NASDAQ:IBRXNghiêng tăng mạnh · +61
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
9.910
Kháng cự gần nhất
10.125
Hỗ trợ gần nhất
9.836
Khung tăng / giảm
3 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +61/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 9.910 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 10.125 (+2.17%); hỗ trợ gần nhất 9.836 (-0.75%).
  • Động lượng D1: RSI-14 62.5, ADX 42.5, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 10.125, mục tiêu 11.504.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tích cực.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (84/100), 0 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:IBRX đóng cửa gần nhất tại 9.910 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 3 khung nghiêng tăng (D1, W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +61/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO D1 71/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T03:17:47.327700+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 03:17 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:IBRX (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tích cực với NASDAQ:IBRX: 2 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 2 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.33). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 68/bán 32); W1 tăng (mua 48/bán 52); D1 tăng (mua 68/bán 32).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 9.910): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 62.5 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 65 / %D 61. ADX 42.5 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 35 > -DI 14 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.621 (~6.27% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.83. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG giảm gần nhất: 9.930 – 10.125. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 10.810 (+9.08%) — D1 kháng cự + D1 đỉnh swing · hội tụ
  • R2 10.418 (+5.13%) — D1 dải Bollinger trên
  • R1 10.125 (+2.17%) — D1 cạnh trên FVG
  • Giá đóng cửa gần nhất 9.910
  • S1 9.836 (-0.75%) — D1 Fib 38.2% + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • S2 9.535 (-3.78%) — W1 cạnh trên order block + D1 Fib 50% + W1 kháng cự · hội tụ
  • S3 9.234 (-6.82%) — D1 Fib 61.8%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 10.125 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.125
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 9.504
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 11.504 / 12.386
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.2

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 9.535 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 9.535
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.156
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 8.760 / 8.260
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.2

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 9.597 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 9.597
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 9.224
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.172 / 10.748
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (84/100).

  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Dòng tin cùng chiều. Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:2.2.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.621: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 9.91 Tăng Chưa có tín hiệu 7.64 10.81 2026-10-08 13:30:00
W1 10.285 Tăng Chưa có tín hiệu 6.65 9.6 2026-09-28 13:30:00
MN1 9.44 Tăng Chưa có tín hiệu 1.83 12.43 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 10.81
swing_low 8.26
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.9
Giá mở cửa 9.63
Giá cao nhất 10.045
Giá thấp nhất 9.43
Giá đóng cửa 9.91
body_size 0.28
upper_wick 0.135
lower_wick 0.2
body_ratio 0.45528455
close_position 0.7804878
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 10.81
range_low 7.64
range_size 3.17
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.99006947
rsi7 63.35822029
rsi14 62.5331984
rsi21 60.9507203
rsi_slope 1.45090135
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.49940105
macd_signal 0.39929762
macd_histogram 0.10010343
stoch_k 64.70588235
stoch_d 60.81905593
adx 42.49934938
plus_di 34.81322288
minus_di 13.6718313
atr7 0.68391328
atr14 0.62116853
atr_pct 6.26809818
bollinger_upper 10.41833144
bollinger_middle 8.94025
bollinger_lower 7.46216856
bollinger_width 33.06577427
percent_b 0.82804349
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 7.64
Kháng cự tham chiếu 10.81
nearest_fvg_low 9.93
nearest_fvg_high 10.125
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.195
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 10.2082
fib_382 9.8359
fib_500 9.535
fib_618 9.2341
fib_705 9.01225
fib_786 8.8057
fib_1272 11.5036
fib_1618 12.3859
fib_2000 13.36
fib_2618 14.9359
ema9 9.58862358
ema20 9.11398589
ema50 8.51361055
ema200 6.98593683
ema_slope 0.08379096
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 68.3
Điểm bên bán 31.7
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 9.91
ema12 9.43602626
ema26 8.93662521
sma20 8.94025
sma50 8.2353
sma100 7.96805
sma200 7.361775
