NASDAQ:LCUTNghiêng tăng mạnh · +57
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
9.300
Kháng cự gần nhất
9.368
Hỗ trợ gần nhất
9.088
Khung tăng / giảm
2 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +57/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 9.300 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 9.368 (+0.73%); hỗ trợ gần nhất 9.088 (-2.28%).
  • Động lượng D1: RSI-14 57.7, ADX 19.2, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 9.470, mục tiêu 10.170.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (58/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:LCUT đóng cửa gần nhất tại 9.300 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (D1, W1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +57/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 64/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T13:35:11.682606+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 13:35 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:LCUT (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 đi ngang (mua 66/bán 34); W1 tăng (mua 58/bán 42); D1 tăng (mua 70/bán 30).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 9.300): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 57.7 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 85 / %D 81. ADX 19.2 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 24 > -DI 13 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.446 (~4.80% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.84. Cấu trúc swing: đan xen. FVG tăng gần nhất: 8.740 – 8.920. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 9.742 (+4.75%) — D1 Fib mở rộng 127.2% + W1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • R2 9.470 (+1.83%) — D1 đỉnh swing + D1 kháng cự + D1 dải Bollinger trên · hội tụ
  • R1 9.368 (+0.73%) — W1 Fib 38.2%
  • Giá đóng cửa gần nhất 9.300
  • S1 9.088 (-2.28%) — D1 Fib 38.2% + W1 Fib 50% · hội tụ
  • S2 8.970 (-3.55%) — D1 Fib 50%
  • S3 8.852 (-4.82%) — D1 EMA50 + D1 Fib 61.8% + W1 Fib 61.8% · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 9.470 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 9.470
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 9.024
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.170 / 10.490
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 9.088 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 9.088
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 9.534
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 8.470 / 8.070
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (58/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • ADX 19 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.6.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.446: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 9.3 Tăng Chưa có tín hiệu 7.98 9.53 2026-10-08 13:30:00
W1 9.12 Tăng Chưa có tín hiệu 6.17 10.17 2026-09-28 13:30:00
MN1 8.6 Đi ngang Chưa có tín hiệu 2.8905 10.17 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 9.47
swing_low 8.47
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.23
Giá mở cửa 9.16
Giá cao nhất 9.355
Giá thấp nhất 9.16
Giá đóng cửa 9.3
body_size 0.14
upper_wick 0.055
lower_wick 0
body_ratio 0.71794872
close_position 0.71794872
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 9.53
range_low 7.98
range_size 1.55
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.43709239
rsi7 65.51847027
rsi14 57.74161337
rsi21 55.18197893
rsi_slope 1.14979161
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.08468162
macd_signal 0.01360077
macd_histogram 0.07108084
stoch_k 85.16129032
stoch_d 80.64516129
adx 19.15911849
plus_di 23.87426181
minus_di 12.62549428
atr7 0.40777129
atr14 0.44612994
atr_pct 4.79709611
bollinger_upper 9.5493307
bollinger_middle 8.769
bollinger_lower 7.9886693
bollinger_width 17.7974843
percent_b 0.84024036
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 7.98
Kháng cự tham chiếu 9.53
nearest_fvg_low 8.74
nearest_fvg_high 8.92
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.18
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 9.234
fib_382 9.088
fib_500 8.97
fib_618 8.852
fib_705 8.765
fib_786 8.684
fib_1272 9.742
fib_1618 10.088
fib_2000 10.47
fib_2618 11.088
ema9 9.05767385
ema20 8.94165998
ema50 8.83817181
ema200 7.31118385
ema_slope 0.03772
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 70.2
Điểm bên bán 29.8
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 9.3
ema12 9.00716062
ema26 8.922479
sma20 8.769
sma50 8.9758
sma100 8.77845
sma200 6.780275
fomo {'version': '1', 'score': 64, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.25879690536131505, 'rsi': 0.2580537790106502, 'roc': 0.04482998847589476, 'vol': -0.0631650993780759, 'streak': 0.5, 'bb': 0.6804807251516216, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 9.057673846961414, 'ema21': 8.937561984750667, 'ema50': 8.83817181014807, 'rsi14': 57.741613370319506, 'atr14': 0.4461299384619345, 'macd': {'macd': 0.08468161753854808, 'signal': 0.013600772941339052, 'hist': 0.07108084459720904}, 'bb': {'middle': 8.769000000000002, 'upper': 9.549330699126982, 'lower': 7.988669300873022}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 7.33, 8.09, 7.26, 7.87], [1779197400, 8.18, 8.25, 7.46, 7.61], [1779283800, 7.53, 8.03, 7.24, 7.8], [1779370200, 7.78, 8.46, 7.28, 8.46], [1779456600, 8.5, 8.83, 8.03, 8.83], [1779802200, 8.84, 9.17, 8.49, 8.77], [1779888600, 8.75, 9.68, 8.75, 9.26], [1779975000, 9.24, 9.38, 8.61, 8.61], [1780061400, 8.8, 9.8, 8.52, 8.55], [1780320600, 8.915, 9.53, 8.7, 9.34], [1780407000, 9.3, 9.45, 8.8, 9.16], [1780493400, 9.05, 9.35, 8.7207, 