NASDAQ:KRRONghiêng giảm mạnh · -54
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
10.5800
Kháng cự gần nhất
10.7700
Hỗ trợ gần nhất
10.5038
Khung tăng / giảm
0 / 3

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -54/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 10.5800 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 10.7700 (+1.80%); hỗ trợ gần nhất 10.5038 (-0.72%).
  • Động lượng D1: RSI-14 46.5, ADX 17.1, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 10.2699, mục tiêu 9.2400.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (42/100), 3 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:KRRO đóng cửa gần nhất tại 10.5800 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 3 khung nghiêng giảm (D1, W1, MN1); điểm tổng hợp -54/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 51/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T12:03:02.455818+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 12:03 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:KRRO (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 48/bán 52); W1 giảm (mua 50/bán 50); D1 giảm (mua 42/bán 58).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 10.5800): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 46.5 và đang đi lên: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 88 / %D 48. ADX 17.1 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 20 < -DI 21 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.8446 (~7.98% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.47. Cấu trúc swing: đan xen. FVG giảm gần nhất: 10.7700 – 11.7600. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 11.7600 (+11.15%) — D1 cạnh trên FVG + W1 Fib 61.8% · hội tụ
  • R2 11.4721 (+8.43%) — D1 EMA50
  • R1 10.7700 (+1.80%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 Fib mở rộng 161.8% · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 10.5800
  • S1 10.5038 (-0.72%) — D1 Fib mở rộng 127.2%
  • S2 10.2699 (-2.93%) — D1 đỉnh swing
  • S3 9.9414 (-6.04%) — D1 Fib 38.2%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 10.2699 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.2699
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 11.1145
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 9.2400 / 8.5000
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.2

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 11.4721 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 11.4721
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.6275
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 13.0910 / 13.5481
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.9

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 10.0259 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.0259
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 9.5191
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.8507 / 11.6755
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (42/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • ADX 17 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1 chỉ 1:1.2.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.8446: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 10.58 Giảm Chưa có tín hiệu 9.24 15.15 2026-10-08 13:30:00
W1 9.64 Giảm Chưa có tín hiệu 9.12 15.55 2026-09-28 13:30:00
MN1 9.91 Giảm Chưa có tín hiệu 5.2044 55.89 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 10.2699
swing_low 9.41
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.34
Giá mở cửa 10.36
Giá cao nhất 10.64
Giá thấp nhất 10.18
Giá đóng cửa 10.58
body_size 0.22
upper_wick 0.06
lower_wick 0.18
body_ratio 0.47826087
close_position 0.86956522
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 15.15
range_low 9.24
range_size 5.91
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.54463152
rsi7 57.30864326
rsi14 46.45173864
rsi21 45.32164776
rsi_slope 0.94789256
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.6258875
macd_signal -0.71142392
macd_histogram 0.08553641
stoch_k 87.58169935
stoch_d 47.98619938
adx 17.064328
plus_di 20.11323759
minus_di 21.14006982
atr7 0.76038283
atr14 0.84460774
atr_pct 7.98305996
bollinger_upper 14.05709198
bollinger_middle 10.7915
bollinger_lower 7.52590802
bollinger_width 60.52155832
percent_b 0.4676169
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 9.24
Kháng cự tham chiếu 15.15
nearest_fvg_low 10.77
nearest_fvg_high 11.76
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.99
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 10.0669636
fib_382 9.9414182
fib_500 9.83995
fib_618 9.7384818
fib_705 9.6636705
fib_786 9.5940186
fib_1272 10.5037928
fib_1618 10.8013182
fib_2000 11.1298
fib_2618 11.6612182
ema9 10.16305266
ema20 10.63322019
ema50 11.47211692
ema200 13.54810928
ema_slope -0.00560212
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 41.5
Điểm bên bán 58.5
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 10.58
ema12 10.25822179
ema26 10.8841093
sma20 10.7915
sma50 11.91
sma100 12.03225
sma200 11.735725
