NASDAQ:MBLYNghiêng giảm mạnh · -59
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
7.0600
Kháng cự gần nhất
7.1000
Hỗ trợ gần nhất
7.0100
Khung tăng / giảm
0 / 2

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -59/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 7.0600 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 7.1000 (+0.57%); hỗ trợ gần nhất 7.0100 (-0.71%).
  • Động lượng D1: RSI-14 32.3, ADX 30.8, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 6.8665, mục tiêu 5.6601.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (66/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:MBLY đóng cửa gần nhất tại 7.0600 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 2 khung nghiêng giảm (D1, W1); điểm tổng hợp -59/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 22/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T19:02:23.571015+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 19:02 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:MBLY (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:MBLY: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 chưa xác định (mua 33/bán 67); W1 giảm (mua 30/bán 70); D1 giảm (mua 34/bán 66).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 7.0600): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 32.3 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ tăng, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 14 / %D 19. ADX 30.8 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 11 < -DI 35 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.3417 (~4.84% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.01. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG tăng gần nhất: 6.8665 – 7.0100. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 7.3600 (+4.25%) — D1 Fib 50%
  • R2 7.2892 (+3.25%) — D1 Fib 38.2%
  • R1 7.1000 (+0.57%) — W1 hỗ trợ + W1 đáy swing · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 7.0600
  • S1 7.0100 (-0.71%) — D1 cạnh trên FVG + D1 dải Bollinger dưới + D1 hỗ trợ · hội tụ
  • S2 6.8665 (-2.74%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 Fib mở rộng 127.2% · hội tụ
  • S3 6.6892 (-5.25%) — D1 Fib mở rộng 161.8%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 6.8665 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 6.8665
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 7.2082
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 5.6601 / 5.3183
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:3.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 7.2892 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 7.2892
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 6.9475
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 7.9901 / 8.2650
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.1

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (66/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:3.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.3417: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 7.06 Giảm Chưa có tín hiệu 7.06 8.425 2026-10-08 13:30:00
W1 7.42 Giảm Chưa có tín hiệu 7.1 11.255 2026-09-28 13:30:00
MN1 7.39 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 6.47 22.51 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 7.66
swing_low 7.06
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0
Giá mở cửa 7.1
Giá cao nhất 7.151
Giá thấp nhất 6.87
Giá đóng cửa 7.06
body_size 0.04
upper_wick 0.051
lower_wick 0.19
body_ratio 0.14234875
close_position 0.67615658
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 8.425
range_low 7.06
range_size 1.365
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.82228162
rsi7 25.98139609
rsi14 32.28202648
rsi21 36.34826542
rsi_slope -1.33561239
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd -0.30084946
macd_signal -0.26401531
macd_histogram -0.03683415
stoch_k 14.39393939
stoch_d 18.51897391
adx 30.80158823
plus_di 11.02173665
minus_di 35.19385168
atr7 0.32912976
atr14 0.34173207
atr_pct 4.84039759
bollinger_upper 8.34759644
bollinger_middle 7.6995
bollinger_lower 7.05140356
bollinger_width 16.83476702
percent_b 0.00663207
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 7.06
Kháng cự tham chiếu 8.425
nearest_fvg_low 6.8665
nearest_fvg_high 7.01
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.1435
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 7.2016
fib_382 7.2892
fib_500 7.36
fib_618 7.4308
fib_705 7.483
fib_786 7.5316
fib_1272 6.8968
fib_1618 6.6892
fib_2000 6.46
fib_2618 6.0892
ema9 7.40586801
ema20 7.67300821
ema50 8.11009751
ema200 9.54848351
ema_slope -0.06452718
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 34
Điểm bên bán 66
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 7.06
ema12 7.48710844
ema26 7.7879579
sma20 7.6995
sma50 8.233
sma100 8.7578
sma200 8.85325
