NASDAQ:NOMANghiêng giảm mạnh · -38
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
1.5700
Kháng cự gần nhất
1.7316
Hỗ trợ gần nhất
1.5100
Khung tăng / giảm
0 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -38/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 1.5700 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 1.7316 (+10.29%); hỗ trợ gần nhất 1.5100 (-3.82%).
  • Động lượng D1: RSI-14 41.2, ADX 19.8, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 1.4200, mục tiêu 0.727.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (48/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:NOMA đóng cửa gần nhất tại 1.5700 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp -38/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 43/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-12T05:17:19.871969+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-12 05:17 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.21 (-0.02% so với phiên trước; 5 phiên +0.30%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,842.00 (+0.24% so với phiên trước; 5 phiên +1.22%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 91.56 (-1.65% so với phiên trước; 5 phiên -0.54%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,193.98 (-0.02% so với phiên trước; 5 phiên +1.31%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:NOMA (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 chưa xác định (mua 30/bán 70); D1 giảm (mua 49/bán 51).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 1.5700): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 41.2 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ tăng, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 12 / %D 25. ADX 19.8 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 23 > -DI 17 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.2683 (~17.09% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.45. Cấu trúc swing: đan xen. FVG tăng gần nhất: 1.4200 – 1.5100. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: upper wick rejection.

Các mức giá quan trọng

  • R3 1.8684 (+19.01%) — D1 dải Bollinger trên + D1 Fib 38.2% · hội tụ
  • R2 1.8000 (+14.65%) — D1 Fib 50%
  • R1 1.7316 (+10.29%) — D1 Fib 61.8%
  • Giá đóng cửa gần nhất 1.5700
  • S1 1.5100 (-3.82%) — D1 đáy swing + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • S2 1.4200 (-9.55%) — D1 cạnh dưới FVG
  • S3 1.3050 (-16.88%) — D1 hỗ trợ + W1 hỗ trợ + W1 đáy swing · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 1.4200 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.4200
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.6883
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.727 / 0.4587
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.6

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 1.7316 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.7316
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.4632
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 2.0900 / 2.3675
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 1.3318 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.3318
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.1708
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.5867 / 1.8416
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (48/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • ADX 20 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:2.6.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.2683: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 1.57 Giảm Chưa có tín hiệu 1.305 2.09 2026-10-08 13:30:00
W1 1.945 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 1.305 4.45 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 2.09
swing_low 1.51
