NASDAQ:GEHCNghiêng giảm mạnh · -68
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
64.2200
Kháng cự gần nhất
64.5050
Hỗ trợ gần nhất
63.3700
Khung tăng / giảm
0 / 2

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -68/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 64.2200 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 64.5050 (+0.44%); hỗ trợ gần nhất 63.3700 (-1.32%).
  • Động lượng D1: RSI-14 39.6, ADX 18.7, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 63.3700, mục tiêu 61.4048.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (60/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:GEHC đóng cửa gần nhất tại 64.2200 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 2 khung nghiêng giảm (D1, W1); điểm tổng hợp -68/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 33/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T10:47:10.812830+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 10:47 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:GEHC (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:GEHC: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 giảm (mua 46/bán 54); D1 giảm (mua 23/bán 77).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 64.2200): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 39.6 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ tăng, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 24 / %D 34. ADX 18.7 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 17 < -DI 25 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 1.5400 (~2.40% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.30. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 64.5050 – 64.6705. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: doji.

Các mức giá quan trọng

  • R3 65.3352 (+1.74%) — W1 cạnh dưới FVG + D1 Fib 61.8% · hội tụ
  • R2 64.9600 (+1.15%) — D1 Fib 50%
  • R1 64.5050 (+0.44%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 Fib 38.2% + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 64.2200
  • S1 63.3700 (-1.32%) — D1 đáy swing
  • S2 62.9950 (-1.91%) — D1 dải Bollinger dưới + D1 hỗ trợ + W1 đáy swing · hội tụ
  • S3 62.5050 (-2.67%) — D1 Fib mở rộng 127.2%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 63.3700 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 63.3700
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 64.9100
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 61.4048 / 59.9700
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 64.9600 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 64.9600
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 63.4200
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 67.1000 / 68.4850
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (60/100).

  • ADX 19 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1 chỉ 1:1.3.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 1.5400: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 64.22 Giảm Chưa có tín hiệu 62.995 67.1 2026-10-08 13:30:00
W1 64.29 Giảm Chưa có tín hiệu 59.97 75.65 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 66.55
swing_low 63.37
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.225
Giá mở cửa 64.28
Giá cao nhất 64.505
Giá thấp nhất 63.315
Giá đóng cửa 64.22
body_size 0.06
upper_wick 0.225
lower_wick 0.905
body_ratio 0.05042017
close_position 0.7605042
candle_pattern DOJI
range_high 67.1
range_low 62.995
range_size 4.105
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.77274589
rsi7 37.43309413
rsi14 39.60909906
rsi21 42.10347299
rsi_slope -1.89186891
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd -0.92608232
macd_signal -0.97110954
macd_histogram 0.04502722
stoch_k 23.91017173
stoch_d 34.00088998
adx 18.72902918
plus_di 17.38553263
minus_di 25.00462336
atr7 1.51190284
atr14 1.5399629
atr_pct 2.39794908
bollinger_upper 67.11648404
bollinger_middle 65.03875
bollinger_lower 62.96101596
bollinger_width 6.38921886
percent_b 0.30297045
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 62.995
Kháng cự tham chiếu 67.1
nearest_fvg_low 64.505
nearest_fvg_high 64.6705
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.1655
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 64.12048
fib_382 64.58476
fib_500 64.96
fib_618 65.33524
fib_705 65.6119
