NYSE:HUBSNghiêng giảm · -29
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
231.84
Kháng cự gần nhất
233.49
Hỗ trợ gần nhất
230.00
Khung tăng / giảm
0 / 2

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm (điểm Horus Signals -29/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 đi ngang.
  • Giá đóng cửa gần nhất 231.84 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 233.49 (+0.71%); hỗ trợ gần nhất 230.00 (-0.79%).
  • Động lượng D1: RSI-14 54.5, ADX 11.0, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 224.34, mục tiêu 206.63.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tích cực.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (54/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:HUBS đóng cửa gần nhất tại 231.84 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 2 khung nghiêng giảm (W1, MN1); điểm tổng hợp -29/100 cho kết luận: nghiêng giảm.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 61/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T02:17:10.652795+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 02:17 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:HUBS (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tích cực với NYSE:HUBS: 1 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 1 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.56). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 31/bán 69); W1 giảm (mua 66/bán 34); D1 đi ngang (mua 37/bán 63).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 231.84): Giá nằm trên EMA20/EMA50 nhưng dưới EMA200: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 54.5 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 96 / %D 72. ADX 11.0 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 26 > -DI 23 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 12.81 (~5.53% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.72. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 230.00 – 234.62. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 252.72 (+9.00%) — D1 kháng cự
  • R2 246.04 (+6.12%) — D1 dải Bollinger trên
  • R1 233.49 (+0.71%) — D1 đỉnh swing + W1 Fib 38.2% + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 231.84
  • S1 230.00 (-0.79%) — D1 cạnh dưới FVG
  • S2 224.34 (-3.23%) — D1 EMA50 + W1 Fib 50% · hội tụ
  • S3 216.89 (-6.45%) — W1 Fib 61.8% + D1 Fib 61.8% · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 224.34 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 224.34
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 237.16
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 206.63 / 196.00
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 246.04 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 246.04
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 233.22
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 265.00 / 286.75
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 225.62 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 225.62
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 217.93
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 238.53 / 251.43
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (54/100).

  • ADX 11 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 12.81: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 231.84 Đi ngang Chưa có tín hiệu 190.03 252.715 2026-10-08 13:30:00
W1 214.53 Giảm Chưa có tín hiệu 169.63 265 2026-09-28 13:30:00
MN1 204.98 Giảm Chưa có tín hiệu 169.63 881.13 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 233.49
swing_low 190.03
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 20.875
Giá mở cửa 220.17
Giá cao nhất 232.57
Giá thấp nhất 219
Giá đóng cửa 231.84
body_size 11.67
upper_wick 0.73
lower_wick 1.17
body_ratio 0.85998526
close_position 0.94620486
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 252.715
range_low 190.03
range_size 62.685
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.05901192
rsi7 64.40816664
rsi14 54.48196626
rsi21 52.40673287
rsi_slope 5.64827342
rsi_50_cross Tăng
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -3.31110082
macd_signal -4.87625612
macd_histogram 1.5651553
stoch_k 96.20340543
stoch_d 72.32225814
adx 11.02381101
plus_di 25.66920222
minus_di 22.63004056
atr7 11.80683604
atr14 12.81383117
atr_pct 5.52701482
bollinger_upper 246.03629379
bollinger_middle 221.0205
bollinger_lower 196.00470621
bollinger_width 22.63662764
percent_b 0.71625338
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 190.03
Kháng cự tham chiếu 252.715
nearest_fvg_low 230
nearest_fvg_high 234.62
fvg_direction Giảm
fvg_size 4.62
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 200.28656
fib_382 206.63172
fib_500 211.76
fib_618 216.88828
fib_705 220.6693
fib_786 224.18956
fib_1272 178.20888
fib_1618 163.17172
fib_2000 146.57
fib_2618 119.71172
ema9 219.63576552
ema20 221.60096847
ema50 224.34179404
ema200 270.62106672
ema_slope 1.07779279
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 36.7
Điểm bên bán 63.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 231.84
ema12 219.63258248
ema26 222.9436833
sma20 221.0205
sma50 230.144
sma100 216.9111
sma200 243.12565
fomo {'version': '1', 'score': 61, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.14629125872108242, 'rsi': 0.1493988753795622, 'roc': 0.26741937068882543, 'vol': 0.025543337800940313, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.4325067631409415, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 219.63576552351347, 'ema21': 221.85837886084988, 'ema50': 224.34179403843478, 'rsi14': 54.481966261386866, 'atr14': 12.813831166531335, 'macd': {'macd': -3.311100815130118, 'signal': -4.876256117414708, 'hist': 1.56515530228459}, 'bb': {'middle': 221.02050000000003, 'upper': 246.03629379112328, 'lower': 196.00470620887677}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 196.16, 210.27, 195.8134, 208.51], [1779197400, 217.49, 225.58, 205.27, 208.19], [1779283800, 200, 206.7523, 196.13, 203.39], [1779370200, 199.42, 200.74, 192.19, 198.37], [1779456600, 200.75, 205.265, 196.14, 201.97], [1779802200, 198.01, 201.01, 194.34, 197.99], [1779888600, 199.36, 208.66, 196.61, 200.72], [1779975000, 204.43, 208.23, 196.29, 198.8], [1780061400, 202.8, 222.55, 202.77, 220.63], [1780320600, 232, 262.38, 229.5, 262.2], [1780407000, 240.5, 243.17, 228.45, 240.16], [1780493400, 