NASDAQ:GELSNghiêng giảm · -31
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
0.5213
Kháng cự gần nhất
0.7492
Hỗ trợ gần nhất
0.387
Khung tăng / giảm
0 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm (điểm Horus Signals -31/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.5213 (W1 2026-09-28 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 0.7492 (+43.72%); hỗ trợ gần nhất 0.387 (-25.76%).
  • Động lượng W1: RSI-14 44.3, ADX 31.1, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến W1 đóng dưới 0.387, mục tiêu -0.0005.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (52/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:GELS đóng cửa gần nhất tại 0.5213 trên nến W1 lúc 2026-09-28 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 1 khung nghiêng giảm (W1); điểm tổng hợp -31/100 cho kết luận: nghiêng giảm.

Khung W1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO W1 40/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-09-28 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T10:47:50.758062+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 10:47 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:GELS (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:GELS: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (W1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 chưa xác định (mua 47/bán 53); W1 giảm (mua 54/bán 46).

Khung W1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

W1 (2026-09-28 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 0.5213): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 44.3 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 13 / %D 13. ADX 31.1 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 36 > -DI 13 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.258333 (~49.56% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.34. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 0.8908 (+70.88%) — W1 Fib 38.2%
  • R2 0.82 (+57.30%) — W1 Fib 50%
  • R1 0.7492 (+43.72%) — W1 Fib 61.8%
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.5213
  • S1 0.387 (-25.76%) — W1 hỗ trợ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến W1 đóng dưới 0.387 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.387
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.645333
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): -0.0005 / -0.258833
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến W1 đóng trên 0.7492 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.7492
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.490867
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.120000 / 1.283200
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (52/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR W1 khoảng 0.258333: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
W1 0.5213 Giảm Chưa có tín hiệu 0.387 2.01 2026-09-28 13:30:00
MN1 0.53 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 0.387 4.11 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.12
swing_low 0.52
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.1343
Giá mở cửa 0.5517
Giá cao nhất 0.5599
Giá thấp nhất 0.5
Giá đóng cửa 0.5213
body_size 0.0304
upper_wick 0.0082
lower_wick 0.0213
body_ratio 0.50751252
close_position 0.35559265
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 2.01
range_low 0.387
range_size 1.623
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.23187117
rsi7 42.34596828
rsi14 44.32037366
rsi21 44.02917295
rsi_slope -0.80719588
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.0522876
macd_signal -0.05947811
macd_histogram 0.00719051
stoch_k 13.23188406
stoch_d 12.8881311
adx 31.10446326
plus_di 36.30760137
minus_di 13.00409575
atr7 0.25251897
atr14 0.2583331
atr_pct 49.55555434
bollinger_upper 0.94877077
bollinger_middle 0.62376
bollinger_lower 0.29874923
bollinger_width 104.21019992
percent_b 0.34237445
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.387
Kháng cự tham chiếu 2.01
nearest_fvg_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
