': {'macd': -0.365031650211157, 'signal': -0.09703991174858873, 'hist': -0.2679917384625683}, 'bb': {'middle': 2.470814999999999, 'upper': 4.1739887107823135, 'lower': 0.7676412892176845}, 'bars_used': 186, 'candles': [[1779111000, 4.68, 4.68, 4.29, 4.59], [1779197400, 4.4622, 4.4622, 3.7878, 4.152], [1779283800, 4.0272, 4.2, 3.5142, 4.167], [1779370200, 4.05, 4.3236, 3.78, 4.323], [1779456600, 4.0506, 4.92, 3.7914, 4.92], [1779802200, 4.8528, 5.159994, 4.395, 4.5228], [1779888600, 4.4649, 4.9542, 4.4649, 4.863], [1779975000, 5.22, 6.9, 4.98, 6.6], [1780061400, 6.72, 7.14, 5.4309, 5.88], [1780320600, 5.7882, 5.7882, 4.2, 4.26], [1780407000, 4.26, 4.7394, 3.69, 4.38], [1780493400, 4.38, 4.8, 4.024206, 4.74], [1780579800, 4.2036, 4.6794, 4.2, 4.2594], [1780666200, 4.02, 4.2864, 3.5964, 3.6306], [1780925400, 3.6042, 4.469994, 3.6042, 3.7272], [1781011800, 4.158, 5.358, 3.3, 4.02], [1781098200, 7.14, 8.64, 4.2684, 5.1606], [1781184600, 4.98, 5.2164, 3.5484, 3.96], [1781271000, 3.9, 4.8, 3.7206, 4.0338], [1781530200, 4.05, 4.679394, 3.9306, 3.9678], [1781616600, 4.0626, 4.38, 3.840606, 3.888], [1781703000, 3.8988, 4.32, 3.7668, 3.96], [1781789400, 3.9, 4.347, 3.8778, 4.146], [1782135000, 4.17, 4.38, 3.96, 4.08], [1782221400, 4.02, 4.0614, 3.75, 3.972], [1782307800, 3.9582, 3.99, 3.4476, 3.4506], [1782394200, 3.4524, 3.5538, 3.2961, 3.4776], [1782480600, 3.33, 3.4776, 3.0969, 3.2106], [1782739800, 3.114, 3.252, 3.0174, 3.1512], [1782826200, 3.0072, 3.4344, 3.0072, 3.414], [1782912600, 3.228, 3.5064, 3.12, 3.4986], [1782999000, 3.4254, 3.78, 3.3612, 3.6102], [1783344600, 3.48, 3.586794, 3.3942, 3.5538], [1783431000, 3.426306, 3.9414, 3.426306, 3.51], [1783517400, 3.48, 3.5142, 3.2466, 3.3606], [1783603800, 3.36, 3.7752, 3.3594, 3.7752], [1783690200, 3.63, 3.7638, 3.48, 3.6684], [1783949400, 3.6, 3.714, 3.5322, 3.6546], [1784035800, 3.54, 3.678, 3.049206, 3.3342], [1784122200, 3.451794, 3.4518, 3.131994, 3.2964], [1784208600, 3.42, 3.66, 3, 3.0486], [1784295000, 3, 3.11274, 2.7483, 2.79], [1784554200, 2.9046, 2.964, 2.8176, 2.85], [1784640600, 2.976, 3.11454, 2.9064, 3.0738], [1784727000, 3.174, 3.318, 2.988, 3.078], [1784813400, 2.4, 3.066, 2.4, 2.88], [1784899800, 2.9298, 2.9298, 2.634, 2.8152], [1785159000, 2.772, 2.8152, 2.46, 2.5272], [1785245400, 2.487, 2.5764, 2.28, 2.4591], [1785331800, 2.3994, 2.3994, 1.9812, 2.1444], [1785418200, 2.268, 2.268, 1.9986, 2.1768], [1785504600, 2.16, 2.3988, 2.0982, 2.3784], [1785763800, 2.319, 2.6184, 2.3184, 2.6184], [1785850200, 2.574, 2.6184, 2.4318, 2.460006], [1785936600, 2.4588, 2.4588, 2.28, 2.391], [1786023000, 2.28, 2.784, 2.28, 2.436], [1786109400, 2.4942, 2.6982, 2.4198, 2.6394], [1786368600, 2.562, 2.784, 2.5608, 2.7672], [1786455000, 2.6466, 2.7, 2.52, 2.5218], [1786541400, 2.6394, 3.48, 2.569326, 3.0252], [1786627800, 2.5212, 3.3924, 2.52, 3.075], [1786714200, 2.8956, 3.12, 2.7024, 2.9415], [1786973400, 2.58, 2.8758, 2.52, 2.8758], [1787059800, 2.8128, 2.9511, 2.613, 2.808], [1787146200, 