9.33], [1780579800, 9.39, 9.6, 9.04, 9.37], [1780666200, 9.37, 9.4892, 8.73, 8.91], [1780925400, 8.91, 9.27, 8.71, 9.145], [1781011800, 9.16, 9.55, 8.82, 9.15], [1781098200, 8.78, 9.5, 8.7, 9.15], [1781184600, 9.12, 9.5, 8.99, 9.06], [1781271000, 8.96, 9.2, 8.64, 8.89], [1781530200, 9.02, 9.5, 8.93, 9.19], [1781616600, 9.23, 9.3, 8.264, 8.34], [1781703000, 8.34, 8.76, 8.2612, 8.35], [1781789400, 8.37, 8.6699, 8, 8.44], [1782135000, 8.44, 8.72, 7.965, 8.19], [1782221400, 8.17, 8.64, 8.1558, 8.41], [1782307800, 8.4, 8.58, 8.26, 8.3], [1782394200, 8.36, 8.665, 8.15, 8.36], [1782480600, 8.41, 8.68, 7.48, 7.615], [1782739800, 8.06, 9.13, 7.795, 8.98], [1782826200, 8.92, 9.41, 8.475, 8.53], [1782912600, 8.47, 8.515, 8.075, 8.48], [1782999000, 8.56, 8.9999, 8.4, 8.56], [1783344600, 8.5, 8.7, 8, 8.38], [1783431000, 8.36, 8.525, 7.88, 7.92], [1783517400, 7.92, 7.99, 7.6501, 7.74], [1783603800, 7.77, 8.25, 7.6801, 8.15], [1783690200, 8.03, 8.385, 7.87, 8.28], [1783949400, 8.3, 8.86, 8.115, 8.77], [1784035800, 8.78, 8.78, 8.2, 8.26], [1784122200, 8.26, 8.5, 8.26, 8.3], [1784208600, 8.3, 8.86, 8.3, 8.78], [1784295000, 8.7, 8.91, 8.51, 8.52], [1784554200, 8.53, 8.74, 8.47, 8.73], [1784640600, 8.75, 8.865, 8.31, 8.47], [1784727000, 8.54, 8.84, 8.3, 8.64], [1784813400, 8.6, 8.63, 8.34, 8.48], [1784899800, 8.53, 8.87, 8.5, 8.685], [1785159000, 8.78, 9.25, 8.5102, 8.83], [1785245400, 8.93, 9, 8.5, 8.73], [1785331800, 8.845, 8.92, 8.3, 8.38], [1785418200, 8.4, 8.55, 8.3, 8.4], [1785504600, 8.38, 8.45, 8.07, 8.37], [1785763800, 8.59, 8.78, 8.43, 8.53], [1785850200, 8.54, 8.705, 8.3, 8.64], [1785936600, 8.61, 8.83, 8.3874, 8.42], [1786023000, 9.265, 10.0299, 8.0785, 8.7], [1786109400, 9.02, 9.51, 8.8, 9.19], [1786368600, 9.152, 10.12, 8.8, 9.27], [1786455000, 9.39, 9.9799, 8.93, 9.63], [1786541400, 9.64, 10, 9.5171, 9.53], [1786627800, 9.57, 9.8, 9.36, 9.57], [1786714200, 9.59, 9.97, 9.52, 9.83], [1786973400, 10.09, 10.17, 9.17, 9.51], [1787059800, 9.39, 10.09, 9.39, 9.9], [1787146200, 9.91, 10.04, 9.34, 9.41], [1787232600, 9.3, 9.55, 9.18, 9.3], [1787319000, 9.3, 9.4294, 8.8, 9.17], [1787578200, 9.26, 9.63, 9.13, 9.48], [1787664600, 9.41, 9.625, 9.0001, 9.42], [1787751000, 9.37, 9.51, 9.02, 9.13], [1787837400, 9.13, 9.52, 9.09, 9.21], [1787923800, 9.18, 9.48, 9.0101, 9.22], [1788183000, 9.01, 9.58, 8.96, 9.45], [1788269400, 9.39, 9.42, 8.97, 8.99], [1788355800, 9.33, 9.52, 8.97, 9.35], [1788442200, 9.36, 9.36, 8.76, 8.81], [1788528600, 8.73, 9.045, 8.6901, 8.87], [1788874200, 8.99, 9.148, 8.735, 8.9], [1788960600, 8.83, 8.86, 8.65, 8.81], [1789047000, 8.64, 8.64, 8.31, 8.4], [1789133400, 8.43, 8.7, 8.39, 8.58], [1789392600, 8.44, 8.52, 8.21, 8.29], [1789479000, 8.28, 8.37, 8.04, 8.31], [1789565400, 8.35, 8.47, 8.1966, 8.25], [1789651800, 8.26, 8.42, 8.13, 8.38], [1789738200, 8.28, 8.28, 8, 8.2], [1789997400, 8.38, 8.59, 7.98, 8.42], [1790083800, 8.44, 8.73, 8.44, 8.68], [1790170200, 8.68, 8.8394, 8.39, 8.65], [1790256600, 8.65, 9.25, 8.6, 9.24], [1790343000, 9.19, 9.53, 8.9404, 9.36], [1790602200, 9.36, 9.36, 8.95, 9.22], [1790688600, 9.22, 9.305, 8.55, 8.68], [1790775000, 8.72, 8.78, 8.47, 8.6], [1790861400, 8.62, 8.74, 8.471, 8.65], [1790947800, 8.75, 9.17, 8.57, 9.12], [1791207000, 9.31, 9.47, 8.92, 9.06], [1791293400, 9.07, 9.33, 8.86, 9.16], [1791379800, 9.14, 9.24, 9, 9.23], [1791466200, 9.16, 9.355, 9.16, 9.3]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:LCUT
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 10.17
swing_low 8.07
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.05
Giá mở cửa 9.36
Giá cao nhất 9.36
Giá thấp nhất 8.47
Giá đóng cửa 9.12
body_size 0.24
upper_wick 0
lower_wick 0.65
body_ratio 0.26966292
close_position 0.73033708
candle_pattern LOWER_WICK_REJECTION
range_high 10.17
range_low 6.17
range_size 4
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.84187018
rsi7 56.35252322
rsi14 59.06465907
rsi21 59.6451939
rsi_slope -2.14289818
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd 0.76701417
macd_signal 0.90357008
macd_histogram -0.1365559
stoch_k 58.33167983
stoch_d 51.66198497
adx 35.87606595
plus_di 23.61151007
minus_di 11.59781155
atr7 1.06573201
atr14 1.05717012
atr_pct 11.59177765
bollinger_upper 9.71288817
bollinger_middle 8.7595
bollinger_lower 7.80611183
bollinger_width 21.76809564
percent_b 0.68906255
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 6.17
Kháng cự tham chiếu 10.17
nearest_fvg_low 9.79
nearest_fvg_high 10.49
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.7
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 9.6744
fib_382 9.3678
fib_500 9.12
fib_618 8.8722
fib_705 8.6895
fib_786 8.5194
fib_1272 10.7412
fib_1618 11.4678
fib_2000 12.27
fib_2618 13.5678
ema9 8.89156846
ema20 8.37181725
ema50 6.9948272
ema200 7.13493135
ema_slope 0.07875608
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 58
Điểm bên bán 42
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 9.12
ema12 8.78938999
ema26 8.02237581
sma20 8.7595
sma50 6.1631
sma100 5.41385
sma200 6.3021
