NASDAQ:GCTNghiêng tăng mạnh · +69
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
56.4200
Kháng cự gần nhất
56.6950
Hỗ trợ gần nhất
55.5975
Khung tăng / giảm
3 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +69/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 56.4200 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 56.6950 (+0.49%); hỗ trợ gần nhất 55.5975 (-1.46%).
  • Động lượng D1: RSI-14 65.9, ADX 18.1, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 57.2751, mục tiêu 61.0136.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tích cực.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (75/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:GCT đóng cửa gần nhất tại 56.4200 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 3 khung nghiêng tăng (D1, W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +69/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 77/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T10:16:26.320074+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 10:16 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:GCT (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tích cực với NASDAQ:GCT: 1 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 1 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.77). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 67/bán 33); W1 tăng (mua 66/bán 34); D1 tăng (mua 72/bán 28).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 56.4200): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 65.9 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. RSI ghi nhận phân kỳ tăng ẩn (ủng hộ xu hướng tăng tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 89 / %D 88. ADX 18.1 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 19 > -DI 17 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 2.4923 (~4.42% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 1.06. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. Có dấu hiệu quét thanh khoản bên mua. FVG tăng gần nhất: 48.1000 – 50.7400. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 58.4686 (+3.63%) — W1 Fib mở rộng 161.8%
  • R2 57.2751 (+1.52%) — D1 Fib mở rộng 127.2%
  • R1 56.6950 (+0.49%) — W1 kháng cự + D1 kháng cự · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 56.4200
  • S1 55.5975 (-1.46%) — D1 đỉnh swing + W1 Fib mở rộng 127.2% + D1 dải Bollinger trên · hội tụ
  • S2 53.2415 (-5.63%) — D1 Fib 38.2% + W1 đỉnh swing · hội tụ
  • S3 52.5138 (-6.92%) — D1 Fib 50%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 57.2751 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 57.2751
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 54.7827
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 61.0136 / 63.5059
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 55.5975 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 55.5975
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 58.0898
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 52.5138 / 49.8600
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.2

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 58.2194 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 58.2194
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 59.7148
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 55.8551 / 53.4907
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (75/100).

  • ADX 18 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 2.4923: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 56.42 Tăng Chưa có tín hiệu 49.34 56.695 2026-10-08 13:30:00
W1 53.75 Tăng Chưa có tín hiệu 31.08 56.27 2026-09-28 13:30:00
MN1 51.68 Tăng Chưa có tín hiệu 11.17 56.27 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 55.5975
swing_low 49.43
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status BUY_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 0.275
Giá mở cửa 55.37
Giá cao nhất 57.33
Giá thấp nhất 54.89
Giá đóng cửa 56.42
body_size 1.05
upper_wick 0.91
lower_wick 0.48
body_ratio 0.43032787
close_position 0.62704918
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 56.695
range_low 49.34
range_size 7.355
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.9790032
rsi7 74.13863188
rsi14 65.88056124
rsi21 63.58311542
rsi_slope 1.2755125
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 1.31989556
macd_signal 1.13305922
macd_histogram 0.18683634
stoch_k 88.61076345
stoch_d 87.50616345
adx 18.14271707
plus_di 19.43349983
minus_di 17.38055263
atr7 2.47164391
atr14 2.49233098
atr_pct 4.41746009
bollinger_upper 56.06477494
bollinger_middle 53.24825
bollinger_lower 50.43172506
bollinger_width 10.5788451
percent_b 1.06306088
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 49.34
Kháng cự tham chiếu 56.695
nearest_fvg_low 48.1
nearest_fvg_high 50.74
fvg_direction Tăng
fvg_size 2.64
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 54.14197
fib_382 53.241515
fib_500 52.51375
fib_618 51.785985
fib_705 51.2494125
fib_786 50.749845
fib_1272 57.27506
fib_1618 59.409015
fib_2000 61.765
fib_2618 65.576515
ema9 54.44231646
ema20 53.32120386
ema50 50.27992283
ema200 41.78638767
ema_slope 0.32618907
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 71.6
Điểm bên bán 28.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 56.42
ema12 54.07440444
ema26 52.75450888
sma20 53.24825
sma50 51.3861
sma100 43.29505
sma200 42.505825
