NASDAQ:DTCXNghiêng giảm mạnh · -51
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
1.7700
Kháng cự gần nhất
1.8712
Hỗ trợ gần nhất
1.6800
Khung tăng / giảm
0 / 2

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -51/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 1.7700 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 1.8712 (+5.72%); hỗ trợ gần nhất 1.6800 (-5.08%).
  • Động lượng D1: RSI-14 37.7, ADX 13.6, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 1.6800, mục tiêu 1.4713.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (60/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:DTCX đóng cửa gần nhất tại 1.7700 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 2 khung nghiêng giảm (D1, W1); điểm tổng hợp -51/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 29/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-09T21:02:07.940061+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-09 21:02 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.240% (+0.5 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:DTCX (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 chưa xác định (mua 25/bán 75); W1 giảm (mua 60/bán 40); D1 giảm (mua 33/bán 67).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 1.7700): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 37.7 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 26 / %D 28. ADX 13.6 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 16 < -DI 24 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.1392 (~7.86% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.15. Cấu trúc swing: đan xen. FVG giảm gần nhất: 1.9000 – 1.9350. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 1.9350 (+9.32%) — D1 cạnh trên FVG + D1 Fib 50% · hội tụ
  • R2 1.9000 (+7.34%) — D1 cạnh dưới FVG
  • R1 1.8712 (+5.72%) — W1 đáy swing + D1 Fib 61.8% · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 1.7700
  • S1 1.6800 (-5.08%) — W1 hỗ trợ + D1 dải Bollinger dưới · hội tụ
  • S2 1.6500 (-6.78%) — D1 hỗ trợ + D1 đáy swing · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 1.6800 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.6800
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.8192
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.4713 / 1.3321
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 1.8712 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.8712
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.7320
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 2.1450 / 2.2399
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.0

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 1.6639 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.6639
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.5804
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.7925 / 1.9211
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (60/100).

  • ADX 14 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.1392: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 1.77 Giảm Chưa có tín hiệu 1.65 2.2399 2026-10-08 13:30:00
W1 1.83 Giảm Chưa có tín hiệu 1.68 3 2026-09-28 13:30:00
MN1 1.8 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 1.51 16.49 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 2.2399
swing_low 1.65
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.12
Giá mở cửa 1.82
Giá cao nhất 1.87
Giá thấp nhất 1.7107
Giá đóng cửa 1.77
body_size 0.05
upper_wick 0.05
lower_wick 0.0593
body_ratio 0.3138732
close_position 0.37225361
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 2.2399
range_low 1.65
range_size 0.5899
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.14469954
rsi7 29.37499465
rsi14 37.68002238
rsi21 41.52039845
rsi_slope -3.14768923
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.08187317
macd_signal -0.07111311
macd_histogram -0.01076006
stoch_k 26.08695652
stoch_d 28.47301557
adx 13.64334374
plus_di 15.68796363
minus_di 23.97201051
atr7 0.12169428
atr14 0.13916316
atr_pct 7.86232514
bollinger_upper 2.16972991
bollinger_middle 1.93325
bollinger_lower 1.69677009
bollinger_width 24.46449394
percent_b 0.15483327
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.65
Kháng cự tham chiếu 2.2399
nearest_fvg_low 1.9
nearest_fvg_high 1.935
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.035
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 2.1006836
fib_382 2.0145582
fib_500 1.94495
fib_618 1.8753418
fib_705 1.8240205
fib_786 1.7762386
fib_1272 2.4003528
fib_1618 2.6044582
fib_2000 2.8298
fib_2618 3.1943582
ema9 1.83980981
ema20 1.91543681
ema50 2.0040984
ema200 2.92289721
ema_slope -0.01530914
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 33
Điểm bên bán 67
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.77
ema12 1.86225373
ema26 1.94412689
sma20 1.93325
sma50 2.0449
sma100 2.0513
sma200 2.202
