NASDAQ:KELYANghiêng tăng mạnh · +44
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
16.17
Kháng cự gần nhất
16.30
Hỗ trợ gần nhất
16.03
Khung tăng / giảm
2 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +44/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 16.17 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 16.30 (+0.79%); hỗ trợ gần nhất 16.03 (-0.87%).
  • Động lượng D1: RSI-14 50.2, ADX 19.6, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 16.30, mục tiêu 16.92.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (45/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:KELYA đóng cửa gần nhất tại 16.17 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (D1, W1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +44/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 51/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T10:02:21.889544+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 10:02 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:KELYA (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:KELYA: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 đi ngang (mua 39/bán 61); W1 tăng (mua 55/bán 45); D1 tăng (mua 56/bán 44).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 16.17): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 50.2 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. RSI ghi nhận phân kỳ giảm, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 56 / %D 31. ADX 19.6 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 19 < -DI 23 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.45 (~2.81% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.46. Cấu trúc swing: đan xen. FVG giảm gần nhất: 15.90 – 16.36. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 16.57 (+2.47%) — W1 Fib 50%
  • R2 16.46 (+1.81%) — D1 Fib 38.2%
  • R1 16.30 (+0.79%) — D1 Fib 61.8% + W1 Fib 61.8% + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 16.17
  • S1 16.03 (-0.87%) — D1 đáy swing
  • S2 15.90 (-1.67%) — D1 cạnh dưới FVG
  • S3 15.80 (-2.27%) — D1 EMA50

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 16.30 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 16.30
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 15.84
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 16.92 / 17.46
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 16.03 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 16.03
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 16.48
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 15.45 / 15.05
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (45/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • ADX 20 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.45: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 16.17 Tăng Chưa có tín hiệu 15.45 16.73 2026-10-08 13:30:00
W1 15.72 Tăng Chưa có tín hiệu 9.36 17.75 2026-09-28 13:30:00
MN1 16.21 Đi ngang Chưa có tín hiệu 7.98 17.75 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 16.73
swing_low 16.03
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 0.56
Giá mở cửa 15.9
Giá cao nhất 16.19
Giá thấp nhất 15.76
Giá đóng cửa 16.17
body_size 0.27
upper_wick 0.02
lower_wick 0.14
body_ratio 0.62790698
close_position 0.95348837
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 16.73
range_low 15.45
range_size 1.28
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.94639025
rsi7 52.26365006
rsi14 50.22383437
rsi21 51.98059181
rsi_slope 4.56471528
rsi_50_cross Tăng
rsi_divergence BEARISH
macd -0.07054068
macd_signal -0.00241445
macd_histogram -0.06812623
stoch_k 56.25
stoch_d 31.16610007
adx 19.60505182
plus_di 18.82123129
minus_di 23.29841952
atr7 0.44686243
atr14 0.45435802
atr_pct 2.80988261
bollinger_upper 16.78885889
bollinger_middle 16.2105
bollinger_lower 15.63214111
bollinger_width 7.13560822
percent_b 0.46498714
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 15.45
Kháng cự tham chiếu 16.73
nearest_fvg_low 15.9
nearest_fvg_high 16.36
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.46
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 16.5648
fib_382 16.4626
fib_500 16.38
fib_618 16.2974
fib_705 16.2365
fib_786 16.1798
fib_1272 16.9204
fib_1618 17.1626
fib_2000 17.43
fib_2618 17.8626
ema9 16.04451504
ema20 16.16204647
ema50 15.80288402
ema200 13.3296763
ema_slope 0.00083721
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 55.9
Điểm bên bán 44.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 16.17
ema12 16.09065267
ema26 16.16119334
sma20 16.2105
sma50 16.1836
sma100 14.4344
sma200 11.9353
fomo {'version': '1', 'score': 51, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.20199708695979332, 'rsi': 0.007461145819950587, 'roc': -0.17607260535295033, 'vol': -0.1906269808182448, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.07002572458349701, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 16.04451504406887, 'ema21': 16.165155892425457, 'ema50': 15.802884015673197, 'rsi14': 50.22383437459852, 'atr14': 0.4543580180439408, 'macd': {'macd': -0.07054067519714025, 'signal': -0.0024144469450789983, 'hist': -0.06812622825206124}, 'bb': {'middle': 16.2105, 'upper': 16.788858885122377, 'lower': 15.632141114877623}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 9.47, 9.83, 9.36, 9.69], [1779197400, 9.73, 9.82, 9.5, 9.7], [1779283800, 10.15, 10.43, 10.09, 10.29], [1779370200, 10.2, 10.68, 10.11, 10.67], [1779456600, 10.69, 10.86, 10.65, 10.66], [1779802200, 10.66, 10.89, 10.6, 10.81], [1779888600, 10.82, 11.26, 10.82, 11.24], [1779975000, 11.22, 11.69, 11.22, 11.66], [1780061400, 11.58, 11.85, 11.37, 11.62], [1780320600, 11.56, 12.21, 11.5, 12.01], [1780407000, 12.03, 12.08, 11.5063, 11.55], [1780493400, 11.48, 11.48, 11.235, 11.36], [1780579800, 11.47, 11.905, 11.47, 11.86], [1780666200, 12, 12.16, 11.705, 11.77], [1780925400, 11.81, 12.07, 11.68, 11.88], [1781011800, 11.87, 12.12, 11.61, 