fomo {'version': '1', 'score': 22, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.7682169745161792, 'rsi': -0.5905991173887751, 'roc': -0.6145165137533104, 'vol': -0.04918687807504196, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.9867358577147989, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 7.405868006391034, 'ema21': 7.693489673263481, 'ema50': 8.110097506171558, 'rsi14': 32.282026478336746, 'atr14': 0.3417320695214091, 'macd': {'macd': -0.3008494571657909, 'signal': -0.26401530648431326, 'hist': -0.03683415068147766}, 'bb': {'middle': 7.6995000000000005, 'upper': 8.347596443440327, 'lower': 7.051403556559674}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 9.62, 9.89, 9.14, 9.34], [1779197400, 9.255, 9.809, 9.2354, 9.66], [1779283800, 9.63, 9.845, 9.5, 9.77], [1779370200, 9.45, 9.97, 9.4401, 9.8], [1779456600, 9.82, 10.365, 9.81, 10.18], [1779802200, 10.34, 10.44, 9.86, 10], [1779888600, 10.06, 10.17, 9.88, 10.16], [1779975000, 10.0908, 10.53, 10.045, 10.41], [1780061400, 10.35, 10.57, 10.25, 10.34], [1780320600, 10.28, 10.83, 10.2716, 10.68], [1780407000, 10.56, 11.255, 10.55, 10.79], [1780493400, 10.8, 11.1, 10.595, 10.74], [1780579800, 10.61, 10.92, 10.5, 10.54], [1780666200, 10.45, 10.46, 9.29, 9.47], [1780925400, 9.535, 9.865, 9.43, 9.69], [1781011800, 9.685, 10.02, 9.075, 9.33], [1781098200, 9.13, 9.33, 9.09, 9.14], [1781184600, 9.24, 9.605, 9.06, 9.58], [1781271000, 9.47, 9.605, 9.33, 9.34], [1781530200, 9.72, 9.895, 9.45, 9.53], [1781616600, 9.65, 10.265, 9.6, 9.62], [1781703000, 9.53, 9.63, 8.69, 8.73], [1781789400, 8.795, 8.8, 8.38, 8.46], [1782135000, 8.46, 8.565, 8.29, 8.34], [1782221400, 8.003, 8.17, 7.935, 7.94], [1782307800, 7.96, 7.9888, 7.66, 7.79], [1782394200, 7.85, 7.899, 7.68, 7.86], [1782480600, 7.68, 7.94, 7.67, 7.81], [1782739800, 7.89, 8.39, 7.89, 8.3], [1782826200, 8.31, 9.715, 8.25, 9.68], [1782912600, 9.54, 10.02, 9.4, 9.67], [1782999000, 9.69, 9.815, 9.25, 9.57], [1783344600, 9.835, 10.205, 9.68, 10], [1783431000, 9.8, 10.07, 9.4, 9.5], [1783517400, 9.245, 9.54, 8.76, 9.14], [1783603800, 9.28, 9.585, 9.215, 9.53], [1783690200, 9.55, 9.81, 9.49, 9.55], [1783949400, 9.56, 9.915, 9.44, 9.75], [1784035800, 9.845, 10.19, 9.7801, 10.09], [1784122200, 10.2, 10.353, 9.41, 9.43], [1784208600, 9.38, 9.4154, 8.882, 8.97], [1784295000, 8.8, 9.37, 8.78, 9.22], [1784554200, 9.235, 9.235, 8.85, 8.95], [1784640600, 9.08, 9.225, 8.85, 8.99], [1784727000, 8.89, 8.9815, 8.625, 8.78], [1784813400, 8.15, 8.25, 7.1, 7.47], [1784899800, 7.56, 8.47, 7.38, 8.05], [1785159000, 8.42, 8.84, 7.995, 8.01], [1785245400, 8, 8.485, 7.99, 8.43], [1785331800, 8.31, 8.38, 7.985, 8.01], [1785418200, 8.135, 8.19, 7.88, 7.9], [1785504600, 7.975, 8.08, 7.605, 7.94], [1785763800, 7.97, 8.18, 7.86, 8.08], [1785850200, 8.46, 8.765, 8.33, 8.64], [1785936600, 8.53, 8.6401, 8.38, 8.45], [1786023000, 8.41, 8.52, 8.3, 8.42], [1786109400, 8.58, 8.78, 8.565, 8.73], [1786368600, 8.75, 9, 8.71, 8.75], [1786455000, 8.88, 9.04, 8.7, 8.87], [1786541400, 8.92, 8.97, 8.66, 8.8], [1786627800, 8.75, 9.04, 8.72, 8.9], [1786714200, 8.92, 9.02, 8.845, 8.92], [1786973400, 9.26, 9.43, 9.04, 9.23], [1787059800, 8.9901, 9.1, 8.63, 8.87], [1787146200, 9.04, 9.195, 8.77, 9.1], [1787232600, 9.02, 9.2, 8.79, 8.88], [1787319000, 9.1, 9.17, 8.99, 9.03], [1787578200, 8.93, 8.94, 8.545, 8.64], [1787664600, 8.64, 8.75, 8.575, 8.68], [1787751000, 8.66, 8.75, 8.46, 8.54], [1787837400, 8.65, 8.83, 8.56, 8.61], [1787923800, 8.65, 8.83, 8.51, 8.58], [1788183000, 8.56, 8.63, 8.4943, 8.53], [1788269400, 8.42, 8.4399, 8.26, 8.36], [1788355800, 8.39, 8.59, 8.32, 8.5], [1788442200, 8.575, 8.67, 8.26, 8.32], [1788528600, 8.31, 8.585, 8.23, 8.56], [1788874200, 8.61, 8.6179, 8.43, 8.52], [1788960600, 8.47, 8.54, 8.09, 8.1], [1789047000, 8, 8.335, 7.859, 8.21], [1789133400, 8.32, 8.425, 8.235, 8.25], [1789392600, 8.14, 8.26, 8.04, 8.16], [1789479000, 8.14, 8.28, 7.825, 7.92], [1789565400, 7.98, 7.98, 7.735, 7.82], [1789651800, 8.05, 8.295, 7.905, 8.04], [1789738200, 8.14, 8.175, 7.88, 8.02], [1789997400, 8.16, 8.19, 7.93, 7.99], [1790083800, 8.11, 8.15, 7.67, 7.68], [1790170200, 7.63, 7.77, 7.45, 7.61], [1790256600, 7.59, 7.87, 7.56, 7.69], [1790343000, 7.76, 8.065, 7.67, 8.03], [1790602200, 8.02, 8.08, 7.725, 7.795], [1790688600, 7.81, 7.855, 7.52, 7.565], [1790775000, 7.31, 7.6701, 7.2501, 7.39], [1790861400, 7.435, 7.505, 7.305, 7.35], [1790947800, 7.56, 7.5785, 7.06, 7.42], [1791207000, 7.45, 7.66, 7.42, 7.58], [1791293400, 7.46, 7.49, 7.26, 7.47], [1791379800, 7.38, 7.4, 7.15, 7.15], [1791466200, 7.1, 7.151, 6.87, 7.06]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MBLY
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 9.43
swing_low 7.1
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status SELL_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.32
Giá mở cửa 8.02
Giá cao nhất 8.08
Giá thấp nhất 7.06
Giá đóng cửa 7.42
body_size 0.6
upper_wick 0.06
lower_wick 0.36
body_ratio 0.58823529
close_position 0.35294118
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 11.255
range_low 7.1
range_size 4.155
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.9881745
rsi7 28.55601368
rsi14 38.16880234
rsi21 40.26546213
rsi_slope -4.07685635
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -0.43843491
macd_signal -0.38729467
macd_histogram -0.05114024
stoch_k 10.9322806
stoch_d 22.60095387
adx 10.7014835
plus_di 16.99904328
minus_di 23.91423936
atr7 0.90196512
atr14 1.03220636
atr_pct 13.91113693
bollinger_upper 10.34311492
bollinger_middle 8.7735
bollinger_lower 7.20388508
bollinger_width 35.78081543
percent_b 0.06884329
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 7.1
Kháng cự tham chiếu 11.255
nearest_fvg_low 16.94
nearest_fvg_high 17.2
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.26
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 7.64988
fib_382 7.99006
fib_500 8.265
fib_618 8.53994
fib_705 8.74265