fomo {'version': '1', 'score': 71, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5620010435812239, 'rsi': 0.4177732801321241, 'roc': 0.6815112374449485, 'vol': -0.13205406832444044, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.656086986997756, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 9.588623581715304, 'ema21': 9.081230259203364, 'ema50': 8.513610552289567, 'rsi14': 62.53319840396372, 'atr14': 0.6211685296935834, 'macd': {'macd': 0.499401051906716, 'signal': 0.39929761932132674, 'hist': 0.10010343258538928}, 'bb': {'middle': 8.940249999999997, 'upper': 10.418331442275761, 'lower': 7.462168557724234}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 8.3442, 8.53, 7.74, 8], [1779197400, 7.96, 7.96, 7.33, 7.76], [1779283800, 8.42, 8.64, 8.035, 8.05], [1779370200, 7.87, 7.9, 7.26, 7.74], [1779456600, 7.62, 7.69, 7.15, 7.22], [1779802200, 7.28, 8.03, 7.27, 7.92], [1779888600, 7.89, 8.295, 7.785, 7.89], [1779975000, 7.85, 8.0901, 7.635, 7.72], [1780061400, 7.65, 7.65, 7.23, 7.52], [1780320600, 7.37, 7.515, 7.11, 7.24], [1780407000, 7.24, 7.28, 7.02, 7.23], [1780493400, 7.23, 7.3, 7.025, 7.18], [1780579800, 7.21, 7.47, 7.1225, 7.29], [1780666200, 7.15, 7.29, 6.7945, 6.92], [1780925400, 7.12, 7.31, 6.97, 7.17], [1781011800, 7.29, 7.44, 6.92, 7.25], [1781098200, 7.16, 7.41, 6.98, 6.98], [1781184600, 6.995, 7.26, 6.9167, 7.2], [1781271000, 7.24, 7.318, 7.04, 7.1], [1781530200, 7.25, 7.34, 7.05, 7.13], [1781616600, 7.12, 7.215, 6.685, 6.72], [1781703000, 6.75, 7.25, 6.7068, 6.99], [1781789400, 7.15, 7.455, 7.03, 7.36], [1782135000, 7.49, 7.55, 7.17, 7.22], [1782221400, 7.05, 7.6, 7, 7.32], [1782307800, 7.34, 7.965, 7.26, 7.8], [1782394200, 7.7, 7.895, 7.51, 7.79], [1782480600, 7.74, 8.85, 7.67, 8.71], [1782739800, 8.36, 9.08, 8.3335, 8.77], [1782826200, 8.8, 9, 8.565, 8.755], [1782912600, 8.645, 9.335, 8.51, 9.2], [1782999000, 9.23, 9.6, 9.0301, 9.44], [1783344600, 9.3, 9.53, 8.63, 8.91], [1783431000, 8.96, 9.0099, 8.335, 8.76], [1783517400, 8.72, 9.205, 8.61, 8.8], [1783603800, 8.78, 9.09, 8.63, 8.87], [1783690200, 8.92, 8.92, 8.05, 8.22], [1783949400, 8.05, 8.16, 7.73, 7.79], [1784035800, 7.83, 7.99, 7.65, 7.88], [1784122200, 7.75, 7.87, 7.56, 7.73], [1784208600, 7.61, 7.66, 7.33, 7.45], [1784295000, 7.28, 7.79, 7.26, 7.68], [1784554200, 7.66, 7.79, 7.43, 7.495], [1784640600, 7.58, 8.14, 7.54, 8.07], [1784727000, 7.95, 8.1, 7.495, 7.51], [1784813400, 7.36, 7.57, 7.33, 7.4], [1784899800, 7.4, 7.451, 7.0637, 7.1], [1785159000, 7.25, 7.37, 6.9, 6.99], [1785245400, 6.93, 6.99, 6.65, 6.97], [1785331800, 6.98, 7.13, 6.735, 6.83], [1785418200, 7.22, 7.47, 7, 7.45], [1785504600, 7.45, 7.62, 7.1, 7.17], [1785763800, 7.18, 7.415, 7.1, 7.15], [1785850200, 6.76, 7.26, 6.7, 6.95], [1785936600, 6.96, 7.41, 6.94, 7.25], [1786023000, 7.24, 7.49, 7.185, 7.32], [1786109400, 7.4, 7.65, 7.25, 7.64], [1786368600, 7.51, 7.7, 7.42, 7.49], [1786455000, 7.54, 7.66, 7.48, 7.6], [1786541400, 7.71, 7.82, 7.6, 7.74], [1786627800, 7.8, 7.955, 7.59, 7.65], [1786714200, 7.59, 7.59, 7.4301, 7.57], [1786973400, 7.55, 7.95, 7.44, 7.92], [1787059800, 7.785, 7.83, 7.54, 7.72], [1787146200, 8.08, 8.27, 7.94, 8.13], [1787232600, 7.9, 8, 7.74, 7.84], [1787319000, 7.85, 7.95, 7.6, 7.79], [1787578200, 7.68, 7.72, 7.46, 7.58], [1787664600, 7.69, 8.23, 7.68, 8.19], [1787751000, 8.17, 8.4, 8.07, 8.25], [1787837400, 8.24, 8.76, 8.18, 8.4], [1787923800, 8.31, 8.3199, 7.945, 8.05], [1788183000, 7.88, 8.0195, 7.84, 7.95], [1788269400, 7.82, 7.99, 7.73, 7.87], [1788355800, 7.945, 8.28, 7.755, 7.95], [1788442200, 8, 8.21, 7.88, 8.19], [1788528600, 8.08, 8.24, 8.01, 8.08], [1788874200, 8, 8.37, 7.93, 8.29], [1788960600, 8.22, 8.36, 7.875, 8.06], [1789047000, 7.87, 7.89, 7.64, 7.72], [1789133400, 7.8, 8.345, 7.8, 7.91], [1789392600, 7.89, 8.4, 7.87, 8.37], [1789479000, 8.32, 8.34, 7.85, 8.14], [1789565400, 8.135, 8.3, 7.76, 7.91], [1789651800, 8.14, 8.8, 8.12, 8.46], [1789738200, 8.46, 8.53, 8.2, 8.48], [1789997400, 8.72, 8.87, 8.26, 8.45], [1790083800, 8.45, 9.48, 8.37, 9.29], [1790170200, 9.26, 9.29, 8.6, 8.63], [1790256600, 8.5, 8.675, 8.31, 8.64], [1790343000, 8.76, 8.84, 8.41, 8.44], [1790602200, 8.39, 8.9787, 8.26, 8.52], [1790688600, 8.52, 8.88, 8.52, 8.83], [1790775000, 8.92, 10.09, 8.9, 9.44], [1790861400, 9.28, 9.4, 9.07, 9.28], [1790947800, 9.39, 10.55, 9.39, 10.285], [1791207000, 10.76, 10.81, 10.125, 10.38], [1791293400, 10.325, 10.36, 9.61, 9.69], [1791379800, 9.5, 9.93, 9.33, 9.75], [1791466200, 9.63, 10.045, 9.43, 9.91]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:IBRX
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 8.76
swing_low 6.65
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Tăng
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 0.685
Giá mở cửa 8.39
Giá cao nhất 10.55
Giá thấp nhất 8.26
Giá đóng cửa 10.285
body_size 1.895
upper_wick 0.265
lower_wick 0.13
body_ratio 0.82751092
close_position 0.88427948
candle_pattern BULLISH_ENGULFING
range_high 9.6
range_low 6.65
range_size 2.95
breakout Tăng
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.99451568
rsi7 80.47281714
rsi14 69.13899723
rsi21 65.81300852
rsi_slope 10.4920112
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.59478985
macd_signal 0.5127103
macd_histogram 0.08207956
stoch_k 93.20512821
stoch_d 71.97233087
adx 34.40184294
plus_di 31.54217019
minus_di 10.69630325
atr7 1.18029844
atr14 1.1481484
atr_pct 11.16332917
bollinger_upper 9.5704996
bollinger_middle 7.93425
bollinger_lower 6.2980004
bollinger_width 41.24522416
percent_b 1.21833478
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 6.65
Kháng cự tham chiếu 9.6
nearest_fvg_low 13.3
nearest_fvg_high 13.58
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.28
order_block_low 8.26
order_block_high 9.48
order_block_direction BULLISH_CANDIDATE
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 7.14796
fib_382 7.45602
fib_500 7.705
fib_618 7.95398
fib_705 8.13755
fib_786 8.30846
fib_1272 6.07608
fib_1618 5.34602
fib_2000 4.54
fib_2618 3.23602
ema9 8.50416359
ema20 8.00343212
ema50 6.76563632
ema200 5.77990144
ema_slope 0.24016504
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 47.7
Điểm bên bán 52.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 10.285
ema12 8.33933311
ema26 7.74454326
sma20 7.93425
sma50 6.4068
sma100 4.6966
sma200 4.323425