fomo {'version': '1', 'score': 29, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.42054666827467563, 'rsi': -0.4106659207487065, 'roc': -0.5269594047351439, 'vol': -0.25678349372789244, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.690333469925324, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.839809807168061, 'ema21': 1.9208830273125377, 'ema50': 2.0040984047703647, 'rsi14': 37.680022377538805, 'atr14': 0.13916315502555937, 'macd': {'macd': -0.08187316640297126, 'signal': -0.07111310773850481, 'hist': -0.010760058664466457}, 'bb': {'middle': 1.93325, 'upper': 2.1697299145804987, 'lower': 1.6967700854195011}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 2.22, 2.26, 2.19, 2.23], [1779197400, 2.22, 2.27, 2.1609, 2.24], [1779283800, 2.23, 2.24, 2.1, 2.1], [1779370200, 2.12, 2.23, 2.11, 2.14], [1779456600, 2.16, 2.21, 2.1009, 2.16], [1779802200, 2.13, 2.29, 2.13, 2.15], [1779888600, 2.12, 2.37, 2.12, 2.19], [1779975000, 2.17, 2.21, 2.15, 2.16], [1780061400, 2.16, 2.35, 2.1401, 2.31], [1780320600, 2.33, 2.55, 2.2609, 2.52], [1780407000, 2.475, 2.475, 2.265, 2.29], [1780493400, 2.26, 2.3582, 2.21, 2.24], [1780579800, 2.2, 2.32, 2.2, 2.27], [1780666200, 2.22, 2.28, 2.2, 2.22], [1780925400, 2.24, 2.275, 2.08, 2.17], [1781011800, 2.13, 2.2, 2.07, 2.14], [1781098200, 2.13, 2.255, 2.08, 2.12], [1781184600, 2.1, 2.145, 2.035, 2.12], [1781271000, 2.09, 2.28, 2.09, 2.17], [1781530200, 2.13, 2.2391, 2.13, 2.15], [1781616600, 2.13, 2.175, 2.09, 2.1], [1781703000, 2.1, 2.17, 2.02, 2.06], [1781789400, 2.05, 2.1, 1.99, 2.04], [1782135000, 2.05, 2.1, 1.95, 2.03], [1782221400, 2.03, 2.23, 2.03, 2.21], [1782307800, 2.18, 2.3, 2.11, 2.12], [1782394200, 2.12, 2.12, 1.9, 1.9], [1782480600, 1.93, 2, 1.87, 1.89], [1782739800, 1.92, 1.95, 1.7, 1.81], [1782826200, 1.77, 1.86, 1.77, 1.78], [1782912600, 1.78, 1.82, 1.73, 1.73], [1782999000, 1.76, 1.805, 1.68, 1.7], [1783344600, 1.69, 2.04, 1.69, 1.95], [1783431000, 1.95, 1.99, 1.88, 1.97], [1783517400, 1.95, 1.99, 1.885, 1.91], [1783603800, 1.89, 2.22, 1.89, 2.03], [1783690200, 2.02, 2.06, 1.935, 2.035], [1783949400, 2.02, 2.07, 2, 2.03], [1784035800, 2.04, 2.095, 2.0008, 2.09], [1784122200, 2.1, 2.15, 2, 2.11], [1784208600, 2.09, 2.1597, 2.04, 2.07], [1784295000, 2.04, 2.185, 2.01, 2.16], [1784554200, 2.18, 2.23, 1.9799, 2], [1784640600, 2.01, 2.0592, 1.9, 1.93], [1784727000, 1.95, 2.015, 1.84, 1.9], [1784813400, 1.88, 1.95, 1.85, 1.92], [1784899800, 1.92, 1.93, 1.86, 1.87], [1785159000, 1.87, 1.94, 1.79, 1.81], [1785245400, 1.8, 1.86, 1.75, 1.84], [1785331800, 1.84, 1.875, 1.79, 1.8], [1785418200, 1.79, 1.83, 1.7624, 1.8], [1785504600, 1.78, 1.81, 1.76, 1.76], [1785763800, 1.77, 1.93, 1.77, 1.92], [1785850200, 1.91, 2.055, 1.91, 1.96], [1785936600, 1.97, 1.99, 1.94, 1.96], [1786023000, 1.94, 1.98, 1.915, 1.92], [1786109400, 1.94, 2.05, 1.94, 2.05], [1786368600, 2, 2.05, 1.91, 1.95], [1786455000, 1.95, 1.985, 1.92, 1.93], [1786541400, 1.92, 1.9499, 1.89, 1.93], [1786627800, 1.91, 1.93, 1.865, 1.92], [1786714200, 1.91, 1.94, 1.9, 1.94], [1786973400, 1.94, 1.94, 1.88853, 1.91], [1787059800, 1.89, 1.98, 1.88, 1.98], [1787146200, 1.96, 2.07, 1.9308, 2.06], [1787232600, 2.09, 2.09, 1.97, 2.02], [1787319000, 2.04, 2.66, 1.99, 2.62], [1787578200, 2.62, 2.93, 2.57, 2.92], [1787664600, 2.9, 3, 2.67, 2.74], [1787751000, 2.69, 2.75, 2.5, 2.71], [1787837400, 2.69, 2.81, 2.6611, 2.71], [1787923800, 2.7, 2.7489, 2.6, 2.6], [1788183000, 2.785, 2.95, 2.14, 2.22], [1788269400, 2.18, 2.324, 2.06, 2.08], [1788355800, 1.99, 2.03, 1.88, 1.88], [1788442200, 1.88, 2.1799, 1.8712, 2.12], [1788528600, 2.1, 2.1547, 2, 2.01], [1788874200, 1.97, 2.08, 1.93, 1.93], [1788960600, 1.94, 2.07, 1.94, 2.02], [1789047000, 1.99, 2.145, 1.99, 2.01], [1789133400, 2.01, 2.04, 1.96, 2.02], [1789392600, 1.98, 2.05, 1.9608, 2], [1789479000, 2, 2.02, 1.95, 2], [1789565400, 2, 2.085, 1.91, 2.08], [1789651800, 2.04, 2.17, 2.0108, 2.13], [1789738200, 2.13, 2.2399, 1.985, 2.07], [1789997400, 2.08, 2.11, 1.9919, 2.06], [1790083800, 2.05, 2.1, 2.045, 2.07], [1790170200, 2.05, 2.06, 1.97, 2.02], [1790256600, 2, 2.05, 1.935, 1.99], [1790343000, 1.99, 1.9942, 1.9, 1.91], [1790602200, 1.88, 1.9, 1.77, 1.79], [1790688600, 1.81, 1.8248, 1.65, 1.775], [1790775000, 1.78, 1.9094, 1.76, 1.8], [1790861400, 1.81, 1.89, 1.8001, 1.86], [1790947800, 1.85, 1.91, 1.8, 1.83], [1791207000, 1.83, 1.91, 1.8, 1.84], [1791293400, 1.82, 1.89, 1.8, 1.82], [1791379800, 1.8, 1.85, 1.78, 1.83], [1791466200, 1.82, 1.87, 1.7107, 1.77]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:DTCX
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 3
swing_low 1.8712
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Giảm
sweep_status SELL_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.15
Giá mở cửa 1.88
Giá cao nhất 1.91
Giá thấp nhất 1.65
Giá đóng cửa 1.83
body_size 0.05
upper_wick 0.03
lower_wick 0.18
body_ratio 0.19230769
close_position 0.69230769
candle_pattern LOWER_WICK_REJECTION
range_high 3
range_low 1.68
range_size 1.32
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.54203703
rsi7 39.66371754
rsi14 42.65275678
rsi21 43.16488759
rsi_slope -1.08374227
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.19498586
macd_signal -0.238793
macd_histogram 0.04380713
stoch_k 13.33333333
stoch_d 20.1010101
adx 8.74892966
plus_di 21.56902974
minus_di 23.7558061
atr7 0.38711677
atr14 0.47967203
atr_pct 26.21158619
bollinger_upper 2.53809332
bollinger_middle 2.06825
bollinger_lower 1.59840668
bollinger_width 45.43390064
percent_b 0.24645803
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.68
Kháng cự tham chiếu 3
nearest_fvg_low 2.145
nearest_fvg_high 2.5
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.355
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 2.7336032
