NYSE:UNghiêng tăng mạnh · +42
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
46.8800
Kháng cự gần nhất
48.4600
Hỗ trợ gần nhất
45.3123
Khung tăng / giảm
1 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +42/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Giá đóng cửa gần nhất 46.8800 (W1 2026-10-05 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 48.4600 (+3.37%); hỗ trợ gần nhất 45.3123 (-3.34%).
  • Động lượng W1: RSI-14 66.9, ADX 30.3, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến W1 đóng trên 48.4600, mục tiêu 55.3052.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tích cực; tin mạnh kế tiếp: Fed Chairman Warsh Speaks (USD, 2026-10-16 03:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (47/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:U đóng cửa gần nhất tại 46.8800 trên nến W1 lúc 2026-10-05 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (W1) và 1 khung nghiêng giảm (MN1); điểm tổng hợp +42/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung W1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO W1 78/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-05 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-15T15:02:32.385139+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-15 15:02 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.08 (-0.43% so với phiên trước; 5 phiên +0.27%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.064% (-13.0 bp so với phiên trước; 5 phiên -9.2 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 17.15 (+1.72% so với phiên trước; 5 phiên +11.88%) · xu hướng D1 tăng
  • S&P 500: 7,722.50 (-0.04% so với phiên trước; 5 phiên -1.04%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 97.56 (+1.67% so với phiên trước; 5 phiên +5.95%) · xu hướng D1 tăng
  • Vàng (XAUUSD): 4,154.73 (+1.22% so với phiên trước; 5 phiên -0.16%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:U (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-16 03:30 UTC · USD · Cao · Fed Chairman Warsh Speaks

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tích cực với NYSE:U: 1 tin hỗ trợ, 1 tin bất lợi trong 2 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.42). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: W1 tăng, trong khi MN1 giảm.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 67/bán 33); W1 tăng (mua 79/bán 21).

Khung W1 đang đi ngược khung lớn hơn, có thể chỉ là nhịp hồi.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

W1 (2026-10-05 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 46.8800): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 66.9 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 92 / %D 79. ADX 30.3 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 29 > -DI 14 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 4.5634 (~9.73% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.84. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG tăng gần nhất: 33.4800 – 42.0700. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 53.5523 (+14.23%) — W1 Fib mở rộng 161.8%
  • R2 50.7013 (+8.15%) — W1 Fib mở rộng 127.2%
  • R1 48.4600 (+3.37%) — W1 kháng cự + W1 đỉnh swing · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 46.8800
  • S1 45.3123 (-3.34%) — W1 Fib 38.2%
  • S2 44.3400 (-5.42%) — W1 Fib 50%
  • S3 43.3677 (-7.49%) — W1 Fib 61.8%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến W1 đóng trên 48.4600 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 48.4600
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 43.8966
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 55.3052 / 59.8686
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến W1 đóng dưới 45.3123 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 45.3123
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 49.8758
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 33.4800 / 25.0003
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.6

