Tóm tắt
Các khung chưa đồng thuận: H1, H4, D1, W1 tăng, trong khi M1, M5, M15 giảm. Nhịp giảm khung nhỏ đang ngược chiều khung lớn; chưa đủ bằng chứng xác nhận đảo chiều.
Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.
Dữ liệu nến lịch sử: 2026-09-17 21:58:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-09-20T15:42:56.824605+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.
Báo cáo AUDCZK tổng hợp 9 khung có dữ liệu. Nhận định bên dưới chỉ mô tả số liệu đã ghi nhận; không suy đoán tin tức hay xác nhận điểm vào lệnh.
Bối cảnh đa khung
M1: xu hướng giảm; trạng thái chưa có tín hiệu.
M5: xu hướng giảm; trạng thái chưa có tín hiệu.
M15: xu hướng giảm; trạng thái chưa có tín hiệu.
M30: xu hướng đi ngang; trạng thái chưa có tín hiệu.
H1: xu hướng tăng; trạng thái chưa có tín hiệu.
H4: xu hướng tăng; trạng thái chưa có tín hiệu.
D1: xu hướng tăng; trạng thái chưa có tín hiệu.
W1: xu hướng tăng; trạng thái chưa có tín hiệu.
MN1: xu hướng đi ngang; trạng thái chưa có tín hiệu.
Động lượng và vùng giá
H1 (2026-09-17 20:00:00 UTC): giá đóng cửa 15.0603; hỗ trợ tham chiếu 15.0218; kháng cự tham chiếu 15.0917. RSI-14 54.19: nằm trong vùng 30–70; chưa ở hai ngưỡng cực trị. ADX 11.14: đo cường độ, không xác định chiều xu hướng. MACD histogram -0.00247278: chênh lệch giữa MACD và đường tín hiệu, không phải giá mục tiêu. ATR-14 0.01183015: biên độ biến động theo đơn vị giá; không phải mức lợi nhuận dự kiến.
H4 (2026-09-17 16:00:00 UTC): giá đóng cửa 15.0609; hỗ trợ tham chiếu 14.9238; kháng cự tham chiếu 15.0917. RSI-14 60.56: nằm trong vùng 30–70; chưa ở hai ngưỡng cực trị. ADX 31.19: đo cường độ, không xác định chiều xu hướng. MACD histogram 0.00588095: chênh lệch giữa MACD và đường tín hiệu, không phải giá mục tiêu. ATR-14 0.03423074: biên độ biến động theo đơn vị giá; không phải mức lợi nhuận dự kiến.
D1 (2026-09-16 00:00:00 UTC): giá đóng cửa 15.0263; hỗ trợ tham chiếu 14.6455; kháng cự tham chiếu 15.0609. RSI-14 61.43: nằm trong vùng 30–70; chưa ở hai ngưỡng cực trị. ADX 16.60: đo cường độ, không xác định chiều xu hướng. MACD histogram 0.0039615: chênh lệch giữa MACD và đường tín hiệu, không phải giá mục tiêu. ATR-14 0.08871143: biên độ biến động theo đơn vị giá; không phải mức lợi nhuận dự kiến.
Kịch bản có điều kiện
Theo khung H1: nến tiếp theo đóng trên 15.0917 rồi giữ được vùng này sẽ bổ sung bằng chứng cho kịch bản hồi phục/tăng. Đóng dưới 15.0218 rồi không lấy lại được vùng này sẽ bổ sung bằng chứng cho kịch bản suy yếu. Nếu giá còn giữa hai mức, chưa có xác nhận phá biên theo cặp tham chiếu này. Đây là điều kiện cho các nến sau mốc báo cáo, không phải tín hiệu đã xảy ra hay mục tiêu giá chắc chắn.
Điều kiện vô hiệu và giới hạn
Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch hiện tại khi chưa cập nhật nến. Các khung không cùng thời điểm đóng nến. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung phục vụ thông tin và giáo dục.
Đối chiếu số liệu
| Khung | Giá | Xu hướng | Trạng thái | Hỗ trợ | Kháng cự | Giờ nến |
|---|---|---|---|---|---|---|
| M1 | 15.0235 | Giảm | Chưa có tín hiệu | 15.0066 | 15.0318 | 2026-09-17 21:58:00 |
| M5 | 15.0307 | Giảm | Chưa có tín hiệu | 14.9881 | 15.0661 | 2026-09-17 21:50:00 |
| M15 | 15.0285 | Giảm | Chưa có tín hiệu | 14.9881 | 15.0714 | 2026-09-17 21:30:00 |
| M30 | 15.0046 | Đi ngang | Chưa có tín hiệu | 15.0418 | 15.0714 | 2026-09-17 21:00:00 |
| H1 | 15.0603 | Tăng | Chưa có tín hiệu | 15.0218 | 15.0917 | 2026-09-17 20:00:00 |
| H4 | 15.0609 | Tăng | Chưa có tín hiệu | 14.9238 | 15.0917 | 2026-09-17 16:00:00 |
| D1 | 15.0263 | Tăng | Chưa có tín hiệu | 14.6455 | 15.0609 | 2026-09-16 00:00:00 |
| W1 | 14.901 | Tăng | Chưa có tín hiệu | 14.5648 | 15.0902 | 2026-09-06 00:00:00 |
| MN1 | 14.9029 | Đi ngang | Chưa có tín hiệu | 13.0551 | 15.6206 | 2026-08-01 00:00:00 |
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
M1 · Thông số báo cáo
| swing_high | 15.0318 |
|---|---|
| swing_low | 15.0168 |
| structure_direction | Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn |
| last_bos | Không ghi nhận |
| last_choch | Không ghi nhận |
| sweep_status | Không ghi nhận |
| equal_high | Không |
| equal_low | Không |
| liquidity_distance | 0.0083 |
| Giá mở cửa | 15.0235 |
| Giá cao nhất | 15.0235 |
| Giá thấp nhất | 15.0235 |
| Giá đóng cửa | 15.0235 |
| body_size | 0 |
| upper_wick | 0 |
| lower_wick | 0 |
| body_ratio | 0 |
| close_position | 0.5 |
| candle_pattern | Không ghi nhận |
| range_high | 15.0318 |
| range_low | 15.0066 |
| range_size | 0.0252 |
| breakout | Không ghi nhận |
| retest | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| candle_atr | 0 |
| rsi7 | 49.63282434 |
| rsi14 | 50.68421548 |
| rsi21 | 50.10232643 |
| rsi_slope | 2.91551798 |
| rsi_50_cross | Tăng |
| rsi_divergence | BEARISH |
| macd | 0.00092216 |
| macd_signal | 0.00163057 |
| macd_histogram | -0.0007084 |
| stoch_k | 67.06349206 |
| stoch_d | 59.78835979 |
| adx | 13.45057256 |
| plus_di | 50.68421548 |
| minus_di | 49.31578452 |
| atr7 | 0.00428347 |
| atr14 | 0.00422281 |
| atr_pct | 0.028108 |
| bollinger_upper | 15.03663578 |
| bollinger_middle | 15.024785 |
| bollinger_lower | 15.01293422 |
| bollinger_width | 0.15774981 |
| percent_b | 0.44578418 |
| band_state | Mở rộng |
| tick_volume | 1 |
| average_volume | 1 |
| volume_ratio | 1 |
| Loại khối lượng | Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung |
| vwap | 15.05753543 |
| vwap_distance | -0.03403543 |
| volume_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| buy_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| sell_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| cumulative_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Hỗ trợ tham chiếu | 15.0066 |
| Kháng cự tham chiếu | 15.0318 |
| nearest_fvg_low | 15.0168 |
| nearest_fvg_high | 15.0318 |
| fvg_direction | Giảm |
| fvg_size | 0.015 |
| order_block_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_direction | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| premium_discount | Vùng chiết khấu |
| fib_236 | 15.02826 |
| fib_382 | 15.02607 |
| fib_500 | 15.0243 |
| fib_618 | 15.02253 |
| fib_705 | 15.021225 |
| fib_786 | 15.02001 |
| fib_1272 | 15.03588 |
| fib_1618 | 15.04107 |
| fib_2000 | 15.0468 |
| fib_2618 | 15.05607 |
| ema9 | 15.02358076 |
| ema20 | 15.02318328 |
| ema50 | 15.02447632 |
| ema200 | 15.04404242 |
| ema_slope | 3.334e-05 |
| ema_cross | Không ghi nhận |
| Trạng thái thị trường | Đi ngang |
| Khung lớn hơn | M5 |
| Xu hướng khung lớn | Giảm |
| Tương quan đa khung | Cùng chiều |
| Điểm bên mua | 50.1 |
| Điểm bên bán | 49.9 |
| Độ phủ chỉ báo | 80 |
| Mốc nến | 2026-09-17 21:58:00 |
| Số nến tính toán | 350 |
| previous_day_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_day_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Trạng thái dữ liệu | Chỉ sử dụng nến đã đóng |
| Giới hạn tính toán | Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận. |
| Giá | 15.0235 |
| ema12 | 15.02370573 |
| ema26 | 15.02278356 |
| sma20 | 15.024785 |
| sma50 | 15.01461 |
| sma100 | 15.037138 |
| sma200 | 15.0499965 |
M5 · Thông số báo cáo
| swing_high | 15.0641 |
|---|---|
| swing_low | 14.9881 |
| structure_direction | Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn |
| last_bos | Không ghi nhận |
| last_choch | Không ghi nhận |
| sweep_status | Không ghi nhận |
| equal_high | Không |
| equal_low | Không |
| liquidity_distance | 0.0354 |
| Giá mở cửa | 15.027 |
| Giá cao nhất | 15.0318 |
| Giá thấp nhất | 15.027 |
| Giá đóng cửa | 15.0307 |
| body_size | 0.0037 |
| upper_wick | 0.0011 |
| lower_wick | 0 |
| body_ratio | 0.77083333 |
| close_position | 0.77083333 |
| candle_pattern | Không ghi nhận |
| range_high | 15.0661 |
| range_low | 14.9881 |
| range_size | 0.078 |
| breakout | Không ghi nhận |
| retest | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| candle_atr | 0.60608661 |
| rsi7 | 53.47130802 |
| rsi14 | 43.93958028 |
| rsi21 | 41.51757797 |
| rsi_slope | 4.42197102 |
| rsi_50_cross | Không ghi nhận |
| rsi_divergence | Không ghi nhận |
| macd | -0.01057166 |
| macd_signal | -0.01089576 |
| macd_histogram | 0.00032409 |
| stoch_k | 56.49867374 |
| stoch_d | 53.13043883 |
| adx | 37.26448915 |
| plus_di | 22.9336053 |
| minus_di | 52.91537043 |
| atr7 | 0.01028834 |
| atr14 | 0.00791966 |
| atr_pct | 0.0526899 |
| bollinger_upper | 15.08991795 |
| bollinger_middle | 15.038355 |
| bollinger_lower | 14.98679205 |
| bollinger_width | 0.68575254 |
| percent_b | 0.42577035 |
| band_state | Thu hẹp |
| tick_volume | 5 |
| average_volume | 4.7 |
| volume_ratio | 1.06382979 |
| Loại khối lượng | Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung |
| vwap | 15.06351696 |
| vwap_distance | -0.03281696 |