fomo {'version': '1', 'score': 77, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.6158970470049239, 'rsi': 0.5293520414723114, 'roc': 0.3356964515933429, 'vol': 0.2378822111937735, 'streak': 0.5, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_high'], 'ema9': 54.44231646050344, 'ema21': 53.22987365972568, 'ema50': 50.27992283348076, 'rsi14': 65.88056124416934, 'atr14': 2.492330981443297, 'macd': {'macd': 1.319895557459276, 'signal': 1.1330592203578416, 'hist': 0.18683633710143432}, 'bb': {'middle': 53.24825, 'upper': 56.064774942193836, 'lower': 50.43172505780616}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 36.25, 37.89, 35.62, 37.3], [1779197400, 37.08, 37.3596, 35.51, 35.83], [1779283800, 36.02, 37.72, 35.36, 37.34], [1779370200, 37.14, 38.76, 37.1, 38.55], [1779456600, 38.55, 39.1, 38, 38.19], [1779802200, 39.48, 40.418, 37.83, 38.4], [1779888600, 38.56, 39, 38, 38.36], [1779975000, 38.17, 38.3512, 36.8, 37.86], [1780061400, 37.08, 37.55, 35.5014, 36.04], [1780320600, 35.71, 36.6186, 34.3192, 35.38], [1780407000, 35.34, 35.37, 34.3201, 34.49], [1780493400, 34.25, 34.26, 32.24, 32.41], [1780579800, 32.62, 33.585, 32.59, 33.31], [1780666200, 33, 33.04, 31.47, 31.53], [1780925400, 31.72, 31.96, 31.08, 31.71], [1781011800, 32, 33.48, 31.2, 32.72], [1781098200, 32.29, 33.315, 31.69, 31.71], [1781184600, 31.82, 33.47, 31.46, 33.45], [1781271000, 33.96, 34.58, 33.205, 34.1], [1781530200, 35.11, 36.31, 34.21, 34.5], [1781616600, 34.56, 34.885, 33.58, 33.69], [1781703000, 33.71, 34.0531, 32.43, 32.99], [1781789400, 33.42, 34.215, 33.09, 33.98], [1782135000, 33.11, 33.69, 32.84, 33.32], [1782221400, 32.39, 34.02, 32.3, 33.31], [1782307800, 33.06, 34.25, 32.9, 33.37], [1782394200, 33.13, 33.475, 31.52, 31.73], [1782480600, 31.57, 32.505, 31.25, 32.03], [1782739800, 32.46, 32.66, 31.3201, 32.41], [1782826200, 32.35, 32.9399, 31.15, 31.6], [1782912600, 31.6, 33.57, 31.5, 33.12], [1782999000, 33.6, 33.98, 32.73, 33.21], [1783344600, 33.57, 34.74, 33.09, 34.08], [1783431000, 34.08, 34.4, 33.31, 33.69], [1783517400, 33.44, 33.7999, 32.705, 33.74], [1783603800, 33.75, 34.99, 33.75, 34.83], [1783690200, 34.62, 35, 34.25, 34.41], [1783949400, 34.11, 35.64, 33.82, 35.4], [1784035800, 35.4, 35.8216, 34.94, 35.4], [1784122200, 35.47, 37.81, 35.47, 37.44], [1784208600, 37.34, 38.555, 37.09, 38.41], [1784295000, 37.63, 38.94, 37.2, 38.01], [1784554200, 38.365, 39.32, 37.81, 38.37], [1784640600, 38.68, 38.8, 38.23, 38.49], [1784727000, 38.36, 38.69, 36.4, 37.1], [1784813400, 36.2, 36.685, 35.4, 35.78], [1784899800, 35.9, 37.05, 35.61, 36.09], [1785159000, 37.15, 39.65, 36.27, 39.17], [1785245400, 38.94, 40.28, 38.3, 40.26], [1785331800, 39.69, 42.67, 39.62, 41.59], [1785418200, 41.57, 42.345, 40.75, 42.21], [1785504600, 42.28, 44, 41.82, 43.74], [1785763800, 43.87, 45, 43.1821, 44.94], [1785850200, 43.7, 46.61, 43.57, 46.46], [1785936600, 46.45, 46.91, 45.2103, 46.24], [1786023000, 48, 56.27, 46.7001, 52.4], [1786109400, 52.48, 54.77, 51.15, 53.25], [1786368600, 52.18, 52.33, 49.374, 51.65], [1786455000, 51.79, 52.075, 49.8847, 51.52], [1786541400, 51.568, 52.24, 50.671, 51.66], [1786627800, 51.92, 53.3812, 51.645, 53.23], [1786714200, 53.29, 53.57, 51.8, 51.87], [1786973400, 52.34, 52.555, 50.1401, 50.28], [1787059800, 50.24, 51.3294, 48.54, 49.07], [1787146200, 50, 52.13, 49.4539, 52.07], [1787232600, 51.2, 51.22, 49.34, 49.86], [1787319000, 50.01, 50.645, 49.52, 49.65], [1787578200, 49.65, 50.617, 48.57, 50.51], [1787664600, 50.84, 53.26, 50.45, 52.22], [1787751000, 52.07, 52.5, 51.05, 52.08], [1787837400, 51.76, 52.56, 51.385, 51.58], [1787923800, 51.83, 53.71, 51.6, 52.95], [1788183000, 52.15, 52.3876, 48.42, 48.53], [1788269400, 47.59, 48.1, 46.01, 47.37], [1788355800, 47.5, 50.6684, 47.235, 50.5], [1788442200, 50.955, 52.1176, 50.74, 50.87], [1788528600, 50.16, 52.7, 49.8, 51.75], [1788874200, 51.8, 52.6, 50.5, 52.2], [1788960600, 52.15, 53.6399, 50.11, 51.88], [1789047000, 51.19, 53.3543, 50.382, 51.8], [1789133400, 52.68, 53.3, 51.25, 51.87], [1789392600, 50.84, 53.12, 50.84, 52.74], [1789479000, 52.48, 53.26, 51.745, 52.685], [1789565400, 52.89, 53.7, 50.5, 51.64], [1789651800, 52.6, 53.46, 51.625, 53.15], [1789738200, 53.06, 54.13, 52.2723, 52.86], [1789997400, 53.63, 54.01, 52.88, 53.06], [1790083800, 53.82, 54.7, 49.34, 53.12], [1790170200, 52.805, 53.17, 51.16, 52.5], [1790256600, 51.52, 54.05, 50.18, 53.91], [1790343000, 54.01, 55.5975, 53.2612, 53.98], [1790602200, 53.17, 54, 51.86, 52.62], [1790688600, 52.67, 53.1054, 49.43, 50.41], [1790775000, 51.26, 53.3403, 50.58, 51.68], [1790861400, 52.21, 54.19, 51.95, 53.19], [1790947800, 53.92, 54.18, 52.92, 53.75], [1791207000, 54.69, 55, 53.425, 54.66], [1791293400, 54.66, 55.8, 54, 54.76], [1791379800, 53.84, 56.695, 53.192, 55.96], [1791466200, 55.37, 57.33, 54.89, 56.42]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:GCT
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 53.71
swing_low 46.01
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 2.52
Giá mở cửa 53.17
Giá cao nhất 54.19
Giá thấp nhất 49.43
Giá đóng cửa 53.75
body_size 0.58
upper_wick 0.44
lower_wick 3.74
body_ratio 0.12184874
close_position 0.90756303
candle_pattern LOWER_WICK_REJECTION
range_high 56.27
range_low 31.08
range_size 25.19
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.90818932
rsi7 70.62902342
rsi14 64.52021481
rsi21 62.10315746
rsi_slope -0.45222645
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 4.26535726
macd_signal 3.12541329
macd_histogram 1.13994397
stoch_k 89.96815287
stoch_d 89.09235669
adx 38.19413012
plus_di 26.94191258
minus_di 9.54183096
atr7 5.20882426
atr14 5.24119797
atr_pct 9.75106599
bollinger_upper 60.72371081
bollinger_middle 43.163
bollinger_lower 25.60228919
bollinger_width 81.36927834
percent_b 0.80143996
