NASDAQ:SMCIPNghiêng tăng mạnh · +63
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
65.83
Kháng cự gần nhất
66.37
Hỗ trợ gần nhất
63.95
Khung tăng / giảm
1 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +63/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 65.83 (D1 2026-10-13 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 66.37 (+0.82%); hỗ trợ gần nhất 63.95 (-2.86%).
  • Động lượng D1: RSI-14 45.5, ADX 28.4, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 67.61, mục tiêu 71.58.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core PPI m/m (USD, 2026-10-15 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (53/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:SMCIP đóng cửa gần nhất tại 65.83 trên nến D1 lúc 2026-10-13 13:30:00 UTC. Trong 1 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (D1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +63/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO D1 46/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-13 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-15T02:04:37.517625+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-15 02:04 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.11 (-0.40% so với phiên trước; 5 phiên +0.27%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.110% (-8.4 bp so với phiên trước; 5 phiên -9.2 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 16.86 (+10.34% so với phiên trước; 5 phiên +1.73%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,701.00 (-0.32% so với phiên trước; 5 phiên -1.04%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 94.68 (-1.33% so với phiên trước; 5 phiên +5.95%) · xu hướng D1 tăng
  • Vàng (XAUUSD): 4,139.31 (+0.84% so với phiên trước; 5 phiên -0.16%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:SMCIP (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core PPI m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core Retail Sales m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 1.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · PPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Retail Sales m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 1.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Trung bình · Philly Fed Manufacturing Index (dự báo 28.2, kỳ trước 37.8)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Trung bình · Unemployment Claims (dự báo 199K, kỳ trước 197K)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: D1 tăng (mua 63/bán 37).

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-13 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 65.83): Giá nằm trên EMA50 nhưng dưới EMA20: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 45.5 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ tăng ẩn (ủng hộ xu hướng tăng tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 7 / %D 17. ADX 28.4 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 25 > -DI 23 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 3.21 (~4.87% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.17. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG giảm gần nhất: 66.37 – 68.14. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 70.65 (+7.32%) — D1 Fib 61.8%
  • R2 67.61 (+2.70%) — D1 đáy swing + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • R1 66.37 (+0.82%) — D1 cạnh dưới FVG
  • Giá đóng cửa gần nhất 65.83
  • S1 63.95 (-2.86%) — D1 dải Bollinger dưới + D1 EMA50 · hội tụ
  • S2 60.28 (-8.43%) — D1 hỗ trợ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 67.61 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 67.61
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 64.40
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 71.58 / 74.85
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.2

