NASDAQ:OTTRNghiêng tăng · +14
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
88.3300
Kháng cự gần nhất
88.8000
Hỗ trợ gần nhất
87.7249
Khung tăng / giảm
2 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng (điểm Horus Signals +14/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 88.3300 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 88.8000 (+0.53%); hỗ trợ gần nhất 87.7249 (-0.69%).
  • Động lượng D1: RSI-14 46.5, ADX 9.8, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 88.8000, mục tiêu 91.7607.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên thấp (29/100), 3 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:OTTR đóng cửa gần nhất tại 88.3300 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (W1, MN1) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp +14/100 cho kết luận: nghiêng tăng.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 49/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-12T11:48:47.431763+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-12 11:48 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.42 (+0.19% so với phiên trước; 5 phiên +0.30%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.47 (+4.18% so với phiên trước; 5 phiên -2.94%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,820.80 (-0.04% so với phiên trước; 5 phiên +1.22%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 94.25 (+1.24% so với phiên trước; 5 phiên -0.54%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,171.15 (-0.56% so với phiên trước; 5 phiên +1.31%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:OTTR (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:OTTR: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: W1, MN1 tăng, trong khi D1 giảm.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 69/bán 31); W1 tăng (mua 73/bán 27); D1 giảm (mua 57/bán 43).

Khung D1 đang đi ngược khung lớn hơn, có thể chỉ là nhịp hồi.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 88.3300): Giá nằm trên EMA200 nhưng dưới EMA20/EMA50: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 46.5 và đang đi lên: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 41 / %D 45. ADX 9.8 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 16 < -DI 19 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 1.7466 (~1.98% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.41. Cấu trúc swing: đan xen. FVG tăng gần nhất: 82.2000 – 83.9500. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 89.8376 (+1.71%) — D1 dải Bollinger trên + W1 Fib 61.8% · hội tụ
  • R2 89.2130 (+1.00%) — D1 Fib 38.2% + D1 EMA50 · hội tụ
  • R1 88.8000 (+0.53%) — D1 Fib 50%
  • Giá đóng cửa gần nhất 88.3300
  • S1 87.7249 (-0.69%) — D1 EMA200
  • S2 87.0500 (-1.45%) — D1 đáy swing + D1 dải Bollinger dưới · hội tụ
  • S3 86.6400 (-1.91%) — D1 hỗ trợ + W1 đáy swing · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 88.8000 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 88.8000
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 87.0534
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 91.7607 / 92.7130
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 87.7249 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 87.7249
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 89.4715
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 83.9500 / 82.7400
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.2

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Thấp (29/100).

  • ⚠ Khung lớn (D1) đang ngược chiều kịch bản mua.
  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • ADX 10 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.7.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 1.7466: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 88.33 Giảm Chưa có tín hiệu 86.64 91.7607 2026-10-08 13:30:00
W1 88.87 Tăng Chưa có tín hiệu 82.74 95.09 2026-09-28 13:30:00
MN1 88.04 Tăng Chưa có tín hiệu 71.66 95.09 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 90.55
swing_low 87.05
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Có
equal_low Không
liquidity_distance 1.69
Giá mở cửa 88.11
Giá cao nhất 88.71
Giá thấp nhất 86.81
Giá đóng cửa 88.33
body_size 0.22
upper_wick 0.38
lower_wick 1.3
body_ratio 0.11578947
close_position 0.8
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 91.7607
range_low 86.64
range_size 5.1207
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.08781154
rsi7 46.45126318
rsi14 46.45128958
rsi21 46.81036034
rsi_slope 1.30238608
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.40557175
macd_signal -0.47193049
macd_histogram 0.06635874
stoch_k 40.64171123
stoch_d 45.18875514
adx 9.82012581
plus_di 16.40630805
minus_di 19.28309305
atr7 1.68530616
atr14 1.74662607
atr_pct 1.97738715
bollinger_upper 89.83758171
bollinger_middle 88.5525
bollinger_lower 87.26741829
bollinger_width 2.90241768
percent_b 0.41342963
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 86.64
Kháng cự tham chiếu 91.7607
nearest_fvg_low 82.2
nearest_fvg_high 83.95
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.75
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 89.724
fib_382 89.213
fib_500 88.8
fib_618 88.387
fib_705 88.0825
fib_786 87.799
fib_1272 91.502
fib_1618 92.713
fib_2000 94.05
fib_2618 96.213
ema9 88.55956015
ema20 88.83443303
ema50 89.49004177
ema200 87.72489378
ema_slope -0.05309821
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
Điểm bên mua 56.9
Điểm bên bán 43.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 88.33
ema12 88.61625145
ema26 89.0218232
sma20 88.5525
sma50 90.1816
sma100 89.6439
sma200 88.300275