fib_786 65.86948
fib_1272 62.50504
fib_1618 61.40476
fib_2000 60.19
fib_2618 58.22476
ema9 64.96646749
ema20 65.69306755
ema50 66.81104666
ema200 69.17855608
ema_slope -0.15505974
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 23.2
Điểm bên bán 76.8
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 64.22
ema12 65.14441024
ema26 66.07049256
sma20 65.03875
sma50 68.7517
sma100 66.2496
sma200 70.9243
fomo {'version': '1', 'score': 33, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.42063459028315914, 'rsi': -0.3463633647854318, 'roc': -0.4675437308594487, 'vol': 0.13599946234577232, 'streak': -0.5, 'bb': -0.39405909677648177, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 64.96646749033822, 'ema21': 65.7611484762563, 'ema50': 66.8110466552265, 'rsi14': 39.609099056437046, 'atr14': 1.5399629007461608, 'macd': {'macd': -0.9260823236425466, 'signal': -0.971109538800012, 'hist': 0.04502721515746544}, 'bb': {'middle': 65.03875000000001, 'upper': 67.1164840421719, 'lower': 62.9610159578281}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 60.99, 62.56, 60.86, 61.51], [1779197400, 61.405, 62.39, 61.19, 61.58], [1779283800, 61.93, 64.39, 61, 64.26], [1779370200, 64.2, 65, 62.73, 64.33], [1779456600, 64.29, 65.1, 63.91, 64.23], [1779802200, 64.23, 65.09, 63.5, 64.18], [1779888600, 65, 65.63, 63.33, 63.88], [1779975000, 63.31, 63.66, 62.33, 62.86], [1780061400, 62.75, 63.035, 62.19, 62.34], [1780320600, 62.5616, 62.735, 60.87, 62.69], [1780407000, 62.18, 62.5981, 61.52, 61.99], [1780493400, 61.68, 62.11, 60.73, 62.03], [1780579800, 62.63, 64.71, 62.51, 63.81], [1780666200, 63.8, 64.78, 63.58, 64.67], [1780925400, 64.75, 65.25, 64.28, 64.67], [1781011800, 65.1, 66.41, 64.77, 66.01], [1781098200, 65.69, 66.25, 63.735, 63.76], [1781184600, 64.22, 65, 63.02, 64.51], [1781271000, 64.61, 65.41, 63.7, 65.18], [1781530200, 66.06, 66.44, 64.64, 64.76], [1781616600, 64.86, 65.085, 62.91, 63.23], [1781703000, 63, 63.34, 60.78, 61.15], [1781789400, 60.42, 62.035, 59.97, 61.59], [1782135000, 61.09, 61.5, 60.32, 60.64], [1782221400, 61.49, 64, 61, 63.72], [1782307800, 64.06, 65.93, 64.035, 64.88], [1782394200, 64.85, 65.7, 64.38, 64.94], [1782480600, 65.19, 65.99, 65, 65.76], [1782739800, 65.69, 65.845, 64.44, 65.05], [1782826200, 64.9, 64.9, 63.055, 64.01], [1782912600, 64.62, 65.745, 64.355, 64.86], [1782999000, 65.5, 66.34, 64.73, 65.565], [1783344600, 65.75, 66.0479, 63.86, 64.84], [1783431000, 65.918, 66.45, 64.62, 64.89], [1783517400, 65.24, 65.48, 63.7, 64.68], [1783603800, 64.8067, 64.8067, 63.4585, 64.7], [1783690200, 64.93, 65.25, 64.19, 64.7], [1783949400, 64.52, 66.06, 64.52, 65.31], [1784035800, 63.505, 63.72, 60.53, 61.66], [1784122200, 61.91, 63.82, 61.79, 63.2], [1784208600, 63.19, 65.745, 63.18, 65.7], [1784295000, 65.495, 66.284465, 62.64, 63.07], [1784554200, 63.36, 63.48, 62.51, 62.83], [1784640600, 61.93, 63.08, 61.87, 62.04], [1784727000, 62.39, 62.7, 61.34, 61.41], [1784813400, 61, 62.22, 60.8, 61.99], [1784899800, 62.47, 62.7467, 60.2, 60.58], [1785159000, 62.04, 62.7, 60.93, 61.12], [1785245400, 61.4, 64.255, 61.4, 64.11], [1785331800, 69.32, 72.04, 68.08, 71.9], [1785418200, 71.37, 71.82, 68.26, 69.94], [1785504600, 68.84, 69.02, 67.155, 68.02], [1785763800, 69.61, 70.27, 68.84, 69.73], [1785850200, 69.47, 70.355, 68.85, 70.26], [1785936600, 70.33, 71.04, 69.72, 70.24], [1786023000, 70.41, 71, 69.585, 70.31], [1786109400, 70.235, 71.92, 69.67, 71.77], [1786368600, 71.23, 73.43, 71.23, 72.94], [1786455000, 72.59, 73.22, 72.2, 72.75], [1786541400, 71.72, 72.75, 71.01, 72.28], [1786627800, 72.92, 73.97, 72.54, 73.79], [1786714200, 73.85, 74.015, 73.36, 73.69], [1786973400, 73.36, 73.47, 72.13, 72.37], [1787059800, 72.94, 73.56, 72.585, 72.63], [1787146200, 73.35, 75.44, 73.11, 74.62], [1787232600, 74.3, 75.65, 74.005, 74.06], [1787319000, 74.16, 75.01, 73.69, 74.82], [1787578200, 74.86, 75.24, 73.98, 74.19], [1787664600, 73.87, 74.39, 73.15, 73.91], [1787751000, 73.76, 74.235, 73.28, 73.31], [1787837400, 72.875, 73.4, 72.08, 72.48], [1787923800, 72.82, 73, 71.5703, 71.725], [1788183000, 71.3, 71.55, 70.2901, 71.23], [1788269400, 71.25, 71.7383, 70.25, 70.42], [1788355800, 70.48, 71.875, 70.21, 70.56], [1788442200, 71.02, 71.36, 68.5, 69.72], [1788528600, 68.99, 69.26, 68.485, 68.86], [1788874200, 