235.44, 235.44, 219.01, 222.45], [1780579800, 233, 234.88, 220.09, 220.37], [1780666200, 221, 225, 209.32, 212.64], [1780925400, 210, 212.06, 205.23, 208.12], [1781011800, 203.4, 208.6868, 190.78, 197.69], [1781098200, 192.95, 200, 190.02, 192.79], [1781184600, 188, 193.41, 185.1, 186.43], [1781271000, 185, 188.5, 175.55, 187.98], [1781530200, 190.54, 195, 185.68, 186.06], [1781616600, 184.42, 187.78, 178.65, 182.85], [1781703000, 180.27, 186, 176.56, 176.71], [1781789400, 173.8, 183.14, 171.65, 176.03], [1782135000, 175, 179.19, 170.52, 172.8], [1782221400, 177.45, 178.79, 171.83, 173.29], [1782307800, 171, 183.66, 170.3884, 180.73], [1782394200, 177.3, 179.87, 169.63, 170.28], [1782480600, 172.31, 185.59, 172.31, 185.47], [1782739800, 189.74, 191.89, 183.42, 184.47], [1782826200, 182, 186.825, 178.919, 182.51], [1782912600, 189.32, 192, 186.93, 187.72], [1782999000, 186.78, 194.18, 186.45, 192.12], [1783344600, 187.98, 197.235, 187.22, 193.84], [1783431000, 199.94, 207.84, 195.57, 205.2], [1783517400, 200.21, 201.9316, 194, 197.82], [1783603800, 190, 206.68, 185.58, 205.95], [1783690200, 212, 212.57, 202.5, 207.48], [1783949400, 212.19, 222.63, 210.38, 217.59], [1784035800, 201.44, 216.75, 200.45, 209.68], [1784122200, 215.29, 224.55, 210.93, 215.33], [1784208600, 219.79, 229.84, 212.35, 224.57], [1784295000, 221.95, 227.01, 218.64, 224.26], [1784554200, 215.68, 233.13, 213.69, 231.21], [1784640600, 222.95, 231.28, 216.13, 218.56], [1784727000, 216.06, 216.06, 201.43, 204.9], [1784813400, 209.02, 209.02, 189.71, 190.01], [1784899800, 195, 205.5, 195, 204.89], [1785159000, 213.42, 229.39, 209.99, 223.01], [1785245400, 227.12, 241.24, 227.12, 238.05], [1785331800, 240, 254.41, 238.2, 251.12], [1785418200, 236, 239, 226.68, 233.1], [1785504600, 221.3, 238.085, 219.5, 237.36], [1785763800, 245.38, 254.07, 238.82, 239.92], [1785850200, 230.75, 249.235, 230.67, 248.89], [1785936600, 252.88, 257.97, 239.08, 250.21], [1786023000, 193.19, 205.59, 185.05, 202.43], [1786109400, 207.05, 214.85, 202.33, 210.45], [1786368600, 207.67, 217, 205.26, 215.91], [1786455000, 215.91, 224.89, 210.7847, 220.51], [1786541400, 216.43, 220.05, 207.89, 210.12], [1786627800, 211.54, 242.815, 209.94, 240.51], [1786714200, 240.51, 241.5384, 223.61, 224.14], [1786973400, 221.3, 223.265, 214.8, 215.17], [1787059800, 219.5, 229.98, 217.675, 226.24], [1787146200, 225.56, 243.63, 224.3, 241.65], [1787232600, 241.99, 244.08, 236, 239.86], [1787319000, 237.67, 245.51, 232.02, 240.01], [1787578200, 239.57, 244.9899, 237.725, 244.17], [1787664600, 239.84, 246.15, 234.13, 237.69], [1787751000, 231.63, 237.9, 231.36, 237.08], [1787837400, 244.35, 257.4122, 243.11, 255.83], [1787923800, 255.55, 262.99, 254.575, 260.68], [1788183000, 258.22, 265, 257.82, 261.36], [1788269400, 258.71, 263.98, 249.38, 251.11], [1788355800, 248.11, 254.79, 243.6677, 245.51], [1788442200, 252.43, 262.95, 252.43, 255.12], [1788528600, 247.1, 250.84, 240.1, 247.6], [1788874200, 245.25, 247.735, 237.86, 240.42], [1788960600, 239.43, 243.355, 230.19, 230.19], [1789047000, 231.03, 236.02, 222.66, 223.55], [1789133400, 222, 228.51, 222, 225.33], [1789392600, 235.81, 251.02, 234, 250.61], [1789479000, 245.64, 252.715, 241.94, 241.96], [1789565400, 239.335, 245.37, 234.62, 236.46], [1789651800, 234.5, 242.9, 225.03, 229.58], [1789738200, 230, 230, 215.27, 216.12], [1789997400, 219.01, 221.06, 212.415, 213.86], [1790083800, 221.01, 228.9999, 210.41, 217.88], [1790170200, 220.05, 231.01, 218, 226.03], [1790256600, 229, 233.49, 219.2, 221.56], [1790343000, 221.26, 223.87, 212.36, 213.74], [1790602200, 200, 204.29, 190.03, 202.84], [1790688600, 201.32, 205, 194.27005, 197.67], [1790775000, 199.25, 208.95, 199.25, 204.98], [1790861400, 213.2, 218.95, 208.41, 217.45], [1790947800, 218.1, 219.37, 209.5, 214.53], [1791207000, 212.51, 221.205, 212.12, 220.61], [1791293400, 219.59, 222.86, 215.13, 217.09], [1791379800, 216.61, 222.29, 214.02, 220.27], [1791466200, 220.17, 232.57, 219, 231.84]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:HUBS
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 265
swing_low 185.05
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 44.9
Giá mở cửa 200
Giá cao nhất 219.37
Giá thấp nhất 190.03
Giá đóng cửa 214.53
body_size 14.53
upper_wick 4.84
lower_wick 9.97
body_ratio 0.49522836
close_position 0.83503749
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 265
range_low 169.63
range_size 95.37
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.82883498
rsi7 44.69476687
rsi14 44.88816944
rsi21 43.16025429
rsi_slope 0.19375119
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -11.60645611
macd_signal -17.02772496
macd_histogram 5.42126885
stoch_k 41.36917554
stoch_d 45.45586757
adx 25.50774513
plus_di 14.28702498
minus_di 24.11445034
atr7 32.70622256
atr14 35.39908525
atr_pct 16.50076225
bollinger_upper 256.60610355
bollinger_middle 215.1715
bollinger_lower 173.73689645
bollinger_width 38.51309634
percent_b 0.49225889
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 169.63
Kháng cự tham chiếu 265
nearest_fvg_low 149.13
nearest_fvg_high 154.21
fvg_direction Tăng
fvg_size 5.08
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 246.1318
fib_382 234.4591
fib_500 225.025
fib_618 215.5909
fib_705 208.63525
fib_786 202.1593
fib_1272 286.7464
fib_1618 314.4091
fib_2000 344.95
fib_2618 394.3591
ema9 222.700664
ema20 226.58653045
ema50 283.22083904
ema200 418.09190899
ema_slope -1.26910847
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 66.5
Điểm bên bán 33.5
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 214.53
ema12 222.71914824
ema26 234.32560436
sma20 215.1715
sma50 270.7512
sma100 437.2895
sma200 469.8377
