AMEX:BCHTNghiêng giảm mạnh · -36
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
1.45
Kháng cự gần nhất
1.49
Hỗ trợ gần nhất
1.38
Khung tăng / giảm
0 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -36/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 1.45 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 1.49 (+2.42%); hỗ trợ gần nhất 1.38 (-4.83%).
  • Động lượng D1: RSI-14 47.5, ADX 21.5, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 1.38, mục tiêu 1.19.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (66/100), 0 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

AMEX:BCHT đóng cửa gần nhất tại 1.45 trên nến D1 lúc 2026-10-07 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp -36/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm. Chỉ số FOMO D1 35/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-08T19:16:57.555719+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-08 19:16 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.13 (-0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.78%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.231% (-5.5 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.3 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.60 (+3.52% so với phiên trước; 5 phiên -7.72%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,765.40 (-0.53% so với phiên trước; 5 phiên +1.75%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 92.94 (+2.61% so với phiên trước; 5 phiên -2.53%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,128.53 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -1.10%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên AMEX:BCHT (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Consumer Sentiment (dự báo 47.5, kỳ trước 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Inflation Expectations (kỳ trước 4.6%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 chưa xác định (mua 38/bán 62); D1 giảm (mua 48/bán 52).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 1.45): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 47.5 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 18 / %D 22. ADX 21.5 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 14 < -DI 15 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.12 (~8.37% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.30. Cấu trúc swing: đan xen. FVG tăng gần nhất: 1.24 – 1.30. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 1.60 (+10.09%) — D1 Fib mở rộng 127.2%
  • R2 1.55 (+6.90%) — W1 Fib 61.8% + D1 đỉnh swing · hội tụ
  • R1 1.49 (+2.42%) — D1 Fib 38.2% + D1 EMA50 · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 1.45
  • S1 1.38 (-4.83%) — W1 cạnh trên FVG + D1 đáy swing + W1 Fib 38.2% · hội tụ
  • S2 1.30 (-10.34%) — D1 cạnh trên FVG + D1 dải Bollinger dưới · hội tụ
  • S3 1.24 (-14.48%) — D1 cạnh dưới FVG + W1 cạnh dưới FVG · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 1.38 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.38
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.50
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.19 / 0.97
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 1.49 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.49
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.36
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.66 / 1.77
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 1.54 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.54
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.61
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.43 / 1.31
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (66/100).

