NASDAQ:HASNghiêng tăng mạnh · +39
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
92.500
Kháng cự gần nhất
92.940
Hỗ trợ gần nhất
90.614
Khung tăng / giảm
2 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +39/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 đi ngang.
  • Giá đóng cửa gần nhất 92.500 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 92.940 (+0.48%); hỗ trợ gần nhất 90.614 (-2.04%).
  • Động lượng D1: RSI-14 57.9, ADX 18.9, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 93.505, mục tiêu 96.704.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tích cực.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (63/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:HAS đóng cửa gần nhất tại 92.500 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +39/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 70/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T16:32:39.956400+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 16:32 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:HAS (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tích cực với NASDAQ:HAS: 2 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 2 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.51). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 68/bán 32); W1 tăng (mua 54/bán 46); D1 đi ngang (mua 69/bán 31).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 92.500): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 57.9 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 94 / %D 80. ADX 18.9 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 26 > -DI 14 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 2.334 (~2.52% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.95. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG giảm gần nhất: 95.490 – 95.670. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 94.596 (+2.27%) — D1 Fib mở rộng 127.2%
  • R2 93.505 (+1.09%) — W1 cạnh trên FVG
  • R1 92.940 (+0.48%) — D1 dải Bollinger trên + D1 đỉnh swing + D1 kháng cự · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 92.500
  • S1 90.614 (-2.04%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 89.895 (-2.82%) — D1 Fib 50% + D1 EMA50 · hội tụ
  • S3 89.176 (-3.59%) — D1 Fib 61.8% + W1 Fib 38.2% · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 93.505 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 93.505
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 91.171
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 96.704 / 98.200
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 90.614 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 90.614
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 92.948
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 87.669 / 85.370
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 94.363 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 94.363
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 95.764
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 92.246 / 90.128
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (63/100).

  • ADX 19 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Dòng tin cùng chiều.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 2.334: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 92.5 Đi ngang Chưa có tín hiệu 85.37 93.025 2026-10-08 13:30:00
W1 89.54 Tăng Chưa có tín hiệu 75.19 98.4 2026-09-28 13:30:00
MN1 87.68 Tăng Chưa có tín hiệu 49 106.98 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 92.94
swing_low 86.85
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.525
Giá mở cửa 90.68
Giá cao nhất 92.72
Giá thấp nhất 90.68
Giá đóng cửa 92.5
body_size 1.82
upper_wick 0.22
lower_wick 0
body_ratio 0.89215686
close_position 0.89215686
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 93.025
range_low 85.37
range_size 7.655
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.87386811
rsi7 65.94973766
rsi14 57.86896935
rsi21 55.02702957
rsi_slope 5.34512109
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.01726116
macd_signal -0.53970091
macd_histogram 0.55696207
stoch_k 94.18758256
stoch_d 80.00880669
adx 18.88232342
plus_di 25.59910375
minus_di 14.3511099
atr7 2.37675411
atr14 2.3344484
atr_pct 2.523728
bollinger_upper 92.86376062
bollinger_middle 89.288
bollinger_lower 85.71223938
bollinger_width 8.00949874
percent_b 0.94913521
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 85.37
Kháng cự tham chiếu 93.025
nearest_fvg_low 95.49
nearest_fvg_high 95.67
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.18
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 91.50276
fib_382 90.61362
fib_500 89.895
fib_618 89.17638
fib_705 88.64655
fib_786 88.15326
fib_1272 94.59648
fib_1618 96.70362
fib_2000 99.03
fib_2618 102.79362
ema9 90.49104008
ema20 90.13658323
ema50 90.23024364
ema200 87.66922102
ema_slope 0.24878071
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 68.7
Điểm bên bán 31.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 92.5
ema12 90.23372461
ema26 90.21646345
sma20 89.288
sma50 91.9098
sma100 88.3543
sma200 90.572375
fomo {'version': '1', 'score': 70, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.24307202122638846, 'rsi': 0.2622989783072382, 'roc': 0.812468877023526, 'vol': -0.16195633619119265, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.898270422098289, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 90.49104008477119, 'ema21': 90.14865664353349, 'ema50': 90.23024363986298, 'rsi14': 57.868969349217146, 'atr14': 2.3344483958759024, 'macd': {'macd': 0.01726115832784103, 'signal': -0.5397009118282106, 'hist': 0.5569620701560516}, 'bb': {'middle': 89.288, 'upper': 92.86376061838597, 'lower': 85.71223938161403}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 95.9, 96.71, 93.38, 93.72], [1779197400, 93.72, 97.46, 92.11, 97.18], [1779283800, 89.01, 92.21, 87.135, 88.6], [1779370200, 88.425, 91.08, 87, 90.08], [1779456600, 90.08, 90.36, 87.85, 88.1], [1779802200, 88.52, 89.9699, 87.5, 87.99], [1779888600, 88.86, 89.79, 87.81, 