NASDAQ:MDLNTrung tính / giằng co · +9
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
35.74
Kháng cự gần nhất
35.83
Hỗ trợ gần nhất
35.51
Khung tăng / giảm
0 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Trung tính / giằng co (điểm Horus Signals +9/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 đi ngang.
  • Giá đóng cửa gần nhất 35.74 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 35.83 (+0.25%); hỗ trợ gần nhất 35.51 (-0.65%).
  • Động lượng D1: RSI-14 57.2, ADX 16.7, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 36.23, mục tiêu 38.02.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên thấp (28/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:MDLN đóng cửa gần nhất tại 35.74 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +9/100 cho kết luận: trung tính / giằng co.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 62/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T20:01:45.272463+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 20:01 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:MDLN (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Chưa đủ xu hướng có hướng rõ để kết luận đồng thuận đa khung.

Khung dài hạn: W1 chưa xác định (mua 35/bán 65); D1 đi ngang (mua 76/bán 24).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 35.74): Giá nằm trên EMA20/EMA50 nhưng dưới EMA200: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 57.2 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 78 / %D 76. ADX 16.7 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 23 > -DI 16 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 1.21 (~3.39% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.79. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG tăng gần nhất: 32.44 – 33.83. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing. Mẫu nến: tăng nhấn chìm.

Các mức giá quan trọng

  • R3 36.88 (+3.18%) — D1 kháng cự + D1 đỉnh swing + D1 dải Bollinger trên · hội tụ
  • R2 36.23 (+1.39%) — W1 cạnh dưới FVG
  • R1 35.83 (+0.25%) — D1 Fib 38.2%
  • Giá đóng cửa gần nhất 35.74
  • S1 35.51 (-0.65%) — D1 Fib 50%
  • S2 35.19 (-1.55%) — D1 Fib 61.8% + D1 EMA50 · hội tụ
  • S3 34.89 (-2.39%) — W1 Fib 61.8%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 36.23 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 36.23
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 35.02
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 38.02 / 40.17
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 35.19 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 35.19
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 36.40
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 32.44 / 31.49
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.3

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Thấp (28/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • ADX 17 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.
  • Điểm xu hướng tổng hợp trung tính nên độ tin cậy hạn chế.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 1.21: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 35.74 Đi ngang Chưa có tín hiệu 31.49 36.875 2026-10-08 13:30:00
W1 35.61 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 31.49 43.635 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 36.875
swing_low 34.1408
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.135
Giá mở cửa 35.13
Giá cao nhất 35.97
Giá thấp nhất 35.01
Giá đóng cửa 35.74
body_size 0.61
upper_wick 0.23
lower_wick 0.12
body_ratio 0.63541667
close_position 0.76041667
candle_pattern BULLISH_ENGULFING
range_high 36.875
range_low 31.49
range_size 5.385
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.79330118
rsi7 67.13932903