11.71], [1781098200, 11.71, 11.9328, 11.69, 11.72], [1781184600, 11.69, 12.14, 11.58, 12.04], [1781271000, 12.05, 12.215, 11.8651, 12.04], [1781530200, 12.04, 12.04, 11.6, 11.62], [1781616600, 11.69, 11.745, 11.26, 11.45], [1781703000, 11.38, 11.635, 11.26, 11.4], [1781789400, 11.49, 11.5051, 11.188, 11.36], [1782135000, 11.26, 11.405, 10.84, 11.01], [1782221400, 10.88, 11.485, 10.88, 11.36], [1782307800, 11.39, 11.69, 11.34, 11.63], [1782394200, 11.79, 11.9899, 11.67, 11.85], [1782480600, 11.84, 12.9, 11.71, 12.73], [1782739800, 12.73, 12.97, 12.4976, 12.85], [1782826200, 12.72, 12.73, 12.27, 12.28], [1782912600, 12.28, 13.3, 12.2, 13.11], [1782999000, 13.1, 13.24, 12.95, 13.08], [1783344600, 12.98, 13.06, 12.71, 12.96], [1783431000, 13.29, 13.78, 13.29, 13.51], [1783517400, 13.46, 13.46, 13.2, 13.32], [1783603800, 13.2, 13.47, 13.06, 13.44], [1783690200, 13.6, 13.63, 13.43, 13.55], [1783949400, 13.63, 14.344, 13.63, 14.31], [1784035800, 14.25, 14.25, 13.92, 14.07], [1784122200, 14.01, 14.5699, 14.0001, 14.33], [1784208600, 14.52, 15.515, 14.52, 15.41], [1784295000, 15.3, 15.8936, 15.19, 15.32], [1784554200, 15.22, 15.495, 15.04, 15.38], [1784640600, 15.33, 15.48, 14.85, 15.35], [1784727000, 15.38, 15.55, 15.26, 15.4], [1784813400, 15.26, 15.37, 14.95, 15.06], [1784899800, 15.09, 15.25, 14.89, 15.16], [1785159000, 15.38, 15.76, 15.26, 15.72], [1785245400, 15.91, 16.37, 15.84, 16.15], [1785331800, 16.2, 16.5, 15.77, 15.81], [1785418200, 15.77, 15.77, 14.93, 15.02], [1785504600, 14.85, 14.966, 14.53, 14.84], [1785763800, 15.12, 15.44, 14.95, 15.01], [1785850200, 14.98, 15.26, 14.85, 15.23], [1785936600, 15.41, 15.41, 14.83, 15.22], [1786023000, 17.75, 17.75, 15.205, 15.62], [1786109400, 15.52, 15.79, 15.06, 15.19], [1786368600, 15.51, 16.195, 15.395, 15.67], [1786455000, 15.46, 15.77, 15.3, 15.42], [1786541400, 15.25, 15.44, 15.04, 15.44], [1786627800, 15.65, 16.31, 15.54, 16.31], [1786714200, 16.33, 16.33, 15.835, 16.06], [1786973400, 16.06, 16.18, 15.83, 16.09], [1787059800, 16.3, 16.555, 16.18, 16.5], [1787146200, 16.54, 16.87, 16.47, 16.53], [1787232600, 16.47, 16.79, 16.3, 16.71], [1787319000, 16.71, 17.14, 16.6, 17.09], [1787578200, 17.03, 17.28, 16.765, 16.79], [1787664600, 16.8, 17.075, 16.62, 17.03], [1787751000, 16.95, 17.02, 16.72, 16.98], [1787837400, 16.85, 17.25, 16.56, 17.09], [1787923800, 17.2, 17.46, 17.065, 17.28], [1788183000, 17.28, 17.31, 16.94, 17.2], [1788269400, 17.12, 17.36, 16.58, 16.69], [1788355800, 16.66, 16.805, 16.42, 16.48], [1788442200, 16.7, 16.71, 16.38, 16.71], [1788528600, 16.53, 16.93, 16.35, 16.86], [1788874200, 16.78, 16.78, 15.92, 16.03], [1788960600, 16.04, 16.11, 15.68, 15.96], [1789047000, 15.96, 16.085, 15.825, 15.92], [1789133400, 15.98, 16.05, 15.71, 15.88], [1789392600, 16.03, 16.38, 16.02, 16.23], [1789479000, 16.08, 16.45, 16.02, 16.45], [1789565400, 16.36, 16.405, 16.11, 16.3], [1789651800, 16.31, 16.34, 16.08, 16.22], [1789738200, 16.22, 16.22, 15.85, 16.14], [1789997400, 16.18, 16.46, 16.17, 16.28], [1790083800, 16.39, 16.68, 16.235, 16.66], [1790170200, 16.62, 16.73, 16.37, 16.45], [1790256600, 16.48, 16.48, 16.055, 16.41], [1790343000, 16.43, 16.58, 16.315, 16.48], [1790602200, 16.45, 16.61, 16.3, 16.54], [1790688600, 16.47, 16.52, 16.03, 16.38], [1790775000, 16.42, 16.49, 16.14, 16.21], [1790861400, 16.42, 16.73, 16.36, 16.43], [1790947800, 16.5, 16.55, 15.65, 15.72], [1791207000, 15.84, 15.9, 15.63, 15.8], [1791293400, 15.78, 15.8999, 15.535, 15.56], [1791379800, 15.48, 15.98, 15.45, 15.9], [1791466200, 15.9, 16.19, 15.76, 16.17]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:KELYA
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 17.46
swing_low 15.68
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 2.03
Giá mở cửa 16.45
Giá cao nhất 16.73
Giá thấp nhất 15.65
Giá đóng cửa 15.72
body_size 0.73
upper_wick 0.28
lower_wick 0.07
body_ratio 0.67592593
close_position 0.06481481
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 17.75
range_low 9.36
range_size 8.39
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.95510667
rsi7 54.40629042
rsi14 62.25653168
rsi21 61.51272776
rsi_slope -6.77201983
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd 1.50462134
macd_signal 1.47111347
macd_histogram 0.03350787
stoch_k 63.42342342
stoch_d 73.91489898
adx 43.44182049
plus_di 30.9976362
minus_di 11.70281297
atr7 1.12201915
atr14 1.13076375
atr_pct 7.19315364
bollinger_upper 18.60153978
bollinger_middle 14.4415
bollinger_lower 10.28146022
bollinger_width 57.61229489
percent_b 0.6536644
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 9.36
Kháng cự tham chiếu 17.75
nearest_fvg_low 13.78
nearest_fvg_high 14.85
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.07
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 17.03992
fib_382 16.78004
fib_500 16.57
fib_618 16.35996
fib_705 16.2051
fib_786 16.06092
fib_1272 17.94416
fib_1618 18.56004
fib_2000 19.24
fib_2618 20.34004
ema9 15.87729641
ema20 14.594619
ema50 13.04793049
ema200 15.05354563
ema_slope 0.11846116
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 54.6
Điểm bên bán 45.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 15.72
ema12 15.5396195
ema26 14.03499816
sma20 14.4415
sma50 11.4526
sma100 12.295
sma200 15.9993
