NASDAQ:CGTXNghiêng giảm mạnh · -61
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
0.9366
Kháng cự gần nhất
0.9503
Hỗ trợ gần nhất
0.9273
Khung tăng / giảm
0 / 3

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -61/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.9366 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 0.9503 (+1.46%); hỗ trợ gần nhất 0.9273 (-0.99%).
  • Động lượng D1: RSI-14 43.3, ADX 14.5, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 0.89, mục tiêu 0.8293.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (57/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:CGTX đóng cửa gần nhất tại 0.9366 trên nến D1 lúc 2026-10-07 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 3 khung nghiêng giảm (D1, W1, MN1); điểm tổng hợp -61/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 45/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-09T08:01:20.936524+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-09 08:01 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.02 (-0.09% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.29 (-0.71% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,800.80 (+0.28% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 92.12 (-0.63% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,195.64 (+1.50% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:CGTX (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Consumer Sentiment (dự báo 47.5, kỳ trước 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Inflation Expectations (kỳ trước 4.6%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 49/bán 51); W1 giảm (mua 36/bán 64); D1 giảm (mua 38/bán 62).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 0.9366): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 43.3 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 25 / %D 26. ADX 14.5 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 16 < -DI 22 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.0496 (~5.30% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.30. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG tăng gần nhất: 0.8293 – 0.8532. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 0.9986 (+6.62%) — D1 EMA50 + W1 Fib 61.8% · hội tụ
  • R2 0.9876 (+5.45%) — W1 Fib 50% + D1 đỉnh swing · hội tụ
  • R1 0.9503 (+1.46%) — D1 Fib 61.8% + W1 Fib 38.2% · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.9366
  • S1 0.9273 (-0.99%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 0.89 (-4.98%) — D1 hỗ trợ + D1 đáy swing · hội tụ
  • S3 0.88 (-6.04%) — W1 hỗ trợ + W1 đáy swing + D1 dải Bollinger dưới · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 0.89 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.89
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.9396
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.8293 / 0.7564
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.2

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 0.9503 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.9503
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.9007
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.0576 / 1.1023
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.2

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 0.895 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.895
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.8652
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.9443 / 0.9937
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (57/100).

  • ADX 15 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1 chỉ 1:1.2.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.0496: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 0.9366 Giảm Chưa có tín hiệu 0.89 1.08 2026-10-07 13:30:00
W1 0.9251 Giảm Chưa có tín hiệu 0.88 1.76 2026-09-28 13:30:00
MN1 0.96 Giảm Chưa có tín hiệu 0.222301 3.83 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 0.9876
swing_low 0.89
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.0466
Giá mở cửa 0.933
Giá cao nhất 0.9589
Giá thấp nhất 0.9271
Giá đóng cửa 0.9366
body_size 0.0036
upper_wick 0.0223
lower_wick 0.0059
body_ratio 0.11320755
close_position 0.29874214
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 1.08
range_low 0.89
range_size 0.19
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.6412167
rsi7 43.46625309
rsi14 43.25976629
rsi21 44.43704494
rsi_slope -0.52034398
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.0226985
macd_signal -0.01971442
macd_histogram -0.00298409
stoch_k 25.18918919
stoch_d 25.60692271
adx 14.50150589
plus_di 16.41079024
minus_di 21.77943661
atr7 0.0461728
atr14 0.04959322
atr_pct 5.29502653
bollinger_upper 1.05758489
bollinger_middle 0.971495
bollinger_lower 0.88540511
bollinger_width 17.72317805
percent_b 0.29733394
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.89
Kháng cự tham chiếu 1.08
nearest_fvg_low 0.8293
nearest_fvg_high 0.8532
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.0239
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 0.9130336
fib_382 0.9272832
fib_500 0.9388
fib_618 0.9503168
fib_705 0.958808
fib_786 0.9667136
fib_1272 0.8634528
fib_1618 0.8296832
fib_2000 0.7924
fib_2618 0.7320832
ema9 0.9422237
ema20 0.96284323
ema50 0.99863084
ema200 1.10234785
ema_slope -0.00276245
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 37.7
Điểm bên bán 62.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-07 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.9366
ema12 0.94844649
ema26 0.97114499
sma20 0.971495
sma50 0.99384
sma100 1.076352
sma200 1.124442
