NASDAQ:NBRGUNghiêng tăng mạnh · +52
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
10.39
Kháng cự gần nhất
10.42
Hỗ trợ gần nhất
10.38
Khung tăng / giảm
1 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +52/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 10.39 (D1 2026-09-25 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 10.42 (+0.27%); hỗ trợ gần nhất 10.38 (-0.05%).
  • Động lượng D1: RSI-14 63.5, ADX 43.4, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 10.42, mục tiêu 10.63.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (63/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:NBRGU đóng cửa gần nhất tại 10.39 trên nến D1 lúc 2026-09-25 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (D1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +52/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO D1 75/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-09-25 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-12T02:33:02.363048+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-12 02:33 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.15 (-0.08% so với phiên trước; 5 phiên +0.30%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,839.20 (+0.20% so với phiên trước; 5 phiên +1.22%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 91.26 (-1.97% so với phiên trước; 5 phiên -0.54%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,212.31 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên +1.31%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:NBRGU (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 chưa xác định (mua 70/bán 30); D1 tăng (mua 74/bán 26).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-09-25 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 10.39): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 63.5 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. RSI ghi nhận phân kỳ giảm, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 100 / %D 93. ADX 43.4 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 54 > -DI 23 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.07 (~0.71% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.98. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. Nến gần nhất ghi nhận phá cấu trúc (BOS) chiều tăng. FVG tăng gần nhất: 10.29 – 10.37. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing. Mẫu nến: doji.

Các mức giá quan trọng

  • R3 10.63 (+2.35%) — W1 Fib mở rộng 161.8%
  • R2 10.49 (+0.92%) — W1 Fib mở rộng 127.2% + D1 Fib mở rộng 161.8% · hội tụ
  • R1 10.42 (+0.27%) — D1 Fib mở rộng 127.2%
  • Giá đóng cửa gần nhất 10.39
  • S1 10.38 (-0.05%) — W1 kháng cự + D1 dải Bollinger trên · hội tụ
  • S2 10.37 (-0.24%) — D1 kháng cự + D1 đỉnh swing + W1 đỉnh swing · hội tụ
  • S3 10.35 (-0.38%) — W1 cạnh trên FVG

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 10.42 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.42
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.34
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.63 / 10.71
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.9