| volume_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| buy_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| sell_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| cumulative_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Hỗ trợ tham chiếu | 14.9881 |
| Kháng cự tham chiếu | 15.0661 |
| nearest_fvg_low | 14.9999 |
| nearest_fvg_high | 15.0607 |
| fvg_direction | Giảm |
| fvg_size | 0.0608 |
| order_block_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_direction | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| premium_discount | Vùng giá cao |
| fib_236 | 15.006036 |
| fib_382 | 15.017132 |
| fib_500 | 15.0261 |
| fib_618 | 15.035068 |
| fib_705 | 15.04168 |
| fib_786 | 15.047836 |
| fib_1272 | 14.967428 |
| fib_1618 | 14.941132 |
| fib_2000 | 14.9121 |
| fib_2618 | 14.865132 |
| ema9 | 15.02527459 |
| ema20 | 15.03392736 |
| ema50 | 15.04734257 |
| ema200 | 15.0543929 |
| ema_slope | -0.00033972 |
| ema_cross | Không ghi nhận |
| Trạng thái thị trường | Xu hướng giảm mạnh |
| Khung lớn hơn | M15 |
| Xu hướng khung lớn | Giảm |
| Tương quan đa khung | Cùng chiều |
| Điểm bên mua | 31.5 |
| Điểm bên bán | 68.5 |
| Độ phủ chỉ báo | 80 |
| Mốc nến | 2026-09-17 21:50:00 |
| Số nến tính toán | 350 |
| previous_day_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_day_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Trạng thái dữ liệu | Chỉ sử dụng nến đã đóng |
| Giới hạn tính toán | Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận. |
| Giá | 15.0307 |
| ema12 | 15.02739236 |
| ema26 | 15.03796403 |
| sma20 | 15.038355 |
| sma50 | 15.053792 |
| sma100 | 15.056743 |
| sma200 | 15.0639115 |
M15 · Thông số báo cáo
| swing_high | 15.0661 |
|---|---|
| swing_low | 14.9881 |
| structure_direction | Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn |
| last_bos | Không ghi nhận |
| last_choch | Không ghi nhận |
| sweep_status | Không ghi nhận |
| equal_high | Không |
| equal_low | Không |
| liquidity_distance | 0.0404 |
| Giá mở cửa | 15.012 |
| Giá cao nhất | 15.0292 |
| Giá thấp nhất | 15.0081 |
| Giá đóng cửa | 15.0285 |
| body_size | 0.0165 |
| upper_wick | 0.0007 |
| lower_wick | 0.0039 |
| body_ratio | 0.78199052 |
| close_position | 0.96682464 |
| candle_pattern | Không ghi nhận |
| range_high | 15.0714 |
| range_low | 14.9881 |
| range_size | 0.0833 |
| breakout | Không ghi nhận |
| retest | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| candle_atr | 2.07862572 |
| rsi7 | 38.62967757 |
| rsi14 | 37.47576399 |
| rsi21 | 38.71590261 |
| rsi_slope | 18.45081645 |
| rsi_50_cross | Không ghi nhận |
| rsi_divergence | Phân kỳ giảm ẩn |
| macd | -0.00944324 |
| macd_signal | -0.00377884 |
| macd_histogram | -0.0056644 |
| stoch_k | 49.75369458 |
| stoch_d | 28.19006871 |
| adx | 21.49854891 |
| plus_di | 20.60220702 |
| minus_di | 51.06944442 |
| atr7 | 0.01500027 |
| atr14 | 0.01015094 |
| atr_pct | 0.06754458 |
| bollinger_upper | 15.09708011 |
| bollinger_middle | 15.05686 |
| bollinger_lower | 15.01663989 |
| bollinger_width | 0.53424305 |
| percent_b | 0.14744009 |
| band_state | Mở rộng |
| tick_volume | 15 |
| average_volume | 14.6 |
| volume_ratio | 1.02739726 |
| Loại khối lượng | Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung |
| vwap | 15.06395371 |
| vwap_distance | -0.03545371 |
| volume_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| buy_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| sell_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| cumulative_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Hỗ trợ tham chiếu | 14.9881 |
| Kháng cự tham chiếu | 15.0714 |
| nearest_fvg_low | 15.0098 |
| nearest_fvg_high | 15.0603 |
| fvg_direction | Giảm |
| fvg_size | 0.0505 |
| order_block_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_direction | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| premium_discount | Vùng giá cao |
| fib_236 | 15.006508 |
| fib_382 | 15.017896 |
| fib_500 | 15.0271 |
| fib_618 | 15.036304 |
| fib_705 | 15.04309 |
| fib_786 | 15.049408 |
| fib_1272 | 14.966884 |
| fib_1618 | 14.939896 |
| fib_2000 | 14.9101 |
| fib_2618 | 14.861896 |
| ema9 | 15.03850382 |
| ema20 | 15.04985799 |
| ema50 | 15.05661106 |
| ema200 | 15.0398066 |
| ema_slope | -0.00224821 |
| ema_cross | Không ghi nhận |
| Trạng thái thị trường | BEAR |
| Khung lớn hơn | M30 |
| Xu hướng khung lớn | Đi ngang |
| Tương quan đa khung | Trái chiều |
| Điểm bên mua | 33.9 |
| Điểm bên bán | 66.1 |
| Độ phủ chỉ báo | 80 |
| Mốc nến | 2026-09-17 21:30:00 |
| Số nến tính toán | 350 |
| previous_day_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_day_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Trạng thái dữ liệu | Chỉ sử dụng nến đã đóng |
| Giới hạn tính toán | Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận. |
| Giá | 15.0285 |
| ema12 | 15.0431067 |
| ema26 | 15.05254994 |
| sma20 | 15.05686 |
| sma50 | 15.058578 |
| sma100 | 15.057479 |
| sma200 | 15.033867 |
M30 · Thông số báo cáo
| swing_high | 15.0714 |
|---|---|
| swing_low | 15.0585 |
| structure_direction | Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn |
| last_bos | Không ghi nhận |
| last_choch | Giảm |
| sweep_status | Không ghi nhận |
| equal_high | Có |
| equal_low | Không |
| liquidity_distance | 0.0372 |
| Giá mở cửa | 15.0607 |
| Giá cao nhất | 15.0607 |
| Giá thấp nhất | 14.9881 |
| Giá đóng cửa | 15.0046 |
| body_size | 0.0561 |
| upper_wick | 0 |
| lower_wick | 0.0165 |
| body_ratio | 0.77272727 |
| close_position | 0.22727273 |
| candle_pattern | Không ghi nhận |
| range_high | 15.0714 |
| range_low | 15.0418 |
| range_size | 0.0296 |
| breakout | Giảm |
| retest | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| candle_atr | 6.48610005 |
| rsi7 | 9.73937463 |
| rsi14 | 22.63617826 |
| rsi21 | 31.09540464 |
| rsi_slope | -25.98175652 |
| rsi_50_cross | Không ghi nhận |
| rsi_divergence | Không ghi nhận |
| macd | -0.00386842 |
| macd_signal | 0.00030299 |
| macd_histogram | -0.00417142 |
| stoch_k | 19.80792317 |
| stoch_d | 49.95217036 |
| adx | 13.82986298 |
| plus_di | 15.38342875 |
| minus_di | 59.56497195 |
| atr7 | 0.01472589 |
| atr14 | 0.01119317 |
| atr_pct | 0.07459824 |
| bollinger_upper | 15.08460946 |
| bollinger_middle | 15.05693 |
| bollinger_lower | 15.02925054 |
| bollinger_width | 0.36766403 |
| percent_b | -0.44528585 |
| band_state | Mở rộng |
| tick_volume | 25 |
| average_volume | 29.75 |
| volume_ratio | 0.84033613 |
| Loại khối lượng | Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung |
| vwap | 15.06452219 |
| vwap_distance | -0.05992219 |
| volume_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| buy_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| sell_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| cumulative_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Hỗ trợ tham chiếu | 15.0418 |
| Kháng cự tham chiếu | 15.0714 |
| nearest_fvg_low | 15.0694 |
| nearest_fvg_high | 15.0756 |
| fvg_direction | Giảm |
| fvg_size | 0.0062 |
| order_block_low | 15.0605 |
| order_block_high | 15.0661 |
| order_block_direction | BEARISH_CANDIDATE |
| premium_discount | Vùng chiết khấu |
| fib_236 | 15.0683556 |
| fib_382 | 15.0664722 |
| fib_500 | 15.06495 |
| fib_618 | 15.0634278 |
| fib_705 | 15.0623055 |
| fib_786 | 15.0612606 |
| fib_1272 | 15.0749088 |
| fib_1618 | 15.0793722 |
| fib_2000 | 15.0843 |
| fib_2618 | 15.0922722 |
| ema9 | 15.0509786 |
| ema20 | 15.05699835 |
| ema50 | 15.05324089 |
| ema200 | 15.02723241 |
| ema_slope | -0.00551562 |
| ema_cross | Không ghi nhận |
| Trạng thái thị trường | Đi ngang |
| Khung lớn hơn | H1 |
| Xu hướng khung lớn | Tăng |
| Tương quan đa khung | Trái chiều |
| Điểm bên mua | 48.7 |
| Điểm bên bán | 51.3 |
| Độ phủ chỉ báo | 80 |
| Mốc nến | 2026-09-17 21:00:00 |
| Số nến tính toán | 350 |
| previous_day_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_day_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Trạng thái dữ liệu | Chỉ sử dụng nến đã đóng |
| Giới hạn tính toán | Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận. |
| Giá | 15.0046 |
| ema12 | 15.05370703 |
| ema26 | 15.05757546 |
| sma20 | 15.05693 |
| sma50 | 15.05749 |
| sma100 | 15.033664 |
| sma200 | 15.0098815 |
H1 · Thông số báo cáo
| swing_high | 15.0714 |
|---|---|
| swing_low | 15.0418 |
| structure_direction | Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn |
| last_bos | Không ghi nhận |
| last_choch | Không ghi nhận |
| sweep_status | Không ghi nhận |
| equal_high | Không |
| equal_low | Không |
| liquidity_distance | 0.0314 |
| Giá mở cửa | 15.0605 |
| Giá cao nhất | 15.0661 |
| Giá thấp nhất | 15.0603 |
| Giá đóng cửa | 15.0603 |
| body_size | 0.0002 |
| upper_wick | 0.0056 |
| lower_wick | 0 |
