NASDAQ:MWHNghiêng giảm mạnh · -41
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
25.69
Kháng cự gần nhất
26.54
Hỗ trợ gần nhất
25.23
Khung tăng / giảm
0 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -41/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 25.69 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 26.54 (+3.31%); hỗ trợ gần nhất 25.23 (-1.77%).
  • Động lượng D1: RSI-14 49.3, ADX 12.8, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 25.23, mục tiêu 23.36.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tích cực; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (44/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:MWH đóng cửa gần nhất tại 25.69 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp -41/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 52/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-12T01:32:49.430391+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-12 01:32 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.12 (-0.11% so với phiên trước; 5 phiên +0.30%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,839.20 (+0.20% so với phiên trước; 5 phiên +1.22%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 91.27 (-1.96% so với phiên trước; 5 phiên -0.54%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,202.95 (+0.20% so với phiên trước; 5 phiên +1.31%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:MWH (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tích cực với NASDAQ:MWH: 1 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 1 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.56). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 chưa xác định (mua 54/bán 46); D1 giảm (mua 30/bán 70).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 25.69): Giá nằm trên EMA20 nhưng dưới EMA50: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 49.3 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ giảm ẩn (ủng hộ xu hướng giảm tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 57 / %D 65. ADX 12.8 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 24 < -DI 24 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 1.35 (~5.25% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.57. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 26.54 – 28.10. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing. Mẫu nến: lower wick rejection.

Các mức giá quan trọng

  • R3 27.43 (+6.77%) — D1 kháng cự + W1 Fib 61.8% · hội tụ
  • R2 27.11 (+5.53%) — D1 EMA50 + D1 dải Bollinger trên + D1 đỉnh swing · hội tụ
  • R1 26.54 (+3.31%) — D1 cạnh dưới FVG
  • Giá đóng cửa gần nhất 25.69
  • S1 25.23 (-1.77%) — D1 Fib 50%
  • S2 24.79 (-3.49%) — D1 Fib 38.2%
  • S3 23.83 (-7.24%) — D1 dải Bollinger dưới + W1 hỗ trợ + W1 đáy swing · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 25.23 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 25.23
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 26.58
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 23.36 / 22.34
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 26.54 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 26.54
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 25.19
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 28.64 / 29.76
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 26.41 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 26.41
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 27.21
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 25.18 / 23.96
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (44/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • ADX 13 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 1.35: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 25.69 Giảm Chưa có tín hiệu 23.36 27.43 2026-10-08 13:30:00