fomo {'version': '1', 'score': 82, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 0.7663128875315793, 'rsi': 0.637966574353438, 'roc': 0.9246772126735139, 'vol': 0.3036763278863821, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_up', 'bb_high', 'fomo_high'], 'ema9': 8.504163590687027, 'ema21': 7.961365024993879, 'ema50': 6.765636322475848, 'rsi14': 69.13899723060314, 'atr14': 1.1481484047790862, 'macd': {'macd': 0.5947898529280602, 'signal': 0.5127102968875072, 'hist': 0.08207955604055295}, 'bb': {'middle': 7.934249999999999, 'upper': 9.57049959893043, 'lower': 6.298000401069567}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 5.21, 5.74, 4.96, 5.57], [1731335400, 5.65, 5.88, 4.43, 4.49], [1731940200, 4.5, 5.38, 4.45, 5.1], [1732545000, 5.24, 5.43, 4.85, 5.04], [1733149800, 5, 5.1252, 4.54, 4.96], [1733754600, 5.08, 5.12, 2.815, 2.87], [1734359400, 2.91, 3.18, 2.61, 2.62], [1734964200, 2.62, 2.86, 2.5, 2.78], [1735569000, 2.75, 2.81, 2.51, 2.81], [1736173800, 2.92, 2.975, 2.38, 2.42], [1736778600, 2.42, 3.3, 2.28, 2.94], [1737469800, 2.97, 3.35, 2.82, 3.17], [1737988200, 3.07, 3.72, 2.91, 3.45], [1738593000, 3.26, 3.46, 3.105, 3.36], [1739197800, 3.42, 3.9288, 3.07, 3.62], [1739889000, 3.64, 4.27, 3.35, 3.42], [1740407400, 3.4, 3.51, 2.84, 3.29], [1741012200, 3.202, 3.25, 2.7, 3], [1741613400, 2.95, 3.0558, 2.73, 2.87], [1742218200, 2.87, 3.005, 2.68, 2.71], [1742823000, 2.75, 3.47, 2.69, 3.14], [1743427800, 3.11, 3.26, 2.74, 2.83], [1744032600, 2.73, 2.94, 2.3501, 2.63], [1744637400, 2.7, 3.035, 2.39, 2.47], [1745242200, 2.45, 2.87, 2.405, 2.61], [1745847000, 2.65, 2.78, 2.4101, 2.54], [1746451800, 2.27, 2.425, 1.83, 2.07], [1747056600, 2.255, 2.91, 2.2, 2.84], [1747661400, 2.83, 3.055, 2.47, 2.53], [1748352600, 2.71, 2.79, 2.43, 2.66], [1748871000, 2.765, 3.32, 2.62, 3.15], [1749475800, 3.29, 3.76, 3.01, 3.07], [1750080600, 3.08, 3.24, 2.77, 2.87], [1750685400, 2.81, 2.87, 2.64, 2.7], [1751290200, 2.74, 2.785, 2.5, 2.72], [1751895000, 2.895, 3, 2.68, 2.81], [1752499800, 2.805, 2.95, 2.7, 2.75], [1753104600, 2.75, 3.11, 2.64, 2.86], [1753709400, 2.89, 2.9099, 2.335, 2.37], [1754314200, 2.38, 2.46, 2.33, 2.44], [1754919000, 2.48, 2.94, 2.45, 2.55], [1755523800, 2.54, 2.55, 2.17, 2.31], [1756128600, 2.31, 2.425, 2.23, 2.34], [1756819800, 2.34, 2.47, 2.29, 2.4], [1757338200, 2.48, 2.67, 2.32, 2.6], [1757943000, 2.62, 2.97, 2.58, 2.73], [1758547800, 2.72, 2.7259, 2.38, 2.54], [1759152600, 2.54, 2.75, 2.41, 2.54], [1759757400, 2.55, 2.61, 2.36, 2.36], [1760362200, 2.38, 2.67, 2.375, 2.4], [1760967000, 2.41, 2.51, 2.3, 2.47], [1761571800, 2.53, 2.67, 2.33, 2.4], [1762180200, 2.4, 2.4, 2, 2.13], [1762785000, 2.19, 2.22, 1.95, 2.08], [1763389800, 2.08, 2.24, 2, 2.08], [1763994600, 2.1, 2.45, 2.05, 2.36], [1764599400, 2.395, 2.46, 2.06, 2.29], [1765204200, 2.31, 2.5, 2.17, 2.36], [1765809000, 2.4, 2.42, 2, 2.08], [1766413800, 2.12, 2.29, 2.07, 2.14], [1767018600, 2.12, 2.14, 1.95, 2.02], [1767623400, 2.05, 2.43, 2.03, 2.33], [1768228200, 2.34, 5.58, 2.284, 5.52], [1768919400, 6.54, 8.28, 5.71, 6.45], [1769437800, 6.66, 6.75, 5.54, 6.25], [1770042600, 6.29, 6.75, 5.58, 6.05], [1770647400, 6.05, 7.3, 5.8201, 5.945], [1771338600, 6.26, 9.25, 5.93, 8.7], [1771857000, 9.95, 12.43, 8.83, 9.78], [1772461800, 9.64, 10.98, 8.495, 8.67], [1773063000, 8.29, 8.91, 7.77, 8.39], [1773667800, 8.52, 9.32, 8.022, 8.47], [1774272600, 8.535, 9.54, 6.54, 7.38], [1774877400, 7.22, 7.85, 6.57, 7.3], [1775482200, 7.27, 7.64, 6.68, 7.28], [1776087000, 7.3, 7.9, 7.06, 7.7], [1776691800, 7.66, 8.56, 7.41, 7.44], [1777296600, 7.36, 7.4999, 6.73, 7.11], [1777901400, 7.11, 8.56, 7.05, 8.51], [1778506200, 8.435, 8.69, 7.78, 7.97], [1779111000, 8.3442, 8.64, 7.15, 7.22], [1779802200, 7.28, 8.295, 7.23, 7.52], [1780320600, 7.37, 7.515, 6.7945, 6.92], [1780925400, 7.12, 7.44, 6.9167, 7.1], [1781530200, 7.25, 7.455, 6.685, 7.36], [1782135000, 7.49, 8.85, 7, 8.71], [1782739800, 8.36, 9.6, 8.3335, 9.44], [1783344600, 9.3, 9.53, 8.05, 8.22], [1783949400, 8.05, 8.16, 7.26, 7.68], [1784554200, 7.66, 8.14, 7.0637, 7.1], [1785159000, 7.25, 7.62, 6.65, 7.17], [1785763800, 7.18, 7.65, 6.7, 7.64], [1786368600, 7.51, 7.955, 7.42, 7.57], [1786973400, 7.55, 8.27, 7.44, 7.79], [1787578200, 7.68, 8.76, 7.46, 8.05], [1788183000, 7.88, 8.28, 7.73, 8.08], [1788874200, 8, 8.37, 7.64, 7.91], [1789392600, 7.89, 8.8, 7.76, 8.48], [1789997400, 8.72, 9.48, 8.26, 8.44], [1790602200, 8.39, 10.55, 8.26, 10.285]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:IBRX
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 12.43
swing_low 6.65
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 2.99
Giá mở cửa 7.82
Giá cao nhất 10.09
Giá thấp nhất 7.64
Giá đóng cửa 9.44
body_size 1.62
upper_wick 0.65
lower_wick 0.18
body_ratio 0.66122449
close_position 0.73469388
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 12.43
range_low 1.83
range_size 10.6
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.0551951
rsi7 68.35265232
rsi14 63.22639087
rsi21 59.02313249
rsi_slope 3.96624529
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 1.19981538
macd_signal 0.66476499
macd_histogram 0.5350504
stoch_k 71.46946565
stoch_d 59.51017812
adx 41.62310107
plus_di 32.11245762
minus_di 6.25753038
atr7 2.48090675
atr14 2.3218455
atr_pct 24.59582096
bollinger_upper 10.58153769
bollinger_middle 4.98725
bollinger_lower -0.60703769
bollinger_width 224.34358371
percent_b 0.89797292
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.83
Kháng cự tham chiếu 12.43
nearest_fvg_low 11.83
nearest_fvg_high 12.71
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.88
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 11.06592
fib_382 10.22204
fib_500 9.54
fib_618 8.85796
fib_705 8.3551
fib_786 7.88692
fib_1272 14.00216
fib_1618 16.00204
fib_2000 18.21
fib_2618 21.78204
ema9 7.41788388
ema20 6.05318727
ema50 5.46077953
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.3565066
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 68.4
Điểm bên bán 31.6
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 135