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 63.95 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 63.95
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 67.16
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 59.13 / 55.92
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 64.27 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 64.27
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 62.34
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 67.30 / 70.33
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (53/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 10 giờ tới: Core PPI m/m (2026-10-15 12:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1 chỉ 1:1.2.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 3.21: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 65.83 Tăng Chưa có tín hiệu 60.28 75.56 2026-10-13 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 75.56
swing_low 67.61
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 5.55
Giá mở cửa 65.39
Giá cao nhất 66.37
Giá thấp nhất 65.09
Giá đóng cửa 65.83
body_size 0.44
upper_wick 0.54
lower_wick 0.3
body_ratio 0.34375
close_position 0.578125
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 75.56
range_low 60.28
range_size 15.28
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.39885317
rsi7 32.90751545
rsi14 45.51565644
rsi21 49.68605799
rsi_slope -2.72027582
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 1.39720083
macd_signal 2.15122214
macd_histogram -0.75402131
stoch_k 7.0678128
stoch_d 16.85882057
adx 28.44997282
plus_di 25.31729556
minus_di 23.00357728
atr7 3.17725369
atr14 3.20920104
atr_pct 4.87498259
bollinger_upper 74.84598172
bollinger_middle 69.3965
bollinger_lower 63.94701828
bollinger_width 15.70535032
percent_b 0.17276705
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 60.28
Kháng cự tham chiếu 75.56
nearest_fvg_low 66.37
nearest_fvg_high 68.14
fvg_direction Giảm
fvg_size 1.77
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 73.6838
fib_382 72.5231
fib_500 71.585
fib_618 70.6469
fib_705 69.95525
fib_786 69.3113
fib_1272 77.7224
fib_1618 80.4731
fib_2000 83.51
fib_2618 88.4231
ema9 69.41194506
ema20 68.80598293
ema50 64.49366694
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.31326136
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 62.8
Điểm bên bán 37.2
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-10-13 13:30:00
Số nến tính toán 86
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 65.83
ema12 69.45589454
ema26 68.05869371
sma20 69.3965
sma50 64.9132
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 46, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.10410169403167492, 'rsi': -0.1494781185536527, 'roc': -0.3022559161198186, 'vol': 0.35274972843623226, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.654465907814378, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 69.41194506067662, 'ema21': 68.68899066478316, 'ema50': 64.49366694148418, 'rsi14': 45.51565644339042, 'atr14': 3.209201038815984, 'macd': {'macd': 1.3972008302781234, 'signal': 2.1512221366988515, 'hist': -0.7540213064207282}, 'bb': {'middle': 69.3965, 'upper': 74.84598171847563, 'lower': 63.94701828152438}, 'bars_used': 86, 'candles': [[1781184600, 50.75, 53, 50.05, 53], [1781271000, 51, 54.657, 51, 52.8521], [1781530200, 54.669, 55.55, 53, 53.9], [1781616600, 53.37, 53.37, 50.88, 50.88], [1781703000, 52, 52, 49.182, 49.26], [1781789400, 50.59, 53.56, 50.51, 53.51], [1782135000, 56.49, 62.38, 56.49, 60.32], [1782221400, 58.28, 58.64, 56.49, 57.39], [1782307800, 58.22, 58.61, 54.51, 55.9], [1782394200, 56.21, 56.89, 54.42, 54.76], [1782480600, 54.08, 54.66, 52.83, 53.67], [1782739800, 54, 54.3, 49.04, 49.46], [1782826200, 50.52, 52.21, 50.2, 51.96], [1782912600, 51.2, 51.2, 48.86, 49.08], [1782999000, 50.05, 51.17, 47.44, 48.34], [1783344600, 48.68, 49.12, 47.84, 48.23], [1783431000, 47.32, 47.77, 45.87, 46.83], [1783517400, 47.89, 49.73, 47.01, 49.56], [1783603800, 50.67, 51.26, 49.78, 49.78], [1783690200, 50.11, 50.91, 49.77, 49.9], [1783949400, 48.71, 49.6, 48.09, 48.92], [1784035800, 49.4, 49.57, 48.54, 48.9], [1784122200, 49.84, 49.95, 47.11, 48.01], [1784208600, 47.61, 47.61, 44.56, 44.6], [1784295000, 43.73, 45.07, 42.92, 43.69], [1784554200, 44.2, 44.215, 43.35, 43.57], [1784640600, 44.32, 45.94, 44.145, 45.86], [1784727000, 50.5, 55.57, 50.33, 53.53], [1784813400, 53.73, 56.4, 53.66, 54.435], [1784899800, 53.52, 54.53, 51.69, 52.78], [1785159000, 53.95, 54.22, 50.75, 51.98], [1785245400, 50.21, 50.78, 48.39, 50.47], [1785331800, 49.01, 49.56, 46.27, 46.38], [1785418200, 48.39, 49.92, 47.98, 49.33], [1785504600, 50.53, 51.28, 48.77, 50.37], [1785763800, 49.9, 51.12, 49, 50.64], [1785850200, 52.17, 55.94, 51.63, 55.3], [1785936600, 54.84, 55.03, 53.27, 53.34], [1786023000, 52.68, 54.12, 51.95, 52.24], [1786109400, 52.68, 54.65, 52.68, 54.3], [1786368600, 55.94, 57.57, 54.78, 55.06], [1786455000, 55.53, 56.13, 54.34, 55.25], [1786541400, 59.82, 64.77, 59.22, 64.22], [1786627800, 65.02, 71, 65.02, 66.51], [1786714200, 67.38, 67.87, 65.09, 66.9], [1786973400, 66.61, 66.61, 63.79, 64.56], [1787059800, 62.41, 64.06, 61.7201, 63.31], [1787146200, 62.48, 63.46, 60.77, 61.92], [1787232600, 63.89, 64.41, 60.67, 61.78], [1787319000, 62.92, 63.1, 62.04, 62.94], [1787578200, 62.12, 62.12, 58.56, 59.75], [1787664600, 62, 64.83, 62, 64.65], [1787751000, 63.6, 64.37, 62.96, 63.25], [1787837400, 64, 65.55, 63.34, 64.83], [1787923800, 64.11, 65.25, 62.69, 62.78], [1788183000, 61.72, 63.34, 61.4, 62.82], [1788269400, 61.98, 62.4, 60.77, 62.03], [1788355800, 63.28, 63.5, 60.66, 62.65], [1788442200, 62.41, 64.31, 60.88, 63.95], [1788528600, 63.75, 68.33, 63.75, 66.68], [1788874200, 66.63, 69.33, 66.63, 67.54], [1788960600, 67.11, 67.11, 65.335, 65.66], [1789047000, 64.14, 65.89, 63.28, 63.34], [1789133400, 63.451, 67.8, 63.451, 67.34], [1789392600, 61.91, 64.3, 61.91, 62.31], [1789479000, 62.38, 63.15, 60.52, 60.52], [1789565400, 61.1, 62.82, 60.28, 62.28], [1789651800, 65.05, 68.5, 64.96, 67.59], [1789738200, 66.66, 66.97, 64.76, 65.96], [1789997400, 67.78, 69.74, 67.69, 68.83], [1790083800, 68.95, 69.685, 67.8, 69.32], [1790170200, 70.64, 71.4, 68.87, 69.34], [1790256600, 68.72, 70.565, 67.28, 69.28], [1790343000, 70.48, 73.06, 70.12, 72.2], [1790602200, 71.67, 72.45, 68.92, 69.93], [1790688600, 70.91, 71.24, 68.54, 68.74], [1790775000, 68.68, 72.04, 67.92, 68.73], [1790861400, 68.35, 70.02, 67.61, 69.9], [1790947800, 71.52, 73.985, 71.03, 72.57], [1791207000, 73.235, 73.26, 71.52, 72], [1791293400, 72.81, 73.49, 72.01, 72.43], [1791379800, 72.77, 75.56, 72.31, 74.48], [1791466200, 73.37, 73.37, 70.085, 71.27], [1791552600, 71.89, 72.21, 68.14, 70.01], [1791811800, 69.31, 69.31, 66.26, 67.24], [1791898200, 65.39, 66.37, 65.09, 65.83]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:SMCIP

