NASDAQ:FMBHTrung tính / giằng co · +7
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
49.240
Kháng cự gần nhất
49.505
Hỗ trợ gần nhất
49.195
Khung tăng / giảm
2 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Trung tính / giằng co (điểm Horus Signals +7/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 49.240 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 49.505 (+0.54%); hỗ trợ gần nhất 49.195 (-0.09%).
  • Động lượng D1: RSI-14 44.9, ADX 23.7, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 49.505, mục tiêu 50.700.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên thấp (31/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:FMBH đóng cửa gần nhất tại 49.240 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (W1, MN1) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp +7/100 cho kết luận: trung tính / giằng co.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm. Chỉ số FOMO D1 46/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T06:46:26.561972+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 06:46 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:FMBH (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:FMBH: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: W1, MN1 tăng, trong khi D1 giảm.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 72/bán 28); W1 tăng (mua 65/bán 35); D1 giảm (mua 47/bán 53).

Khung D1 đang đi ngược khung lớn hơn, có thể chỉ là nhịp hồi.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 49.240): Giá nằm trên EMA200 nhưng dưới EMA20/EMA50: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 44.9 và đang đi lên: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ tăng, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 52 / %D 49. ADX 23.7 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 19 < -DI 29 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.883 (~1.79% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.34. Cấu trúc swing: đan xen. FVG giảm gần nhất: 50.700 – 50.870. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing. Mẫu nến: tăng nhấn chìm.

Các mức giá quan trọng

  • R3 49.942 (+1.43%) — W1 Fib 61.8%
  • R2 49.713 (+0.96%) — D1 EMA50
  • R1 49.505 (+0.54%) — D1 Fib 38.2%
  • Giá đóng cửa gần nhất 49.240
  • S1 49.195 (-0.09%) — D1 Fib 50%
  • S2 48.885 (-0.72%) — D1 Fib 61.8% + W1 đáy swing · hội tụ
  • S3 48.266 (-1.98%) — D1 dải Bollinger dưới

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 49.505 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 49.505
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 48.622
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 50.700 / 51.580
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 48.885 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 48.885
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 49.768
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 45.893 / 44.980
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:3.4

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Thấp (31/100).