fib_382 2.5687984
fib_500 2.4356
fib_618 2.3024016
fib_705 2.204196
fib_786 2.1127632
fib_1272 3.3070336
fib_1618 3.6975984
fib_2000 4.1288
fib_2618 4.8263984
ema9 2.03170621
ema20 2.13720037
ema50 2.85527201
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.03233688
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 59.8
Điểm bên bán 40.2
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 186
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.83
ema12 2.053541
ema26 2.24852687
sma20 2.06825
sma50 2.5533
sma100 4.2342
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 38, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.5343609551334081, 'rsi': -0.2449081073685657, 'roc': -0.027796770659798204, 'vol': 0.20553068584632678, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.5070839306387782, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.0317062108511776, 'ema21': 2.152915249655844, 'ema50': 2.8552720105240943, 'rsi14': 42.65275677894303, 'atr14': 0.4796720272480077, 'macd': {'macd': -0.19498586225868397, 'signal': -0.23879299697529102, 'hist': 0.04380713471660705}, 'bb': {'middle': 2.0682500000000004, 'upper': 2.5380933249499247, 'lower': 1.598406675050076}, 'bars_used': 186, 'candles': [[1730730600, 5.99, 5.99, 4.725, 4.94], [1731335400, 5.2, 5.58, 2.76, 3.21], [1731940200, 3.58, 5, 2.77, 4.41], [1732545000, 4.41, 4.88, 3.891, 4.83], [1733149800, 4.9, 6.3299, 4.33, 4.91], [1733754600, 4.95, 4.95, 3.53, 4.01], [1734359400, 4.12, 4.2499, 2.98, 3.16], [1734964200, 3.44, 3.6931, 3.1, 3.39], [1735569000, 3.2, 3.6, 2.89, 3.46], [1736173800, 3.6, 4.32, 3.31, 3.58], [1736778600, 3.57, 3.7804, 3.27, 3.625], [1737469800, 3.57, 3.91, 3.3, 3.48], [1737988200, 3.32, 4.33, 3.13, 3.36], [1738593000, 3.26, 3.49, 2.79, 3.32], [1739197800, 3.37, 3.4, 2.9506, 2.99], [1739889000, 2.97, 3.01, 2.2668, 2.41], [1740407400, 2.43, 3.3, 2.02, 3.17], [1741012200, 3.17, 3.47, 3, 3.35], [1741613400, 3.38, 3.83, 3.11, 3.7], [1742218200, 3.68, 4.13, 3.21, 4.085], [1742823000, 4.1, 4.65, 3.9, 4.24], [1743427800, 4.14, 4.65, 3.8, 4.45], [1744032600, 4.11, 4.55, 3.82, 4.54], [1744637400, 4.49, 5.1, 4.17, 5.03], [1745242200, 5.06, 5.1, 4.58, 4.8], [1745847000, 4.81, 5.3, 4.81, 5.1], [1746451800, 5.25, 7.12, 4.875, 6.13], [1747056600, 6.28, 9.54, 5.86, 8.67], [1747661400, 8.57, 9.74, 7.3101, 8.2], [1748352600, 8.79, 9.16, 7.59, 8.22], [1748871000, 8.2, 8.5999, 7.65, 7.93], [1749475800, 7.95, 7.961, 6.5804, 7.16], [1750080600, 7.29, 7.3799, 6.56, 7.1], [1750685400, 7.1, 7.64, 6.655, 6.97], [1751290200, 6.9, 9.99, 5.36, 9.28], [1751895000, 9.28, 13.44, 8.505, 9.81], [1752499800, 10.63, 14.75, 10.1365, 14.32], [1753104600, 14.4, 15.61, 11.81, 14.315], [1753709400, 14.54, 15.14, 12.37, 12.69], [1754314200, 12.99, 16.49, 12.2901, 15.46], [1754919000, 10.48, 10.93, 9, 9.95], [1755523800, 9.84, 10.04, 3.5, 6], [1756128600, 5.81, 5.8999, 4.8, 5.45], [1756819800, 5.37, 5.85, 5.1, 5.6], [1757338200, 5.56, 6.23, 5.11, 5.98], [1757943000, 6.03, 6.105, 4.41, 4.59], [1758547800, 4.47, 5.942136, 4.3, 5.34], [1759152600, 5.35, 5.56, 4.91, 5.16], [1759757400, 5.18, 5.58, 4.83, 5.04], [1760362200, 5.25, 5.6555, 4.7, 4.84], [1760967000, 4.91, 4.91, 4.34, 4.71], [1761571800, 4.76, 4.92, 4.4, 4.59], [1762180200, 4.52, 4.5981, 3.64, 4.435], [1762785000, 4.51, 4.585, 3.63, 3.64], [1763389800, 3.62, 4.3, 2.83, 3.78], [1763994600, 3.81, 4.3, 3.71, 3.98], [1764599400, 3.83, 5, 3.49, 4.64], [1765204200, 4.57, 5.18, 4.01, 4.89], [1765809000, 4.9, 4.9845, 2.75, 3.35], [1766413800, 3.35, 3.46, 2.7201, 2.97], [1767018600, 2.96, 3.1, 2.36, 2.69], [1767623400, 2.68, 3.0885, 2.23, 2.25], [1768228200, 2.25, 2.2991, 1.51, 1.63], [1768919400, 1.62, 2.28, 1.5206, 2.28], [1769437800, 2.31, 2.9, 1.7, 2.19], [1770042600, 2.12, 2.2999, 1.811, 2.11], [1770647400, 2.11, 2.2899, 1.86, 1.88], [1771338600, 1.85, 2.01, 1.71, 1.8], [1771857000, 1.8, 2.17, 1.65, 1.86], [1772461800, 1.86, 2.5799, 1.83, 2.39], [1773063000, 2.4, 3.2699, 2.3001, 2.9], [1773667800, 2.89, 3.735, 2.7, 3.17], [1774272600, 3.21, 3.8, 1.82, 2.11], [1774877400, 2.1, 2.5699, 2.0101, 2.3], [1775482200, 2.3, 2.81, 2.15, 2.45], [1776087000, 2.46, 2.49, 2.16, 2.19], [1776691800, 2.2, 2.29, 1.84, 2.28], [1777296600, 2.26, 2.335, 1.98, 2.225], [1777901400, 2.21, 2.4299, 2.15, 2.35], [1778506200, 2.36, 2.48, 2.21, 2.26], [1779111000, 2.22, 2.27, 2.1, 2.16], [1779802200, 2.13, 2.37, 2.12, 2.31], [1780320600, 2.33, 2.55, 2.2, 2.22], [1780925400, 2.24, 2.28, 2.035, 2.17], [1781530200, 2.13, 2.2391, 1.99, 2.04], [1782135000, 2.05, 2.3, 1.87, 1.89], [1782739800, 1.92, 1.95, 1.68, 1.7], [1783344600, 1.69, 2.22, 1.69, 2.035], [1783949400, 2.02, 2.185, 2, 2.16], [1784554200, 2.18, 2.23, 1.84, 1.87], [1785159000, 1.87, 1.94, 1.75, 1.76], [1785763800, 1.77, 2.055, 1.77, 2.05], [1786368600, 2, 2.05, 1.865, 1.94], [1786973400, 1.94, 2.66, 1.88, 2.62], [1787578200, 2.62, 3, 2.5, 2.6], [1788183000, 2.785, 2.95, 1.8712, 2.01], [1788874200, 1.97, 2.145, 1.93, 2.02], [1789392600, 1.98, 2.2399, 1.91, 2.07], [1789997400, 2.08, 2.11, 1.9, 1.91], [1790602200, 1.88, 1.91, 1.65, 1.83]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:DTCX
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 3.8
swing_low 1.51
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.29
Giá mở cửa 2.18
Giá cao nhất 2.324