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 31.08
Kháng cự tham chiếu 56.27
nearest_fvg_low 44
nearest_fvg_high 49.374
fvg_direction Tăng
fvg_size 5.374
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 51.8928
fib_382 50.7686
fib_500 49.86
fib_618 48.9514
fib_705 48.2815
fib_786 47.6578
fib_1272 55.8044
fib_1618 58.4686
fib_2000 61.41
fib_2618 66.1686
ema9 50.76076585
ema20 46.55137404
ema50 40.60121165
ema200 24.93010521
ema_slope 0.7577501
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 65.5
Điểm bên bán 34.5
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 216
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 53.75
ema12 49.32767909
ema26 45.06232183
sma20 43.163
sma50 40.9744
sma100 30.95185
sma200 23.981875
fomo {'version': '1', 'score': 77, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.6271843019065623, 'rsi': 0.48400716035074914, 'roc': 1, 'vol': -0.09409611847464988, 'streak': 0.6666666666666666, 'bb': 0.6028799242333691, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 50.760765850201274, 'ema21': 46.28033916830171, 'ema50': 40.60121164611413, 'rsi14': 64.52021481052248, 'atr14': 5.241197967613024, 'macd': {'macd': 4.2653572590526565, 'signal': 3.125413286855806, 'hist': 1.1399439721968503}, 'bb': {'middle': 43.163000000000004, 'upper': 60.72371080565932, 'lower': 25.602289194340685}, 'bars_used': 216, 'candles': [[1730730600, 22.45, 28.1, 21.02, 27.93], [1731335400, 29.1, 29.2, 20.16, 20.86], [1731940200, 21.03, 26.115, 20.75, 25.5], [1732545000, 26.13, 26.13, 24.02, 24.7], [1733149800, 24.69, 25.65, 21.51, 22.2], [1733754600, 23.134, 24.59, 20.03, 20.69], [1734359400, 20.68, 21.36, 17.4, 17.93], [1734964200, 18.27, 19.38, 17.43, 17.57], [1735569000, 17.2, 20, 16.8, 19.59], [1736173800, 20.4, 21.9, 18.43, 19.22], [1736778600, 18.6, 20.49, 18.02, 19.83], [1737469800, 20.14, 21.73, 19.5714, 21.09], [1737988200, 20.25, 23.1697, 19.59, 21.32], [1738593000, 19.86, 20.8, 18.96, 19.79], [1739197800, 20.1, 21.3597, 19.7001, 20.46], [1739889000, 20.8, 21.13, 18.68, 18.68], [1740407400, 18.7, 18.97, 16.582, 16.93], [1741012200, 17.36, 17.455, 13.6, 15.695], [1741613400, 15.23, 15.88, 14.1, 14.93], [1742218200, 14.89, 15.225, 14.4, 15.06], [1742823000, 15.25, 16.25, 14.85, 15.11], [1743427800, 14.64, 14.87, 11.85, 13.31], [1744032600, 12.42, 13.67, 11.17, 11.7], [1744637400, 12, 12.83, 11.77, 12.73], [1745242200, 12.63, 13.84, 11.97, 13.32], [1745847000, 13.34, 13.84, 12.19, 13.64], [1746451800, 13.5, 14.95, 12.88, 14.5], [1747056600, 16.785, 19.37, 15.37, 18.88], [1747661400, 18.36, 18.79, 17.55, 17.88], [1748352600, 18.47, 18.715, 17.41, 17.56], [1748871000, 17.45, 19.3122, 17.43, 18.61], [1749475800, 19.05, 19.165, 17.79, 17.81], [1750080600, 18.14, 18.59, 17.8, 18.24], [1750685400, 18.06, 20.48, 17.11, 19.8], [1751290200, 19.84, 21.12, 19.23, 20.56], [1751895000, 20.47, 21.37, 19.6107, 20.76], [1752499800, 20.72, 21.95, 19.97, 21.42], [1753104600, 21.61, 25.28, 21.49, 24.07], [1753709400, 24.11, 24.3999, 20.71, 20.97], [1754314200, 21.39, 28.98, 21.0828, 28.91], [1754919000, 29, 32.94, 28.75, 32.27], [1755523800, 33.06, 34.5, 29.79, 31.03], [1756128600, 29.54, 29.61, 25.7578, 26.47], [1756819800, 26.1, 27.1287, 25.15, 27.06], [1757338200, 27.44, 30.18, 27.31, 29.84], [1757943000, 29.85, 31.45, 28.59, 29.56], [1758547800, 29.64, 31.7499, 28.03, 29.66], [1759152600, 29.91, 30.1, 26.175, 27.98], [1759757400, 28.15, 29.52, 26.15, 26.19], [1760362200, 26.98, 28.88, 25.76, 26.65], [1760967000, 27.31, 29.835, 26.43, 28.34], [1761571800, 29.39, 30.09, 27.31, 27.98], [1762180200, 28.32, 33.28, 25.39, 33.11], [1762785000, 33.25, 34.46, 29.66, 30.42], [1763389800, 30.01, 35.81, 28.8, 34.88], [1763994600, 35.2, 37.98, 33.9507, 37.1], [1764599400, 36.83, 40.595, 36.75, 40.06], [1765204200, 40.2, 40.83, 37.4901, 40.365], [1765809000, 40.7, 43.85, 37.88, 40.37], [1766413800, 40.27, 41.5, 38.89, 40.19], [1767018600, 39.93, 40.64, 38.49, 38.76], [1767623400, 38.61, 43.13, 37.2001, 41.8], [1768228200, 41.72, 44.71, 39.88, 40.41], [1768919400, 39, 43, 38.6101, 42.08], [1769437800, 42, 43.11, 37.676, 39.93], [1770042600, 39.21, 42.91, 37.36, 40.25], [1770647400, 40.08, 40.44, 33.4716, 35.23], [1771338600, 35.24, 36.18, 34.29, 35.03], [1771857000, 35, 48, 33.6025, 44.34], [1772461800, 42.51, 45.07, 39.51, 42.76], [1773063000, 42.055, 45.1, 40.2734, 40.95], [1773667800, 41.98, 45.4478, 39.44, 40.31], [1774272600, 41.19, 44.89, 40.92, 41.59], [1774877400, 42.24, 47.7499, 40.93, 44.78], [1775482200, 45.2, 47.498, 40.27, 44.545], [1776087000, 44, 51.86, 43.03, 51.8], [1776691800, 49.76, 51.5399, 46.4, 46.74], [1777296600, 47, 47.02, 41.67, 45.1], [1777901400, 45.39, 49.458, 39.68, 40.18], [1778506200, 39.69, 41.03, 35.33, 36.06], [1779111000, 36.25, 39.1, 35.36, 38.19], [1779802200, 39.48, 40.418, 35.5014, 36.04], [1780320600, 35.71, 36.6186, 31.47, 31.53], [1780925400, 31.72, 34.58, 31.08, 34.1], [1781530200, 35.11, 36.31, 32.43, 33.98], [1782135000, 33.11, 34.25, 31.25, 32.03], [1782739800, 32.46, 33.98, 31.15, 33.21], [1783344600, 33.57, 35, 32.705, 34.41], [1783949400, 34.11, 38.94, 33.82, 38.01], [1784554200, 38.365, 39.32, 35.4, 36.09], [1785159000, 37.15, 44, 36.27, 43.74], [1785763800, 43.87, 56.27, 43.1821, 53.25], [1786368600, 52.18, 53.57, 49.374, 51.87], [1786973400, 52.34, 52.555, 48.54, 49.65], [1787578200, 49.65, 53.71, 48.57, 52.95], [1788183000, 52.15, 52.7, 46.01, 51.75], [1788874200, 51.8, 53.6399, 50.11, 51.87], [1789392600, 50.84, 54.13, 50.5, 52.86], [1789997400, 53.63, 55.5975, 49.34, 53.98], [1790602200, 53.17, 54.19, 49.43, 53.75]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:GCT
