NASDAQ:LRCXNghiêng tăng mạnh · +66
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
320.590
Kháng cự gần nhất
322.060
Hỗ trợ gần nhất
319.253
Khung tăng / giảm
3 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +66/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 320.590 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 322.060 (+0.46%); hỗ trợ gần nhất 319.253 (-0.42%).
  • Động lượng D1: RSI-14 52.1, ADX 15.8, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 337.670, mục tiêu 359.038.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tiêu cực; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (62/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:LRCX đóng cửa gần nhất tại 320.590 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 3 khung nghiêng tăng (D1, W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +66/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 55/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T16:17:33.136883+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 16:17 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:LRCX (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tiêu cực với NASDAQ:LRCX: 0 tin hỗ trợ, 1 tin bất lợi trong 1 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm -0.21). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 67/bán 33); W1 tăng (mua 71/bán 29); D1 tăng (mua 62/bán 38).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 320.590): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 52.1 và đang đi xuống: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 49 / %D 66. ADX 15.8 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 29 > -DI 26 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 13.758 (~4.29% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.61. Cấu trúc swing: đan xen. FVG tăng gần nhất: 316.310 – 322.060. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing. Mẫu nến: doji.

Các mức giá quan trọng

  • R3 352.560 (+9.97%) — D1 kháng cự + D1 đỉnh swing · hội tụ
  • R2 337.670 (+5.33%) — W1 Fib mở rộng 127.2%
  • R1 322.060 (+0.46%) — D1 cạnh trên FVG + W1 đỉnh swing · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 320.590
  • S1 319.253 (-0.42%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 316.310 (-1.34%) — D1 EMA50 + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • S3 308.965 (-3.63%) — D1 Fib 50%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 337.670 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 337.670
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 323.912
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 359.038 / 376.276
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 316.310 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 316.310
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 330.068
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 298.677 / 287.083
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 320.629 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 320.629
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 312.374
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 335.907 / 351.184
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.9

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (62/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • ADX 16 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.6.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 13.758: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 320.59 Tăng Chưa có tín hiệu 265.37 352.56 2026-10-08 13:30:00
W1 347.49 Tăng Chưa có tín hiệu 250.5 438.5 2026-09-28 13:30:00
MN1 328.51 Tăng Chưa có tín hiệu 56.32 438.5 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 352.56
swing_low 265.37
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 31.97
Giá mở cửa 321.02
Giá cao nhất 331.79
Giá thấp nhất 316.66
Giá đóng cửa 320.59
body_size 0.43
upper_wick 10.77
lower_wick 3.93
body_ratio 0.02842036
close_position 0.25974884
candle_pattern DOJI
range_high 352.56
range_low 265.37
range_size 87.19
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.09969745
rsi7 46.13154352
rsi14 52.07148495
rsi21 51.79260216
rsi_slope -4.73798716
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 8.06342586
macd_signal 5.78578402
macd_histogram 2.27764184
stoch_k 48.8643634
stoch_d 66.07585053
adx 15.83974001
plus_di 28.59707147
minus_di 25.96569855
atr7 13.07063017
atr14 13.75832964
atr_pct 4.29156544
bollinger_upper 359.03849088
bollinger_middle 309.817
bollinger_lower 260.59550912
bollinger_width 31.7745578
percent_b 0.60943391
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 265.37
Kháng cự tham chiếu 352.56
nearest_fvg_low 316.31
nearest_fvg_high 322.06
fvg_direction Tăng
fvg_size 5.75
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 331.98316
fib_382 319.25342
fib_500 308.965
fib_618 298.67658
fib_705 291.09105
fib_786 284.02866
fib_1272 376.27568
fib_1618 406.44342
fib_2000 439.75
fib_2618 493.63342
ema9 327.57250562
ema20 319.07912518
ema50 314.1444016
ema200 271.42099458
ema_slope 0.15903945
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 62.5
Điểm bên bán 37.5
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 320.59
ema12 324.80748816
ema26 316.7440623
sma20 309.817
sma50 310.27
sma100 323.7025
sma200 278.4393
fomo {'version': '1', 'score': 55, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.11712174677648268, 'rsi': 0.06904949829889494, 'roc': 0.3253786459124946, 'vol': 0.018504131838408655, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.21886781177076414, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 327.5725056155489, 'ema21': 318.58978505855123, 'ema50': 314.14440160167044, 'rsi14': 52.07148494896685, 'atr14': 13.758329635038736, 'macd': {'macd': 8.063425864660815, 'signal': 5.785784021832563, 'hist': 2.2776418428282517}, 'bb': {'middle': 309.81700000000006, 'upper': 359.03849087542966, 'lower': 260.59550912457047}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 292.74, 294.56, 273.08, 277.96], [1779197400, 267.95, 278.73, 263.71, 273.38], [1779283800, 279.58, 293.63, 277.52, 292.09], [1779370200, 292.665, 303.18, 291.8, 302.24], [1779456600, 305.725, 309.98, 303.18, 305.35], [1779802200, 314.765, 323.98, 309.65, 322.68], [1779888600, 331.665, 333.33, 314.28, 318.93], [1779975000, 317.45, 322.6399, 308.74, 318], [1780061400, 322, 