Giá thấp nhất 1.65
Giá đóng cửa 1.8
body_size 0.38
upper_wick 0.144
lower_wick 0.15
body_ratio 0.56379822
close_position 0.22255193
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 16.49
range_low 1.51
range_size 14.98
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.32704192
rsi7 37.49496471
rsi14 41.00319709
rsi21 41.66304997
rsi_slope -1.38191536
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -1.13195165
macd_signal -0.98389951
macd_histogram -0.14805214
stoch_k 1.93591455
stoch_d 2.78148643
adx 30.66006417
plus_di 24.79322453
minus_di 13.4756578
atr7 1.56646539
atr14 2.06089785
atr_pct 114.49432512
bollinger_upper 9.46868517
bollinger_middle 4.0195
bollinger_lower -1.42968517
bollinger_width 271.13746329
percent_b 0.2963457
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.51
Kháng cự tham chiếu 16.49
nearest_fvg_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
nearest_fvg_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fvg_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fvg_size Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 2.05044
fib_382 2.38478
fib_500 2.655
fib_618 2.92522
fib_705 3.12445
fib_786 3.30994
fib_1272 0.88712
fib_1618 0.09478
fib_2000 -0.78
fib_2618 -2.19522
ema9 2.39101727
ema20 3.40857954
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.16932416
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 24.8
Điểm bên bán 75.2
Độ phủ chỉ báo 60
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 49
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.8
ema12 2.70175247
ema26 3.83370413
sma20 4.0195
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 39, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.2998934304265651, 'roc': -0.35259712940394294, 'vol': 0.16835152818832028, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.4073086032848837, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.3910172656083177, 'ema21': 3.486907281557975, 'ema50': None, 'rsi14': 41.00319708720305, 'atr14': 2.060897852160848, 'macd': {'macd': -1.131951651531479, 'signal': -0.9838995122227153, 'hist': -0.1480521393087636}, 'bb': {'middle': 4.019500000000001, 'upper': 9.468685168444914, 'lower': -1.4296851684449114}, 'bars_used': 49, 'candles': [[1646145000, 7, 10, 6.5, 9.19], [1648819800, 8.8, 9.19, 8.2, 9.19], [1651498200, 9, 10, 8, 8], [1654090200, 7.1, 10, 7.1, 8.49], [1659360600, 7.1, 7.1, 7.1, 7.1], [1675261800, 8.49, 8.49, 8.4151, 8.4151], [1677681000, 8.5, 8.5, 8.5, 8.5], [1680528600, 8.49, 8.5, 4, 6], [1682947800, 4.72, 8.5, 3.79, 8], [1685626200, 7.25, 7.5, 6.05, 7.04], [1688391000, 6.05, 8.1, 6.05, 8], [1690896600, 8, 8, 5.12, 6], [1693575000, 6, 6.59, 4.54, 6.59], [1696253400, 6.6, 6.6, 4.51, 5.7], [1698845400, 4.8, 6.4, 4.8, 5.15], [1701441000, 6, 6.4, 5.55, 6], [1704205800, 6.59, 7.1, 3.7, 4], [1706797800, 4, 5.4, 3.64, 5.4], [1709303400, 4.5, 5.74, 4.09, 4.25], [1711978200, 4.7, 5.85, 3.75, 4], [1714570200, 4.1, 5.2, 4.1, 4.53], [1717421400, 4.5, 4.5, 4, 4.12], [1719840600, 4.25, 4.8, 4.25, 4.8], [1722519000, 5.2, 6.35, 5.2, 5.34], [1725370200, 5.35, 7.89, 5.11, 5.75], [1727789400, 5.8, 7.75, 4.55, 5.71], [1730467800, 6.15, 6.15, 2.76, 4.83], [1733149800, 4.9, 6.3299, 2.89, 3.43], [1735828200, 3.43, 4.33, 3.13, 3.36], [1738593000, 3.26, 3.49, 2.02, 3.17], [1741012200, 3.17, 4.65, 3, 4.04], [1743514200, 3.89, 5.2999, 3.82, 5.07], [1746106200, 5.15, 9.74, 4.875, 8.22], [1748871000, 8.2, 8.5999, 6.56, 7.01], [1751376600, 6.92, 15.61, 5.36, 12.9], [1754055000, 13, 16.49, 3.5, 5.45], [1756819800, 5.37, 6.23, 4.3, 5], [1759325400, 5.11, 5.6555, 4.34, 4.59], [1762180200, 4.52, 4.5981, 2.83, 3.98], [1764599400, 3.83, 5.18, 2.36, 2.75], [1767364200, 2.8, 3.0885, 1.51, 2.19], [1770042600, 2.12, 2.2999, 1.65, 1.86], [1772461800, 1.86, 3.8, 1.82, 2.15], [1775050200, 2.2, 2.81, 1.84, 2.14], [1777642200, 2.15, 2.48, 2.1, 2.31], [1780320600, 2.33, 2.55, 1.7, 1.78], [1782912600, 1.78, 2.23, 1.68, 1.76], [1785763800, 1.77, 3, 1.77, 2.22], [1788269400, 2.18, 2.324, 1.65, 1.8]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:DTCX

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 39.0/10039.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 24.8/10024.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 75.2/10075.2/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:DTCX · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 60/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 38.0/10038.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 59.8/10059.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 40.2/10040.2/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:DTCX · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 29.0/10029.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 33.0/10033.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 67.0/10067.0/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:DTCX · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:DTCXStrong bearish bias · -51
BearishNeutralBullish
Last close
1.7700
Nearest resistance
1.8712
Nearest support
1.6800
Frames up / down
0 / 2

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -51/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 1.7700 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 1.8712 (+5.72%); nearest support 1.6800 (-5.08%).
