NASDAQ:MIACNghiêng tăng · +16
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
9.82
Kháng cự gần nhất
9.82
Hỗ trợ gần nhất
9.80
Khung tăng / giảm
0 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng (điểm Horus Signals +16/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 chưa xác định.
  • Giá đóng cửa gần nhất 9.82 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 9.82 (+0.05%); hỗ trợ gần nhất 9.80 (-0.20%).
  • Động lượng D1: RSI-14 34.5, ADX 13.7.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 9.83, mục tiêu 9.87.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (42/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:MIAC đóng cửa gần nhất tại 9.82 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 1 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +16/100 cho kết luận: nghiêng tăng.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 46/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T21:18:31.115343+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 21:18 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:MIAC (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:MIAC: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Chưa đủ xu hướng có hướng rõ để kết luận đồng thuận đa khung.

Khung dài hạn: D1 chưa xác định (mua 66/bán 34).

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 9.82): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 34.5 và đang đi lên: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Stochastic %K 80 / %D 59. ADX 13.7 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 22 < -DI 25 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.02 (~0.21% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.46. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG giảm gần nhất: 9.82 – 9.83. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: marubozu.

Các mức giá quan trọng

  • R3 9.84 (+0.21%) — D1 dải Bollinger trên
  • R2 9.83 (+0.10%) — D1 cạnh trên FVG
  • R1 9.82 (+0.05%) — D1 cạnh dưới FVG
  • Giá đóng cửa gần nhất 9.82
  • S1 9.80 (-0.20%) — D1 hỗ trợ + D1 đáy swing + D1 dải Bollinger dưới · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 9.83 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 9.83
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 9.81
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 9.87 / 9.88
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 9.80 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 9.80
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 9.82
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 9.77 / 9.75
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 9.80 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 9.80
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 9.79
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 9.82 / 9.84
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (42/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • ADX 14 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.7.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.02: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 9.82 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 9.8 9.93 2026-10-08 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 9.93
swing_low 9.8
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.02
Giá mở cửa 9.81
Giá cao nhất 9.82
Giá thấp nhất 9.81
Giá đóng cửa 9.82
body_size 0.01
upper_wick 0
lower_wick 0
body_ratio 1
close_position 1
candle_pattern MARUBOZU
range_high 9.93
range_low 9.8
range_size 0.13
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.48860763
rsi7 47.66108617
rsi14 34.51787788
rsi21 29.65937149
rsi_slope 4.97887474
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
macd -0.00935744
macd_signal Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
macd_histogram Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
stoch_k 80
stoch_d 58.61111111
adx 13.66293537
plus_di 21.8857942
minus_di 25.36788405
atr7 0.01282341
atr14 0.02046632
atr_pct 0.20841466
bollinger_upper 9.84101922
bollinger_middle 9.8215
bollinger_lower 9.80198078
bollinger_width 0.39747943
percent_b 0.46157634
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 9.8
Kháng cự tham chiếu 9.93
nearest_fvg_low 9.825
nearest_fvg_high 9.83
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.005
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 9.89932
fib_382 9.88034
fib_500 9.865
fib_618 9.84966
fib_705 9.83835
fib_786 9.82782
fib_1272 9.96536
fib_1618 10.01034
fib_2000 10.06
fib_2618 10.14034
ema9 9.81774435
ema20 9.82432112
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.00045485
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 65.6
Điểm bên bán 34.4
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 29
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 9.82
ema12 9.81897584
ema26 9.82833328
sma20 9.8215
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 46, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.5160707374301552, 'roc': 0, 'vol': 0, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.07684732793660619, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 9.81774434630458, 'ema21': 9.825175154615502, 'ema50': None, 'rsi14': 34.517877877095344, 'atr14': 0.02046631963302831, 'macd': {'macd': -0.009357442744670763, 'signal': None, 'hist': None}, 'bb': {'middle': 9.821499999999997, 'upper': 9.841019221295939, 'lower': 9.801980778704054}, 'bars_used': 29, 'candles': [[1787578200, 9.8, 9.95, 9.78, 9.95], [1787664600, 9.81, 9.87, 9.81, 9.84], [1787751000, 9.84, 9.85, 9.84, 9.84], [1787837400, 9.8286, 9.85, 9.72, 9.83], [1787923800, 9.84, 9.855, 9.82, 9.83], [1788183000, 9.82, 9.8312, 9.82, 9.83], [1788269400, 9.83, 9.85, 9.83, 9.84], [1788355800, 9.83, 9.845, 9.83, 9.84], [1788528600, 9.82, 9.93, 9.82, 9.83], [1788874200, 9.84, 9.85, 9.82, 9.84], [1789047000, 9.835, 9.835, 9.83, 9.83], [1789133400, 9.83, 9.835, 9.83, 9.83], [1789392600, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1789479000, 9.84, 9.84, 9.83, 9.835], [1789565400, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1789651800, 9.82, 9.825, 9.8, 9.81], [1789738200, 9.825, 9.825, 9.815, 9.82], [1789997400, 9.81, 9.81, 9.81, 9.81], [1790170200, 9.82, 9.82, 9.82, 9.82], [1790256600, 9.82, 9.82, 9.82, 9.82], [1790343000, 9.815, 9.815, 9.81, 9.81], [1790602200, 9.81, 9.81, 9.81, 9.81], [1790688600, 9.82, 9.82, 9.82, 9.82], [1790775000, 9.82, 9.82, 9.82, 9.82], [1790861400, 9.81, 9.825, 9.81, 9.82], [1791207000, 9.81, 9.812, 9.81, 9.81], [1791293400, 9.81, 9.825, 9.81, 9.825], [1791379800, 9.81, 9.82, 9.81, 9.81], [1791466200, 9.81, 9.82, 9.81, 9.82]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MIAC