fomo {'version': '1', 'score': 62, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5907665285034271, 'rsi': 0.4085510558982281, 'roc': 0.165080164899428, 'vol': 0.16155341359970266, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.30732879168177824, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 15.877296410159516, 'ema21': 14.490581488752277, 'ema50': 13.047930494347229, 'rsi14': 62.25653167694684, 'atr14': 1.1307637521466616, 'macd': {'macd': 1.5046213391736298, 'signal': 1.4711134667354866, 'hist': 0.03350787243814324}, 'bb': {'middle': 14.441500000000001, 'upper': 18.601539783463615, 'lower': 10.281460216536386}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 19.97, 22.44, 16.23, 16.52], [1731335400, 16.56, 16.86, 14.365, 14.39], [1731940200, 14.39, 14.795, 13.71, 14.4], [1732545000, 14.5, 15.33, 14.5, 14.65], [1733149800, 14.64, 15.71, 14.12, 14.33], [1733754600, 14.05, 14.73, 13.45, 13.83], [1734359400, 13.67, 13.95, 12.6801, 13.02], [1734964200, 13.22, 13.35, 12.74, 13.18], [1735569000, 13.18, 14.3, 13, 14.25], [1736173800, 14.29, 14.83, 13.22, 13.25], [1736778600, 13.22, 14.35, 13.07, 14.06], [1737469800, 14.18, 14.615, 14.13, 14.4], [1737988200, 14.44, 14.82, 14.01, 14.08], [1738593000, 13.86, 13.97, 13, 13.13], [1739197800, 13.19, 15.11, 13.19, 14.14], [1739889000, 14.1, 14.2, 13.11, 13.87], [1740407400, 13.91, 14.32, 13.26, 13.47], [1741012200, 13.26, 13.68, 12.66, 13.4], [1741613400, 13.33, 13.59, 12.81, 13.29], [1742218200, 13.31, 13.82, 12.96, 13.17], [1742823000, 13.28, 13.65, 13.03, 13.29], [1743427800, 13.13, 13.34, 11.82, 12.25], [1744032600, 11.99, 12.48, 11.165, 11.5], [1744637400, 11.64, 11.64, 11, 11.18], [1745242200, 11.18, 11.785, 10.8, 11.55], [1745847000, 11.57, 11.8, 11.27, 11.73], [1746451800, 11.73, 12.58, 10.915, 12.09], [1747056600, 12.43, 12.82, 12.08, 12.53], [1747661400, 12.45, 12.65, 11.545, 11.67], [1748352600, 11.77, 12.08, 11.365, 11.72], [1748871000, 11.71, 12.02, 11.53, 11.91], [1749475800, 12.03, 12.41, 11.475, 11.51], [1750080600, 11.64, 11.969, 11.14, 11.14], [1750685400, 11.35, 11.58, 11.03, 11.57], [1751290200, 11.38, 12.51, 11.38, 12.39], [1751895000, 12.35, 12.87, 12.32, 12.46], [1752499800, 12.39, 12.7899, 11.97, 12.56], [1753104600, 12.6, 13.66, 12.515, 13.4], [1753709400, 13.42, 13.52, 11.89, 12.07], [1754314200, 12.09, 14.2797, 12.035, 14.15], [1754919000, 14.2, 14.73, 13.5, 14.03], [1755523800, 14.08, 14.94, 14.05, 14.64], [1756128600, 14.62, 14.68, 13.88, 14.23], [1756819800, 14.11, 14.3, 13.44, 13.87], [1757338200, 13.9, 14.01, 13.05, 13.64], [1757943000, 13.73, 14.46, 13.565, 14.06], [1758547800, 13.98, 14.05, 12.71, 13.14], [1759152600, 13.31, 13.31, 12.875, 13.04], [1759757400, 13.15, 13.25, 12.4, 12.44], [1760362200, 12.58, 12.76, 12.13, 12.28], [1760967000, 12.43, 12.88, 12.3, 12.56], [1761571800, 12.76, 12.76, 11.1201, 11.21], [1762180200, 11.23, 11.63, 9.17, 9.63], [1762785000, 9.63, 9.63, 8.315, 8.34], [1763389800, 8.34, 8.63, 7.98, 8.27], [1763994600, 8.28, 8.71, 8.17, 8.64], [1764599400, 8.57, 8.9, 8.405, 8.5], [1765204200, 8.56, 9.15, 8.4, 9.08], [1765809000, 9.12, 9.275, 8.78, 8.81], [1766413800, 8.88, 9.02, 8.4487, 8.61], [1767018600, 8.57, 8.84, 8.54, 8.64], [1767623400, 8.78, 9.21, 8.58, 9.18], [1768228200, 9.11, 10.86, 9.11, 10.12], [1768919400, 10.01, 10.505, 9.6108, 10.22], [1769437800, 10.36, 10.855, 9.84, 10.79], [1770042600, 11.09, 11.8, 10.545, 11.11], [1770647400, 10.96, 11.05, 9.38, 9.79], [1771338600, 9.71, 9.86, 9.005, 9.85], [1771857000, 9.68, 9.91, 9.09, 9.71], [1772461800, 9.56, 9.56, 9.01, 9.23], [1773063000, 9.08, 9.1799, 8.45, 8.53], [1773667800, 8.57, 8.79, 8.29, 8.47], [1774272600, 8.67, 9.2, 8.53, 8.78], [1774877400, 8.86, 9.08, 8.495, 8.78], [1775482200, 8.78, 9.04, 8.38, 8.71], [1776087000, 8.67, 9.61, 8.62, 9.51], [1776691800, 9.45, 9.83, 9.34, 9.61], [1777296600, 9.6, 10.06, 9.535, 9.65], [1777901400, 9.63, 10.045, 8.89, 9.87], [1778506200, 9.88, 10, 9.38, 9.6], [1779111000, 9.47, 10.86, 9.36, 10.66], [1779802200, 10.66, 11.85, 10.6, 11.62], [1780320600, 11.56, 12.21, 11.235, 11.77], [1780925400, 11.81, 12.215, 11.58, 12.04], [1781530200, 12.04, 12.04, 11.188, 11.36], [1782135000, 11.26, 12.9, 10.84, 12.73], [1782739800, 12.73, 13.3, 12.2, 13.08], [1783344600, 12.98, 13.78, 12.71, 13.55], [1783949400, 13.63, 15.8936, 13.63, 15.32], [1784554200, 15.22, 15.55, 14.85, 15.16], [1785159000, 15.38, 16.5, 14.53, 14.84], [1785763800, 15.12, 17.75, 14.83, 15.19], [1786368600, 15.51, 16.33, 15.04, 16.06], [1786973400, 16.06, 17.14, 15.83, 17.09], [1787578200, 17.03, 17.46, 16.56, 17.28], [1788183000, 17.28, 17.36, 16.35, 16.86], [1788874200, 16.78, 16.78, 15.68, 15.88], [1789392600, 16.03, 16.45, 15.85, 16.14], [1789997400, 16.18, 16.73, 16.055, 16.48], [1790602200, 16.45, 16.73, 15.65, 15.72]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:KELYA
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 11.8
swing_low 8.29
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.54
Giá mở cửa 17.12
Giá cao nhất 17.36
Giá thấp nhất 15.68
Giá đóng cửa 16.21
body_size 0.91
upper_wick 0.24
lower_wick 0.53
body_ratio 0.54166667
close_position 0.31547619
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 17.75
range_low 7.98
range_size 9.77
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.66832841
rsi7 67.37583743
rsi14 56.44347503
rsi21 52.37783204
rsi_slope -3.07758813
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.61842318
macd_signal -1.5752892
macd_histogram 0.95686602
stoch_k 84.23746162
stoch_d 86.37480518
adx 22.95144687
plus_di 29.64280124
minus_di 16.09682229
atr7 2.46649212
atr14 2.51373422
atr_pct 15.50730547
bollinger_upper 16.68197846
bollinger_middle 12.0565
bollinger_lower 7.43102154
bollinger_width 76.7300371
percent_b 0.94898058
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 7.98
Kháng cự tham chiếu 17.75
nearest_fvg_low 15.71
nearest_fvg_high 19.44
fvg_direction Giảm
fvg_size 3.73
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 10.97164
fib_382 10.45918
fib_500 10.045
fib_618 9.63082
fib_705 9.32545
fib_786 9.04114
fib_1272 12.75472
fib_1618 13.96918
fib_2000 15.31
fib_2618 17.47918
ema9 13.52744267
ema20 13.41210269
ema50 15.45911339
ema200 19.18795364
ema_slope 0.29451551
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 38.8
Điểm bên bán 61.2
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 16.21
ema12 13.22424614
ema26 13.84266933
sma20 12.0565
sma50 16.0832
sma100 18.44845
sma200 18.41550015