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 9.44
ema12 6.91714156
ema26 5.71732618
sma20 4.98725
sma50 4.4359
sma100 5.62465
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 74, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.42845448461695207, 'rsi': 0.4408796957977143, 'roc': 1, 'vol': -0.10730315166709747, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.7959458374947559, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 7.417883880506346, 'ema21': 5.982779627458671, 'ema50': 5.460779533847391, 'rsi14': 63.22639087393143, 'atr14': 2.3218454987757458, 'macd': {'macd': 1.199815383843971, 'signal': 0.6647649886911219, 'hist': 0.535050395152849}, 'bb': {'middle': 4.98725, 'upper': 10.581537689241589, 'lower': -0.6070376892415883}, 'bars_used': 135, 'candles': [[1527859800, 3.71, 3.86, 2.66, 3.06], [1530538200, 3.03, 3.7, 2.751, 3.5], [1533130200, 3.5, 3.55, 2.79, 3.39], [1536067800, 3.39, 3.985, 2.84, 3.7], [1538400600, 3.9, 4.23, 2.16, 2.18], [1541079000, 2.18, 4.1, 1.62, 1.71], [1543847400, 1.8, 1.97, 0.93, 1.16], [1546439400, 1.12, 1.47, 1.03, 1.08], [1549031400, 1.07, 1.4, 1.06, 1.13], [1551450600, 1.14, 1.8696, 1.1, 1.58], [1554125400, 1.59, 1.65, 1.05, 1.12], [1556717400, 1.15, 1.4, 0.97, 1.03], [1559568600, 1.03, 1.38, 0.95, 1.02], [1561987800, 1.07, 1.55, 1.01, 1.38], [1564666200, 1.39, 1.421, 1.15, 1.3], [1567517400, 1.31, 1.4, 1.04, 1.22], [1569936600, 1.23, 1.34, 1.05, 1.05], [1572615000, 1.07, 1.72, 1.06, 1.72], [1575297000, 1.76, 4.89, 1.35, 3.79], [1577975400, 3.83, 9.9, 3.35, 6.32], [1580740200, 6.26, 7.2, 4.25, 4.84], [1583159400, 4.85, 5.81, 2.6, 2.88], [1585747800, 2.84, 4.29, 2.52, 3.9], [1588339800, 3.95, 8.34, 3.4899, 6.74], [1591018200, 6.94, 13.11, 5.53, 12.28], [1593610200, 12.13, 15.7, 11.05, 11.18], [1596461400, 11.8, 12.7199, 6.93, 7.3], [1598967000, 7.3, 8.78, 6.03, 6.935], [1601559000, 6.95, 10.17, 6.84, 7.51], [1604327400, 7.71, 9.83, 6.8, 9.58], [1606833000, 9.68, 19.37, 8.88, 13.33], [1609770600, 13.6297, 20.78, 12.5, 18.875], [1612189800, 19.21, 45.42, 18.8824, 32.51], [1614609000, 33.23, 40.834, 21.57, 23.74], [1617283800, 23.004, 23.95, 15.66, 17.75], [1620048600, 17.15, 17.95, 14, 17.55], [1622554200, 17.8, 18.1399, 12.71, 14.28], [1625146200, 14.28, 14.59, 10.311, 10.96], [1627911000, 11.01, 11.83, 9, 11.38], [1630503000, 11.49, 12.3393, 9.22, 9.74], [1633095000, 9.82, 10.37, 7.75, 7.83], [1635773400, 7.9, 8.94, 5.78, 7.79], [1638369000, 7.76, 7.9899, 5.1107, 6.08], [1641220200, 6.13, 7.7, 4.81, 5.82], [1643725800, 5.96, 7.85, 5.1616, 6.84], [1646145000, 6.74, 6.82, 5.1, 5.61], [1648819800, 5.64, 6.275, 3.5, 3.63], [1651498200, 3.64, 4.44, 2.6, 3.76], [1654090200, 3.78, 4.6, 2.84, 3.72], [1656682200, 3.75, 4.865, 3.7, 3.89], [1659360600, 3.81, 4.84, 3.52, 4], [1662039000, 3.98, 7.8, 3.855, 4.97], [1664803800, 5.06, 6.075, 4.69, 5.5], [1667309400, 5.62, 6.5799, 4.35, 5.51], [1669905000, 5.52, 7.1, 4.66, 5.07], [1672756200, 5.18, 5.25, 3.69, 3.8], [1675261800, 3.8, 4.59, 2.39, 2.44], [1677681000, 2.44, 2.5, 1.21, 1.82], [1680528600, 1.84, 2.895, 1.47, 2.8], [1682947800, 2.87, 6.93, 2.23, 2.75], [1685626200, 2.73, 3.39, 2.44, 2.78], [1688391000, 2.76, 3.33, 2.18, 2.2], [1690896600, 2.18, 2.19, 1.59, 1.61], [1693575000, 1.62, 1.85, 1.27, 1.69], [1696253400, 1.7, 3.54, 1.25, 3.14], [1698845400, 3.16, 4.49, 2.665, 3.68], [1701441000, 3.71, 5.2812, 3.1, 5.02], [1704205800, 4.99, 5.24, 3.12, 3.36], [1706797800, 3.5, 5.25, 3.37, 4.73], [1709303400, 4.89, 6.78, 4.49, 5.37], [1711978200, 5.35, 10.53, 4.73, 7.99], [1714570200, 7.94, 10.01, 6.295, 6.42], [1717421400, 6.46, 7.63, 5.49, 6.32], [1719840600, 6.38, 6.844, 5.115, 5.15], [1722519000, 5.15, 5.2, 3.52, 3.95], [1725370200, 3.93, 4.04, 3.23, 3.72], [1727789400, 3.67, 7.48, 3.1939, 5.21], [1730467800, 5.24, 5.88, 4.43, 5.04], [1733149800, 5, 5.1252, 2.5, 2.56], [1735828200, 2.58, 3.72, 2.28, 3.45], [1738593000, 3.26, 4.27, 2.84, 3.29], [1741012200, 3.202, 3.47, 2.68, 3.01], [1743514200, 3.03, 3.26, 2.3501, 2.51], [1746106200, 2.54, 3.055, 1.83, 2.66], [1748871000, 2.765, 3.76, 2.62, 2.64], [1751376600, 2.6, 3.11, 2.44, 2.46], [1754055000, 2.37, 2.94, 2.17, 2.34], [1756819800, 2.34, 2.97, 2.29, 2.46], [1759325400, 2.44, 2.75, 2.3, 2.4], [1762180200, 2.4, 2.45, 1.95, 2.36], [1764599400, 2.395, 2.5, 1.95, 1.98], [1767364200, 2.02, 8.28, 1.98, 6.25], [1770042600, 6.29, 12.43, 5.58, 9.78], [1772461800, 9.64, 10.98, 6.54, 7.67], [1775050200, 7.55, 8.56, 6.68, 7.1], [1777642200, 7.05, 8.69, 6.94, 7.52], [1780320600, 7.37, 9.08, 6.685, 8.755], [1782912600, 8.645, 9.6, 6.65, 7.17], [1785763800, 7.18, 8.76, 6.7, 7.95], [1788269400, 7.82, 10.09, 7.64, 9.44]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:IBRX

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 74.0/10074.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 68.4/10068.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 31.6/10031.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:IBRX · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Cực độ: 82.0/10082.0/100FOMO · Cực độ
Buy / Mua: 47.7/10047.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 52.3/10052.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:IBRX · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 71.0/10071.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 68.3/10068.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 31.7/10031.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:IBRX · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:IBRXStrong bullish bias · +61
BearishNeutralBullish
Last close
9.910
Nearest resistance
10.125
Nearest support
9.836
Frames up / down
3 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +61/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 9.910 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 10.125 (+2.17%); nearest support 9.836 (-0.75%).
