NASDAQ:BRIDNghiêng giảm mạnh · -78
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
5.3900
Kháng cự gần nhất
5.5100
Hỗ trợ gần nhất
5.3400
Khung tăng / giảm
0 / 3

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -78/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 5.3900 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 5.5100 (+2.23%); hỗ trợ gần nhất 5.3400 (-0.93%).
  • Động lượng D1: RSI-14 33.8, ADX 29.7, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 5.3400, mục tiêu 5.1227.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (71/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:BRID đóng cửa gần nhất tại 5.3900 trên nến D1 lúc 2026-10-07 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 3 khung nghiêng giảm (D1, W1, MN1); điểm tổng hợp -78/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 22/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-09T00:17:35.833114+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-09 00:17 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.11 (-0.01% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.227% (-0.8 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.40 (+2.19% so với phiên trước; 5 phiên -7.72%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,784.00 (+0.07% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 92.64 (-0.07% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,148.52 (+0.36% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:BRID (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Consumer Sentiment (dự báo 47.5, kỳ trước 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Inflation Expectations (kỳ trước 4.6%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:BRID: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 31/bán 69); W1 giảm (mua 30/bán 70); D1 giảm (mua 14/bán 86).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 5.3900): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 33.8 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ giảm ẩn (ủng hộ xu hướng giảm tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 6 / %D 11. ADX 29.7 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 10 < -DI 31 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.1745 (~3.24% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B -0.01. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 5.5100 – 5.6044. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: giảm nhấn chìm.

Các mức giá quan trọng

  • R3 5.6452 (+4.74%) — D1 Fib 38.2% + W1 hỗ trợ · hội tụ
  • R2 5.6044 (+3.98%) — D1 cạnh trên FVG
  • R1 5.5100 (+2.23%) — D1 cạnh dưới FVG
  • Giá đóng cửa gần nhất 5.3900
  • S1 5.3400 (-0.93%) — D1 hỗ trợ + D1 đáy swing · hội tụ
  • S2 5.1227 (-4.96%) — D1 Fib mở rộng 127.2%
  • S3 4.8462 (-10.09%) — D1 Fib mở rộng 161.8%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 5.3400 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 5.3400
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 5.5145
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 5.1227 / 4.8462
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.2

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 5.5100 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 5.5100
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 5.3355
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 5.7395 / 6.0486
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 5.4925 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 5.4925
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 5.5973
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 5.3163 / 5.1401
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (71/100).