67.95, 68.09, 66.74, 66.775], [1788960600, 66.32, 67, 65.03, 65.17], [1789047000, 64.59, 64.9468, 63.63, 64.24], [1789133400, 64.96, 65.4, 63.22, 63.93], [1789392600, 64.48, 65.27, 63.89, 64.25], [1789479000, 64.25, 64.635, 63.61, 64.07], [1789565400, 64.09, 64.46, 63.28, 63.49], [1789651800, 63.95, 65.255, 62.995, 64.445], [1789738200, 64.26, 64.7, 63.89, 64.13], [1789997400, 64.24, 65.1, 63.7085, 64.81], [1790083800, 66.28, 67.09, 65.995, 66.27], [1790170200, 66.16, 66.46, 65.625, 66.09], [1790256600, 66.14, 66.48, 65.19, 66.38], [1790343000, 66.2, 67.01, 65.75, 66.63], [1790602200, 66.29, 67.1, 65.96, 66.78], [1790688600, 66.32, 66.76, 65.61, 66.46], [1790775000, 66.345, 66.55, 65.37, 65.37], [1790861400, 65.37, 65.545, 63.8601, 63.98], [1790947800, 64.73, 64.985, 63.955, 64.29], [1791207000, 63.62, 65.865, 63.37, 65.74], [1791293400, 66.04, 66.55, 64.6705, 64.77], [1791379800, 64.93, 65.44, 64.03, 64.67], [1791466200, 64.28, 64.505, 63.315, 64.22]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:GEHC
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 75.65
swing_low 62.995
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 4.32
Giá mở cửa 66.29
Giá cao nhất 67.1
Giá thấp nhất 63.8601
Giá đóng cửa 64.29
body_size 2
upper_wick 0.81
lower_wick 0.4299
body_ratio 0.617303
close_position 0.13268928
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 75.65
range_low 59.97
range_size 15.68
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.73196281
rsi7 41.34177127
rsi14 44.37888863
rsi21 45.04733926
rsi_slope -2.96111972
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -1.1664951
macd_signal -1.25444641
macd_histogram 0.08795131
stoch_k 26.47249191
stoch_d 31.54040904
adx 16.58278601
plus_di 19.64918083
minus_di 24.485835
atr7 4.01118903
atr14 4.42631777
atr_pct 6.88492421
bollinger_upper 74.06384349
bollinger_middle 66.2775
bollinger_lower 58.49115651
bollinger_width 23.49618949
percent_b 0.3723727
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 59.97
Kháng cự tham chiếu 75.65
nearest_fvg_low 65.27
nearest_fvg_high 68.485
fvg_direction Giảm
fvg_size 3.215
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 72.66342
fib_382 70.81579
fib_500 69.3225
fib_618 67.82921
fib_705 66.728225
fib_786 65.70317
fib_1272 79.09216
fib_1618 83.47079
fib_2000 88.305
fib_2618 96.12579
ema9 66.71626854
ema20 67.50639215
ema50 70.38820015
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.33856759
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 46.4
Điểm bên bán 53.6
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 199
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 64.29
ema12 66.92618252
ema26 68.09267762
sma20 66.2775
sma50 72.2696
sma100 74.6993
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 45, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.3444285102624206, 'rsi': -0.18737037884235075, 'roc': 0.2793894903517308, 'vol': 0.10202315081962221, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.25525460078135376, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 66.71626854159776, 'ema21': 67.59829346290311, 'ema50': 70.38820014568141, 'rsi14': 44.37888863472948, 'atr14': 4.4263177727615926, 'macd': {'macd': -1.166495100556503, 'signal': -1.2544464136070124, 'hist': 0.0879513130505094}, 'bb': {'middle': 66.2775, 'upper': 74.063843493579, 'lower': 58.49115650642101}, 'bars_used': 199, 'candles': [[1730730600, 87.6, 90, 85.075, 85.94], [1731335400, 87, 87.15, 81.52, 81.76], [1731940200, 81.9, 85.29, 80.56, 82.44], [1732545000, 83.36, 83.905, 81.9, 83.22], [1733149800, 82.89, 83.33, 80.47, 81.24], [1733754600, 81.36, 83.33, 80.62, 81.1], [1734359400, 80.76, 81.78, 76.8912, 78.91], [1734964200, 78.78, 80.18, 77.5301, 79.51], [1735569000, 79.12, 80.62, 77.6, 80.52], [1736173800, 80.52, 87.3, 80.42, 84.76], [1736778600, 85.14, 86.34, 82.86, 84.74], [1737469800, 85.14, 88.78, 84.64, 88.67], [1737988200, 88.88, 89.8, 87.54, 88.3], [1738593000, 87.41, 90.74, 86.3, 87.64], [1739197800, 88, 94.8, 85.5, 92.21], [1739889000, 92.25, 93.26, 90.43, 91.09], [1740407400, 90.64, 92.1979, 85.89, 87.35], [1741012200, 87.49, 88.98, 82.71, 86.58], [1741613400, 85.775, 89.23, 80.4011, 81.97], [1742218200, 81.84, 82.895, 80.15, 81.49], [1742823000, 82.15, 82.89, 79.785, 80.01], [1743427800, 79.7, 