  • ⚠ Khung lớn (D1) đang ngược chiều kịch bản mua.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.
  • Điểm xu hướng tổng hợp trung tính nên độ tin cậy hạn chế.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.883: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 49.24 Giảm Chưa có tín hiệu 47.88 51.58 2026-10-08 13:30:00
W1 49.98 Tăng Chưa có tín hiệu 41.74 53.36 2026-09-28 13:30:00
MN1 48.74 Tăng Chưa có tín hiệu 27.58 53.36 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 50.51
swing_low 47.88
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.36
Giá mở cửa 48.86
Giá cao nhất 49.525
Giá thấp nhất 48.565
Giá đóng cửa 49.24
body_size 0.38
upper_wick 0.285
lower_wick 0.295
body_ratio 0.39583333
close_position 0.703125
candle_pattern BULLISH_ENGULFING
range_high 51.58
range_low 47.88
range_size 3.7
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.08696195
rsi7 45.77863072
rsi14 44.89513233
rsi21 46.36346024
rsi_slope 4.14573611
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd -0.31897923
macd_signal -0.31358983
macd_histogram -0.0053894
stoch_k 51.71102662
stoch_d 48.92493416
adx 23.73154103
plus_di 18.76136164
minus_di 29.12175808
atr7 0.88028088
atr14 0.88319559
atr_pct 1.79365473
bollinger_upper 51.09717334
bollinger_middle 49.6815
bollinger_lower 48.26582666
bollinger_width 5.69899596
percent_b 0.34406713
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 47.88
Kháng cự tham chiếu 51.58
nearest_fvg_low 50.7
nearest_fvg_high 50.87
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.17
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 49.88932
fib_382 49.50534
fib_500 49.195
fib_618 48.88466
fib_705 48.65585
fib_786 48.44282
fib_1272 51.22536
fib_1618 52.13534
fib_2000 53.14
fib_2618 54.76534
ema9 49.35059555
ema20 49.62427988
ema50 49.71286371
ema200 45.89319439
ema_slope -0.04045051
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
Điểm bên mua 46.8
Điểm bên bán 53.2
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 49.24
ema12 49.42140234
ema26 49.74038157
sma20 49.6815
sma50 50.5434
sma100 48.7153
sma200 45.2725
fomo {'version': '1', 'score': 46, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.13385022436672186, 'rsi': -0.1701622556517113, 'roc': -0.05661260151901608, 'vol': -0.02741897715130104, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.31186573070265267, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 49.35059554730936, 'ema21': 49.646780961567465, 'ema50': 49.712863711524584, 'rsi14': 44.89513233044866, 'atr14': 0.8831955899995976, 'macd': {'macd': -0.31897922729829986, 'signal': -0.31358982924119677, 'hist': -0.00538939805710309}, 'bb': {'middle': 49.6815, 'upper': 51.09717333802682, 'lower': 48.26582666197318}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 41.96, 42.8799, 41.95, 42.57], [1779197400, 42.27, 42.87, 42.11, 42.55], [1779283800, 42.55, 43.57, 42.55, 43.27], [1779370200, 42.92, 43.88, 42.5531, 43.76], [1779456600, 43.87, 44.39, 42.77, 43.6], [1779802200, 43.79, 44.4, 43.565, 44.29], [1779888600, 44.4, 44.56, 43.75, 43.86], [1779975000, 43.66, 44.07, 43.4, 43.9], [1780061400, 43.75, 44.285, 43.75, 44.05], [1780320600, 43.9, 44.31, 43.09, 43.37], [1780407000, 43.25, 44.395, 43.175, 44.26], [1780493400, 43.86, 44.09, 43.075, 43.13], [1780579800, 43.64, 44.8, 43.56, 44.62], [1780666200, 44.26, 45.35, 44.22, 45.03], [1780925400, 45.27, 45.8, 44.9801, 45.04], [1781011800, 45.16, 46.07, 45.16, 45.67], [1781098200, 45.88, 46.44, 45.5, 46.14], [1781184600, 46.39, 46.49, 45.65, 46.2], [1781271000, 46.38, 46.95, 45.52, 46.67], [1781530200, 49.03, 49.03, 45.78, 45.87], [1781616600, 46.27, 46.58, 45.74, 46], [1781703000, 45.89, 46.38, 45.015, 45.55], [1781789400, 45.97, 46.21, 45.62, 45.86], [1782135000, 45.86, 46.495, 45.25, 46.08], [1782221400, 46.62, 47.06, 45.975, 47], [1782307800, 47.03, 47.75, 46.94, 47.62], [1782394200, 47.51, 47.91, 46.37, 47.47], [1782480600, 47.69, 48.37, 47.39, 48.13], [1782739800, 48.23, 48.46, 47.06, 47.86], [1782826200, 47.98, 48.18, 47.7, 48.09], [1782912600, 48.28, 49.64, 48.07, 49.35], [1782999000, 49.46, 49.62, 48.24, 48.46], [1783344600, 48.49, 48.945, 47.645, 48.66], [1783431000, 48.89, 49, 47.825, 48.13], [1783517400, 47.77, 48.05, 47.015, 47.32], [1783603800, 47.3, 48.4, 47.3, 47.75], [1783690200, 47.71, 48.135, 47.43, 47.93], [1783949400, 47.78, 48.42, 47.566301, 48.33], [1784035800, 48.31, 48.705, 47.88, 48.04], [1784122200, 47.97, 48.95, 47.925, 48.77], [1784208600, 48.86, 50.51, 48.86, 50.49], [1784295000, 50.12, 50.49, 48.95, 49.23], [1784554200, 49.16, 49.47, 48.73, 49.27], [1784640600, 49.27, 49.605, 48.91, 49.31], [1784727000, 49.31, 49.41, 48.23, 48.5], [1784813400, 48.42, 50.25, 48.35, 50.05], [1784899800, 50.1, 51.215, 49.86, 51], [1785159000, 51.42, 51.65, 51.1, 51.16], [1785245400, 51.43, 52.73, 51.035, 52.58], [1785331800, 52.39, 53.36, 51.865, 52.52], [1785418200, 52.58, 52.715, 51.92, 51.92], [1785504600, 51.71, 52.42, 50.295, 52.09], [1785763800, 52.97, 53.1746, 52.28, 52.5], [1785850200, 52.49, 53.01, 52.31, 52.49], [1785936600, 52.62, 52.63, 52.0491, 52.32], [1786023000, 52.59, 52.63, 51.56, 51.9], [1786109400, 51.76, 52.07, 51.11, 51.17], [1786368600, 50.87, 51.23, 50.49, 51.13], [1786455000, 51.28, 51.7, 50.935, 51.64], [1786541400, 51.68, 52.07, 51.58, 51.87], [1786627800, 52.19, 52.55, 51.845, 52.12], [1786714200, 51.81, 52.46, 51.75, 52.01], [1786973400, 51.75, 52.07, 51.625, 51.95], [1787059800, 51.8, 51.95, 51.06, 51.46], [1787146200, 51.6, 51.6, 50.09, 50.11], [1787232600, 49.87, 50.49, 49.53, 50.26], [1787319000, 50.6, 50.6, 49.85, 50.28], [1787578200, 50.47, 51.07, 50.06, 50.45], [1787664600, 50.46, 50.494, 49.8201, 50.14], [1787751000, 50.32, 50.62, 49.95, 50.3], [1787837400, 50.01, 50.385, 49.555, 50.3], [1787923800, 50.24, 50.69, 48.93, 50.34], [1788183000, 50.21, 50.23, 49.5053, 49.76], [1788269400, 49.79, 50.21, 49.3614, 49.79], [1788355800, 50.04, 51.07, 49.6701, 50.63], [1788442200, 51, 51.36, 50.92, 51.08], [1788528600, 50.81, 51.52, 50.775, 51.33], [1788874200, 51.24, 51.295, 50.79, 50.87], [1788960600, 50.38, 50.795, 50, 50.48], [1789047000, 50.38, 50.9, 50.095, 50.85], [1789133400, 51.32, 51.45, 50.57, 51.02], [1789392600, 51.02, 51.58, 50.82, 51.02], [1789479000, 50.87, 51.505, 50.87, 51.06], [1789565400, 50.915, 50.96, 49.4, 50.18], [1789651800, 50.7, 50.7, 50.1, 50.11], [1789738200, 49.83, 50.29, 49.29, 49.98], [1789997400, 49.98, 50.15, 49.63, 49.68], [1790083800, 49.9, 50.3, 49.195, 49.21], [1790170200, 49.09, 49.21, 48.6001, 48.71], [1790256600, 48.9, 49.47, 48.86, 49.39], [1790343000, 49.55, 50.03, 49.4492, 49.72], [1790602200, 49.72, 49.74, 49.295, 49.39], [1790688600, 49.51, 49.735, 48.58, 48.88], [1790775000, 48.99, 49.09, 48.36, 48.74], [1790861400, 48.65, 49.32, 47.88, 49.28], [1790947800, 49.73, 50.51, 49.59, 49.98], [1791207000, 49.87, 50.145, 49.48, 49.67], [1791293400, 49.87, 50.21, 49.46, 49.51], [1791379800, 48.98, 49.27, 48.72, 48.86], [1791466200, 48.86, 49.525, 48.565, 49.24]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FMBH
