NASDAQ:OXLCGNghiêng giảm mạnh · -37
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
24.6200
Kháng cự gần nhất
24.6776
Hỗ trợ gần nhất
24.5600
Khung tăng / giảm
0 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -37/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 24.6200 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 24.6776 (+0.23%); hỗ trợ gần nhất 24.5600 (-0.24%).
  • Động lượng D1: RSI-14 35.2, ADX 17.1, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 24.5600, mục tiêu 24.3121.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (39/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:OXLCG đóng cửa gần nhất tại 24.6200 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp -37/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 28/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-12T12:04:43.995997+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-12 12:04 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.40 (+0.16% so với phiên trước; 5 phiên +0.30%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.45 (+4.04% so với phiên trước; 5 phiên -2.94%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,822.40 (-0.02% so với phiên trước; 5 phiên +1.22%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 94.31 (+1.31% so với phiên trước; 5 phiên -0.54%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,171.36 (-0.55% so với phiên trước; 5 phiên +1.31%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:OXLCG (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 đi ngang (mua 57/bán 43); D1 giảm (mua 33/bán 67).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 24.6200): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 35.2 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 12 / %D 30. ADX 17.1 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 12 < -DI 23 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.1653 (~0.67% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.07. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. Nến gần nhất ghi nhận phá cấu trúc (BOS) chiều giảm. FVG tăng gần nhất: 24.5600 – 24.6776. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Giá đóng cửa đã nằm dưới mức hỗ trợ tham chiếu của khung này; không coi mức đó là hỗ trợ còn giữ vững.

Các mức giá quan trọng

  • R3 24.8200 (+0.81%) — W1 đáy swing + D1 Fib 38.2% · hội tụ
  • R2 24.7420 (+0.50%) — D1 đáy swing + W1 hỗ trợ · hội tụ
  • R1 24.6776 (+0.23%) — D1 cạnh trên FVG + D1 Fib mở rộng 127.2% · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 24.6200
  • S1 24.5600 (-0.24%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 dải Bollinger dưới · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 24.5600 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 24.5600
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 24.7253
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 24.3121 / 24.1468
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 24.6776 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 24.6776
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 24.5123
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 24.9700 / 25.0789
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (39/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • ADX 17 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.1653: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 24.62 Giảm Chưa có tín hiệu 24.6276 25.4 2026-10-08 13:30:00
W1 24.7901 Đi ngang Chưa có tín hiệu 24.742 25.57 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 24.97
swing_low 24.742
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Giảm
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.0076
Giá mở cửa 24.702
Giá cao nhất 24.702
Giá thấp nhất 24.57
Giá đóng cửa 24.62
body_size 0.082
upper_wick 0
lower_wick 0.05
body_ratio 0.62121212
close_position 0.37878788
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 25.4
range_low 24.6276
range_size 0.7724
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.7986195
rsi7 30.35304932
rsi14 35.22218327
rsi21 37.95938495
rsi_slope -5.27316163
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.09448915
macd_signal -0.07712966
macd_histogram -0.01735948
stoch_k 11.9047619
stoch_d 29.71441854
adx 17.11662008
plus_di 12.16883937