fomo {'version': '1', 'score': 60, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.502561687934395, 'rsi': 0.30215530219114867, 'roc': 0.13715862472030108, 'vol': 0.09256856232595179, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.37812510358149587, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 8.891568461853469, 'ema21': 8.313229781173817, 'ema50': 6.994827196639243, 'rsi14': 59.06465906573446, 'atr14': 1.0571701217891978, 'macd': {'macd': 0.7670141747180814, 'signal': 0.9035700768412381, 'hist': -0.1365559021231567}, 'bb': {'middle': 8.7595, 'upper': 9.71288816858612, 'lower': 7.806111831413877}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 5.72, 6.68, 5.43, 6.02], [1731335400, 6.01, 6.01, 5.575, 5.7], [1731940200, 5.75, 5.8, 5.34, 5.76], [1732545000, 5.87, 6.045, 5.72, 5.89], [1733149800, 5.85, 6.99, 5.78, 6.87], [1733754600, 7, 7.05, 6.1255, 6.4], [1734359400, 6.3887, 6.4, 5.61, 5.72], [1734964200, 5.74, 6.24, 5.61, 5.61], [1735569000, 5.59, 6.07, 5.38, 5.81], [1736173800, 5.8, 6.0813, 5.39, 5.43], [1736778600, 5.33, 6.22, 5.33, 6.12], [1737469800, 6.17, 6.41, 5.98, 6], [1737988200, 6, 6.82, 5.81, 6.48], [1738593000, 6.19, 6.245, 5.26, 5.35], [1739197800, 5.3, 5.4, 4.86, 5.2], [1739889000, 5.27, 5.31, 4.93, 5.03], [1740407400, 5.09, 5.34, 4.85, 4.99], [1741012200, 5.05, 5.18, 4.7063, 5.18], [1741613400, 5.05, 5.58, 4.7, 5.05], [1742218200, 5.05, 5.78, 4.92, 5.4], [1742823000, 5.48, 5.74, 4.88, 4.93], [1743427800, 4.86, 5.075, 4.26, 4.68], [1744032600, 4.54, 4.75, 3.8546, 3.99], [1744637400, 4, 4.125, 3.72, 3.81], [1745242200, 3.8, 4.0673, 3.55, 3.59], [1745847000, 3.61, 3.68, 3.33, 3.58], [1746451800, 3.47, 3.62, 2.8905, 3.23], [1747056600, 3.23, 3.82, 3.23, 3.28], [1747661400, 3.27, 3.3, 3.05, 3.22], [1748352600, 3.28, 3.475, 3.17, 3.33], [1748871000, 3.31, 3.6, 3.094, 3.43], [1749475800, 3.5, 4.315, 3.495, 3.71], [1750080600, 3.76, 4.14, 3.615, 3.66], [1750685400, 3.7, 4.38, 3.62, 4.35], [1751290200, 4.21, 5.4399, 4.21, 5.43], [1751895000, 5.43, 5.43, 4.77, 4.88], [1752499800, 4.93, 4.93, 4.4401, 4.47], [1753104600, 4.52, 4.945, 4.4552, 4.85], [1753709400, 4.85, 5, 4.12, 4.27], [1754314200, 4.29, 4.3725, 3.81, 3.98], [1754919000, 3.93, 4.13, 3.51, 3.86], [1755523800, 3.9, 4.06, 3.68, 4.01], [1756128600, 4.05, 4.1, 3.84, 3.95], [1756819800, 3.94, 4.41, 3.94, 4.29], [1757338200, 4.24, 4.24, 3.9, 3.9], [1757943000, 3.94, 4.2086, 3.76, 3.82], [1758547800, 3.83, 4.03, 3.7, 3.82], [1759152600, 3.76, 4.05, 3.75, 3.92], [1759757400, 3.95, 3.976, 3.51, 3.55], [1760362200, 3.61, 3.6899, 3.41, 3.43], [1760967000, 3.5, 3.75, 3.19, 3.38], [1761571800, 3.46, 3.78, 3.3584, 3.39], [1762180200, 3.37, 3.4599, 2.9, 3.06], [1762785000, 3.12, 3.38, 3.06, 3.22], [1763389800, 3.24, 3.97, 3.2364, 3.77], [1763994600, 3.75, 3.82, 3.49, 3.81], [1764599400, 3.72, 4.4, 3.72, 4.4], [1765204200, 4.36, 4.84, 4.03, 4.08], [1765809000, 4.05, 4.11, 3.71, 3.71], [1766413800, 3.69, 4.07, 3.69, 4.06], [1767018600, 4.01, 4.15, 3.8096, 3.89], [1767623400, 3.88, 4.12, 3.7701, 4.07], [1768228200, 4.05, 4.1389, 3.86, 3.9], [1768919400, 3.81, 4.0599, 3.81, 3.89], [1769437800, 3.87, 3.9, 3.12, 3.15], [1770042600, 3.18, 3.485, 3.18, 3.34], [1770647400, 3.37, 3.455, 3.22, 3.42], [1771338600, 3.45, 3.59, 3.26, 3.54], [1771857000, 3.62, 3.66, 3.3, 3.31], [1772461800, 3.3, 3.4, 3.09, 3.16], [1773063000, 3.14, 3.825, 3.02, 3.81], [1773667800, 3.75, 4.99, 3.69, 4.6], [1774272600, 4.84, 5.46, 4.43, 4.93], [1774877400, 4.99, 5.99, 4.93, 5.79], [1775482200, 6.07, 7.82, 5.86, 7.52], [1776087000, 7.43, 8.199, 6.84, 6.975], [1776691800, 6.93, 7.13, 6.5025, 6.84], [1777296600, 6.77, 7.46, 6.5106, 6.71], [1777901400, 6.7, 7.32, 5.45, 5.91], [1778506200, 6.49, 7.77, 6.17, 7.33], [1779111000, 7.33, 8.83, 7.24, 8.83], [1779802200, 8.84, 9.8, 8.49, 8.55], [1780320600, 8.915, 9.6, 8.7, 8.91], [1780925400, 8.91, 9.55, 8.64, 8.89], [1781530200, 9.02, 9.5, 8, 8.44], [1782135000, 8.44, 8.72, 7.48, 7.615], [1782739800, 8.06, 9.41, 7.795, 8.56], [1783344600, 8.5, 8.7, 7.6501, 8.28], [1783949400, 8.3, 8.91, 8.115, 8.52], [1784554200, 8.53, 8.87, 8.3, 8.685], [1785159000, 8.78, 9.25, 8.07, 8.37], [1785763800, 8.59, 10.0299, 8.0785, 9.19], [1786368600, 9.152, 10.12, 8.8, 9.83], [1786973400, 10.09, 10.17, 8.8, 9.17], [1787578200, 9.26, 9.63, 9.0001, 9.22], [1788183000, 9.01, 9.58, 8.6901, 8.87], [1788874200, 8.99, 9.148, 8.31, 8.58], [1789392600, 8.44, 8.52, 8, 8.2], [1789997400, 8.38, 9.53, 7.98, 9.36], [1790602200, 9.36, 9.36, 8.47, 9.12]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:LCUT
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 9.8
swing_low 3.02
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 1.57
Giá mở cửa 9.39
Giá cao nhất 9.53
Giá thấp nhất 7.98
Giá đóng cửa 8.6
body_size 0.79
upper_wick 0.14
lower_wick 0.62
body_ratio 0.50967742
close_position 0.4
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 10.17
range_low 2.8905
range_size 7.2795
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.85815115
rsi7 67.85433564
rsi14 60.20729554
rsi21 55.43176049
rsi_slope -4.99070577
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.51386158
macd_signal -0.18776977
macd_histogram 0.70163135
stoch_k 78.40440165
stoch_d 82.59201669
adx 23.24786015
plus_di 27.94256678
minus_di 11.01064518
atr7 1.89561959
atr14 1.80620862
atr_pct 21.00242579
bollinger_upper 9.59823799
bollinger_middle 5.3905
bollinger_lower 1.18276201
bollinger_width 156.11679773
percent_b 0.88138069
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 2.8905
Kháng cự tham chiếu 10.17
nearest_fvg_low 3.66
nearest_fvg_high 5.4
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.74
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 8.19992
fib_382 7.21004
fib_500 6.41
fib_618 5.60996
fib_705 5.0201
fib_786 4.47092
fib_1272 11.64416
fib_1618 13.99004
fib_2000 16.58
fib_2618 20.77004
ema9 7.42874677
ema20 6.51561397
ema50 7.14888971
ema200 10.13132867
ema_slope 0.21940906
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 66.3
Điểm bên bán 33.7
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 8.6
ema12 6.99914073
ema26 6.48527915
sma20 5.3905
sma50 6.4871
sma100 8.83255
sma200 11.5408755