87.99], [1779975000, 88.04, 88.05, 85.905, 86.38], [1780061400, 86, 87.135, 85.83, 86.17], [1780320600, 84.63, 85.16, 82.62, 85.07], [1780407000, 85.61, 85.94, 83.14, 83.88], [1780493400, 84.35, 85.3943, 83.925, 84.13], [1780579800, 85, 85.44, 83.69, 84.47], [1780666200, 84.36, 84.98, 83.8, 84.18], [1780925400, 84.6, 84.79, 83.28, 83.54], [1781011800, 83.54, 84.62, 83.04, 84.26], [1781098200, 83.79, 84.2, 82.16, 82.29], [1781184600, 82.9, 84.19, 82.16, 83.77], [1781271000, 84.2, 84.745, 83.365, 83.9], [1781530200, 84.76, 86.03, 84.155, 84.99], [1781616600, 85.07, 86.67, 84.8, 84.96], [1781703000, 84.55, 85.7, 82.935, 83.47], [1781789400, 85.37, 86.585, 84.3, 84.74], [1782135000, 84.92, 85, 83.76, 84.39], [1782221400, 84.06, 84.36, 82.4, 82.87], [1782307800, 83.07, 84.64, 82.44, 83.28], [1782394200, 83.83, 84.92, 83.45, 84.88], [1782480600, 84.93, 86.25, 84.405, 85.33], [1782739800, 85.08, 85.9, 84.2, 84.44], [1782826200, 84, 84.65, 82.2101, 82.59], [1782912600, 83.18, 83.18, 81.345, 81.46], [1782999000, 81.71, 82.48, 79.73, 80.15], [1783344600, 80.29, 80.34, 77.63, 77.98], [1783431000, 78.1, 78.64, 76.3, 76.73], [1783517400, 76.41, 76.41, 75.19, 75.86], [1783603800, 76.76, 77.91, 76.1, 77.39], [1783690200, 77.39, 79.47, 77.1805, 78.96], [1783949400, 79.21, 81.26, 79.21, 79.53], [1784035800, 79.56, 80.05, 77.885, 78.42], [1784122200, 79.2, 80.939, 78.93, 80.51], [1784208600, 80.8, 82.25, 80.8, 82.09], [1784295000, 81.92, 81.92, 80.49, 81.55], [1784554200, 82.745, 83.395, 81, 81.59], [1784640600, 84.51, 93.05, 83.91, 88.78], [1784727000, 88.92, 89.99, 87.78, 89.04], [1784813400, 88.09, 88.73, 86.7, 87.35], [1784899800, 87.43, 89, 87.25, 88.79], [1785159000, 90.025, 90.715, 88.791, 90.61], [1785245400, 92, 96.44, 91.4, 96.34], [1785331800, 95.64, 97, 95.07, 95.17], [1785418200, 94.49, 95.22, 93.0443, 94.53], [1785504600, 94.97, 95.35, 93.675, 93.94], [1785763800, 94.23, 95.125, 91.37, 91.47], [1785850200, 90.58, 91.87, 89.1, 91.51], [1785936600, 91.95, 92.84, 90.735, 91.16], [1786023000, 92.14, 92.67, 90.56, 91.69], [1786109400, 92.26, 93.8532, 91.67, 93.52], [1786368600, 92.9, 94.605, 92.66, 94.49], [1786455000, 94.5, 97.89, 94.27, 97.04], [1786541400, 96.86, 96.89, 94.52, 94.89], [1786627800, 95.75, 96.98, 94.35, 96.7], [1786714200, 97.1, 98.07, 96.23, 96.7], [1786973400, 96.16, 96.705, 94.8098, 95.05], [1787059800, 95.8, 96.075, 93.9022, 93.99], [1787146200, 93.68, 94.95, 93.03, 93.33], [1787232600, 92.31, 94.38, 92.01, 93.56], [1787319000, 94.15, 94.46, 93.3, 93.54], [1787578200, 93.54, 95.78, 93.505, 95.41], [1787664600, 94.87, 97.2, 94.46, 96.74], [1787751000, 97.22, 98.2, 95.67, 96.29], [1787837400, 95.68, 95.79, 93.99, 94.18], [1787923800, 94.94, 95.49, 94.155, 94.23], [1788183000, 93.94, 94.58, 93.25, 94.1], [1788269400, 93.41, 94.745, 92.98, 93.2], [1788355800, 93.43, 94.215, 92.63, 93.5], [1788442200, 94.01, 94.19, 92.32, 93], [1788528600, 92.15, 93.355, 91.01, 92.53], [1788874200, 91.915, 92.08, 89.21, 90.31], [1788960600, 89.68, 90.47, 88.87, 88.97], [1789047000, 88.7, 90.2, 87.72, 90.16], [1789133400, 91.66, 93.025, 91.39, 91.54], [1789392600, 91.47, 92.51, 90.74, 90.76], [1789479000, 90.76, 91.02, 89.22, 90.21], [1789565400, 90.38, 91.59, 88.865, 89.3], [1789651800, 90.74, 90.74, 88.74, 88.76], [1789738200, 88.76, 88.8, 87.02, 87.57], [1789997400, 87.26, 88.39, 86.35, 87.72], [1790083800, 89.03, 89.66, 86.9, 86.91], [1790170200, 86.32, 86.84, 85.4, 86.52], [1790256600, 86.73, 87.67, 85.37, 86.81], [1790343000, 87.1, 88.3, 86.57, 88.09], [1790602200, 87.56, 90.6, 87.34, 89.45], [1790688600, 89.75, 90.09, 87.57, 88.26], [1790775000, 88.26, 89.29, 87.6, 87.68], [1790861400, 87.68, 91.62, 86.85, 89.98], [1790947800, 90.095, 90.845, 89.33, 89.54], [1791207000, 89.65, 92.43, 89.65, 92.38], [1791293400, 92.38, 92.94, 90.545, 91.03], [1791379800, 90.63, 92.23, 90.03, 90.75], [1791466200, 90.68, 92.72, 90.68, 92.5]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:HAS
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 98.2
swing_low 75.19
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 8.86
Giá mở cửa 87.56
Giá cao nhất 91.62
Giá thấp nhất 86.85
Giá đóng cửa 89.54
body_size 1.98
upper_wick 2.08
lower_wick 0.71
body_ratio 0.41509434
close_position 0.5639413
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 98.4
range_low 75.19
range_size 23.21
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.88487193
rsi7 48.14078493
rsi14 50.32837786
rsi21 51.78221024
rsi_slope 2.32181045
rsi_50_cross Tăng
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.62304029
macd_signal 0.81115834
macd_histogram -0.18811804
stoch_k 62.36418948
stoch_d 57.40982182
adx 17.948951
plus_di 22.81409874
minus_di 20.5796156
atr7 5.22424321
atr14 5.3906106
atr_pct 6.02033795
bollinger_upper 97.99405745
bollinger_middle 88.1535
bollinger_lower 78.31294255
bollinger_width 22.32595973
percent_b 0.57044824
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 75.19
Kháng cự tham chiếu 98.4
nearest_fvg_low 93.025
nearest_fvg_high 93.505
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.48
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 92.76964
fib_382 89.41018
fib_500 86.695
fib_618 83.97982
fib_705 81.97795
fib_786 80.11414
fib_1272 104.45872
fib_1618 112.42018
fib_2000 121.21
fib_2618 135.43018
ema9 90.08890459
ema20 89.77390325
ema50 86.70133624
ema200 77.40597335
ema_slope -0.02462139
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 53.9
Điểm bên bán 46.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 89.54
ema12 90.04105685
ema26 89.41801656
sma20 88.1535
sma50 88.4116
sma100 77.5127
sma200 68.18835