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 51.86
swing_low 31.08
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 4.59
Giá mở cửa 47.59
Giá cao nhất 55.5975
Giá thấp nhất 46.01
Giá đóng cửa 51.68
body_size 4.09
upper_wick 3.9175
lower_wick 1.58
body_ratio 0.42659713
close_position 0.59139505
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 56.27
range_low 11.17
range_size 45.1
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.065419
rsi7 71.98770336
rsi14 67.45472337
rsi21 64.90217065
rsi_slope 1.9029508
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 7.5209181
macd_signal 6.53299196
macd_histogram 0.98792614
stoch_k 87.09223847
stoch_d 80.88421312
adx 39.22840302
plus_di 33.13518328
minus_di 11.84572803
atr7 9.90193866
atr14 8.99880708
atr_pct 17.41255239
bollinger_upper 56.39325818
bollinger_middle 32.412
bollinger_lower 8.43074182
bollinger_width 147.97765138
percent_b 0.90173038
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 11.17
Kháng cự tham chiếu 56.27
nearest_fvg_low 44
nearest_fvg_high 46.01
fvg_direction Tăng
fvg_size 2.01
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 46.95592
fib_382 43.92204
fib_500 41.47
fib_618 39.01796
fib_705 37.2101
fib_786 35.52692
fib_1272 57.51216
fib_1618 64.70204
fib_2000 72.64
fib_2618 85.48204
ema9 42.24763277
ema20 35.59462998
ema50 22.6687
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 1.69319684
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 66.6
Điểm bên bán 33.4
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 50
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 51.68
ema12 40.18169429
ema26 32.6607762
sma20 32.412
sma50 22.6687
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 76, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.8059762741830362, 'rsi': 0.5818241123238617, 'roc': 0.5400715848692828, 'vol': -0.08483416880494665, 'streak': 0.5, 'bb': 0.803460763135604, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 42.24763277164134, 'ema21': 35.063110983021105, 'ema50': 22.668699999999998, 'rsi14': 67.45472336971585, 'atr14': 8.998807076984617, 'macd': {'macd': 7.5209180973199565, 'signal': 6.532991957503656, 'hist': 0.9879261398163006}, 'bb': {'middle': 32.41199999999999, 'upper': 56.393258182172175, 'lower': 8.430741817827812}, 'bars_used': 50, 'candles': [[1659360600, 19.2, 62, 12.51, 14.65], [1662039000, 14.81, 26.5554, 10.1, 10.11], [1664803800, 9.86, 10.342, 4.3, 4.68], [1667309400, 4.7, 8.63, 4.14, 7.37], [1669905000, 7.42, 8.48, 5.27, 5.69], [1672756200, 5.6, 6.73, 5.36, 5.85], [1675261800, 5.86, 6.1099, 4.79, 5.06], [1677681000, 5.06, 6.34, 4.855, 6.3], [1680528600, 6.22, 6.44, 4.9304, 5.53], [1682947800, 5.38, 11.78, 4.97, 6.75], [1685626200, 6.66, 9.14, 6.41, 6.76], [1688391000, 6.94, 9.09, 6.7, 8.74], [1690896600, 8.7, 13.5, 8.409, 12.51], [1693575000, 12.75, 18.6, 6.71, 8.81], [1696253400, 8.9, 11.2, 7.71, 9.47], [1698845400, 9.66, 11.17, 8.28, 9.72], [1701441000, 10.96, 19.5, 9.9, 18.295], [1704205800, 18.61, 26.45, 17.4101, 22.22], [1706797800, 22.35, 38, 20.2, 37.45], [1709303400, 38, 45.18, 25.12, 26.72], [1711978200, 26.72, 39.1899, 26.66, 31.79], [1714570200, 31.78, 41.31, 25.2201, 31.14], [1717421400, 31.86, 34.07, 28.19, 30.42], [1719840600, 30.68, 34.279, 26.01, 29.43], [1722519000, 29.43, 29.7488, 18.77, 19.44], [1725370200, 20.15, 25.12, 15.61, 22.98], [1727789400, 22.89, 29.04, 22.4, 22.77], [1730467800, 23.34, 29.2, 20.16, 24.7], [1733149800, 24.69, 25.65, 16.8, 18.52], [1735828200, 18.44, 23.1697, 18.02, 21.32], [1738593000, 19.86, 21.3597, 16.582, 16.93], [1741012200, 17.36, 17.455, 13.6, 14.2], [1743514200, 14.2, 14.87, 11.17, 12.54], [1746106200, 12.87, 19.37, 12.5505, 17.56], [1748871000, 17.45, 20.48, 17.11, 19.78], [1751376600, 19.64, 25.28, 19.54, 22.27], [1754055000, 21.43, 34.5, 20.71, 26.47], [1756819800, 26.1, 31.7499, 25.15, 28.4], [1759325400, 28.06, 30.09, 25.76, 27.98], [1762180200, 28.32, 37.98, 25.39, 37.1], [1764599400, 36.83, 43.85, 36.75, 39.28], [1767364200, 39.3, 44.71, 37.2001, 39.93], [1770042600, 39.21, 48, 33.4716, 44.34], [1772461800, 42.51, 45.55, 39.44, 45.38], [1775050200, 46.45, 51.86, 40.27, 44.49], [1777642200, 44.18, 49.458, 35.33, 36.04], [1780320600, 35.71, 36.6186, 31.08, 31.6], [1782912600, 31.6, 44, 31.5, 43.74], [1785763800, 43.87, 56.27, 43.1821, 48.53], [1788269400, 47.59, 55.5975, 46.01, 51.68]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:GCT

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 76.0/10076.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 66.6/10066.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 33.4/10033.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:GCT · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 77.0/10077.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 65.5/10065.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 34.5/10034.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:GCT · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 77.0/10077.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 71.6/10071.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 28.4/10028.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:GCT · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:GCTStrong bullish bias · +69
BearishNeutralBullish
Last close
56.4200
Nearest resistance
56.6950
Nearest support
55.5975
Frames up / down
3 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +69/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 56.4200 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 56.6950 (+0.49%); nearest support 55.5975 (-1.46%).
