NYSE:HUNNghiêng giảm mạnh · -79
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
8.50
Kháng cự gần nhất
8.54
Hỗ trợ gần nhất
8.43
Khung tăng / giảm
0 / 3

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -79/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 8.50 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 8.54 (+0.41%); hỗ trợ gần nhất 8.43 (-0.80%).
  • Động lượng D1: RSI-14 37.2, ADX 32.3, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 8.25, mục tiêu 7.56.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tiêu cực.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (91/100), 0 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:HUN đóng cửa gần nhất tại 8.50 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 3 khung nghiêng giảm (D1, W1, MN1); điểm tổng hợp -79/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 28/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T02:18:22.436163+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 02:18 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:HUN (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tiêu cực với NYSE:HUN: 0 tin hỗ trợ, 2 tin bất lợi trong 2 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm -0.21). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 32/bán 68); W1 giảm (mua 20/bán 80); D1 giảm (mua 18/bán 82).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 8.50): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 37.2 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ giảm ẩn (ủng hộ xu hướng giảm tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 34 / %D 45. ADX 32.3 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 12 < -DI 27 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.34 (~3.99% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.20. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 8.92 – 9.04. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 8.92 (+4.94%) — W1 cạnh dưới FVG + D1 cạnh dưới FVG + W1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • R2 8.64 (+1.62%) — W1 Fib mở rộng 127.2% + D1 Fib 61.8% + W1 hỗ trợ · hội tụ
  • R1 8.54 (+0.41%) — D1 Fib 50%
  • Giá đóng cửa gần nhất 8.50
  • S1 8.43 (-0.80%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 8.25 (-2.91%) — D1 dải Bollinger dưới
  • S3 8.10 (-4.71%) — D1 hỗ trợ + D1 đáy swing · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 8.25 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 8.25
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 8.59
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 7.56 / 7.34
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.0

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 8.64 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 8.64
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 8.30
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 9.50 / 9.75
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.5

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 8.13 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 8.13
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 7.93
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 8.51 / 8.89
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (91/100).