  • Momentum D1: RSI-14 37.7, ADX 13.6, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 1.6800, targeting 1.4713.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (60/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:DTCX last closed at 1.7700 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 2 lean lower (D1, W1); the composite score of -51/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 29/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-09T21:02:07.940061+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-09 21:02 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.240% (+0.5 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:DTCX (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 undetermined (buy 25/sell 75); W1 down (buy 60/sell 40); D1 down (buy 33/sell 67).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 1.7700): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 37.7 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 26 / %D 28. ADX at 13.6 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 16 < -DI 24, so sellers lead. ATR-14 is 0.1392 (~7.86% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.15. Swing structure: mixed swings. Nearest bearish fair-value gap: 1.9000 – 1.9350. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 1.9350 (+9.32%) — D1 FVG top + D1 Fib 50% · confluence
  • R2 1.9000 (+7.34%) — D1 FVG base
  • R1 1.8712 (+5.72%) — W1 swing low + D1 Fib 61.8% · confluence
  • Last close 1.7700
  • S1 1.6800 (-5.08%) — W1 support + D1 lower Bollinger band · confluence
  • S2 1.6500 (-6.78%) — D1 support + D1 swing low · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 1.6800 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 1.6800
  • Reference stop (SL): 1.8192
  • Targets (TP1 / TP2): 1.4713 / 1.3321
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 1.8712 that holds on a retest.
  • Reference entry: 1.8712
  • Reference stop (SL): 1.7320
  • Targets (TP1 / TP2): 2.1450 / 2.2399
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.0

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 1.6639 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 1.6639
  • Reference stop (SL): 1.5804
  • Targets (TP1 / TP2): 1.7925 / 1.9211
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (60/100).

  • ADX 14 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.1392: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 1.77 DOWN NO SIGNAL 1.65 2.2399 2026-10-08 13:30:00
W1 1.83 DOWN NO SIGNAL 1.68 3 2026-09-28 13:30:00
MN1 1.8 UNKNOWN NO SIGNAL 1.51 16.49 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 2.2399
swing low 1.65
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.12
open 1.82
high 1.87
low 1.7107
close 1.77
body size 0.05
upper wick 0.05
lower wick 0.0593
body ratio 0.3138732
close position 0.37225361
candle pattern NONE
range high 2.2399
range low 1.65
range size 0.5899
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.14469954
rsi7 29.37499465
rsi14 37.68002238
rsi21 41.52039845
rsi slope -3.14768923
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.08187317
macd signal -0.07111311
macd histogram -0.01076006
stoch k 26.08695652
stoch d 28.47301557
adx 13.64334374
plus di 15.68796363
minus di 23.97201051
atr7 0.12169428
atr14 0.13916316
atr pct 7.86232514
bollinger upper 2.16972991
bollinger middle 1.93325
bollinger lower 1.69677009
bollinger width 24.46449394
percent b 0.15483327
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.65
resistance 2.2399
nearest fvg low 1.9
nearest fvg high 1.935
fvg direction DOWN
fvg size 0.035
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 2.1006836
fib 382 2.0145582
fib 500 1.94495
fib 618 1.8753418
fib 705 1.8240205
fib 786 1.7762386
fib 1272 2.4003528
fib 1618 2.6044582
fib 2000 2.8298
fib 2618 3.1943582
ema9 1.83980981
ema20 1.91543681
ema50 2.0040984
ema200 2.92289721
ema slope -0.01530914
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 33
seller score 67
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:DTCX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1.77
ema12 1.86225373
ema26 1.94412689
sma20 1.93325
sma50 2.0449
sma100 2.0513
sma200 2.202
fomo {'version': '1', 'score': 29, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.42054666827467563, 'rsi': -0.4106659207487065, 'roc': -0.5269594047351439, 'vol': -0.25678349372789244, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.690333469925324, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.839809807168061, 'ema21': 1.9208830273125377, 'ema50': 2.0040984047703647, 'rsi14': 37.680022377538805, 'atr14': 0.13916315502555937, 'macd': {'macd': -0.08187316640297126, 'signal': -0.07111310773850481, 'hist': -0.010760058664466457}, 'bb': {'middle': 1.93325, 'upper': 2.1697299145804987, 'lower': 1.6967700854195011}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 2.22, 2.26, 2.19, 2.23], [1779197400, 2.22, 2.27, 2.1609, 2.24], [1779283800, 