NASDAQ:AKTSNghiêng giảm mạnh · -41
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
17.86
Kháng cự gần nhất
18.28
Hỗ trợ gần nhất
17.43
Khung tăng / giảm
0 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -41/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 17.86 (D1 2026-10-06 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 18.28 (+2.33%); hỗ trợ gần nhất 17.43 (-2.38%).
  • Động lượng D1: RSI-14 23.9, ADX 32.9, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 17.43, mục tiêu 15.67.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (61/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:AKTS đóng cửa gần nhất tại 17.86 trên nến D1 lúc 2026-10-06 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp -41/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 20/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-06 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-08T08:01:36.521893+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-08 08:01 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.29 (+0.04% so với phiên trước; 5 phiên +0.78%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.333% (+4.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.3 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.63 (+3.72% so với phiên trước; 5 phiên -7.72%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,785.40 (-0.28% so với phiên trước; 5 phiên +1.75%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.33 (+3.04% so với phiên trước; 5 phiên -2.53%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,119.56 (+0.20% so với phiên trước; 5 phiên -1.10%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:AKTS (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-08 08:30 UTC · USD · Trung bình · FOMC Member Waller Speaks
  • 2026-10-08 12:30 UTC · USD · Trung bình · Unemployment Claims (dự báo 200K, kỳ trước 197K)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Consumer Sentiment (dự báo 47.5, kỳ trước 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Inflation Expectations (kỳ trước 4.6%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:AKTS: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 chưa xác định (mua 38/bán 62); D1 giảm (mua 39/bán 61).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-06 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 17.86): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 23.9 và đang đi xuống: quá bán (<30), chưa phải tín hiệu mua. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 1 / %D 7. ADX 32.9 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 11 < -DI 31 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 1.18 (~6.58% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.12. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. Có dấu hiệu quét thanh khoản bên bán. FVG tăng gần nhất: 17.43 – 17.75. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: giảm nhấn chìm.

Các mức giá quan trọng

  • R3 18.96 (+6.19%) — D1 đáy swing
  • R2 18.66 (+4.49%) — D1 Fib mở rộng 127.2%
  • R1 18.28 (+2.33%) — D1 Fib mở rộng 161.8%
  • Giá đóng cửa gần nhất 17.86
  • S1 17.43 (-2.38%) — D1 cạnh dưới FVG
  • S2 16.94 (-5.15%) — D1 dải Bollinger dưới

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 17.43 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 17.43
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 18.61
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 15.67 / 14.50
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 18.28 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 18.28
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 17.10
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 20.08 / 21.31
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (61/100).