fomo {'version': '1', 'score': 49, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.1660403715386945, 'rsi': -0.11829034726681821, 'roc': 0.01335908909693542, 'vol': 0.13175217741744738, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.17314074144961622, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 88.55956014712339, 'ema21': 88.86589142979697, 'ema50': 89.4900417686536, 'rsi14': 46.451289581995454, 'atr14': 1.7466260733812857, 'macd': {'macd': -0.40557174775780425, 'signal': -0.47193049111670077, 'hist': 0.06635874335889652}, 'bb': {'middle': 88.55250000000001, 'upper': 89.83758170946443, 'lower': 87.26741829053559}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 87.82, 89.38, 87.235, 88.06], [1779197400, 87.73, 87.73, 86.01, 86.65], [1779283800, 86.65, 87.09, 86.2, 86.39], [1779370200, 85.89, 86.87, 85.24, 86.67], [1779456600, 86.85, 87.66, 86.36, 87.35], [1779802200, 87.79, 88.715, 87.36, 88.3], [1779888600, 88.3, 88.77, 87.1, 88.05], [1779975000, 87.67, 88.1299, 87.15, 87.29], [1780061400, 87.31, 87.665, 86.44, 86.66], [1780320600, 85.72, 85.84, 82.74, 83.62], [1780407000, 83.6, 86.18, 83.6, 85.8], [1780493400, 85.85, 87.12, 85.08, 85.77], [1780579800, 86.66, 87.26, 85.835, 86.47], [1780666200, 86.76, 87.76, 86.65, 86.77], [1780925400, 86.77, 88.15, 86.55, 87.91], [1781011800, 88.17, 89.92, 88.17, 89.23], [1781098200, 89.94, 91.44, 89.515, 89.6], [1781184600, 90.36, 90.985, 88.43, 88.51], [1781271000, 88.84, 90.5508, 88.84, 89.59], [1781530200, 88.83, 89.755, 88.47, 88.76], [1781616600, 88.9, 90.37, 88.56, 89.12], [1781703000, 88.43, 89, 85.51, 86.73], [1781789400, 86.94, 88.225, 86.55, 87.5], [1782135000, 87, 88.745, 87, 88.21], [1782221400, 88.35, 89.54, 88.05, 88.13], [1782307800, 88.13, 89.32, 87.58, 88.82], [1782394200, 88.81, 90.18, 88.515, 90.05], [1782480600, 90.47, 91.16, 89.805, 90.63], [1782739800, 89.93, 90.14, 88.24, 88.87], [1782826200, 88.87, 90.34, 88.48, 89.98], [1782912600, 89.36, 90.23, 88.405, 89.66], [1782999000, 89.66, 91.605, 89.26, 91.39], [1783344600, 91.33, 91.87, 89.73, 90.49], [1783431000, 91.19, 92.6, 90.72, 90.85], [1783517400, 90.96, 91.185, 89.515, 89.57], [1783603800, 89.57, 89.78, 87.795, 87.85], [1783690200, 87.85, 89.35, 87.85, 88.96], [1783949400, 88.96, 89.62, 88.62, 89.06], [1784035800, 89.86, 91.39, 88.89, 90.09], [1784122200, 90.57, 93.215, 90.065, 90.18], [1784208600, 90.51, 93.32, 90, 93.26], [1784295000, 93.06, 95, 91.85, 92.83], [1784554200, 93.02, 93.5, 90.685, 91.32], [1784640600, 90.94, 91.01, 90.15, 90.57], [1784727000, 91.26, 92.87, 91.0701, 92.76], [1784813400, 92, 93.1, 91.36, 92.21], [1784899800, 92.82, 93.225, 92.175, 92.34], [1785159000, 92.43, 92.44, 91.19, 92.07], [1785245400, 92.95, 94.3, 92.72, 93.59], [1785331800, 93.8, 93.93, 90.42, 90.77], [1785418200, 91.43, 91.43, 89.4, 89.4], [1785504600, 89.2, 89.81, 88.25, 88.42], [1785763800, 88.54, 91.71, 88.54, 90.16], [1785850200, 88.22, 94.47, 84, 92.82], [1785936600, 92.98, 93.22, 91.07, 92.9], [1786023000, 94.07, 94.89, 92.46, 93.05], [1786109400, 93.01, 93.97, 92.675, 93.79], [1786368600, 93.02, 93.565, 91.83, 92.37], [1786455000, 92.41, 95.09, 92.41, 94.28], [1786541400, 94.49, 94.49, 92.07, 92.14], [1786627800, 92.31, 93.535, 92.07, 92.87], [1786714200, 92.39, 93.24, 92.17, 92.87], [1786973400, 92.87, 93.08, 91.925, 92.63], [1787059800, 93.09, 93.78, 91.13, 91.22], [1787146200, 92.25, 92.6, 91.62, 92.34], [1787232600, 91.86, 93.06, 91.62, 92.04], [1787319000, 92.42, 92.42, 90.61, 90.86], [1787578200, 91.16, 92.22, 90.875, 92.05], [1787664600, 92.29, 92.67, 91.0601, 91.33], [1787751000, 91.61, 92.78, 91.07, 92.33], [1787837400, 92.19, 92.35, 90.9501, 91.68], [1787923800, 92.31, 92.57, 90.505, 90.84], [1788183000, 90.8, 91.315, 90.1, 90.47], [1788269400, 90.43, 90.6, 89.2205, 89.59], [1788355800, 89.59, 89.65, 88.74, 88.88], [1788442200, 89.08, 89.6, 88.445, 89.27], [1788528600, 88.56, 90.21, 88.56, 89.79], [1788874200, 89.72, 90.72, 89.17, 90.14], [1788960600, 90.14, 90.8, 88.66, 89.57], [1789047000, 89.67, 91.7607, 87.8101, 87.93], [1789133400, 88.73, 88.845, 87.655, 88.06], [1789392600, 87.95, 88.68, 87.485, 87.61], [1789479000, 88.19, 88.33, 86.64, 88.22], [1789565400, 88.74, 89.34, 87.97, 89.03], [1789651800, 89.39, 89.9, 88.39, 88.55], [1789738200, 88.03, 88.08, 86.905, 87.42], [1789997400, 87.42, 88.96, 87.21, 88.13], [1790083800, 88.36, 90.55, 88.075, 90.23], [1790170200, 90.2, 90.22, 88.0543, 89.15], [1790256600, 89.52, 89.52, 87.545, 88.26], [1790343000, 88.06, 89.59, 87.43, 89.34], [1790602200, 89.61, 89.68, 87.93, 88.51], [1790688600, 88.29, 89.49, 88.29, 89.15], [1790775000, 89.89, 89.89, 88.03, 88.04], [1790861400, 87.98, 88.79, 87.05, 88.46], [1790947800, 89.48, 90.55, 88.51, 88.87], [1791207000, 88.81, 89.225, 88.03, 88.42], [1791293400, 88.97, 89.31, 87.72, 89.2], [1791379800, 88.83, 89.2, 87.965, 88.07], [1791466200, 88.11, 88.71, 86.81, 88.33]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:OTTR
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 95.09
swing_low 86.64
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Có
equal_low Không
liquidity_distance 6.13
Giá mở cửa 89.61
Giá cao nhất 90.55
Giá thấp nhất 87.05
Giá đóng cửa 88.87
body_size 0.74
upper_wick 0.94
lower_wick 1.82
body_ratio 0.21142857
close_position 0.52
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 95.09
range_low 82.74
range_size 12.35
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.83552844
rsi7 46.15698105
rsi14 49.77397056
rsi21 51.2302253
rsi_slope -0.98309746
rsi_50_cross Giảm
rsi_divergence BEARISH
macd 0.52744755
macd_signal 1.01331064
macd_histogram -0.48586309
stoch_k 43.91343553
stoch_d 40.96783889
adx 19.63312766
plus_di 10.81796236
minus_di 18.51782875
atr7 3.95351166
atr14 4.18896574
atr_pct 4.71358809
bollinger_upper 93.93318191
bollinger_middle 89.714
bollinger_lower 85.49481809
bollinger_width 9.4058495
percent_b 0.39998061
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 82.74
Kháng cự tham chiếu 95.09
nearest_fvg_low 78.71
nearest_fvg_high 82.15
fvg_direction Tăng
fvg_size 3.44
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 93.0958
fib_382 91.8621
fib_500 90.865
fib_618 89.8679
fib_705 89.13275
fib_786 88.4483
fib_1272 97.3884
fib_1618 100.3121
fib_2000 103.54
fib_2618 108.7621
ema9 89.45757477
ema20 89.3869146
ema50 87.3758809
ema200 78.65426932
ema_slope -0.05441206
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 73
Điểm bên bán 27
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 88.87
ema12 89.56579152
ema26 89.03834398
sma20 89.714
sma50 87.1564
sma100 83.0516
sma200 81.2616