  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1 chỉ 1:1.2.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.1745: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 5.39 Giảm Chưa có tín hiệu 5.34 6.2314 2026-10-07 13:30:00
W1 5.59 Giảm Chưa có tín hiệu 5.65 8.17 2026-09-28 13:30:00
MN1 5.64 Giảm Chưa có tín hiệu 6.0801 10.8143 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 6.139
swing_low 5.34
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.05
Giá mở cửa 5.56
Giá cao nhất 5.56
Giá thấp nhất 5.39
Giá đóng cửa 5.39
body_size 0.17
upper_wick 0
lower_wick 0
body_ratio 1
close_position 0
candle_pattern BEARISH_ENGULFING
range_high 6.2314
range_low 5.34
range_size 0.8914
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.97402457
rsi7 31.38619051
rsi14 33.77438945
rsi21 35.69298529
rsi_slope -4.44090754
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -0.17575166
macd_signal -0.14455837
macd_histogram -0.03119329
stoch_k 6.25782228
stoch_d 11.2640801
adx 29.70907479
plus_di 9.81768412
minus_di 31.12087672
atr7 0.16489019
atr14 0.17453358
atr_pct 3.23809991
bollinger_upper 6.17317434
bollinger_middle 5.78396
bollinger_lower 5.39474566
bollinger_width 13.45840355
percent_b -0.00609646
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 5.34
Kháng cự tham chiếu 6.2314
nearest_fvg_low 5.51
nearest_fvg_high 5.6044
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.0944
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 5.528564
fib_382 5.645218
fib_500 5.7395
fib_618 5.833782
fib_705 5.903295
fib_786 5.968014
fib_1272 5.122672
fib_1618 4.846218
fib_2000 4.541
fib_2618 4.047218
ema9 5.59272902
ema20 5.75345644
ema50 6.04858052
ema200 6.86978105
ema_slope -0.03825857
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 13.6
Điểm bên bán 86.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-07 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 5.39
ema12 5.64459418
ema26 5.82034583
sma20 5.78396
sma50 6.063524
sma100 6.56696
sma200 7.1122675
fomo {'version': '1', 'score': 22, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.9433435432906531, 'rsi': -0.5408536849087847, 'roc': -0.6684482340378092, 'vol': -0.06774562382598748, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_low'], 'ema9': 5.592729021246977, 'ema21': 5.76520467755052, 'ema50': 6.048580521949694, 'rsi14': 33.77438945273646, 'atr14': 0.17453358498972094, 'macd': {'macd': -0.1757516568001325, 'signal': -0.1445583664762531, 'hist': -0.031193290323879408}, 'bb': {'middle': 5.783960000000001, 'upper': 6.17317433889311, 'lower': 5.394745661106892}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778160600, 7.7898, 7.83, 7.675, 7.83], [1778247000, 7.75, 7.81, 7.75, 7.81], [1778506200, 7.775, 8.09, 7.775, 8.05], [1778592600, 7.87, 8.09, 7.87, 8.09], [1778679000, 7.46, 7.46, 7.46, 7.46], [1778765400, 7.8, 7.8, 7.5, 7.7], [1778851800, 8.035, 8.035, 7.691, 7.895], [1779111000, 7.785, 7.975, 7.785, 7.88], [1779197400, 7.85, 7.85, 7.85, 7.85], [1779283800, 7.72, 8.17, 7.625, 8.17], [1779370200, 7.7101, 7.7333, 7.7101, 7.7301], [1779456600, 7.98, 7.98, 7.72, 7.72], [1779888600, 7.6, 7.7, 7.6, 7.66], [1779975000, 7.68, 7.7447, 7.55, 7.55], [1780061400, 7.501, 7.87, 7.501, 7.87], [1780320600, 7.805, 7.805, 7.435, 7.435], [1780407000, 7.2607, 7.52, 7.21, 7.2989], [1780493400, 7.25, 7.425, 7.25, 7.4], [1780666200, 7.28, 7.36, 7.18, 7.28], [1780925400, 7.1937, 7.1937, 7.15, 7.19], [1781011800, 7.09, 7.09, 7.09, 7.09], [1781098200, 7.2, 7.49, 6.565, 6.79], [1781184600, 6.65, 7.105, 6.65, 7.105], [1781271000, 7.02, 7.45, 6.99, 6.99], [1781530200, 6.86, 7.148, 6.855, 6.91], [1781616600, 7.0341, 7.035, 6.93, 7.035], [1781703000, 7.09, 7.09, 6.93, 6.958], [1781789400, 6.96, 6.98, 6.71, 6.71], [1782135000, 6.7566, 6.7566, 6.7566, 6.7566], [1782221400, 6.95, 7.0415, 6.71, 6.72], [1782307800, 6.76, 7, 6.69, 6.7], [1782394200, 6.72, 7, 6.4, 6.64], [1782480600, 6.795, 6.862, 6.54, 6.63], [1782739800, 6.6101, 6.77, 6.4108, 6.56], [1782826200, 6.685, 6.685, 6.49, 6.49], [1782912600, 6.4788, 6.56, 6.4788, 6.56], [1782999000, 6.766, 6.766, 6.52, 6.52], [1783344600, 6.5813, 6.9, 6.45, 6.62], [1783431000, 6.68, 6.85, 6.61, 6.61], [1783517400, 6.44, 6.545, 6.44, 6.48], [1783603800, 6.36, 6.5662, 6.35, 6.5662], [1783690200, 6.57, 6.57, 6.47, 6.5], [1783949400, 6.67, 6.67, 6.35, 6.35], [1784035800, 6.5, 6.66, 6.36, 6.42], [1784122200, 6.65, 6.65, 6.535, 6.535], [1784208600, 6.47, 6.655, 6.37, 6.37], [1784295000, 6.4701, 6.73, 6.366, 6.49], [1784554200, 6.69, 6.69, 6.42, 6.42], [1784640600, 6.685, 6.87, 6.38, 6.585], [1784727000, 6.4201, 6.65, 6.37, 6.54], [1784813400, 6.38, 6.685, 6.35, 6.355], [1784899800, 6.37, 6.5, 6.33, 6.43], [1785159000, 6.4201, 6.67, 6.3769, 6.3769], [1785245400, 6.43, 6.48, 6.42, 6.46], [1785331800, 6.4337, 6.46, 6.39, 6.39], [1785504600, 6.39, 6.39, 6.35, 6.35], [1785763800, 6.65, 6.65, 6.33, 6.33], [1785850200, 6.57, 6.57, 6.2, 6.2], [1785936600, 6.12, 6.39, 6.12, 6.23], [1786023000, 6.2885, 6.405, 6.2885, 6.29], [1786109400, 6.3001, 6.39, 6.18, 6.22], [1786368600, 6.2457, 6.5299, 6.24, 6.37], [1786455000, 6.25, 6.355, 6.25, 6.355], [1786541400, 6.24, 6.32, 6.22, 6.32], [1786627800, 6.31, 6.42, 6.16, 6.16], [1786714200, 6.17, 6.42, 6.17, 6.42], [1786973400, 6.25, 6.36, 6.25, 6.36], [1787059800, 6.16, 6.2674, 6.15, 6.15], [1787146200, 6.29, 6.37, 6.11, 6.11], [1787232600, 6.12, 6.23, 6.0801, 6.23], [1787319000, 6.17, 6.28, 6.13, 6.28], [1787578200, 6.14, 6.14, 6.14, 6.14], [1787664600, 6.15, 6.22, 6.15, 6.22], [1787751000, 6.2445, 6.28, 6.13, 6.28], [1787837400, 6.1934, 6.2201, 6.15, 6.15], [1787923800, 6.1289, 6.16, 6.1289, 6.13], [1788183000, 6.1103, 6.1103, 6.09, 6.09], [1788269400, 6.091, 6.255, 6.091, 6.18], [1788355800, 5.76, 6.3307, 5.76, 5.96], [1788442200, 6.2248, 6.2314, 5.93, 5.9601], [1788528600, 5.9685, 6.1999, 5.95, 6.05], [1788874200, 5.94, 5.94, 5.94, 5.94], [1788960600, 5.76, 5.9, 5.76, 5.83], [1789047000, 5.8067, 5.8535, 5.805, 5.84], [1789133400, 5.801, 6.055, 5.801, 5.98], [1789392600, 5.99, 6.09, 5.9801, 6.05], [1789479000, 6.075, 6.075, 5.95, 5.95], [1789565400, 6.07, 6.139, 5.85, 5.88], [1789651800, 5.99, 6.105, 5.76, 5.87], [1789738200, 5.96, 6, 5.65, 5.74], [1789997400, 5.7611, 5.895, 5.751, 5.895], [1790256600, 5.9, 5.9, 5.9, 5.9], [1790343000, 5.8857, 5.8857, 5.825, 5.825], [1790602200, 5.761, 5.89, 5.68, 5.725], [1790688600, 5.6842, 5.6842, 5.6842, 5.6842], [1790775000, 5.6044, 5.67, 5.6044, 5.64], [1790861400, 5.58, 5.6001, 5.55, 5.59], [1791207000, 5.51, 5.51, 5.34, 5.34], [1791293400, 5.4, 5.56, 5.4, 5.56], [1791379800, 5.56, 5.56, 5.39, 5.39]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:BRID