| body_ratio | 0.03448276 |
| close_position | 0 |
| candle_pattern | DOJI |
| range_high | 15.0917 |
| range_low | 15.0218 |
| range_size | 0.0699 |
| breakout | Không ghi nhận |
| retest | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| candle_atr | 0.49027282 |
| rsi7 | 47.95246829 |
| rsi14 | 54.18641137 |
| rsi21 | 55.8252694 |
| rsi_slope | -0.39350219 |
| rsi_50_cross | Không ghi nhận |
| rsi_divergence | Không ghi nhận |
| macd | 0.00727867 |
| macd_signal | 0.00975144 |
| macd_histogram | -0.00247278 |
| stoch_k | 37.0741483 |
| stoch_d | 40.74816299 |
| adx | 11.14378597 |
| plus_di | 26.96637712 |
| minus_di | 32.53203274 |
| atr7 | 0.00947703 |
| atr14 | 0.01183015 |
| atr_pct | 0.07855187 |
| bollinger_upper | 15.09005603 |
| bollinger_middle | 15.067015 |
| bollinger_lower | 15.04397397 |
| bollinger_width | 0.30584732 |
| percent_b | 0.35428169 |
| band_state | Thu hẹp |
| tick_volume | 59 |
| average_volume | 59.5 |
| volume_ratio | 0.99159664 |
| Loại khối lượng | Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung |
| vwap | 15.06563787 |
| vwap_distance | -0.00533787 |
| volume_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| buy_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| sell_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| cumulative_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Hỗ trợ tham chiếu | 15.0218 |
| Kháng cự tham chiếu | 15.0917 |
| nearest_fvg_low | 15.0574 |
| nearest_fvg_high | 15.0619 |
| fvg_direction | Tăng |
| fvg_size | 0.0045 |
| order_block_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_direction | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| premium_discount | Vùng giá cao |
| fib_236 | 15.0487856 |
| fib_382 | 15.0531072 |
| fib_500 | 15.0566 |
| fib_618 | 15.0600928 |
| fib_705 | 15.062668 |
| fib_786 | 15.0650656 |
| fib_1272 | 15.0337488 |
| fib_1618 | 15.0235072 |
| fib_2000 | 15.0122 |
| fib_2618 | 14.9939072 |
| ema9 | 15.06218795 |
| ema20 | 15.0582114 |
| ema50 | 15.0405698 |
| ema200 | 14.99546385 |
| ema_slope | 0.00021985 |
| ema_cross | Không ghi nhận |
| Trạng thái thị trường | Đi ngang |
| Khung lớn hơn | H4 |
| Xu hướng khung lớn | Tăng |
| Tương quan đa khung | Cùng chiều |
| Điểm bên mua | 50.2 |
| Điểm bên bán | 49.8 |
| Độ phủ chỉ báo | 80 |
| Mốc nến | 2026-09-17 20:00:00 |
| Số nến tính toán | 350 |
| previous_day_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_day_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Trạng thái dữ liệu | Chỉ sử dụng nến đã đóng |
| Giới hạn tính toán | Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận. |
| Giá | 15.0603 |
| ema12 | 15.06175423 |
| ema26 | 15.05447556 |
| sma20 | 15.067015 |
| sma50 | 15.033458 |
| sma100 | 15.009684 |
| sma200 | 15.012063 |
H4 · Thông số báo cáo
| swing_high | 15.0917 |
|---|---|
| swing_low | 14.9319 |
| structure_direction | Trái chiều |
| last_bos | Không ghi nhận |
| last_choch | Không ghi nhận |
| sweep_status | Không ghi nhận |
| equal_high | Không |
| equal_low | Không |
| liquidity_distance | 0.0308 |
| Giá mở cửa | 15.0629 |
| Giá cao nhất | 15.0714 |
| Giá thấp nhất | 15.0585 |
| Giá đóng cửa | 15.0609 |
| body_size | 0.002 |
| upper_wick | 0.0085 |
| lower_wick | 0.0024 |
| body_ratio | 0.15503876 |
| close_position | 0.18604651 |
| candle_pattern | Không ghi nhận |
| range_high | 15.0917 |
| range_low | 14.9238 |
| range_size | 0.1679 |
| breakout | Không ghi nhận |
| retest | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| candle_atr | 0.3768542 |
| rsi7 | 62.63430568 |
| rsi14 | 60.56436531 |
| rsi21 | 58.96606804 |
| rsi_slope | -0.50114109 |
| rsi_50_cross | Không ghi nhận |
| rsi_divergence | BULLISH |
| macd | 0.01921274 |
| macd_signal | 0.01333179 |
| macd_histogram | 0.00588095 |
| stoch_k | 80.72590738 |
| stoch_d | 80.62161035 |
| adx | 31.18639643 |
| plus_di | 22.07565345 |
| minus_di | 35.75551087 |
| atr7 | 0.03313574 |
| atr14 | 0.03423074 |
| atr_pct | 0.2272822 |
| bollinger_upper | 15.08297747 |
| bollinger_middle | 15.02145 |
| bollinger_lower | 14.95992253 |
| bollinger_width | 0.81919487 |
| percent_b | 0.82058849 |
| band_state | Mở rộng |
| tick_volume | 238 |
| average_volume | 237.1 |
| volume_ratio | 1.00379587 |
| Loại khối lượng | Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung |
| vwap | 15.06643333 |
| vwap_distance | -0.00553333 |
| volume_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| buy_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| sell_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| cumulative_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Hỗ trợ tham chiếu | 14.9238 |
| Kháng cự tham chiếu | 15.0917 |
| nearest_fvg_low | 15.0631 |
| nearest_fvg_high | 15.0721 |
| fvg_direction | Giảm |
| fvg_size | 0.009 |
| order_block_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_direction | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| premium_discount | Vùng giá cao |
| fib_236 | 15.0539872 |
| fib_382 | 15.0306564 |
| fib_500 | 15.0118 |
| fib_618 | 14.9929436 |
| fib_705 | 14.979041 |
| fib_786 | 14.9660972 |
| fib_1272 | 15.1351656 |
| fib_1618 | 15.1904564 |
| fib_2000 | 15.2515 |
| fib_2618 | 15.3502564 |
| ema9 | 15.04965186 |
| ema20 | 15.03020227 |
| ema50 | 15.00021733 |
| ema200 | 14.88962688 |
| ema_slope | 0.00323134 |
| ema_cross | Không ghi nhận |
| Trạng thái thị trường | Xu hướng tăng mạnh |
| Khung lớn hơn | D1 |
| Xu hướng khung lớn | Tăng |
| Tương quan đa khung | Cùng chiều |
| Điểm bên mua | 49.9 |
| Điểm bên bán | 50.1 |
| Độ phủ chỉ báo | 80 |
| Mốc nến | 2026-09-17 16:00:00 |
| Số nến tính toán | 350 |
| previous_day_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_day_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Trạng thái dữ liệu | Chỉ sử dụng nến đã đóng |
| Giới hạn tính toán | Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận. |
| Giá | 15.0609 |
| ema12 | 15.04285692 |
| ema26 | 15.02364418 |
| sma20 | 15.02145 |
| sma50 | 15.012324 |
| sma100 | 14.93889 |
| sma200 | 14.8609935 |
D1 · Thông số báo cáo
| swing_high | 14.8699 |
|---|---|
| swing_low | 14.8896 |
| structure_direction | Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn |
| last_bos | Không ghi nhận |
| last_choch | Không ghi nhận |
| sweep_status | Không ghi nhận |
| equal_high | Có |
| equal_low | Không |
| liquidity_distance | 0.0346 |
| Giá mở cửa | 14.9965 |
| Giá cao nhất | 15.0435 |
| Giá thấp nhất | 14.9319 |
| Giá đóng cửa | 15.0263 |
| body_size | 0.0298 |
| upper_wick | 0.0172 |
| lower_wick | 0.0646 |
| body_ratio | 0.26702509 |
| close_position | 0.84587814 |
| candle_pattern | LOWER_WICK_REJECTION |
| range_high | 15.0609 |
| range_low | 14.6455 |
| range_size | 0.4154 |
| breakout | Không ghi nhận |
| retest | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| candle_atr | 1.25801148 |
| rsi7 | 63.62344019 |
| rsi14 | 61.43275726 |
| rsi21 | 59.4480786 |
| rsi_slope | 2.11212415 |
| rsi_50_cross | Không ghi nhận |
| rsi_divergence | BEARISH |
| macd | 0.05432409 |
| macd_signal | 0.05036259 |
| macd_histogram | 0.0039615 |
| stoch_k | 84.62222222 |
| stoch_d | 78.22486861 |
| adx | 16.59877848 |
| plus_di | 19.68585131 |
| minus_di | 15.40478536 |
| atr7 | 0.08956595 |
| atr14 | 0.08871143 |
| atr_pct | 0.59037443 |
| bollinger_upper | 15.11578345 |
| bollinger_middle | 14.91452 |
| bollinger_lower | 14.71325655 |
| bollinger_width | 2.69889269 |
| percent_b | 0.77769573 |
| band_state | Thu hẹp |
| tick_volume | 1425 |
| average_volume | 1136.15 |
| volume_ratio | 1.2542358 |
| Loại khối lượng | Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung |
| vwap | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| vwap_distance | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| volume_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| buy_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| sell_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| cumulative_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Hỗ trợ tham chiếu | 14.6455 |
| Kháng cự tham chiếu | 15.0609 |
| nearest_fvg_low | 14.7837 |
| nearest_fvg_high | 14.8485 |
| fvg_direction | Tăng |
| fvg_size | 0.0648 |
| order_block_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_direction | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| premium_discount | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| fib_236 | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| fib_382 | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| fib_500 | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| fib_618 | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| fib_705 | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| fib_786 | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| fib_1272 | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| fib_1618 | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| fib_2000 | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| fib_2618 | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| ema9 | 14.9805234 |