  • Momentum D1: RSI-14 62.5, ADX 42.5, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 10.125, targeting 11.504.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow positive.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (84/100) with 0 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:IBRX last closed at 9.910 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 3 lean higher (D1, W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +61/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a strong uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 71/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T03:17:47.327700+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 03:17 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:IBRX (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news leans supportive for NASDAQ:IBRX: 2 supportive and 0 adverse headlines out of 2 scored automatically (tone +0.33). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 68/sell 32); W1 up (buy 48/sell 52); D1 up (buy 68/sell 32).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 9.910): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 62.5 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 65 / %D 61. ADX at 42.5 points to a strong trend; +DI 35 > -DI 14, so buyers lead. ATR-14 is 0.621 (~6.27% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.83. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bearish fair-value gap: 9.930 – 10.125. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 10.810 (+9.08%) — D1 resistance + D1 swing high · confluence
  • R2 10.418 (+5.13%) — D1 upper Bollinger band
  • R1 10.125 (+2.17%) — D1 FVG top
  • Last close 9.910
  • S1 9.836 (-0.75%) — D1 Fib 38.2% + D1 FVG base · confluence
  • S2 9.535 (-3.78%) — W1 order-block top + D1 Fib 50% + W1 resistance · confluence
  • S3 9.234 (-6.82%) — D1 Fib 61.8%

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 10.125 that holds on a retest.
  • Reference entry: 10.125
  • Reference stop (SL): 9.504
  • Targets (TP1 / TP2): 11.504 / 12.386
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.2

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 9.535 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 9.535
  • Reference stop (SL): 10.156
  • Targets (TP1 / TP2): 8.760 / 8.260
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.2

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 9.597 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 9.597
  • Reference stop (SL): 9.224
  • Targets (TP1 / TP2): 10.172 / 10.748
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (84/100).

  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: News flow leans the same way. Reward-to-risk to TP1 is 1:2.2.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.621: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 9.91 UP NO SIGNAL 7.64 10.81 2026-10-08 13:30:00
W1 10.285 UP NO SIGNAL 6.65 9.6 2026-09-28 13:30:00
MN1 9.44 UP NO SIGNAL 1.83 12.43 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 10.81
swing low 8.26
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.9
open 9.63
high 10.045
low 9.43
close 9.91
body size 0.28
upper wick 0.135
lower wick 0.2
body ratio 0.45528455
close position 0.7804878
candle pattern NONE
range high 10.81
range low 7.64
range size 3.17
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.99006947
rsi7 63.35822029
rsi14 62.5331984
rsi21 60.9507203
rsi slope 1.45090135
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.49940105
macd signal 0.39929762
macd histogram 0.10010343
stoch k 64.70588235
stoch d 60.81905593
adx 42.49934938
plus di 34.81322288
minus di 13.6718313
atr7 0.68391328
atr14 0.62116853
atr pct 6.26809818
bollinger upper 10.41833144
bollinger middle 8.94025
bollinger lower 7.46216856
bollinger width 33.06577427
percent b 0.82804349
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 7.64
resistance 10.81
nearest fvg low 9.93
nearest fvg high 10.125
fvg direction DOWN
fvg size 0.195
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 10.2082
fib 382 9.8359
fib 500 9.535
fib 618 9.2341
fib 705 9.01225
fib 786 8.8057
fib 1272 11.5036
fib 1618 12.3859
fib 2000 13.36
fib 2618 14.9359
ema9 9.58862358
ema20 9.11398589
ema50 8.51361055
ema200 6.98593683
ema slope 0.08379096
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 68.3
seller score 31.7
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:IBRX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 9.91
ema12 9.43602626
ema26 8.93662521
sma20 8.94025
sma50 8.2353
sma100 7.96805
sma200 7.361775
fomo {'version': '1', 'score': 71, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5620010435812239, 'rsi': 0.4177732801321241, 'roc': 0.6815112374449485, 'vol': -0.13205406832444044, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.656086986997756, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 9.588623581715304, 'ema21': 9.081230259203364, 'ema50': 8.513610552289567, 'rsi14': 62.53319840396372, 'atr14': 0.6211685296935834, 'macd': {'macd': 0.499401051906716, 'signal': 0.39929761932132674, 'hist': 0.10010343258538928}, 'bb': {'middle': 8.940249999999997, 'upper': 10.418331442275761, 'lower': 7.462168557724234}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 8.3442, 8.53, 7.74, 8], [1779197400, 7.96, 7.96, 7.33, 7.76], [1779283800, 8.42, 8.64, 8.035, 8.05], [1779370200, 7.87, 7.9, 7.26, 7.74], [1779456600, 7.62, 7.69, 7.15, 7.22], [1779802200, 7.28, 8.03, 7.27, 7.92], [1779888600, 7.89, 8.295, 7.785, 