NYSE:OFGNghiêng tăng mạnh · +59
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
51.29
Kháng cự gần nhất
52.08
Hỗ trợ gần nhất
48.57
Khung tăng / giảm
1 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +59/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Giá đóng cửa gần nhất 51.29 (W1 2026-09-28 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 52.08 (+1.53%); hỗ trợ gần nhất 48.57 (-5.30%).
  • Động lượng W1: RSI-14 59.0, ADX 29.6, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến W1 đóng trên 52.08, mục tiêu 55.24.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (66/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:OFG đóng cửa gần nhất tại 51.29 trên nến W1 lúc 2026-09-28 13:30:00 UTC. Trong 1 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (W1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +59/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung W1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO W1 52/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-09-28 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-12T09:02:16.623409+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-12 09:02 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.30 (+0.06% so với phiên trước; 5 phiên +0.30%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.36 (+3.43% so với phiên trước; 5 phiên -2.94%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,838.00 (+0.18% so với phiên trước; 5 phiên +1.22%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 92.46 (-0.68% so với phiên trước; 5 phiên -0.54%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,177.56 (-0.41% so với phiên trước; 5 phiên +1.31%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:OFG (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NYSE:OFG: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (W1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 tăng (mua 59/bán 41).

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

W1 (2026-09-28 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 51.29): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 59.0 và đang đi xuống: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 46 / %D 63. ADX 29.6 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 18 > -DI 17 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 2.11 (~4.12% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.59. Cấu trúc swing: đan xen. FVG tăng gần nhất: 48.57 – 48.61. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: lower wick rejection.

Các mức giá quan trọng

  • R3 53.46 (+4.23%) — W1 đỉnh swing
  • R2 52.60 (+2.56%) — W1 Fib 38.2%
  • R1 52.08 (+1.53%) — W1 Fib 61.8% + W1 Fib 50% · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 51.29
  • S1 48.57 (-5.30%) — W1 cạnh dưới FVG + W1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • S2 43.62 (-14.95%) — W1 hỗ trợ
  • S3 38.86 (-24.23%) — W1 EMA200

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến W1 đóng trên 52.08 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 52.08
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 49.96
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 55.24 / 57.36
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến W1 đóng dưới 48.57 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 48.57
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 50.68
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 43.62 / 38.86
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.3