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 0.265
Giá mở cửa 1.69
Giá cao nhất 1.9799
Giá thấp nhất 1.57
Giá đóng cửa 1.57
body_size 0.12
upper_wick 0.2899
lower_wick 0
body_ratio 0.29275433
close_position 0
candle_pattern UPPER_WICK_REJECTION
range_high 2.09
range_low 1.305
range_size 0.785
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.52770009
rsi7 41.60804413
rsi14 41.22843376
rsi21 40.24739951
rsi_slope -5.72926932
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd -0.10469731
macd_signal -0.14986953
macd_histogram 0.04517222
stoch_k 11.86440678
stoch_d 25.11142342
adx 19.81443448
plus_di 22.57063071
minus_di 16.8514069
atr7 0.29066421
atr14 0.26831183
atr_pct 17.08992521
bollinger_upper 1.86360717
bollinger_middle 1.59675
bollinger_lower 1.32989283
bollinger_width 33.42504106
percent_b 0.44987956
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.305
Kháng cự tham chiếu 2.09
nearest_fvg_low 1.42
nearest_fvg_high 1.51
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.09
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 1.95312
fib_382 1.86844
fib_500 1.8
fib_618 1.73156
fib_705 1.6811
fib_786 1.63412
fib_1272 2.24776
fib_1618 2.44844
fib_2000 2.67
fib_2618 3.02844
ema9 1.67898513
ema20 1.72476028
ema50 2.08369781
ema200 3.78813279
ema_slope -0.01629056
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 49.3
Điểm bên bán 50.7
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 235
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.57
ema12 1.68085078
ema26 1.78554809
sma20 1.59675
sma50 2.1185
sma100 2.743237
sma200 3.5104745
fomo {'version': '1', 'score': 43, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.47863880658343216, 'rsi': -0.2923855412396906, 'roc': 0.049693424029051574, 'vol': 0.195584626122982, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.10024088858495625, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.6789851313097726, 'ema21': 1.7337027626484156, 'ema50': 2.083697808443615, 'rsi14': 41.22843376280928, 'atr14': 0.26831182583712615, 'macd': {'macd': -0.104697314966403, 'signal': -0.14986953241697568, 'hist': 0.04517221745057268}, 'bb': {'middle': 1.5967500000000003, 'upper': 1.8636071715356366, 'lower': 1.329892828464364}, 'bars_used': 235, 'candles': [[1779111000, 3.1, 3.54, 2.93, 3.08], [1779197400, 3.3, 3.3, 2.55, 3.03], [1779283800, 3.2, 3.67, 2.73, 3.3], [1779370200, 3.16, 3.61, 3.01, 3.5], [1779456600, 3.62, 3.65, 3.5101, 3.6], [1779802200, 3.62, 3.86, 3.39, 3.4], [1779888600, 3.5, 3.5, 3.22, 3.22], [1779975000, 3.09, 3.7, 3.09, 3.67], [1780061400, 3.6, 3.68, 3.19, 3.5], [1780320600, 3.42, 3.5, 3.33, 3.44], [1780407000, 3.7, 3.9, 3.38, 3.64], [1780493400, 3.58, 3.69, 3.54, 3.55], [1780579800, 3.44, 3.54, 3.44, 3.54], [1780666200, 3.3, 3.8, 3.2, 3.5836], [1780925400, 3.41, 3.41, 3.41, 3.41], [1781011800, 3.59, 3.7899, 3.02, 3.37], [1781098200, 3.43, 3.43, 3.24, 3.39], [1781184600, 3.45, 3.49, 3.45, 3.49], [1781271000, 3.44, 3.48, 3.44, 3.48], [1781530200, 3.6, 3.6, 3.36, 3.36], [1781616600, 3.51, 3.55, 3.34, 3.34], [1781703000, 3.41, 3.56, 3.41, 3.56], [1781789400, 3.46, 3.99, 3.31, 3.88], [1782135000, 3.65, 3.65, 3.1968, 3.52], [1782221400, 3.3, 3.32, 3.3, 3.32], [1782307800, 3.41, 3.525, 3.33, 3.33], [1782394200, 3.3, 3.3, 3.3, 3.3], [1782480600, 3.4, 3.72, 3.4, 3.65], [1782739800, 3.67, 3.67, 3.575, 3.58], [1782826200, 3.52, 3.75, 3.29, 3.75], [1782912600, 3.55, 4.45, 3.535, 4.24], [1782999000, 4, 4.2, 3.61, 4.15], [1783344600, 3.83, 3.88, 3.3, 3.38], [1783431000, 3.4, 3.48, 3.35, 3.35], [1783517400, 3.535, 3.535, 3.12, 3.21], [1783603800, 3.5296, 3.5296, 3.16, 3.31], [1783690200, 3.105, 3.105, 3.105, 3.105], [1783949400, 3.1001, 3.1001, 3.1001, 3.1001], [1784035800, 3.09, 3.19, 2.9, 2.93], [1784122200, 2.92, 3.19, 