7.89], [1779975000, 7.85, 8.0901, 7.635, 7.72], [1780061400, 7.65, 7.65, 7.23, 7.52], [1780320600, 7.37, 7.515, 7.11, 7.24], [1780407000, 7.24, 7.28, 7.02, 7.23], [1780493400, 7.23, 7.3, 7.025, 7.18], [1780579800, 7.21, 7.47, 7.1225, 7.29], [1780666200, 7.15, 7.29, 6.7945, 6.92], [1780925400, 7.12, 7.31, 6.97, 7.17], [1781011800, 7.29, 7.44, 6.92, 7.25], [1781098200, 7.16, 7.41, 6.98, 6.98], [1781184600, 6.995, 7.26, 6.9167, 7.2], [1781271000, 7.24, 7.318, 7.04, 7.1], [1781530200, 7.25, 7.34, 7.05, 7.13], [1781616600, 7.12, 7.215, 6.685, 6.72], [1781703000, 6.75, 7.25, 6.7068, 6.99], [1781789400, 7.15, 7.455, 7.03, 7.36], [1782135000, 7.49, 7.55, 7.17, 7.22], [1782221400, 7.05, 7.6, 7, 7.32], [1782307800, 7.34, 7.965, 7.26, 7.8], [1782394200, 7.7, 7.895, 7.51, 7.79], [1782480600, 7.74, 8.85, 7.67, 8.71], [1782739800, 8.36, 9.08, 8.3335, 8.77], [1782826200, 8.8, 9, 8.565, 8.755], [1782912600, 8.645, 9.335, 8.51, 9.2], [1782999000, 9.23, 9.6, 9.0301, 9.44], [1783344600, 9.3, 9.53, 8.63, 8.91], [1783431000, 8.96, 9.0099, 8.335, 8.76], [1783517400, 8.72, 9.205, 8.61, 8.8], [1783603800, 8.78, 9.09, 8.63, 8.87], [1783690200, 8.92, 8.92, 8.05, 8.22], [1783949400, 8.05, 8.16, 7.73, 7.79], [1784035800, 7.83, 7.99, 7.65, 7.88], [1784122200, 7.75, 7.87, 7.56, 7.73], [1784208600, 7.61, 7.66, 7.33, 7.45], [1784295000, 7.28, 7.79, 7.26, 7.68], [1784554200, 7.66, 7.79, 7.43, 7.495], [1784640600, 7.58, 8.14, 7.54, 8.07], [1784727000, 7.95, 8.1, 7.495, 7.51], [1784813400, 7.36, 7.57, 7.33, 7.4], [1784899800, 7.4, 7.451, 7.0637, 7.1], [1785159000, 7.25, 7.37, 6.9, 6.99], [1785245400, 6.93, 6.99, 6.65, 6.97], [1785331800, 6.98, 7.13, 6.735, 6.83], [1785418200, 7.22, 7.47, 7, 7.45], [1785504600, 7.45, 7.62, 7.1, 7.17], [1785763800, 7.18, 7.415, 7.1, 7.15], [1785850200, 6.76, 7.26, 6.7, 6.95], [1785936600, 6.96, 7.41, 6.94, 7.25], [1786023000, 7.24, 7.49, 7.185, 7.32], [1786109400, 7.4, 7.65, 7.25, 7.64], [1786368600, 7.51, 7.7, 7.42, 7.49], [1786455000, 7.54, 7.66, 7.48, 7.6], [1786541400, 7.71, 7.82, 7.6, 7.74], [1786627800, 7.8, 7.955, 7.59, 7.65], [1786714200, 7.59, 7.59, 7.4301, 7.57], [1786973400, 7.55, 7.95, 7.44, 7.92], [1787059800, 7.785, 7.83, 7.54, 7.72], [1787146200, 8.08, 8.27, 7.94, 8.13], [1787232600, 7.9, 8, 7.74, 7.84], [1787319000, 7.85, 7.95, 7.6, 7.79], [1787578200, 7.68, 7.72, 7.46, 7.58], [1787664600, 7.69, 8.23, 7.68, 8.19], [1787751000, 8.17, 8.4, 8.07, 8.25], [1787837400, 8.24, 8.76, 8.18, 8.4], [1787923800, 8.31, 8.3199, 7.945, 8.05], [1788183000, 7.88, 8.0195, 7.84, 7.95], [1788269400, 7.82, 7.99, 7.73, 7.87], [1788355800, 7.945, 8.28, 7.755, 7.95], [1788442200, 8, 8.21, 7.88, 8.19], [1788528600, 8.08, 8.24, 8.01, 8.08], [1788874200, 8, 8.37, 7.93, 8.29], [1788960600, 8.22, 8.36, 7.875, 8.06], [1789047000, 7.87, 7.89, 7.64, 7.72], [1789133400, 7.8, 8.345, 7.8, 7.91], [1789392600, 7.89, 8.4, 7.87, 8.37], [1789479000, 8.32, 8.34, 7.85, 8.14], [1789565400, 8.135, 8.3, 7.76, 7.91], [1789651800, 8.14, 8.8, 8.12, 8.46], [1789738200, 8.46, 8.53, 8.2, 8.48], [1789997400, 8.72, 8.87, 8.26, 8.45], [1790083800, 8.45, 9.48, 8.37, 9.29], [1790170200, 9.26, 9.29, 8.6, 8.63], [1790256600, 8.5, 8.675, 8.31, 8.64], [1790343000, 8.76, 8.84, 8.41, 8.44], [1790602200, 8.39, 8.9787, 8.26, 8.52], [1790688600, 8.52, 8.88, 8.52, 8.83], [1790775000, 8.92, 10.09, 8.9, 9.44], [1790861400, 9.28, 9.4, 9.07, 9.28], [1790947800, 9.39, 10.55, 9.39, 10.285], [1791207000, 10.76, 10.81, 10.125, 10.38], [1791293400, 10.325, 10.36, 9.61, 9.69], [1791379800, 9.5, 9.93, 9.33, 9.75], [1791466200, 9.63, 10.045, 9.43, 9.91]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:IBRX
W1 · Report parameters
swing high 8.76
swing low 6.65
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch UP
sweep status NONE
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 0.685
open 8.39
high 10.55
low 8.26
close 10.285
body size 1.895
upper wick 0.265
lower wick 0.13
body ratio 0.82751092
close position 0.88427948
candle pattern BULLISH_ENGULFING
range high 9.6
range low 6.65
range size 2.95
breakout UP
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.99451568
rsi7 80.47281714
rsi14 69.13899723
rsi21 65.81300852
rsi slope 10.4920112
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.59478985
macd signal 0.5127103
macd histogram 0.08207956
stoch k 93.20512821
stoch d 71.97233087
adx 34.40184294
plus di 31.54217019
minus di 10.69630325
atr7 1.18029844
atr14 1.1481484
atr pct 11.16332917
bollinger upper 9.5704996
bollinger middle 7.93425
bollinger lower 6.2980004
bollinger width 41.24522416
percent b 1.21833478
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 6.65
resistance 9.6
nearest fvg low 13.3
nearest fvg high 13.58
fvg direction DOWN
fvg size 0.28
order block low 8.26
order block high 9.48
order block direction BULLISH_CANDIDATE
premium discount PREMIUM
fib 236 7.14796
fib 382 7.45602
fib 500 7.705
fib 618 7.95398
fib 705 8.13755
fib 786 8.30846
fib 1272 6.07608
fib 1618 5.34602
fib 2000 4.54
fib 2618 3.23602
ema9 8.50416359
ema20 8.00343212
ema50 6.76563632
ema200 5.77990144
ema slope 0.24016504
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 47.7
seller score 52.3
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:IBRX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 10.285
ema12 8.33933311
ema26 7.74454326
sma20 7.93425
sma50 6.4068
sma100 4.6966
sma200 4.323425