fomo {'version': '1', 'score': 55, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.1316485262777318, 'rsi': 0.010945928551764676, 'roc': 0.04637693549509811, 'vol': -0.02580237884125447, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.14089648950483344, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 90.0889045910494, 'ema21': 89.72627659134793, 'ema50': 86.70133623594758, 'rsi14': 50.32837785655294, 'atr14': 5.390610598374362, 'macd': {'macd': 0.6230402939250439, 'signal': 0.8111583359142147, 'hist': -0.18811804198917081}, 'bb': {'middle': 88.15349999999998, 'upper': 97.9940574537218, 'lower': 78.31294254627817}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 65.91, 67.7526, 62.6197, 64.38], [1731335400, 64.69, 64.78, 62.14, 62.21], [1731940200, 62.3, 62.6, 60.51, 62.52], [1732545000, 63.07, 66.29, 62.88, 65.15], [1733149800, 65.15, 67.83, 64.25, 65.98], [1733754600, 66.15, 66.718, 61.44, 61.76], [1734359400, 61.7, 61.89, 56.425, 57.58], [1734964200, 57.01, 57.57, 56.1, 56.7], [1735569000, 56.51, 58.15, 55.56, 56.8], [1736173800, 57.23, 58.05, 56, 57.04], [1736778600, 56.9, 58.29, 55.59, 57.34], [1737469800, 57.85, 58.5, 56.8, 57.42], [1737988200, 57.53, 59.71, 57.455, 57.84], [1738593000, 56.49, 60.07, 55.505, 59.05], [1739197800, 59.36, 60.97, 58.7, 60.82], [1739889000, 60.82, 70.04, 60.19, 67.56], [1740407400, 67.56, 69.16, 64.29, 65.11], [1741012200, 64.41, 65.15, 61.55, 64.35], [1741613400, 64.04, 65.71, 59.04, 59.79], [1742218200, 59.56, 61.56, 58.82, 60.57], [1742823000, 60.83, 61.98, 60.43, 60.59], [1743427800, 60.51, 62.91, 51.12, 53.96], [1744032600, 52.11, 55.57, 49, 52.04], [1744637400, 52.82, 53.69, 51.33, 52.65], [1745242200, 51.91, 61.845, 50.55, 60.99], [1745847000, 61.075, 62.76, 60.04, 61.75], [1746451800, 61.285, 62.82, 60.33, 61.52], [1747056600, 64.02, 67.26, 64, 67.21], [1747661400, 66.655, 68.8799, 64.74, 65.83], [1748352600, 66.48, 67.72, 66, 66.71], [1748871000, 66.55, 66.7, 64.85, 66.32], [1749475800, 66.53, 69.71, 66.3, 67.81], [1750080600, 68.66, 69.8, 67.11, 68.63], [1750685400, 68.32, 73.46, 68.2024, 73.13], [1751290200, 73.16, 78.83, 72.23, 77.64], [1751895000, 77.25, 77.9383, 75.11, 75.37], [1752499800, 75.3, 77.93, 74.52, 77.81], [1753104600, 77.9, 78.82, 73.86, 74.98], [1753709400, 75.72, 77.42, 74.05, 74.63], [1754314200, 75.23, 78.28, 74.88, 77.49], [1754919000, 77.4, 81.31, 77.09, 81.14], [1755523800, 81.14, 82.05, 78.5001, 81.85], [1756128600, 81.43, 82.19, 80.57, 81.17], [1756819800, 79.9, 81.275, 78.78, 79.73], [1757338200, 79.79, 80.11, 77.13, 78.38], [1757943000, 78.61, 78.61, 72.97, 74.15], [1758547800, 74.15, 75.65, 73.7, 75.59], [1759152600, 76.52, 77.16, 73.96, 75.89], [1759757400, 75.83, 76.42, 70.91, 70.95], [1760362200, 71.95, 74.9, 71.25, 74.81], [1760967000, 75, 80.04, 69.5001, 76.7], [1761571800, 77.53, 78.98, 75.82, 76.31], [1762180200, 75.98, 78, 74.8102, 76.57], [1762785000, 77.15, 79.81, 76.605, 77.71], [1763389800, 77.76, 79.3, 74.78, 79.2], [1763994600, 79.27, 83.4, 78.23, 82.6], [1764599400, 82.15, 83.45, 80.93, 81.1], [1765204200, 81.52, 85.145, 79.415, 81.55], [1765809000, 82.36, 82.51, 79.475, 81.98], [1766413800, 81.98, 82.57, 81.0001, 82.56], [1767018600, 82.38, 83.155, 81.65, 82.97], [1767623400, 82.81, 89.2, 82.6479, 86.72], [1768228200, 86.36, 87.5, 84.3801, 86.2], [1768919400, 85.49, 89.01, 84.601, 88.68], [1769437800, 88.68, 90.8025, 87.9, 89.31], [1770042600, 89.31, 97.41, 88.88, 93.84], [1770647400, 93.97, 106.98, 93.2775, 102.45], [1771338600, 102.26, 103.175, 99.695, 101.46], [1771857000, 100.66, 101.59, 96.89, 99.59], [1772461800, 97.7, 99.14, 92.215, 94.49], [1773063000, 92.77, 98.07, 91.34, 93.4], [1773667800, 93.55, 94.51, 90.24, 91.11], [1774272600, 92.77, 94.56, 87.99, 88.59], [1774877400, 89.79, 94.13, 87.3001, 90.16], [1775482200, 89.92, 94.075, 88.775, 91.73], [1776087000, 91.73, 98, 91.4348, 97.15], [1776691800, 96.8, 99.2, 87.82, 95.08], [1777296600, 95.64, 96.69, 92.755, 95.27], [1777901400, 94.84, 98.825, 93.45, 97.78], [1778506200, 98.1, 98.4, 93.48, 95.25], [1779111000, 95.9, 97.46, 87, 88.1], [1779802200, 88.52, 89.9699, 85.83, 86.17], [1780320600, 84.63, 85.94, 82.62, 84.18], [1780925400, 84.6, 84.79, 82.16, 83.9], [1781530200, 84.76, 86.67, 82.935, 84.74], [1782135000, 84.92, 86.25, 82.4, 85.33], [1782739800, 85.08, 85.9, 79.73, 80.15], [1783344600, 80.29, 80.34, 75.19, 78.96], [1783949400, 79.21, 82.25, 77.885, 81.55], [1784554200, 82.745, 93.05, 81, 88.79], [1785159000, 90.025, 97, 88.791, 93.94], [1785763800, 94.23, 95.125, 89.1, 93.52], [1786368600, 92.9, 98.07, 92.66, 96.7], [1786973400, 96.16, 96.705, 92.01, 93.54], [1787578200, 93.54, 98.2, 93.505, 94.23], [1788183000, 93.94, 94.745, 91.01, 92.53], [1788874200, 91.915, 93.025, 87.72, 91.54], [1789392600, 91.47, 92.51, 87.02, 87.57], [1789997400, 87.26, 89.66, 85.37, 88.09], [1790602200, 87.56, 91.62, 86.85, 89.54]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:HAS
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 106.98
swing_low 75.19
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 19.3
Giá mở cửa 93.41
Giá cao nhất 94.745
Giá thấp nhất 85.37
Giá đóng cửa 87.68
body_size 5.73
upper_wick 1.335
lower_wick 2.31
body_ratio 0.6112
close_position 0.2464
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 106.98
range_low 49
range_size 57.98
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.9113843
rsi7 51.84183051
rsi14 55.70404583
rsi21 55.10259087
rsi_slope -5.53131277
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 6.59356018
macd_signal 6.15223091
macd_histogram 0.44132927
stoch_k 48.50573241
stoch_d 61.06294341
adx 27.49820156
plus_di 27.44934372
minus_di 13.61234449
atr7 10.94356801
atr14 10.28654982
atr_pct 11.7319227
bollinger_upper 103.80915601
bollinger_middle 81.247
bollinger_lower 58.68484399
bollinger_width 55.5396655
percent_b 0.64256173
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 49
Kháng cự tham chiếu 106.98
nearest_fvg_low 68.8799
nearest_fvg_high 73.86
fvg_direction Tăng
fvg_size 4.9801
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 99.47756
fib_382 94.83622
fib_500 91.085
fib_618 87.33378
fib_705 84.56805
fib_786 81.99306
fib_1272 115.62688
fib_1618 126.62622
fib_2000 138.77
fib_2618 158.41622
ema9 88.66679174
ema20 82.78759036
ema50 77.01833688
ema200 67.22590392
ema_slope 0.51499049
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 68
Điểm bên bán 32
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 87.68
ema12 87.05292355
ema26 80.45936337
sma20 81.247