  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.6.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.12: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 1.45 Giảm Chưa có tín hiệu 1.19 1.77 2026-10-07 13:30:00
W1 1.5 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 1.14 2.48 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.55
swing_low 1.38
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.26
Giá mở cửa 1.49
Giá cao nhất 1.49
Giá thấp nhất 1.41
Giá đóng cửa 1.45
body_size 0.04
upper_wick 0
lower_wick 0.04
body_ratio 0.5
close_position 0.5
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 1.77
range_low 1.19
range_size 0.58
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.65885628
rsi7 42.23234782
rsi14 47.47150962
rsi21 48.23427311
rsi_slope -2.65329235
rsi_50_cross Giảm
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.01218893
macd_signal 0.03199756
macd_histogram -0.01980864
stoch_k 17.94871795
stoch_d 22.22222222
adx 21.47706798
plus_di 14.14451434
minus_di 15.48607279
atr7 0.12083095
atr14 0.12142254
atr_pct 8.37396793
bollinger_upper 1.79147143
bollinger_middle 1.5465
bollinger_lower 1.30152857
bollinger_width 31.68075356
percent_b 0.30303825
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.19
Kháng cự tham chiếu 1.77
nearest_fvg_low 1.24
nearest_fvg_high 1.3
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.06
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 1.50988
fib_382 1.48506
fib_500 1.465
fib_618 1.44494
fib_705 1.43015
fib_786 1.41638
fib_1272 1.59624
fib_1618 1.65506
fib_2000 1.72
fib_2618 1.82506
ema9 1.49202033
ema20 1.49302724
ema50 1.49943568
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.00452918
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 48.1
Điểm bên bán 51.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-07 13:30:00
Số nến tính toán 163
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.45
ema12 1.49842842
ema26 1.48623949
sma20 1.5465
sma50 1.4108
sma100 1.6175005
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 35, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.1017844100023963, 'rsi': -0.08428301271226862, 'roc': -0.7686656623778321, 'vol': -0.25814961735850295, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.39392349229904117, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.4920203292876195, 'ema21': 1.491713556607972, 'ema50': 1.4994356843650483, 'rsi14': 47.47150961863194, 'atr14': 0.1214225350519899, 'macd': {'macd': 0.0121889283693295, 'signal': 0.031997563863289905, 'hist': -0.019808635493960405}, 'bb': {'middle': 1.5465, 'upper': 1.7914714269052618, 'lower': 1.3015285730947381}, 'bars_used': 163, 'candles': [[1778851800, 1.57, 1.57, 1.44, 1.48], [1779111000, 1.45, 1.46, 1.32, 1.43], [1779197400, 1.44, 1.47, 1.345, 1.35005], [1779283800, 1.35, 1.42, 1.35, 1.39], [1779370200, 1.45, 1.45, 1.37, 1.41], [1779456600, 1.42, 1.47, 1.36, 1.38], [1779802200, 1.38, 1.555, 1.35, 1.54], [1779888600, 1.54, 1.6477, 1.465, 1.56], [1779975000, 1.57, 1.84, 1.5362, 1.8], [1780061400, 1.76, 1.8, 1.7, 1.72], [1780320600, 1.73, 1.8, 1.68, 1.8], [1780407000, 1.77, 2.08, 1.77, 1.86], [1780493400, 1.9, 2.275, 1.9, 2.1], [1780579800, 2.15, 2.2, 1.92, 2.13], [1780666200, 2.1, 2.1, 1.895, 1.92], [1780925400, 1.96, 2.22, 1.875, 2], [1781011800, 1.95, 2.18, 1.8622, 1.89], [1781098200, 1.89, 2.14, 1.89, 1.93], [1781184600, 2, 2.18, 1.9211, 2.08], [1781271000, 2.02, 2.15, 1.97, 2.1], [1781530200, 2.1, 2.16, 1.99, 2.06], [1781616600, 2.09, 2.18, 1.99, 2.17], [1781703000, 2.08, 2.3, 2.01, 2.02], [1781789400, 2.17, 2.45, 2.0301, 2.34], [1782135000, 2.44, 2.48, 1.99, 2.07], [1782221400, 2.03, 2.035, 1.98, 1.98], [1782307800, 