fomo {'version': '1', 'score': 82, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 0.7663128875315793, 'rsi': 0.637966574353438, 'roc': 0.9246772126735139, 'vol': 0.3036763278863821, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_up', 'bb_high', 'fomo_high'], 'ema9': 8.504163590687027, 'ema21': 7.961365024993879, 'ema50': 6.765636322475848, 'rsi14': 69.13899723060314, 'atr14': 1.1481484047790862, 'macd': {'macd': 0.5947898529280602, 'signal': 0.5127102968875072, 'hist': 0.08207955604055295}, 'bb': {'middle': 7.934249999999999, 'upper': 9.57049959893043, 'lower': 6.298000401069567}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 5.21, 5.74, 4.96, 5.57], [1731335400, 5.65, 5.88, 4.43, 4.49], [1731940200, 4.5, 5.38, 4.45, 5.1], [1732545000, 5.24, 5.43, 4.85, 5.04], [1733149800, 5, 5.1252, 4.54, 4.96], [1733754600, 5.08, 5.12, 2.815, 2.87], [1734359400, 2.91, 3.18, 2.61, 2.62], [1734964200, 2.62, 2.86, 2.5, 2.78], [1735569000, 2.75, 2.81, 2.51, 2.81], [1736173800, 2.92, 2.975, 2.38, 2.42], [1736778600, 2.42, 3.3, 2.28, 2.94], [1737469800, 2.97, 3.35, 2.82, 3.17], [1737988200, 3.07, 3.72, 2.91, 3.45], [1738593000, 3.26, 3.46, 3.105, 3.36], [1739197800, 3.42, 3.9288, 3.07, 3.62], [1739889000, 3.64, 4.27, 3.35, 3.42], [1740407400, 3.4, 3.51, 2.84, 3.29], [1741012200, 3.202, 3.25, 2.7, 3], [1741613400, 2.95, 3.0558, 2.73, 2.87], [1742218200, 2.87, 3.005, 2.68, 2.71], [1742823000, 2.75, 3.47, 2.69, 3.14], [1743427800, 3.11, 3.26, 2.74, 2.83], [1744032600, 2.73, 2.94, 2.3501, 2.63], [1744637400, 2.7, 3.035, 2.39, 2.47], [1745242200, 2.45, 2.87, 2.405, 2.61], [1745847000, 2.65, 2.78, 2.4101, 2.54], [1746451800, 2.27, 2.425, 1.83, 2.07], [1747056600, 2.255, 2.91, 2.2, 2.84], [1747661400, 2.83, 3.055, 2.47, 2.53], [1748352600, 2.71, 2.79, 2.43, 2.66], [1748871000, 2.765, 3.32, 2.62, 3.15], [1749475800, 3.29, 3.76, 3.01, 3.07], [1750080600, 3.08, 3.24, 2.77, 2.87], [1750685400, 2.81, 2.87, 2.64, 2.7], [1751290200, 2.74, 2.785, 2.5, 2.72], [1751895000, 2.895, 3, 2.68, 2.81], [1752499800, 2.805, 2.95, 2.7, 2.75], [1753104600, 2.75, 3.11, 2.64, 2.86], [1753709400, 2.89, 2.9099, 2.335, 2.37], [1754314200, 2.38, 2.46, 2.33, 2.44], [1754919000, 2.48, 2.94, 2.45, 2.55], [1755523800, 2.54, 2.55, 2.17, 2.31], [1756128600, 2.31, 2.425, 2.23, 2.34], [1756819800, 2.34, 2.47, 2.29, 2.4], [1757338200, 2.48, 2.67, 2.32, 2.6], [1757943000, 2.62, 2.97, 2.58, 2.73], [1758547800, 2.72, 2.7259, 2.38, 2.54], [1759152600, 2.54, 2.75, 2.41, 2.54], [1759757400, 2.55, 2.61, 2.36, 2.36], [1760362200, 2.38, 2.67, 2.375, 2.4], [1760967000, 2.41, 2.51, 2.3, 2.47], [1761571800, 2.53, 2.67, 2.33, 2.4], [1762180200, 2.4, 2.4, 2, 2.13], [1762785000, 2.19, 2.22, 1.95, 2.08], [1763389800, 2.08, 2.24, 2, 2.08], [1763994600, 2.1, 2.45, 2.05, 2.36], [1764599400, 2.395, 2.46, 2.06, 2.29], [1765204200, 2.31, 2.5, 2.17, 2.36], [1765809000, 2.4, 2.42, 2, 2.08], [1766413800, 2.12, 2.29, 2.07, 2.14], [1767018600, 2.12, 2.14, 1.95, 2.02], [1767623400, 2.05, 2.43, 2.03, 2.33], [1768228200, 2.34, 5.58, 2.284, 5.52], [1768919400, 6.54, 8.28, 5.71, 6.45], [1769437800, 6.66, 6.75, 5.54, 6.25], [1770042600, 6.29, 6.75, 5.58, 6.05], [1770647400, 6.05, 7.3, 5.8201, 5.945], [1771338600, 6.26, 9.25, 5.93, 8.7], [1771857000, 9.95, 12.43, 8.83, 9.78], [1772461800, 9.64, 10.98, 8.495, 8.67], [1773063000, 8.29, 8.91, 7.77, 8.39], [1773667800, 8.52, 9.32, 8.022, 8.47], [1774272600, 8.535, 9.54, 6.54, 7.38], [1774877400, 7.22, 7.85, 6.57, 7.3], [1775482200, 7.27, 7.64, 6.68, 7.28], [1776087000, 7.3, 7.9, 7.06, 7.7], [1776691800, 7.66, 8.56, 7.41, 7.44], [1777296600, 7.36, 7.4999, 6.73, 7.11], [1777901400, 7.11, 8.56, 7.05, 8.51], [1778506200, 8.435, 8.69, 7.78, 7.97], [1779111000, 8.3442, 8.64, 7.15, 7.22], [1779802200, 7.28, 8.295, 7.23, 7.52], [1780320600, 7.37, 7.515, 6.7945, 6.92], [1780925400, 7.12, 7.44, 6.9167, 7.1], [1781530200, 7.25, 7.455, 6.685, 7.36], [1782135000, 7.49, 8.85, 7, 8.71], [1782739800, 8.36, 9.6, 8.3335, 9.44], [1783344600, 9.3, 9.53, 8.05, 8.22], [1783949400, 8.05, 8.16, 7.26, 7.68], [1784554200, 7.66, 8.14, 7.0637, 7.1], [1785159000, 7.25, 7.62, 6.65, 7.17], [1785763800, 7.18, 7.65, 6.7, 7.64], [1786368600, 7.51, 7.955, 7.42, 7.57], [1786973400, 7.55, 8.27, 7.44, 7.79], [1787578200, 7.68, 8.76, 7.46, 8.05], [1788183000, 7.88, 8.28, 7.73, 8.08], [1788874200, 8, 8.37, 7.64, 7.91], [1789392600, 7.89, 8.8, 7.76, 8.48], [1789997400, 8.72, 9.48, 8.26, 8.44], [1790602200, 8.39, 10.55, 8.26, 10.285]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:IBRX
MN1 · Report parameters
swing high 12.43
swing low 6.65
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 2.99
open 7.82
high 10.09
low 7.64
close 9.44
body size 1.62
upper wick 0.65
lower wick 0.18
body ratio 0.66122449
close position 0.73469388
candle pattern NONE
range high 12.43
range low 1.83
range size 10.6
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.0551951
rsi7 68.35265232
rsi14 63.22639087
rsi21 59.02313249
rsi slope 3.96624529
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 1.19981538
macd signal 0.66476499
macd histogram 0.5350504
stoch k 71.46946565
stoch d 59.51017812
adx 41.62310107
plus di 32.11245762
minus di 6.25753038
atr7 2.48090675
atr14 2.3218455
atr pct 24.59582096
bollinger upper 10.58153769
bollinger middle 4.98725
bollinger lower -0.60703769
bollinger width 224.34358371
percent b 0.89797292
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.83
resistance 12.43
nearest fvg low 11.83
nearest fvg high 12.71
fvg direction DOWN
fvg size 0.88
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 11.06592
fib 382 10.22204
fib 500 9.54
fib 618 8.85796
fib 705 8.3551
fib 786 7.88692
fib 1272 14.00216
fib 1618 16.00204
fib 2000 18.21
fib 2618 21.78204
ema9 7.41788388