  • RSI-14 D1 ở 24 đã căng; vào muộn dễ gặp nhịp hồi trước.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 1.18: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 17.86 Giảm Chưa có tín hiệu 17.84 26.99 2026-10-06 13:30:00
W1 18.52 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 17.88 34.1899 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 20.08
swing_low 18.965
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status SELL_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.02
Giá mở cửa 18.64
Giá cao nhất 18.75
Giá thấp nhất 17.81
Giá đóng cửa 17.86
body_size 0.78
upper_wick 0.11
lower_wick 0.05
body_ratio 0.82978723
close_position 0.05319149
candle_pattern BEARISH_ENGULFING
range_high 26.99
range_low 17.84
range_size 9.15
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.7993424
rsi7 14.32608504
rsi14 23.86786386
rsi21 30.76667489
rsi_slope -2.42986821
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -1.63434383
macd_signal -1.38993995
macd_histogram -0.24440388
stoch_k 0.81168831
stoch_d 7.22429518
adx 32.91923272
plus_di 11.0523036
minus_di 30.64501622
atr7 1.04868538
atr14 1.17596665
atr_pct 6.58435973
bollinger_upper 24.91745785
bollinger_middle 20.929
bollinger_lower 16.94054215
bollinger_width 38.11417504
percent_b 0.11526483
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 17.84
Kháng cự tham chiếu 26.99
nearest_fvg_low 17.435
nearest_fvg_high 17.75
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.315
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 19.22814
fib_382 19.39093
fib_500 19.5225
fib_618 19.65407
fib_705 19.751075
fib_786 19.84139
fib_1272 18.66172
fib_1618 18.27593
fib_2000 17.85
fib_2618 17.16093
ema9 19.14862959
ema20 20.66218311
ema50 22.41736539
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.29496664
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 39
Điểm bên bán 61
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-06 13:30:00
Số nến tính toán 186
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 17.86
ema12 19.61013718
ema26 21.244481
sma20 20.929
sma50 23.1476
sma100 23.3781
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 20, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -0.9688551550263236, 'rsi': -0.8710712047322426, 'roc': -1, 'vol': 0.20229183264196038, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.7694703360216198, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'fomo_low'], 'ema9': 19.148629592757764, 'ema21': 20.770784343585728, 'ema50': 22.41736539485676, 'rsi14': 23.86786385803272, 'atr14': 1.175966647649446, 'macd': {'macd': -1.634343826371424, 'signal': -1.3899399510942476, 'hist': -0.24440387527717644}, 'bb': {'middle': 20.929000000000002, 'upper': 24.917457847338998, 'lower': 16.940542152661006}, 'bars_used': 186, 'candles': [[1778765400, 19.72, 19.98, 18.92, 19.5], [1778851800, 19.09, 19.71, 18.81, 19.55], [1779111000, 19.5, 19.76, 18.57, 18.61], [1779197400, 18.5, 19.045, 18.08, 18.5], [1779283800, 18.72, 19.285, 18.585, 19.03], [1779370200, 18.78, 19.22, 18.36, 19.12], [1779456600, 19.46, 20.53, 19.2, 20.34], [1779802200, 20.74, 21.2, 20.13, 20.58], [1779888600, 20.75, 20.96, 19.845, 19.92], [1779975000, 20.12, 20.58, 19.51, 20.43], [1780061400, 20.44, 21, 20.02, 20.74], [1780320600, 20.59, 20.6096, 19.48, 19.48], [1780407000, 19.28, 21.07, 18.52, 20.26], [1780493400, 20.33, 21.12, 19.13, 19.37], [1780579800, 19.56, 21, 19.285, 19.89], [1780666200, 19.87, 20.23, 18.7, 18.87], [1780925400, 19, 20, 18.83, 18.97], [1781011800, 19.25, 19.645, 18.34, 18.98], [1781098200, 19.02, 19.58, 18.46, 18.58], [1781184600, 18.68, 19.73, 18.25, 19.46], [1781271000, 21.36, 22.6, 20.96, 21.93], [1781530200, 22.6, 23.455, 