81.01, 58.04, 60.51], [1744032600, 60.53, 65.53, 57.65, 62.81], [1744637400, 63.92, 64.8, 60.7, 62.37], [1745242200, 61.73, 70.82, 59.95, 68.42], [1745847000, 68.33, 72.6, 67.11, 70.53], [1746451800, 69.93, 71.81, 66.95, 69.87], [1747056600, 76.95, 77.75, 71.555, 73.13], [1747661400, 72.24, 73.29, 68.2234, 69.16], [1748352600, 70.38, 72, 69.59, 70.54], [1748871000, 70.43, 72.45, 69.31, 71.62], [1749475800, 71.85, 74.16, 71.475, 72.25], [1750080600, 72.35, 73.12, 70.895, 71.28], [1750685400, 71.28, 75.57, 69.49, 74.38], [1751290200, 74, 76.825, 73.572, 76.07], [1751895000, 75.61, 77.32, 74.38, 75.13], [1752499800, 74.81, 76.855, 73.66, 75.96], [1753104600, 75.72, 77.855, 74.095, 77.61], [1753709400, 77.37, 78.77, 69.09, 69.85], [1754314200, 70.41, 72.085, 69.58, 72], [1754919000, 72.04, 75.44, 71.92, 73.4], [1755523800, 73.36, 75.555, 72.7, 75.22], [1756128600, 74.97, 75.11, 73.2, 73.73], [1756819800, 72.97, 75.75, 71.14, 75.73], [1757338200, 76.14, 79.69, 74.99, 76.44], [1757943000, 76.58, 78.68, 73.75, 74.91], [1758547800, 74.61, 75.44, 69.785, 72.46], [1759152600, 73, 77.95, 72.44, 76.56], [1759757400, 76.66, 76.7, 70.03, 71.01], [1760362200, 72.02, 74.235, 70.98, 74.05], [1760967000, 74.35, 78.33, 74.06, 78.14], [1761571800, 78.62, 79.75, 73.52, 74.95], [1762180200, 74.83, 76.81, 72.695, 73.05], [1762785000, 73.47, 75.59, 72.21, 73.15], [1763389800, 72.57, 77.095, 70.035, 76.45], [1763994600, 76.505, 81.94, 76.505, 79.99], [1764599400, 79.35, 85.56, 79, 85.46], [1765204200, 85.4, 86.19, 82.4738, 83.96], [1765809000, 84.81, 85.06, 81.74, 82.89], [1766413800, 83.4, 84.18, 83.05, 83.61], [1767018600, 83.57, 84.07, 81.94, 82.82], [1767623400, 82.79, 89.77, 82.2301, 87.28], [1768228200, 86.57, 87.6, 81.15, 81.75], [1768919400, 79.64, 83.21, 78.31, 79.77], [1769437800, 79.77, 81.03, 77.67, 78.97], [1770042600, 78.45, 85.54, 78.23, 80.65], [1770647400, 80.002, 82.09, 76.66, 80.34], [1771338600, 80.16, 87.12, 80.06, 84.23], [1771857000, 83.92, 85.17, 82.5, 84.27], [1772461800, 82.93, 82.93, 74.19, 74.27], [1773063000, 73.35, 75.98, 69.19, 70.77], [1773667800, 71.87, 73.89, 69, 69.65], [1774272600, 71.92, 73.505, 69.15, 69.23], [1774877400, 69.995, 72.29, 68.44, 70.35], [1775482200, 70.35, 74.13, 68.95, 73.18], [1776087000, 72.62, 75.95, 72.05, 74.66], [1776691800, 74.03, 75.18, 68.52, 68.83], [1777296600, 69.19, 70.88, 58.75, 61.03], [1777901400, 60.74, 63.49, 60.14, 63.47], [1778506200, 63, 64.35, 60.67, 60.76], [1779111000, 60.99, 65.1, 60.86, 64.23], [1779802200, 64.23, 65.63, 62.19, 62.34], [1780320600, 62.5616, 64.78, 60.73, 64.67], [1780925400, 64.75, 66.41, 63.02, 65.18], [1781530200, 66.06, 66.44, 59.97, 61.59], [1782135000, 61.09, 65.99, 60.32, 65.76], [1782739800, 65.69, 66.34, 63.055, 65.565], [1783344600, 65.75, 66.45, 63.4585, 64.7], [1783949400, 64.52, 66.284465, 60.53, 63.07], [1784554200, 63.36, 63.48, 60.2, 60.58], [1785159000, 62.04, 72.04, 60.93, 68.02], [1785763800, 69.61, 71.92, 68.84, 71.77], [1786368600, 71.23, 74.015, 71.01, 73.69], [1786973400, 73.36, 75.65, 72.13, 74.82], [1787578200, 74.86, 75.24, 71.5703, 71.725], [1788183000, 71.3, 71.875, 68.485, 68.86], [1788874200, 67.95, 68.09, 63.22, 63.93], [1789392600, 64.48, 65.27, 62.995, 64.13], [1789997400, 64.24, 67.09, 63.7085, 66.63], [1790602200, 66.29, 67.1, 63.8601, 64.29]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:GEHC

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 45.0/10045.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 46.4/10046.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 53.6/10053.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:GEHC · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 33.0/10033.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 23.2/10023.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 76.8/10076.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:GEHC · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:GEHCStrong bearish bias · -68
BearishNeutralBullish
Last close
64.2200
Nearest resistance
64.5050
Nearest support
63.3700
Frames up / down
0 / 2

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -68/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 64.2200 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 64.5050 (+0.44%); nearest support 63.3700 (-1.32%).