fomo {'version': '1', 'score': 46, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.08916992826293992, 'rsi': -0.007534314780207297, 'roc': -0.2761222551298472, 'vol': 0.054701785765773, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.20003877949768875, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 89.45757477005108, 'ema21': 89.33684427183185, 'ema50': 87.37588090203307, 'rsi14': 49.77397055659378, 'atr14': 4.188965739551637, 'macd': {'macd': 0.5274475474016072, 'signal': 1.013310636103864, 'hist': -0.4858630887022568}, 'bb': {'middle': 89.71399999999998, 'upper': 93.93318191122401, 'lower': 85.49481808877596}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 77.68, 88.355, 73.425, 79.06], [1731335400, 79.97, 82.05, 79.05, 80.38], [1731940200, 80.45, 81.81, 78.65, 80.78], [1732545000, 81.32, 83.305, 79.53, 80.64], [1733149800, 81.1, 81.8, 77.48, 77.68], [1733754600, 78.35, 79.94, 75.805, 75.88], [1734359400, 75.68, 76.8, 73.26, 75.17], [1734964200, 74.95, 76, 73.55, 74.76], [1735569000, 74.76, 75.34, 72.0381, 73.55], [1736173800, 73.74, 74.69, 71.66, 72.89], [1736778600, 72.89, 79.55, 72.69, 79.43], [1737469800, 80.25, 80.55, 77.41, 77.58], [1737988200, 77.6, 79.295, 76.42, 77.04], [1738593000, 75.38, 79.8, 74.4, 77.68], [1739197800, 78.34, 81.4, 76.26, 76.99], [1739889000, 78.72, 84.75, 78.5, 81.43], [1740407400, 81.99, 82.63, 78.54, 79.73], [1741012200, 79.65, 82.12, 77.755, 81.19], [1741613400, 80.91, 84.34, 80.06, 83.38], [1742218200, 83.63, 85.4, 80.8, 80.87], [1742823000, 81.59, 81.855, 79.45, 80.73], [1743427800, 80.48, 81.89, 75.205, 76.77], [1744032600, 76, 78.99, 71.79, 78.66], [1744637400, 79.54, 80.71, 77.93, 78.96], [1745242200, 78.57, 80.19, 77.25, 77.89], [1745847000, 77.93, 81.26, 77.38, 81.02], [1746451800, 80.37, 81.73, 73.74, 76.96], [1747056600, 78.22, 79.93, 76.68, 79.9], [1747661400, 79.23, 80.446, 75.6267, 76.13], [1748352600, 76.55, 77.74, 75.7901, 77.18], [1748871000, 76.88, 77.9, 75.76, 77.15], [1749475800, 77.45, 80.58, 77, 77.59], [1750080600, 77.93, 78.17, 75.27, 76.54], [1750685400, 76.74, 79.17, 76.74, 78.55], [1751290200, 78.56, 80.07, 76.6, 79.69], [1751895000, 79.43, 80.98, 78.26, 78.93], [1752499800, 78.93, 79.83, 75.21, 77.19], [1753104600, 77.5, 79.6234, 76.45, 78.49], [1753709400, 78.39, 79.2, 75.25, 75.29], [1754314200, 75.33, 82.275, 75.33, 79.73], [1754919000, 80.09, 83.36, 79.18, 82.27], [1755523800, 82.56, 86.22, 82.11, 85.97], [1756128600, 85.56, 85.75, 83.76, 83.99], [1756819800, 83.45, 85.4, 82.865, 83.88], [1757338200, 83.84, 84.49, 82.12, 83.11], [1757943000, 83.6, 84.84, 82.57, 84.16], [1758547800, 84.1, 84.33, 81.81, 82.43], [1759152600, 82.48, 82.84, 79.28, 79.75], [1759757400, 79.71, 80.1, 74.89, 75.05], [1760362200, 75.42, 78.59, 74.8, 77.27], [1760967000, 77.92, 79.145, 76.96, 78.55], [1761571800, 78.55, 78.71, 76.64, 77.22], [1762180200, 76.86, 85.15, 74.15, 84.5], [1762785000, 84.51, 86.12, 82.15, 82.96], [1763389800, 82.39, 83.505, 80.43, 81.63], [1763994600, 81.55, 82.85, 80, 82.2], [1764599400, 81.84, 82.98, 80.873709, 82.13], [1765204200, 82.22, 84.43, 81.6369, 84.06], [1765809000, 84.12, 86.48, 81.45, 82.12], [1766413800, 81.93, 83.285, 81.8513, 82.44], [1767018600, 82.59, 83.0498, 80.5001, 81.45], [1767623400, 81.27, 85.61, 80.9, 85.61], [1768228200, 85.5, 88.47, 84.5, 87.85], [1768919400, 87.78, 90.11, 85.955, 86.73], [1769437800, 86.86, 89.4, 85.98, 89.16], [1770042600, 89.16, 89.9533, 86.81, 87.15], [1770647400, 86.92, 88.585, 85.635, 88.16], [1771338600, 88.81, 89.02, 83.775, 84.95], [1771857000, 85.13, 86.525, 84, 85.1], [1772461800, 84.84, 90.41, 83.41, 90.04], [1773063000, 89.42, 89.42, 84.02, 87.69], [1773667800, 87.59, 88.89, 83.78, 84.2], [1774272600, 85.28, 88.34, 84.43, 85.85], [1774877400, 86.54, 89.77, 84.4, 88.59], [1775482200, 88, 91.57, 87.5, 90.28], [1776087000, 90.37, 92.24, 85.33, 88.16], [1776691800, 87.76, 88.745, 85.61, 88.15], [1777296600, 88.37, 91.655, 87.57, 90.78], [1777901400, 90.29, 91.5631, 85.37, 88.03], [1778506200, 88.33, 90.83, 87.13, 87.8], [1779111000, 87.82, 89.38, 85.24, 87.35], [1779802200, 87.79, 88.77, 86.44, 86.66], [1780320600, 85.72, 87.76, 82.74, 86.77], [1780925400, 86.77, 91.44, 86.55, 89.59], [1781530200, 88.83, 90.37, 85.51, 87.5], [1782135000, 87, 91.16, 87, 90.63], [1782739800, 89.93, 91.605, 88.24, 91.39], [1783344600, 91.33, 92.6, 87.795, 88.96], [1783949400, 88.96, 95, 88.62, 92.83], [1784554200, 93.02, 93.5, 90.15, 92.34], [1785159000, 92.43, 94.3, 88.25, 88.42], [1785763800, 88.54, 94.89, 84, 93.79], [1786368600, 93.02, 95.09, 91.83, 92.87], [1786973400, 92.87, 93.78, 90.61, 90.86], [1787578200, 91.16, 92.78, 90.505, 90.84], [1788183000, 90.8, 91.315, 88.445, 89.79], [1788874200, 89.72, 91.7607, 87.655, 88.06], [1789392600, 87.95, 89.9, 86.64, 87.42], [1789997400, 87.42, 90.55, 87.21, 89.34], [1790602200, 89.61, 90.55, 87.05, 88.87]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:OTTR
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 92.24
swing_low 82.74
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 7.05
Giá mở cửa 90.43
Giá cao nhất 91.7607
Giá thấp nhất 86.64
Giá đóng cửa 88.04
body_size 2.39
upper_wick 1.3307
lower_wick 1.4
body_ratio 0.46673306
close_position 0.27340012
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 95.09
range_low 71.66
range_size 23.43
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.62336612
rsi7 54.63368422
rsi14 55.39866731
rsi21 55.69266896
rsi_slope -3.22441138
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 2.89301029
macd_signal 2.51857912
macd_histogram 0.37443117
stoch_k 66.33237822
stoch_d 70.90352933
adx 26.98546897
plus_di 17.37726171
minus_di 12.54797835
atr7 7.75485768
atr14 8.21459465
atr_pct 9.3305255
bollinger_upper 93.01990554
bollinger_middle 83.598
bollinger_lower 74.17609446
bollinger_width 22.54098313
percent_b 0.73572726
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 71.66
Kháng cự tham chiếu 95.09
nearest_fvg_low 64.31
nearest_fvg_high 67.55
fvg_direction Tăng
fvg_size 3.24
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 89.998
fib_382 88.611
fib_500 87.49
fib_618 86.369
fib_705 85.5425
fib_786 84.773
fib_1272 94.824
fib_1618 98.111
fib_2000 101.74
fib_2618 107.611
ema9 87.49748636
ema20 85.0020012
ema50 78.48115789
ema200 54.80966873
ema_slope 0.31978935
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 69.4
Điểm bên bán 30.6
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 88.04
