NASDAQ:PBLSNghiêng giảm mạnh · -79
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
27.48
Kháng cự gần nhất
28.43
Hỗ trợ gần nhất
26.98
Khung tăng / giảm
0 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -79/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 27.48 (D1 2026-10-09 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 28.43 (+3.46%); hỗ trợ gần nhất 26.98 (-1.81%).
  • Động lượng D1: RSI-14 30.0, ADX 29.0, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 26.14, mục tiêu 22.09.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (67/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:PBLS đóng cửa gần nhất tại 27.48 trên nến D1 lúc 2026-10-09 13:30:00 UTC. Trong 1 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp -79/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 28/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-09 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-12T13:37:22.455255+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-12 13:37 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.40 (+0.16% so với phiên trước; 5 phiên +0.30%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.39 (+3.64% so với phiên trước; 5 phiên -2.94%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,821.00 (-0.03% so với phiên trước; 5 phiên +1.22%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 94.82 (+1.85% so với phiên trước; 5 phiên -0.54%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,172.09 (-0.54% so với phiên trước; 5 phiên +1.31%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:PBLS (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core PPI m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core Retail Sales m/m (dự báo 0.5%, kỳ trước 1.4%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: D1 giảm (mua 21/bán 79).

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-09 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 27.48): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 30.0 và đang đi xuống: quá bán (<30), chưa phải tín hiệu mua. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 11 / %D 10. ADX 29.0 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 12 < -DI 24 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 2.70 (~9.83% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.15. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 30.63 – 31.20. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: upper wick rejection.

Các mức giá quan trọng

  • R3 30.63 (+11.46%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 Fib 38.2% · hội tụ
  • R2 29.57 (+7.61%) — D1 đáy swing
  • R1 28.43 (+3.46%) — D1 Fib mở rộng 127.2%
  • Giá đóng cửa gần nhất 27.48
  • S1 26.98 (-1.81%) — D1 Fib mở rộng 161.8%
  • S2 26.14 (-4.88%) — D1 hỗ trợ
  • S3 25.03 (-8.93%) — D1 dải Bollinger dưới