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 10.37 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.37
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.44
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.27 / 10.20
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 10.39 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.39
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.35
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.51 / 10.63
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (63/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:2.9.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.07: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 10.39 Tăng Chưa có tín hiệu 9.93 10.365 2026-09-25 13:30:00
W1 10.39 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 9.93 10.385 2026-09-21 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 10.365
swing_low 10.17
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Tăng
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.025
Giá mở cửa 10.39
Giá cao nhất 10.39
Giá thấp nhất 10.37
Giá đóng cửa 10.39
body_size 0
upper_wick 0
lower_wick 0.02
body_ratio 0
close_position 1
candle_pattern DOJI
range_high 10.365
range_low 9.93
range_size 0.435
breakout Tăng
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.2704427
rsi7 70.42236277
rsi14 63.4507265
rsi21 61.31740102
rsi_slope 2.20346259
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd 0.0518228
macd_signal 0.03749917
macd_histogram 0.01432363
stoch_k 100
stoch_d 93.10344828
adx 43.41385272
plus_di 54.48450538
minus_di 22.55300231
atr7 0.06594969
atr14 0.07395282
atr_pct 0.71176919
bollinger_upper 10.39840791
bollinger_middle 10.21925
bollinger_lower 10.04009209
bollinger_width 3.50628302
percent_b 0.97653491
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 9.93
Kháng cự tham chiếu 10.365
nearest_fvg_low 10.29
nearest_fvg_high 10.37
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.08
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 10.31898
fib_382 10.29051
fib_500 10.2675
fib_618 10.24449
fib_705 10.227525
fib_786 10.21173
fib_1272 10.41804
fib_1618 10.48551
fib_2000 10.56
fib_2618 10.68051
ema9 10.28645188
ema20 10.23612847
ema50 10.15224382
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.016197
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 73.6
Điểm bên bán 26.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-25 13:30:00
Số nến tính toán 73
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 10.39
ema12 10.26882442
ema26 10.21700162
sma20 10.21925
sma50 10.139426
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 75, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.8037427812381804, 'rsi': 0.4483575501478917, 'roc': 0.9911724888365759, 'vol': -0.1763259338030041, 'streak': 0, 'bb': 0.953069817478855, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 10.286451881922662, 'ema21': 10.232744845064387, 'ema50': 10.1522438212186, 'rsi14': 63.45072650443675, 'atr14': 0.0739528193382756, 'macd': {'macd': 0.0518227997530758, 'signal': 0.03749917275931457, 'hist': 0.014323626993761232}, 'bb': {'middle': 10.219249999999999, 'upper': 10.398407913584634, 'lower': 10.040092086415363}, 'bars_used': 73, 'candles': [[1770042600, 9.99, 10.01, 9.99, 9.99], [1770129000, 9.995, 10, 9.99, 9.995], [1770215400, 10.03, 10.03, 10, 10.005], [1770301800, 10, 10, 9.9999, 9.9999], [1770388200, 10.02, 10.02, 9.99, 9.995], [1770647400, 9.99, 9.99, 9.98, 9.98], [1770733800, 9.97, 9.98, 9.97, 9.98], [1770820200, 9.99, 9.99, 9.978, 9.978], [1770906600, 9.9815, 9.9815, 9.97, 9.97], [1771425000, 10, 10, 10, 10], [1771511400, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1771597800, 10.02, 10.02, 9.97, 9.97], [1772461800, 9.9999, 10, 9.97, 9.9964], [1772548200, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1773149400, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1773408600, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1773754200, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1774272600, 9.98, 10.1501, 9.98, 10.01], [1774359000, 10.02, 10.02, 10, 10], [1774445400, 10.15, 10.15, 10, 10], [1774531800, 9.98, 10.01, 9.98, 10], [1774618200, 10.05, 10.05, 9.98, 9.98], [1774963800, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1775050200, 10.05, 10.06, 10.015, 10.05], [1775136600, 10.8052, 11.04, 9.98, 10.025], [1775568600, 9.98, 10.19, 9.97, 10.01], [1775741400, 10.1947, 10.34, 10.091, 10.091], [1775827800, 10, 10, 10, 10], [1776087000, 10, 10, 10, 10], [1776173400, 10, 10, 10, 10], [1776778200, 10.185, 10.185, 9.97, 9.97], [1776864600, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1776951000, 10.185, 10.185, 9.97, 9.97], [1777383000, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1777469400, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1777555800, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1778160600, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1779456600, 10.24, 10.24, 10.045, 10.09], [1779975000, 10.305, 10.305, 10.11, 10.11], [1780061400, 10.08, 10.0801, 10.08, 10.0801], [1780320600, 10.12, 10.1201, 10.12, 10.1201], [1780407000, 10.22, 10.22, 10.22, 