2.87, 2.87], [1784208600, 3.08, 3.15, 2.8891, 3.06], [1784295000, 3.12, 3.2401, 2.98, 2.98], [1784554200, 3.03, 3.18, 3.015, 3.18], [1784640600, 3.115, 3.3, 2.93, 3.08], [1784727000, 2.96, 3.26, 2.9, 3.05], [1784813400, 3.1563, 3.1563, 3.15, 3.15], [1784899800, 3.01, 3.01, 2.92, 2.92], [1785159000, 3.43, 3.43, 3, 3.4], [1785245400, 3.09, 3.09, 3.09, 3.09], [1785331800, 3.06, 3.25, 2.8783, 3.06], [1785418200, 3.0602, 3.3, 2.9, 3.19], [1785504600, 3.34, 3.34, 3.01, 3.01], [1785763800, 3.31, 3.31, 2.9, 2.97], [1785850200, 3.015, 3.05, 2.85, 2.89], [1785936600, 2.94, 3.08, 2.86, 2.86], [1786023000, 3.42, 3.42, 2.7, 2.75], [1786109400, 2.63, 3.2, 2.54, 3.17], [1786368600, 2.94, 3.1599, 2.94, 3.15], [1786455000, 2.92, 3.31, 2.6, 2.73], [1786541400, 2.92, 3.19, 2.6501, 2.86], [1786627800, 2.84, 3.0567, 2.64, 2.64], [1786714200, 2.8848, 2.9, 2.69, 2.69], [1786973400, 2.89, 3, 2.65, 2.75], [1787059800, 2.31, 2.3735, 2, 2.21], [1787146200, 2.15, 2.31, 2.1, 2.21], [1787232600, 2.25, 2.3832, 2.12, 2.25], [1787319000, 2.23, 2.36, 2.23, 2.35], [1787578200, 2.2, 2.36, 2.15, 2.36], [1787664600, 2.47, 2.47, 2.2, 2.38], [1787751000, 2.46, 2.46, 2.21, 2.34], [1787837400, 2.31, 2.31, 2.0726, 2.19], [1787923800, 2.38, 2.38, 2.0833, 2.13], [1788183000, 2.13, 2.24, 2.01, 2.1], [1788269400, 2.12, 2.25, 2.06, 2.06], [1788355800, 2.0101, 2.15, 2.005, 2.02], [1788442200, 2.04, 2.23, 2.04, 2.08], [1788528600, 2.101, 2.14, 2.0203, 2.03], [1788874200, 2.04, 2.094, 1.93, 1.98], [1788960600, 1.99, 2, 1.89, 1.95], [1789047000, 1.82, 1.9999, 1.65, 1.69], [1789133400, 1.6, 1.6, 1.45, 1.45], [1789392600, 1.4953, 1.75, 1.4001, 1.42], [1789479000, 1.38, 1.42, 1.305, 1.36], [1789565400, 1.4, 1.6, 1.39, 1.45], [1789651800, 1.59, 1.6, 1.51, 1.545], [1789738200, 1.49, 1.6, 1.4894, 1.6], [1789997400, 1.78, 1.78, 1.5, 1.55], [1790083800, 1.6, 1.7, 1.55, 1.55], [1790170200, 1.565, 1.75, 1.5441, 1.56], [1790256600, 1.69, 1.7, 1.53, 1.53], [1790343000, 1.67, 1.67, 1.5375, 1.54], [1790602200, 1.75, 1.8984, 1.555, 1.645], [1790688600, 1.62, 1.87, 1.61, 1.67], [1790775000, 1.78, 1.78, 1.63, 1.71], [1790861400, 1.7, 1.9, 1.69, 1.69], [1790947800, 1.6901, 2.05, 1.6901, 1.945], [1791207000, 1.88, 2.09, 1.79, 1.79], [1791293400, 1.77, 1.79, 1.51, 1.62], [1791379800, 1.7, 2.03, 1.65, 1.74], [1791466200, 1.69, 1.9799, 1.57, 1.57]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:NOMA
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 3.43
swing_low 1.305
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.64
Giá mở cửa 1.75
Giá cao nhất 2.05
Giá thấp nhất 1.555
Giá đóng cửa 1.945
body_size 0.195
upper_wick 0.105
lower_wick 0.195
body_ratio 0.39393939
close_position 0.78787879
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 4.45
range_low 1.305
range_size 3.145
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.59495718
rsi7 38.34433158
rsi14 29.83205709
rsi21 25.82136554
rsi_slope 5.22151014
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.86117637
macd_signal -0.86039607
macd_histogram -0.00078029
stoch_k 20.34976153
stoch_d 12.40063593
adx 57.3217223
plus_di 9.62286423
minus_di 28.2919814
atr7 0.57327906
atr14 0.83199264
atr_pct 42.77597136
bollinger_upper 4.45354527
bollinger_middle 2.83818
bollinger_lower 1.22281473
bollinger_width 113.8310654
percent_b 0.22353621
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.305
Kháng cự tham chiếu 4.45
nearest_fvg_low 2.47
nearest_fvg_high 2.6
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.13
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 1.8065
fib_382 2.11675
fib_500 2.3675
fib_618 2.61825
fib_705 2.803125
fib_786 2.97525
fib_1272 0.727
fib_1618 -0.00825
fib_2000 -0.82
fib_2618 -2.13325
ema9 2.08318073
ema20 2.75351197
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.08510652