| ema20 | 14.93324184 |
| ema50 | 14.86320704 |
| ema200 | 14.58875669 |
| ema_slope | 0.0097956 |
| ema_cross | Không ghi nhận |
| Trạng thái thị trường | Đi ngang |
| Khung lớn hơn | W1 |
| Xu hướng khung lớn | Tăng |
| Tương quan đa khung | Cùng chiều |
| Điểm bên mua | 78.9 |
| Điểm bên bán | 21.1 |
| Độ phủ chỉ báo | 80 |
| Mốc nến | 2026-09-16 00:00:00 |
| Số nến tính toán | 350 |
| previous_day_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_day_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Trạng thái dữ liệu | Chỉ sử dụng nến đã đóng |
| Giới hạn tính toán | Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận. |
| Giá | 15.0263 |
| ema12 | 14.96707862 |
| ema26 | 14.91275453 |
| sma20 | 14.91452 |
| sma50 | 14.835304 |
| sma100 | 14.829503 |
| sma200 | 14.625247 |
W1 · Thông số báo cáo
| swing_high | 14.8655 |
|---|---|
| swing_low | 14.6455 |
| structure_direction | Trái chiều |
| last_bos | Không ghi nhận |
| last_choch | Không ghi nhận |
| sweep_status | Không ghi nhận |
| equal_high | Không |
| equal_low | Không |
| liquidity_distance | 0.1892 |
| Giá mở cửa | 14.9869 |
| Giá cao nhất | 15.0609 |
| Giá thấp nhất | 14.8896 |
| Giá đóng cửa | 14.901 |
| body_size | 0.0859 |
| upper_wick | 0.074 |
| lower_wick | 0.0114 |
| body_ratio | 0.50145943 |
| close_position | 0.06654991 |
| candle_pattern | Không ghi nhận |
| range_high | 15.0902 |
| range_low | 14.5648 |
| range_size | 0.5254 |
| breakout | Không ghi nhận |
| retest | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| candle_atr | 0.8025191 |
| rsi7 | 60.02172501 |
| rsi14 | 58.87762809 |
| rsi21 | 58.18116426 |
| rsi_slope | -2.07905375 |
| rsi_50_cross | Không ghi nhận |
| rsi_divergence | Phân kỳ tăng ẩn |
| macd | 0.09836306 |
| macd_signal | 0.10929272 |
| macd_histogram | -0.01092965 |
| stoch_k | 67.76859504 |
| stoch_d | 74.97578151 |
| adx | 10.57371593 |
| plus_di | 18.93542129 |
| minus_di | 16.70551084 |
| atr7 | 0.19137221 |
| atr14 | 0.21345286 |
| atr_pct | 1.43247342 |
| bollinger_upper | 15.00360531 |
| bollinger_middle | 14.801435 |
| bollinger_lower | 14.59926469 |
| bollinger_width | 2.73176631 |
| percent_b | 0.74624041 |
| band_state | Mở rộng |
| tick_volume | 5676 |
| average_volume | 5795.6 |
| volume_ratio | 0.97936366 |
| Loại khối lượng | Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung |
| vwap | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| vwap_distance | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| volume_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| buy_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| sell_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| cumulative_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Hỗ trợ tham chiếu | 14.5648 |
| Kháng cự tham chiếu | 15.0902 |
| nearest_fvg_low | 15.3336 |
| nearest_fvg_high | 15.413 |
| fvg_direction | Giảm |
| fvg_size | 0.0794 |
| order_block_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_direction | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| premium_discount | Vùng giá cao |
| fib_236 | 14.81358 |
| fib_382 | 14.78146 |
| fib_500 | 14.7555 |
| fib_618 | 14.72954 |
| fib_705 | 14.7104 |
| fib_786 | 14.69258 |
| fib_1272 | 14.92534 |
| fib_1618 | 15.00146 |
| fib_2000 | 15.0855 |
| fib_2618 | 15.22146 |
| ema9 | 14.81857368 |
| ema20 | 14.75187436 |
| ema50 | 14.56181354 |
| ema200 | 14.85328036 |
| ema_slope | 0.01569744 |
| ema_cross | Không ghi nhận |
| Trạng thái thị trường | Đi ngang |
| Khung lớn hơn | MN1 |
| Xu hướng khung lớn | Đi ngang |
| Tương quan đa khung | Trái chiều |
| Điểm bên mua | 43.3 |
| Điểm bên bán | 56.7 |
| Độ phủ chỉ báo | 80 |
| Mốc nến | 2026-09-06 00:00:00 |
| Số nến tính toán | 350 |
| previous_day_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_day_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Trạng thái dữ liệu | Chỉ sử dụng nến đã đóng |
| Giới hạn tính toán | Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận. |
| Giá | 14.901 |
| ema12 | 14.80247277 |
| ema26 | 14.70410971 |
| sma20 | 14.801435 |
| sma50 | 14.390412 |
| sma100 | 14.427042 |
| sma200 | 14.7194645 |
MN1 · Thông số báo cáo
| swing_high | 15.1083 |
|---|---|
| swing_low | 13.0551 |
| structure_direction | Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn |
| last_bos | Không ghi nhận |
| last_choch | Không ghi nhận |
| sweep_status | Không ghi nhận |
| equal_high | Không |
| equal_low | Không |
| liquidity_distance | 0.7177 |
| Giá mở cửa | 14.7455 |
| Giá cao nhất | 14.9234 |
| Giá thấp nhất | 14.6455 |
| Giá đóng cửa | 14.9029 |
| body_size | 0.1574 |
| upper_wick | 0.0205 |
| lower_wick | 0.1 |
| body_ratio | 0.56639079 |
| close_position | 0.92623246 |
| candle_pattern | Không ghi nhận |
| range_high | 15.6206 |
| range_low | 13.0551 |
| range_size | 2.5655 |
| breakout | Không ghi nhận |
| retest | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| candle_atr | 0.52670571 |
| rsi7 | 65.71268769 |
| rsi14 | 55.55890437 |
| rsi21 | 51.45836557 |
| rsi_slope | 3.1783699 |
| rsi_50_cross | Không ghi nhận |
| rsi_divergence | Không ghi nhận |
| macd | -0.03123028 |
| macd_signal | -0.16521144 |
| macd_histogram | 0.13398117 |
| stoch_k | 89.99610364 |
| stoch_d | 83.42262485 |
| adx | 21.20210842 |
| plus_di | 17.55706495 |
| minus_di | 20.07485189 |
| atr7 | 0.46826359 |
| atr14 | 0.52761912 |
| atr_pct | 3.54037884 |
| bollinger_upper | 15.34532384 |
| bollinger_middle | 14.32674 |
| bollinger_lower | 13.30815616 |
| bollinger_width | 14.21933868 |
| percent_b | 0.78282404 |
| band_state | Thu hẹp |
| tick_volume | 24274 |
| average_volume | 28675.8 |
| volume_ratio | 0.84649774 |
| Loại khối lượng | Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung |
| vwap | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| vwap_distance | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| volume_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| buy_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| sell_volume | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| cumulative_delta | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Hỗ trợ tham chiếu | 13.0551 |
| Kháng cự tham chiếu | 15.6206 |
| nearest_fvg_low | 13.8811 |
| nearest_fvg_high | 14.1876 |
| fvg_direction | Tăng |
| fvg_size | 0.3065 |
| order_block_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| order_block_direction | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| premium_discount | Vùng giá cao |
| fib_236 | 13.5396552 |
| fib_382 | 13.8394224 |
| fib_500 | 14.0817 |
| fib_618 | 14.3239776 |
| fib_705 | 14.502606 |
| fib_786 | 14.6689152 |
| fib_1272 | 12.4966296 |
| fib_1618 | 11.7862224 |
| fib_2000 | 11.0019 |
| fib_2618 | 9.7330224 |
| ema9 | 14.63200824 |
| ema20 | 14.5633665 |
| ema50 | 14.86044702 |
| ema200 | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| ema_slope | 0.03574037 |
| ema_cross | Không ghi nhận |
| Trạng thái thị trường | Đi ngang |
| Khung lớn hơn | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Xu hướng khung lớn | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Tương quan đa khung | Thiếu khung lớn hơn |
| Điểm bên mua | 49.7 |
| Điểm bên bán | 50.3 |
| Độ phủ chỉ báo | 75 |
| Mốc nến | 2026-08-01 00:00:00 |
| Số nến tính toán | 98 |
| previous_day_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_day_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_week_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| previous_month_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_high | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| session_low | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| Trạng thái dữ liệu | Chỉ sử dụng nến đã đóng |
| Giới hạn tính toán | Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận. |
| Giá | 14.9029 |
| ema12 | 14.57769116 |
| ema26 | 14.60892144 |
| sma20 | 14.32674 |
| sma50 | 14.867084 |
| sma100 | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
| sma200 | Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận |
Summary
Timeframes disagree: H1, H4, D1, W1 trend upward, while M1, M5, M15 trend downward. The lower-frame decline opposes the higher-frame rise; this does not confirm a reversal.
No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.
Historical candle data: 2026-09-17 21:58:00 UTC. Calculation time: 2026-09-20T15:42:56.824605+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.