  • Momentum D1: RSI-14 65.9, ADX 18.1, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 57.2751, targeting 61.0136.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow positive.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (75/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:GCT last closed at 56.4200 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 3 lean higher (D1, W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +69/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 77/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T10:16:26.320074+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 10:16 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:GCT (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news leans supportive for NASDAQ:GCT: 1 supportive and 0 adverse headlines out of 1 scored automatically (tone +0.77). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 67/sell 33); W1 up (buy 66/sell 34); D1 up (buy 72/sell 28).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 56.4200): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 65.9 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. RSI shows hidden bullish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 89 / %D 88. ADX at 18.1 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 19 > -DI 17, so buyers lead. ATR-14 is 2.4923 (~4.42% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 1.06. Swing structure: higher highs and higher lows. A buy-side liquidity sweep is recorded. Nearest bullish fair-value gap: 48.1000 – 50.7400. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 58.4686 (+3.63%) — W1 Fib 161.8% ext.
  • R2 57.2751 (+1.52%) — D1 Fib 127.2% ext.
  • R1 56.6950 (+0.49%) — W1 resistance + D1 resistance · confluence
  • Last close 56.4200
  • S1 55.5975 (-1.46%) — D1 swing high + W1 Fib 127.2% ext. + D1 upper Bollinger band · confluence
  • S2 53.2415 (-5.63%) — D1 Fib 38.2% + W1 swing high · confluence
  • S3 52.5138 (-6.92%) — D1 Fib 50%

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 57.2751 that holds on a retest.
  • Reference entry: 57.2751
  • Reference stop (SL): 54.7827
  • Targets (TP1 / TP2): 61.0136 / 63.5059
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 55.5975 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 55.5975
  • Reference stop (SL): 58.0898
  • Targets (TP1 / TP2): 52.5138 / 49.8600
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.2

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 58.2194 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 58.2194
  • Reference stop (SL): 59.7148
  • Targets (TP1 / TP2): 55.8551 / 53.4907
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (75/100).

  • ADX 18 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 2.4923: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 56.42 UP NO SIGNAL 49.34 56.695 2026-10-08 13:30:00
W1 53.75 UP NO SIGNAL 31.08 56.27 2026-09-28 13:30:00
MN1 51.68 UP NO SIGNAL 11.17 56.27 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 55.5975
swing low 49.43
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status BUY_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 0.275
open 55.37
high 57.33
low 54.89
close 56.42
body size 1.05
upper wick 0.91
lower wick 0.48
body ratio 0.43032787
close position 0.62704918
candle pattern NONE
range high 56.695
range low 49.34
range size 7.355
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.9790032
rsi7 74.13863188
rsi14 65.88056124
rsi21 63.58311542
rsi slope 1.2755125
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 1.31989556
macd signal 1.13305922
macd histogram 0.18683634
stoch k 88.61076345
stoch d 87.50616345
adx 18.14271707
plus di 19.43349983
minus di 17.38055263
atr7 2.47164391
atr14 2.49233098
atr pct 4.41746009
bollinger upper 56.06477494
bollinger middle 53.24825
bollinger lower 50.43172506
bollinger width 10.5788451
percent b 1.06306088
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 49.34
resistance 56.695
nearest fvg low 48.1
nearest fvg high 50.74
fvg direction UP
fvg size 2.64
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 54.14197
fib 382 53.241515
fib 500 52.51375
fib 618 51.785985
fib 705 51.2494125
fib 786 50.749845
fib 1272 57.27506
fib 1618 59.409015
fib 2000 61.765
fib 2618 65.576515
ema9 54.44231646
ema20 53.32120386
ema50 50.27992283
ema200 41.78638767
ema slope 0.32618907
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 71.6
seller score 28.4
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:GCT; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 56.42
ema12 54.07440444
ema26 52.75450888
sma20 53.24825
sma50 51.3861
sma100 43.29505
sma200 42.505825