2.652, 2.715, 2.418, 2.439], [1787232600, 2.415, 2.4426, 2.2902, 2.3136], [1787319000, 2.28, 2.448, 2.259, 2.3748], [1787578200, 2.3454, 2.3454, 2.16, 2.2086], [1787664600, 2.244, 2.5482, 2.16, 2.265], [1787751000, 2.302896, 2.846394, 2.22, 2.502], [1787837400, 2.334, 2.7, 2.328, 2.544], [1787923800, 2.5566, 2.759394, 2.4, 2.448], [1788183000, 2.446956, 2.4852, 2.34, 2.46], [1788269400, 2.4174, 2.4174, 2.2224, 2.238], [1788355800, 2.34, 2.369394, 2.16, 2.262], [1788442200, 2.2506, 2.330982, 2.16, 2.28], [1788528600, 2.2026, 2.2728, 2.1606, 2.2446], [1788874200, 2.178, 7.02, 2.1726, 5.46], [1788960600, 3.6402, 4.0134, 3.3, 3.8298], [1789047000, 3.8346, 3.8346, 2.97, 3.0966], [1789133400, 2.8254, 3.228, 2.6814, 2.6874], [1789392600, 2.631, 2.802, 2.52, 2.5746], [1789479000, 2.5881, 2.7528, 2.3055, 2.3406], [1789565400, 2.3988, 2.4558, 2.22036, 2.283], [1789651800, 2.295, 2.4906, 2.22, 2.34], [1789738200, 2.3334, 2.358, 2.16, 2.304], [1789997400, 2.3886, 2.3886, 2.1, 2.208], [1790083800, 2.202, 2.213178, 1.98666, 2.0436], [1790170200, 2.0346, 5.1066, 2.01, 3.066], [1790256600, 3, 5.0436, 3, 4.02], [1790343000, 3.5574, 4.38, 3.5574, 4.026], [1790602200, 4.02, 4.02, 2.5044, 2.8842], [1790688600, 2.8224, 3.727794, 2.76, 3.18], [1790775000, 3.402, 4.66854, 2.58, 3.102], [1790861400, 3.18, 3.289866, 2.4012, 2.679], [1790947800, 2.6676, 2.751, 2.34, 2.4], [1791207000, 2.4024, 2.7804, 2.349, 2.5746], [1791293400, 2.085, 2.1, 1.3734, 1.41], [1791379800, 1.03, 1.095, 0.6655, 0.727], [1791466200, 0.5728, 0.61, 0.4802, 0.5663]]}
source TradingView
provider symbol AMEX:GCDT
W1 · Report parameters
swing high 7.02
swing low 1.9812
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.4188
open 4.02
high 4.66854
low 2.34
close 2.4
body size 1.62
upper wick 0.64854
lower wick 0.06
body ratio 0.69571491
close position 0.02576722
candle pattern NONE
range high 8.64
range low 1.9812
range size 6.6588
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.03975758
rsi7 41.57136208
rsi14 31.86183304
rsi21 28.10785815
rsi slope -4.05614431
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd -2.65948953
macd signal -3.44898368
macd histogram 0.78949415
stoch k 8.31150274
stoch d 18.43296023
adx 44.98982748
plus di 25.98358666
minus di 20.4213153
atr7 1.81520048
atr14 2.2395028
atr pct 93.3126166
bollinger upper 5.16309567
bollinger middle 3.257445
bollinger lower 1.35179433
bollinger width 117.00278405
percent b 0.27502566
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.9812
resistance 8.64
nearest fvg low 6.69
nearest fvg high 12
fvg direction DOWN
fvg size 5.31
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 5.8308432
fib 382 5.0951784
fib 500 4.5006
fib 618 3.9060216
fib 705 3.467646
fib 786 3.0595032
fib 1272 8.3905536
fib 1618 10.1339784
fib 2000 12.0588
fib 2618 15.1727784
ema9 2.85539634
ema20 4.42924016
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.21360423
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 32.8