This AUDCZK report covers 9 available timeframes. It describes recorded evidence without inferring news causes or confirming an entry.
Multi-timeframe context
M1: trend DOWN; state NO SIGNAL.
M5: trend DOWN; state NO SIGNAL.
M15: trend DOWN; state NO SIGNAL.
M30: trend RANGE; state NO SIGNAL.
H1: trend UP; state NO SIGNAL.
H4: trend UP; state NO SIGNAL.
D1: trend UP; state NO SIGNAL.
W1: trend UP; state NO SIGNAL.
MN1: trend RANGE; state NO SIGNAL.
Momentum and price levels
H1 (2026-09-17 20:00:00 UTC): close 15.0603; reference support 15.0218; reference resistance 15.0917. RSI-14 54.19: within 30–70, away from the two extreme thresholds. ADX 11.14: measures strength, not trend direction. MACD histogram -0.00247278: the difference between MACD and its signal line, not a price target. ATR-14 0.01183015: volatility in price units, not an expected return.
H4 (2026-09-17 16:00:00 UTC): close 15.0609; reference support 14.9238; reference resistance 15.0917. RSI-14 60.56: within 30–70, away from the two extreme thresholds. ADX 31.19: measures strength, not trend direction. MACD histogram 0.00588095: the difference between MACD and its signal line, not a price target. ATR-14 0.03423074: volatility in price units, not an expected return.
D1 (2026-09-16 00:00:00 UTC): close 15.0263; reference support 14.6455; reference resistance 15.0609. RSI-14 61.43: within 30–70, away from the two extreme thresholds. ADX 16.60: measures strength, not trend direction. MACD histogram 0.0039615: the difference between MACD and its signal line, not a price target. ATR-14 0.08871143: volatility in price units, not an expected return.
Conditional scenarios
On H1: a subsequent close above 15.0917, followed by holding that level, would support a recovery/upward scenario. A close below 15.0218 followed by failure to reclaim it would support a weakening scenario. Between these levels, this reference pair provides no confirmed range break. These are conditions for candles after the report timestamp, not completed signals or guaranteed targets.
Invalidation and limitations
Do not apply historical levels to current trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education.
Data comparison
| Timeframe | Price | Trend | State | Support | Resistance | Candle time |
|---|---|---|---|---|---|---|
| M1 | 15.0235 | DOWN | NO SIGNAL | 15.0066 | 15.0318 | 2026-09-17 21:58:00 |
| M5 | 15.0307 | DOWN | NO SIGNAL | 14.9881 | 15.0661 | 2026-09-17 21:50:00 |
| M15 | 15.0285 | DOWN | NO SIGNAL | 14.9881 | 15.0714 | 2026-09-17 21:30:00 |
| M30 | 15.0046 | RANGE | NO SIGNAL | 15.0418 | 15.0714 | 2026-09-17 21:00:00 |
| H1 | 15.0603 | UP | NO SIGNAL | 15.0218 | 15.0917 | 2026-09-17 20:00:00 |
| H4 | 15.0609 | UP | NO SIGNAL | 14.9238 | 15.0917 | 2026-09-17 16:00:00 |
| D1 | 15.0263 | UP | NO SIGNAL | 14.6455 | 15.0609 | 2026-09-16 00:00:00 |
| W1 | 14.901 | UP | NO SIGNAL | 14.5648 | 15.0902 | 2026-09-06 00:00:00 |
| MN1 | 14.9029 | RANGE | NO SIGNAL | 13.0551 | 15.6206 | 2026-08-01 00:00:00 |
View indicator details by timeframe
M1 · Report parameters
| swing high | 15.0318 |
|---|---|
| swing low | 15.0168 |
| structure direction | HH_HL |
| last bos | NONE |
| last choch | NONE |
| sweep status | NONE |
| equal high | No |
| equal low | No |
| liquidity distance | 0.0083 |
| open | 15.0235 |
| high | 15.0235 |
| low | 15.0235 |
| close | 15.0235 |
| body size | 0 |
| upper wick | 0 |
| lower wick | 0 |
| body ratio | 0 |
| close position | 0.5 |
| candle pattern | NONE |
| range high | 15.0318 |
| range low | 15.0066 |
| range size | 0.0252 |
| breakout | NONE |
| retest | Unavailable / unconfirmed |
| candle atr | 0 |
| rsi7 | 49.63282434 |
| rsi14 | 50.68421548 |
| rsi21 | 50.10232643 |
| rsi slope | 2.91551798 |
| rsi 50 cross | UP |
| rsi divergence | BEARISH |
| macd | 0.00092216 |
| macd signal | 0.00163057 |
| macd histogram | -0.0007084 |
| stoch k | 67.06349206 |
| stoch d | 59.78835979 |
| adx | 13.45057256 |
| plus di | 50.68421548 |
| minus di | 49.31578452 |
| atr7 | 0.00428347 |
| atr14 | 0.00422281 |
| atr pct | 0.028108 |
| bollinger upper | 15.03663578 |
| bollinger middle | 15.024785 |
| bollinger lower | 15.01293422 |
| bollinger width | 0.15774981 |
| percent b | 0.44578418 |
| band state | EXPANSION |
| tick volume | 1 |
| average volume | 1 |
| volume ratio | 1 |
| volume type | tick volume; not centralized traded volume |
| vwap | 15.05753543 |
| vwap distance | -0.03403543 |
| volume delta | Unavailable / unconfirmed |
| buy volume | Unavailable / unconfirmed |
| sell volume | Unavailable / unconfirmed |
| cumulative delta | Unavailable / unconfirmed |
| support | 15.0066 |
| resistance | 15.0318 |
| nearest fvg low | 15.0168 |
| nearest fvg high | 15.0318 |
| fvg direction | DOWN |
| fvg size | 0.015 |
| order block low | Unavailable / unconfirmed |
| order block high | Unavailable / unconfirmed |
| order block direction | Unavailable / unconfirmed |
| premium discount | DISCOUNT |
| fib 236 | 15.02826 |
| fib 382 | 15.02607 |
| fib 500 | 15.0243 |
| fib 618 | 15.02253 |
| fib 705 | 15.021225 |
| fib 786 | 15.02001 |
| fib 1272 | 15.03588 |
| fib 1618 | 15.04107 |
| fib 2000 | 15.0468 |
| fib 2618 | 15.05607 |
| ema9 | 15.02358076 |
| ema20 | 15.02318328 |
| ema50 | 15.02447632 |
| ema200 | 15.04404242 |
| ema slope | 3.334e-05 |
| ema cross | NONE |
| market regime | RANGE |
| higher timeframe | M5 |
| higher trend | DOWN |
| mtf context | ALIGNED |
| buyer score | 50.1 |
| seller score | 49.9 |
| score coverage | 80 |
| candle time | 2026-09-17 21:58:00 |
| bars used | 350 |
| previous day high | Unavailable / unconfirmed |
| previous day low | Unavailable / unconfirmed |
| previous week high | Unavailable / unconfirmed |
| previous week low | Unavailable / unconfirmed |
| previous month high | Unavailable / unconfirmed |
| previous month low | Unavailable / unconfirmed |
| session high | Unavailable / unconfirmed |
| session low | Unavailable / unconfirmed |
| data status | CLOSED_CANDLES_ONLY |
| limitations | Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. |
| price | 15.0235 |
| ema12 | 15.02370573 |
| ema26 | 15.02278356 |
| sma20 | 15.024785 |
| sma50 | 15.01461 |
| sma100 | 15.037138 |
| sma200 | 15.0499965 |
M5 · Report parameters
| swing high | 15.0641 |
|---|---|
| swing low | 14.9881 |
| structure direction | LH_LL |
| last bos | NONE |
| last choch | NONE |
| sweep status | NONE |
| equal high | No |
| equal low | No |
| liquidity distance | 0.0354 |
| open | 15.027 |
| high | 15.0318 |
| low | 15.027 |
| close | 15.0307 |
| body size | 0.0037 |
| upper wick | 0.0011 |
| lower wick | 0 |
| body ratio | 0.77083333 |
| close position | 0.77083333 |
| candle pattern | NONE |
| range high | 15.0661 |
| range low | 14.9881 |
| range size | 0.078 |
| breakout | NONE |
| retest | Unavailable / unconfirmed |
| candle atr | 0.60608661 |
| rsi7 | 53.47130802 |
| rsi14 | 43.93958028 |
| rsi21 | 41.51757797 |
| rsi slope | 4.42197102 |
| rsi 50 cross | NONE |
| rsi divergence | NONE |
| macd | -0.01057166 |
| macd signal | -0.01089576 |
| macd histogram | 0.00032409 |
| stoch k | 56.49867374 |
| stoch d | 53.13043883 |
| adx | 37.26448915 |
| plus di | 22.9336053 |
| minus di | 52.91537043 |
| atr7 | 0.01028834 |
| atr14 | 0.00791966 |
| atr pct | 0.0526899 |
| bollinger upper | 15.08991795 |
| bollinger middle | 15.038355 |
| bollinger lower | 14.98679205 |
| bollinger width | 0.68575254 |
| percent b | 0.42577035 |
| band state | CONTRACTION |
| tick volume | 5 |
| average volume | 4.7 |
| volume ratio | 1.06382979 |
| volume type | tick volume; not centralized traded volume |
| vwap | 15.06351696 |
| vwap distance | -0.03281696 |
| volume delta | Unavailable / unconfirmed |
| buy volume | Unavailable / unconfirmed |
| sell volume | Unavailable / unconfirmed |
| cumulative delta | Unavailable / unconfirmed |
| support | 14.9881 |
| resistance | 15.0661 |
| nearest fvg low | 14.9999 |
| nearest fvg high | 15.0607 |
| fvg direction | DOWN |
| fvg size | 0.0608 |
| order block low | Unavailable / unconfirmed |
| order block high | Unavailable / unconfirmed |
| order block direction | Unavailable / unconfirmed |
| premium discount | PREMIUM |
| fib 236 | 15.006036 |
| fib 382 | 15.017132 |
| fib 500 | 15.0261 |