ema12 86.70705568
ema26 83.81404539
sma20 83.598
sma50 80.102
sma100 65.4385
sma200 47.2266002
fomo {'version': '1', 'score': 58, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.2909103406728852, 'rsi': 0.17995557683620997, 'roc': 0.2369765946010166, 'vol': -0.03354413263878964, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.4714545249110141, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 87.497486364222, 'ema21': 84.80598245091973, 'ema50': 78.48115788514887, 'rsi14': 55.3986673050863, 'atr14': 8.214594652033695, 'macd': {'macd': 2.893010291546304, 'signal': 2.518579121659834, 'hist': 0.37443116988646974}, 'bb': {'middle': 83.59800000000001, 'upper': 93.0199055397515, 'lower': 74.17609446024852}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 46.1, 48.75, 44.8, 47.6], [1530538200, 47.5, 49.75, 47, 48.4], [1533130200, 48.35, 49.75, 47.35, 47.9], [1536067800, 47.8, 49.35, 46.85, 47.9], [1538400600, 47.88, 48.74, 44.82, 45.07], [1541079000, 45.08, 49.14, 44.22, 48.92], [1543847400, 49, 51.88, 46.26, 49.64], [1546439400, 49.33, 49.33, 45.94, 48.45], [1549031400, 48.44, 50.61, 47.628, 50.28], [1551450600, 50.19, 51.7, 48.2, 49.82], [1554125400, 49.94, 51.37, 48.48, 51.3], [1556717400, 51.32, 53.2, 48.6271, 49.67], [1559568600, 49.8, 53.345, 49.5, 52.81], [1561987800, 52.8, 54.51, 51.48, 53.38], [1564666200, 53.46, 54.255, 48.09, 50.62], [1567517400, 50.54, 55.1, 50.335, 53.75], [1569936600, 53.85, 56.69, 52.56, 56.68], [1572615000, 56.9, 57.74, 48.1673, 49.16], [1575297000, 49.03, 53.16, 48.59, 51.29], [1577975400, 51.37, 54.3, 50.825, 53.56], [1580740200, 53.86, 56.9, 47.56, 48.61], [1583159400, 48.82, 51.99, 30.9547, 44.46], [1585747800, 42.97, 48.2199, 41.07, 44.38], [1588339800, 43.31, 45.0789, 36.7, 42.91], [1591018200, 43.03, 44.605, 36.8, 38.79], [1593610200, 38.89, 40.03, 36.63, 38.25], [1596461400, 38.27, 42.02, 37.38, 38.85], [1598967000, 38.58, 39.36, 35.36, 36.17], [1601559000, 36.22, 41.06, 35.88, 38.35], [1604327400, 38.74, 43.55, 38.62, 39.82], [1606833000, 40.42, 44.51, 39.99, 42.61], [1609770600, 42.75, 43.98, 39.35, 39.69], [1612189800, 39.7, 42.74, 39.36, 40.52], [1614609000, 41.18, 47.1, 40.62, 46.17], [1617283800, 46.04, 47.8, 45.61, 47.23], [1620048600, 47.59, 49.45, 45.85, 47.97], [1622554200, 48.02, 49.94, 47.29, 48.81], [1625146200, 49.15, 51.25, 47.24, 50.79], [1627911000, 51, 55.645, 50.81, 54.87], [1630503000, 55, 58.598, 54.14, 55.97], [1633095000, 56.14, 62.105, 55.36, 62.01], [1635773400, 62, 71.51, 60.96, 65.39], [1638369000, 66.17, 71.71, 65.1125, 71.42], [1641220200, 71.42, 71.8899, 60.57, 63.4], [1643725800, 63.42, 63.83, 59.06, 61.86], [1646145000, 61.86, 64.21, 58.87, 62.5], [1648819800, 62.6, 64.75, 57.76, 57.96], [1651498200, 58.16, 66.72, 57.59, 65.39], [1654090200, 65.87, 68.92, 61.26, 67.13], [1656682200, 67.13, 70.4, 64.22, 70.27], [1659360600, 70.25, 82.46, 69.77, 75.54], [1662039000, 75.33, 77.46, 61.15, 61.52], [1664803800, 62.86, 69.17, 61.21, 67.42], [1667309400, 64.86, 64.86, 52.6, 59.63], [1669905000, 59.97, 61.92, 56.56, 58.71], [1672756200, 59.02, 64.31, 57.29, 64.15], [1675261800, 63.29, 72.99, 60.2, 70.89], [1677681000, 70.44, 73.05, 67.55, 72.27], [1680528600, 72.08, 74.565, 69.1, 71.95], [1682947800, 71.62, 79.08, 71.62, 74.21], [1685626200, 74.25, 79.68, 72.16, 78.96], [1688391000, 78.84, 84.97, 76.9, 81.01], [1690896600, 86, 92.74, 81.39, 82.37], [1693575000, 83.02, 83.415, 74.62, 75.92], [1696253400, 75.62, 80.07, 68.96, 76.94], [1698845400, 77.06, 83.7, 74.095, 76.31], [1701441000, 75.98, 88.895, 75.15, 84.97], [1704205800, 84.68, 92.415, 81, 90.42], [1706797800, 90.54, 99.49, 85, 90.46], [1709303400, 90.54, 90.6, 80, 86.4], [1711978200, 86.44, 88, 81.65, 85.36], [1714570200, 85.71, 97.19, 84.95, 90.47], [1717421400, 90.86, 91.8, 85, 87.59], [1719840600, 87.59, 100.841, 83.65, 96.92], [1722519000, 96.99, 97.405, 83.15, 84.55], [1725370200, 83.77, 83.955, 74.89, 78.16], [1727789400, 77.83, 80.42, 74.09, 78.52], [1730467800, 78.97, 88.355, 73.425, 80.64], [1733149800, 81.1, 81.8, 73.26, 73.84], [1735828200, 74.52, 80.55, 71.66, 77.04], [1738593000, 75.38, 84.75, 74.4, 79.73], [1741012200, 79.65, 85.4, 77.755, 80.37], [1743514200, 80.25, 81.89, 71.79, 79.38], [1746106200, 79.32, 81.73, 73.74, 77.18], [1748871000, 76.88, 80.58, 75.27, 77.09], [1751376600, 76.88, 80.98, 75.21, 77.18], [1754055000, 76.9, 86.22, 75.25, 83.99], [1756819800, 83.45, 85.4, 81.4225, 81.97], [1759325400, 81.68, 82.84, 74.8, 77.22], [1762180200, 76.86, 86.12, 74.15, 82.2], [1764599400, 81.84, 86.48, 80.795, 80.81], [1767364200, 81.3, 90.11, 80.5001, 89.16], [1770042600, 89.16, 89.9533, 83.775, 85.1], [1772461800, 84.84, 90.41, 83.41, 87.77], [1775050200, 87.5, 92.24, 85.33, 89.24], [1777642200, 89.29, 91.655, 85.24, 86.66], [1780320600, 85.72, 91.44, 82.74, 89.98], [1782912600, 89.36, 95, 87.795, 88.42], [1785763800, 88.54, 95.09, 84, 90.47], [1788269400, 90.43, 91.7607, 86.64, 88.04]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:OTTR

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 58.0/10058.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 69.4/10069.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 30.6/10030.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:OTTR · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 46.0/10046.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 73.0/10073.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 27.0/10027.0/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:OTTR · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 49.0/10049.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 56.9/10056.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 43.1/10043.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:OTTR · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:OTTRBullish bias · +14
BearishNeutralBullish
Last close
88.3300
Nearest resistance
88.8000
Nearest support
87.7249
Frames up / down
2 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bullish bias (Horus Signals composite +14/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 88.3300 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 88.8000 (+0.53%); nearest support 87.7249 (-0.69%).