fomo {'version': '1', 'score': 69, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.20085031598871747, 'rsi': 0.3402431846343115, 'roc': 0.8839879574520817, 'vol': 0.2209818766512356, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.7627613712989862, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 7.4287467740030095, 'ema21': 6.497310331502862, 'ema50': 7.148889713597548, 'rsi14': 60.207295539029346, 'atr14': 1.8062086176702434, 'macd': {'macd': 0.5138615825140818, 'signal': -0.18776977151960222, 'hist': 0.701631354033684}, 'bb': {'middle': 5.3905, 'upper': 9.598237990892493, 'lower': 1.182762009107507}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 10.9, 13.25, 10.9, 12.65], [1530538200, 12.65, 13.75, 11.95, 12.15], [1533130200, 12.2, 12.45, 10.645, 11.65], [1536067800, 11.55, 11.6, 10.5, 10.9], [1538400600, 10.87, 10.87, 9.21, 10.35], [1541079000, 10.3, 12.28, 9, 11.94], [1543847400, 12.06, 12.4, 8.01, 10.03], [1546439400, 9.84, 11.5479, 9.469, 9.73], [1549031400, 9.8, 11.19, 9.61, 10.46], [1551450600, 10.6, 10.745, 9, 9.45], [1554125400, 9.445, 9.58, 8.9, 9.46], [1556717400, 9.4, 9.7, 7.69, 7.8], [1559568600, 8, 9.52, 7.8, 9.46], [1561987800, 9.44, 10.2, 8.5, 8.83], [1564666200, 8.92, 8.92, 7.1511, 7.72], [1567517400, 7.62, 9.65, 6.695, 8.85], [1569936600, 8.82, 9.16, 7.245, 7.99], [1572615000, 8.08, 8.345, 6.25, 6.52], [1575297000, 6.52, 7.27, 5.99, 6.95], [1577975400, 7.03, 7.47, 6.2966, 6.77], [1580740200, 6.85, 7.47, 5.79, 6.36], [1583159400, 6.4, 6.75, 4.06, 5.65], [1585747800, 5.85, 6.01, 3.26, 5.7], [1588339800, 5.41, 5.97, 3.75, 5.69], [1591018200, 5.66, 8.04, 5.35, 6.72], [1593610200, 6.82, 7.37, 6.55, 7.05], [1596461400, 7.13, 10.15, 7.02, 9.82], [1598967000, 9.82, 10.9, 8.61, 9.45], [1601559000, 9.735, 12.57, 9.33, 10.05], [1604327400, 10.3, 14.47, 9.595, 13.47], [1606833000, 13.84, 15.66, 13.4442, 15.2], [1609770600, 15.2, 16.5, 12.35, 13.9], [1612189800, 13.94, 14.58, 12.7, 12.97], [1614609000, 13.32, 16.22, 13.04, 14.69], [1617283800, 14.77, 15.135, 14, 14.5], [1620048600, 14.56, 17.48, 14.31, 15], [1622554200, 15.29, 17.3699, 13.93, 14.97], [1625146200, 15.25, 15.25, 13.4701, 15.07], [1627911000, 15.09, 19.93, 14.9411, 18.35], [1630503000, 18.45, 19.36, 16.9401, 18.19], [1633095000, 17.99, 19.01, 15.2, 16.96], [1635773400, 17.05, 19.6, 16.11, 16.24], [1638369000, 16.41, 17.13, 14.25, 15.97], [1641220200, 16.11, 16.75, 13.42, 15.5], [1643725800, 15.39, 15.615, 12.01, 13.1], [1646145000, 13.22, 14.05, 12.01, 12.84], [1648819800, 13.21, 13.56, 11.99, 12.62], [1651498200, 12.53, 12.68, 10.57, 11.41], [1654090200, 11.42, 12.44, 10.2, 11.04], [1656682200, 11, 11.3079, 10, 10.76], [1659360600, 10.64, 10.7, 8.78, 8.92], [1662039000, 8.85, 9.02, 6.74, 6.77], [1664803800, 6.9, 8.71, 6.38, 8.565], [1667309400, 8.49, 8.85, 6.56, 8.41], [1669905000, 8.4, 10.25, 7.52, 7.59], [1672756200, 7.69, 8.23, 7.5, 8.01], [1675261800, 7.895, 8.63, 7.55, 7.92], [1677681000, 7.75, 7.76, 5.2, 5.88], [1680528600, 5.93, 6.16, 4.75, 4.9], [1682947800, 4.91, 5.665, 4.6843, 4.9], [1685626200, 4.89, 5.9448, 4.31, 5.65], [1688391000, 5.71, 6.5, 5.46, 5.5], [1690896600, 5.55, 7.5999, 5.315, 6.29], [1693575000, 6.3, 6.51, 5.25, 5.63], [1696253400, 5.66, 5.7729, 4.86, 5.34], [1698845400, 5.245, 6.97, 5.19, 6.42], [1701441000, 6.43, 7.37, 5.73, 6.71], [1704205800, 6.79, 8.32, 6.32, 8.03], [1706797800, 8, 10.58, 8, 9.76], [1709303400, 9.86, 10.49, 8.17, 10.48], [1711978200, 10.36, 11.08, 8.96, 9.14], [1714570200, 9.07, 11.68, 8.87, 10.77], [1717421400, 10.77, 11.53, 7.63, 8.59], [1719840600, 8.59, 9.03, 7.03, 8.64], [1722519000, 8.64, 8.92, 6.35, 7.15], [1725370200, 6.99, 7.15, 6.16, 6.54], [1727789400, 6.48, 6.63, 5.25, 5.76], [1730467800, 5.85, 6.68, 5.34, 5.89], [1733149800, 5.85, 7.05, 5.38, 5.91], [1735828200, 5.955, 6.82, 5.33, 6.48], [1738593000, 6.19, 6.245, 4.85, 4.99], [1741012200, 5.05, 5.78, 4.7, 4.93], [1743514200, 4.9, 5.06, 3.33, 3.64], [1746106200, 3.66, 3.82, 2.8905, 3.33], [1748871000, 3.31, 5.42, 3.094, 5.1], [1751376600, 5.09, 5.4399, 4.29, 4.4], [1754055000, 4.35, 4.39, 3.51, 3.95], [1756819800, 3.94, 4.41, 3.7, 3.87], [1759325400, 3.85, 3.99, 3.19, 3.39], [1762180200, 3.37, 3.97, 2.9, 3.81], [1764599400, 3.72, 4.84, 3.69, 3.95], [1767364200, 3.95, 4.1389, 3.12, 3.15], [1770042600, 3.18, 3.66, 3.18, 3.31], [1772461800, 3.3, 5.793, 3.02, 5.74], [1775050200, 5.74, 8.199, 5.4, 6.75], [1777642200, 6.72, 9.8, 5.45, 8.55], [1780320600, 8.915, 9.6, 7.48, 8.53], [1782912600, 8.47, 9.25, 7.6501, 8.37], [1785763800, 8.59, 10.17, 8.0785, 9.45], [1788269400, 9.39, 9.53, 7.98, 8.6]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:LCUT

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 69.0/10069.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 66.3/10066.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 33.7/10033.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:LCUT · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 60.0/10060.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 58.0/10058.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 42.0/10042.0/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:LCUT · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 64.0/10064.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 70.2/10070.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 29.8/10029.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:LCUT · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:LCUTStrong bullish bias · +57
BearishNeutralBullish
Last close
9.300
Nearest resistance
9.368
Nearest support
9.088
Frames up / down
2 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +57/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 9.300 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 9.368 (+0.73%); nearest support 9.088 (-2.28%).