nearest_fvg_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fvg_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fvg_size Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 0.9784
fib_382 0.8908
fib_500 0.82
fib_618 0.7492
fib_705 0.697
fib_786 0.6484
fib_1272 1.2832
fib_1618 1.4908
fib_2000 1.72
fib_2618 2.0908
ema9 0.60169175
ema20 0.63405703
ema50 0.82582971
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.01186916
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 54.5
Điểm bên bán 45.5
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 101
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.5213
ema12 0.60962199
ema26 0.66190959
sma20 0.62376
sma50 0.75910198
sma100 1.24668599
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 40, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.2947064336439144, 'rsi': -0.18932087786964166, 'roc': -0.23161310813386674, 'vol': 0.4885188120911895, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.31525109005701785, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.6016917469685075, 'ema21': 0.6380946199632379, 'ema50': 0.8258297120144446, 'rsi14': 44.32037366391075, 'atr14': 0.25833310478589633, 'macd': {'macd': -0.052287601170471265, 'signal': -0.05947811035330544, 'hist': 0.007190509182834176}, 'bb': {'middle': 0.62376, 'upper': 0.948770771513807, 'lower': 0.29874922848619306}, 'bars_used': 101, 'candles': [[1730730600, 2.51, 2.99, 2.3, 2.3201], [1731335400, 2.4, 2.4717, 1.5, 1.65], [1731940200, 1.65, 1.98, 1.42, 1.83], [1732545000, 1.85, 2.03, 1.71, 2], [1733149800, 2.2, 4.9799, 1.7, 2], [1733754600, 2.08, 5.5, 2.07, 2.74], [1734359400, 2.79, 3.4, 2.23, 2.59], [1734964200, 2.59, 2.73, 2.23, 2.48], [1735569000, 2.51, 2.63, 2.21, 2.46], [1736173800, 2.47, 2.5451, 2.088, 2.38], [1736778600, 2.4, 2.4, 1.87, 2.19], [1737469800, 2.25, 2.9, 1.8901, 2.82], [1737988200, 2.67, 2.84, 2.05, 2.25], [1738593000, 2.19, 2.4621, 2.1, 2.29], [1739197800, 2.26, 2.38, 2.05, 2.105], [1739889000, 2.08, 2.25, 1.9, 1.92], [1740407400, 1.93, 2.0185, 1.6001, 1.64], [1741012200, 1.65, 1.6715, 1.18, 1.2799], [1741613400, 1.28, 1.65, 1.22, 1.27], [1742218200, 1.33, 1.39, 0.95, 1.06], [1742823000, 1.05, 1.11, 0.9501, 1.05], [1743427800, 1.04, 1.0505, 0.815, 0.9005], [1744032600, 0.9482, 1, 0.7701, 0.82], [1744637400, 0.865399, 0.99, 0.83, 0.926], [1745242200, 0.93, 4.11, 0.86, 1.9], [1745847000, 1.85, 2.4597, 1.78, 1.85], [1746451800, 1.82, 1.854, 1.37, 1.37], [1747056600, 1.38, 1.9999, 1.37, 1.91], [1747661400, 1.93, 2.02, 1.71, 1.8], [1748352600, 1.8, 1.8887, 1.5404, 1.6], [1748871000, 1.51, 1.8625, 1.5, 1.69], [1749475800, 1.82, 3.51, 1.64, 2.1], [1750080600, 2.1, 2.12, 1.6, 1.6], [1750685400, 1.77, 1.98, 1.51, 1.81], [1751290200, 1.72, 1.88, 1.65, 1.72], [1751895000, 1.62, 2.01, 1.5101, 1.81], [1752499800, 1.76, 2, 1.6, 1.82], [1753104600, 1.78, 1.99, 1.78, 1.91], [1753709400, 1.9291, 1.9318, 1.5876, 1.62], [1754314200, 1.6709, 1.81, 1.58, 1.66], [1754919000, 1.64, 1.8899, 1.29, 1.33], [1755523800, 1.33, 1.3759, 1.2306, 1.29], [1756128600, 1.3, 1.34, 1.24, 1.252], [1756819800, 1.25, 2.02, 0.8238, 1.56], [1757338200, 1.29, 1.67, 1.22, 1.6], [1757943000, 1.63, 1.63, 1.35, 1.35], [1758547800, 1.3, 1.5, 1.29, 1.4], [1759152600, 1.38, 1.47, 1.2, 1.27], [1759757400, 1.26, 1.6, 1.2, 1.3], [1760362200, 1.35, 1.38, 1.21, 1.22], [1760967000, 1.2, 1.5, 1.0404, 1.24], [1761571800, 1.3, 1.31, 1.15, 1.18], [1762180200, 1.15, 1.1667, 1, 1.02], [1762785000, 1.01, 1.1001, 0.97, 0.998], [1763389800, 0.98, 1.0652, 0.85, 0.8805], [1763994600, 1.13, 1.26, 0.925, 1.08], [1764599400, 1.08, 1.25, 1.01, 1.09], [1765204200, 1.09, 1.19, 1, 1.01], [1765809000, 1, 1.02, 0.8302, 0.8975], [1766413800, 0.9, 0.9, 0.84, 0.8646], [1767018600, 0.8646, 0.879, 0.7829, 0.8377], [1767623400, 0.8288, 0.8839, 0.777, 0.8313], [1768228200, 0.8269, 1.42, 0.67, 1.04], [1768919400, 1.04, 1.2, 1.03, 1.05], [1769437800, 1.06, 1.09, 0.9701, 0.9701], [1770042600, 0.9701, 0.9817, 0.789, 0.8061], [1770647400, 0.82, 0.8705, 0.7322, 