10.22], [1780925400, 10.385, 10.385, 10.14, 10.22], [1781011800, 10.21, 10.21, 10.14, 10.14], [1781098200, 10.14, 10.14, 10.14, 10.14], [1781184600, 10.26, 10.26, 10.14, 10.14], [1781271000, 10.14, 10.14, 10.14, 10.14], [1781530200, 10.11, 10.16, 10.11, 10.16], [1781789400, 10.01, 10.15, 10.01, 10.15], [1782135000, 10.16, 10.16, 10.16, 10.16], [1782221400, 10.21, 10.21, 10.21, 10.21], [1782739800, 10.32, 10.32, 10.17, 10.1701], [1782826200, 10.31, 10.31, 10.31, 10.31], [1782999000, 10.25, 10.25, 10.25, 10.25], [1783344600, 10.25, 10.25, 10.25, 10.25], [1784899800, 10.2, 10.2, 10.18, 10.18], [1785245400, 10.15, 10.15, 10.15, 10.15], [1785331800, 10.15, 10.15, 10.14, 10.15], [1785763800, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1786023000, 10.12, 10.23, 10.12, 10.23], [1786541400, 10.22, 10.24, 10.22, 10.24], [1786627800, 10.2, 10.2, 10.2, 10.2], [1787059800, 10.17, 10.1701, 10.17, 10.1701], [1787232600, 10.2, 10.2, 10.175, 10.175], [1787664600, 10.21, 10.21, 10.21, 10.21], [1787751000, 10.24, 10.24, 10.195, 10.2299], [1787837400, 10.205, 10.24, 10.205, 10.24], [1788183000, 10.365, 10.365, 10.22, 10.22], [1788355800, 10.3, 10.3, 10.2999, 10.2999], [1788960600, 10.23, 10.2301, 10.23, 10.2301], [1789651800, 10.29, 10.29, 10.29, 10.29], [1790170200, 10.35, 10.35, 10.35, 10.35], [1790343000, 10.39, 10.39, 10.37, 10.39]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:NBRGU
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 10.365
swing_low 9.93
structure_direction Trái chiều
last_bos Tăng
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.005
Giá mở cửa 10.35
Giá cao nhất 10.39
Giá thấp nhất 10.35
Giá đóng cửa 10.39
body_size 0.04
upper_wick 0
lower_wick 0
body_ratio 1
close_position 1
candle_pattern MARUBOZU
range_high 10.385
range_low 9.93
range_size 0.455
breakout Tăng
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.32520473
rsi7 71.6022267
rsi14 67.48533749
rsi21 66.45189679
rsi_slope 5.54043563
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd 0.09200387
macd_signal Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
macd_histogram Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
stoch_k 100
stoch_d 81.69230769
adx 66.41904043
plus_di 53.10679917
minus_di 15.2454916
atr7 0.09944368
atr14 0.12299944
atr_pct 1.18382522
bollinger_upper 10.37767722
bollinger_middle 10.188755
bollinger_lower 9.99983278
bollinger_width 3.70844567
percent_b 1.03261336
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 9.93
Kháng cự tham chiếu 10.385
nearest_fvg_low 10.2301
nearest_fvg_high 10.35
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.1199
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 10.26234
fib_382 10.19883
fib_500 10.1475
fib_618 10.09617
fib_705 10.058325
fib_786 10.02309
fib_1272 10.48332
fib_1618 10.63383
fib_2000 10.8
fib_2618 11.06883
ema9 10.26331103
ema20 10.18606075
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.02146729
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 70.4
Điểm bên bán 29.6
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-09-21 13:30:00
Số nến tính toán 31
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 10.39
ema12 10.24224865
ema26 10.15024478
sma20 10.188755
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 69, 'label': 'excited', 'components': {'ext': None, 'rsi': 0.5828445830007903, 'roc': 0.37940551950810464, 'vol': -0.25263228042116487, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': ['bb_high'], 'ema9': 10.263311025500435, 'ema21': 10.178483768895838, 'ema50': None, 'rsi14': 67.48533749002371, 'atr14': 0.12299944061744202, 'macd': {'macd': 0.09200387367679674, 'signal': None, 'hist': None}, 'bb': {'middle': 10.188755, 'upper': 10.377677221826868, 'lower': 9.999832778173133}, 'bars_used': 31, 'candles': [[1770042600, 9.99, 10.03, 9.99, 9.995], [1770647400, 9.99, 9.99, 9.97, 9.97], [1771338600, 10, 10.02, 9.97, 9.97], [1772461800, 9.9999, 10, 9.97, 9.97], [1773063000, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1773667800, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1774272600, 9.98, 10.1501, 9.98, 9.98], [1774877400, 10.03, 11.04, 9.98, 10.025], [1775482200, 9.98, 10.34, 9.97, 10], [1776087000, 10, 10, 10, 10], [1776691800, 10.185, 10.185, 9.97, 9.97], [1777296600, 9.97, 10.03, 9.97, 10.03], [1777901400, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1779111000, 10.24, 10.24, 10.045, 10.09], [1779802200, 10.305, 10.305, 10.08, 10.0801], [1780320600, 10.12, 10.22, 10.12, 10.22], [1780925400, 10.385, 10.385, 10.14, 10.14], [1781530200, 10.11, 10.16, 10.01, 10.15], [1782135000, 10.16, 10.21, 10.16, 10.21], [1782739800, 10.32, 10.32, 10.17, 10.25], [1783344600, 10.25, 10.25, 10.25, 10.25], [1784554200, 10.2, 10.2, 10.18, 10.18], [1785159000, 10.15, 10.15, 10.14, 10.15], [1785763800, 9.93, 10.23, 9.93, 10.23], [1786368600, 10.22, 10.24, 10.2, 10.2], [1786973400, 10.17, 10.2, 10.17, 10.175], [1787578200, 10.21, 10.24, 10.195, 10.24], [1788183000, 10.365, 10.365, 10.22, 10.2999], [1788874200, 10.23, 10.2301, 10.23, 10.2301], [1789392600, 10.29, 10.29, 10.29, 10.29], [1789997400, 10.35, 10.39, 10.35, 10.39]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:NBRGU