324.25, 316.811, 318.18], [1780320600, 309.27, 320.83, 307.035, 317.12], [1780407000, 324.42, 335.55, 320.86, 334.41], [1780493400, 335.05, 346.19, 332.13, 343.71], [1780579800, 329.75, 342.369, 324.71, 336.41], [1780666200, 320.37, 323.42, 302.74, 303.28], [1780925400, 318.545, 330.68, 315, 324.45], [1781011800, 335.5, 349.09, 306.01, 327.16], [1781098200, 323.29, 348.1611, 318.945, 321.8], [1781184600, 336.64, 364.807, 336.2, 362.52], [1781271000, 359.39, 373.82, 354.89, 366.81], [1781530200, 385.99, 393.07, 382.3901, 388.92], [1781616600, 385.135, 393, 368.77, 369.34], [1781703000, 382, 397.629, 373.24, 374.18], [1781789400, 397.22, 401, 386.9, 389.04], [1782135000, 398.39, 409.75, 392.075, 409.54], [1782221400, 369.705, 377.1, 365.26, 371.33], [1782307800, 366.865, 376.98, 361.41, 374.8], [1782394200, 407.99, 407.99, 372.3, 401.82], [1782480600, 385.5, 389.88, 374.311, 379.09], [1782739800, 383.01, 414.98, 379.1, 410.91], [1782826200, 416.29, 438.5, 414.01, 433.33], [1782912600, 404.97, 415.49, 381, 391.26], [1782999000, 391.06, 392.5, 342.475, 351.41], [1783344600, 365.34, 366.08, 348.27, 350.2], [1783431000, 322.405, 330.75, 313.1, 326.13], [1783517400, 325.47, 337.5, 322.72, 333.15], [1783603800, 365.13, 369.95, 350.06, 353.17], [1783690200, 341.36, 354.73, 338.1319, 350.33], [1783949400, 335, 337.98, 326.9, 329.92], [1784035800, 354.66, 354.66, 338.875, 346.1], [1784122200, 357.25, 357.25, 319.79, 335.43], [1784208600, 324.985, 336.68, 315.16, 320.96], [1784295000, 303.83, 322.0699, 298.65, 313.3], [1784554200, 321.15, 324.4499, 305.26, 306.76], [1784640600, 328.13, 328.135, 313.29, 322], [1784727000, 310.55, 322.25, 310.55, 319.29], [1784813400, 315.495, 325.88, 314.35, 319.78], [1784899800, 312.62, 319.7, 301.675, 305.21], [1785159000, 306.305, 309.5, 278.45, 291.61], [1785245400, 275.165, 277.3, 258.53, 269.61], [1785331800, 264.51, 273.46, 250.5, 252.35], [1785418200, 318.29, 319.5, 294.25, 297.72], [1785504600, 315.37, 318.4, 292.93, 293.02], [1785763800, 283.34, 295.93, 276.8447, 294.61], [1785850200, 308.83, 320.25, 306.16, 317.74], [1785936600, 318.54, 323.64, 305.36, 307.42], [1786023000, 300, 314.16, 293.65, 305.77], [1786109400, 311.87, 315.59, 303.83, 311.35], [1786368600, 319.5, 319.99, 305.5, 306.4], [1786455000, 315.03, 316.86, 309.35, 311.41], [1786541400, 326.835, 329.4899, 323.5, 326.11], [1786627800, 327.62, 345.12, 324.01, 337.01], [1786714200, 332.36, 342, 326.555, 332.36], [1786973400, 337.87, 345.28, 333.4, 343.84], [1787059800, 324.18, 329.0734, 317.411, 327.92], [1787146200, 328.52, 328.57, 305.0801, 307.17], [1787232600, 305.225, 312.54, 302.95, 310.53], [1787319000, 317.86, 319.1, 303.85, 314], [1787578200, 307.94, 311.44, 297.78, 310.17], [1787664600, 316.2, 318.61, 307.86, 314.66], [1787751000, 314.61, 315.72, 308.05, 312.88], [1787837400, 318.88, 321.41, 310.44023, 318.58], [1787923800, 318.03, 318.29, 301.0501, 301.9], [1788183000, 303.19, 303.4, 298.77, 301.49], [1788269400, 294.555, 296.34, 286.59, 290.2], [1788355800, 291.5, 292.1895, 284.4, 288.32], [1788442200, 283.73, 292.78, 278.04, 292.66], [1788528600, 303.465, 310.3, 297.38, 307.65], [1788874200, 314.49, 321.77, 312.03, 320.42], [1788960600, 319.26, 322.21, 312.76, 315.84], [1789047000, 302.145, 307.03, 297.01, 298.01], [1789133400, 303.45, 303.69, 294.54, 298.22], [1789392600, 274.995, 280.2, 273.24, 273.49], [1789479000, 278.605, 278.605, 265.37, 270.87], [1789565400, 277.13, 277.78, 265.75, 269.23], [1789651800, 280.455, 281.4, 266.9, 269.31], [1789738200, 274.41, 288.27, 272.64, 288.11], [1789997400, 292.49, 305.69, 290.04, 302.28], [1790083800, 296.815, 311.39, 296.08, 310.96], [1790170200, 307.5, 309.7499, 298.56, 307.28], [1790256600, 301.855, 307.22, 298.86, 307.16], [1790343000, 309.18, 317.13, 307.5, 315.21], [1790602200, 313.88, 316.31, 305.5, 314.47], [1790688600, 323.63, 328.3238, 319.1536, 323.86], [1790775000, 324.65, 330.499, 322.06, 328.51], [1790861400, 332, 341.64, 331.045, 340.1], [1790947800, 350, 352.56, 344.77, 347.49], [1791207000, 346.875, 351.365, 341.7, 345.8], [1791293400, 345.1, 346.9, 330.85, 333.89], [1791379800, 322.06, 329.75, 321.11, 329.51], [1791466200, 321.02, 331.79, 316.66, 320.59]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:LRCX
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 322.21
swing_low 265.37
structure_direction Trái chiều
last_bos Tăng
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 91.01
Giá mở cửa 313.88
Giá cao nhất 352.56
Giá thấp nhất 305.5
Giá đóng cửa 347.49
body_size 33.61
upper_wick 5.07
lower_wick 8.38
body_ratio 0.71419465
close_position 0.89226519
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 438.5
range_low 250.5
range_size 188
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.22628893
rsi7 64.86152636
rsi14 61.0318141
rsi21 61.34462337
rsi_slope 5.96564062
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 15.80422494
macd_signal 20.70814833
macd_histogram -4.90392339
stoch_k 51.59042553
stoch_d 35.33865248
adx 26.06885817
plus_di 28.65703012
minus_di 19.28046911
atr7 38.98829948
atr14 38.37594773
atr_pct 11.043756
bollinger_upper 381.90955653
bollinger_middle 324.5655
bollinger_lower 267.22144347
bollinger_width 35.33589154
percent_b 0.69988558
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 250.5
Kháng cự tham chiếu 438.5
nearest_fvg_low 288.27
nearest_fvg_high 305.5
fvg_direction Tăng
fvg_size 17.23
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 308.79576
fib_382 300.49712
fib_500 293.79
fib_618 287.08288
fib_705 282.1378
fib_786 277.53376
fib_1272 337.67048
fib_1618 357.33712
fib_2000 379.05
fib_2618 414.17712
ema9 316.19903007
ema20 307.80316944
ema50 260.78316757
ema200 149.56748925
ema_slope 4.17756111
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 70.6
Điểm bên bán 29.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 347.49
ema12 315.04544699
ema26 299.24122205
sma20 324.5655
sma50 256.0734
sma100 172.326
sma200 122.204915