fomo {'version': '1', 'score': 51, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.2640624974771718, 'rsi': -0.1182753785820303, 'roc': 0.39860712763905726, 'vol': -0.10990455530644144, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.06476620505421701, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 10.163052660175415, 'ema21': 10.678464200786786, 'ema50': 11.472116920676996, 'rsi14': 46.45173864253909, 'atr14': 0.8446077436214879, 'macd': {'macd': -0.625887504378829, 'signal': -0.711423918439205, 'hist': 0.08553641406037604}, 'bb': {'middle': 10.7915, 'upper': 14.05709198308668, 'lower': 7.525908016913318}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 10.28, 10.71, 9.7, 9.97], [1779197400, 9.92, 9.92, 9.13, 9.15], [1779283800, 9.25, 10.04, 9.12, 10.01], [1779370200, 9.91, 11.25, 9.88, 11.2], [1779456600, 11.32, 12.17, 11.25, 11.61], [1779802200, 11.7, 12.67, 11.69, 12.33], [1779888600, 12.3, 13.86, 12.132, 13.76], [1779975000, 13.61, 13.99, 13.08, 13.4], [1780061400, 13.48, 13.52, 12.59, 13.41], [1780320600, 13.38, 13.48, 12.7168, 12.93], [1780407000, 12.63, 12.67, 10.97, 11], [1780493400, 11.12, 11.1384, 10.5, 11.08], [1780579800, 11.15, 11.675, 10.83, 11.18], [1780666200, 11.09, 11.28, 10.4641, 10.72], [1780925400, 10.82, 11.1053, 10.52, 10.59], [1781011800, 10.78, 11.25, 10.49, 10.94], [1781098200, 10.92, 11.57, 10.57, 10.59], [1781184600, 10.7, 10.945, 10.25, 10.53], [1781271000, 10.53, 13.07, 10.5, 11.61], [1781530200, 11.83, 12.505, 11.53, 11.66], [1781616600, 11.65, 11.69, 10.55, 10.66], [1781703000, 10.76, 11.5, 10.73, 11.05], [1781789400, 11.38, 13.29, 11.23, 12.99], [1782135000, 12.99, 13.95, 12.6, 13.9], [1782221400, 13.52, 14.49, 13.52, 13.71], [1782307800, 13.71, 15.09, 13.09, 13.77], [1782394200, 13.56, 13.61, 11.97, 12.17], [1782480600, 12.09, 13.14, 12.09, 12.7], [1782739800, 12.65, 13.395, 12.3134, 13.195], [1782826200, 13.22, 13.48, 12.67, 13.18], [1782912600, 13.13, 13.78, 12.79, 13.65], [1782999000, 13.81, 14.25, 13.13, 14], [1783344600, 13.93, 15.55, 13.805, 14.06], [1783431000, 14.06, 15.1, 13.8501, 14.49], [1783517400, 14.29, 15.2, 14.095, 14.72], [1783603800, 14.72, 15.16, 14, 14.3], [1783690200, 14.31, 14.67, 13.37, 14.56], [1783949400, 14.42, 14.46, 13.1, 13.5], [1784035800, 13.5, 13.76, 12.62, 13.27], [1784122200, 13.26, 13.39, 12.57, 13.03], [1784208600, 12.94, 13.13, 12.12, 12.28], [1784295000, 11.86, 12.36, 11.5, 12.25], [1784554200, 12.31, 12.7, 11.29, 11.5], [1784640600, 12.04, 12.09, 11.62, 11.96], [1784727000, 11.89, 12.07, 11.54, 11.7], [1784813400, 11.47, 11.58, 11.03, 11.53], [1784899800, 11.6, 11.6, 10.605, 10.64], [1785159000, 10.93, 11.25, 10.25, 10.72], [1785245400, 10.8, 10.93, 10.2, 10.5], [1785331800, 10.53, 10.565, 9.92, 10.07], [1785418200, 10.26, 10.5914, 10, 10.45], [1785504600, 10.53, 10.53, 9.76, 10.37], [1785763800, 10.46, 10.88, 10.22, 10.74], [1785850200, 10.93, 11.41, 10.5268, 11.35], [1785936600, 11.46, 11.695, 11.19, 11.5], [1786023000, 11.5, 12.24, 11.38, 12.12], [1786109400, 12.24, 13.3, 12.24, 13.25], [1786368600, 13.24, 13.73, 13, 13.49], [1786455000, 13.61, 14, 13.275, 13.32], [1786541400, 13.44, 13.58, 12.79, 13.35], [1786627800, 13.39, 13.93, 12.89, 13.29], [1786714200, 13.34, 13.34, 12.72, 13.28], [1786973400, 13.11, 13.72, 12.8755, 13.14], [1787059800, 13.03, 13.255, 12.63, 13.22], [1787146200, 13.5, 14.185, 13.5, 13.95], [1787232600, 13.77, 13.77, 12.83, 12.96], [1787319000, 13.02, 13.56, 13.02, 13.18], [1787578200, 13.18, 13.5969, 12.66, 13.07], [1787664600, 13.14, 13.9, 13.14, 13.73], [1787751000, 13.71, 13.98, 13.23, 13.68], [1787837400, 13.62, 13.69, 13.235, 13.26], [1787923800, 13.13, 13.5488, 12.8, 12.91], [1788183000, 12.78, 13.04, 12.28, 12.49], [1788269400, 12.57, 12.635, 12.14, 12.24], [1788355800, 12.26, 12.78, 11.82, 11.97], [1788442200, 12.09, 12.6275, 11.3, 11.62], [1788528600, 11.53, 12.3, 11.53, 12.24], [1788874200, 12.03, 13.62, 11.89, 13.51], [1788960600, 13.44, 13.76, 12.87, 12.93], [1789047000, 12.8, 13.16, 12.38, 13.06], [1789133400, 13.28, 14.06, 13.1738, 13.81], [1789392600, 13.59, 15.15, 13.555, 13.88], [1789479000, 13.87, 14.2, 12.98, 14.07], [1789565400, 14.15, 14.8637, 13.44, 13.83], [1789651800, 14.18, 14.355, 11.76, 11.8], [1789738200, 11.71, 11.945, 9.505, 10.02], [1789997400, 10.12, 10.77, 9.86, 9.98], [1790083800, 10.08, 10.5842, 10.01, 10.34], [1790170200, 10.31, 10.31, 9.55, 9.83], [1790256600, 9.71, 9.75, 9.41, 9.57], [1790343000, 9.64, 9.64, 9.4, 9.57], [1790602200, 9.49, 9.655, 9.24, 9.51], [1790688600, 9.56, 9.8, 9.3, 9.56], [1790775000, 9.89, 10.01, 9.5, 9.91], [1790861400, 9.93, 10.2699, 9.465, 9.71], [1790947800, 9.9, 9.9, 9.4775, 9.64], [1791207000, 9.7, 10.1, 9.41, 9.97], [1791293400, 10.2, 10.35, 9.47, 9.76], [1791379800, 9.64, 10.64, 9.5, 10.49], [1791466200, 10.36, 10.64, 10.18, 10.58]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:KRRO
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 15.15
swing_low 9.76
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.52
Giá mở cửa 9.49
Giá cao nhất 10.2699
Giá thấp nhất 9.24
Giá đóng cửa 9.64
body_size 0.15
upper_wick 0.6299
lower_wick 0.25
body_ratio 0.14564521
close_position 0.38838722
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 15.55
range_low 9.12
range_size 6.43
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.41509844
rsi7 35.30835148
rsi14 42.12041815
rsi21 43.89668762
rsi_slope 0.21896597
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd -0.74119508
macd_signal -0.55122907
macd_histogram -0.18996601
stoch_k 6.33914422
stoch_d 5.8742698
adx 10.42689338
plus_di 19.18601632
minus_di 22.36665153
atr7 2.19823704
atr14 2.48109823
atr_pct 25.73753347
bollinger_upper 15.11432391
bollinger_middle 12.138
bollinger_lower 9.16167609
bollinger_width 49.0414221
percent_b 0.08035481
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 9.12
Kháng cự tham chiếu 15.55
nearest_fvg_low 8.14
nearest_fvg_high 8.5
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.36
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 13.87796
fib_382 13.09102
fib_500 12.455
fib_618 11.81898
fib_705 11.35005
fib_786 10.91346
fib_1272 16.61608
fib_1618 18.48102
fib_2000 20.54
fib_2618 23.87102
ema9 11.30721968
ema20 11.96052453
ema50 14.52604694
ema200 134.18893645
ema_slope -0.24426574
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 50.4
Điểm bên bán 49.6
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 9.64
ema12 11.55254958
ema26 12.29374466
sma20 12.138
sma50 12.7432
sma100 20.32865
sma200 36.62145