fomo {'version': '1', 'score': 47, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.48511733107086674, 'rsi': -0.1703943519922949, 'roc': 0.09077447370382477, 'vol': 0.042144456074392156, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.015482228502330157, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 222.70066400097957, 'ema21': 227.6139543504608, 'ema50': 283.22083903890655, 'rsi14': 44.88816944023115, 'atr14': 35.39908525184811, 'macd': {'macd': -11.606456110577994, 'signal': -17.02772496122646, 'hist': 5.421268850648467}, 'bb': {'middle': 215.17149999999998, 'upper': 256.60610354582866, 'lower': 173.73689645417127}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 566.41, 665.31, 564.185, 656.56], [1731335400, 660, 724.61, 658.03, 677.07], [1731940200, 676.57, 745.49, 653.53, 742.61], [1732545000, 746.7, 754.56, 712.31, 721.05], [1733149800, 723.51, 762.4651, 705.2201, 741.67], [1733754600, 744.23, 752.15, 707.57, 721.86], [1734359400, 728.3, 749.1, 685.01, 719], [1734964200, 720, 726.8499, 700.335, 708.16], [1735569000, 697.57, 709.49, 685.675, 702.85], [1736173800, 711.65, 716.28, 685.85, 704.36], [1736778600, 694.14, 724.6, 690, 704.44], [1737469800, 709.29, 750.97, 700.35, 726.61], [1737988200, 721.21, 811.79, 715.21, 779.53], [1738593000, 766.4, 786.805, 745.54, 771.17], [1739197800, 801.11, 881.13, 770.51, 811.95], [1739889000, 810, 819, 716.88, 726.43], [1740407400, 731.25, 738.54, 701.4901, 723.99], [1741012200, 730.05, 732, 613.82, 640.21], [1741613400, 620.65, 637.365, 573.125, 609.18], [1742218200, 604.55, 622.53, 584.98, 606.27], [1742823000, 616.98, 637.78, 575, 582.11], [1743427800, 566.84, 599.27, 481.15, 501.5], [1744032600, 478.2, 558.04, 472.2779, 527.8], [1744637400, 546.36, 554.85, 521.81, 539.69], [1745242200, 530, 617.98, 508.76, 615.49], [1745847000, 620.89, 641.47, 589.0019, 635.81], [1746451800, 630.71, 670.54, 582.01, 603.05], [1747056600, 628.89, 682.565, 624.22, 660.79], [1747661400, 650.03, 654.3321, 611.26, 614.92], [1748352600, 621.86, 627.49, 567.28, 589.9], [1748871000, 587.62, 611, 576, 609.4], [1749475800, 609.28, 610.61, 551.415, 554.59], [1750080600, 555.5, 559.2, 530.725, 534.51], [1750685400, 534.6, 562.56, 527.74, 550.63], [1751290200, 555.32, 565.32, 530.47, 560.86], [1751895000, 556.8, 566.89, 519.96, 524.27], [1752499800, 525.82, 546.1, 524.5, 542.41], [1753104600, 545.2, 567.83, 540.03, 559.66], [1753709400, 562, 568.16, 496.35, 498.51], [1754314200, 504.15, 522.8, 444.25, 449.72], [1754919000, 444.28, 447.85, 418.34, 439.37], [1755523800, 437.62, 476.375, 437.0027, 474.3], [1756128600, 475.04, 485.52, 456.51, 483.17], [1756819800, 470.52, 492.1521, 453.03, 487.53], [1757338200, 490, 508.63, 486.6, 491.48], [1757943000, 495, 521.54, 492.245, 518.84], [1758547800, 512.15, 525.51, 503.2505, 517.76], [1759152600, 517.91, 524.634, 423.105, 451.87], [1759757400, 453.64, 503, 432.78, 439.66], [1760362200, 442.57, 468.81, 430, 436.82], [1760967000, 440.04, 485, 439.5, 469.67], [1761571800, 474.64, 493.955, 460.1, 491.92], [1762180200, 492.4, 497.9602, 375.01, 398.4], [1762785000, 394.955, 405, 379.76, 396.36], [1763389800, 394.03, 394.9, 344.41, 355.35], [1763994600, 355.19, 373.54, 350.258, 367.32], [1764599400, 363.66, 387.06, 361.35, 379.85], [1765204200, 380.21, 396.84, 372.81, 375.94], [1765809000, 372.7, 405, 360.4, 389.46], [1766413800, 391.25, 402.9999, 386.4205, 398.16], [1767018600, 396.16, 406.94, 375.25, 382.23], [1767623400, 383.71, 405.105, 365.63, 371.56], [1768228200, 371.6, 383.4, 309, 311.88], [1768919400, 305.33, 330.99, 300.09, 322.78], [1769437800, 324.23, 335.29, 276.73, 280], [1770042600, 282.25, 284.7327, 223.01, 232.58], [1770647400, 223.94, 253.5, 207.2, 243.85], [1771338600, 251.64, 256.65, 231.29, 233.5], [1771857000, 225, 270.0766, 214.135, 264.51], [1772461800, 259.84, 297, 255, 296.56], [1773063000, 288.5, 295.325, 255.33, 264.3], [1773667800, 263.48, 278.25, 249.14, 258.81], [1774272600, 260.09, 266.5982, 229.01, 230.79], [1774877400, 232.31, 249, 230.9954, 244.67], [1775482200, 245.45, 248.05, 187.45, 192.26], [1776087000, 193, 234.03, 192.75, 222.49], [1776691800, 221.44, 243.62, 206.86, 223.32], [1777296600, 226.05, 248.05, 215.06, 239.89], [1777901400, 235.25, 255, 180.5, 197.34], [1778506200, 196.52, 206.2052, 173.25, 198.38], [1779111000, 196.16, 225.58, 192.19, 201.97], [1779802200, 198.01, 222.55, 194.34, 220.63], [1780320600, 232, 262.38, 209.32, 212.64], [1780925400, 210, 212.06, 175.55, 187.98], [1781530200, 190.54, 195, 171.65, 176.03], [1782135000, 175, 185.59, 169.63, 185.47], [1782739800, 189.74, 194.18, 178.919, 192.12], [1783344600, 187.98, 212.57, 185.58, 207.48], [1783949400, 212.19, 229.84, 200.45, 224.26], [1784554200, 215.68, 233.13, 189.71, 204.89], [1785159000, 213.42, 254.41, 209.99, 237.36], [1785763800, 245.38, 257.97, 185.05, 210.45], [1786368600, 207.67, 242.815, 205.26, 224.14], [1786973400, 221.3, 245.51, 214.8, 240.01], [1787578200, 239.57, 262.99, 231.36, 260.68], [1788183000, 258.22, 265, 240.1, 247.6], [1788874200, 245.25, 247.735, 222, 225.33], [1789392600, 235.81, 252.715, 215.27, 216.12], [1789997400, 219.01, 233.49, 210.41, 213.74], [1790602200, 200, 219.37, 190.03, 214.53]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:HUBS
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 881.13
swing_low 169.63
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 35.35
Giá mở cửa 258.71
Giá cao nhất 263.98
Giá thấp nhất 190.03
Giá đóng cửa 204.98
body_size 53.73
upper_wick 5.27
lower_wick 14.95
body_ratio 0.72657201
close_position 0.20216362
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 881.13
range_low 169.63
range_size 711.5
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.81576183
rsi7 30.94431082
rsi14 34.40753881
rsi21 38.3585713
rsi_slope -3.45588528
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -89.50488799
macd_signal -70.32530816
macd_histogram -19.17957982
stoch_k 9.93312352
stoch_d 16.09853771
adx 27.36077618
plus_di 12.77840406
minus_di 26.45394005
atr7 84.19405908
atr14 90.65145894
atr_pct 44.22453846
bollinger_upper 719.58848209
bollinger_middle 395.084
bollinger_lower 70.57951791
bollinger_width 164.27113327
percent_b 0.20708571
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 169.63
Kháng cự tham chiếu 881.13
nearest_fvg_low 284.7327
nearest_fvg_high 360.4
fvg_direction Giảm
fvg_size 75.6673
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 713.216
fib_382 609.337
fib_500 525.38
fib_618 441.423
fib_705 379.5225
fib_786 321.891
fib_1272 1074.658
fib_1618 1320.837
fib_2000 1592.63
fib_2618 2032.337
ema9 262.71939088
ema20 351.1437185
ema50 416.61547892
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -15.38565458
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 30.7
Điểm bên bán 69.3
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 144
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 204.98
ema12 290.6325684
ema26 380.13745639
sma20 395.084
sma50 461.8188
sma100 390.475