| fib 618 | 15.035068 |
| fib 705 | 15.04168 |
| fib 786 | 15.047836 |
| fib 1272 | 14.967428 |
| fib 1618 | 14.941132 |
| fib 2000 | 14.9121 |
| fib 2618 | 14.865132 |
| ema9 | 15.02527459 |
| ema20 | 15.03392736 |
| ema50 | 15.04734257 |
| ema200 | 15.0543929 |
| ema slope | -0.00033972 |
| ema cross | NONE |
| market regime | STRONG_BEAR |
| higher timeframe | M15 |
| higher trend | DOWN |
| mtf context | ALIGNED |
| buyer score | 31.5 |
| seller score | 68.5 |
| score coverage | 80 |
| candle time | 2026-09-17 21:50:00 |
| bars used | 350 |
| previous day high | Unavailable / unconfirmed |
| previous day low | Unavailable / unconfirmed |
| previous week high | Unavailable / unconfirmed |
| previous week low | Unavailable / unconfirmed |
| previous month high | Unavailable / unconfirmed |
| previous month low | Unavailable / unconfirmed |
| session high | Unavailable / unconfirmed |
| session low | Unavailable / unconfirmed |
| data status | CLOSED_CANDLES_ONLY |
| limitations | Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. |
| price | 15.0307 |
| ema12 | 15.02739236 |
| ema26 | 15.03796403 |
| sma20 | 15.038355 |
| sma50 | 15.053792 |
| sma100 | 15.056743 |
| sma200 | 15.0639115 |
M15 · Report parameters
| swing high | 15.0661 |
|---|---|
| swing low | 14.9881 |
| structure direction | LH_LL |
| last bos | NONE |
| last choch | NONE |
| sweep status | NONE |
| equal high | No |
| equal low | No |
| liquidity distance | 0.0404 |
| open | 15.012 |
| high | 15.0292 |
| low | 15.0081 |
| close | 15.0285 |
| body size | 0.0165 |
| upper wick | 0.0007 |
| lower wick | 0.0039 |
| body ratio | 0.78199052 |
| close position | 0.96682464 |
| candle pattern | NONE |
| range high | 15.0714 |
| range low | 14.9881 |
| range size | 0.0833 |
| breakout | NONE |
| retest | Unavailable / unconfirmed |
| candle atr | 2.07862572 |
| rsi7 | 38.62967757 |
| rsi14 | 37.47576399 |
| rsi21 | 38.71590261 |
| rsi slope | 18.45081645 |
| rsi 50 cross | NONE |
| rsi divergence | HIDDEN_BEARISH |
| macd | -0.00944324 |
| macd signal | -0.00377884 |
| macd histogram | -0.0056644 |
| stoch k | 49.75369458 |
| stoch d | 28.19006871 |
| adx | 21.49854891 |
| plus di | 20.60220702 |
| minus di | 51.06944442 |
| atr7 | 0.01500027 |
| atr14 | 0.01015094 |
| atr pct | 0.06754458 |
| bollinger upper | 15.09708011 |
| bollinger middle | 15.05686 |
| bollinger lower | 15.01663989 |
| bollinger width | 0.53424305 |
| percent b | 0.14744009 |
| band state | EXPANSION |
| tick volume | 15 |
| average volume | 14.6 |
| volume ratio | 1.02739726 |
| volume type | tick volume; not centralized traded volume |
| vwap | 15.06395371 |
| vwap distance | -0.03545371 |
| volume delta | Unavailable / unconfirmed |
| buy volume | Unavailable / unconfirmed |
| sell volume | Unavailable / unconfirmed |
| cumulative delta | Unavailable / unconfirmed |
| support | 14.9881 |
| resistance | 15.0714 |
| nearest fvg low | 15.0098 |
| nearest fvg high | 15.0603 |
| fvg direction | DOWN |
| fvg size | 0.0505 |
| order block low | Unavailable / unconfirmed |
| order block high | Unavailable / unconfirmed |
| order block direction | Unavailable / unconfirmed |
| premium discount | PREMIUM |
| fib 236 | 15.006508 |
| fib 382 | 15.017896 |
| fib 500 | 15.0271 |
| fib 618 | 15.036304 |
| fib 705 | 15.04309 |
| fib 786 | 15.049408 |
| fib 1272 | 14.966884 |
| fib 1618 | 14.939896 |
| fib 2000 | 14.9101 |
| fib 2618 | 14.861896 |
| ema9 | 15.03850382 |
| ema20 | 15.04985799 |
| ema50 | 15.05661106 |
| ema200 | 15.0398066 |
| ema slope | -0.00224821 |
| ema cross | NONE |
| market regime | BEAR |
| higher timeframe | M30 |
| higher trend | RANGE |
| mtf context | MIXED |
| buyer score | 33.9 |
| seller score | 66.1 |
| score coverage | 80 |
| candle time | 2026-09-17 21:30:00 |
| bars used | 350 |
| previous day high | Unavailable / unconfirmed |
| previous day low | Unavailable / unconfirmed |
| previous week high | Unavailable / unconfirmed |
| previous week low | Unavailable / unconfirmed |
| previous month high | Unavailable / unconfirmed |
| previous month low | Unavailable / unconfirmed |
| session high | Unavailable / unconfirmed |
| session low | Unavailable / unconfirmed |
| data status | CLOSED_CANDLES_ONLY |
| limitations | Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. |
| price | 15.0285 |
| ema12 | 15.0431067 |
| ema26 | 15.05254994 |
| sma20 | 15.05686 |
| sma50 | 15.058578 |
| sma100 | 15.057479 |
| sma200 | 15.033867 |
M30 · Report parameters
| swing high | 15.0714 |
|---|---|
| swing low | 15.0585 |
| structure direction | HH_HL |
| last bos | NONE |
| last choch | DOWN |
| sweep status | NONE |
| equal high | Yes |
| equal low | No |
| liquidity distance | 0.0372 |
| open | 15.0607 |
| high | 15.0607 |
| low | 14.9881 |
| close | 15.0046 |
| body size | 0.0561 |
| upper wick | 0 |
| lower wick | 0.0165 |
| body ratio | 0.77272727 |
| close position | 0.22727273 |
| candle pattern | NONE |
| range high | 15.0714 |
| range low | 15.0418 |
| range size | 0.0296 |
| breakout | DOWN |
| retest | Unavailable / unconfirmed |
| candle atr | 6.48610005 |
| rsi7 | 9.73937463 |
| rsi14 | 22.63617826 |
| rsi21 | 31.09540464 |
| rsi slope | -25.98175652 |
| rsi 50 cross | NONE |
| rsi divergence | NONE |
| macd | -0.00386842 |
| macd signal | 0.00030299 |
| macd histogram | -0.00417142 |
| stoch k | 19.80792317 |
| stoch d | 49.95217036 |
| adx | 13.82986298 |
| plus di | 15.38342875 |
| minus di | 59.56497195 |
| atr7 | 0.01472589 |
| atr14 | 0.01119317 |
| atr pct | 0.07459824 |
| bollinger upper | 15.08460946 |
| bollinger middle | 15.05693 |
| bollinger lower | 15.02925054 |
| bollinger width | 0.36766403 |
| percent b | -0.44528585 |
| band state | EXPANSION |
| tick volume | 25 |
| average volume | 29.75 |
| volume ratio | 0.84033613 |
| volume type | tick volume; not centralized traded volume |
| vwap | 15.06452219 |
| vwap distance | -0.05992219 |
| volume delta | Unavailable / unconfirmed |
| buy volume | Unavailable / unconfirmed |
| sell volume | Unavailable / unconfirmed |
| cumulative delta | Unavailable / unconfirmed |
| support | 15.0418 |
| resistance | 15.0714 |
| nearest fvg low | 15.0694 |
| nearest fvg high | 15.0756 |
| fvg direction | DOWN |
| fvg size | 0.0062 |
| order block low | 15.0605 |
| order block high | 15.0661 |
| order block direction | BEARISH_CANDIDATE |
| premium discount | DISCOUNT |
| fib 236 | 15.0683556 |
| fib 382 | 15.0664722 |
| fib 500 | 15.06495 |
| fib 618 | 15.0634278 |
| fib 705 | 15.0623055 |
| fib 786 | 15.0612606 |
| fib 1272 | 15.0749088 |
| fib 1618 | 15.0793722 |
| fib 2000 | 15.0843 |
| fib 2618 | 15.0922722 |
| ema9 | 15.0509786 |
| ema20 | 15.05699835 |
| ema50 | 15.05324089 |
| ema200 | 15.02723241 |
| ema slope | -0.00551562 |
| ema cross | NONE |
| market regime | RANGE |
| higher timeframe | H1 |
| higher trend | UP |
| mtf context | MIXED |
| buyer score | 48.7 |
| seller score | 51.3 |
| score coverage | 80 |
| candle time | 2026-09-17 21:00:00 |
| bars used | 350 |
| previous day high | Unavailable / unconfirmed |
| previous day low | Unavailable / unconfirmed |
| previous week high | Unavailable / unconfirmed |
| previous week low | Unavailable / unconfirmed |
| previous month high | Unavailable / unconfirmed |
| previous month low | Unavailable / unconfirmed |
| session high | Unavailable / unconfirmed |
| session low | Unavailable / unconfirmed |
| data status | CLOSED_CANDLES_ONLY |
| limitations | Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. |
| price | 15.0046 |
| ema12 | 15.05370703 |
| ema26 | 15.05757546 |
| sma20 | 15.05693 |
| sma50 | 15.05749 |
| sma100 | 15.033664 |
| sma200 | 15.0098815 |
H1 · Report parameters
| swing high | 15.0714 |
|---|---|
| swing low | 15.0418 |
| structure direction | LH_LL |
| last bos | NONE |
| last choch | NONE |
| sweep status | NONE |
| equal high | No |
| equal low | No |
| liquidity distance | 0.0314 |
| open | 15.0605 |
| high | 15.0661 |
| low | 15.0603 |
| close | 15.0603 |
| body size | 0.0002 |
| upper wick | 0.0056 |
| lower wick | 0 |
| body ratio | 0.03448276 |
| close position | 0 |
| candle pattern | DOJI |
| range high | 15.0917 |
| range low | 15.0218 |
| range size | 0.0699 |
| breakout | NONE |
