NASDAQ:INBXTrung tính / giằng co · +5
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
92.7600
Kháng cự gần nhất
94.0001
Hỗ trợ gần nhất
92.0274
Khung tăng / giảm
2 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Trung tính / giằng co (điểm Horus Signals +5/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 92.7600 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 94.0001 (+1.34%); hỗ trợ gần nhất 92.0274 (-0.79%).
  • Động lượng D1: RSI-14 35.6, ADX 18.4, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 90.6601, mục tiêu 80.8300.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (44/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:INBX đóng cửa gần nhất tại 92.7600 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (W1, MN1) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp +5/100 cho kết luận: trung tính / giằng co.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 33/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T05:02:42.443586+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 05:02 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:INBX (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:INBX: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: W1, MN1 tăng, trong khi D1 giảm.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 68/bán 32); W1 tăng (mua 74/bán 26); D1 giảm (mua 38/bán 62).

Khung D1 đang đi ngược khung lớn hơn, có thể chỉ là nhịp hồi.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 92.7600): Giá nằm trên EMA200 nhưng dưới EMA20/EMA50: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 35.6 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 10 / %D 8. ADX 18.4 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 17 < -DI 30 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 6.2872 (~6.78% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.12. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. Có dấu hiệu quét thanh khoản bên bán. FVG giảm gần nhất: 102.1600 – 102.5100. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: lower wick rejection.

Các mức giá quan trọng

  • R3 98.0900 (+5.75%) — D1 đáy swing
  • R2 95.4217 (+2.87%) — D1 Fib mở rộng 127.2%
  • R1 94.0001 (+1.34%) — W1 đáy swing
  • Giá đóng cửa gần nhất 92.7600
  • S1 92.0274 (-0.79%) — D1 Fib mở rộng 161.8%
  • S2 90.6601 (-2.26%) — D1 dải Bollinger dưới + D1 hỗ trợ · hội tụ
  • S3 87.3011 (-5.88%) — D1 EMA200

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 90.6601 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 90.6601
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 96.9473
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 80.8300 / 77.5050
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 95.4217 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 95.4217
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 89.1345
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 104.1526 / 112.5050
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (44/100).