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 8.17
swing_low 7.25
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.06
Giá mở cửa 5.761
Giá cao nhất 5.89
Giá thấp nhất 5.55
Giá đóng cửa 5.59
body_size 0.171
upper_wick 0.129
lower_wick 0.04
body_ratio 0.50294118
close_position 0.11764706
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 8.17
range_low 5.65
range_size 2.52
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.77116962
rsi7 18.05513064
rsi14 26.26644961
rsi21 31.52195141
rsi_slope -3.02773127
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -0.44656179
macd_signal -0.39051382
macd_histogram -0.05604797
stoch_k 2.96296296
stoch_d 7.18244336
adx 20.03247811
plus_di 10.17942201
minus_di 21.74045286
atr7 0.38262453
atr14 0.44088873
atr_pct 7.88709722
bollinger_upper 7.66126011
bollinger_middle 6.48625
bollinger_lower 5.31123989
bollinger_width 36.23079919
percent_b 0.1186203
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 5.65
Kháng cự tham chiếu 8.17
nearest_fvg_low 7.148
nearest_fvg_high 7.18
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.032
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 7.95288
fib_382 7.81856
fib_500 7.71
fib_618 7.60144
fib_705 7.5214
fib_786 7.44688
fib_1272 8.42024
fib_1618 8.73856
fib_2000 9.09
fib_2618 9.65856
ema9 5.99907636
ema20 6.39896073
ema50 7.0665922
ema200 9.50787344
ema_slope -0.08515376
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 29.8
Điểm bên bán 70.2
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 5.59
ema12 6.12029001
ema26 6.56685179
sma20 6.48625
sma50 7.21575
sma100 7.976272
sma200 9.575214
fomo {'version': '1', 'score': 26, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.8372816532987918, 'rsi': -0.7911183463464615, 'roc': -0.6350808671354764, 'vol': 0.3244199671900633, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.7627593968464399, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 5.999076355486131, 'ema21': 6.429100690696697, 'ema50': 7.066592195139463, 'rsi14': 26.266449609606155, 'atr14': 0.4408887347889036, 'macd': {'macd': -0.44656178596547846, 'signal': -0.3905138208996604, 'hist': -0.05604796506581805}, 'bb': {'middle': 6.48625, 'upper': 7.661260106339515, 'lower': 5.311239893660485}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 9.2, 9.25, 8.7, 8.88], [1731335400, 8.86, 9.1346, 8.61, 9.025], [1731940200, 8.8329, 9.25, 8.67, 9.23], [1732545000, 9.22, 9.49, 9.01, 9.07], [1733149800, 9.32, 9.88, 9, 9.65], [1733754600, 9.4, 10.82, 9.4, 10.7349], [1734359400, 10.61, 10.78, 10.3, 10.56], [1734964200, 10.41, 10.79, 10.4, 10.76], [1735569000, 10.83, 10.83, 10.42, 10.8], [1736173800, 10.79, 10.8, 10.5301, 10.63], [1736778600, 10.53, 10.5749, 10.1, 10.41], [1737469800, 10.15, 10.52, 10.071, 10.51], [1737988200, 10.3, 10.52, 10.11, 10.35], [1738593000, 10.51, 10.51, 10.1179, 10.29], [1739197800, 10.28, 10.51, 10.25, 10.31], [1739889000, 10.29, 10.29, 9.93, 10.0899], [1740407400, 10.17, 10.51, 10.0719, 10.505], [1741012200, 10.51, 10.77, 10.1715, 10.28], [1741613400, 10.7, 10.7, 9.94, 10.19], [1742218200, 10.06, 10.12, 9.69, 9.69], [1742823000, 9.65, 9.6749, 8.26, 8.3], [1743427800, 8.42, 8.84, 7.97, 8.22], [1744032600, 8.32, 8.4, 7.67, 7.945], [1744637400, 8.3, 8.3, 7.66, 7.8491], [1745242200, 7.7701, 8.4165, 7.52, 8.03], [1745847000, 7.9, 8.37, 7.9, 8.02], [1746451800, 7.94, 8.025, 7.7514, 7.789], [1747056600, 7.75, 7.93, 7.6401, 7.75], [1747661400, 7.75, 8.115, 7.71, 7.8], [1748352600, 7.98, 8.0095, 7.69, 7.93], [1748871000, 7.8279, 8.046, 7.62, 7.88], [1749475800, 8.09, 8.09, 7.71, 7.83], [1750080600, 7.875, 7.88, 7.635, 7.85], [1750685400, 7.9, 8.74, 7.5, 7.64], [1751290200, 7.9065, 7.9301, 7.7814, 7.93], [1751895000, 7.66, 7.99, 7.5385, 7.6], [1752499800, 7.51, 7.8419, 7.3501, 7.62], [1753104600, 7.4639, 8.195, 7.41, 7.8932], [1753709400, 7.78, 7.9899, 7.61, 7.76], [1754314200, 7.6229, 7.9, 7.47, 7.47], [1754919000, 7.5, 8.0373, 7.42, 7.51], [1755523800, 7.51, 7.55, 7.5, 7.53], [1756128600, 7.7, 7.74, 7.36, 7.49], [1756819800, 7.5501, 8.1, 7.48, 7.91], [1757338200, 7.85, 8.15, 7.67, 7.67], [1757943000, 7.8884, 8.05, 7.69, 8.05], [1758547800, 8.24, 8.24, 7.9639, 8.01], [1759152600, 8.1, 8.1, 7.76, 8.0186], [1759757400, 8.08, 8.25, 8, 8], [1760362200, 8.0194, 8.0194, 7.28, 7.58], [1760967000, 7.675, 8.62, 7.49, 7.9599], [1761571800, 8.0052, 8.29, 7.67, 8], [1762180200, 8.02, 8.02, 7.5, 7.5264], [1762785000, 7.6, 7.69, 7.24, 7.6009], [1763389800, 7.59, 7.69, 7.3999, 7.62], [1763994600, 7.7, 7.98, 7.45, 7.98], [1764599400, 7.95, 7.95, 7.52, 7.73], [1765204200, 7.61, 8.45, 7.59, 8.09], [1765809000, 8.1501, 8.5, 7.26, 7.36], [1766413800, 7.525, 7.82, 7.31, 7.69], [1767018600, 7.624, 8.2, 7.52, 8.2], [1767623400, 8.18, 8.5, 7.65, 8.21], [1768228200, 8.08, 8.4076, 7.65, 8.205], [1768919400, 8.0015, 8.09, 7.635, 7.635], [1769437800, 8.4, 8.4, 7.56, 7.56], [1770042600, 7.6, 8.2722, 7.6, 7.93], [1770647400, 7.82, 7.88, 7.53, 7.62], [1771338600, 7.52, 7.7299, 7.41, 7.4752], [1771857000, 7.64, 7.64, 7.14, 7.37], [1772461800, 7.24, 7.38, 7.0001, 7.285], [1773063000, 7.435, 7.77, 7.2425, 7.4978], [1773667800, 7.42, 7.95, 7.2101, 7.95], [1774272600, 7.7071, 8.48, 7.415, 7.57], [1774877400, 7.48, 7.67, 7.365, 7.5123], [1775482200, 7.5111, 8.159, 7.45, 7.5], [1776087000, 7.44, 7.64, 7.25, 7.25], [1776691800, 7.5892, 7.5892, 7.28, 7.52], [1777296600, 7.29, 7.51, 7.29, 7.51], [1777901400, 7.45, 7.83, 7.39, 7.81], [1778506200, 7.775, 8.09, 7.46, 7.895], [1779111000, 7.785, 8.17, 7.625, 7.72], [1779802200, 7.6, 7.87, 7.501, 7.87], [1780320600, 7.805, 7.805, 7.18, 7.28], [1780925400, 7.1937, 7.49, 6.565, 6.99], [1781530200, 6.86, 7.148, 6.71, 6.71], [1782135000, 6.7566, 7.0415, 6.4, 6.63], [1782739800, 6.6101, 6.77, 6.4108, 6.52], [1783344600, 6.5813, 6.9, 6.35, 6.5], [1783949400, 6.67, 6.73, 6.35, 6.49], [1784554200, 6.69, 6.87, 6.33, 6.43], [1785159000, 6.4201, 6.67, 6.35, 6.35], [1785763800, 6.65, 6.65, 6.12, 6.22], [1786368600, 6.2457, 6.5299, 6.16, 6.42], [1786973400, 6.25, 6.37, 6.0801, 6.28], [1787578200, 6.14, 6.28, 6.1289, 6.13], [1788183000, 6.1103, 6.3307, 5.76, 6.05], [1788874200, 5.94, 6.055, 5.76, 5.98], [1789392600, 5.99, 6.139, 5.65, 5.74], [1789997400, 5.7611, 5.9, 5.751, 5.825], [1790602200, 5.761, 5.89, 5.55, 5.59]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:BRID