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 29.9
Điểm bên bán 70.1
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 49
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.945
ema12 2.26844972
ema26 3.12962609
sma20 2.83818
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 36, 'label': 'fear', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.6722647636569443, 'roc': -0.39062845417156633, 'vol': 0.04732798507206021, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.5529275754738813, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 2.083180725155763, 'ema21': 2.8161820133962143, 'ema50': None, 'rsi14': 29.83205709029167, 'atr14': 0.8319926429559532, 'macd': {'macd': -0.8611763656413465, 'signal': -0.8603960741799968, 'hist': -0.0007802914613497247}, 'bb': {'middle': 2.8381800000000004, 'upper': 4.453545265938327, 'lower': 1.222814734061674}, 'bars_used': 49, 'candles': [[1761571800, 30, 57.7, 15.92, 21], [1762180200, 9.07, 14.49, 6.25, 7.06], [1762785000, 7, 8.08, 4.88, 7.6], [1763389800, 7.11, 10, 6.62, 8.71], [1763994600, 8.16, 8.92, 7.17, 8.78], [1764599400, 8.63, 8.95, 6.28, 6.62], [1765204200, 7, 8.5, 6.06, 7.58], [1765809000, 7.7, 8.5, 6.3601, 7.34], [1766413800, 7.47, 7.77, 5.33, 5.47], [1767018600, 5.47, 5.85, 4.077, 4.39], [1767623400, 4.29, 4.68, 3.35, 4.17], [1768228200, 4.11, 4.81, 4.06, 4.36], [1768919400, 4.205, 4.72, 4.18, 4.37], [1769437800, 4.23, 5.19, 3.51, 3.51], [1770042600, 3.8, 4.14, 3.3301, 4.07], [1770647400, 3.95, 4.75, 3.95, 4.57], [1771338600, 4.66, 4.77, 4.56, 4.71], [1771857000, 4.68, 4.68, 4, 4], [1772461800, 4.17, 5.39, 3.91, 5.18], [1773063000, 5.16, 5.36, 4.6, 4.78], [1773667800, 4.55, 5, 3.75, 4.07], [1774272600, 3.95, 4.89, 3.1, 3.77], [1774877400, 3.8, 4.64, 3.8, 4.24], [1775482200, 4.21, 4.5, 3.46, 3.81], [1776087000, 4.65, 4.65, 3.53, 3.57], [1776691800, 3.55, 4.61, 3.55, 4.4], [1777296600, 4.01, 4.4, 3.55, 3.7834], [1777901400, 3.805, 3.9499, 3.3984, 3.61], [1778506200, 3.79, 3.79, 3.21, 3.4], [1779111000, 3.1, 3.67, 2.55, 3.6], [1779802200, 3.62, 3.86, 3.09, 3.5], [1780320600, 3.42, 3.9, 3.2, 3.5836], [1780925400, 3.41, 3.7899, 3.02, 3.48], [1781530200, 3.6, 3.99, 3.31, 3.88], [1782135000, 3.65, 3.72, 3.1968, 3.65], [1782739800, 3.67, 4.45, 3.29, 4.15], [1783344600, 3.83, 3.88, 3.105, 3.105], [1783949400, 3.1001, 3.2401, 2.87, 2.98], [1784554200, 3.03, 3.3, 2.9, 2.92], [1785159000, 3.43, 3.43, 2.8783, 3.01], [1785763800, 3.31, 3.42, 2.54, 3.17], [1786368600, 2.94, 3.31, 2.6, 2.69], [1786973400, 2.89, 3, 2, 2.35], [1787578200, 2.2, 2.47, 2.0726, 2.13], [1788183000, 2.13, 2.25, 2.005, 2.03], [1788874200, 2.04, 2.094, 1.45, 1.45], [1789392600, 1.4953, 1.75, 1.305, 1.6], [1789997400, 1.78, 1.78, 1.5, 1.54], [1790602200, 1.75, 2.05, 1.555, 1.945]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:NOMA

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 36.0/10036.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 29.9/10029.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 70.1/10070.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:NOMA · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 43.0/10043.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 49.3/10049.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 50.7/10050.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:NOMA · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:NOMAStrong bearish bias · -38
BearishNeutralBullish
Last close
1.5700
Nearest resistance
1.7316
Nearest support
1.5100
Frames up / down
0 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -38/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 1.5700 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 1.7316 (+10.29%); nearest support 1.5100 (-3.82%).