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 28, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.5836516074556565, 'rsi': -0.519748706202582, 'roc': -0.5969383611064466, 'vol': -0.20460435852546022, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.5858285801665013, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 262.7193908752971, 'ema21': 356.86045262482855, 'ema50': 416.61547892109274, 'rsi14': 34.40753881392254, 'atr14': 90.65145894298422, 'macd': {'macd': -89.50488798799825, 'signal': -70.32530816494953, 'hist': -19.179579823048712}, 'bb': {'middle': 395.084, 'upper': 719.5884820892309, 'lower': 70.57951791076908}, 'bars_used': 144, 'candles': [[1527859800, 121.25, 143, 121.2, 125.4], [1530538200, 124.95, 136.75, 122, 124.1], [1533130200, 124.2, 144.55, 119, 143.7], [1536067800, 142.95, 162.2, 137.755, 150.95], [1538400600, 151.92, 153.54, 121.13, 135.65], [1541079000, 137.19, 149.08, 108.39, 139.03], [1543847400, 142.99, 143, 112.5, 125.73], [1546439400, 122.58, 158.66, 117.77, 158.31], [1549031400, 158.56, 180, 155.88, 168.38], [1551450600, 170.21, 176.52, 157.55, 166.21], [1554125400, 166.25, 186.965, 157.99, 184.49], [1556717400, 185.75, 192.49, 171.4031, 173.28], [1559568600, 173.46, 187.3069, 159.81, 170.52], [1561987800, 175.06, 186.5, 171.48, 178.72], [1564666200, 179.5, 207.98, 161.64, 199.68], [1567517400, 198.64, 201.66, 146.46, 151.61], [1569936600, 152.22, 168.43, 145.595, 155.1], [1572615000, 155.7, 159.05, 137.3, 151], [1575297000, 150.23, 160.97, 143.645, 158.5], [1577975400, 159.51, 188.85, 159.1, 180.94], [1580740200, 181, 201.49, 168.79, 179.45], [1583159400, 181.31, 182.63, 90.835, 133.19], [1585747800, 127.5, 173.295, 110.575, 168.63], [1588339800, 163.52, 200.78, 154.21, 199.94], [1591018200, 200.74, 231.17, 198.68, 224.35], [1593610200, 223.98, 243.58, 205.07, 234.61], [1596461400, 236.5, 304.79, 227.325, 299.68], [1598967000, 302.77, 320.89, 260.79, 292.23], [1601559000, 296.19, 330.7158, 281.57, 290.07], [1604327400, 293.45, 401.66, 283.87, 394.33], [1606833000, 392, 420.61, 370.3586, 396.44], [1609770600, 396.44, 414.6735, 347.78, 372.2], [1612189800, 381.53, 547.47, 372.38, 515], [1614609000, 522, 531.81, 415.42, 454.21], [1617283800, 465.17, 574.83, 463.35, 526.45], [1620048600, 537.32, 539.9705, 462.48, 504.38], [1622554200, 506.9, 605.735, 469.45, 582.72], [1625146200, 578.82, 616.4499, 543.17, 596.02], [1627911000, 598, 715.29, 572.31, 684.47], [1630503000, 685, 736.15, 647.52, 676.09], [1633095000, 675.36, 839.7745, 622.04, 810.23], [1635773400, 814.21, 866, 735.3, 806.91], [1638369000, 812.59, 822.34, 636.5, 659.15], [1641220200, 659.24, 659.24, 403, 488.8], [1643725800, 496.76, 596.17, 446.87, 525], [1646145000, 526.96, 546.95, 378.88, 474.94], [1648819800, 477.24, 514.34, 367.105, 379.43], [1651498200, 375.23, 393.75, 295.53, 337.69], [1654090200, 349.78, 381.18, 278.49, 300.65], [1656682200, 301.64, 335.75, 257.21, 308], [1659360600, 301.34, 412.5, 297.2522, 337.04], [1662039000, 329.71, 339.93, 263.23, 270.12], [1664803800, 271.05, 305.88, 245.03, 296.56], [1667309400, 306.8, 321.435, 249.99, 303.03], [1669905000, 299.42, 322.29, 265.7401, 289.13], [1672756200, 297.77, 362.525, 267.99, 347.01], [1675261800, 351.5, 418.39, 342.32, 386.86], [1677681000, 388.4, 431.6, 356.07, 428.75], [1680528600, 423.34, 429.52, 390.22, 420.95], [1682947800, 422.88, 522.69, 408.58, 517.99], [1685626200, 508.26, 535.9, 491.8, 532.09], [1688391000, 529.62, 581.4, 497.0283, 580.55], [1690896600, 572.42, 579.12, 477.51, 546.52], [1693575000, 550, 558.62, 466.11, 492.5], [1696253400, 492.12, 505.29, 407.23, 423.77], [1698845400, 422.06, 508.29, 408.62, 493.93], [1701441000, 494.45, 593.53, 485.78, 580.54], [1704205800, 572.94, 635.74, 527, 611], [1706797800, 614.06, 660, 578.06, 618.81], [1709303400, 620, 637.91, 589.165, 626.56], [1711978200, 624.07, 693.85, 604.57, 604.87], [1714570200, 607.24, 656.46, 581.74, 611.05], [1717421400, 611.17, 620, 550.91, 589.79], [1719840600, 585, 596.25, 455, 497.03], [1722519000, 500, 507.6115, 434.84, 499.07], [1725370200, 497.62, 547.23, 486.24, 531.6], [1727789400, 532.29, 570.65, 510.12, 554.79], [1730467800, 563, 754.56, 560.2, 721.05], [1733149800, 723.51, 762.4651, 685.01, 696.77], [1735828200, 704.98, 811.79, 685.675, 779.53], [1738593000, 766.4, 881.13, 701.4901, 723.99], [1741012200, 730.05, 732, 550.7625, 571.29], [1743514200, 573.72, 622.38, 472.2779, 611.5], [1746106200, 617.23, 682.565, 567.28, 589.9], [1748871000, 587.62, 611, 527.74, 556.63], [1751376600, 555.02, 568.16, 516.63, 519.65], [1754055000, 510, 522.8, 418.34, 483.17], [1756819800, 470.52, 525.51, 453.03, 467.8], [1759325400, 472.55, 503, 423.105, 491.92], [1762180200, 492.4, 497.9602, 344.41, 367.32], [1764599400, 363.66, 406.94, 360.4, 401.3], [1767364200, 399, 405.105, 276.73, 280], [1770042600, 282.25, 284.7327, 207.2, 264.51], [1772461800, 259.84, 297, 229.01, 244.1], [1775050200, 244.79, 248.85, 187.45, 221.76], [1777642200, 235.415, 255, 173.25, 220.63], [1780320600, 232, 262.38, 169.63, 182.51], [1782912600, 189.32, 254.41, 185.58, 237.36], [1785763800, 245.38, 265, 185.05, 261.36], [1788269400, 258.71, 263.98, 190.03, 204.98]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:HUBS

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 28.0/10028.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 30.7/10030.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 69.3/10069.3/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:HUBS · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 47.0/10047.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 66.5/10066.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 33.5/10033.5/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:HUBS · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 61.0/10061.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 36.7/10036.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 63.3/10063.3/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:HUBS · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:HUBSBearish bias · -29
BearishNeutralBullish
Last close
231.84
Nearest resistance
233.49
Nearest support
230.00
Frames up / down
0 / 2

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bearish bias (Horus Signals composite -29/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 sideways.