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

D1 · 2026-10-13 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 46.0/10046.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 62.8/10062.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 37.2/10037.2/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:SMCIP · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:SMCIPStrong bullish bias · +63
BearishNeutralBullish
Last close
65.83
Nearest resistance
66.37
Nearest support
63.95
Frames up / down
1 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +63/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 65.83 (D1 2026-10-13 13:30:00 UTC): nearest resistance 66.37 (+0.82%); nearest support 63.95 (-2.86%).
  • Momentum D1: RSI-14 45.5, ADX 28.4, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 67.61, targeting 71.58.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core PPI m/m (USD, 2026-10-15 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (53/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:SMCIP last closed at 65.83 on the D1 candle of 2026-10-13 13:30:00 UTC. Of the 1 timeframes with data, 1 lean higher (D1) and 0 lean lower (—); the composite score of +63/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a strong uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 46/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-13 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-15T02:04:37.517625+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-15 02:04 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.11 (-0.40% vs prior close; 5 sessions +0.27%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.110% (-8.4 bp vs prior close; 5 sessions -9.2 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 16.86 (+10.34% vs prior close; 5 sessions +1.73%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,701.00 (-0.32% vs prior close; 5 sessions -1.04%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 94.68 (-1.33% vs prior close; 5 sessions +5.95%) · D1 trend up
  • Gold (XAUUSD): 4,139.31 (+0.84% vs prior close; 5 sessions -0.16%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:SMCIP (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core PPI m/m (forecast 0.3%, previous 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core Retail Sales m/m (forecast 0.6%, previous 1.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · PPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Retail Sales m/m (forecast 0.3%, previous 1.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Medium · Philly Fed Manufacturing Index (forecast 28.2, previous 37.8)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Medium · Unemployment Claims (forecast 199K, previous 197K)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: D1 up (buy 63/sell 37).