  • ADX 18 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Xu hướng tuần (W1) vẫn ngược chiều; đây có thể chỉ là nhịp swing trong xu hướng lớn hơn.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.
  • Điểm xu hướng tổng hợp trung tính nên độ tin cậy hạn chế.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.6.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 6.2872: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 92.76 Giảm Chưa có tín hiệu 90.6601 117.14 2026-10-08 13:30:00
W1 96.99 Tăng Chưa có tín hiệu 77.505 150.98 2026-09-28 13:30:00
MN1 100.08 Tăng Chưa có tín hiệu 10.805 155.29 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 107.9
swing_low 98.09
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status SELL_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 2.0999
Giá mở cửa 93.14
Giá cao nhất 93.28
Giá thấp nhất 90.15
Giá đóng cửa 92.76
body_size 0.38
upper_wick 0.14
lower_wick 2.61
body_ratio 0.12140575
close_position 0.83386581
candle_pattern LOWER_WICK_REJECTION
range_high 117.14
range_low 90.6601
range_size 26.4799
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.49783787
rsi7 24.72145728
rsi14 35.60525754
rsi21 41.02602093
rsi_slope -0.63581025
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -3.68585961
macd_signal -2.21613767
macd_histogram -1.46972194
stoch_k 9.67024824
stoch_d 7.72233907
adx 18.43500246
plus_di 17.17827928
minus_di 29.83646823
atr7 5.36802075
atr14 6.28718742
atr_pct 6.77790795
bollinger_upper 114.06709637
bollinger_middle 101.994
bollinger_lower 89.92090363
bollinger_width 23.67413058
percent_b 0.11757946
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 90.6601
Kháng cự tham chiếu 117.14
nearest_fvg_low 102.16
nearest_fvg_high 102.51
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.35
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 100.40516
fib_382 101.83742
fib_500 102.995
fib_618 104.15258
fib_705 105.00605
fib_786 105.80066
fib_1272 95.42168
fib_1618 92.02742
fib_2000 88.28
fib_2618 82.21742
ema9 96.65869455
ema20 100.82833561
ema50 101.98946878
ema200 87.30111272
ema_slope -0.84929849
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
Điểm bên mua 37.7
Điểm bên bán 62.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 92.76
ema12 98.11776999
ema26 101.8036296
sma20 101.994
sma50 103.0018
sma100 98.63545
sma200 91.26165
fomo {'version': '1', 'score': 33, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.36699513480797663, 'rsi': -0.47982474880046294, 'roc': -0.4050565852530587, 'vol': 0.09787857842022984, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.7648410743789195, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 96.65869454501531, 'ema21': 101.04406244818418, 'ema50': 101.98946877716273, 'rsi14': 35.60525753598611, 'atr14': 6.2871874187050665, 'macd': {'macd': -3.685859614494248, 'signal': -2.216137674208, 'hist': -1.4697219402862483}, 'bb': {'middle': 101.994, 'upper': 114.06709637168527, 'lower': 89.92090362831473}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 108.64, 110.986775, 100.41, 105.8], [1779197400, 102.92, 111.105, 101.19, 109.51], [1779283800, 110.98, 113.95, 104.42, 110.01], [1779370200, 107.61, 110.88, 105.0925, 110.57], [1779456600, 111.15, 111.15, 99, 101.32], [1779802200, 105.84, 108.75, 99.2, 106.85], [1779888600, 107.21, 107.82, 98.62, 103], [1779975000, 102.31, 105.285, 100, 103.98], [1780061400, 104.12, 105.41, 101.37, 104.01], [1780320600, 104, 105.09, 96.7534, 99.29], [1780407000, 96, 99.435, 89.1, 93.63], [1780493400, 93.31, 96.085, 90.88, 95.22], [1780579800, 94.11, 95.59, 91.02, 91.25], [1780666200, 90.08, 92.73, 85.48, 87.01], [1780925400, 89.14, 90.84, 87.215, 89.13], [1781011800, 91, 93.34, 85.66, 89.1], [1781098200, 87.2, 93.99, 87.2, 89.47], [1781184600, 89.5, 94.155, 87.34, 93.54], [1781271000, 88.63, 95.259, 88.63, 92.2], [1781530200, 95.12, 96.085, 91.6, 93.51], [1781616600, 93.02, 95.99, 92.18, 93.11], [1781703000, 93.69, 97.465, 91.94, 94.2], [1781789400, 96.7, 99.33, 91.1829, 93.05], [1782135000, 93.55, 96.19, 90.9901, 93.3], [1782221400, 91.51, 98.5, 86.4, 92.91], [1782307800, 92.71, 97.89, 92.1177, 95.14], [1782394200, 95.57, 98.5, 90.69, 95.31], [1782480600, 93.38, 96.0805, 91, 94.81], [1782739800, 94.12, 95.665, 88.8, 95.5], [1782826200, 95.43, 95.655, 93.13, 94.75], [1782912600, 94.63, 103.79, 92.5, 94.94], [1782999000, 96.4, 97.59, 91.37, 97.58], [1783344600, 97.48, 99.9119, 95, 97.14], [1783431000, 98.17, 104.5, 94.33, 100.75], [1783517400, 101, 101.15, 94.69, 97.1], [1783603800, 97.08, 106.4, 97.08, 103.85], [1783690200, 101.67, 102.2, 91.76, 93.01], [1783949400, 90.85, 94.38, 88.77, 92.165], [1784035800, 92.31, 94.27, 89.84, 93.21], [1784122200, 92.7, 93.385, 90, 91.22], [1784208600, 90.5, 91, 86.15, 89.07], [1784295000, 86.68, 91.52, 85.21, 87.39], [1784554200, 87.53, 88.38, 83.215, 84.09], [1784640600, 85, 90, 83.425, 87.61], [1784727000, 85.92, 87.5, 85.28, 85.92], [1784813400, 83.98, 87.3, 83.5001, 85], [1784899800, 86, 86, 81.54, 81.55], [1785159000, 82.61, 86.14, 81.01, 82.45], [1785245400, 82.36, 84.1, 78.065, 79.68], [1785331800, 79.93, 81.095, 77.505, 79.25], [1785418200, 81.01, 85.47, 79.6701, 84.73], [1785504600, 85.63, 85.63, 80.3539, 82.05], [1785763800, 81.86, 83.2, 80.5, 82.72], [1785850200, 84.84, 85.85, 82.97, 83.53], [1785936600, 84.05, 85.75, 82.58, 83.89], [1786023000, 83.83, 87.74, 83.83, 85.79], [1786109400, 86.78, 89.28, 80.415, 88.66], [1786368600, 88.34, 94.07, 88.045, 93.11], [1786455000, 93.41, 94.41, 90.9698, 92.38], [1786541400, 93.4, 98.85, 89.3789, 98.36], [1786627800, 99.95, 101, 94.32, 97.01], [1786714200, 91.8, 96.06, 87.01, 88.37], [1786973400, 87.06, 92.99, 85.06, 92.01], [1787059800, 89.83, 94.89, 89, 94.62], [1787146200, 96.01, 102.25, 95.27, 101.48], [1787232600, 98.65, 102.4999, 96.565, 99.15], [1787319000, 100.76, 105.65, 99.05, 103.63], [1787578200, 105, 105.14, 94.2, 104.94], [1787664600, 105.5, 126.5, 104.71, 122.72], [1787751000, 123, 131.01, 119.435, 125.34], [1787837400, 124.27, 127.34, 122.355, 123.93], [1787923800, 123.8, 126.04, 119.38, 123.41], [1788183000, 123.39, 128.87, 121.59, 126.7], [1788269400, 124.98, 129.88, 120.62, 124.66], [1788355800, 125.61, 127.7525, 121.25, 124.97], [1788442200, 125.2, 126, 120.17, 122.26], [1788528600, 121.04, 124.19, 120.48, 121.17], [1788874200, 117.22, 120.1825, 94.0001, 114.34], [1788960600, 117.38, 128.54, 112.03, 112.86], [1789047000, 109.23, 113.949, 107.22, 111.42], [1789133400, 113, 115.11, 108.93, 109.27], [1789392600, 109.1, 111.44, 104.9, 110.47], [1789479000, 109.44, 109.44, 104.845, 105.61], [1789565400, 105.61, 106.44, 99.055, 101.77], [1789651800, 103.73, 108, 103.73, 104.73], [1789738200, 106.45, 110.41, 105.04, 109.35], [1789997400, 112.69, 113.185, 108.945, 112.04], [1790083800, 112.45, 117.14, 109.05, 110.67], [1790170200, 110.12, 110.88, 98.56, 100.33], [1790256600, 102.38, 104.49, 99.53, 100.4], [1790343000, 101.29, 101.29, 98.09, 99.61], [1790602200, 98.69, 104.55, 98.51, 101.71], [1790688600, 105.31, 107.9, 102.51, 104.83], [1790775000, 105.67, 106.94, 100.08, 100.08], [1790861400, 100.71, 102.16, 97.5758, 97.93], [1790947800, 99.3, 100.125, 96.07, 96.99], [1791207000, 97.56, 98.5054, 94.18, 94.56], [1791293400, 95.52, 96.9599, 92.6, 93.41], [1791379800, 92.02, 96.7099, 90.6601, 93.36], [1791466200, 93.14, 93.28, 90.15, 92.76]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:INBX