rsi14 57.19344946
rsi21 52.77671931
rsi_slope 1.86824877
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.25449896
macd_signal -0.02460927
macd_histogram 0.27910824
stoch_k 78.36034318
stoch_d 75.76418744
adx 16.65814347
plus_di 23.39116601
minus_di 15.80492667
atr7 1.10612449
atr14 1.21013308
atr_pct 3.38593474
bollinger_upper 36.91754161
bollinger_middle 34.0935
bollinger_lower 31.26945839
bollinger_width 16.56645171
percent_b 0.79151483
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 31.49
Kháng cự tham chiếu 36.875
nearest_fvg_low 32.44
nearest_fvg_high 33.83
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.39
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 36.2297288
fib_382 35.8305356
fib_500 35.5079
fib_618 35.1852644
fib_705 34.947389
fib_786 34.7259188
fib_1272 37.6187024
fib_1618 38.5647356
fib_2000 39.6092
fib_2618 41.2989356
ema9 35.24147863
ema20 34.81369467
ema50 35.33178978
ema200 40.16869656
ema_slope 0.09750582
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 75.6
Điểm bên bán 24.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 203
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 35.74
ema12 35.05984921
ema26 34.80535025
sma20 34.0935
sma50 35.0041
sma100 36.44005
sma200 40.231375
fomo {'version': '1', 'score': 62, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.08433168069883337, 'rsi': 0.23978164867693674, 'roc': 0.2974879434497266, 'vol': 0.032472350833463226, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.5830296535714187, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 35.24147863492753, 'ema21': 34.80409690175893, 'ema50': 35.33178977541709, 'rsi14': 57.1934494603081, 'atr14': 1.2101330757319895, 'macd': {'macd': 0.2544989637106454, 'signal': -0.024609273920733407, 'hist': 0.2791082376313788}, 'bb': {'middle': 34.0935, 'upper': 36.917541607342216, 'lower': 31.269458392657786}, 'bars_used': 203, 'candles': [[1779111000, 35.91, 37, 35.5, 36.02], [1779197400, 36.32, 37.81, 36.1, 37.7], [1779283800, 36.28, 37, 35.7, 36.25], [1779370200, 36, 37.97, 35.8, 37.1], [1779456600, 37.72, 38.4, 36.965, 37.01], [1779802200, 37, 37.21, 35.71, 36.16], [1779888600, 36.08, 37.02, 35.69, 35.84], [1779975000, 35.84, 36.835, 35.4401, 36.8], [1780061400, 36.78, 37.475, 36.48, 36.56], [1780320600, 35.94, 36.2356, 34.34, 35.75], [1780407000, 34.9, 35.25, 32.831, 33.19], [1780493400, 33.005, 34.54, 32.815, 34.47], [1780579800, 34.97, 35.14, 33.825, 34.45], [1780666200, 34.94, 35.09, 33.44, 33.61], [1780925400, 33.52, 33.93, 32.91, 33.8], [1781011800, 33.71, 36.08, 33.65, 36.01], [1781098200, 36.06, 37.46, 35.78, 36.54], [1781184600, 36.27, 37.24, 35.68, 37.13], [1781271000, 35.94, 36.74, 34.95, 36.61], [1781530200, 36.72, 37.79, 36.1149, 37.33], [1781616600, 37.29, 37.47, 35.92, 37.09], [1781703000, 36.94, 37.17, 35.665, 36.42], [1781789400, 36.14, 36.7, 35.27, 35.94], [1782135000, 35.85, 36.14, 34.64, 34.71], [1782221400, 34.71, 35.635, 34.71, 35.3], [1782307800, 35.44, 37.05, 35.3, 36.05], [1782394200, 36.2, 37.925, 35.97, 37.77], [1782480600, 37.77, 39.14, 37.49, 38.87], [1782739800, 38.87, 39.85, 38.66, 39.61], [1782826200, 39.86, 39.86, 38.55, 39.44], [1782912600, 39.535, 42.005, 39.535, 41.73], [1782999000, 42.135, 43.22, 41.94, 43.19], [1783344600, 42.99, 43.255, 41.81, 42.75], [1783431000, 42.98, 43.635, 42.68, 43.01], [1783517400, 42.94, 42.94, 40.19, 40.3], [1783603800, 40.3, 41.0448, 40.01, 40.85], [1783690200, 40.41, 41.05, 40.15, 41.04], [1783949400, 41.3, 41.99, 40.35, 40.58], [1784035800, 39.98, 40.095, 37.65, 38.66], [1784122200, 38.72, 39.95, 38.65, 39.44], [1784208600, 39.64, 41.3, 39.42, 41.11], [1784295000, 40.595, 41.27, 39.63, 39.79], [1784554200, 39.99, 40.195, 38.675, 