  • Momentum D1: RSI-14 57.7, ADX 19.2, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 9.470, targeting 10.170.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (58/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:LCUT last closed at 9.300 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 2 lean higher (D1, W1) and 0 lean lower (—); the composite score of +57/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 64/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T13:35:11.682606+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 13:35 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:LCUT (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 sideways (buy 66/sell 34); W1 up (buy 58/sell 42); D1 up (buy 70/sell 30).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 9.300): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 57.7 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 85 / %D 81. ADX at 19.2 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 24 > -DI 13, so buyers lead. ATR-14 is 0.446 (~4.80% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.84. Swing structure: mixed swings. Nearest bullish fair-value gap: 8.740 – 8.920. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 9.742 (+4.75%) — D1 Fib 127.2% ext. + W1 FVG base · confluence
  • R2 9.470 (+1.83%) — D1 swing high + D1 resistance + D1 upper Bollinger band · confluence
  • R1 9.368 (+0.73%) — W1 Fib 38.2%
  • Last close 9.300
  • S1 9.088 (-2.28%) — D1 Fib 38.2% + W1 Fib 50% · confluence
  • S2 8.970 (-3.55%) — D1 Fib 50%
  • S3 8.852 (-4.82%) — D1 EMA50 + D1 Fib 61.8% + W1 Fib 61.8% · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 9.470 that holds on a retest.
  • Reference entry: 9.470
  • Reference stop (SL): 9.024
  • Targets (TP1 / TP2): 10.170 / 10.490
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 9.088 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 9.088
  • Reference stop (SL): 9.534
  • Targets (TP1 / TP2): 8.470 / 8.070
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (58/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • ADX 19 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.6.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.446: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 9.3 UP NO SIGNAL 7.98 9.53 2026-10-08 13:30:00
W1 9.12 UP NO SIGNAL 6.17 10.17 2026-09-28 13:30:00
MN1 8.6 RANGE NO SIGNAL 2.8905 10.17 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 9.47
swing low 8.47
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.23
open 9.16
high 9.355
low 9.16
close 9.3
body size 0.14
upper wick 0.055
lower wick 0
body ratio 0.71794872
close position 0.71794872
candle pattern NONE
range high 9.53
range low 7.98
range size 1.55
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.43709239
rsi7 65.51847027
rsi14 57.74161337
rsi21 55.18197893
rsi slope 1.14979161
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.08468162
macd signal 0.01360077
macd histogram 0.07108084
stoch k 85.16129032
stoch d 80.64516129
adx 19.15911849
plus di 23.87426181
minus di 12.62549428
atr7 0.40777129
atr14 0.44612994
atr pct 4.79709611
bollinger upper 9.5493307
bollinger middle 8.769
bollinger lower 7.9886693
bollinger width 17.7974843
percent b 0.84024036
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 7.98
resistance 9.53
nearest fvg low 8.74
nearest fvg high 8.92
fvg direction UP
fvg size 0.18
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 9.234
fib 382 9.088
fib 500 8.97
fib 618 8.852
fib 705 8.765
fib 786 8.684
fib 1272 9.742
fib 1618 10.088
fib 2000 10.47
fib 2618 11.088
ema9 9.05767385
ema20 8.94165998
ema50 8.83817181
ema200 7.31118385
ema slope 0.03772
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 70.2
seller score 29.8
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:LCUT; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 9.3
ema12 9.00716062
ema26 8.922479
sma20 8.769
sma50 8.9758
sma100 8.77845
sma200 6.780275
fomo {'version': '1', 'score': 64, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.25879690536131505, 'rsi': 0.2580537790106502, 'roc': 0.04482998847589476, 'vol': -0.0631650993780759, 'streak': 0.5, 'bb': 0.6804807251516216, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 9.057673846961414, 'ema21': 8.937561984750667, 'ema50': 8.83817181014807, 'rsi14': 57.741613370319506, 'atr14': 0.4461299384619345, 'macd': {'macd': 0.08468161753854808, 'signal': 0.013600772941339052, 'hist': 0.07108084459720904}, 'bb': {'middle': 8.769000000000002, 'upper': 9.549330699126982, 'lower': 7.988669300873022}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 7.33, 8.09, 7.26, 7.87], [1779197400, 8.18, 8.25, 7.46, 7.61], [1779283800, 7.53, 8.03, 7.24, 7.8], [1779370200, 7.78, 8.46, 7.28, 8.46], [1779456600, 8.5, 8.83, 8.03, 8.83], [1779802200, 8.84, 9.17, 8.49, 8.77], [1779888600, 8.75, 9.68, 8.75, 9.26], [1779975000, 9.24, 9.38, 8.61, 8.61], [1780061400, 8.8, 9.8, 8.52, 8.55], [1780320600, 8.915, 9.53, 8.7, 9.34], [1780407000, 9.3, 9.45, 8.8, 9.16], [1780493400, 9.05, 9.35, 8.7207, 9.33], [1780579800, 9.39, 9.6, 9.04, 9.37], [1780666200, 9.37, 9.4892, 8.73, 8.91], [1780925400, 8.91, 9.27, 8.71, 9.145], [1781011800, 9.16, 9.55, 8.82, 9.15], [1781098200, 8.78, 9.5, 8.7, 9.15], [1781184600, 9.12, 9.5, 8.99, 9.06], [1781271000, 8.96, 9.2, 8.64, 