0.795], [1771338600, 0.7812, 0.8352, 0.7406, 0.7443], [1771857000, 0.7366, 0.8123, 0.69, 0.7566], [1772461800, 0.721, 0.8223, 0.691, 0.78], [1773063000, 0.74, 0.8, 0.6401, 0.78], [1773667800, 0.734001, 0.8, 0.68, 0.76], [1774272600, 0.703, 0.766474, 0.68, 0.73], [1774877400, 0.703, 0.7475, 0.65, 0.679], [1775482200, 0.6601, 0.77, 0.643, 0.696], [1776087000, 0.7, 0.7, 0.69, 0.7], [1776691800, 0.7, 0.7782, 0.6293, 0.6995], [1777296600, 0.679, 0.73, 0.6003, 0.657899], [1777901400, 0.638, 0.6399, 0.4388, 0.47], [1778506200, 0.4482, 0.4698, 0.3891, 0.4358], [1779111000, 0.4282, 0.5, 0.387, 0.422], [1779802200, 0.434, 0.49, 0.4097, 0.489], [1780320600, 0.479, 0.55, 0.4602, 0.497], [1780925400, 0.4802, 2.01, 0.48, 0.99], [1781530200, 1.5, 1.96, 0.9598, 1.04], [1782135000, 1.03, 1.09, 0.6, 0.62], [1782739800, 0.64, 0.7448, 0.57215, 0.5797], [1783344600, 0.5763, 0.61, 0.5, 0.525], [1783949400, 0.5141, 0.62, 0.43, 0.6061], [1784554200, 0.6, 0.879399, 0.5758, 0.7008], [1785159000, 0.6945, 0.7, 0.5201, 0.5201], [1785763800, 0.52, 0.6401, 0.486, 0.5579], [1786368600, 0.57, 0.63, 0.551, 0.58], [1786973400, 0.6015, 0.6172, 0.53, 0.5628], [1787578200, 0.539, 0.589, 0.52, 0.5555], [1788183000, 0.5489, 1.12, 0.5301, 0.9], [1788874200, 0.8338, 0.87, 0.6322, 0.7001], [1789392600, 0.697, 0.7099, 0.555, 0.5619], [1789997400, 0.558, 0.9461, 0.4364, 0.546], [1790602200, 0.5517, 0.5599, 0.5, 0.5213]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:GELS
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 2.01
swing_low 0.387
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.143
Giá mở cửa 0.540101
Giá cao nhất 1.12
Giá thấp nhất 0.4364
Giá đóng cửa 0.53
body_size 0.010101
upper_wick 0.579899
lower_wick 0.0936
body_ratio 0.01477618
close_position 0.13692218
candle_pattern DOJI
range_high 4.11
range_low 0.387
range_size 3.723
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.75655678
rsi7 31.85461596
rsi14 33.40999417
rsi21 33.30977149
rsi_slope -0.15933836
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
macd_signal Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
macd_histogram Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
stoch_k 8.75688916
stoch_d 7.58006283
adx Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
plus_di 38.92073933
minus_di 12.28617534
atr7 0.65688001
atr14 0.90356734
atr_pct 170.48440458
bollinger_upper 2.02523404
bollinger_middle 1.0664775
bollinger_lower 0.10772096
bollinger_width 179.79873679
percent_b 0.22022225
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.387
Kháng cự tham chiếu 4.11
nearest_fvg_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
nearest_fvg_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fvg_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fvg_size Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 1.626972
fib_382 1.390014
fib_500 1.1985
fib_618 1.006986
fib_705 0.865785
fib_786 0.734322
fib_1272 2.451456
fib_1618 3.013014
fib_2000 3.633
fib_2618 4.636014
ema9 0.69009742
ema20 1.1299341
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.06315096
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường INSUFFICIENT
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 47.1
Điểm bên bán 52.9
Độ phủ chỉ báo 60
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 24
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.53
ema12 0.79675448
ema26 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma20 1.0664775