fomo {'version': '1', 'score': 66, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.07467840123807491, 'rsi': 0.21478250108264613, 'roc': 1, 'vol': -0.1394579665379967, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.8979611589066944, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['ema_up'], 'ema9': 13.527442665891304, 'ema21': 13.47758413692416, 'ema50': 15.459113390478121, 'rsi14': 56.443475032479384, 'atr14': 2.513734215894805, 'macd': {'macd': -0.6184231830747215, 'signal': -1.575289203463445, 'hist': 0.9568660203887234}, 'bb': {'middle': 12.0565, 'upper': 16.68197846173777, 'lower': 7.431021538262231}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 22.57, 23.86, 21.94, 22.45], [1530538200, 22.38, 24.44, 22.23, 24.29], [1533130200, 24.29, 26.57, 23.79, 25.21], [1536067800, 25.19, 25.68, 23.49, 24.03], [1538400600, 24.1, 24.51, 22.1, 23.49], [1541079000, 23.5, 25, 21.7032, 22.92], [1543847400, 23.06, 23.06, 19.21, 20.48], [1546439400, 20.27, 23.81, 20.24, 22.4], [1549031400, 22.39, 25.63, 22.2, 24.13], [1551450600, 24.27, 24.3, 21.29, 22.06], [1554125400, 22.15, 23.1, 22.03, 22.26], [1556717400, 22.33, 25.56, 22.19, 23.5], [1559568600, 23.55, 26.39, 23.5, 26.19], [1561987800, 26.42, 28.42, 25.61, 27.83], [1564666200, 27.95, 28.91, 23.63, 24.21], [1567517400, 24.08, 25.11, 23.5, 24.22], [1569936600, 24.3, 24.66, 22.39, 24.01], [1572615000, 24.2, 25.09, 20.74, 21.91], [1575297000, 21.9, 22.974, 21.1837, 22.58], [1577975400, 22.73, 22.77, 17.76, 17.76], [1580740200, 17.94, 21.46, 16.23, 16.61], [1583159400, 16.64, 16.8, 10.13, 12.69], [1585747800, 12.18, 16.03, 11.1022, 15.45], [1588339800, 15.08, 17, 11.01, 14.99], [1591018200, 15.07, 18.18, 13.75, 15.815], [1593610200, 15.88, 16.25, 13.55, 14.81], [1596461400, 14.88, 19.89, 14.75, 18.99], [1598967000, 18.79, 19.45, 15.6901, 17.04], [1601559000, 17.05, 19.75, 15.56, 17.38], [1604327400, 17.15, 22.26, 17.15, 20.46], [1606833000, 20.86, 23, 19.43, 20.57], [1609770600, 20.6, 22.2844, 19.13, 19.52], [1612189800, 19.78, 22.4899, 19.2, 20.82], [1614609000, 21.39, 22.85, 20.1, 22.27], [1617283800, 22.35, 25.18, 22.04, 25.05], [1620048600, 25.26, 26.98, 23.54, 25.67], [1622554200, 25.89, 26.2557, 23.35, 23.97], [1625146200, 24.25, 24.585, 20.53, 21.92], [1627911000, 22.05, 25, 19.4, 19.44], [1630503000, 19.52, 21.07, 18.58, 18.88], [1633095000, 19.08, 20.43, 17.91, 18.03], [1635773400, 18.17, 20.87, 16.77, 16.86], [1638369000, 17.35, 18.06, 15.885, 16.77], [1641220200, 16.79, 18.79, 16.22, 17.08], [1643725800, 17.11, 22.3146, 16.7, 21.22], [1646145000, 21.34, 23, 18.99, 21.69], [1648819800, 21.92, 22.2065, 19.23, 19.29], [1651498200, 19.49, 20.125, 17.1775, 19.96], [1654090200, 20.06, 20.24, 16.73, 19.83], [1656682200, 19.69, 22.03, 18.82, 21.68], [1659360600, 21.59, 22.56, 16.09, 16.11], [1662039000, 16, 16.27, 13.41, 13.59], [1664803800, 13.8, 16.45, 13.64, 16.34], [1667309400, 16.47, 18.78, 15.485, 16.99], [1669905000, 17.01, 17.33, 15.07, 16.9], [1672756200, 16.74, 18.17, 15.77, 18.1], [1675261800, 17.97, 19.01, 15.32, 16.73], [1677681000, 16.76, 17.51, 15.23, 16.59], [1680528600, 16.53, 17.06, 15.79, 16.41], [1682947800, 16.42, 19.43, 15.53, 17.48], [1685626200, 17.55, 19.12, 16.62, 17.61], [1688391000, 17.49, 19.29, 16.8, 18.32], [1690896600, 18.21, 18.73, 16.85, 18.49], [1693575000, 18.65, 18.8, 17.71, 18.19], [1696253400, 18.2, 19.11, 17.4, 17.85], [1698845400, 17.78, 21.24, 17.66, 20.79], [1701441000, 20.7, 22.11, 20.59, 21.62], [1704205800, 21.54, 22.43, 19.74, 20.55], [1706797800, 20.68, 24.72, 20.3623, 24.53], [1709303400, 24.55, 25.27, 23.6, 25.04], [1711978200, 25.02, 25.02, 22.94, 22.94], [1714570200, 22.95, 24.01, 21.12, 21.74], [1717421400, 21.84, 22.67, 20.84, 21.41], [1719840600, 21.41, 23.805, 20.11, 23.53], [1722519000, 23.51, 23.585, 19, 21.11], [1725370200, 20.89, 22.03, 19.79, 21.41], [1727789400, 21.3, 21.38, 19.44, 19.99], [1730467800, 20.15, 22.44, 13.71, 14.65], [1733149800, 14.64, 15.71, 12.6801, 13.94], [1735828200, 14.09, 14.83, 13.07, 14.08], [1738593000, 13.86, 15.11, 13, 13.47], [1741012200, 13.26, 13.82, 12.66, 13.17], [1743514200, 13.25, 13.34, 10.8, 11.55], [1746106200, 11.52, 12.82, 10.915, 11.72], [1748871000, 11.71, 12.41, 11.03, 11.71], [1751376600, 11.63, 13.66, 11.605, 12.25], [1754055000, 12.24, 14.94, 11.89, 14.23], [1756819800, 14.11, 14.46, 12.71, 13.12], [1759325400, 12.99, 13.25, 11.1201, 11.21], [1762180200, 11.23, 11.63, 7.98, 8.64], [1764599400, 8.57, 9.275, 8.4, 8.8], [1767364200, 8.81, 10.86, 8.55, 10.79], [1770042600, 11.09, 11.8, 9.005, 9.71], [1772461800, 9.56, 9.56, 8.29, 8.85], [1775050200, 8.89, 10.06, 8.38, 9.76], [1777642200, 9.75, 11.85, 8.89, 11.62], [1780320600, 11.56, 12.97, 10.84, 12.28], [1782912600, 12.28, 16.5, 12.2, 14.84], [1785763800, 15.12, 17.75, 14.83, 17.2], [1788269400, 17.12, 17.36, 15.68, 16.21]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:KELYA

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 66.0/10066.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 38.8/10038.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 61.2/10061.2/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:KELYA · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 62.0/10062.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 54.6/10054.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 45.4/10045.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:KELYA · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 51.0/10051.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 55.9/10055.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 44.1/10044.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:KELYA · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:KELYAStrong bullish bias · +44
BearishNeutralBullish
Last close
16.17
Nearest resistance
16.30
Nearest support
16.03
Frames up / down
2 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +44/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 16.17 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 16.30 (+0.79%); nearest support 16.03 (-0.87%).