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 131.01
swing_low 94.0001
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 19.485
Giá mở cửa 98.69
Giá cao nhất 107.9
Giá thấp nhất 96.07
Giá đóng cửa 96.99
body_size 1.7
upper_wick 9.21
lower_wick 0.92
body_ratio 0.14370245
close_position 0.07776839
candle_pattern UPPER_WICK_REJECTION
range_high 150.98
range_low 77.505
range_size 73.475
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.71530803
rsi7 44.4868508
rsi14 50.76713525
rsi21 53.19071878
rsi_slope -1.42670704
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 5.65237126
macd_signal 6.20426609
macd_histogram -0.55189483
stoch_k 36.41715728
stoch_d 45.74961842
adx 31.70890195
plus_di 25.73036032
minus_di 18.58034829
atr7 17.22117539
atr14 16.53832964
atr_pct 17.05158227
bollinger_upper 120.30953249
bollinger_middle 97.722
bollinger_lower 75.13446751
bollinger_width 46.22814206
percent_b 0.48379637
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 77.505
Kháng cự tham chiếu 150.98
nearest_fvg_low 77.35
nearest_fvg_high 80.83
fvg_direction Tăng
fvg_size 3.48
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 122.2756636
fib_382 116.8722182
fib_500 112.50505
fib_618 108.1378818
fib_705 104.9180205
fib_786 101.9202186
fib_1272 141.0766928
fib_1618 153.8821182
fib_2000 168.0199
fib_2618 190.8920182
ema9 102.7084339
ema20 98.7468438
ema50 84.09849799
ema200 48.54166249
ema_slope -0.18493093
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 73.7
Điểm bên bán 26.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 320
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 96.99
ema12 101.74852074
ema26 96.09614948
sma20 97.722
sma50 88.5064
sma100 53.1784
sma200 38.33395
fomo {'version': '1', 'score': 52, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.19487309607236228, 'rsi': 0.02557117490164534, 'roc': 0.311196280231895, 'vol': 0.09113493853897559, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.03240725831007024, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 102.70843390239749, 'ema21': 98.32877795732387, 'ema50': 84.0984979931201, 'rsi14': 50.76713524704936, 'atr14': 16.538329644658702, 'macd': {'macd': 5.652371259745692, 'signal': 6.204266089651746, 'hist': -0.551894829906054}, 'bb': {'middle': 97.722, 'upper': 120.30953249029207, 'lower': 75.13446750970792}, 'bars_used': 320, 'candles': [[1730730600, 15.66, 16.79, 15.2405, 16.21], [1731335400, 16.32, 17.41, 12.25, 13.83], [1731940200, 14.03, 14.625, 13.27, 14.08], [1732545000, 15.5, 16.2, 14.56, 15.26], [1733149800, 15.08, 15.99, 14.53, 15.7], [1733754600, 15.75, 16, 14.5701, 14.62], [1734359400, 14.52, 15.24, 13.51, 14.6], [1734964200, 14.4, 15.13, 13.7862, 15.01], [1735569000, 15.01, 16.41, 14.805, 16.15], [1736173800, 16.2, 16.83, 13.57, 14.21], [1736778600, 13.94, 14.86, 12.51, 13.49], [1737469800, 13.78, 14.39, 12.59, 13.15], [1737988200, 13.12, 14.125, 11.79, 13.58], [1738593000, 13.23, 13.64, 12.45, 12.6], [1739197800, 12.87, 13.6, 12.08, 13.39], [1739889000, 13.39, 14.38, 12.44, 12.56], [1740407400, 12.62, 13.35, 11.68, 13.25], [1741012200, 13.14, 13.93, 12.82, 13.58], [1741613400, 13.45, 15.29, 12.3, 14.1], [1742218200, 14.18, 14.535, 13, 14.35], [1742823000, 14.53, 15.1918, 13.85, 14.12], [1743427800, 13.85, 14.395, 12.46, 13.34], [1744032600, 12.97, 14, 10.805, 11.61], [1744637400, 11.77, 12.055, 11.25, 11.47], [1745242200, 11.26, 12.8177, 11.22, 12.26], [1745847000, 12.35, 12.82, 11.13, 12.15], [1746451800, 12.04, 12.6, 10.9013, 11.175], [1747056600, 11.61, 12.4783, 10.84, 12.33], [1747661400, 12.15, 13.55, 12.15, 12.86], [1748352600, 13.09, 13.875, 12.675, 13.47], [1748871000, 13.46, 13.96, 12.72, 13.92], [1749475800, 13.96, 15.67, 13.26, 14.57], [1750080600, 14.8, 15.84, 14.185, 14.93], [1750685400, 14.81, 15.245, 14.26, 14.43], [1751290200, 14.5, 16.35, 13.97, 16.33], [1751895000, 16.1, 22.31, 15.825, 21.77], [1752499800, 21.77, 24.54, 21.1837, 24.45], [1753104600, 24.5, 24.75, 20.835, 23.08], [1753709400, 23.09, 25.29, 21.3712, 21.6], [1754314200, 21.66, 23.0274, 20.55, 21.06], [1754919000, 21.2, 24.475, 20.57, 23.33], [1755523800, 23.26, 25.61, 22.4, 25], [1756128600, 25, 28.29, 24.27, 28.2], [1756819800, 27.88, 28.73, 27.01, 28.18], [1757338200, 27.91, 30.23, 27.07, 27.52], [1757943000, 27.52, 29.475, 26.19, 27.6], [1758547800, 27.53, 33.63, 26.202, 32.68], [1759152600, 32.76, 37.5307, 31.75, 35.65], [1759757400, 35.71, 36.96, 31.28, 32.465], [1760362200, 32.69, 37.48, 32.36, 37.25], [1760967000, 37.72, 60.2, 28.16, 57.29], [1761571800, 56.25, 83.95, 53.39, 81.66], [1762180200, 80.25, 86.64, 71, 80.69], [1762785000, 81.44, 84.07, 72, 79.13], [1763389800, 79.14, 85.7499, 76.01, 83.93], [1763994600, 84.11, 87.835, 78.2601, 84.12], [1764599400, 84.6, 90.5799, 78.82, 89.47], [1765204200, 90.5, 94.47, 79, 79.57], [1765809000, 81.03, 91.2, 74.8, 86.13], [1766413800, 86.13, 94.565, 76.22, 80.21], [1767018600, 80.03, 82.34, 74.46, 75.04], [1767623400, 74.87, 80, 72.18, 72.86], [1768228200, 72.57, 77.48, 69.47, 72.27], [1768919400, 71.75, 82.16, 70.6, 74.66], [1769437800, 74.27, 76.94, 70.64, 76.27], [1770042600, 76.04, 88, 76.04, 83.91], [1770647400, 83.4, 88.72, 75.76, 75.8], [1771338600, 75, 84.5, 74.765, 78.64], [1771857000, 79.84, 82.59, 73.425, 74.13], [1772461800, 72.48, 77.49, 67.1593, 69.18], [1773063000, 69.18, 75.91, 67.79, 68.74], [1773667800, 68.71, 72.7, 60.23, 60.92], [1774272600, 63.04, 68.91, 57.3, 58.39], [1774877400, 58.88, 71.65, 58.02, 63.53], [1775482200, 63.72, 77.35, 60.325, 75.27], [1776087000, 74.78, 89.89, 74.72, 88.23], [1776691800, 87.1, 155.29, 80.83, 129.06], [1777296600, 129.15, 134.06, 122.61, 128.79], [1777901400, 