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 26.14 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 26.14
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 28.84
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 22.09 / 19.39
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 28.43 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 28.43
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 25.73
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 32.16 / 41.35
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 25.30 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 25.30
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 23.68
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 27.83 / 30.36
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (67/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • RSI-14 D1 ở 30 đã căng; vào muộn dễ gặp nhịp hồi trước.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 2.70: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 27.48 Giảm Chưa có tín hiệu 26.14 42.485 2026-10-09 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 33.755
swing_low 29.57
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.34
Giá mở cửa 28.15
Giá cao nhất 29.5
Giá thấp nhất 27.21
Giá đóng cửa 27.48
body_size 0.67
upper_wick 1.35
lower_wick 0.27
body_ratio 0.29257642
close_position 0.11790393
candle_pattern UPPER_WICK_REJECTION
range_high 42.485
range_low 26.14
range_size 16.345
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.84793957
rsi7 19.58337288
rsi14 29.9566867
rsi21 35.36466228
rsi_slope -1.27092938
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -2.40903452
macd_signal -1.78712095
macd_histogram -0.62191357
stoch_k 10.64336775
stoch_d 10.39062753
adx 29.04413142
plus_di 12.48767242
minus_di 24.36108955
atr7 2.63220563
atr14 2.70066416
atr_pct 9.82774441
bollinger_upper 41.34571911
bollinger_middle 33.186
bollinger_lower 25.02628089
bollinger_width 49.17567114
percent_b 0.15035561
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 26.14
Kháng cự tham chiếu 42.485
nearest_fvg_low 30.63
nearest_fvg_high 31.2
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.57
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 30.55766
fib_382 31.16867
fib_500 31.6625
fib_618 32.15633
fib_705 32.520425
fib_786 32.85941
fib_1272 28.43168
fib_1618 26.98367
fib_2000 25.385
fib_2618 22.79867
ema9 29.73009847
ema20 32.17311306
ema50 33.49300424
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.4940119
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 21.1
Điểm bên bán 78.9
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-10-09 13:30:00
Số nến tính toán 85
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 27.48
ema12 30.52951339
ema26 32.9385479
sma20 33.186
sma50 35.9802
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 28, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.556622730384161, 'rsi': -0.668110443377499, 'roc': -0.4591463155892791, 'vol': 0.092299040661249, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.6992887771149213, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 29.730098471162943, 'ema21': 32.325892925507894, 'ema50': 33.49300424062447, 'rsi14': 29.95668669867503, 'atr14': 2.7006641628138834, 'macd': {'macd': -2.4090345182717847, 'signal': -1.7871209455972494, 'hist': -0.6219135726745353}, 'bb': {'middle': 33.18600000000001, 'upper': 41.34571911281265, 'lower': 25.02628088718736}, 'bars_used': 85, 'candles': [[1781098200, 33.35, 34.015, 26.61, 31.6], [1781184600, 30, 34.4706, 29.65, 30.31], [1781271000, 29.86, 32.47, 26.88, 27.26], [1781530200, 26.8, 28.075, 24.51, 25.01], [1781616600, 25.26, 26.72, 24.905, 26.59], [1781703000, 30, 30.22, 25.975, 26.03], [1781789400, 25.98, 27, 25.35, 25.85], [1782135000, 26, 28.06, 25.56, 27.54], [1782221400, 26.51, 28.28, 26.23, 27.51], [1782307800, 27.46, 28.42, 26.575, 27.32], [1782394200, 27.32, 27.99, 25.7, 26.36], [1782480600, 26.05, 29.0999, 26.05, 28.8], [1782739800, 29.04, 30.19, 27.44, 29.19], [1782826200, 29.19, 29.86, 27.09, 27.37], [1782912600, 27.07, 28.49, 26.68, 27.76], [1782999000, 27.84, 29.605, 27.41, 29.58], [1783344600, 29.58, 30, 28.15, 29.2], [1783431000, 29.45, 31.5083, 28.39, 30.35], [1783517400, 29.89, 31.17, 29.3, 30.83], [1783603800, 30.71, 33.65, 29.9, 30.36], [1783690200, 30.36, 31, 28.51, 30.57], [1783949400, 30.35, 30.375, 28.68, 29.63], [1784035800, 28.83, 31.4, 28.5454, 31.15], [1784122200, 31.2, 31.6, 29.205, 29.91], [1784208600, 29.79, 30.5875, 28.57, 29.06], [1784295000, 28.69, 29.85, 28, 29.55], [1784554200, 29.53, 30.21, 26.42, 27.31], [1784640600, 27.84, 30.24, 27.36, 30.04], [1784727000, 29.8, 31.15, 29.35, 30.81], [1784813400, 30.97, 33.14, 29.84, 32.81], [1784899800, 32.53, 33.15, 30.31, 31.28], [1785159000, 31.33, 31.97, 30.23, 31.82], [1785245400, 31.55, 33.03, 30.51, 31.96], [1785331800, 31.92, 32.9081, 31.2, 31.78], [1785418200, 31.6, 33.05, 30.825, 32.28], [1785504600, 32.44, 34.18, 31.5, 33.98], [1785763800, 33.98, 34.93, 32.09, 33.96], [1785850200, 34.03, 36.69, 33.23, 35.9], [1785936600, 36.61, 36.82, 34.5, 34.9], [1786023000, 35.1, 36.4999, 34.13, 35.58], [1786109400, 36.2, 36.5, 34.21, 34.98], [1786368600, 35.44, 36.93, 34.93, 35.73], [1786455000, 35.83, 36.9499, 35.06, 36.47], [1786541400, 36.11, 37.83, 36.01, 37.41], [1786627800, 37.67, 37.67, 35.22, 35.67], [1786714200, 35.67, 37.985, 34.78, 37.07], [1786973400, 36.41, 38.8252, 36.41, 37.22], [1787059800, 37.18, 39.81, 35.6, 39.35], [1787146200, 39.74, 41.3525, 39.07, 41.32], [1787232600, 40.7, 41.4899, 39.31, 39.58], [1787319000, 39.41, 40.915, 38.95, 39.36], [1787578200, 39.42, 40.56, 38, 38.43], [1787664600, 38.52, 39.8999, 38.37, 39.23], [1787751000, 39.17, 39.41, 38.09, 39.26], [1787837400, 39, 40.19, 38.22, 39.29], [1787923800, 38.96, 40.02, 38.5, 39.11], [1788183000, 39.08, 40.005, 37.765, 39.01], [1788269400, 39.15, 40, 37.88, 39.47], [1788355800, 39.73, 41.14, 38.31, 40.11], [1788442200, 40.21, 40.83, 39.115, 40.75], [1788528600, 40.2, 41.19, 39.5, 40.42], [1788874200, 40.97, 41.05, 39.0701, 39.77], [1788960600, 39.77, 40.13, 38.33, 38.76], [1789047000, 38.76, 38.77, 36.13, 36.32], [1789133400, 36.9, 37.74, 36.435, 36.88], [1789392600, 37.06, 37.5766, 35.595, 36.16], [1789479000, 36.27, 36.38, 35.24, 35.72], [1789565400, 36.19, 38.915, 35.3709, 36.88], [1789651800, 37.51, 42.2169, 37.3525, 40.88], [1789738200, 41.01, 42.485, 39.41, 41.73], [1789997400, 41.58, 42.315, 34.7228, 36.93], [1790083800, 37.41, 38.73, 35.51, 38.17], [1790170200, 37.89, 37.89, 32.95, 33.31], [1790256600, 33.32, 33.725, 31.06, 32.47], [1790343000, 32.32, 32.32, 29.57, 31.2], [1790602200, 31.02, 33.755, 30.165, 32.57], [1790688600, 32.84, 33.74, 31.2, 31.91], [1790775000, 31.95, 32.86, 31.2, 32.29], [1790861400, 31.99, 32.63, 29.71, 30.44], [1790947800, 30.34, 30.63, 28.3, 30.28], [1791207000, 30.41, 30.815, 28.56, 29.53], [1791293400, 29.44, 29.725, 28.1701, 28.86], [1791379800, 28.78, 30.36, 27.555, 28.82], [1791466200, 28.42, 28.895, 26.14, 28.09], [1791552600, 28.15, 29.5, 27.21, 27.48]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:PBLS