  • Momentum D1: RSI-14 46.5, ADX 9.8, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 88.8000, targeting 91.7607.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is low (29/100) with 3 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:OTTR last closed at 88.3300 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 2 lean higher (W1, MN1) and 1 lean lower (D1); the composite score of +14/100 translates into a bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 49/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-12T11:48:47.431763+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-12 11:48 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.42 (+0.19% vs prior close; 5 sessions +0.30%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.47 (+4.18% vs prior close; 5 sessions -2.94%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,820.80 (-0.04% vs prior close; 5 sessions +1.22%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 94.25 (+1.24% vs prior close; 5 sessions -0.54%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,171.15 (-0.56% vs prior close; 5 sessions +1.31%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:OTTR (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:OTTR: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: W1, MN1 trend upward, while D1 trend downward.

Long-term frames: MN1 up (buy 69/sell 31); W1 up (buy 73/sell 27); D1 down (buy 57/sell 43).

The D1 frame is running counter to the next higher timeframe, possibly a pullback.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 88.3300): Price is above EMA200 but below EMA20/EMA50, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 46.5 and rising: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 41 / %D 45. ADX at 9.8 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 16 < -DI 19, so sellers lead. ATR-14 is 1.7466 (~1.98% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.41. Swing structure: mixed swings. Nearest bullish fair-value gap: 82.2000 – 83.9500. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 89.8376 (+1.71%) — D1 upper Bollinger band + W1 Fib 61.8% · confluence
  • R2 89.2130 (+1.00%) — D1 Fib 38.2% + D1 EMA50 · confluence
  • R1 88.8000 (+0.53%) — D1 Fib 50%
  • Last close 88.3300
  • S1 87.7249 (-0.69%) — D1 EMA200
  • S2 87.0500 (-1.45%) — D1 swing low + D1 lower Bollinger band · confluence
  • S3 86.6400 (-1.91%) — D1 support + W1 swing low · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 88.8000 that holds on a retest.
  • Reference entry: 88.8000
  • Reference stop (SL): 87.0534
  • Targets (TP1 / TP2): 91.7607 / 92.7130
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 87.7249 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 87.7249
  • Reference stop (SL): 89.4715
  • Targets (TP1 / TP2): 83.9500 / 82.7400
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.2

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Low (29/100).

  • ⚠ Higher timeframes (D1) trend against a long plan.
  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • ADX 10 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.7.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 1.7466: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 88.33 DOWN NO SIGNAL 86.64 91.7607 2026-10-08 13:30:00
W1 88.87 UP NO SIGNAL 82.74 95.09 2026-09-28 13:30:00
MN1 88.04 UP NO SIGNAL 71.66 95.09 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 90.55
swing low 87.05
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Yes
equal low No
liquidity distance 1.69
open 88.11
high 88.71
low 86.81
close 88.33
body size 0.22
upper wick 0.38
lower wick 1.3
body ratio 0.11578947
close position 0.8
candle pattern NONE
range high 91.7607
range low 86.64
range size 5.1207
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.08781154
rsi7 46.45126318
rsi14 46.45128958
rsi21 46.81036034
rsi slope 1.30238608
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.40557175
macd signal -0.47193049
macd histogram 0.06635874
stoch k 40.64171123
stoch d 45.18875514
adx 9.82012581
plus di 16.40630805
minus di 19.28309305
atr7 1.68530616
atr14 1.74662607
atr pct 1.97738715
bollinger upper 89.83758171
bollinger middle 88.5525
bollinger lower 87.26741829
bollinger width 2.90241768
percent b 0.41342963
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 86.64
resistance 91.7607
nearest fvg low 82.2
nearest fvg high 83.95
fvg direction UP
fvg size 1.75
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 89.724
fib 382 89.213
fib 500 88.8
fib 618 88.387
fib 705 88.0825
fib 786 87.799
fib 1272 91.502
fib 1618 92.713
fib 2000 94.05
fib 2618 96.213
ema9 88.55956015
ema20 88.83443303
ema50 89.49004177
ema200 87.72489378
ema slope -0.05309821
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
buyer score 56.9
seller score 43.1
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:OTTR; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 88.33
ema12 88.61625145
ema26 89.0218232
sma20 88.5525
sma50 90.1816
sma100 89.6439
sma200 88.300275