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 51.58
swing_low 48.93
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 3.38
Giá mở cửa 49.72
Giá cao nhất 50.51
Giá thấp nhất 47.88
Giá đóng cửa 49.98
body_size 0.26
upper_wick 0.53
lower_wick 1.84
body_ratio 0.09885932
close_position 0.79847909
candle_pattern BULLISH_ENGULFING
range_high 53.36
range_low 41.74
range_size 11.62
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.13572001
rsi7 53.01122482
rsi14 59.69128758
rsi21 60.40990956
rsi_slope 0.85222873
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 1.97580496
macd_signal 2.25522467
macd_histogram -0.27941972
stoch_k 46.72970843
stoch_d 53.78118413
adx 28.49237437
plus_di 18.14464502
minus_di 14.8896986
atr7 2.25223749
atr14 2.31571159
atr_pct 4.6332765
bollinger_upper 53.98188915
bollinger_middle 48.894
bollinger_lower 43.80611085
bollinger_width 20.81191618
percent_b 0.60672402
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 41.74
Kháng cự tham chiếu 53.36
nearest_fvg_low 44.56
nearest_fvg_high 44.9801
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.4201
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 50.9546
fib_382 50.5677
fib_500 50.255
fib_618 49.9423
fib_705 49.71175
fib_786 49.4971
fib_1272 52.3008
fib_1618 53.2177
fib_2000 54.23
fib_2618 55.8677
ema9 50.12847684
ema20 48.71316716
ema50 45.14500177
ema200 38.94530893
ema_slope 0.13335083
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 64.6
Điểm bên bán 35.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 49.98
ema12 49.83232582
ema26 47.85652087
sma20 48.894
sma50 44.0081
sma100 40.72215
sma200 35.930325
fomo {'version': '1', 'score': 59, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.5219775909347906, 'rsi': 0.3230429192797658, 'roc': -0.1468231195349548, 'vol': -0.0024617441660200745, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.21344804653544175, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 50.12847683537506, 'ema21': 48.56705787846002, 'ema50': 45.1450017659357, 'rsi14': 59.69128757839297, 'atr14': 2.315711592812573, 'macd': {'macd': 1.975804955988309, 'signal': 2.2552246716671727, 'hist': -0.2794197156788636}, 'bb': {'middle': 48.894000000000005, 'upper': 53.98188914973588, 'lower': 43.80611085026413}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 37.52, 43.3, 36.61, 41.36], [1731335400, 42.08, 43.52, 41.2917, 41.99], [1731940200, 42.02, 42.6, 40.8, 42.29], [1732545000, 42.74, 43.8584, 41.76, 42.01], [1733149800, 42.23, 42.72, 41.44, 41.64], [1733754600, 41.41, 42.4, 40.77, 41.23], [1734359400, 41, 41.26, 36.92, 37.9], [1734964200, 37.66, 37.99, 36.68, 36.99], [1735569000, 36.72, 37.27, 35.18, 36.19], [1736173800, 36.2, 36.77, 33.795, 34.59], [1736778600, 34.37, 37.44, 34.0561, 36.7], [1737469800, 36.95, 38.115, 36.2473, 37.84], [1737988200, 38.14, 39.3, 37.53, 37.93], [1738593000, 38.62, 39.95, 36.7643, 38.34], [1739197800, 38.85, 39.27, 37.34, 38.63], [1739889000, 39.18, 39.91, 37.705, 37.82], [1740407400, 37.96, 38.68, 37.011, 38.1], [1741012200, 38.03, 38.5, 36.03, 36.53], [1741613400, 36.04, 36.28, 34.63, 35.45], [1742218200, 35.25, 35.86, 34.53, 35.02], [1742823000, 35.59, 36.9, 34.79, 35.02], [1743427800, 34.58, 35.1594, 30.26, 31.53], [1744032600, 30.12, 33.34, 27.58, 31.02], [1744637400, 31.21, 32.59, 30.665, 32.32], [1745242200, 31.75, 34.17, 31.75, 33.48], [1745847000, 33.38, 36.25, 32.62, 35.91], [1746451800, 35.81, 36.815, 35.145, 36.39], [1747056600, 37.97, 38.25, 36.84, 36.97], [1747661400, 36.57, 37.17, 33.672, 34.97], [1748352600, 35.6, 36.151, 34.89, 35.28], [1748871000, 35.2, 36.67, 34.4, 36.12], [1749475800, 36.35, 37.54, 35.28, 35.46], [1750080600, 35.86, 36.475, 33.915, 35.39], [1750685400, 35.285, 38.23, 35.285, 38.22], [1751290200, 38.27, 39.92, 36.46, 39.71], [1751895000, 39.53, 39.835, 38.42, 38.88], [1752499800, 38.84, 39.51, 37.8, 38.88], [1753104600, 38.89, 39.725, 34.89, 38.78], [1753709400, 38.99, 39.73, 36.72, 37.46], [1754314200, 37.46, 38.74, 37.08, 37.28], [1754919000, 37.27, 39.415, 37.105, 37.57], [1755523800, 37.52, 40.18, 37.505, 40.14], [1756128600, 40.11, 40.94, 39.65, 40.44], [1756819800, 40.01, 41.43, 39.73, 40.12], [1757338200, 40.25, 40.78, 39.3, 39.4], [1757943000, 39.46, 40.49, 38.52, 39.19], [1758547800, 39.12, 39.66, 37.365, 38.85], [1759152600, 38.87, 39.27, 36.82, 37.48], [1759757400, 37.74, 38.005, 35.34, 35.44], [1760362200, 35.93, 37.595, 34.75, 35.56], [1760967000, 35.8, 37.44, 35.43, 37.39], [1761571800, 37.47, 37.5, 34.51, 35.73], [1762180200, 35.79, 37.07, 34.155, 36.82], [1762785000, 37.09, 37.78, 36.45, 37.24], [1763389800, 37.33, 37.89, 35.44, 37.61], [1763994600, 37.16, 38.76, 37.12, 38.06], [1764599400, 37.9, 40.735, 37.9, 39.85], [1765204200, 40.04, 42.495, 39.81, 41.97], [1765809000, 42.15, 42.85, 40.89, 41.17], [1766413800, 41.3, 41.81, 39.565, 40], [1767018600, 40.18, 40.18, 37.82, 38.63], [1767623400, 38.55, 40.48, 38.15, 39.62], [1768228200, 39.4, 41.925, 39.03, 41.51], [1768919400, 40.82, 44.32, 40.82, 41.88], [1769437800, 41.73, 42.96, 40.83, 42.1], [1770042600, 42.04, 44.85, 41.87, 44.59], [1770647400, 44.52, 44.75, 42.05, 43.29], [1771338600, 43.29, 44.54, 42.67, 43.84], [1771857000, 43.56, 43.81, 40.9, 41.01], [1772461800, 40.24, 41.88, 38.97, 40.16], [1773063000, 39.49, 40.9, 38.7, 39.4], [1773667800, 39.95, 40.23, 38.71, 39.44], [1774272600, 40, 41.09, 39.485, 40.12], [1774877400, 40.38, 42.06, 40.19, 41.65], [1775482200, 41.58, 44.21, 41.315, 43.55], [1776087000, 43.51, 44.64, 42.66, 43.67], [1776691800, 43.64, 43.961, 42.69, 43.07], [1777296600, 43, 44.13, 41.1, 43.43], [1777901400, 43.05, 44.4, 42.885, 43.935], [1778506200, 43.96, 44.33, 41.74, 41.79], [1779111000, 41.96, 44.39, 41.95, 43.6], [1779802200, 43.79, 44.56, 43.4, 44.05], [1780320600, 43.9, 45.35, 43.075, 45.03], [1780925400, 45.27, 46.95, 44.9801, 46.67], [1781530200, 49.03, 49.03, 45.015, 45.86], [1782135000, 45.86, 48.37, 45.25, 48.13], [1782739800, 48.23, 49.64, 47.06, 48.46], [1783344600, 48.49, 49, 47.015, 47.93], [1783949400, 47.78, 50.51, 47.566301, 49.23], [1784554200, 49.16, 51.215, 48.23, 51], [1785159000, 51.42, 53.36, 50.295, 52.09], [1785763800, 52.97, 53.1746, 51.11, 51.17], [1786368600, 50.87, 52.55, 50.49, 52.01], [1786973400, 51.75, 52.07, 49.53, 50.28], [1787578200, 50.47, 51.07, 48.93, 50.34], [1788183000, 50.21, 51.52, 49.3614, 51.33], [1788874200, 51.24, 51.45, 50, 51.02], [1789392600, 51.02, 51.58, 49.29, 49.98], [1789997400, 49.98, 50.3, 48.6001, 49.72], [1790602200, 49.72, 50.51, 47.88, 49.98]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FMBH