2.07, 2.08, 1.9, 1.96], [1782394200, 1.98, 2.075, 1.95, 2.03], [1782480600, 1.93, 2, 1.9, 2], [1782739800, 2, 2.05, 1.95, 2.05], [1782826200, 2, 2.05, 1.95, 2.05], [1782912600, 1.98, 2.13, 1.98, 2.12], [1782999000, 2.07, 2.12, 2.05, 2.08], [1783344600, 2.06, 2.12, 2.0278, 2.12], [1783431000, 2.06, 2.15, 2, 2.1], [1783517400, 2.07, 2.19, 1.96, 2.05], [1783603800, 2.05, 2.05, 1.92, 1.94], [1783690200, 1.9, 2.05, 1.8901, 1.92], [1783949400, 1.96, 2.12, 1.92, 1.92], [1784035800, 1.9615, 1.97, 1.87, 1.87], [1784122200, 1.81, 1.8899, 1.7, 1.71], [1784208600, 1.7, 1.77, 1.699, 1.71], [1784295000, 1.7, 1.705, 1.59, 1.6], [1784554200, 1.56, 1.72, 1.56, 1.68], [1784640600, 1.72, 1.74, 1.54, 1.54], [1784727000, 1.62, 1.62, 1.46, 1.51], [1784813400, 1.58, 1.59, 1.42, 1.51], [1784899800, 1.53, 1.59, 1.39, 1.4], [1785159000, 1.45, 1.55, 1.3807, 1.43], [1785245400, 1.425, 1.4301, 1.37, 1.4], [1785331800, 1.4, 1.44, 1.37, 1.38], [1785418200, 1.36, 1.43, 1.36, 1.38], [1785504600, 1.42, 1.48, 1.36, 1.36], [1785763800, 1.3715, 1.49, 1.3715, 1.41], [1785850200, 1.445, 1.525, 1.36, 1.37], [1785936600, 1.41, 1.41, 1.375, 1.38], [1786023000, 1.37, 1.39, 1.358, 1.39], [1786109400, 1.4, 1.41, 1.345, 1.39], [1786368600, 1.38, 1.44, 1.3601, 1.43], [1786455000, 1.453, 1.4836, 1.37, 1.37], [1786541400, 1.38, 1.49, 1.33, 1.48], [1786627800, 1.5, 1.5, 1.43, 1.44], [1786714200, 1.41, 1.44, 1.28, 1.29], [1786973400, 1.31, 1.38, 1.28, 1.3], [1787059800, 1.34, 1.45, 1.32, 1.39], [1787146200, 1.4, 1.42, 1.33, 1.38], [1787232600, 1.4, 1.4201, 1.3601, 1.4], [1787319000, 1.4, 1.4, 1.32, 1.35], [1787578200, 1.3, 1.31, 1.28, 1.28], [1787664600, 1.3, 1.31, 1.27, 1.3], [1787751000, 1.2999, 1.3, 1.26, 1.28], [1787837400, 1.2647, 1.285, 1.2, 1.24], [1787923800, 1.24, 1.29, 1.19, 1.19], [1788183000, 1.23, 1.25, 1.2, 1.2], [1788269400, 1.18, 1.21, 1.15, 1.18], [1788355800, 1.175, 1.18, 1.15, 1.16], [1788442200, 1.18, 1.2, 1.14, 1.17], [1788528600, 1.18, 1.21, 1.18, 1.19], [1788874200, 1.2, 1.24, 1.17, 1.19], [1788960600, 1.19, 1.38, 1.19, 1.34], [1789047000, 1.39, 1.42, 1.3, 1.33], [1789133400, 1.33, 1.39, 1.3201, 1.38], [1789392600, 1.36, 1.48, 1.36, 1.46], [1789479000, 1.48, 1.64, 1.43, 1.62], [1789565400, 1.58, 1.63, 1.51, 1.6], [1789651800, 1.57, 1.7194, 1.57, 1.65], [1789738200, 1.62, 1.77, 1.5517, 1.76], [1789997400, 1.75, 1.75, 1.69, 1.74], [1790083800, 1.68, 1.74, 1.65, 1.65], [1790170200, 1.65, 1.75, 1.6183, 1.73], [1790256600, 1.742, 1.742, 1.58, 1.62], [1790343000, 1.62, 1.7, 1.55, 1.61], [1790602200, 1.58, 1.65, 1.44, 1.57], [1790688600, 1.55, 1.66, 1.42, 1.48], [1790775000, 1.5, 1.55, 1.39, 1.4], [1790861400, 1.4, 1.51, 1.38, 1.43], [1790947800, 1.45, 1.5, 1.42, 1.5], [1791207000, 1.5, 1.55, 1.45, 1.46], [1791293400, 1.42, 1.5, 1.42, 1.49], [1791379800, 1.49, 1.49, 1.41, 1.45]]}
source TradingView
provider_symbol AMEX:BCHT
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.77
swing_low 1.14
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.36
Giá mở cửa 1.58
Giá cao nhất 1.66
Giá thấp nhất 1.38
Giá đóng cửa 1.5
body_size 0.08
upper_wick 0.08
lower_wick 0.12
body_ratio 0.28571429
close_position 0.42857143
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 2.48
range_low 1.14
range_size 1.34
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.920726
rsi7 47.945117
rsi14 39.68199287
rsi21 36.50581943
rsi_slope -2.05933871
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -0.15920076
macd_signal -0.20545224
macd_histogram 0.04625148
stoch_k 34.28571429
stoch_d 38.54299929
adx 33.78138359
plus_di 18.14593935
minus_di 25.24553912
atr7 0.26884182
atr14 0.30410785
atr_pct 20.27385634
bollinger_upper 2.28197872