| retest | Unavailable / unconfirmed |
| candle atr | 0.49027282 |
| rsi7 | 47.95246829 |
| rsi14 | 54.18641137 |
| rsi21 | 55.8252694 |
| rsi slope | -0.39350219 |
| rsi 50 cross | NONE |
| rsi divergence | NONE |
| macd | 0.00727867 |
| macd signal | 0.00975144 |
| macd histogram | -0.00247278 |
| stoch k | 37.0741483 |
| stoch d | 40.74816299 |
| adx | 11.14378597 |
| plus di | 26.96637712 |
| minus di | 32.53203274 |
| atr7 | 0.00947703 |
| atr14 | 0.01183015 |
| atr pct | 0.07855187 |
| bollinger upper | 15.09005603 |
| bollinger middle | 15.067015 |
| bollinger lower | 15.04397397 |
| bollinger width | 0.30584732 |
| percent b | 0.35428169 |
| band state | CONTRACTION |
| tick volume | 59 |
| average volume | 59.5 |
| volume ratio | 0.99159664 |
| volume type | tick volume; not centralized traded volume |
| vwap | 15.06563787 |
| vwap distance | -0.00533787 |
| volume delta | Unavailable / unconfirmed |
| buy volume | Unavailable / unconfirmed |
| sell volume | Unavailable / unconfirmed |
| cumulative delta | Unavailable / unconfirmed |
| support | 15.0218 |
| resistance | 15.0917 |
| nearest fvg low | 15.0574 |
| nearest fvg high | 15.0619 |
| fvg direction | UP |
| fvg size | 0.0045 |
| order block low | Unavailable / unconfirmed |
| order block high | Unavailable / unconfirmed |
| order block direction | Unavailable / unconfirmed |
| premium discount | PREMIUM |
| fib 236 | 15.0487856 |
| fib 382 | 15.0531072 |
| fib 500 | 15.0566 |
| fib 618 | 15.0600928 |
| fib 705 | 15.062668 |
| fib 786 | 15.0650656 |
| fib 1272 | 15.0337488 |
| fib 1618 | 15.0235072 |
| fib 2000 | 15.0122 |
| fib 2618 | 14.9939072 |
| ema9 | 15.06218795 |
| ema20 | 15.0582114 |
| ema50 | 15.0405698 |
| ema200 | 14.99546385 |
| ema slope | 0.00021985 |
| ema cross | NONE |
| market regime | RANGE |
| higher timeframe | H4 |
| higher trend | UP |
| mtf context | ALIGNED |
| buyer score | 50.2 |
| seller score | 49.8 |
| score coverage | 80 |
| candle time | 2026-09-17 20:00:00 |
| bars used | 350 |
| previous day high | Unavailable / unconfirmed |
| previous day low | Unavailable / unconfirmed |
| previous week high | Unavailable / unconfirmed |
| previous week low | Unavailable / unconfirmed |
| previous month high | Unavailable / unconfirmed |
| previous month low | Unavailable / unconfirmed |
| session high | Unavailable / unconfirmed |
| session low | Unavailable / unconfirmed |
| data status | CLOSED_CANDLES_ONLY |
| limitations | Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. |
| price | 15.0603 |
| ema12 | 15.06175423 |
| ema26 | 15.05447556 |
| sma20 | 15.067015 |
| sma50 | 15.033458 |
| sma100 | 15.009684 |
| sma200 | 15.012063 |
H4 · Report parameters
| swing high | 15.0917 |
|---|---|
| swing low | 14.9319 |
| structure direction | MIXED |
| last bos | NONE |
| last choch | NONE |
| sweep status | NONE |
| equal high | No |
| equal low | No |
| liquidity distance | 0.0308 |
| open | 15.0629 |
| high | 15.0714 |
| low | 15.0585 |
| close | 15.0609 |
| body size | 0.002 |
| upper wick | 0.0085 |
| lower wick | 0.0024 |
| body ratio | 0.15503876 |
| close position | 0.18604651 |
| candle pattern | NONE |
| range high | 15.0917 |
| range low | 14.9238 |
| range size | 0.1679 |
| breakout | NONE |
| retest | Unavailable / unconfirmed |
| candle atr | 0.3768542 |
| rsi7 | 62.63430568 |
| rsi14 | 60.56436531 |
| rsi21 | 58.96606804 |
| rsi slope | -0.50114109 |
| rsi 50 cross | NONE |
| rsi divergence | BULLISH |
| macd | 0.01921274 |
| macd signal | 0.01333179 |
| macd histogram | 0.00588095 |
| stoch k | 80.72590738 |
| stoch d | 80.62161035 |
| adx | 31.18639643 |
| plus di | 22.07565345 |
| minus di | 35.75551087 |
| atr7 | 0.03313574 |
| atr14 | 0.03423074 |
| atr pct | 0.2272822 |
| bollinger upper | 15.08297747 |
| bollinger middle | 15.02145 |
| bollinger lower | 14.95992253 |
| bollinger width | 0.81919487 |
| percent b | 0.82058849 |
| band state | EXPANSION |
| tick volume | 238 |
| average volume | 237.1 |
| volume ratio | 1.00379587 |
| volume type | tick volume; not centralized traded volume |
| vwap | 15.06643333 |
| vwap distance | -0.00553333 |
| volume delta | Unavailable / unconfirmed |
| buy volume | Unavailable / unconfirmed |
| sell volume | Unavailable / unconfirmed |
| cumulative delta | Unavailable / unconfirmed |
| support | 14.9238 |
| resistance | 15.0917 |
| nearest fvg low | 15.0631 |
| nearest fvg high | 15.0721 |
| fvg direction | DOWN |
| fvg size | 0.009 |
| order block low | Unavailable / unconfirmed |
| order block high | Unavailable / unconfirmed |
| order block direction | Unavailable / unconfirmed |
| premium discount | PREMIUM |
| fib 236 | 15.0539872 |
| fib 382 | 15.0306564 |
| fib 500 | 15.0118 |
| fib 618 | 14.9929436 |
| fib 705 | 14.979041 |
| fib 786 | 14.9660972 |
| fib 1272 | 15.1351656 |
| fib 1618 | 15.1904564 |
| fib 2000 | 15.2515 |
| fib 2618 | 15.3502564 |
| ema9 | 15.04965186 |
| ema20 | 15.03020227 |
| ema50 | 15.00021733 |
| ema200 | 14.88962688 |
| ema slope | 0.00323134 |
| ema cross | NONE |
| market regime | STRONG_BULL |
| higher timeframe | D1 |
| higher trend | UP |
| mtf context | ALIGNED |
| buyer score | 49.9 |
| seller score | 50.1 |
| score coverage | 80 |
| candle time | 2026-09-17 16:00:00 |
| bars used | 350 |
| previous day high | Unavailable / unconfirmed |
| previous day low | Unavailable / unconfirmed |
| previous week high | Unavailable / unconfirmed |
| previous week low | Unavailable / unconfirmed |
| previous month high | Unavailable / unconfirmed |
| previous month low | Unavailable / unconfirmed |
| session high | Unavailable / unconfirmed |
| session low | Unavailable / unconfirmed |
| data status | CLOSED_CANDLES_ONLY |
| limitations | Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. |
| price | 15.0609 |
| ema12 | 15.04285692 |
| ema26 | 15.02364418 |
| sma20 | 15.02145 |
| sma50 | 15.012324 |
| sma100 | 14.93889 |
| sma200 | 14.8609935 |
D1 · Report parameters
| swing high | 14.8699 |
|---|---|
| swing low | 14.8896 |
| structure direction | HH_HL |
| last bos | NONE |
| last choch | NONE |
| sweep status | NONE |
| equal high | Yes |
| equal low | No |
| liquidity distance | 0.0346 |
| open | 14.9965 |
| high | 15.0435 |
| low | 14.9319 |
| close | 15.0263 |
| body size | 0.0298 |
| upper wick | 0.0172 |
| lower wick | 0.0646 |
| body ratio | 0.26702509 |
| close position | 0.84587814 |
| candle pattern | LOWER_WICK_REJECTION |
| range high | 15.0609 |
| range low | 14.6455 |
| range size | 0.4154 |
| breakout | NONE |
| retest | Unavailable / unconfirmed |
| candle atr | 1.25801148 |
| rsi7 | 63.62344019 |
| rsi14 | 61.43275726 |
| rsi21 | 59.4480786 |
| rsi slope | 2.11212415 |
| rsi 50 cross | NONE |
| rsi divergence | BEARISH |
| macd | 0.05432409 |
| macd signal | 0.05036259 |
| macd histogram | 0.0039615 |
| stoch k | 84.62222222 |
| stoch d | 78.22486861 |
| adx | 16.59877848 |
| plus di | 19.68585131 |
| minus di | 15.40478536 |
| atr7 | 0.08956595 |
| atr14 | 0.08871143 |
| atr pct | 0.59037443 |
| bollinger upper | 15.11578345 |
| bollinger middle | 14.91452 |
| bollinger lower | 14.71325655 |
| bollinger width | 2.69889269 |
| percent b | 0.77769573 |
| band state | CONTRACTION |
| tick volume | 1425 |
| average volume | 1136.15 |
| volume ratio | 1.2542358 |
| volume type | tick volume; not centralized traded volume |
| vwap | Unavailable / unconfirmed |
| vwap distance | Unavailable / unconfirmed |
| volume delta | Unavailable / unconfirmed |
| buy volume | Unavailable / unconfirmed |
| sell volume | Unavailable / unconfirmed |
| cumulative delta | Unavailable / unconfirmed |
| support | 14.6455 |
| resistance | 15.0609 |
| nearest fvg low | 14.7837 |
| nearest fvg high | 14.8485 |
| fvg direction | UP |
| fvg size | 0.0648 |
| order block low | Unavailable / unconfirmed |
| order block high | Unavailable / unconfirmed |
| order block direction | Unavailable / unconfirmed |
| premium discount | Unavailable / unconfirmed |
| fib 236 | Unavailable / unconfirmed |
| fib 382 | Unavailable / unconfirmed |
| fib 500 | Unavailable / unconfirmed |
| fib 618 | Unavailable / unconfirmed |
| fib 705 | Unavailable / unconfirmed |
| fib 786 | Unavailable / unconfirmed |
| fib 1272 | Unavailable / unconfirmed |
| fib 1618 | Unavailable / unconfirmed |