20.5, 20.69], [1781616600, 21.45, 23.3399, 21.02, 22.63], [1781703000, 23.27, 25.26, 23.02, 23.53], [1781789400, 24.41, 24.82, 23.38, 24.09], [1782135000, 24.35, 25.341, 24.14, 24.79], [1782221400, 24.41, 27.5, 24.36, 27.01], [1782307800, 27.21, 28.93, 26.16, 28.7], [1782394200, 29.9, 33.5284, 29.86, 31.15], [1782480600, 31.06, 32.875, 28.445, 29.44], [1782739800, 29.45, 31.92, 29, 30.11], [1782826200, 29.63, 34.1899, 29.49, 32.23], [1782912600, 31.96, 32.3066, 30.86, 30.89], [1782999000, 31, 31.965, 30.04, 31.76], [1783344600, 31.75, 32.38, 25.84, 26.56], [1783431000, 26.78, 29.01, 26.75, 27.58], [1783517400, 27, 29.01, 26.53, 28.69], [1783603800, 28.7, 29.54, 28.03, 28.42], [1783690200, 27.95, 28.645, 26.52, 27.88], [1783949400, 27.31, 27.39, 24.2553, 25.575], [1784035800, 25.91, 26.88, 25.13, 25.175], [1784122200, 24.85, 26.16, 24.23, 26], [1784208600, 26.21, 26.62, 24.795, 25.02], [1784295000, 24.64, 26.03, 24.28, 24.89], [1784554200, 25.18, 25.32, 23.52, 23.96], [1784640600, 23.76, 25.22, 23.76, 24.63], [1784727000, 24.59, 25.03, 24.145, 24.81], [1784813400, 24.35, 24.6853, 23.6, 24.01], [1784899800, 24.06, 24.58, 23.395, 23.89], [1785159000, 24.16, 25.2, 24.16, 24.21], [1785245400, 24.22, 24.255, 22.54, 22.97], [1785331800, 23.05, 23.48, 22.27, 22.39], [1785418200, 22.24, 23.21, 21.8, 23], [1785504600, 23.04, 23.14, 21.34, 22.07], [1785763800, 22.07, 22.33, 21.46, 22.23], [1785850200, 22.48, 23.3199, 22.24, 22.84], [1785936600, 23.02, 23.48, 22.5, 22.65], [1786023000, 22.34, 24, 22.23, 23.44], [1786109400, 24.07, 24.55, 23.82, 24.13], [1786368600, 24.07, 25.27, 23.78, 24.1], [1786455000, 24.79, 25.01, 23.86, 24.77], [1786541400, 25, 25.305, 23.865, 24], [1786627800, 24.37, 24.5675, 23.65, 23.79], [1786714200, 23.97, 25.1, 23.45, 24.93], [1786973400, 24.89, 24.89, 24.11, 24.72], [1787059800, 24.55, 25.06, 24.28, 25], [1787146200, 26.28, 26.28, 24.42, 25.02], [1787232600, 24.75, 24.75, 23.4374, 24], [1787319000, 24.33, 25, 24, 24.07], [1787578200, 24.15, 26.3055, 22.955, 25.98], [1787664600, 26.3, 26.89, 25.4736, 26.69], [1787751000, 26.6, 26.96, 25.96, 26.51], [1787837400, 26.32, 27.175, 26.15, 26.18], [1787923800, 25.96, 26.8, 25.52, 25.78], [1788183000, 25.57, 26.05, 25.14, 25.91], [1788269400, 25.8, 26.2025, 25.1243, 25.99], [1788355800, 26.12, 27.03, 25.705, 26.92], [1788442200, 27.29, 27.6633, 26.08, 26.65], [1788528600, 26.18, 27.2, 26.18, 27.05], [1788874200, 26.99, 26.99, 24.23, 25.02], [1788960600, 25.57, 26, 24.03, 24.06], [1789047000, 23.8, 24.355, 23.57, 23.94], [1789133400, 24.36, 24.54, 23.25, 23.3], [1789392600, 23.36, 23.705, 22.79, 23.17], [1789479000, 23.21, 23.21, 22.18, 22.41], [1789565400, 22.48, 22.9428, 21.31, 22.71], [1789651800, 23.04, 23.97, 22.445, 22.86], [1789738200, 22.86, 23.085, 21.875, 21.88], [1789997400, 22.06, 22.06, 20.7501, 21.43], [1790083800, 21.69, 22.2225, 21.45, 22.11], [1790170200, 21.87, 21.87, 19.67, 19.72], [1790256600, 19.74, 20.45, 19.43, 19.63], [1790343000, 19.71, 19.81, 18.965, 19.43], [1790602200, 19.24, 19.455, 19.05, 19.35], [1790688600, 19.3, 19.725, 19.06, 19.69], [1790775000, 19.83, 19.87, 19.23, 19.47], [1790861400, 19.41, 20.08, 18.31, 18.52], [1790947800, 18.75, 18.8169, 17.93, 18.52], [1791207000, 18.47, 18.68, 17.84, 18.52], [1791293400, 18.64, 18.75, 17.81, 17.86]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:AKTS
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 27.6633
swing_low 22.955
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.64
Giá mở cửa 19.24
Giá cao nhất 20.08
Giá thấp nhất 17.93
Giá đóng cửa 18.52
body_size 0.72
upper_wick 0.84
lower_wick 0.59
body_ratio 0.33488372
close_position 0.2744186
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 34.1899