  • Momentum D1: RSI-14 50.2, ADX 19.6, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 16.30, targeting 16.92.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (45/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:KELYA last closed at 16.17 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 2 lean higher (D1, W1) and 0 lean lower (—); the composite score of +44/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 51/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T10:02:21.889544+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 10:02 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:KELYA (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:KELYA: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 sideways (buy 39/sell 61); W1 up (buy 55/sell 45); D1 up (buy 56/sell 44).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 16.17): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 50.2 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. RSI shows bearish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 56 / %D 31. ADX at 19.6 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 19 < -DI 23, so sellers lead. ATR-14 is 0.45 (~2.81% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.46. Swing structure: mixed swings. Nearest bearish fair-value gap: 15.90 – 16.36. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 16.57 (+2.47%) — W1 Fib 50%
  • R2 16.46 (+1.81%) — D1 Fib 38.2%
  • R1 16.30 (+0.79%) — D1 Fib 61.8% + W1 Fib 61.8% + D1 FVG top · confluence
  • Last close 16.17
  • S1 16.03 (-0.87%) — D1 swing low
  • S2 15.90 (-1.67%) — D1 FVG base
  • S3 15.80 (-2.27%) — D1 EMA50

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 16.30 that holds on a retest.
  • Reference entry: 16.30
  • Reference stop (SL): 15.84
  • Targets (TP1 / TP2): 16.92 / 17.46
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 16.03 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 16.03
  • Reference stop (SL): 16.48
  • Targets (TP1 / TP2): 15.45 / 15.05
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (45/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • ADX 20 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.45: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 16.17 UP NO SIGNAL 15.45 16.73 2026-10-08 13:30:00
W1 15.72 UP NO SIGNAL 9.36 17.75 2026-09-28 13:30:00
MN1 16.21 RANGE NO SIGNAL 7.98 17.75 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 16.73
swing low 16.03
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 0.56
open 15.9
high 16.19
low 15.76
close 16.17
body size 0.27
upper wick 0.02
lower wick 0.14
body ratio 0.62790698
close position 0.95348837
candle pattern NONE
range high 16.73
range low 15.45
range size 1.28
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.94639025
rsi7 52.26365006
rsi14 50.22383437
rsi21 51.98059181
rsi slope 4.56471528
rsi 50 cross UP
rsi divergence BEARISH
macd -0.07054068
macd signal -0.00241445
macd histogram -0.06812623
stoch k 56.25
stoch d 31.16610007
adx 19.60505182
plus di 18.82123129
minus di 23.29841952
atr7 0.44686243
atr14 0.45435802
atr pct 2.80988261
bollinger upper 16.78885889
bollinger middle 16.2105
bollinger lower 15.63214111
bollinger width 7.13560822
percent b 0.46498714
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 15.45
resistance 16.73
nearest fvg low 15.9
nearest fvg high 16.36
fvg direction DOWN
fvg size 0.46
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 16.5648
fib 382 16.4626
fib 500 16.38
fib 618 16.2974
fib 705 16.2365
fib 786 16.1798
fib 1272 16.9204
fib 1618 17.1626
fib 2000 17.43
fib 2618 17.8626
ema9 16.04451504
ema20 16.16204647
ema50 15.80288402
ema200 13.3296763
ema slope 0.00083721
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 55.9
seller score 44.1
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:KELYA; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 16.17
ema12 16.09065267
ema26 16.16119334
sma20 16.2105
sma50 16.1836
sma100 14.4344
sma200 11.9353
fomo {'version': '1', 'score': 51, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.20199708695979332, 'rsi': 0.007461145819950587, 'roc': -0.17607260535295033, 'vol': -0.1906269808182448, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.07002572458349701, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 16.04451504406887, 'ema21': 16.165155892425457, 'ema50': 15.802884015673197, 'rsi14': 50.22383437459852, 'atr14': 0.4543580180439408, 'macd': {'macd': -0.07054067519714025, 'signal': -0.0024144469450789983, 'hist': -0.06812622825206124}, 'bb': {'middle': 16.2105, 'upper': 16.788858885122377, 'lower': 15.632141114877623}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 9.47, 9.83, 9.36, 9.69], [1779197400, 9.73, 9.82, 9.5, 9.7], [1779283800, 10.15, 10.43, 10.09, 10.29], [1779370200, 10.2, 10.68, 10.11, 10.67], [1779456600, 10.69, 10.86, 10.65, 10.66], [1779802200, 10.66, 10.89, 10.6, 10.81], [1779888600, 10.82, 11.26, 10.82, 11.24], [1779975000, 11.22, 11.69, 11.22, 11.66], [1780061400, 11.58, 11.85, 11.37, 11.62], [1780320600, 11.56, 12.21, 11.5, 12.01], [1780407000, 12.03, 12.08, 11.5063, 11.55], [1780493400, 11.48, 11.48, 11.235, 11.36], [1780579800, 11.47, 11.905, 11.47, 11.86], [1780666200, 12, 12.16, 11.705, 11.77], [1780925400, 11.81, 12.07, 11.68, 11.88], [1781011800, 11.87, 12.12, 11.61, 11.71], [1781098200, 11.71, 11.9328, 11.69, 11.72], [1781184600, 11.69, 12.14, 11.58, 12.04], [1781271000, 12.05, 12.215, 11.8651, 12.04], [1781530200, 12.04, 12.04, 11.6, 11.62], [1781616600, 11.69, 11.745, 11.26, 11.45], [1781703000, 11.38, 11.635, 11.26, 11.4], [1781789400, 