fomo {'version': '1', 'score': 45, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.3126982014247521, 'rsi': -0.22467445688585172, 'roc': -0.09006607766821262, 'vol': 0.26003762995969104, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.40533212736651425, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.9422236996204605, 'ema21': 0.964339064141072, 'ema50': 0.9986308408755544, 'rsi14': 43.25976629342445, 'atr14': 0.04959321847145448, 'macd': {'macd': -0.022698502617088057, 'signal': -0.019714415227056303, 'hist': -0.0029840873900317533}, 'bb': {'middle': 0.9714949999999998, 'upper': 1.057584894296601, 'lower': 0.8854051057033984}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778851800, 1.2, 1.2, 1.11, 1.14], [1779111000, 1.15, 1.15, 1.07, 1.09], [1779197400, 1.08, 1.14, 1.05, 1.11], [1779283800, 1.12, 1.3, 1.09, 1.29], [1779370200, 1.26, 1.28, 1.22, 1.25], [1779456600, 1.25, 1.26, 1.215, 1.26], [1779802200, 1.26, 1.3, 1.2209, 1.24], [1779888600, 1.225, 1.28, 1.18, 1.19], [1779975000, 1.18, 1.235, 1.17, 1.19], [1780061400, 1.18, 1.2, 1.13, 1.18], [1780320600, 1.17, 1.3793, 1.16, 1.25], [1780407000, 1.355, 1.39, 1.25, 1.35], [1780493400, 1.34, 1.46, 1.262, 1.42], [1780579800, 1.36, 1.5, 1.35, 1.36], [1780666200, 1.33, 1.33, 1.22, 1.29], [1780925400, 1.32, 1.35, 1.18, 1.21], [1781011800, 1.21, 1.23, 1.12, 1.15], [1781098200, 1.122, 1.21, 1.122, 1.14], [1781184600, 1.14, 1.22, 1.125, 1.2], [1781271000, 1.21, 1.23, 1.185, 1.21], [1781530200, 1.26, 1.295, 1.21, 1.21], [1781616600, 1.22, 1.3, 1.194, 1.26], [1781703000, 1.29, 1.475, 1.25, 1.42], [1781789400, 1.48, 1.5, 1.39, 1.45], [1782135000, 1.46, 1.76, 1.45, 1.68], [1782221400, 1.62, 1.75, 1.55, 1.65], [1782307800, 1.56, 1.61, 0.9697, 1.02], [1782394200, 1.07, 1.22, 0.93, 1.13], [1782480600, 1.1, 1.1989, 1.08, 1.12], [1782739800, 1.11, 1.14, 1.05, 1.09], [1782826200, 1.09, 1.19, 1.09, 1.15], [1782912600, 1.18, 1.22, 1.11, 1.13], [1782999000, 1.15, 1.21, 1.13, 1.17], [1783344600, 1.14, 1.175, 1.06, 1.07], [1783431000, 1.05, 1.125, 1.01, 1.08], [1783517400, 1.06, 1.08, 1, 1.07], [1783603800, 1.05, 1.1, 1.03, 1.09], [1783690200, 1.09, 1.105, 1.04, 1.09], [1783949400, 1.05, 1.08, 0.98, 1.02], [1784035800, 1.02, 1.03, 0.9701, 1.01], [1784122200, 1, 1.02, 0.9291, 0.9491], [1784208600, 0.9316, 0.9879, 0.928, 0.94], [1784295000, 0.9433, 0.9837, 0.9201, 0.9608], [1784554200, 0.9457, 0.99, 0.926, 0.9486], [1784640600, 0.9408, 1.02, 0.94, 1], [1784727000, 0.9989, 1.01, 0.9621, 0.9621], [1784813400, 0.9603, 0.9987, 0.924, 0.9602], [1784899800, 0.9538, 0.9894, 0.91, 0.9195], [1785159000, 0.94, 0.9738, 0.9101, 0.9494], [1785245400, 0.95, 0.95, 0.8801, 0.9235], [1785331800, 0.9258, 0.94, 0.88, 0.9011], [1785418200, 0.8952, 0.9303, 0.8899, 0.916], [1785504600, 0.934, 0.9398, 0.887, 0.8896], [1785763800, 0.907, 0.9199, 0.8802, 0.8915], [1785850200, 0.9015, 1.02, 0.8957, 0.9861], [1785936600, 0.9899, 1.07, 0.9526, 1.06], [1786023000, 1.1, 1.15, 1.08, 1.13], [1786109400, 1.1, 1.12, 1.065, 1.08], [1786368600, 1.05, 1.09, 1.03, 1.05], [1786455000, 1.06, 1.1, 1, 1.02], [1786541400, 1.03, 1.06, 1, 1.04], [1786627800, 1.03, 1.0583, 1.03, 1.04], [1786714200, 1.04, 1.0498, 0.9997, 1.01], [1786973400, 1.01, 1.035, 1.01, 1.02], [1787059800, 1.01, 1.03, 0.9816, 0.9819], [1787146200, 0.9942, 1.02, 0.961, 0.9788], [1787232600, 0.9845, 0.9866, 0.9301, 0.9567], [1787319000, 0.975, 1.01, 0.969949, 0.9959], [1787578200, 0.99, 0.9999, 0.96, 0.9845], [1787664600, 0.9803, 1.035, 0.9803, 1.03], [1787751000, 1.03, 1.06, 0.9943, 1.05], [1787837400, 1.07, 1.08, 1.04, 1.06], [1787923800, 1.07, 1.07, 1.02, 1.02], [1788183000, 1.02, 1.05, 1.01, 1.03], [1788269400, 1.02, 1.025, 0.9815, 1.01], [1788355800, 1.01, 1.07, 1.005, 1.05], [1788442200, 1.05, 1.06, 1.02, 1.05], [1788528600, 1.05, 1.05, 1.01, 1.03], [1788874200, 1.02, 1.04, 1, 1.01], [1788960600, 1.01, 1.03, 0.9864, 0.99], [1789047000, 0.99, 1.005, 0.97, 0.9797], [1789133400, 0.9769, 1, 0.9701, 0.9828], [1789392600, 0.9872, 1.03, 0.9703, 1.01], [1789479000, 1, 1.045, 0.9812, 1.035], [1789565400, 1.04, 1.07, 1.01, 1.02], [1789651800, 1.04, 1.08, 1.025, 1.06], [1789738200, 1.06, 1.07, 1.04, 1.04], [1789997400, 1.05, 1.075, 1, 1], [1790083800, 1.03, 1.03, 0.9813, 0.9813], [1790170200, 1, 1.01, 0.95, 0.95], [1790256600, 0.9674, 0.9674, 0.93001, 0.9508], [1790343000, 0.98, 0.98, 0.9335, 0.9365], [1790602200, 0.9289, 0.9599, 0.92, 0.9384], [1790688600, 0.96, 0.9799, 0.9327, 0.9544], [1790775000, 0.9797, 0.9838, 0.9599, 0.96], [1790861400, 0.98, 0.9876, 0.89, 0.8912], [1790947800, 0.921, 0.9299, 0.9011, 0.9251], [1791207000, 0.9441, 0.9699, 0.9192, 0.9381], [1791293400, 0.94, 0.9598, 0.9259, 0.94], [1791379800, 0.933, 0.9589, 0.9271, 0.9366]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CGTX
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.08
swing_low 0.88
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.0451
Giá mở cửa 0.9289
Giá cao nhất 0.9876
Giá thấp nhất 0.89
Giá đóng cửa 0.9251
body_size 0.0038
upper_wick 0.0587
lower_wick 0.0351
body_ratio 0.03893443
close_position 0.35963115
candle_pattern DOJI
range_high 1.76
range_low 0.88
range_size 0.88
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.52490017
rsi7 38.59312309
rsi14 43.24565443
rsi21 45.38916512
rsi_slope -0.420838
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.06176304
macd_signal -0.05570624
macd_histogram -0.0060568
stoch_k 13.26470588
stoch_d 12.6223262
adx 6.91649273
plus_di 16.6839667
minus_di 18.76379276
atr7 0.14306764
atr14 0.18594012
atr_pct 20.09946169
bollinger_upper 1.3608346
bollinger_middle 1.07801
bollinger_lower 0.7951854
bollinger_width 52.47160882
percent_b 0.22967344
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.88
Kháng cự tham chiếu 1.76
nearest_fvg_low 0.4177
nearest_fvg_high 0.5525
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.1348