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 44.7963 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 44.7963
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 42.0583
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 48.9462 / 53.0960
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (47/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 12 giờ tới: Fed Chairman Warsh Speaks (2026-10-16 03:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Dòng tin cùng chiều.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR W1 khoảng 4.5634: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
W1 46.88 Tăng Chưa có tín hiệu 25.0003 48.46 2026-10-05 13:30:00
MN1 40.93 Giảm Chưa có tín hiệu 15.33 52.15 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 48.46
swing_low 40.22
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.58
Giá mở cửa 43.65
Giá cao nhất 47.35
Giá thấp nhất 43.5669
Giá đóng cửa 46.88
body_size 3.23
upper_wick 0.47
lower_wick 0.0831
body_ratio 0.85379715
close_position 0.87576326
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 48.46
range_low 25.0003
range_size 23.4597
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.82900079
rsi7 71.96480855
rsi14 66.89611987
rsi21 63.10776013
rsi_slope 3.6880893
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 4.18949214
macd_signal 3.2976387
macd_histogram 0.89185344
stoch_k 92.34125061
stoch_d 79.40764016
adx 30.33605999
plus_di 28.60876616
minus_di 13.55753262
atr7 4.67860761
atr14 4.56344561
atr_pct 9.73431231
bollinger_upper 51.58402195
bollinger_middle 36.5335
bollinger_lower 21.48297805
bollinger_width 82.39299246
percent_b 0.84372562
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 25.0003
Kháng cự tham chiếu 48.46
nearest_fvg_low 33.48
nearest_fvg_high 42.07
fvg_direction Tăng
fvg_size 8.59
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 46.51536
fib_382 45.31232
fib_500 44.34
fib_618 43.36768
fib_705 42.6508
fib_786 41.98336
fib_1272 50.70128
fib_1618 53.55232
fib_2000 56.7
fib_2618 61.79232
ema9 42.3206012
ema20 38.20167666
ema50 34.10562272
ema200 42.42023575
ema_slope 0.91350772
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
Điểm bên mua 78.9
Điểm bên bán 21.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-05 13:30:00
Số nến tính toán 317
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 46.88
ema12 41.01674105
ema26 36.82724891
sma20 36.5335
sma50 33.4626
sma100 30.4505
sma200 29.49035
fomo {'version': '1', 'score': 78, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.6998208359011826, 'rsi': 0.5632039956233119, 'roc': 1, 'vol': 0.056612725839748856, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.6874512414671579, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 42.320601196201416, 'ema21': 37.934499215851375, 'ema50': 34.10562271734062, 'rsi14': 66.89611986869936, 'atr14': 4.5634456089784, 'macd': {'macd': 4.1894921403218035, 'signal': 3.297638702303405, 'hist': 0.8918534380183987}, 'bb': {'middle': 36.5335, 'upper': 51.58402195108196, 'lower': 21.482978048918035}, 'bars_used': 317, 'candles': [[1731335400, 20.5, 20.51, 17.29, 17.34], [1731940200, 17.32, 24.0275, 17.31, 23.53], [1732545000, 24.56, 24.85, 22.79, 24.11], [1733149800, 23.79, 28.67, 23.31, 27.72], [1733754600, 27.97, 28.365, 24.26, 24.44], [1734359400, 24.45, 25.65, 21.69, 22.51], [1734964200, 22.42, 24.3854, 21.91, 22.84], [1735569000, 22.56, 26.08, 21.57, 24.09], [1736173800, 24.55, 25.8, 20.89, 20.9], [1736778600, 20.61, 23.54, 20.424, 21.77], [1737469800, 21.87, 23.795, 21.34, 22.32], [1737988200, 21.65, 23.78, 21.26, 22.2], [1738593000, 21.055, 22.07, 20.78, 21.04], [1739197800, 21.34, 21.75, 19.0598, 21.51], [1739889000, 21.7, 30.88, 21, 28.34], [1740407400, 27, 28.1, 24.21, 25.64], [1741012200, 25.39, 25.52, 22.33, 24.19], [1741613400, 22.76, 23, 20.01, 20.77], [1742218200, 20.7, 21.94, 20.57, 21.55], [1742823000, 22.21, 23.66, 20.105, 20.54], [1743427800, 19.82, 21.155, 16.115, 16.92], [1744032600, 16, 20.3667, 15.33, 19.23], [1744637400, 19.72, 19.92, 18.12, 19.23], [1745242200, 18.8, 22.695, 18.78, 22.45], [1745847000, 22.48, 22.69, 20.11, 21.44], [1746451800, 21.25, 22.2, 19.8128, 20.56], [1747056600, 21.63, 23.065, 20.78, 22.81], [1747661400, 22.1, 22.805, 20.45, 20.75], [1748352600, 21.14, 27.73, 20.63, 26.08], [1748871000, 25.55, 28.28, 24.12, 25.13], [1749475800, 25.47, 25.6799, 23.65, 23.66], [1750080600, 24.13, 24.56, 22.92, 23.07], [1750685400, 22.87, 24.62, 22.17, 24.32], [1751290200, 24.38, 26.43, 23.68, 26.13], [1751895000, 26.27, 30.14, 26.27, 28.93], [1752499800, 28.705, 38.96, 28.68, 36.75], [1753104600, 36.99, 37.1999, 32.3, 32.77], [1753709400, 32.99, 34.87, 30.98, 31.83], [1754314200, 32.22, 38.9, 29.75, 33.25], [1754919000, 32.835, 38.99, 32.5652, 38.01], [1755523800, 37.89, 39.72, 34.61, 39.16], [1756128600, 38.92, 41.41, 38.34, 39.41], [1756819800, 38, 44.22, 37.26, 43.82], [1757338200, 44.16, 46, 42.62, 43.55], [1757943000, 43.94, 46.94, 43.06, 46.05], [1758547800, 45.94, 46.81, 41.22, 42.76], [1759152600, 43.39, 43.52, 37.15, 37.89], [1759757400, 38.5, 39.99, 35.72, 36.08], [1760362200, 37.01, 38.59, 34.04, 35.24], [1760967000, 35.42, 38.43, 34.383, 37.29], [1761571800, 38.2, 39.48, 35.96, 37.9], [1762180200, 38, 42.66, 35.03, 40.03], [1762785000, 41.48, 43.91, 34.7857, 36.72], [1763389800, 36.6, 41.32, 35.5, 38.77], [1763994600, 39.32, 43.6, 39.3, 42.52], [1764599400, 42.77, 46.89, 41.23, 45.78], [1765204200, 46, 52.15, 45.71, 46.16], [1765809000, 46.5, 47.86, 43.63, 46.42], [1766413800, 47.08, 47.77, 44.06, 45.15], [1767018600, 44.63, 46.29, 43.78, 44.25], [1767623400, 45.05, 46.8, 43.75, 44.66], [1768228200, 44.3, 48.81, 40.55, 40.95], [1768919400, 39.88, 43.48, 39.705, 42.34], [1769437800, 42.56, 44.33, 27.54, 29.1], [1770042600, 30.26, 31, 22.83, 25.11], [1770647400, 25.65, 29.27, 18.54, 18.68], [1771338600, 18.68, 19.35, 17.78, 18.25], [1771857000, 18.08, 19.63, 16.78, 18.23], [1772461800, 17.65, 21.58, 17.5805, 19.85], [1773063000, 19.98, 21.37, 19.0806, 19.43], [1773667800, 19.7, 20.735, 18.19, 18.39], [1774272600, 18.42, 20.33, 17.02, 19.45], [1774877400, 19.585, 22.79, 19.36, 22.75], [1775482200, 22.94, 23.74, 20.88, 21.62], [1776087000, 21.57, 26.71, 21.43, 25.92], [1776691800, 25.685, 27, 23.89, 26.01], [1777296600, 25.99, 27.6, 25.14, 27.13], [1777901400, 27.41, 30.65, 25.81, 28.16], [1778506200, 27.93, 28.34, 25.76, 27.16], [1779111000, 27.22, 28.1, 25.0003, 25.57], [1779802200, 26.72, 30.91, 26.52, 30.47], [1780320600, 31.54, 32.575, 28.7, 29.17], [1780925400, 29.5, 29.89, 25.77, 27.24], [1781530200, 28, 28.62, 25.57, 27.48], [1782135000, 27, 28.49, 25.91, 28.23], [1782739800, 28.74, 31.21, 27.8, 29.32], [1783344600, 28.94, 33.05, 28.3, 30.89], [1783949400, 31, 32.37, 28.62, 28.99], [1784554200, 28.87, 30.675, 27.83, 28.62], [1785159000, 29.52, 33.48, 29.24, 31.71], [1785763800, 32.575, 44.38, 32.41, 43], [1786368600, 42.74, 46.39, 42.07, 46.25], [1786973400, 46.21, 48.46, 45.02, 46.93], [1787578200, 46.76, 46.9, 42.75, 43.31], [1788183000, 43.46, 43.8, 40.22, 41.66], [1788874200, 41.5, 44.24, 40.67, 43.96], [1789392600, 44.37, 44.62, 40.79, 41.4], [1789997400, 41.8, 44.57, 39.07, 41.55], [1790602200, 40.69, 45.38, 38.44, 43.61], [1791207000, 43.65, 47.35, 43.5669, 46.88]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:U