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 53.36
swing_low 34.155
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 4.62
Giá mở cửa 49.79
Giá cao nhất 51.58
Giá thấp nhất 48.36
Giá đóng cửa 48.74
body_size 1.05
upper_wick 1.79
lower_wick 0.38
body_ratio 0.32608696
close_position 0.11801242
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 53.36
range_low 27.58
range_size 25.78
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.71250106
rsi7 67.11663001
rsi14 64.30413074
rsi21 61.52076424
rsi_slope -2.33380772
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 3.6040299
macd_signal 2.58825111
macd_histogram 1.01577879
stoch_k 75.94376464
stoch_d 83.55580141
adx 21.17523759
plus_di 28.86233839
minus_di 12.56380073
atr7 4.44768125
atr14 4.51929149
atr_pct 9.27224352
bollinger_upper 51.15502795
bollinger_middle 40.87
bollinger_lower 30.58497205
bollinger_width 50.33045243
percent_b 0.88259497
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 27.58
Kháng cự tham chiếu 53.36
nearest_fvg_low 44.56
nearest_fvg_high 47.015
fvg_direction Tăng
fvg_size 2.455
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 48.82762
fib_382 46.02369
fib_500 43.7575
fib_618 41.49131
fib_705 39.820475
fib_786 38.26487
fib_1272 58.58376
fib_1618 65.22869
fib_2000 72.565
fib_2618 84.43369
ema9 46.01525641
ema20 42.40707261
ema50 38.41099216
ema200 31.08273019
ema_slope 0.66662394
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BULL
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 72
Điểm bên bán 28
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 48.74
ema12 44.78042216
ema26 41.17639226
sma20 40.87
sma50 35.8544
sma100 35.5878
sma200 29.77914385
fomo {'version': '1', 'score': 71, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5713842458311651, 'rsi': 0.47680435807965105, 'roc': 0.787734096440379, 'vol': 0.21022396564160928, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.7651899475373726, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 46.01525641090271, 'ema21': 42.17606512603016, 'ema50': 38.410992156613325, 'rsi14': 64.30413074238953, 'atr14': 4.5192914919983345, 'macd': {'macd': 3.604029902546195, 'signal': 2.5882511085606645, 'hist': 1.0157787939855303}, 'bb': {'middle': 40.870000000000005, 'upper': 51.15502795329211, 'lower': 30.584972046707897}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 37.67, 42.46, 37.51, 39.3], [1530538200, 39.08, 41.62, 38.8887, 40.31], [1533130200, 40.52, 42, 40.25, 41.09], [1536067800, 41.19, 41.87, 40.1, 40.33], [1538400600, 40.38, 41.6999, 33.44, 37.28], [1541079000, 37.42, 38.79, 35.05, 37.03], [1543847400, 37.42, 37.42, 30.49, 31.92], [1546439400, 31.64, 34.16, 30.757, 32.58], [1549031400, 32.96, 35.99, 32.52, 34.91], [1551450600, 35.16, 35.78, 31.26, 33.32], [1554125400, 33.31, 35.6, 31.7078, 34.49], [1556717400, 35.32, 36.45, 32.69, 33.42], [1559568600, 33.34, 35.12, 32.63, 34.92], [1561987800, 35.07, 35.07, 32.3635, 34.08], [1564666200, 34.07, 34.35, 30.2, 32.09], [1567517400, 31.94, 36, 31.52, 34.62], [1569936600, 34.76, 35.49, 32.89, 34.9], [1572615000, 35, 36.25, 33.59, 34.98], [1575297000, 34.97, 36.2, 34.25, 35.25], [1577975400, 35.24, 35.3114, 32.51, 32.75], [1580740200, 32.84, 33.72, 26.88, 28.17], [1583159400, 28, 29.46, 18.6, 23.74], [1585747800, 22.64, 28.39, 20.5, 26.7], [1588339800, 25.82, 28.78, 21.14, 25.45], [1591018200, 25.58, 29.19, 22.945, 26.23], [1593610200, 26.34, 26.4, 22.6102, 24.41], [1596461400, 24.49, 28, 24.25, 26.04], [1598967000, 26.05, 27.435, 22.24, 24.95], [1601559000, 24.91, 29.5, 24.43, 27.76], [1604327400, 28.26, 32.44, 27.16, 30.05], [1606833000, 30.53, 34.7602, 30.265, 33.66], [1609770600, 33.7, 37.81, 31.77, 33.87], [1612189800, 33.86, 37.5, 32.505, 36.39], [1614609000, 37.16, 44.75, 36.785, 43.93], [1617283800, 43.64, 45, 41.1, 43.54], [1620048600, 44, 44.82, 41.295, 43.9], [1622554200, 44, 44.65, 39.6884, 40.51], [1625146200, 40.84, 42.15, 37.875, 40.69], [1627911000, 41.7103, 42.75, 39.4, 40.9], [1630503000, 41.2, 41.6737, 36.48, 41.06], [1633095000, 41.19, 43.33, 41, 43.08], [1635773400, 43.16, 45.84, 41.15, 42.03], [1638369000, 42.83, 43.46, 40.585, 42.79], [1641220200, 43.09, 45, 38.98, 41.15], [1643725800, 40.85, 43.06, 38.3, 40.07], [1646145000, 40.07, 41.525, 38.38, 38.49], [1648819800, 38.53, 39.16, 35.96, 36.04], [1651498200, 36.17, 37.95, 35.45, 37.65], [1654090200, 37.69, 38.62, 35.0463, 35.67], [1656682200, 35.49, 38.555, 35.08, 37.57], [1659360600, 37.58, 39.6, 35.2376, 35.35], [1662039000, 35.29, 36.5699, 31.95, 31.97], [1664803800, 32.05, 37.22, 31.61, 35.81], [1667309400, 35.84, 36.51, 32.4483, 34.65], [1669905000, 34.89, 35.395, 31.57, 32.08], [1672756200, 32.13, 34.175, 31.05, 32.13], [1675261800, 32.12, 33.9, 30.56, 30.99], [1677681000, 30.97, 31.395, 24.91, 27.22], [1680528600, 27.1, 27.59, 23.72, 26.36], [1682947800, 26.25, 26.25, 21.77, 23.99], [1685626200, 24.19, 26.92, 23.93, 24.14], [1688391000, 24.09, 31.045, 23.54, 30.61], [1690896600, 30.61, 31.1, 27.5, 27.97], [1693575000, 28.25, 29.15, 25.97, 26.56], [1696253400, 26.43, 28.27, 25.73, 27.32], [1698845400, 27.39, 31.68, 27.13, 30.99], [1701441000, 30.97, 35.83, 30.53, 34.66], [1704205800, 34.14, 35.26, 31.4, 31.47], [1706797800, 31.74, 32.56, 29.6, 30.3], [1709303400, 30.27, 32.92, 29.48, 32.68], [1711978200, 32.37, 32.445, 28.86, 30.96], [1714570200, 31.19, 33.48, 30.68, 31.74], [1717421400, 32.09, 33.1, 30.05, 32.88], [1719840600, 32.67, 40.24, 31.67, 38.39], [1722519000, 38.87, 40.56, 35.57, 40.28], [1725370200, 39.98, 41.02, 37.54, 38.91], [1727789400, 38.67, 40.69, 36.3457, 38.15], [1730467800, 38.58, 43.8584, 36.61, 42.01], [1733149800, 42.23, 42.72, 36.53, 36.82], [1735828200, 37.13, 39.3, 33.795, 37.93], [1738593000, 38.62, 39.95, 36.7643, 38.1], [1741012200, 38.03, 38.5, 34.53, 34.9], [1743514200, 34.6, 35.075, 27.58, 33.43], [1746106200, 33.79, 38.25, 32.62, 35.28], [1748871000, 35.2, 38.34, 33.915, 37.49], [1751376600, 37.28, 39.92, 34.89, 37.97], [1754055000, 37.56, 40.94, 36.72, 40.44], [1756819800, 40.01, 41.43, 37.365, 37.88], [1759325400, 37.6, 38.005, 34.51, 35.73], [1762180200, 35.79, 38.76, 34.155, 38.06], [1764599400, 37.9, 42.85, 37.82, 39], [1767364200, 39, 44.32, 38.15, 42.1], [1770042600, 42.04, 44.85, 40.9, 41.01], [1772461800, 40.24, 41.88, 38.7, 41.19], [1775050200, 41.17, 44.64, 40.8, 42.09], [1777642200, 42.55, 44.56, 41.74, 44.05], [1780320600, 43.9, 49.03, 43.075, 48.09], [1782912600, 48.28, 53.36, 47.015, 52.09], [1785763800, 52.97, 53.1746, 48.93, 49.76], [1788269400, 49.79, 51.58, 48.36, 48.74]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FMBH