fomo {'version': '1', 'score': 68, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5648514079389981, 'rsi': 0.36772713658783424, 'roc': 0.36724391622677294, 'vol': -0.0959583937051609, 'streak': 0.5, 'bb': 0.399771160052269, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 316.19903007075334, 'ema21': 306.50629131181046, 'ema50': 260.7831675745309, 'rsi14': 61.03181409763503, 'atr14': 38.3759477301476, 'macd': {'macd': 15.80422493722881, 'signal': 20.70814832968717, 'hist': -4.90392339245836}, 'bb': {'middle': 324.56549999999993, 'upper': 381.9095565272461, 'lower': 267.2214434727538}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 74.43, 79.465, 73.76, 78.2], [1731335400, 77.43, 77.89, 69.985, 70.05], [1731940200, 69.89, 73.45, 68.87, 72.64], [1732545000, 74.013, 75.77, 70.42, 73.88], [1733149800, 73.88, 79.829, 73.855, 76.59], [1733754600, 76.465, 78.72, 74.42, 76.26], [1734359400, 76.27, 79.31, 70.1606, 71.79], [1734964200, 72.35, 74.56, 72, 73.4], [1735569000, 72, 75.275, 71.27, 75.11], [1736173800, 77.18, 80.15, 74.32, 74.65], [1736778600, 73.17, 82.83, 72.56, 80.3], [1737469800, 80.82, 85.19, 78.98, 79.68], [1737988200, 76.79, 84.215, 73.41, 81.05], [1738593000, 78.975, 83.51, 78.5, 82.33], [1739197800, 83.55, 84.67, 80.49, 82.75], [1739889000, 84.91, 91.72, 83.37, 86.02], [1740407400, 86.45, 86.71, 75.37, 76.74], [1741012200, 77.935, 79.75, 74.08, 79.01], [1741613400, 76.9, 79.08, 72.45, 78.69], [1742218200, 77.11, 79.48, 75.27, 75.84], [1742823000, 77.74, 78.78, 72.23, 72.61], [1743427800, 71.6, 74.8037, 57.97, 59.09], [1744032600, 57.92, 71.87, 56.32, 67.48], [1744637400, 68.64, 69.5425, 62.95, 63.76], [1745242200, 62.36, 72.285, 61.14, 71.42], [1745847000, 70.95, 75.49, 68.525, 74.52], [1746451800, 73.875, 76.42, 72.59, 75.36], [1747056600, 80.665, 86.04, 80.665, 84.43], [1747661400, 82.7, 84.78, 79.775, 81.06], [1748352600, 83.04, 86.26, 79.49, 80.79], [1748871000, 80.585, 87.58, 80.425, 86.35], [1749475800, 87.1, 91.99, 87.02, 89.52], [1750080600, 90.95, 95.015, 87.75, 90.49], [1750685400, 91.37, 98.02, 90.29, 97.2], [1751290200, 97.55, 99.5, 94.49, 98.81], [1751895000, 98.36, 102.025, 97.7099, 101.73], [1752499800, 100.57, 102.19, 96.19, 100.66], [1753104600, 100.88, 102.59, 96.32, 96.96], [1753709400, 98.98, 100.65, 90.935, 96.37], [1754314200, 97.425, 102.225, 94.27, 101.75], [1754919000, 103.9, 108.02, 99.26, 99.51], [1755523800, 99, 102.55, 97.14, 100.08], [1756128600, 99.98, 104.9, 98.81, 100.15], [1756819800, 95.765, 103.01, 94.11, 102.95], [1757338200, 105.005, 117.5, 104.46, 116.96], [1757943000, 117.8, 128.695, 117.03, 126.92], [1758547800, 129.8, 133.565, 125.0201, 128.33], [1759152600, 133.08, 147.91, 130.81, 145.81], [1759757400, 149.9, 153.695, 131.02, 131.37], [1760362200, 138.09, 147.58, 134.04, 141.51], [1760967000, 143.49, 153.21, 136.86, 151.68], [1761571800, 156.14, 165.22, 154.28, 157.46], [1762180200, 159.99, 166.92, 153.195, 159.35], [1762785000, 164.555, 167.15, 145.37, 148.26], [1763389800, 147.31, 154.37, 135.5, 142.65], [1763994600, 145.6, 156.97, 144.43, 156], [1764599400, 154.85, 161.05, 153.15, 158.7], [1765204200, 161.98, 169.69, 159.0896, 160.52], [1765809000, 163.4, 173.58, 153.6, 172.27], [1766413800, 175.68, 179.8, 171.49, 178.07], [1767018600, 176.5, 185.78, 170.76, 185.06], [1767623400, 190.12, 219.59, 190.12, 218.36], [1768228200, 216.12, 229.57, 206.61, 222.96], [1768919400, 218.21, 236.1, 213.8699, 217.94], [1769437800, 218.98, 251.87, 215.9301, 233.46], [1770042600, 233.33, 246.6199, 204.57, 231.01], [1770647400, 229.005, 242.7799, 220.25, 235.53], [1771338600, 231.45, 245.76, 228.88, 244.92], [1771857000, 245.35, 256.68, 230.7, 233.89], [1772461800, 229.28, 233.83, 198.45, 199.33], [1773063000, 195, 221.62, 194.08, 212.2], [1773667800, 217.95, 236.84, 215, 228.36], [1774272600, 230.39, 241.37, 209, 211.41], [1774877400, 214.555, 225.5, 198.6, 218.44], [1775482200, 220.13, 268.23, 216.5, 263.66], [1776087000, 263.12, 273.5, 255.48, 267.6], [1776691800, 267.1, 275.84, 253.28, 267.78], [1777296600, 267.76, 268.83, 241.6, 256.72], [1777901400, 256.685, 297.995, 254.95, 294.05], [1778506200, 292.51, 302, 276.48, 284.72], [1779111000, 292.74, 309.98, 263.71, 305.35], [1779802200, 314.765, 333.33, 308.74, 318.18], [1780320600, 309.27, 346.19, 302.74, 303.28], [1780925400, 318.545, 373.82, 306.01, 366.81], [1781530200, 385.99, 401, 368.77, 389.04], [1782135000, 398.39, 409.75, 361.41, 379.09], [1782739800, 383.01, 438.5, 342.475, 351.41], [1783344600, 365.34, 369.95, 313.1, 350.33], [1783949400, 335, 357.25, 298.65, 313.3], [1784554200, 321.15, 328.135, 301.675, 305.21], [1785159000, 306.305, 319.5, 250.5, 293.02], [1785763800, 283.34, 323.64, 276.8447, 311.35], [1786368600, 319.5, 345.12, 305.5, 332.36], [1786973400, 337.87, 345.28, 302.95, 314], [1787578200, 307.94, 321.41, 297.78, 301.9], [1788183000, 303.19, 310.3, 278.04, 307.65], [1788874200, 314.49, 322.21, 294.54, 298.22], [1789392600, 274.995, 288.27, 265.37, 288.11], [1789997400, 292.49, 317.13, 290.04, 315.21], [1790602200, 313.88, 352.56, 305.5, 347.49]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:LRCX
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 438.5
swing_low 56.32
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 109.99
Giá mở cửa 294.555
Giá cao nhất 330.499
Giá thấp nhất 265.37
Giá đóng cửa 328.51
body_size 33.955
upper_wick 1.989
lower_wick 29.185
body_ratio 0.52134994
close_position 0.96946061
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 438.5
range_low 56.32
range_size 382.18
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.22725794
rsi7 63.34672371
rsi14 66.40387072
rsi21 67.13766117
rsi_slope 2.21583153
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 65.51586142
macd_signal 50.8323916
macd_histogram 14.68346983
stoch_k 68.21373869
stoch_d 62.7218047
adx 50.77313683
plus_di 33.1356506
minus_di 9.98217102
atr7 74.18186567
atr14 53.0687133
atr_pct 16.15436769
bollinger_upper 396.61797648
bollinger_middle 191.3085
bollinger_lower -14.00097648
bollinger_width 214.63706681
percent_b 0.83413338
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 56.32
Kháng cự tham chiếu 438.5
nearest_fvg_low 241.37
nearest_fvg_high 250.12
fvg_direction Tăng
fvg_size 8.75
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 348.30552
fib_382 292.50724
fib_500 247.41
fib_618 202.31276
fib_705 169.0631
fib_786 138.10652
fib_1272 542.45296
fib_1618 674.68724
fib_2000 820.68
fib_2618 1056.86724
ema9 284.92597252
ema20 221.32030415
ema50 146.21802167
ema200 62.43624676
ema_slope 11.28312588
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 67.4
Điểm bên bán 32.6
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 328.51
ema12 264.20063649
ema26 198.68477507
sma20 191.3085
sma50 117.99624
sma100 77.63529
sma200 42.6455025