2.23, 2.24, 2.1, 2.1], [1779370200, 2.12, 2.23, 2.11, 2.14], [1779456600, 2.16, 2.21, 2.1009, 2.16], [1779802200, 2.13, 2.29, 2.13, 2.15], [1779888600, 2.12, 2.37, 2.12, 2.19], [1779975000, 2.17, 2.21, 2.15, 2.16], [1780061400, 2.16, 2.35, 2.1401, 2.31], [1780320600, 2.33, 2.55, 2.2609, 2.52], [1780407000, 2.475, 2.475, 2.265, 2.29], [1780493400, 2.26, 2.3582, 2.21, 2.24], [1780579800, 2.2, 2.32, 2.2, 2.27], [1780666200, 2.22, 2.28, 2.2, 2.22], [1780925400, 2.24, 2.275, 2.08, 2.17], [1781011800, 2.13, 2.2, 2.07, 2.14], [1781098200, 2.13, 2.255, 2.08, 2.12], [1781184600, 2.1, 2.145, 2.035, 2.12], [1781271000, 2.09, 2.28, 2.09, 2.17], [1781530200, 2.13, 2.2391, 2.13, 2.15], [1781616600, 2.13, 2.175, 2.09, 2.1], [1781703000, 2.1, 2.17, 2.02, 2.06], [1781789400, 2.05, 2.1, 1.99, 2.04], [1782135000, 2.05, 2.1, 1.95, 2.03], [1782221400, 2.03, 2.23, 2.03, 2.21], [1782307800, 2.18, 2.3, 2.11, 2.12], [1782394200, 2.12, 2.12, 1.9, 1.9], [1782480600, 1.93, 2, 1.87, 1.89], [1782739800, 1.92, 1.95, 1.7, 1.81], [1782826200, 1.77, 1.86, 1.77, 1.78], [1782912600, 1.78, 1.82, 1.73, 1.73], [1782999000, 1.76, 1.805, 1.68, 1.7], [1783344600, 1.69, 2.04, 1.69, 1.95], [1783431000, 1.95, 1.99, 1.88, 1.97], [1783517400, 1.95, 1.99, 1.885, 1.91], [1783603800, 1.89, 2.22, 1.89, 2.03], [1783690200, 2.02, 2.06, 1.935, 2.035], [1783949400, 2.02, 2.07, 2, 2.03], [1784035800, 2.04, 2.095, 2.0008, 2.09], [1784122200, 2.1, 2.15, 2, 2.11], [1784208600, 2.09, 2.1597, 2.04, 2.07], [1784295000, 2.04, 2.185, 2.01, 2.16], [1784554200, 2.18, 2.23, 1.9799, 2], [1784640600, 2.01, 2.0592, 1.9, 1.93], [1784727000, 1.95, 2.015, 1.84, 1.9], [1784813400, 1.88, 1.95, 1.85, 1.92], [1784899800, 1.92, 1.93, 1.86, 1.87], [1785159000, 1.87, 1.94, 1.79, 1.81], [1785245400, 1.8, 1.86, 1.75, 1.84], [1785331800, 1.84, 1.875, 1.79, 1.8], [1785418200, 1.79, 1.83, 1.7624, 1.8], [1785504600, 1.78, 1.81, 1.76, 1.76], [1785763800, 1.77, 1.93, 1.77, 1.92], [1785850200, 1.91, 2.055, 1.91, 1.96], [1785936600, 1.97, 1.99, 1.94, 1.96], [1786023000, 1.94, 1.98, 1.915, 1.92], [1786109400, 1.94, 2.05, 1.94, 2.05], [1786368600, 2, 2.05, 1.91, 1.95], [1786455000, 1.95, 1.985, 1.92, 1.93], [1786541400, 1.92, 1.9499, 1.89, 1.93], [1786627800, 1.91, 1.93, 1.865, 1.92], [1786714200, 1.91, 1.94, 1.9, 1.94], [1786973400, 1.94, 1.94, 1.88853, 1.91], [1787059800, 1.89, 1.98, 1.88, 1.98], [1787146200, 1.96, 2.07, 1.9308, 2.06], [1787232600, 2.09, 2.09, 1.97, 2.02], [1787319000, 2.04, 2.66, 1.99, 2.62], [1787578200, 2.62, 2.93, 2.57, 2.92], [1787664600, 2.9, 3, 2.67, 2.74], [1787751000, 2.69, 2.75, 2.5, 2.71], [1787837400, 2.69, 2.81, 2.6611, 2.71], [1787923800, 2.7, 2.7489, 2.6, 2.6], [1788183000, 2.785, 2.95, 2.14, 2.22], [1788269400, 2.18, 2.324, 2.06, 2.08], [1788355800, 1.99, 2.03, 1.88, 1.88], [1788442200, 1.88, 2.1799, 1.8712, 2.12], [1788528600, 2.1, 2.1547, 2, 2.01], [1788874200, 1.97, 2.08, 1.93, 1.93], [1788960600, 1.94, 2.07, 1.94, 2.02], [1789047000, 1.99, 2.145, 1.99, 2.01], [1789133400, 2.01, 2.04, 1.96, 2.02], [1789392600, 1.98, 2.05, 1.9608, 2], [1789479000, 2, 2.02, 1.95, 2], [1789565400, 2, 2.085, 1.91, 2.08], [1789651800, 2.04, 2.17, 2.0108, 2.13], [1789738200, 2.13, 2.2399, 1.985, 2.07], [1789997400, 2.08, 2.11, 1.9919, 2.06], [1790083800, 2.05, 2.1, 2.045, 2.07], [1790170200, 2.05, 2.06, 1.97, 2.02], [1790256600, 2, 2.05, 1.935, 1.99], [1790343000, 1.99, 1.9942, 1.9, 1.91], [1790602200, 1.88, 1.9, 1.77, 1.79], [1790688600, 1.81, 1.8248, 1.65, 1.775], [1790775000, 1.78, 1.9094, 1.76, 1.8], [1790861400, 1.81, 1.89, 1.8001, 1.86], [1790947800, 1.85, 1.91, 1.8, 1.83], [1791207000, 1.83, 1.91, 1.8, 1.84], [1791293400, 1.82, 1.89, 1.8, 1.82], [1791379800, 1.8, 1.85, 1.78, 1.83], [1791466200, 1.82, 1.87, 1.7107, 1.77]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:DTCX
W1 · Report parameters
swing high 3
swing low 1.8712
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch DOWN
sweep status SELL_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.15
open 1.88
high 1.91
low 1.65
close 1.83
body size 0.05
upper wick 0.03
lower wick 0.18
body ratio 0.19230769
close position 0.69230769
candle pattern LOWER_WICK_REJECTION
range high 3
range low 1.68
range size 1.32
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.54203703
rsi7 39.66371754
rsi14 42.65275678
rsi21 43.16488759
rsi slope -1.08374227
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.19498586
macd signal -0.238793
macd histogram 0.04380713
stoch k 13.33333333
stoch d 20.1010101
adx 8.74892966
plus di 21.56902974
minus di 23.7558061
atr7 0.38711677
atr14 0.47967203
atr pct 26.21158619
bollinger upper 2.53809332
bollinger middle 2.06825
bollinger lower 1.59840668
bollinger width 45.43390064
percent b 0.24645803
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.68
resistance 3
nearest fvg low 2.145
nearest fvg high 2.5
fvg direction DOWN
fvg size 0.355
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 2.7336032
fib 382 2.5687984
fib 500 2.4356