  • Momentum D1: RSI-14 39.6, ADX 18.7, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 63.3700, targeting 61.4048.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (60/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:GEHC last closed at 64.2200 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 2 lean lower (D1, W1); the composite score of -68/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 33/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T10:47:10.812830+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 10:47 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:GEHC (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:GEHC: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 down (buy 46/sell 54); D1 down (buy 23/sell 77).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 64.2200): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 39.6 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows bullish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 24 / %D 34. ADX at 18.7 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 17 < -DI 25, so sellers lead. ATR-14 is 1.5400 (~2.40% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.30. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 64.5050 – 64.6705. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: doji.

Key levels to watch

  • R3 65.3352 (+1.74%) — W1 FVG base + D1 Fib 61.8% · confluence
  • R2 64.9600 (+1.15%) — D1 Fib 50%
  • R1 64.5050 (+0.44%) — D1 FVG base + D1 Fib 38.2% + D1 FVG top · confluence
  • Last close 64.2200
  • S1 63.3700 (-1.32%) — D1 swing low
  • S2 62.9950 (-1.91%) — D1 lower Bollinger band + D1 support + W1 swing low · confluence
  • S3 62.5050 (-2.67%) — D1 Fib 127.2% ext.

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 63.3700 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 63.3700
  • Reference stop (SL): 64.9100
  • Targets (TP1 / TP2): 61.4048 / 59.9700
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 64.9600 that holds on a retest.
  • Reference entry: 64.9600
  • Reference stop (SL): 63.4200
  • Targets (TP1 / TP2): 67.1000 / 68.4850
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (60/100).

  • ADX 19 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Reward-to-risk to TP1 is only 1:1.3.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 1.5400: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 64.22 DOWN NO SIGNAL 62.995 67.1 2026-10-08 13:30:00
W1 64.29 DOWN NO SIGNAL 59.97 75.65 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 66.55
swing low 63.37
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.225
open 64.28
high 64.505
low 63.315
close 64.22
body size 0.06
upper wick 0.225
lower wick 0.905
body ratio 0.05042017
close position 0.7605042
candle pattern DOJI
range high 67.1
range low 62.995
range size 4.105
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.77274589
rsi7 37.43309413
rsi14 39.60909906
rsi21 42.10347299
rsi slope -1.89186891
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd -0.92608232
macd signal -0.97110954
macd histogram 0.04502722
stoch k 23.91017173
stoch d 34.00088998
adx 18.72902918
plus di 17.38553263
minus di 25.00462336
atr7 1.51190284
atr14 1.5399629
atr pct 2.39794908
bollinger upper 67.11648404
bollinger middle 65.03875
bollinger lower 62.96101596
bollinger width 6.38921886
percent b 0.30297045
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 62.995
resistance 67.1
nearest fvg low 64.505
nearest fvg high 64.6705
fvg direction DOWN
fvg size 0.1655
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 64.12048
fib 382 64.58476
fib 500 64.96
fib 618 65.33524
fib 705 65.6119
fib 786 65.86948
fib 1272 62.50504
fib 1618 61.40476
fib 2000 60.19
fib 2618 58.22476
ema9 64.96646749
ema20 65.69306755
ema50 66.81104666
ema200 69.17855608
ema slope -0.15505974
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 23.2
seller score 76.8
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:GEHC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 64.22