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 52.15
swing_low 16.78
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 11.22
Giá mở cửa 41.22
Giá cao nhất 44.62
Giá thấp nhất 38.44
Giá đóng cửa 40.93
body_size 0.29
upper_wick 3.4
lower_wick 2.49
body_ratio 0.04692557
close_position 0.40291262
candle_pattern DOJI
range_high 52.15
range_low 15.33
range_size 36.82
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.63696901
rsi7 64.25859698
rsi14 56.76318333
rsi21 52.67887295
rsi_slope -0.968353
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 0.25036709
macd_signal -1.57033023
macd_histogram 1.82069731
stoch_k 68.27820187
stoch_d 60.69173499
adx 14.31908385
plus_di 32.836558
minus_di 17.79244754
atr7 9.17713747
atr14 9.70219892
atr_pct 23.70437068
bollinger_upper 47.52756034
bollinger_middle 31.173
bollinger_lower 14.81843966
bollinger_width 104.92772811
percent_b 0.798296
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 15.33
Kháng cự tham chiếu 52.15
nearest_fvg_low 33.48
nearest_fvg_high 38.44
fvg_direction Tăng
fvg_size 4.96
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 43.80268
fib_382 38.63866
fib_500 34.465
fib_618 30.29134
fib_705 27.21415
fib_786 24.34918
fib_1272 61.77064
fib_1618 74.00866
fib_2000 87.52
fib_2618 109.37866
ema9 33.86767664
ema20 31.96247083
ema50 44.73528263
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.94395044
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 67.1
Điểm bên bán 32.9
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 73
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 40.93
ema12 32.98506196
ema26 32.73469487
sma20 31.173
sma50 29.913
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 53, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.09805206675757266, 'rsi': 0.22543944419977677, 'roc': -0.05462679175510404, 'vol': -0.0845331385928434, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.596592008320794, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 33.867676642934576, 'ema21': 31.991438450106017, 'ema50': 44.73528262501581, 'rsi14': 56.7631833259933, 'atr14': 9.702198920559539, 'macd': {'macd': 0.25036708664770657, 'signal': -1.5703302272749107, 'hist': 1.8206973139226172}, 'bb': {'middle': 31.172999999999995, 'upper': 47.5275603426078, 'lower': 14.818439657392187}, 'bars_used': 73, 'candles': [[1598967000, 75, 102.63, 65.11, 87.28], [1601559000, 89.33, 109.28, 81.55, 94.88], [1604327400, 96.67, 152.61, 93.3706, 151.98], [1606833000, 155, 174.94, 135.51, 153.47], [1609770600, 155, 167.32, 135.2, 149.82], [1612189800, 153.36, 158.41, 98.03, 107.63], [1614609000, 110.01, 114.14, 86, 100.31], [1617283800, 103, 106.44, 94.26, 101.58], [1620048600, 101.39, 101.44, 76, 94.46], [1622554200, 95.18, 115.5, 92.2089, 109.83], [1625146200, 110.08, 111.87, 92.5, 107.12], [1627911000, 106.74, 129, 103.12, 126.75], [1630503000, 125.6, 144.59, 124.33, 126.25], [1633095000, 125.65, 151.99, 118.306, 151.31], [1635773400, 152.3, 210, 142.52, 172.39], [1638369000, 173.81, 176.77, 127.21, 142.99], [1641220200, 143.96, 144.69, 90.11, 105.15], [1643725800, 107.97, 119.65, 89.27, 106.45], [1646145000, 106.76, 108.53, 73.12, 99.21], [1648819800, 98.63, 109.99, 65.6, 66.41], [1651498200, 66, 70.7, 29.09, 39.97], [1654090200, 40.05, 47.3, 31.8, 36.82], [1656682200, 37.14, 46.39, 31.73, 37.39], [1659360600, 37.08, 58.625, 35.86, 42.72], [1662039000, 41.65, 42.75, 31.25, 31.86], [1664803800, 32.24, 37.08, 26.92, 29.5], [1667309400, 30.93, 39.53, 21.22, 39.51], [1669905000, 38.9, 42.24, 25.83, 28.59], [1672756200, 29.7, 36.985, 24.69, 35.52], [1675261800, 34.98, 42.99, 29.01, 30.44], [1677681000, 30.9, 32.54, 25.859, 32.44], [1680528600, 32.1, 32.9, 26.16, 26.97], [1682947800, 26.84, 32.78, 24.66, 29.72], [1685626200, 29.21, 45.08, 29.01, 43.42], [1688391000, 43.5, 50.08, 38.64, 45.84], [1690896600, 45.23, 45.725, 32.9, 37.07], [1693575000, 37.5, 40.05, 29.91, 31.39], [1696253400, 31.5, 31.66, 24.7, 25.37], [1698845400, 25.29, 31.64, 22.2, 29.51], [1701441000, 29.35, 43.54, 29.255, 40.89], [1704205800, 39.98, 40.67, 32.21, 32.4], [1706797800, 32.51, 35.56, 27.73, 29.32], [1709303400, 29.39, 29.425, 25.12, 26.7], [1711978200, 26.7, 27.13, 22.3931, 24.27], [1714570200, 24.18, 25.59, 18.03, 18.27], [1717421400, 18.49, 18.56, 15.23, 16.26], [1719840600, 16.27, 18.365, 15.155, 16.36], [1722519000, 16.2, 18.06, 13.895, 16.37], [1725370200, 17.86, 23.4, 15.685, 22.62], [1727789400, 22.65, 22.85, 19.455, 20.08], [1730467800, 20.18, 24.85, 17.29, 24.11], [1733149800, 23.79, 28.67, 21.57, 22.47], [1735828200, 25.18, 26.08, 20.424, 22.2], [1738593000, 21.055, 30.88, 19.0598, 25.64], [1741012200, 25.39, 25.52, 18.89, 19.59], [1743514200, 19.8, 22.695, 15.33, 21.07], [1746106200, 21.94, 27.73, 19.8128, 26.08], [1748871000, 25.55, 28.28, 22.17, 24.2], [1751376600, 24.015, 38.96, 23.68, 33.36], [1754055000, 32, 41.41, 29.75, 39.41], [1756819800, 38, 46.94, 37.26, 40.04], [1759325400, 40.09, 40.72, 34.04, 37.9], [1762180200, 38, 43.91, 34.7857, 42.52], [1764599400, 42.77, 52.15, 41.23, 44.17], [1767364200, 45.2, 48.81, 27.54, 29.1], [1770042600, 30.26, 31, 16.78, 18.23], [1772461800, 17.65, 22.455, 17.02, 21.94], [1775050200, 22.16, 27.3, 20.88, 26.42], [1777642200, 26.95, 30.91, 25.0003, 30.47], [1780320600, 31.54, 32.575, 25.57, 28.58], [1782912600, 29.18, 33.48, 27.83, 31.71], [1785763800, 32.575, 48.46, 32.41, 42.1], [1788269400, 41.22, 44.62, 38.44, 40.93]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:U