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-21 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 69.0/10069.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 70.4/10070.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 29.6/10029.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:NBRGU · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

D1 · 2026-09-25 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 75.0/10075.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 73.6/10073.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 26.4/10026.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:NBRGU · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:NBRGUStrong bullish bias · +52
BearishNeutralBullish
Last close
10.39
Nearest resistance
10.42
Nearest support
10.38
Frames up / down
1 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +52/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 10.39 (D1 2026-09-25 13:30:00 UTC): nearest resistance 10.42 (+0.27%); nearest support 10.38 (-0.05%).
  • Momentum D1: RSI-14 63.5, ADX 43.4, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 10.42, targeting 10.63.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (63/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:NBRGU last closed at 10.39 on the D1 candle of 2026-09-25 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 1 lean higher (D1) and 0 lean lower (—); the composite score of +52/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a strong uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 75/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-09-25 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-12T02:33:02.363048+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-12 02:33 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.15 (-0.08% vs prior close; 5 sessions +0.30%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,839.20 (+0.20% vs prior close; 5 sessions +1.22%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 91.26 (-1.97% vs prior close; 5 sessions -0.54%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,212.31 (+0.42% vs prior close; 5 sessions +1.31%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:NBRGU (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 undetermined (buy 70/sell 30); D1 up (buy 74/sell 26).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-09-25 13:30:00 UTC, close 10.39): The close sits above EMA20/EMA50, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 63.5 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. RSI shows bearish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 100 / %D 93. ADX at 43.4 points to a strong trend; +DI 54 > -DI 23, so buyers lead. ATR-14 is 0.07 (~0.71% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.98. Swing structure: higher highs and higher lows. The latest close printed a bullish break of structure (BOS). Nearest bullish fair-value gap: 10.29 – 10.37. Price trades in the premium half of the range. Candle pattern: doji.

Key levels to watch

  • R3 10.63 (+2.35%) — W1 Fib 161.8% ext.
  • R2 10.49 (+0.92%) — W1 Fib 127.2% ext. + D1 Fib 161.8% ext. · confluence
  • R1 10.42 (+0.27%) — D1 Fib 127.2% ext.
  • Last close 10.39
  • S1 10.38 (-0.05%) — W1 resistance + D1 upper Bollinger band · confluence
  • S2 10.37 (-0.24%) — D1 resistance + D1 swing high + W1 swing high · confluence
  • S3 10.35 (-0.38%) — W1 FVG top