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 25, 'label': 'fear', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.5530001942416637, 'roc': -0.20289946786042232, 'vol': -1, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.5595555070758333, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.6900974161202927, 'ema21': 1.1650145790848272, 'ema50': None, 'rsi14': 33.40999417275009, 'atr14': 0.9035673442941269, 'macd': {'macd': None, 'signal': None, 'hist': None}, 'bb': {'middle': 1.0664775000000002, 'upper': 2.0252340366009247, 'lower': 0.10772096339907555}, 'bars_used': 24, 'candles': [[1727789400, 4, 4.01, 2.094, 2.56], [1730467800, 2.75, 2.99, 1.42, 2], [1733149800, 2.2, 5.5, 1.7, 2.32], [1735828200, 2.54, 2.9, 1.87, 2.25], [1738593000, 2.19, 2.4621, 1.6001, 1.64], [1741012200, 1.65, 1.6715, 0.93, 1.04], [1743514200, 1.02, 4.11, 0.7701, 2.11], [1746106200, 1.99, 2.09, 1.37, 1.6], [1748871000, 1.51, 3.51, 1.5, 1.73], [1751376600, 1.7, 2.01, 1.5101, 1.73], [1754055000, 1.72, 1.8899, 1.2306, 1.252], [1756819800, 1.25, 2.02, 0.8238, 1.38], [1759325400, 1.37, 1.6, 1.0404, 1.18], [1762180200, 1.15, 1.26, 0.85, 1.08], [1764599400, 1.08, 1.25, 0.79, 0.8], [1767364200, 0.8285, 1.42, 0.67, 0.9701], [1770042600, 0.9701, 0.9817, 0.69, 0.7566], [1772461800, 0.721, 0.8223, 0.6401, 0.661], [1775050200, 0.65, 0.7782, 0.6179, 0.645], [1777642200, 0.639051, 0.66, 0.387, 0.489], [1780320600, 0.479, 2.01, 0.4602, 0.67], [1782912600, 0.708, 0.879399, 0.43, 0.5201], [1785763800, 0.52, 0.6401, 0.486, 0.54575], [1788269400, 0.540101, 1.12, 0.4364, 0.53]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:GELS

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 25.0/10025.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 47.1/10047.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 52.9/10052.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:GELS · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 60/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 40.0/10040.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 54.5/10054.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 45.5/10045.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:GELS · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:GELSBearish bias · -31
BearishNeutralBullish
Last close
0.5213
Nearest resistance
0.7492
Nearest support
0.387
Frames up / down
0 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bearish bias (Horus Signals composite -31/100; heuristic scale, not a probability).
  • Last close 0.5213 (W1 2026-09-28 13:30:00 UTC): nearest resistance 0.7492 (+43.72%); nearest support 0.387 (-25.76%).
  • Momentum W1: RSI-14 44.3, ADX 31.1, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: W1 close below 0.387, targeting -0.0005.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (52/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:GELS last closed at 0.5213 on the W1 candle of 2026-09-28 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 1 lean lower (W1); the composite score of -31/100 translates into a bearish bias.

The W1 frame is in a strong downtrend regime. The W1 FOMO gauge reads 40/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-09-28 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T10:47:50.758062+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 10:50 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:GELS (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:GELS: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (W1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 undetermined (buy 47/sell 53); W1 down (buy 54/sell 46).

The W1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

W1 (2026-09-28 13:30:00 UTC, close 0.5213): The close sits below EMA20/EMA50, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 44.3 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 13 / %D 13. ADX at 31.1 points to a strong trend; +DI 36 > -DI 13, so buyers lead. ATR-14 is 0.258333 (~49.56% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.34. Swing structure: higher highs and higher lows. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 0.8908 (+70.88%) — W1 Fib 38.2%
  • R2 0.82 (+57.30%) — W1 Fib 50%
  • R1 0.7492 (+43.72%) — W1 Fib 61.8%
  • Last close 0.5213
  • S1 0.387 (-25.76%) — W1 support

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a W1 close below 0.387 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 0.387
  • Reference stop (SL): 0.645333
  • Targets (TP1 / TP2): -0.0005 / -0.258833
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a W1 close above 0.7492 that holds on a retest.