sma50 68.832
sma100 80.5993
sma200 70.46319995
fomo {'version': '1', 'score': 55, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.25911659645711965, 'rsi': 0.190134861085451, 'roc': 0.1646162573969883, 'vol': 0.08151703268200916, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.2851234605420138, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 88.66679174027571, 'ema21': 82.34047098743507, 'ema50': 77.01833688266683, 'rsi14': 55.70404583256353, 'atr14': 10.286549822656323, 'macd': {'macd': 6.5935601822867795, 'signal': 6.152230909316823, 'hist': 0.4413292729699565}, 'bb': {'middle': 81.247, 'upper': 103.80915601399832, 'lower': 58.68484398600169}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 87.22, 93, 86.28, 92.31], [1530538200, 91.75, 107.58, 91.7, 99.61], [1533130200, 99.38, 102.52, 97.22, 99.31], [1536067800, 98.75, 109.6, 98.65, 105.12], [1538400600, 106.11, 107.57, 89.89, 91.71], [1541079000, 92.05, 100.85, 90.97, 91], [1543847400, 91.47, 91.51, 76.84, 81.25], [1546439400, 79.89, 91.54, 77.34, 90.56], [1549031400, 90.54, 93.19, 82.88, 84.9], [1551450600, 85.79, 90.04, 82.87, 85.02], [1554125400, 85.46, 103.6, 84.61, 101.86], [1556717400, 101.9, 105, 95.1, 95.14], [1559568600, 95.21, 108.86, 94.58, 105.68], [1561987800, 106.7, 126.87, 104.47, 121.16], [1564666200, 121.59, 122.1935, 103.0428, 110.47], [1567517400, 109.82, 121.475, 108.09, 118.69], [1569936600, 118.95, 123.05, 94.19, 97.31], [1572615000, 97.79, 102.7, 92.59, 101.7], [1575297000, 102.6, 106.27, 98.07, 105.61], [1577975400, 106.17, 106.25, 100.62, 101.87], [1580740200, 102.69, 109.5, 75.63, 77.25], [1583159400, 77.32, 80.12, 41.33, 71.55], [1585747800, 68.04, 80.49, 66.47, 72.21], [1588339800, 70.65, 74.96, 60.2, 73.51], [1591018200, 73.56, 83.985, 69.325, 74.95], [1593610200, 74.69, 80.8, 70.7801, 72.76], [1596461400, 72.96, 82.08, 72.28, 78.94], [1598967000, 78.57, 85.82, 75.25, 82.72], [1601559000, 82.99, 92.95, 80.2429, 82.72], [1604327400, 83.53, 94.3, 82.01, 93.03], [1606833000, 94.34, 97.13, 87.52, 93.54], [1609770600, 93.74, 101.24, 90.39, 93.82], [1612189800, 93.75, 99.68, 89.16, 93.71], [1614609000, 94.14, 99.49, 90.32, 96.12], [1617283800, 96.25, 100.51, 94.36, 99.45], [1620048600, 99.71, 101.1, 92.75, 95.97], [1622554200, 96.5, 97.635, 90.55, 94.52], [1625146200, 94.9, 104.8899, 90.82, 99.44], [1627911000, 100.07, 101.6, 94.29, 98.31], [1630503000, 98.54, 100.95, 88.82, 89.22], [1633095000, 89.28, 96.67, 86.05, 95.76], [1635773400, 95.88, 101.2, 92.07, 96.91], [1638369000, 97.57, 102.79, 95.1, 101.78], [1641220200, 102.22, 105.73, 85.97, 92.48], [1643725800, 92.75, 105.1255, 89.66, 97.05], [1646145000, 96.56, 97.55, 81.16, 81.92], [1648819800, 82.34, 92.52, 81.84, 88.06], [1651498200, 87.88, 94.22, 80.72, 89.75], [1654090200, 89.9, 91.53, 78.32, 81.88], [1656682200, 81.5, 85.08, 76.935, 78.72], [1659360600, 78.53, 84.19, 77.21, 78.82], [1662039000, 78.37, 83.245, 66.92, 67.42], [1664803800, 67.82, 73.275, 63.49, 65.25], [1667309400, 66.18, 66.5204, 55.15, 62.82], [1669905000, 63.11, 64.36, 54.65, 61.01], [1672756200, 61.58, 66.25, 57.945, 59.17], [1675261800, 58.58, 63.99, 54.76, 55.01], [1677681000, 54.87, 56, 45.75, 53.69], [1680528600, 53.6, 61.35, 50.77, 59.22], [1682947800, 58.84, 62.71, 57.93, 59.35], [1685626200, 58.46, 65, 58.46, 64.77], [1688391000, 64.72, 65.69, 62.4, 64.56], [1690896600, 64.16, 72.64, 62.8, 72], [1693575000, 72.38, 73.575, 64.58, 66.14], [1696253400, 65.78, 65.91, 43.29, 45.15], [1698845400, 45.01, 47.83, 42.66, 46.41], [1701441000, 46.16, 52.59, 45.865, 51.06], [1704205800, 50.28, 51.49, 46.2, 48.95], [1706797800, 49.12, 53.0878, 46.09, 50.29], [1709303400, 50.25, 57.04, 49.205, 56.52], [1711978200, 56.21, 66.375, 54.26, 61.3], [1714570200, 60.98, 62.86, 58.72, 59.78], [1717421400, 59.78, 62.59, 56.61, 58.5], [1719840600, 58.44, 66.01, 55.9, 64.46], [1722519000, 64.35, 69.2299, 59.88, 68.16], [1725370200, 68.16, 72.795, 65.84, 72.32], [1727789400, 72.92, 73.46, 64.87, 65.63], [1730467800, 65.9, 67.7526, 60.51, 65.15], [1733149800, 65.15, 67.83, 55.56, 55.91], [1735828200, 56.53, 59.71, 55.59, 57.84], [1738593000, 56.49, 70.04, 55.505, 65.11], [1741012200, 64.41, 65.71, 58.82, 61.49], [1743514200, 61.32, 62.91, 49, 61.9], [1746106200, 61.705, 68.8799, 60.33, 66.71], [1748871000, 66.55, 73.97, 64.85, 73.82], [1751376600, 75.12, 78.83, 73.86, 75.16], [1754055000, 74.66, 82.19, 74.05, 81.17], [1756819800, 79.9, 81.275, 72.97, 75.85], [1759325400, 75.85, 80.04, 69.5001, 76.31], [1762180200, 75.98, 83.4, 74.78, 82.6], [1764599400, 82.15, 85.145, 79.415, 82], [1767364200, 82, 90.8025, 81.65, 89.31], [1770042600, 89.31, 106.98, 88.88, 99.59], [1772461800, 97.7, 99.14, 87.99, 93.6], [1775050200, 91.6, 99.2, 87.3001, 95.84], [1777642200, 96.11, 98.825, 85.83, 86.17], [1780320600, 84.63, 86.67, 82.16, 82.59], [1782912600, 83.18, 97, 75.19, 93.94], [1785763800, 94.23, 98.2, 89.1, 94.1], [1788269400, 93.41, 94.745, 85.37, 87.68]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:HAS

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 55.0/10055.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 68.0/10068.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 32.0/10032.0/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:HAS · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 55.0/10055.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 53.9/10053.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 46.1/10046.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:HAS · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 70.0/10070.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 68.7/10068.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 31.3/10031.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:HAS · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:HASStrong bullish bias · +39
BearishNeutralBullish
Last close
92.500
Nearest resistance
92.940
Nearest support
90.614
Frames up / down
2 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +39/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 sideways.