8.89], [1781530200, 9.02, 9.5, 8.93, 9.19], [1781616600, 9.23, 9.3, 8.264, 8.34], [1781703000, 8.34, 8.76, 8.2612, 8.35], [1781789400, 8.37, 8.6699, 8, 8.44], [1782135000, 8.44, 8.72, 7.965, 8.19], [1782221400, 8.17, 8.64, 8.1558, 8.41], [1782307800, 8.4, 8.58, 8.26, 8.3], [1782394200, 8.36, 8.665, 8.15, 8.36], [1782480600, 8.41, 8.68, 7.48, 7.615], [1782739800, 8.06, 9.13, 7.795, 8.98], [1782826200, 8.92, 9.41, 8.475, 8.53], [1782912600, 8.47, 8.515, 8.075, 8.48], [1782999000, 8.56, 8.9999, 8.4, 8.56], [1783344600, 8.5, 8.7, 8, 8.38], [1783431000, 8.36, 8.525, 7.88, 7.92], [1783517400, 7.92, 7.99, 7.6501, 7.74], [1783603800, 7.77, 8.25, 7.6801, 8.15], [1783690200, 8.03, 8.385, 7.87, 8.28], [1783949400, 8.3, 8.86, 8.115, 8.77], [1784035800, 8.78, 8.78, 8.2, 8.26], [1784122200, 8.26, 8.5, 8.26, 8.3], [1784208600, 8.3, 8.86, 8.3, 8.78], [1784295000, 8.7, 8.91, 8.51, 8.52], [1784554200, 8.53, 8.74, 8.47, 8.73], [1784640600, 8.75, 8.865, 8.31, 8.47], [1784727000, 8.54, 8.84, 8.3, 8.64], [1784813400, 8.6, 8.63, 8.34, 8.48], [1784899800, 8.53, 8.87, 8.5, 8.685], [1785159000, 8.78, 9.25, 8.5102, 8.83], [1785245400, 8.93, 9, 8.5, 8.73], [1785331800, 8.845, 8.92, 8.3, 8.38], [1785418200, 8.4, 8.55, 8.3, 8.4], [1785504600, 8.38, 8.45, 8.07, 8.37], [1785763800, 8.59, 8.78, 8.43, 8.53], [1785850200, 8.54, 8.705, 8.3, 8.64], [1785936600, 8.61, 8.83, 8.3874, 8.42], [1786023000, 9.265, 10.0299, 8.0785, 8.7], [1786109400, 9.02, 9.51, 8.8, 9.19], [1786368600, 9.152, 10.12, 8.8, 9.27], [1786455000, 9.39, 9.9799, 8.93, 9.63], [1786541400, 9.64, 10, 9.5171, 9.53], [1786627800, 9.57, 9.8, 9.36, 9.57], [1786714200, 9.59, 9.97, 9.52, 9.83], [1786973400, 10.09, 10.17, 9.17, 9.51], [1787059800, 9.39, 10.09, 9.39, 9.9], [1787146200, 9.91, 10.04, 9.34, 9.41], [1787232600, 9.3, 9.55, 9.18, 9.3], [1787319000, 9.3, 9.4294, 8.8, 9.17], [1787578200, 9.26, 9.63, 9.13, 9.48], [1787664600, 9.41, 9.625, 9.0001, 9.42], [1787751000, 9.37, 9.51, 9.02, 9.13], [1787837400, 9.13, 9.52, 9.09, 9.21], [1787923800, 9.18, 9.48, 9.0101, 9.22], [1788183000, 9.01, 9.58, 8.96, 9.45], [1788269400, 9.39, 9.42, 8.97, 8.99], [1788355800, 9.33, 9.52, 8.97, 9.35], [1788442200, 9.36, 9.36, 8.76, 8.81], [1788528600, 8.73, 9.045, 8.6901, 8.87], [1788874200, 8.99, 9.148, 8.735, 8.9], [1788960600, 8.83, 8.86, 8.65, 8.81], [1789047000, 8.64, 8.64, 8.31, 8.4], [1789133400, 8.43, 8.7, 8.39, 8.58], [1789392600, 8.44, 8.52, 8.21, 8.29], [1789479000, 8.28, 8.37, 8.04, 8.31], [1789565400, 8.35, 8.47, 8.1966, 8.25], [1789651800, 8.26, 8.42, 8.13, 8.38], [1789738200, 8.28, 8.28, 8, 8.2], [1789997400, 8.38, 8.59, 7.98, 8.42], [1790083800, 8.44, 8.73, 8.44, 8.68], [1790170200, 8.68, 8.8394, 8.39, 8.65], [1790256600, 8.65, 9.25, 8.6, 9.24], [1790343000, 9.19, 9.53, 8.9404, 9.36], [1790602200, 9.36, 9.36, 8.95, 9.22], [1790688600, 9.22, 9.305, 8.55, 8.68], [1790775000, 8.72, 8.78, 8.47, 8.6], [1790861400, 8.62, 8.74, 8.471, 8.65], [1790947800, 8.75, 9.17, 8.57, 9.12], [1791207000, 9.31, 9.47, 8.92, 9.06], [1791293400, 9.07, 9.33, 8.86, 9.16], [1791379800, 9.14, 9.24, 9, 9.23], [1791466200, 9.16, 9.355, 9.16, 9.3]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:LCUT
W1 · Report parameters
swing high 10.17
swing low 8.07
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.05
open 9.36
high 9.36
low 8.47
close 9.12
body size 0.24
upper wick 0
lower wick 0.65
body ratio 0.26966292
close position 0.73033708
candle pattern LOWER_WICK_REJECTION
range high 10.17
range low 6.17
range size 4
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.84187018
rsi7 56.35252322
rsi14 59.06465907
rsi21 59.6451939
rsi slope -2.14289818
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd 0.76701417
macd signal 0.90357008
macd histogram -0.1365559
stoch k 58.33167983
stoch d 51.66198497
adx 35.87606595
plus di 23.61151007
minus di 11.59781155
atr7 1.06573201
atr14 1.05717012
atr pct 11.59177765
bollinger upper 9.71288817
bollinger middle 8.7595
bollinger lower 7.80611183
bollinger width 21.76809564
percent b 0.68906255
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 6.17
resistance 10.17
nearest fvg low 9.79
nearest fvg high 10.49
fvg direction DOWN
fvg size 0.7
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 9.6744
fib 382 9.3678
fib 500 9.12
fib 618 8.8722
fib 705 8.6895
fib 786 8.5194
fib 1272 10.7412
fib 1618 11.4678
fib 2000 12.27
fib 2618 13.5678
ema9 8.89156846
ema20 8.37181725
ema50 6.9948272
ema200 7.13493135
ema slope 0.07875608
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 58
seller score 42
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:LCUT; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 9.12
ema12 8.78938999
ema26 8.02237581
sma20 8.7595
sma50 6.1631
sma100 5.41385
sma200 6.3021