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 0.9272
fib_382 0.9564
fib_500 0.98
fib_618 1.0036
fib_705 1.021
fib_786 1.0372
fib_1272 0.8256
fib_1618 0.7564
fib_2000 0.68
fib_2618 0.5564
ema9 0.99234257
ema20 1.04650962
ema50 1.11454751
ema200 1.77688295
ema_slope -0.01277996
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 36.3
Điểm bên bán 63.7
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 261
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.9251
ema12 1.00833551
ema26 1.07009854
sma20 1.07801
sma50 1.215058
sma100 1.001774
sma200 1.3471425
fomo {'version': '1', 'score': 41, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.25471574639354155, 'rsi': -0.2251448522270882, 'roc': 0.010039074224349739, 'vol': 0.28069084929820454, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.5406531208493444, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.9923425654078044, 'ema21': 1.0508031299021112, 'ema50': 1.1145475058724834, 'rsi14': 43.245654433187354, 'atr14': 0.18594012006994529, 'macd': {'macd': -0.061763035703364055, 'signal': -0.05570623582289104, 'hist': -0.0060567998804730155}, 'bb': {'middle': 1.0780100000000001, 'upper': 1.3608345951115286, 'lower': 0.7951854048884717}, 'bars_used': 261, 'candles': [[1730730600, 0.4709, 0.5301, 0.4367, 0.505], [1731335400, 0.51, 0.616299, 0.46, 0.4612], [1731940200, 0.48, 0.49, 0.4144, 0.4277], [1732545000, 0.4791, 0.4791, 0.375, 0.402], [1733149800, 0.4078, 0.425, 0.3751, 0.4239], [1733754600, 0.4218, 0.5214, 0.4045, 0.478], [1734359400, 0.4763, 1.29, 0.425, 0.6301], [1734964200, 0.63, 0.8821, 0.5713, 0.84], [1735569000, 0.805, 0.8199, 0.6712, 0.755], [1736173800, 0.78, 0.899299, 0.729, 0.7609], [1736778600, 0.73, 0.76235, 0.66, 0.6818], [1737469800, 0.69, 0.8098, 0.69, 0.7539], [1737988200, 0.75, 0.815, 0.696, 0.723], [1738593000, 0.671, 0.6998, 0.6001, 0.635], [1739197800, 0.6392, 0.6493, 0.571, 0.5901], [1739889000, 0.59, 0.65, 0.58, 0.5832], [1740407400, 0.5899, 0.615, 0.44, 0.4549], [1741012200, 0.449, 0.4735, 0.36, 0.4286], [1741613400, 0.439, 0.4601, 0.386249, 0.4474], [1742218200, 0.46, 0.4737, 0.4119, 0.4549], [1742823000, 0.45, 0.5, 0.4107, 0.4157], [1743427800, 0.42, 0.435, 0.335, 0.3542], [1744032600, 0.3259, 0.362, 0.3051, 0.3529], [1744637400, 0.3697, 0.4114, 0.3554, 0.3724], [1745242200, 0.379, 0.44989, 0.353, 0.4378], [1745847000, 0.44, 0.4689, 0.39921, 0.4458], [1746451800, 0.466, 0.466, 0.28, 0.3011], [1747056600, 0.3209, 0.3399, 0.302, 0.3252], [1747661400, 0.3252, 0.338999, 0.2858, 0.2969], [1748352600, 0.2984, 0.3, 0.222301, 0.239], [1748871000, 0.27, 0.36, 0.24, 0.2953], [1749475800, 0.3, 0.3221, 0.29, 0.2983], [1750080600, 0.3, 0.323, 0.255, 0.255], [1750685400, 0.25, 0.3352, 0.25, 0.3], [1751290200, 0.32, 0.4177, 0.2933, 0.405], [1751895000, 0.45, 1.04, 0.4306, 0.5674], [1752499800, 0.5999, 0.7075, 0.5525, 0.654], [1753104600, 0.6681, 0.8701, 0.6681, 0.84], [1753709400, 0.84, 0.8499, 0.5555, 0.6674], [1754314200, 0.6933, 0.855, 0.6012, 0.7545], [1754919000, 0.7699, 1.97, 0.76, 1.54], [1755523800, 1.57, 2.87, 1.4, 2.81], [1756128600, 3.165, 3.83, 2.28, 2.43], [1756819800, 2.34, 2.67, 2.26, 2.61], [1757338200, 2.58, 2.6, 1.87, 2.17], [1757943000, 2.23, 2.26, 1.32, 1.4], [1758547800, 1.38, 1.48, 1.23, 1.33], [1759152600, 1.36, 1.61, 1.285, 1.55], [1759757400, 1.56, 2.05, 1.465, 1.83], [1760362200, 1.86, 1.9999, 1.665, 1.74], [1760967000, 1.74, 1.93, 1.59, 1.73], [1761571800, 1.74, 1.83, 1.53, 1.79], [1762180200, 1.79, 1.79, 1.54, 1.66], [1762785000, 1.7, 1.825, 1.402, 1.55], [1763389800, 1.52, 1.56, 1.3014, 1.39], [1763994600, 1.395, 1.765, 1.38, 1.74], [1764599400, 1.75, 1.81, 1.5801, 1.73], [1765204200, 1.75, 1.77, 1.61, 1.69], [1765809000, 1.7, 1.7095, 1.44, 1.54], [1766413800, 1.56, 1.62, 1.3701, 1.45], [1767018600, 1.44, 1.49, 1.33, 1.47], [1767623400, 1.49, 1.57, 1.34, 1.41], [1768228200, 1.41, 1.51, 1.37, 1.46], [1768919400, 1.42, 1.49, 1.37, 1.43], [1769437800, 1.45, 1.45, 1.075, 1.09], [1770042600, 1.11, 1.18, 0.98, 1.06], [1770647400, 1.06, 1.21, 1.05, 1.12], [1771338600, 1.13, 1.19, 1.04, 1.04], [1771857000, 1.04, 1.175, 1.01, 1.09], [1772461800, 1.07, 1.0988, 1, 1.03], [1773063000, 1.03, 1.18, 1, 1.05], [1773667800, 1.08, 1.1679, 1.03, 1.07], [1774272600, 1.08, 1.2, 0.6801, 0.7301], [1774877400, 0.7596, 0.96, 0.5501, 0.868], [1775482200, 0.8775, 0.93, 0.7451, 0.9046], [1776087000, 0.906, 1.2, 0.8602, 1.19], [1776691800, 1.16, 1.328, 1.08, 1.28], [1777296600, 1.3, 1.36, 1.16, 1.28], [1777901400, 1.28, 1.345, 1.13, 1.21], [1778506200, 1.21, 1.245, 1.11, 1.14], [1779111000, 1.15, 1.3, 1.05, 1.26], [1779802200, 1.26, 1.3, 1.13, 1.18], [1780320600, 1.17, 1.5, 1.16, 1.29], [1780925400, 1.32, 1.35, 1.12, 1.21], [1781530200, 1.26, 1.5, 1.194, 1.45], [1782135000, 1.46, 1.76, 0.93, 1.12], [1782739800, 1.11, 1.22, 1.05, 1.17], [1783344600, 1.14, 1.175, 1, 1.09], [1783949400, 1.05, 1.08, 0.9201, 0.9608], [1784554200, 0.9457, 1.02, 0.91, 0.9195], [1785159000, 0.94, 0.9738, 0.88, 0.8896], [1785763800, 0.907, 1.15, 0.8802, 1.08], [1786368600, 1.05, 1.1, 0.9997, 1.01], [1786973400, 1.01, 1.035, 0.9301, 0.9959], [1787578200, 0.99, 1.08, 0.96, 1.02], [1788183000, 1.02, 1.07, 0.9815, 1.03], [1788874200, 1.02, 1.04, 0.97, 0.9828], [1789392600, 0.9872, 1.08, 0.9703, 1.04], [1789997400, 1.05, 1.075, 0.93001, 0.9365], [1790602200, 0.9289, 0.9876, 0.89, 0.9251]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CGTX
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.76
swing_low 0.88
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.737699
Giá mở cửa 1.02
Giá cao nhất 1.08
Giá thấp nhất 0.92
Giá đóng cửa 0.96
body_size 0.06
upper_wick 0.06
lower_wick 0.04
body_ratio 0.375
close_position 0.25