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-13 13:30:00 UTC, close 65.83): Price is above EMA50 but below EMA20, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 45.5 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows hidden bullish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 7 / %D 17. ADX at 28.4 points to a strong trend; +DI 25 > -DI 23, so buyers lead. ATR-14 is 3.21 (~4.87% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.17. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bearish fair-value gap: 66.37 – 68.14. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 70.65 (+7.32%) — D1 Fib 61.8%
  • R2 67.61 (+2.70%) — D1 swing low + D1 FVG top · confluence
  • R1 66.37 (+0.82%) — D1 FVG base
  • Last close 65.83
  • S1 63.95 (-2.86%) — D1 lower Bollinger band + D1 EMA50 · confluence
  • S2 60.28 (-8.43%) — D1 support

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 67.61 that holds on a retest.
  • Reference entry: 67.61
  • Reference stop (SL): 64.40
  • Targets (TP1 / TP2): 71.58 / 74.85
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.2

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 63.95 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 63.95
  • Reference stop (SL): 67.16
  • Targets (TP1 / TP2): 59.13 / 55.92
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 64.27 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 64.27
  • Reference stop (SL): 62.34
  • Targets (TP1 / TP2): 67.30 / 70.33
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (53/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 10h: Core PPI m/m (2026-10-15 12:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • Reward-to-risk to TP1 is only 1:1.2.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 3.21: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 65.83 UP NO SIGNAL 60.28 75.56 2026-10-13 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 75.56
swing low 67.61
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 5.55
open 65.39
high 66.37
low 65.09
close 65.83
body size 0.44
upper wick 0.54
lower wick 0.3
body ratio 0.34375
close position 0.578125
candle pattern NONE
range high 75.56
range low 60.28
range size 15.28
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.39885317
rsi7 32.90751545
rsi14 45.51565644
rsi21 49.68605799
rsi slope -2.72027582
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 1.39720083
macd signal 2.15122214
macd histogram -0.75402131
stoch k 7.0678128
stoch d 16.85882057
adx 28.44997282
plus di 25.31729556
minus di 23.00357728
atr7 3.17725369
atr14 3.20920104
atr pct 4.87498259
bollinger upper 74.84598172
bollinger middle 69.3965
bollinger lower 63.94701828
bollinger width 15.70535032
percent b 0.17276705
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 60.28
resistance 75.56
nearest fvg low 66.37
nearest fvg high 68.14
fvg direction DOWN
fvg size 1.77
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 73.6838
fib 382 72.5231
fib 500 71.585
fib 618 70.6469
fib 705 69.95525
fib 786 69.3113
fib 1272 77.7224
fib 1618 80.4731
fib 2000 83.51
fib 2618 88.4231
ema9 69.41194506
ema20 68.80598293
ema50 64.49366694
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.31326136
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 62.8
seller score 37.2
score coverage 75
candle time 2026-10-13 13:30:00
bars used 86
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:SMCIP; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, W1, MN1
price 65.83
ema12 69.45589454
ema26 68.05869371
sma20 69.3965
sma50 64.9132