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 53.0/10053.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 67.1/10067.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 32.9/10032.9/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:U · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 78.0/10078.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 78.9/10078.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 21.1/10021.1/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:U · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:UStrong bullish bias · +42
BearishNeutralBullish
Last close
46.8800
Nearest resistance
48.4600
Nearest support
45.3123
Frames up / down
1 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +42/100; heuristic scale, not a probability).
  • Last close 46.8800 (W1 2026-10-05 13:30:00 UTC): nearest resistance 48.4600 (+3.37%); nearest support 45.3123 (-3.34%).
  • Momentum W1: RSI-14 66.9, ADX 30.3, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: W1 close above 48.4600, targeting 55.3052.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow positive; next high-impact event: Fed Chairman Warsh Speaks (USD, 2026-10-16 03:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (47/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NYSE:U last closed at 46.8800 on the W1 candle of 2026-10-05 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 1 lean higher (W1) and 1 lean lower (MN1); the composite score of +42/100 translates into a strong bullish bias.

The W1 frame is in a strong uptrend regime. The W1 FOMO gauge reads 78/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-05 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-15T15:02:32.385139+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-15 15:02 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.08 (-0.43% vs prior close; 5 sessions +0.27%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.064% (-13.0 bp vs prior close; 5 sessions -9.2 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 17.15 (+1.72% vs prior close; 5 sessions +11.88%) · D1 trend up
  • S&P 500: 7,722.50 (-0.04% vs prior close; 5 sessions -1.04%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 97.56 (+1.67% vs prior close; 5 sessions +5.95%) · D1 trend up
  • Gold (XAUUSD): 4,154.73 (+1.22% vs prior close; 5 sessions -0.16%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:U (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-16 03:30 UTC · USD · High · Fed Chairman Warsh Speaks