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 8.62
swing_low 7.0001
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.4401
Giá mở cửa 6.091
Giá cao nhất 6.3307
Giá thấp nhất 5.6044
Giá đóng cửa 5.64
body_size 0.451
upper_wick 0.2397
lower_wick 0.0356
body_ratio 0.62095553
close_position 0.04901556
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 10.8143
range_low 6.0801
range_size 4.7342
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.62034228
rsi7 19.57040914
rsi14 30.7432042
rsi21 35.78201442
rsi_slope -2.11432726
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -1.04456656
macd_signal -0.9691538
macd_histogram -0.07541276
stoch_k 1.18052792
stoch_d 0.80006086
adx 10.13796182
plus_di 13.72748325
minus_di 21.05668317
atr7 0.95968693
atr14 1.17080524
atr_pct 20.75895824
bollinger_upper 9.52284254
bollinger_middle 7.590325
bollinger_lower 5.65780746
bollinger_width 50.92054783
percent_b -0.00460732
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 6.0801
Kháng cự tham chiếu 10.8143
nearest_fvg_low 5.185
nearest_fvg_high 5.7688
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.5838
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 7.3823964
fib_382 7.6189018
fib_500 7.81005
fib_618 8.0011982
fib_705 8.1421295
fib_786 8.2733414
fib_1272 6.5594872
fib_1618 5.9990018
fib_2000 5.3802
fib_2618 4.3791018
ema9 6.76725684
ema20 7.63755896
ema50 9.62646054
ema200 11.71420132
ema_slope -0.21026936
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 31.2
Điểm bên bán 68.8
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 5.64
ema12 7.02543227
ema26 8.06999884
sma20 7.590325
sma50 9.833306
sma100 14.103109
sma200 12.2703945
fomo {'version': '1', 'score': 18, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -0.8512219594515654, 'rsi': -0.6418931933347106, 'roc': -0.6662081532814776, 'vol': -0.04241464348428681, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_low', 'fomo_low'], 'ema9': 6.767256839020952, 'ema21': 7.710573523580287, 'ema50': 9.626460538507978, 'rsi14': 30.743204199958683, 'atr14': 1.1708052448142956, 'macd': {'macd': -1.0445665648408715, 'signal': -0.9691538014708544, 'hist': -0.07541276337001712}, 'bb': {'middle': 7.590325, 'upper': 9.522842536142946, 'lower': 5.657807463857054}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 15.1, 15.2, 12.56, 13.6], [1530538200, 13.5973, 14.324, 13, 13.7], [1533130200, 13.75, 14.65, 13.49, 14], [1536067800, 13.7001, 17.5, 13.47, 16.9999], [1538400600, 16.5296, 17, 15.7593, 16.77], [1541079000, 16.86, 20.7928, 16.84, 17.76], [1543847400, 18.4, 19.9425, 17.26, 19.87], [1546439400, 19.1051, 32.76, 19.1051, 28.25], [1549031400, 28.725, 28.76, 22.6191, 23.83], [1551450600, 24.08, 25, 22.01, 23.81], [1554125400, 24.5, 28.86, 22.81, 28.71], [1556717400, 28.86, 30, 23.4, 29], [1559568600, 28.97, 31, 27.915, 29.76], [1561987800, 29.425, 38, 28.66, 35.67], [1564666200, 35.93, 36.76, 31.11, 33.49], [1567517400, 33.99, 35.98, 28.086, 30.17], [1569936600, 28.2, 30.45, 23.7, 24.67], [1572615000, 24.85, 26.8, 24, 26.78], [1575297000, 26.5, 26.8, 23.6786, 24.79], [1577975400, 24.87, 31.865, 18.94, 19.06], [1580740200, 20.9747, 23.795, 16.325, 17.48], [1583159400, 17.5178, 23.8, 14.06, 23.07], [1585747800, 22.98, 23.31, 16.54, 18.22], [1588339800, 18.25, 18.8414, 14.1, 15.76], [1591018200, 15.76, 17.9, 14.54, 16.56], [1593610200, 16.43, 17.5898, 15.6492, 16.1], [1596461400, 16.41, 18.45, 16, 16.59], [1598967000, 16.9, 18.975, 16.8, 18.31], [1601559000, 18.48, 19.1456, 17.81, 18.25], [1604327400, 18.48, 18.896, 17.4125, 18.65], [1606833000, 18.75, 19.65, 17.96, 18.22], [1609770600, 18.37, 18.63, 16.3, 16.75], [1612189800, 16.8758, 17.1327, 14.725, 15.4], [1614609000, 15.73, 16.5, 14.52, 15.5], [1617283800, 15.2268, 15.58, 14, 14.24], [1620048600, 14.45, 21.8, 13.68, 17.67], [1622554200, 17.09, 18.48, 13.01, 13.15], [1625146200, 13.19, 14.19, 12.76, 13.07], [1627911000, 13.11, 13.74, 12.6995, 12.95], [1630503000, 13.06, 13.3, 11.3534, 12.27], [1633095000, 12.28, 13.7, 11.5397, 11.73], [1635773400, 12.2456, 13.4, 11.47, 11.47], [1638369000, 11.61, 12.22, 11.43, 12.11], [1641220200, 11.94, 12.9, 11.66, 12.2], [1643725800, 11.7, 12.0272, 10.51, 10.9], [1646145000, 10.9, 11.6, 10.26, 10.9], [1648819800, 10.59, 13.2, 10.5801, 12.6157], [1651498200, 12.6999, 13.2, 11.73, 12], [1654090200, 12.1921, 13.2, 12.1326, 13.18], [1656682200, 13.18, 15.5, 11.68, 12.64], [1659360600, 13.01, 14.9999, 11.8477, 14.4], [1662039000, 14.42, 15.375, 13.48, 14.15], [1664803800, 14.5868, 15.29, 11.92, 11.92], [1667309400, 12, 12.93, 10.71, 11.53], [1669905000, 11.6, 13.7, 11.6, 11.92], [1672756200, 12.09, 13.655, 10.82, 12.3101], [1675261800, 12.42, 13.18, 11.9, 12.98], [1677681000, 12.92, 14.505, 12.6, 13.9552], [1680528600, 13.95, 14.0499, 11.9, 12.895], [1682947800, 12.74, 13.41, 11.85, 11.92], [1685626200, 11.98, 12.15, 11.1101, 11.51], [1688391000, 11.49, 12.6, 11.135, 11.82], [1690896600, 11.5329, 12.78, 11.33, 11.53], [1693575000, 11.6867, 11.6999, 10.03, 11.13], [1696253400, 11, 11.398, 10.26, 10.4], [1698845400, 10.5899, 10.86, 10.45, 10.58], [1701441000, 10.731, 11.16, 10.17, 11], [1704205800, 11.1144, 11.7156, 10.75, 10.81], [1706797800, 10.8201, 11, 10.16, 10.4], [1709303400, 10.64, 11.5133, 10.35, 11.255], [1711978200, 11.3, 11.3301, 10.42, 10.5111], [1714570200, 10.5569, 10.5636, 10.02, 10.1], [1717421400, 10.21, 10.2184, 9.86, 10.04], [1719840600, 9.9201, 10.18, 8.84, 9.379], [1722519000, 9.4, 14.69, 8.8656, 13.29], [1725370200, 13.47, 13.47, 7.77, 9], [1727789400, 9.02, 9.4999, 8.6, 8.9434], [1730467800, 8.54, 9.49, 8.54, 9.07], [1733149800, 9.32, 10.83, 9, 10.76], [1735828200, 10.72, 10.8143, 10.071, 10.35], [1738593000, 10.51, 10.51, 9.93, 10.505], [1741012200, 10.51, 10.77, 8.135, 8.135], [1743514200, 8.14, 8.84, 7.52, 8.13], [1746106200, 8.0268, 8.37, 7.6401, 7.93], [1748871000, 7.8279, 8.74, 7.5, 7.9065], [1751376600, 7.81, 8.195, 7.3501, 7.61], [1754055000, 7.76, 8.0373, 7.36, 7.49], [1756819800, 7.5501, 8.24, 7.48, 7.84], [1759325400, 7.93, 8.62, 7.28, 8], [1762180200, 8.02, 8.02, 7.24, 7.98], [1764599400, 7.95, 8.5, 7.26, 7.8], [1767364200, 7.8143, 8.5, 7.56, 7.56], [1770042600, 7.6, 8.2722, 7.14, 7.37], [1772461800, 7.24, 8.48, 7.0001, 7.6], [1775050200, 7.4087, 8.159, 7.25, 7.51], [1777642200, 7.45, 8.17, 7.39, 7.87], [1780320600, 7.805, 7.805, 6.4, 6.49], [1782912600, 6.4788, 6.9, 6.33, 6.35], [1785763800, 6.65, 6.65, 6.0801, 6.09], [1788269400, 6.091, 6.3307, 5.6044, 5.64]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:BRID