minus_di 23.01144541
atr7 0.18612014
atr14 0.16528522
atr_pct 0.67134533
bollinger_upper 25.23793611
bollinger_middle 24.90681
bollinger_lower 24.57568389
bollinger_width 2.65892026
percent_b 0.06691727
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 24.6276
Kháng cự tham chiếu 25.4
nearest_fvg_low 24.56
nearest_fvg_high 24.6776
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.1176
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 24.795808
fib_382 24.829096
fib_500 24.856
fib_618 24.882904
fib_705 24.90274
fib_786 24.921208
fib_1272 24.679984
fib_1618 24.601096
fib_2000 24.514
fib_2618 24.373096
ema9 24.80867843
ema20 24.89754575
ema50 25.00816682
ema200 25.07891325
ema_slope -0.02921534
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 33
Điểm bên bán 67
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 24.62
ema12 24.83683087
ema26 24.93132002
sma20 24.90681
sma50 25.060364
sma100 25.11498
sma200 25.1269305
fomo {'version': '1', 'score': 28, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.5871166465736041, 'rsi': -0.4925938911260649, 'roc': -0.5646804539766094, 'vol': 0.004236441081945541, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.8661654662924003, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 24.80867842899439, 'ema21': 24.903809125900537, 'ema50': 25.00816681749337, 'rsi14': 35.22218326621805, 'atr14': 0.16528522047479732, 'macd': {'macd': -0.09448914858220192, 'signal': -0.07712966426773468, 'hist': -0.01735948431446724}, 'bb': {'middle': 24.90681, 'upper': 25.237936108303167, 'lower': 24.575683891696833}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 25.25, 25.39, 25.182, 25.182], [1779197400, 25.3, 25.3, 25.3, 25.3], [1779283800, 25.3, 25.375, 25.21, 25.24], [1779370200, 25.24, 25.4, 25.22, 25.3], [1779456600, 25.2, 25.3749, 25.2, 25.3749], [1779802200, 25.34, 25.4, 25.22, 25.29], [1779888600, 25.3, 25.38, 25.23, 25.27], [1779975000, 25.26, 25.335, 25.21, 25.22], [1780061400, 25.22, 25.31, 25.22, 25.31], [1780320600, 25.4, 25.4, 25.29, 25.35], [1780407000, 25.35, 25.5, 25.35, 25.5], [1780493400, 25.52, 25.52, 25.46, 25.46], [1780579800, 25.43, 25.55, 25.42, 25.55], [1780666200, 25.475, 25.5, 25.41, 25.41], [1780925400, 25.38, 25.38, 25.35, 25.3537], [1781011800, 25.3, 25.38, 25.27, 25.34], [1781098200, 25.4, 25.4, 25.242, 25.25], [1781184600, 25.25, 25.39, 25.2499, 25.325], [1781271000, 25.28, 25.37, 25.26, 25.37], [1781530200, 24.94, 24.97, 24.855, 24.94], [1781616600, 24.935, 25.17, 24.935, 25.13], [1781703000, 25.13, 25.14, 24.9901, 25], [1781789400, 24.99, 25.045, 24.96, 25], [1782135000, 25, 25.1, 24.9999, 25.08], [1782221400, 25.075, 25.14, 25.02, 25.02], [1782307800, 25.02, 25.0844, 25.02, 25.05], [1782394200, 25.09, 25.1, 25.02, 25.02], [1782480600, 25.115, 25.115, 25.01, 25.01], [1782739800, 25.0101, 25.07, 24.82, 24.92], [1782826200, 24.99, 25.08, 24.99, 25.0449], [1782912600, 25.05, 25.05, 25.05, 25.05], [1782999000, 25.05, 25.125, 25.05, 25.125], [1783344600, 25.175, 25.2, 25.06, 25.2], [1783431000, 25.19, 25.19, 25.15, 25.1501], [1783517400, 25.04, 25.12, 25.04, 25.0601], [1783603800, 25.2496, 25.2496, 25.102, 25.102], [1783690200, 25.0401, 25.25, 25.0401, 25.19], [1783949400, 25.2112, 25.37, 25.03, 25.03], [1784035800, 24.92, 25.15, 24.92, 24.982], [1784122200, 24.98, 25.07, 24.9301, 25.07], [1784208600, 25.06, 25.17, 25.03, 25.14], [1784295000, 25, 25.09, 24.95, 25.07], [1784554200, 25.2024, 25.2024, 24.95, 25.06], [1784640600, 24.95, 25.09, 24.95, 25.09], [1784727000, 25.11, 25.1201, 25.11, 25.1201], [1784813400, 25.15, 25.15, 24.99, 24.99], [1784899800, 25.0001, 25.095, 25, 25.095], [1785159000, 25.09, 25.12, 25.06, 25.06], [1785245400, 25.135, 25.135, 25.135, 25.135], [1785331800, 25.14, 25.15, 25.12, 25.15], [1785418200, 25.01, 25.05, 25.01, 25.05], [1785504600, 25.1699, 25.17, 25, 25.15], [1785763800, 25.1932, 25.23, 25.0001, 25.09], [1785850200, 25.03, 25.13, 25.03, 25.06], [1785936600, 25.11, 25.18, 25.0501, 25.12], [1786023000, 25.16, 25.23, 25.16, 25.16], [1786109400, 25.1599, 25.1599, 25.15, 25.15], [1786368600, 25.12, 25.28, 25.1, 25.13], [1786455000, 25.17, 25.17, 25.05, 25.06], [1786541400, 25.17, 25.17, 25.15, 25.16], [1786627800, 25.25, 25.3055, 25.2, 25.2], [1786714200, 25.21, 25.22, 25.15, 25.17], [1786973400, 25.17, 25.32, 25.17, 