W1 25.25 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 23.83 48.4 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 27.11
swing_low 23.36
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.74
Giá mở cửa 25.44
Giá cao nhất 25.75
Giá thấp nhất 24.19
Giá đóng cửa 25.69
body_size 0.25
upper_wick 0.06
lower_wick 1.25
body_ratio 0.16025641
close_position 0.96153846
candle_pattern LOWER_WICK_REJECTION
range_high 27.43
range_low 23.36
range_size 4.07
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.15625201
rsi7 54.02778906
rsi14 49.27563254
rsi21 47.25947884
rsi_slope -0.34089646
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -0.36259611
macd_signal -0.57931721
macd_histogram 0.2167211
stoch_k 57.24815725
stoch_d 64.53726454
adx 12.81097421
plus_di 24.03264667
minus_di 24.4734121
atr7 1.33380392
atr14 1.34918684
atr_pct 5.25179774
bollinger_upper 27.10113538
bollinger_middle 25.4585
bollinger_lower 23.81586462
bollinger_width 12.90441607
percent_b 0.57046603
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 23.36
Kháng cự tham chiếu 27.43
nearest_fvg_low 26.54
nearest_fvg_high 28.1
fvg_direction Giảm
fvg_size 1.56
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 24.245
fib_382 24.7925
fib_500 25.235
fib_618 25.6775
fib_705 26.00375
fib_786 26.3075
fib_1272 22.34
fib_1618 21.0425
fib_2000 19.61
fib_2618 17.2925
ema9 25.4259087
ema20 25.55547634
ema50 26.86267442
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.01416039
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 29.5
Điểm bên bán 70.5
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 166
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 25.69
ema12 25.40492237
ema26 25.76751848
sma20 25.4585
sma50 26.9908
sma100 29.77605
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 52, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.21729281499636527, 'rsi': -0.024145581834301075, 'roc': 0.15811993354602, 'vol': 0.01036554164872927, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.14093206712791806, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 25.42590870321532, 'ema21': 25.58680344512779, 'ema50': 26.86267442486159, 'rsi14': 49.27563254497097, 'atr14': 1.3491868390600097, 'macd': {'macd': -0.3625961133857025, 'signal': -0.5793172102909906, 'hist': 0.21672109690528807}, 'bb': {'middle': 25.458499999999994, 'upper': 27.101135382548417, 'lower': 23.81586461745157}, 'bars_used': 166, 'candles': [[1779111000, 43.65, 43.65, 39.9, 40.42], [1779197400, 40.42, 40.42, 37.415, 37.56], [1779283800, 38.15, 38.95, 37.62, 38.72], [1779370200, 38.47, 38.93, 36.69, 38.12], [1779456600, 38.93, 39.53, 38.24, 38.44], [1779802200, 39.54, 40.6, 39.175, 39.48], [1779888600, 37.22, 39.23, 36.8, 38.11], [1779975000, 37.48, 37.7191, 36.09, 36.71], [1780061400, 36.31, 36.435, 35.08, 35.53], [1780320600, 35.44, 35.5, 33.5, 34.63], [1780407000, 34.71, 36.755, 34.71, 36.46], [1780493400, 36.5, 36.98, 34.7254, 34.87], [1780579800, 34.58, 36.055, 33.79, 35.64], [1780666200, 35.05, 35.385, 32.37, 32.81], [1780925400, 33.99, 33.99, 32.025, 33.18], [1781011800, 33.5, 34.75, 31.64, 32.8], [1781098200, 32.71, 32.91, 29.71, 29.99], [1781184600, 30.05, 31.98, 29.8001, 31.89], [1781271000, 31.94, 33.03, 31.61, 31.75], [1781530200, 32.39, 32.95, 31.77, 32.18], [1781616600, 32.25, 35.17, 32.15, 34.48], [1781703000, 34.52, 36.01, 34.29, 34.69], [1781789400, 35.8, 36.005, 33.48, 34.21], [1782135000, 34.24, 35.32, 33.22, 34.46], [1782221400, 32.78, 33.79, 31.7062, 32.63], [1782307800, 32.57, 34.93, 31.71, 34.46], [1782394200, 35.2, 37.21, 34.6, 36.84], [1782480600, 35.79, 37.44, 35.36, 35.84], [1782739800, 35.19, 36.18, 34.07, 35.35], [1782826200, 35.43, 35.6092, 33.04, 34.05], [1782912600, 33.46, 33.62, 31.24, 31.52], [1782999000, 31.71, 32.13, 30.045, 30.45], [1783344600, 