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 10.42 that holds on a retest.
  • Reference entry: 10.42
  • Reference stop (SL): 10.34
  • Targets (TP1 / TP2): 10.63 / 10.71
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.9

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 10.37 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 10.37
  • Reference stop (SL): 10.44
  • Targets (TP1 / TP2): 10.27 / 10.20
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 10.39 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 10.39
  • Reference stop (SL): 10.35
  • Targets (TP1 / TP2): 10.51 / 10.63
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (63/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:2.9.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.07: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 10.39 UP NO SIGNAL 9.93 10.365 2026-09-25 13:30:00
W1 10.39 UNKNOWN NO SIGNAL 9.93 10.385 2026-09-21 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 10.365
swing low 10.17
structure direction HH_HL
last bos UP
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.025
open 10.39
high 10.39
low 10.37
close 10.39
body size 0
upper wick 0
lower wick 0.02
body ratio 0
close position 1
candle pattern DOJI
range high 10.365
range low 9.93
range size 0.435
breakout UP
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.2704427
rsi7 70.42236277
rsi14 63.4507265
rsi21 61.31740102
rsi slope 2.20346259
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd 0.0518228
macd signal 0.03749917
macd histogram 0.01432363
stoch k 100
stoch d 93.10344828
adx 43.41385272
plus di 54.48450538
minus di 22.55300231
atr7 0.06594969
atr14 0.07395282
atr pct 0.71176919
bollinger upper 10.39840791
bollinger middle 10.21925
bollinger lower 10.04009209
bollinger width 3.50628302
percent b 0.97653491
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 9.93
resistance 10.365
nearest fvg low 10.29
nearest fvg high 10.37
fvg direction UP
fvg size 0.08
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 10.31898
fib 382 10.29051
fib 500 10.2675
fib 618 10.24449
fib 705 10.227525
fib 786 10.21173
fib 1272 10.41804
fib 1618 10.48551
fib 2000 10.56
fib 2618 10.68051
ema9 10.28645188
ema20 10.23612847
ema50 10.15224382
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.016197
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe W1
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 73.6
seller score 26.4
score coverage 80
candle time 2026-09-25 13:30:00
bars used 73
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:NBRGU; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 10.39
ema12 10.26882442
ema26 10.21700162
sma20 10.21925
sma50 10.139426
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 75, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.8037427812381804, 'rsi': 0.4483575501478917, 'roc': 0.9911724888365759, 'vol': -0.1763259338030041, 'streak': 0, 'bb': 0.953069817478855, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 10.286451881922662, 'ema21': 10.232744845064387, 'ema50': 10.1522438212186, 'rsi14': 63.45072650443675, 'atr14': 0.0739528193382756, 'macd': {'macd': 0.0518227997530758, 'signal': 0.03749917275931457, 'hist': 0.014323626993761232}, 'bb': {'middle': 10.219249999999999, 'upper': 10.398407913584634, 'lower': 10.040092086415363}, 'bars_used': 73, 'candles': [[1770042600, 9.99, 10.01, 9.99, 9.99], [1770129000, 9.995, 10, 9.99, 9.995], [1770215400, 10.03, 10.03, 10, 10.005], [1770301800, 10, 10, 9.9999, 9.9999], [1770388200, 10.02, 10.02, 9.99, 9.995], [1770647400, 9.99, 9.99, 9.98, 