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 3.83
range_low 0.222301
range_size 3.607699
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.25300935
rsi7 45.71508071
rsi14 43.34343478
rsi21 37.22863426
rsi_slope -0.75006377
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.13882842
macd_signal -0.17756576
macd_histogram 0.03873734
stoch_k 12.49733224
stoch_d 17.14073072
adx 24.35214377
plus_di 27.062249
minus_di 15.28418226
atr7 0.49604234
atr14 0.63238769
atr_pct 65.87371763
bollinger_upper 2.1068066
bollinger_middle 1.025315
bollinger_lower -0.0561766
bollinger_width 210.95791955
percent_b 0.46980328
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.222301
Kháng cự tham chiếu 3.83
nearest_fvg_low 0.36
nearest_fvg_high 0.5555
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.1955
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 1.55232
fib_382 1.42384
fib_500 1.32
fib_618 1.21616
fib_705 1.1396
fib_786 1.06832
fib_1272 1.99936
fib_1618 2.30384
fib_2000 2.64
fib_2618 3.18384
ema9 1.06294523
ema20 1.12358161
ema50 1.74490523
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.01721912
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 48.7
Điểm bên bán 51.3
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 60
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.96
ema12 1.07509283
ema26 1.21392125
sma20 1.025315
sma50 1.358894
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 44, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.31029431860830753, 'rsi': -0.22188550745662639, 'roc': -0.4111401983722053, 'vol': 0.4253837909741264, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.06039344199896224, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.0629452259037633, 'ema21': 1.1349741004754421, 'ema50': 1.7449052285091664, 'rsi14': 43.34343477630121, 'atr14': 0.6323876892344688, 'macd': {'macd': -0.13882841517056765, 'signal': -0.17756575689542253, 'hist': 0.03873734172485488}, 'bb': {'middle': 1.0253150000000002, 'upper': 2.1068065964074805, 'lower': -0.05617659640748007}, 'bars_used': 60, 'candles': [[1633095000, 12.15, 13.8, 11.9, 12.09], [1635773400, 12.01, 13, 7.87, 8.68], [1638369000, 8.67, 9.22, 4.68, 6.32], [1641220200, 6.4758, 7.2999, 3.0201, 4.4], [1643725800, 4.6, 4.79, 2.7, 3.07], [1646145000, 3.15, 3.47, 2.31, 2.75], [1648819800, 2.75, 3.62, 2.5028, 2.77], [1651498200, 2.8, 3.24, 2.33, 2.62], [1654090200, 3.05, 3.05, 1.5, 2.11], [1656682200, 2.1, 2.78, 1.76, 1.89], [1659360600, 2, 6.2686, 1.87, 2.05], [1662039000, 2.03, 2.12, 1.61, 1.9], [1664803800, 1.9, 2.06, 1.5805, 1.78], [1667309400, 1.76, 3.51, 1.07, 3.51], [1669905000, 3.2, 3.45, 1.91, 2.1], [1672756200, 2.1, 2.43, 1.86, 1.97], [1675261800, 1.97, 2.14, 1.48, 1.6], [1677681000, 1.69, 2.25, 1.52, 1.98], [1680528600, 2.02, 2.02, 1.63, 1.78], [1682947800, 1.73, 2.46, 1.535, 2.05], [1685626200, 2.175, 3.49, 1.7101, 1.83], [1688391000, 1.86, 1.96, 1.5245, 1.66], [1690896600, 1.75, 1.83, 1.38, 1.55], [1693575000, 1.5808, 1.61, 1.2, 1.44], [1696253400, 1.39, 1.4887, 1, 1.12], [1698845400, 1.08, 1.19, 0.9001, 1.11], [1701441000, 1.11, 2.73, 1.1, 1.85], [1704205800, 1.83, 2.79, 1.82, 2.27], [1706797800, 2.23, 2.4603, 1.9, 2.07], [1709303400, 2.1, 2.15, 1.75, 1.82], [1711978200, 1.9, 2.1599, 1.79, 1.91], [1714570200, 1.92, 2.95, 1.87, 1.95], [1717421400, 1.96, 2.45, 1.61, 1.66], [1719840600, 1.68, 2.535, 0.96, 1], [1722519000, 0.97, 0.9978, 0.542, 0.7114], [1725370200, 0.71, 0.711, 0.3971, 0.4686], [1727789400, 0.4761, 0.65, 0.34, 0.4721], [1730467800, 0.474, 0.616299, 0.375, 0.402], [1733149800, 0.4078, 1.29, 0.3751, 0.7013], [1735828200, 0.7144, 0.899299, 0.66, 0.723], [1738593000, 0.671, 0.6998, 0.44, 0.4549], [1741012200, 0.449, 0.5, 0.36, 0.4208], [1743514200, 0.419, 0.44989, 0.3051, 0.4269], [1746106200, 0.4194, 0.4689, 0.222301, 0.239], [1748871000, 0.27, 0.36, 0.24, 0.3098], [1751376600, 0.3126, 1.04, 0.2933, 0.5858], [1754055000, 0.5555, 3.83, 0.5555, 2.43], [1756819800, 2.34, 2.67, 1.23, 1.35], [1759325400, 1.33, 2.05, 1.33, 1.79], [1762180200, 1.79, 1.825, 1.3014, 1.74], [1764599400, 1.75, 1.81, 1.33, 1.35], [1767364200, 1.4, 1.57, 1.075, 1.09], [1770042600, 1.11, 1.21, 0.98, 1.09], [1772461800, 1.07, 1.2, 0.5501, 0.7595], [1775050200, 0.8, 1.36, 0.7451, 1.26], [1777642200, 1.27, 1.345, 1.05, 1.18], [1780320600, 1.17, 1.76, 0.93, 1.15], [1782912600, 1.18, 1.22, 0.88, 0.8896], [1785763800, 0.907, 1.15, 0.8802, 1.03], [1788269400, 1.02, 1.08, 0.92, 0.96]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CGTX

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 44.0/10044.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 48.7/10048.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 51.3/10051.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CGTX · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 41.0/10041.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 36.3/10036.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 63.7/10063.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CGTX · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 45.0/10045.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 37.7/10037.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 62.3/10062.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CGTX · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:CGTXStrong bearish bias · -61
BearishNeutralBullish
Last close
0.9366
Nearest resistance
0.9503
Nearest support
0.9273
Frames up / down
0 / 3

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -61/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 0.9366 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): nearest resistance 0.9503 (+1.46%); nearest support 0.9273 (-0.99%).