fomo {'version': '1', 'score': 77, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.6158970470049239, 'rsi': 0.5293520414723114, 'roc': 0.3356964515933429, 'vol': 0.2378822111937735, 'streak': 0.5, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_high'], 'ema9': 54.44231646050344, 'ema21': 53.22987365972568, 'ema50': 50.27992283348076, 'rsi14': 65.88056124416934, 'atr14': 2.492330981443297, 'macd': {'macd': 1.319895557459276, 'signal': 1.1330592203578416, 'hist': 0.18683633710143432}, 'bb': {'middle': 53.24825, 'upper': 56.064774942193836, 'lower': 50.43172505780616}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 36.25, 37.89, 35.62, 37.3], [1779197400, 37.08, 37.3596, 35.51, 35.83], [1779283800, 36.02, 37.72, 35.36, 37.34], [1779370200, 37.14, 38.76, 37.1, 38.55], [1779456600, 38.55, 39.1, 38, 38.19], [1779802200, 39.48, 40.418, 37.83, 38.4], [1779888600, 38.56, 39, 38, 38.36], [1779975000, 38.17, 38.3512, 36.8, 37.86], [1780061400, 37.08, 37.55, 35.5014, 36.04], [1780320600, 35.71, 36.6186, 34.3192, 35.38], [1780407000, 35.34, 35.37, 34.3201, 34.49], [1780493400, 34.25, 34.26, 32.24, 32.41], [1780579800, 32.62, 33.585, 32.59, 33.31], [1780666200, 33, 33.04, 31.47, 31.53], [1780925400, 31.72, 31.96, 31.08, 31.71], [1781011800, 32, 33.48, 31.2, 32.72], [1781098200, 32.29, 33.315, 31.69, 31.71], [1781184600, 31.82, 33.47, 31.46, 33.45], [1781271000, 33.96, 34.58, 33.205, 34.1], [1781530200, 35.11, 36.31, 34.21, 34.5], [1781616600, 34.56, 34.885, 33.58, 33.69], [1781703000, 33.71, 34.0531, 32.43, 32.99], [1781789400, 33.42, 34.215, 33.09, 33.98], [1782135000, 33.11, 33.69, 32.84, 33.32], [1782221400, 32.39, 34.02, 32.3, 33.31], [1782307800, 33.06, 34.25, 32.9, 33.37], [1782394200, 33.13, 33.475, 31.52, 31.73], [1782480600, 31.57, 32.505, 31.25, 32.03], [1782739800, 32.46, 32.66, 31.3201, 32.41], [1782826200, 32.35, 32.9399, 31.15, 31.6], [1782912600, 31.6, 33.57, 31.5, 33.12], [1782999000, 33.6, 33.98, 32.73, 33.21], [1783344600, 33.57, 34.74, 33.09, 34.08], [1783431000, 34.08, 34.4, 33.31, 33.69], [1783517400, 33.44, 33.7999, 32.705, 33.74], [1783603800, 33.75, 34.99, 33.75, 34.83], [1783690200, 34.62, 35, 34.25, 34.41], [1783949400, 34.11, 35.64, 33.82, 35.4], [1784035800, 35.4, 35.8216, 34.94, 35.4], [1784122200, 35.47, 37.81, 35.47, 37.44], [1784208600, 37.34, 38.555, 37.09, 38.41], [1784295000, 37.63, 38.94, 37.2, 38.01], [1784554200, 38.365, 39.32, 37.81, 38.37], [1784640600, 38.68, 38.8, 38.23, 38.49], [1784727000, 38.36, 38.69, 36.4, 37.1], [1784813400, 36.2, 36.685, 35.4, 35.78], [1784899800, 35.9, 37.05, 35.61, 36.09], [1785159000, 37.15, 39.65, 36.27, 39.17], [1785245400, 38.94, 40.28, 38.3, 40.26], [1785331800, 39.69, 42.67, 39.62, 41.59], [1785418200, 41.57, 42.345, 40.75, 42.21], [1785504600, 42.28, 44, 41.82, 43.74], [1785763800, 43.87, 45, 43.1821, 44.94], [1785850200, 43.7, 46.61, 43.57, 46.46], [1785936600, 46.45, 46.91, 45.2103, 46.24], [1786023000, 48, 56.27, 46.7001, 52.4], [1786109400, 52.48, 54.77, 51.15, 53.25], [1786368600, 52.18, 52.33, 49.374, 51.65], [1786455000, 51.79, 52.075, 49.8847, 51.52], [1786541400, 51.568, 52.24, 50.671, 51.66], [1786627800, 51.92, 53.3812, 51.645, 53.23], [1786714200, 53.29, 53.57, 51.8, 51.87], [1786973400, 52.34, 52.555, 50.1401, 50.28], [1787059800, 50.24, 51.3294, 48.54, 49.07], [1787146200, 50, 52.13, 49.4539, 52.07], [1787232600, 51.2, 51.22, 49.34, 49.86], [1787319000, 50.01, 50.645, 49.52, 49.65], [1787578200, 49.65, 50.617, 48.57, 50.51], [1787664600, 50.84, 53.26, 50.45, 52.22], [1787751000, 52.07, 52.5, 51.05, 52.08], [1787837400, 51.76, 52.56, 51.385, 51.58], [1787923800, 51.83, 53.71, 51.6, 52.95], [1788183000, 52.15, 52.3876, 48.42, 48.53], [1788269400, 47.59, 48.1, 46.01, 47.37], [1788355800, 47.5, 50.6684, 47.235, 50.5], [1788442200, 50.955, 52.1176, 50.74, 50.87], [1788528600, 50.16, 52.7, 49.8, 51.75], [1788874200, 51.8, 52.6, 50.5, 52.2], [1788960600, 52.15, 53.6399, 50.11, 51.88], [1789047000, 51.19, 53.3543, 50.382, 51.8], [1789133400, 52.68, 53.3, 51.25, 51.87], [1789392600, 50.84, 53.12, 50.84, 52.74], [1789479000, 52.48, 53.26, 51.745, 52.685], [1789565400, 52.89, 53.7, 50.5, 51.64], [1789651800, 52.6, 53.46, 51.625, 53.15], [1789738200, 53.06, 54.13, 52.2723, 52.86], [1789997400, 53.63, 54.01, 52.88, 53.06], [1790083800, 53.82, 54.7, 49.34, 53.12], [1790170200, 52.805, 53.17, 51.16, 52.5], [1790256600, 51.52, 54.05, 50.18, 53.91], [1790343000, 54.01, 55.5975, 53.2612, 53.98], [1790602200, 53.17, 54, 51.86, 52.62], [1790688600, 52.67, 53.1054, 49.43, 50.41], [1790775000, 51.26, 53.3403, 50.58, 51.68], [1790861400, 52.21, 54.19, 51.95, 53.19], [1790947800, 53.92, 54.18, 52.92, 53.75], [1791207000, 54.69, 55, 53.425, 54.66], [1791293400, 54.66, 55.8, 54, 54.76], [1791379800, 53.84, 56.695, 53.192, 55.96], [1791466200, 55.37, 57.33, 54.89, 56.42]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:GCT
W1 · Report parameters
swing high 53.71
swing low 46.01
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 2.52
open 53.17
high 54.19
low 49.43
close 53.75
body size 0.58
upper wick 0.44
lower wick 3.74
body ratio 0.12184874
close position 0.90756303
candle pattern LOWER_WICK_REJECTION
range high 56.27
range low 31.08
range size 25.19
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.90818932
rsi7 70.62902342
rsi14 64.52021481
rsi21 62.10315746
rsi slope -0.45222645
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 4.26535726
macd signal 3.12541329
macd histogram 1.13994397
stoch k 89.96815287
stoch d 89.09235669
adx 38.19413012
plus di 26.94191258
minus di 9.54183096
atr7 5.20882426
atr14 5.24119797
atr pct 9.75106599
bollinger upper 60.72371081
bollinger middle 43.163
bollinger lower 25.60228919
bollinger width 81.36927834
percent b 0.80143996
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 31.08
resistance 56.27
nearest fvg low 44