9.98], [1770733800, 9.97, 9.98, 9.97, 9.98], [1770820200, 9.99, 9.99, 9.978, 9.978], [1770906600, 9.9815, 9.9815, 9.97, 9.97], [1771425000, 10, 10, 10, 10], [1771511400, 9.98, 9.98, 9.98, 9.98], [1771597800, 10.02, 10.02, 9.97, 9.97], [1772461800, 9.9999, 10, 9.97, 9.9964], [1772548200, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1773149400, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1773408600, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1773754200, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1774272600, 9.98, 10.1501, 9.98, 10.01], [1774359000, 10.02, 10.02, 10, 10], [1774445400, 10.15, 10.15, 10, 10], [1774531800, 9.98, 10.01, 9.98, 10], [1774618200, 10.05, 10.05, 9.98, 9.98], [1774963800, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1775050200, 10.05, 10.06, 10.015, 10.05], [1775136600, 10.8052, 11.04, 9.98, 10.025], [1775568600, 9.98, 10.19, 9.97, 10.01], [1775741400, 10.1947, 10.34, 10.091, 10.091], [1775827800, 10, 10, 10, 10], [1776087000, 10, 10, 10, 10], [1776173400, 10, 10, 10, 10], [1776778200, 10.185, 10.185, 9.97, 9.97], [1776864600, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1776951000, 10.185, 10.185, 9.97, 9.97], [1777383000, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1777469400, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1777555800, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1778160600, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1779456600, 10.24, 10.24, 10.045, 10.09], [1779975000, 10.305, 10.305, 10.11, 10.11], [1780061400, 10.08, 10.0801, 10.08, 10.0801], [1780320600, 10.12, 10.1201, 10.12, 10.1201], [1780407000, 10.22, 10.22, 10.22, 10.22], [1780925400, 10.385, 10.385, 10.14, 10.22], [1781011800, 10.21, 10.21, 10.14, 10.14], [1781098200, 10.14, 10.14, 10.14, 10.14], [1781184600, 10.26, 10.26, 10.14, 10.14], [1781271000, 10.14, 10.14, 10.14, 10.14], [1781530200, 10.11, 10.16, 10.11, 10.16], [1781789400, 10.01, 10.15, 10.01, 10.15], [1782135000, 10.16, 10.16, 10.16, 10.16], [1782221400, 10.21, 10.21, 10.21, 10.21], [1782739800, 10.32, 10.32, 10.17, 10.1701], [1782826200, 10.31, 10.31, 10.31, 10.31], [1782999000, 10.25, 10.25, 10.25, 10.25], [1783344600, 10.25, 10.25, 10.25, 10.25], [1784899800, 10.2, 10.2, 10.18, 10.18], [1785245400, 10.15, 10.15, 10.15, 10.15], [1785331800, 10.15, 10.15, 10.14, 10.15], [1785763800, 9.93, 9.93, 9.93, 9.93], [1786023000, 10.12, 10.23, 10.12, 10.23], [1786541400, 10.22, 10.24, 10.22, 10.24], [1786627800, 10.2, 10.2, 10.2, 10.2], [1787059800, 10.17, 10.1701, 10.17, 10.1701], [1787232600, 10.2, 10.2, 10.175, 10.175], [1787664600, 10.21, 10.21, 10.21, 10.21], [1787751000, 10.24, 10.24, 10.195, 10.2299], [1787837400, 10.205, 10.24, 10.205, 10.24], [1788183000, 10.365, 10.365, 10.22, 10.22], [1788355800, 10.3, 10.3, 10.2999, 10.2999], [1788960600, 10.23, 10.2301, 10.23, 10.2301], [1789651800, 10.29, 10.29, 10.29, 10.29], [1790170200, 10.35, 10.35, 10.35, 10.35], [1790343000, 10.39, 10.39, 10.37, 10.39]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:NBRGU
W1 · Report parameters
swing high 10.365
swing low 9.93
structure direction MIXED
last bos UP
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.005
open 10.35
high 10.39
low 10.35
close 10.39
body size 0.04
upper wick 0
lower wick 0
body ratio 1
close position 1
candle pattern MARUBOZU
range high 10.385
range low 9.93
range size 0.455
breakout UP
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.32520473
rsi7 71.6022267
rsi14 67.48533749
rsi21 66.45189679
rsi slope 5.54043563
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd 0.09200387