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 71.0/10071.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 72.0/10072.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 28.0/10028.0/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FMBH · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 59.0/10059.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 64.6/10064.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 35.4/10035.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FMBH · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 46.0/10046.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 46.8/10046.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 53.2/10053.2/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FMBH · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:FMBHNeutral / mixed bias · +7
BearishNeutralBullish
Last close
49.240
Nearest resistance
49.505
Nearest support
49.195
Frames up / down
2 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Neutral / mixed bias (Horus Signals composite +7/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 49.240 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 49.505 (+0.54%); nearest support 49.195 (-0.09%).
  • Momentum D1: RSI-14 44.9, ADX 23.7, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 49.505, targeting 50.700.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is low (31/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:FMBH last closed at 49.240 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 2 lean higher (W1, MN1) and 1 lean lower (D1); the composite score of +7/100 translates into a neutral / mixed bias.

The D1 frame is in a downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 46/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T06:46:26.561972+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 06:46 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:FMBH (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:FMBH: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: W1, MN1 trend upward, while D1 trend downward.

Long-term frames: MN1 up (buy 72/sell 28); W1 up (buy 65/sell 35); D1 down (buy 47/sell 53).

The D1 frame is running counter to the next higher timeframe, possibly a pullback.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 49.240): Price is above EMA200 but below EMA20/EMA50, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 44.9 and rising: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows bullish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 52 / %D 49. ADX at 23.7 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 19 < -DI 29, so sellers lead. ATR-14 is 0.883 (~1.79% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.34. Swing structure: mixed swings. Nearest bearish fair-value gap: 50.700 – 50.870. Price trades in the premium half of the range. Candle pattern: bullish engulfing.

Key levels to watch

  • R3 49.942 (+1.43%) — W1 Fib 61.8%
  • R2 49.713 (+0.96%) — D1 EMA50
  • R1 49.505 (+0.54%) — D1 Fib 38.2%
  • Last close 49.240
  • S1 49.195 (-0.09%) — D1 Fib 50%
  • S2 48.885 (-0.72%) — D1 Fib 61.8% + W1 swing low · confluence
  • S3 48.266 (-1.98%) — D1 lower Bollinger band

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 49.505 that holds on a retest.
  • Reference entry: 49.505
  • Reference stop (SL): 48.622
  • Targets (TP1 / TP2): 50.700 / 51.580
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 48.885 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 48.885
  • Reference stop (SL): 49.768
  • Targets (TP1 / TP2): 45.893 / 44.980
  • Reward-to-risk to TP1: 1:3.4

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Low (31/100).

