NYSE:ELSNghiêng giảm mạnh · -65
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
58.500
Kháng cự gần nhất
58.583
Hỗ trợ gần nhất
58.367
Khung tăng / giảm
0 / 3

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -65/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 58.500 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 58.583 (+0.14%); hỗ trợ gần nhất 58.367 (-0.23%).
  • Động lượng D1: RSI-14 36.3, ADX 36.6, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 58.152, mục tiêu 56.959.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (69/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:ELS đóng cửa gần nhất tại 58.500 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 3 khung nghiêng giảm (D1, W1, MN1); điểm tổng hợp -65/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 36/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-09T23:46:32.541637+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-09 23:46 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:ELS (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NYSE:ELS: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 43/bán 57); W1 giảm (mua 44/bán 56); D1 giảm (mua 27/bán 73).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 58.500): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 36.3 và đang đi lên: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 32 / %D 26. ADX 36.6 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 12 < -DI 30 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.982 (~1.68% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.28. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 60.030 – 60.230. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 59.760 (+2.15%) — W1 cạnh dưới FVG
  • R2 59.280 (+1.33%) — D1 đỉnh swing
  • R1 58.583 (+0.14%) — D1 Fib 61.8% + W1 hỗ trợ · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 58.500
  • S1 58.367 (-0.23%) — D1 Fib 50%
  • S2 58.152 (-0.59%) — D1 Fib 38.2%
  • S3 57.455 (-1.79%) — D1 hỗ trợ + D1 đáy swing · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 58.152 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 58.152
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 59.134
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 56.959 / 55.697
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.2

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 59.280 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 59.280
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 58.298
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 61.394 / 61.990
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.2

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 57.553 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 57.553
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 56.964
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 58.608 / 59.662
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (69/100).

  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1 chỉ 1:1.2.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.982: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 58.5 Giảm Chưa có tín hiệu 57.455 61.99 2026-10-08 13:30:00
W1 58.25 Giảm Chưa có tín hiệu 58.7 67.78 2026-09-28 13:30:00
MN1 58.33 Giảm Chưa có tín hiệu 58.15 70.35 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 59.28
swing_low 57.455
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.045
Giá mở cửa 58.07
Giá cao nhất 58.61
Giá thấp nhất 57.51
Giá đóng cửa 58.5
body_size 0.43
upper_wick 0.11
lower_wick 0.56
body_ratio 0.39090909
close_position 0.9
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 61.99
range_low 57.455
range_size 4.535
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.12027111
rsi7 42.01551896
rsi14 36.27813083
rsi21 36.94599763
rsi_slope 5.68196631
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -1.1935218
macd_signal -1.24214695
macd_histogram 0.04862515
stoch_k 31.90839695
stoch_d 25.50694405
adx 36.57451611
plus_di 12.02109438