  • Last close 92.500 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 92.940 (+0.48%); nearest support 90.614 (-2.04%).
  • Momentum D1: RSI-14 57.9, ADX 18.9, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 93.505, targeting 96.704.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow positive.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (63/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:HAS last closed at 92.500 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 2 lean higher (W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +39/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 70/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T16:32:39.956400+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 16:33 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:HAS (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news leans supportive for NASDAQ:HAS: 2 supportive and 0 adverse headlines out of 2 scored automatically (tone +0.51). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 68/sell 32); W1 up (buy 54/sell 46); D1 sideways (buy 69/sell 31).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 92.500): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 57.9 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 94 / %D 80. ADX at 18.9 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 26 > -DI 14, so buyers lead. ATR-14 is 2.334 (~2.52% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.95. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bearish fair-value gap: 95.490 – 95.670. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 94.596 (+2.27%) — D1 Fib 127.2% ext.
  • R2 93.505 (+1.09%) — W1 FVG top
  • R1 92.940 (+0.48%) — D1 upper Bollinger band + D1 swing high + D1 resistance · confluence
  • Last close 92.500
  • S1 90.614 (-2.04%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 89.895 (-2.82%) — D1 Fib 50% + D1 EMA50 · confluence
  • S3 89.176 (-3.59%) — D1 Fib 61.8% + W1 Fib 38.2% · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 93.505 that holds on a retest.
  • Reference entry: 93.505
  • Reference stop (SL): 91.171
  • Targets (TP1 / TP2): 96.704 / 98.200
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 90.614 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 90.614
  • Reference stop (SL): 92.948
  • Targets (TP1 / TP2): 87.669 / 85.370
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 94.363 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 94.363
  • Reference stop (SL): 95.764
  • Targets (TP1 / TP2): 92.246 / 90.128
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (63/100).

  • ADX 19 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: News flow leans the same way.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 2.334: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 92.5 RANGE NO SIGNAL 85.37 93.025 2026-10-08 13:30:00
W1 89.54 UP NO SIGNAL 75.19 98.4 2026-09-28 13:30:00
MN1 87.68 UP NO SIGNAL 49 106.98 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 92.94
swing low 86.85
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.525
open 90.68
high 92.72
low 90.68
close 92.5
body size 1.82
upper wick 0.22
lower wick 0
body ratio 0.89215686
close position 0.89215686
candle pattern NONE
range high 93.025
range low 85.37
range size 7.655
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.87386811
rsi7 65.94973766
rsi14 57.86896935
rsi21 55.02702957
rsi slope 5.34512109
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.01726116
macd signal -0.53970091
macd histogram 0.55696207
stoch k 94.18758256
stoch d 80.00880669
adx 18.88232342
plus di 25.59910375
minus di 14.3511099
atr7 2.37675411
atr14 2.3344484
atr pct 2.523728
bollinger upper 92.86376062
bollinger middle 89.288
bollinger lower 85.71223938
bollinger width 8.00949874
percent b 0.94913521
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 85.37
resistance 93.025
nearest fvg low 95.49
nearest fvg high 95.67
fvg direction DOWN
fvg size 0.18
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 91.50276
fib 382 90.61362
fib 500 89.895
fib 618 89.17638
fib 705 88.64655
fib 786 88.15326
fib 1272 94.59648
fib 1618 96.70362
fib 2000 99.03
fib 2618 102.79362
ema9 90.49104008
ema20 90.13658323
ema50 90.23024364
ema200 87.66922102
ema slope 0.24878071
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context MIXED
buyer score 68.7
seller score 31.3
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:HAS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 92.5
ema12 90.23372461
ema26 90.21646345
sma20 89.288
sma50 91.9098
sma100 88.3543
sma200 90.572375
fomo {'version': '1', 'score': 70, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.24307202122638846, 'rsi': 0.2622989783072382, 'roc': 0.812468877023526, 'vol': -0.16195633619119265, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.898270422098289, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 90.49104008477119, 'ema21': 90.14865664353349, 'ema50': 90.23024363986298, 'rsi14': 57.868969349217146, 'atr14': 2.3344483958759024, 'macd': {'macd': 0.01726115832784103, 'signal': -0.5397009118282106, 'hist': 0.5569620701560516}, 'bb': {'middle': 89.288, 'upper': 92.86376061838597, 'lower': 85.71223938161403}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 95.9, 96.71, 93.38, 93.72], [1779197400, 93.72, 97.46, 92.11, 97.18], [1779283800, 89.01, 92.21, 87.135, 88.6], [1779370200, 88.425, 91.08, 87, 90.08], [1779456600, 90.08, 90.36, 87.85, 88.1], [1779802200, 88.52, 89.9699, 87.5, 87.99], [1779888600, 88.86, 89.79, 87.81, 87.99], [1779975000, 88.04, 88.05, 85.905, 86.38], [1780061400, 86, 87.135, 85.83, 86.17], [1780320600, 84.63, 85.16, 82.62, 85.07], [1780407000, 85.61, 85.94, 83.14, 83.88], [1780493400, 84.35, 85.3943, 83.925, 