  • ⚠ Higher timeframes (D1) trend against a long plan.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.
  • The composite bias is neutral, so conviction is limited.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.883: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 49.24 DOWN NO SIGNAL 47.88 51.58 2026-10-08 13:30:00
W1 49.98 UP NO SIGNAL 41.74 53.36 2026-09-28 13:30:00
MN1 48.74 UP NO SIGNAL 27.58 53.36 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 50.51
swing low 47.88
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.36
open 48.86
high 49.525
low 48.565
close 49.24
body size 0.38
upper wick 0.285
lower wick 0.295
body ratio 0.39583333
close position 0.703125
candle pattern BULLISH_ENGULFING
range high 51.58
range low 47.88
range size 3.7
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.08696195
rsi7 45.77863072
rsi14 44.89513233
rsi21 46.36346024
rsi slope 4.14573611
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd -0.31897923
macd signal -0.31358983
macd histogram -0.0053894
stoch k 51.71102662
stoch d 48.92493416
adx 23.73154103
plus di 18.76136164
minus di 29.12175808
atr7 0.88028088
atr14 0.88319559
atr pct 1.79365473
bollinger upper 51.09717334
bollinger middle 49.6815
bollinger lower 48.26582666
bollinger width 5.69899596
percent b 0.34406713
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 47.88
resistance 51.58
nearest fvg low 50.7
nearest fvg high 50.87
fvg direction DOWN
fvg size 0.17
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 49.88932
fib 382 49.50534
fib 500 49.195
fib 618 48.88466
fib 705 48.65585
fib 786 48.44282
fib 1272 51.22536
fib 1618 52.13534
fib 2000 53.14
fib 2618 54.76534
ema9 49.35059555
ema20 49.62427988
ema50 49.71286371
ema200 45.89319439
ema slope -0.04045051
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
buyer score 46.8
seller score 53.2
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FMBH; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 49.24
ema12 49.42140234
ema26 49.74038157
sma20 49.6815
sma50 50.5434
sma100 48.7153
sma200 45.2725
fomo {'version': '1', 'score': 46, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.13385022436672186, 'rsi': -0.1701622556517113, 'roc': -0.05661260151901608, 'vol': -0.02741897715130104, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.31186573070265267, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 49.35059554730936, 'ema21': 49.646780961567465, 'ema50': 49.712863711524584, 'rsi14': 44.89513233044866, 'atr14': 0.8831955899995976, 'macd': {'macd': -0.31897922729829986, 'signal': -0.31358982924119677, 'hist': -0.00538939805710309}, 'bb': {'middle': 49.6815, 'upper': 51.09717333802682, 'lower': 48.26582666197318}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 41.96, 42.8799, 41.95, 42.57], [1779197400, 42.27, 42.87, 42.11, 42.55], [1779283800, 42.55, 43.57, 42.55, 43.27], [1779370200, 42.92, 43.88, 42.5531, 43.76], [1779456600, 43.87, 44.39, 42.77, 43.6], [1779802200, 43.79, 44.4, 43.565, 44.29], [1779888600, 44.4, 44.56, 43.75, 43.86], [1779975000, 43.66, 44.07, 43.4, 43.9], [1780061400, 43.75, 44.285, 43.75, 44.05], [1780320600, 43.9, 44.31, 43.09, 43.37], [1780407000, 43.25, 44.395, 43.175, 44.26], [1780493400, 43.86, 44.09, 43.075, 43.13], [1780579800, 43.64, 44.8, 43.56, 44.62], [1780666200, 44.26, 45.35, 44.22, 45.03], [1780925400, 45.27, 45.8, 44.9801, 45.04], [1781011800, 45.16, 46.07, 45.16, 45.67], [1781098200, 45.88, 46.44, 45.5, 46.14], [1781184600, 46.39, 46.49, 45.65, 46.2], [1781271000, 46.38, 46.95, 45.52, 46.67], [1781530200, 49.03, 49.03, 45.78, 45.87], [1781616600, 46.27, 46.58, 45.74, 46], [1781703000, 45.89, 46.38, 45.015, 45.55], [1781789400, 45.97, 46.21, 45.62, 45.86], [1782135000, 45.86, 46.495, 45.25, 46.08], [1782221400, 46.62, 47.06, 45.975, 47], [1782307800, 47.03, 47.75, 46.94, 47.62], [1782394200, 47.51, 47.91, 46.37, 47.47], [1782480600, 47.69, 48.37, 47.39, 48.13], [1782739800, 48.23, 48.46, 47.06, 47.86], [1782826200, 47.98, 48.18, 47.7, 48.09], [1782912600, 48.28, 49.64, 48.07, 49.35], [1782999000, 49.46, 49.62, 48.24, 48.46], [1783344600, 48.49, 48.945, 47.645, 48.66], [1783431000, 48.89, 49, 47.825, 48.13], [1783517400, 47.77, 48.05, 47.015, 47.32], [1783603800, 47.3, 48.4, 47.3, 47.75], [1783690200, 47.71, 48.135, 47.43, 47.93], [1783949400, 47.78, 48.42, 47.566301, 48.33], [1784035800, 48.31, 48.705, 47.88, 48.04], [1784122200, 47.97, 48.95, 47.925, 48.77], [1784208600, 48.86, 50.51, 48.86, 50.49], [1784295000, 50.12, 50.49, 48.95, 49.23], [1784554200, 49.16, 49.47, 48.73, 49.27], [1784640600, 49.27, 49.605, 48.91, 49.31], [1784727000, 49.31, 49.41, 48.23, 48.5], [1784813400, 48.42, 50.25, 48.35, 50.05], [1784899800, 50.1, 51.215, 49.86, 51], [1785159000, 51.42, 51.65, 51.1, 51.16], [1785245400, 51.43, 52.73, 51.035, 52.58], [1785331800, 52.39, 53.36, 51.865, 52.52], [1785418200, 52.58, 52.715, 51.92, 51.92], [1785504600, 51.71, 52.42, 50.295, 52.09], [1785763800, 52.97, 53.1746, 52.28, 52.5], [1785850200, 52.49, 53.01, 52.31, 52.49], [1785936600, 52.62, 52.63, 52.0491, 52.32], [1786023000, 52.59, 52.63, 51.56, 51.9], [1786109400, 51.76, 52.07, 51.11, 51.17], [1786368600, 50.87, 51.23, 50.49, 51.13], [1786455000, 51.28, 51.7, 50.935, 51.64], [1786541400, 51.68, 52.07, 51.58, 51.87], [1786627800, 52.19, 52.55, 51.845, 52.12], [1786714200, 51.81, 52.46, 51.75, 52.01], [1786973400, 51.75, 52.07, 51.625, 51.95], [1787059800, 51.8, 51.95, 51.06, 51.46], [1787146200, 51.6, 51.6, 50.09, 50.11], [1787232600, 49.87, 50.49, 49.53, 50.26], [1787319000, 50.6, 50.6, 49.85, 50.28], [1787578200, 50.47, 51.07, 50.06, 50.45], [1787664600, 50.46, 50.494, 49.8201, 50.14], [1787751000, 50.32, 50.62, 49.95, 50.3], [1787837400, 50.01, 50.385, 49.555, 50.3], [1787923800, 50.24, 50.69, 48.93, 50.34], [1788183000, 50.21, 50.23, 49.5053, 49.76], [1788269400, 49.79, 50.21, 49.3614, 49.79], [1788355800, 50.04, 51.07, 49.6701, 50.63], [1788442200, 51, 51.36, 50.92, 51.08], [1788528600, 50.81, 51.52, 50.775, 51.33], [1788874200, 51.24, 51.295, 50.79, 50.87], [1788960600, 50.38, 50.795, 50, 50.48], [1789047000, 50.38, 50.9, 50.095, 50.85], [1789133400, 51.32, 51.45, 50.57, 51.02], [1789392600, 51.02, 51.58, 50.82, 51.02], [1789479000, 50.87, 51.505, 50.87, 51.06], [1789565400, 50.915, 50.96, 49.4, 50.18], [1789651800, 50.7, 50.7, 50.1, 50.11], [1789738200, 49.83, 50.29, 49.29, 49.98], [1789997400, 49.98, 50.15, 49.63, 49.68], [1790083800, 49.9, 50.3, 49.195, 49.21], [1790170200, 49.09, 49.21, 48.6001, 48.71], [1790256600, 48.9, 49.47, 48.86, 49.39], [1790343000, 49.55, 50.03, 49.4492, 49.72], [1790602200, 49.72, 49.74, 49.295, 49.39], [1790688600, 49.51, 49.735, 48.58, 48.88], [1790775000, 48.99, 49.09, 48.36, 48.74], [1790861400, 48.65, 49.32, 47.88, 49.28], [1790947800, 49.73, 50.51, 49.59, 49.98], [1791207000, 49.87, 50.145, 49.48, 49.67], [1791293400, 49.87, 50.21, 49.46, 49.51], [1791379800, 48.98, 49.27, 48.72, 48.86], [1791466200, 48.86, 49.525, 48.565, 49.24]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FMBH