38.88], [1784640600, 38.48, 39.69, 38.22, 39.09], [1784727000, 39.09, 39.36, 36.97, 37.18], [1784813400, 36.805, 37.79, 36.605, 37.63], [1784899800, 37.81, 39.4, 37.785, 38.75], [1785159000, 39, 40.51, 39, 39.7], [1785245400, 40.4, 41.27, 40.17, 40.51], [1785331800, 40.38, 41.17, 39.87, 40.08], [1785418200, 39.72, 40.01, 38.62, 39.12], [1785504600, 39, 39.42, 38.02, 39.28], [1785763800, 39.5, 41, 39.49, 40.47], [1785850200, 40.53, 42.185, 40.475, 42.04], [1785936600, 37.3, 37.98, 34.5701, 36.665], [1786023000, 36.11, 36.5, 34.47, 34.51], [1786109400, 34.62, 35.81, 34.03, 35.23], [1786368600, 34.84, 35.32, 33.53, 33.81], [1786455000, 33.5, 35.32, 33.1, 35.04], [1786541400, 34.74, 35.68, 34.295, 35.5], [1786627800, 35.54, 36.235, 35.32, 35.58], [1786714200, 35.58, 36.225, 35.45, 35.74], [1786973400, 35.27, 35.6299, 34.565, 34.88], [1787059800, 34.88, 35.34, 34.03, 34.12], [1787146200, 34.65, 34.935, 33.65, 33.91], [1787232600, 33.95, 34.19, 32.485, 32.58], [1787319000, 32.51, 34.335, 32.51, 34.26], [1787578200, 34.26, 35.05, 34.18, 34.7], [1787664600, 35.35, 35.695, 34.54, 35.64], [1787751000, 35.72, 35.77, 34.51, 34.58], [1787837400, 34.37, 35.06, 34.29, 34.65], [1787923800, 34.64, 35.77, 34.6, 35.28], [1788183000, 34.91, 35.64, 34.71, 35.03], [1788269400, 35.23, 36.15, 34.7375, 35.11], [1788355800, 35.56, 36.5, 35.395, 36.3], [1788442200, 36.52, 36.93, 35.55, 36.59], [1788528600, 36.2, 36.985, 36.04, 36.59], [1788874200, 36.18, 36.84, 34.53, 34.69], [1788960600, 34.76, 35.09, 34.01, 34.05], [1789047000, 33.77, 33.8, 32.29, 32.39], [1789133400, 32.73, 32.925, 31.87, 32.53], [1789392600, 32.4, 32.855, 32.12, 32.59], [1789479000, 32.56, 32.92, 31.625, 32.11], [1789565400, 32.07, 33.85, 32.03, 32.99], [1789651800, 33.45, 33.92, 31.94, 32.12], [1789738200, 32.16, 32.33, 31.49, 31.64], [1789997400, 31.72, 32.44, 31.63, 31.96], [1790083800, 32.55, 34.625, 32.385, 34.43], [1790170200, 34.15, 34.59, 33.83, 34.3], [1790256600, 34.23, 35.045, 33.86, 34.66], [1790343000, 34.84, 35.295, 34.47, 34.7], [1790602200, 34.5, 35.3, 34.04, 35.07], [1790688600, 35.02, 35.19, 34.53, 34.98], [1790775000, 34.93, 35.75, 34.475, 34.7], [1790861400, 34.85, 35.285, 34.1408, 34.94], [1790947800, 35.35, 35.72, 34.88, 35.61], [1791207000, 35.44, 36.24, 35.18, 35.8], [1791293400, 35.98, 36.875, 35.3, 35.55], [1791379800, 35.55, 35.97, 35.21, 35.45], [1791466200, 35.13, 35.97, 35.01, 35.74]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MDLN
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 36.985
swing_low 31.49
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 4.12
Giá mở cửa 34.5
Giá cao nhất 35.75
Giá thấp nhất 34.04
Giá đóng cửa 35.61
body_size 1.11
upper_wick 0.14
lower_wick 0.46
body_ratio 0.64912281
close_position 0.91812865
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 43.635
range_low 31.49
range_size 12.145
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.47507271
rsi7 49.29373821
rsi14 46.54763969
rsi21 46.95581374
rsi_slope 1.77732495
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -2.32635686
macd_signal -2.39200144
macd_histogram 0.06564458
stoch_k 33.92342528
stoch_d 20.52971044
adx 17.54636411
plus_di 16.14812088
minus_di 22.61244357
atr7 3.29767825
atr14 3.59944903
atr_pct 10.10797255
bollinger_upper 42.18661713
bollinger_middle 36.6115
bollinger_lower 31.03638287
bollinger_width 30.45555156
percent_b 0.41018126
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 31.49
Kháng cự tham chiếu 43.635
nearest_fvg_low 36.235
nearest_fvg_high 38.02
fvg_direction Giảm
fvg_size 1.785
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 32.78682
fib_382 33.58909
fib_500 34.2375
fib_618 34.88591
fib_705 35.363975
fib_786 35.80907
fib_1272 29.99536