84.13], [1780579800, 85, 85.44, 83.69, 84.47], [1780666200, 84.36, 84.98, 83.8, 84.18], [1780925400, 84.6, 84.79, 83.28, 83.54], [1781011800, 83.54, 84.62, 83.04, 84.26], [1781098200, 83.79, 84.2, 82.16, 82.29], [1781184600, 82.9, 84.19, 82.16, 83.77], [1781271000, 84.2, 84.745, 83.365, 83.9], [1781530200, 84.76, 86.03, 84.155, 84.99], [1781616600, 85.07, 86.67, 84.8, 84.96], [1781703000, 84.55, 85.7, 82.935, 83.47], [1781789400, 85.37, 86.585, 84.3, 84.74], [1782135000, 84.92, 85, 83.76, 84.39], [1782221400, 84.06, 84.36, 82.4, 82.87], [1782307800, 83.07, 84.64, 82.44, 83.28], [1782394200, 83.83, 84.92, 83.45, 84.88], [1782480600, 84.93, 86.25, 84.405, 85.33], [1782739800, 85.08, 85.9, 84.2, 84.44], [1782826200, 84, 84.65, 82.2101, 82.59], [1782912600, 83.18, 83.18, 81.345, 81.46], [1782999000, 81.71, 82.48, 79.73, 80.15], [1783344600, 80.29, 80.34, 77.63, 77.98], [1783431000, 78.1, 78.64, 76.3, 76.73], [1783517400, 76.41, 76.41, 75.19, 75.86], [1783603800, 76.76, 77.91, 76.1, 77.39], [1783690200, 77.39, 79.47, 77.1805, 78.96], [1783949400, 79.21, 81.26, 79.21, 79.53], [1784035800, 79.56, 80.05, 77.885, 78.42], [1784122200, 79.2, 80.939, 78.93, 80.51], [1784208600, 80.8, 82.25, 80.8, 82.09], [1784295000, 81.92, 81.92, 80.49, 81.55], [1784554200, 82.745, 83.395, 81, 81.59], [1784640600, 84.51, 93.05, 83.91, 88.78], [1784727000, 88.92, 89.99, 87.78, 89.04], [1784813400, 88.09, 88.73, 86.7, 87.35], [1784899800, 87.43, 89, 87.25, 88.79], [1785159000, 90.025, 90.715, 88.791, 90.61], [1785245400, 92, 96.44, 91.4, 96.34], [1785331800, 95.64, 97, 95.07, 95.17], [1785418200, 94.49, 95.22, 93.0443, 94.53], [1785504600, 94.97, 95.35, 93.675, 93.94], [1785763800, 94.23, 95.125, 91.37, 91.47], [1785850200, 90.58, 91.87, 89.1, 91.51], [1785936600, 91.95, 92.84, 90.735, 91.16], [1786023000, 92.14, 92.67, 90.56, 91.69], [1786109400, 92.26, 93.8532, 91.67, 93.52], [1786368600, 92.9, 94.605, 92.66, 94.49], [1786455000, 94.5, 97.89, 94.27, 97.04], [1786541400, 96.86, 96.89, 94.52, 94.89], [1786627800, 95.75, 96.98, 94.35, 96.7], [1786714200, 97.1, 98.07, 96.23, 96.7], [1786973400, 96.16, 96.705, 94.8098, 95.05], [1787059800, 95.8, 96.075, 93.9022, 93.99], [1787146200, 93.68, 94.95, 93.03, 93.33], [1787232600, 92.31, 94.38, 92.01, 93.56], [1787319000, 94.15, 94.46, 93.3, 93.54], [1787578200, 93.54, 95.78, 93.505, 95.41], [1787664600, 94.87, 97.2, 94.46, 96.74], [1787751000, 97.22, 98.2, 95.67, 96.29], [1787837400, 95.68, 95.79, 93.99, 94.18], [1787923800, 94.94, 95.49, 94.155, 94.23], [1788183000, 93.94, 94.58, 93.25, 94.1], [1788269400, 93.41, 94.745, 92.98, 93.2], [1788355800, 93.43, 94.215, 92.63, 93.5], [1788442200, 94.01, 94.19, 92.32, 93], [1788528600, 92.15, 93.355, 91.01, 92.53], [1788874200, 91.915, 92.08, 89.21, 90.31], [1788960600, 89.68, 90.47, 88.87, 88.97], [1789047000, 88.7, 90.2, 87.72, 90.16], [1789133400, 91.66, 93.025, 91.39, 91.54], [1789392600, 91.47, 92.51, 90.74, 90.76], [1789479000, 90.76, 91.02, 89.22, 90.21], [1789565400, 90.38, 91.59, 88.865, 89.3], [1789651800, 90.74, 90.74, 88.74, 88.76], [1789738200, 88.76, 88.8, 87.02, 87.57], [1789997400, 87.26, 88.39, 86.35, 87.72], [1790083800, 89.03, 89.66, 86.9, 86.91], [1790170200, 86.32, 86.84, 85.4, 86.52], [1790256600, 86.73, 87.67, 85.37, 86.81], [1790343000, 87.1, 88.3, 86.57, 88.09], [1790602200, 87.56, 90.6, 87.34, 89.45], [1790688600, 89.75, 90.09, 87.57, 88.26], [1790775000, 88.26, 89.29, 87.6, 87.68], [1790861400, 87.68, 91.62, 86.85, 89.98], [1790947800, 90.095, 90.845, 89.33, 89.54], [1791207000, 89.65, 92.43, 89.65, 92.38], [1791293400, 92.38, 92.94, 90.545, 91.03], [1791379800, 90.63, 92.23, 90.03, 90.75], [1791466200, 90.68, 92.72, 90.68, 92.5]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:HAS
W1 · Report parameters
swing high 98.2
swing low 75.19
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 8.86
open 87.56
high 91.62
low 86.85
close 89.54
body size 1.98
upper wick 2.08
lower wick 0.71
body ratio 0.41509434
close position 0.5639413
candle pattern NONE
range high 98.4
range low 75.19
range size 23.21
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.88487193
rsi7 48.14078493
rsi14 50.32837786
rsi21 51.78221024
rsi slope 2.32181045
rsi 50 cross UP
rsi divergence NONE
macd 0.62304029
macd signal 0.81115834
macd histogram -0.18811804
stoch k 62.36418948
stoch d 57.40982182
adx 17.948951
plus di 22.81409874
minus di 20.5796156
atr7 5.22424321
atr14 5.3906106
atr pct 6.02033795
bollinger upper 97.99405745
bollinger middle 88.1535
bollinger lower 78.31294255
bollinger width 22.32595973
percent b 0.57044824
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 75.19
resistance 98.4
nearest fvg low 93.025
nearest fvg high 93.505
fvg direction DOWN
fvg size 0.48
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 92.76964
fib 382 89.41018
fib 500 86.695
fib 618 83.97982
fib 705 81.97795
fib 786 80.11414
fib 1272 104.45872
fib 1618 112.42018
fib 2000 121.21
fib 2618 135.43018
ema9 90.08890459
ema20 89.77390325
ema50 86.70133624
ema200 77.40597335
ema slope -0.02462139
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 53.9
seller score 46.1
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:HAS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 89.54
ema12 90.04105685
ema26 89.41801656
sma20 88.1535
sma50 88.4116
sma100 77.5127
sma200 68.18835