25.17], [1787059800, 25.2758, 25.28, 25.06, 25.15], [1787146200, 25.07, 25.2, 25.0601, 25.135], [1787232600, 25.14, 25.14, 25.13, 25.13], [1787319000, 25.135, 25.16, 25.135, 25.16], [1787578200, 25.175, 25.3, 25.08, 25.14], [1787664600, 25.3, 25.3, 25.1999, 25.2], [1787751000, 25.16, 25.2452, 25.16, 25.18], [1787837400, 25.26, 25.26, 25.18, 25.18], [1787923800, 25.25, 25.305, 25.19, 25.19], [1788183000, 25.13, 25.185, 25.13, 25.185], [1788269400, 25.21, 25.3, 25.2, 25.24], [1788355800, 25.22, 25.22, 25.105, 25.105], [1788442200, 25.12, 25.26, 25.09, 25.205], [1788528600, 25.2868, 25.3, 25.192, 25.192], [1788874200, 25.3, 25.3099, 25.248075, 25.26], [1788960600, 25.32, 25.35, 25.28, 25.3], [1789047000, 25.31, 25.35, 25.26, 25.26], [1789133400, 25.29, 25.3, 25.27, 25.285], [1789392600, 25.3, 25.4, 25.2999, 25.4], [1789479000, 24.97, 25.1999, 24.88, 24.881], [1789565400, 24.91, 25.2, 24.84, 24.84], [1789651800, 24.84, 24.85, 24.84, 24.85], [1789738200, 25.01, 25.01, 24.925, 24.925], [1789997400, 24.93, 24.93, 24.88, 24.88], [1790083800, 24.92, 24.99, 24.86, 24.945], [1790170200, 24.975, 24.98, 24.9, 24.945], [1790256600, 24.8504, 24.93, 24.84, 24.9], [1790343000, 24.8, 24.928, 24.742, 24.905], [1790602200, 24.75, 24.8301, 24.75, 24.8301], [1790688600, 24.888, 24.92, 24.81, 24.81], [1790775000, 24.87, 24.95, 24.87, 24.94], [1790861400, 24.95, 24.95, 24.8, 24.85], [1790947800, 24.94, 24.94, 24.7901, 24.7901], [1791207000, 24.805, 24.97, 24.66, 24.97], [1791293400, 24.66, 24.8, 24.66, 24.8], [1791379800, 24.7, 24.8, 24.6276, 24.77], [1791466200, 24.702, 24.702, 24.57, 24.62]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:OXLCG
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 25.4
swing_low 24.82
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Giảm
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.0481
Giá mở cửa 24.75
Giá cao nhất 24.95
Giá thấp nhất 24.75
Giá đóng cửa 24.7901
body_size 0.0401
upper_wick 0.1599
lower_wick 0
body_ratio 0.2005
close_position 0.2005
candle_pattern UPPER_WICK_REJECTION
range_high 25.57
range_low 24.742
range_size 0.828
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.71406147
rsi7 25.01470169
rsi14 37.03626083
rsi21 42.18688095
rsi_slope -3.53963464
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd -0.04641942
macd_signal -0.00683361
macd_histogram -0.03958581
stoch_k 7.3100304
stoch_d 16.72850505
adx 14.9648288
plus_di 11.39617948
minus_di 20.3767611
atr7 0.26987477
atr14 0.28008793
atr_pct 1.12983784
bollinger_upper 25.46215229
bollinger_middle 25.1436
bollinger_lower 24.82504771
bollinger_width 2.53386384
percent_b -0.05485395
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 24.742
Kháng cự tham chiếu 25.57
nearest_fvg_low 24.99
nearest_fvg_high 25.248075
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.258075
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 25.26312
fib_382 25.17844
fib_500 25.11
fib_618 25.04156
fib_705 24.9911
fib_786 24.94412
fib_1272 25.55776
fib_1618 25.75844
fib_2000 25.98
fib_2618 26.33844
ema9 25.0308761
ema20 25.09541686
ema50 25.06993705
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.03213862
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 56.9
Điểm bên bán 43.1
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 84
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 24.7901
ema12 25.05884876
ema26 25.10526817
sma20 25.1436
sma50 25.15401
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 34, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.2497760729057285, 'rsi': -0.43212463896278874, 'roc': -0.36286223760325664, 'vol': -0.06898564540418062, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_low'], 'ema9': 25.030876095037655, 'ema21': 25.097831951869896, 'ema50': 25.06993705379753, 'rsi14': 37.03626083111634, 'atr14': 0.2800879309035633, 'macd': {'macd': -0.04641941898576363, 'signal': -0.006833609983749338, 'hist': -0.03958580900201429}, 'bb': {'middle': 25.1436, 'upper': 25.462152293980125, 'lower': 24.825047706019873}, 'bars_used': 84, 'candles': [[1740407400, 24.75, 24.75, 24.47, 24.6157], [1741012200, 24.7, 24.84, 24.7, 24.73], [1741613400, 24.72, 24.82, 24.6, 24.7], [1742218200, 24.7, 24.89, 24.6, 24.73], [1742823000, 24.84, 24.84, 24.65, 24.66], [1743427800, 24.75, 24.76, 24.55, 