fomo {'version': '1', 'score': 78, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.8587544665174246, 'rsi': 0.5467956907161825, 'roc': 1, 'vol': -0.08306243872585667, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.6682667666136344, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 284.9259725219165, 'ema21': 217.08709848411536, 'ema50': 146.21802167203424, 'rsi14': 66.40387072148548, 'atr14': 53.06871330382389, 'macd': {'macd': 65.51586142378076, 'signal': 50.8323915951798, 'hist': 14.683469828600963}, 'bb': {'middle': 191.3085, 'upper': 396.6179764763673, 'lower': -14.000976476367242}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 20, 20.595, 16.637, 17.285], [1530538200, 16.999, 19.67, 16.689, 19.064], [1533130200, 18.987, 19.08, 16.632, 17.309], [1536067800, 17.175, 17.292, 14.75367, 15.17], [1538400600, 15.063, 15.485, 13.342, 14.173], [1541079000, 14.264, 15.718, 13.987, 15.696], [1543847400, 16.1, 16.287, 12.264, 13.617], [1546439400, 13.346, 17.29, 13.135, 16.958], [1549031400, 17.02, 18.52369, 16.9425, 17.609], [1551450600, 17.767, 18.796, 16.36, 17.901], [1554125400, 18.2, 20.95, 18.145, 20.743], [1556717400, 20.804, 20.904, 17.453, 17.461], [1559568600, 17.548, 19.529, 17.104, 18.784], [1561987800, 19.457, 21.849, 17.892, 20.861], [1564666200, 20.789, 21.77, 19.071, 21.051], [1567517400, 21.1, 24.498, 20.902, 23.111], [1569936600, 23.3, 28.288, 22.5, 27.104], [1572615000, 27.382, 28.58723, 26.012, 26.683], [1575297000, 26.648, 29.939, 25.55, 29.24], [1577975400, 29.578, 31.9, 28.754, 29.821], [1580740200, 30, 34.432, 27.366, 29.343], [1583159400, 29.664, 30.965, 18.138, 24], [1585747800, 22.895, 28.195, 21.329, 25.528], [1588339800, 24.673, 27.9805, 22.969, 27.367], [1591018200, 27.06, 32.58, 26.71, 32.346], [1593610200, 32.215, 38.148, 31.612, 37.716], [1596461400, 38.08, 38.7695, 33.624, 33.634], [1598967000, 33.955, 36.5141, 29.228, 33.175], [1601559000, 33.914, 38.196, 32.856, 34.208], [1604327400, 34.812, 46.0615, 34.518, 45.266], [1606833000, 46.006, 51.665, 45.759, 47.227], [1609770600, 47.815, 58.54161, 47.332, 48.395], [1612189800, 49.105, 60.35996, 48.69225, 56.719], [1614609000, 57.656, 60.349, 50.167, 59.524], [1617283800, 61.123, 66.9, 60.82, 62.045], [1620048600, 62.92721, 65.532, 55.58, 64.985], [1622554200, 65.6, 67.38, 60.858, 65.07], [1625146200, 64.767, 64.938, 57.53317, 63.741], [1627911000, 64.62, 65.9489, 55.983, 60.482], [1630503000, 60.794, 62.199, 56.685, 56.915], [1633095000, 57.112, 57.994, 53.501, 56.357], [1635773400, 56.5, 69.3, 56.136, 67.985], [1638369000, 69.27, 72.838, 64.243, 71.915], [1641220200, 72.113, 73.18492, 53, 58.992], [1643725800, 59, 61.599, 51.955, 56.135], [1646145000, 55.806, 57.4786, 46.606, 53.761], [1648819800, 54.122, 54.577, 44.95, 46.576], [1651498200, 46.728, 53.737, 44.253, 52.003], [1654090200, 52.322, 53.289, 41.139, 42.615], [1656682200, 40.91, 50.6, 37.587, 50.051], [1659360600, 48.893, 53.235, 43.28, 43.791], [1662039000, 42.449, 45.348, 35.8, 36.6], [1664803800, 37.23, 41.05, 29.9592, 40.478], [1667309400, 41.3, 50.455, 38.472, 47.238], [1669905000, 47.932, 49.065, 39.706, 42.03], [1672756200, 42.972, 50.02, 40.72719, 50.01], [1675261800, 49.869, 54.885, 47.345, 48.601], [1677681000, 48.995, 53.3085, 46.7025, 53.012], [1680528600, 52.409, 53.65, 48.045, 52.408], [1682947800, 52.387, 64.45999, 50.719, 61.67], [1685626200, 61.67, 65.023, 59.3775, 64.286], [1688391000, 64.286, 72.6525, 60.826, 71.849], [1690896600, 70.885, 71.949, 63.947, 70.24], [1693575000, 70.928, 71.191, 60.2625, 62.677], [1696253400, 62.725, 66.5, 57.442, 58.822], [1698845400, 59.287, 73.0985, 58.877, 71.592], [1701441000, 71.208, 80.129, 68.718, 78.326], [1704205800, 76.875, 90.009, 72.325, 82.517], [1706797800, 83.185, 95.599, 82.38, 93.825], [1709303400, 94.5, 100.73899, 90.56, 97.157], [1711978200, 97.203, 100.184, 85.798, 89.441], [1714570200, 88.308, 99.266, 86.2085, 93.244], [1717421400, 94.697, 110.181, 91.026, 106.485], [1719840600, 106.226, 113, 85.351, 92.124], [1722519000, 85.475, 89.51, 72, 82.101], [1725370200, 80.556, 86.319, 71.662, 81.608], [1727789400, 81.751, 86.56, 71.43, 74.35], [1730467800, 74.36, 79.465, 68.87, 73.88], [1733149800, 73.88, 79.829, 70.1606, 72.23], [1735828200, 72.71, 85.19, 71.74, 81.05], [1738593000, 78.975, 91.72, 75.37, 76.74], [1741012200, 77.935, 79.75, 70.44, 72.7], [1743514200, 72.04, 74.8037, 56.32, 71.67], [1746106200, 72.18, 86.26, 71.4, 80.79], [1748871000, 80.585, 98.02, 80.425, 97.34], [1751376600, 96.59, 102.59, 90.935, 94.84], [1754055000, 92.71, 108.02, 92.47, 100.15], [1756819800, 95.765, 134.21, 94.11, 133.9], [1759325400, 132.41, 165.22, 131.02, 157.46], [1762180200, 159.99, 167.15, 135.5, 156], [1764599400, 154.85, 179.8, 153.15, 171.18], [1767364200, 177.85, 251.87, 177.5, 233.46], [1770042600, 233.33, 256.68, 204.57, 233.89], [1772461800, 229.28, 241.37, 194.08, 213.66], [1775050200, 215.45, 275.84, 208.8, 257.86], [1777642200, 255.14, 333.33, 250.12, 318.18], [1780320600, 309.27, 438.5, 302.74, 433.33], [1782912600, 404.97, 415.49, 250.5, 293.02], [1785763800, 283.34, 345.28, 276.8447, 301.49], [1788269400, 294.555, 330.499, 265.37, 328.51]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:LRCX

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 78.0/10078.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 67.4/10067.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 32.6/10032.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:LRCX · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 68.0/10068.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 70.6/10070.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 29.4/10029.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:LRCX · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 55.0/10055.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 62.5/10062.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 37.5/10037.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:LRCX · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:LRCXStrong bullish bias · +66
BearishNeutralBullish
Last close
320.590
Nearest resistance
322.060
Nearest support
319.253
Frames up / down
3 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +66/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 320.590 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 322.060 (+0.46%); nearest support 319.253 (-0.42%).