bollinger_middle 1.624
bollinger_lower 0.96602128
bollinger_width 81.03186245
percent_b 0.40577203
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.14
Kháng cự tham chiếu 2.48
nearest_fvg_low 1.25
nearest_fvg_high 1.36
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.11
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 1.28868
fib_382 1.38066
fib_500 1.455
fib_618 1.52934
fib_705 1.58415
fib_786 1.63518
fib_1272 0.96864
fib_1618 0.75066
fib_2000 0.51
fib_2618 0.12066
ema9 1.49944589
ema20 1.59859231
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.01037814
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 38.3
Điểm bên bán 61.7
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 34
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.5
ema12 1.52075022
ema26 1.67995098
sma20 1.624
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 47, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.34393357111246675, 'roc': 0.1096102381864618, 'vol': 0.44271689786375346, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.1884559418931929, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.499445893917934, 'ema21': 1.6060456004638777, 'ema50': None, 'rsi14': 39.681992866626, 'atr14': 0.30410784507765476, 'macd': {'macd': -0.15920076385322868, 'signal': -0.20545224419577585, 'hist': 0.04625148034254717}, 'bb': {'middle': 1.624, 'upper': 2.281978723060252, 'lower': 0.9660212769397482}, 'bars_used': 34, 'candles': [[1770647400, 3.16, 3.2525, 3.11, 3.19], [1771338600, 3.06, 3.1, 2.66, 2.76], [1771857000, 2.8, 2.98, 2.06, 2.36], [1772461800, 2.45, 2.45, 2.165, 2.35], [1773063000, 2.4, 2.41, 2.1, 2.1], [1773667800, 2.14, 2.34, 2.1, 2.14], [1774272600, 2.145, 2.23, 1.8501, 1.91], [1774877400, 1.94, 2.025, 1.77, 1.86], [1775482200, 1.85, 1.96, 1.61, 1.66], [1776087000, 1.67, 1.9135, 1.6, 1.62], [1776691800, 1.59, 1.695, 1.46, 1.55], [1777296600, 1.56, 1.75, 1.48, 1.59], [1777901400, 1.76, 1.79, 1.28, 1.4], [1778506200, 1.4, 1.58, 1.26, 1.48], [1779111000, 1.45, 1.47, 1.32, 1.38], [1779802200, 1.38, 1.84, 1.35, 1.72], [1780320600, 1.73, 2.275, 1.68, 1.92], [1780925400, 1.96, 2.22, 1.8622, 2.1], [1781530200, 2.1, 2.45, 1.99, 2.34], [1782135000, 2.44, 2.48, 1.9, 2], [1782739800, 2, 2.13, 1.95, 2.08], [1783344600, 2.06, 2.19, 1.8901, 1.92], [1783949400, 1.96, 2.12, 1.59, 1.6], [1784554200, 1.56, 1.74, 1.39, 1.4], [1785159000, 1.45, 1.55, 1.36, 1.36], [1785763800, 1.3715, 1.525, 1.345, 1.39], [1786368600, 1.38, 1.5, 1.28, 1.29], [1786973400, 1.31, 1.45, 1.28, 1.35], [1787578200, 1.3, 1.31, 1.19, 1.19], [1788183000, 1.23, 1.25, 1.14, 1.19], [1788874200, 1.2, 1.42, 1.17, 1.38], [1789392600, 1.36, 1.77, 1.36, 1.76], [1789997400, 1.75, 1.75, 1.55, 1.61], [1790602200, 1.58, 1.66, 1.38, 1.5]]}
source TradingView
provider_symbol AMEX:BCHT

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 47.0/10047.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 38.3/10038.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 61.7/10061.7/100Sell / Bán

Nguồn: AMEX:BCHT · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 35.0/10035.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 48.1/10048.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 51.9/10051.9/100Sell / Bán

Nguồn: AMEX:BCHT · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

AMEX:BCHTStrong bearish bias · -36
BearishNeutralBullish
Last close
1.45
Nearest resistance
1.49
Nearest support
1.38
Frames up / down
0 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -36/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 1.45 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): nearest resistance 1.49 (+2.42%); nearest support 1.38 (-4.83%).