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 46, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.10410169403167492, 'rsi': -0.1494781185536527, 'roc': -0.3022559161198186, 'vol': 0.35274972843623226, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.654465907814378, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 69.41194506067662, 'ema21': 68.68899066478316, 'ema50': 64.49366694148418, 'rsi14': 45.51565644339042, 'atr14': 3.209201038815984, 'macd': {'macd': 1.3972008302781234, 'signal': 2.1512221366988515, 'hist': -0.7540213064207282}, 'bb': {'middle': 69.3965, 'upper': 74.84598171847563, 'lower': 63.94701828152438}, 'bars_used': 86, 'candles': [[1781184600, 50.75, 53, 50.05, 53], [1781271000, 51, 54.657, 51, 52.8521], [1781530200, 54.669, 55.55, 53, 53.9], [1781616600, 53.37, 53.37, 50.88, 50.88], [1781703000, 52, 52, 49.182, 49.26], [1781789400, 50.59, 53.56, 50.51, 53.51], [1782135000, 56.49, 62.38, 56.49, 60.32], [1782221400, 58.28, 58.64, 56.49, 57.39], [1782307800, 58.22, 58.61, 54.51, 55.9], [1782394200, 56.21, 56.89, 54.42, 54.76], [1782480600, 54.08, 54.66, 52.83, 53.67], [1782739800, 54, 54.3, 49.04, 49.46], [1782826200, 50.52, 52.21, 50.2, 51.96], [1782912600, 51.2, 51.2, 48.86, 49.08], [1782999000, 50.05, 51.17, 47.44, 48.34], [1783344600, 48.68, 49.12, 47.84, 48.23], [1783431000, 47.32, 47.77, 45.87, 46.83], [1783517400, 47.89, 49.73, 47.01, 49.56], [1783603800, 50.67, 51.26, 49.78, 49.78], [1783690200, 50.11, 50.91, 49.77, 49.9], [1783949400, 48.71, 49.6, 48.09, 48.92], [1784035800, 49.4, 49.57, 48.54, 48.9], [1784122200, 49.84, 49.95, 47.11, 48.01], [1784208600, 47.61, 47.61, 44.56, 44.6], [1784295000, 43.73, 45.07, 42.92, 43.69], [1784554200, 44.2, 44.215, 43.35, 43.57], [1784640600, 44.32, 45.94, 44.145, 45.86], [1784727000, 50.5, 55.57, 50.33, 53.53], [1784813400, 53.73, 56.4, 53.66, 54.435], [1784899800, 53.52, 54.53, 51.69, 52.78], [1785159000, 53.95, 54.22, 50.75, 51.98], [1785245400, 50.21, 50.78, 48.39, 50.47], [1785331800, 49.01, 49.56, 46.27, 46.38], [1785418200, 48.39, 49.92, 47.98, 49.33], [1785504600, 50.53, 51.28, 48.77, 50.37], [1785763800, 49.9, 51.12, 49, 50.64], [1785850200, 52.17, 55.94, 51.63, 55.3], [1785936600, 54.84, 55.03, 53.27, 53.34], [1786023000, 52.68, 54.12, 51.95, 52.24], [1786109400, 52.68, 54.65, 52.68, 54.3], [1786368600, 55.94, 57.57, 54.78, 55.06], [1786455000, 55.53, 56.13, 54.34, 55.25], [1786541400, 59.82, 64.77, 59.22, 64.22], [1786627800, 65.02, 71, 65.02, 66.51], [1786714200, 67.38, 67.87, 65.09, 66.9], [1786973400, 66.61, 66.61, 63.79, 64.56], [1787059800, 62.41, 64.06, 61.7201, 63.31], [1787146200, 62.48, 63.46, 60.77, 61.92], [1787232600, 63.89, 64.41, 60.67, 61.78], [1787319000, 62.92, 63.1, 62.04, 62.94], [1787578200, 62.12, 62.12, 58.56, 59.75], [1787664600, 62, 64.83, 62, 64.65], [1787751000, 63.6, 64.37, 62.96, 63.25], [1787837400, 64, 65.55, 63.34, 64.83], [1787923800, 64.11, 65.25, 62.69, 62.78], [1788183000, 61.72, 63.34, 61.4, 62.82], [1788269400, 61.98, 62.4, 60.77, 62.03], [1788355800, 63.28, 63.5, 60.66, 62.65], [1788442200, 62.41, 64.31, 60.88, 63.95], [1788528600, 63.75, 68.33, 63.75, 66.68], [1788874200, 66.63, 69.33, 66.63, 67.54], [1788960600, 67.11, 67.11, 65.335, 65.66], [1789047000, 64.14, 65.89, 63.28, 63.34], [1789133400, 63.451, 67.8, 63.451, 67.34], [1789392600, 61.91, 64.3, 61.91, 62.31], [1789479000, 62.38, 63.15, 60.52, 60.52], [1789565400, 61.1, 62.82, 60.28, 62.28], [1789651800, 65.05, 68.5, 64.96, 67.59], [1789738200, 66.66, 66.97, 64.76, 65.96], [1789997400, 67.78, 69.74, 67.69, 68.83], [1790083800, 68.95, 69.685, 67.8, 69.32], [1790170200, 70.64, 71.4, 68.87, 69.34], [1790256600, 68.72, 70.565, 67.28, 69.28], [1790343000, 70.48, 73.06, 70.12, 72.2], [1790602200, 71.67, 72.45, 68.92, 69.93], [1790688600, 70.91, 71.24, 68.54, 68.74], [1790775000, 68.68, 72.04, 67.92, 68.73], [1790861400, 68.35, 70.02, 67.61, 69.9], [1790947800, 71.52, 73.985, 71.03, 72.57], [1791207000, 73.235, 73.26, 71.52, 72], [1791293400, 72.81, 73.49, 72.01, 72.43], [1791379800, 72.77, 75.56, 72.31, 74.48], [1791466200, 73.37, 73.37, 70.085, 71.27], [1791552600, 71.89, 72.21, 68.14, 70.01], [1791811800, 69.31, 69.31, 66.26, 67.24], [1791898200, 65.39, 66.37, 65.09, 65.83]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:SMCIP

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

D1 · 2026-10-13 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 46.0/10046.0/100FOMO · neutral
Buy: 62.8/10062.8/100Buy
Sell: 37.2/10037.2/100Sell

Source: NASDAQ:SMCIP · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.