  • Momentum D1: RSI-14 41.2, ADX 19.8, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 1.4200, targeting 0.727.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (48/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:NOMA last closed at 1.5700 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 1 lean lower (D1); the composite score of -38/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 43/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-12T05:17:19.871969+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-12 05:17 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.21 (-0.02% vs prior close; 5 sessions +0.30%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,842.00 (+0.24% vs prior close; 5 sessions +1.22%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 91.56 (-1.65% vs prior close; 5 sessions -0.54%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,193.98 (-0.02% vs prior close; 5 sessions +1.31%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:NOMA (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 undetermined (buy 30/sell 70); D1 down (buy 49/sell 51).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 1.5700): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 41.2 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows bullish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 12 / %D 25. ADX at 19.8 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 23 > -DI 17, so buyers lead. ATR-14 is 0.2683 (~17.09% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.45. Swing structure: mixed swings. Nearest bullish fair-value gap: 1.4200 – 1.5100. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: upper wick rejection.

Key levels to watch

  • R3 1.8684 (+19.01%) — D1 upper Bollinger band + D1 Fib 38.2% · confluence
  • R2 1.8000 (+14.65%) — D1 Fib 50%
  • R1 1.7316 (+10.29%) — D1 Fib 61.8%
  • Last close 1.5700
  • S1 1.5100 (-3.82%) — D1 swing low + D1 FVG top · confluence
  • S2 1.4200 (-9.55%) — D1 FVG base
  • S3 1.3050 (-16.88%) — D1 support + W1 support + W1 swing low · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 1.4200 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 1.4200
  • Reference stop (SL): 1.6883
  • Targets (TP1 / TP2): 0.727 / 0.4587
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.6

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 1.7316 that holds on a retest.
  • Reference entry: 1.7316
  • Reference stop (SL): 1.4632
  • Targets (TP1 / TP2): 2.0900 / 2.3675
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 1.3318 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 1.3318
  • Reference stop (SL): 1.1708
  • Targets (TP1 / TP2): 1.5867 / 1.8416
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (48/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • ADX 20 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:2.6.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.2683: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 1.57 DOWN NO SIGNAL 1.305 2.09 2026-10-08 13:30:00
W1 1.945 UNKNOWN NO SIGNAL 1.305 4.45 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 2.09
swing low 1.51
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 0.265
open 1.69
high 1.9799
low 1.57
close 1.57
body size 0.12
upper wick 0.2899
lower wick 0
body ratio 0.29275433
close position 0
candle pattern UPPER_WICK_REJECTION
range high 2.09
range low 1.305
range size 0.785
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.52770009