  • Momentum D1: RSI-14 47.5, ADX 21.5, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 1.38, targeting 1.19.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (66/100) with 0 notable warnings.

Market overview

AMEX:BCHT last closed at 1.45 on the D1 candle of 2026-10-07 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 1 lean lower (D1); the composite score of -36/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 35/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-08T19:16:57.555719+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-08 19:16 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.13 (-0.12% vs prior close; 5 sessions +0.78%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.231% (-5.5 bp vs prior close; 5 sessions -0.3 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.60 (+3.52% vs prior close; 5 sessions -7.72%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,765.40 (-0.53% vs prior close; 5 sessions +1.75%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 92.94 (+2.61% vs prior close; 5 sessions -2.53%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,128.53 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -1.10%) · D1 trend down

Read-through for AMEX:BCHT (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Consumer Sentiment (forecast 47.5, previous 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Inflation Expectations (previous 4.6%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 undetermined (buy 38/sell 62); D1 down (buy 48/sell 52).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, close 1.45): The close sits below EMA20/EMA50, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 47.5 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 18 / %D 22. ADX at 21.5 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 14 < -DI 15, so sellers lead. ATR-14 is 0.12 (~8.37% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.30. Swing structure: mixed swings. Nearest bullish fair-value gap: 1.24 – 1.30. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 1.60 (+10.09%) — D1 Fib 127.2% ext.
  • R2 1.55 (+6.90%) — W1 Fib 61.8% + D1 swing high · confluence
  • R1 1.49 (+2.42%) — D1 Fib 38.2% + D1 EMA50 · confluence
  • Last close 1.45
  • S1 1.38 (-4.83%) — W1 FVG top + D1 swing low + W1 Fib 38.2% · confluence
  • S2 1.30 (-10.34%) — D1 FVG top + D1 lower Bollinger band · confluence
  • S3 1.24 (-14.48%) — D1 FVG base + W1 FVG base · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 1.38 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 1.38
  • Reference stop (SL): 1.50
  • Targets (TP1 / TP2): 1.19 / 0.97
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 1.49 that holds on a retest.
  • Reference entry: 1.49
  • Reference stop (SL): 1.36
  • Targets (TP1 / TP2): 1.66 / 1.77
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 1.54 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 1.54
  • Reference stop (SL): 1.61
  • Targets (TP1 / TP2): 1.43 / 1.31
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (66/100).

  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.6.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.12: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 1.45 DOWN NO SIGNAL 1.19 1.77 2026-10-07 13:30:00
W1 1.5 UNKNOWN NO SIGNAL 1.14 2.48 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 1.55
swing low 1.38