fib_1618 28.09409
fib_2000 25.995
fib_2618 22.59909
ema9 35.1283251
ema20 36.82548327
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.12794561
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 35
Điểm bên bán 65
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 42
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 35.61
ema12 35.61057234
ema26 37.9369292
sma20 36.6115
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 49, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.11507867693164756, 'roc': -0.2907852450119755, 'vol': 0.12898458173046412, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.17963748148426326, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': ['macd_up'], 'ema9': 35.12832510278059, 'ema21': 36.99263422843776, 'ema50': None, 'rsi14': 46.54763969205057, 'atr14': 3.5994490250822793, 'macd': {'macd': -2.326356860354622, 'signal': -2.392001435884331, 'hist': 0.06564457552970904}, 'bb': {'middle': 36.6115, 'upper': 42.186617128814426, 'lower': 31.036382871185573}, 'bars_used': 42, 'candles': [[1765809000, 35, 43.9, 34.89, 41.65], [1766413800, 42.1, 45.5, 40.59, 44.13], [1767018600, 43.57, 43.7918, 40, 40.62], [1767623400, 40.55, 42.94, 38.5, 40.52], [1768228200, 41.03, 44.4, 40.52, 44.12], [1768919400, 43.675, 46.6397, 42.2, 46], [1769437800, 45.96, 46.9, 42.5, 44.2], [1770042600, 44.2, 47.99, 44, 47.3], [1770647400, 47.64, 47.88, 43.5701, 44.55], [1771338600, 44.55, 50.05, 44.16, 49.8], [1771857000, 49.62, 50.8762, 47.07, 47.51], [1772461800, 47.14, 47.4145, 42.6, 43.83], [1773063000, 43.1, 43.75, 40.76, 41.46], [1773667800, 41.78, 44.11, 41.46, 42.73], [1774272600, 43.12, 43.48, 41.04, 41.36], [1774877400, 41.41, 45.25, 41.235, 44.28], [1775482200, 44.27, 46.305, 42.385, 45.6], [1776087000, 45.37, 48.61, 45.355, 47.64], [1776691800, 47.59, 49.135, 43.6, 44.76], [1777296600, 44.66, 45.44, 42.895, 44.75], [1777901400, 44.58, 45.67, 39.1, 39.52], [1778506200, 39.5, 40, 36.13, 36.19], [1779111000, 35.91, 38.4, 35.5, 37.01], [1779802200, 37, 37.475, 35.4401, 36.56], [1780320600, 35.94, 36.2356, 32.815, 33.61], [1780925400, 33.52, 37.46, 32.91, 36.61], [1781530200, 36.72, 37.79, 35.27, 35.94], [1782135000, 35.85, 39.14, 34.64, 38.87], [1782739800, 38.87, 43.22, 38.55, 43.19], [1783344600, 42.99, 43.635, 40.01, 41.04], [1783949400, 41.3, 41.99, 37.65, 39.79], [1784554200, 39.99, 40.195, 36.605, 38.75], [1785159000, 39, 41.27, 38.02, 39.28], [1785763800, 39.5, 42.185, 34.03, 35.23], [1786368600, 34.84, 36.235, 33.1, 35.74], [1786973400, 35.27, 35.6299, 32.485, 34.26], [1787578200, 34.26, 35.77, 34.18, 35.28], [1788183000, 34.91, 36.985, 34.71, 36.59], [1788874200, 36.18, 36.84, 31.87, 32.53], [1789392600, 32.4, 33.92, 31.49, 31.64], [1789997400, 31.72, 35.295, 31.63, 34.7], [1790602200, 34.5, 35.75, 34.04, 35.61]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MDLN

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 49.0/10049.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 35.0/10035.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 65.0/10065.0/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MDLN · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 62.0/10062.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 75.6/10075.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 24.4/10024.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MDLN · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:MDLNNeutral / mixed bias · +9
BearishNeutralBullish
Last close
35.74
Nearest resistance
35.83
Nearest support
35.51
Frames up / down
0 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Neutral / mixed bias (Horus Signals composite +9/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 sideways.