  • Momentum D1: RSI-14 52.1, ADX 15.8, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 337.670, targeting 359.038.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow negative; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (62/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:LRCX last closed at 320.590 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 3 lean higher (D1, W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +66/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 55/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T16:17:33.136883+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 16:17 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:LRCX (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

The last 48 hours of news leans negative for NASDAQ:LRCX: 0 supportive and 1 adverse headlines out of 1 scored automatically (tone -0.21). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 67/sell 33); W1 up (buy 71/sell 29); D1 up (buy 62/sell 38).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 320.590): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 52.1 and falling: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 49 / %D 66. ADX at 15.8 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 29 > -DI 26, so buyers lead. ATR-14 is 13.758 (~4.29% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.61. Swing structure: mixed swings. Nearest bullish fair-value gap: 316.310 – 322.060. Price trades in the premium half of the range. Candle pattern: doji.

Key levels to watch

  • R3 352.560 (+9.97%) — D1 resistance + D1 swing high · confluence
  • R2 337.670 (+5.33%) — W1 Fib 127.2% ext.
  • R1 322.060 (+0.46%) — D1 FVG top + W1 swing high · confluence
  • Last close 320.590
  • S1 319.253 (-0.42%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 316.310 (-1.34%) — D1 EMA50 + D1 FVG base · confluence
  • S3 308.965 (-3.63%) — D1 Fib 50%

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 337.670 that holds on a retest.
  • Reference entry: 337.670
  • Reference stop (SL): 323.912
  • Targets (TP1 / TP2): 359.038 / 376.276
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 316.310 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 316.310
  • Reference stop (SL): 330.068
  • Targets (TP1 / TP2): 298.677 / 287.083
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 320.629 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 320.629
  • Reference stop (SL): 312.374
  • Targets (TP1 / TP2): 335.907 / 351.184
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.9

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (62/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • ADX 16 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.6.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 13.758: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 320.59 UP NO SIGNAL 265.37 352.56 2026-10-08 13:30:00
W1 347.49 UP NO SIGNAL 250.5 438.5 2026-09-28 13:30:00
MN1 328.51 UP NO SIGNAL 56.32 438.5 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 352.56
swing low 265.37
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 31.97
open 321.02
high 331.79
low 316.66
close 320.59
body size 0.43
upper wick 10.77
lower wick 3.93
body ratio 0.02842036
close position 0.25974884
candle pattern DOJI
range high 352.56
range low 265.37
range size 87.19
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.09969745
rsi7 46.13154352
rsi14 52.07148495
rsi21 51.79260216
rsi slope -4.73798716
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 8.06342586
macd signal 5.78578402
macd histogram 2.27764184
stoch k 48.8643634
stoch d 66.07585053
adx 15.83974001
plus di 28.59707147
minus di 25.96569855
atr7 13.07063017
atr14 13.75832964
atr pct 4.29156544
bollinger upper 359.03849088
bollinger middle 309.817
bollinger lower 260.59550912
bollinger width 31.7745578
percent b 0.60943391
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 265.37
resistance 352.56
nearest fvg low 316.31
nearest fvg high 322.06
fvg direction UP
fvg size 5.75
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 331.98316
fib 382 319.25342
fib 500 308.965
fib 618 298.67658
fib 705 291.09105
fib 786 284.02866
fib 1272 376.27568
fib 1618 406.44342
fib 2000 439.75
fib 2618 493.63342
ema9 327.57250562
ema20 319.07912518
ema50 314.1444016
ema200 271.42099458
ema slope 0.15903945
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 62.5
seller score 37.5
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:LRCX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 320.59
ema12 324.80748816
ema26 316.7440623
sma20 309.817
sma50 310.27
sma100 323.7025
sma200 278.4393
fomo {'version': '1', 'score': 55, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.11712174677648268, 'rsi': 0.06904949829889494, 'roc': 0.3253786459124946, 'vol': 0.018504131838408655, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.21886781177076414, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 327.5725056155489, 'ema21': 318.58978505855123, 'ema50': 314.14440160167044, 'rsi14': 52.07148494896685, 'atr14': 13.758329635038736, 'macd': {'macd': 8.063425864660815, 'signal': 5.785784021832563, 'hist': 2.2776418428282517}, 'bb': {'middle': 309.81700000000006, 'upper': 359.03849087542966, 'lower': 260.59550912457047}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 292.74, 294.56, 273.08, 277.96], [1779197400, 267.95, 278.73, 263.71, 273.38], [1779283800, 279.58, 293.63, 277.52, 292.09], [1779370200, 292.665, 303.18, 291.8, 302.24], [1779456600, 305.725, 309.98, 303.18, 305.35], [1779802200, 314.765, 323.98, 309.65, 322.68], [1779888600, 331.665, 333.33, 314.28, 318.93], [1779975000, 317.45, 322.6399, 308.74, 318], [1780061400, 322, 324.25, 316.811, 318.18], [1780320600, 309.27, 320.83, 307.035, 317.12], [1780407000, 324.42, 335.55, 320.86, 334.41], [1780493400, 335.05, 346.19, 332.13, 343.71], [1780579800, 329.75, 342.369, 324.71, 336.41], [1780666200, 320.37, 323.42, 302.74, 303.28], [1780925400, 318.545, 330.68, 315, 324.45], [1781011800, 