  • Momentum D1: RSI-14 43.3, ADX 14.5, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 0.89, targeting 0.8293.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (57/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:CGTX last closed at 0.9366 on the D1 candle of 2026-10-07 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 3 lean lower (D1, W1, MN1); the composite score of -61/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 45/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-09T08:01:20.936524+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-09 08:01 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.02 (-0.09% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.29 (-0.71% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,800.80 (+0.28% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 92.12 (-0.63% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,195.64 (+1.50% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:CGTX (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Consumer Sentiment (forecast 47.5, previous 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Inflation Expectations (previous 4.6%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 down (buy 49/sell 51); W1 down (buy 36/sell 64); D1 down (buy 38/sell 62).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, close 0.9366): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 43.3 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 25 / %D 26. ADX at 14.5 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 16 < -DI 22, so sellers lead. ATR-14 is 0.0496 (~5.30% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.30. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bullish fair-value gap: 0.8293 – 0.8532. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 0.9986 (+6.62%) — D1 EMA50 + W1 Fib 61.8% · confluence
  • R2 0.9876 (+5.45%) — W1 Fib 50% + D1 swing high · confluence
  • R1 0.9503 (+1.46%) — D1 Fib 61.8% + W1 Fib 38.2% · confluence
  • Last close 0.9366
  • S1 0.9273 (-0.99%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 0.89 (-4.98%) — D1 support + D1 swing low · confluence
  • S3 0.88 (-6.04%) — W1 support + W1 swing low + D1 lower Bollinger band · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 0.89 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 0.89
  • Reference stop (SL): 0.9396
  • Targets (TP1 / TP2): 0.8293 / 0.7564
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.2

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 0.9503 that holds on a retest.
  • Reference entry: 0.9503
  • Reference stop (SL): 0.9007
  • Targets (TP1 / TP2): 1.0576 / 1.1023
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.2

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 0.895 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 0.895
  • Reference stop (SL): 0.8652
  • Targets (TP1 / TP2): 0.9443 / 0.9937
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (57/100).

  • ADX 15 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Reward-to-risk to TP1 is only 1:1.2.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.0496: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 0.9366 DOWN NO SIGNAL 0.89 1.08 2026-10-07 13:30:00
W1 0.9251 DOWN NO SIGNAL 0.88 1.76 2026-09-28 13:30:00
MN1 0.96 DOWN NO SIGNAL 0.222301 3.83 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 0.9876
swing low 0.89
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.0466
open 0.933
high 0.9589
low 0.9271
close 0.9366
body size 0.0036
upper wick 0.0223
lower wick 0.0059
body ratio 0.11320755
close position 0.29874214
candle pattern NONE
range high 1.08
range low 0.89
range size 0.19
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.6412167
rsi7 43.46625309
rsi14 43.25976629
rsi21 44.43704494
rsi slope -0.52034398
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.0226985
macd signal -0.01971442
macd histogram -0.00298409
stoch k 25.18918919
stoch d 25.60692271
adx 14.50150589
plus di 16.41079024
minus di 21.77943661
atr7 0.0461728
atr14 0.04959322
atr pct 5.29502653
bollinger upper 1.05758489
bollinger middle 0.971495
bollinger lower 0.88540511
bollinger width 17.72317805
percent b 0.29733394
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.89
resistance 1.08
nearest fvg low 0.8293
nearest fvg high 0.8532
fvg direction UP
fvg size 0.0239
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 0.9130336
fib 382 0.9272832
fib 500 0.9388
fib 618 0.9503168
fib 705 0.958808
fib 786 0.9667136
fib 1272 0.8634528
fib 1618 0.8296832
fib 2000 0.7924
fib 2618 0.7320832
ema9 0.9422237
ema20 0.96284323
ema50 0.99863084
ema200 1.10234785
ema slope -0.00276245
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 37.7
seller score 62.3
score coverage 80
candle time 2026-10-07 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CGTX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 0.9366
ema12 0.94844649
ema26 0.97114499
sma20 0.971495
sma50 0.99384
sma100 1.076352
sma200 1.124442