fomo {'version': '1', 'score': 49, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.1660403715386945, 'rsi': -0.11829034726681821, 'roc': 0.01335908909693542, 'vol': 0.13175217741744738, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.17314074144961622, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 88.55956014712339, 'ema21': 88.86589142979697, 'ema50': 89.4900417686536, 'rsi14': 46.451289581995454, 'atr14': 1.7466260733812857, 'macd': {'macd': -0.40557174775780425, 'signal': -0.47193049111670077, 'hist': 0.06635874335889652}, 'bb': {'middle': 88.55250000000001, 'upper': 89.83758170946443, 'lower': 87.26741829053559}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 87.82, 89.38, 87.235, 88.06], [1779197400, 87.73, 87.73, 86.01, 86.65], [1779283800, 86.65, 87.09, 86.2, 86.39], [1779370200, 85.89, 86.87, 85.24, 86.67], [1779456600, 86.85, 87.66, 86.36, 87.35], [1779802200, 87.79, 88.715, 87.36, 88.3], [1779888600, 88.3, 88.77, 87.1, 88.05], [1779975000, 87.67, 88.1299, 87.15, 87.29], [1780061400, 87.31, 87.665, 86.44, 86.66], [1780320600, 85.72, 85.84, 82.74, 83.62], [1780407000, 83.6, 86.18, 83.6, 85.8], [1780493400, 85.85, 87.12, 85.08, 85.77], [1780579800, 86.66, 87.26, 85.835, 86.47], [1780666200, 86.76, 87.76, 86.65, 86.77], [1780925400, 86.77, 88.15, 86.55, 87.91], [1781011800, 88.17, 89.92, 88.17, 89.23], [1781098200, 89.94, 91.44, 89.515, 89.6], [1781184600, 90.36, 90.985, 88.43, 88.51], [1781271000, 88.84, 90.5508, 88.84, 89.59], [1781530200, 88.83, 89.755, 88.47, 88.76], [1781616600, 88.9, 90.37, 88.56, 89.12], [1781703000, 88.43, 89, 85.51, 86.73], [1781789400, 86.94, 88.225, 86.55, 87.5], [1782135000, 87, 88.745, 87, 88.21], [1782221400, 88.35, 89.54, 88.05, 88.13], [1782307800, 88.13, 89.32, 87.58, 88.82], [1782394200, 88.81, 90.18, 88.515, 90.05], [1782480600, 90.47, 91.16, 89.805, 90.63], [1782739800, 89.93, 90.14, 88.24, 88.87], [1782826200, 88.87, 90.34, 88.48, 89.98], [1782912600, 89.36, 90.23, 88.405, 89.66], [1782999000, 89.66, 91.605, 89.26, 91.39], [1783344600, 91.33, 91.87, 89.73, 90.49], [1783431000, 91.19, 92.6, 90.72, 90.85], [1783517400, 90.96, 91.185, 89.515, 89.57], [1783603800, 89.57, 89.78, 87.795, 87.85], [1783690200, 87.85, 89.35, 87.85, 88.96], [1783949400, 88.96, 89.62, 88.62, 89.06], [1784035800, 89.86, 91.39, 88.89, 90.09], [1784122200, 90.57, 93.215, 90.065, 90.18], [1784208600, 90.51, 93.32, 90, 93.26], [1784295000, 93.06, 95, 91.85, 92.83], [1784554200, 93.02, 93.5, 90.685, 91.32], [1784640600, 90.94, 91.01, 90.15, 90.57], [1784727000, 91.26, 92.87, 91.0701, 92.76], [1784813400, 92, 93.1, 91.36, 92.21], [1784899800, 92.82, 93.225, 92.175, 92.34], [1785159000, 92.43, 92.44, 91.19, 92.07], [1785245400, 92.95, 94.3, 92.72, 93.59], [1785331800, 93.8, 93.93, 90.42, 90.77], [1785418200, 91.43, 91.43, 89.4, 89.4], [1785504600, 89.2, 89.81, 88.25, 88.42], [1785763800, 88.54, 91.71, 88.54, 90.16], [1785850200, 88.22, 94.47, 84, 92.82], [1785936600, 92.98, 93.22, 91.07, 92.9], [1786023000, 94.07, 94.89, 92.46, 93.05], [1786109400, 93.01, 93.97, 92.675, 93.79], [1786368600, 93.02, 93.565, 91.83, 92.37], [1786455000, 92.41, 95.09, 92.41, 94.28], [1786541400, 94.49, 94.49, 92.07, 92.14], [1786627800, 92.31, 93.535, 92.07, 92.87], [1786714200, 92.39, 93.24, 92.17, 92.87], [1786973400, 92.87, 93.08, 91.925, 92.63], [1787059800, 93.09, 93.78, 91.13, 91.22], [1787146200, 92.25, 92.6, 91.62, 92.34], [1787232600, 91.86, 93.06, 91.62, 92.04], [1787319000, 92.42, 92.42, 90.61, 90.86], [1787578200, 91.16, 92.22, 90.875, 92.05], [1787664600, 92.29, 92.67, 91.0601, 91.33], [1787751000, 91.61, 92.78, 91.07, 92.33], [1787837400, 92.19, 92.35, 90.9501, 91.68], [1787923800, 92.31, 92.57, 90.505, 90.84], [1788183000, 90.8, 91.315, 90.1, 90.47], [1788269400, 90.43, 90.6, 89.2205, 89.59], [1788355800, 89.59, 89.65, 88.74, 88.88], [1788442200, 89.08, 89.6, 88.445, 89.27], [1788528600, 88.56, 90.21, 88.56, 89.79], [1788874200, 89.72, 90.72, 89.17, 90.14], [1788960600, 90.14, 90.8, 88.66, 89.57], [1789047000, 89.67, 91.7607, 87.8101, 87.93], [1789133400, 88.73, 88.845, 87.655, 88.06], [1789392600, 87.95, 88.68, 87.485, 87.61], [1789479000, 88.19, 88.33, 86.64, 88.22], [1789565400, 88.74, 89.34, 87.97, 89.03], [1789651800, 89.39, 89.9, 88.39, 88.55], [1789738200, 88.03, 88.08, 86.905, 87.42], [1789997400, 87.42, 88.96, 87.21, 88.13], [1790083800, 88.36, 90.55, 88.075, 90.23], [1790170200, 90.2, 90.22, 88.0543, 89.15], [1790256600, 89.52, 89.52, 87.545, 88.26], [1790343000, 88.06, 89.59, 87.43, 89.34], [1790602200, 89.61, 89.68, 87.93, 88.51], [1790688600, 88.29, 89.49, 88.29, 89.15], [1790775000, 89.89, 89.89, 88.03, 88.04], [1790861400, 87.98, 88.79, 87.05, 88.46], [1790947800, 89.48, 90.55, 88.51, 88.87], [1791207000, 88.81, 89.225, 88.03, 88.42], [1791293400, 88.97, 89.31, 87.72, 89.2], [1791379800, 88.83, 89.2, 87.965, 88.07], [1791466200, 88.11, 88.71, 86.81, 88.33]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:OTTR
W1 · Report parameters
swing high 95.09
swing low 86.64
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Yes
equal low No
liquidity distance 6.13
open 89.61
high 90.55
low 87.05
close 88.87
body size 0.74
upper wick 0.94
lower wick 1.82
body ratio 0.21142857
close position 0.52
candle pattern NONE
range high 95.09
range low 82.74
range size 12.35
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.83552844
rsi7 46.15698105
rsi14 49.77397056
rsi21 51.2302253
rsi slope -0.98309746
rsi 50 cross DOWN
rsi divergence BEARISH
macd 0.52744755
macd signal 1.01331064
macd histogram -0.48586309
stoch k 43.91343553
stoch d 40.96783889
adx 19.63312766
plus di 10.81796236
minus di 18.51782875
atr7 3.95351166
atr14 4.18896574
atr pct 4.71358809
bollinger upper 93.93318191
bollinger middle 89.714
bollinger lower 85.49481809
bollinger width 9.4058495
percent b 0.39998061
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 82.74
resistance 95.09
nearest fvg low 78.71
nearest fvg high 82.15
fvg direction UP
fvg size 3.44
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 93.0958
fib 382 91.8621
fib 500 90.865
fib 618 89.8679
fib 705 89.13275
fib 786 88.4483
fib 1272 97.3884
fib 1618 100.3121
fib 2000 103.54
fib 2618 108.7621
ema9 89.45757477
ema20 89.3869146
ema50 87.3758809
ema200 78.65426932
ema slope -0.05441206
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 73
seller score 27
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:OTTR; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 88.87
ema12 89.56579152
ema26 89.03834398
sma20 89.714
sma50 87.1564
sma100 83.0516
sma200 81.2616