  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Dòng tin cùng chiều. Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:2.0.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.34: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 8.5 Giảm Chưa có tín hiệu 8.1 9.75 2026-10-08 13:30:00
W1 8.53 Giảm Chưa có tín hiệu 8.7022 16.085 2026-09-28 13:30:00
MN1 8.4 Giảm Chưa có tín hiệu 7.295 18.53 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 8.97
swing_low 8.1
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.4
Giá mở cửa 8.72
Giá cao nhất 8.77
Giá thấp nhất 8.41
Giá đóng cửa 8.5
body_size 0.22
upper_wick 0.05
lower_wick 0.09
body_ratio 0.61111111
close_position 0.25
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 9.75
range_low 8.1
range_size 1.65
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.06044731
rsi7 37.340977
rsi14 37.24544287
rsi21 37.76035257
rsi_slope -2.16304225
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -0.3117057
macd_signal -0.34278863
macd_histogram 0.03108293
stoch_k 33.89830508
stoch_d 44.72848672
adx 32.30401759
plus_di 11.76683823
minus_di 26.99620911
atr7 0.32876466
atr14 0.33947939
atr_pct 3.99387513
bollinger_upper 9.49860433
bollinger_middle 8.8755
bollinger_lower 8.25239567
bollinger_width 14.04099657
percent_b 0.19868609
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 8.1
Kháng cự tham chiếu 9.75
nearest_fvg_low 8.92
nearest_fvg_high 9.04
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.12
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 8.30532
fib_382 8.43234
fib_500 8.535
fib_618 8.63766
fib_705 8.71335
fib_786 8.78382
fib_1272 7.86336
fib_1618 7.56234
fib_2000 7.23
fib_2618 6.69234
ema9 8.67211519
ema20 8.89425779
ema50 9.64279967
ema200 11.03424998
ema_slope -0.04150082
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 17.7
Điểm bên bán 82.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 8.5
ema12 8.72475543
ema26 9.03646112
sma20 8.8755
sma50 9.5384
sma100 11.2063
sma200 11.873075
fomo {'version': '1', 'score': 28, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.8415825208571435, 'rsi': -0.42515190416796383, 'roc': -0.28474973958656, 'vol': -0.18543088709003164, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.6026278182543255, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 8.672115185412853, 'ema21': 8.917255506667523, 'ema50': 9.642799668709936, 'rsi14': 37.245442874961086, 'atr14': 0.33947938567747504, 'macd': {'macd': -0.3117056962257827, 'signal': -0.3427886297701871, 'hist': 0.03108293354440439}, 'bb': {'middle': 8.875499999999999, 'upper': 9.498604325133439, 'lower': 8.252395674866559}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 13.77, 14.005, 13.455, 13.81], [1779197400, 13.67, 13.8, 13.22, 13.32], [1779283800, 13.19, 14.58, 13.19, 14.06], [1779370200, 13.98, 14.555, 13.61, 14.38], [1779456600, 14.52, 14.74, 14.235, 14.51], [1779802200, 14.88, 14.98, 14.56, 14.74], [1779888600, 14.75, 15.15, 14.7, 14.84], [1779975000, 14.69, 15.505, 14.69, 15.47], [1780061400, 15.52, 15.52, 15.23, 15.35], [1780320600, 15.15, 15.3, 14.6, 15], [1780407000, 15.04, 15.485, 14.85, 14.99], [1780493400, 14.84, 15.08, 14.73, 14.73], [1780579800, 14.59, 14.71, 14.155, 14.26], [1780666200, 14.1, 14.48, 14.08, 14.21], [1780925400, 14.33, 14.495, 14.165, 14.23], [1781011800, 14.38, 14.675, 13.955, 14.54], [1781098200, 14.68, 14.68, 14.22, 14.23], [1781184600, 14.47, 15.11, 14.4364, 15.08], [1781271000, 15.27, 15.93, 15.125, 15.74], [1781530200, 15.91, 16.085, 15.72, 15.89], [1781616600, 14.9, 14.94, 12.55, 13.18], [1781703000, 13.4, 13.89, 12.72, 12.73], [1781789400, 12.75, 12.83, 12.01, 12.07], [1782135000, 12.23, 12.23, 11.44, 11.5], [1782221400, 11.5, 11.875, 11.35, 11.38], [1782307800, 11.43, 11.445, 10.96, 11.32], [1782394200, 11.28, 11.62, 11.2, 11.33], [1782480600, 11.21, 11.71, 11.17, 11.41], [1782739800, 11.43, 11.47, 10.76, 10.95], [1782826200, 10.8, 10.97, 10.4, 10.62], [1782912600, 10.41, 10.69, 10.32, 10.55], [1782999000, 10.54, 11.01, 10.525, 10.82], [1783344600, 10.58, 10.71, 10.38, 10.58], [1783431000, 10.61, 11, 10.453, 10.97], [1783517400, 11, 11.7, 10.945, 11.3], [1783603800, 11.37, 11.385, 10.605, 10.81], [1783690200, 10.98, 11.155, 10.84, 11.13], [1783949400, 11.39, 11.75, 11.325, 11.61], [1784035800, 11.87, 12.08, 11.615, 11.91], [1784122200, 11.96, 12.16, 11.79, 11.95], [1784208600, 11.65, 12.25, 11.64, 11.86], [1784295000, 11.74, 12.05, 11.66, 11.79], [1784554200, 11.67, 12.16, 11.61, 11.99], [1784640600, 12.08, 12.63, 11.925, 12.61], [1784727000, 12.66, 13.235, 12.66, 13.22], [1784813400, 13.13, 13.39, 12.595, 12.81], [1784899800, 12.83, 12.94, 12.56, 12.8], [1785159000, 12.76, 12.79, 11.715, 11.74], [1785245400, 11.78, 12.04, 11.425, 11.43], [1785331800, 11.61, 12.04, 11.47, 11.96], [1785418200, 12, 12.165, 11.84, 12.07], [1785504600, 10.935, 10.995, 9.665, 9.76], [1785763800, 9.78, 10.22, 9.67, 10.02], [1785850200, 10.34, 10.445, 9.65, 10.43], [1785936600, 10.45, 10.54, 10.085, 10.14], [1786023000, 10.23, 10.48, 10.13, 10.14], [1786109400, 10.25, 10.35, 10.015, 10.12], [1786368600, 10.1, 10.38, 10.09, 10.36], [1786455000, 10.35, 10.6, 10.35, 10.44], [1786541400, 10.55, 10.55, 10.085, 10.15], [1786627800, 10.15, 10.445, 10.11, 10.32], [1786714200, 10.43, 10.5, 10.16, 10.3], [1786973400, 10.25, 10.39, 10.19, 10.31], [1787059800, 10.33, 10.43, 10.02, 10.05], [1787146200, 10.22, 10.515, 10.15, 10.18], [1787232600, 10.205, 10.26, 9.96, 10.16], [1787319000, 10.23, 10.31, 9.95, 9.97], [1787578200, 9.95, 9.99, 9.59, 9.6], [1787664600, 9.57, 9.57, 9.33, 9.53], [1787751000, 9.59, 9.645, 9.3809, 9.63], [1787837400, 9.58, 9.69, 9.455, 9.65], [1787923800, 9.82, 9.89, 9.45, 9.47], [1788183000, 9.57, 9.6228, 9.39, 9.58], [1788269400, 9.46, 9.57, 9.34, 9.39], [1788355800, 9.43, 9.815, 9.405, 9.71], [1788442200, 9.81, 9.81, 9.35, 9.4], [1788528600, 9.385, 9.71, 9.282, 9.62], [1788874200, 9.76, 9.91, 9.545, 9.8], [1788960600, 9.89, 9.99, 9.55, 9.58], [1789047000, 9.51, 9.735, 9.465, 9.53], [1789133400, 9.68, 9.75, 9.48, 9.54], [1789392600, 9.51, 9.58, 9.29, 9.3], [1789479000, 9.15, 9.33, 9.085, 9.22], [1789565400, 9.25, 9.395, 9.065, 9.19], [1789651800, 9.29, 9.31, 9.08, 9.12], [1789738200, 9.21, 9.21, 8.945, 9.09], [1789997400, 9.09, 9.1, 8.77, 8.86], [1790083800, 8.94, 9.195, 8.89, 9.05], [1790170200, 9.26, 9.28, 9.04, 9.1], [1790256600, 9.03, 9.12, 8.74, 8.79], [1790343000, 8.76, 8.92, 8.7022, 8.9], [1790602200, 8.84, 8.88, 8.63, 8.63], [1790688600, 8.59, 8.695, 8.3, 8.38], [1790775000, 8.34, 8.485, 8.33, 8.4], [1790861400, 8.48, 8.67, 8.1, 8.67], [1790947800, 8.58, 8.7473, 8.495, 8.53], [1791207000, 8.44, 8.97, 8.34, 8.84], [1791293400, 8.77, 8.82, 8.639, 8.77], [1791379800, 8.71, 8.8, 8.57, 8.63], [1791466200, 8.72, 8.77, 8.41, 8.5]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:HUN