24.55], [1744032600, 24.58, 24.6, 24.06, 24.115], [1744637400, 24.15, 24.464, 24.11, 24.464], [1745242200, 24.46, 24.48, 24.1, 24.48], [1745847000, 24.43, 24.67, 24.395, 24.55], [1746451800, 24.6, 24.65, 24.43, 24.5601], [1747056600, 24.57, 24.65, 24.395, 24.46], [1747661400, 24.5, 24.79, 24.45, 24.69], [1748352600, 24.76, 24.85, 24.6, 24.7], [1748871000, 24.7548, 24.97, 24.75, 24.815], [1749475800, 24.91, 25.01, 24.3, 24.41], [1750080600, 24.44, 24.57, 24.3, 24.46], [1750685400, 24.53, 24.94, 24.5, 24.88], [1751290200, 24.97, 24.97, 24.62, 24.88], [1751895000, 24.88, 25.0514, 24.75, 24.9906], [1752499800, 25.05, 25.19, 24.95, 25.102], [1753104600, 25.17, 25.19, 25, 25.02], [1753709400, 25.15, 25.15, 24.88, 24.89], [1754314200, 25.14, 25.15, 24.61, 24.865], [1754919000, 24.95, 25.15, 24.87, 25.15], [1755523800, 25.15, 25.2899, 25.005, 25.13], [1756128600, 25.13, 25.22, 25, 25.02], [1756819800, 25.16, 25.275, 25.11, 25.22], [1757338200, 25.308, 25.45, 25.1, 25.3], [1757943000, 24.89, 25.15, 24.85, 25.04], [1758547800, 25.07, 25.1, 25, 25.09], [1759152600, 25.09, 25.33, 25, 25.169], [1759757400, 25.2503, 25.31, 24.89, 24.98], [1760362200, 24.9307, 25.3, 24.93, 25.2108], [1760967000, 25.25, 25.33, 24.96, 25.3], [1761571800, 25.2252, 25.2999, 24.96, 25.08], [1762180200, 25.15, 25.29, 25.01, 25.1305], [1762785000, 25.13, 25.29, 25.09, 25.22], [1763389800, 25.24, 25.31, 25.17, 25.25], [1763994600, 25.25, 25.34, 25.1, 25.14], [1764599400, 25.19, 25.4292, 25.19, 25.305], [1765204200, 25.43, 25.4399, 25.23, 25.29], [1765809000, 24.93, 25.15, 24.82, 25.1], [1766413800, 25.12, 25.25, 25.0501, 25.15], [1767018600, 25.146, 25.27, 25.14, 25.25], [1767623400, 25.27, 25.34, 25.22, 25.26], [1768228200, 25.25, 25.4999, 25.2, 25.29], [1768919400, 25.315, 25.51, 25.2, 25.4], [1769437800, 25.44, 25.55, 25.36, 25.47], [1770042600, 25.39, 25.6, 25.06, 25.26], [1770647400, 25.26, 25.4499, 25.14, 25.4], [1771338600, 25.32, 25.48, 25.03, 25.16], [1771857000, 25.13, 25.2, 25.01, 25.06], [1772461800, 25.05, 25.18, 24.85, 25.08], [1773063000, 25.01, 25.26, 24.57, 24.79], [1773667800, 24.84, 24.9521, 24.63, 24.68], [1774272600, 24.68, 24.94, 24.62, 24.65], [1774877400, 24.75, 24.9, 24.6, 24.75], [1775482200, 24.65, 25, 24.65, 24.998], [1776087000, 24.99, 25, 24.8, 24.94], [1776691800, 24.9, 25.15, 24.85, 25.1], [1777296600, 25.15, 25.47, 24.9601, 25.45], [1777901400, 25.21, 25.55, 25.21, 25.475], [1778506200, 25.41, 25.57, 25.15, 25.4], [1779111000, 25.25, 25.4, 25.182, 25.3749], [1779802200, 25.34, 25.4, 25.21, 25.31], [1780320600, 25.4, 25.55, 25.29, 25.41], [1780925400, 25.38, 25.4, 25.242, 25.37], [1781530200, 24.94, 25.17, 24.855, 25], [1782135000, 25, 25.14, 24.9999, 25.01], [1782739800, 25.0101, 25.125, 24.82, 25.125], [1783344600, 25.175, 25.25, 25.04, 25.19], [1783949400, 25.2112, 25.37, 24.92, 25.07], [1784554200, 25.2024, 25.2024, 24.95, 25.095], [1785159000, 25.09, 25.17, 25, 25.15], [1785763800, 25.1932, 25.23, 25.0001, 25.15], [1786368600, 25.12, 25.3055, 25.05, 25.17], [1786973400, 25.17, 25.32, 25.06, 25.16], [1787578200, 25.175, 25.305, 25.08, 25.19], [1788183000, 25.13, 25.3, 25.09, 25.192], [1788874200, 25.3, 25.35, 25.248075, 25.285], [1789392600, 25.3, 25.4, 24.84, 24.925], [1789997400, 24.93, 24.99, 24.742, 24.905], [1790602200, 24.75, 24.95, 24.75, 24.7901]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:OXLCG

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 34.0/10034.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 56.9/10056.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 43.1/10043.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:OXLCG · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 28.0/10028.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 33.0/10033.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 67.0/10067.0/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:OXLCG · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:OXLCGStrong bearish bias · -37
BearishNeutralBullish
Last close
24.6200
Nearest resistance
24.6776
Nearest support
24.5600
Frames up / down
0 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -37/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 24.6200 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 24.6776 (+0.23%); nearest support 24.5600 (-0.24%).