fomo {'version': '1', 'score': 55, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.1316485262777318, 'rsi': 0.010945928551764676, 'roc': 0.04637693549509811, 'vol': -0.02580237884125447, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.14089648950483344, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 90.0889045910494, 'ema21': 89.72627659134793, 'ema50': 86.70133623594758, 'rsi14': 50.32837785655294, 'atr14': 5.390610598374362, 'macd': {'macd': 0.6230402939250439, 'signal': 0.8111583359142147, 'hist': -0.18811804198917081}, 'bb': {'middle': 88.15349999999998, 'upper': 97.9940574537218, 'lower': 78.31294254627817}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 65.91, 67.7526, 62.6197, 64.38], [1731335400, 64.69, 64.78, 62.14, 62.21], [1731940200, 62.3, 62.6, 60.51, 62.52], [1732545000, 63.07, 66.29, 62.88, 65.15], [1733149800, 65.15, 67.83, 64.25, 65.98], [1733754600, 66.15, 66.718, 61.44, 61.76], [1734359400, 61.7, 61.89, 56.425, 57.58], [1734964200, 57.01, 57.57, 56.1, 56.7], [1735569000, 56.51, 58.15, 55.56, 56.8], [1736173800, 57.23, 58.05, 56, 57.04], [1736778600, 56.9, 58.29, 55.59, 57.34], [1737469800, 57.85, 58.5, 56.8, 57.42], [1737988200, 57.53, 59.71, 57.455, 57.84], [1738593000, 56.49, 60.07, 55.505, 59.05], [1739197800, 59.36, 60.97, 58.7, 60.82], [1739889000, 60.82, 70.04, 60.19, 67.56], [1740407400, 67.56, 69.16, 64.29, 65.11], [1741012200, 64.41, 65.15, 61.55, 64.35], [1741613400, 64.04, 65.71, 59.04, 59.79], [1742218200, 59.56, 61.56, 58.82, 60.57], [1742823000, 60.83, 61.98, 60.43, 60.59], [1743427800, 60.51, 62.91, 51.12, 53.96], [1744032600, 52.11, 55.57, 49, 52.04], [1744637400, 52.82, 53.69, 51.33, 52.65], [1745242200, 51.91, 61.845, 50.55, 60.99], [1745847000, 61.075, 62.76, 60.04, 61.75], [1746451800, 61.285, 62.82, 60.33, 61.52], [1747056600, 64.02, 67.26, 64, 67.21], [1747661400, 66.655, 68.8799, 64.74, 65.83], [1748352600, 66.48, 67.72, 66, 66.71], [1748871000, 66.55, 66.7, 64.85, 66.32], [1749475800, 66.53, 69.71, 66.3, 67.81], [1750080600, 68.66, 69.8, 67.11, 68.63], [1750685400, 68.32, 73.46, 68.2024, 73.13], [1751290200, 73.16, 78.83, 72.23, 77.64], [1751895000, 77.25, 77.9383, 75.11, 75.37], [1752499800, 75.3, 77.93, 74.52, 77.81], [1753104600, 77.9, 78.82, 73.86, 74.98], [1753709400, 75.72, 77.42, 74.05, 74.63], [1754314200, 75.23, 78.28, 74.88, 77.49], [1754919000, 77.4, 81.31, 77.09, 81.14], [1755523800, 81.14, 82.05, 78.5001, 81.85], [1756128600, 81.43, 82.19, 80.57, 81.17], [1756819800, 79.9, 81.275, 78.78, 79.73], [1757338200, 79.79, 80.11, 77.13, 78.38], [1757943000, 78.61, 78.61, 72.97, 74.15], [1758547800, 74.15, 75.65, 73.7, 75.59], [1759152600, 76.52, 77.16, 73.96, 75.89], [1759757400, 75.83, 76.42, 70.91, 70.95], [1760362200, 71.95, 74.9, 71.25, 74.81], [1760967000, 75, 80.04, 69.5001, 76.7], [1761571800, 77.53, 78.98, 75.82, 76.31], [1762180200, 75.98, 78, 74.8102, 76.57], [1762785000, 77.15, 79.81, 76.605, 77.71], [1763389800, 77.76, 79.3, 74.78, 79.2], [1763994600, 79.27, 83.4, 78.23, 82.6], [1764599400, 82.15, 83.45, 80.93, 81.1], [1765204200, 81.52, 85.145, 79.415, 81.55], [1765809000, 82.36, 82.51, 79.475, 81.98], [1766413800, 81.98, 82.57, 81.0001, 82.56], [1767018600, 82.38, 83.155, 81.65, 82.97], [1767623400, 82.81, 89.2, 82.6479, 86.72], [1768228200, 86.36, 87.5, 84.3801, 86.2], [1768919400, 85.49, 89.01, 84.601, 88.68], [1769437800, 88.68, 90.8025, 87.9, 89.31], [1770042600, 89.31, 97.41, 88.88, 93.84], [1770647400, 93.97, 106.98, 93.2775, 102.45], [1771338600, 102.26, 103.175, 99.695, 101.46], [1771857000, 100.66, 101.59, 96.89, 99.59], [1772461800, 97.7, 99.14, 92.215, 94.49], [1773063000, 92.77, 98.07, 91.34, 93.4], [1773667800, 93.55, 94.51, 90.24, 91.11], [1774272600, 92.77, 94.56, 87.99, 88.59], [1774877400, 89.79, 94.13, 87.3001, 90.16], [1775482200, 89.92, 94.075, 88.775, 91.73], [1776087000, 91.73, 98, 91.4348, 97.15], [1776691800, 96.8, 99.2, 87.82, 95.08], [1777296600, 95.64, 96.69, 92.755, 95.27], [1777901400, 94.84, 98.825, 93.45, 97.78], [1778506200, 98.1, 98.4, 93.48, 95.25], [1779111000, 95.9, 97.46, 87, 88.1], [1779802200, 88.52, 89.9699, 85.83, 86.17], [1780320600, 84.63, 85.94, 82.62, 84.18], [1780925400, 84.6, 84.79, 82.16, 83.9], [1781530200, 84.76, 86.67, 82.935, 84.74], [1782135000, 84.92, 86.25, 82.4, 85.33], [1782739800, 85.08, 85.9, 79.73, 80.15], [1783344600, 80.29, 80.34, 75.19, 78.96], [1783949400, 79.21, 82.25, 77.885, 81.55], [1784554200, 82.745, 93.05, 81, 88.79], [1785159000, 90.025, 97, 88.791, 93.94], [1785763800, 94.23, 95.125, 89.1, 93.52], [1786368600, 92.9, 98.07, 92.66, 96.7], [1786973400, 96.16, 96.705, 92.01, 93.54], [1787578200, 93.54, 98.2, 93.505, 94.23], [1788183000, 93.94, 94.745, 91.01, 92.53], [1788874200, 91.915, 93.025, 87.72, 91.54], [1789392600, 91.47, 92.51, 87.02, 87.57], [1789997400, 87.26, 89.66, 85.37, 88.09], [1790602200, 87.56, 91.62, 86.85, 89.54]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:HAS
MN1 · Report parameters
swing high 106.98
swing low 75.19
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 19.3
open 93.41
high 94.745
low 85.37
close 87.68
body size 5.73
upper wick 1.335
lower wick 2.31
body ratio 0.6112
close position 0.2464
candle pattern NONE
range high 106.98
range low 49
range size 57.98
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.9113843
rsi7 51.84183051
rsi14 55.70404583
rsi21 55.10259087
rsi slope -5.53131277
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 6.59356018
macd signal 6.15223091
macd histogram 0.44132927
stoch k 48.50573241
stoch d 61.06294341
adx 27.49820156
plus di 27.44934372
minus di 13.61234449
atr7 10.94356801
atr14 10.28654982
atr pct 11.7319227
bollinger upper 103.80915601
bollinger middle 81.247
bollinger lower 58.68484399
bollinger width 55.5396655
percent b 0.64256173
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 49
resistance 106.98
nearest fvg low 68.8799
nearest fvg high 73.86
fvg direction UP
fvg size 4.9801
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 99.47756
fib 382 94.83622
fib 500 91.085
fib 618 87.33378
fib 705 84.56805
fib 786 81.99306
fib 1272 115.62688
fib 1618 126.62622
fib 2000 138.77
fib 2618 158.41622
ema9 88.66679174
ema20 82.78759036
ema50 77.01833688
ema200 67.22590392