W1 · Report parameters
swing high 51.58
swing low 48.93
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 3.38
open 49.72
high 50.51
low 47.88
close 49.98
body size 0.26
upper wick 0.53
lower wick 1.84
body ratio 0.09885932
close position 0.79847909
candle pattern BULLISH_ENGULFING
range high 53.36
range low 41.74
range size 11.62
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.13572001
rsi7 53.01122482
rsi14 59.69128758
rsi21 60.40990956
rsi slope 0.85222873
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 1.97580496
macd signal 2.25522467
macd histogram -0.27941972
stoch k 46.72970843
stoch d 53.78118413
adx 28.49237437
plus di 18.14464502
minus di 14.8896986
atr7 2.25223749
atr14 2.31571159
atr pct 4.6332765
bollinger upper 53.98188915
bollinger middle 48.894
bollinger lower 43.80611085
bollinger width 20.81191618
percent b 0.60672402
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 41.74
resistance 53.36
nearest fvg low 44.56
nearest fvg high 44.9801
fvg direction UP
fvg size 0.4201
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 50.9546
fib 382 50.5677
fib 500 50.255
fib 618 49.9423
fib 705 49.71175
fib 786 49.4971
fib 1272 52.3008
fib 1618 53.2177
fib 2000 54.23
fib 2618 55.8677
ema9 50.12847684
ema20 48.71316716
ema50 45.14500177
ema200 38.94530893
ema slope 0.13335083
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 64.6
seller score 35.4
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FMBH; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 49.98
ema12 49.83232582
ema26 47.85652087
sma20 48.894
sma50 44.0081
sma100 40.72215
sma200 35.930325
fomo {'version': '1', 'score': 59, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.5219775909347906, 'rsi': 0.3230429192797658, 'roc': -0.1468231195349548, 'vol': -0.0024617441660200745, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.21344804653544175, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 50.12847683537506, 'ema21': 48.56705787846002, 'ema50': 45.1450017659357, 'rsi14': 59.69128757839297, 'atr14': 2.315711592812573, 'macd': {'macd': 1.975804955988309, 'signal': 2.2552246716671727, 'hist': -0.2794197156788636}, 'bb': {'middle': 48.894000000000005, 'upper': 53.98188914973588, 'lower': 43.80611085026413}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 37.52, 43.3, 36.61, 41.36], [1731335400, 42.08, 43.52, 41.2917, 41.99], [1731940200, 42.02, 42.6, 40.8, 42.29], [1732545000, 42.74, 43.8584, 41.76, 42.01], [1733149800, 42.23, 42.72, 41.44, 41.64], [1733754600, 41.41, 42.4, 40.77, 41.23], [1734359400, 41, 41.26, 36.92, 37.9], [1734964200, 37.66, 37.99, 36.68, 36.99], [1735569000, 36.72, 37.27, 35.18, 36.19], [1736173800, 36.2, 36.77, 33.795, 34.59], [1736778600, 34.37, 37.44, 34.0561, 36.7], [1737469800, 36.95, 38.115, 36.2473, 37.84], [1737988200, 38.14, 39.3, 37.53, 37.93], [1738593000, 38.62, 39.95, 36.7643, 38.34], [1739197800, 38.85, 39.27, 37.34, 38.63], [1739889000, 39.18, 39.91, 37.705, 37.82], [1740407400, 37.96, 38.68, 37.011, 38.1], [1741012200, 38.03, 38.5, 36.03, 36.53], [1741613400, 36.04, 36.28, 34.63, 35.45], [1742218200, 35.25, 35.86, 34.53, 35.02], [1742823000, 35.59, 36.9, 34.79, 35.02], [1743427800, 34.58, 35.1594, 30.26, 31.53], [1744032600, 30.12, 33.34, 27.58, 31.02], [1744637400, 31.21, 32.59, 30.665, 32.32], [1745242200, 31.75, 34.17, 31.75, 33.48], [1745847000, 33.38, 36.25, 32.62, 35.91], [1746451800, 35.81, 36.815, 35.145, 36.39], [1747056600, 37.97, 38.25, 36.84, 36.97], [1747661400, 36.57, 37.17, 33.672, 34.97], [1748352600, 35.6, 36.151, 34.89, 35.28], [1748871000, 35.2, 36.67, 34.4, 36.12], [1749475800, 36.35, 37.54, 35.28, 35.46], [1750080600, 35.86, 36.475, 33.915, 35.39], [1750685400, 35.285, 38.23, 35.285, 38.22], [1751290200, 38.27, 39.92, 36.46, 39.71], [1751895000, 39.53, 39.835, 38.42, 38.88], [1752499800, 38.84, 39.51, 37.8, 38.88], [1753104600, 38.89, 39.725, 34.89, 38.78], [1753709400, 38.99, 39.73, 36.72, 37.46], [1754314200, 37.46, 38.74, 37.08, 37.28], [1754919000, 37.27, 39.415, 37.105, 37.57], [1755523800, 37.52, 40.18, 37.505, 40.14], [1756128600, 40.11, 40.94, 39.65, 40.44], [1756819800, 40.01, 41.43, 39.73, 40.12], [1757338200, 40.25, 40.78, 39.3, 39.4], [1757943000, 39.46, 40.49, 38.52, 39.19], [1758547800, 39.12, 39.66, 37.365, 38.85], [1759152600, 38.87, 39.27, 36.82, 37.48], [1759757400, 37.74, 38.005, 35.34, 35.44], [1760362200, 35.93, 37.595, 34.75, 35.56], [1760967000, 35.8, 37.44, 35.43, 37.39], [1761571800, 37.47, 37.5, 34.51, 35.73], [1762180200, 35.79, 37.07, 34.155, 36.82], [1762785000, 37.09, 37.78, 36.45, 37.24], [1763389800, 37.33, 37.89, 35.44, 37.61], [1763994600, 37.16, 38.76, 37.12, 38.06], [1764599400, 37.9, 40.735, 37.9, 39.85], [1765204200, 40.04, 42.495, 39.81, 41.97], [1765809000, 42.15, 42.85, 40.89, 41.17], [1766413800, 41.3, 41.81, 39.565, 40], [1767018600, 40.18, 40.18, 37.82, 38.63], [1767623400, 38.55, 40.48, 38.15, 39.62], [1768228200, 39.4, 41.925, 39.03, 41.51], [1768919400, 40.82, 44.32, 40.82, 41.88], [1769437800, 41.73, 42.96, 40.83, 42.1], [1770042600, 42.04, 44.85, 41.87, 44.59], [1770647400, 44.52, 44.75, 42.05, 43.29], [1771338600, 43.29, 44.54, 42.67, 43.84], [1771857000, 43.56, 43.81, 40.9, 41.01], [1772461800, 40.24, 41.88, 38.97, 40.16], [1773063000, 39.49, 40.9, 38.7, 39.4], [1773667800, 39.95, 40.23, 38.71, 39.44], [1774272600, 40, 41.09, 39.485, 40.12], [1774877400, 40.38, 42.06, 40.19, 41.65], [1775482200, 41.58, 44.21, 41.315, 43.55], [1776087000, 43.51, 44.64, 42.66, 43.67], [1776691800, 43.64, 43.961, 42.69, 43.07], [1777296600, 43, 44.13, 41.1, 43.43], [1777901400, 43.05, 44.4, 42.885, 43.935], [1778506200, 43.96, 44.33, 41.74, 41.79], [1779111000, 41.96, 44.39, 41.95, 43.6], [1779802200, 43.79, 44.56, 43.4, 44.05], [1780320600, 43.9, 45.35, 43.075, 45.03], [1780925400, 45.27, 46.95, 44.9801, 46.67], [1781530200, 49.03, 49.03, 45.015, 45.86], [1782135000, 45.86, 48.37, 45.25, 48.13], [1782739800, 48.23, 49.64, 47.06, 48.46], [1783344600, 48.49, 49, 47.015, 47.93], [1783949400, 47.78, 50.51, 47.566301, 49.23], [1784554200, 49.16, 51.215, 48.23, 51], [1785159000, 51.42, 53.36, 50.295, 52.09], [1785763800, 52.97, 53.1746, 51.11, 51.17], [1786368600, 50.87, 52.55, 50.49, 52.01], [1786973400, 51.75, 52.07, 49.53, 50.28], [1787578200, 50.47, 51.07, 48.93, 50.34], [1788183000, 50.21, 51.52, 49.3614, 51.33], [1788874200, 51.24, 51.45, 50, 51.02], [1789392600, 51.02, 51.58, 49.29, 49.98], [1789997400, 49.98, 50.3, 48.6001, 49.72], [1790602200, 49.72, 50.51, 47.88, 49.98]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FMBH
MN1 · Report parameters
swing high 53.36
swing low 34.155
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 4.62
open 49.79
high 51.58
low 48.36
close 48.74
body size 1.05
upper wick 1.79