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 13.39
swing_low 9.65
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.1722
Giá mở cửa 8.84
Giá cao nhất 8.88
Giá thấp nhất 8.1
Giá đóng cửa 8.53
body_size 0.31
upper_wick 0.04
lower_wick 0.43
body_ratio 0.3974359
close_position 0.55128205
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 16.085
range_low 8.7022
range_size 7.3828
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.64946547
rsi7 26.65483535
rsi14 36.74911181
rsi21 40.39093281
rsi_slope -1.45377983
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -0.95956224
macd_signal -0.64414874
macd_histogram -0.3154135
stoch_k 8.12854442
stoch_d 4.79294001
adx 20.5413794
plus_di 14.81650881
minus_di 29.1352695
atr7 0.9406769
atr14 1.20098764
atr_pct 14.0795737
bollinger_upper 15.55356074
bollinger_middle 11.2565
bollinger_lower 6.95943926
bollinger_width 76.3480787
percent_b 0.18274826
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 8.7022
Kháng cự tham chiếu 16.085
nearest_fvg_low 8.88
nearest_fvg_high 8.945
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.065
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 10.53264
fib_382 11.07868
fib_500 11.52
fib_618 11.96132
fib_705 12.2867
fib_786 12.58964
fib_1272 8.63272
fib_1618 7.33868
fib_2000 5.91
fib_2618 3.59868
ema9 9.57601395
ema20 10.59356861
ema50 11.6023991
ema200 17.16151312
ema_slope -0.21721775
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 19.6
Điểm bên bán 80.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 8.53
ema12 9.92526021
ema26 10.88482245
sma20 11.2565
sma50 11.417
sma100 12.637
sma200 19.07695
fomo {'version': '1', 'score': 23, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.6395567713464302, 'rsi': -0.44169627285825397, 'roc': -1, 'vol': 0.17452430350232695, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.6345034816147139, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 9.576013945472713, 'ema21': 10.651693029103814, 'ema50': 11.602399100222339, 'rsi14': 36.74911181425238, 'atr14': 1.2009876362321033, 'macd': {'macd': -0.9595622389499745, 'signal': -0.6441487408146218, 'hist': -0.3154134981353527}, 'bb': {'middle': 11.256499999999999, 'upper': 15.55356073962191, 'lower': 6.959439260378089}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 22.03, 22.05, 19.9, 20.29], [1731335400, 20.31, 20.52, 19.14, 19.55], [1731940200, 19.5, 19.82, 19.11, 19.73], [1732545000, 19.92, 20.17, 19.2, 19.58], [1733149800, 19.63, 20.56, 19.475, 19.88], [1733754600, 20.21, 20.94, 18.65, 19.05], [1734359400, 18.84, 19.0519, 17.67, 18.26], [1734964200, 18.21, 18.305, 17.73, 17.78], [1735569000, 17.71, 18.145, 17, 17], [1736173800, 17.14, 17.35, 15.95, 16.21], [1736778600, 16.15, 17.92, 16.08, 17.87], [1737469800, 17.96, 18.09, 17.175, 17.2], [1737988200, 17.33, 17.71, 16.76, 16.83], [1738593000, 16.38, 17.32, 15.67, 17.02], [1739197800, 17.28, 17.455, 16.42, 16.99], [1739889000, 16.64, 18.53, 16.5, 17.6], [1740407400, 17.61, 18.06, 16.7, 16.93], [1741012200, 17.11, 18.08, 15.46, 17.31], [1741613400, 17.23, 17.78, 16.365, 17.28], [1742218200, 17.29, 17.88, 15.79, 16.27], [1742823000, 16.41, 16.76, 15.525, 15.82], [1743427800, 15.59, 15.975, 12.46, 13.43], [1744032600, 12.75, 14.37, 11.9, 13.65], [1744637400, 13.96, 14.04, 12.65, 13.04], [1745242200, 12.84, 13.93, 12.51, 13.33], [1745847000, 13.34, 13.68, 11.95, 12.12], [1746451800, 11.98, 12.2204, 11.145, 12.05], [1747056600, 12.85, 13.52, 12.28, 12.66], [1747661400, 12.38, 12.5, 11.24, 11.39], [1748352600, 11.68, 11.88, 11.045, 11.14], [1748871000, 11.14, 11.595, 10.745, 11.37], [1749475800, 11.47, 12.275, 10.795, 10.9], [1750080600, 11.16, 11.165, 10.245, 10.28], [1750685400, 10.25, 10.87, 10.13, 10.56], [1751290200, 10.53, 11.39, 10.3, 11.11], [1751895000, 11, 12.15, 10.451, 11.49], [1752499800, 11.44, 11.64, 10.735, 11.32], [1753104600, 11.46, 12.33, 10.79, 11.19], [1753709400, 11.16, 11.22, 9.025, 9.21], [1754314200, 9.24, 9.66, 9.085, 9.46], [1754919000, 9.55, 10.275, 8.91, 10.01], [1755523800, 9.97, 11.045, 9.92, 10.97], [1756128600, 10.9, 11.24, 10.75, 11.16], [1756819800, 10.99, 11.725, 10.555, 11.23], [1757338200, 11.17, 11.31, 10.58, 10.9], [1757943000, 10.8, 10.98, 9.78, 9.8], [1758547800, 9.75, 9.941, 8.82, 8.98], [1759152600, 9.11, 9.425, 8.675, 9.31], [1759757400, 9.38, 9.705, 8.07, 8.12], [1760362200, 8.31, 8.54, 7.745, 8.22], [1760967000, 8.29, 9.06, 8.01, 9.05], [1761571800, 9.12, 9.48, 8.07, 8.28], [1762180200, 8.18, 8.57, 7.295, 8.18], [1762785000, 8.35, 8.965, 8.015, 8.7], [1763389800, 8.62, 8.815, 8.04, 8.52], [1763994600, 8.67, 10.42, 8.35, 10.42], [1764599400, 10.3, 10.69, 9.81, 10.04], [1765204200, 10.07, 11.14, 9.72, 10.61], [1765809000, 10.72, 11.09, 9.815, 10.08], [1766413800, 10.06, 10.3212, 9.84, 10.08], [1767018600, 10.05, 10.465, 9.86, 10.19], [1767623400, 10.23, 11.825, 10.23, 11.72], [1768228200, 11.7, 12.31, 11.29, 11.91], [1768919400, 11.65, 12.41, 11.155, 11.85], [1769437800, 12, 12, 10.7, 10.82], [1770042600, 10.93, 13.96, 10.73, 13.46], [1770647400, 13.32, 14.38, 12.92, 13.21], [1771338600, 13.13, 13.95, 12.17, 12.59], [1771857000, 12.5, 13.46, 11.56, 12.65], [1772461800, 12.24, 13.72, 11.28, 11.44], [1773063000, 11.01, 13.22, 11, 12.03], [1773667800, 11.96, 12.58, 10.32, 10.41], [1774272600, 10.5, 13.16, 10.43, 12.66], [1774877400, 12.9, 13.615, 12.32, 12.91], [1775482200, 12.79, 13.9299, 12.21, 13.65], [1776087000, 13.56, 14.22, 13.09, 13.35], [1776691800, 13.3, 14.16, 13.25, 13.62], [1777296600, 13.75, 15.895, 13.105, 14.63], [1777901400, 15, 15.17, 14.045, 14.96], [1778506200, 14.75, 15.3, 13.63, 13.7], [1779111000, 13.77, 14.74, 13.19, 14.51], [1779802200, 14.88, 15.52, 14.56, 15.35], [1780320600, 15.15, 15.485, 14.08, 14.21], [1780925400, 14.33, 15.93, 13.955, 15.74], [1781530200, 15.91, 16.085, 12.01, 12.07], [1782135000, 12.23, 12.23, 10.96, 11.41], [1782739800, 11.43, 11.47, 10.32, 10.82], [1783344600, 10.58, 11.7, 10.38, 11.13], [1783949400, 11.39, 12.25, 11.325, 11.79], [1784554200, 11.67, 13.39, 11.61, 12.8], [1785159000, 12.76, 12.79, 9.665, 9.76], [1785763800, 9.78, 10.54, 9.65, 10.12], [1786368600, 10.1, 10.6, 10.085, 10.3], [1786973400, 10.25, 10.515, 9.95, 9.97], [1787578200, 9.95, 9.99, 9.33, 9.47], [1788183000, 9.57, 9.815, 9.282, 9.62], [1788874200, 9.76, 9.99, 9.465, 9.54], [1789392600, 9.51, 9.58, 8.945, 9.09], [1789997400, 9.09, 9.28, 8.7022, 8.9], [1790602200, 8.84, 8.88, 8.1, 8.53]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:HUN