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 53.25 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 53.25
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 54.52
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 51.02 / 48.78
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (66/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR W1 khoảng 2.11: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
W1 51.29 Tăng Chưa có tín hiệu 43.62 54.47 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 53.46
swing_low 51.22
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 3.18
Giá mở cửa 51.95
Giá cao nhất 52.17
Giá thấp nhất 48.98
Giá đóng cửa 51.29
body_size 0.66
upper_wick 0.22
lower_wick 2.31
body_ratio 0.20689655
close_position 0.72413793
candle_pattern LOWER_WICK_REJECTION
range_high 54.47
range_low 43.62
range_size 10.85
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.51039085
rsi7 49.12909267
rsi14 58.98066463
rsi21 59.65676904
rsi_slope -3.15496346
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 2.22523796
macd_signal 2.45663404
macd_histogram -0.23139609
stoch_k 45.7337884
stoch_d 62.86975571
adx 29.62792226
plus_di 18.22270645
minus_di 17.42793559
atr7 2.07947892
atr14 2.11203609
atr_pct 4.11783212
bollinger_upper 55.78497926
bollinger_middle 50.36
bollinger_lower 44.93502074
bollinger_width 21.54479453
percent_b 0.58571461
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 43.62
Kháng cự tham chiếu 54.47
nearest_fvg_low 48.57
nearest_fvg_high 48.61
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.04
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 52.93136
fib_382 52.60432
fib_500 52.34
fib_618 52.07568
fib_705 51.8808
fib_786 51.69936
fib_1272 54.06928
fib_1618 54.84432
fib_2000 55.7
fib_2618 57.08432
ema9 51.89285755
ema20 50.2193258
ema50 46.76899715
ema200 38.8626139
ema_slope 0.11270255
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 59.1
Điểm bên bán 40.9
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 51.29
ema12 51.52138871
ema26 49.29615075
sma20 50.36
sma50 44.9004
sma100 43.5705
sma200 38.51765
fomo {'version': '1', 'score': 52, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.5351474420144993, 'rsi': 0.29935548779831433, 'roc': -0.17518640002586178, 'vol': 0.0752832230515858, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': 0.17142922672640848, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 51.89285755434968, 'ema21': 50.0573141059574, 'ema50': 46.76899714781206, 'rsi14': 58.98066463394943, 'atr14': 2.1120360938142393, 'macd': {'macd': 2.225237957667005, 'signal': 2.456634044544601, 'hist': -0.23139608687759594}, 'bb': {'middle': 50.35999999999999, 'upper': 55.784979262633165, 'lower': 44.93502073736682}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 40.33, 46.67, 40, 44.36], [1731335400, 45.05, 45.805, 43.27, 43.77], [1731940200, 43.7, 45.65, 42.58, 45.52], [1732545000, 46, 47.66, 45.17, 45.42], [1733149800, 45.52, 46.26, 44.46, 44.79], [1733754600, 44.88, 45.12, 43.185, 43.66], [1734359400, 43.77, 44.34, 40.65, 41.81], [1734964200, 41.4, 43.5485, 41.4, 43.2], [1735569000, 42.88, 43.25, 41.275, 42.39], [1736173800, 42.32, 43.2, 39.71, 40.44], [1736778600, 40.15, 44.31, 40.15, 44.24], [1737469800, 44.55, 45.96, 42.87, 43.25], [1737988200, 43.48, 44.33, 42.225, 42.71], [1738593000, 41.88, 44.04, 41.335, 43.62], [1739197800, 43.69, 44.06, 41.68, 41.8], [1739889000, 41.93, 42.4, 40.95, 41.66], [1740407400, 41.87, 42.67, 41.33, 42.49], [1741012200, 42.46, 