  • Last close 35.74 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 35.83 (+0.25%); nearest support 35.51 (-0.65%).
  • Momentum D1: RSI-14 57.2, ADX 16.7, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 36.23, targeting 38.02.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is low (28/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:MDLN last closed at 35.74 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 0 lean lower (—); the composite score of +9/100 translates into a neutral / mixed bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 62/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T20:01:45.272463+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 20:01 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:MDLN (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

There is insufficient directional evidence to establish multi-timeframe agreement.

Long-term frames: W1 undetermined (buy 35/sell 65); D1 sideways (buy 76/sell 24).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 35.74): Price is above EMA20/EMA50 but below EMA200, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 57.2 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 78 / %D 76. ADX at 16.7 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 23 > -DI 16, so buyers lead. ATR-14 is 1.21 (~3.39% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.79. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bullish fair-value gap: 32.44 – 33.83. Price trades in the premium half of the range. Candle pattern: bullish engulfing.

Key levels to watch

  • R3 36.88 (+3.18%) — D1 resistance + D1 swing high + D1 upper Bollinger band · confluence
  • R2 36.23 (+1.39%) — W1 FVG base
  • R1 35.83 (+0.25%) — D1 Fib 38.2%
  • Last close 35.74
  • S1 35.51 (-0.65%) — D1 Fib 50%
  • S2 35.19 (-1.55%) — D1 Fib 61.8% + D1 EMA50 · confluence
  • S3 34.89 (-2.39%) — W1 Fib 61.8%

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 36.23 that holds on a retest.
  • Reference entry: 36.23
  • Reference stop (SL): 35.02
  • Targets (TP1 / TP2): 38.02 / 40.17
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 35.19 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 35.19
  • Reference stop (SL): 36.40
  • Targets (TP1 / TP2): 32.44 / 31.49
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.3

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Low (28/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • ADX 17 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.
  • The composite bias is neutral, so conviction is limited.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 1.21: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 35.74 RANGE NO SIGNAL 31.49 36.875 2026-10-08 13:30:00
W1 35.61 UNKNOWN NO SIGNAL 31.49 43.635 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 36.875
swing low 34.1408
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.135
open 35.13
high 35.97
low 35.01
close 35.74
body size 0.61
upper wick 0.23
lower wick 0.12
body ratio 0.63541667
close position 0.76041667
candle pattern BULLISH_ENGULFING
range high 36.875
range low 31.49
range size 5.385
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.79330118
rsi7 67.13932903
rsi14 57.19344946
rsi21 52.77671931
rsi slope 1.86824877
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.25449896
macd signal -0.02460927
macd histogram 0.27910824
stoch k 78.36034318
stoch d 75.76418744
adx 16.65814347
plus di 23.39116601
minus di 15.80492667