ema20 6.05318727
ema50 5.46077953
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.3565066
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 68.4
seller score 31.6
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 135
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:IBRX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 9.44
ema12 6.91714156
ema26 5.71732618
sma20 4.98725
sma50 4.4359
sma100 5.62465
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 74, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.42845448461695207, 'rsi': 0.4408796957977143, 'roc': 1, 'vol': -0.10730315166709747, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.7959458374947559, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 7.417883880506346, 'ema21': 5.982779627458671, 'ema50': 5.460779533847391, 'rsi14': 63.22639087393143, 'atr14': 2.3218454987757458, 'macd': {'macd': 1.199815383843971, 'signal': 0.6647649886911219, 'hist': 0.535050395152849}, 'bb': {'middle': 4.98725, 'upper': 10.581537689241589, 'lower': -0.6070376892415883}, 'bars_used': 135, 'candles': [[1527859800, 3.71, 3.86, 2.66, 3.06], [1530538200, 3.03, 3.7, 2.751, 3.5], [1533130200, 3.5, 3.55, 2.79, 3.39], [1536067800, 3.39, 3.985, 2.84, 3.7], [1538400600, 3.9, 4.23, 2.16, 2.18], [1541079000, 2.18, 4.1, 1.62, 1.71], [1543847400, 1.8, 1.97, 0.93, 1.16], [1546439400, 1.12, 1.47, 1.03, 1.08], [1549031400, 1.07, 1.4, 1.06, 1.13], [1551450600, 1.14, 1.8696, 1.1, 1.58], [1554125400, 1.59, 1.65, 1.05, 1.12], [1556717400, 1.15, 1.4, 0.97, 1.03], [1559568600, 1.03, 1.38, 0.95, 1.02], [1561987800, 1.07, 1.55, 1.01, 1.38], [1564666200, 1.39, 1.421, 1.15, 1.3], [1567517400, 1.31, 1.4, 1.04, 1.22], [1569936600, 1.23, 1.34, 1.05, 1.05], [1572615000, 1.07, 1.72, 1.06, 1.72], [1575297000, 1.76, 4.89, 1.35, 3.79], [1577975400, 3.83, 9.9, 3.35, 6.32], [1580740200, 6.26, 7.2, 4.25, 4.84], [1583159400, 4.85, 5.81, 2.6, 2.88], [1585747800, 2.84, 4.29, 2.52, 3.9], [1588339800, 3.95, 8.34, 3.4899, 6.74], [1591018200, 6.94, 13.11, 5.53, 12.28], [1593610200, 12.13, 15.7, 11.05, 11.18], [1596461400, 11.8, 12.7199, 6.93, 7.3], [1598967000, 7.3, 8.78, 6.03, 6.935], [1601559000, 6.95, 10.17, 6.84, 7.51], [1604327400, 7.71, 9.83, 6.8, 9.58], [1606833000, 9.68, 19.37, 8.88, 13.33], [1609770600, 13.6297, 20.78, 12.5, 18.875], [1612189800, 19.21, 45.42, 18.8824, 32.51], [1614609000, 33.23, 40.834, 21.57, 23.74], [1617283800, 23.004, 23.95, 15.66, 17.75], [1620048600, 17.15, 17.95, 14, 17.55], [1622554200, 17.8, 18.1399, 12.71, 14.28], [1625146200, 14.28, 14.59, 10.311, 10.96], [1627911000, 11.01, 11.83, 9, 11.38], [1630503000, 11.49, 12.3393, 9.22, 9.74], [1633095000, 9.82, 10.37, 7.75, 7.83], [1635773400, 7.9, 8.94, 5.78, 7.79], [1638369000, 7.76, 7.9899, 5.1107, 6.08], [1641220200, 6.13, 7.7, 4.81, 5.82], [1643725800, 5.96, 7.85, 5.1616, 6.84], [1646145000, 6.74, 6.82, 5.1, 5.61], [1648819800, 5.64, 6.275, 3.5, 3.63], [1651498200, 3.64, 4.44, 2.6, 3.76], [1654090200, 3.78, 4.6, 2.84, 3.72], [1656682200, 3.75, 4.865, 3.7, 3.89], [1659360600, 3.81, 4.84, 3.52, 4], [1662039000, 3.98, 7.8, 3.855, 4.97], [1664803800, 5.06, 6.075, 4.69, 5.5], [1667309400, 5.62, 6.5799, 4.35, 5.51], [1669905000, 5.52, 7.1, 4.66, 5.07], [1672756200, 5.18, 5.25, 3.69, 3.8], [1675261800, 3.8, 4.59, 2.39, 2.44], [1677681000, 2.44, 2.5, 1.21, 1.82], [1680528600, 1.84, 2.895, 1.47, 2.8], [1682947800, 2.87, 6.93, 2.23, 2.75], [1685626200, 2.73, 3.39, 2.44, 2.78], [1688391000, 2.76, 3.33, 2.18, 2.2], [1690896600, 2.18, 2.19, 1.59, 1.61], [1693575000, 1.62, 1.85, 1.27, 1.69], [1696253400, 1.7, 3.54, 1.25, 3.14], [1698845400, 3.16, 4.49, 2.665, 3.68], [1701441000, 3.71, 5.2812, 3.1, 5.02], [1704205800, 4.99, 5.24, 3.12, 3.36], [1706797800, 3.5, 5.25, 3.37, 4.73], [1709303400, 4.89, 6.78, 4.49, 5.37], [1711978200, 5.35, 10.53, 4.73, 7.99], [1714570200, 7.94, 10.01, 6.295, 6.42], [1717421400, 6.46, 7.63, 5.49, 6.32], [1719840600, 6.38, 6.844, 5.115, 5.15], [1722519000, 5.15, 5.2, 3.52, 3.95], [1725370200, 3.93, 4.04, 3.23, 3.72], [1727789400, 3.67, 7.48, 3.1939, 5.21], [1730467800, 5.24, 5.88, 4.43, 5.04], [1733149800, 5, 5.1252, 2.5, 2.56], [1735828200, 2.58, 3.72, 2.28, 3.45], [1738593000, 3.26, 4.27, 2.84, 3.29], [1741012200, 3.202, 3.47, 2.68, 3.01], [1743514200, 3.03, 3.26, 2.3501, 2.51], [1746106200, 2.54, 3.055, 1.83, 2.66], [1748871000, 2.765, 3.76, 2.62, 2.64], [1751376600, 2.6, 3.11, 2.44, 2.46], [1754055000, 2.37, 2.94, 2.17, 2.34], [1756819800, 2.34, 2.97, 2.29, 2.46], [1759325400, 2.44, 2.75, 2.3, 2.4], [1762180200, 2.4, 2.45, 1.95, 2.36], [1764599400, 2.395, 2.5, 1.95, 1.98], [1767364200, 2.02, 8.28, 1.98, 6.25], [1770042600, 6.29, 12.43, 5.58, 9.78], [1772461800, 9.64, 10.98, 6.54, 7.67], [1775050200, 7.55, 8.56, 6.68, 7.1], [1777642200, 7.05, 8.69, 6.94, 7.52], [1780320600, 7.37, 9.08, 6.685, 8.755], [1782912600, 8.645, 9.6, 6.65, 7.17], [1785763800, 7.18, 8.76, 6.7, 7.95], [1788269400, 7.82, 10.09, 7.64, 9.44]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:IBRX

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 74.0/10074.0/100FOMO · excited
Buy: 68.4/10068.4/100Buy
Sell: 31.6/10031.6/100Sell

Source: NASDAQ:IBRX · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · extreme: 82.0/10082.0/100FOMO · extreme
Buy: 47.7/10047.7/100Buy
Sell: 52.3/10052.3/100Sell

Source: NASDAQ:IBRX · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 71.0/10071.0/100FOMO · excited
Buy: 68.3/10068.3/100Buy
Sell: 31.7/10031.7/100Sell

Source: NASDAQ:IBRX · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.