fib_786 8.93138
fib_1272 6.46624
fib_1618 5.66006
fib_2000 4.77
fib_2618 3.33006
ema9 8.21637031
ema20 8.57298202
ema50 9.9086058
ema200 22.11717995
ema_slope -0.12136653
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 30.5
Điểm bên bán 69.5
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 206
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 7.42
ema12 8.33360772
ema26 8.77204263
sma20 8.7735
sma50 9.41
sma100 12.55815
sma200 22.362975
fomo {'version': '1', 'score': 27, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.602739408835499, 'rsi': -0.3943732553560409, 'roc': -0.2034476904533955, 'vol': -0.0384602994858112, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.862313413279559, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 8.216370308720839, 'ema21': 8.603716184001021, 'ema50': 9.908605804732888, 'rsi14': 38.16880233931877, 'atr14': 1.032206359934598, 'macd': {'macd': -0.4384349095843376, 'signal': -0.3872946716723289, 'hist': -0.051140237912008724}, 'bb': {'middle': 8.7735, 'upper': 10.34311492092806, 'lower': 7.203885079071941}, 'bars_used': 206, 'candles': [[1730730600, 15.25, 17.39, 14.4, 16.45], [1731335400, 16.56, 17.575, 14.8, 14.99], [1731940200, 16.18, 18.14, 15.81, 17.97], [1732545000, 18.27, 19.15, 17.71, 18.05], [1733149800, 18.29, 18.79, 16.51, 17], [1733754600, 17.35, 18.845, 16.365, 17.51], [1734359400, 17.59, 20.09, 16.8, 17.51], [1734964200, 17.52, 20.075, 17.3, 20.03], [1735569000, 19.57, 21.89, 18.9, 21.7], [1736173800, 22, 22.51, 15.5, 15.65], [1736778600, 15.2, 17.67, 14.92, 16.02], [1737469800, 16.26, 17.34, 15.73, 16.54], [1737988200, 16.3, 17.83, 14.5, 16.525], [1738593000, 15.75, 16.85, 15.52, 16.07], [1739197800, 18.49, 19.1944, 16.18, 17.97], [1739889000, 18, 19.2249, 16.31, 16.51], [1740407400, 16.46, 17.11, 15.325, 15.76], [1741012200, 16.025, 16.15, 13.46, 15.59], [1741613400, 15.32, 15.9299, 14.41, 14.97], [1742218200, 14.64, 15.15, 13.87, 14.56], [1742823000, 15.15, 17.3275, 14.9, 15.11], [1743427800, 14.56, 15.29, 12.28, 13.16], [1744032600, 12.24, 15.33, 12.24, 12.95], [1744637400, 13.2, 13.37, 11.78, 11.9], [1745242200, 11.88, 15.229, 11.58, 15.14], [1745847000, 15.25, 15.62, 14.05, 14.61], [1746451800, 14.36, 16.71, 14.21, 16.3], [1747056600, 17.3, 17.58, 15.72, 15.96], [1747661400, 15.64, 16.4775, 15.26, 15.61], [1748352600, 15.93, 17.52, 15.7, 16.25], [1748871000, 16.26, 17.18, 15.75, 16.88], [1749475800, 16.43, 16.9, 15.155, 15.24], [1750080600, 15.275, 15.635, 14.62, 14.72], [1750685400, 14.7, 18.52, 14.635, 18.34], [1751290200, 18.395, 19.38, 17.2, 19.08], [1751895000, 18.713, 20.18, 16.01, 16.11], [1752499800, 16.1, 16.94, 15.58, 16.05], [1753104600, 16.26, 17.12, 14.4, 14.82], [1753709400, 15, 15.35, 13.5419, 13.93], [1754314200, 14.12, 14.23, 13.38, 13.6], [1754919000, 13.57, 14.37, 13.47, 14.01], [1755523800, 14.02, 14.445, 13.55, 14.15], [1756128600, 14.16, 14.24, 13.745, 14.01], [1756819800, 13.76, 14.9191, 13.4603, 14.7], [1757338200, 14.87, 15.07, 13.56, 13.61], [1757943000, 13.82, 15.02, 13.66, 14.91], [1758547800, 14.8, 14.845, 13.55, 13.85], [1759152600, 14, 14.99, 13.74, 14.67], [1759757400, 15.45, 15.81, 14.23, 14.24], [1760362200, 14.49, 15.645, 13.95, 14.03], [1760967000, 14.14, 15.19, 13.13, 13.44], [1761571800, 13.565, 13.81, 12.85, 13.15], [1762180200, 13.14, 13.2, 12.259, 12.61], [1762785000, 12.71, 13.1, 12.1454, 12.32], [1763389800, 12.26, 12.29, 10.74, 11.17], [1763994600, 11.26, 11.87, 10.925, 11.82], [1764599400, 11.62, 12.105, 11.5, 11.7], [1765204200, 11.68, 11.88, 11.03, 11.07], [1765809000, 11.14, 11.14, 10.04, 10.19], [1766413800, 10.27, 10.45, 10.08, 10.42], [1767018600, 10.25, 11.26, 10.23, 11.23], [1767623400, 12.08, 14.33, 11.09, 11.55], [1768228200, 11.41, 11.665, 10.43, 10.5], [1768919400, 10.34, 11.0468, 9.75, 9.8], [1769437800, 9.9, 10.255, 8.92, 8.98], [1770042600, 8.87, 9.08, 8.32, 8.71], [1770647400, 8.7, 9.74, 8.535, 9.19], [1771338600, 9.09, 9.39, 8.91, 9.05], [1771857000, 8.965, 8.98, 8.37, 8.46], [1772461800, 8.184, 8.44, 7.93, 8.01], [1773063000, 7.91, 8.15, 7.54, 7.57], [1773667800, 7.68, 8.13, 7.49, 7.62], [1774272600, 7.905, 8.07, 6.68, 6.73], [1774877400, 6.815, 7.57, 6.47, 7.45], [1775482200, 7.41, 7.73, 7.045, 7.24], [1776087000, 7.11, 8.125, 7.045, 7.87], [1776691800, 7.85, 9.49, 7.795, 9.23], [1777296600, 8.98, 9.21, 8.575, 8.74], [1777901400, 8.77, 9.225, 8.545, 9.19], [1778506200, 9.21, 10.81, 8.945, 10.02], [1779111000, 9.62, 10.365, 9.14, 10.18], [1779802200, 10.34, 10.57, 9.86, 10.34], [1780320600, 10.28, 11.255, 9.29, 9.47], [1780925400, 9.535, 10.02, 9.06, 9.34], [1781530200, 9.72, 10.265, 8.38, 8.46], [1782135000, 8.46, 8.565, 7.66, 7.81], [1782739800, 7.89, 10.02, 7.89, 9.57], [1783344600, 9.835, 10.205, 8.76, 9.55], [1783949400, 9.56, 10.353, 8.78, 9.22], [1784554200, 9.235, 9.235, 7.1, 8.05], [1785159000, 8.42, 8.84, 7.605, 7.94], [1785763800, 7.97, 8.78, 7.86, 8.73], [1786368600, 8.75, 9.04, 8.66, 8.92], [1786973400, 9.26, 9.43, 8.63, 9.03], [1787578200, 8.93, 8.94, 8.46, 8.58], [1788183000, 8.56, 8.67, 8.23, 8.56], [1788874200, 8.61, 8.6179, 7.859, 8.25], [1789392600, 8.14, 8.295, 7.735, 8.02], [1789997400, 8.16, 8.19, 7.45, 8.03], [1790602200, 8.02, 8.08, 7.06, 7.42]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MBLY
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 11.255
swing_low 7.1
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.92