335.5, 349.09, 306.01, 327.16], [1781098200, 323.29, 348.1611, 318.945, 321.8], [1781184600, 336.64, 364.807, 336.2, 362.52], [1781271000, 359.39, 373.82, 354.89, 366.81], [1781530200, 385.99, 393.07, 382.3901, 388.92], [1781616600, 385.135, 393, 368.77, 369.34], [1781703000, 382, 397.629, 373.24, 374.18], [1781789400, 397.22, 401, 386.9, 389.04], [1782135000, 398.39, 409.75, 392.075, 409.54], [1782221400, 369.705, 377.1, 365.26, 371.33], [1782307800, 366.865, 376.98, 361.41, 374.8], [1782394200, 407.99, 407.99, 372.3, 401.82], [1782480600, 385.5, 389.88, 374.311, 379.09], [1782739800, 383.01, 414.98, 379.1, 410.91], [1782826200, 416.29, 438.5, 414.01, 433.33], [1782912600, 404.97, 415.49, 381, 391.26], [1782999000, 391.06, 392.5, 342.475, 351.41], [1783344600, 365.34, 366.08, 348.27, 350.2], [1783431000, 322.405, 330.75, 313.1, 326.13], [1783517400, 325.47, 337.5, 322.72, 333.15], [1783603800, 365.13, 369.95, 350.06, 353.17], [1783690200, 341.36, 354.73, 338.1319, 350.33], [1783949400, 335, 337.98, 326.9, 329.92], [1784035800, 354.66, 354.66, 338.875, 346.1], [1784122200, 357.25, 357.25, 319.79, 335.43], [1784208600, 324.985, 336.68, 315.16, 320.96], [1784295000, 303.83, 322.0699, 298.65, 313.3], [1784554200, 321.15, 324.4499, 305.26, 306.76], [1784640600, 328.13, 328.135, 313.29, 322], [1784727000, 310.55, 322.25, 310.55, 319.29], [1784813400, 315.495, 325.88, 314.35, 319.78], [1784899800, 312.62, 319.7, 301.675, 305.21], [1785159000, 306.305, 309.5, 278.45, 291.61], [1785245400, 275.165, 277.3, 258.53, 269.61], [1785331800, 264.51, 273.46, 250.5, 252.35], [1785418200, 318.29, 319.5, 294.25, 297.72], [1785504600, 315.37, 318.4, 292.93, 293.02], [1785763800, 283.34, 295.93, 276.8447, 294.61], [1785850200, 308.83, 320.25, 306.16, 317.74], [1785936600, 318.54, 323.64, 305.36, 307.42], [1786023000, 300, 314.16, 293.65, 305.77], [1786109400, 311.87, 315.59, 303.83, 311.35], [1786368600, 319.5, 319.99, 305.5, 306.4], [1786455000, 315.03, 316.86, 309.35, 311.41], [1786541400, 326.835, 329.4899, 323.5, 326.11], [1786627800, 327.62, 345.12, 324.01, 337.01], [1786714200, 332.36, 342, 326.555, 332.36], [1786973400, 337.87, 345.28, 333.4, 343.84], [1787059800, 324.18, 329.0734, 317.411, 327.92], [1787146200, 328.52, 328.57, 305.0801, 307.17], [1787232600, 305.225, 312.54, 302.95, 310.53], [1787319000, 317.86, 319.1, 303.85, 314], [1787578200, 307.94, 311.44, 297.78, 310.17], [1787664600, 316.2, 318.61, 307.86, 314.66], [1787751000, 314.61, 315.72, 308.05, 312.88], [1787837400, 318.88, 321.41, 310.44023, 318.58], [1787923800, 318.03, 318.29, 301.0501, 301.9], [1788183000, 303.19, 303.4, 298.77, 301.49], [1788269400, 294.555, 296.34, 286.59, 290.2], [1788355800, 291.5, 292.1895, 284.4, 288.32], [1788442200, 283.73, 292.78, 278.04, 292.66], [1788528600, 303.465, 310.3, 297.38, 307.65], [1788874200, 314.49, 321.77, 312.03, 320.42], [1788960600, 319.26, 322.21, 312.76, 315.84], [1789047000, 302.145, 307.03, 297.01, 298.01], [1789133400, 303.45, 303.69, 294.54, 298.22], [1789392600, 274.995, 280.2, 273.24, 273.49], [1789479000, 278.605, 278.605, 265.37, 270.87], [1789565400, 277.13, 277.78, 265.75, 269.23], [1789651800, 280.455, 281.4, 266.9, 269.31], [1789738200, 274.41, 288.27, 272.64, 288.11], [1789997400, 292.49, 305.69, 290.04, 302.28], [1790083800, 296.815, 311.39, 296.08, 310.96], [1790170200, 307.5, 309.7499, 298.56, 307.28], [1790256600, 301.855, 307.22, 298.86, 307.16], [1790343000, 309.18, 317.13, 307.5, 315.21], [1790602200, 313.88, 316.31, 305.5, 314.47], [1790688600, 323.63, 328.3238, 319.1536, 323.86], [1790775000, 324.65, 330.499, 322.06, 328.51], [1790861400, 332, 341.64, 331.045, 340.1], [1790947800, 350, 352.56, 344.77, 347.49], [1791207000, 346.875, 351.365, 341.7, 345.8], [1791293400, 345.1, 346.9, 330.85, 333.89], [1791379800, 322.06, 329.75, 321.11, 329.51], [1791466200, 321.02, 331.79, 316.66, 320.59]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:LRCX
W1 · Report parameters
swing high 322.21
swing low 265.37
structure direction MIXED
last bos UP
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 91.01
open 313.88
high 352.56
low 305.5
close 347.49
body size 33.61
upper wick 5.07
lower wick 8.38
body ratio 0.71419465
close position 0.89226519
candle pattern NONE
range high 438.5
range low 250.5
range size 188
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.22628893
rsi7 64.86152636
rsi14 61.0318141
rsi21 61.34462337
rsi slope 5.96564062
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 15.80422494
macd signal 20.70814833
macd histogram -4.90392339
stoch k 51.59042553
stoch d 35.33865248
adx 26.06885817
plus di 28.65703012
minus di 19.28046911
atr7 38.98829948
atr14 38.37594773
atr pct 11.043756
bollinger upper 381.90955653
bollinger middle 324.5655
bollinger lower 267.22144347
bollinger width 35.33589154
percent b 0.69988558
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 250.5
resistance 438.5
nearest fvg low 288.27
nearest fvg high 305.5
fvg direction UP
fvg size 17.23
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 308.79576
fib 382 300.49712
fib 500 293.79
fib 618 287.08288
fib 705 282.1378
fib 786 277.53376
fib 1272 337.67048
fib 1618 357.33712
fib 2000 379.05
fib 2618 414.17712
ema9 316.19903007
ema20 307.80316944
ema50 260.78316757
ema200 149.56748925
ema slope 4.17756111
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 70.6
seller score 29.4
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:LRCX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 347.49
ema12 315.04544699
ema26 299.24122205
sma20 324.5655
sma50 256.0734
sma100 172.326
sma200 122.204915