atr7 1.10612449
atr14 1.21013308
atr pct 3.38593474
bollinger upper 36.91754161
bollinger middle 34.0935
bollinger lower 31.26945839
bollinger width 16.56645171
percent b 0.79151483
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 31.49
resistance 36.875
nearest fvg low 32.44
nearest fvg high 33.83
fvg direction UP
fvg size 1.39
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 36.2297288
fib 382 35.8305356
fib 500 35.5079
fib 618 35.1852644
fib 705 34.947389
fib 786 34.7259188
fib 1272 37.6187024
fib 1618 38.5647356
fib 2000 39.6092
fib 2618 41.2989356
ema9 35.24147863
ema20 34.81369467
ema50 35.33178978
ema200 40.16869656
ema slope 0.09750582
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 75.6
seller score 24.4
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 203
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MDLN; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 35.74
ema12 35.05984921
ema26 34.80535025
sma20 34.0935
sma50 35.0041
sma100 36.44005
sma200 40.231375
fomo {'version': '1', 'score': 62, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.08433168069883337, 'rsi': 0.23978164867693674, 'roc': 0.2974879434497266, 'vol': 0.032472350833463226, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.5830296535714187, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 35.24147863492753, 'ema21': 34.80409690175893, 'ema50': 35.33178977541709, 'rsi14': 57.1934494603081, 'atr14': 1.2101330757319895, 'macd': {'macd': 0.2544989637106454, 'signal': -0.024609273920733407, 'hist': 0.2791082376313788}, 'bb': {'middle': 34.0935, 'upper': 36.917541607342216, 'lower': 31.269458392657786}, 'bars_used': 203, 'candles': [[1779111000, 35.91, 37, 35.5, 36.02], [1779197400, 36.32, 37.81, 36.1, 37.7], [1779283800, 36.28, 37, 35.7, 36.25], [1779370200, 36, 37.97, 35.8, 37.1], [1779456600, 37.72, 38.4, 36.965, 37.01], [1779802200, 37, 37.21, 35.71, 36.16], [1779888600, 36.08, 37.02, 35.69, 35.84], [1779975000, 35.84, 36.835, 35.4401, 36.8], [1780061400, 36.78, 37.475, 36.48, 36.56], [1780320600, 35.94, 36.2356, 34.34, 35.75], [1780407000, 34.9, 35.25, 32.831, 33.19], [1780493400, 33.005, 34.54, 32.815, 34.47], [1780579800, 34.97, 35.14, 33.825, 34.45], [1780666200, 34.94, 35.09, 33.44, 33.61], [1780925400, 33.52, 33.93, 32.91, 33.8], [1781011800, 33.71, 36.08, 33.65, 36.01], [1781098200, 36.06, 37.46, 35.78, 36.54], [1781184600, 36.27, 37.24, 35.68, 37.13], [1781271000, 35.94, 36.74, 34.95, 36.61], [1781530200, 36.72, 37.79, 36.1149, 37.33], [1781616600, 37.29, 37.47, 35.92, 37.09], [1781703000, 36.94, 37.17, 35.665, 36.42], [1781789400, 36.14, 36.7, 35.27, 35.94], [1782135000, 35.85, 36.14, 34.64, 34.71], [1782221400, 34.71, 35.635, 34.71, 35.3], [1782307800, 35.44, 37.05, 35.3, 36.05], [1782394200, 36.2, 37.925, 35.97, 37.77], [1782480600, 37.77, 39.14, 37.49, 38.87], [1782739800, 38.87, 39.85, 38.66, 39.61], [1782826200, 39.86, 39.86, 38.55, 39.44], [1782912600, 39.535, 42.005, 39.535, 41.73], [1782999000, 42.135, 43.22, 41.94, 43.19], [1783344600, 42.99, 43.255, 41.81, 42.75], [1783431000, 42.98, 43.635, 42.68, 43.01], [1783517400, 42.94, 42.94, 40.19, 40.3], [1783603800, 40.3, 41.0448, 40.01, 40.85], [1783690200, 40.41, 41.05, 40.15, 41.04], [1783949400, 41.3, 41.99, 40.35, 40.58], [1784035800, 39.98, 40.095, 37.65, 38.66], [1784122200, 38.72, 39.95, 38.65, 39.44], [1784208600, 39.64, 41.3, 39.42, 41.11], [1784295000, 40.595, 41.27, 39.63, 39.79], [1784554200, 39.99, 40.195, 38.675, 38.88], [1784640600, 