  • Reference entry: 0.7492
  • Reference stop (SL): 0.490867
  • Targets (TP1 / TP2): 1.120000 / 1.283200
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (52/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The W1 ATR is about 0.258333: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
W1 0.5213 DOWN NO SIGNAL 0.387 2.01 2026-09-28 13:30:00
MN1 0.53 UNKNOWN NO SIGNAL 0.387 4.11 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
W1 · Report parameters
swing high 1.12
swing low 0.52
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.1343
open 0.5517
high 0.5599
low 0.5
close 0.5213
body size 0.0304
upper wick 0.0082
lower wick 0.0213
body ratio 0.50751252
close position 0.35559265
candle pattern NONE
range high 2.01
range low 0.387
range size 1.623
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.23187117
rsi7 42.34596828
rsi14 44.32037366
rsi21 44.02917295
rsi slope -0.80719588
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.0522876
macd signal -0.05947811
macd histogram 0.00719051
stoch k 13.23188406
stoch d 12.8881311
adx 31.10446326
plus di 36.30760137
minus di 13.00409575
atr7 0.25251897
atr14 0.2583331
atr pct 49.55555434
bollinger upper 0.94877077
bollinger middle 0.62376
bollinger lower 0.29874923
bollinger width 104.21019992
percent b 0.34237445
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.387
resistance 2.01
nearest fvg low Unavailable / unconfirmed
nearest fvg high Unavailable / unconfirmed
fvg direction Unavailable / unconfirmed
fvg size Unavailable / unconfirmed
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 0.9784
fib 382 0.8908
fib 500 0.82
fib 618 0.7492
fib 705 0.697
fib 786 0.6484
fib 1272 1.2832
fib 1618 1.4908
fib 2000 1.72
fib 2618 2.0908
ema9 0.60169175
ema20 0.63405703
ema50 0.82582971
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.01186916
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe MN1
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 54.5
seller score 45.5
score coverage 70
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 101
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:GELS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, D1
price 0.5213
ema12 0.60962199
ema26 0.66190959
sma20 0.62376
sma50 0.75910198
sma100 1.24668599
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 40, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.2947064336439144, 'rsi': -0.18932087786964166, 'roc': -0.23161310813386674, 'vol': 0.4885188120911895, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.31525109005701785, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.6016917469685075, 'ema21': 0.6380946199632379, 'ema50': 0.8258297120144446, 'rsi14': 44.32037366391075, 'atr14': 0.25833310478589633, 'macd': {'macd': -0.052287601170471265, 'signal': -0.05947811035330544, 'hist': 0.007190509182834176}, 'bb': {'middle': 0.62376, 'upper': 0.948770771513807, 'lower': 0.29874922848619306}, 'bars_used': 101, 'candles': [[1730730600, 2.51, 2.99, 2.3, 2.3201], [1731335400, 2.4, 2.4717, 1.5, 1.65], [1731940200, 1.65, 1.98, 1.42, 1.83], [1732545000, 1.85, 2.03, 1.71, 2], [1733149800, 2.2, 4.9799, 1.7, 2], [1733754600, 2.08, 5.5, 2.07, 2.74], [1734359400, 2.79, 3.4, 2.23, 2.59], [1734964200, 2.59, 2.73, 2.23, 2.48], [1735569000, 2.51, 2.63, 2.21, 2.46], [1736173800, 2.47, 2.5451, 2.088, 2.38], [1736778600, 2.4, 2.4, 1.87, 2.19], [1737469800, 2.25, 2.9, 1.8901, 2.82], [1737988200, 2.67, 2.84, 2.05, 2.25], [1738593000, 2.19, 2.4621, 2.1, 2.29], [1739197800, 2.26, 2.38, 2.05, 2.105], [1739889000, 2.08, 2.25, 1.9, 1.92], [1740407400, 1.93, 2.0185, 1.6001, 1.64], [1741012200, 1.65, 1.6715, 1.18, 1.2799], [1741613400, 1.28, 1.65, 