fomo {'version': '1', 'score': 68, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5648514079389981, 'rsi': 0.36772713658783424, 'roc': 0.36724391622677294, 'vol': -0.0959583937051609, 'streak': 0.5, 'bb': 0.399771160052269, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 316.19903007075334, 'ema21': 306.50629131181046, 'ema50': 260.7831675745309, 'rsi14': 61.03181409763503, 'atr14': 38.3759477301476, 'macd': {'macd': 15.80422493722881, 'signal': 20.70814832968717, 'hist': -4.90392339245836}, 'bb': {'middle': 324.56549999999993, 'upper': 381.9095565272461, 'lower': 267.2214434727538}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 74.43, 79.465, 73.76, 78.2], [1731335400, 77.43, 77.89, 69.985, 70.05], [1731940200, 69.89, 73.45, 68.87, 72.64], [1732545000, 74.013, 75.77, 70.42, 73.88], [1733149800, 73.88, 79.829, 73.855, 76.59], [1733754600, 76.465, 78.72, 74.42, 76.26], [1734359400, 76.27, 79.31, 70.1606, 71.79], [1734964200, 72.35, 74.56, 72, 73.4], [1735569000, 72, 75.275, 71.27, 75.11], [1736173800, 77.18, 80.15, 74.32, 74.65], [1736778600, 73.17, 82.83, 72.56, 80.3], [1737469800, 80.82, 85.19, 78.98, 79.68], [1737988200, 76.79, 84.215, 73.41, 81.05], [1738593000, 78.975, 83.51, 78.5, 82.33], [1739197800, 83.55, 84.67, 80.49, 82.75], [1739889000, 84.91, 91.72, 83.37, 86.02], [1740407400, 86.45, 86.71, 75.37, 76.74], [1741012200, 77.935, 79.75, 74.08, 79.01], [1741613400, 76.9, 79.08, 72.45, 78.69], [1742218200, 77.11, 79.48, 75.27, 75.84], [1742823000, 77.74, 78.78, 72.23, 72.61], [1743427800, 71.6, 74.8037, 57.97, 59.09], [1744032600, 57.92, 71.87, 56.32, 67.48], [1744637400, 68.64, 69.5425, 62.95, 63.76], [1745242200, 62.36, 72.285, 61.14, 71.42], [1745847000, 70.95, 75.49, 68.525, 74.52], [1746451800, 73.875, 76.42, 72.59, 75.36], [1747056600, 80.665, 86.04, 80.665, 84.43], [1747661400, 82.7, 84.78, 79.775, 81.06], [1748352600, 83.04, 86.26, 79.49, 80.79], [1748871000, 80.585, 87.58, 80.425, 86.35], [1749475800, 87.1, 91.99, 87.02, 89.52], [1750080600, 90.95, 95.015, 87.75, 90.49], [1750685400, 91.37, 98.02, 90.29, 97.2], [1751290200, 97.55, 99.5, 94.49, 98.81], [1751895000, 98.36, 102.025, 97.7099, 101.73], [1752499800, 100.57, 102.19, 96.19, 100.66], [1753104600, 100.88, 102.59, 96.32, 96.96], [1753709400, 98.98, 100.65, 90.935, 96.37], [1754314200, 97.425, 102.225, 94.27, 101.75], [1754919000, 103.9, 108.02, 99.26, 99.51], [1755523800, 99, 102.55, 97.14, 100.08], [1756128600, 99.98, 104.9, 98.81, 100.15], [1756819800, 95.765, 103.01, 94.11, 102.95], [1757338200, 105.005, 117.5, 104.46, 116.96], [1757943000, 117.8, 128.695, 117.03, 126.92], [1758547800, 129.8, 133.565, 125.0201, 128.33], [1759152600, 133.08, 147.91, 130.81, 145.81], [1759757400, 149.9, 153.695, 131.02, 131.37], [1760362200, 138.09, 147.58, 134.04, 141.51], [1760967000, 143.49, 153.21, 136.86, 151.68], [1761571800, 156.14, 165.22, 154.28, 157.46], [1762180200, 159.99, 166.92, 153.195, 159.35], [1762785000, 164.555, 167.15, 145.37, 148.26], [1763389800, 147.31, 154.37, 135.5, 142.65], [1763994600, 145.6, 156.97, 144.43, 156], [1764599400, 154.85, 161.05, 153.15, 158.7], [1765204200, 161.98, 169.69, 159.0896, 160.52], [1765809000, 163.4, 173.58, 153.6, 172.27], [1766413800, 175.68, 179.8, 171.49, 178.07], [1767018600, 176.5, 185.78, 170.76, 185.06], [1767623400, 190.12, 219.59, 190.12, 218.36], [1768228200, 216.12, 229.57, 206.61, 222.96], [1768919400, 218.21, 236.1, 213.8699, 217.94], [1769437800, 218.98, 251.87, 215.9301, 233.46], [1770042600, 233.33, 246.6199, 204.57, 231.01], [1770647400, 229.005, 242.7799, 220.25, 235.53], [1771338600, 231.45, 245.76, 228.88, 244.92], [1771857000, 245.35, 256.68, 230.7, 233.89], [1772461800, 229.28, 233.83, 198.45, 199.33], [1773063000, 195, 221.62, 194.08, 212.2], [1773667800, 217.95, 236.84, 215, 228.36], [1774272600, 230.39, 241.37, 209, 211.41], [1774877400, 214.555, 225.5, 198.6, 218.44], [1775482200, 220.13, 268.23, 216.5, 263.66], [1776087000, 263.12, 273.5, 255.48, 267.6], [1776691800, 267.1, 275.84, 253.28, 267.78], [1777296600, 267.76, 268.83, 241.6, 256.72], [1777901400, 256.685, 297.995, 254.95, 294.05], [1778506200, 292.51, 302, 276.48, 284.72], [1779111000, 292.74, 309.98, 263.71, 305.35], [1779802200, 314.765, 333.33, 308.74, 318.18], [1780320600, 309.27, 346.19, 302.74, 303.28], [1780925400, 318.545, 373.82, 306.01, 366.81], [1781530200, 385.99, 401, 368.77, 389.04], [1782135000, 398.39, 409.75, 361.41, 379.09], [1782739800, 383.01, 438.5, 342.475, 351.41], [1783344600, 365.34, 369.95, 313.1, 350.33], [1783949400, 335, 357.25, 298.65, 313.3], [1784554200, 321.15, 328.135, 301.675, 305.21], [1785159000, 306.305, 319.5, 250.5, 293.02], [1785763800, 283.34, 323.64, 276.8447, 311.35], [1786368600, 319.5, 345.12, 305.5, 332.36], [1786973400, 337.87, 345.28, 302.95, 314], [1787578200, 307.94, 321.41, 297.78, 301.9], [1788183000, 303.19, 310.3, 278.04, 307.65], [1788874200, 314.49, 322.21, 294.54, 298.22], [1789392600, 274.995, 288.27, 265.37, 288.11], [1789997400, 292.49, 317.13, 290.04, 315.21], [1790602200, 313.88, 352.56, 305.5, 347.49]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:LRCX
MN1 · Report parameters
swing high 438.5
swing low 56.32
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 109.99
open 294.555
high 330.499
low 265.37
close 328.51
body size 33.955
upper wick 1.989
lower wick 29.185
body ratio 0.52134994
close position 0.96946061
candle pattern NONE
range high 438.5
range low 56.32
range size 382.18
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.22725794
rsi7 63.34672371
rsi14 66.40387072
rsi21 67.13766117
rsi slope 2.21583153
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 65.51586142
macd signal 50.8323916
macd histogram 14.68346983
stoch k 68.21373869
stoch d 62.7218047
adx 50.77313683
plus di 33.1356506
minus di 9.98217102
atr7 74.18186567
atr14 53.0687133
atr pct 16.15436769
bollinger upper 396.61797648
bollinger middle 191.3085
bollinger lower -14.00097648
bollinger width 214.63706681
percent b 0.83413338
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 56.32
resistance 438.5
nearest fvg low 241.37
nearest fvg high 250.12
fvg direction UP
fvg size 8.75
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 348.30552
fib 382 292.50724
fib 500 247.41
fib 618 202.31276
fib 705 169.0631
fib 786 138.10652
fib 1272 542.45296
fib 1618 674.68724
fib 2000 820.68
fib 2618 1056.86724
ema9 284.92597252
ema20 221.32030415
ema50 146.21802167
ema200 62.43624676
ema slope 11.28312588