fomo {'version': '1', 'score': 45, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.3126982014247521, 'rsi': -0.22467445688585172, 'roc': -0.09006607766821262, 'vol': 0.26003762995969104, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.40533212736651425, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.9422236996204605, 'ema21': 0.964339064141072, 'ema50': 0.9986308408755544, 'rsi14': 43.25976629342445, 'atr14': 0.04959321847145448, 'macd': {'macd': -0.022698502617088057, 'signal': -0.019714415227056303, 'hist': -0.0029840873900317533}, 'bb': {'middle': 0.9714949999999998, 'upper': 1.057584894296601, 'lower': 0.8854051057033984}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778851800, 1.2, 1.2, 1.11, 1.14], [1779111000, 1.15, 1.15, 1.07, 1.09], [1779197400, 1.08, 1.14, 1.05, 1.11], [1779283800, 1.12, 1.3, 1.09, 1.29], [1779370200, 1.26, 1.28, 1.22, 1.25], [1779456600, 1.25, 1.26, 1.215, 1.26], [1779802200, 1.26, 1.3, 1.2209, 1.24], [1779888600, 1.225, 1.28, 1.18, 1.19], [1779975000, 1.18, 1.235, 1.17, 1.19], [1780061400, 1.18, 1.2, 1.13, 1.18], [1780320600, 1.17, 1.3793, 1.16, 1.25], [1780407000, 1.355, 1.39, 1.25, 1.35], [1780493400, 1.34, 1.46, 1.262, 1.42], [1780579800, 1.36, 1.5, 1.35, 1.36], [1780666200, 1.33, 1.33, 1.22, 1.29], [1780925400, 1.32, 1.35, 1.18, 1.21], [1781011800, 1.21, 1.23, 1.12, 1.15], [1781098200, 1.122, 1.21, 1.122, 1.14], [1781184600, 1.14, 1.22, 1.125, 1.2], [1781271000, 1.21, 1.23, 1.185, 1.21], [1781530200, 1.26, 1.295, 1.21, 1.21], [1781616600, 1.22, 1.3, 1.194, 1.26], [1781703000, 1.29, 1.475, 1.25, 1.42], [1781789400, 1.48, 1.5, 1.39, 1.45], [1782135000, 1.46, 1.76, 1.45, 1.68], [1782221400, 1.62, 1.75, 1.55, 1.65], [1782307800, 1.56, 1.61, 0.9697, 1.02], [1782394200, 1.07, 1.22, 0.93, 1.13], [1782480600, 1.1, 1.1989, 1.08, 1.12], [1782739800, 1.11, 1.14, 1.05, 1.09], [1782826200, 1.09, 1.19, 1.09, 1.15], [1782912600, 1.18, 1.22, 1.11, 1.13], [1782999000, 1.15, 1.21, 1.13, 1.17], [1783344600, 1.14, 1.175, 1.06, 1.07], [1783431000, 1.05, 1.125, 1.01, 1.08], [1783517400, 1.06, 1.08, 1, 1.07], [1783603800, 1.05, 1.1, 1.03, 1.09], [1783690200, 1.09, 1.105, 1.04, 1.09], [1783949400, 1.05, 1.08, 0.98, 1.02], [1784035800, 1.02, 1.03, 0.9701, 1.01], [1784122200, 1, 1.02, 0.9291, 0.9491], [1784208600, 0.9316, 0.9879, 0.928, 0.94], [1784295000, 0.9433, 0.9837, 0.9201, 0.9608], [1784554200, 0.9457, 0.99, 0.926, 0.9486], [1784640600, 0.9408, 1.02, 0.94, 1], [1784727000, 0.9989, 1.01, 0.9621, 0.9621], [1784813400, 0.9603, 0.9987, 0.924, 0.9602], [1784899800, 0.9538, 0.9894, 0.91, 0.9195], [1785159000, 0.94, 0.9738, 0.9101, 0.9494], [1785245400, 0.95, 0.95, 0.8801, 0.9235], [1785331800, 0.9258, 0.94, 0.88, 0.9011], [1785418200, 0.8952, 0.9303, 0.8899, 0.916], [1785504600, 0.934, 0.9398, 0.887, 0.8896], [1785763800, 0.907, 0.9199, 0.8802, 0.8915], [1785850200, 0.9015, 1.02, 0.8957, 0.9861], [1785936600, 0.9899, 1.07, 0.9526, 1.06], [1786023000, 1.1, 1.15, 1.08, 1.13], [1786109400, 1.1, 1.12, 1.065, 1.08], [1786368600, 1.05, 1.09, 1.03, 1.05], [1786455000, 1.06, 1.1, 1, 1.02], [1786541400, 1.03, 1.06, 1, 1.04], [1786627800, 1.03, 1.0583, 1.03, 1.04], [1786714200, 1.04, 1.0498, 0.9997, 1.01], [1786973400, 1.01, 1.035, 1.01, 1.02], [1787059800, 1.01, 1.03, 0.9816, 0.9819], [1787146200, 0.9942, 1.02, 0.961, 0.9788], [1787232600, 0.9845, 0.9866, 0.9301, 0.9567], [1787319000, 0.975, 1.01, 0.969949, 0.9959], [1787578200, 0.99, 0.9999, 0.96, 0.9845], [1787664600, 0.9803, 1.035, 0.9803, 1.03], [1787751000, 1.03, 1.06, 0.9943, 1.05], [1787837400, 1.07, 1.08, 1.04, 1.06], [1787923800, 1.07, 1.07, 1.02, 1.02], [1788183000, 1.02, 1.05, 1.01, 1.03], [1788269400, 1.02, 1.025, 0.9815, 1.01], [1788355800, 1.01, 1.07, 1.005, 1.05], [1788442200, 1.05, 1.06, 1.02, 1.05], [1788528600, 1.05, 1.05, 1.01, 1.03], [1788874200, 1.02, 1.04, 1, 1.01], [1788960600, 1.01, 1.03, 0.9864, 0.99], [1789047000, 0.99, 1.005, 0.97, 0.9797], [1789133400, 0.9769, 1, 0.9701, 0.9828], [1789392600, 0.9872, 1.03, 0.9703, 1.01], [1789479000, 1, 1.045, 0.9812, 1.035], [1789565400, 1.04, 1.07, 1.01, 1.02], [1789651800, 1.04, 1.08, 1.025, 1.06], [1789738200, 1.06, 1.07, 1.04, 1.04], [1789997400, 1.05, 1.075, 1, 1], [1790083800, 1.03, 1.03, 0.9813, 0.9813], [1790170200, 1, 1.01, 0.95, 0.95], [1790256600, 0.9674, 0.9674, 0.93001, 0.9508], [1790343000, 0.98, 0.98, 0.9335, 0.9365], [1790602200, 0.9289, 0.9599, 0.92, 0.9384], [1790688600, 0.96, 0.9799, 0.9327, 0.9544], [1790775000, 0.9797, 0.9838, 0.9599, 0.96], [1790861400, 0.98, 0.9876, 0.89, 0.8912], [1790947800, 0.921, 0.9299, 0.9011, 0.9251], [1791207000, 0.9441, 0.9699, 0.9192, 0.9381], [1791293400, 0.94, 0.9598, 0.9259, 0.94], [1791379800, 0.933, 0.9589, 0.9271, 0.9366]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CGTX
W1 · Report parameters
swing high 1.08
swing low 0.88
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.0451
open 0.9289
high 0.9876
low 0.89
close 0.9251
body size 0.0038
upper wick 0.0587
lower wick 0.0351
body ratio 0.03893443
close position 0.35963115
candle pattern DOJI
range high 1.76
range low 0.88
range size 0.88
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.52490017
rsi7 38.59312309
rsi14 43.24565443
rsi21 45.38916512
rsi slope -0.420838
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.06176304
macd signal -0.05570624
macd histogram -0.0060568
stoch k 13.26470588
stoch d 12.6223262
adx 6.91649273
plus di 16.6839667
minus di 18.76379276
atr7 0.14306764
atr14 0.18594012
atr pct 20.09946169
bollinger upper 1.3608346
bollinger middle 1.07801
bollinger lower 0.7951854
bollinger width 52.47160882
percent b 0.22967344
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.88
resistance 1.76
nearest fvg low 0.4177
nearest fvg high 0.5525
fvg direction UP