rsi7 41.60804413
rsi14 41.22843376
rsi21 40.24739951
rsi slope -5.72926932
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd -0.10469731
macd signal -0.14986953
macd histogram 0.04517222
stoch k 11.86440678
stoch d 25.11142342
adx 19.81443448
plus di 22.57063071
minus di 16.8514069
atr7 0.29066421
atr14 0.26831183
atr pct 17.08992521
bollinger upper 1.86360717
bollinger middle 1.59675
bollinger lower 1.32989283
bollinger width 33.42504106
percent b 0.44987956
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.305
resistance 2.09
nearest fvg low 1.42
nearest fvg high 1.51
fvg direction UP
fvg size 0.09
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 1.95312
fib 382 1.86844
fib 500 1.8
fib 618 1.73156
fib 705 1.6811
fib 786 1.63412
fib 1272 2.24776
fib 1618 2.44844
fib 2000 2.67
fib 2618 3.02844
ema9 1.67898513
ema20 1.72476028
ema50 2.08369781
ema200 3.78813279
ema slope -0.01629056
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 49.3
seller score 50.7
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 235
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:NOMA; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 1.57
ema12 1.68085078
ema26 1.78554809
sma20 1.59675
sma50 2.1185
sma100 2.743237
sma200 3.5104745
fomo {'version': '1', 'score': 43, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.47863880658343216, 'rsi': -0.2923855412396906, 'roc': 0.049693424029051574, 'vol': 0.195584626122982, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.10024088858495625, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.6789851313097726, 'ema21': 1.7337027626484156, 'ema50': 2.083697808443615, 'rsi14': 41.22843376280928, 'atr14': 0.26831182583712615, 'macd': {'macd': -0.104697314966403, 'signal': -0.14986953241697568, 'hist': 0.04517221745057268}, 'bb': {'middle': 1.5967500000000003, 'upper': 1.8636071715356366, 'lower': 1.329892828464364}, 'bars_used': 235, 'candles': [[1779111000, 3.1, 3.54, 2.93, 3.08], [1779197400, 3.3, 3.3, 2.55, 3.03], [1779283800, 3.2, 3.67, 2.73, 3.3], [1779370200, 3.16, 3.61, 3.01, 3.5], [1779456600, 3.62, 3.65, 3.5101, 3.6], [1779802200, 3.62, 3.86, 3.39, 3.4], [1779888600, 3.5, 3.5, 3.22, 3.22], [1779975000, 3.09, 3.7, 3.09, 3.67], [1780061400, 3.6, 3.68, 3.19, 3.5], [1780320600, 3.42, 3.5, 3.33, 3.44], [1780407000, 3.7, 3.9, 3.38, 3.64], [1780493400, 3.58, 3.69, 3.54, 3.55], [1780579800, 3.44, 3.54, 3.44, 3.54], [1780666200, 3.3, 3.8, 3.2, 3.5836], [1780925400, 3.41, 3.41, 3.41, 3.41], [1781011800, 3.59, 3.7899, 3.02, 3.37], [1781098200, 3.43, 3.43, 3.24, 3.39], [1781184600, 3.45, 3.49, 3.45, 3.49], [1781271000, 3.44, 3.48, 3.44, 3.48], [1781530200, 3.6, 3.6, 3.36, 3.36], [1781616600, 3.51, 3.55, 3.34, 3.34], [1781703000, 3.41, 3.56, 3.41, 3.56], [1781789400, 3.46, 3.99, 3.31, 3.88], [1782135000, 3.65, 3.65, 3.1968, 3.52], [1782221400, 3.3, 3.32, 3.3, 3.32], [1782307800, 3.41, 3.525, 3.33, 3.33], [1782394200, 3.3, 3.3, 3.3, 3.3], [1782480600, 3.4, 3.72, 3.4, 3.65], [1782739800, 3.67, 3.67, 3.575, 3.58], [1782826200, 3.52, 3.75, 3.29, 3.75], [1782912600, 3.55, 4.45, 3.535, 4.24], [1782999000, 4, 4.2, 3.61, 4.15], [1783344600, 3.83, 3.88, 3.3, 3.38], [1783431000, 3.4, 3.48, 3.35, 3.35], [1783517400, 3.535, 3.535, 3.12, 3.21], [1783603800, 3.5296, 3.5296, 3.16, 3.31], [1783690200, 3.105, 3.105, 3.105, 3.105], [1783949400, 3.1001, 3.1001, 3.1001, 3.1001], [1784035800, 3.09, 3.19, 2.9, 2.93], [1784122200, 2.92, 3.19, 2.87, 2.87], [1784208600, 3.08, 3.15, 