42.9278, 40.265, 40.77], [1741613400, 40.45, 40.73, 38.62, 40.64], [1742218200, 41.22, 41.57, 39.71, 40.19], [1742823000, 40.88, 41.55, 39.87, 40.24], [1743427800, 39.54, 40.27, 34.06, 34.99], [1744032600, 34.09, 37.5, 33.15, 34.88], [1744637400, 35.27, 36.04, 34.06, 35.81], [1745242200, 35.34, 38.31, 34.945, 38.01], [1745847000, 38.16, 41.54, 38.11, 41.43], [1746451800, 40.85, 42.24, 40.32, 41.26], [1747056600, 43.1, 43.31, 42.26, 42.53], [1747661400, 42.08, 42.77, 40.39, 41.54], [1748352600, 42.02, 42.33, 40.95, 41.14], [1748871000, 40.93, 41.82, 40.655, 41.82], [1749475800, 41.86, 42.47, 40.23, 41], [1750080600, 41.5, 41.5, 40.06, 41.04], [1750685400, 40.96, 43.58, 40.865, 43.09], [1751290200, 43.05, 45.26, 42.54, 45.01], [1751895000, 44.87, 45.32, 44, 44.67], [1752499800, 44.45, 46.11, 43.26, 44.94], [1753104600, 45.35, 45.55, 42.43, 43.31], [1753709400, 43.21, 44.04, 41.1, 41.78], [1754314200, 41.98, 42.76, 41.69, 41.72], [1754919000, 41.73, 43.75, 41.33, 42.62], [1755523800, 42.62, 44.88, 42.3054, 44.81], [1756128600, 44.62, 45.18, 44.455, 44.75], [1756819800, 44.28, 45.82, 44.08, 44.8], [1757338200, 44.78, 44.78, 43.63, 43.76], [1757943000, 44.14, 44.98, 42.675, 44.28], [1758547800, 44.39, 45.18, 44.03, 44.68], [1759152600, 44.66, 44.705, 42.175, 42.65], [1759757400, 43.09, 43.59, 41.34, 41.45], [1760362200, 41.79, 43.42, 40.32, 41.29], [1760967000, 41.42, 42.76, 38.95, 39.63], [1761571800, 39.57, 39.81, 37.885, 38.66], [1762180200, 38.72, 40.59, 38.265, 40.55], [1762785000, 40.64, 41.22, 40.01, 40.43], [1763389800, 40.29, 40.61, 39.07, 39.79], [1763994600, 39.63, 40.52, 39.19, 39.73], [1764599400, 39.75, 41.035, 39.745, 40.47], [1765204200, 40.75, 42.44, 40.49, 42.2], [1765809000, 42.62, 43.19, 41.75, 42.3], [1766413800, 42.32, 42.735, 41.535, 41.75], [1767018600, 41.79, 41.79, 40.13, 41.02], [1767623400, 41.02, 42.04, 40.9125, 41.38], [1768228200, 41.09, 42.04, 40.561, 41.58], [1768919400, 41.08, 42.79, 35.71, 37.15], [1769437800, 37.06, 40.42, 36.68, 40.3], [1770042600, 40.19, 42.38, 40.19, 40.94], [1770647400, 40.91, 42.53, 40.89, 41.91], [1771338600, 42.21, 42.75, 41.57, 42.66], [1771857000, 42.84, 43.22, 39.895, 40.08], [1772461800, 39.48, 40.79, 38.41, 39.2], [1773063000, 38.38, 40.36, 37.575, 39.29], [1773667800, 39.7, 40.05, 38.21, 38.74], [1774272600, 39.64, 40.62, 39.18, 40.12], [1774877400, 40.45, 41.37, 39.77, 41.35], [1775482200, 41.32, 43.51, 41, 42.74], [1776087000, 42.57, 43.3, 41.88, 42.61], [1776691800, 42.55, 46.85, 42.17, 45.53], [1777296600, 45.55, 46.65, 44.61, 45.74], [1777901400, 45.63, 46.32, 44.86, 46], [1778506200, 46.18, 46.18, 43.62, 43.97], [1779111000, 44.25, 45.76, 44.1, 45.05], [1779802200, 45.23, 46.35, 44.9, 45.56], [1780320600, 45.46, 46.41, 44.22, 46.27], [1780925400, 46.32, 48.11, 46.29, 48.06], [1781530200, 48.25, 48.57, 46.25, 46.66], [1782135000, 46.96, 49.69, 46.84, 48.92], [1782739800, 48.93, 50.6599, 48.61, 49.48], [1783344600, 49.85, 50.36, 48.67, 49.35], [1783949400, 50.09, 51.42, 49.59, 50.07], [1784554200, 49.99, 53.2, 49.775, 52.4], [1785159000, 52.51, 53.3, 51.885, 52.86], [1785763800, 52.52, 53.82, 52.16, 52.3], [1786368600, 51.99, 53.98, 51.8755, 53.95], [1786973400, 53.67, 54.47, 51.22, 52.23], [1787578200, 52.12, 52.77, 51.715, 52.43], [1788183000, 52.42, 53.395, 51.29, 53.22], [1788874200, 53.22, 53.2225, 51.97, 52.66], [1789392600, 52.69, 53.46, 51.7, 52.5], [1789997400, 52.73, 52.9, 51.34, 51.94], [1790602200, 51.95, 52.17, 48.98, 51.29]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:OFG