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 16.085
swing_low 7.295
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.105
Giá mở cửa 9.46
Giá cao nhất 9.99
Giá thấp nhất 8.3
Giá đóng cửa 8.4
body_size 1.06
upper_wick 0.53
lower_wick 0.1
body_ratio 0.62721893
close_position 0.0591716
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 18.53
range_low 7.295
range_size 11.235
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.57970067
rsi7 31.07431133
rsi14 34.65433399
rsi21 36.8260755
rsi_slope -2.15758753
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -2.64384407
macd_signal -2.88675527
macd_histogram 0.2429112
stoch_k 12.57110353
stoch_d 22.20326128
adx 27.74042279
plus_di 13.8039116
minus_di 24.31694309
atr7 2.77910453
atr14 2.91529765
atr_pct 34.70592441
bollinger_upper 16.47132273
bollinger_middle 11.5495
bollinger_lower 6.62767727
bollinger_width 85.23005726
percent_b 0.1800474
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 7.295
Kháng cự tham chiếu 18.53
nearest_fvg_low 6.23
nearest_fvg_high 7.68
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.45
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 9.36944
fib_382 10.65278
fib_500 11.69
fib_618 12.72722
fib_705 13.49195
fib_786 14.20394
fib_1272 4.90412
fib_1618 1.86278
fib_2000 -1.495
fib_2618 -6.92722
ema9 10.84853704
ema20 12.77382139
ema50 17.496732
ema200 19.8592914
ema_slope -0.46040225
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 31.7
Điểm bên bán 68.3
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 260
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 8.4
ema12 11.3044637
ema26 13.94830778
sma20 11.5495
sma50 19.6168
sma100 22.5692
sma200 20.7856001
fomo {'version': '1', 'score': 28, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.7800860399640801, 'rsi': -0.5115222004044246, 'roc': -0.23096555276440378, 'vol': 0.2487511222905302, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.6399052082601732, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 10.84853703588695, 'ema21': 12.971476696256671, 'ema50': 17.4967319981539, 'rsi14': 34.65433398786726, 'atr14': 2.9152976505555626, 'macd': {'macd': -2.6438440729679407, 'signal': -2.886755270048424, 'hist': 0.24291119708048337}, 'bb': {'middle': 11.549500000000002, 'upper': 16.471322731468497, 'lower': 6.627677268531507}, 'bars_used': 260, 'candles': [[1527859800, 32.31, 33.39, 28.275, 29.2], [1530538200, 28.86, 33.55, 28.61, 33.53], [1533130200, 33.55, 33.55, 30.155, 30.49], [1536067800, 30.25, 30.819, 26.81, 27.23], [1538400600, 26.95, 27.77, 19.26, 21.88], [1541079000, 22.4, 23.84, 19.07, 20.22], [1543847400, 20.79, 21.34, 17.58, 19.29], [1546439400, 18.97, 22.895, 18.89, 21.97], [1549031400, 21.79, 25.19, 21.44, 24.79], [1551450600, 25.06, 25.45, 21.11, 22.49], [1554125400, 22.89, 25.66, 22.11, 22.24], [1556717400, 22.04, 22.26, 17.33, 17.37], [1559568600, 17.38, 20.56, 17.38, 20.44], [1561987800, 20.71, 21.83, 18.97, 20.55], [1564666200, 20.44, 21.56, 18.01, 19.92], [1567517400, 19.62, 23.81, 19.2, 23.26], [1569936600, 23.37, 24.45, 21.0305, 22.13], [1572615000, 22.45, 24.12, 22.28, 22.62], [1575297000, 22.76, 24.9, 21.51, 24.16], [1577975400, 24.38, 24.38, 20.32, 20.56], [1580740200, 20.68, 22.69, 17.59, 18.94], [1583159400, 19.04, 19.44, 12.23, 14.43], [1585747800, 13.86, 17.75, 12.81, 16.81], [1588339800, 16.5, 19.42, 13.86, 18.15], [1591018200, 18.16, 20.59, 17.145, 17.97], [1593610200, 18.05, 20.81, 16.735, 18.5], [1596461400, 18.6, 22.43, 18.5, 21.62], [1598967000, 21.73, 24.49, 20.95, 22.21], [1601559000, 22.2, 25.655, 21.65, 24.29], [1604327400, 24.6, 26.58, 23.03, 24.77], [1606833000, 25.2, 26.43, 24.59, 25.14], [1609770600, 25.37, 29.18, 24.81, 26.42], [1612189800, 26.83, 29.49, 26.365, 27.3], [1614609000, 27.78, 29.79, 26.055, 28.83], [1617283800, 29.02, 29.67, 27.62, 28.67], [1620048600, 29.1, 32.35, 27.965, 28.38], [1622554200, 28.76, 29.4, 24.72, 26.52], [1625146200, 26.84, 27.2699, 24.71, 26.41], [1627911000, 26.71, 27.2701, 24.095, 26.43], [1630503000, 26.55, 30.36, 25.02, 29.59], [1633095000, 29.99, 33.27, 29.86, 32.58], [1635773400, 32.79, 34.47, 31.25, 31.69], [1638369000, 32.24, 35.55, 31.055, 34.88], [1641220200, 35.4, 38.51, 34.09, 35.83], [1643725800, 35.91, 41.65, 35.49, 40.44], [1646145000, 40.53, 41.06, 34.99, 37.51], [1648819800, 37.86, 38.215, 32.86, 33.87], [1651498200, 33.91, 37.13, 32.89, 36.25], [1654090200, 36.27, 37.0485, 27.125, 28.35], [1656682200, 27.9, 30.24, 27.01, 28.96], [1659360600, 28.75, 31.59, 27.96, 28.02], [1662039000, 27.64, 28.44, 23.535, 24.54], [1664803800, 25.07, 28.07, 24.86, 26.76], [1667309400, 27.12, 29.485, 25.36, 27.78], [1669905000, 27.89, 29.28, 26.25, 27.48], [1672756200, 27.53, 32.125, 27.33, 31.69], [1675261800, 31.52, 33.46, 28.255, 29.34], [1677681000, 29.38, 30.515, 26.165, 27.36], [1680528600, 27.59, 27.83, 25.63, 26.79], [1682947800, 26.81, 26.96, 23.6315, 23.75], [1685626200, 23.78, 27.37, 23.525, 27.02], [1688391000, 27.04, 29.895, 26.05, 29.77], [1690896600, 28.25, 29.85, 26.51, 27.87], [1693575000, 28.05, 28.36, 23.5, 24.4], [1696253400, 24.31, 24.71, 22.645, 23.33], [1698845400, 22.39, 25.835, 22.14, 24.6], [1701441000, 24.53, 26.41, 24.0682, 25.13], [1704205800, 25.05, 25.5, 22.905, 24.54], [1706797800, 24.79, 26.86, 23.11, 25.6], [1709303400, 25.49, 27.01, 24.78, 26.03], [1711978200, 25.96, 26.4, 23.49, 23.86], [1714570200, 23.88, 25.92, 23.72, 24.8], [1717421400, 25.06, 25.06, 22.56, 22.77], [1719840600, 22.81, 24.33, 21.411, 23.93], [1722519000, 24, 24.21, 19.91, 22.05], [1725370200, 21.74, 25.12, 20.76, 24.2], [1727789400, 24.19, 24.27, 21.985, 22], [1730467800, 21.99, 22.22, 19.11, 19.58], [1733149800, 19.63, 20.94, 17.41, 18.03], [1735828200, 18.02, 18.145, 15.95, 16.83], [1738593000, 16.38, 18.53, 15.67, 16.93], [1741012200, 17.11, 18.08, 15.22, 15.79], [1743514200, 15.64, 15.655, 11.9, 13.31], [1746106200, 13.37, 13.55, 11.045, 11.14], [1748871000, 11.14, 12.275, 10.13, 10.42], [1751376600, 10.46, 12.33, 9.45, 9.7], [1754055000, 9.81, 11.24, 8.91, 11.16], [1756819800, 10.99, 11.725, 8.675, 8.98], [1759325400, 8.97, 9.705, 7.745, 8.28], [1762180200, 8.18, 10.42, 7.295, 10.42], [1764599400, 10.3, 11.14, 9.72, 10], [1767364200, 10.15, 12.41, 9.9, 10.82], [1770042600, 10.93, 14.38, 10.73, 12.65], [1772461800, 12.24, 13.72, 10.32, 13.31], [1775050200, 13.25, 14.4575, 12.21, 14.37], [1777642200, 15.08, 15.895, 13.19, 15.35], [1780320600, 15.15, 16.085, 10.4, 10.62], [1782912600, 10.41, 13.39, 9.665, 9.76], [1785763800, 9.78, 10.6, 9.33, 9.58], [1788269400, 9.46, 9.99, 8.3, 8.4]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:HUN