38.48, 39.69, 38.22, 39.09], [1784727000, 39.09, 39.36, 36.97, 37.18], [1784813400, 36.805, 37.79, 36.605, 37.63], [1784899800, 37.81, 39.4, 37.785, 38.75], [1785159000, 39, 40.51, 39, 39.7], [1785245400, 40.4, 41.27, 40.17, 40.51], [1785331800, 40.38, 41.17, 39.87, 40.08], [1785418200, 39.72, 40.01, 38.62, 39.12], [1785504600, 39, 39.42, 38.02, 39.28], [1785763800, 39.5, 41, 39.49, 40.47], [1785850200, 40.53, 42.185, 40.475, 42.04], [1785936600, 37.3, 37.98, 34.5701, 36.665], [1786023000, 36.11, 36.5, 34.47, 34.51], [1786109400, 34.62, 35.81, 34.03, 35.23], [1786368600, 34.84, 35.32, 33.53, 33.81], [1786455000, 33.5, 35.32, 33.1, 35.04], [1786541400, 34.74, 35.68, 34.295, 35.5], [1786627800, 35.54, 36.235, 35.32, 35.58], [1786714200, 35.58, 36.225, 35.45, 35.74], [1786973400, 35.27, 35.6299, 34.565, 34.88], [1787059800, 34.88, 35.34, 34.03, 34.12], [1787146200, 34.65, 34.935, 33.65, 33.91], [1787232600, 33.95, 34.19, 32.485, 32.58], [1787319000, 32.51, 34.335, 32.51, 34.26], [1787578200, 34.26, 35.05, 34.18, 34.7], [1787664600, 35.35, 35.695, 34.54, 35.64], [1787751000, 35.72, 35.77, 34.51, 34.58], [1787837400, 34.37, 35.06, 34.29, 34.65], [1787923800, 34.64, 35.77, 34.6, 35.28], [1788183000, 34.91, 35.64, 34.71, 35.03], [1788269400, 35.23, 36.15, 34.7375, 35.11], [1788355800, 35.56, 36.5, 35.395, 36.3], [1788442200, 36.52, 36.93, 35.55, 36.59], [1788528600, 36.2, 36.985, 36.04, 36.59], [1788874200, 36.18, 36.84, 34.53, 34.69], [1788960600, 34.76, 35.09, 34.01, 34.05], [1789047000, 33.77, 33.8, 32.29, 32.39], [1789133400, 32.73, 32.925, 31.87, 32.53], [1789392600, 32.4, 32.855, 32.12, 32.59], [1789479000, 32.56, 32.92, 31.625, 32.11], [1789565400, 32.07, 33.85, 32.03, 32.99], [1789651800, 33.45, 33.92, 31.94, 32.12], [1789738200, 32.16, 32.33, 31.49, 31.64], [1789997400, 31.72, 32.44, 31.63, 31.96], [1790083800, 32.55, 34.625, 32.385, 34.43], [1790170200, 34.15, 34.59, 33.83, 34.3], [1790256600, 34.23, 35.045, 33.86, 34.66], [1790343000, 34.84, 35.295, 34.47, 34.7], [1790602200, 34.5, 35.3, 34.04, 35.07], [1790688600, 35.02, 35.19, 34.53, 34.98], [1790775000, 34.93, 35.75, 34.475, 34.7], [1790861400, 34.85, 35.285, 34.1408, 34.94], [1790947800, 35.35, 35.72, 34.88, 35.61], [1791207000, 35.44, 36.24, 35.18, 35.8], [1791293400, 35.98, 36.875, 35.3, 35.55], [1791379800, 35.55, 35.97, 35.21, 35.45], [1791466200, 35.13, 35.97, 35.01, 35.74]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MDLN
W1 · Report parameters
swing high 36.985
swing low 31.49
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 4.12
open 34.5
high 35.75
low 34.04
close 35.61
body size 1.11
upper wick 0.14
lower wick 0.46
body ratio 0.64912281
close position 0.91812865
candle pattern NONE
range high 43.635
range low 31.49
range size 12.145
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.47507271
rsi7 49.29373821
rsi14 46.54763969
rsi21 46.95581374
rsi slope 1.77732495
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -2.32635686
macd signal -2.39200144
macd histogram 0.06564458
stoch k 33.92342528
stoch d 20.52971044
adx 17.54636411
plus di 16.14812088
minus di 22.61244357
atr7 3.29767825
atr14 3.59944903
atr pct 10.10797255
bollinger upper 42.18661713
bollinger middle 36.6115
bollinger lower 31.03638287
bollinger width 30.45555156
percent b 0.41018126
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 31.49
resistance 43.635
nearest fvg low 36.235
nearest fvg high 38.02
fvg direction DOWN
fvg size 1.785
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 32.78682