fomo {'version': '1', 'score': 60, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.502561687934395, 'rsi': 0.30215530219114867, 'roc': 0.13715862472030108, 'vol': 0.09256856232595179, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.37812510358149587, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 8.891568461853469, 'ema21': 8.313229781173817, 'ema50': 6.994827196639243, 'rsi14': 59.06465906573446, 'atr14': 1.0571701217891978, 'macd': {'macd': 0.7670141747180814, 'signal': 0.9035700768412381, 'hist': -0.1365559021231567}, 'bb': {'middle': 8.7595, 'upper': 9.71288816858612, 'lower': 7.806111831413877}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 5.72, 6.68, 5.43, 6.02], [1731335400, 6.01, 6.01, 5.575, 5.7], [1731940200, 5.75, 5.8, 5.34, 5.76], [1732545000, 5.87, 6.045, 5.72, 5.89], [1733149800, 5.85, 6.99, 5.78, 6.87], [1733754600, 7, 7.05, 6.1255, 6.4], [1734359400, 6.3887, 6.4, 5.61, 5.72], [1734964200, 5.74, 6.24, 5.61, 5.61], [1735569000, 5.59, 6.07, 5.38, 5.81], [1736173800, 5.8, 6.0813, 5.39, 5.43], [1736778600, 5.33, 6.22, 5.33, 6.12], [1737469800, 6.17, 6.41, 5.98, 6], [1737988200, 6, 6.82, 5.81, 6.48], [1738593000, 6.19, 6.245, 5.26, 5.35], [1739197800, 5.3, 5.4, 4.86, 5.2], [1739889000, 5.27, 5.31, 4.93, 5.03], [1740407400, 5.09, 5.34, 4.85, 4.99], [1741012200, 5.05, 5.18, 4.7063, 5.18], [1741613400, 5.05, 5.58, 4.7, 5.05], [1742218200, 5.05, 5.78, 4.92, 5.4], [1742823000, 5.48, 5.74, 4.88, 4.93], [1743427800, 4.86, 5.075, 4.26, 4.68], [1744032600, 4.54, 4.75, 3.8546, 3.99], [1744637400, 4, 4.125, 3.72, 3.81], [1745242200, 3.8, 4.0673, 3.55, 3.59], [1745847000, 3.61, 3.68, 3.33, 3.58], [1746451800, 3.47, 3.62, 2.8905, 3.23], [1747056600, 3.23, 3.82, 3.23, 3.28], [1747661400, 3.27, 3.3, 3.05, 3.22], [1748352600, 3.28, 3.475, 3.17, 3.33], [1748871000, 3.31, 3.6, 3.094, 3.43], [1749475800, 3.5, 4.315, 3.495, 3.71], [1750080600, 3.76, 4.14, 3.615, 3.66], [1750685400, 3.7, 4.38, 3.62, 4.35], [1751290200, 4.21, 5.4399, 4.21, 5.43], [1751895000, 5.43, 5.43, 4.77, 4.88], [1752499800, 4.93, 4.93, 4.4401, 4.47], [1753104600, 4.52, 4.945, 4.4552, 4.85], [1753709400, 4.85, 5, 4.12, 4.27], [1754314200, 4.29, 4.3725, 3.81, 3.98], [1754919000, 3.93, 4.13, 3.51, 3.86], [1755523800, 3.9, 4.06, 3.68, 4.01], [1756128600, 4.05, 4.1, 3.84, 3.95], [1756819800, 3.94, 4.41, 3.94, 4.29], [1757338200, 4.24, 4.24, 3.9, 3.9], [1757943000, 3.94, 4.2086, 3.76, 3.82], [1758547800, 3.83, 4.03, 3.7, 3.82], [1759152600, 3.76, 4.05, 3.75, 3.92], [1759757400, 3.95, 3.976, 3.51, 3.55], [1760362200, 3.61, 3.6899, 3.41, 3.43], [1760967000, 3.5, 3.75, 3.19, 3.38], [1761571800, 3.46, 3.78, 3.3584, 3.39], [1762180200, 3.37, 3.4599, 2.9, 3.06], [1762785000, 3.12, 3.38, 3.06, 3.22], [1763389800, 3.24, 3.97, 3.2364, 3.77], [1763994600, 3.75, 3.82, 3.49, 3.81], [1764599400, 3.72, 4.4, 3.72, 4.4], [1765204200, 4.36, 4.84, 4.03, 4.08], [1765809000, 4.05, 4.11, 3.71, 3.71], [1766413800, 3.69, 4.07, 3.69, 4.06], [1767018600, 4.01, 4.15, 3.8096, 3.89], [1767623400, 3.88, 4.12, 3.7701, 4.07], [1768228200, 4.05, 4.1389, 3.86, 3.9], [1768919400, 3.81, 4.0599, 3.81, 3.89], [1769437800, 3.87, 3.9, 3.12, 3.15], [1770042600, 3.18, 3.485, 3.18, 3.34], [1770647400, 3.37, 3.455, 3.22, 3.42], [1771338600, 3.45, 3.59, 3.26, 3.54], [1771857000, 3.62, 3.66, 3.3, 3.31], [1772461800, 3.3, 3.4, 3.09, 3.16], [1773063000, 3.14, 3.825, 3.02, 3.81], [1773667800, 3.75, 4.99, 3.69, 4.6], [1774272600, 4.84, 5.46, 4.43, 4.93], [1774877400, 4.99, 5.99, 4.93, 5.79], [1775482200, 6.07, 7.82, 5.86, 7.52], [1776087000, 7.43, 8.199, 6.84, 6.975], [1776691800, 6.93, 7.13, 6.5025, 6.84], [1777296600, 6.77, 7.46, 6.5106, 6.71], [1777901400, 6.7, 7.32, 5.45, 5.91], [1778506200, 6.49, 7.77, 6.17, 7.33], [1779111000, 7.33, 8.83, 7.24, 8.83], [1779802200, 8.84, 9.8, 8.49, 8.55], [1780320600, 8.915, 9.6, 8.7, 8.91], [1780925400, 8.91, 9.55, 8.64, 8.89], [1781530200, 9.02, 9.5, 8, 8.44], [1782135000, 8.44, 8.72, 7.48, 7.615], [1782739800, 8.06, 9.41, 7.795, 8.56], [1783344600, 8.5, 8.7, 7.6501, 8.28], [1783949400, 8.3, 8.91, 8.115, 8.52], [1784554200, 8.53, 8.87, 8.3, 8.685], [1785159000, 8.78, 9.25, 8.07, 8.37], [1785763800, 8.59, 10.0299, 8.0785, 9.19], [1786368600, 9.152, 10.12, 8.8, 9.83], [1786973400, 10.09, 10.17, 8.8, 9.17], [1787578200, 9.26, 9.63, 9.0001, 9.22], [1788183000, 9.01, 9.58, 8.6901, 8.87], [1788874200, 8.99, 9.148, 8.31, 8.58], [1789392600, 8.44, 8.52, 8, 8.2], [1789997400, 8.38, 9.53, 7.98, 9.36], [1790602200, 9.36, 9.36, 8.47, 9.12]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:LCUT
MN1 · Report parameters
swing high 9.8
swing low 3.02
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 1.57
open 9.39
high 9.53
low 7.98
close 8.6
body size 0.79
upper wick 0.14
lower wick 0.62
body ratio 0.50967742
close position 0.4
candle pattern NONE
range high 10.17
range low 2.8905
range size 7.2795
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.85815115
rsi7 67.85433564
rsi14 60.20729554
rsi21 55.43176049
rsi slope -4.99070577
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.51386158
macd signal -0.18776977
macd histogram 0.70163135
stoch k 78.40440165
stoch d 82.59201669
adx 23.24786015
plus di 27.94256678
minus di 11.01064518
atr7 1.89561959
atr14 1.80620862
atr pct 21.00242579
bollinger upper 9.59823799
bollinger middle 5.3905
bollinger lower 1.18276201
bollinger width 156.11679773
percent b 0.88138069
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 2.8905
resistance 10.17
nearest fvg low 3.66
nearest fvg high 5.4
fvg direction UP
fvg size 1.74
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 8.19992
fib 382 7.21004
fib 500 6.41
fib 618 5.60996
fib 705 5.0201
fib 786 4.47092
fib 1272 11.64416
fib 1618 13.99004
fib 2000 16.58
fib 2618 20.77004
ema9 7.42874677
ema20 6.51561397
ema50 7.14888971
ema200 10.13132867
ema slope 0.21940906
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 66.3
seller score 33.7