News flow

The last 48 hours of news leans supportive for NYSE:U: 1 supportive and 1 adverse headlines out of 2 scored automatically (tone +0.42). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: W1 trend upward, while MN1 trend downward.

Long-term frames: MN1 down (buy 67/sell 33); W1 up (buy 79/sell 21).

The W1 frame is running counter to the next higher timeframe, possibly a pullback.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

W1 (2026-10-05 13:30:00 UTC, close 46.8800): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 66.9 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 92 / %D 79. ADX at 30.3 points to a strong trend; +DI 29 > -DI 14, so buyers lead. ATR-14 is 4.5634 (~9.73% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.84. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bullish fair-value gap: 33.4800 – 42.0700. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 53.5523 (+14.23%) — W1 Fib 161.8% ext.
  • R2 50.7013 (+8.15%) — W1 Fib 127.2% ext.
  • R1 48.4600 (+3.37%) — W1 resistance + W1 swing high · confluence
  • Last close 46.8800
  • S1 45.3123 (-3.34%) — W1 Fib 38.2%
  • S2 44.3400 (-5.42%) — W1 Fib 50%
  • S3 43.3677 (-7.49%) — W1 Fib 61.8%

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a W1 close above 48.4600 that holds on a retest.
  • Reference entry: 48.4600
  • Reference stop (SL): 43.8966
  • Targets (TP1 / TP2): 55.3052 / 59.8686
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a W1 close below 45.3123 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 45.3123
  • Reference stop (SL): 49.8758
  • Targets (TP1 / TP2): 33.4800 / 25.0003
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.6