Giá mở cửa 8.42
Giá cao nhất 8.67
Giá thấp nhất 7.2501
Giá đóng cửa 7.39
body_size 1.03
upper_wick 0.25
lower_wick 0.1399
body_ratio 0.7254032
close_position 0.09852807
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 22.51
range_low 6.47
range_size 16.04
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.36500282
rsi7 32.8694622
rsi14 37.58457937
rsi21 41.20693618
rsi_slope -1.72304508
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -4.68037196
macd_signal -5.31485237
macd_histogram 0.63448042
stoch_k 9.85010707
stoch_d 11.86591218
adx 10.33622287
plus_di 16.71643275
minus_di 20.97219786
atr7 2.72518319
atr14 3.89010696
atr_pct 52.64014833
bollinger_upper 18.20046918
bollinger_middle 11.68125
bollinger_lower 5.16203082
bollinger_width 111.61851998
percent_b 0.170877
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 6.47
Kháng cự tham chiếu 22.51
nearest_fvg_low 18.45
nearest_fvg_high 25.05
fvg_direction Giảm
fvg_size 6.6
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 10.27442
fib_382 9.66779
fib_500 9.1775
fib_618 8.68721
fib_705 8.325725
fib_786 7.98917
fib_1272 12.38516
fib_1618 13.82279
fib_2000 15.41
fib_2618 17.97779
ema9 9.1254825
ema20 12.23538226
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.51004024
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 33.3
Điểm bên bán 66.7
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 48
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 7.39
ema12 9.84398774
ema26 14.5243597
sma20 11.68125
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 34, 'label': 'fear', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.41384735424343855, 'roc': -0.37959538935674997, 'vol': 0.04167362384880846, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.6582460076649745, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 9.12548249820474, 'ema21': 12.567451970031586, 'ema50': None, 'rsi14': 37.584579372696844, 'atr14': 3.890106961438542, 'macd': {'macd': -4.680371958086477, 'signal': -5.3148523734434265, 'hist': 0.6344804153569497}, 'bb': {'middle': 11.68125, 'upper': 18.200469182540193, 'lower': 5.162030817459808}, 'bars_used': 48, 'candles': [[1664803800, 26.71, 29.86, 26, 26.38], [1667309400, 26.38, 31.88, 24.85, 28.51], [1669905000, 29.15, 37.3099, 28.41, 35.06], [1672756200, 35.64, 39.19, 28.7265, 38.6], [1675261800, 39, 48.11, 37.35, 39.51], [1677681000, 39.7, 44.77, 37.28, 43.27], [1680528600, 43, 46.94, 29.63, 37.64], [1682947800, 37.71, 47.41, 34.4, 44.57], [1685626200, 44.74, 46, 35.25, 38.42], [1688391000, 38.88, 45.1, 37.43, 38.18], [1690896600, 38.12, 39.25, 33.93, 35.51], [1693575000, 35.72, 42.04, 35.2, 41.55], [1696253400, 41.51, 42.47, 33.01, 35.67], [1698845400, 35.8, 43.96, 34.86, 41.05], [1701441000, 40.69, 44.48, 38.68, 43.32], [1704205800, 42.83, 43.4, 25.77, 25.86], [1706797800, 26.22, 28.93, 23.49, 25.47], [1709303400, 25.83, 33.6, 24.77, 32.15], [1711978200, 32.25, 34, 27.31, 27.55], [1714570200, 28, 30.915, 25.01, 25.66], [1717421400, 26.13, 33.26, 25.05, 28.085], [1719840600, 28.25, 28.73, 19.6517, 21], [1722519000, 18.05, 18.45, 13.16, 14.28], [1725370200, 14.02, 14.85, 10.48, 13.7], [1727789400, 13.79, 14.88, 11.1212, 13.61], [1730467800, 13.98, 19.15, 13.64, 18.05], [1733149800, 18.29, 20.79, 16.365, 19.92], [1735828200, 20.01, 22.51, 14.5, 16.525], [1738593000, 15.75, 19.2249, 15.325, 15.76], [1741012200, 16.025, 17.3275, 13.46, 14.395], [1743514200, 14.4, 15.62, 11.58, 14.58], [1746106200, 14.85, 17.58, 14.21, 16.25], [1748871000, 16.26, 18.8487, 14.62, 17.98], [1751376600, 17.6, 20.18, 13.7, 14.24], [1754055000, 13.88, 14.445, 13.38, 14.01], [1756819800, 13.76, 15.07, 13.4603, 14.12], [1759325400, 14, 15.81, 12.85, 13.15], [1762180200, 13.14, 13.2, 10.74, 11.82], [1764599400, 11.62, 12.105, 10.04, 10.44], [1767364200, 10.5, 14.33, 8.92, 8.98], [1770042600, 8.87, 9.74, 8.32, 8.46], [1772461800, 8.184, 8.44, 6.47, 6.87], [1775050200, 7.02, 9.49, 7.01, 8.69], [1777642200, 8.7, 10.81, 8.545, 10.34], [1780320600, 10.28, 11.255, 7.66, 9.68], [1782912600, 9.54, 10.353, 7.1, 7.94], [1785763800, 7.97, 9.43, 7.86, 8.53], [1788269400, 8.42, 8.67, 7.2501, 7.39]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MBLY

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 34.0/10034.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 33.3/10033.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 66.7/10066.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MBLY · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 27.0/10027.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 30.5/10030.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 69.5/10069.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MBLY · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 22.0/10022.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 34.0/10034.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 66.0/10066.0/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MBLY · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:MBLYStrong bearish bias · -59
BearishNeutralBullish
Last close
7.0600
Nearest resistance
7.1000
Nearest support
7.0100
Frames up / down
0 / 2

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -59/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 7.0600 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 7.1000 (+0.57%); nearest support 7.0100 (-0.71%).