fib 618 2.3024016
fib 705 2.204196
fib 786 2.1127632
fib 1272 3.3070336
fib 1618 3.6975984
fib 2000 4.1288
fib 2618 4.8263984
ema9 2.03170621
ema20 2.13720037
ema50 2.85527201
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.03233688
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 59.8
seller score 40.2
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 186
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:DTCX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1.83
ema12 2.053541
ema26 2.24852687
sma20 2.06825
sma50 2.5533
sma100 4.2342
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 38, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.5343609551334081, 'rsi': -0.2449081073685657, 'roc': -0.027796770659798204, 'vol': 0.20553068584632678, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.5070839306387782, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.0317062108511776, 'ema21': 2.152915249655844, 'ema50': 2.8552720105240943, 'rsi14': 42.65275677894303, 'atr14': 0.4796720272480077, 'macd': {'macd': -0.19498586225868397, 'signal': -0.23879299697529102, 'hist': 0.04380713471660705}, 'bb': {'middle': 2.0682500000000004, 'upper': 2.5380933249499247, 'lower': 1.598406675050076}, 'bars_used': 186, 'candles': [[1730730600, 5.99, 5.99, 4.725, 4.94], [1731335400, 5.2, 5.58, 2.76, 3.21], [1731940200, 3.58, 5, 2.77, 4.41], [1732545000, 4.41, 4.88, 3.891, 4.83], [1733149800, 4.9, 6.3299, 4.33, 4.91], [1733754600, 4.95, 4.95, 3.53, 4.01], [1734359400, 4.12, 4.2499, 2.98, 3.16], [1734964200, 3.44, 3.6931, 3.1, 3.39], [1735569000, 3.2, 3.6, 2.89, 3.46], [1736173800, 3.6, 4.32, 3.31, 3.58], [1736778600, 3.57, 3.7804, 3.27, 3.625], [1737469800, 3.57, 3.91, 3.3, 3.48], [1737988200, 3.32, 4.33, 3.13, 3.36], [1738593000, 3.26, 3.49, 2.79, 3.32], [1739197800, 3.37, 3.4, 2.9506, 2.99], [1739889000, 2.97, 3.01, 2.2668, 2.41], [1740407400, 2.43, 3.3, 2.02, 3.17], [1741012200, 3.17, 3.47, 3, 3.35], [1741613400, 3.38, 3.83, 3.11, 3.7], [1742218200, 3.68, 4.13, 3.21, 4.085], [1742823000, 4.1, 4.65, 3.9, 4.24], [1743427800, 4.14, 4.65, 3.8, 4.45], [1744032600, 4.11, 4.55, 3.82, 4.54], [1744637400, 4.49, 5.1, 4.17, 5.03], [1745242200, 5.06, 5.1, 4.58, 4.8], [1745847000, 4.81, 5.3, 4.81, 5.1], [1746451800, 5.25, 7.12, 4.875, 6.13], [1747056600, 6.28, 9.54, 5.86, 8.67], [1747661400, 8.57, 9.74, 7.3101, 8.2], [1748352600, 8.79, 9.16, 7.59, 8.22], [1748871000, 8.2, 8.5999, 7.65, 7.93], [1749475800, 7.95, 7.961, 6.5804, 7.16], [1750080600, 7.29, 7.3799, 6.56, 7.1], [1750685400, 7.1, 7.64, 6.655, 6.97], [1751290200, 6.9, 9.99, 5.36, 9.28], [1751895000, 9.28, 13.44, 8.505, 9.81], [1752499800, 10.63, 14.75, 10.1365, 14.32], [1753104600, 14.4, 15.61, 11.81, 14.315], [1753709400, 14.54, 15.14, 12.37, 12.69], [1754314200, 12.99, 16.49, 12.2901, 15.46], [1754919000, 10.48, 10.93, 9, 9.95], [1755523800, 9.84, 10.04, 3.5, 6], [1756128600, 5.81, 5.8999, 4.8, 5.45], [1756819800, 5.37, 5.85, 5.1, 5.6], [1757338200, 5.56, 6.23, 5.11, 5.98], [1757943000, 6.03, 6.105, 4.41, 4.59], [1758547800, 4.47, 5.942136, 4.3, 5.34], [1759152600, 5.35, 5.56, 4.91, 5.16], [1759757400, 5.18, 5.58, 4.83, 5.04], [1760362200, 5.25, 5.6555, 4.7, 4.84], [1760967000, 4.91, 4.91, 4.34, 4.71], [1761571800, 4.76, 4.92, 4.4, 4.59], [1762180200, 4.52, 4.5981, 3.64, 4.435], [1762785000, 4.51, 4.585, 3.63, 3.64], [1763389800, 3.62, 4.3, 2.83, 3.78], [1763994600, 3.81, 4.3, 3.71, 3.98], [1764599400, 3.83, 5, 3.49, 4.64], [1765204200, 4.57, 5.18, 4.01, 4.89], [1765809000, 4.9, 4.9845, 2.75, 3.35], [1766413800, 3.35, 3.46, 2.7201, 2.97], [1767018600, 2.96, 3.1, 2.36, 2.69], [1767623400, 2.68, 3.0885, 2.23, 2.25], [1768228200, 2.25, 2.2991, 1.51, 1.63], [1768919400, 1.62, 2.28, 1.5206, 2.28], [1769437800, 2.31, 2.9, 1.7, 2.19], [1770042600, 2.12, 2.2999, 1.811, 2.11], [1770647400, 2.11, 2.2899, 1.86, 1.88], [1771338600, 1.85, 2.01, 1.71, 1.8], [1771857000, 1.8, 2.17, 1.65, 1.86], [1772461800, 1.86, 2.5799, 1.83, 2.39], [1773063000, 2.4, 3.2699, 2.3001, 2.9], [1773667800, 2.89, 3.735, 2.7, 3.17], [1774272600, 3.21, 3.8, 1.82, 2.11], [1774877400, 2.1, 2.5699, 2.0101, 2.3], [1775482200, 2.3, 2.81, 2.15, 2.45], [1776087000, 2.46, 2.49, 2.16, 2.19], [1776691800, 2.2, 2.29, 1.84, 2.28], [1777296600, 2.26, 2.335, 1.98, 2.225], [1777901400, 2.21, 2.4299, 2.15, 2.35], [1778506200, 2.36, 2.48, 2.21, 2.26], [1779111000, 2.22, 2.27, 2.1, 2.16], [1779802200, 2.13, 2.37, 2.12, 2.31], [1780320600, 2.33, 2.55, 2.2, 2.22], [1780925400, 2.24, 2.28, 2.035, 2.17], [1781530200, 2.13, 2.2391, 1.99, 2.04], [1782135000, 2.05, 2.3, 1.87, 1.89], [1782739800, 1.92, 1.95, 1.68, 1.7], [1783344600, 1.69, 2.22, 1.69, 2.035], [1783949400, 2.02, 2.185, 2, 2.16], [1784554200, 2.18, 2.23, 1.84, 1.87], [1785159000, 1.87, 1.94, 1.75, 1.76], [1785763800, 1.77, 2.055, 1.77, 2.05], [1786368600, 2, 2.05, 1.865, 1.94], [1786973400, 1.94, 2.66, 1.88, 2.62], [1787578200, 2.62, 3, 2.5, 2.6], [1788183000, 2.785, 2.95, 1.8712, 2.01], [1788874200, 1.97, 2.145, 1.93, 2.02], [1789392600, 1.98, 2.2399, 1.91, 2.07], [1789997400, 2.08, 2.11, 1.9, 1.91], [1790602200, 1.88, 1.91, 1.65, 1.83]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:DTCX