ema12 65.14441024
ema26 66.07049256
sma20 65.03875
sma50 68.7517
sma100 66.2496
sma200 70.9243
fomo {'version': '1', 'score': 33, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.42063459028315914, 'rsi': -0.3463633647854318, 'roc': -0.4675437308594487, 'vol': 0.13599946234577232, 'streak': -0.5, 'bb': -0.39405909677648177, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 64.96646749033822, 'ema21': 65.7611484762563, 'ema50': 66.8110466552265, 'rsi14': 39.609099056437046, 'atr14': 1.5399629007461608, 'macd': {'macd': -0.9260823236425466, 'signal': -0.971109538800012, 'hist': 0.04502721515746544}, 'bb': {'middle': 65.03875000000001, 'upper': 67.1164840421719, 'lower': 62.9610159578281}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 60.99, 62.56, 60.86, 61.51], [1779197400, 61.405, 62.39, 61.19, 61.58], [1779283800, 61.93, 64.39, 61, 64.26], [1779370200, 64.2, 65, 62.73, 64.33], [1779456600, 64.29, 65.1, 63.91, 64.23], [1779802200, 64.23, 65.09, 63.5, 64.18], [1779888600, 65, 65.63, 63.33, 63.88], [1779975000, 63.31, 63.66, 62.33, 62.86], [1780061400, 62.75, 63.035, 62.19, 62.34], [1780320600, 62.5616, 62.735, 60.87, 62.69], [1780407000, 62.18, 62.5981, 61.52, 61.99], [1780493400, 61.68, 62.11, 60.73, 62.03], [1780579800, 62.63, 64.71, 62.51, 63.81], [1780666200, 63.8, 64.78, 63.58, 64.67], [1780925400, 64.75, 65.25, 64.28, 64.67], [1781011800, 65.1, 66.41, 64.77, 66.01], [1781098200, 65.69, 66.25, 63.735, 63.76], [1781184600, 64.22, 65, 63.02, 64.51], [1781271000, 64.61, 65.41, 63.7, 65.18], [1781530200, 66.06, 66.44, 64.64, 64.76], [1781616600, 64.86, 65.085, 62.91, 63.23], [1781703000, 63, 63.34, 60.78, 61.15], [1781789400, 60.42, 62.035, 59.97, 61.59], [1782135000, 61.09, 61.5, 60.32, 60.64], [1782221400, 61.49, 64, 61, 63.72], [1782307800, 64.06, 65.93, 64.035, 64.88], [1782394200, 64.85, 65.7, 64.38, 64.94], [1782480600, 65.19, 65.99, 65, 65.76], [1782739800, 65.69, 65.845, 64.44, 65.05], [1782826200, 64.9, 64.9, 63.055, 64.01], [1782912600, 64.62, 65.745, 64.355, 64.86], [1782999000, 65.5, 66.34, 64.73, 65.565], [1783344600, 65.75, 66.0479, 63.86, 64.84], [1783431000, 65.918, 66.45, 64.62, 64.89], [1783517400, 65.24, 65.48, 63.7, 64.68], [1783603800, 64.8067, 64.8067, 63.4585, 64.7], [1783690200, 64.93, 65.25, 64.19, 64.7], [1783949400, 64.52, 66.06, 64.52, 65.31], [1784035800, 63.505, 63.72, 60.53, 61.66], [1784122200, 61.91, 63.82, 61.79, 63.2], [1784208600, 63.19, 65.745, 63.18, 65.7], [1784295000, 65.495, 66.284465, 62.64, 63.07], [1784554200, 63.36, 63.48, 62.51, 62.83], [1784640600, 61.93, 63.08, 61.87, 62.04], [1784727000, 62.39, 62.7, 61.34, 61.41], [1784813400, 61, 62.22, 60.8, 61.99], [1784899800, 62.47, 62.7467, 60.2, 60.58], [1785159000, 62.04, 62.7, 60.93, 61.12], [1785245400, 61.4, 64.255, 61.4, 64.11], [1785331800, 69.32, 72.04, 68.08, 71.9], [1785418200, 71.37, 71.82, 68.26, 69.94], [1785504600, 68.84, 69.02, 67.155, 68.02], [1785763800, 69.61, 70.27, 68.84, 69.73], [1785850200, 69.47, 70.355, 68.85, 70.26], [1785936600, 70.33, 71.04, 69.72, 70.24], [1786023000, 70.41, 71, 69.585, 70.31], [1786109400, 70.235, 71.92, 69.67, 71.77], [1786368600, 71.23, 73.43, 71.23, 72.94], [1786455000, 72.59, 73.22, 72.2, 72.75], [1786541400, 71.72, 72.75, 71.01, 72.28], [1786627800, 72.92, 73.97, 72.54, 73.79], [1786714200, 73.85, 74.015, 73.36, 73.69], [1786973400, 73.36, 73.47, 72.13, 72.37], [1787059800, 72.94, 73.56, 72.585, 72.63], [1787146200, 73.35, 75.44, 73.11, 74.62], [1787232600, 74.3, 75.65, 74.005, 74.06], [1787319000, 74.16, 75.01, 73.69, 74.82], [1787578200, 74.86, 75.24, 73.98, 74.19], [1787664600, 73.87, 74.39, 73.15, 73.91], [1787751000, 73.76, 74.235, 73.28, 73.31], [1787837400, 72.875, 73.4, 72.08, 72.48], [1787923800, 72.82, 73, 71.5703, 71.725], [1788183000, 71.3, 71.55, 70.2901, 71.23], [1788269400, 71.25, 71.7383, 70.25, 70.42], [1788355800, 70.48, 71.875, 70.21, 70.56], [1788442200, 71.02, 71.36, 68.5, 69.72], [1788528600, 68.99, 69.26, 68.485, 68.86], [1788874200, 