  • Momentum D1: RSI-14 32.3, ADX 30.8, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 6.8665, targeting 5.6601.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (66/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:MBLY last closed at 7.0600 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 2 lean lower (D1, W1); the composite score of -59/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 22/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T19:02:23.571015+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 19:02 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:MBLY (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:MBLY: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 undetermined (buy 33/sell 67); W1 down (buy 30/sell 70); D1 down (buy 34/sell 66).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 7.0600): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 32.3 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows bullish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 14 / %D 19. ADX at 30.8 points to a strong trend; +DI 11 < -DI 35, so sellers lead. ATR-14 is 0.3417 (~4.84% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.01. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bullish fair-value gap: 6.8665 – 7.0100. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 7.3600 (+4.25%) — D1 Fib 50%
  • R2 7.2892 (+3.25%) — D1 Fib 38.2%
  • R1 7.1000 (+0.57%) — W1 support + W1 swing low · confluence
  • Last close 7.0600
  • S1 7.0100 (-0.71%) — D1 FVG top + D1 lower Bollinger band + D1 support · confluence
  • S2 6.8665 (-2.74%) — D1 FVG base + D1 Fib 127.2% ext. · confluence
  • S3 6.6892 (-5.25%) — D1 Fib 161.8% ext.

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 6.8665 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 6.8665
  • Reference stop (SL): 7.2082
  • Targets (TP1 / TP2): 5.6601 / 5.3183
  • Reward-to-risk to TP1: 1:3.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 7.2892 that holds on a retest.
  • Reference entry: 7.2892
  • Reference stop (SL): 6.9475
  • Targets (TP1 / TP2): 7.9901 / 8.2650
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.1

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (66/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:3.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.3417: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 7.06 DOWN NO SIGNAL 7.06 8.425 2026-10-08 13:30:00
W1 7.42 DOWN NO SIGNAL 7.1 11.255 2026-09-28 13:30:00
MN1 7.39 UNKNOWN NO SIGNAL 6.47 22.51 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 7.66
swing low 7.06
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0
open 7.1
high 7.151
low 6.87
close 7.06
body size 0.04
upper wick 0.051
lower wick 0.19
body ratio 0.14234875
close position 0.67615658
candle pattern NONE
range high 8.425
range low 7.06
range size 1.365
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.82228162
rsi7 25.98139609
rsi14 32.28202648
rsi21 36.34826542
rsi slope -1.33561239
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd -0.30084946
macd signal -0.26401531
macd histogram -0.03683415
stoch k 14.39393939
stoch d 18.51897391
adx 30.80158823
plus di 11.02173665
minus di 35.19385168
atr7 0.32912976
atr14 0.34173207
atr pct 4.84039759
bollinger upper 8.34759644
bollinger middle 7.6995
bollinger lower 7.05140356
bollinger width 16.83476702
percent b 0.00663207
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 7.06
resistance 8.425
nearest fvg low 6.8665
nearest fvg high 7.01
fvg direction UP
fvg size 0.1435
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 7.2016
fib 382 7.2892
fib 500 7.36
fib 618 7.4308
fib 705 7.483
fib 786 7.5316
fib 1272 6.8968
fib 1618 6.6892
fib 2000 6.46
fib 2618 6.0892
ema9 7.40586801
ema20 7.67300821
ema50 8.11009751
ema200 9.54848351
ema slope -0.06452718
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 34
seller score 66
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MBLY; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 7.06
ema12 7.48710844
ema26 7.7879579
sma20 7.6995
sma50 8.233
sma100 8.7578
sma200 8.85325
fomo {'version': '1', 'score': 22, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.7682169745161792, 'rsi': -0.5905991173887751, 'roc': -0.6145165137533104, 'vol': -0.04918687807504196, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.9867358577147989, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 7.405868006391034, 'ema21': 7.693489673263481, 'ema50': 8.110097506171558, 'rsi14': 32.282026478336746, 'atr14': 0.3417320695214091, 'macd': {'macd': -0.3008494571657909, 'signal': -0.26401530648431326, 'hist': -0.03683415068147766}, 'bb': {'middle': 7.6995000000000005, 'upper': 8.347596443440327, 'lower': 7.051403556559674}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 9.62, 9.89, 9.14, 9.34], [1779197400, 9.255, 9.809, 9.2354, 9.66], [1779283800, 9.63, 9.845, 9.5, 9.77], [1779370200, 9.45, 9.97, 9.4401, 9.8], [1779456600, 9.82, 10.365, 9.81, 10.18], [1779802200, 10.34, 10.44, 9.86, 