11.49, 11.5051, 11.188, 11.36], [1782135000, 11.26, 11.405, 10.84, 11.01], [1782221400, 10.88, 11.485, 10.88, 11.36], [1782307800, 11.39, 11.69, 11.34, 11.63], [1782394200, 11.79, 11.9899, 11.67, 11.85], [1782480600, 11.84, 12.9, 11.71, 12.73], [1782739800, 12.73, 12.97, 12.4976, 12.85], [1782826200, 12.72, 12.73, 12.27, 12.28], [1782912600, 12.28, 13.3, 12.2, 13.11], [1782999000, 13.1, 13.24, 12.95, 13.08], [1783344600, 12.98, 13.06, 12.71, 12.96], [1783431000, 13.29, 13.78, 13.29, 13.51], [1783517400, 13.46, 13.46, 13.2, 13.32], [1783603800, 13.2, 13.47, 13.06, 13.44], [1783690200, 13.6, 13.63, 13.43, 13.55], [1783949400, 13.63, 14.344, 13.63, 14.31], [1784035800, 14.25, 14.25, 13.92, 14.07], [1784122200, 14.01, 14.5699, 14.0001, 14.33], [1784208600, 14.52, 15.515, 14.52, 15.41], [1784295000, 15.3, 15.8936, 15.19, 15.32], [1784554200, 15.22, 15.495, 15.04, 15.38], [1784640600, 15.33, 15.48, 14.85, 15.35], [1784727000, 15.38, 15.55, 15.26, 15.4], [1784813400, 15.26, 15.37, 14.95, 15.06], [1784899800, 15.09, 15.25, 14.89, 15.16], [1785159000, 15.38, 15.76, 15.26, 15.72], [1785245400, 15.91, 16.37, 15.84, 16.15], [1785331800, 16.2, 16.5, 15.77, 15.81], [1785418200, 15.77, 15.77, 14.93, 15.02], [1785504600, 14.85, 14.966, 14.53, 14.84], [1785763800, 15.12, 15.44, 14.95, 15.01], [1785850200, 14.98, 15.26, 14.85, 15.23], [1785936600, 15.41, 15.41, 14.83, 15.22], [1786023000, 17.75, 17.75, 15.205, 15.62], [1786109400, 15.52, 15.79, 15.06, 15.19], [1786368600, 15.51, 16.195, 15.395, 15.67], [1786455000, 15.46, 15.77, 15.3, 15.42], [1786541400, 15.25, 15.44, 15.04, 15.44], [1786627800, 15.65, 16.31, 15.54, 16.31], [1786714200, 16.33, 16.33, 15.835, 16.06], [1786973400, 16.06, 16.18, 15.83, 16.09], [1787059800, 16.3, 16.555, 16.18, 16.5], [1787146200, 16.54, 16.87, 16.47, 16.53], [1787232600, 16.47, 16.79, 16.3, 16.71], [1787319000, 16.71, 17.14, 16.6, 17.09], [1787578200, 17.03, 17.28, 16.765, 16.79], [1787664600, 16.8, 17.075, 16.62, 17.03], [1787751000, 16.95, 17.02, 16.72, 16.98], [1787837400, 16.85, 17.25, 16.56, 17.09], [1787923800, 17.2, 17.46, 17.065, 17.28], [1788183000, 17.28, 17.31, 16.94, 17.2], [1788269400, 17.12, 17.36, 16.58, 16.69], [1788355800, 16.66, 16.805, 16.42, 16.48], [1788442200, 16.7, 16.71, 16.38, 16.71], [1788528600, 16.53, 16.93, 16.35, 16.86], [1788874200, 16.78, 16.78, 15.92, 16.03], [1788960600, 16.04, 16.11, 15.68, 15.96], [1789047000, 15.96, 16.085, 15.825, 15.92], [1789133400, 15.98, 16.05, 15.71, 15.88], [1789392600, 16.03, 16.38, 16.02, 16.23], [1789479000, 16.08, 16.45, 16.02, 16.45], [1789565400, 16.36, 16.405, 16.11, 16.3], [1789651800, 16.31, 16.34, 16.08, 16.22], [1789738200, 16.22, 16.22, 15.85, 16.14], [1789997400, 16.18, 16.46, 16.17, 16.28], [1790083800, 16.39, 16.68, 16.235, 16.66], [1790170200, 16.62, 16.73, 16.37, 16.45], [1790256600, 16.48, 16.48, 16.055, 16.41], [1790343000, 16.43, 16.58, 16.315, 16.48], [1790602200, 16.45, 16.61, 16.3, 16.54], [1790688600, 16.47, 16.52, 16.03, 16.38], [1790775000, 16.42, 16.49, 16.14, 16.21], [1790861400, 16.42, 16.73, 16.36, 16.43], [1790947800, 16.5, 16.55, 15.65, 15.72], [1791207000, 15.84, 15.9, 15.63, 15.8], [1791293400, 15.78, 15.8999, 15.535, 15.56], [1791379800, 15.48, 15.98, 15.45, 15.9], [1791466200, 15.9, 16.19, 15.76, 16.17]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:KELYA
W1 · Report parameters
swing high 17.46
swing low 15.68
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 2.03
open 16.45
high 16.73
low 15.65
close 15.72
body size 0.73
upper wick 0.28
lower wick 0.07
body ratio 0.67592593
close position 0.06481481
candle pattern NONE
range high 17.75
range low 9.36
range size 8.39
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.95510667
rsi7 54.40629042
rsi14 62.25653168
rsi21 61.51272776
rsi slope -6.77201983
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd 1.50462134
macd signal 1.47111347
macd histogram 0.03350787
stoch k 63.42342342
stoch d 73.91489898
adx 43.44182049
plus di 30.9976362
minus di 11.70281297
atr7 1.12201915
atr14 1.13076375
atr pct 7.19315364
bollinger upper 18.60153978
bollinger middle 14.4415
bollinger lower 10.28146022
bollinger width 57.61229489
percent b 0.6536644
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 9.36
resistance 17.75
nearest fvg low 13.78
nearest fvg high 14.85
fvg direction UP
fvg size 1.07
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 17.03992
fib 382 16.78004
fib 500 16.57
fib 618 16.35996
fib 705 16.2051
fib 786 16.06092
fib 1272 17.94416
fib 1618 18.56004
fib 2000 19.24
fib 2618 20.34004
ema9 15.87729641
ema20 14.594619
ema50 13.04793049
ema200 15.05354563
ema slope 0.11846116
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 54.6
seller score 45.4
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:KELYA; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 15.72
ema12 15.5396195
ema26 14.03499816
sma20 14.4415
sma50 11.4526
sma100 12.295
sma200 15.9993