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 28.0/10028.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 31.7/10031.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 68.3/10068.3/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:HUN · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 23.0/10023.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 19.6/10019.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 80.4/10080.4/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:HUN · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 28.0/10028.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 17.7/10017.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 82.3/10082.3/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:HUN · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:HUNStrong bearish bias · -79
BearishNeutralBullish
Last close
8.50
Nearest resistance
8.54
Nearest support
8.43
Frames up / down
0 / 3

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -79/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 8.50 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 8.54 (+0.41%); nearest support 8.43 (-0.80%).
  • Momentum D1: RSI-14 37.2, ADX 32.3, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 8.25, targeting 7.56.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow negative.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (91/100) with 0 notable warnings.

Market overview

NYSE:HUN last closed at 8.50 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 3 lean lower (D1, W1, MN1); the composite score of -79/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 28/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T02:18:22.436163+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 02:18 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:HUN (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news leans negative for NYSE:HUN: 0 supportive and 2 adverse headlines out of 2 scored automatically (tone -0.21). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 down (buy 32/sell 68); W1 down (buy 20/sell 80); D1 down (buy 18/sell 82).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 8.50): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 37.2 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows hidden bearish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 34 / %D 45. ADX at 32.3 points to a strong trend; +DI 12 < -DI 27, so sellers lead. ATR-14 is 0.34 (~3.99% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.20. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 8.92 – 9.04. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 8.92 (+4.94%) — W1 FVG base + D1 FVG base + W1 FVG top · confluence
  • R2 8.64 (+1.62%) — W1 Fib 127.2% ext. + D1 Fib 61.8% + W1 support · confluence
  • R1 8.54 (+0.41%) — D1 Fib 50%
  • Last close 8.50
  • S1 8.43 (-0.80%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 8.25 (-2.91%) — D1 lower Bollinger band
  • S3 8.10 (-4.71%) — D1 support + D1 swing low · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 8.25 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 8.25
  • Reference stop (SL): 8.59
  • Targets (TP1 / TP2): 7.56 / 7.34
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.0

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 8.64 that holds on a retest.
  • Reference entry: 8.64
  • Reference stop (SL): 8.30
  • Targets (TP1 / TP2): 9.50 / 9.75
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.5

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 8.13 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 8.13
  • Reference stop (SL): 7.93
  • Targets (TP1 / TP2): 8.51 / 8.89
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (91/100).