10], [1779888600, 10.06, 10.17, 9.88, 10.16], [1779975000, 10.0908, 10.53, 10.045, 10.41], [1780061400, 10.35, 10.57, 10.25, 10.34], [1780320600, 10.28, 10.83, 10.2716, 10.68], [1780407000, 10.56, 11.255, 10.55, 10.79], [1780493400, 10.8, 11.1, 10.595, 10.74], [1780579800, 10.61, 10.92, 10.5, 10.54], [1780666200, 10.45, 10.46, 9.29, 9.47], [1780925400, 9.535, 9.865, 9.43, 9.69], [1781011800, 9.685, 10.02, 9.075, 9.33], [1781098200, 9.13, 9.33, 9.09, 9.14], [1781184600, 9.24, 9.605, 9.06, 9.58], [1781271000, 9.47, 9.605, 9.33, 9.34], [1781530200, 9.72, 9.895, 9.45, 9.53], [1781616600, 9.65, 10.265, 9.6, 9.62], [1781703000, 9.53, 9.63, 8.69, 8.73], [1781789400, 8.795, 8.8, 8.38, 8.46], [1782135000, 8.46, 8.565, 8.29, 8.34], [1782221400, 8.003, 8.17, 7.935, 7.94], [1782307800, 7.96, 7.9888, 7.66, 7.79], [1782394200, 7.85, 7.899, 7.68, 7.86], [1782480600, 7.68, 7.94, 7.67, 7.81], [1782739800, 7.89, 8.39, 7.89, 8.3], [1782826200, 8.31, 9.715, 8.25, 9.68], [1782912600, 9.54, 10.02, 9.4, 9.67], [1782999000, 9.69, 9.815, 9.25, 9.57], [1783344600, 9.835, 10.205, 9.68, 10], [1783431000, 9.8, 10.07, 9.4, 9.5], [1783517400, 9.245, 9.54, 8.76, 9.14], [1783603800, 9.28, 9.585, 9.215, 9.53], [1783690200, 9.55, 9.81, 9.49, 9.55], [1783949400, 9.56, 9.915, 9.44, 9.75], [1784035800, 9.845, 10.19, 9.7801, 10.09], [1784122200, 10.2, 10.353, 9.41, 9.43], [1784208600, 9.38, 9.4154, 8.882, 8.97], [1784295000, 8.8, 9.37, 8.78, 9.22], [1784554200, 9.235, 9.235, 8.85, 8.95], [1784640600, 9.08, 9.225, 8.85, 8.99], [1784727000, 8.89, 8.9815, 8.625, 8.78], [1784813400, 8.15, 8.25, 7.1, 7.47], [1784899800, 7.56, 8.47, 7.38, 8.05], [1785159000, 8.42, 8.84, 7.995, 8.01], [1785245400, 8, 8.485, 7.99, 8.43], [1785331800, 8.31, 8.38, 7.985, 8.01], [1785418200, 8.135, 8.19, 7.88, 7.9], [1785504600, 7.975, 8.08, 7.605, 7.94], [1785763800, 7.97, 8.18, 7.86, 8.08], [1785850200, 8.46, 8.765, 8.33, 8.64], [1785936600, 8.53, 8.6401, 8.38, 8.45], [1786023000, 8.41, 8.52, 8.3, 8.42], [1786109400, 8.58, 8.78, 8.565, 8.73], [1786368600, 8.75, 9, 8.71, 8.75], [1786455000, 8.88, 9.04, 8.7, 8.87], [1786541400, 8.92, 8.97, 8.66, 8.8], [1786627800, 8.75, 9.04, 8.72, 8.9], [1786714200, 8.92, 9.02, 8.845, 8.92], [1786973400, 9.26, 9.43, 9.04, 9.23], [1787059800, 8.9901, 9.1, 8.63, 8.87], [1787146200, 9.04, 9.195, 8.77, 9.1], [1787232600, 9.02, 9.2, 8.79, 8.88], [1787319000, 9.1, 9.17, 8.99, 9.03], [1787578200, 8.93, 8.94, 8.545, 8.64], [1787664600, 8.64, 8.75, 8.575, 8.68], [1787751000, 8.66, 8.75, 8.46, 8.54], [1787837400, 8.65, 8.83, 8.56, 8.61], [1787923800, 8.65, 8.83, 8.51, 8.58], [1788183000, 8.56, 8.63, 8.4943, 8.53], [1788269400, 8.42, 8.4399, 8.26, 8.36], [1788355800, 8.39, 8.59, 8.32, 8.5], [1788442200, 8.575, 8.67, 8.26, 8.32], [1788528600, 8.31, 8.585, 8.23, 8.56], [1788874200, 8.61, 8.6179, 8.43, 8.52], [1788960600, 8.47, 8.54, 8.09, 8.1], [1789047000, 8, 8.335, 7.859, 8.21], [1789133400, 8.32, 8.425, 8.235, 8.25], [1789392600, 8.14, 8.26, 8.04, 8.16], [1789479000, 8.14, 8.28, 7.825, 7.92], [1789565400, 7.98, 7.98, 7.735, 7.82], [1789651800, 8.05, 8.295, 7.905, 8.04], [1789738200, 8.14, 8.175, 7.88, 8.02], [1789997400, 8.16, 8.19, 7.93, 7.99], [1790083800, 8.11, 8.15, 7.67, 7.68], [1790170200, 7.63, 7.77, 7.45, 7.61], [1790256600, 7.59, 7.87, 7.56, 7.69], [1790343000, 7.76, 8.065, 7.67, 8.03], [1790602200, 8.02, 8.08, 7.725, 7.795], [1790688600, 7.81, 7.855, 7.52, 7.565], [1790775000, 7.31, 7.6701, 7.2501, 7.39], [1790861400, 7.435, 7.505, 7.305, 7.35], [1790947800, 7.56, 7.5785, 7.06, 7.42], [1791207000, 7.45, 7.66, 7.42, 7.58], [1791293400, 7.46, 7.49, 7.26, 7.47], [1791379800, 7.38, 7.4, 7.15, 7.15], [1791466200, 7.1, 7.151, 6.87, 7.06]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MBLY
W1 · Report parameters
swing high 9.43
swing low 7.1
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status SELL_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.32
open 8.02
high 8.08
low 7.06
close 7.42
body size 0.6
upper wick 0.06
lower wick 0.36
body ratio 0.58823529
close position 0.35294118
candle pattern NONE
range high 11.255
range low 7.1
range size 4.155
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.9881745
rsi7 28.55601368
rsi14 38.16880234
rsi21 40.26546213
rsi slope -4.07685635
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -0.43843491
macd signal -0.38729467
macd histogram -0.05114024
stoch k 10.9322806
stoch d 22.60095387
adx 10.7014835
plus di 16.99904328
minus di 23.91423936
atr7 0.90196512
atr14 1.03220636
atr pct 13.91113693
bollinger upper 10.34311492
bollinger middle 8.7735
bollinger lower 7.20388508
bollinger width 35.78081543
percent b 0.06884329
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 7.1
resistance 11.255
nearest fvg low 16.94
nearest fvg high 17.2
fvg direction DOWN
fvg size 0.26
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 7.64988
fib 382 7.99006
fib 500 8.265
fib 618 8.53994
fib 705 8.74265
fib 786 8.93138
fib 1272 6.46624
fib 1618 5.66006
fib 2000 4.77
fib 2618 3.33006
ema9 8.21637031
ema20 8.57298202
ema50 9.9086058