  • Last close 231.84 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 233.49 (+0.71%); nearest support 230.00 (-0.79%).
  • Momentum D1: RSI-14 54.5, ADX 11.0, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 224.34, targeting 206.63.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow positive.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (54/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NYSE:HUBS last closed at 231.84 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 2 lean lower (W1, MN1); the composite score of -29/100 translates into a bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 61/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T02:17:10.652795+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 02:17 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:HUBS (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news leans supportive for NYSE:HUBS: 1 supportive and 0 adverse headlines out of 1 scored automatically (tone +0.56). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (W1, MN1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 down (buy 31/sell 69); W1 down (buy 66/sell 34); D1 sideways (buy 37/sell 63).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 231.84): Price is above EMA20/EMA50 but below EMA200, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 54.5 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 96 / %D 72. ADX at 11.0 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 26 > -DI 23, so buyers lead. ATR-14 is 12.81 (~5.53% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.72. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 230.00 – 234.62. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 252.72 (+9.00%) — D1 resistance
  • R2 246.04 (+6.12%) — D1 upper Bollinger band
  • R1 233.49 (+0.71%) — D1 swing high + W1 Fib 38.2% + D1 FVG top · confluence
  • Last close 231.84
  • S1 230.00 (-0.79%) — D1 FVG base
  • S2 224.34 (-3.23%) — D1 EMA50 + W1 Fib 50% · confluence
  • S3 216.89 (-6.45%) — W1 Fib 61.8% + D1 Fib 61.8% · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 224.34 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 224.34
  • Reference stop (SL): 237.16
  • Targets (TP1 / TP2): 206.63 / 196.00
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 246.04 that holds on a retest.
  • Reference entry: 246.04
  • Reference stop (SL): 233.22
  • Targets (TP1 / TP2): 265.00 / 286.75
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 225.62 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 225.62
  • Reference stop (SL): 217.93
  • Targets (TP1 / TP2): 238.53 / 251.43
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (54/100).

  • ADX 11 shows a weak trend; breakouts fail more often.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 12.81: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 231.84 RANGE NO SIGNAL 190.03 252.715 2026-10-08 13:30:00
W1 214.53 DOWN NO SIGNAL 169.63 265 2026-09-28 13:30:00
MN1 204.98 DOWN NO SIGNAL 169.63 881.13 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 233.49
swing low 190.03
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 20.875
open 220.17
high 232.57
low 219
close 231.84
body size 11.67
upper wick 0.73
lower wick 1.17
body ratio 0.85998526
close position 0.94620486
candle pattern NONE
range high 252.715
range low 190.03
range size 62.685
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.05901192
rsi7 64.40816664
rsi14 54.48196626
rsi21 52.40673287
rsi slope 5.64827342
rsi 50 cross UP
rsi divergence NONE
macd -3.31110082
macd signal -4.87625612
macd histogram 1.5651553
stoch k 96.20340543
stoch d 72.32225814
adx 11.02381101
plus di 25.66920222
minus di 22.63004056
atr7 11.80683604
atr14 12.81383117
atr pct 5.52701482
bollinger upper 246.03629379
bollinger middle 221.0205
bollinger lower 196.00470621
bollinger width 22.63662764
percent b 0.71625338
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 190.03
resistance 252.715
nearest fvg low 230
nearest fvg high 234.62
fvg direction DOWN
fvg size 4.62
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 200.28656
fib 382 206.63172
fib 500 211.76
fib 618 216.88828
fib 705 220.6693
fib 786 224.18956
fib 1272 178.20888
fib 1618 163.17172
fib 2000 146.57
fib 2618 119.71172
ema9 219.63576552
ema20 221.60096847
ema50 224.34179404
ema200 270.62106672
ema slope 1.07779279
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context MIXED
buyer score 36.7
seller score 63.3
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:HUBS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 231.84
ema12 219.63258248
ema26 222.9436833
sma20 221.0205
sma50 230.144
sma100 216.9111
sma200 243.12565
fomo {'version': '1', 'score': 61, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.14629125872108242, 'rsi': 0.1493988753795622, 'roc': 0.26741937068882543, 'vol': 0.025543337800940313, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.4325067631409415, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 219.63576552351347, 'ema21': 221.85837886084988, 'ema50': 224.34179403843478, 'rsi14': 54.481966261386866, 'atr14': 12.813831166531335, 'macd': {'macd': -3.311100815130118, 'signal': -4.876256117414708, 'hist': 1.56515530228459}, 'bb': {'middle': 221.02050000000003, 'upper': 246.03629379112328, 'lower': 196.00470620887677}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 196.16, 210.27, 195.8134, 208.51], [1779197400, 217.49, 225.58, 205.27, 208.19], [1779283800, 200, 206.7523, 196.13, 203.39], [1779370200, 199.42, 200.74, 192.19, 198.37], [1779456600, 200.75, 205.265, 196.14, 201.97], [1779802200, 198.01, 201.01, 194.34, 197.99], [1779888600, 199.36, 208.66, 196.61, 200.72], [1779975000, 204.43, 208.23, 196.29, 198.8], [1780061400, 202.8, 222.55, 202.77, 220.63], [1780320600, 232, 262.38, 229.5, 262.2], [1780407000, 240.5, 243.17, 228.45, 240.16], [1780493400, 235.44, 235.44, 219.01, 222.45], [1780579800, 233, 234.88, 220.09, 220.37], [1780666200, 221, 225, 209.32, 212.64], [1780925400, 210, 212.06, 205.23, 208.12], [1781011800, 203.4, 208.6868, 