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.26
open 1.49
high 1.49
low 1.41
close 1.45
body size 0.04
upper wick 0
lower wick 0.04
body ratio 0.5
close position 0.5
candle pattern NONE
range high 1.77
range low 1.19
range size 0.58
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.65885628
rsi7 42.23234782
rsi14 47.47150962
rsi21 48.23427311
rsi slope -2.65329235
rsi 50 cross DOWN
rsi divergence NONE
macd 0.01218893
macd signal 0.03199756
macd histogram -0.01980864
stoch k 17.94871795
stoch d 22.22222222
adx 21.47706798
plus di 14.14451434
minus di 15.48607279
atr7 0.12083095
atr14 0.12142254
atr pct 8.37396793
bollinger upper 1.79147143
bollinger middle 1.5465
bollinger lower 1.30152857
bollinger width 31.68075356
percent b 0.30303825
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.19
resistance 1.77
nearest fvg low 1.24
nearest fvg high 1.3
fvg direction UP
fvg size 0.06
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 1.50988
fib 382 1.48506
fib 500 1.465
fib 618 1.44494
fib 705 1.43015
fib 786 1.41638
fib 1272 1.59624
fib 1618 1.65506
fib 2000 1.72
fib 2618 1.82506
ema9 1.49202033
ema20 1.49302724
ema50 1.49943568
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.00452918
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe W1
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 48.1
seller score 51.9
score coverage 80
candle time 2026-10-07 13:30:00
bars used 163
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView AMEX:BCHT; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 1.45
ema12 1.49842842
ema26 1.48623949
sma20 1.5465
sma50 1.4108
sma100 1.6175005
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 35, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.1017844100023963, 'rsi': -0.08428301271226862, 'roc': -0.7686656623778321, 'vol': -0.25814961735850295, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.39392349229904117, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.4920203292876195, 'ema21': 1.491713556607972, 'ema50': 1.4994356843650483, 'rsi14': 47.47150961863194, 'atr14': 0.1214225350519899, 'macd': {'macd': 0.0121889283693295, 'signal': 0.031997563863289905, 'hist': -0.019808635493960405}, 'bb': {'middle': 1.5465, 'upper': 1.7914714269052618, 'lower': 1.3015285730947381}, 'bars_used': 163, 'candles': [[1778851800, 1.57, 1.57, 1.44, 1.48], [1779111000, 1.45, 1.46, 1.32, 1.43], [1779197400, 1.44, 1.47, 1.345, 1.35005], [1779283800, 1.35, 1.42, 1.35, 1.39], [1779370200, 1.45, 1.45, 1.37, 1.41], [1779456600, 1.42, 1.47, 1.36, 1.38], [1779802200, 1.38, 1.555, 1.35, 1.54], [1779888600, 1.54, 1.6477, 1.465, 1.56], [1779975000, 1.57, 1.84, 1.5362, 1.8], [1780061400, 1.76, 1.8, 1.7, 1.72], [1780320600, 1.73, 1.8, 1.68, 1.8], [1780407000, 1.77, 2.08, 1.77, 1.86], [1780493400, 1.9, 2.275, 1.9, 2.1], [1780579800, 2.15, 2.2, 1.92, 2.13], [1780666200, 2.1, 2.1, 1.895, 1.92], [1780925400, 1.96, 2.22, 1.875, 2], [1781011800, 1.95, 2.18, 1.8622, 1.89], [1781098200, 1.89, 2.14, 1.89, 1.93], [1781184600, 2, 2.18, 1.9211, 2.08], [1781271000, 2.02, 2.15, 1.97, 2.1], [1781530200, 2.1, 2.16, 1.99, 2.06], [1781616600, 2.09, 2.18, 1.99, 2.17], [1781703000, 2.08, 2.3, 2.01, 2.02], [1781789400, 2.17, 2.45, 2.0301, 2.34], [1782135000, 2.44, 2.48, 1.99, 2.07], [1782221400, 2.03, 2.035, 1.98, 1.98], [1782307800, 2.07, 2.08, 1.9, 1.96], [1782394200, 1.98, 2.075, 1.95, 2.03], [1782480600, 