  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: News flow leans the same way. Reward-to-risk to TP1 is 1:2.0.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.34: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 8.5 DOWN NO SIGNAL 8.1 9.75 2026-10-08 13:30:00
W1 8.53 DOWN NO SIGNAL 8.7022 16.085 2026-09-28 13:30:00
MN1 8.4 DOWN NO SIGNAL 7.295 18.53 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 8.97
swing low 8.1
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.4
open 8.72
high 8.77
low 8.41
close 8.5
body size 0.22
upper wick 0.05
lower wick 0.09
body ratio 0.61111111
close position 0.25
candle pattern NONE
range high 9.75
range low 8.1
range size 1.65
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.06044731
rsi7 37.340977
rsi14 37.24544287
rsi21 37.76035257
rsi slope -2.16304225
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -0.3117057
macd signal -0.34278863
macd histogram 0.03108293
stoch k 33.89830508
stoch d 44.72848672
adx 32.30401759
plus di 11.76683823
minus di 26.99620911
atr7 0.32876466
atr14 0.33947939
atr pct 3.99387513
bollinger upper 9.49860433
bollinger middle 8.8755
bollinger lower 8.25239567
bollinger width 14.04099657
percent b 0.19868609
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 8.1
resistance 9.75
nearest fvg low 8.92
nearest fvg high 9.04
fvg direction DOWN
fvg size 0.12
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 8.30532
fib 382 8.43234
fib 500 8.535
fib 618 8.63766
fib 705 8.71335
fib 786 8.78382
fib 1272 7.86336
fib 1618 7.56234
fib 2000 7.23
fib 2618 6.69234
ema9 8.67211519
ema20 8.89425779
ema50 9.64279967
ema200 11.03424998
ema slope -0.04150082
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 17.7
seller score 82.3
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:HUN; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 8.5
ema12 8.72475543
ema26 9.03646112
sma20 8.8755
sma50 9.5384
sma100 11.2063
sma200 11.873075
fomo {'version': '1', 'score': 28, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.8415825208571435, 'rsi': -0.42515190416796383, 'roc': -0.28474973958656, 'vol': -0.18543088709003164, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.6026278182543255, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 8.672115185412853, 'ema21': 8.917255506667523, 'ema50': 9.642799668709936, 'rsi14': 37.245442874961086, 'atr14': 0.33947938567747504, 'macd': {'macd': -0.3117056962257827, 'signal': -0.3427886297701871, 'hist': 0.03108293354440439}, 'bb': {'middle': 8.875499999999999, 'upper': 9.498604325133439, 'lower': 8.252395674866559}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 13.77, 14.005, 13.455, 13.81], [1779197400, 13.67, 13.8, 13.22, 13.32], [1779283800, 13.19, 14.58, 13.19, 14.06], [1779370200, 13.98, 14.555, 13.61, 14.38], [1779456600, 14.52, 14.74, 14.235, 14.51], [1779802200, 14.88, 14.98, 14.56, 14.74], [1779888600, 14.75, 15.15, 14.7, 14.84], [1779975000, 14.69, 15.505, 14.69, 15.47], [1780061400, 15.52, 15.52, 15.23, 15.35], [1780320600, 15.15, 15.3, 14.6, 15], [1780407000, 15.04, 15.485, 14.85, 14.99], [1780493400, 14.84, 15.08, 14.73, 14.73], [1780579800, 14.59, 14.71, 14.155, 14.26], [1780666200, 14.1, 14.48, 14.08, 14.21], [1780925400, 14.33, 14.495, 14.165, 14.23], [1781011800, 14.38, 14.675, 13.955, 14.54], [1781098200, 14.68, 14.68, 14.22, 14.23], [1781184600, 14.47, 15.11, 14.4364, 15.08], [1781271000, 15.27, 15.93, 15.125, 15.74], [1781530200, 15.91, 16.085, 15.72, 15.89], [1781616600, 14.9, 14.94, 12.55, 13.18], [1781703000, 13.4, 13.89, 12.72, 12.73], [1781789400, 12.75, 12.83, 12.01, 12.07], [1782135000, 12.23, 12.23, 11.44, 11.5], [1782221400, 11.5, 11.875, 11.35, 11.38], [1782307800, 11.43, 11.445, 10.96, 11.32], [1782394200, 11.28, 11.62, 11.2, 11.33], [1782480600, 11.21, 11.71, 11.17, 11.41], [1782739800, 11.43, 11.47, 10.76, 10.95], [1782826200, 10.8, 10.97, 10.4, 10.62], [1782912600, 10.41, 10.69, 10.32, 10.55], [1782999000, 10.54, 11.01, 10.525, 10.82], [1783344600, 10.58, 10.71, 10.38, 10.58], [1783431000, 10.61, 11, 10.453, 10.97], [1783517400, 11, 11.7, 10.945, 11.3], [1783603800, 11.37, 11.385, 10.605, 10.81], [1783690200, 10.98, 11.155, 10.84, 11.13], [1783949400, 11.39, 11.75, 11.325, 11.61], [1784035800, 11.87, 12.08, 11.615, 11.91], [1784122200, 11.96, 12.16, 11.79, 11.95], [1784208600, 11.65, 12.25, 11.64, 11.86], [1784295000, 11.74, 12.05, 11.66, 11.79], [1784554200, 11.67, 12.16, 11.61, 11.99], [1784640600, 12.08, 12.63, 11.925, 12.61], [1784727000, 12.66, 13.235, 12.66, 13.22], [1784813400, 13.13, 13.39, 12.595, 12.81], [1784899800, 12.83, 12.94, 12.56, 12.8], [1785159000, 12.76, 12.79, 11.715, 11.74], [1785245400, 11.78, 12.04, 11.425, 11.43], [1785331800, 11.61, 12.04, 11.47, 11.96], [1785418200, 12, 12.165, 11.84, 12.07], [1785504600, 10.935, 10.995, 9.665, 9.76], [1785763800, 9.78, 10.22, 9.67, 10.02], [1785850200, 10.34, 10.445, 9.65, 10.43], [1785936600, 10.45, 10.54, 10.085, 10.14], [1786023000, 10.23, 10.48, 10.13, 10.14], [1786109400, 10.25, 10.35, 10.015, 10.12], [1786368600, 10.1, 10.38, 10.09, 10.36], [1786455000, 10.35, 10.6, 10.35, 10.44], [1786541400, 10.55, 10.55, 10.085, 10.15], [1786627800, 10.15, 10.445, 10.11, 10.32], [1786714200, 10.43, 10.5, 10.16, 10.3], [1786973400, 10.25, 10.39, 10.19, 10.31], [1787059800, 10.33, 10.43, 10.02, 10.05], [1787146200, 10.22, 10.515, 10.15, 10.18], [1787232600, 10.205, 10.26, 9.96, 10.16], [1787319000, 10.23, 10.31, 9.95, 9.97], [1787578200, 9.95, 9.99, 9.59, 9.6], [1787664600, 9.57, 9.57, 9.33, 9.53], [1787751000, 9.59, 9.645, 9.3809, 9.63], [1787837400, 9.58, 9.69, 9.455, 9.65], [1787923800, 9.82, 9.89, 9.45, 9.47], [1788183000, 9.57, 9.6228, 9.39, 9.58], [1788269400, 9.46, 9.57, 9.34, 9.39], [1788355800, 9.43, 9.815, 9.405, 9.71], [1788442200, 9.81, 9.81, 9.35, 9.4], [1788528600, 9.385, 9.71, 9.282, 9.62], [1788874200, 9.76, 9.91, 9.545, 9.8], [1788960600, 9.89, 9.99, 9.55, 9.58], [1789047000, 9.51, 9.735, 9.465, 9.53], [1789133400, 9.68, 9.75, 9.48, 9.54], [1789392600, 9.51, 9.58, 9.29, 9.3], [1789479000, 9.15, 9.33, 9.085, 9.22], [1789565400, 9.25, 9.395, 9.065, 9.19], [1789651800, 9.29, 9.31, 9.08, 9.12], [1789738200, 9.21, 9.21, 8.945, 9.09], [1789997400, 9.09, 9.1, 8.77, 8.86], [1790083800, 8.94, 9.195, 8.89, 9.05], [1790170200, 9.26, 9.28, 9.04, 9.1], [1790256600, 9.03, 9.12, 8.74, 8.79], [1790343000, 8.76, 8.92, 8.7022, 8.9], [1790602200, 8.84, 8.88, 8.63, 8.63], [1790688600, 8.59, 8.695, 8.3, 8.38], [1790775000, 8.34, 8.485, 8.33, 8.4], [1790861400, 8.48, 8.67, 8.1, 8.67], [1790947800, 8.58, 8.7473, 8.495, 8.53], [1791207000, 8.44, 8.97, 8.34, 8.84], [1791293400, 8.77, 8.82, 8.639, 8.77], [1791379800, 8.71, 8.8, 8.57, 8.63], [1791466200, 8.72, 8.77, 8.41, 8.5]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:HUN