30.35, 33.01, 30.33, 31.34], [1783431000, 30.41, 31.49, 28.5, 29.03], [1783517400, 28.5, 29.72, 27.67, 28.97], [1783603800, 29.31, 30.4, 28.195, 28.43], [1783690200, 28.41, 29.11, 28.1, 28.92], [1783949400, 28.51, 29.02, 27.08, 27.32], [1784035800, 27.92, 28.83, 27.48, 28.81], [1784122200, 30.27, 31.3, 29.525, 29.76], [1784208600, 29.13, 29.7, 28.39, 28.74], [1784295000, 28.69, 29.64, 28.1201, 28.41], [1784554200, 28.5, 29.24, 27.355, 27.98], [1784640600, 28.03, 28.85, 27.5, 28.54], [1784727000, 28.34, 29.26, 28.31, 28.97], [1784813400, 28.83, 30.05, 28.82, 29.925], [1784899800, 30.15, 30.16, 26.93, 27.27], [1785159000, 27.27, 28.28, 27.03, 28.06], [1785245400, 27.44, 27.535, 25.12, 25.46], [1785331800, 25.55, 25.695, 23.83, 23.86], [1785418200, 25.17, 28, 25.1575, 27.94], [1785504600, 28.18, 28.81, 27.44, 28.43], [1785763800, 27.91, 29.77, 27.86, 29.11], [1785850200, 29.92, 30.24, 28.7, 28.8], [1785936600, 29.01, 29.06, 27.82, 27.85], [1786023000, 27.57, 28.62, 27.15, 27.66], [1786109400, 28.19, 29.23, 27.34, 29.03], [1786368600, 29.53, 29.7, 28.54, 28.68], [1786455000, 29, 30.89, 28.74, 30.28], [1786541400, 30.9, 31.18, 29.76, 30.09], [1786627800, 31.79, 33.36, 30.69, 32.73], [1786714200, 33.04, 33.32, 31.025, 32], [1786973400, 32.22, 32.68, 30.83, 31.55], [1787059800, 31, 31.145, 29.93, 30.27], [1787146200, 30.31, 31.085, 29.36, 29.97], [1787232600, 28.6, 29.35, 27.36, 28.92], [1787319000, 29.06, 29.065, 27.045, 28.34], [1787578200, 28, 28.35, 27.1275, 28.04], [1787664600, 28.69, 28.96, 27.77, 28.19], [1787751000, 27.87, 28.66, 27.45, 28.34], [1787837400, 28.79, 28.93, 28.1, 28.14], [1787923800, 28, 28.3345, 26.26, 26.29], [1788183000, 26.1, 26.54, 25.35, 25.52], [1788269400, 25.21, 25.62, 24.55, 24.78], [1788355800, 24.78, 25.33, 24, 24.22], [1788442200, 24.65, 25.29, 23.93, 24.68], [1788528600, 24.61, 25.4, 24.4501, 25.27], [1788874200, 25.55, 26.42, 25.4, 25.66], [1788960600, 25.46, 26.26, 24.985, 25.09], [1789047000, 24.45, 25.34, 24.295, 24.5], [1789133400, 24.91, 26.62, 24.7539, 26], [1789392600, 25.15, 25.9, 24.56, 25.24], [1789479000, 25, 26.065, 25, 25.71], [1789565400, 25.77, 26.365, 25.25, 25.99], [1789651800, 26.84, 27.18, 25.455, 25.72], [1789738200, 25.8, 26.59, 25.6, 26.46], [1789997400, 26.74, 27.43, 26.17, 26.89], [1790083800, 27.11, 27.37, 26.13, 26.47], [1790170200, 26.09, 26.23, 25.29, 25.45], [1790256600, 25, 25.31, 24.4, 25.05], [1790343000, 25.22, 25.69, 24.92, 25.2], [1790602200, 24.89, 25.13, 23.53, 23.81], [1790688600, 24.09, 24.56, 23.64, 24.23], [1790775000, 24.34, 24.81, 23.87, 24.02], [1790861400, 24.04, 24.76, 23.36, 24.63], [1790947800, 25.44, 25.86, 24.92, 25.25], [1791207000, 25.32, 25.32, 24.64, 25.09], [1791293400, 25.23, 27.11, 25.17, 26.52], [1791379800, 26.115, 26.115, 25, 25.75], [1791466200, 25.44, 25.75, 24.19, 25.69]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MWH
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 33.36
swing_low 23.93
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status SELL_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 1.42
Giá mở cửa 24.89
Giá cao nhất 25.86
Giá thấp nhất 23.36
Giá đóng cửa 25.25
body_size 0.36
upper_wick 0.61
lower_wick 1.53
body_ratio 0.144
close_position 0.756
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 48.4
range_low 23.83
range_size 24.57
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.63856546
rsi7 34.30881959
rsi14 40.5089901
rsi21 43.47591473
rsi_slope 0.12856482
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd -2.345797
macd_signal -1.98842731
macd_histogram -0.35736969
stoch_k 14.7425897
stoch_d 14.71091467
adx 11.15689139
plus_di 16.91008809
minus_di 21.96500161
atr7 3.47481145
atr14 3.91502542
atr_pct 15.50505116
bollinger_upper 37.48323387
bollinger_middle 29.795
bollinger_lower 22.10676613