macd signal Unavailable / unconfirmed
macd histogram Unavailable / unconfirmed
stoch k 100
stoch d 81.69230769
adx 66.41904043
plus di 53.10679917
minus di 15.2454916
atr7 0.09944368
atr14 0.12299944
atr pct 1.18382522
bollinger upper 10.37767722
bollinger middle 10.188755
bollinger lower 9.99983278
bollinger width 3.70844567
percent b 1.03261336
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 9.93
resistance 10.385
nearest fvg low 10.2301
nearest fvg high 10.35
fvg direction UP
fvg size 0.1199
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 10.26234
fib 382 10.19883
fib 500 10.1475
fib 618 10.09617
fib 705 10.058325
fib 786 10.02309
fib 1272 10.48332
fib 1618 10.63383
fib 2000 10.8
fib 2618 11.06883
ema9 10.26331103
ema20 10.18606075
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.02146729
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 70.4
seller score 29.6
score coverage 70
candle time 2026-09-21 13:30:00
bars used 31
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:NBRGU; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 10.39
ema12 10.24224865
ema26 10.15024478
sma20 10.188755
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 69, 'label': 'excited', 'components': {'ext': None, 'rsi': 0.5828445830007903, 'roc': 0.37940551950810464, 'vol': -0.25263228042116487, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': ['bb_high'], 'ema9': 10.263311025500435, 'ema21': 10.178483768895838, 'ema50': None, 'rsi14': 67.48533749002371, 'atr14': 0.12299944061744202, 'macd': {'macd': 0.09200387367679674, 'signal': None, 'hist': None}, 'bb': {'middle': 10.188755, 'upper': 10.377677221826868, 'lower': 9.999832778173133}, 'bars_used': 31, 'candles': [[1770042600, 9.99, 10.03, 9.99, 9.995], [1770647400, 9.99, 9.99, 9.97, 9.97], [1771338600, 10, 10.02, 9.97, 9.97], [1772461800, 9.9999, 10, 9.97, 9.97], [1773063000, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1773667800, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1774272600, 9.98, 10.1501, 9.98, 9.98], [1774877400, 10.03, 11.04, 9.98, 10.025], [1775482200, 9.98, 10.34, 9.97, 10], [1776087000, 10, 10, 10, 10], [1776691800, 10.185, 10.185, 9.97, 9.97], [1777296600, 9.97, 10.03, 9.97, 10.03], [1777901400, 9.97, 9.97, 9.97, 9.97], [1779111000, 10.24, 10.24, 10.045, 10.09], [1779802200, 10.305, 10.305, 10.08, 10.0801], [1780320600, 10.12, 10.22, 10.12, 10.22], [1780925400, 10.385, 10.385, 10.14, 10.14], [1781530200, 10.11, 10.16, 10.01, 10.15], [1782135000, 10.16, 10.21, 10.16, 10.21], [1782739800, 10.32, 10.32, 10.17, 10.25], [1783344600, 10.25, 10.25, 10.25, 10.25], [1784554200, 10.2, 10.2, 10.18, 10.18], [1785159000, 10.15, 10.15, 10.14, 10.15], [1785763800, 9.93, 10.23, 9.93, 10.23], [1786368600, 10.22, 10.24, 10.2, 10.2], [1786973400, 10.17, 10.2, 10.17, 10.175], [1787578200, 10.21, 10.24, 10.195, 10.24], [1788183000, 10.365, 10.365, 10.22, 10.2999], [1788874200, 10.23, 10.2301, 10.23, 10.2301], [1789392600, 10.29, 10.29, 10.29, 10.29], [1789997400, 10.35, 10.39, 10.35, 10.39]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:NBRGU

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-21 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 69.0/10069.0/100FOMO · excited
Buy: 70.4/10070.4/100Buy
Sell: 29.6/10029.6/100Sell

Source: NASDAQ:NBRGU · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 70/100

D1 · 2026-09-25 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 75.0/10075.0/100FOMO · excited
Buy: 73.6/10073.6/100Buy
Sell: 26.4/10026.4/100Sell

Source: NASDAQ:NBRGU · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.