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:LCUT; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 8.6
ema12 6.99914073
ema26 6.48527915
sma20 5.3905
sma50 6.4871
sma100 8.83255
sma200 11.5408755
fomo {'version': '1', 'score': 69, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.20085031598871747, 'rsi': 0.3402431846343115, 'roc': 0.8839879574520817, 'vol': 0.2209818766512356, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.7627613712989862, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 7.4287467740030095, 'ema21': 6.497310331502862, 'ema50': 7.148889713597548, 'rsi14': 60.207295539029346, 'atr14': 1.8062086176702434, 'macd': {'macd': 0.5138615825140818, 'signal': -0.18776977151960222, 'hist': 0.701631354033684}, 'bb': {'middle': 5.3905, 'upper': 9.598237990892493, 'lower': 1.182762009107507}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 10.9, 13.25, 10.9, 12.65], [1530538200, 12.65, 13.75, 11.95, 12.15], [1533130200, 12.2, 12.45, 10.645, 11.65], [1536067800, 11.55, 11.6, 10.5, 10.9], [1538400600, 10.87, 10.87, 9.21, 10.35], [1541079000, 10.3, 12.28, 9, 11.94], [1543847400, 12.06, 12.4, 8.01, 10.03], [1546439400, 9.84, 11.5479, 9.469, 9.73], [1549031400, 9.8, 11.19, 9.61, 10.46], [1551450600, 10.6, 10.745, 9, 9.45], [1554125400, 9.445, 9.58, 8.9, 9.46], [1556717400, 9.4, 9.7, 7.69, 7.8], [1559568600, 8, 9.52, 7.8, 9.46], [1561987800, 9.44, 10.2, 8.5, 8.83], [1564666200, 8.92, 8.92, 7.1511, 7.72], [1567517400, 7.62, 9.65, 6.695, 8.85], [1569936600, 8.82, 9.16, 7.245, 7.99], [1572615000, 8.08, 8.345, 6.25, 6.52], [1575297000, 6.52, 7.27, 5.99, 6.95], [1577975400, 7.03, 7.47, 6.2966, 6.77], [1580740200, 6.85, 7.47, 5.79, 6.36], [1583159400, 6.4, 6.75, 4.06, 5.65], [1585747800, 5.85, 6.01, 3.26, 5.7], [1588339800, 5.41, 5.97, 3.75, 5.69], [1591018200, 5.66, 8.04, 5.35, 6.72], [1593610200, 6.82, 7.37, 6.55, 7.05], [1596461400, 7.13, 10.15, 7.02, 9.82], [1598967000, 9.82, 10.9, 8.61, 9.45], [1601559000, 9.735, 12.57, 9.33, 10.05], [1604327400, 10.3, 14.47, 9.595, 13.47], [1606833000, 13.84, 15.66, 13.4442, 15.2], [1609770600, 15.2, 16.5, 12.35, 13.9], [1612189800, 13.94, 14.58, 12.7, 12.97], [1614609000, 13.32, 16.22, 13.04, 14.69], [1617283800, 14.77, 15.135, 14, 14.5], [1620048600, 14.56, 17.48, 14.31, 15], [1622554200, 15.29, 17.3699, 13.93, 14.97], [1625146200, 15.25, 15.25, 13.4701, 15.07], [1627911000, 15.09, 19.93, 14.9411, 18.35], [1630503000, 18.45, 19.36, 16.9401, 18.19], [1633095000, 17.99, 19.01, 15.2, 16.96], [1635773400, 17.05, 19.6, 16.11, 16.24], [1638369000, 16.41, 17.13, 14.25, 15.97], [1641220200, 16.11, 16.75, 13.42, 15.5], [1643725800, 15.39, 15.615, 12.01, 13.1], [1646145000, 13.22, 14.05, 12.01, 12.84], [1648819800, 13.21, 13.56, 11.99, 12.62], [1651498200, 12.53, 12.68, 10.57, 11.41], [1654090200, 11.42, 12.44, 10.2, 11.04], [1656682200, 11, 11.3079, 10, 10.76], [1659360600, 10.64, 10.7, 8.78, 8.92], [1662039000, 8.85, 9.02, 6.74, 6.77], [1664803800, 6.9, 8.71, 6.38, 8.565], [1667309400, 8.49, 8.85, 6.56, 8.41], [1669905000, 8.4, 10.25, 7.52, 7.59], [1672756200, 7.69, 8.23, 7.5, 8.01], [1675261800, 7.895, 8.63, 7.55, 7.92], [1677681000, 7.75, 7.76, 5.2, 5.88], [1680528600, 5.93, 6.16, 4.75, 4.9], [1682947800, 4.91, 5.665, 4.6843, 4.9], [1685626200, 4.89, 5.9448, 4.31, 5.65], [1688391000, 5.71, 6.5, 5.46, 5.5], [1690896600, 5.55, 7.5999, 5.315, 6.29], [1693575000, 6.3, 6.51, 5.25, 5.63], [1696253400, 5.66, 5.7729, 4.86, 5.34], [1698845400, 5.245, 6.97, 5.19, 6.42], [1701441000, 6.43, 7.37, 5.73, 6.71], [1704205800, 6.79, 8.32, 6.32, 8.03], [1706797800, 8, 10.58, 8, 9.76], [1709303400, 9.86, 10.49, 8.17, 10.48], [1711978200, 10.36, 11.08, 8.96, 9.14], [1714570200, 9.07, 11.68, 8.87, 10.77], [1717421400, 10.77, 11.53, 7.63, 8.59], [1719840600, 8.59, 9.03, 7.03, 8.64], [1722519000, 8.64, 8.92, 6.35, 7.15], [1725370200, 6.99, 7.15, 6.16, 6.54], [1727789400, 6.48, 6.63, 5.25, 5.76], [1730467800, 5.85, 6.68, 5.34, 5.89], [1733149800, 5.85, 7.05, 5.38, 5.91], [1735828200, 5.955, 6.82, 5.33, 6.48], [1738593000, 6.19, 6.245, 4.85, 4.99], [1741012200, 5.05, 5.78, 4.7, 4.93], [1743514200, 4.9, 5.06, 3.33, 3.64], [1746106200, 3.66, 3.82, 2.8905, 3.33], [1748871000, 3.31, 5.42, 3.094, 5.1], [1751376600, 5.09, 5.4399, 4.29, 4.4], [1754055000, 4.35, 4.39, 3.51, 3.95], [1756819800, 3.94, 4.41, 3.7, 3.87], [1759325400, 3.85, 3.99, 3.19, 3.39], [1762180200, 3.37, 3.97, 2.9, 3.81], [1764599400, 3.72, 4.84, 3.69, 3.95], [1767364200, 3.95, 4.1389, 3.12, 3.15], [1770042600, 3.18, 3.66, 3.18, 3.31], [1772461800, 3.3, 5.793, 3.02, 5.74], [1775050200, 5.74, 8.199, 5.4, 6.75], [1777642200, 6.72, 9.8, 5.45, 8.55], [1780320600, 8.915, 9.6, 7.48, 8.53], [1782912600, 8.47, 9.25, 7.6501, 8.37], [1785763800, 8.59, 10.17, 8.0785, 9.45], [1788269400, 9.39, 9.53, 7.98, 8.6]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:LCUT

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 69.0/10069.0/100FOMO · excited
Buy: 66.3/10066.3/100Buy
Sell: 33.7/10033.7/100Sell

Source: NASDAQ:LCUT · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 60.0/10060.0/100FOMO · neutral
Buy: 58.0/10058.0/100Buy
Sell: 42.0/10042.0/100Sell

Source: NASDAQ:LCUT · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 64.0/10064.0/100FOMO · excited
Buy: 70.2/10070.2/100Buy
Sell: 29.8/10029.8/100Sell

Source: NASDAQ:LCUT · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.