nearest fvg high 49.374
fvg direction UP
fvg size 5.374
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 51.8928
fib 382 50.7686
fib 500 49.86
fib 618 48.9514
fib 705 48.2815
fib 786 47.6578
fib 1272 55.8044
fib 1618 58.4686
fib 2000 61.41
fib 2618 66.1686
ema9 50.76076585
ema20 46.55137404
ema50 40.60121165
ema200 24.93010521
ema slope 0.7577501
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 65.5
seller score 34.5
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 216
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:GCT; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 53.75
ema12 49.32767909
ema26 45.06232183
sma20 43.163
sma50 40.9744
sma100 30.95185
sma200 23.981875
fomo {'version': '1', 'score': 77, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.6271843019065623, 'rsi': 0.48400716035074914, 'roc': 1, 'vol': -0.09409611847464988, 'streak': 0.6666666666666666, 'bb': 0.6028799242333691, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 50.760765850201274, 'ema21': 46.28033916830171, 'ema50': 40.60121164611413, 'rsi14': 64.52021481052248, 'atr14': 5.241197967613024, 'macd': {'macd': 4.2653572590526565, 'signal': 3.125413286855806, 'hist': 1.1399439721968503}, 'bb': {'middle': 43.163000000000004, 'upper': 60.72371080565932, 'lower': 25.602289194340685}, 'bars_used': 216, 'candles': [[1730730600, 22.45, 28.1, 21.02, 27.93], [1731335400, 29.1, 29.2, 20.16, 20.86], [1731940200, 21.03, 26.115, 20.75, 25.5], [1732545000, 26.13, 26.13, 24.02, 24.7], [1733149800, 24.69, 25.65, 21.51, 22.2], [1733754600, 23.134, 24.59, 20.03, 20.69], [1734359400, 20.68, 21.36, 17.4, 17.93], [1734964200, 18.27, 19.38, 17.43, 17.57], [1735569000, 17.2, 20, 16.8, 19.59], [1736173800, 20.4, 21.9, 18.43, 19.22], [1736778600, 18.6, 20.49, 18.02, 19.83], [1737469800, 20.14, 21.73, 19.5714, 21.09], [1737988200, 20.25, 23.1697, 19.59, 21.32], [1738593000, 19.86, 20.8, 18.96, 19.79], [1739197800, 20.1, 21.3597, 19.7001, 20.46], [1739889000, 20.8, 21.13, 18.68, 18.68], [1740407400, 18.7, 18.97, 16.582, 16.93], [1741012200, 17.36, 17.455, 13.6, 15.695], [1741613400, 15.23, 15.88, 14.1, 14.93], [1742218200, 14.89, 15.225, 14.4, 15.06], [1742823000, 15.25, 16.25, 14.85, 15.11], [1743427800, 14.64, 14.87, 11.85, 13.31], [1744032600, 12.42, 13.67, 11.17, 11.7], [1744637400, 12, 12.83, 11.77, 12.73], [1745242200, 12.63, 13.84, 11.97, 13.32], [1745847000, 13.34, 13.84, 12.19, 13.64], [1746451800, 13.5, 14.95, 12.88, 14.5], [1747056600, 16.785, 19.37, 15.37, 18.88], [1747661400, 18.36, 18.79, 17.55, 17.88], [1748352600, 18.47, 18.715, 17.41, 17.56], [1748871000, 17.45, 19.3122, 17.43, 18.61], [1749475800, 19.05, 19.165, 17.79, 17.81], [1750080600, 18.14, 18.59, 17.8, 18.24], [1750685400, 18.06, 20.48, 17.11, 19.8], [1751290200, 19.84, 21.12, 19.23, 20.56], [1751895000, 20.47, 21.37, 19.6107, 20.76], [1752499800, 20.72, 21.95, 19.97, 21.42], [1753104600, 21.61, 25.28, 21.49, 24.07], [1753709400, 24.11, 24.3999, 20.71, 20.97], [1754314200, 21.39, 28.98, 21.0828, 28.91], [1754919000, 29, 32.94, 28.75, 32.27], [1755523800, 33.06, 34.5, 29.79, 31.03], [1756128600, 29.54, 29.61, 25.7578, 26.47], [1756819800, 26.1, 27.1287, 25.15, 27.06], [1757338200, 27.44, 30.18, 27.31, 29.84], [1757943000, 29.85, 31.45, 28.59, 29.56], [1758547800, 29.64, 31.7499, 28.03, 29.66], [1759152600, 29.91, 30.1, 26.175, 27.98], [1759757400, 28.15, 29.52, 26.15, 26.19], [1760362200, 26.98, 28.88, 25.76, 26.65], [1760967000, 27.31, 29.835, 26.43, 28.34], [1761571800, 29.39, 30.09, 27.31, 27.98], [1762180200, 28.32, 33.28, 25.39, 33.11], [1762785000, 33.25, 34.46, 29.66, 30.42], [1763389800, 30.01, 35.81, 28.8, 34.88], [1763994600, 35.2, 37.98, 33.9507, 37.1], [1764599400, 36.83, 40.595, 36.75, 40.06], [1765204200, 40.2, 40.83, 37.4901, 40.365], [1765809000, 40.7, 43.85, 37.88, 40.37], [1766413800, 40.27, 41.5, 38.89, 40.19], [1767018600, 39.93, 40.64, 38.49, 38.76], [1767623400, 38.61, 43.13, 37.2001, 41.8], [1768228200, 41.72, 44.71, 39.88, 40.41], [1768919400, 39, 43, 38.6101, 42.08], [1769437800, 42, 43.11, 37.676, 39.93], [1770042600, 39.21, 42.91, 37.36, 40.25], [1770647400, 40.08, 40.44, 33.4716, 35.23], [1771338600, 35.24, 36.18, 34.29, 35.03], [1771857000, 35, 48, 33.6025, 44.34], [1772461800, 42.51, 45.07, 39.51, 42.76], [1773063000, 42.055, 45.1, 40.2734, 40.95], [1773667800, 41.98, 45.4478, 39.44, 40.31], [1774272600, 41.19, 44.89, 40.92, 41.59], [1774877400, 42.24, 47.7499, 40.93, 44.78], [1775482200, 45.2, 47.498, 40.27, 44.545], [1776087000, 44, 51.86, 43.03, 51.8], [1776691800, 49.76, 51.5399, 46.4, 46.74], [1777296600, 47, 47.02, 41.67, 45.1], [1777901400, 45.39, 49.458, 39.68, 40.18], [1778506200, 39.69, 41.03, 35.33, 36.06], [1779111000, 36.25, 39.1, 35.36, 38.19], [1779802200, 39.48, 40.418, 35.5014, 36.04], [1780320600, 35.71, 36.6186, 31.47, 31.53], [1780925400, 31.72, 34.58, 31.08, 34.1], [1781530200, 35.11, 36.31, 32.43, 33.98], [1782135000, 33.11, 34.25, 31.25, 32.03], [1782739800, 32.46, 33.98, 31.15, 33.21], [1783344600, 33.57, 35, 32.705, 34.41], [1783949400, 34.11, 38.94, 33.82, 38.01], [1784554200, 38.365, 39.32, 35.4, 36.09], [1785159000, 37.15, 44, 36.27, 43.74], [1785763800, 43.87, 56.27, 43.1821, 53.25], [1786368600, 52.18, 53.57, 49.374, 51.87], [1786973400, 52.34, 52.555, 48.54, 49.65], [1787578200, 49.65, 53.71, 48.57, 52.95], [1788183000, 52.15, 52.7, 46.01, 51.75], [1788874200, 51.8, 53.6399, 50.11, 51.87], [1789392600, 50.84, 54.13, 50.5, 52.86], [1789997400, 53.63, 55.5975, 49.34, 53.98], [1790602200, 53.17, 54.19, 49.43, 53.75]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:GCT