fomo {'version': '1', 'score': 46, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.08916992826293992, 'rsi': -0.007534314780207297, 'roc': -0.2761222551298472, 'vol': 0.054701785765773, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.20003877949768875, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 89.45757477005108, 'ema21': 89.33684427183185, 'ema50': 87.37588090203307, 'rsi14': 49.77397055659378, 'atr14': 4.188965739551637, 'macd': {'macd': 0.5274475474016072, 'signal': 1.013310636103864, 'hist': -0.4858630887022568}, 'bb': {'middle': 89.71399999999998, 'upper': 93.93318191122401, 'lower': 85.49481808877596}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 77.68, 88.355, 73.425, 79.06], [1731335400, 79.97, 82.05, 79.05, 80.38], [1731940200, 80.45, 81.81, 78.65, 80.78], [1732545000, 81.32, 83.305, 79.53, 80.64], [1733149800, 81.1, 81.8, 77.48, 77.68], [1733754600, 78.35, 79.94, 75.805, 75.88], [1734359400, 75.68, 76.8, 73.26, 75.17], [1734964200, 74.95, 76, 73.55, 74.76], [1735569000, 74.76, 75.34, 72.0381, 73.55], [1736173800, 73.74, 74.69, 71.66, 72.89], [1736778600, 72.89, 79.55, 72.69, 79.43], [1737469800, 80.25, 80.55, 77.41, 77.58], [1737988200, 77.6, 79.295, 76.42, 77.04], [1738593000, 75.38, 79.8, 74.4, 77.68], [1739197800, 78.34, 81.4, 76.26, 76.99], [1739889000, 78.72, 84.75, 78.5, 81.43], [1740407400, 81.99, 82.63, 78.54, 79.73], [1741012200, 79.65, 82.12, 77.755, 81.19], [1741613400, 80.91, 84.34, 80.06, 83.38], [1742218200, 83.63, 85.4, 80.8, 80.87], [1742823000, 81.59, 81.855, 79.45, 80.73], [1743427800, 80.48, 81.89, 75.205, 76.77], [1744032600, 76, 78.99, 71.79, 78.66], [1744637400, 79.54, 80.71, 77.93, 78.96], [1745242200, 78.57, 80.19, 77.25, 77.89], [1745847000, 77.93, 81.26, 77.38, 81.02], [1746451800, 80.37, 81.73, 73.74, 76.96], [1747056600, 78.22, 79.93, 76.68, 79.9], [1747661400, 79.23, 80.446, 75.6267, 76.13], [1748352600, 76.55, 77.74, 75.7901, 77.18], [1748871000, 76.88, 77.9, 75.76, 77.15], [1749475800, 77.45, 80.58, 77, 77.59], [1750080600, 77.93, 78.17, 75.27, 76.54], [1750685400, 76.74, 79.17, 76.74, 78.55], [1751290200, 78.56, 80.07, 76.6, 79.69], [1751895000, 79.43, 80.98, 78.26, 78.93], [1752499800, 78.93, 79.83, 75.21, 77.19], [1753104600, 77.5, 79.6234, 76.45, 78.49], [1753709400, 78.39, 79.2, 75.25, 75.29], [1754314200, 75.33, 82.275, 75.33, 79.73], [1754919000, 80.09, 83.36, 79.18, 82.27], [1755523800, 82.56, 86.22, 82.11, 85.97], [1756128600, 85.56, 85.75, 83.76, 83.99], [1756819800, 83.45, 85.4, 82.865, 83.88], [1757338200, 83.84, 84.49, 82.12, 83.11], [1757943000, 83.6, 84.84, 82.57, 84.16], [1758547800, 84.1, 84.33, 81.81, 82.43], [1759152600, 82.48, 82.84, 79.28, 79.75], [1759757400, 79.71, 80.1, 74.89, 75.05], [1760362200, 75.42, 78.59, 74.8, 77.27], [1760967000, 77.92, 79.145, 76.96, 78.55], [1761571800, 78.55, 78.71, 76.64, 77.22], [1762180200, 76.86, 85.15, 74.15, 84.5], [1762785000, 84.51, 86.12, 82.15, 82.96], [1763389800, 82.39, 83.505, 80.43, 81.63], [1763994600, 81.55, 82.85, 80, 82.2], [1764599400, 81.84, 82.98, 80.873709, 82.13], [1765204200, 82.22, 84.43, 81.6369, 84.06], [1765809000, 84.12, 86.48, 81.45, 82.12], [1766413800, 81.93, 83.285, 81.8513, 82.44], [1767018600, 82.59, 83.0498, 80.5001, 81.45], [1767623400, 81.27, 85.61, 80.9, 85.61], [1768228200, 85.5, 88.47, 84.5, 87.85], [1768919400, 87.78, 90.11, 85.955, 86.73], [1769437800, 86.86, 89.4, 85.98, 89.16], [1770042600, 89.16, 89.9533, 86.81, 87.15], [1770647400, 86.92, 88.585, 85.635, 88.16], [1771338600, 88.81, 89.02, 83.775, 84.95], [1771857000, 85.13, 86.525, 84, 85.1], [1772461800, 84.84, 90.41, 83.41, 90.04], [1773063000, 89.42, 89.42, 84.02, 87.69], [1773667800, 87.59, 88.89, 83.78, 84.2], [1774272600, 85.28, 88.34, 84.43, 85.85], [1774877400, 86.54, 89.77, 84.4, 88.59], [1775482200, 88, 91.57, 87.5, 90.28], [1776087000, 90.37, 92.24, 85.33, 88.16], [1776691800, 87.76, 88.745, 85.61, 88.15], [1777296600, 88.37, 91.655, 87.57, 90.78], [1777901400, 90.29, 91.5631, 85.37, 88.03], [1778506200, 88.33, 90.83, 87.13, 87.8], [1779111000, 87.82, 89.38, 85.24, 87.35], [1779802200, 87.79, 88.77, 86.44, 86.66], [1780320600, 85.72, 87.76, 82.74, 86.77], [1780925400, 86.77, 91.44, 86.55, 89.59], [1781530200, 88.83, 90.37, 85.51, 87.5], [1782135000, 87, 91.16, 87, 90.63], [1782739800, 89.93, 91.605, 88.24, 91.39], [1783344600, 91.33, 92.6, 87.795, 88.96], [1783949400, 88.96, 95, 88.62, 92.83], [1784554200, 93.02, 93.5, 90.15, 92.34], [1785159000, 92.43, 94.3, 88.25, 88.42], [1785763800, 88.54, 94.89, 84, 93.79], [1786368600, 93.02, 95.09, 91.83, 92.87], [1786973400, 92.87, 93.78, 90.61, 90.86], [1787578200, 91.16, 92.78, 90.505, 90.84], [1788183000, 90.8, 91.315, 88.445, 89.79], [1788874200, 89.72, 91.7607, 87.655, 88.06], [1789392600, 87.95, 89.9, 86.64, 87.42], [1789997400, 87.42, 90.55, 87.21, 89.34], [1790602200, 89.61, 90.55, 87.05, 88.87]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:OTTR
MN1 · Report parameters
swing high 92.24
swing low 82.74
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 7.05
open 90.43
high 91.7607
low 86.64
close 88.04
body size 2.39
upper wick 1.3307
lower wick 1.4
body ratio 0.46673306
close position 0.27340012
candle pattern NONE
range high 95.09
range low 71.66
range size 23.43
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.62336612
rsi7 54.63368422
rsi14 55.39866731
rsi21 55.69266896
rsi slope -3.22441138
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 2.89301029
macd signal 2.51857912
macd histogram 0.37443117
stoch k 66.33237822
stoch d 70.90352933
adx 26.98546897
plus di 17.37726171
minus di 12.54797835
atr7 7.75485768
atr14 8.21459465
atr pct 9.3305255
bollinger upper 93.01990554
bollinger middle 83.598
bollinger lower 74.17609446
bollinger width 22.54098313
percent b 0.73572726
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 71.66
resistance 95.09
nearest fvg low 64.31
nearest fvg high 67.55
fvg direction UP
fvg size 3.24
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 89.998
fib 382 88.611
fib 500 87.49
fib 618 86.369
fib 705 85.5425