190.78, 197.69], [1781098200, 192.95, 200, 190.02, 192.79], [1781184600, 188, 193.41, 185.1, 186.43], [1781271000, 185, 188.5, 175.55, 187.98], [1781530200, 190.54, 195, 185.68, 186.06], [1781616600, 184.42, 187.78, 178.65, 182.85], [1781703000, 180.27, 186, 176.56, 176.71], [1781789400, 173.8, 183.14, 171.65, 176.03], [1782135000, 175, 179.19, 170.52, 172.8], [1782221400, 177.45, 178.79, 171.83, 173.29], [1782307800, 171, 183.66, 170.3884, 180.73], [1782394200, 177.3, 179.87, 169.63, 170.28], [1782480600, 172.31, 185.59, 172.31, 185.47], [1782739800, 189.74, 191.89, 183.42, 184.47], [1782826200, 182, 186.825, 178.919, 182.51], [1782912600, 189.32, 192, 186.93, 187.72], [1782999000, 186.78, 194.18, 186.45, 192.12], [1783344600, 187.98, 197.235, 187.22, 193.84], [1783431000, 199.94, 207.84, 195.57, 205.2], [1783517400, 200.21, 201.9316, 194, 197.82], [1783603800, 190, 206.68, 185.58, 205.95], [1783690200, 212, 212.57, 202.5, 207.48], [1783949400, 212.19, 222.63, 210.38, 217.59], [1784035800, 201.44, 216.75, 200.45, 209.68], [1784122200, 215.29, 224.55, 210.93, 215.33], [1784208600, 219.79, 229.84, 212.35, 224.57], [1784295000, 221.95, 227.01, 218.64, 224.26], [1784554200, 215.68, 233.13, 213.69, 231.21], [1784640600, 222.95, 231.28, 216.13, 218.56], [1784727000, 216.06, 216.06, 201.43, 204.9], [1784813400, 209.02, 209.02, 189.71, 190.01], [1784899800, 195, 205.5, 195, 204.89], [1785159000, 213.42, 229.39, 209.99, 223.01], [1785245400, 227.12, 241.24, 227.12, 238.05], [1785331800, 240, 254.41, 238.2, 251.12], [1785418200, 236, 239, 226.68, 233.1], [1785504600, 221.3, 238.085, 219.5, 237.36], [1785763800, 245.38, 254.07, 238.82, 239.92], [1785850200, 230.75, 249.235, 230.67, 248.89], [1785936600, 252.88, 257.97, 239.08, 250.21], [1786023000, 193.19, 205.59, 185.05, 202.43], [1786109400, 207.05, 214.85, 202.33, 210.45], [1786368600, 207.67, 217, 205.26, 215.91], [1786455000, 215.91, 224.89, 210.7847, 220.51], [1786541400, 216.43, 220.05, 207.89, 210.12], [1786627800, 211.54, 242.815, 209.94, 240.51], [1786714200, 240.51, 241.5384, 223.61, 224.14], [1786973400, 221.3, 223.265, 214.8, 215.17], [1787059800, 219.5, 229.98, 217.675, 226.24], [1787146200, 225.56, 243.63, 224.3, 241.65], [1787232600, 241.99, 244.08, 236, 239.86], [1787319000, 237.67, 245.51, 232.02, 240.01], [1787578200, 239.57, 244.9899, 237.725, 244.17], [1787664600, 239.84, 246.15, 234.13, 237.69], [1787751000, 231.63, 237.9, 231.36, 237.08], [1787837400, 244.35, 257.4122, 243.11, 255.83], [1787923800, 255.55, 262.99, 254.575, 260.68], [1788183000, 258.22, 265, 257.82, 261.36], [1788269400, 258.71, 263.98, 249.38, 251.11], [1788355800, 248.11, 254.79, 243.6677, 245.51], [1788442200, 252.43, 262.95, 252.43, 255.12], [1788528600, 247.1, 250.84, 240.1, 247.6], [1788874200, 245.25, 247.735, 237.86, 240.42], [1788960600, 239.43, 243.355, 230.19, 230.19], [1789047000, 231.03, 236.02, 222.66, 223.55], [1789133400, 222, 228.51, 222, 225.33], [1789392600, 235.81, 251.02, 234, 250.61], [1789479000, 245.64, 252.715, 241.94, 241.96], [1789565400, 239.335, 245.37, 234.62, 236.46], [1789651800, 234.5, 242.9, 225.03, 229.58], [1789738200, 230, 230, 215.27, 216.12], [1789997400, 219.01, 221.06, 212.415, 213.86], [1790083800, 221.01, 228.9999, 210.41, 217.88], [1790170200, 220.05, 231.01, 218, 226.03], [1790256600, 229, 233.49, 219.2, 221.56], [1790343000, 221.26, 223.87, 212.36, 213.74], [1790602200, 200, 204.29, 190.03, 202.84], [1790688600, 201.32, 205, 194.27005, 197.67], [1790775000, 199.25, 208.95, 199.25, 204.98], [1790861400, 213.2, 218.95, 208.41, 217.45], [1790947800, 218.1, 219.37, 209.5, 214.53], [1791207000, 212.51, 221.205, 212.12, 220.61], [1791293400, 219.59, 222.86, 215.13, 217.09], [1791379800, 216.61, 222.29, 214.02, 220.27], [1791466200, 220.17, 232.57, 219, 231.84]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:HUBS
W1 · Report parameters
swing high 265
swing low 185.05
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 44.9
open 200
high 219.37
low 190.03
close 214.53
body size 14.53
upper wick 4.84
lower wick 9.97
body ratio 0.49522836
close position 0.83503749
candle pattern NONE
range high 265
range low 169.63
range size 95.37
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.82883498
rsi7 44.69476687
rsi14 44.88816944
rsi21 43.16025429
rsi slope 0.19375119
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -11.60645611
macd signal -17.02772496
macd histogram 5.42126885
stoch k 41.36917554
stoch d 45.45586757
adx 25.50774513
plus di 14.28702498
minus di 24.11445034
atr7 32.70622256
atr14 35.39908525
atr pct 16.50076225
bollinger upper 256.60610355
bollinger middle 215.1715
bollinger lower 173.73689645
bollinger width 38.51309634
percent b 0.49225889
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 169.63
resistance 265
nearest fvg low 149.13
nearest fvg high 154.21
fvg direction UP
fvg size 5.08
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 246.1318
fib 382 234.4591
fib 500 225.025
fib 618 215.5909
fib 705 208.63525
fib 786 202.1593
fib 1272 286.7464
fib 1618 314.4091
fib 2000 344.95
fib 2618 394.3591
ema9 222.700664
ema20 226.58653045
ema50 283.22083904
ema200 418.09190899
ema slope -1.26910847
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 66.5
seller score 33.5
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:HUBS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 214.53
ema12 222.71914824
ema26 234.32560436
sma20 215.1715
sma50 270.7512
sma100 437.2895
sma200 469.8377