bollinger_width 51.607544
percent_b 0.20441846
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 23.83
Kháng cự tham chiếu 48.4
nearest_fvg_low 40.6
nearest_fvg_high 42.3
fvg_direction Giảm
fvg_size 1.7
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 31.13452
fib_382 29.75774
fib_500 28.645
fib_618 27.53226
fib_705 26.71185
fib_786 25.94802
fib_1272 35.92496
fib_1618 39.18774
fib_2000 42.79
fib_2618 48.61774
ema9 26.84680343
ema20 28.73202559
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.36652901
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 53.8
Điểm bên bán 46.2
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 34
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 25.25
ema12 27.49414602
ema26 29.83994302
sma20 29.795
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 42, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.3163669966406817, 'roc': -0.1719869634318938, 'vol': 0.07795857423559294, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.5911630783326753, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 26.8468034284236, 'ema21': 28.907915184317396, 'ema50': None, 'rsi14': 40.50899010077955, 'atr14': 3.9150254176094617, 'macd': {'macd': -2.3457969970581978, 'signal': -1.9884273079338064, 'hist': -0.3573696891243914}, 'bb': {'middle': 29.795000000000005, 'upper': 37.48323386741065, 'lower': 22.106766132589364}, 'bars_used': 34, 'candles': [[1770647400, 30, 32.34, 29, 32.34], [1771338600, 32.34, 33, 29.8, 30.5], [1771857000, 30.14, 32.24, 29.5001, 31.52], [1772461800, 31.21, 32.645, 26.6, 27.04], [1773063000, 27.04, 29.875, 26.42, 27.855], [1773667800, 28.33, 30.93, 27.43, 27.78], [1774272600, 28.29, 30, 27.315, 28.2], [1774877400, 28.28, 30.56, 28.28, 29.72], [1775482200, 29.56, 32.132, 27.56, 31.66], [1776087000, 31.66, 35.22, 31.53, 34.47], [1776691800, 34.45, 39.42, 33.55, 38.82], [1777296600, 39.12, 41.57, 36.37, 40.65], [1777901400, 40.105, 45.485, 39.9349, 43.09], [1778506200, 43.39, 48.4, 42.3, 43.44], [1779111000, 43.65, 43.65, 36.69, 38.44], [1779802200, 39.54, 40.6, 35.08, 35.53], [1780320600, 35.44, 36.98, 32.37, 32.81], [1780925400, 33.99, 34.75, 29.71, 31.75], [1781530200, 32.39, 36.01, 31.77, 34.21], [1782135000, 34.24, 37.44, 31.7062, 35.84], [1782739800, 35.19, 36.18, 30.045, 30.45], [1783344600, 30.35, 33.01, 27.67, 28.92], [1783949400, 28.51, 31.3, 27.08, 28.41], [1784554200, 28.5, 30.16, 26.93, 27.27], [1785159000, 27.27, 28.81, 23.83, 28.43], [1785763800, 27.91, 30.24, 27.15, 29.03], [1786368600, 29.53, 33.36, 28.54, 32], [1786973400, 32.22, 32.68, 27.045, 28.34], [1787578200, 28, 28.96, 26.26, 26.29], [1788183000, 26.1, 26.54, 23.93, 25.27], [1788874200, 25.55, 26.62, 24.295, 26], [1789392600, 25.15, 27.18, 24.56, 26.46], [1789997400, 26.74, 27.43, 24.4, 25.2], [1790602200, 24.89, 25.86, 23.36, 25.25]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MWH

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 42.0/10042.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 53.8/10053.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 46.2/10046.2/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MWH · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 52.0/10052.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 29.5/10029.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 70.5/10070.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MWH · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:MWHStrong bearish bias · -41
BearishNeutralBullish
Last close
25.69
Nearest resistance
26.54
Nearest support
25.23
Frames up / down
0 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -41/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 25.69 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 26.54 (+3.31%); nearest support 25.23 (-1.77%).