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hoảng loạn: 18.0/10018.0/100FOMO · Hoảng loạn
Buy / Mua: 31.2/10031.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 68.8/10068.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:BRID · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 26.0/10026.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 29.8/10029.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 70.2/10070.2/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:BRID · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 22.0/10022.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 13.6/10013.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 86.4/10086.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:BRID · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:BRIDStrong bearish bias · -78
BearishNeutralBullish
Last close
5.3900
Nearest resistance
5.5100
Nearest support
5.3400
Frames up / down
0 / 3

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -78/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 5.3900 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): nearest resistance 5.5100 (+2.23%); nearest support 5.3400 (-0.93%).
  • Momentum D1: RSI-14 33.8, ADX 29.7, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 5.3400, targeting 5.1227.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (71/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:BRID last closed at 5.3900 on the D1 candle of 2026-10-07 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 3 lean lower (D1, W1, MN1); the composite score of -78/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 22/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-09T00:17:35.833114+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-09 00:17 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.11 (-0.01% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.227% (-0.8 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.40 (+2.19% vs prior close; 5 sessions -7.72%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,784.00 (+0.07% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 92.64 (-0.07% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,148.52 (+0.36% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:BRID (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Consumer Sentiment (forecast 47.5, previous 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Inflation Expectations (previous 4.6%)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:BRID: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 down (buy 31/sell 69); W1 down (buy 30/sell 70); D1 down (buy 14/sell 86).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, close 5.3900): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 33.8 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows hidden bearish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 6 / %D 11. ADX at 29.7 points to a strong trend; +DI 10 < -DI 31, so sellers lead. ATR-14 is 0.1745 (~3.24% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B -0.01. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 5.5100 – 5.6044. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: bearish engulfing.