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 44.7963 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 44.7963
  • Reference stop (SL): 42.0583
  • Targets (TP1 / TP2): 48.9462 / 53.0960
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (47/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 12h: Fed Chairman Warsh Speaks (2026-10-16 03:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: News flow leans the same way.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The W1 ATR is about 4.5634: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
W1 46.88 UP NO SIGNAL 25.0003 48.46 2026-10-05 13:30:00
MN1 40.93 DOWN NO SIGNAL 15.33 52.15 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
W1 · Report parameters
swing high 48.46
swing low 40.22
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.58
open 43.65
high 47.35
low 43.5669
close 46.88
body size 3.23
upper wick 0.47
lower wick 0.0831
body ratio 0.85379715
close position 0.87576326
candle pattern NONE
range high 48.46
range low 25.0003
range size 23.4597
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.82900079
rsi7 71.96480855
rsi14 66.89611987
rsi21 63.10776013
rsi slope 3.6880893
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 4.18949214
macd signal 3.2976387
macd histogram 0.89185344
stoch k 92.34125061
stoch d 79.40764016
adx 30.33605999
plus di 28.60876616
minus di 13.55753262
atr7 4.67860761
atr14 4.56344561
atr pct 9.73431231
bollinger upper 51.58402195
bollinger middle 36.5335
bollinger lower 21.48297805
bollinger width 82.39299246
percent b 0.84372562
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 25.0003
resistance 48.46
nearest fvg low 33.48
nearest fvg high 42.07
fvg direction UP
fvg size 8.59
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 46.51536
fib 382 45.31232
fib 500 44.34
fib 618 43.36768
fib 705 42.6508
fib 786 41.98336
fib 1272 50.70128
fib 1618 53.55232
fib 2000 56.7
fib 2618 61.79232
ema9 42.3206012
ema20 38.20167666
ema50 34.10562272
ema200 42.42023575
ema slope 0.91350772
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
buyer score 78.9
seller score 21.1
score coverage 80
candle time 2026-10-05 13:30:00
bars used 317
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:U; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, D1
price 46.88
ema12 41.01674105
ema26 36.82724891
sma20 36.5335
sma50 33.4626
sma100 30.4505
sma200 29.49035
fomo {'version': '1', 'score': 78, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.6998208359011826, 'rsi': 0.5632039956233119, 'roc': 1, 'vol': 0.056612725839748856, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.6874512414671579, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 42.320601196201416, 'ema21': 37.934499215851375, 'ema50': 34.10562271734062, 'rsi14': 66.89611986869936, 'atr14': 4.5634456089784, 'macd': {'macd': 4.1894921403218035, 'signal': 3.297638702303405, 'hist': 0.8918534380183987}, 'bb': {'middle': 36.5335, 'upper': 51.58402195108196, 'lower': 21.482978048918035}, 'bars_used': 317, 'candles': [[1731335400, 20.5, 20.51, 17.29, 17.34], [1731940200, 17.32, 24.0275, 17.31, 23.53], [1732545000, 24.56, 24.85, 22.79, 24.11], [1733149800, 23.79, 28.67, 23.31, 27.72], [1733754600, 27.97, 28.365, 24.26, 24.44], [1734359400, 24.45, 25.65, 21.69, 22.51], [1734964200, 22.42, 24.3854, 21.91, 22.84], [1735569000, 22.56, 26.08, 21.57, 24.09], [1736173800, 24.55, 25.8, 20.89, 20.9], [1736778600, 20.61, 23.54, 20.424, 21.77], [1737469800, 21.87, 23.795, 21.34, 22.32], [1737988200, 21.65, 23.78, 21.26, 22.2], [1738593000, 21.055, 22.07, 20.78, 21.04], [1739197800, 21.34, 21.75, 19.0598, 21.51], [1739889000, 21.7, 30.88, 21, 28.34], [1740407400, 27, 28.1, 24.21, 25.64], [1741012200, 25.39, 25.52, 22.33, 24.19], [1741613400, 22.76, 23, 20.01, 20.77], [1742218200, 20.7, 21.94, 20.57, 21.55], [1742823000, 22.21, 23.66, 20.105, 20.54], [1743427800, 19.82, 21.155, 16.115, 16.92], [1744032600, 16, 20.3667, 15.33, 19.23], [1744637400, 19.72, 19.92, 18.12, 19.23], [1745242200, 18.8, 22.695, 18.78, 22.45], [1745847000, 22.48, 22.69, 20.11, 21.44], [1746451800, 21.25, 22.2, 19.8128, 20.56], [1747056600, 21.63, 23.065, 20.78, 22.81], [1747661400, 22.1, 22.805, 20.45, 20.75], [1748352600, 21.14, 27.73, 20.63, 26.08], [1748871000, 25.55, 28.28, 24.12, 25.13], [1749475800, 25.47, 25.6799, 23.65, 23.66], [1750080600, 24.13, 