  • Momentum D1: RSI-14 49.3, ADX 12.8, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 25.23, targeting 23.36.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow positive; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (44/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:MWH last closed at 25.69 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 1 lean lower (D1); the composite score of -41/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 52/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-12T01:32:49.430391+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-12 01:32 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.12 (-0.11% vs prior close; 5 sessions +0.30%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,839.20 (+0.20% vs prior close; 5 sessions +1.22%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 91.27 (-1.96% vs prior close; 5 sessions -0.54%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,202.95 (+0.20% vs prior close; 5 sessions +1.31%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:MWH (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

The last 48 hours of news leans supportive for NASDAQ:MWH: 1 supportive and 0 adverse headlines out of 1 scored automatically (tone +0.56). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 undetermined (buy 54/sell 46); D1 down (buy 30/sell 70).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 25.69): Price is above EMA20 but below EMA50, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 49.3 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows hidden bearish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 57 / %D 65. ADX at 12.8 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 24 < -DI 24, so sellers lead. ATR-14 is 1.35 (~5.25% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.57. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 26.54 – 28.10. Price trades in the premium half of the range. Candle pattern: lower wick rejection.

Key levels to watch

  • R3 27.43 (+6.77%) — D1 resistance + W1 Fib 61.8% · confluence
  • R2 27.11 (+5.53%) — D1 EMA50 + D1 upper Bollinger band + D1 swing high · confluence
  • R1 26.54 (+3.31%) — D1 FVG base
  • Last close 25.69
  • S1 25.23 (-1.77%) — D1 Fib 50%
  • S2 24.79 (-3.49%) — D1 Fib 38.2%
  • S3 23.83 (-7.24%) — D1 lower Bollinger band + W1 support + W1 swing low · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 25.23 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 25.23
  • Reference stop (SL): 26.58
  • Targets (TP1 / TP2): 23.36 / 22.34
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 26.54 that holds on a retest.
  • Reference entry: 26.54
  • Reference stop (SL): 25.19
  • Targets (TP1 / TP2): 28.64 / 29.76
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 26.41 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 26.41
  • Reference stop (SL): 27.21
  • Targets (TP1 / TP2): 25.18 / 23.96
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (44/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • ADX 13 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 1.35: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 25.69 DOWN NO SIGNAL 23.36 27.43 2026-10-08 13:30:00
W1 25.25 UNKNOWN NO SIGNAL 23.83 48.4 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 27.11
swing low 23.36
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.74
open 25.44
high 25.75
low 24.19
close 25.69
body size 0.25
upper wick 0.06
lower wick 1.25
body ratio 0.16025641
close position 0.96153846