1.93, 2, 1.9, 2], [1782739800, 2, 2.05, 1.95, 2.05], [1782826200, 2, 2.05, 1.95, 2.05], [1782912600, 1.98, 2.13, 1.98, 2.12], [1782999000, 2.07, 2.12, 2.05, 2.08], [1783344600, 2.06, 2.12, 2.0278, 2.12], [1783431000, 2.06, 2.15, 2, 2.1], [1783517400, 2.07, 2.19, 1.96, 2.05], [1783603800, 2.05, 2.05, 1.92, 1.94], [1783690200, 1.9, 2.05, 1.8901, 1.92], [1783949400, 1.96, 2.12, 1.92, 1.92], [1784035800, 1.9615, 1.97, 1.87, 1.87], [1784122200, 1.81, 1.8899, 1.7, 1.71], [1784208600, 1.7, 1.77, 1.699, 1.71], [1784295000, 1.7, 1.705, 1.59, 1.6], [1784554200, 1.56, 1.72, 1.56, 1.68], [1784640600, 1.72, 1.74, 1.54, 1.54], [1784727000, 1.62, 1.62, 1.46, 1.51], [1784813400, 1.58, 1.59, 1.42, 1.51], [1784899800, 1.53, 1.59, 1.39, 1.4], [1785159000, 1.45, 1.55, 1.3807, 1.43], [1785245400, 1.425, 1.4301, 1.37, 1.4], [1785331800, 1.4, 1.44, 1.37, 1.38], [1785418200, 1.36, 1.43, 1.36, 1.38], [1785504600, 1.42, 1.48, 1.36, 1.36], [1785763800, 1.3715, 1.49, 1.3715, 1.41], [1785850200, 1.445, 1.525, 1.36, 1.37], [1785936600, 1.41, 1.41, 1.375, 1.38], [1786023000, 1.37, 1.39, 1.358, 1.39], [1786109400, 1.4, 1.41, 1.345, 1.39], [1786368600, 1.38, 1.44, 1.3601, 1.43], [1786455000, 1.453, 1.4836, 1.37, 1.37], [1786541400, 1.38, 1.49, 1.33, 1.48], [1786627800, 1.5, 1.5, 1.43, 1.44], [1786714200, 1.41, 1.44, 1.28, 1.29], [1786973400, 1.31, 1.38, 1.28, 1.3], [1787059800, 1.34, 1.45, 1.32, 1.39], [1787146200, 1.4, 1.42, 1.33, 1.38], [1787232600, 1.4, 1.4201, 1.3601, 1.4], [1787319000, 1.4, 1.4, 1.32, 1.35], [1787578200, 1.3, 1.31, 1.28, 1.28], [1787664600, 1.3, 1.31, 1.27, 1.3], [1787751000, 1.2999, 1.3, 1.26, 1.28], [1787837400, 1.2647, 1.285, 1.2, 1.24], [1787923800, 1.24, 1.29, 1.19, 1.19], [1788183000, 1.23, 1.25, 1.2, 1.2], [1788269400, 1.18, 1.21, 1.15, 1.18], [1788355800, 1.175, 1.18, 1.15, 1.16], [1788442200, 1.18, 1.2, 1.14, 1.17], [1788528600, 1.18, 1.21, 1.18, 1.19], [1788874200, 1.2, 1.24, 1.17, 1.19], [1788960600, 1.19, 1.38, 1.19, 1.34], [1789047000, 1.39, 1.42, 1.3, 1.33], [1789133400, 1.33, 1.39, 1.3201, 1.38], [1789392600, 1.36, 1.48, 1.36, 1.46], [1789479000, 1.48, 1.64, 1.43, 1.62], [1789565400, 1.58, 1.63, 1.51, 1.6], [1789651800, 1.57, 1.7194, 1.57, 1.65], [1789738200, 1.62, 1.77, 1.5517, 1.76], [1789997400, 1.75, 1.75, 1.69, 1.74], [1790083800, 1.68, 1.74, 1.65, 1.65], [1790170200, 1.65, 1.75, 1.6183, 1.73], [1790256600, 1.742, 1.742, 1.58, 1.62], [1790343000, 1.62, 1.7, 1.55, 1.61], [1790602200, 1.58, 1.65, 1.44, 1.57], [1790688600, 1.55, 1.66, 1.42, 1.48], [1790775000, 1.5, 1.55, 1.39, 1.4], [1790861400, 1.4, 1.51, 1.38, 1.43], [1790947800, 1.45, 1.5, 1.42, 1.5], [1791207000, 1.5, 1.55, 1.45, 1.46], [1791293400, 1.42, 1.5, 1.42, 1.49], [1791379800, 1.49, 1.49, 1.41, 1.45]]}
source TradingView
provider symbol AMEX:BCHT
W1 · Report parameters
swing high 1.77
swing low 1.14
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.36
open 1.58
high 1.66
low 1.38
close 1.5
body size 0.08
upper wick 0.08
lower wick 0.12
body ratio 0.28571429
close position 0.42857143
candle pattern NONE
range high 2.48
range low 1.14
range size 1.34
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.920726
rsi7 47.945117
rsi14 39.68199287
rsi21 36.50581943
rsi slope -2.05933871
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -0.15920076
macd signal -0.20545224
macd histogram 0.04625148
stoch k 34.28571429
stoch d 38.54299929
adx 33.78138359