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 46.0/10046.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 65.6/10065.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 34.4/10034.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MIAC · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:MIACBullish bias · +16
BearishNeutralBullish
Last close
9.82
Nearest resistance
9.82
Nearest support
9.80
Frames up / down
0 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bullish bias (Horus Signals composite +16/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 undetermined.
  • Last close 9.82 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 9.82 (+0.05%); nearest support 9.80 (-0.20%).
  • Momentum D1: RSI-14 34.5, ADX 13.7.
  • Preferred scenario: D1 close above 9.83, targeting 9.87.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (42/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:MIAC last closed at 9.82 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 1 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 0 lean lower (—); the composite score of +16/100 translates into a bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 46/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T21:18:31.115343+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 21:18 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:MIAC (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:MIAC: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

There is insufficient directional evidence to establish multi-timeframe agreement.

Long-term frames: D1 undetermined (buy 66/sell 34).

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 9.82): The close sits below EMA20, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 34.5 and rising: below the 50 midline, momentum leans negative. Stochastic %K 80 / %D 59. ADX at 13.7 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 22 < -DI 25, so sellers lead. ATR-14 is 0.02 (~0.21% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.46. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bearish fair-value gap: 9.82 – 9.83. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: marubozu.

Key levels to watch

  • R3 9.84 (+0.21%) — D1 upper Bollinger band
  • R2 9.83 (+0.10%) — D1 FVG top
  • R1 9.82 (+0.05%) — D1 FVG base
  • Last close 9.82
  • S1 9.80 (-0.20%) — D1 support + D1 swing low + D1 lower Bollinger band · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 9.83 that holds on a retest.
  • Reference entry: 9.83
  • Reference stop (SL): 9.81
  • Targets (TP1 / TP2): 9.87 / 9.88
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 9.80 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 9.80
  • Reference stop (SL): 9.82
  • Targets (TP1 / TP2): 9.77 / 9.75
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 9.80 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 9.80
  • Reference stop (SL): 9.79
  • Targets (TP1 / TP2): 9.82 / 9.84
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (42/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • ADX 14 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.7.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.02: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 9.82 UNKNOWN NO SIGNAL 9.8 9.93 2026-10-08 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 9.93
swing low 9.8
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.02
open 9.81
high 9.82
low 9.81
close 9.82
body size 0.01
upper wick 0
lower wick 0
body ratio 1