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

D1 · 2026-10-09 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 28.0/10028.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 21.1/10021.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 78.9/10078.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:PBLS · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:PBLSStrong bearish bias · -79
BearishNeutralBullish
Last close
27.48
Nearest resistance
28.43
Nearest support
26.98
Frames up / down
0 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -79/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 27.48 (D1 2026-10-09 13:30:00 UTC): nearest resistance 28.43 (+3.46%); nearest support 26.98 (-1.81%).
  • Momentum D1: RSI-14 30.0, ADX 29.0, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 26.14, targeting 22.09.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (67/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:PBLS last closed at 27.48 on the D1 candle of 2026-10-09 13:30:00 UTC. Of the 1 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 1 lean lower (D1); the composite score of -79/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 28/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-09 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-12T13:37:22.455255+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-12 13:37 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.40 (+0.16% vs prior close; 5 sessions +0.30%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.39 (+3.64% vs prior close; 5 sessions -2.94%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,821.00 (-0.03% vs prior close; 5 sessions +1.22%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 94.82 (+1.85% vs prior close; 5 sessions -0.54%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,172.09 (-0.54% vs prior close; 5 sessions +1.31%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:PBLS (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core PPI m/m (forecast 0.3%, previous 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core Retail Sales m/m (forecast 0.5%, previous 1.4%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: D1 down (buy 21/sell 79).

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-09 13:30:00 UTC, close 27.48): The close sits below EMA20/EMA50, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 30.0 and falling: oversold (<30) — not a buy signal on its own. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 11 / %D 10. ADX at 29.0 points to a strong trend; +DI 12 < -DI 24, so sellers lead. ATR-14 is 2.70 (~9.83% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.15. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 30.63 – 31.20. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: upper wick rejection.