127.99, 142.12, 120.4601, 134.35], [1778506200, 150, 150.98, 99.2, 108.64], [1779111000, 108.64, 113.95, 99, 101.32], [1779802200, 105.84, 108.75, 98.62, 104.01], [1780320600, 104, 105.09, 85.48, 87.01], [1780925400, 89.14, 95.259, 85.66, 92.2], [1781530200, 95.12, 99.33, 91.1829, 93.05], [1782135000, 93.55, 98.5, 86.4, 94.81], [1782739800, 94.12, 103.79, 88.8, 97.58], [1783344600, 97.48, 106.4, 91.76, 93.01], [1783949400, 90.85, 94.38, 85.21, 87.39], [1784554200, 87.53, 90, 81.54, 81.55], [1785159000, 82.61, 86.14, 77.505, 82.05], [1785763800, 81.86, 89.28, 80.415, 88.66], [1786368600, 88.34, 101, 87.01, 88.37], [1786973400, 87.06, 105.65, 85.06, 103.63], [1787578200, 105, 131.01, 94.2, 123.41], [1788183000, 123.39, 129.88, 120.17, 121.17], [1788874200, 117.22, 128.54, 94.0001, 109.27], [1789392600, 109.1, 111.44, 99.055, 109.35], [1789997400, 112.69, 117.14, 98.09, 99.61], [1790602200, 98.69, 107.9, 96.07, 96.99]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:INBX
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 155.29
swing_low 77.505
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 55.21
Giá mở cửa 124.98
Giá cao nhất 129.88
Giá thấp nhất 94.0001
Giá đóng cửa 100.08
body_size 24.9
upper_wick 4.9
lower_wick 6.0799
body_ratio 0.69398187
close_position 0.16945142
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 155.29
range_low 10.805
range_size 144.485
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.49984467
rsi7 56.306749
rsi14 59.82388861
rsi21 60.49159701
rsi_slope -9.26728525
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 21.87453723
macd_signal 17.76768585
macd_histogram 4.10685138
stoch_k 59.02478848
stoch_d 62.47428337
adx 41.07889027
plus_di 35.69785868
minus_di 11.12599434
atr7 32.44447028
atr14 23.9224105
atr_pct 23.90328787
bollinger_upper 140.31469829
bollinger_middle 62.516
bollinger_lower -15.28269829
bollinger_width 248.89211815
percent_b 0.74141792
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 10.805
Kháng cự tham chiếu 155.29
nearest_fvg_low 77.49
nearest_fvg_high 98.62
fvg_direction Tăng
fvg_size 21.13
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 136.93274
fib_382 125.57613
fib_500 116.3975
fib_618 107.21887
fib_705 100.451575
fib_786 94.15099
fib_1272 176.44752
fib_1618 203.36113
fib_2000 233.075
fib_2618 281.14613
ema9 93.48720435
ema20 72.59788441
ema50 49.09006996
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 2.89285427
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 67.7
Điểm bên bán 32.3
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 74
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 100.08
ema12 86.92972457
ema26 65.05518734
sma20 62.516
sma50 38.4996
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 60, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.5328678107292116, 'rsi': 0.327462953668014, 'roc': 0.22238561620466535, 'vol': -0.21810757113902268, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.4828358420444724, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 93.48720435358142, 'ema21': 71.17230693464525, 'ema50': 49.09006995937297, 'rsi14': 59.82388861004042, 'atr14': 23.92241049935491, 'macd': {'macd': 21.874537231819986, 'signal': 17.767685853811752, 'hist': 4.106851378008233}, 'bb': {'middle': 62.516, 'upper': 140.31469829245216, 'lower': -15.282698292452174}, 'bars_used': 74, 'candles': [[1596461400, 22.1, 26.9799, 15.76, 17.49], [1598967000, 17.52, 21.19, 16.51, 18], [1601559000, 18.31, 21.88, 15.42, 17.04], [1604327400, 17.45, 29.52, 15.2, 27.52], [1606833000, 27.41, 50.97, 27, 32.97], [1609770600, 33.07, 40, 28.15, 31.7], [1612189800, 32.5, 43.5, 22.14, 25.42], [1614609000, 25.64, 31.42, 15.73, 20.07], [1617283800, 20.25, 23.151, 17.13, 21.33], [1620048600, 21.25, 22.9, 14.27, 21.16], [1622554200, 21.47, 28.7994, 18.63, 27.52], [1625146200, 27.46, 32.33, 24.5, 28.46], [1627911000, 28.53, 31.97, 26.14, 28.52], [1630503000, 28.64, 38.38, 28, 33.31], [1633095000, 33.15, 42.23, 26.39, 40.19], [1635773400, 40.75, 47.9, 36.59, 40.43], [1638369000, 40.96, 45.989, 35.24, 43.67], [1641220200, 43.18, 44.3168, 20.75, 26.56], [1643725800, 27.23, 27.99, 20.23, 21.5], [1646145000, 21.35, 25.91, 19.01, 22.28], [1648819800, 22.41, 25.77, 14.24, 15.85], [1651498200, 15.69, 18.61, 11.56, 13.07], [1654090200, 13.17, 13.51, 7.67, 11.35], [1656682200, 11.33, 21.75, 10.84, 17.34], [1659360600, 17.17, 25.62, 16.41, 17.74], [1662039000, 17.54, 18.94, 12.6, 17.95], [1664803800, 18.41, 34.21, 17.64, 32.18], [1667309400, 32.39, 34.72, 24.54, 29.98], [1669905000, 29.95, 32.71, 23.03, 24.64], [1672756200, 24.74, 27.73, 21.75, 25], [1675261800, 25.01, 26.42, 22.63, 24.06], [1677681000, 23.77, 24.7399, 18.25, 18.87], [1680528600, 19.05, 21.755, 15.66, 21], [1682947800, 21.13, 28.43, 20.91, 23.66], [1685626200, 23.79, 28.7, 23.18, 25.96], [1688391000, 26.03, 26.79, 19.88, 20.05], [1690896600, 19.9, 23, 15.01, 21.4], [1693575000, 21.63, 22.61, 17.77, 18.35], [1696253400, 18.35, 19.64, 14.305, 15.47], [1698845400, 15.49, 23.32, 15.16, 20.77], [1701441000, 20.65, 39.5, 19.86, 38], [1704205800, 37.15, 39.4, 32.04, 38.53], [1706797800, 38.72, 39.79, 36.17, 36.63], [1709303400, 36.63, 37.1, 34.25, 34.96], [1711978200, 34.96, 35.42, 33.725, 34.04], [1714570200, 34.22, 34.75, 15.25, 16.25], [1717421400, 16.5, 18.95, 13.67, 14.17], [1719840600, 13.97, 14.69, 12.61, 14.51], [1722519000, 14.6, 14.96, 10.8, 14.56], [1725370200, 14.65, 17.79, 14.51, 15.66], [1727789400, 15.56, 17.0217, 14.67, 16.03], [1730467800, 16.245, 17.41, 12.25, 15.26], [1733149800, 15.08, 16, 13.51, 15.4], [1735828200, 15.31, 16.83, 11.79, 13.58], [1738593000, 13.23, 14.38, 11.68, 13.25], [1741012200, 13.14, 15.29, 12.3, 13.99], [1743514200, 13.95, 14.155, 10.805, 12.33], [1746106200, 12.33, 13.875, 10.84, 13.47], [1748871000, 13.46, 15.84, 12.72, 14.27], [1751376600, 14.14, 25.29, 13.97, 21.92], [1754055000, 21.6, 28.29, 20.55, 28.2], [1756819800, 27.88, 33.98, 26.19, 33.68], [1759325400, 33.51, 83.95, 28.16, 81.66], [1762180200, 80.25, 87.835, 71, 84.12], [1764599400, 84.6, 94.565, 74.8, 79], [1767364200, 79.44, 82.34, 69.47, 76.27], [1770042600, 76.04, 88.72, 73.425, 74.13], [1772461800, 72.48, 77.49, 57.3, 67.23], [1775050200, 68.76, 155.29, 60.325, 129.21], [1777642200, 129, 150.98, 98.62, 104.01], [1780320600, 104, 105.09, 85.48, 94.75], [1782912600, 94.63, 106.4, 77.505, 82.05], [1785763800, 81.86, 131.01, 80.415, 126.7], [1788269400, 124.98, 129.88, 94.0001, 100.08]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:INBX