fomo {'version': '1', 'score': 38, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.4923270351051222, 'rsi': -0.2626527284495173, 'roc': -0.134349107879027, 'vol': 0.16867393561690408, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.8392903722735002, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 11.307219679291366, 'ema21': 12.010661249724606, 'ema50': 14.526046935256982, 'rsi14': 42.12041814651448, 'atr14': 2.4810982268187383, 'macd': {'macd': -0.7411950830279785, 'signal': -0.5512290739679623, 'hist': -0.18996600906001626}, 'bb': {'middle': 12.138000000000002, 'upper': 15.1143239071042, 'lower': 9.161676092895803}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 55.35, 76.79, 55.0994, 70.4], [1731335400, 69.55, 75, 46.1918, 47.56], [1731940200, 49.86, 56, 44.65, 52.31], [1732545000, 51.75, 56.6898, 48.7145, 52.06], [1733149800, 52.69, 55.385, 36.77, 42.58], [1733754600, 42.67, 51.95, 41.14, 46.88], [1734359400, 46.87, 52, 41.03, 43.67], [1734964200, 43.73, 44.9, 38.73, 40], [1735569000, 39.32, 43.34, 36.01, 42.84], [1736173800, 43.3, 43.31, 33.699, 35.26], [1736778600, 35.69, 39.04, 34.75, 37], [1737469800, 37.79, 38.91, 37, 37.3], [1737988200, 37.74, 39.16, 33, 34.12], [1738593000, 33.32, 40.675, 32.63, 34.62], [1739197800, 35.18, 35.18, 28.9, 30.02], [1739889000, 30.05, 30.41, 26.23, 26.29], [1740407400, 26.48, 27.79, 24.11, 25.07], [1741012200, 25.27, 25.27, 20.34, 22.33], [1741613400, 21.87, 28.49, 18.5, 24.63], [1742218200, 24.42, 26.165, 20.6, 23.76], [1742823000, 24.24, 25.2459, 16.7761, 17.44], [1743427800, 16.98, 18.28, 13.38, 14.38], [1744032600, 13.32, 16.23, 11.13, 12.9], [1744637400, 13.43, 15.3, 12.2101, 13.9], [1745242200, 13.65, 20.11, 13.24, 18.09], [1745847000, 18.18, 21.8, 15.85, 20.935], [1746451800, 20.67, 22.15, 13.4, 15.56], [1747056600, 16.28, 17.73, 13.39, 15.11], [1747661400, 14.57, 16.68, 13.73, 13.8], [1748352600, 14.09, 14.2, 11, 11.42], [1748871000, 11.59, 15.01, 10.29, 14.59], [1749475800, 15.23, 16.86, 13.2917, 13.54], [1750080600, 13.63, 13.92, 12.03, 12.35], [1750685400, 12.34, 12.8628, 11.521, 12.03], [1751290200, 12.02, 13.8848, 11.8296, 13.35], [1751895000, 13.43, 15.15, 12.27, 12.71], [1752499800, 12.72, 14.26, 12.51, 13.67], [1753104600, 13.67, 17.8221, 12.76, 16.01], [1753709400, 16.24, 16.77, 13.34, 13.85], [1754314200, 14.2, 16.89, 13.65, 16], [1754919000, 15.87, 20.74, 14.15, 20.26], [1755523800, 20.26, 21.625, 18.52, 20.04], [1756128600, 19.95, 24.6934, 19.54, 23.08], [1756819800, 22.69, 34.74, 20.2, 33.18], [1757338200, 33.09, 37.03, 29.2601, 30.76], [1757943000, 31.15, 36.84, 30, 36.05], [1758547800, 36.49, 42.3, 33.45, 40.66], [1759152600, 40.83, 49.71, 39.71, 46.22], [1759757400, 46.8, 50.64, 40.7048, 42.97], [1760362200, 44.09, 55.89, 41.11, 42.15], [1760967000, 43.72, 48.6999, 36.4953, 38.09], [1761571800, 38.9, 42.7, 36.01, 40.91], [1762180200, 40.93, 41.55, 30.2352, 33.84], [1762785000, 34.8, 36.79, 5.7, 6.07], [1763389800, 6.08, 6.59, 5.82, 6.28], [1763994600, 6.26, 6.34, 5.4201, 5.7], [1764599400, 5.53, 7.24, 5.2044, 7.02], [1765204200, 7.14, 8.8299, 7.04, 8.23], [1765809000, 8.37, 8.569939, 7.63, 7.88], [1766413800, 7.92, 8.59, 7.89, 8.12], [1767018600, 8.06, 8.14, 7.73, 8.05], [1767623400, 8.05, 9.585, 7.82, 9.5], [1768228200, 9.49, 9.49, 8.5, 8.78], [1768919400, 8.5, 10.925, 8.2894, 10.73], [1769437800, 10.7, 14.944, 9.88, 13.33], [1770042600, 13.2, 13.645, 11.3301, 12.57], [1770647400, 12.57, 12.807313, 10.81, 11.17], [1771338600, 11.96, 12.29, 10.9, 11.11], [1771857000, 11.07, 12.535, 10.9301, 12.13], [1772461800, 11.48, 11.81, 10.56, 11.18], [1773063000, 12.25, 14.79, 11.27, 12.8], [1773667800, 13.23, 13.7047, 10.48, 10.75], [1774272600, 11, 11.4599, 10.25, 10.4], [1774877400, 10.45, 14.36, 9.8995, 14], [1775482200, 14, 15.555, 12.5, 12.68], [1776087000, 12.62, 14.545, 12.62, 14.39], [1776691800, 14.21, 14.5428, 12.83, 12.89], [1777296600, 12.86, 13.81, 12.416, 13.57], [1777901400, 13.45, 13.795, 11.61, 12.05], [1778506200, 12.12, 12.6749, 10.14, 10.18], [1779111000, 10.28, 12.17, 9.12, 11.61], [1779802200, 11.7, 13.99, 11.69, 13.41], [1780320600, 13.38, 13.48, 10.4641, 10.72], [1780925400, 10.82, 13.07, 10.25, 11.61], [1781530200, 11.83, 13.29, 10.55, 12.99], [1782135000, 12.99, 15.09, 11.97, 12.7], [1782739800, 12.65, 14.25, 12.3134, 14], [1783344600, 13.93, 15.55, 13.37, 14.56], [1783949400, 14.42, 14.46, 11.5, 12.25], [1784554200, 12.31, 12.7, 10.605, 10.64], [1785159000, 10.93, 11.25, 9.76, 10.37], [1785763800, 10.46, 13.3, 10.22, 13.25], [1786368600, 13.24, 14, 12.72, 13.28], [1786973400, 13.11, 14.185, 12.63, 13.18], [1787578200, 13.18, 13.98, 12.66, 12.91], [1788183000, 12.78, 13.04, 11.3, 12.24], [1788874200, 12.03, 14.06, 11.89, 13.81], [1789392600, 13.59, 15.15, 9.505, 10.02], [1789997400, 10.12, 10.77, 9.4, 9.57], [1790602200, 9.49, 10.2699, 9.24, 9.64]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:KRRO
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 15.55
swing_low 9.12
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Có
equal_low Không
liquidity_distance 4.7056
Giá mở cửa 12.57
Giá cao nhất 15.15
Giá thấp nhất 9.24
Giá đóng cửa 9.91
body_size 2.66
upper_wick 2.58
lower_wick 0.67
body_ratio 0.4500846
close_position 0.11336717
candle_pattern BEARISH_ENGULFING
range_high 55.89
range_low 5.2044
range_size 50.6856
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.32076924
rsi7 39.8157225
rsi14 41.47676276
rsi21 43.63366109
rsi_slope -0.76295604
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -18.40206078
macd_signal -23.72920676
macd_histogram 5.32714598
stoch_k 9.28389917
stoch_d 11.28315209
adx 10.98988983
plus_di 26.58831504
minus_di 22.15246885
atr7 8.27997574
atr14 18.42445996
atr_pct 185.91786031
bollinger_upper 37.28321216
bollinger_middle 16.716
bollinger_lower -3.85121216
bollinger_width 246.07815457
percent_b 0.33454248
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 5.2044
Kháng cự tham chiếu 55.89
nearest_fvg_low 8.8299
nearest_fvg_high 10.81