minus_di 29.52911393
atr7 0.98887667
atr14 0.98190518
atr_pct 1.67847039
bollinger_upper 61.82824513
bollinger_middle 59.5095
bollinger_lower 57.19075487
bollinger_width 7.79285706
percent_b 0.2823176
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 57.455
Kháng cự tham chiếu 61.99
nearest_fvg_low 60.03
nearest_fvg_high 60.23
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.2
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 57.8857
fib_382 58.15215
fib_500 58.3675
fib_618 58.58285
fib_705 58.741625
fib_786 58.88945
fib_1272 56.9586
fib_1618 56.32715
fib_2000 55.63
fib_2618 54.50215
ema9 58.6152354
ema20 59.54889086
ema50 61.39446785
ema200 62.79823957
ema_slope -0.11040956
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 26.9
Điểm bên bán 73.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 58.5
ema12 58.84884826
ema26 60.04237006
sma20 59.5095
sma50 62.3356
sma100 63.0711
sma200 63.5907
fomo {'version': '1', 'score': 36, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.7369519777247063, 'rsi': -0.4573956391577184, 'roc': -0.35644989796721005, 'vol': 0.18524652347921278, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.43536479489022045, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 58.61523540067176, 'ema21': 59.63489139130719, 'ema50': 61.39446784723023, 'rsi14': 36.27813082526845, 'atr14': 0.981905176564802, 'macd': {'macd': -1.193521796359704, 'signal': -1.2421469487364818, 'hist': 0.04862515237677778}, 'bb': {'middle': 59.5095, 'upper': 61.82824513476579, 'lower': 57.19075486523422}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 61.5, 62.44, 61.5, 62.12], [1779197400, 62.43, 63.18, 62.14, 62.89], [1779283800, 62.86, 63.125, 62.69, 63.01], [1779370200, 62.75, 63.24, 62.26, 63.06], [1779456600, 62.99, 63.74, 62.58, 63.55], [1779802200, 63.27, 63.69, 62.08, 62.46], [1779888600, 62.34, 63.2, 62.33, 62.36], [1779975000, 61.99, 62.67, 61.69, 62.24], [1780061400, 61.98, 62.2, 61.06, 61.77], [1780320600, 61.26, 61.68, 60.77, 60.77], [1780407000, 60.67, 61.7, 60.61, 61.45], [1780493400, 61.2, 62.23, 61.2, 61.48], [1780579800, 61.56, 62.42, 61.095, 61.82], [1780666200, 61.63, 62.97, 61.63, 62.43], [1780925400, 62.48, 62.75, 61.475, 61.49], [1781011800, 61.68, 63.655, 61.65, 63.36], [1781098200, 63.83, 64.88, 63.563, 64.32], [1781184600, 64.52, 65.215, 63.88, 63.94], [1781271000, 64.26, 65, 64.23, 64.83], [1781530200, 64.65, 64.98, 63.855, 64.22], [1781616600, 64.69, 64.8, 63.695, 64.31], [1781703000, 63.97, 64.52, 62.78, 62.82], [1781789400, 63.23, 63.53, 61.855, 62.19], [1782135000, 61.95, 62.99, 61.42, 62.01], [1782221400, 62.59, 62.8, 62.26, 62.6], [1782307800, 63.03, 63.82, 62.52, 63.3], [1782394200, 63.17, 63.54, 62.22, 62.93], [1782480600, 62.93, 64.46, 62.13, 64.23], [1782739800, 63.92, 64.7, 63.5001, 64.69], [1782826200, 64.16, 65.16, 63.87, 64.45], [1782912600, 64.63, 65.57, 64.04, 65.01], [1782999000, 65.46, 66.41, 65.42, 66.25], [1783344600, 66.26, 66.26, 64.79, 64.98], [1783431000, 65.76, 66.39, 65.2, 65.38], [1783517400, 65.02, 65.13, 63.78, 63.81], [1783603800, 63.85, 63.995, 63.21, 63.35], [1783690200, 63.73, 63.825, 63.08, 63.47], [1783949400, 62.92, 65.02, 62.92, 64.98], [1784035800, 64.6, 64.865, 64.01, 64.08], [1784122200, 64.29, 64.84, 63.39, 63.78], [1784208600, 64.08, 66.12, 64.08, 65.95], [1784295000, 66.48, 66.98, 65.58, 65.75], [1784554200, 65.65, 66.08, 64.88, 65.26], [1784640600, 65.34, 65.46, 64.515, 64.9], [1784727000, 65.23, 65.75, 64.71, 65.48], [1784813400, 65.53, 66.63, 64.71, 66.03], [1784899800, 65.34, 66.9999, 65.34, 66.05], [1785159000, 66, 66.18, 64.92, 65.05], [1785245400, 65.76, 66.86, 65.53, 66.02], [1785331800, 66.3, 67.78, 65.665, 67.65], [1785418200, 67.35, 67.37, 64.84, 65.53], [1785504600, 65.35, 65.67, 64.4, 65.07], [1785763800, 65.05, 66.25, 64.81, 65.67], [1785850200, 65, 65.47, 64.43, 64.91], [1785936600, 65.39, 65.41, 64.42, 65], [1786023000, 65.85, 65.85, 64.39, 64.66], [1786109400, 65.78, 65.78, 64.18, 65.17], [1786368600, 64.76, 64.885, 64.07, 