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 60.0/10060.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 67.7/10067.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 32.3/10032.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:INBX · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 52.0/10052.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 73.7/10073.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 26.3/10026.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:INBX · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 33.0/10033.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 37.7/10037.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 62.3/10062.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:INBX · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:INBXNeutral / mixed bias · +5
BearishNeutralBullish
Last close
92.7600
Nearest resistance
94.0001
Nearest support
92.0274
Frames up / down
2 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Neutral / mixed bias (Horus Signals composite +5/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 92.7600 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 94.0001 (+1.34%); nearest support 92.0274 (-0.79%).
  • Momentum D1: RSI-14 35.6, ADX 18.4, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 90.6601, targeting 80.8300.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (44/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:INBX last closed at 92.7600 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 2 lean higher (W1, MN1) and 1 lean lower (D1); the composite score of +5/100 translates into a neutral / mixed bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 33/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T05:02:42.443586+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 05:02 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:INBX (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:INBX: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: W1, MN1 trend upward, while D1 trend downward.

Long-term frames: MN1 up (buy 68/sell 32); W1 up (buy 74/sell 26); D1 down (buy 38/sell 62).

The D1 frame is running counter to the next higher timeframe, possibly a pullback.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 92.7600): Price is above EMA200 but below EMA20/EMA50, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 35.6 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 10 / %D 8. ADX at 18.4 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 17 < -DI 30, so sellers lead. ATR-14 is 6.2872 (~6.78% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.12. Swing structure: lower highs and lower lows. A sell-side liquidity sweep is recorded. Nearest bearish fair-value gap: 102.1600 – 102.5100. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: lower wick rejection.

Key levels to watch

  • R3 98.0900 (+5.75%) — D1 swing low
  • R2 95.4217 (+2.87%) — D1 Fib 127.2% ext.
  • R1 94.0001 (+1.34%) — W1 swing low
  • Last close 92.7600
  • S1 92.0274 (-0.79%) — D1 Fib 161.8% ext.
  • S2 90.6601 (-2.26%) — D1 lower Bollinger band + D1 support · confluence
  • S3 87.3011 (-5.88%) — D1 EMA200

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 90.6601 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 90.6601
  • Reference stop (SL): 96.9473
  • Targets (TP1 / TP2): 80.8300 / 77.5050
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 95.4217 that holds on a retest.
  • Reference entry: 95.4217
  • Reference stop (SL): 89.1345
  • Targets (TP1 / TP2): 104.1526 / 112.5050
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (44/100).