24.56, 22.92, 23.07], [1750685400, 22.87, 24.62, 22.17, 24.32], [1751290200, 24.38, 26.43, 23.68, 26.13], [1751895000, 26.27, 30.14, 26.27, 28.93], [1752499800, 28.705, 38.96, 28.68, 36.75], [1753104600, 36.99, 37.1999, 32.3, 32.77], [1753709400, 32.99, 34.87, 30.98, 31.83], [1754314200, 32.22, 38.9, 29.75, 33.25], [1754919000, 32.835, 38.99, 32.5652, 38.01], [1755523800, 37.89, 39.72, 34.61, 39.16], [1756128600, 38.92, 41.41, 38.34, 39.41], [1756819800, 38, 44.22, 37.26, 43.82], [1757338200, 44.16, 46, 42.62, 43.55], [1757943000, 43.94, 46.94, 43.06, 46.05], [1758547800, 45.94, 46.81, 41.22, 42.76], [1759152600, 43.39, 43.52, 37.15, 37.89], [1759757400, 38.5, 39.99, 35.72, 36.08], [1760362200, 37.01, 38.59, 34.04, 35.24], [1760967000, 35.42, 38.43, 34.383, 37.29], [1761571800, 38.2, 39.48, 35.96, 37.9], [1762180200, 38, 42.66, 35.03, 40.03], [1762785000, 41.48, 43.91, 34.7857, 36.72], [1763389800, 36.6, 41.32, 35.5, 38.77], [1763994600, 39.32, 43.6, 39.3, 42.52], [1764599400, 42.77, 46.89, 41.23, 45.78], [1765204200, 46, 52.15, 45.71, 46.16], [1765809000, 46.5, 47.86, 43.63, 46.42], [1766413800, 47.08, 47.77, 44.06, 45.15], [1767018600, 44.63, 46.29, 43.78, 44.25], [1767623400, 45.05, 46.8, 43.75, 44.66], [1768228200, 44.3, 48.81, 40.55, 40.95], [1768919400, 39.88, 43.48, 39.705, 42.34], [1769437800, 42.56, 44.33, 27.54, 29.1], [1770042600, 30.26, 31, 22.83, 25.11], [1770647400, 25.65, 29.27, 18.54, 18.68], [1771338600, 18.68, 19.35, 17.78, 18.25], [1771857000, 18.08, 19.63, 16.78, 18.23], [1772461800, 17.65, 21.58, 17.5805, 19.85], [1773063000, 19.98, 21.37, 19.0806, 19.43], [1773667800, 19.7, 20.735, 18.19, 18.39], [1774272600, 18.42, 20.33, 17.02, 19.45], [1774877400, 19.585, 22.79, 19.36, 22.75], [1775482200, 22.94, 23.74, 20.88, 21.62], [1776087000, 21.57, 26.71, 21.43, 25.92], [1776691800, 25.685, 27, 23.89, 26.01], [1777296600, 25.99, 27.6, 25.14, 27.13], [1777901400, 27.41, 30.65, 25.81, 28.16], [1778506200, 27.93, 28.34, 25.76, 27.16], [1779111000, 27.22, 28.1, 25.0003, 25.57], [1779802200, 26.72, 30.91, 26.52, 30.47], [1780320600, 31.54, 32.575, 28.7, 29.17], [1780925400, 29.5, 29.89, 25.77, 27.24], [1781530200, 28, 28.62, 25.57, 27.48], [1782135000, 27, 28.49, 25.91, 28.23], [1782739800, 28.74, 31.21, 27.8, 29.32], [1783344600, 28.94, 33.05, 28.3, 30.89], [1783949400, 31, 32.37, 28.62, 28.99], [1784554200, 28.87, 30.675, 27.83, 28.62], [1785159000, 29.52, 33.48, 29.24, 31.71], [1785763800, 32.575, 44.38, 32.41, 43], [1786368600, 42.74, 46.39, 42.07, 46.25], [1786973400, 46.21, 48.46, 45.02, 46.93], [1787578200, 46.76, 46.9, 42.75, 43.31], [1788183000, 43.46, 43.8, 40.22, 41.66], [1788874200, 41.5, 44.24, 40.67, 43.96], [1789392600, 44.37, 44.62, 40.79, 41.4], [1789997400, 41.8, 44.57, 39.07, 41.55], [1790602200, 40.69, 45.38, 38.44, 43.61], [1791207000, 43.65, 47.35, 43.5669, 46.88]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:U
MN1 · Report parameters
swing high 52.15
swing low 16.78
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 11.22
open 41.22
high 44.62
low 38.44
close 40.93
body size 0.29
upper wick 3.4
lower wick 2.49
body ratio 0.04692557
close position 0.40291262
candle pattern DOJI
range high 52.15
range low 15.33
range size 36.82
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.63696901
rsi7 64.25859698
rsi14 56.76318333
rsi21 52.67887295
rsi slope -0.968353
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 0.25036709
macd signal -1.57033023
macd histogram 1.82069731
stoch k 68.27820187
stoch d 60.69173499
adx 14.31908385
plus di 32.836558
minus di 17.79244754
atr7 9.17713747
atr14 9.70219892
atr pct 23.70437068
bollinger upper 47.52756034
bollinger middle 31.173
bollinger lower 14.81843966
bollinger width 104.92772811
percent b 0.798296
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 15.33
resistance 52.15
nearest fvg low 33.48
nearest fvg high 38.44
fvg direction UP
fvg size 4.96
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 43.80268
fib 382 38.63866
fib 500 34.465
fib 618 30.29134
fib 705 27.21415
fib 786 24.34918
fib 1272 61.77064
fib 1618 74.00866
fib 2000 87.52
fib 2618 109.37866
ema9 33.86767664
ema20 31.96247083
ema50 44.73528263
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.94395044
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 67.1
seller score 32.9
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 73