range_low 17.88
range_size 16.3099
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.62885426
rsi7 31.18048093
rsi14 40.65059732
rsi21 43.48951453
rsi_slope -1.47671019
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.48012965
macd_signal 1.58468957
macd_histogram -1.10455992
stoch_k 3.6285586
stoch_d 5.58773004
adx 14.94050374
plus_di 16.9882295
minus_di 24.63415976
atr7 3.20658526
atr14 3.41891618
atr_pct 18.46067052
bollinger_upper 30.56169634
bollinger_middle 23.7495
bollinger_lower 16.93730366
bollinger_width 57.36707166
percent_b 0.11616638
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 17.88
Kháng cự tham chiếu 34.1899
nearest_fvg_low 20.08
nearest_fvg_high 21.31
fvg_direction Giảm
fvg_size 1.23
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 26.5521412
fib_382 25.8647294
fib_500 25.30915
fib_618 24.7535706
fib_705 24.3439485
fib_786 23.9625762
fib_1272 28.9439576
fib_1618 30.5730294
fib_2000 32.3716
fib_2618 35.2813294
ema9 22.27797713
ema20 22.71625243
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.44171078
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 37.9
Điểm bên bán 62.1
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 39
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 18.52
ema12 22.64146055
ema26 22.1613309
sma20 23.7495
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 29, 'label': 'fear', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.3116467559223371, 'roc': -0.5235577315001448, 'vol': 0.13486753817269864, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.7676672452712948, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': ['ema_down'], 'ema9': 22.27797713300195, 'ema21': 22.676593795941173, 'ema50': None, 'rsi14': 40.65059732232989, 'atr14': 3.418916181165219, 'macd': {'macd': 0.4801296480701964, 'signal': 1.5846895676820347, 'hist': -1.1045599196118383}, 'bb': {'middle': 23.749499999999998, 'upper': 30.561696341856273, 'lower': 16.937303658143723}, 'bars_used': 39, 'candles': [[1767623400, 27, 29.16, 19.3326, 22.4], [1768228200, 22.45, 24.5, 19.0201, 19.75], [1768919400, 19.76, 23.36, 18.52, 21.65], [1769437800, 21.65, 22.4, 19.175, 20.25], [1770042600, 20.24, 22.85, 18.0201, 18.98], [1770647400, 18.85, 19.71, 16.8, 17.76], [1771338600, 17.65, 19.5, 17.5, 18.9], [1771857000, 18.9, 20.725, 18.825, 20.13], [1772461800, 20.09, 21.63, 18.81, 18.81], [1773063000, 19.3, 19.78, 18.01, 18.99], [1773667800, 19.34, 20.69, 16.8791, 17.7], [1774272600, 17.9, 19.41, 14.89, 15.19], [1774877400, 14.94, 19.36, 14.72, 17.37], [1775482200, 17.25, 17.95, 15.67, 16.88], [1776087000, 16.63, 20.4, 16.63, 20.25], [1776691800, 20.2, 23.05, 19.55, 21.26], [1777296600, 21.02, 22.4, 17.95, 19.42], [1777901400, 19.26, 20.72, 18.4, 18.6], [1778506200, 18.66, 19.98, 17.88, 19.55], [1779111000, 19.5, 20.53, 18.08, 20.34], [1779802200, 20.74, 21.2, 19.51, 20.74], [1780320600, 20.59, 21.12, 18.52, 18.87], [1780925400, 19, 22.6, 18.25, 21.93], [1781530200, 22.6, 25.26, 20.5, 24.09], [1782135000, 24.35, 33.5284, 24.14, 29.44], [1782739800, 29.45, 34.1899, 29, 31.76], [1783344600, 31.75, 32.38, 25.84, 27.88], [1783949400, 27.31, 27.39, 24.23, 24.89], [1784554200, 25.18, 25.32, 23.395, 23.89], [1785159000, 24.16, 25.2, 21.34, 22.07], [1785763800, 22.07, 24.55, 21.46, 24.13], [1786368600, 24.07, 25.305, 23.45, 24.93], [1786973400, 24.89, 26.28, 23.4374, 24.07], [1787578200, 24.15, 27.175, 22.955, 25.78], [1788183000, 25.57, 27.6633, 25.1243, 27.05], [1788874200, 26.99, 26.99, 23.25, 23.3], [1789392600, 23.36, 23.97, 21.31, 21.88], [1789997400, 22.06, 22.2225, 18.965, 19.43], [1790602200, 19.24, 20.08, 17.93, 18.52]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:AKTS