MN1 · Report parameters
swing high 3.8
swing low 1.51
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.29
open 2.18
high 2.324
low 1.65
close 1.8
body size 0.38
upper wick 0.144
lower wick 0.15
body ratio 0.56379822
close position 0.22255193
candle pattern NONE
range high 16.49
range low 1.51
range size 14.98
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.32704192
rsi7 37.49496471
rsi14 41.00319709
rsi21 41.66304997
rsi slope -1.38191536
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -1.13195165
macd signal -0.98389951
macd histogram -0.14805214
stoch k 1.93591455
stoch d 2.78148643
adx 30.66006417
plus di 24.79322453
minus di 13.4756578
atr7 1.56646539
atr14 2.06089785
atr pct 114.49432512
bollinger upper 9.46868517
bollinger middle 4.0195
bollinger lower -1.42968517
bollinger width 271.13746329
percent b 0.2963457
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.51
resistance 16.49
nearest fvg low Unavailable / unconfirmed
nearest fvg high Unavailable / unconfirmed
fvg direction Unavailable / unconfirmed
fvg size Unavailable / unconfirmed
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 2.05044
fib 382 2.38478
fib 500 2.655
fib 618 2.92522
fib 705 3.12445
fib 786 3.30994
fib 1272 0.88712
fib 1618 0.09478
fib 2000 -0.78
fib 2618 -2.19522
ema9 2.39101727
ema20 3.40857954
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.16932416
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 24.8
seller score 75.2
score coverage 60
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 49
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:DTCX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1.8
ema12 2.70175247
ema26 3.83370413
sma20 4.0195
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 39, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.2998934304265651, 'roc': -0.35259712940394294, 'vol': 0.16835152818832028, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.4073086032848837, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.3910172656083177, 'ema21': 3.486907281557975, 'ema50': None, 'rsi14': 41.00319708720305, 'atr14': 2.060897852160848, 'macd': {'macd': -1.131951651531479, 'signal': -0.9838995122227153, 'hist': -0.1480521393087636}, 'bb': {'middle': 4.019500000000001, 'upper': 9.468685168444914, 'lower': -1.4296851684449114}, 'bars_used': 49, 'candles': [[1646145000, 7, 10, 6.5, 9.19], [1648819800, 8.8, 9.19, 8.2, 9.19], [1651498200, 9, 10, 8, 8], [1654090200, 7.1, 10, 7.1, 8.49], [1659360600, 7.1, 7.1, 7.1, 7.1], [1675261800, 8.49, 8.49, 8.4151, 8.4151], [1677681000, 8.5, 8.5, 8.5, 8.5], [1680528600, 8.49, 8.5, 4, 6], [1682947800, 4.72, 8.5, 3.79, 8], [1685626200, 7.25, 7.5, 6.05, 7.04], [1688391000, 6.05, 8.1, 6.05, 8], [1690896600, 8, 8, 5.12, 6], [1693575000, 6, 6.59, 4.54, 6.59], [1696253400, 6.6, 6.6, 4.51, 5.7], [1698845400, 4.8, 6.4, 4.8, 5.15], [1701441000, 6, 6.4, 5.55, 6], [1704205800, 6.59, 7.1, 3.7, 4], [1706797800, 4, 5.4, 3.64, 5.4], [1709303400, 4.5, 5.74, 4.09, 4.25], [1711978200, 4.7, 5.85, 3.75, 4], [1714570200, 4.1, 5.2, 4.1, 4.53], [1717421400, 4.5, 4.5, 4, 4.12], [1719840600, 4.25, 4.8, 4.25, 4.8], [1722519000, 5.2, 6.35, 5.2, 5.34], [1725370200, 5.35, 7.89, 5.11, 5.75], [1727789400, 5.8, 7.75, 4.55, 5.71], [1730467800, 6.15, 6.15, 2.76, 4.83], [1733149800, 4.9, 6.3299, 2.89, 3.43], [1735828200, 3.43, 4.33, 3.13, 3.36], [1738593000, 3.26, 3.49, 2.02, 3.17], [1741012200, 3.17, 4.65, 3, 4.04], [1743514200, 3.89, 5.2999, 3.82, 5.07], [1746106200, 5.15, 9.74, 4.875, 8.22], [1748871000, 8.2, 8.5999, 6.56, 7.01], [1751376600, 6.92, 15.61, 5.36, 12.9], [1754055000, 13, 16.49, 3.5, 5.45], [1756819800, 5.37, 6.23, 4.3, 5], [1759325400, 5.11, 5.6555, 4.34, 4.59], [1762180200, 4.52, 4.5981, 2.83, 3.98], [1764599400, 3.83, 5.18, 2.36, 2.75], [1767364200, 2.8, 3.0885, 1.51, 2.19], [1770042600, 2.12, 2.2999, 1.65, 1.86], [1772461800, 1.86, 3.8, 1.82, 2.15], [1775050200, 2.2, 2.81, 1.84, 2.14], [1777642200, 2.15, 2.48, 2.1, 2.31], [1780320600, 2.33, 2.55, 1.7, 1.78], [1782912600, 1.78, 2.23, 1.68, 1.76], [1785763800, 1.77, 3, 1.77, 2.22], [1788269400, 2.18, 2.324, 1.65, 1.8]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:DTCX

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 39.0/10039.0/100FOMO · neutral
Buy: 24.8/10024.8/100Buy
Sell: 75.2/10075.2/100Sell

Source: NASDAQ:DTCX · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 60/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 38.0/10038.0/100FOMO · fear
Buy: 59.8/10059.8/100Buy
Sell: 40.2/10040.2/100Sell

Source: NASDAQ:DTCX · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 29.0/10029.0/100FOMO · fear
Buy: 33.0/10033.0/100Buy
Sell: 67.0/10067.0/100Sell

Source: NASDAQ:DTCX · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.