ema slope 0.51499049
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 68
seller score 32
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:HAS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 87.68
ema12 87.05292355
ema26 80.45936337
sma20 81.247
sma50 68.832
sma100 80.5993
sma200 70.46319995
fomo {'version': '1', 'score': 55, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.25911659645711965, 'rsi': 0.190134861085451, 'roc': 0.1646162573969883, 'vol': 0.08151703268200916, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.2851234605420138, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 88.66679174027571, 'ema21': 82.34047098743507, 'ema50': 77.01833688266683, 'rsi14': 55.70404583256353, 'atr14': 10.286549822656323, 'macd': {'macd': 6.5935601822867795, 'signal': 6.152230909316823, 'hist': 0.4413292729699565}, 'bb': {'middle': 81.247, 'upper': 103.80915601399832, 'lower': 58.68484398600169}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 87.22, 93, 86.28, 92.31], [1530538200, 91.75, 107.58, 91.7, 99.61], [1533130200, 99.38, 102.52, 97.22, 99.31], [1536067800, 98.75, 109.6, 98.65, 105.12], [1538400600, 106.11, 107.57, 89.89, 91.71], [1541079000, 92.05, 100.85, 90.97, 91], [1543847400, 91.47, 91.51, 76.84, 81.25], [1546439400, 79.89, 91.54, 77.34, 90.56], [1549031400, 90.54, 93.19, 82.88, 84.9], [1551450600, 85.79, 90.04, 82.87, 85.02], [1554125400, 85.46, 103.6, 84.61, 101.86], [1556717400, 101.9, 105, 95.1, 95.14], [1559568600, 95.21, 108.86, 94.58, 105.68], [1561987800, 106.7, 126.87, 104.47, 121.16], [1564666200, 121.59, 122.1935, 103.0428, 110.47], [1567517400, 109.82, 121.475, 108.09, 118.69], [1569936600, 118.95, 123.05, 94.19, 97.31], [1572615000, 97.79, 102.7, 92.59, 101.7], [1575297000, 102.6, 106.27, 98.07, 105.61], [1577975400, 106.17, 106.25, 100.62, 101.87], [1580740200, 102.69, 109.5, 75.63, 77.25], [1583159400, 77.32, 80.12, 41.33, 71.55], [1585747800, 68.04, 80.49, 66.47, 72.21], [1588339800, 70.65, 74.96, 60.2, 73.51], [1591018200, 73.56, 83.985, 69.325, 74.95], [1593610200, 74.69, 80.8, 70.7801, 72.76], [1596461400, 72.96, 82.08, 72.28, 78.94], [1598967000, 78.57, 85.82, 75.25, 82.72], [1601559000, 82.99, 92.95, 80.2429, 82.72], [1604327400, 83.53, 94.3, 82.01, 93.03], [1606833000, 94.34, 97.13, 87.52, 93.54], [1609770600, 93.74, 101.24, 90.39, 93.82], [1612189800, 93.75, 99.68, 89.16, 93.71], [1614609000, 94.14, 99.49, 90.32, 96.12], [1617283800, 96.25, 100.51, 94.36, 99.45], [1620048600, 99.71, 101.1, 92.75, 95.97], [1622554200, 96.5, 97.635, 90.55, 94.52], [1625146200, 94.9, 104.8899, 90.82, 99.44], [1627911000, 100.07, 101.6, 94.29, 98.31], [1630503000, 98.54, 100.95, 88.82, 89.22], [1633095000, 89.28, 96.67, 86.05, 95.76], [1635773400, 95.88, 101.2, 92.07, 96.91], [1638369000, 97.57, 102.79, 95.1, 101.78], [1641220200, 102.22, 105.73, 85.97, 92.48], [1643725800, 92.75, 105.1255, 89.66, 97.05], [1646145000, 96.56, 97.55, 81.16, 81.92], [1648819800, 82.34, 92.52, 81.84, 88.06], [1651498200, 87.88, 94.22, 80.72, 89.75], [1654090200, 89.9, 91.53, 78.32, 81.88], [1656682200, 81.5, 85.08, 76.935, 78.72], [1659360600, 78.53, 84.19, 77.21, 78.82], [1662039000, 78.37, 83.245, 66.92, 67.42], [1664803800, 67.82, 73.275, 63.49, 65.25], [1667309400, 66.18, 66.5204, 55.15, 62.82], [1669905000, 63.11, 64.36, 54.65, 61.01], [1672756200, 61.58, 66.25, 57.945, 59.17], [1675261800, 58.58, 63.99, 54.76, 55.01], [1677681000, 54.87, 56, 45.75, 53.69], [1680528600, 53.6, 61.35, 50.77, 59.22], [1682947800, 58.84, 62.71, 57.93, 59.35], [1685626200, 58.46, 65, 58.46, 64.77], [1688391000, 64.72, 65.69, 62.4, 64.56], [1690896600, 64.16, 72.64, 62.8, 72], [1693575000, 72.38, 73.575, 64.58, 66.14], [1696253400, 65.78, 65.91, 43.29, 45.15], [1698845400, 45.01, 47.83, 42.66, 46.41], [1701441000, 46.16, 52.59, 45.865, 51.06], [1704205800, 50.28, 51.49, 46.2, 48.95], [1706797800, 49.12, 53.0878, 46.09, 50.29], [1709303400, 50.25, 57.04, 49.205, 56.52], [1711978200, 56.21, 66.375, 54.26, 61.3], [1714570200, 60.98, 62.86, 58.72, 59.78], [1717421400, 59.78, 62.59, 56.61, 58.5], [1719840600, 58.44, 66.01, 55.9, 64.46], [1722519000, 64.35, 69.2299, 59.88, 68.16], [1725370200, 68.16, 72.795, 65.84, 72.32], [1727789400, 72.92, 73.46, 64.87, 65.63], [1730467800, 65.9, 67.7526, 60.51, 65.15], [1733149800, 65.15, 67.83, 55.56, 55.91], [1735828200, 56.53, 59.71, 55.59, 57.84], [1738593000, 56.49, 70.04, 55.505, 65.11], [1741012200, 64.41, 65.71, 58.82, 61.49], [1743514200, 61.32, 62.91, 49, 61.9], [1746106200, 61.705, 68.8799, 60.33, 66.71], [1748871000, 66.55, 73.97, 64.85, 73.82], [1751376600, 75.12, 78.83, 73.86, 75.16], [1754055000, 74.66, 82.19, 74.05, 81.17], [1756819800, 79.9, 81.275, 72.97, 75.85], [1759325400, 75.85, 80.04, 69.5001, 76.31], [1762180200, 75.98, 83.4, 74.78, 82.6], [1764599400, 82.15, 85.145, 79.415, 82], [1767364200, 82, 90.8025, 81.65, 89.31], [1770042600, 89.31, 106.98, 88.88, 99.59], [1772461800, 97.7, 99.14, 87.99, 93.6], [1775050200, 91.6, 99.2, 87.3001, 95.84], [1777642200, 96.11, 98.825, 85.83, 86.17], [1780320600, 84.63, 86.67, 82.16, 82.59], [1782912600, 83.18, 97, 75.19, 93.94], [1785763800, 94.23, 98.2, 89.1, 94.1], [1788269400, 93.41, 94.745, 85.37, 87.68]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:HAS

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 55.0/10055.0/100FOMO · neutral
Buy: 68.0/10068.0/100Buy
Sell: 32.0/10032.0/100Sell

Source: NASDAQ:HAS · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 55.0/10055.0/100FOMO · neutral
Buy: 53.9/10053.9/100Buy
Sell: 46.1/10046.1/100Sell

Source: NASDAQ:HAS · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 70.0/10070.0/100FOMO · excited
Buy: 68.7/10068.7/100Buy
Sell: 31.3/10031.3/100Sell

Source: NASDAQ:HAS · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.