| fib 2000 | Unavailable / unconfirmed |
| fib 2618 | Unavailable / unconfirmed |
| ema9 | 14.9805234 |
| ema20 | 14.93324184 |
| ema50 | 14.86320704 |
| ema200 | 14.58875669 |
| ema slope | 0.0097956 |
| ema cross | NONE |
| market regime | RANGE |
| higher timeframe | W1 |
| higher trend | UP |
| mtf context | ALIGNED |
| buyer score | 78.9 |
| seller score | 21.1 |
| score coverage | 80 |
| candle time | 2026-09-16 00:00:00 |
| bars used | 350 |
| previous day high | Unavailable / unconfirmed |
| previous day low | Unavailable / unconfirmed |
| previous week high | Unavailable / unconfirmed |
| previous week low | Unavailable / unconfirmed |
| previous month high | Unavailable / unconfirmed |
| previous month low | Unavailable / unconfirmed |
| session high | Unavailable / unconfirmed |
| session low | Unavailable / unconfirmed |
| data status | CLOSED_CANDLES_ONLY |
| limitations | Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. |
| price | 15.0263 |
| ema12 | 14.96707862 |
| ema26 | 14.91275453 |
| sma20 | 14.91452 |
| sma50 | 14.835304 |
| sma100 | 14.829503 |
| sma200 | 14.625247 |
W1 · Report parameters
| swing high | 14.8655 |
|---|---|
| swing low | 14.6455 |
| structure direction | MIXED |
| last bos | NONE |
| last choch | NONE |
| sweep status | NONE |
| equal high | No |
| equal low | No |
| liquidity distance | 0.1892 |
| open | 14.9869 |
| high | 15.0609 |
| low | 14.8896 |
| close | 14.901 |
| body size | 0.0859 |
| upper wick | 0.074 |
| lower wick | 0.0114 |
| body ratio | 0.50145943 |
| close position | 0.06654991 |
| candle pattern | NONE |
| range high | 15.0902 |
| range low | 14.5648 |
| range size | 0.5254 |
| breakout | NONE |
| retest | Unavailable / unconfirmed |
| candle atr | 0.8025191 |
| rsi7 | 60.02172501 |
| rsi14 | 58.87762809 |
| rsi21 | 58.18116426 |
| rsi slope | -2.07905375 |
| rsi 50 cross | NONE |
| rsi divergence | HIDDEN_BULLISH |
| macd | 0.09836306 |
| macd signal | 0.10929272 |
| macd histogram | -0.01092965 |
| stoch k | 67.76859504 |
| stoch d | 74.97578151 |
| adx | 10.57371593 |
| plus di | 18.93542129 |
| minus di | 16.70551084 |
| atr7 | 0.19137221 |
| atr14 | 0.21345286 |
| atr pct | 1.43247342 |
| bollinger upper | 15.00360531 |
| bollinger middle | 14.801435 |
| bollinger lower | 14.59926469 |
| bollinger width | 2.73176631 |
| percent b | 0.74624041 |
| band state | EXPANSION |
| tick volume | 5676 |
| average volume | 5795.6 |
| volume ratio | 0.97936366 |
| volume type | tick volume; not centralized traded volume |
| vwap | Unavailable / unconfirmed |
| vwap distance | Unavailable / unconfirmed |
| volume delta | Unavailable / unconfirmed |
| buy volume | Unavailable / unconfirmed |
| sell volume | Unavailable / unconfirmed |
| cumulative delta | Unavailable / unconfirmed |
| support | 14.5648 |
| resistance | 15.0902 |
| nearest fvg low | 15.3336 |
| nearest fvg high | 15.413 |
| fvg direction | DOWN |
| fvg size | 0.0794 |
| order block low | Unavailable / unconfirmed |
| order block high | Unavailable / unconfirmed |
| order block direction | Unavailable / unconfirmed |
| premium discount | PREMIUM |
| fib 236 | 14.81358 |
| fib 382 | 14.78146 |
| fib 500 | 14.7555 |
| fib 618 | 14.72954 |
| fib 705 | 14.7104 |
| fib 786 | 14.69258 |
| fib 1272 | 14.92534 |
| fib 1618 | 15.00146 |
| fib 2000 | 15.0855 |
| fib 2618 | 15.22146 |
| ema9 | 14.81857368 |
| ema20 | 14.75187436 |
| ema50 | 14.56181354 |
| ema200 | 14.85328036 |
| ema slope | 0.01569744 |
| ema cross | NONE |
| market regime | RANGE |
| higher timeframe | MN1 |
| higher trend | RANGE |
| mtf context | MIXED |
| buyer score | 43.3 |
| seller score | 56.7 |
| score coverage | 80 |
| candle time | 2026-09-06 00:00:00 |
| bars used | 350 |
| previous day high | Unavailable / unconfirmed |
| previous day low | Unavailable / unconfirmed |
| previous week high | Unavailable / unconfirmed |
| previous week low | Unavailable / unconfirmed |
| previous month high | Unavailable / unconfirmed |
| previous month low | Unavailable / unconfirmed |
| session high | Unavailable / unconfirmed |
| session low | Unavailable / unconfirmed |
| data status | CLOSED_CANDLES_ONLY |
| limitations | Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. |
| price | 14.901 |
| ema12 | 14.80247277 |
| ema26 | 14.70410971 |
| sma20 | 14.801435 |
| sma50 | 14.390412 |
| sma100 | 14.427042 |
| sma200 | 14.7194645 |
MN1 · Report parameters
| swing high | 15.1083 |
|---|---|
| swing low | 13.0551 |
| structure direction | LH_LL |
| last bos | NONE |
| last choch | NONE |
| sweep status | NONE |
| equal high | No |
| equal low | No |
| liquidity distance | 0.7177 |
| open | 14.7455 |
| high | 14.9234 |
| low | 14.6455 |
| close | 14.9029 |
| body size | 0.1574 |
| upper wick | 0.0205 |
| lower wick | 0.1 |
| body ratio | 0.56639079 |
| close position | 0.92623246 |
| candle pattern | NONE |
| range high | 15.6206 |
| range low | 13.0551 |
| range size | 2.5655 |
| breakout | NONE |
| retest | Unavailable / unconfirmed |
| candle atr | 0.52670571 |
| rsi7 | 65.71268769 |
| rsi14 | 55.55890437 |
| rsi21 | 51.45836557 |
| rsi slope | 3.1783699 |
| rsi 50 cross | NONE |
| rsi divergence | NONE |
| macd | -0.03123028 |
| macd signal | -0.16521144 |
| macd histogram | 0.13398117 |
| stoch k | 89.99610364 |
| stoch d | 83.42262485 |
| adx | 21.20210842 |
| plus di | 17.55706495 |
| minus di | 20.07485189 |
| atr7 | 0.46826359 |
| atr14 | 0.52761912 |
| atr pct | 3.54037884 |
| bollinger upper | 15.34532384 |
| bollinger middle | 14.32674 |
| bollinger lower | 13.30815616 |
| bollinger width | 14.21933868 |
| percent b | 0.78282404 |
| band state | CONTRACTION |
| tick volume | 24274 |
| average volume | 28675.8 |
| volume ratio | 0.84649774 |
| volume type | tick volume; not centralized traded volume |
| vwap | Unavailable / unconfirmed |
| vwap distance | Unavailable / unconfirmed |
| volume delta | Unavailable / unconfirmed |
| buy volume | Unavailable / unconfirmed |
| sell volume | Unavailable / unconfirmed |
| cumulative delta | Unavailable / unconfirmed |
| support | 13.0551 |
| resistance | 15.6206 |
| nearest fvg low | 13.8811 |
| nearest fvg high | 14.1876 |
| fvg direction | UP |
| fvg size | 0.3065 |
| order block low | Unavailable / unconfirmed |
| order block high | Unavailable / unconfirmed |
| order block direction | Unavailable / unconfirmed |
| premium discount | PREMIUM |
| fib 236 | 13.5396552 |
| fib 382 | 13.8394224 |
| fib 500 | 14.0817 |
| fib 618 | 14.3239776 |
| fib 705 | 14.502606 |
| fib 786 | 14.6689152 |
| fib 1272 | 12.4966296 |
| fib 1618 | 11.7862224 |
| fib 2000 | 11.0019 |
| fib 2618 | 9.7330224 |
| ema9 | 14.63200824 |
| ema20 | 14.5633665 |
| ema50 | 14.86044702 |
| ema200 | Unavailable / unconfirmed |
| ema slope | 0.03574037 |
| ema cross | NONE |
| market regime | RANGE |
| higher timeframe | Unavailable / unconfirmed |
| higher trend | Unavailable / unconfirmed |
| mtf context | NO_HIGHER_FRAME |
| buyer score | 49.7 |
| seller score | 50.3 |
| score coverage | 75 |
| candle time | 2026-08-01 00:00:00 |
| bars used | 98 |
| previous day high | Unavailable / unconfirmed |
| previous day low | Unavailable / unconfirmed |
| previous week high | Unavailable / unconfirmed |
| previous week low | Unavailable / unconfirmed |
| previous month high | Unavailable / unconfirmed |
| previous month low | Unavailable / unconfirmed |
| session high | Unavailable / unconfirmed |
| session low | Unavailable / unconfirmed |
| data status | CLOSED_CANDLES_ONLY |
| limitations | Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. |
| price | 14.9029 |
| ema12 | 14.57769116 |
| ema26 | 14.60892144 |
| sma20 | 14.32674 |
| sma50 | 14.867084 |
| sma100 | Unavailable / unconfirmed |
| sma200 | Unavailable / unconfirmed |
Editorial Notes
Cách đọc phân tích HorusSignals
Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.
Editorial Notes
How To Read HorusSignals Analysis
Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.
Live Market
Live Market
Theo dõi tín hiệu live AUDCZK
Track live signals for AUDCZK
Kết nối bảng tín hiệu live, bài phân tích hằng ngày và tin tức thị trường để đọc bối cảnh liền mạch hơn.
Connect live signals, daily analysis and market news for a clearer workflow.