67.95, 68.09, 66.74, 66.775], [1788960600, 66.32, 67, 65.03, 65.17], [1789047000, 64.59, 64.9468, 63.63, 64.24], [1789133400, 64.96, 65.4, 63.22, 63.93], [1789392600, 64.48, 65.27, 63.89, 64.25], [1789479000, 64.25, 64.635, 63.61, 64.07], [1789565400, 64.09, 64.46, 63.28, 63.49], [1789651800, 63.95, 65.255, 62.995, 64.445], [1789738200, 64.26, 64.7, 63.89, 64.13], [1789997400, 64.24, 65.1, 63.7085, 64.81], [1790083800, 66.28, 67.09, 65.995, 66.27], [1790170200, 66.16, 66.46, 65.625, 66.09], [1790256600, 66.14, 66.48, 65.19, 66.38], [1790343000, 66.2, 67.01, 65.75, 66.63], [1790602200, 66.29, 67.1, 65.96, 66.78], [1790688600, 66.32, 66.76, 65.61, 66.46], [1790775000, 66.345, 66.55, 65.37, 65.37], [1790861400, 65.37, 65.545, 63.8601, 63.98], [1790947800, 64.73, 64.985, 63.955, 64.29], [1791207000, 63.62, 65.865, 63.37, 65.74], [1791293400, 66.04, 66.55, 64.6705, 64.77], [1791379800, 64.93, 65.44, 64.03, 64.67], [1791466200, 64.28, 64.505, 63.315, 64.22]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:GEHC
W1 · Report parameters
swing high 75.65
swing low 62.995
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 4.32
open 66.29
high 67.1
low 63.8601
close 64.29
body size 2
upper wick 0.81
lower wick 0.4299
body ratio 0.617303
close position 0.13268928
candle pattern NONE
range high 75.65
range low 59.97
range size 15.68
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.73196281
rsi7 41.34177127
rsi14 44.37888863
rsi21 45.04733926
rsi slope -2.96111972
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -1.1664951
macd signal -1.25444641
macd histogram 0.08795131
stoch k 26.47249191
stoch d 31.54040904
adx 16.58278601
plus di 19.64918083
minus di 24.485835
atr7 4.01118903
atr14 4.42631777
atr pct 6.88492421
bollinger upper 74.06384349
bollinger middle 66.2775
bollinger lower 58.49115651
bollinger width 23.49618949
percent b 0.3723727
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 59.97
resistance 75.65
nearest fvg low 65.27
nearest fvg high 68.485
fvg direction DOWN
fvg size 3.215
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 72.66342
fib 382 70.81579
fib 500 69.3225
fib 618 67.82921
fib 705 66.728225
fib 786 65.70317
fib 1272 79.09216
fib 1618 83.47079
fib 2000 88.305
fib 2618 96.12579
ema9 66.71626854
ema20 67.50639215
ema50 70.38820015
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.33856759
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 46.4
seller score 53.6
score coverage 75
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 199
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:GEHC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 64.29
ema12 66.92618252
ema26 68.09267762
sma20 66.2775
sma50 72.2696
sma100 74.6993
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 45, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.3444285102624206, 'rsi': -0.18737037884235075, 'roc': 0.2793894903517308, 'vol': 0.10202315081962221, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.25525460078135376, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 66.71626854159776, 'ema21': 67.59829346290311, 'ema50': 70.38820014568141, 'rsi14': 44.37888863472948, 'atr14': 4.4263177727615926, 'macd': {'macd': -1.166495100556503, 'signal': -1.2544464136070124, 'hist': 0.0879513130505094}, 'bb': {'middle': 66.2775, 'upper': 74.063843493579, 'lower': 58.49115650642101}, 'bars_used': 199, 'candles': [[1730730600, 87.6, 90, 85.075, 85.94], [1731335400, 87, 87.15, 81.52, 81.76], [1731940200, 81.9, 85.29, 80.56, 82.44], [1732545000, 83.36, 83.905, 81.9, 83.22], [1733149800, 82.89, 83.33, 80.47, 81.24], [1733754600, 81.36, 83.33, 80.62, 81.1], [1734359400, 80.76, 81.78, 76.8912, 78.91], [1734964200, 78.78, 80.18, 77.5301, 79.51], [1735569000, 79.12, 80.62, 77.6, 80.52], [1736173800, 80.52, 87.3, 80.42, 84.76], [1736778600, 85.14, 86.34, 82.86, 84.74], [1737469800, 85.14, 88.78, 84.64, 88.67], [1737988200, 88.88, 89.8, 87.54, 88.3], [1738593000, 87.41, 90.74, 86.3, 87.64], [1739197800, 88, 94.8, 85.5, 92.21], [1739889000, 