lower wick 0.38
body ratio 0.32608696
close position 0.11801242
candle pattern NONE
range high 53.36
range low 27.58
range size 25.78
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.71250106
rsi7 67.11663001
rsi14 64.30413074
rsi21 61.52076424
rsi slope -2.33380772
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 3.6040299
macd signal 2.58825111
macd histogram 1.01577879
stoch k 75.94376464
stoch d 83.55580141
adx 21.17523759
plus di 28.86233839
minus di 12.56380073
atr7 4.44768125
atr14 4.51929149
atr pct 9.27224352
bollinger upper 51.15502795
bollinger middle 40.87
bollinger lower 30.58497205
bollinger width 50.33045243
percent b 0.88259497
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 27.58
resistance 53.36
nearest fvg low 44.56
nearest fvg high 47.015
fvg direction UP
fvg size 2.455
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 48.82762
fib 382 46.02369
fib 500 43.7575
fib 618 41.49131
fib 705 39.820475
fib 786 38.26487
fib 1272 58.58376
fib 1618 65.22869
fib 2000 72.565
fib 2618 84.43369
ema9 46.01525641
ema20 42.40707261
ema50 38.41099216
ema200 31.08273019
ema slope 0.66662394
ema cross NONE
market regime BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 72
seller score 28
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FMBH; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 48.74
ema12 44.78042216
ema26 41.17639226
sma20 40.87
sma50 35.8544
sma100 35.5878
sma200 29.77914385
fomo {'version': '1', 'score': 71, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5713842458311651, 'rsi': 0.47680435807965105, 'roc': 0.787734096440379, 'vol': 0.21022396564160928, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.7651899475373726, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 46.01525641090271, 'ema21': 42.17606512603016, 'ema50': 38.410992156613325, 'rsi14': 64.30413074238953, 'atr14': 4.5192914919983345, 'macd': {'macd': 3.604029902546195, 'signal': 2.5882511085606645, 'hist': 1.0157787939855303}, 'bb': {'middle': 40.870000000000005, 'upper': 51.15502795329211, 'lower': 30.584972046707897}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 37.67, 42.46, 37.51, 39.3], [1530538200, 39.08, 41.62, 38.8887, 40.31], [1533130200, 40.52, 42, 40.25, 41.09], [1536067800, 41.19, 41.87, 40.1, 40.33], [1538400600, 40.38, 41.6999, 33.44, 37.28], [1541079000, 37.42, 38.79, 35.05, 37.03], [1543847400, 37.42, 37.42, 30.49, 31.92], [1546439400, 31.64, 34.16, 30.757, 32.58], [1549031400, 32.96, 35.99, 32.52, 34.91], [1551450600, 35.16, 35.78, 31.26, 33.32], [1554125400, 33.31, 35.6, 31.7078, 34.49], [1556717400, 35.32, 36.45, 32.69, 33.42], [1559568600, 33.34, 35.12, 32.63, 34.92], [1561987800, 35.07, 35.07, 32.3635, 34.08], [1564666200, 34.07, 34.35, 30.2, 32.09], [1567517400, 31.94, 36, 31.52, 34.62], [1569936600, 34.76, 35.49, 32.89, 34.9], [1572615000, 35, 36.25, 33.59, 34.98], [1575297000, 34.97, 36.2, 34.25, 35.25], [1577975400, 35.24, 35.3114, 32.51, 32.75], [1580740200, 32.84, 33.72, 26.88, 28.17], [1583159400, 28, 29.46, 18.6, 23.74], [1585747800, 22.64, 28.39, 20.5, 26.7], [1588339800, 25.82, 28.78, 21.14, 25.45], [1591018200, 25.58, 29.19, 22.945, 26.23], [1593610200, 26.34, 26.4, 22.6102, 24.41], [1596461400, 24.49, 28, 24.25, 26.04], [1598967000, 26.05, 27.435, 22.24, 24.95], [1601559000, 24.91, 29.5, 24.43, 27.76], [1604327400, 28.26, 32.44, 27.16, 30.05], [1606833000, 30.53, 34.7602, 30.265, 33.66], [1609770600, 33.7, 37.81, 31.77, 33.87], [1612189800, 33.86, 37.5, 32.505, 36.39], [1614609000, 37.16, 44.75, 36.785, 43.93], [1617283800, 43.64, 45, 41.1, 43.54], [1620048600, 44, 44.82, 41.295, 43.9], [1622554200, 44, 44.65, 39.6884, 40.51], [1625146200, 40.84, 42.15, 37.875, 40.69], [1627911000, 41.7103, 42.75, 39.4, 40.9], [1630503000, 41.2, 41.6737, 36.48, 41.06], [1633095000, 41.19, 43.33, 41, 43.08], [1635773400, 43.16, 45.84, 41.15, 42.03], [1638369000, 42.83, 43.46, 40.585, 42.79], [1641220200, 43.09, 45, 38.98, 41.15], [1643725800, 40.85, 43.06, 38.3, 40.07], [1646145000, 40.07, 41.525, 38.38, 38.49], [1648819800, 38.53, 39.16, 35.96, 36.04], [1651498200, 36.17, 37.95, 35.45, 37.65], [1654090200, 37.69, 38.62, 35.0463, 35.67], [1656682200, 35.49, 38.555, 35.08, 37.57], [1659360600, 37.58, 39.6, 35.2376, 35.35], [1662039000, 35.29, 36.5699, 31.95, 31.97], [1664803800, 32.05, 37.22, 31.61, 35.81], [1667309400, 35.84, 36.51, 32.4483, 34.65], [1669905000, 34.89, 35.395, 31.57, 32.08], [1672756200, 32.13, 34.175, 31.05, 32.13], [1675261800, 32.12, 33.9, 30.56, 30.99], [1677681000, 30.97, 31.395, 24.91, 27.22], [1680528600, 27.1, 27.59, 23.72, 26.36], [1682947800, 26.25, 26.25, 21.77, 23.99], [1685626200, 24.19, 26.92, 23.93, 24.14], [1688391000, 24.09, 31.045, 23.54, 30.61], [1690896600, 30.61, 31.1, 27.5, 27.97], [1693575000, 28.25, 29.15, 25.97, 26.56], [1696253400, 26.43, 28.27, 25.73, 27.32], [1698845400, 27.39, 31.68, 27.13, 30.99], [1701441000, 30.97, 35.83, 30.53, 34.66], [1704205800, 34.14, 35.26, 31.4, 31.47], [1706797800, 31.74, 32.56, 29.6, 30.3], [1709303400, 30.27, 32.92, 29.48, 32.68], [1711978200, 32.37, 32.445, 28.86, 30.96], [1714570200, 31.19, 33.48, 30.68, 31.74], [1717421400, 32.09, 33.1, 30.05, 32.88], [1719840600, 32.67, 40.24, 31.67, 38.39], [1722519000, 38.87, 40.56, 35.57, 40.28], [1725370200, 39.98, 41.02, 37.54, 38.91], [1727789400, 38.67, 40.69, 36.3457, 38.15], [1730467800, 38.58, 43.8584, 36.61, 42.01], [1733149800, 42.23, 42.72, 36.53, 36.82], [1735828200, 37.13, 39.3, 33.795, 37.93], [1738593000, 38.62, 39.95, 36.7643, 38.1], [1741012200, 38.03, 38.5, 34.53, 34.9], [1743514200, 34.6, 35.075, 27.58, 33.43], [1746106200, 33.79, 38.25, 32.62, 35.28], [1748871000, 35.2, 38.34, 33.915, 37.49], [1751376600, 37.28, 39.92, 34.89, 37.97], [1754055000, 37.56, 40.94, 36.72, 40.44], [1756819800, 40.01, 41.43, 37.365, 37.88], [1759325400, 37.6, 38.005, 34.51, 35.73], [1762180200, 35.79, 38.76, 34.155, 38.06], [1764599400, 37.9, 42.85, 37.82, 39], [1767364200, 39, 44.32, 38.15, 42.1], [1770042600, 42.04, 44.85, 40.9, 41.01], [1772461800, 40.24, 41.88, 38.7, 41.19], [1775050200, 41.17, 44.64, 40.8, 42.09], [1777642200, 42.55, 44.56, 41.74, 44.05], [1780320600, 43.9, 49.03, 43.075, 48.09], [1782912600, 48.28, 53.36, 47.015, 52.09], [1785763800, 52.97, 53.1746, 48.93, 49.76], [1788269400, 49.79, 51.58, 48.36, 48.74]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FMBH

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 71.0/10071.0/100FOMO · excited
Buy: 72.0/10072.0/100Buy
Sell: 28.0/10028.0/100Sell

Source: NASDAQ:FMBH · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 59.0/10059.0/100FOMO · neutral
Buy: 64.6/10064.6/100Buy
Sell: 35.4/10035.4/100Sell

Source: NASDAQ:FMBH · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 46.0/10046.0/100FOMO · neutral
Buy: 46.8/10046.8/100Buy
Sell: 53.2/10053.2/100Sell

Source: NASDAQ:FMBH · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.