seller score 67.2
score coverage 70
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 38
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView AMEX:GCDT; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 2.4
ema12 3.08216081
ema26 5.74165034
sma20 3.257445
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 39, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.6046055652997537, 'roc': -0.06179943159333647, 'vol': 0.22845267933120095, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.44994867829388346, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.855396337265321, 'ema21': 4.649568309364802, 'ema50': None, 'rsi14': 31.861833041007387, 'atr14': 2.2395027985164027, 'macd': {'macd': -2.659489533953158, 'signal': -3.448983684853553, 'hist': 0.7894941509003952}, 'bb': {'middle': 3.2574449999999997, 'upper': 5.16309566943026, 'lower': 1.3517943305697395}, 'bars_used': 38, 'candles': [[1768228200, 25.8, 35.1, 24.9, 27.42], [1768919400, 27.78, 31.9308, 27, 29.4], [1769437800, 30.54, 31.14, 24.06, 25.5], [1770042600, 25.5, 27, 22.98, 24.6], [1770647400, 25.26, 26.88, 18.9, 19.3896], [1771338600, 21, 22.32, 19.38, 21.06], [1771857000, 22.5, 22.5, 10.8006, 11.52], [1772461800, 11.4, 15.9, 10.86, 14.58], [1773063000, 14.8044, 15.6, 12, 12.24], [1773667800, 12.66, 16.26, 5.067, 5.2812], [1774272600, 5.2812, 6.69, 4.5942, 5.7834], [1774877400, 5.88, 8.16, 5.1138, 6.78], [1775482200, 6.9066, 9, 6.3, 6.72], [1776087000, 6.18, 8.1, 5.9328, 6.3], [1776691800, 6.78, 6.78, 4.0806, 4.632], [1777296600, 4.6206, 5.61, 4.350612, 5.4], [1777901400, 5.7, 5.7, 4.68, 5.2326], [1778506200, 4.9074, 5.28, 3.9612, 4.86], [1779111000, 4.68, 4.92, 3.5142, 4.92], [1779802200, 4.8528, 7.14, 4.395, 5.88], [1780320600, 5.7882, 5.7882, 3.5964, 3.6306], [1780925400, 3.6042, 8.64, 3.3, 4.0338], [1781530200, 4.05, 4.679394, 3.7668, 4.146], [1782135000, 4.17, 4.38, 3.0969, 3.2106], [1782739800, 3.114, 3.78, 3.0072, 3.6102], [1783344600, 3.48, 3.9414, 3.2466, 3.6684], [1783949400, 3.6, 3.714, 2.7483, 2.79], [1784554200, 2.9046, 3.318, 2.4, 2.8152], [1785159000, 2.772, 2.8152, 1.9812, 2.3784], [1785763800, 2.319, 2.784, 2.28, 2.6394], [1786368600, 2.562, 3.48, 2.52, 2.9415], [1786973400, 2.58, 2.9511, 2.259, 2.3748], [1787578200, 2.3454, 2.846394, 2.16, 2.448], [1788183000, 2.446956, 2.4852, 2.16, 2.2446], [1788874200, 2.178, 7.02, 2.1726, 2.6874], [1789392600, 2.631, 2.802, 2.16, 2.304], [1789997400, 2.3886, 5.1066, 1.98666, 4.026], [1790602200, 4.02, 4.66854, 2.34, 2.4]]}
source TradingView
provider symbol AMEX:GCDT

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 39.0/10039.0/100FOMO · neutral
Buy: 32.8/10032.8/100Buy
Sell: 67.2/10067.2/100Sell

Source: AMEX:GCDT · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 70/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · panic: 19.0/10019.0/100FOMO · panic
Buy: 38.1/10038.1/100Buy
Sell: 61.9/10061.9/100Sell

Source: AMEX:GCDT · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.