2.8891, 3.06], [1784295000, 3.12, 3.2401, 2.98, 2.98], [1784554200, 3.03, 3.18, 3.015, 3.18], [1784640600, 3.115, 3.3, 2.93, 3.08], [1784727000, 2.96, 3.26, 2.9, 3.05], [1784813400, 3.1563, 3.1563, 3.15, 3.15], [1784899800, 3.01, 3.01, 2.92, 2.92], [1785159000, 3.43, 3.43, 3, 3.4], [1785245400, 3.09, 3.09, 3.09, 3.09], [1785331800, 3.06, 3.25, 2.8783, 3.06], [1785418200, 3.0602, 3.3, 2.9, 3.19], [1785504600, 3.34, 3.34, 3.01, 3.01], [1785763800, 3.31, 3.31, 2.9, 2.97], [1785850200, 3.015, 3.05, 2.85, 2.89], [1785936600, 2.94, 3.08, 2.86, 2.86], [1786023000, 3.42, 3.42, 2.7, 2.75], [1786109400, 2.63, 3.2, 2.54, 3.17], [1786368600, 2.94, 3.1599, 2.94, 3.15], [1786455000, 2.92, 3.31, 2.6, 2.73], [1786541400, 2.92, 3.19, 2.6501, 2.86], [1786627800, 2.84, 3.0567, 2.64, 2.64], [1786714200, 2.8848, 2.9, 2.69, 2.69], [1786973400, 2.89, 3, 2.65, 2.75], [1787059800, 2.31, 2.3735, 2, 2.21], [1787146200, 2.15, 2.31, 2.1, 2.21], [1787232600, 2.25, 2.3832, 2.12, 2.25], [1787319000, 2.23, 2.36, 2.23, 2.35], [1787578200, 2.2, 2.36, 2.15, 2.36], [1787664600, 2.47, 2.47, 2.2, 2.38], [1787751000, 2.46, 2.46, 2.21, 2.34], [1787837400, 2.31, 2.31, 2.0726, 2.19], [1787923800, 2.38, 2.38, 2.0833, 2.13], [1788183000, 2.13, 2.24, 2.01, 2.1], [1788269400, 2.12, 2.25, 2.06, 2.06], [1788355800, 2.0101, 2.15, 2.005, 2.02], [1788442200, 2.04, 2.23, 2.04, 2.08], [1788528600, 2.101, 2.14, 2.0203, 2.03], [1788874200, 2.04, 2.094, 1.93, 1.98], [1788960600, 1.99, 2, 1.89, 1.95], [1789047000, 1.82, 1.9999, 1.65, 1.69], [1789133400, 1.6, 1.6, 1.45, 1.45], [1789392600, 1.4953, 1.75, 1.4001, 1.42], [1789479000, 1.38, 1.42, 1.305, 1.36], [1789565400, 1.4, 1.6, 1.39, 1.45], [1789651800, 1.59, 1.6, 1.51, 1.545], [1789738200, 1.49, 1.6, 1.4894, 1.6], [1789997400, 1.78, 1.78, 1.5, 1.55], [1790083800, 1.6, 1.7, 1.55, 1.55], [1790170200, 1.565, 1.75, 1.5441, 1.56], [1790256600, 1.69, 1.7, 1.53, 1.53], [1790343000, 1.67, 1.67, 1.5375, 1.54], [1790602200, 1.75, 1.8984, 1.555, 1.645], [1790688600, 1.62, 1.87, 1.61, 1.67], [1790775000, 1.78, 1.78, 1.63, 1.71], [1790861400, 1.7, 1.9, 1.69, 1.69], [1790947800, 1.6901, 2.05, 1.6901, 1.945], [1791207000, 1.88, 2.09, 1.79, 1.79], [1791293400, 1.77, 1.79, 1.51, 1.62], [1791379800, 1.7, 2.03, 1.65, 1.74], [1791466200, 1.69, 1.9799, 1.57, 1.57]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:NOMA
W1 · Report parameters
swing high 3.43
swing low 1.305
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.64
open 1.75
high 2.05
low 1.555
close 1.945
body size 0.195
upper wick 0.105
lower wick 0.195
body ratio 0.39393939
close position 0.78787879
candle pattern NONE
range high 4.45
range low 1.305
range size 3.145
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.59495718
rsi7 38.34433158
rsi14 29.83205709
rsi21 25.82136554
rsi slope 5.22151014
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.86117637
macd signal -0.86039607
macd histogram -0.00078029
stoch k 20.34976153
stoch d 12.40063593
adx 57.3217223
plus di 9.62286423
minus di 28.2919814
atr7 0.57327906
atr14 0.83199264
atr pct 42.77597136
bollinger upper 4.45354527
bollinger middle 2.83818
bollinger lower 1.22281473
bollinger width 113.8310654
percent b 0.22353621
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.305
resistance 4.45
nearest fvg low 2.47
nearest fvg high 2.6
fvg direction DOWN
fvg size 0.13
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 1.8065
fib 382 2.11675
fib 500 2.3675
fib 618 2.61825
fib 705 2.803125
fib 786 2.97525