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 52.0/10052.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 59.1/10059.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 40.9/10040.9/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:OFG · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:OFGStrong bullish bias · +59
BearishNeutralBullish
Last close
51.29
Nearest resistance
52.08
Nearest support
48.57
Frames up / down
1 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +59/100; heuristic scale, not a probability).
  • Last close 51.29 (W1 2026-09-28 13:30:00 UTC): nearest resistance 52.08 (+1.53%); nearest support 48.57 (-5.30%).
  • Momentum W1: RSI-14 59.0, ADX 29.6, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: W1 close above 52.08, targeting 55.24.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (66/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NYSE:OFG last closed at 51.29 on the W1 candle of 2026-09-28 13:30:00 UTC. Of the 1 timeframes with data, 1 lean higher (W1) and 0 lean lower (—); the composite score of +59/100 translates into a strong bullish bias.

The W1 frame is in a strong uptrend regime. The W1 FOMO gauge reads 52/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-09-28 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-12T09:02:16.623409+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-12 09:02 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.30 (+0.06% vs prior close; 5 sessions +0.30%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.36 (+3.43% vs prior close; 5 sessions -2.94%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,838.00 (+0.18% vs prior close; 5 sessions +1.22%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 92.46 (-0.68% vs prior close; 5 sessions -0.54%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,177.56 (-0.41% vs prior close; 5 sessions +1.31%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:OFG (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NYSE:OFG: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (W1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 up (buy 59/sell 41).

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

W1 (2026-09-28 13:30:00 UTC, close 51.29): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 59.0 and falling: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 46 / %D 63. ADX at 29.6 points to a strong trend; +DI 18 > -DI 17, so buyers lead. ATR-14 is 2.11 (~4.12% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.59. Swing structure: mixed swings. Nearest bullish fair-value gap: 48.57 – 48.61. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: lower wick rejection.

Key levels to watch

  • R3 53.46 (+4.23%) — W1 swing high
  • R2 52.60 (+2.56%) — W1 Fib 38.2%
  • R1 52.08 (+1.53%) — W1 Fib 61.8% + W1 Fib 50% · confluence
  • Last close 51.29
  • S1 48.57 (-5.30%) — W1 FVG base + W1 FVG top · confluence
  • S2 43.62 (-14.95%) — W1 support
  • S3 38.86 (-24.23%) — W1 EMA200

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a W1 close above 52.08 that holds on a retest.
  • Reference entry: 52.08
  • Reference stop (SL): 49.96
  • Targets (TP1 / TP2): 55.24 / 57.36
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a W1 close below 48.57 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 48.57
  • Reference stop (SL): 50.68
  • Targets (TP1 / TP2): 43.62 / 38.86
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.3