  • ADX 18 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • The weekly trend still points the other way; treat this as a swing move inside a larger counter-trend.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.
  • The composite bias is neutral, so conviction is limited.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.6.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 6.2872: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 92.76 DOWN NO SIGNAL 90.6601 117.14 2026-10-08 13:30:00
W1 96.99 UP NO SIGNAL 77.505 150.98 2026-09-28 13:30:00
MN1 100.08 UP NO SIGNAL 10.805 155.29 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 107.9
swing low 98.09
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status SELL_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 2.0999
open 93.14
high 93.28
low 90.15
close 92.76
body size 0.38
upper wick 0.14
lower wick 2.61
body ratio 0.12140575
close position 0.83386581
candle pattern LOWER_WICK_REJECTION
range high 117.14
range low 90.6601
range size 26.4799
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.49783787
rsi7 24.72145728
rsi14 35.60525754
rsi21 41.02602093
rsi slope -0.63581025
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -3.68585961
macd signal -2.21613767
macd histogram -1.46972194
stoch k 9.67024824
stoch d 7.72233907
adx 18.43500246
plus di 17.17827928
minus di 29.83646823
atr7 5.36802075
atr14 6.28718742
atr pct 6.77790795
bollinger upper 114.06709637
bollinger middle 101.994
bollinger lower 89.92090363
bollinger width 23.67413058
percent b 0.11757946
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 90.6601
resistance 117.14
nearest fvg low 102.16
nearest fvg high 102.51
fvg direction DOWN
fvg size 0.35
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 100.40516
fib 382 101.83742
fib 500 102.995
fib 618 104.15258
fib 705 105.00605
fib 786 105.80066
fib 1272 95.42168
fib 1618 92.02742
fib 2000 88.28
fib 2618 82.21742
ema9 96.65869455
ema20 100.82833561
ema50 101.98946878
ema200 87.30111272
ema slope -0.84929849
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
buyer score 37.7
seller score 62.3
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:INBX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 92.76
ema12 98.11776999
ema26 101.8036296
sma20 101.994
sma50 103.0018
sma100 98.63545
sma200 91.26165
fomo {'version': '1', 'score': 33, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.36699513480797663, 'rsi': -0.47982474880046294, 'roc': -0.4050565852530587, 'vol': 0.09787857842022984, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.7648410743789195, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 96.65869454501531, 'ema21': 101.04406244818418, 'ema50': 101.98946877716273, 'rsi14': 35.60525753598611, 'atr14': 6.2871874187050665, 'macd': {'macd': -3.685859614494248, 'signal': -2.216137674208, 'hist': -1.4697219402862483}, 'bb': {'middle': 101.994, 'upper': 114.06709637168527, 'lower': 89.92090362831473}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 108.64, 110.986775, 100.41, 105.8], [1779197400, 102.92, 111.105, 101.19, 109.51], [1779283800, 110.98, 113.95, 104.42, 110.01], [1779370200, 107.61, 110.88, 105.0925, 110.57], [1779456600, 111.15, 111.15, 99, 101.32], [1779802200, 105.84, 108.75, 99.2, 106.85], [1779888600, 107.21, 107.82, 98.62, 103], [1779975000, 102.31, 105.285, 100, 103.98], [1780061400, 104.12, 105.41, 101.37, 104.01], [1780320600, 104, 105.09, 96.7534, 99.29], [1780407000, 96, 99.435, 89.1, 93.63], [1780493400, 93.31, 96.085, 90.88, 95.22], [1780579800, 94.11, 95.59, 91.02, 91.25], [1780666200, 90.08, 92.73, 85.48, 87.01], [1780925400, 89.14, 90.84, 87.215, 89.13], [1781011800, 91, 93.34, 85.66, 89.1], [1781098200, 87.2, 93.99, 87.2, 89.47], [1781184600, 89.5, 94.155, 87.34, 93.54], [1781271000, 88.63, 95.259, 88.63, 92.2], [1781530200, 95.12, 96.085, 91.6, 93.51], [1781616600, 93.02, 95.99, 92.18, 93.11], [1781703000, 93.69, 97.465, 91.94, 94.2], [1781789400, 96.7, 99.33, 91.1829, 93.05], [1782135000, 93.55, 96.19, 90.9901, 93.3], [1782221400, 91.51, 98.5, 86.4, 92.91], [1782307800, 92.71, 97.89, 92.1177, 95.14], [1782394200, 95.57, 98.5, 90.69, 95.31], [1782480600, 93.38, 96.0805, 91, 94.81], [1782739800, 94.12, 95.665, 88.8, 95.5], [1782826200, 95.43, 95.655, 93.13, 94.75], [1782912600, 94.63, 103.79, 92.5, 94.94], [1782999000, 96.4, 97.59, 91.37, 97.58], [1783344600, 97.48, 99.9119, 95, 97.14], [1783431000, 98.17, 104.5, 94.33, 100.75], [1783517400, 101, 101.15, 94.69, 97.1], [1783603800, 97.08, 106.4, 97.08, 103.85], [1783690200, 101.67, 102.2, 91.76, 93.01], [1783949400, 90.85, 94.38, 88.77, 92.165], [1784035800, 92.31, 94.27, 89.84, 93.21], [1784122200, 92.7, 93.385, 90, 91.22], [1784208600, 90.5, 91, 86.15, 89.07], [1784295000, 86.68, 91.52, 85.21, 87.39], [1784554200, 87.53, 88.38, 83.215, 84.09], [1784640600, 85, 90, 83.425, 87.61], [1784727000, 85.92, 87.5, 85.28, 85.92], [1784813400, 83.98, 87.3, 83.5001, 85], [1784899800, 86, 86, 81.54, 81.55], [1785159000, 82.61, 86.14, 81.01, 82.45], [1785245400, 82.36, 84.1, 78.065, 79.68], [1785331800, 79.93, 81.095, 77.505, 79.25], [1785418200, 81.01, 85.47, 79.6701, 84.73], [1785504600, 85.63, 85.63, 80.3539, 82.05], [1785763800, 81.86, 83.2, 80.5, 82.72], [1785850200, 84.84, 85.85, 82.97, 83.53], [1785936600, 84.05, 85.75, 82.58, 83.89], [1786023000, 83.83, 87.74, 83.83, 85.79], [1786109400, 86.78, 89.28, 80.415, 88.66], [1786368600, 88.34, 94.07, 88.045, 93.11], [1786455000, 93.41, 94.41, 90.9698, 92.38], [1786541400, 93.4, 98.85, 89.3789, 98.36], [1786627800, 99.95, 101, 94.32, 97.01], [1786714200, 91.8, 96.06, 87.01, 88.37], [1786973400, 87.06, 92.99, 85.06, 92.01], [1787059800, 89.83, 94.89, 89, 94.62], [1787146200, 96.01, 102.25, 95.27, 101.48], [1787232600, 98.65, 102.4999, 96.565, 99.15], [1787319000, 100.76, 105.65, 99.05, 103.63], [1787578200, 105, 105.14, 94.2, 104.94], [1787664600, 105.5, 126.5, 104.71, 122.72], [1787751000, 123, 131.01, 119.435, 125.34], [1787837400, 124.27, 127.34, 122.355, 123.93], [1787923800, 123.8, 126.04, 119.38, 123.41], [1788183000, 123.39, 128.87, 121.59, 126.7], [1788269400, 124.98, 129.88, 120.62, 124.66], [1788355800, 125.61, 127.7525, 121.25, 124.97], [1788442200, 125.2, 126, 120.17, 122.26], [1788528600, 121.04, 124.19, 120.48, 121.17], [1788874200, 117.22, 120.1825, 94.0001, 114.34], [1788960600, 117.38, 128.54, 112.03, 112.86], [1789047000, 109.23, 113.949, 107.22, 111.42], [1789133400, 113, 115.11, 108.93, 109.27], [1789392600, 109.1, 111.44, 104.9, 110.47], [1789479000, 109.44, 109.44, 104.845, 105.61], [1789565400, 105.61, 106.44, 99.055, 101.77], [1789651800, 103.73, 108, 103.73, 104.73], [1789738200, 106.45, 110.41, 105.04, 109.35], [1789997400, 112.69, 113.185, 108.945, 112.04], [1790083800, 112.45, 117.14, 109.05, 110.67], [1790170200, 110.12, 110.88, 98.56, 100.33], [1790256600, 102.38, 104.49, 99.53, 100.4], [1790343000, 101.29, 101.29, 98.09, 99.61], [1790602200, 98.69, 104.55, 98.51, 101.71], [1790688600, 105.31, 107.9, 102.51, 104.83], [1790775000, 105.67, 106.94, 100.08, 100.08], [1790861400, 100.71, 102.16, 97.5758, 97.93], [1790947800, 99.3, 100.125, 96.07, 96.99], [1791207000, 97.56, 98.5054, 94.18, 94.56], [1791293400, 95.52, 96.9599, 92.6, 93.41], [1791379800, 92.02, 96.7099, 90.6601, 93.36], [1791466200, 93.14, 93.28, 90.15, 92.76]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:INBX