fvg size 0.1348
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 0.9272
fib 382 0.9564
fib 500 0.98
fib 618 1.0036
fib 705 1.021
fib 786 1.0372
fib 1272 0.8256
fib 1618 0.7564
fib 2000 0.68
fib 2618 0.5564
ema9 0.99234257
ema20 1.04650962
ema50 1.11454751
ema200 1.77688295
ema slope -0.01277996
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 36.3
seller score 63.7
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 261
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CGTX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 0.9251
ema12 1.00833551
ema26 1.07009854
sma20 1.07801
sma50 1.215058
sma100 1.001774
sma200 1.3471425
fomo {'version': '1', 'score': 41, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.25471574639354155, 'rsi': -0.2251448522270882, 'roc': 0.010039074224349739, 'vol': 0.28069084929820454, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.5406531208493444, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.9923425654078044, 'ema21': 1.0508031299021112, 'ema50': 1.1145475058724834, 'rsi14': 43.245654433187354, 'atr14': 0.18594012006994529, 'macd': {'macd': -0.061763035703364055, 'signal': -0.05570623582289104, 'hist': -0.0060567998804730155}, 'bb': {'middle': 1.0780100000000001, 'upper': 1.3608345951115286, 'lower': 0.7951854048884717}, 'bars_used': 261, 'candles': [[1730730600, 0.4709, 0.5301, 0.4367, 0.505], [1731335400, 0.51, 0.616299, 0.46, 0.4612], [1731940200, 0.48, 0.49, 0.4144, 0.4277], [1732545000, 0.4791, 0.4791, 0.375, 0.402], [1733149800, 0.4078, 0.425, 0.3751, 0.4239], [1733754600, 0.4218, 0.5214, 0.4045, 0.478], [1734359400, 0.4763, 1.29, 0.425, 0.6301], [1734964200, 0.63, 0.8821, 0.5713, 0.84], [1735569000, 0.805, 0.8199, 0.6712, 0.755], [1736173800, 0.78, 0.899299, 0.729, 0.7609], [1736778600, 0.73, 0.76235, 0.66, 0.6818], [1737469800, 0.69, 0.8098, 0.69, 0.7539], [1737988200, 0.75, 0.815, 0.696, 0.723], [1738593000, 0.671, 0.6998, 0.6001, 0.635], [1739197800, 0.6392, 0.6493, 0.571, 0.5901], [1739889000, 0.59, 0.65, 0.58, 0.5832], [1740407400, 0.5899, 0.615, 0.44, 0.4549], [1741012200, 0.449, 0.4735, 0.36, 0.4286], [1741613400, 0.439, 0.4601, 0.386249, 0.4474], [1742218200, 0.46, 0.4737, 0.4119, 0.4549], [1742823000, 0.45, 0.5, 0.4107, 0.4157], [1743427800, 0.42, 0.435, 0.335, 0.3542], [1744032600, 0.3259, 0.362, 0.3051, 0.3529], [1744637400, 0.3697, 0.4114, 0.3554, 0.3724], [1745242200, 0.379, 0.44989, 0.353, 0.4378], [1745847000, 0.44, 0.4689, 0.39921, 0.4458], [1746451800, 0.466, 0.466, 0.28, 0.3011], [1747056600, 0.3209, 0.3399, 0.302, 0.3252], [1747661400, 0.3252, 0.338999, 0.2858, 0.2969], [1748352600, 0.2984, 0.3, 0.222301, 0.239], [1748871000, 0.27, 0.36, 0.24, 0.2953], [1749475800, 0.3, 0.3221, 0.29, 0.2983], [1750080600, 0.3, 0.323, 0.255, 0.255], [1750685400, 0.25, 0.3352, 0.25, 0.3], [1751290200, 0.32, 0.4177, 0.2933, 0.405], [1751895000, 0.45, 1.04, 0.4306, 0.5674], [1752499800, 0.5999, 0.7075, 0.5525, 0.654], [1753104600, 0.6681, 0.8701, 0.6681, 0.84], [1753709400, 0.84, 0.8499, 0.5555, 0.6674], [1754314200, 0.6933, 0.855, 0.6012, 0.7545], [1754919000, 0.7699, 1.97, 0.76, 1.54], [1755523800, 1.57, 2.87, 1.4, 2.81], [1756128600, 3.165, 3.83, 2.28, 2.43], [1756819800, 2.34, 2.67, 2.26, 2.61], [1757338200, 2.58, 2.6, 1.87, 2.17], [1757943000, 2.23, 2.26, 1.32, 1.4], [1758547800, 1.38, 1.48, 1.23, 1.33], [1759152600, 1.36, 1.61, 1.285, 1.55], [1759757400, 1.56, 2.05, 1.465, 1.83], [1760362200, 1.86, 1.9999, 1.665, 1.74], [1760967000, 1.74, 1.93, 1.59, 1.73], [1761571800, 1.74, 1.83, 1.53, 1.79], [1762180200, 1.79, 1.79, 1.54, 1.66], [1762785000, 1.7, 1.825, 1.402, 1.55], [1763389800, 1.52, 1.56, 1.3014, 1.39], [1763994600, 1.395, 1.765, 1.38, 1.74], [1764599400, 1.75, 1.81, 1.5801, 1.73], [1765204200, 1.75, 1.77, 1.61, 1.69], [1765809000, 1.7, 1.7095, 1.44, 1.54], [1766413800, 1.56, 1.62, 1.3701, 1.45], [1767018600, 1.44, 1.49, 1.33, 1.47], [1767623400, 1.49, 1.57, 1.34, 1.41], [1768228200, 1.41, 1.51, 1.37, 1.46], [1768919400, 1.42, 1.49, 1.37, 1.43], [1769437800, 1.45, 1.45, 1.075, 1.09], [1770042600, 1.11, 1.18, 0.98, 1.06], [1770647400, 1.06, 1.21, 1.05, 1.12], [1771338600, 1.13, 1.19, 1.04, 1.04], [1771857000, 1.04, 1.175, 1.01, 1.09], [1772461800, 1.07, 1.0988, 1, 1.03], [1773063000, 1.03, 1.18, 1, 1.05], [1773667800, 1.08, 1.1679, 1.03, 1.07], [1774272600, 1.08, 1.2, 0.6801, 0.7301], [1774877400, 0.7596, 0.96, 0.5501, 0.868], [1775482200, 0.8775, 0.93, 0.7451, 0.9046], [1776087000, 0.906, 1.2, 0.8602, 1.19], [1776691800, 1.16, 1.328, 1.08, 1.28], [1777296600, 1.3, 1.36, 1.16, 1.28], [1777901400, 1.28, 1.345, 1.13, 1.21], [1778506200, 1.21, 1.245, 1.11, 1.14], [1779111000, 1.15, 1.3, 1.05, 1.26], [1779802200, 1.26, 1.3, 1.13, 1.18], [1780320600, 1.17, 1.5, 1.16, 1.29], [1780925400, 1.32, 1.35, 1.12, 1.21], [1781530200, 1.26, 1.5, 1.194, 1.45], [1782135000, 1.46, 1.76, 0.93, 1.12], [1782739800, 1.11, 1.22, 1.05, 1.17], [1783344600, 1.14, 1.175, 1, 1.09], [1783949400, 1.05, 1.08, 0.9201, 0.9608], [1784554200, 0.9457, 1.02, 0.91, 0.9195], [1785159000, 0.94, 0.9738, 0.88, 0.8896], [1785763800, 0.907, 1.15, 0.8802, 1.08], [1786368600, 1.05, 1.1, 0.9997, 1.01], [1786973400, 1.01, 1.035, 0.9301, 0.9959], [1787578200, 0.99, 1.08, 0.96, 1.02], [1788183000, 1.02, 1.07, 0.9815, 1.03], [1788874200, 1.02, 1.04, 0.97, 0.9828], [1789392600, 0.9872, 1.08, 0.9703, 1.04], [1789997400, 1.05, 1.075, 0.93001, 0.9365], [1790602200, 0.9289, 0.9876, 0.89, 0.9251]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CGTX