fomo {'version': '1', 'score': 47, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.48511733107086674, 'rsi': -0.1703943519922949, 'roc': 0.09077447370382477, 'vol': 0.042144456074392156, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.015482228502330157, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 222.70066400097957, 'ema21': 227.6139543504608, 'ema50': 283.22083903890655, 'rsi14': 44.88816944023115, 'atr14': 35.39908525184811, 'macd': {'macd': -11.606456110577994, 'signal': -17.02772496122646, 'hist': 5.421268850648467}, 'bb': {'middle': 215.17149999999998, 'upper': 256.60610354582866, 'lower': 173.73689645417127}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 566.41, 665.31, 564.185, 656.56], [1731335400, 660, 724.61, 658.03, 677.07], [1731940200, 676.57, 745.49, 653.53, 742.61], [1732545000, 746.7, 754.56, 712.31, 721.05], [1733149800, 723.51, 762.4651, 705.2201, 741.67], [1733754600, 744.23, 752.15, 707.57, 721.86], [1734359400, 728.3, 749.1, 685.01, 719], [1734964200, 720, 726.8499, 700.335, 708.16], [1735569000, 697.57, 709.49, 685.675, 702.85], [1736173800, 711.65, 716.28, 685.85, 704.36], [1736778600, 694.14, 724.6, 690, 704.44], [1737469800, 709.29, 750.97, 700.35, 726.61], [1737988200, 721.21, 811.79, 715.21, 779.53], [1738593000, 766.4, 786.805, 745.54, 771.17], [1739197800, 801.11, 881.13, 770.51, 811.95], [1739889000, 810, 819, 716.88, 726.43], [1740407400, 731.25, 738.54, 701.4901, 723.99], [1741012200, 730.05, 732, 613.82, 640.21], [1741613400, 620.65, 637.365, 573.125, 609.18], [1742218200, 604.55, 622.53, 584.98, 606.27], [1742823000, 616.98, 637.78, 575, 582.11], [1743427800, 566.84, 599.27, 481.15, 501.5], [1744032600, 478.2, 558.04, 472.2779, 527.8], [1744637400, 546.36, 554.85, 521.81, 539.69], [1745242200, 530, 617.98, 508.76, 615.49], [1745847000, 620.89, 641.47, 589.0019, 635.81], [1746451800, 630.71, 670.54, 582.01, 603.05], [1747056600, 628.89, 682.565, 624.22, 660.79], [1747661400, 650.03, 654.3321, 611.26, 614.92], [1748352600, 621.86, 627.49, 567.28, 589.9], [1748871000, 587.62, 611, 576, 609.4], [1749475800, 609.28, 610.61, 551.415, 554.59], [1750080600, 555.5, 559.2, 530.725, 534.51], [1750685400, 534.6, 562.56, 527.74, 550.63], [1751290200, 555.32, 565.32, 530.47, 560.86], [1751895000, 556.8, 566.89, 519.96, 524.27], [1752499800, 525.82, 546.1, 524.5, 542.41], [1753104600, 545.2, 567.83, 540.03, 559.66], [1753709400, 562, 568.16, 496.35, 498.51], [1754314200, 504.15, 522.8, 444.25, 449.72], [1754919000, 444.28, 447.85, 418.34, 439.37], [1755523800, 437.62, 476.375, 437.0027, 474.3], [1756128600, 475.04, 485.52, 456.51, 483.17], [1756819800, 470.52, 492.1521, 453.03, 487.53], [1757338200, 490, 508.63, 486.6, 491.48], [1757943000, 495, 521.54, 492.245, 518.84], [1758547800, 512.15, 525.51, 503.2505, 517.76], [1759152600, 517.91, 524.634, 423.105, 451.87], [1759757400, 453.64, 503, 432.78, 439.66], [1760362200, 442.57, 468.81, 430, 436.82], [1760967000, 440.04, 485, 439.5, 469.67], [1761571800, 474.64, 493.955, 460.1, 491.92], [1762180200, 492.4, 497.9602, 375.01, 398.4], [1762785000, 394.955, 405, 379.76, 396.36], [1763389800, 394.03, 394.9, 344.41, 355.35], [1763994600, 355.19, 373.54, 350.258, 367.32], [1764599400, 363.66, 387.06, 361.35, 379.85], [1765204200, 380.21, 396.84, 372.81, 375.94], [1765809000, 372.7, 405, 360.4, 389.46], [1766413800, 391.25, 402.9999, 386.4205, 398.16], [1767018600, 396.16, 406.94, 375.25, 382.23], [1767623400, 383.71, 405.105, 365.63, 371.56], [1768228200, 371.6, 383.4, 309, 311.88], [1768919400, 305.33, 330.99, 300.09, 322.78], [1769437800, 324.23, 335.29, 276.73, 280], [1770042600, 282.25, 284.7327, 223.01, 232.58], [1770647400, 223.94, 253.5, 207.2, 243.85], [1771338600, 251.64, 256.65, 231.29, 233.5], [1771857000, 225, 270.0766, 214.135, 264.51], [1772461800, 259.84, 297, 255, 296.56], [1773063000, 288.5, 295.325, 255.33, 264.3], [1773667800, 263.48, 278.25, 249.14, 258.81], [1774272600, 260.09, 266.5982, 229.01, 230.79], [1774877400, 232.31, 249, 230.9954, 244.67], [1775482200, 245.45, 248.05, 187.45, 192.26], [1776087000, 193, 234.03, 192.75, 222.49], [1776691800, 221.44, 243.62, 206.86, 223.32], [1777296600, 226.05, 248.05, 215.06, 239.89], [1777901400, 235.25, 255, 180.5, 197.34], [1778506200, 196.52, 206.2052, 173.25, 198.38], [1779111000, 196.16, 225.58, 192.19, 201.97], [1779802200, 198.01, 222.55, 194.34, 220.63], [1780320600, 232, 262.38, 209.32, 212.64], [1780925400, 210, 212.06, 175.55, 187.98], [1781530200, 190.54, 195, 171.65, 176.03], [1782135000, 175, 185.59, 169.63, 185.47], [1782739800, 189.74, 194.18, 178.919, 192.12], [1783344600, 187.98, 212.57, 185.58, 207.48], [1783949400, 212.19, 229.84, 200.45, 224.26], [1784554200, 215.68, 233.13, 189.71, 204.89], [1785159000, 213.42, 254.41, 209.99, 237.36], [1785763800, 245.38, 257.97, 185.05, 210.45], [1786368600, 207.67, 242.815, 205.26, 224.14], [1786973400, 221.3, 245.51, 214.8, 240.01], [1787578200, 239.57, 262.99, 231.36, 260.68], [1788183000, 258.22, 265, 240.1, 247.6], [1788874200, 245.25, 247.735, 222, 225.33], [1789392600, 235.81, 252.715, 215.27, 216.12], [1789997400, 219.01, 233.49, 210.41, 213.74], [1790602200, 200, 219.37, 190.03, 214.53]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:HUBS
MN1 · Report parameters
swing high 881.13
swing low 169.63
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 35.35
open 258.71
high 263.98
low 190.03
close 204.98
body size 53.73
upper wick 5.27
lower wick 14.95
body ratio 0.72657201
close position 0.20216362
candle pattern NONE
range high 881.13
range low 169.63
range size 711.5
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.81576183
rsi7 30.94431082
rsi14 34.40753881
rsi21 38.3585713
rsi slope -3.45588528
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -89.50488799
macd signal -70.32530816
macd histogram -19.17957982
stoch k 9.93312352
stoch d 16.09853771
adx 27.36077618
plus di 12.77840406
minus di 26.45394005
atr7 84.19405908
atr14 90.65145894
atr pct 44.22453846
bollinger upper 719.58848209
bollinger middle 395.084
bollinger lower 70.57951791
bollinger width 164.27113327
percent b 0.20708571
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 169.63
resistance 881.13
nearest fvg low 284.7327
nearest fvg high 360.4
fvg direction DOWN
fvg size 75.6673
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 713.216
fib 382 609.337
fib 500 525.38
fib 618 441.423
fib 705 379.5225
fib 786 321.891
fib 1272 1074.658
fib 1618 1320.837
fib 2000 1592.63
fib 2618 2032.337
ema9 262.71939088
ema20 351.1437185
ema50 416.61547892
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -15.38565458