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.9801
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 14.03252
fib_382 13.09374
fib_500 12.335
fib_618 11.57626
fib_705 11.01685
fib_786 10.49602
fib_1272 17.29896
fib_1618 19.52374
fib_2000 21.98
fib_2618 25.95374
ema9 13.1494142
ema20 21.46305988
ema50 151.52746106
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -1.21611157
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 47.7
Điểm bên bán 52.3
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 84
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 9.91
ema12 14.66702131
ema26 33.06908209
sma20 16.716
sma50 41.3624
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 36, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.2841079079358754, 'roc': 0.07616686386809289, 'vol': 0.05006675773642244, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.330915048054678, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 13.149414200524047, 'ema21': 22.8741015811734, 'ema50': 151.52746105631803, 'rsi14': 41.47676276192374, 'atr14': 18.424459956282963, 'macd': {'macd': -18.40206077972554, 'signal': -23.72920676014101, 'hist': 5.3271459804154695}, 'bb': {'middle': 16.716, 'upper': 37.28321215916246, 'lower': -3.851212159162454}, 'bars_used': 84, 'candles': [[1569936600, 560, 742, 558.5, 720], [1572615000, 717.5, 872, 707.45, 835], [1575297000, 838.5, 1024.5, 750, 876.5], [1577975400, 881, 1378.56, 825, 1195.5], [1580740200, 1201.5, 1439, 1005.5, 1083], [1583159400, 1087, 1230.335, 777.125, 890.5], [1585747800, 880, 917.75, 725, 795.5], [1588339800, 786, 1004.5, 752.5, 928], [1591018200, 927, 1291.25, 871, 1162.5], [1593610200, 1164, 1175, 985, 1057], [1596461400, 1085, 1214.5, 950.5, 967], [1598967000, 955.5, 1325, 865.5, 960.5], [1601559000, 942, 1138.5, 913.5, 1094], [1604327400, 1105, 1485.5, 1000, 1435], [1606833000, 1449, 2144.55, 1325.5, 1763], [1609770600, 1800, 2175, 1612.5, 1949.5], [1612189800, 1983, 2918.5, 1983, 2460.5], [1614609000, 2520, 2692.5, 366.755, 475], [1617283800, 485, 665, 455.5, 580.5], [1620048600, 594, 595.5, 387, 442.5], [1622554200, 447, 545, 434.55, 498], [1625146200, 495, 500, 370, 416.5], [1627911000, 420, 430, 342.765, 386], [1630503000, 390, 406, 332.5, 353], [1633095000, 354.5, 362.5, 311, 314], [1635773400, 315.5, 394, 253, 255], [1638369000, 261.5, 290, 234, 256.5], [1641220200, 255, 284.5, 230, 268.5], [1643725800, 271.5, 289.5, 138.5, 142], [1646145000, 141, 145, 81, 106], [1648819800, 107, 110.5, 61, 65], [1651498200, 66, 71.5, 53.5, 56], [1654090200, 56, 80.5, 50, 75], [1656682200, 78, 133.5, 68, 100], [1659360600, 99, 116.1, 94, 103], [1662039000, 102.5, 112.5, 85, 89.5], [1664803800, 88, 97.995, 79.5, 86.5], [1667309400, 87, 125.5, 87, 111], [1669905000, 111, 212.5, 93.885, 192.5], [1672756200, 199, 279.5, 151.5, 227], [1675261800, 227.5, 230.48, 31.55, 34], [1677681000, 34.5, 35.5, 20.6, 25.15], [1680528600, 25.5, 25.95, 17.5, 19.94], [1682947800, 19.5, 20.9, 17.5, 17.5], [1685626200, 17.5, 20.005, 16.29, 17.3], [1688391000, 16.5, 40.505, 16.5, 25.55], [1690896600, 25, 37, 22.5, 24], [1693575000, 24.5, 24.5, 17.5, 18.5], [1696253400, 18.5, 20.695, 9.15, 12], [1698845400, 12.5, 54.98, 11.5, 41.91], [1701441000, 42.22, 71.67, 42.1655, 47.93], [1704205800, 47.14, 54.5, 38.7465, 50.81], [1706797800, 50.95, 69.815, 46.29, 48.3], [1709303400, 47.7, 97.91, 47.7, 90], [1711978200, 88.14, 91.01, 55.39, 56.79], [1714570200, 55, 62, 46.41, 51.3], [1717421400, 50.56, 51.37, 30.005, 33.87], [1719840600, 33.7, 55.06, 30.46, 46.56], [1722519000, 45.86, 52.69, 33.44, 47.72], [1725370200, 46.8, 48.515, 32.6, 33.42], [1727789400, 33.24, 98, 30.719, 57.5], [1730467800, 59.01, 76.79, 44.65, 52.06], [1733149800, 52.69, 55.385, 36.01, 38.07], [1735828200, 38.99, 43.34, 33, 34.12], [1738593000, 33.32, 40.675, 24.11, 25.07], [1741012200, 25.27, 28.49, 15.16, 17.41], [1743514200, 17.12, 20.11, 11.13, 17.75], [1746106200, 17.73, 22.15, 11, 11.42], [1748871000, 11.59, 16.86, 10.29, 12.49], [1751376600, 12.49, 17.8221, 12.27, 14.96], [1754055000, 14.95, 24.6934, 13.34, 23.08], [1756819800, 22.69, 48.36, 20.2, 47.89], [1759325400, 47.81, 55.89, 36.01, 40.91], [1762180200, 40.93, 41.55, 5.4201, 5.7], [1764599400, 5.53, 8.8299, 5.2044, 8.01], [1767364200, 8.08, 14.944, 7.82, 13.33], [1770042600, 13.2, 13.645, 10.81, 12.13], [1772461800, 11.48, 14.79, 9.8995, 11.32], [1775050200, 11.44, 15.555, 11.43, 13.49], [1777642200, 13.44, 13.99, 9.12, 13.41], [1780320600, 13.38, 15.09, 10.25, 13.18], [1782912600, 13.13, 15.55, 9.76, 10.37], [1785763800, 10.46, 14.185, 10.22, 12.49], [1788269400, 12.57, 15.15, 9.24, 9.91]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:KRRO

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 36.0/10036.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 47.7/10047.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 52.3/10052.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:KRRO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 38.0/10038.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 50.4/10050.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 49.6/10049.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:KRRO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 51.0/10051.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 41.5/10041.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 58.5/10058.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:KRRO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:KRROStrong bearish bias · -54
BearishNeutralBullish
Last close
10.5800
Nearest resistance
10.7700
Nearest support
10.5038
Frames up / down
0 / 3

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -54/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 10.5800 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 10.7700 (+1.80%); nearest support 10.5038 (-0.72%).