MN1 · Report parameters
swing high 51.86
swing low 31.08
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 4.59
open 47.59
high 55.5975
low 46.01
close 51.68
body size 4.09
upper wick 3.9175
lower wick 1.58
body ratio 0.42659713
close position 0.59139505
candle pattern NONE
range high 56.27
range low 11.17
range size 45.1
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.065419
rsi7 71.98770336
rsi14 67.45472337
rsi21 64.90217065
rsi slope 1.9029508
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 7.5209181
macd signal 6.53299196
macd histogram 0.98792614
stoch k 87.09223847
stoch d 80.88421312
adx 39.22840302
plus di 33.13518328
minus di 11.84572803
atr7 9.90193866
atr14 8.99880708
atr pct 17.41255239
bollinger upper 56.39325818
bollinger middle 32.412
bollinger lower 8.43074182
bollinger width 147.97765138
percent b 0.90173038
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 11.17
resistance 56.27
nearest fvg low 44
nearest fvg high 46.01
fvg direction UP
fvg size 2.01
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 46.95592
fib 382 43.92204
fib 500 41.47
fib 618 39.01796
fib 705 37.2101
fib 786 35.52692
fib 1272 57.51216
fib 1618 64.70204
fib 2000 72.64
fib 2618 85.48204
ema9 42.24763277
ema20 35.59462998
ema50 22.6687
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 1.69319684
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 66.6
seller score 33.4
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 50
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:GCT; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 51.68
ema12 40.18169429
ema26 32.6607762
sma20 32.412
sma50 22.6687
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 76, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.8059762741830362, 'rsi': 0.5818241123238617, 'roc': 0.5400715848692828, 'vol': -0.08483416880494665, 'streak': 0.5, 'bb': 0.803460763135604, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 42.24763277164134, 'ema21': 35.063110983021105, 'ema50': 22.668699999999998, 'rsi14': 67.45472336971585, 'atr14': 8.998807076984617, 'macd': {'macd': 7.5209180973199565, 'signal': 6.532991957503656, 'hist': 0.9879261398163006}, 'bb': {'middle': 32.41199999999999, 'upper': 56.393258182172175, 'lower': 8.430741817827812}, 'bars_used': 50, 'candles': [[1659360600, 19.2, 62, 12.51, 14.65], [1662039000, 14.81, 26.5554, 10.1, 10.11], [1664803800, 9.86, 10.342, 4.3, 4.68], [1667309400, 4.7, 8.63, 4.14, 7.37], [1669905000, 7.42, 8.48, 5.27, 5.69], [1672756200, 5.6, 6.73, 5.36, 5.85], [1675261800, 5.86, 6.1099, 4.79, 5.06], [1677681000, 5.06, 6.34, 4.855, 6.3], [1680528600, 6.22, 6.44, 4.9304, 5.53], [1682947800, 5.38, 11.78, 4.97, 6.75], [1685626200, 6.66, 9.14, 6.41, 6.76], [1688391000, 6.94, 9.09, 6.7, 8.74], [1690896600, 8.7, 13.5, 8.409, 12.51], [1693575000, 12.75, 18.6, 6.71, 8.81], [1696253400, 8.9, 11.2, 7.71, 9.47], [1698845400, 9.66, 11.17, 8.28, 9.72], [1701441000, 10.96, 19.5, 9.9, 18.295], [1704205800, 18.61, 26.45, 17.4101, 22.22], [1706797800, 22.35, 38, 20.2, 37.45], [1709303400, 38, 45.18, 25.12, 26.72], [1711978200, 26.72, 39.1899, 26.66, 31.79], [1714570200, 31.78, 41.31, 25.2201, 31.14], [1717421400, 31.86, 34.07, 28.19, 30.42], [1719840600, 30.68, 34.279, 26.01, 29.43], [1722519000, 29.43, 29.7488, 18.77, 19.44], [1725370200, 20.15, 25.12, 15.61, 22.98], [1727789400, 22.89, 29.04, 22.4, 22.77], [1730467800, 23.34, 29.2, 20.16, 24.7], [1733149800, 24.69, 25.65, 16.8, 18.52], [1735828200, 18.44, 23.1697, 18.02, 21.32], [1738593000, 19.86, 21.3597, 16.582, 16.93], [1741012200, 17.36, 17.455, 13.6, 14.2], [1743514200, 14.2, 14.87, 11.17, 12.54], [1746106200, 12.87, 19.37, 12.5505, 17.56], [1748871000, 17.45, 20.48, 17.11, 19.78], [1751376600, 19.64, 25.28, 19.54, 22.27], [1754055000, 21.43, 34.5, 20.71, 26.47], [1756819800, 26.1, 31.7499, 25.15, 28.4], [1759325400, 28.06, 30.09, 25.76, 27.98], [1762180200, 28.32, 37.98, 25.39, 37.1], [1764599400, 36.83, 43.85, 36.75, 39.28], [1767364200, 39.3, 44.71, 37.2001, 39.93], [1770042600, 39.21, 48, 33.4716, 44.34], [1772461800, 42.51, 45.55, 39.44, 45.38], [1775050200, 46.45, 51.86, 40.27, 44.49], [1777642200, 44.18, 49.458, 35.33, 36.04], [1780320600, 35.71, 36.6186, 31.08, 31.6], [1782912600, 31.6, 44, 31.5, 43.74], [1785763800, 43.87, 56.27, 43.1821, 48.53], [1788269400, 47.59, 55.5975, 46.01, 51.68]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:GCT

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 76.0/10076.0/100FOMO · excited
Buy: 66.6/10066.6/100Buy
Sell: 33.4/10033.4/100Sell

Source: NASDAQ:GCT · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 77.0/10077.0/100FOMO · excited
Buy: 65.5/10065.5/100Buy
Sell: 34.5/10034.5/100Sell

Source: NASDAQ:GCT · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 77.0/10077.0/100FOMO · excited
Buy: 71.6/10071.6/100Buy
Sell: 28.4/10028.4/100Sell

Source: NASDAQ:GCT · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.