W1 · Report parameters
swing high 13.39
swing low 9.65
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.1722
open 8.84
high 8.88
low 8.1
close 8.53
body size 0.31
upper wick 0.04
lower wick 0.43
body ratio 0.3974359
close position 0.55128205
candle pattern NONE
range high 16.085
range low 8.7022
range size 7.3828
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.64946547
rsi7 26.65483535
rsi14 36.74911181
rsi21 40.39093281
rsi slope -1.45377983
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -0.95956224
macd signal -0.64414874
macd histogram -0.3154135
stoch k 8.12854442
stoch d 4.79294001
adx 20.5413794
plus di 14.81650881
minus di 29.1352695
atr7 0.9406769
atr14 1.20098764
atr pct 14.0795737
bollinger upper 15.55356074
bollinger middle 11.2565
bollinger lower 6.95943926
bollinger width 76.3480787
percent b 0.18274826
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 8.7022
resistance 16.085
nearest fvg low 8.88
nearest fvg high 8.945
fvg direction DOWN
fvg size 0.065
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 10.53264
fib 382 11.07868
fib 500 11.52
fib 618 11.96132
fib 705 12.2867
fib 786 12.58964
fib 1272 8.63272
fib 1618 7.33868
fib 2000 5.91
fib 2618 3.59868
ema9 9.57601395
ema20 10.59356861
ema50 11.6023991
ema200 17.16151312
ema slope -0.21721775
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 19.6
seller score 80.4
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:HUN; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 8.53
ema12 9.92526021
ema26 10.88482245
sma20 11.2565
sma50 11.417
sma100 12.637
sma200 19.07695
fomo {'version': '1', 'score': 23, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.6395567713464302, 'rsi': -0.44169627285825397, 'roc': -1, 'vol': 0.17452430350232695, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.6345034816147139, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 9.576013945472713, 'ema21': 10.651693029103814, 'ema50': 11.602399100222339, 'rsi14': 36.74911181425238, 'atr14': 1.2009876362321033, 'macd': {'macd': -0.9595622389499745, 'signal': -0.6441487408146218, 'hist': -0.3154134981353527}, 'bb': {'middle': 11.256499999999999, 'upper': 15.55356073962191, 'lower': 6.959439260378089}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 22.03, 22.05, 19.9, 20.29], [1731335400, 20.31, 20.52, 19.14, 19.55], [1731940200, 19.5, 19.82, 19.11, 19.73], [1732545000, 19.92, 20.17, 19.2, 19.58], [1733149800, 19.63, 20.56, 19.475, 19.88], [1733754600, 20.21, 20.94, 18.65, 19.05], [1734359400, 18.84, 19.0519, 17.67, 18.26], [1734964200, 18.21, 18.305, 17.73, 17.78], [1735569000, 17.71, 18.145, 17, 17], [1736173800, 17.14, 17.35, 15.95, 16.21], [1736778600, 16.15, 17.92, 16.08, 17.87], [1737469800, 17.96, 18.09, 17.175, 17.2], [1737988200, 17.33, 17.71, 16.76, 16.83], [1738593000, 16.38, 17.32, 15.67, 17.02], [1739197800, 17.28, 17.455, 16.42, 16.99], [1739889000, 16.64, 18.53, 16.5, 17.6], [1740407400, 17.61, 18.06, 16.7, 16.93], [1741012200, 17.11, 18.08, 15.46, 17.31], [1741613400, 17.23, 17.78, 16.365, 17.28], [1742218200, 17.29, 17.88, 15.79, 16.27], [1742823000, 16.41, 16.76, 15.525, 15.82], [1743427800, 15.59, 15.975, 12.46, 13.43], [1744032600, 12.75, 14.37, 11.9, 13.65], [1744637400, 13.96, 14.04, 12.65, 13.04], [1745242200, 12.84, 13.93, 12.51, 13.33], [1745847000, 13.34, 13.68, 11.95, 12.12], [1746451800, 11.98, 12.2204, 11.145, 12.05], [1747056600, 12.85, 13.52, 12.28, 12.66], [1747661400, 12.38, 12.5, 11.24, 11.39], [1748352600, 11.68, 11.88, 11.045, 11.14], [1748871000, 11.14, 11.595, 10.745, 11.37], [1749475800, 11.47, 12.275, 10.795, 10.9], [1750080600, 11.16, 11.165, 10.245, 10.28], [1750685400, 10.25, 10.87, 10.13, 10.56], [1751290200, 10.53, 11.39, 10.3, 11.11], [1751895000, 11, 12.15, 10.451, 11.49], [1752499800, 11.44, 11.64, 10.735, 11.32], [1753104600, 11.46, 12.33, 10.79, 11.19], [1753709400, 11.16, 11.22, 9.025, 9.21], [1754314200, 9.24, 9.66, 9.085, 9.46], [1754919000, 9.55, 10.275, 8.91, 10.01], [1755523800, 9.97, 11.045, 9.92, 10.97], [1756128600, 10.9, 11.24, 10.75, 11.16], [1756819800, 10.99, 11.725, 10.555, 11.23], [1757338200, 11.17, 11.31, 10.58, 10.9], [1757943000, 10.8, 10.98, 9.78, 9.8], [1758547800, 9.75, 9.941, 8.82, 8.98], [1759152600, 9.11, 9.425, 8.675, 9.31], [1759757400, 9.38, 9.705, 8.07, 8.12], [1760362200, 8.31, 8.54, 7.745, 8.22], [1760967000, 8.29, 9.06, 8.01, 9.05], [1761571800, 9.12, 9.48, 8.07, 8.28], [1762180200, 8.18, 8.57, 7.295, 8.18], [1762785000, 8.35, 8.965, 8.015, 8.7], [1763389800, 8.62, 8.815, 8.04, 8.52], [1763994600, 8.67, 10.42, 8.35, 10.42], [1764599400, 10.3, 10.69, 9.81, 10.04], [1765204200, 10.07, 11.14, 9.72, 10.61], [1765809000, 10.72, 11.09, 9.815, 10.08], [1766413800, 10.06, 10.3212, 9.84, 10.08], [1767018600, 10.05, 10.465, 9.86, 10.19], [1767623400, 10.23, 11.825, 10.23, 11.72], [1768228200, 11.7, 12.31, 11.29, 11.91], [1768919400, 11.65, 12.41, 11.155, 11.85], [1769437800, 12, 12, 10.7, 10.82], [1770042600, 10.93, 13.96, 10.73, 13.46], [1770647400, 13.32, 14.38, 12.92, 13.21], [1771338600, 13.13, 13.95, 12.17, 12.59], [1771857000, 12.5, 13.46, 11.56, 12.65], [1772461800, 12.24, 13.72, 11.28, 11.44], [1773063000, 11.01, 13.22, 11, 12.03], [1773667800, 11.96, 12.58, 10.32, 10.41], [1774272600, 10.5, 13.16, 10.43, 12.66], [1774877400, 12.9, 13.615, 12.32, 12.91], [1775482200, 12.79, 13.9299, 12.21, 13.65], [1776087000, 13.56, 14.22, 13.09, 13.35], [1776691800, 13.3, 14.16, 13.25, 13.62], [1777296600, 13.75, 15.895, 13.105, 14.63], [1777901400, 15, 15.17, 14.045, 14.96], [1778506200, 14.75, 15.3, 13.63, 13.7], [1779111000, 13.77, 14.74, 13.19, 14.51], [1779802200, 14.88, 15.52, 14.56, 15.35], [1780320600, 15.15, 15.485, 14.08, 14.21], [1780925400, 14.33, 15.93, 13.955, 15.74], [1781530200, 15.91, 16.085, 12.01, 12.07], [1782135000, 12.23, 12.23, 10.96, 11.41], [1782739800, 11.43, 11.47, 10.32, 10.82], [1783344600, 10.58, 11.7, 10.38, 11.13], [1783949400, 11.39, 12.25, 11.325, 11.79], [1784554200, 11.67, 13.39, 11.61, 12.8], [1785159000, 12.76, 12.79, 9.665, 9.76], [1785763800, 9.78, 10.54, 9.65, 10.12], [1786368600, 10.1, 10.6, 10.085, 10.3], [1786973400, 10.25, 10.515, 9.95, 9.97], [1787578200, 9.95, 9.99, 9.33, 9.47], [1788183000, 9.57, 9.815, 9.282, 9.62], [1788874200, 9.76, 9.99, 9.465, 9.54], [1789392600, 9.51, 9.58, 8.945, 9.09], [1789997400, 9.09, 9.28, 8.7022, 8.9], [1790602200, 8.84, 8.88, 8.1, 8.53]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:HUN
MN1 · Report parameters
swing high 16.085
swing low 7.295
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.105
open 9.46
high 9.99
low 8.3
close 8.4
body size 1.06
upper wick 0.53
lower wick 0.1
body ratio 0.62721893
close position 0.0591716
candle pattern NONE
range high 18.53
range low 7.295
range size 11.235