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 29.0/10029.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 37.9/10037.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 62.1/10062.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:AKTS · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

D1 · 2026-10-06 13:30:00 UTC

FOMO · Hoảng loạn: 20.0/10020.0/100FOMO · Hoảng loạn
Buy / Mua: 39.0/10039.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 61.0/10061.0/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:AKTS · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:AKTSStrong bearish bias · -41
BearishNeutralBullish
Last close
17.86
Nearest resistance
18.28
Nearest support
17.43
Frames up / down
0 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -41/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 17.86 (D1 2026-10-06 13:30:00 UTC): nearest resistance 18.28 (+2.33%); nearest support 17.43 (-2.38%).
  • Momentum D1: RSI-14 23.9, ADX 32.9, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 17.43, targeting 15.67.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (61/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:AKTS last closed at 17.86 on the D1 candle of 2026-10-06 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 1 lean lower (D1); the composite score of -41/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 20/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-06 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-08T08:01:36.521893+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-08 08:01 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.29 (+0.04% vs prior close; 5 sessions +0.78%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.333% (+4.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.3 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.63 (+3.72% vs prior close; 5 sessions -7.72%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,785.40 (-0.28% vs prior close; 5 sessions +1.75%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.33 (+3.04% vs prior close; 5 sessions -2.53%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,119.56 (+0.20% vs prior close; 5 sessions -1.10%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:AKTS (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-08 08:30 UTC · USD · Medium · FOMC Member Waller Speaks
  • 2026-10-08 12:30 UTC · USD · Medium · Unemployment Claims (forecast 200K, previous 197K)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Consumer Sentiment (forecast 47.5, previous 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Inflation Expectations (previous 4.6%)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:AKTS: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 undetermined (buy 38/sell 62); D1 down (buy 39/sell 61).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-06 13:30:00 UTC, close 17.86): The close sits below EMA20/EMA50, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 23.9 and falling: oversold (<30) — not a buy signal on its own. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 1 / %D 7. ADX at 32.9 points to a strong trend; +DI 11 < -DI 31, so sellers lead. ATR-14 is 1.18 (~6.58% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.12. Swing structure: lower highs and lower lows. A sell-side liquidity sweep is recorded. Nearest bullish fair-value gap: 17.43 – 17.75. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: bearish engulfing.

Key levels to watch

  • R3 18.96 (+6.19%) — D1 swing low
  • R2 18.66 (+4.49%) — D1 Fib 127.2% ext.
  • R1 18.28 (+2.33%) — D1 Fib 161.8% ext.
  • Last close 17.86
  • S1 17.43 (-2.38%) — D1 FVG base
  • S2 16.94 (-5.15%) — D1 lower Bollinger band

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 17.43 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 17.43
  • Reference stop (SL): 18.61
  • Targets (TP1 / TP2): 15.67 / 14.50
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 18.28 that holds on a retest.
  • Reference entry: 18.28
  • Reference stop (SL): 17.10
  • Targets (TP1 / TP2): 20.08 / 21.31
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (61/100).