fib 382 33.58909
fib 500 34.2375
fib 618 34.88591
fib 705 35.363975
fib 786 35.80907
fib 1272 29.99536
fib 1618 28.09409
fib 2000 25.995
fib 2618 22.59909
ema9 35.1283251
ema20 36.82548327
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.12794561
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 35
seller score 65
score coverage 70
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 42
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MDLN; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 35.61
ema12 35.61057234
ema26 37.9369292
sma20 36.6115
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 49, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.11507867693164756, 'roc': -0.2907852450119755, 'vol': 0.12898458173046412, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.17963748148426326, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': ['macd_up'], 'ema9': 35.12832510278059, 'ema21': 36.99263422843776, 'ema50': None, 'rsi14': 46.54763969205057, 'atr14': 3.5994490250822793, 'macd': {'macd': -2.326356860354622, 'signal': -2.392001435884331, 'hist': 0.06564457552970904}, 'bb': {'middle': 36.6115, 'upper': 42.186617128814426, 'lower': 31.036382871185573}, 'bars_used': 42, 'candles': [[1765809000, 35, 43.9, 34.89, 41.65], [1766413800, 42.1, 45.5, 40.59, 44.13], [1767018600, 43.57, 43.7918, 40, 40.62], [1767623400, 40.55, 42.94, 38.5, 40.52], [1768228200, 41.03, 44.4, 40.52, 44.12], [1768919400, 43.675, 46.6397, 42.2, 46], [1769437800, 45.96, 46.9, 42.5, 44.2], [1770042600, 44.2, 47.99, 44, 47.3], [1770647400, 47.64, 47.88, 43.5701, 44.55], [1771338600, 44.55, 50.05, 44.16, 49.8], [1771857000, 49.62, 50.8762, 47.07, 47.51], [1772461800, 47.14, 47.4145, 42.6, 43.83], [1773063000, 43.1, 43.75, 40.76, 41.46], [1773667800, 41.78, 44.11, 41.46, 42.73], [1774272600, 43.12, 43.48, 41.04, 41.36], [1774877400, 41.41, 45.25, 41.235, 44.28], [1775482200, 44.27, 46.305, 42.385, 45.6], [1776087000, 45.37, 48.61, 45.355, 47.64], [1776691800, 47.59, 49.135, 43.6, 44.76], [1777296600, 44.66, 45.44, 42.895, 44.75], [1777901400, 44.58, 45.67, 39.1, 39.52], [1778506200, 39.5, 40, 36.13, 36.19], [1779111000, 35.91, 38.4, 35.5, 37.01], [1779802200, 37, 37.475, 35.4401, 36.56], [1780320600, 35.94, 36.2356, 32.815, 33.61], [1780925400, 33.52, 37.46, 32.91, 36.61], [1781530200, 36.72, 37.79, 35.27, 35.94], [1782135000, 35.85, 39.14, 34.64, 38.87], [1782739800, 38.87, 43.22, 38.55, 43.19], [1783344600, 42.99, 43.635, 40.01, 41.04], [1783949400, 41.3, 41.99, 37.65, 39.79], [1784554200, 39.99, 40.195, 36.605, 38.75], [1785159000, 39, 41.27, 38.02, 39.28], [1785763800, 39.5, 42.185, 34.03, 35.23], [1786368600, 34.84, 36.235, 33.1, 35.74], [1786973400, 35.27, 35.6299, 32.485, 34.26], [1787578200, 34.26, 35.77, 34.18, 35.28], [1788183000, 34.91, 36.985, 34.71, 36.59], [1788874200, 36.18, 36.84, 31.87, 32.53], [1789392600, 32.4, 33.92, 31.49, 31.64], [1789997400, 31.72, 35.295, 31.63, 34.7], [1790602200, 34.5, 35.75, 34.04, 35.61]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MDLN

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 49.0/10049.0/100FOMO · neutral
Buy: 35.0/10035.0/100Buy
Sell: 65.0/10065.0/100Sell

Source: NASDAQ:MDLN · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 70/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 62.0/10062.0/100FOMO · excited
Buy: 75.6/10075.6/100Buy
Sell: 24.4/10024.4/100Sell

Source: NASDAQ:MDLN · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.