fomo {'version': '1', 'score': 62, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5907665285034271, 'rsi': 0.4085510558982281, 'roc': 0.165080164899428, 'vol': 0.16155341359970266, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.30732879168177824, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 15.877296410159516, 'ema21': 14.490581488752277, 'ema50': 13.047930494347229, 'rsi14': 62.25653167694684, 'atr14': 1.1307637521466616, 'macd': {'macd': 1.5046213391736298, 'signal': 1.4711134667354866, 'hist': 0.03350787243814324}, 'bb': {'middle': 14.441500000000001, 'upper': 18.601539783463615, 'lower': 10.281460216536386}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 19.97, 22.44, 16.23, 16.52], [1731335400, 16.56, 16.86, 14.365, 14.39], [1731940200, 14.39, 14.795, 13.71, 14.4], [1732545000, 14.5, 15.33, 14.5, 14.65], [1733149800, 14.64, 15.71, 14.12, 14.33], [1733754600, 14.05, 14.73, 13.45, 13.83], [1734359400, 13.67, 13.95, 12.6801, 13.02], [1734964200, 13.22, 13.35, 12.74, 13.18], [1735569000, 13.18, 14.3, 13, 14.25], [1736173800, 14.29, 14.83, 13.22, 13.25], [1736778600, 13.22, 14.35, 13.07, 14.06], [1737469800, 14.18, 14.615, 14.13, 14.4], [1737988200, 14.44, 14.82, 14.01, 14.08], [1738593000, 13.86, 13.97, 13, 13.13], [1739197800, 13.19, 15.11, 13.19, 14.14], [1739889000, 14.1, 14.2, 13.11, 13.87], [1740407400, 13.91, 14.32, 13.26, 13.47], [1741012200, 13.26, 13.68, 12.66, 13.4], [1741613400, 13.33, 13.59, 12.81, 13.29], [1742218200, 13.31, 13.82, 12.96, 13.17], [1742823000, 13.28, 13.65, 13.03, 13.29], [1743427800, 13.13, 13.34, 11.82, 12.25], [1744032600, 11.99, 12.48, 11.165, 11.5], [1744637400, 11.64, 11.64, 11, 11.18], [1745242200, 11.18, 11.785, 10.8, 11.55], [1745847000, 11.57, 11.8, 11.27, 11.73], [1746451800, 11.73, 12.58, 10.915, 12.09], [1747056600, 12.43, 12.82, 12.08, 12.53], [1747661400, 12.45, 12.65, 11.545, 11.67], [1748352600, 11.77, 12.08, 11.365, 11.72], [1748871000, 11.71, 12.02, 11.53, 11.91], [1749475800, 12.03, 12.41, 11.475, 11.51], [1750080600, 11.64, 11.969, 11.14, 11.14], [1750685400, 11.35, 11.58, 11.03, 11.57], [1751290200, 11.38, 12.51, 11.38, 12.39], [1751895000, 12.35, 12.87, 12.32, 12.46], [1752499800, 12.39, 12.7899, 11.97, 12.56], [1753104600, 12.6, 13.66, 12.515, 13.4], [1753709400, 13.42, 13.52, 11.89, 12.07], [1754314200, 12.09, 14.2797, 12.035, 14.15], [1754919000, 14.2, 14.73, 13.5, 14.03], [1755523800, 14.08, 14.94, 14.05, 14.64], [1756128600, 14.62, 14.68, 13.88, 14.23], [1756819800, 14.11, 14.3, 13.44, 13.87], [1757338200, 13.9, 14.01, 13.05, 13.64], [1757943000, 13.73, 14.46, 13.565, 14.06], [1758547800, 13.98, 14.05, 12.71, 13.14], [1759152600, 13.31, 13.31, 12.875, 13.04], [1759757400, 13.15, 13.25, 12.4, 12.44], [1760362200, 12.58, 12.76, 12.13, 12.28], [1760967000, 12.43, 12.88, 12.3, 12.56], [1761571800, 12.76, 12.76, 11.1201, 11.21], [1762180200, 11.23, 11.63, 9.17, 9.63], [1762785000, 9.63, 9.63, 8.315, 8.34], [1763389800, 8.34, 8.63, 7.98, 8.27], [1763994600, 8.28, 8.71, 8.17, 8.64], [1764599400, 8.57, 8.9, 8.405, 8.5], [1765204200, 8.56, 9.15, 8.4, 9.08], [1765809000, 9.12, 9.275, 8.78, 8.81], [1766413800, 8.88, 9.02, 8.4487, 8.61], [1767018600, 8.57, 8.84, 8.54, 8.64], [1767623400, 8.78, 9.21, 8.58, 9.18], [1768228200, 9.11, 10.86, 9.11, 10.12], [1768919400, 10.01, 10.505, 9.6108, 10.22], [1769437800, 10.36, 10.855, 9.84, 10.79], [1770042600, 11.09, 11.8, 10.545, 11.11], [1770647400, 10.96, 11.05, 9.38, 9.79], [1771338600, 9.71, 9.86, 9.005, 9.85], [1771857000, 9.68, 9.91, 9.09, 9.71], [1772461800, 9.56, 9.56, 9.01, 9.23], [1773063000, 9.08, 9.1799, 8.45, 8.53], [1773667800, 8.57, 8.79, 8.29, 8.47], [1774272600, 8.67, 9.2, 8.53, 8.78], [1774877400, 8.86, 9.08, 8.495, 8.78], [1775482200, 8.78, 9.04, 8.38, 8.71], [1776087000, 8.67, 9.61, 8.62, 9.51], [1776691800, 9.45, 9.83, 9.34, 9.61], [1777296600, 9.6, 10.06, 9.535, 9.65], [1777901400, 9.63, 10.045, 8.89, 9.87], [1778506200, 9.88, 10, 9.38, 9.6], [1779111000, 9.47, 10.86, 9.36, 10.66], [1779802200, 10.66, 11.85, 10.6, 11.62], [1780320600, 11.56, 12.21, 11.235, 11.77], [1780925400, 11.81, 12.215, 11.58, 12.04], [1781530200, 12.04, 12.04, 11.188, 11.36], [1782135000, 11.26, 12.9, 10.84, 12.73], [1782739800, 12.73, 13.3, 12.2, 13.08], [1783344600, 12.98, 13.78, 12.71, 13.55], [1783949400, 13.63, 15.8936, 13.63, 15.32], [1784554200, 15.22, 15.55, 14.85, 15.16], [1785159000, 15.38, 16.5, 14.53, 14.84], [1785763800, 15.12, 17.75, 14.83, 15.19], [1786368600, 15.51, 16.33, 15.04, 16.06], [1786973400, 16.06, 17.14, 15.83, 17.09], [1787578200, 17.03, 17.46, 16.56, 17.28], [1788183000, 17.28, 17.36, 16.35, 16.86], [1788874200, 16.78, 16.78, 15.68, 15.88], [1789392600, 16.03, 16.45, 15.85, 16.14], [1789997400, 16.18, 16.73, 16.055, 16.48], [1790602200, 16.45, 16.73, 15.65, 15.72]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:KELYA
MN1 · Report parameters
swing high 11.8
swing low 8.29
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.54
open 17.12
high 17.36
low 15.68
close 16.21
body size 0.91
upper wick 0.24
lower wick 0.53
body ratio 0.54166667
close position 0.31547619
candle pattern NONE
range high 17.75
range low 7.98
range size 9.77
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.66832841
rsi7 67.37583743
rsi14 56.44347503
rsi21 52.37783204
rsi slope -3.07758813
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.61842318
macd signal -1.5752892
macd histogram 0.95686602
stoch k 84.23746162
stoch d 86.37480518
adx 22.95144687
plus di 29.64280124
minus di 16.09682229
atr7 2.46649212
atr14 2.51373422
atr pct 15.50730547
bollinger upper 16.68197846
bollinger middle 12.0565
bollinger lower 7.43102154
bollinger width 76.7300371
percent b 0.94898058
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 7.98
resistance 17.75
nearest fvg low 15.71
nearest fvg high 19.44
fvg direction DOWN
fvg size 3.73
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 10.97164
fib 382 10.45918
fib 500 10.045
fib 618 9.63082
fib 705 9.32545
fib 786 9.04114
fib 1272 12.75472
fib 1618 13.96918
fib 2000 15.31
fib 2618 17.47918
ema9 13.52744267
ema20 13.41210269
ema50 15.45911339
ema200 19.18795364
ema slope 0.29451551
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 38.8
seller score 61.2