  • Momentum D1: RSI-14 46.5, ADX 17.1, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 10.2699, targeting 9.2400.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (42/100) with 3 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:KRRO last closed at 10.5800 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 3 lean lower (D1, W1, MN1); the composite score of -54/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 51/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T12:03:02.455818+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 12:03 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:KRRO (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 down (buy 48/sell 52); W1 down (buy 50/sell 50); D1 down (buy 42/sell 58).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 10.5800): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 46.5 and rising: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 88 / %D 48. ADX at 17.1 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 20 < -DI 21, so sellers lead. ATR-14 is 0.8446 (~7.98% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.47. Swing structure: mixed swings. Nearest bearish fair-value gap: 10.7700 – 11.7600. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 11.7600 (+11.15%) — D1 FVG top + W1 Fib 61.8% · confluence
  • R2 11.4721 (+8.43%) — D1 EMA50
  • R1 10.7700 (+1.80%) — D1 FVG base + D1 Fib 161.8% ext. · confluence
  • Last close 10.5800
  • S1 10.5038 (-0.72%) — D1 Fib 127.2% ext.
  • S2 10.2699 (-2.93%) — D1 swing high
  • S3 9.9414 (-6.04%) — D1 Fib 38.2%

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 10.2699 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 10.2699
  • Reference stop (SL): 11.1145
  • Targets (TP1 / TP2): 9.2400 / 8.5000
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.2

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 11.4721 that holds on a retest.
  • Reference entry: 11.4721
  • Reference stop (SL): 10.6275
  • Targets (TP1 / TP2): 13.0910 / 13.5481
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.9

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 10.0259 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 10.0259
  • Reference stop (SL): 9.5191
  • Targets (TP1 / TP2): 10.8507 / 11.6755
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (42/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • ADX 17 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Reward-to-risk to TP1 is only 1:1.2.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.8446: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 10.58 DOWN NO SIGNAL 9.24 15.15 2026-10-08 13:30:00
W1 9.64 DOWN NO SIGNAL 9.12 15.55 2026-09-28 13:30:00
MN1 9.91 DOWN NO SIGNAL 5.2044 55.89 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 10.2699
swing low 9.41
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.34
open 10.36
high 10.64
low 10.18
close 10.58
body size 0.22
upper wick 0.06
lower wick 0.18
body ratio 0.47826087
close position 0.86956522
candle pattern NONE
range high 15.15
range low 9.24
range size 5.91
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.54463152
rsi7 57.30864326
rsi14 46.45173864
rsi21 45.32164776
rsi slope 0.94789256
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.6258875
macd signal -0.71142392
macd histogram 0.08553641
stoch k 87.58169935
stoch d 47.98619938
adx 17.064328
plus di 20.11323759
minus di 21.14006982
atr7 0.76038283
atr14 0.84460774
atr pct 7.98305996
bollinger upper 14.05709198
bollinger middle 10.7915
bollinger lower 7.52590802
bollinger width 60.52155832
percent b 0.4676169
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 9.24
resistance 15.15
nearest fvg low 10.77
nearest fvg high 11.76
fvg direction DOWN
fvg size 0.99
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 10.0669636
fib 382 9.9414182
fib 500 9.83995
fib 618 9.7384818
fib 705 9.6636705
fib 786 9.5940186
fib 1272 10.5037928
fib 1618 10.8013182
fib 2000 11.1298
fib 2618 11.6612182
ema9 10.16305266
ema20 10.63322019
ema50 11.47211692
ema200 13.54810928
ema slope -0.00560212
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 41.5
seller score 58.5
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:KRRO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 10.58
ema12 10.25822179
ema26 10.8841093
sma20 10.7915
sma50 11.91
sma100 12.03225
sma200 11.735725
fomo {'version': '1', 'score': 51, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.2640624974771718, 'rsi': -0.1182753785820303, 'roc': 0.39860712763905726, 'vol': -0.10990455530644144, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.06476620505421701, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 10.163052660175415, 'ema21': 10.678464200786786, 'ema50': 11.472116920676996, 'rsi14': 46.45173864253909, 'atr14': 0.8446077436214879, 'macd': {'macd': -0.625887504378829, 'signal': -0.711423918439205, 'hist': 0.08553641406037604}, 'bb': {'middle': 10.7915, 'upper': 14.05709198308668, 'lower': 7.525908016913318}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 10.28, 10.71, 9.7, 9.97], [1779197400, 9.92, 9.92, 9.13, 9.15], [1779283800, 9.25, 10.04, 9.12, 10.01], [1779370200, 9.91, 11.25, 9.88, 11.2], [1779456600, 11.32, 12.17, 11.25, 11.61], [1779802200, 11.7, 12.67, 11.69, 12.33], [1779888600, 12.3, 13.86, 12.132, 13.76], [1779975000, 13.61, 13.99, 13.08, 13.4], [1780061400, 13.48, 13.52, 12.59, 13.41], [1780320600, 13.38, 13.48, 12.7168, 12.93], [1780407000, 12.63, 12.67, 10.97, 11], [1780493400, 