plus di 18.14593935
minus di 25.24553912
atr7 0.26884182
atr14 0.30410785
atr pct 20.27385634
bollinger upper 2.28197872
bollinger middle 1.624
bollinger lower 0.96602128
bollinger width 81.03186245
percent b 0.40577203
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.14
resistance 2.48
nearest fvg low 1.25
nearest fvg high 1.36
fvg direction UP
fvg size 0.11
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 1.28868
fib 382 1.38066
fib 500 1.455
fib 618 1.52934
fib 705 1.58415
fib 786 1.63518
fib 1272 0.96864
fib 1618 0.75066
fib 2000 0.51
fib 2618 0.12066
ema9 1.49944589
ema20 1.59859231
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.01037814
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 38.3
seller score 61.7
score coverage 70
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 34
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView AMEX:BCHT; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 1.5
ema12 1.52075022
ema26 1.67995098
sma20 1.624
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 47, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.34393357111246675, 'roc': 0.1096102381864618, 'vol': 0.44271689786375346, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.1884559418931929, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.499445893917934, 'ema21': 1.6060456004638777, 'ema50': None, 'rsi14': 39.681992866626, 'atr14': 0.30410784507765476, 'macd': {'macd': -0.15920076385322868, 'signal': -0.20545224419577585, 'hist': 0.04625148034254717}, 'bb': {'middle': 1.624, 'upper': 2.281978723060252, 'lower': 0.9660212769397482}, 'bars_used': 34, 'candles': [[1770647400, 3.16, 3.2525, 3.11, 3.19], [1771338600, 3.06, 3.1, 2.66, 2.76], [1771857000, 2.8, 2.98, 2.06, 2.36], [1772461800, 2.45, 2.45, 2.165, 2.35], [1773063000, 2.4, 2.41, 2.1, 2.1], [1773667800, 2.14, 2.34, 2.1, 2.14], [1774272600, 2.145, 2.23, 1.8501, 1.91], [1774877400, 1.94, 2.025, 1.77, 1.86], [1775482200, 1.85, 1.96, 1.61, 1.66], [1776087000, 1.67, 1.9135, 1.6, 1.62], [1776691800, 1.59, 1.695, 1.46, 1.55], [1777296600, 1.56, 1.75, 1.48, 1.59], [1777901400, 1.76, 1.79, 1.28, 1.4], [1778506200, 1.4, 1.58, 1.26, 1.48], [1779111000, 1.45, 1.47, 1.32, 1.38], [1779802200, 1.38, 1.84, 1.35, 1.72], [1780320600, 1.73, 2.275, 1.68, 1.92], [1780925400, 1.96, 2.22, 1.8622, 2.1], [1781530200, 2.1, 2.45, 1.99, 2.34], [1782135000, 2.44, 2.48, 1.9, 2], [1782739800, 2, 2.13, 1.95, 2.08], [1783344600, 2.06, 2.19, 1.8901, 1.92], [1783949400, 1.96, 2.12, 1.59, 1.6], [1784554200, 1.56, 1.74, 1.39, 1.4], [1785159000, 1.45, 1.55, 1.36, 1.36], [1785763800, 1.3715, 1.525, 1.345, 1.39], [1786368600, 1.38, 1.5, 1.28, 1.29], [1786973400, 1.31, 1.45, 1.28, 1.35], [1787578200, 1.3, 1.31, 1.19, 1.19], [1788183000, 1.23, 1.25, 1.14, 1.19], [1788874200, 1.2, 1.42, 1.17, 1.38], [1789392600, 1.36, 1.77, 1.36, 1.76], [1789997400, 1.75, 1.75, 1.55, 1.61], [1790602200, 1.58, 1.66, 1.38, 1.5]]}
source TradingView
provider symbol AMEX:BCHT

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 47.0/10047.0/100FOMO · neutral
Buy: 38.3/10038.3/100Buy
Sell: 61.7/10061.7/100Sell

Source: AMEX:BCHT · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 70/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 35.0/10035.0/100FOMO · fear
Buy: 48.1/10048.1/100Buy
Sell: 51.9/10051.9/100Sell

Source: AMEX:BCHT · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.