  • Momentum D1: RSI-14 35.2, ADX 17.1, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 24.5600, targeting 24.3121.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (39/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:OXLCG last closed at 24.6200 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 1 lean lower (D1); the composite score of -37/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 28/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-12T12:04:43.995997+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-12 12:04 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.40 (+0.16% vs prior close; 5 sessions +0.30%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.45 (+4.04% vs prior close; 5 sessions -2.94%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,822.40 (-0.02% vs prior close; 5 sessions +1.22%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 94.31 (+1.31% vs prior close; 5 sessions -0.54%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,171.36 (-0.55% vs prior close; 5 sessions +1.31%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:OXLCG (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 sideways (buy 57/sell 43); D1 down (buy 33/sell 67).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 24.6200): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 35.2 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 12 / %D 30. ADX at 17.1 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 12 < -DI 23, so sellers lead. ATR-14 is 0.1653 (~0.67% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.07. Swing structure: lower highs and lower lows. The latest close printed a bearish break of structure (BOS). Nearest bullish fair-value gap: 24.5600 – 24.6776. Price trades in the discount half of the range.

This close is below the frame’s reference support; that level cannot be treated as intact support.

Key levels to watch

  • R3 24.8200 (+0.81%) — W1 swing low + D1 Fib 38.2% · confluence
  • R2 24.7420 (+0.50%) — D1 swing low + W1 support · confluence
  • R1 24.6776 (+0.23%) — D1 FVG top + D1 Fib 127.2% ext. · confluence
  • Last close 24.6200
  • S1 24.5600 (-0.24%) — D1 FVG base + D1 lower Bollinger band · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 24.5600 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 24.5600
  • Reference stop (SL): 24.7253
  • Targets (TP1 / TP2): 24.3121 / 24.1468
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 24.6776 that holds on a retest.
  • Reference entry: 24.6776
  • Reference stop (SL): 24.5123
  • Targets (TP1 / TP2): 24.9700 / 25.0789
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (39/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • ADX 17 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.1653: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 24.62 DOWN NO SIGNAL 24.6276 25.4 2026-10-08 13:30:00
W1 24.7901 RANGE NO SIGNAL 24.742 25.57 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 24.97
swing low 24.742
structure direction LH_LL
last bos DOWN
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.0076
open 24.702
high 24.702
low 24.57
close 24.62
body size 0.082
upper wick 0
lower wick 0.05
body ratio 0.62121212
close position 0.37878788
candle pattern NONE
range high 25.4
range low 24.6276
range size 0.7724
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.7986195
rsi7 30.35304932
rsi14 35.22218327
rsi21 37.95938495
rsi slope -5.27316163
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.09448915
macd signal -0.07712966
macd histogram -0.01735948
stoch k 11.9047619
stoch d 29.71441854
adx 17.11662008
plus di 12.16883937
minus di 23.01144541
atr7 0.18612014
atr14 0.16528522
atr pct 0.67134533
bollinger upper 25.23793611
bollinger middle 24.90681
bollinger lower 24.57568389
bollinger width 2.65892026
percent b 0.06691727
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 24.6276
resistance 25.4
nearest fvg low 24.56
nearest fvg high 24.6776
fvg direction UP
fvg size 0.1176