ema200 22.11717995
ema slope -0.12136653
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 30.5
seller score 69.5
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 206
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MBLY; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 7.42
ema12 8.33360772
ema26 8.77204263
sma20 8.7735
sma50 9.41
sma100 12.55815
sma200 22.362975
fomo {'version': '1', 'score': 27, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.602739408835499, 'rsi': -0.3943732553560409, 'roc': -0.2034476904533955, 'vol': -0.0384602994858112, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.862313413279559, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 8.216370308720839, 'ema21': 8.603716184001021, 'ema50': 9.908605804732888, 'rsi14': 38.16880233931877, 'atr14': 1.032206359934598, 'macd': {'macd': -0.4384349095843376, 'signal': -0.3872946716723289, 'hist': -0.051140237912008724}, 'bb': {'middle': 8.7735, 'upper': 10.34311492092806, 'lower': 7.203885079071941}, 'bars_used': 206, 'candles': [[1730730600, 15.25, 17.39, 14.4, 16.45], [1731335400, 16.56, 17.575, 14.8, 14.99], [1731940200, 16.18, 18.14, 15.81, 17.97], [1732545000, 18.27, 19.15, 17.71, 18.05], [1733149800, 18.29, 18.79, 16.51, 17], [1733754600, 17.35, 18.845, 16.365, 17.51], [1734359400, 17.59, 20.09, 16.8, 17.51], [1734964200, 17.52, 20.075, 17.3, 20.03], [1735569000, 19.57, 21.89, 18.9, 21.7], [1736173800, 22, 22.51, 15.5, 15.65], [1736778600, 15.2, 17.67, 14.92, 16.02], [1737469800, 16.26, 17.34, 15.73, 16.54], [1737988200, 16.3, 17.83, 14.5, 16.525], [1738593000, 15.75, 16.85, 15.52, 16.07], [1739197800, 18.49, 19.1944, 16.18, 17.97], [1739889000, 18, 19.2249, 16.31, 16.51], [1740407400, 16.46, 17.11, 15.325, 15.76], [1741012200, 16.025, 16.15, 13.46, 15.59], [1741613400, 15.32, 15.9299, 14.41, 14.97], [1742218200, 14.64, 15.15, 13.87, 14.56], [1742823000, 15.15, 17.3275, 14.9, 15.11], [1743427800, 14.56, 15.29, 12.28, 13.16], [1744032600, 12.24, 15.33, 12.24, 12.95], [1744637400, 13.2, 13.37, 11.78, 11.9], [1745242200, 11.88, 15.229, 11.58, 15.14], [1745847000, 15.25, 15.62, 14.05, 14.61], [1746451800, 14.36, 16.71, 14.21, 16.3], [1747056600, 17.3, 17.58, 15.72, 15.96], [1747661400, 15.64, 16.4775, 15.26, 15.61], [1748352600, 15.93, 17.52, 15.7, 16.25], [1748871000, 16.26, 17.18, 15.75, 16.88], [1749475800, 16.43, 16.9, 15.155, 15.24], [1750080600, 15.275, 15.635, 14.62, 14.72], [1750685400, 14.7, 18.52, 14.635, 18.34], [1751290200, 18.395, 19.38, 17.2, 19.08], [1751895000, 18.713, 20.18, 16.01, 16.11], [1752499800, 16.1, 16.94, 15.58, 16.05], [1753104600, 16.26, 17.12, 14.4, 14.82], [1753709400, 15, 15.35, 13.5419, 13.93], [1754314200, 14.12, 14.23, 13.38, 13.6], [1754919000, 13.57, 14.37, 13.47, 14.01], [1755523800, 14.02, 14.445, 13.55, 14.15], [1756128600, 14.16, 14.24, 13.745, 14.01], [1756819800, 13.76, 14.9191, 13.4603, 14.7], [1757338200, 14.87, 15.07, 13.56, 13.61], [1757943000, 13.82, 15.02, 13.66, 14.91], [1758547800, 14.8, 14.845, 13.55, 13.85], [1759152600, 14, 14.99, 13.74, 14.67], [1759757400, 15.45, 15.81, 14.23, 14.24], [1760362200, 14.49, 15.645, 13.95, 14.03], [1760967000, 14.14, 15.19, 13.13, 13.44], [1761571800, 13.565, 13.81, 12.85, 13.15], [1762180200, 13.14, 13.2, 12.259, 12.61], [1762785000, 12.71, 13.1, 12.1454, 12.32], [1763389800, 12.26, 12.29, 10.74, 11.17], [1763994600, 11.26, 11.87, 10.925, 11.82], [1764599400, 11.62, 12.105, 11.5, 11.7], [1765204200, 11.68, 11.88, 11.03, 11.07], [1765809000, 11.14, 11.14, 10.04, 10.19], [1766413800, 10.27, 10.45, 10.08, 10.42], [1767018600, 10.25, 11.26, 10.23, 11.23], [1767623400, 12.08, 14.33, 11.09, 11.55], [1768228200, 11.41, 11.665, 10.43, 10.5], [1768919400, 10.34, 11.0468, 9.75, 9.8], [1769437800, 9.9, 10.255, 8.92, 8.98], [1770042600, 8.87, 9.08, 8.32, 8.71], [1770647400, 8.7, 9.74, 8.535, 9.19], [1771338600, 9.09, 9.39, 8.91, 9.05], [1771857000, 8.965, 8.98, 8.37, 8.46], [1772461800, 8.184, 8.44, 7.93, 8.01], [1773063000, 7.91, 8.15, 7.54, 7.57], [1773667800, 7.68, 8.13, 7.49, 7.62], [1774272600, 7.905, 8.07, 6.68, 6.73], [1774877400, 6.815, 7.57, 6.47, 7.45], [1775482200, 7.41, 7.73, 7.045, 7.24], [1776087000, 7.11, 8.125, 7.045, 7.87], [1776691800, 7.85, 9.49, 7.795, 9.23], [1777296600, 8.98, 9.21, 8.575, 8.74], [1777901400, 8.77, 9.225, 8.545, 9.19], [1778506200, 9.21, 10.81, 8.945, 10.02], [1779111000, 9.62, 10.365, 9.14, 10.18], [1779802200, 10.34, 10.57, 9.86, 10.34], [1780320600, 10.28, 11.255, 9.29, 9.47], [1780925400, 9.535, 10.02, 9.06, 9.34], [1781530200, 9.72, 10.265, 8.38, 8.46], [1782135000, 8.46, 8.565, 7.66, 7.81], [1782739800, 7.89, 10.02, 7.89, 9.57], [1783344600, 9.835, 10.205, 8.76, 9.55], [1783949400, 9.56, 10.353, 8.78, 9.22], [1784554200, 9.235, 9.235, 7.1, 8.05], [1785159000, 8.42, 8.84, 7.605, 7.94], [1785763800, 7.97, 8.78, 7.86, 8.73], [1786368600, 8.75, 9.04, 8.66, 8.92], [1786973400, 9.26, 9.43, 8.63, 9.03], [1787578200, 8.93, 8.94, 8.46, 8.58], [1788183000, 8.56, 8.67, 8.23, 8.56], [1788874200, 8.61, 8.6179, 7.859, 8.25], [1789392600, 8.14, 8.295, 7.735, 8.02], [1789997400, 8.16, 8.19, 7.45, 8.03], [1790602200, 8.02, 8.08, 7.06, 7.42]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MBLY