candle pattern LOWER_WICK_REJECTION
range high 27.43
range low 23.36
range size 4.07
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.15625201
rsi7 54.02778906
rsi14 49.27563254
rsi21 47.25947884
rsi slope -0.34089646
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -0.36259611
macd signal -0.57931721
macd histogram 0.2167211
stoch k 57.24815725
stoch d 64.53726454
adx 12.81097421
plus di 24.03264667
minus di 24.4734121
atr7 1.33380392
atr14 1.34918684
atr pct 5.25179774
bollinger upper 27.10113538
bollinger middle 25.4585
bollinger lower 23.81586462
bollinger width 12.90441607
percent b 0.57046603
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 23.36
resistance 27.43
nearest fvg low 26.54
nearest fvg high 28.1
fvg direction DOWN
fvg size 1.56
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 24.245
fib 382 24.7925
fib 500 25.235
fib 618 25.6775
fib 705 26.00375
fib 786 26.3075
fib 1272 22.34
fib 1618 21.0425
fib 2000 19.61
fib 2618 17.2925
ema9 25.4259087
ema20 25.55547634
ema50 26.86267442
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.01416039
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 29.5
seller score 70.5
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 166
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MWH; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 25.69
ema12 25.40492237
ema26 25.76751848
sma20 25.4585
sma50 26.9908
sma100 29.77605
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 52, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.21729281499636527, 'rsi': -0.024145581834301075, 'roc': 0.15811993354602, 'vol': 0.01036554164872927, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.14093206712791806, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 25.42590870321532, 'ema21': 25.58680344512779, 'ema50': 26.86267442486159, 'rsi14': 49.27563254497097, 'atr14': 1.3491868390600097, 'macd': {'macd': -0.3625961133857025, 'signal': -0.5793172102909906, 'hist': 0.21672109690528807}, 'bb': {'middle': 25.458499999999994, 'upper': 27.101135382548417, 'lower': 23.81586461745157}, 'bars_used': 166, 'candles': [[1779111000, 43.65, 43.65, 39.9, 40.42], [1779197400, 40.42, 40.42, 37.415, 37.56], [1779283800, 38.15, 38.95, 37.62, 38.72], [1779370200, 38.47, 38.93, 36.69, 38.12], [1779456600, 38.93, 39.53, 38.24, 38.44], [1779802200, 39.54, 40.6, 39.175, 39.48], [1779888600, 37.22, 39.23, 36.8, 38.11], [1779975000, 37.48, 37.7191, 36.09, 36.71], [1780061400, 36.31, 36.435, 35.08, 35.53], [1780320600, 35.44, 35.5, 33.5, 34.63], [1780407000, 34.71, 36.755, 34.71, 36.46], [1780493400, 36.5, 36.98, 34.7254, 34.87], [1780579800, 34.58, 36.055, 33.79, 35.64], [1780666200, 35.05, 35.385, 32.37, 32.81], [1780925400, 33.99, 33.99, 32.025, 33.18], [1781011800, 33.5, 34.75, 31.64, 32.8], [1781098200, 32.71, 32.91, 29.71, 29.99], [1781184600, 30.05, 31.98, 29.8001, 31.89], [1781271000, 31.94, 33.03, 31.61, 31.75], [1781530200, 32.39, 32.95, 31.77, 32.18], [1781616600, 32.25, 35.17, 32.15, 34.48], [1781703000, 34.52, 36.01, 34.29, 34.69], [1781789400, 35.8, 36.005, 33.48, 34.21], [1782135000, 34.24, 35.32, 33.22, 34.46], [1782221400, 32.78, 33.79, 31.7062, 32.63], [1782307800, 32.57, 34.93, 31.71, 34.46], [1782394200, 35.2, 37.21, 34.6, 36.84], [1782480600, 35.79, 37.44, 35.36, 35.84], [1782739800, 35.19, 36.18, 34.07, 35.35], [1782826200, 35.43, 35.6092, 33.04, 34.05], [1782912600, 33.46, 33.62, 31.24, 31.52], [1782999000, 31.71, 32.13, 30.045, 30.45], [1783344600, 30.35, 33.01, 30.33, 31.34], [1783431000, 