92.25, 93.26, 90.43, 91.09], [1740407400, 90.64, 92.1979, 85.89, 87.35], [1741012200, 87.49, 88.98, 82.71, 86.58], [1741613400, 85.775, 89.23, 80.4011, 81.97], [1742218200, 81.84, 82.895, 80.15, 81.49], [1742823000, 82.15, 82.89, 79.785, 80.01], [1743427800, 79.7, 81.01, 58.04, 60.51], [1744032600, 60.53, 65.53, 57.65, 62.81], [1744637400, 63.92, 64.8, 60.7, 62.37], [1745242200, 61.73, 70.82, 59.95, 68.42], [1745847000, 68.33, 72.6, 67.11, 70.53], [1746451800, 69.93, 71.81, 66.95, 69.87], [1747056600, 76.95, 77.75, 71.555, 73.13], [1747661400, 72.24, 73.29, 68.2234, 69.16], [1748352600, 70.38, 72, 69.59, 70.54], [1748871000, 70.43, 72.45, 69.31, 71.62], [1749475800, 71.85, 74.16, 71.475, 72.25], [1750080600, 72.35, 73.12, 70.895, 71.28], [1750685400, 71.28, 75.57, 69.49, 74.38], [1751290200, 74, 76.825, 73.572, 76.07], [1751895000, 75.61, 77.32, 74.38, 75.13], [1752499800, 74.81, 76.855, 73.66, 75.96], [1753104600, 75.72, 77.855, 74.095, 77.61], [1753709400, 77.37, 78.77, 69.09, 69.85], [1754314200, 70.41, 72.085, 69.58, 72], [1754919000, 72.04, 75.44, 71.92, 73.4], [1755523800, 73.36, 75.555, 72.7, 75.22], [1756128600, 74.97, 75.11, 73.2, 73.73], [1756819800, 72.97, 75.75, 71.14, 75.73], [1757338200, 76.14, 79.69, 74.99, 76.44], [1757943000, 76.58, 78.68, 73.75, 74.91], [1758547800, 74.61, 75.44, 69.785, 72.46], [1759152600, 73, 77.95, 72.44, 76.56], [1759757400, 76.66, 76.7, 70.03, 71.01], [1760362200, 72.02, 74.235, 70.98, 74.05], [1760967000, 74.35, 78.33, 74.06, 78.14], [1761571800, 78.62, 79.75, 73.52, 74.95], [1762180200, 74.83, 76.81, 72.695, 73.05], [1762785000, 73.47, 75.59, 72.21, 73.15], [1763389800, 72.57, 77.095, 70.035, 76.45], [1763994600, 76.505, 81.94, 76.505, 79.99], [1764599400, 79.35, 85.56, 79, 85.46], [1765204200, 85.4, 86.19, 82.4738, 83.96], [1765809000, 84.81, 85.06, 81.74, 82.89], [1766413800, 83.4, 84.18, 83.05, 83.61], [1767018600, 83.57, 84.07, 81.94, 82.82], [1767623400, 82.79, 89.77, 82.2301, 87.28], [1768228200, 86.57, 87.6, 81.15, 81.75], [1768919400, 79.64, 83.21, 78.31, 79.77], [1769437800, 79.77, 81.03, 77.67, 78.97], [1770042600, 78.45, 85.54, 78.23, 80.65], [1770647400, 80.002, 82.09, 76.66, 80.34], [1771338600, 80.16, 87.12, 80.06, 84.23], [1771857000, 83.92, 85.17, 82.5, 84.27], [1772461800, 82.93, 82.93, 74.19, 74.27], [1773063000, 73.35, 75.98, 69.19, 70.77], [1773667800, 71.87, 73.89, 69, 69.65], [1774272600, 71.92, 73.505, 69.15, 69.23], [1774877400, 69.995, 72.29, 68.44, 70.35], [1775482200, 70.35, 74.13, 68.95, 73.18], [1776087000, 72.62, 75.95, 72.05, 74.66], [1776691800, 74.03, 75.18, 68.52, 68.83], [1777296600, 69.19, 70.88, 58.75, 61.03], [1777901400, 60.74, 63.49, 60.14, 63.47], [1778506200, 63, 64.35, 60.67, 60.76], [1779111000, 60.99, 65.1, 60.86, 64.23], [1779802200, 64.23, 65.63, 62.19, 62.34], [1780320600, 62.5616, 64.78, 60.73, 64.67], [1780925400, 64.75, 66.41, 63.02, 65.18], [1781530200, 66.06, 66.44, 59.97, 61.59], [1782135000, 61.09, 65.99, 60.32, 65.76], [1782739800, 65.69, 66.34, 63.055, 65.565], [1783344600, 65.75, 66.45, 63.4585, 64.7], [1783949400, 64.52, 66.284465, 60.53, 63.07], [1784554200, 63.36, 63.48, 60.2, 60.58], [1785159000, 62.04, 72.04, 60.93, 68.02], [1785763800, 69.61, 71.92, 68.84, 71.77], [1786368600, 71.23, 74.015, 71.01, 73.69], [1786973400, 73.36, 75.65, 72.13, 74.82], [1787578200, 74.86, 75.24, 71.5703, 71.725], [1788183000, 71.3, 71.875, 68.485, 68.86], [1788874200, 67.95, 68.09, 63.22, 63.93], [1789392600, 64.48, 65.27, 62.995, 64.13], [1789997400, 64.24, 67.09, 63.7085, 66.63], [1790602200, 66.29, 67.1, 63.8601, 64.29]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:GEHC

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 45.0/10045.0/100FOMO · neutral
Buy: 46.4/10046.4/100Buy
Sell: 53.6/10053.6/100Sell

Source: NASDAQ:GEHC · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 33.0/10033.0/100FOMO · fear
Buy: 23.2/10023.2/100Buy
Sell: 76.8/10076.8/100Sell

Source: NASDAQ:GEHC · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.