W1 · Report parameters
swing high 131.01
swing low 94.0001
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 19.485
open 98.69
high 107.9
low 96.07
close 96.99
body size 1.7
upper wick 9.21
lower wick 0.92
body ratio 0.14370245
close position 0.07776839
candle pattern UPPER_WICK_REJECTION
range high 150.98
range low 77.505
range size 73.475
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.71530803
rsi7 44.4868508
rsi14 50.76713525
rsi21 53.19071878
rsi slope -1.42670704
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 5.65237126
macd signal 6.20426609
macd histogram -0.55189483
stoch k 36.41715728
stoch d 45.74961842
adx 31.70890195
plus di 25.73036032
minus di 18.58034829
atr7 17.22117539
atr14 16.53832964
atr pct 17.05158227
bollinger upper 120.30953249
bollinger middle 97.722
bollinger lower 75.13446751
bollinger width 46.22814206
percent b 0.48379637
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 77.505
resistance 150.98
nearest fvg low 77.35
nearest fvg high 80.83
fvg direction UP
fvg size 3.48
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 122.2756636
fib 382 116.8722182
fib 500 112.50505
fib 618 108.1378818
fib 705 104.9180205
fib 786 101.9202186
fib 1272 141.0766928
fib 1618 153.8821182
fib 2000 168.0199
fib 2618 190.8920182
ema9 102.7084339
ema20 98.7468438
ema50 84.09849799
ema200 48.54166249
ema slope -0.18493093
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 73.7
seller score 26.3
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 320
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:INBX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 96.99
ema12 101.74852074
ema26 96.09614948
sma20 97.722
sma50 88.5064
sma100 53.1784
sma200 38.33395
fomo {'version': '1', 'score': 52, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.19487309607236228, 'rsi': 0.02557117490164534, 'roc': 0.311196280231895, 'vol': 0.09113493853897559, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.03240725831007024, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 102.70843390239749, 'ema21': 98.32877795732387, 'ema50': 84.0984979931201, 'rsi14': 50.76713524704936, 'atr14': 16.538329644658702, 'macd': {'macd': 5.652371259745692, 'signal': 6.204266089651746, 'hist': -0.551894829906054}, 'bb': {'middle': 97.722, 'upper': 120.30953249029207, 'lower': 75.13446750970792}, 'bars_used': 320, 'candles': [[1730730600, 15.66, 16.79, 15.2405, 16.21], [1731335400, 16.32, 17.41, 12.25, 13.83], [1731940200, 14.03, 14.625, 13.27, 14.08], [1732545000, 15.5, 16.2, 14.56, 15.26], [1733149800, 15.08, 15.99, 14.53, 15.7], [1733754600, 15.75, 16, 14.5701, 14.62], [1734359400, 14.52, 15.24, 13.51, 14.6], [1734964200, 14.4, 15.13, 13.7862, 15.01], [1735569000, 15.01, 16.41, 14.805, 16.15], [1736173800, 16.2, 16.83, 13.57, 14.21], [1736778600, 13.94, 14.86, 12.51, 13.49], [1737469800, 13.78, 14.39, 12.59, 13.15], [1737988200, 13.12, 14.125, 11.79, 13.58], [1738593000, 13.23, 13.64, 12.45, 12.6], [1739197800, 12.87, 13.6, 12.08, 13.39], [1739889000, 13.39, 14.38, 12.44, 12.56], [1740407400, 12.62, 13.35, 11.68, 13.25], [1741012200, 13.14, 13.93, 12.82, 13.58], [1741613400, 13.45, 15.29, 12.3, 14.1], [1742218200, 14.18, 14.535, 13, 14.35], [1742823000, 14.53, 15.1918, 13.85, 14.12], [1743427800, 13.85, 14.395, 12.46, 13.34], [1744032600, 12.97, 14, 10.805, 11.61], [1744637400, 11.77, 12.055, 11.25, 11.47], [1745242200, 11.26, 12.8177, 11.22, 12.26], [1745847000, 12.35, 12.82, 11.13, 12.15], [1746451800, 12.04, 12.6, 10.9013, 11.175], [1747056600, 11.61, 12.4783, 10.84, 12.33], [1747661400, 12.15, 13.55, 12.15, 12.86], [1748352600, 13.09, 13.875, 12.675, 13.47], [1748871000, 13.46, 13.96, 12.72, 13.92], [1749475800, 13.96, 15.67, 13.26, 14.57], [1750080600, 14.8, 15.84, 14.185, 14.93], [1750685400, 14.81, 15.245, 14.26, 14.43], [1751290200, 14.5, 16.35, 13.97, 16.33], [1751895000, 16.1, 22.31, 15.825, 21.77], [1752499800, 21.77, 24.54, 21.1837, 24.45], [1753104600, 24.5, 24.75, 20.835, 23.08], [1753709400, 23.09, 25.29, 21.3712, 21.6], [1754314200, 21.66, 23.0274, 20.55, 21.06], [1754919000, 21.2, 24.475, 20.57, 23.33], [1755523800, 23.26, 25.61, 22.4, 25], [1756128600, 25, 28.29, 24.27, 28.2], [1756819800, 27.88, 28.73, 27.01, 28.18], [1757338200, 27.91, 30.23, 27.07, 27.52], [1757943000, 27.52, 29.475, 26.19, 27.6], [1758547800, 27.53, 33.63, 26.202, 32.68], [1759152600, 32.76, 37.5307, 31.75, 35.65], [1759757400, 35.71, 36.96, 31.28, 32.465], [1760362200, 32.69, 37.48, 32.36, 37.25], [1760967000, 37.72, 60.2, 28.16, 57.29], [1761571800, 56.25, 83.95, 53.39, 81.66], [1762180200, 80.25, 86.64, 71, 80.69], [1762785000, 81.44, 84.07, 72, 79.13], [1763389800, 79.14, 85.7499, 76.01, 83.93], [1763994600, 84.11, 87.835, 78.2601, 84.12], [1764599400, 84.6, 90.5799, 78.82, 89.47], [1765204200, 90.5, 94.47, 79, 79.57], [1765809000, 81.03, 91.2, 74.8, 86.13], [1766413800, 86.13, 94.565, 76.22, 80.21], [1767018600, 80.03, 82.34, 74.46, 75.04], [1767623400, 74.87, 80, 72.18, 72.86], [1768228200, 72.57, 77.48, 69.47, 72.27], [1768919400, 71.75, 82.16, 70.6, 74.66], [1769437800, 74.27, 76.94, 70.64, 76.27], [1770042600, 76.04, 88, 76.04, 83.91], [1770647400, 83.4, 88.72, 75.76, 75.8], [1771338600, 75, 84.5, 74.765, 78.64], [1771857000, 79.84, 82.59, 73.425, 74.13], [1772461800, 72.48, 77.49, 67.1593, 69.18], [1773063000, 69.18, 75.91, 67.79, 68.74], [1773667800, 68.71, 72.7, 60.23, 60.92], [1774272600, 63.04, 68.91, 57.3, 58.39], [1774877400, 58.88, 71.65, 58.02, 63.53], [1775482200, 63.72, 77.35, 60.325, 75.27], [1776087000, 74.78, 89.89, 74.72, 88.23], [1776691800, 87.1, 155.29, 80.83, 129.06], [1777296600, 129.15, 134.06, 122.61, 128.79], [1777901400, 127.99, 142.12, 120.4601, 134.35], [1778506200, 150, 150.98, 99.2, 108.64], [1779111000, 108.64, 113.95, 99, 101.32], [1779802200, 105.84, 108.75, 98.62, 104.01], [1780320600, 104, 105.09, 85.48, 87.01], [1780925400, 89.14, 95.259, 85.66, 92.2], [1781530200, 95.12, 99.33, 91.1829, 93.05], [1782135000, 93.55, 98.5, 86.4, 94.81], [1782739800, 94.12, 103.79, 88.8, 97.58], [1783344600, 97.48, 106.4, 91.76, 93.01], [1783949400, 90.85, 94.38, 85.21, 87.39], [1784554200, 87.53, 90, 81.54, 81.55], [1785159000, 82.61, 86.14, 77.505, 82.05], [1785763800, 81.86, 89.28, 80.415, 88.66], [1786368600, 88.34, 101, 87.01, 88.37], [1786973400, 87.06, 105.65, 85.06, 103.63], [1787578200, 105, 131.01, 94.2, 123.41], [1788183000, 123.39, 129.88, 120.17, 121.17], [1788874200, 117.22, 128.54, 94.0001, 109.27], [1789392600, 109.1, 111.44, 99.055, 109.35], [1789997400, 112.69, 117.14, 98.09, 99.61], [1790602200, 98.69, 107.9, 96.07, 96.99]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:INBX