30.41, 31.49, 28.5, 29.03], [1783517400, 28.5, 29.72, 27.67, 28.97], [1783603800, 29.31, 30.4, 28.195, 28.43], [1783690200, 28.41, 29.11, 28.1, 28.92], [1783949400, 28.51, 29.02, 27.08, 27.32], [1784035800, 27.92, 28.83, 27.48, 28.81], [1784122200, 30.27, 31.3, 29.525, 29.76], [1784208600, 29.13, 29.7, 28.39, 28.74], [1784295000, 28.69, 29.64, 28.1201, 28.41], [1784554200, 28.5, 29.24, 27.355, 27.98], [1784640600, 28.03, 28.85, 27.5, 28.54], [1784727000, 28.34, 29.26, 28.31, 28.97], [1784813400, 28.83, 30.05, 28.82, 29.925], [1784899800, 30.15, 30.16, 26.93, 27.27], [1785159000, 27.27, 28.28, 27.03, 28.06], [1785245400, 27.44, 27.535, 25.12, 25.46], [1785331800, 25.55, 25.695, 23.83, 23.86], [1785418200, 25.17, 28, 25.1575, 27.94], [1785504600, 28.18, 28.81, 27.44, 28.43], [1785763800, 27.91, 29.77, 27.86, 29.11], [1785850200, 29.92, 30.24, 28.7, 28.8], [1785936600, 29.01, 29.06, 27.82, 27.85], [1786023000, 27.57, 28.62, 27.15, 27.66], [1786109400, 28.19, 29.23, 27.34, 29.03], [1786368600, 29.53, 29.7, 28.54, 28.68], [1786455000, 29, 30.89, 28.74, 30.28], [1786541400, 30.9, 31.18, 29.76, 30.09], [1786627800, 31.79, 33.36, 30.69, 32.73], [1786714200, 33.04, 33.32, 31.025, 32], [1786973400, 32.22, 32.68, 30.83, 31.55], [1787059800, 31, 31.145, 29.93, 30.27], [1787146200, 30.31, 31.085, 29.36, 29.97], [1787232600, 28.6, 29.35, 27.36, 28.92], [1787319000, 29.06, 29.065, 27.045, 28.34], [1787578200, 28, 28.35, 27.1275, 28.04], [1787664600, 28.69, 28.96, 27.77, 28.19], [1787751000, 27.87, 28.66, 27.45, 28.34], [1787837400, 28.79, 28.93, 28.1, 28.14], [1787923800, 28, 28.3345, 26.26, 26.29], [1788183000, 26.1, 26.54, 25.35, 25.52], [1788269400, 25.21, 25.62, 24.55, 24.78], [1788355800, 24.78, 25.33, 24, 24.22], [1788442200, 24.65, 25.29, 23.93, 24.68], [1788528600, 24.61, 25.4, 24.4501, 25.27], [1788874200, 25.55, 26.42, 25.4, 25.66], [1788960600, 25.46, 26.26, 24.985, 25.09], [1789047000, 24.45, 25.34, 24.295, 24.5], [1789133400, 24.91, 26.62, 24.7539, 26], [1789392600, 25.15, 25.9, 24.56, 25.24], [1789479000, 25, 26.065, 25, 25.71], [1789565400, 25.77, 26.365, 25.25, 25.99], [1789651800, 26.84, 27.18, 25.455, 25.72], [1789738200, 25.8, 26.59, 25.6, 26.46], [1789997400, 26.74, 27.43, 26.17, 26.89], [1790083800, 27.11, 27.37, 26.13, 26.47], [1790170200, 26.09, 26.23, 25.29, 25.45], [1790256600, 25, 25.31, 24.4, 25.05], [1790343000, 25.22, 25.69, 24.92, 25.2], [1790602200, 24.89, 25.13, 23.53, 23.81], [1790688600, 24.09, 24.56, 23.64, 24.23], [1790775000, 24.34, 24.81, 23.87, 24.02], [1790861400, 24.04, 24.76, 23.36, 24.63], [1790947800, 25.44, 25.86, 24.92, 25.25], [1791207000, 25.32, 25.32, 24.64, 25.09], [1791293400, 25.23, 27.11, 25.17, 26.52], [1791379800, 26.115, 26.115, 25, 25.75], [1791466200, 25.44, 25.75, 24.19, 25.69]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MWH
W1 · Report parameters
swing high 33.36
swing low 23.93
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status SELL_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 1.42
open 24.89
high 25.86
low 23.36
close 25.25
body size 0.36
upper wick 0.61
lower wick 1.53
body ratio 0.144
close position 0.756
candle pattern NONE
range high 48.4
range low 23.83
range size 24.57
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.63856546
rsi7 34.30881959
rsi14 40.5089901
rsi21 43.47591473
rsi slope 0.12856482
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd -2.345797
macd signal -1.98842731
macd histogram -0.35736969
stoch k 14.7425897
stoch d 14.71091467
adx 11.15689139
plus di 16.91008809