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 53.25 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 53.25
  • Reference stop (SL): 54.52
  • Targets (TP1 / TP2): 51.02 / 48.78
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (66/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The W1 ATR is about 2.11: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
W1 51.29 UP NO SIGNAL 43.62 54.47 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
W1 · Report parameters
swing high 53.46
swing low 51.22
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 3.18
open 51.95
high 52.17
low 48.98
close 51.29
body size 0.66
upper wick 0.22
lower wick 2.31
body ratio 0.20689655
close position 0.72413793
candle pattern LOWER_WICK_REJECTION
range high 54.47
range low 43.62
range size 10.85
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.51039085
rsi7 49.12909267
rsi14 58.98066463
rsi21 59.65676904
rsi slope -3.15496346
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 2.22523796
macd signal 2.45663404
macd histogram -0.23139609
stoch k 45.7337884
stoch d 62.86975571
adx 29.62792226
plus di 18.22270645
minus di 17.42793559
atr7 2.07947892
atr14 2.11203609
atr pct 4.11783212
bollinger upper 55.78497926
bollinger middle 50.36
bollinger lower 44.93502074
bollinger width 21.54479453
percent b 0.58571461
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 43.62
resistance 54.47
nearest fvg low 48.57
nearest fvg high 48.61
fvg direction UP
fvg size 0.04
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 52.93136
fib 382 52.60432
fib 500 52.34
fib 618 52.07568
fib 705 51.8808
fib 786 51.69936
fib 1272 54.06928
fib 1618 54.84432
fib 2000 55.7
fib 2618 57.08432
ema9 51.89285755
ema20 50.2193258
ema50 46.76899715
ema200 38.8626139
ema slope 0.11270255
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 59.1
seller score 40.9
score coverage 75
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:OFG; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, D1, MN1
price 51.29
ema12 51.52138871
ema26 49.29615075
sma20 50.36
sma50 44.9004
sma100 43.5705
sma200 38.51765
fomo {'version': '1', 'score': 52, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.5351474420144993, 'rsi': 0.29935548779831433, 'roc': -0.17518640002586178, 'vol': 0.0752832230515858, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': 0.17142922672640848, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 51.89285755434968, 'ema21': 50.0573141059574, 'ema50': 46.76899714781206, 'rsi14': 58.98066463394943, 'atr14': 2.1120360938142393, 'macd': {'macd': 2.225237957667005, 'signal': 2.456634044544601, 'hist': -0.23139608687759594}, 'bb': {'middle': 50.35999999999999, 'upper': 55.784979262633165, 'lower': 44.93502073736682}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 40.33, 46.67, 40, 44.36], [1731335400, 45.05, 45.805, 43.27, 43.77], [1731940200, 43.7, 45.65, 42.58, 45.52], [1732545000, 46, 47.66, 45.17, 45.42], [1733149800, 45.52, 46.26, 44.46, 44.79], [1733754600, 44.88, 45.12, 43.185, 43.66], [1734359400, 43.77, 44.34, 40.65, 41.81], [1734964200, 41.4, 43.5485, 41.4, 43.2], [1735569000, 42.88, 43.25, 41.275, 42.39], [1736173800, 42.32, 43.2, 39.71, 40.44], [1736778600, 40.15, 44.31, 40.15, 44.24], [1737469800, 44.55, 45.96, 42.87, 43.25], [1737988200, 43.48, 44.33, 42.225, 42.71], [1738593000, 41.88, 44.04, 41.335, 43.62], [1739197800, 43.69, 44.06, 41.68, 41.8], [1739889000, 41.93, 42.4, 40.95, 41.66], [1740407400, 41.87, 42.67, 41.33, 42.49], [1741012200, 42.46, 42.9278, 40.265, 40.77], [1741613400, 40.45, 40.73, 38.62, 40.64], [1742218200, 41.22, 41.57, 39.71, 