  • D1 RSI-14 at 24 is stretched; late entries often get a pullback first.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 1.18: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 17.86 DOWN NO SIGNAL 17.84 26.99 2026-10-06 13:30:00
W1 18.52 UNKNOWN NO SIGNAL 17.88 34.1899 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 20.08
swing low 18.965
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status SELL_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.02
open 18.64
high 18.75
low 17.81
close 17.86
body size 0.78
upper wick 0.11
lower wick 0.05
body ratio 0.82978723
close position 0.05319149
candle pattern BEARISH_ENGULFING
range high 26.99
range low 17.84
range size 9.15
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.7993424
rsi7 14.32608504
rsi14 23.86786386
rsi21 30.76667489
rsi slope -2.42986821
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -1.63434383
macd signal -1.38993995
macd histogram -0.24440388
stoch k 0.81168831
stoch d 7.22429518
adx 32.91923272
plus di 11.0523036
minus di 30.64501622
atr7 1.04868538
atr14 1.17596665
atr pct 6.58435973
bollinger upper 24.91745785
bollinger middle 20.929
bollinger lower 16.94054215
bollinger width 38.11417504
percent b 0.11526483
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 17.84
resistance 26.99
nearest fvg low 17.435
nearest fvg high 17.75
fvg direction UP
fvg size 0.315
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 19.22814
fib 382 19.39093
fib 500 19.5225
fib 618 19.65407
fib 705 19.751075
fib 786 19.84139
fib 1272 18.66172
fib 1618 18.27593
fib 2000 17.85
fib 2618 17.16093
ema9 19.14862959
ema20 20.66218311
ema50 22.41736539
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.29496664
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe W1
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 39
seller score 61
score coverage 80
candle time 2026-10-06 13:30:00
bars used 186
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:AKTS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 17.86
ema12 19.61013718
ema26 21.244481
sma20 20.929
sma50 23.1476
sma100 23.3781
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 20, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -0.9688551550263236, 'rsi': -0.8710712047322426, 'roc': -1, 'vol': 0.20229183264196038, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.7694703360216198, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'fomo_low'], 'ema9': 19.148629592757764, 'ema21': 20.770784343585728, 'ema50': 22.41736539485676, 'rsi14': 23.86786385803272, 'atr14': 1.175966647649446, 'macd': {'macd': -1.634343826371424, 'signal': -1.3899399510942476, 'hist': -0.24440387527717644}, 'bb': {'middle': 20.929000000000002, 'upper': 24.917457847338998, 'lower': 16.940542152661006}, 'bars_used': 186, 'candles': [[1778765400, 19.72, 19.98, 18.92, 19.5], [1778851800, 19.09, 19.71, 18.81, 19.55], [1779111000, 19.5, 19.76, 18.57, 18.61], [1779197400, 18.5, 19.045, 18.08, 18.5], [1779283800, 18.72, 19.285, 18.585, 19.03], [1779370200, 18.78, 19.22, 18.36, 19.12], [1779456600, 19.46, 20.53, 19.2, 20.34], [1779802200, 20.74, 21.2, 20.13, 20.58], [1779888600, 20.75, 20.96, 19.845, 19.92], [1779975000, 20.12, 20.58, 19.51, 20.43], [1780061400, 20.44, 21, 20.02, 20.74], [1780320600, 20.59, 20.6096, 19.48, 19.48], [1780407000, 19.28, 21.07, 18.52, 20.26], [1780493400, 20.33, 21.12, 19.13, 19.37], [1780579800, 19.56, 21, 19.285, 19.89], [1780666200, 19.87, 20.23, 18.7, 18.87], [1780925400, 19, 20, 18.83, 18.97], [1781011800, 19.25, 19.645, 18.34, 18.98], [1781098200, 19.02, 19.58, 18.46, 18.58], [1781184600, 18.68, 19.73, 18.25, 19.46], [1781271000, 21.36, 22.6, 20.96, 21.93], [1781530200, 22.6, 23.455, 20.5, 20.69], [1781616600, 21.45, 23.3399, 21.02, 22.63], [1781703000, 23.27, 25.26, 23.02, 23.53], [1781789400, 24.41, 24.82, 23.38, 