1.22, 1.27], [1742218200, 1.33, 1.39, 0.95, 1.06], [1742823000, 1.05, 1.11, 0.9501, 1.05], [1743427800, 1.04, 1.0505, 0.815, 0.9005], [1744032600, 0.9482, 1, 0.7701, 0.82], [1744637400, 0.865399, 0.99, 0.83, 0.926], [1745242200, 0.93, 4.11, 0.86, 1.9], [1745847000, 1.85, 2.4597, 1.78, 1.85], [1746451800, 1.82, 1.854, 1.37, 1.37], [1747056600, 1.38, 1.9999, 1.37, 1.91], [1747661400, 1.93, 2.02, 1.71, 1.8], [1748352600, 1.8, 1.8887, 1.5404, 1.6], [1748871000, 1.51, 1.8625, 1.5, 1.69], [1749475800, 1.82, 3.51, 1.64, 2.1], [1750080600, 2.1, 2.12, 1.6, 1.6], [1750685400, 1.77, 1.98, 1.51, 1.81], [1751290200, 1.72, 1.88, 1.65, 1.72], [1751895000, 1.62, 2.01, 1.5101, 1.81], [1752499800, 1.76, 2, 1.6, 1.82], [1753104600, 1.78, 1.99, 1.78, 1.91], [1753709400, 1.9291, 1.9318, 1.5876, 1.62], [1754314200, 1.6709, 1.81, 1.58, 1.66], [1754919000, 1.64, 1.8899, 1.29, 1.33], [1755523800, 1.33, 1.3759, 1.2306, 1.29], [1756128600, 1.3, 1.34, 1.24, 1.252], [1756819800, 1.25, 2.02, 0.8238, 1.56], [1757338200, 1.29, 1.67, 1.22, 1.6], [1757943000, 1.63, 1.63, 1.35, 1.35], [1758547800, 1.3, 1.5, 1.29, 1.4], [1759152600, 1.38, 1.47, 1.2, 1.27], [1759757400, 1.26, 1.6, 1.2, 1.3], [1760362200, 1.35, 1.38, 1.21, 1.22], [1760967000, 1.2, 1.5, 1.0404, 1.24], [1761571800, 1.3, 1.31, 1.15, 1.18], [1762180200, 1.15, 1.1667, 1, 1.02], [1762785000, 1.01, 1.1001, 0.97, 0.998], [1763389800, 0.98, 1.0652, 0.85, 0.8805], [1763994600, 1.13, 1.26, 0.925, 1.08], [1764599400, 1.08, 1.25, 1.01, 1.09], [1765204200, 1.09, 1.19, 1, 1.01], [1765809000, 1, 1.02, 0.8302, 0.8975], [1766413800, 0.9, 0.9, 0.84, 0.8646], [1767018600, 0.8646, 0.879, 0.7829, 0.8377], [1767623400, 0.8288, 0.8839, 0.777, 0.8313], [1768228200, 0.8269, 1.42, 0.67, 1.04], [1768919400, 1.04, 1.2, 1.03, 1.05], [1769437800, 1.06, 1.09, 0.9701, 0.9701], [1770042600, 0.9701, 0.9817, 0.789, 0.8061], [1770647400, 0.82, 0.8705, 0.7322, 0.795], [1771338600, 0.7812, 0.8352, 0.7406, 0.7443], [1771857000, 0.7366, 0.8123, 0.69, 0.7566], [1772461800, 0.721, 0.8223, 0.691, 0.78], [1773063000, 0.74, 0.8, 0.6401, 0.78], [1773667800, 0.734001, 0.8, 0.68, 0.76], [1774272600, 0.703, 0.766474, 0.68, 0.73], [1774877400, 0.703, 0.7475, 0.65, 0.679], [1775482200, 0.6601, 0.77, 0.643, 0.696], [1776087000, 0.7, 0.7, 0.69, 0.7], [1776691800, 0.7, 0.7782, 0.6293, 0.6995], [1777296600, 0.679, 0.73, 0.6003, 0.657899], [1777901400, 0.638, 0.6399, 0.4388, 0.47], [1778506200, 0.4482, 0.4698, 0.3891, 0.4358], [1779111000, 0.4282, 0.5, 0.387, 0.422], [1779802200, 0.434, 0.49, 0.4097, 0.489], [1780320600, 0.479, 0.55, 0.4602, 0.497], [1780925400, 0.4802, 2.01, 0.48, 0.99], [1781530200, 1.5, 1.96, 0.9598, 1.04], [1782135000, 1.03, 1.09, 0.6, 0.62], [1782739800, 0.64, 0.7448, 0.57215, 0.5797], [1783344600, 0.5763, 0.61, 0.5, 0.525], [1783949400, 0.5141, 0.62, 0.43, 0.6061], [1784554200, 0.6, 0.879399, 0.5758, 0.7008], [1785159000, 0.6945, 0.7, 0.5201, 0.5201], [1785763800, 0.52, 0.6401, 0.486, 0.5579], [1786368600, 0.57, 0.63, 0.551, 0.58], [1786973400, 0.6015, 0.6172, 0.53, 0.5628], [1787578200, 0.539, 0.589, 0.52, 0.5555], [1788183000, 0.5489, 1.12, 0.5301, 0.9], [1788874200, 0.8338, 0.87, 0.6322, 0.7001], [1789392600, 0.697, 0.7099, 0.555, 0.5619], [1789997400, 0.558, 0.9461, 0.4364, 0.546], [1790602200, 0.5517, 0.5599, 0.5, 0.5213]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:GELS
MN1 · Report parameters
swing high 2.01
swing low 0.387
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.143
open 0.540101
high 1.12
low 0.4364
close 0.53
body size 0.010101
upper wick 0.579899
lower wick 0.0936
body ratio 0.01477618
close position 0.13692218
candle pattern DOJI
range high 4.11
range low 0.387
range size 3.723