minus di 21.96500161
atr7 3.47481145
atr14 3.91502542
atr pct 15.50505116
bollinger upper 37.48323387
bollinger middle 29.795
bollinger lower 22.10676613
bollinger width 51.607544
percent b 0.20441846
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 23.83
resistance 48.4
nearest fvg low 40.6
nearest fvg high 42.3
fvg direction DOWN
fvg size 1.7
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 31.13452
fib 382 29.75774
fib 500 28.645
fib 618 27.53226
fib 705 26.71185
fib 786 25.94802
fib 1272 35.92496
fib 1618 39.18774
fib 2000 42.79
fib 2618 48.61774
ema9 26.84680343
ema20 28.73202559
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.36652901
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 53.8
seller score 46.2
score coverage 70
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 34
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MWH; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 25.25
ema12 27.49414602
ema26 29.83994302
sma20 29.795
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 42, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.3163669966406817, 'roc': -0.1719869634318938, 'vol': 0.07795857423559294, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.5911630783326753, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 26.8468034284236, 'ema21': 28.907915184317396, 'ema50': None, 'rsi14': 40.50899010077955, 'atr14': 3.9150254176094617, 'macd': {'macd': -2.3457969970581978, 'signal': -1.9884273079338064, 'hist': -0.3573696891243914}, 'bb': {'middle': 29.795000000000005, 'upper': 37.48323386741065, 'lower': 22.106766132589364}, 'bars_used': 34, 'candles': [[1770647400, 30, 32.34, 29, 32.34], [1771338600, 32.34, 33, 29.8, 30.5], [1771857000, 30.14, 32.24, 29.5001, 31.52], [1772461800, 31.21, 32.645, 26.6, 27.04], [1773063000, 27.04, 29.875, 26.42, 27.855], [1773667800, 28.33, 30.93, 27.43, 27.78], [1774272600, 28.29, 30, 27.315, 28.2], [1774877400, 28.28, 30.56, 28.28, 29.72], [1775482200, 29.56, 32.132, 27.56, 31.66], [1776087000, 31.66, 35.22, 31.53, 34.47], [1776691800, 34.45, 39.42, 33.55, 38.82], [1777296600, 39.12, 41.57, 36.37, 40.65], [1777901400, 40.105, 45.485, 39.9349, 43.09], [1778506200, 43.39, 48.4, 42.3, 43.44], [1779111000, 43.65, 43.65, 36.69, 38.44], [1779802200, 39.54, 40.6, 35.08, 35.53], [1780320600, 35.44, 36.98, 32.37, 32.81], [1780925400, 33.99, 34.75, 29.71, 31.75], [1781530200, 32.39, 36.01, 31.77, 34.21], [1782135000, 34.24, 37.44, 31.7062, 35.84], [1782739800, 35.19, 36.18, 30.045, 30.45], [1783344600, 30.35, 33.01, 27.67, 28.92], [1783949400, 28.51, 31.3, 27.08, 28.41], [1784554200, 28.5, 30.16, 26.93, 27.27], [1785159000, 27.27, 28.81, 23.83, 28.43], [1785763800, 27.91, 30.24, 27.15, 29.03], [1786368600, 29.53, 33.36, 28.54, 32], [1786973400, 32.22, 32.68, 27.045, 28.34], [1787578200, 28, 28.96, 26.26, 26.29], [1788183000, 26.1, 26.54, 23.93, 25.27], [1788874200, 25.55, 26.62, 24.295, 26], [1789392600, 25.15, 27.18, 24.56, 26.46], [1789997400, 26.74, 27.43, 24.4, 25.2], [1790602200, 24.89, 25.86, 23.36, 25.25]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MWH

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 42.0/10042.0/100FOMO · neutral
Buy: 53.8/10053.8/100Buy
Sell: 46.2/10046.2/100Sell

Source: NASDAQ:MWH · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 70/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 52.0/10052.0/100FOMO · neutral
Buy: 29.5/10029.5/100Buy
Sell: 70.5/10070.5/100Sell

Source: NASDAQ:MWH · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.