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:KELYA; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 16.21
ema12 13.22424614
ema26 13.84266933
sma20 12.0565
sma50 16.0832
sma100 18.44845
sma200 18.41550015
fomo {'version': '1', 'score': 66, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.07467840123807491, 'rsi': 0.21478250108264613, 'roc': 1, 'vol': -0.1394579665379967, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.8979611589066944, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['ema_up'], 'ema9': 13.527442665891304, 'ema21': 13.47758413692416, 'ema50': 15.459113390478121, 'rsi14': 56.443475032479384, 'atr14': 2.513734215894805, 'macd': {'macd': -0.6184231830747215, 'signal': -1.575289203463445, 'hist': 0.9568660203887234}, 'bb': {'middle': 12.0565, 'upper': 16.68197846173777, 'lower': 7.431021538262231}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 22.57, 23.86, 21.94, 22.45], [1530538200, 22.38, 24.44, 22.23, 24.29], [1533130200, 24.29, 26.57, 23.79, 25.21], [1536067800, 25.19, 25.68, 23.49, 24.03], [1538400600, 24.1, 24.51, 22.1, 23.49], [1541079000, 23.5, 25, 21.7032, 22.92], [1543847400, 23.06, 23.06, 19.21, 20.48], [1546439400, 20.27, 23.81, 20.24, 22.4], [1549031400, 22.39, 25.63, 22.2, 24.13], [1551450600, 24.27, 24.3, 21.29, 22.06], [1554125400, 22.15, 23.1, 22.03, 22.26], [1556717400, 22.33, 25.56, 22.19, 23.5], [1559568600, 23.55, 26.39, 23.5, 26.19], [1561987800, 26.42, 28.42, 25.61, 27.83], [1564666200, 27.95, 28.91, 23.63, 24.21], [1567517400, 24.08, 25.11, 23.5, 24.22], [1569936600, 24.3, 24.66, 22.39, 24.01], [1572615000, 24.2, 25.09, 20.74, 21.91], [1575297000, 21.9, 22.974, 21.1837, 22.58], [1577975400, 22.73, 22.77, 17.76, 17.76], [1580740200, 17.94, 21.46, 16.23, 16.61], [1583159400, 16.64, 16.8, 10.13, 12.69], [1585747800, 12.18, 16.03, 11.1022, 15.45], [1588339800, 15.08, 17, 11.01, 14.99], [1591018200, 15.07, 18.18, 13.75, 15.815], [1593610200, 15.88, 16.25, 13.55, 14.81], [1596461400, 14.88, 19.89, 14.75, 18.99], [1598967000, 18.79, 19.45, 15.6901, 17.04], [1601559000, 17.05, 19.75, 15.56, 17.38], [1604327400, 17.15, 22.26, 17.15, 20.46], [1606833000, 20.86, 23, 19.43, 20.57], [1609770600, 20.6, 22.2844, 19.13, 19.52], [1612189800, 19.78, 22.4899, 19.2, 20.82], [1614609000, 21.39, 22.85, 20.1, 22.27], [1617283800, 22.35, 25.18, 22.04, 25.05], [1620048600, 25.26, 26.98, 23.54, 25.67], [1622554200, 25.89, 26.2557, 23.35, 23.97], [1625146200, 24.25, 24.585, 20.53, 21.92], [1627911000, 22.05, 25, 19.4, 19.44], [1630503000, 19.52, 21.07, 18.58, 18.88], [1633095000, 19.08, 20.43, 17.91, 18.03], [1635773400, 18.17, 20.87, 16.77, 16.86], [1638369000, 17.35, 18.06, 15.885, 16.77], [1641220200, 16.79, 18.79, 16.22, 17.08], [1643725800, 17.11, 22.3146, 16.7, 21.22], [1646145000, 21.34, 23, 18.99, 21.69], [1648819800, 21.92, 22.2065, 19.23, 19.29], [1651498200, 19.49, 20.125, 17.1775, 19.96], [1654090200, 20.06, 20.24, 16.73, 19.83], [1656682200, 19.69, 22.03, 18.82, 21.68], [1659360600, 21.59, 22.56, 16.09, 16.11], [1662039000, 16, 16.27, 13.41, 13.59], [1664803800, 13.8, 16.45, 13.64, 16.34], [1667309400, 16.47, 18.78, 15.485, 16.99], [1669905000, 17.01, 17.33, 15.07, 16.9], [1672756200, 16.74, 18.17, 15.77, 18.1], [1675261800, 17.97, 19.01, 15.32, 16.73], [1677681000, 16.76, 17.51, 15.23, 16.59], [1680528600, 16.53, 17.06, 15.79, 16.41], [1682947800, 16.42, 19.43, 15.53, 17.48], [1685626200, 17.55, 19.12, 16.62, 17.61], [1688391000, 17.49, 19.29, 16.8, 18.32], [1690896600, 18.21, 18.73, 16.85, 18.49], [1693575000, 18.65, 18.8, 17.71, 18.19], [1696253400, 18.2, 19.11, 17.4, 17.85], [1698845400, 17.78, 21.24, 17.66, 20.79], [1701441000, 20.7, 22.11, 20.59, 21.62], [1704205800, 21.54, 22.43, 19.74, 20.55], [1706797800, 20.68, 24.72, 20.3623, 24.53], [1709303400, 24.55, 25.27, 23.6, 25.04], [1711978200, 25.02, 25.02, 22.94, 22.94], [1714570200, 22.95, 24.01, 21.12, 21.74], [1717421400, 21.84, 22.67, 20.84, 21.41], [1719840600, 21.41, 23.805, 20.11, 23.53], [1722519000, 23.51, 23.585, 19, 21.11], [1725370200, 20.89, 22.03, 19.79, 21.41], [1727789400, 21.3, 21.38, 19.44, 19.99], [1730467800, 20.15, 22.44, 13.71, 14.65], [1733149800, 14.64, 15.71, 12.6801, 13.94], [1735828200, 14.09, 14.83, 13.07, 14.08], [1738593000, 13.86, 15.11, 13, 13.47], [1741012200, 13.26, 13.82, 12.66, 13.17], [1743514200, 13.25, 13.34, 10.8, 11.55], [1746106200, 11.52, 12.82, 10.915, 11.72], [1748871000, 11.71, 12.41, 11.03, 11.71], [1751376600, 11.63, 13.66, 11.605, 12.25], [1754055000, 12.24, 14.94, 11.89, 14.23], [1756819800, 14.11, 14.46, 12.71, 13.12], [1759325400, 12.99, 13.25, 11.1201, 11.21], [1762180200, 11.23, 11.63, 7.98, 8.64], [1764599400, 8.57, 9.275, 8.4, 8.8], [1767364200, 8.81, 10.86, 8.55, 10.79], [1770042600, 11.09, 11.8, 9.005, 9.71], [1772461800, 9.56, 9.56, 8.29, 8.85], [1775050200, 8.89, 10.06, 8.38, 9.76], [1777642200, 9.75, 11.85, 8.89, 11.62], [1780320600, 11.56, 12.97, 10.84, 12.28], [1782912600, 12.28, 16.5, 12.2, 14.84], [1785763800, 15.12, 17.75, 14.83, 17.2], [1788269400, 17.12, 17.36, 15.68, 16.21]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:KELYA

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 66.0/10066.0/100FOMO · excited
Buy: 38.8/10038.8/100Buy
Sell: 61.2/10061.2/100Sell

Source: NASDAQ:KELYA · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 62.0/10062.0/100FOMO · excited
Buy: 54.6/10054.6/100Buy
Sell: 45.4/10045.4/100Sell

Source: NASDAQ:KELYA · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 51.0/10051.0/100FOMO · neutral
Buy: 55.9/10055.9/100Buy
Sell: 44.1/10044.1/100Sell

Source: NASDAQ:KELYA · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.