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 30.7
seller score 69.3
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 144
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:HUBS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 204.98
ema12 290.6325684
ema26 380.13745639
sma20 395.084
sma50 461.8188
sma100 390.475
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 28, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.5836516074556565, 'rsi': -0.519748706202582, 'roc': -0.5969383611064466, 'vol': -0.20460435852546022, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.5858285801665013, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 262.7193908752971, 'ema21': 356.86045262482855, 'ema50': 416.61547892109274, 'rsi14': 34.40753881392254, 'atr14': 90.65145894298422, 'macd': {'macd': -89.50488798799825, 'signal': -70.32530816494953, 'hist': -19.179579823048712}, 'bb': {'middle': 395.084, 'upper': 719.5884820892309, 'lower': 70.57951791076908}, 'bars_used': 144, 'candles': [[1527859800, 121.25, 143, 121.2, 125.4], [1530538200, 124.95, 136.75, 122, 124.1], [1533130200, 124.2, 144.55, 119, 143.7], [1536067800, 142.95, 162.2, 137.755, 150.95], [1538400600, 151.92, 153.54, 121.13, 135.65], [1541079000, 137.19, 149.08, 108.39, 139.03], [1543847400, 142.99, 143, 112.5, 125.73], [1546439400, 122.58, 158.66, 117.77, 158.31], [1549031400, 158.56, 180, 155.88, 168.38], [1551450600, 170.21, 176.52, 157.55, 166.21], [1554125400, 166.25, 186.965, 157.99, 184.49], [1556717400, 185.75, 192.49, 171.4031, 173.28], [1559568600, 173.46, 187.3069, 159.81, 170.52], [1561987800, 175.06, 186.5, 171.48, 178.72], [1564666200, 179.5, 207.98, 161.64, 199.68], [1567517400, 198.64, 201.66, 146.46, 151.61], [1569936600, 152.22, 168.43, 145.595, 155.1], [1572615000, 155.7, 159.05, 137.3, 151], [1575297000, 150.23, 160.97, 143.645, 158.5], [1577975400, 159.51, 188.85, 159.1, 180.94], [1580740200, 181, 201.49, 168.79, 179.45], [1583159400, 181.31, 182.63, 90.835, 133.19], [1585747800, 127.5, 173.295, 110.575, 168.63], [1588339800, 163.52, 200.78, 154.21, 199.94], [1591018200, 200.74, 231.17, 198.68, 224.35], [1593610200, 223.98, 243.58, 205.07, 234.61], [1596461400, 236.5, 304.79, 227.325, 299.68], [1598967000, 302.77, 320.89, 260.79, 292.23], [1601559000, 296.19, 330.7158, 281.57, 290.07], [1604327400, 293.45, 401.66, 283.87, 394.33], [1606833000, 392, 420.61, 370.3586, 396.44], [1609770600, 396.44, 414.6735, 347.78, 372.2], [1612189800, 381.53, 547.47, 372.38, 515], [1614609000, 522, 531.81, 415.42, 454.21], [1617283800, 465.17, 574.83, 463.35, 526.45], [1620048600, 537.32, 539.9705, 462.48, 504.38], [1622554200, 506.9, 605.735, 469.45, 582.72], [1625146200, 578.82, 616.4499, 543.17, 596.02], [1627911000, 598, 715.29, 572.31, 684.47], [1630503000, 685, 736.15, 647.52, 676.09], [1633095000, 675.36, 839.7745, 622.04, 810.23], [1635773400, 814.21, 866, 735.3, 806.91], [1638369000, 812.59, 822.34, 636.5, 659.15], [1641220200, 659.24, 659.24, 403, 488.8], [1643725800, 496.76, 596.17, 446.87, 525], [1646145000, 526.96, 546.95, 378.88, 474.94], [1648819800, 477.24, 514.34, 367.105, 379.43], [1651498200, 375.23, 393.75, 295.53, 337.69], [1654090200, 349.78, 381.18, 278.49, 300.65], [1656682200, 301.64, 335.75, 257.21, 308], [1659360600, 301.34, 412.5, 297.2522, 337.04], [1662039000, 329.71, 339.93, 263.23, 270.12], [1664803800, 271.05, 305.88, 245.03, 296.56], [1667309400, 306.8, 321.435, 249.99, 303.03], [1669905000, 299.42, 322.29, 265.7401, 289.13], [1672756200, 297.77, 362.525, 267.99, 347.01], [1675261800, 351.5, 418.39, 342.32, 386.86], [1677681000, 388.4, 431.6, 356.07, 428.75], [1680528600, 423.34, 429.52, 390.22, 420.95], [1682947800, 422.88, 522.69, 408.58, 517.99], [1685626200, 508.26, 535.9, 491.8, 532.09], [1688391000, 529.62, 581.4, 497.0283, 580.55], [1690896600, 572.42, 579.12, 477.51, 546.52], [1693575000, 550, 558.62, 466.11, 492.5], [1696253400, 492.12, 505.29, 407.23, 423.77], [1698845400, 422.06, 508.29, 408.62, 493.93], [1701441000, 494.45, 593.53, 485.78, 580.54], [1704205800, 572.94, 635.74, 527, 611], [1706797800, 614.06, 660, 578.06, 618.81], [1709303400, 620, 637.91, 589.165, 626.56], [1711978200, 624.07, 693.85, 604.57, 604.87], [1714570200, 607.24, 656.46, 581.74, 611.05], [1717421400, 611.17, 620, 550.91, 589.79], [1719840600, 585, 596.25, 455, 497.03], [1722519000, 500, 507.6115, 434.84, 499.07], [1725370200, 497.62, 547.23, 486.24, 531.6], [1727789400, 532.29, 570.65, 510.12, 554.79], [1730467800, 563, 754.56, 560.2, 721.05], [1733149800, 723.51, 762.4651, 685.01, 696.77], [1735828200, 704.98, 811.79, 685.675, 779.53], [1738593000, 766.4, 881.13, 701.4901, 723.99], [1741012200, 730.05, 732, 550.7625, 571.29], [1743514200, 573.72, 622.38, 472.2779, 611.5], [1746106200, 617.23, 682.565, 567.28, 589.9], [1748871000, 587.62, 611, 527.74, 556.63], [1751376600, 555.02, 568.16, 516.63, 519.65], [1754055000, 510, 522.8, 418.34, 483.17], [1756819800, 470.52, 525.51, 453.03, 467.8], [1759325400, 472.55, 503, 423.105, 491.92], [1762180200, 492.4, 497.9602, 344.41, 367.32], [1764599400, 363.66, 406.94, 360.4, 401.3], [1767364200, 399, 405.105, 276.73, 280], [1770042600, 282.25, 284.7327, 207.2, 264.51], [1772461800, 259.84, 297, 229.01, 244.1], [1775050200, 244.79, 248.85, 187.45, 221.76], [1777642200, 235.415, 255, 173.25, 220.63], [1780320600, 232, 262.38, 169.63, 182.51], [1782912600, 189.32, 254.41, 185.58, 237.36], [1785763800, 245.38, 265, 185.05, 261.36], [1788269400, 258.71, 263.98, 190.03, 204.98]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:HUBS

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 28.0/10028.0/100FOMO · fear
Buy: 30.7/10030.7/100Buy
Sell: 69.3/10069.3/100Sell

Source: NYSE:HUBS · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 47.0/10047.0/100FOMO · neutral
Buy: 66.5/10066.5/100Buy
Sell: 33.5/10033.5/100Sell

Source: NYSE:HUBS · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 61.0/10061.0/100FOMO · neutral
Buy: 36.7/10036.7/100Buy
Sell: 63.3/10063.3/100Sell

Source: NYSE:HUBS · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.