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:U; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, D1
price 40.93
ema12 32.98506196
ema26 32.73469487
sma20 31.173
sma50 29.913
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 53, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.09805206675757266, 'rsi': 0.22543944419977677, 'roc': -0.05462679175510404, 'vol': -0.0845331385928434, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.596592008320794, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 33.867676642934576, 'ema21': 31.991438450106017, 'ema50': 44.73528262501581, 'rsi14': 56.7631833259933, 'atr14': 9.702198920559539, 'macd': {'macd': 0.25036708664770657, 'signal': -1.5703302272749107, 'hist': 1.8206973139226172}, 'bb': {'middle': 31.172999999999995, 'upper': 47.5275603426078, 'lower': 14.818439657392187}, 'bars_used': 73, 'candles': [[1598967000, 75, 102.63, 65.11, 87.28], [1601559000, 89.33, 109.28, 81.55, 94.88], [1604327400, 96.67, 152.61, 93.3706, 151.98], [1606833000, 155, 174.94, 135.51, 153.47], [1609770600, 155, 167.32, 135.2, 149.82], [1612189800, 153.36, 158.41, 98.03, 107.63], [1614609000, 110.01, 114.14, 86, 100.31], [1617283800, 103, 106.44, 94.26, 101.58], [1620048600, 101.39, 101.44, 76, 94.46], [1622554200, 95.18, 115.5, 92.2089, 109.83], [1625146200, 110.08, 111.87, 92.5, 107.12], [1627911000, 106.74, 129, 103.12, 126.75], [1630503000, 125.6, 144.59, 124.33, 126.25], [1633095000, 125.65, 151.99, 118.306, 151.31], [1635773400, 152.3, 210, 142.52, 172.39], [1638369000, 173.81, 176.77, 127.21, 142.99], [1641220200, 143.96, 144.69, 90.11, 105.15], [1643725800, 107.97, 119.65, 89.27, 106.45], [1646145000, 106.76, 108.53, 73.12, 99.21], [1648819800, 98.63, 109.99, 65.6, 66.41], [1651498200, 66, 70.7, 29.09, 39.97], [1654090200, 40.05, 47.3, 31.8, 36.82], [1656682200, 37.14, 46.39, 31.73, 37.39], [1659360600, 37.08, 58.625, 35.86, 42.72], [1662039000, 41.65, 42.75, 31.25, 31.86], [1664803800, 32.24, 37.08, 26.92, 29.5], [1667309400, 30.93, 39.53, 21.22, 39.51], [1669905000, 38.9, 42.24, 25.83, 28.59], [1672756200, 29.7, 36.985, 24.69, 35.52], [1675261800, 34.98, 42.99, 29.01, 30.44], [1677681000, 30.9, 32.54, 25.859, 32.44], [1680528600, 32.1, 32.9, 26.16, 26.97], [1682947800, 26.84, 32.78, 24.66, 29.72], [1685626200, 29.21, 45.08, 29.01, 43.42], [1688391000, 43.5, 50.08, 38.64, 45.84], [1690896600, 45.23, 45.725, 32.9, 37.07], [1693575000, 37.5, 40.05, 29.91, 31.39], [1696253400, 31.5, 31.66, 24.7, 25.37], [1698845400, 25.29, 31.64, 22.2, 29.51], [1701441000, 29.35, 43.54, 29.255, 40.89], [1704205800, 39.98, 40.67, 32.21, 32.4], [1706797800, 32.51, 35.56, 27.73, 29.32], [1709303400, 29.39, 29.425, 25.12, 26.7], [1711978200, 26.7, 27.13, 22.3931, 24.27], [1714570200, 24.18, 25.59, 18.03, 18.27], [1717421400, 18.49, 18.56, 15.23, 16.26], [1719840600, 16.27, 18.365, 15.155, 16.36], [1722519000, 16.2, 18.06, 13.895, 16.37], [1725370200, 17.86, 23.4, 15.685, 22.62], [1727789400, 22.65, 22.85, 19.455, 20.08], [1730467800, 20.18, 24.85, 17.29, 24.11], [1733149800, 23.79, 28.67, 21.57, 22.47], [1735828200, 25.18, 26.08, 20.424, 22.2], [1738593000, 21.055, 30.88, 19.0598, 25.64], [1741012200, 25.39, 25.52, 18.89, 19.59], [1743514200, 19.8, 22.695, 15.33, 21.07], [1746106200, 21.94, 27.73, 19.8128, 26.08], [1748871000, 25.55, 28.28, 22.17, 24.2], [1751376600, 24.015, 38.96, 23.68, 33.36], [1754055000, 32, 41.41, 29.75, 39.41], [1756819800, 38, 46.94, 37.26, 40.04], [1759325400, 40.09, 40.72, 34.04, 37.9], [1762180200, 38, 43.91, 34.7857, 42.52], [1764599400, 42.77, 52.15, 41.23, 44.17], [1767364200, 45.2, 48.81, 27.54, 29.1], [1770042600, 30.26, 31, 16.78, 18.23], [1772461800, 17.65, 22.455, 17.02, 21.94], [1775050200, 22.16, 27.3, 20.88, 26.42], [1777642200, 26.95, 30.91, 25.0003, 30.47], [1780320600, 31.54, 32.575, 25.57, 28.58], [1782912600, 29.18, 33.48, 27.83, 31.71], [1785763800, 32.575, 48.46, 32.41, 42.1], [1788269400, 41.22, 44.62, 38.44, 40.93]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:U

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 53.0/10053.0/100FOMO · neutral
Buy: 67.1/10067.1/100Buy
Sell: 32.9/10032.9/100Sell

Source: NYSE:U · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 78.0/10078.0/100FOMO · excited
Buy: 78.9/10078.9/100Buy
Sell: 21.1/10021.1/100Sell

Source: NYSE:U · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.