Key levels to watch

  • R3 5.6452 (+4.74%) — D1 Fib 38.2% + W1 support · confluence
  • R2 5.6044 (+3.98%) — D1 FVG top
  • R1 5.5100 (+2.23%) — D1 FVG base
  • Last close 5.3900
  • S1 5.3400 (-0.93%) — D1 support + D1 swing low · confluence
  • S2 5.1227 (-4.96%) — D1 Fib 127.2% ext.
  • S3 4.8462 (-10.09%) — D1 Fib 161.8% ext.

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 5.3400 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 5.3400
  • Reference stop (SL): 5.5145
  • Targets (TP1 / TP2): 5.1227 / 4.8462
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.2

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 5.5100 that holds on a retest.
  • Reference entry: 5.5100
  • Reference stop (SL): 5.3355
  • Targets (TP1 / TP2): 5.7395 / 6.0486
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 5.4925 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 5.4925
  • Reference stop (SL): 5.5973
  • Targets (TP1 / TP2): 5.3163 / 5.1401
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (71/100).

  • Reward-to-risk to TP1 is only 1:1.2.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.1745: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 5.39 DOWN NO SIGNAL 5.34 6.2314 2026-10-07 13:30:00
W1 5.59 DOWN NO SIGNAL 5.65 8.17 2026-09-28 13:30:00
MN1 5.64 DOWN NO SIGNAL 6.0801 10.8143 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 6.139
swing low 5.34
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.05
open 5.56
high 5.56
low 5.39
close 5.39
body size 0.17
upper wick 0
lower wick 0
body ratio 1
close position 0
candle pattern BEARISH_ENGULFING
range high 6.2314
range low 5.34
range size 0.8914
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.97402457
rsi7 31.38619051
rsi14 33.77438945
rsi21 35.69298529
rsi slope -4.44090754
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -0.17575166
macd signal -0.14455837
macd histogram -0.03119329
stoch k 6.25782228
stoch d 11.2640801
adx 29.70907479
plus di 9.81768412
minus di 31.12087672
atr7 0.16489019
atr14 0.17453358
atr pct 3.23809991
bollinger upper 6.17317434
bollinger middle 5.78396
bollinger lower 5.39474566
bollinger width 13.45840355
percent b -0.00609646
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 5.34
resistance 6.2314
nearest fvg low 5.51
nearest fvg high 5.6044
fvg direction DOWN
fvg size 0.0944
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 5.528564
fib 382 5.645218
fib 500 5.7395
fib 618 5.833782
fib 705 5.903295
fib 786 5.968014
fib 1272 5.122672
fib 1618 4.846218
fib 2000 4.541
fib 2618 4.047218
ema9 5.59272902
ema20 5.75345644
ema50 6.04858052
ema200 6.86978105
ema slope -0.03825857
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 13.6
seller score 86.4
score coverage 80
candle time 2026-10-07 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:BRID; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 5.39
ema12 5.64459418
ema26 5.82034583
sma20 5.78396
sma50 6.063524
sma100 6.56696
sma200 7.1122675
fomo {'version': '1', 'score': 22, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.9433435432906531, 'rsi': -0.5408536849087847, 'roc': -0.6684482340378092, 'vol': -0.06774562382598748, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_low'], 'ema9': 5.592729021246977, 'ema21': 5.76520467755052, 'ema50': 6.048580521949694, 'rsi14': 33.77438945273646, 'atr14': 0.17453358498972094, 'macd': {'macd': -0.1757516568001325, 'signal': -0.1445583664762531, 'hist': -0.031193290323879408}, 'bb': {'middle': 5.783960000000001, 'upper': 6.17317433889311, 'lower': 5.394745661106892}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778160600, 7.7898, 7.83, 7.675, 7.83], [1778247000, 7.75, 7.81, 7.75, 7.81], [1778506200, 7.775, 8.09, 7.775, 8.05], [1778592600, 7.87, 8.09, 7.87, 8.09], [1778679000, 7.46, 7.46, 7.46, 7.46], [1778765400, 7.8, 7.8, 7.5, 7.7], [1778851800, 8.035, 8.035, 7.691, 7.895], [1779111000, 7.785, 7.975, 7.785, 7.88], [1779197400, 7.85, 7.85, 7.85, 7.85], [1779283800, 7.72, 8.17, 7.625, 8.17], [1779370200, 7.7101, 7.7333, 7.7101, 7.7301], [1779456600, 7.98, 7.98, 7.72, 7.72], [1779888600, 7.6, 7.7, 7.6, 7.66], [1779975000, 7.68, 7.7447, 7.55, 7.55], [1780061400, 7.501, 7.87, 7.501, 7.87], [1780320600, 7.805, 7.805, 7.435, 7.435], [1780407000, 7.2607, 7.52, 7.21, 7.2989], [1780493400, 7.25, 7.425, 7.25, 7.4], [1780666200, 7.28, 7.36, 7.18, 7.28], [1780925400, 7.1937, 7.1937, 7.15, 7.19], [1781011800, 7.09, 7.09, 7.09, 7.09], [1781098200, 7.2, 7.49, 6.565, 6.79], [1781184600, 6.65, 7.105, 6.65, 7.105], [1781271000, 7.02, 7.45, 6.99, 6.99], [1781530200, 6.86, 7.148, 6.855, 6.91], [1781616600, 7.0341, 7.035, 6.93, 7.035], [1781703000, 7.09, 7.09, 6.93, 6.958], [1781789400, 6.96, 6.98, 6.71, 6.71], [1782135000, 6.7566, 6.7566, 6.7566, 6.7566], [1782221400, 6.95, 7.0415, 6.71, 6.72], [1782307800, 6.76, 7, 6.69, 6.7], [1782394200, 6.72, 7, 6.4, 6.64], [1782480600, 6.795, 6.862, 6.54, 6.63], [1782739800, 6.6101, 6.77, 6.4108, 6.56], [1782826200, 6.685, 6.685, 6.49, 6.49], [1782912600, 6.4788, 6.56, 6.4788, 6.56], [1782999000, 6.766, 6.766, 6.52, 6.52], [1783344600, 6.5813, 6.9, 6.45, 6.62], [1783431000, 6.68, 6.85, 6.61, 6.61], [1783517400, 6.44, 6.545, 6.44, 6.48], [1783603800, 6.36, 6.5662, 6.35, 6.5662], [1783690200, 6.57, 6.57, 6.47, 6.5], [1783949400, 6.67, 6.67, 6.35, 6.35], [1784035800, 6.5, 6.66, 6.36, 6.42], [1784122200, 6.65, 6.65, 6.535, 6.535], [1784208600, 6.47, 6.655, 6.37, 6.37], [1784295000, 6.4701, 6.73, 6.366, 6.49], [1784554200, 6.69, 6.69, 6.42, 6.42], [1784640600, 6.685, 6.87, 6.38, 6.585], [1784727000, 6.4201, 6.65, 6.37, 6.54], [1784813400, 6.38, 6.685, 6.35, 6.355], [1784899800, 6.37, 6.5, 6.33, 6.43], [1785159000, 6.4201, 6.67, 6.3769, 6.3769], [1785245400, 6.43, 6.48, 6.42, 6.46], [1785331800, 6.4337, 6.46, 6.39, 6.39], [1785504600, 6.39, 6.39, 6.35, 6.35], [1785763800, 6.65, 6.65, 6.33, 6.33], [1785850200, 6.57, 6.57, 6.2, 6.2], [1785936600, 6.12, 6.39, 6.12, 6.23], [1786023000, 6.2885, 6.405, 6.2885, 6.29], [1786109400, 6.3001, 6.39, 6.18, 6.22], [1786368600, 6.2457, 6.5299, 6.24, 6.37], [1786455000, 6.25, 6.355, 6.25, 6.355], [1786541400, 6.24, 6.32, 6.22, 6.32], [1786627800, 6.31, 6.42, 6.16, 6.16], [1786714200, 6.17, 6.42, 6.17, 6.42], [1786973400, 6.25, 6.36, 6.25, 6.36], [1787059800, 6.16, 6.2674, 6.15, 6.15], [1787146200, 6.29, 6.37, 6.11, 6.11], [1787232600, 6.12, 6.23, 6.0801, 6.23], [1787319000, 6.17, 6.28, 6.13, 6.28], [1787578200, 6.14, 6.14, 6.14, 6.14], [1787664600, 6.15, 6.22, 6.15, 6.22], [1787751000, 6.2445, 6.28, 6.13, 6.28], [1787837400, 6.1934, 6.2201, 6.15, 6.15], [1787923800, 6.1289, 6.16, 6.1289, 6.13], [1788183000, 6.1103, 6.1103, 6.09, 6.09], [1788269400, 6.091, 6.255, 6.091, 6.18], [1788355800, 5.76, 6.3307, 5.76, 5.96], [1788442200, 6.2248, 6.2314, 5.93, 5.9601], [1788528600, 5.9685, 6.1999, 5.95, 6.05], [1788874200, 5.94, 5.94, 5.94, 5.94], [1788960600, 5.76, 5.9, 5.76, 5.83], [1789047000, 5.8067, 5.8535, 5.805, 5.84], [1789133400, 5.801, 6.055, 5.801, 5.98], [1789392600, 5.99, 6.09, 5.9801, 6.05], [1789479000, 6.075, 6.075, 5.95, 5.95], [1789565400, 6.07, 6.139, 5.85, 5.88], [1789651800, 5.99, 6.105, 5.76, 5.87], [1789738200, 5.96, 6, 5.65, 5.74], [1789997400, 5.7611, 5.895, 5.751, 5.895], [1790256600, 5.9, 5.9, 5.9, 5.9], [1790343000, 5.8857, 5.8857, 5.825, 5.825], [1790602200, 5.761, 5.89, 5.68, 5.725], [1790688600, 5.6842, 5.6842, 5.6842, 5.6842], [1790775000, 5.6044, 5.67, 5.6044, 5.64], [1790861400, 5.58, 5.6001, 5.55, 5.59], [1791207000, 5.51, 5.51, 5.34, 5.34], [1791293400, 5.4, 5.56, 5.4, 5.56], [1791379800, 5.56, 5.56, 5.39, 5.39]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:BRID