MN1 · Report parameters
swing high 11.255
swing low 7.1
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.92
open 8.42
high 8.67
low 7.2501
close 7.39
body size 1.03
upper wick 0.25
lower wick 0.1399
body ratio 0.7254032
close position 0.09852807
candle pattern NONE
range high 22.51
range low 6.47
range size 16.04
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.36500282
rsi7 32.8694622
rsi14 37.58457937
rsi21 41.20693618
rsi slope -1.72304508
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -4.68037196
macd signal -5.31485237
macd histogram 0.63448042
stoch k 9.85010707
stoch d 11.86591218
adx 10.33622287
plus di 16.71643275
minus di 20.97219786
atr7 2.72518319
atr14 3.89010696
atr pct 52.64014833
bollinger upper 18.20046918
bollinger middle 11.68125
bollinger lower 5.16203082
bollinger width 111.61851998
percent b 0.170877
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 6.47
resistance 22.51
nearest fvg low 18.45
nearest fvg high 25.05
fvg direction DOWN
fvg size 6.6
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 10.27442
fib 382 9.66779
fib 500 9.1775
fib 618 8.68721
fib 705 8.325725
fib 786 7.98917
fib 1272 12.38516
fib 1618 13.82279
fib 2000 15.41
fib 2618 17.97779
ema9 9.1254825
ema20 12.23538226
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.51004024
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 33.3
seller score 66.7
score coverage 70
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 48
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MBLY; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 7.39
ema12 9.84398774
ema26 14.5243597
sma20 11.68125
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 34, 'label': 'fear', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.41384735424343855, 'roc': -0.37959538935674997, 'vol': 0.04167362384880846, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.6582460076649745, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 9.12548249820474, 'ema21': 12.567451970031586, 'ema50': None, 'rsi14': 37.584579372696844, 'atr14': 3.890106961438542, 'macd': {'macd': -4.680371958086477, 'signal': -5.3148523734434265, 'hist': 0.6344804153569497}, 'bb': {'middle': 11.68125, 'upper': 18.200469182540193, 'lower': 5.162030817459808}, 'bars_used': 48, 'candles': [[1664803800, 26.71, 29.86, 26, 26.38], [1667309400, 26.38, 31.88, 24.85, 28.51], [1669905000, 29.15, 37.3099, 28.41, 35.06], [1672756200, 35.64, 39.19, 28.7265, 38.6], [1675261800, 39, 48.11, 37.35, 39.51], [1677681000, 39.7, 44.77, 37.28, 43.27], [1680528600, 43, 46.94, 29.63, 37.64], [1682947800, 37.71, 47.41, 34.4, 44.57], [1685626200, 44.74, 46, 35.25, 38.42], [1688391000, 38.88, 45.1, 37.43, 38.18], [1690896600, 38.12, 39.25, 33.93, 35.51], [1693575000, 35.72, 42.04, 35.2, 41.55], [1696253400, 41.51, 42.47, 33.01, 35.67], [1698845400, 35.8, 43.96, 34.86, 41.05], [1701441000, 40.69, 44.48, 38.68, 43.32], [1704205800, 42.83, 43.4, 25.77, 25.86], [1706797800, 26.22, 28.93, 23.49, 25.47], [1709303400, 25.83, 33.6, 24.77, 32.15], [1711978200, 32.25, 34, 27.31, 27.55], [1714570200, 28, 30.915, 25.01, 25.66], [1717421400, 26.13, 33.26, 25.05, 28.085], [1719840600, 28.25, 28.73, 19.6517, 21], [1722519000, 18.05, 18.45, 13.16, 14.28], [1725370200, 14.02, 14.85, 10.48, 13.7], [1727789400, 13.79, 14.88, 11.1212, 13.61], [1730467800, 13.98, 19.15, 13.64, 18.05], [1733149800, 18.29, 20.79, 16.365, 19.92], [1735828200, 20.01, 22.51, 14.5, 16.525], [1738593000, 15.75, 19.2249, 15.325, 15.76], [1741012200, 16.025, 17.3275, 13.46, 14.395], [1743514200, 14.4, 15.62, 11.58, 14.58], [1746106200, 14.85, 17.58, 14.21, 16.25], [1748871000, 16.26, 18.8487, 14.62, 17.98], [1751376600, 17.6, 20.18, 13.7, 14.24], [1754055000, 13.88, 14.445, 13.38, 14.01], [1756819800, 13.76, 15.07, 13.4603, 14.12], [1759325400, 14, 15.81, 12.85, 13.15], [1762180200, 13.14, 13.2, 10.74, 11.82], [1764599400, 11.62, 12.105, 10.04, 10.44], [1767364200, 10.5, 14.33, 8.92, 8.98], [1770042600, 8.87, 9.74, 8.32, 8.46], [1772461800, 8.184, 8.44, 6.47, 6.87], [1775050200, 7.02, 9.49, 7.01, 8.69], [1777642200, 8.7, 10.81, 8.545, 10.34], [1780320600, 10.28, 11.255, 7.66, 9.68], [1782912600, 9.54, 10.353, 7.1, 7.94], [1785763800, 7.97, 9.43, 7.86, 8.53], [1788269400, 8.42, 8.67, 7.2501, 7.39]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MBLY

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 34.0/10034.0/100FOMO · fear
Buy: 33.3/10033.3/100Buy
Sell: 66.7/10066.7/100Sell

Source: NASDAQ:MBLY · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 70/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 27.0/10027.0/100FOMO · fear
Buy: 30.5/10030.5/100Buy
Sell: 69.5/10069.5/100Sell

Source: NASDAQ:MBLY · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 22.0/10022.0/100FOMO · fear
Buy: 34.0/10034.0/100Buy
Sell: 66.0/10066.0/100Sell

Source: NASDAQ:MBLY · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.