fib 1272 0.727
fib 1618 -0.00825
fib 2000 -0.82
fib 2618 -2.13325
ema9 2.08318073
ema20 2.75351197
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.08510652
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 29.9
seller score 70.1
score coverage 70
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 49
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:NOMA; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 1.945
ema12 2.26844972
ema26 3.12962609
sma20 2.83818
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 36, 'label': 'fear', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.6722647636569443, 'roc': -0.39062845417156633, 'vol': 0.04732798507206021, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.5529275754738813, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 2.083180725155763, 'ema21': 2.8161820133962143, 'ema50': None, 'rsi14': 29.83205709029167, 'atr14': 0.8319926429559532, 'macd': {'macd': -0.8611763656413465, 'signal': -0.8603960741799968, 'hist': -0.0007802914613497247}, 'bb': {'middle': 2.8381800000000004, 'upper': 4.453545265938327, 'lower': 1.222814734061674}, 'bars_used': 49, 'candles': [[1761571800, 30, 57.7, 15.92, 21], [1762180200, 9.07, 14.49, 6.25, 7.06], [1762785000, 7, 8.08, 4.88, 7.6], [1763389800, 7.11, 10, 6.62, 8.71], [1763994600, 8.16, 8.92, 7.17, 8.78], [1764599400, 8.63, 8.95, 6.28, 6.62], [1765204200, 7, 8.5, 6.06, 7.58], [1765809000, 7.7, 8.5, 6.3601, 7.34], [1766413800, 7.47, 7.77, 5.33, 5.47], [1767018600, 5.47, 5.85, 4.077, 4.39], [1767623400, 4.29, 4.68, 3.35, 4.17], [1768228200, 4.11, 4.81, 4.06, 4.36], [1768919400, 4.205, 4.72, 4.18, 4.37], [1769437800, 4.23, 5.19, 3.51, 3.51], [1770042600, 3.8, 4.14, 3.3301, 4.07], [1770647400, 3.95, 4.75, 3.95, 4.57], [1771338600, 4.66, 4.77, 4.56, 4.71], [1771857000, 4.68, 4.68, 4, 4], [1772461800, 4.17, 5.39, 3.91, 5.18], [1773063000, 5.16, 5.36, 4.6, 4.78], [1773667800, 4.55, 5, 3.75, 4.07], [1774272600, 3.95, 4.89, 3.1, 3.77], [1774877400, 3.8, 4.64, 3.8, 4.24], [1775482200, 4.21, 4.5, 3.46, 3.81], [1776087000, 4.65, 4.65, 3.53, 3.57], [1776691800, 3.55, 4.61, 3.55, 4.4], [1777296600, 4.01, 4.4, 3.55, 3.7834], [1777901400, 3.805, 3.9499, 3.3984, 3.61], [1778506200, 3.79, 3.79, 3.21, 3.4], [1779111000, 3.1, 3.67, 2.55, 3.6], [1779802200, 3.62, 3.86, 3.09, 3.5], [1780320600, 3.42, 3.9, 3.2, 3.5836], [1780925400, 3.41, 3.7899, 3.02, 3.48], [1781530200, 3.6, 3.99, 3.31, 3.88], [1782135000, 3.65, 3.72, 3.1968, 3.65], [1782739800, 3.67, 4.45, 3.29, 4.15], [1783344600, 3.83, 3.88, 3.105, 3.105], [1783949400, 3.1001, 3.2401, 2.87, 2.98], [1784554200, 3.03, 3.3, 2.9, 2.92], [1785159000, 3.43, 3.43, 2.8783, 3.01], [1785763800, 3.31, 3.42, 2.54, 3.17], [1786368600, 2.94, 3.31, 2.6, 2.69], [1786973400, 2.89, 3, 2, 2.35], [1787578200, 2.2, 2.47, 2.0726, 2.13], [1788183000, 2.13, 2.25, 2.005, 2.03], [1788874200, 2.04, 2.094, 1.45, 1.45], [1789392600, 1.4953, 1.75, 1.305, 1.6], [1789997400, 1.78, 1.78, 1.5, 1.54], [1790602200, 1.75, 2.05, 1.555, 1.945]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:NOMA

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 36.0/10036.0/100FOMO · fear
Buy: 29.9/10029.9/100Buy
Sell: 70.1/10070.1/100Sell

Source: NASDAQ:NOMA · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 70/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 43.0/10043.0/100FOMO · neutral
Buy: 49.3/10049.3/100Buy
Sell: 50.7/10050.7/100Sell

Source: NASDAQ:NOMA · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.