W1 · Report parameters
swing high 8.17
swing low 7.25
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.06
open 5.761
high 5.89
low 5.55
close 5.59
body size 0.171
upper wick 0.129
lower wick 0.04
body ratio 0.50294118
close position 0.11764706
candle pattern NONE
range high 8.17
range low 5.65
range size 2.52
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.77116962
rsi7 18.05513064
rsi14 26.26644961
rsi21 31.52195141
rsi slope -3.02773127
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -0.44656179
macd signal -0.39051382
macd histogram -0.05604797
stoch k 2.96296296
stoch d 7.18244336
adx 20.03247811
plus di 10.17942201
minus di 21.74045286
atr7 0.38262453
atr14 0.44088873
atr pct 7.88709722
bollinger upper 7.66126011
bollinger middle 6.48625
bollinger lower 5.31123989
bollinger width 36.23079919
percent b 0.1186203
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 5.65
resistance 8.17
nearest fvg low 7.148
nearest fvg high 7.18
fvg direction DOWN
fvg size 0.032
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 7.95288
fib 382 7.81856
fib 500 7.71
fib 618 7.60144
fib 705 7.5214
fib 786 7.44688
fib 1272 8.42024
fib 1618 8.73856
fib 2000 9.09
fib 2618 9.65856
ema9 5.99907636
ema20 6.39896073
ema50 7.0665922
ema200 9.50787344
ema slope -0.08515376
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 29.8
seller score 70.2
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:BRID; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 5.59
ema12 6.12029001
ema26 6.56685179
sma20 6.48625
sma50 7.21575
sma100 7.976272
sma200 9.575214
fomo {'version': '1', 'score': 26, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.8372816532987918, 'rsi': -0.7911183463464615, 'roc': -0.6350808671354764, 'vol': 0.3244199671900633, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.7627593968464399, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 5.999076355486131, 'ema21': 6.429100690696697, 'ema50': 7.066592195139463, 'rsi14': 26.266449609606155, 'atr14': 0.4408887347889036, 'macd': {'macd': -0.44656178596547846, 'signal': -0.3905138208996604, 'hist': -0.05604796506581805}, 'bb': {'middle': 6.48625, 'upper': 7.661260106339515, 'lower': 5.311239893660485}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 9.2, 9.25, 8.7, 8.88], [1731335400, 8.86, 9.1346, 8.61, 9.025], [1731940200, 8.8329, 9.25, 8.67, 9.23], [1732545000, 9.22, 9.49, 9.01, 9.07], [1733149800, 9.32, 9.88, 9, 9.65], [1733754600, 9.4, 10.82, 9.4, 10.7349], [1734359400, 10.61, 10.78, 10.3, 10.56], [1734964200, 10.41, 10.79, 10.4, 10.76], [1735569000, 10.83, 10.83, 10.42, 10.8], [1736173800, 10.79, 10.8, 10.5301, 10.63], [1736778600, 10.53, 10.5749, 10.1, 10.41], [1737469800, 10.15, 10.52, 10.071, 10.51], [1737988200, 10.3, 10.52, 10.11, 10.35], [1738593000, 10.51, 10.51, 10.1179, 10.29], [1739197800, 10.28, 10.51, 10.25, 10.31], [1739889000, 10.29, 10.29, 9.93, 10.0899], [1740407400, 10.17, 10.51, 10.0719, 10.505], [1741012200, 10.51, 10.77, 10.1715, 10.28], [1741613400, 10.7, 10.7, 9.94, 10.19], [1742218200, 10.06, 10.12, 9.69, 9.69], [1742823000, 9.65, 9.6749, 8.26, 8.3], [1743427800, 8.42, 8.84, 7.97, 8.22], [1744032600, 8.32, 8.4, 7.67, 7.945], [1744637400, 8.3, 8.3, 7.66, 7.8491], [1745242200, 7.7701, 8.4165, 7.52, 8.03], [1745847000, 7.9, 8.37, 7.9, 8.02], [1746451800, 7.94, 8.025, 7.7514, 7.789], [1747056600, 7.75, 7.93, 7.6401, 7.75], [1747661400, 7.75, 8.115, 7.71, 7.8], [1748352600, 7.98, 8.0095, 7.69, 7.93], [1748871000, 7.8279, 8.046, 7.62, 7.88], [1749475800, 8.09, 8.09, 7.71, 7.83], [1750080600, 7.875, 7.88, 7.635, 7.85], [1750685400, 7.9, 8.74, 7.5, 7.64], [1751290200, 7.9065, 7.9301, 7.7814, 7.93], [1751895000, 7.66, 7.99, 7.5385, 7.6], [1752499800, 7.51, 7.8419, 7.3501, 7.62], [1753104600, 7.4639, 8.195, 7.41, 7.8932], [1753709400, 7.78, 7.9899, 7.61, 7.76], [1754314200, 7.6229, 7.9, 7.47, 7.47], [1754919000, 7.5, 8.0373, 7.42, 7.51], [1755523800, 7.51, 7.55, 7.5, 7.53], [1756128600, 7.7, 7.74, 7.36, 7.49], [1756819800, 7.5501, 8.1, 7.48, 7.91], [1757338200, 7.85, 8.15, 7.67, 7.67], [1757943000, 7.8884, 8.05, 7.69, 8.05], [1758547800, 8.24, 8.24, 7.9639, 8.01], [1759152600, 8.1, 8.1, 7.76, 8.0186], [1759757400, 8.08, 8.25, 8, 8], [1760362200, 8.0194, 8.0194, 7.28, 7.58], [1760967000, 7.675, 8.62, 7.49, 7.9599], [1761571800, 8.0052, 8.29, 7.67, 8], [1762180200, 8.02, 8.02, 7.5, 7.5264], [1762785000, 7.6, 7.69, 7.24, 7.6009], [1763389800, 7.59, 7.69, 7.3999, 7.62], [1763994600, 7.7, 7.98, 7.45, 7.98], [1764599400, 7.95, 7.95, 7.52, 7.73], [1765204200, 7.61, 8.45, 7.59, 8.09], [1765809000, 8.1501, 8.5, 7.26, 7.36], [1766413800, 7.525, 7.82, 7.31, 7.69], [1767018600, 7.624, 8.2, 7.52, 8.2], [1767623400, 8.18, 8.5, 7.65, 8.21], [1768228200, 8.08, 8.4076, 7.65, 8.205], [1768919400, 8.0015, 8.09, 7.635, 7.635], [1769437800, 8.4, 8.4, 7.56, 7.56], [1770042600, 7.6, 8.2722, 7.6, 7.93], [1770647400, 7.82, 7.88, 7.53, 7.62], [1771338600, 7.52, 7.7299, 7.41, 7.4752], [1771857000, 7.64, 7.64, 7.14, 7.37], [1772461800, 7.24, 7.38, 7.0001, 7.285], [1773063000, 7.435, 7.77, 7.2425, 7.4978], [1773667800, 7.42, 7.95, 7.2101, 7.95], [1774272600, 7.7071, 8.48, 7.415, 7.57], [1774877400, 7.48, 7.67, 7.365, 7.5123], [1775482200, 7.5111, 8.159, 7.45, 7.5], [1776087000, 7.44, 7.64, 7.25, 7.25], [1776691800, 7.5892, 7.5892, 7.28, 7.52], [1777296600, 7.29, 7.51, 7.29, 7.51], [1777901400, 7.45, 7.83, 7.39, 7.81], [1778506200, 7.775, 8.09, 7.46, 7.895], [1779111000, 7.785, 8.17, 7.625, 7.72], [1779802200, 7.6, 7.87, 7.501, 7.87], [1780320600, 7.805, 7.805, 7.18, 7.28], [1780925400, 7.1937, 7.49, 6.565, 6.99], [1781530200, 6.86, 7.148, 6.71, 6.71], [1782135000, 6.7566, 7.0415, 6.4, 6.63], [1782739800, 6.6101, 6.77, 6.4108, 6.52], [1783344600, 6.5813, 6.9, 6.35, 6.5], [1783949400, 6.67, 6.73, 6.35, 6.49], [1784554200, 6.69, 6.87, 6.33, 6.43], [1785159000, 6.4201, 6.67, 6.35, 6.35], [1785763800, 6.65, 6.65, 6.12, 6.22], [1786368600, 6.2457, 6.5299, 6.16, 6.42], [1786973400, 6.25, 6.37, 6.0801, 6.28], [1787578200, 6.14, 6.28, 6.1289, 6.13], [1788183000, 6.1103, 6.3307, 5.76, 6.05], [1788874200, 5.94, 6.055, 5.76, 5.98], [1789392600, 5.99, 6.139, 5.65, 5.74], [1789997400, 5.7611, 5.9, 5.751, 5.825], [1790602200, 5.761, 5.89, 5.55, 5.59]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:BRID
MN1 · Report parameters
swing high 8.62