11.12, 11.1384, 10.5, 11.08], [1780579800, 11.15, 11.675, 10.83, 11.18], [1780666200, 11.09, 11.28, 10.4641, 10.72], [1780925400, 10.82, 11.1053, 10.52, 10.59], [1781011800, 10.78, 11.25, 10.49, 10.94], [1781098200, 10.92, 11.57, 10.57, 10.59], [1781184600, 10.7, 10.945, 10.25, 10.53], [1781271000, 10.53, 13.07, 10.5, 11.61], [1781530200, 11.83, 12.505, 11.53, 11.66], [1781616600, 11.65, 11.69, 10.55, 10.66], [1781703000, 10.76, 11.5, 10.73, 11.05], [1781789400, 11.38, 13.29, 11.23, 12.99], [1782135000, 12.99, 13.95, 12.6, 13.9], [1782221400, 13.52, 14.49, 13.52, 13.71], [1782307800, 13.71, 15.09, 13.09, 13.77], [1782394200, 13.56, 13.61, 11.97, 12.17], [1782480600, 12.09, 13.14, 12.09, 12.7], [1782739800, 12.65, 13.395, 12.3134, 13.195], [1782826200, 13.22, 13.48, 12.67, 13.18], [1782912600, 13.13, 13.78, 12.79, 13.65], [1782999000, 13.81, 14.25, 13.13, 14], [1783344600, 13.93, 15.55, 13.805, 14.06], [1783431000, 14.06, 15.1, 13.8501, 14.49], [1783517400, 14.29, 15.2, 14.095, 14.72], [1783603800, 14.72, 15.16, 14, 14.3], [1783690200, 14.31, 14.67, 13.37, 14.56], [1783949400, 14.42, 14.46, 13.1, 13.5], [1784035800, 13.5, 13.76, 12.62, 13.27], [1784122200, 13.26, 13.39, 12.57, 13.03], [1784208600, 12.94, 13.13, 12.12, 12.28], [1784295000, 11.86, 12.36, 11.5, 12.25], [1784554200, 12.31, 12.7, 11.29, 11.5], [1784640600, 12.04, 12.09, 11.62, 11.96], [1784727000, 11.89, 12.07, 11.54, 11.7], [1784813400, 11.47, 11.58, 11.03, 11.53], [1784899800, 11.6, 11.6, 10.605, 10.64], [1785159000, 10.93, 11.25, 10.25, 10.72], [1785245400, 10.8, 10.93, 10.2, 10.5], [1785331800, 10.53, 10.565, 9.92, 10.07], [1785418200, 10.26, 10.5914, 10, 10.45], [1785504600, 10.53, 10.53, 9.76, 10.37], [1785763800, 10.46, 10.88, 10.22, 10.74], [1785850200, 10.93, 11.41, 10.5268, 11.35], [1785936600, 11.46, 11.695, 11.19, 11.5], [1786023000, 11.5, 12.24, 11.38, 12.12], [1786109400, 12.24, 13.3, 12.24, 13.25], [1786368600, 13.24, 13.73, 13, 13.49], [1786455000, 13.61, 14, 13.275, 13.32], [1786541400, 13.44, 13.58, 12.79, 13.35], [1786627800, 13.39, 13.93, 12.89, 13.29], [1786714200, 13.34, 13.34, 12.72, 13.28], [1786973400, 13.11, 13.72, 12.8755, 13.14], [1787059800, 13.03, 13.255, 12.63, 13.22], [1787146200, 13.5, 14.185, 13.5, 13.95], [1787232600, 13.77, 13.77, 12.83, 12.96], [1787319000, 13.02, 13.56, 13.02, 13.18], [1787578200, 13.18, 13.5969, 12.66, 13.07], [1787664600, 13.14, 13.9, 13.14, 13.73], [1787751000, 13.71, 13.98, 13.23, 13.68], [1787837400, 13.62, 13.69, 13.235, 13.26], [1787923800, 13.13, 13.5488, 12.8, 12.91], [1788183000, 12.78, 13.04, 12.28, 12.49], [1788269400, 12.57, 12.635, 12.14, 12.24], [1788355800, 12.26, 12.78, 11.82, 11.97], [1788442200, 12.09, 12.6275, 11.3, 11.62], [1788528600, 11.53, 12.3, 11.53, 12.24], [1788874200, 12.03, 13.62, 11.89, 13.51], [1788960600, 13.44, 13.76, 12.87, 12.93], [1789047000, 12.8, 13.16, 12.38, 13.06], [1789133400, 13.28, 14.06, 13.1738, 13.81], [1789392600, 13.59, 15.15, 13.555, 13.88], [1789479000, 13.87, 14.2, 12.98, 14.07], [1789565400, 14.15, 14.8637, 13.44, 13.83], [1789651800, 14.18, 14.355, 11.76, 11.8], [1789738200, 11.71, 11.945, 9.505, 10.02], [1789997400, 10.12, 10.77, 9.86, 9.98], [1790083800, 10.08, 10.5842, 10.01, 10.34], [1790170200, 10.31, 10.31, 9.55, 9.83], [1790256600, 9.71, 9.75, 9.41, 9.57], [1790343000, 9.64, 9.64, 9.4, 9.57], [1790602200, 9.49, 9.655, 9.24, 9.51], [1790688600, 9.56, 9.8, 9.3, 9.56], [1790775000, 9.89, 10.01, 9.5, 9.91], [1790861400, 9.93, 10.2699, 9.465, 9.71], [1790947800, 9.9, 9.9, 9.4775, 9.64], [1791207000, 9.7, 10.1, 9.41, 9.97], [1791293400, 10.2, 10.35, 9.47, 9.76], [1791379800, 9.64, 10.64, 9.5, 10.49], [1791466200, 10.36, 10.64, 10.18, 10.58]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:KRRO
W1 · Report parameters
swing high 15.15
swing low 9.76
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.52
open 9.49
high 10.2699
low 9.24
close 9.64
body size 0.15
upper wick 0.6299
lower wick 0.25
body ratio 0.14564521
close position 0.38838722
candle pattern NONE
range high 15.55
range low 9.12
range size 6.43
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.41509844
rsi7 35.30835148
rsi14 42.12041815
rsi21 43.89668762
rsi slope 0.21896597
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd -0.74119508
macd signal -0.55122907
macd histogram -0.18996601
stoch k 6.33914422
stoch d 5.8742698
adx 10.42689338
plus di 19.18601632
minus di 22.36665153
atr7 2.19823704
atr14 2.48109823
atr pct 25.73753347
bollinger upper 15.11432391
bollinger middle 12.138
bollinger lower 9.16167609
bollinger width 49.0414221
percent b 0.08035481
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 9.12
resistance 15.55
nearest fvg low 8.14
nearest fvg high 8.5
fvg direction UP
fvg size 0.36
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 13.87796
fib 382 13.09102
fib 500 12.455
fib 618 11.81898
fib 705 11.35005
fib 786 10.91346
fib 1272 16.61608
fib 1618 18.48102
fib 2000 20.54
fib 2618 23.87102
ema9 11.30721968
ema20 11.96052453
ema50 14.52604694
ema200 134.18893645
ema slope -0.24426574
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 50.4
seller score 49.6
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:KRRO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 9.64
ema12 11.55254958
ema26 12.29374466
sma20 12.138
sma50 12.7432
sma100 20.32865
sma200 36.62145