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.75655678
rsi7 31.85461596
rsi14 33.40999417
rsi21 33.30977149
rsi slope -0.15933836
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd Unavailable / unconfirmed
macd signal Unavailable / unconfirmed
macd histogram Unavailable / unconfirmed
stoch k 8.75688916
stoch d 7.58006283
adx Unavailable / unconfirmed
plus di 38.92073933
minus di 12.28617534
atr7 0.65688001
atr14 0.90356734
atr pct 170.48440458
bollinger upper 2.02523404
bollinger middle 1.0664775
bollinger lower 0.10772096
bollinger width 179.79873679
percent b 0.22022225
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.387
resistance 4.11
nearest fvg low Unavailable / unconfirmed
nearest fvg high Unavailable / unconfirmed
fvg direction Unavailable / unconfirmed
fvg size Unavailable / unconfirmed
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 1.626972
fib 382 1.390014
fib 500 1.1985
fib 618 1.006986
fib 705 0.865785
fib 786 0.734322
fib 1272 2.451456
fib 1618 3.013014
fib 2000 3.633
fib 2618 4.636014
ema9 0.69009742
ema20 1.1299341
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.06315096
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime INSUFFICIENT
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 47.1
seller score 52.9
score coverage 60
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 24
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:GELS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, D1
price 0.53
ema12 0.79675448
ema26 Unavailable / unconfirmed
sma20 1.0664775
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 25, 'label': 'fear', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.5530001942416637, 'roc': -0.20289946786042232, 'vol': -1, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.5595555070758333, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.6900974161202927, 'ema21': 1.1650145790848272, 'ema50': None, 'rsi14': 33.40999417275009, 'atr14': 0.9035673442941269, 'macd': {'macd': None, 'signal': None, 'hist': None}, 'bb': {'middle': 1.0664775000000002, 'upper': 2.0252340366009247, 'lower': 0.10772096339907555}, 'bars_used': 24, 'candles': [[1727789400, 4, 4.01, 2.094, 2.56], [1730467800, 2.75, 2.99, 1.42, 2], [1733149800, 2.2, 5.5, 1.7, 2.32], [1735828200, 2.54, 2.9, 1.87, 2.25], [1738593000, 2.19, 2.4621, 1.6001, 1.64], [1741012200, 1.65, 1.6715, 0.93, 1.04], [1743514200, 1.02, 4.11, 0.7701, 2.11], [1746106200, 1.99, 2.09, 1.37, 1.6], [1748871000, 1.51, 3.51, 1.5, 1.73], [1751376600, 1.7, 2.01, 1.5101, 1.73], [1754055000, 1.72, 1.8899, 1.2306, 1.252], [1756819800, 1.25, 2.02, 0.8238, 1.38], [1759325400, 1.37, 1.6, 1.0404, 1.18], [1762180200, 1.15, 1.26, 0.85, 1.08], [1764599400, 1.08, 1.25, 0.79, 0.8], [1767364200, 0.8285, 1.42, 0.67, 0.9701], [1770042600, 0.9701, 0.9817, 0.69, 0.7566], [1772461800, 0.721, 0.8223, 0.6401, 0.661], [1775050200, 0.65, 0.7782, 0.6179, 0.645], [1777642200, 0.639051, 0.66, 0.387, 0.489], [1780320600, 0.479, 2.01, 0.4602, 0.67], [1782912600, 0.708, 0.879399, 0.43, 0.5201], [1785763800, 0.52, 0.6401, 0.486, 0.54575], [1788269400, 0.540101, 1.12, 0.4364, 0.53]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:GELS

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 25.0/10025.0/100FOMO · fear
Buy: 47.1/10047.1/100Buy
Sell: 52.9/10052.9/100Sell

Source: NASDAQ:GELS · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 60/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 40.0/10040.0/100FOMO · neutral
Buy: 54.5/10054.5/100Buy
Sell: 45.5/10045.5/100Sell

Source: NASDAQ:GELS · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 70/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.