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.57970067
rsi7 31.07431133
rsi14 34.65433399
rsi21 36.8260755
rsi slope -2.15758753
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -2.64384407
macd signal -2.88675527
macd histogram 0.2429112
stoch k 12.57110353
stoch d 22.20326128
adx 27.74042279
plus di 13.8039116
minus di 24.31694309
atr7 2.77910453
atr14 2.91529765
atr pct 34.70592441
bollinger upper 16.47132273
bollinger middle 11.5495
bollinger lower 6.62767727
bollinger width 85.23005726
percent b 0.1800474
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 7.295
resistance 18.53
nearest fvg low 6.23
nearest fvg high 7.68
fvg direction UP
fvg size 1.45
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 9.36944
fib 382 10.65278
fib 500 11.69
fib 618 12.72722
fib 705 13.49195
fib 786 14.20394
fib 1272 4.90412
fib 1618 1.86278
fib 2000 -1.495
fib 2618 -6.92722
ema9 10.84853704
ema20 12.77382139
ema50 17.496732
ema200 19.8592914
ema slope -0.46040225
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 31.7
seller score 68.3
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 260
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:HUN; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 8.4
ema12 11.3044637
ema26 13.94830778
sma20 11.5495
sma50 19.6168
sma100 22.5692
sma200 20.7856001
fomo {'version': '1', 'score': 28, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.7800860399640801, 'rsi': -0.5115222004044246, 'roc': -0.23096555276440378, 'vol': 0.2487511222905302, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.6399052082601732, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 10.84853703588695, 'ema21': 12.971476696256671, 'ema50': 17.4967319981539, 'rsi14': 34.65433398786726, 'atr14': 2.9152976505555626, 'macd': {'macd': -2.6438440729679407, 'signal': -2.886755270048424, 'hist': 0.24291119708048337}, 'bb': {'middle': 11.549500000000002, 'upper': 16.471322731468497, 'lower': 6.627677268531507}, 'bars_used': 260, 'candles': [[1527859800, 32.31, 33.39, 28.275, 29.2], [1530538200, 28.86, 33.55, 28.61, 33.53], [1533130200, 33.55, 33.55, 30.155, 30.49], [1536067800, 30.25, 30.819, 26.81, 27.23], [1538400600, 26.95, 27.77, 19.26, 21.88], [1541079000, 22.4, 23.84, 19.07, 20.22], [1543847400, 20.79, 21.34, 17.58, 19.29], [1546439400, 18.97, 22.895, 18.89, 21.97], [1549031400, 21.79, 25.19, 21.44, 24.79], [1551450600, 25.06, 25.45, 21.11, 22.49], [1554125400, 22.89, 25.66, 22.11, 22.24], [1556717400, 22.04, 22.26, 17.33, 17.37], [1559568600, 17.38, 20.56, 17.38, 20.44], [1561987800, 20.71, 21.83, 18.97, 20.55], [1564666200, 20.44, 21.56, 18.01, 19.92], [1567517400, 19.62, 23.81, 19.2, 23.26], [1569936600, 23.37, 24.45, 21.0305, 22.13], [1572615000, 22.45, 24.12, 22.28, 22.62], [1575297000, 22.76, 24.9, 21.51, 24.16], [1577975400, 24.38, 24.38, 20.32, 20.56], [1580740200, 20.68, 22.69, 17.59, 18.94], [1583159400, 19.04, 19.44, 12.23, 14.43], [1585747800, 13.86, 17.75, 12.81, 16.81], [1588339800, 16.5, 19.42, 13.86, 18.15], [1591018200, 18.16, 20.59, 17.145, 17.97], [1593610200, 18.05, 20.81, 16.735, 18.5], [1596461400, 18.6, 22.43, 18.5, 21.62], [1598967000, 21.73, 24.49, 20.95, 22.21], [1601559000, 22.2, 25.655, 21.65, 24.29], [1604327400, 24.6, 26.58, 23.03, 24.77], [1606833000, 25.2, 26.43, 24.59, 25.14], [1609770600, 25.37, 29.18, 24.81, 26.42], [1612189800, 26.83, 29.49, 26.365, 27.3], [1614609000, 27.78, 29.79, 26.055, 28.83], [1617283800, 29.02, 29.67, 27.62, 28.67], [1620048600, 29.1, 32.35, 27.965, 28.38], [1622554200, 28.76, 29.4, 24.72, 26.52], [1625146200, 26.84, 27.2699, 24.71, 26.41], [1627911000, 26.71, 27.2701, 24.095, 26.43], [1630503000, 26.55, 30.36, 25.02, 29.59], [1633095000, 29.99, 33.27, 29.86, 32.58], [1635773400, 32.79, 34.47, 31.25, 31.69], [1638369000, 32.24, 35.55, 31.055, 34.88], [1641220200, 35.4, 38.51, 34.09, 35.83], [1643725800, 35.91, 41.65, 35.49, 40.44], [1646145000, 40.53, 41.06, 34.99, 37.51], [1648819800, 37.86, 38.215, 32.86, 33.87], [1651498200, 33.91, 37.13, 32.89, 36.25], [1654090200, 36.27, 37.0485, 27.125, 28.35], [1656682200, 27.9, 30.24, 27.01, 28.96], [1659360600, 28.75, 31.59, 27.96, 28.02], [1662039000, 27.64, 28.44, 23.535, 24.54], [1664803800, 25.07, 28.07, 24.86, 26.76], [1667309400, 27.12, 29.485, 25.36, 27.78], [1669905000, 27.89, 29.28, 26.25, 27.48], [1672756200, 27.53, 32.125, 27.33, 31.69], [1675261800, 31.52, 33.46, 28.255, 29.34], [1677681000, 29.38, 30.515, 26.165, 27.36], [1680528600, 27.59, 27.83, 25.63, 26.79], [1682947800, 26.81, 26.96, 23.6315, 23.75], [1685626200, 23.78, 27.37, 23.525, 27.02], [1688391000, 27.04, 29.895, 26.05, 29.77], [1690896600, 28.25, 29.85, 26.51, 27.87], [1693575000, 28.05, 28.36, 23.5, 24.4], [1696253400, 24.31, 24.71, 22.645, 23.33], [1698845400, 22.39, 25.835, 22.14, 24.6], [1701441000, 24.53, 26.41, 24.0682, 25.13], [1704205800, 25.05, 25.5, 22.905, 24.54], [1706797800, 24.79, 26.86, 23.11, 25.6], [1709303400, 25.49, 27.01, 24.78, 26.03], [1711978200, 25.96, 26.4, 23.49, 23.86], [1714570200, 23.88, 25.92, 23.72, 24.8], [1717421400, 25.06, 25.06, 22.56, 22.77], [1719840600, 22.81, 24.33, 21.411, 23.93], [1722519000, 24, 24.21, 19.91, 22.05], [1725370200, 21.74, 25.12, 20.76, 24.2], [1727789400, 24.19, 24.27, 21.985, 22], [1730467800, 21.99, 22.22, 19.11, 19.58], [1733149800, 19.63, 20.94, 17.41, 18.03], [1735828200, 18.02, 18.145, 15.95, 16.83], [1738593000, 16.38, 18.53, 15.67, 16.93], [1741012200, 17.11, 18.08, 15.22, 15.79], [1743514200, 15.64, 15.655, 11.9, 13.31], [1746106200, 13.37, 13.55, 11.045, 11.14], [1748871000, 11.14, 12.275, 10.13, 10.42], [1751376600, 10.46, 12.33, 9.45, 9.7], [1754055000, 9.81, 11.24, 8.91, 11.16], [1756819800, 10.99, 11.725, 8.675, 8.98], [1759325400, 8.97, 9.705, 7.745, 8.28], [1762180200, 8.18, 10.42, 7.295, 10.42], [1764599400, 10.3, 11.14, 9.72, 10], [1767364200, 10.15, 12.41, 9.9, 10.82], [1770042600, 10.93, 14.38, 10.73, 12.65], [1772461800, 12.24, 13.72, 10.32, 13.31], [1775050200, 13.25, 14.4575, 12.21, 14.37], [1777642200, 15.08, 15.895, 13.19, 15.35], [1780320600, 15.15, 16.085, 10.4, 10.62], [1782912600, 10.41, 13.39, 9.665, 9.76], [1785763800, 9.78, 10.6, 9.33, 9.58], [1788269400, 9.46, 9.99, 8.3, 8.4]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:HUN

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 28.0/10028.0/100FOMO · fear
Buy: 31.7/10031.7/100Buy
Sell: 68.3/10068.3/100Sell

Source: NYSE:HUN · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 23.0/10023.0/100FOMO · fear
Buy: 19.6/10019.6/100Buy
Sell: 80.4/10080.4/100Sell

Source: NYSE:HUN · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 28.0/10028.0/100FOMO · fear
Buy: 17.7/10017.7/100Buy
Sell: 82.3/10082.3/100Sell

Source: NYSE:HUN · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.