fomo {'version': '1', 'score': 38, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.4923270351051222, 'rsi': -0.2626527284495173, 'roc': -0.134349107879027, 'vol': 0.16867393561690408, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.8392903722735002, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 11.307219679291366, 'ema21': 12.010661249724606, 'ema50': 14.526046935256982, 'rsi14': 42.12041814651448, 'atr14': 2.4810982268187383, 'macd': {'macd': -0.7411950830279785, 'signal': -0.5512290739679623, 'hist': -0.18996600906001626}, 'bb': {'middle': 12.138000000000002, 'upper': 15.1143239071042, 'lower': 9.161676092895803}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 55.35, 76.79, 55.0994, 70.4], [1731335400, 69.55, 75, 46.1918, 47.56], [1731940200, 49.86, 56, 44.65, 52.31], [1732545000, 51.75, 56.6898, 48.7145, 52.06], [1733149800, 52.69, 55.385, 36.77, 42.58], [1733754600, 42.67, 51.95, 41.14, 46.88], [1734359400, 46.87, 52, 41.03, 43.67], [1734964200, 43.73, 44.9, 38.73, 40], [1735569000, 39.32, 43.34, 36.01, 42.84], [1736173800, 43.3, 43.31, 33.699, 35.26], [1736778600, 35.69, 39.04, 34.75, 37], [1737469800, 37.79, 38.91, 37, 37.3], [1737988200, 37.74, 39.16, 33, 34.12], [1738593000, 33.32, 40.675, 32.63, 34.62], [1739197800, 35.18, 35.18, 28.9, 30.02], [1739889000, 30.05, 30.41, 26.23, 26.29], [1740407400, 26.48, 27.79, 24.11, 25.07], [1741012200, 25.27, 25.27, 20.34, 22.33], [1741613400, 21.87, 28.49, 18.5, 24.63], [1742218200, 24.42, 26.165, 20.6, 23.76], [1742823000, 24.24, 25.2459, 16.7761, 17.44], [1743427800, 16.98, 18.28, 13.38, 14.38], [1744032600, 13.32, 16.23, 11.13, 12.9], [1744637400, 13.43, 15.3, 12.2101, 13.9], [1745242200, 13.65, 20.11, 13.24, 18.09], [1745847000, 18.18, 21.8, 15.85, 20.935], [1746451800, 20.67, 22.15, 13.4, 15.56], [1747056600, 16.28, 17.73, 13.39, 15.11], [1747661400, 14.57, 16.68, 13.73, 13.8], [1748352600, 14.09, 14.2, 11, 11.42], [1748871000, 11.59, 15.01, 10.29, 14.59], [1749475800, 15.23, 16.86, 13.2917, 13.54], [1750080600, 13.63, 13.92, 12.03, 12.35], [1750685400, 12.34, 12.8628, 11.521, 12.03], [1751290200, 12.02, 13.8848, 11.8296, 13.35], [1751895000, 13.43, 15.15, 12.27, 12.71], [1752499800, 12.72, 14.26, 12.51, 13.67], [1753104600, 13.67, 17.8221, 12.76, 16.01], [1753709400, 16.24, 16.77, 13.34, 13.85], [1754314200, 14.2, 16.89, 13.65, 16], [1754919000, 15.87, 20.74, 14.15, 20.26], [1755523800, 20.26, 21.625, 18.52, 20.04], [1756128600, 19.95, 24.6934, 19.54, 23.08], [1756819800, 22.69, 34.74, 20.2, 33.18], [1757338200, 33.09, 37.03, 29.2601, 30.76], [1757943000, 31.15, 36.84, 30, 36.05], [1758547800, 36.49, 42.3, 33.45, 40.66], [1759152600, 40.83, 49.71, 39.71, 46.22], [1759757400, 46.8, 50.64, 40.7048, 42.97], [1760362200, 44.09, 55.89, 41.11, 42.15], [1760967000, 43.72, 48.6999, 36.4953, 38.09], [1761571800, 38.9, 42.7, 36.01, 40.91], [1762180200, 40.93, 41.55, 30.2352, 33.84], [1762785000, 34.8, 36.79, 5.7, 6.07], [1763389800, 6.08, 6.59, 5.82, 6.28], [1763994600, 6.26, 6.34, 5.4201, 5.7], [1764599400, 5.53, 7.24, 5.2044, 7.02], [1765204200, 7.14, 8.8299, 7.04, 8.23], [1765809000, 8.37, 8.569939, 7.63, 7.88], [1766413800, 7.92, 8.59, 7.89, 8.12], [1767018600, 8.06, 8.14, 7.73, 8.05], [1767623400, 8.05, 9.585, 7.82, 9.5], [1768228200, 9.49, 9.49, 8.5, 8.78], [1768919400, 8.5, 10.925, 8.2894, 10.73], [1769437800, 10.7, 14.944, 9.88, 13.33], [1770042600, 13.2, 13.645, 11.3301, 12.57], [1770647400, 12.57, 12.807313, 10.81, 11.17], [1771338600, 11.96, 12.29, 10.9, 11.11], [1771857000, 11.07, 12.535, 10.9301, 12.13], [1772461800, 11.48, 11.81, 10.56, 11.18], [1773063000, 12.25, 14.79, 11.27, 12.8], [1773667800, 13.23, 13.7047, 10.48, 10.75], [1774272600, 11, 11.4599, 10.25, 10.4], [1774877400, 10.45, 14.36, 9.8995, 14], [1775482200, 14, 15.555, 12.5, 12.68], [1776087000, 12.62, 14.545, 12.62, 14.39], [1776691800, 14.21, 14.5428, 12.83, 12.89], [1777296600, 12.86, 13.81, 12.416, 13.57], [1777901400, 13.45, 13.795, 11.61, 12.05], [1778506200, 12.12, 12.6749, 10.14, 10.18], [1779111000, 10.28, 12.17, 9.12, 11.61], [1779802200, 11.7, 13.99, 11.69, 13.41], [1780320600, 13.38, 13.48, 10.4641, 10.72], [1780925400, 10.82, 13.07, 10.25, 11.61], [1781530200, 11.83, 13.29, 10.55, 12.99], [1782135000, 12.99, 15.09, 11.97, 12.7], [1782739800, 12.65, 14.25, 12.3134, 14], [1783344600, 13.93, 15.55, 13.37, 14.56], [1783949400, 14.42, 14.46, 11.5, 12.25], [1784554200, 12.31, 12.7, 10.605, 10.64], [1785159000, 10.93, 11.25, 9.76, 10.37], [1785763800, 10.46, 13.3, 10.22, 13.25], [1786368600, 13.24, 14, 12.72, 13.28], [1786973400, 13.11, 14.185, 12.63, 13.18], [1787578200, 13.18, 13.98, 12.66, 12.91], [1788183000, 12.78, 13.04, 11.3, 12.24], [1788874200, 12.03, 14.06, 11.89, 13.81], [1789392600, 13.59, 15.15, 9.505, 10.02], [1789997400, 10.12, 10.77, 9.4, 9.57], [1790602200, 9.49, 10.2699, 9.24, 9.64]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:KRRO
MN1 · Report parameters
swing high 15.55
swing low 9.12
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Yes
equal low No
liquidity distance 4.7056
open 12.57
high 15.15
low 9.24
close 9.91
body size 2.66
upper wick 2.58
lower wick 0.67
body ratio 0.4500846
close position 0.11336717
candle pattern BEARISH_ENGULFING
range high 55.89
range low 5.2044
range size 50.6856
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.32076924
rsi7 39.8157225
rsi14 41.47676276
rsi21 43.63366109
rsi slope -0.76295604
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -18.40206078
macd signal -23.72920676
macd histogram 5.32714598
stoch k 9.28389917
stoch d 11.28315209
adx 10.98988983
plus di 26.58831504
minus di 22.15246885
atr7 8.27997574
atr14 18.42445996
atr pct 185.91786031