Key levels to watch

  • R3 30.63 (+11.46%) — D1 FVG base + D1 Fib 38.2% · confluence
  • R2 29.57 (+7.61%) — D1 swing low
  • R1 28.43 (+3.46%) — D1 Fib 127.2% ext.
  • Last close 27.48
  • S1 26.98 (-1.81%) — D1 Fib 161.8% ext.
  • S2 26.14 (-4.88%) — D1 support
  • S3 25.03 (-8.93%) — D1 lower Bollinger band

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 26.14 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 26.14
  • Reference stop (SL): 28.84
  • Targets (TP1 / TP2): 22.09 / 19.39
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 28.43 that holds on a retest.
  • Reference entry: 28.43
  • Reference stop (SL): 25.73
  • Targets (TP1 / TP2): 32.16 / 41.35
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 25.30 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 25.30
  • Reference stop (SL): 23.68
  • Targets (TP1 / TP2): 27.83 / 30.36
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (67/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • D1 RSI-14 at 30 is stretched; late entries often get a pullback first.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 2.70: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 27.48 DOWN NO SIGNAL 26.14 42.485 2026-10-09 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 33.755
swing low 29.57
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.34
open 28.15
high 29.5
low 27.21
close 27.48
body size 0.67
upper wick 1.35
lower wick 0.27
body ratio 0.29257642
close position 0.11790393
candle pattern UPPER_WICK_REJECTION
range high 42.485
range low 26.14
range size 16.345
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.84793957
rsi7 19.58337288
rsi14 29.9566867
rsi21 35.36466228
rsi slope -1.27092938
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -2.40903452
macd signal -1.78712095
macd histogram -0.62191357
stoch k 10.64336775
stoch d 10.39062753
adx 29.04413142
plus di 12.48767242
minus di 24.36108955
atr7 2.63220563
atr14 2.70066416
atr pct 9.82774441
bollinger upper 41.34571911
bollinger middle 33.186
bollinger lower 25.02628089
bollinger width 49.17567114
percent b 0.15035561
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 26.14
resistance 42.485
nearest fvg low 30.63
nearest fvg high 31.2
fvg direction DOWN
fvg size 0.57
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 30.55766
fib 382 31.16867
fib 500 31.6625
fib 618 32.15633
fib 705 32.520425
fib 786 32.85941
fib 1272 28.43168
fib 1618 26.98367
fib 2000 25.385
fib 2618 22.79867
ema9 29.73009847
ema20 32.17311306
ema50 33.49300424
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.4940119
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 21.1
seller score 78.9
score coverage 75
candle time 2026-10-09 13:30:00
bars used 85
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:PBLS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, W1, MN1
price 27.48
ema12 30.52951339
ema26 32.9385479
sma20 33.186
sma50 35.9802
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 28, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.556622730384161, 'rsi': -0.668110443377499, 'roc': -0.4591463155892791, 'vol': 0.092299040661249, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.6992887771149213, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 29.730098471162943, 'ema21': 32.325892925507894, 'ema50': 33.49300424062447, 'rsi14': 29.95668669867503, 'atr14': 2.7006641628138834, 'macd': {'macd': -2.4090345182717847, 'signal': -1.7871209455972494, 'hist': -0.6219135726745353}, 'bb': {'middle': 33.18600000000001, 'upper': 41.34571911281265, 'lower': 25.02628088718736}, 'bars_used': 85, 'candles': [[1781098200, 33.35, 34.015, 26.61, 31.6], [1781184600, 30, 34.4706, 29.65, 30.31], [1781271000, 29.86, 32.47, 26.88, 27.26], [1781530200, 26.8, 