24.09], [1782135000, 24.35, 25.341, 24.14, 24.79], [1782221400, 24.41, 27.5, 24.36, 27.01], [1782307800, 27.21, 28.93, 26.16, 28.7], [1782394200, 29.9, 33.5284, 29.86, 31.15], [1782480600, 31.06, 32.875, 28.445, 29.44], [1782739800, 29.45, 31.92, 29, 30.11], [1782826200, 29.63, 34.1899, 29.49, 32.23], [1782912600, 31.96, 32.3066, 30.86, 30.89], [1782999000, 31, 31.965, 30.04, 31.76], [1783344600, 31.75, 32.38, 25.84, 26.56], [1783431000, 26.78, 29.01, 26.75, 27.58], [1783517400, 27, 29.01, 26.53, 28.69], [1783603800, 28.7, 29.54, 28.03, 28.42], [1783690200, 27.95, 28.645, 26.52, 27.88], [1783949400, 27.31, 27.39, 24.2553, 25.575], [1784035800, 25.91, 26.88, 25.13, 25.175], [1784122200, 24.85, 26.16, 24.23, 26], [1784208600, 26.21, 26.62, 24.795, 25.02], [1784295000, 24.64, 26.03, 24.28, 24.89], [1784554200, 25.18, 25.32, 23.52, 23.96], [1784640600, 23.76, 25.22, 23.76, 24.63], [1784727000, 24.59, 25.03, 24.145, 24.81], [1784813400, 24.35, 24.6853, 23.6, 24.01], [1784899800, 24.06, 24.58, 23.395, 23.89], [1785159000, 24.16, 25.2, 24.16, 24.21], [1785245400, 24.22, 24.255, 22.54, 22.97], [1785331800, 23.05, 23.48, 22.27, 22.39], [1785418200, 22.24, 23.21, 21.8, 23], [1785504600, 23.04, 23.14, 21.34, 22.07], [1785763800, 22.07, 22.33, 21.46, 22.23], [1785850200, 22.48, 23.3199, 22.24, 22.84], [1785936600, 23.02, 23.48, 22.5, 22.65], [1786023000, 22.34, 24, 22.23, 23.44], [1786109400, 24.07, 24.55, 23.82, 24.13], [1786368600, 24.07, 25.27, 23.78, 24.1], [1786455000, 24.79, 25.01, 23.86, 24.77], [1786541400, 25, 25.305, 23.865, 24], [1786627800, 24.37, 24.5675, 23.65, 23.79], [1786714200, 23.97, 25.1, 23.45, 24.93], [1786973400, 24.89, 24.89, 24.11, 24.72], [1787059800, 24.55, 25.06, 24.28, 25], [1787146200, 26.28, 26.28, 24.42, 25.02], [1787232600, 24.75, 24.75, 23.4374, 24], [1787319000, 24.33, 25, 24, 24.07], [1787578200, 24.15, 26.3055, 22.955, 25.98], [1787664600, 26.3, 26.89, 25.4736, 26.69], [1787751000, 26.6, 26.96, 25.96, 26.51], [1787837400, 26.32, 27.175, 26.15, 26.18], [1787923800, 25.96, 26.8, 25.52, 25.78], [1788183000, 25.57, 26.05, 25.14, 25.91], [1788269400, 25.8, 26.2025, 25.1243, 25.99], [1788355800, 26.12, 27.03, 25.705, 26.92], [1788442200, 27.29, 27.6633, 26.08, 26.65], [1788528600, 26.18, 27.2, 26.18, 27.05], [1788874200, 26.99, 26.99, 24.23, 25.02], [1788960600, 25.57, 26, 24.03, 24.06], [1789047000, 23.8, 24.355, 23.57, 23.94], [1789133400, 24.36, 24.54, 23.25, 23.3], [1789392600, 23.36, 23.705, 22.79, 23.17], [1789479000, 23.21, 23.21, 22.18, 22.41], [1789565400, 22.48, 22.9428, 21.31, 22.71], [1789651800, 23.04, 23.97, 22.445, 22.86], [1789738200, 22.86, 23.085, 21.875, 21.88], [1789997400, 22.06, 22.06, 20.7501, 21.43], [1790083800, 21.69, 22.2225, 21.45, 22.11], [1790170200, 21.87, 21.87, 19.67, 19.72], [1790256600, 19.74, 20.45, 19.43, 19.63], [1790343000, 19.71, 19.81, 18.965, 19.43], [1790602200, 19.24, 19.455, 19.05, 19.35], [1790688600, 19.3, 19.725, 19.06, 19.69], [1790775000, 19.83, 19.87, 19.23, 19.47], [1790861400, 19.41, 20.08, 18.31, 18.52], [1790947800, 18.75, 18.8169, 17.93, 18.52], [1791207000, 18.47, 18.68, 17.84, 18.52], [1791293400, 18.64, 18.75, 17.81, 17.86]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:AKTS
W1 · Report parameters
swing high 27.6633
swing low 22.955
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.64
open 19.24
high 20.08
low 17.93
close 18.52
body size 0.72
upper wick 0.84
lower wick 0.59
body ratio 0.33488372
close position 0.2744186
candle pattern NONE
range high 34.1899
range low 17.88
range size 16.3099
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.62885426
rsi7 31.18048093
rsi14 40.65059732
rsi21 43.48951453
rsi slope -1.47671019
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.48012965
macd signal 1.58468957
macd histogram -1.10455992
stoch k 3.6285586
stoch d 5.58773004
adx 14.94050374