40.19], [1742823000, 40.88, 41.55, 39.87, 40.24], [1743427800, 39.54, 40.27, 34.06, 34.99], [1744032600, 34.09, 37.5, 33.15, 34.88], [1744637400, 35.27, 36.04, 34.06, 35.81], [1745242200, 35.34, 38.31, 34.945, 38.01], [1745847000, 38.16, 41.54, 38.11, 41.43], [1746451800, 40.85, 42.24, 40.32, 41.26], [1747056600, 43.1, 43.31, 42.26, 42.53], [1747661400, 42.08, 42.77, 40.39, 41.54], [1748352600, 42.02, 42.33, 40.95, 41.14], [1748871000, 40.93, 41.82, 40.655, 41.82], [1749475800, 41.86, 42.47, 40.23, 41], [1750080600, 41.5, 41.5, 40.06, 41.04], [1750685400, 40.96, 43.58, 40.865, 43.09], [1751290200, 43.05, 45.26, 42.54, 45.01], [1751895000, 44.87, 45.32, 44, 44.67], [1752499800, 44.45, 46.11, 43.26, 44.94], [1753104600, 45.35, 45.55, 42.43, 43.31], [1753709400, 43.21, 44.04, 41.1, 41.78], [1754314200, 41.98, 42.76, 41.69, 41.72], [1754919000, 41.73, 43.75, 41.33, 42.62], [1755523800, 42.62, 44.88, 42.3054, 44.81], [1756128600, 44.62, 45.18, 44.455, 44.75], [1756819800, 44.28, 45.82, 44.08, 44.8], [1757338200, 44.78, 44.78, 43.63, 43.76], [1757943000, 44.14, 44.98, 42.675, 44.28], [1758547800, 44.39, 45.18, 44.03, 44.68], [1759152600, 44.66, 44.705, 42.175, 42.65], [1759757400, 43.09, 43.59, 41.34, 41.45], [1760362200, 41.79, 43.42, 40.32, 41.29], [1760967000, 41.42, 42.76, 38.95, 39.63], [1761571800, 39.57, 39.81, 37.885, 38.66], [1762180200, 38.72, 40.59, 38.265, 40.55], [1762785000, 40.64, 41.22, 40.01, 40.43], [1763389800, 40.29, 40.61, 39.07, 39.79], [1763994600, 39.63, 40.52, 39.19, 39.73], [1764599400, 39.75, 41.035, 39.745, 40.47], [1765204200, 40.75, 42.44, 40.49, 42.2], [1765809000, 42.62, 43.19, 41.75, 42.3], [1766413800, 42.32, 42.735, 41.535, 41.75], [1767018600, 41.79, 41.79, 40.13, 41.02], [1767623400, 41.02, 42.04, 40.9125, 41.38], [1768228200, 41.09, 42.04, 40.561, 41.58], [1768919400, 41.08, 42.79, 35.71, 37.15], [1769437800, 37.06, 40.42, 36.68, 40.3], [1770042600, 40.19, 42.38, 40.19, 40.94], [1770647400, 40.91, 42.53, 40.89, 41.91], [1771338600, 42.21, 42.75, 41.57, 42.66], [1771857000, 42.84, 43.22, 39.895, 40.08], [1772461800, 39.48, 40.79, 38.41, 39.2], [1773063000, 38.38, 40.36, 37.575, 39.29], [1773667800, 39.7, 40.05, 38.21, 38.74], [1774272600, 39.64, 40.62, 39.18, 40.12], [1774877400, 40.45, 41.37, 39.77, 41.35], [1775482200, 41.32, 43.51, 41, 42.74], [1776087000, 42.57, 43.3, 41.88, 42.61], [1776691800, 42.55, 46.85, 42.17, 45.53], [1777296600, 45.55, 46.65, 44.61, 45.74], [1777901400, 45.63, 46.32, 44.86, 46], [1778506200, 46.18, 46.18, 43.62, 43.97], [1779111000, 44.25, 45.76, 44.1, 45.05], [1779802200, 45.23, 46.35, 44.9, 45.56], [1780320600, 45.46, 46.41, 44.22, 46.27], [1780925400, 46.32, 48.11, 46.29, 48.06], [1781530200, 48.25, 48.57, 46.25, 46.66], [1782135000, 46.96, 49.69, 46.84, 48.92], [1782739800, 48.93, 50.6599, 48.61, 49.48], [1783344600, 49.85, 50.36, 48.67, 49.35], [1783949400, 50.09, 51.42, 49.59, 50.07], [1784554200, 49.99, 53.2, 49.775, 52.4], [1785159000, 52.51, 53.3, 51.885, 52.86], [1785763800, 52.52, 53.82, 52.16, 52.3], [1786368600, 51.99, 53.98, 51.8755, 53.95], [1786973400, 53.67, 54.47, 51.22, 52.23], [1787578200, 52.12, 52.77, 51.715, 52.43], [1788183000, 52.42, 53.395, 51.29, 53.22], [1788874200, 53.22, 53.2225, 51.97, 52.66], [1789392600, 52.69, 53.46, 51.7, 52.5], [1789997400, 52.73, 52.9, 51.34, 51.94], [1790602200, 51.95, 52.17, 48.98, 51.29]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:OFG

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 52.0/10052.0/100FOMO · neutral
Buy: 59.1/10059.1/100Buy
Sell: 40.9/10040.9/100Sell

Source: NYSE:OFG · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.