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 24.795808
fib 382 24.829096
fib 500 24.856
fib 618 24.882904
fib 705 24.90274
fib 786 24.921208
fib 1272 24.679984
fib 1618 24.601096
fib 2000 24.514
fib 2618 24.373096
ema9 24.80867843
ema20 24.89754575
ema50 25.00816682
ema200 25.07891325
ema slope -0.02921534
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 33
seller score 67
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:OXLCG; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 24.62
ema12 24.83683087
ema26 24.93132002
sma20 24.90681
sma50 25.060364
sma100 25.11498
sma200 25.1269305
fomo {'version': '1', 'score': 28, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.5871166465736041, 'rsi': -0.4925938911260649, 'roc': -0.5646804539766094, 'vol': 0.004236441081945541, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.8661654662924003, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 24.80867842899439, 'ema21': 24.903809125900537, 'ema50': 25.00816681749337, 'rsi14': 35.22218326621805, 'atr14': 0.16528522047479732, 'macd': {'macd': -0.09448914858220192, 'signal': -0.07712966426773468, 'hist': -0.01735948431446724}, 'bb': {'middle': 24.90681, 'upper': 25.237936108303167, 'lower': 24.575683891696833}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 25.25, 25.39, 25.182, 25.182], [1779197400, 25.3, 25.3, 25.3, 25.3], [1779283800, 25.3, 25.375, 25.21, 25.24], [1779370200, 25.24, 25.4, 25.22, 25.3], [1779456600, 25.2, 25.3749, 25.2, 25.3749], [1779802200, 25.34, 25.4, 25.22, 25.29], [1779888600, 25.3, 25.38, 25.23, 25.27], [1779975000, 25.26, 25.335, 25.21, 25.22], [1780061400, 25.22, 25.31, 25.22, 25.31], [1780320600, 25.4, 25.4, 25.29, 25.35], [1780407000, 25.35, 25.5, 25.35, 25.5], [1780493400, 25.52, 25.52, 25.46, 25.46], [1780579800, 25.43, 25.55, 25.42, 25.55], [1780666200, 25.475, 25.5, 25.41, 25.41], [1780925400, 25.38, 25.38, 25.35, 25.3537], [1781011800, 25.3, 25.38, 25.27, 25.34], [1781098200, 25.4, 25.4, 25.242, 25.25], [1781184600, 25.25, 25.39, 25.2499, 25.325], [1781271000, 25.28, 25.37, 25.26, 25.37], [1781530200, 24.94, 24.97, 24.855, 24.94], [1781616600, 24.935, 25.17, 24.935, 25.13], [1781703000, 25.13, 25.14, 24.9901, 25], [1781789400, 24.99, 25.045, 24.96, 25], [1782135000, 25, 25.1, 24.9999, 25.08], [1782221400, 25.075, 25.14, 25.02, 25.02], [1782307800, 25.02, 25.0844, 25.02, 25.05], [1782394200, 25.09, 25.1, 25.02, 25.02], [1782480600, 25.115, 25.115, 25.01, 25.01], [1782739800, 25.0101, 25.07, 24.82, 24.92], [1782826200, 24.99, 25.08, 24.99, 25.0449], [1782912600, 25.05, 25.05, 25.05, 25.05], [1782999000, 25.05, 25.125, 25.05, 25.125], [1783344600, 25.175, 25.2, 25.06, 25.2], [1783431000, 25.19, 25.19, 25.15, 25.1501], [1783517400, 25.04, 25.12, 25.04, 25.0601], [1783603800, 25.2496, 25.2496, 25.102, 25.102], [1783690200, 25.0401, 25.25, 25.0401, 25.19], [1783949400, 25.2112, 25.37, 25.03, 25.03], [1784035800, 24.92, 25.15, 24.92, 24.982], [1784122200, 24.98, 25.07, 24.9301, 25.07], [1784208600, 25.06, 25.17, 25.03, 25.14], [1784295000, 25, 25.09, 24.95, 25.07], [1784554200, 25.2024, 25.2024, 24.95, 25.06], [1784640600, 24.95, 25.09, 24.95, 25.09], [1784727000, 25.11, 25.1201, 25.11, 25.1201], [1784813400, 25.15, 25.15, 24.99, 24.99], [1784899800, 25.0001, 25.095, 25, 25.095], [1785159000, 25.09, 25.12, 25.06, 25.06], [1785245400, 25.135, 25.135, 25.135, 25.135], [1785331800, 25.14, 25.15, 25.12, 25.15], [1785418200, 25.01, 25.05, 25.01, 25.05], [1785504600, 25.1699, 25.17, 25, 25.15], [1785763800, 25.1932, 25.23, 25.0001, 25.09], [1785850200, 25.03, 25.13, 25.03, 25.06], [1785936600, 25.11, 25.18, 25.0501, 25.12], [1786023000, 25.16, 25.23, 25.16, 25.16], [1786109400, 25.1599, 25.1599, 25.15, 25.15], [1786368600, 25.12, 25.28, 25.1, 25.13], [1786455000, 25.17, 25.17, 25.05, 25.06], [1786541400, 25.17, 25.17, 25.15, 25.16], [1786627800, 25.25, 25.3055, 25.2, 25.2], [1786714200, 25.21, 25.22, 25.15, 25.17], [1786973400, 25.17, 25.32, 25.17, 25.17], [1787059800, 25.2758, 