plus di 16.9882295
minus di 24.63415976
atr7 3.20658526
atr14 3.41891618
atr pct 18.46067052
bollinger upper 30.56169634
bollinger middle 23.7495
bollinger lower 16.93730366
bollinger width 57.36707166
percent b 0.11616638
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 17.88
resistance 34.1899
nearest fvg low 20.08
nearest fvg high 21.31
fvg direction DOWN
fvg size 1.23
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 26.5521412
fib 382 25.8647294
fib 500 25.30915
fib 618 24.7535706
fib 705 24.3439485
fib 786 23.9625762
fib 1272 28.9439576
fib 1618 30.5730294
fib 2000 32.3716
fib 2618 35.2813294
ema9 22.27797713
ema20 22.71625243
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.44171078
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 37.9
seller score 62.1
score coverage 70
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 39
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:AKTS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 18.52
ema12 22.64146055
ema26 22.1613309
sma20 23.7495
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 29, 'label': 'fear', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.3116467559223371, 'roc': -0.5235577315001448, 'vol': 0.13486753817269864, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.7676672452712948, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': ['ema_down'], 'ema9': 22.27797713300195, 'ema21': 22.676593795941173, 'ema50': None, 'rsi14': 40.65059732232989, 'atr14': 3.418916181165219, 'macd': {'macd': 0.4801296480701964, 'signal': 1.5846895676820347, 'hist': -1.1045599196118383}, 'bb': {'middle': 23.749499999999998, 'upper': 30.561696341856273, 'lower': 16.937303658143723}, 'bars_used': 39, 'candles': [[1767623400, 27, 29.16, 19.3326, 22.4], [1768228200, 22.45, 24.5, 19.0201, 19.75], [1768919400, 19.76, 23.36, 18.52, 21.65], [1769437800, 21.65, 22.4, 19.175, 20.25], [1770042600, 20.24, 22.85, 18.0201, 18.98], [1770647400, 18.85, 19.71, 16.8, 17.76], [1771338600, 17.65, 19.5, 17.5, 18.9], [1771857000, 18.9, 20.725, 18.825, 20.13], [1772461800, 20.09, 21.63, 18.81, 18.81], [1773063000, 19.3, 19.78, 18.01, 18.99], [1773667800, 19.34, 20.69, 16.8791, 17.7], [1774272600, 17.9, 19.41, 14.89, 15.19], [1774877400, 14.94, 19.36, 14.72, 17.37], [1775482200, 17.25, 17.95, 15.67, 16.88], [1776087000, 16.63, 20.4, 16.63, 20.25], [1776691800, 20.2, 23.05, 19.55, 21.26], [1777296600, 21.02, 22.4, 17.95, 19.42], [1777901400, 19.26, 20.72, 18.4, 18.6], [1778506200, 18.66, 19.98, 17.88, 19.55], [1779111000, 19.5, 20.53, 18.08, 20.34], [1779802200, 20.74, 21.2, 19.51, 20.74], [1780320600, 20.59, 21.12, 18.52, 18.87], [1780925400, 19, 22.6, 18.25, 21.93], [1781530200, 22.6, 25.26, 20.5, 24.09], [1782135000, 24.35, 33.5284, 24.14, 29.44], [1782739800, 29.45, 34.1899, 29, 31.76], [1783344600, 31.75, 32.38, 25.84, 27.88], [1783949400, 27.31, 27.39, 24.23, 24.89], [1784554200, 25.18, 25.32, 23.395, 23.89], [1785159000, 24.16, 25.2, 21.34, 22.07], [1785763800, 22.07, 24.55, 21.46, 24.13], [1786368600, 24.07, 25.305, 23.45, 24.93], [1786973400, 24.89, 26.28, 23.4374, 24.07], [1787578200, 24.15, 27.175, 22.955, 25.78], [1788183000, 25.57, 27.6633, 25.1243, 27.05], [1788874200, 26.99, 26.99, 23.25, 23.3], [1789392600, 23.36, 23.97, 21.31, 21.88], [1789997400, 22.06, 22.2225, 18.965, 19.43], [1790602200, 19.24, 20.08, 17.93, 18.52]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:AKTS

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 29.0/10029.0/100FOMO · fear
Buy: 37.9/10037.9/100Buy
Sell: 62.1/10062.1/100Sell

Source: NASDAQ:AKTS · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 70/100

D1 · 2026-10-06 13:30:00 UTC

FOMO · panic: 20.0/10020.0/100FOMO · panic
Buy: 39.0/10039.0/100Buy
Sell: 61.0/10061.0/100Sell

Source: NASDAQ:AKTS · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.