MN1 · Report parameters
swing high 155.29
swing low 77.505
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 55.21
open 124.98
high 129.88
low 94.0001
close 100.08
body size 24.9
upper wick 4.9
lower wick 6.0799
body ratio 0.69398187
close position 0.16945142
candle pattern NONE
range high 155.29
range low 10.805
range size 144.485
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.49984467
rsi7 56.306749
rsi14 59.82388861
rsi21 60.49159701
rsi slope -9.26728525
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 21.87453723
macd signal 17.76768585
macd histogram 4.10685138
stoch k 59.02478848
stoch d 62.47428337
adx 41.07889027
plus di 35.69785868
minus di 11.12599434
atr7 32.44447028
atr14 23.9224105
atr pct 23.90328787
bollinger upper 140.31469829
bollinger middle 62.516
bollinger lower -15.28269829
bollinger width 248.89211815
percent b 0.74141792
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 10.805
resistance 155.29
nearest fvg low 77.49
nearest fvg high 98.62
fvg direction UP
fvg size 21.13
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 136.93274
fib 382 125.57613
fib 500 116.3975
fib 618 107.21887
fib 705 100.451575
fib 786 94.15099
fib 1272 176.44752
fib 1618 203.36113
fib 2000 233.075
fib 2618 281.14613
ema9 93.48720435
ema20 72.59788441
ema50 49.09006996
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 2.89285427
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 67.7
seller score 32.3
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 74
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:INBX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 100.08
ema12 86.92972457
ema26 65.05518734
sma20 62.516
sma50 38.4996
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 60, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.5328678107292116, 'rsi': 0.327462953668014, 'roc': 0.22238561620466535, 'vol': -0.21810757113902268, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.4828358420444724, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 93.48720435358142, 'ema21': 71.17230693464525, 'ema50': 49.09006995937297, 'rsi14': 59.82388861004042, 'atr14': 23.92241049935491, 'macd': {'macd': 21.874537231819986, 'signal': 17.767685853811752, 'hist': 4.106851378008233}, 'bb': {'middle': 62.516, 'upper': 140.31469829245216, 'lower': -15.282698292452174}, 'bars_used': 74, 'candles': [[1596461400, 22.1, 26.9799, 15.76, 17.49], [1598967000, 17.52, 21.19, 16.51, 18], [1601559000, 18.31, 21.88, 15.42, 17.04], [1604327400, 17.45, 29.52, 15.2, 27.52], [1606833000, 27.41, 50.97, 27, 32.97], [1609770600, 33.07, 40, 28.15, 31.7], [1612189800, 32.5, 43.5, 22.14, 25.42], [1614609000, 25.64, 31.42, 15.73, 20.07], [1617283800, 20.25, 23.151, 17.13, 21.33], [1620048600, 21.25, 22.9, 14.27, 21.16], [1622554200, 21.47, 28.7994, 18.63, 27.52], [1625146200, 27.46, 32.33, 24.5, 28.46], [1627911000, 28.53, 31.97, 26.14, 28.52], [1630503000, 28.64, 38.38, 28, 33.31], [1633095000, 33.15, 42.23, 26.39, 40.19], [1635773400, 40.75, 47.9, 36.59, 40.43], [1638369000, 40.96, 45.989, 35.24, 43.67], [1641220200, 43.18, 44.3168, 20.75, 26.56], [1643725800, 27.23, 27.99, 20.23, 21.5], [1646145000, 21.35, 25.91, 19.01, 22.28], [1648819800, 22.41, 25.77, 14.24, 15.85], [1651498200, 15.69, 18.61, 11.56, 13.07], [1654090200, 13.17, 13.51, 7.67, 11.35], [1656682200, 11.33, 21.75, 10.84, 17.34], [1659360600, 17.17, 25.62, 16.41, 17.74], [1662039000, 17.54, 18.94, 12.6, 17.95], [1664803800, 18.41, 34.21, 17.64, 32.18], [1667309400, 32.39, 34.72, 24.54, 29.98], [1669905000, 29.95, 32.71, 23.03, 24.64], [1672756200, 24.74, 27.73, 21.75, 25], [1675261800, 25.01, 26.42, 22.63, 24.06], [1677681000, 23.77, 24.7399, 18.25, 18.87], [1680528600, 19.05, 21.755, 15.66, 21], [1682947800, 21.13, 28.43, 20.91, 23.66], [1685626200, 23.79, 28.7, 23.18, 25.96], [1688391000, 26.03, 26.79, 19.88, 20.05], [1690896600, 19.9, 23, 15.01, 21.4], [1693575000, 21.63, 22.61, 17.77, 18.35], [1696253400, 18.35, 19.64, 14.305, 15.47], [1698845400, 15.49, 23.32, 15.16, 20.77], [1701441000, 20.65, 39.5, 19.86, 38], [1704205800, 37.15, 39.4, 32.04, 38.53], [1706797800, 38.72, 39.79, 36.17, 36.63], [1709303400, 36.63, 37.1, 34.25, 34.96], [1711978200, 34.96, 35.42, 33.725, 34.04], [1714570200, 34.22, 34.75, 15.25, 16.25], [1717421400, 16.5, 18.95, 13.67, 14.17], [1719840600, 13.97, 14.69, 12.61, 14.51], [1722519000, 14.6, 14.96, 10.8, 14.56], [1725370200, 14.65, 17.79, 14.51, 15.66], [1727789400, 15.56, 17.0217, 14.67, 16.03], [1730467800, 16.245, 17.41, 12.25, 15.26], [1733149800, 15.08, 16, 13.51, 15.4], [1735828200, 15.31, 16.83, 11.79, 13.58], [1738593000, 13.23, 14.38, 11.68, 13.25], [1741012200, 13.14, 15.29, 12.3, 13.99], [1743514200, 13.95, 14.155, 10.805, 12.33], [1746106200, 12.33, 13.875, 10.84, 13.47], [1748871000, 13.46, 15.84, 12.72, 14.27], [1751376600, 14.14, 25.29, 13.97, 21.92], [1754055000, 21.6, 28.29, 20.55, 28.2], [1756819800, 27.88, 33.98, 26.19, 33.68], [1759325400, 33.51, 83.95, 28.16, 81.66], [1762180200, 80.25, 87.835, 71, 84.12], [1764599400, 84.6, 94.565, 74.8, 79], [1767364200, 79.44, 82.34, 69.47, 76.27], [1770042600, 76.04, 88.72, 73.425, 74.13], [1772461800, 72.48, 77.49, 57.3, 67.23], [1775050200, 68.76, 155.29, 60.325, 129.21], [1777642200, 129, 150.98, 98.62, 104.01], [1780320600, 104, 105.09, 85.48, 94.75], [1782912600, 94.63, 106.4, 77.505, 82.05], [1785763800, 81.86, 131.01, 80.415, 126.7], [1788269400, 124.98, 129.88, 94.0001, 100.08]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:INBX

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 60.0/10060.0/100FOMO · neutral
Buy: 67.7/10067.7/100Buy
Sell: 32.3/10032.3/100Sell

Source: NASDAQ:INBX · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 52.0/10052.0/100FOMO · neutral
Buy: 73.7/10073.7/100Buy
Sell: 26.3/10026.3/100Sell

Source: NASDAQ:INBX · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 33.0/10033.0/100FOMO · fear
Buy: 37.7/10037.7/100Buy
Sell: 62.3/10062.3/100Sell

Source: NASDAQ:INBX · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.