28.075, 24.51, 25.01], [1781616600, 25.26, 26.72, 24.905, 26.59], [1781703000, 30, 30.22, 25.975, 26.03], [1781789400, 25.98, 27, 25.35, 25.85], [1782135000, 26, 28.06, 25.56, 27.54], [1782221400, 26.51, 28.28, 26.23, 27.51], [1782307800, 27.46, 28.42, 26.575, 27.32], [1782394200, 27.32, 27.99, 25.7, 26.36], [1782480600, 26.05, 29.0999, 26.05, 28.8], [1782739800, 29.04, 30.19, 27.44, 29.19], [1782826200, 29.19, 29.86, 27.09, 27.37], [1782912600, 27.07, 28.49, 26.68, 27.76], [1782999000, 27.84, 29.605, 27.41, 29.58], [1783344600, 29.58, 30, 28.15, 29.2], [1783431000, 29.45, 31.5083, 28.39, 30.35], [1783517400, 29.89, 31.17, 29.3, 30.83], [1783603800, 30.71, 33.65, 29.9, 30.36], [1783690200, 30.36, 31, 28.51, 30.57], [1783949400, 30.35, 30.375, 28.68, 29.63], [1784035800, 28.83, 31.4, 28.5454, 31.15], [1784122200, 31.2, 31.6, 29.205, 29.91], [1784208600, 29.79, 30.5875, 28.57, 29.06], [1784295000, 28.69, 29.85, 28, 29.55], [1784554200, 29.53, 30.21, 26.42, 27.31], [1784640600, 27.84, 30.24, 27.36, 30.04], [1784727000, 29.8, 31.15, 29.35, 30.81], [1784813400, 30.97, 33.14, 29.84, 32.81], [1784899800, 32.53, 33.15, 30.31, 31.28], [1785159000, 31.33, 31.97, 30.23, 31.82], [1785245400, 31.55, 33.03, 30.51, 31.96], [1785331800, 31.92, 32.9081, 31.2, 31.78], [1785418200, 31.6, 33.05, 30.825, 32.28], [1785504600, 32.44, 34.18, 31.5, 33.98], [1785763800, 33.98, 34.93, 32.09, 33.96], [1785850200, 34.03, 36.69, 33.23, 35.9], [1785936600, 36.61, 36.82, 34.5, 34.9], [1786023000, 35.1, 36.4999, 34.13, 35.58], [1786109400, 36.2, 36.5, 34.21, 34.98], [1786368600, 35.44, 36.93, 34.93, 35.73], [1786455000, 35.83, 36.9499, 35.06, 36.47], [1786541400, 36.11, 37.83, 36.01, 37.41], [1786627800, 37.67, 37.67, 35.22, 35.67], [1786714200, 35.67, 37.985, 34.78, 37.07], [1786973400, 36.41, 38.8252, 36.41, 37.22], [1787059800, 37.18, 39.81, 35.6, 39.35], [1787146200, 39.74, 41.3525, 39.07, 41.32], [1787232600, 40.7, 41.4899, 39.31, 39.58], [1787319000, 39.41, 40.915, 38.95, 39.36], [1787578200, 39.42, 40.56, 38, 38.43], [1787664600, 38.52, 39.8999, 38.37, 39.23], [1787751000, 39.17, 39.41, 38.09, 39.26], [1787837400, 39, 40.19, 38.22, 39.29], [1787923800, 38.96, 40.02, 38.5, 39.11], [1788183000, 39.08, 40.005, 37.765, 39.01], [1788269400, 39.15, 40, 37.88, 39.47], [1788355800, 39.73, 41.14, 38.31, 40.11], [1788442200, 40.21, 40.83, 39.115, 40.75], [1788528600, 40.2, 41.19, 39.5, 40.42], [1788874200, 40.97, 41.05, 39.0701, 39.77], [1788960600, 39.77, 40.13, 38.33, 38.76], [1789047000, 38.76, 38.77, 36.13, 36.32], [1789133400, 36.9, 37.74, 36.435, 36.88], [1789392600, 37.06, 37.5766, 35.595, 36.16], [1789479000, 36.27, 36.38, 35.24, 35.72], [1789565400, 36.19, 38.915, 35.3709, 36.88], [1789651800, 37.51, 42.2169, 37.3525, 40.88], [1789738200, 41.01, 42.485, 39.41, 41.73], [1789997400, 41.58, 42.315, 34.7228, 36.93], [1790083800, 37.41, 38.73, 35.51, 38.17], [1790170200, 37.89, 37.89, 32.95, 33.31], [1790256600, 33.32, 33.725, 31.06, 32.47], [1790343000, 32.32, 32.32, 29.57, 31.2], [1790602200, 31.02, 33.755, 30.165, 32.57], [1790688600, 32.84, 33.74, 31.2, 31.91], [1790775000, 31.95, 32.86, 31.2, 32.29], [1790861400, 31.99, 32.63, 29.71, 30.44], [1790947800, 30.34, 30.63, 28.3, 30.28], [1791207000, 30.41, 30.815, 28.56, 29.53], [1791293400, 29.44, 29.725, 28.1701, 28.86], [1791379800, 28.78, 30.36, 27.555, 28.82], [1791466200, 28.42, 28.895, 26.14, 28.09], [1791552600, 28.15, 29.5, 27.21, 27.48]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:PBLS

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

D1 · 2026-10-09 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 28.0/10028.0/100FOMO · fear
Buy: 21.1/10021.1/100Buy
Sell: 78.9/10078.9/100Sell

Source: NASDAQ:PBLS · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.