bollinger upper 37.28321216
bollinger middle 16.716
bollinger lower -3.85121216
bollinger width 246.07815457
percent b 0.33454248
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 5.2044
resistance 55.89
nearest fvg low 8.8299
nearest fvg high 10.81
fvg direction UP
fvg size 1.9801
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 14.03252
fib 382 13.09374
fib 500 12.335
fib 618 11.57626
fib 705 11.01685
fib 786 10.49602
fib 1272 17.29896
fib 1618 19.52374
fib 2000 21.98
fib 2618 25.95374
ema9 13.1494142
ema20 21.46305988
ema50 151.52746106
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -1.21611157
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 47.7
seller score 52.3
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 84
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:KRRO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 9.91
ema12 14.66702131
ema26 33.06908209
sma20 16.716
sma50 41.3624
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 36, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.2841079079358754, 'roc': 0.07616686386809289, 'vol': 0.05006675773642244, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.330915048054678, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 13.149414200524047, 'ema21': 22.8741015811734, 'ema50': 151.52746105631803, 'rsi14': 41.47676276192374, 'atr14': 18.424459956282963, 'macd': {'macd': -18.40206077972554, 'signal': -23.72920676014101, 'hist': 5.3271459804154695}, 'bb': {'middle': 16.716, 'upper': 37.28321215916246, 'lower': -3.851212159162454}, 'bars_used': 84, 'candles': [[1569936600, 560, 742, 558.5, 720], [1572615000, 717.5, 872, 707.45, 835], [1575297000, 838.5, 1024.5, 750, 876.5], [1577975400, 881, 1378.56, 825, 1195.5], [1580740200, 1201.5, 1439, 1005.5, 1083], [1583159400, 1087, 1230.335, 777.125, 890.5], [1585747800, 880, 917.75, 725, 795.5], [1588339800, 786, 1004.5, 752.5, 928], [1591018200, 927, 1291.25, 871, 1162.5], [1593610200, 1164, 1175, 985, 1057], [1596461400, 1085, 1214.5, 950.5, 967], [1598967000, 955.5, 1325, 865.5, 960.5], [1601559000, 942, 1138.5, 913.5, 1094], [1604327400, 1105, 1485.5, 1000, 1435], [1606833000, 1449, 2144.55, 1325.5, 1763], [1609770600, 1800, 2175, 1612.5, 1949.5], [1612189800, 1983, 2918.5, 1983, 2460.5], [1614609000, 2520, 2692.5, 366.755, 475], [1617283800, 485, 665, 455.5, 580.5], [1620048600, 594, 595.5, 387, 442.5], [1622554200, 447, 545, 434.55, 498], [1625146200, 495, 500, 370, 416.5], [1627911000, 420, 430, 342.765, 386], [1630503000, 390, 406, 332.5, 353], [1633095000, 354.5, 362.5, 311, 314], [1635773400, 315.5, 394, 253, 255], [1638369000, 261.5, 290, 234, 256.5], [1641220200, 255, 284.5, 230, 268.5], [1643725800, 271.5, 289.5, 138.5, 142], [1646145000, 141, 145, 81, 106], [1648819800, 107, 110.5, 61, 65], [1651498200, 66, 71.5, 53.5, 56], [1654090200, 56, 80.5, 50, 75], [1656682200, 78, 133.5, 68, 100], [1659360600, 99, 116.1, 94, 103], [1662039000, 102.5, 112.5, 85, 89.5], [1664803800, 88, 97.995, 79.5, 86.5], [1667309400, 87, 125.5, 87, 111], [1669905000, 111, 212.5, 93.885, 192.5], [1672756200, 199, 279.5, 151.5, 227], [1675261800, 227.5, 230.48, 31.55, 34], [1677681000, 34.5, 35.5, 20.6, 25.15], [1680528600, 25.5, 25.95, 17.5, 19.94], [1682947800, 19.5, 20.9, 17.5, 17.5], [1685626200, 17.5, 20.005, 16.29, 17.3], [1688391000, 16.5, 40.505, 16.5, 25.55], [1690896600, 25, 37, 22.5, 24], [1693575000, 24.5, 24.5, 17.5, 18.5], [1696253400, 18.5, 20.695, 9.15, 12], [1698845400, 12.5, 54.98, 11.5, 41.91], [1701441000, 42.22, 71.67, 42.1655, 47.93], [1704205800, 47.14, 54.5, 38.7465, 50.81], [1706797800, 50.95, 69.815, 46.29, 48.3], [1709303400, 47.7, 97.91, 47.7, 90], [1711978200, 88.14, 91.01, 55.39, 56.79], [1714570200, 55, 62, 46.41, 51.3], [1717421400, 50.56, 51.37, 30.005, 33.87], [1719840600, 33.7, 55.06, 30.46, 46.56], [1722519000, 45.86, 52.69, 33.44, 47.72], [1725370200, 46.8, 48.515, 32.6, 33.42], [1727789400, 33.24, 98, 30.719, 57.5], [1730467800, 59.01, 76.79, 44.65, 52.06], [1733149800, 52.69, 55.385, 36.01, 38.07], [1735828200, 38.99, 43.34, 33, 34.12], [1738593000, 33.32, 40.675, 24.11, 25.07], [1741012200, 25.27, 28.49, 15.16, 17.41], [1743514200, 17.12, 20.11, 11.13, 17.75], [1746106200, 17.73, 22.15, 11, 11.42], [1748871000, 11.59, 16.86, 10.29, 12.49], [1751376600, 12.49, 17.8221, 12.27, 14.96], [1754055000, 14.95, 24.6934, 13.34, 23.08], [1756819800, 22.69, 48.36, 20.2, 47.89], [1759325400, 47.81, 55.89, 36.01, 40.91], [1762180200, 40.93, 41.55, 5.4201, 5.7], [1764599400, 5.53, 8.8299, 5.2044, 8.01], [1767364200, 8.08, 14.944, 7.82, 13.33], [1770042600, 13.2, 13.645, 10.81, 12.13], [1772461800, 11.48, 14.79, 9.8995, 11.32], [1775050200, 11.44, 15.555, 11.43, 13.49], [1777642200, 13.44, 13.99, 9.12, 13.41], [1780320600, 13.38, 15.09, 10.25, 13.18], [1782912600, 13.13, 15.55, 9.76, 10.37], [1785763800, 10.46, 14.185, 10.22, 12.49], [1788269400, 12.57, 15.15, 9.24, 9.91]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:KRRO

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 36.0/10036.0/100FOMO · fear
Buy: 47.7/10047.7/100Buy
Sell: 52.3/10052.3/100Sell

Source: NASDAQ:KRRO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 38.0/10038.0/100FOMO · fear
Buy: 50.4/10050.4/100Buy
Sell: 49.6/10049.6/100Sell

Source: NASDAQ:KRRO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 51.0/10051.0/100FOMO · neutral
Buy: 41.5/10041.5/100Buy
Sell: 58.5/10058.5/100Sell

Source: NASDAQ:KRRO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.