MN1 · Report parameters
swing high 1.76
swing low 0.88
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.737699
open 1.02
high 1.08
low 0.92
close 0.96
body size 0.06
upper wick 0.06
lower wick 0.04
body ratio 0.375
close position 0.25
candle pattern NONE
range high 3.83
range low 0.222301
range size 3.607699
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.25300935
rsi7 45.71508071
rsi14 43.34343478
rsi21 37.22863426
rsi slope -0.75006377
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.13882842
macd signal -0.17756576
macd histogram 0.03873734
stoch k 12.49733224
stoch d 17.14073072
adx 24.35214377
plus di 27.062249
minus di 15.28418226
atr7 0.49604234
atr14 0.63238769
atr pct 65.87371763
bollinger upper 2.1068066
bollinger middle 1.025315
bollinger lower -0.0561766
bollinger width 210.95791955
percent b 0.46980328
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.222301
resistance 3.83
nearest fvg low 0.36
nearest fvg high 0.5555
fvg direction UP
fvg size 0.1955
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 1.55232
fib 382 1.42384
fib 500 1.32
fib 618 1.21616
fib 705 1.1396
fib 786 1.06832
fib 1272 1.99936
fib 1618 2.30384
fib 2000 2.64
fib 2618 3.18384
ema9 1.06294523
ema20 1.12358161
ema50 1.74490523
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.01721912
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 48.7
seller score 51.3
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 60
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CGTX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 0.96
ema12 1.07509283
ema26 1.21392125
sma20 1.025315
sma50 1.358894
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 44, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.31029431860830753, 'rsi': -0.22188550745662639, 'roc': -0.4111401983722053, 'vol': 0.4253837909741264, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.06039344199896224, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.0629452259037633, 'ema21': 1.1349741004754421, 'ema50': 1.7449052285091664, 'rsi14': 43.34343477630121, 'atr14': 0.6323876892344688, 'macd': {'macd': -0.13882841517056765, 'signal': -0.17756575689542253, 'hist': 0.03873734172485488}, 'bb': {'middle': 1.0253150000000002, 'upper': 2.1068065964074805, 'lower': -0.05617659640748007}, 'bars_used': 60, 'candles': [[1633095000, 12.15, 13.8, 11.9, 12.09], [1635773400, 12.01, 13, 7.87, 8.68], [1638369000, 8.67, 9.22, 4.68, 6.32], [1641220200, 6.4758, 7.2999, 3.0201, 4.4], [1643725800, 4.6, 4.79, 2.7, 3.07], [1646145000, 3.15, 3.47, 2.31, 2.75], [1648819800, 2.75, 3.62, 2.5028, 2.77], [1651498200, 2.8, 3.24, 2.33, 2.62], [1654090200, 3.05, 3.05, 1.5, 2.11], [1656682200, 2.1, 2.78, 1.76, 1.89], [1659360600, 2, 6.2686, 1.87, 2.05], [1662039000, 2.03, 2.12, 1.61, 1.9], [1664803800, 1.9, 2.06, 1.5805, 1.78], [1667309400, 1.76, 3.51, 1.07, 3.51], [1669905000, 3.2, 3.45, 1.91, 2.1], [1672756200, 2.1, 2.43, 1.86, 1.97], [1675261800, 1.97, 2.14, 1.48, 1.6], [1677681000, 1.69, 2.25, 1.52, 1.98], [1680528600, 2.02, 2.02, 1.63, 1.78], [1682947800, 1.73, 2.46, 1.535, 2.05], [1685626200, 2.175, 3.49, 1.7101, 1.83], [1688391000, 1.86, 1.96, 1.5245, 1.66], [1690896600, 1.75, 1.83, 1.38, 1.55], [1693575000, 1.5808, 1.61, 1.2, 1.44], [1696253400, 1.39, 1.4887, 1, 1.12], [1698845400, 1.08, 1.19, 0.9001, 1.11], [1701441000, 1.11, 2.73, 1.1, 1.85], [1704205800, 1.83, 2.79, 1.82, 2.27], [1706797800, 2.23, 2.4603, 1.9, 2.07], [1709303400, 2.1, 2.15, 1.75, 1.82], [1711978200, 1.9, 2.1599, 1.79, 1.91], [1714570200, 1.92, 2.95, 1.87, 1.95], [1717421400, 1.96, 2.45, 1.61, 1.66], [1719840600, 1.68, 2.535, 0.96, 1], [1722519000, 0.97, 0.9978, 0.542, 0.7114], [1725370200, 0.71, 0.711, 0.3971, 0.4686], [1727789400, 0.4761, 0.65, 0.34, 0.4721], [1730467800, 0.474, 0.616299, 0.375, 0.402], [1733149800, 0.4078, 1.29, 0.3751, 0.7013], [1735828200, 0.7144, 0.899299, 0.66, 0.723], [1738593000, 0.671, 0.6998, 0.44, 0.4549], [1741012200, 0.449, 0.5, 0.36, 0.4208], [1743514200, 0.419, 0.44989, 0.3051, 0.4269], [1746106200, 0.4194, 0.4689, 0.222301, 0.239], [1748871000, 0.27, 0.36, 0.24, 0.3098], [1751376600, 0.3126, 1.04, 0.2933, 0.5858], [1754055000, 0.5555, 3.83, 0.5555, 2.43], [1756819800, 2.34, 2.67, 1.23, 1.35], [1759325400, 1.33, 2.05, 1.33, 1.79], [1762180200, 1.79, 1.825, 1.3014, 1.74], [1764599400, 1.75, 1.81, 1.33, 1.35], [1767364200, 1.4, 1.57, 1.075, 1.09], [1770042600, 1.11, 1.21, 0.98, 1.09], [1772461800, 1.07, 1.2, 0.5501, 0.7595], [1775050200, 0.8, 1.36, 0.7451, 1.26], [1777642200, 1.27, 1.345, 1.05, 1.18], [1780320600, 1.17, 1.76, 0.93, 1.15], [1782912600, 1.18, 1.22, 0.88, 0.8896], [1785763800, 0.907, 1.15, 0.8802, 1.03], [1788269400, 1.02, 1.08, 0.92, 0.96]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CGTX

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 44.0/10044.0/100FOMO · neutral
Buy: 48.7/10048.7/100Buy
Sell: 51.3/10051.3/100Sell

Source: NASDAQ:CGTX · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 41.0/10041.0/100FOMO · neutral
Buy: 36.3/10036.3/100Buy
Sell: 63.7/10063.7/100Sell

Source: NASDAQ:CGTX · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 45.0/10045.0/100FOMO · neutral
Buy: 37.7/10037.7/100Buy
Sell: 62.3/10062.3/100Sell

Source: NASDAQ:CGTX · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.