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 67.4
seller score 32.6
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:LRCX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 328.51
ema12 264.20063649
ema26 198.68477507
sma20 191.3085
sma50 117.99624
sma100 77.63529
sma200 42.6455025
fomo {'version': '1', 'score': 78, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.8587544665174246, 'rsi': 0.5467956907161825, 'roc': 1, 'vol': -0.08306243872585667, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.6682667666136344, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 284.9259725219165, 'ema21': 217.08709848411536, 'ema50': 146.21802167203424, 'rsi14': 66.40387072148548, 'atr14': 53.06871330382389, 'macd': {'macd': 65.51586142378076, 'signal': 50.8323915951798, 'hist': 14.683469828600963}, 'bb': {'middle': 191.3085, 'upper': 396.6179764763673, 'lower': -14.000976476367242}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 20, 20.595, 16.637, 17.285], [1530538200, 16.999, 19.67, 16.689, 19.064], [1533130200, 18.987, 19.08, 16.632, 17.309], [1536067800, 17.175, 17.292, 14.75367, 15.17], [1538400600, 15.063, 15.485, 13.342, 14.173], [1541079000, 14.264, 15.718, 13.987, 15.696], [1543847400, 16.1, 16.287, 12.264, 13.617], [1546439400, 13.346, 17.29, 13.135, 16.958], [1549031400, 17.02, 18.52369, 16.9425, 17.609], [1551450600, 17.767, 18.796, 16.36, 17.901], [1554125400, 18.2, 20.95, 18.145, 20.743], [1556717400, 20.804, 20.904, 17.453, 17.461], [1559568600, 17.548, 19.529, 17.104, 18.784], [1561987800, 19.457, 21.849, 17.892, 20.861], [1564666200, 20.789, 21.77, 19.071, 21.051], [1567517400, 21.1, 24.498, 20.902, 23.111], [1569936600, 23.3, 28.288, 22.5, 27.104], [1572615000, 27.382, 28.58723, 26.012, 26.683], [1575297000, 26.648, 29.939, 25.55, 29.24], [1577975400, 29.578, 31.9, 28.754, 29.821], [1580740200, 30, 34.432, 27.366, 29.343], [1583159400, 29.664, 30.965, 18.138, 24], [1585747800, 22.895, 28.195, 21.329, 25.528], [1588339800, 24.673, 27.9805, 22.969, 27.367], [1591018200, 27.06, 32.58, 26.71, 32.346], [1593610200, 32.215, 38.148, 31.612, 37.716], [1596461400, 38.08, 38.7695, 33.624, 33.634], [1598967000, 33.955, 36.5141, 29.228, 33.175], [1601559000, 33.914, 38.196, 32.856, 34.208], [1604327400, 34.812, 46.0615, 34.518, 45.266], [1606833000, 46.006, 51.665, 45.759, 47.227], [1609770600, 47.815, 58.54161, 47.332, 48.395], [1612189800, 49.105, 60.35996, 48.69225, 56.719], [1614609000, 57.656, 60.349, 50.167, 59.524], [1617283800, 61.123, 66.9, 60.82, 62.045], [1620048600, 62.92721, 65.532, 55.58, 64.985], [1622554200, 65.6, 67.38, 60.858, 65.07], [1625146200, 64.767, 64.938, 57.53317, 63.741], [1627911000, 64.62, 65.9489, 55.983, 60.482], [1630503000, 60.794, 62.199, 56.685, 56.915], [1633095000, 57.112, 57.994, 53.501, 56.357], [1635773400, 56.5, 69.3, 56.136, 67.985], [1638369000, 69.27, 72.838, 64.243, 71.915], [1641220200, 72.113, 73.18492, 53, 58.992], [1643725800, 59, 61.599, 51.955, 56.135], [1646145000, 55.806, 57.4786, 46.606, 53.761], [1648819800, 54.122, 54.577, 44.95, 46.576], [1651498200, 46.728, 53.737, 44.253, 52.003], [1654090200, 52.322, 53.289, 41.139, 42.615], [1656682200, 40.91, 50.6, 37.587, 50.051], [1659360600, 48.893, 53.235, 43.28, 43.791], [1662039000, 42.449, 45.348, 35.8, 36.6], [1664803800, 37.23, 41.05, 29.9592, 40.478], [1667309400, 41.3, 50.455, 38.472, 47.238], [1669905000, 47.932, 49.065, 39.706, 42.03], [1672756200, 42.972, 50.02, 40.72719, 50.01], [1675261800, 49.869, 54.885, 47.345, 48.601], [1677681000, 48.995, 53.3085, 46.7025, 53.012], [1680528600, 52.409, 53.65, 48.045, 52.408], [1682947800, 52.387, 64.45999, 50.719, 61.67], [1685626200, 61.67, 65.023, 59.3775, 64.286], [1688391000, 64.286, 72.6525, 60.826, 71.849], [1690896600, 70.885, 71.949, 63.947, 70.24], [1693575000, 70.928, 71.191, 60.2625, 62.677], [1696253400, 62.725, 66.5, 57.442, 58.822], [1698845400, 59.287, 73.0985, 58.877, 71.592], [1701441000, 71.208, 80.129, 68.718, 78.326], [1704205800, 76.875, 90.009, 72.325, 82.517], [1706797800, 83.185, 95.599, 82.38, 93.825], [1709303400, 94.5, 100.73899, 90.56, 97.157], [1711978200, 97.203, 100.184, 85.798, 89.441], [1714570200, 88.308, 99.266, 86.2085, 93.244], [1717421400, 94.697, 110.181, 91.026, 106.485], [1719840600, 106.226, 113, 85.351, 92.124], [1722519000, 85.475, 89.51, 72, 82.101], [1725370200, 80.556, 86.319, 71.662, 81.608], [1727789400, 81.751, 86.56, 71.43, 74.35], [1730467800, 74.36, 79.465, 68.87, 73.88], [1733149800, 73.88, 79.829, 70.1606, 72.23], [1735828200, 72.71, 85.19, 71.74, 81.05], [1738593000, 78.975, 91.72, 75.37, 76.74], [1741012200, 77.935, 79.75, 70.44, 72.7], [1743514200, 72.04, 74.8037, 56.32, 71.67], [1746106200, 72.18, 86.26, 71.4, 80.79], [1748871000, 80.585, 98.02, 80.425, 97.34], [1751376600, 96.59, 102.59, 90.935, 94.84], [1754055000, 92.71, 108.02, 92.47, 100.15], [1756819800, 95.765, 134.21, 94.11, 133.9], [1759325400, 132.41, 165.22, 131.02, 157.46], [1762180200, 159.99, 167.15, 135.5, 156], [1764599400, 154.85, 179.8, 153.15, 171.18], [1767364200, 177.85, 251.87, 177.5, 233.46], [1770042600, 233.33, 256.68, 204.57, 233.89], [1772461800, 229.28, 241.37, 194.08, 213.66], [1775050200, 215.45, 275.84, 208.8, 257.86], [1777642200, 255.14, 333.33, 250.12, 318.18], [1780320600, 309.27, 438.5, 302.74, 433.33], [1782912600, 404.97, 415.49, 250.5, 293.02], [1785763800, 283.34, 345.28, 276.8447, 301.49], [1788269400, 294.555, 330.499, 265.37, 328.51]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:LRCX

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 78.0/10078.0/100FOMO · excited
Buy: 67.4/10067.4/100Buy
Sell: 32.6/10032.6/100Sell

Source: NASDAQ:LRCX · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 68.0/10068.0/100FOMO · excited
Buy: 70.6/10070.6/100Buy
Sell: 29.4/10029.4/100Sell

Source: NASDAQ:LRCX · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 55.0/10055.0/100FOMO · neutral
Buy: 62.5/10062.5/100Buy
Sell: 37.5/10037.5/100Sell

Source: NASDAQ:LRCX · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.