25.28, 25.06, 25.15], [1787146200, 25.07, 25.2, 25.0601, 25.135], [1787232600, 25.14, 25.14, 25.13, 25.13], [1787319000, 25.135, 25.16, 25.135, 25.16], [1787578200, 25.175, 25.3, 25.08, 25.14], [1787664600, 25.3, 25.3, 25.1999, 25.2], [1787751000, 25.16, 25.2452, 25.16, 25.18], [1787837400, 25.26, 25.26, 25.18, 25.18], [1787923800, 25.25, 25.305, 25.19, 25.19], [1788183000, 25.13, 25.185, 25.13, 25.185], [1788269400, 25.21, 25.3, 25.2, 25.24], [1788355800, 25.22, 25.22, 25.105, 25.105], [1788442200, 25.12, 25.26, 25.09, 25.205], [1788528600, 25.2868, 25.3, 25.192, 25.192], [1788874200, 25.3, 25.3099, 25.248075, 25.26], [1788960600, 25.32, 25.35, 25.28, 25.3], [1789047000, 25.31, 25.35, 25.26, 25.26], [1789133400, 25.29, 25.3, 25.27, 25.285], [1789392600, 25.3, 25.4, 25.2999, 25.4], [1789479000, 24.97, 25.1999, 24.88, 24.881], [1789565400, 24.91, 25.2, 24.84, 24.84], [1789651800, 24.84, 24.85, 24.84, 24.85], [1789738200, 25.01, 25.01, 24.925, 24.925], [1789997400, 24.93, 24.93, 24.88, 24.88], [1790083800, 24.92, 24.99, 24.86, 24.945], [1790170200, 24.975, 24.98, 24.9, 24.945], [1790256600, 24.8504, 24.93, 24.84, 24.9], [1790343000, 24.8, 24.928, 24.742, 24.905], [1790602200, 24.75, 24.8301, 24.75, 24.8301], [1790688600, 24.888, 24.92, 24.81, 24.81], [1790775000, 24.87, 24.95, 24.87, 24.94], [1790861400, 24.95, 24.95, 24.8, 24.85], [1790947800, 24.94, 24.94, 24.7901, 24.7901], [1791207000, 24.805, 24.97, 24.66, 24.97], [1791293400, 24.66, 24.8, 24.66, 24.8], [1791379800, 24.7, 24.8, 24.6276, 24.77], [1791466200, 24.702, 24.702, 24.57, 24.62]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:OXLCG
W1 · Report parameters
swing high 25.4
swing low 24.82
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch DOWN
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.0481
open 24.75
high 24.95
low 24.75
close 24.7901
body size 0.0401
upper wick 0.1599
lower wick 0
body ratio 0.2005
close position 0.2005
candle pattern UPPER_WICK_REJECTION
range high 25.57
range low 24.742
range size 0.828
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.71406147
rsi7 25.01470169
rsi14 37.03626083
rsi21 42.18688095
rsi slope -3.53963464
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd -0.04641942
macd signal -0.00683361
macd histogram -0.03958581
stoch k 7.3100304
stoch d 16.72850505
adx 14.9648288
plus di 11.39617948
minus di 20.3767611
atr7 0.26987477
atr14 0.28008793
atr pct 1.12983784
bollinger upper 25.46215229
bollinger middle 25.1436
bollinger lower 24.82504771
bollinger width 2.53386384
percent b -0.05485395
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 24.742
resistance 25.57
nearest fvg low 24.99
nearest fvg high 25.248075
fvg direction DOWN
fvg size 0.258075
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 25.26312
fib 382 25.17844
fib 500 25.11
fib 618 25.04156
fib 705 24.9911
fib 786 24.94412
fib 1272 25.55776
fib 1618 25.75844
fib 2000 25.98
fib 2618 26.33844
ema9 25.0308761
ema20 25.09541686
ema50 25.06993705
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.03213862
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 56.9
seller score 43.1
score coverage 75
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 84
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:OXLCG; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 24.7901
ema12 25.05884876
ema26 25.10526817
sma20 25.1436
sma50 25.15401
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 34, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.2497760729057285, 'rsi': -0.43212463896278874, 'roc': -0.36286223760325664, 'vol': -0.06898564540418062, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_low'], 'ema9': 25.030876095037655, 'ema21': 25.097831951869896, 'ema50': 25.06993705379753, 'rsi14': 37.03626083111634, 'atr14': 0.2800879309035633, 'macd': {'macd': -0.04641941898576363, 'signal': -0.006833609983749338, 'hist': -0.03958580900201429}, 'bb': {'middle': 25.1436, 'upper': 25.462152293980125, 'lower': 24.825047706019873}, 'bars_used': 