fib 786 84.773
fib 1272 94.824
fib 1618 98.111
fib 2000 101.74
fib 2618 107.611
ema9 87.49748636
ema20 85.0020012
ema50 78.48115789
ema200 54.80966873
ema slope 0.31978935
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 69.4
seller score 30.6
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:OTTR; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 88.04
ema12 86.70705568
ema26 83.81404539
sma20 83.598
sma50 80.102
sma100 65.4385
sma200 47.2266002
fomo {'version': '1', 'score': 58, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.2909103406728852, 'rsi': 0.17995557683620997, 'roc': 0.2369765946010166, 'vol': -0.03354413263878964, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.4714545249110141, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 87.497486364222, 'ema21': 84.80598245091973, 'ema50': 78.48115788514887, 'rsi14': 55.3986673050863, 'atr14': 8.214594652033695, 'macd': {'macd': 2.893010291546304, 'signal': 2.518579121659834, 'hist': 0.37443116988646974}, 'bb': {'middle': 83.59800000000001, 'upper': 93.0199055397515, 'lower': 74.17609446024852}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 46.1, 48.75, 44.8, 47.6], [1530538200, 47.5, 49.75, 47, 48.4], [1533130200, 48.35, 49.75, 47.35, 47.9], [1536067800, 47.8, 49.35, 46.85, 47.9], [1538400600, 47.88, 48.74, 44.82, 45.07], [1541079000, 45.08, 49.14, 44.22, 48.92], [1543847400, 49, 51.88, 46.26, 49.64], [1546439400, 49.33, 49.33, 45.94, 48.45], [1549031400, 48.44, 50.61, 47.628, 50.28], [1551450600, 50.19, 51.7, 48.2, 49.82], [1554125400, 49.94, 51.37, 48.48, 51.3], [1556717400, 51.32, 53.2, 48.6271, 49.67], [1559568600, 49.8, 53.345, 49.5, 52.81], [1561987800, 52.8, 54.51, 51.48, 53.38], [1564666200, 53.46, 54.255, 48.09, 50.62], [1567517400, 50.54, 55.1, 50.335, 53.75], [1569936600, 53.85, 56.69, 52.56, 56.68], [1572615000, 56.9, 57.74, 48.1673, 49.16], [1575297000, 49.03, 53.16, 48.59, 51.29], [1577975400, 51.37, 54.3, 50.825, 53.56], [1580740200, 53.86, 56.9, 47.56, 48.61], [1583159400, 48.82, 51.99, 30.9547, 44.46], [1585747800, 42.97, 48.2199, 41.07, 44.38], [1588339800, 43.31, 45.0789, 36.7, 42.91], [1591018200, 43.03, 44.605, 36.8, 38.79], [1593610200, 38.89, 40.03, 36.63, 38.25], [1596461400, 38.27, 42.02, 37.38, 38.85], [1598967000, 38.58, 39.36, 35.36, 36.17], [1601559000, 36.22, 41.06, 35.88, 38.35], [1604327400, 38.74, 43.55, 38.62, 39.82], [1606833000, 40.42, 44.51, 39.99, 42.61], [1609770600, 42.75, 43.98, 39.35, 39.69], [1612189800, 39.7, 42.74, 39.36, 40.52], [1614609000, 41.18, 47.1, 40.62, 46.17], [1617283800, 46.04, 47.8, 45.61, 47.23], [1620048600, 47.59, 49.45, 45.85, 47.97], [1622554200, 48.02, 49.94, 47.29, 48.81], [1625146200, 49.15, 51.25, 47.24, 50.79], [1627911000, 51, 55.645, 50.81, 54.87], [1630503000, 55, 58.598, 54.14, 55.97], [1633095000, 56.14, 62.105, 55.36, 62.01], [1635773400, 62, 71.51, 60.96, 65.39], [1638369000, 66.17, 71.71, 65.1125, 71.42], [1641220200, 71.42, 71.8899, 60.57, 63.4], [1643725800, 63.42, 63.83, 59.06, 61.86], [1646145000, 61.86, 64.21, 58.87, 62.5], [1648819800, 62.6, 64.75, 57.76, 57.96], [1651498200, 58.16, 66.72, 57.59, 65.39], [1654090200, 65.87, 68.92, 61.26, 67.13], [1656682200, 67.13, 70.4, 64.22, 70.27], [1659360600, 70.25, 82.46, 69.77, 75.54], [1662039000, 75.33, 77.46, 61.15, 61.52], [1664803800, 62.86, 69.17, 61.21, 67.42], [1667309400, 64.86, 64.86, 52.6, 59.63], [1669905000, 59.97, 61.92, 56.56, 58.71], [1672756200, 59.02, 64.31, 57.29, 64.15], [1675261800, 63.29, 72.99, 60.2, 70.89], [1677681000, 70.44, 73.05, 67.55, 72.27], [1680528600, 72.08, 74.565, 69.1, 71.95], [1682947800, 71.62, 79.08, 71.62, 74.21], [1685626200, 74.25, 79.68, 72.16, 78.96], [1688391000, 78.84, 84.97, 76.9, 81.01], [1690896600, 86, 92.74, 81.39, 82.37], [1693575000, 83.02, 83.415, 74.62, 75.92], [1696253400, 75.62, 80.07, 68.96, 76.94], [1698845400, 77.06, 83.7, 74.095, 76.31], [1701441000, 75.98, 88.895, 75.15, 84.97], [1704205800, 84.68, 92.415, 81, 90.42], [1706797800, 90.54, 99.49, 85, 90.46], [1709303400, 90.54, 90.6, 80, 86.4], [1711978200, 86.44, 88, 81.65, 85.36], [1714570200, 85.71, 97.19, 84.95, 90.47], [1717421400, 90.86, 91.8, 85, 87.59], [1719840600, 87.59, 100.841, 83.65, 96.92], [1722519000, 96.99, 97.405, 83.15, 84.55], [1725370200, 83.77, 83.955, 74.89, 78.16], [1727789400, 77.83, 80.42, 74.09, 78.52], [1730467800, 78.97, 88.355, 73.425, 80.64], [1733149800, 81.1, 81.8, 73.26, 73.84], [1735828200, 74.52, 80.55, 71.66, 77.04], [1738593000, 75.38, 84.75, 74.4, 79.73], [1741012200, 79.65, 85.4, 77.755, 80.37], [1743514200, 80.25, 81.89, 71.79, 79.38], [1746106200, 79.32, 81.73, 73.74, 77.18], [1748871000, 76.88, 80.58, 75.27, 77.09], [1751376600, 76.88, 80.98, 75.21, 77.18], [1754055000, 76.9, 86.22, 75.25, 83.99], [1756819800, 83.45, 85.4, 81.4225, 81.97], [1759325400, 81.68, 82.84, 74.8, 77.22], [1762180200, 76.86, 86.12, 74.15, 82.2], [1764599400, 81.84, 86.48, 80.795, 80.81], [1767364200, 81.3, 90.11, 80.5001, 89.16], [1770042600, 89.16, 89.9533, 83.775, 85.1], [1772461800, 84.84, 90.41, 83.41, 87.77], [1775050200, 87.5, 92.24, 85.33, 89.24], [1777642200, 89.29, 91.655, 85.24, 86.66], [1780320600, 85.72, 91.44, 82.74, 89.98], [1782912600, 89.36, 95, 87.795, 88.42], [1785763800, 88.54, 95.09, 84, 90.47], [1788269400, 90.43, 91.7607, 86.64, 88.04]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:OTTR

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 58.0/10058.0/100FOMO · neutral
Buy: 69.4/10069.4/100Buy
Sell: 30.6/10030.6/100Sell

Source: NASDAQ:OTTR · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 46.0/10046.0/100FOMO · neutral
Buy: 73.0/10073.0/100Buy
Sell: 27.0/10027.0/100Sell

Source: NASDAQ:OTTR · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 49.0/10049.0/100FOMO · neutral
Buy: 56.9/10056.9/100Buy
Sell: 43.1/10043.1/100Sell

Source: NASDAQ:OTTR · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.