close position 1
candle pattern MARUBOZU
range high 9.93
range low 9.8
range size 0.13
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.48860763
rsi7 47.66108617
rsi14 34.51787788
rsi21 29.65937149
rsi slope 4.97887474
rsi 50 cross NONE
rsi divergence Unavailable / unconfirmed
macd -0.00935744
macd signal Unavailable / unconfirmed
macd histogram Unavailable / unconfirmed
stoch k 80
stoch d 58.61111111
adx 13.66293537
plus di 21.8857942
minus di 25.36788405
atr7 0.01282341
atr14 0.02046632
atr pct 0.20841466
bollinger upper 9.84101922
bollinger middle 9.8215
bollinger lower 9.80198078
bollinger width 0.39747943
percent b 0.46157634
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 9.8
resistance 9.93
nearest fvg low 9.825
nearest fvg high 9.83
fvg direction DOWN
fvg size 0.005
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 9.89932
fib 382 9.88034
fib 500 9.865
fib 618 9.84966
fib 705 9.83835
fib 786 9.82782
fib 1272 9.96536
fib 1618 10.01034
fib 2000 10.06
fib 2618 10.14034
ema9 9.81774435
ema20 9.82432112
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.00045485
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 65.6
seller score 34.4
score coverage 70
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 29
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MIAC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, W1, MN1
price 9.82
ema12 9.81897584
ema26 9.82833328
sma20 9.8215
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 46, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.5160707374301552, 'roc': 0, 'vol': 0, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.07684732793660619, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 9.81774434630458, 'ema21': 9.825175154615502, 'ema50': None, 'rsi14': 34.517877877095344, 'atr14': 0.02046631963302831, 'macd': {'macd': -0.009357442744670763, 'signal': None, 'hist': None}, 'bb': {'middle': 9.821499999999997, 'upper': 9.841019221295939, 'lower': 9.801980778704054}, 'bars_used': 29, 'candles': [[1787578200, 9.8, 9.95, 9.78, 9.95], [1787664600, 9.81, 9.87, 9.81, 9.84], [1787751000, 9.84, 9.85, 9.84, 9.84], [1787837400, 9.8286, 9.85, 9.72, 9.83], [1787923800, 9.84, 9.855, 9.82, 9.83], [1788183000, 9.82, 9.8312, 9.82, 9.83], [1788269400, 9.83, 9.85, 9.83, 9.84], [1788355800, 9.83, 9.845, 9.83, 9.84], [1788528600, 9.82, 9.93, 9.82, 9.83], [1788874200, 9.84, 9.85, 9.82, 9.84], [1789047000, 9.835, 9.835, 9.83, 9.83], [1789133400, 9.83, 9.835, 9.83, 9.83], [1789392600, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1789479000, 9.84, 9.84, 9.83, 9.835], [1789565400, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1789651800, 9.82, 9.825, 9.8, 9.81], [1789738200, 9.825, 9.825, 9.815, 9.82], [1789997400, 9.81, 9.81, 9.81, 9.81], [1790170200, 9.82, 9.82, 9.82, 9.82], [1790256600, 9.82, 9.82, 9.82, 9.82], [1790343000, 9.815, 9.815, 9.81, 9.81], [1790602200, 9.81, 9.81, 9.81, 9.81], [1790688600, 9.82, 9.82, 9.82, 9.82], [1790775000, 9.82, 9.82, 9.82, 9.82], [1790861400, 9.81, 9.825, 9.81, 9.82], [1791207000, 9.81, 9.812, 9.81, 9.81], [1791293400, 9.81, 9.825, 9.81, 9.825], [1791379800, 9.81, 9.82, 9.81, 9.81], [1791466200, 9.81, 9.82, 9.81, 9.82]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MIAC

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 46.0/10046.0/100FOMO · neutral
Buy: 65.6/10065.6/100Buy
Sell: 34.4/10034.4/100Sell

Source: NASDAQ:MIAC · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 70/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.