84, 'candles': [[1740407400, 24.75, 24.75, 24.47, 24.6157], [1741012200, 24.7, 24.84, 24.7, 24.73], [1741613400, 24.72, 24.82, 24.6, 24.7], [1742218200, 24.7, 24.89, 24.6, 24.73], [1742823000, 24.84, 24.84, 24.65, 24.66], [1743427800, 24.75, 24.76, 24.55, 24.55], [1744032600, 24.58, 24.6, 24.06, 24.115], [1744637400, 24.15, 24.464, 24.11, 24.464], [1745242200, 24.46, 24.48, 24.1, 24.48], [1745847000, 24.43, 24.67, 24.395, 24.55], [1746451800, 24.6, 24.65, 24.43, 24.5601], [1747056600, 24.57, 24.65, 24.395, 24.46], [1747661400, 24.5, 24.79, 24.45, 24.69], [1748352600, 24.76, 24.85, 24.6, 24.7], [1748871000, 24.7548, 24.97, 24.75, 24.815], [1749475800, 24.91, 25.01, 24.3, 24.41], [1750080600, 24.44, 24.57, 24.3, 24.46], [1750685400, 24.53, 24.94, 24.5, 24.88], [1751290200, 24.97, 24.97, 24.62, 24.88], [1751895000, 24.88, 25.0514, 24.75, 24.9906], [1752499800, 25.05, 25.19, 24.95, 25.102], [1753104600, 25.17, 25.19, 25, 25.02], [1753709400, 25.15, 25.15, 24.88, 24.89], [1754314200, 25.14, 25.15, 24.61, 24.865], [1754919000, 24.95, 25.15, 24.87, 25.15], [1755523800, 25.15, 25.2899, 25.005, 25.13], [1756128600, 25.13, 25.22, 25, 25.02], [1756819800, 25.16, 25.275, 25.11, 25.22], [1757338200, 25.308, 25.45, 25.1, 25.3], [1757943000, 24.89, 25.15, 24.85, 25.04], [1758547800, 25.07, 25.1, 25, 25.09], [1759152600, 25.09, 25.33, 25, 25.169], [1759757400, 25.2503, 25.31, 24.89, 24.98], [1760362200, 24.9307, 25.3, 24.93, 25.2108], [1760967000, 25.25, 25.33, 24.96, 25.3], [1761571800, 25.2252, 25.2999, 24.96, 25.08], [1762180200, 25.15, 25.29, 25.01, 25.1305], [1762785000, 25.13, 25.29, 25.09, 25.22], [1763389800, 25.24, 25.31, 25.17, 25.25], [1763994600, 25.25, 25.34, 25.1, 25.14], [1764599400, 25.19, 25.4292, 25.19, 25.305], [1765204200, 25.43, 25.4399, 25.23, 25.29], [1765809000, 24.93, 25.15, 24.82, 25.1], [1766413800, 25.12, 25.25, 25.0501, 25.15], [1767018600, 25.146, 25.27, 25.14, 25.25], [1767623400, 25.27, 25.34, 25.22, 25.26], [1768228200, 25.25, 25.4999, 25.2, 25.29], [1768919400, 25.315, 25.51, 25.2, 25.4], [1769437800, 25.44, 25.55, 25.36, 25.47], [1770042600, 25.39, 25.6, 25.06, 25.26], [1770647400, 25.26, 25.4499, 25.14, 25.4], [1771338600, 25.32, 25.48, 25.03, 25.16], [1771857000, 25.13, 25.2, 25.01, 25.06], [1772461800, 25.05, 25.18, 24.85, 25.08], [1773063000, 25.01, 25.26, 24.57, 24.79], [1773667800, 24.84, 24.9521, 24.63, 24.68], [1774272600, 24.68, 24.94, 24.62, 24.65], [1774877400, 24.75, 24.9, 24.6, 24.75], [1775482200, 24.65, 25, 24.65, 24.998], [1776087000, 24.99, 25, 24.8, 24.94], [1776691800, 24.9, 25.15, 24.85, 25.1], [1777296600, 25.15, 25.47, 24.9601, 25.45], [1777901400, 25.21, 25.55, 25.21, 25.475], [1778506200, 25.41, 25.57, 25.15, 25.4], [1779111000, 25.25, 25.4, 25.182, 25.3749], [1779802200, 25.34, 25.4, 25.21, 25.31], [1780320600, 25.4, 25.55, 25.29, 25.41], [1780925400, 25.38, 25.4, 25.242, 25.37], [1781530200, 24.94, 25.17, 24.855, 25], [1782135000, 25, 25.14, 24.9999, 25.01], [1782739800, 25.0101, 25.125, 24.82, 25.125], [1783344600, 25.175, 25.25, 25.04, 25.19], [1783949400, 25.2112, 25.37, 24.92, 25.07], [1784554200, 25.2024, 25.2024, 24.95, 25.095], [1785159000, 25.09, 25.17, 25, 25.15], [1785763800, 25.1932, 25.23, 25.0001, 25.15], [1786368600, 25.12, 25.3055, 25.05, 25.17], [1786973400, 25.17, 25.32, 25.06, 25.16], [1787578200, 25.175, 25.305, 25.08, 25.19], [1788183000, 25.13, 25.3, 25.09, 25.192], [1788874200, 25.3, 25.35, 25.248075, 25.285], [1789392600, 25.3, 25.4, 24.84, 24.925], [1789997400, 24.93, 24.99, 24.742, 24.905], [1790602200, 24.75, 24.95, 24.75, 24.7901]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:OXLCG

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 34.0/10034.0/100FOMO · fear
Buy: 56.9/10056.9/100Buy
Sell: 43.1/10043.1/100Sell

Source: NASDAQ:OXLCG · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 28.0/10028.0/100FOMO · fear
Buy: 33.0/10033.0/100Buy
Sell: 67.0/10067.0/100Sell

Source: NASDAQ:OXLCG · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.