swing low 7.0001
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.4401
open 6.091
high 6.3307
low 5.6044
close 5.64
body size 0.451
upper wick 0.2397
lower wick 0.0356
body ratio 0.62095553
close position 0.04901556
candle pattern NONE
range high 10.8143
range low 6.0801
range size 4.7342
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.62034228
rsi7 19.57040914
rsi14 30.7432042
rsi21 35.78201442
rsi slope -2.11432726
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -1.04456656
macd signal -0.9691538
macd histogram -0.07541276
stoch k 1.18052792
stoch d 0.80006086
adx 10.13796182
plus di 13.72748325
minus di 21.05668317
atr7 0.95968693
atr14 1.17080524
atr pct 20.75895824
bollinger upper 9.52284254
bollinger middle 7.590325
bollinger lower 5.65780746
bollinger width 50.92054783
percent b -0.00460732
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 6.0801
resistance 10.8143
nearest fvg low 5.185
nearest fvg high 5.7688
fvg direction UP
fvg size 0.5838
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 7.3823964
fib 382 7.6189018
fib 500 7.81005
fib 618 8.0011982
fib 705 8.1421295
fib 786 8.2733414
fib 1272 6.5594872
fib 1618 5.9990018
fib 2000 5.3802
fib 2618 4.3791018
ema9 6.76725684
ema20 7.63755896
ema50 9.62646054
ema200 11.71420132
ema slope -0.21026936
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 31.2
seller score 68.8
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:BRID; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 5.64
ema12 7.02543227
ema26 8.06999884
sma20 7.590325
sma50 9.833306
sma100 14.103109
sma200 12.2703945
fomo {'version': '1', 'score': 18, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -0.8512219594515654, 'rsi': -0.6418931933347106, 'roc': -0.6662081532814776, 'vol': -0.04241464348428681, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_low', 'fomo_low'], 'ema9': 6.767256839020952, 'ema21': 7.710573523580287, 'ema50': 9.626460538507978, 'rsi14': 30.743204199958683, 'atr14': 1.1708052448142956, 'macd': {'macd': -1.0445665648408715, 'signal': -0.9691538014708544, 'hist': -0.07541276337001712}, 'bb': {'middle': 7.590325, 'upper': 9.522842536142946, 'lower': 5.657807463857054}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 15.1, 15.2, 12.56, 13.6], [1530538200, 13.5973, 14.324, 13, 13.7], [1533130200, 13.75, 14.65, 13.49, 14], [1536067800, 13.7001, 17.5, 13.47, 16.9999], [1538400600, 16.5296, 17, 15.7593, 16.77], [1541079000, 16.86, 20.7928, 16.84, 17.76], [1543847400, 18.4, 19.9425, 17.26, 19.87], [1546439400, 19.1051, 32.76, 19.1051, 28.25], [1549031400, 28.725, 28.76, 22.6191, 23.83], [1551450600, 24.08, 25, 22.01, 23.81], [1554125400, 24.5, 28.86, 22.81, 28.71], [1556717400, 28.86, 30, 23.4, 29], [1559568600, 28.97, 31, 27.915, 29.76], [1561987800, 29.425, 38, 28.66, 35.67], [1564666200, 35.93, 36.76, 31.11, 33.49], [1567517400, 33.99, 35.98, 28.086, 30.17], [1569936600, 28.2, 30.45, 23.7, 24.67], [1572615000, 24.85, 26.8, 24, 26.78], [1575297000, 26.5, 26.8, 23.6786, 24.79], [1577975400, 24.87, 31.865, 18.94, 19.06], [1580740200, 20.9747, 23.795, 16.325, 17.48], [1583159400, 17.5178, 23.8, 14.06, 23.07], [1585747800, 22.98, 23.31, 16.54, 18.22], [1588339800, 18.25, 18.8414, 14.1, 15.76], [1591018200, 15.76, 17.9, 14.54, 16.56], [1593610200, 16.43, 17.5898, 15.6492, 16.1], [1596461400, 16.41, 18.45, 16, 16.59], [1598967000, 16.9, 18.975, 16.8, 18.31], [1601559000, 18.48, 19.1456, 17.81, 18.25], [1604327400, 18.48, 18.896, 17.4125, 18.65], [1606833000, 18.75, 19.65, 17.96, 18.22], [1609770600, 18.37, 18.63, 16.3, 16.75], [1612189800, 16.8758, 17.1327, 14.725, 15.4], [1614609000, 15.73, 16.5, 14.52, 15.5], [1617283800, 15.2268, 15.58, 14, 14.24], [1620048600, 14.45, 21.8, 13.68, 17.67], [1622554200, 17.09, 18.48, 13.01, 13.15], [1625146200, 13.19, 14.19, 12.76, 13.07], [1627911000, 13.11, 13.74, 12.6995, 12.95], [1630503000, 13.06, 13.3, 11.3534, 12.27], [1633095000, 12.28, 13.7, 11.5397, 11.73], [1635773400, 12.2456, 13.4, 11.47, 11.47], [1638369000, 11.61, 12.22, 11.43, 12.11], [1641220200, 11.94, 12.9, 11.66, 12.2], [1643725800, 11.7, 12.0272, 10.51, 10.9], [1646145000, 10.9, 11.6, 10.26, 10.9], [1648819800, 10.59, 13.2, 10.5801, 12.6157], [1651498200, 12.6999, 13.2, 11.73, 12], [1654090200, 12.1921, 13.2, 12.1326, 13.18], [1656682200, 13.18, 15.5, 11.68, 12.64], [1659360600, 13.01, 14.9999, 11.8477, 14.4], [1662039000, 14.42, 15.375, 13.48, 14.15], [1664803800, 14.5868, 15.29, 11.92, 11.92], [1667309400, 12, 12.93, 10.71, 11.53], [1669905000, 11.6, 13.7, 11.6, 11.92], [1672756200, 12.09, 13.655, 10.82, 12.3101], [1675261800, 12.42, 13.18, 11.9, 12.98], [1677681000, 12.92, 14.505, 12.6, 13.9552], [1680528600, 13.95, 14.0499, 11.9, 12.895], [1682947800, 12.74, 13.41, 11.85, 11.92], [1685626200, 11.98, 12.15, 11.1101, 11.51], [1688391000, 11.49, 12.6, 11.135, 11.82], [1690896600, 11.5329, 12.78, 11.33, 11.53], [1693575000, 11.6867, 11.6999, 10.03, 11.13], [1696253400, 11, 11.398, 10.26, 10.4], [1698845400, 10.5899, 10.86, 10.45, 10.58], [1701441000, 10.731, 11.16, 10.17, 11], [1704205800, 11.1144, 11.7156, 10.75, 10.81], [1706797800, 10.8201, 11, 10.16, 10.4], [1709303400, 10.64, 11.5133, 10.35, 11.255], [1711978200, 11.3, 11.3301, 10.42, 10.5111], [1714570200, 10.5569, 10.5636, 10.02, 10.1], [1717421400, 10.21, 10.2184, 9.86, 10.04], [1719840600, 9.9201, 10.18, 8.84, 9.379], [1722519000, 9.4, 14.69, 8.8656, 13.29], [1725370200, 13.47, 13.47, 7.77, 9], [1727789400, 9.02, 9.4999, 8.6, 8.9434], [1730467800, 8.54, 9.49, 8.54, 9.07], [1733149800, 9.32, 10.83, 9, 10.76], [1735828200, 10.72, 10.8143, 10.071, 10.35], [1738593000, 10.51, 10.51, 9.93, 10.505], [1741012200, 10.51, 10.77, 8.135, 8.135], [1743514200, 8.14, 8.84, 7.52, 8.13], [1746106200, 8.0268, 8.37, 7.6401, 7.93], [1748871000, 7.8279, 8.74, 7.5, 7.9065], [1751376600, 7.81, 8.195, 7.3501, 7.61], [1754055000, 7.76, 8.0373, 7.36, 7.49], [1756819800, 7.5501, 8.24, 7.48, 7.84], [1759325400, 7.93, 8.62, 7.28, 8], [1762180200, 8.02, 8.02, 7.24, 7.98], [1764599400, 7.95, 8.5, 7.26, 7.8], [1767364200, 7.8143, 8.5, 7.56, 7.56], [1770042600, 7.6, 8.2722, 7.14, 7.37], [1772461800, 7.24, 8.48, 7.0001, 7.6], [1775050200, 7.4087, 8.159, 7.25, 7.51], [1777642200, 7.45, 8.17, 7.39, 7.87], [1780320600, 7.805, 7.805, 6.4, 6.49], [1782912600, 6.4788, 6.9, 6.33, 6.35], [1785763800, 6.65, 6.65, 6.0801, 6.09], [1788269400, 6.091, 6.3307, 5.6044, 5.64]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:BRID

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · panic: 18.0/10018.0/100FOMO · panic
Buy: 31.2/10031.2/100Buy
Sell: 68.8/10068.8/100Sell

Source: NASDAQ:BRID · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 26.0/10026.0/100FOMO · fear
Buy: 29.8/10029.8/100Buy
Sell: 70.2/10070.2/100Sell

Source: NASDAQ:BRID · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 22.0/10022.0/100FOMO · fear
Buy: 13.6/10013.6/100Buy
Sell: 86.4/10086.4/100Sell

Source: NASDAQ:BRID · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.