64.58], [1786455000, 64.3, 64.79, 63.98, 64.05], [1786541400, 64, 64.165, 63.475, 63.97], [1786627800, 64.24, 65.04, 64.095, 65.01], [1786714200, 65.15, 65.72, 64.855, 65.61], [1786973400, 65.38, 65.54, 64.82, 64.89], [1787059800, 65.53, 65.53, 64.47, 64.49], [1787146200, 64.7, 65.76, 64.57, 65.73], [1787232600, 65.37, 66.24, 65.37, 65.44], [1787319000, 65.94, 65.94, 64.94, 65.46], [1787578200, 65.64, 66.17, 65.24, 65.74], [1787664600, 65.6, 65.71, 64.99, 65.35], [1787751000, 65.24, 65.42, 64.59, 64.65], [1787837400, 64.2, 64.47, 63.72, 63.91], [1787923800, 63.83, 64.255, 63.56, 63.74], [1788183000, 63.44, 63.67, 63.2, 63.45], [1788269400, 63.58, 64, 62.91, 63.16], [1788355800, 63.38, 63.55, 62.65, 63.12], [1788442200, 63.39, 63.71, 62.44, 62.61], [1788528600, 62.49, 62.96, 62.345, 62.42], [1788874200, 62.3, 62.55, 61.82, 61.83], [1788960600, 61.81, 61.82, 60.835, 61.07], [1789047000, 61.43, 61.43, 60.11, 60.3], [1789133400, 60.42, 60.695, 59.74, 60.08], [1789392600, 60.5, 61.99, 60.35, 61.58], [1789479000, 61.61, 61.61, 60.87, 61.29], [1789565400, 61.13, 61.59, 60.41, 60.88], [1789651800, 61.3, 61.63, 60.88, 61.1], [1789738200, 60.96, 61.25, 60.35, 60.4], [1789997400, 60.14, 60.73, 60.03, 60.44], [1790083800, 60.54, 60.73, 60.23, 60.26], [1790170200, 60.225, 60.39, 59.54, 59.68], [1790256600, 59.86, 60.03, 59.275, 59.55], [1790343000, 59.05, 59.4, 58.7, 59.23], [1790602200, 59.34, 59.76, 58.895, 59.08], [1790688600, 58.72, 59.67, 58.38, 58.71], [1790775000, 58.85, 59.035, 58.32, 58.33], [1790861400, 58.19, 58.68, 57.455, 57.62], [1790947800, 57.91, 58.43, 57.61, 58.25], [1791207000, 58.22, 58.76, 57.74, 58.49], [1791293400, 58.42, 59.28, 58.355, 58.74], [1791379800, 58.88, 59.13, 57.96, 57.98], [1791466200, 58.07, 58.61, 57.51, 58.5]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:ELS
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 67.78
swing_low 63.475
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.45
Giá mở cửa 59.34
Giá cao nhất 59.76
Giá thấp nhất 57.455
Giá đóng cửa 58.25
body_size 1.09
upper_wick 0.42
lower_wick 0.795
body_ratio 0.47288503
close_position 0.34490239
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 67.78
range_low 58.7
range_size 9.08
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.9173274
rsi7 23.24879225
rsi14 35.76592672
rsi21 40.21653637
rsi_slope -2.08994785
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd -1.00589969
macd_signal -0.26224694
macd_histogram -0.74365275
stoch_k 7.69975787
stoch_d 7.2485725
adx 18.58298912
plus_di 9.96964125
minus_di 26.02689187
atr7 2.38277763
atr14 2.51273428
atr_pct 4.31370693
bollinger_upper 67.95238507
bollinger_middle 63.2975
bollinger_lower 58.64261493
bollinger_width 14.70795867
percent_b -0.04217236
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 58.7
Kháng cự tham chiếu 67.78
nearest_fvg_low 59.76
nearest_fvg_high 60.35
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.59
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 66.76402
fib_382 66.13549
fib_500 65.6275
fib_618 65.11951
fib_705 64.744975
fib_786 64.39627
fib_1272 68.95096
fib_1618 70.44049
fib_2000 72.085
fib_2618 74.74549
ema9 61.35235481
ema20 62.65786614
ema50 63.33728393
ema200 65.57987294
ema_slope -0.46398591
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 43.8
Điểm bên bán 56.2
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 58.25
ema12 61.90653233
ema26 62.91243203
sma20 63.2975
sma50 63.3948
sma100 64.0085
sma200 65.627
fomo {'version': '1', 'score': 16, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -0.5061502083793099, 'rsi': -0.47446910949159926, 'roc': -1, 'vol': -0.09604339380238813, 'streak': -1, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_low', 'fomo_low'], 'ema9': 61.35235480640729, 'ema21': 62.71178987360855, 'ema50': 63.337283926102316, 'rsi14': 35.76592671525202, 'atr14': 2.512734284152411, 'macd': {'macd': -1.0058996937904183, 'signal': -0.2622469404231864, 'hist': -0.7436527533672319}, 'bb': {'middle': 63.2975, 'upper': 67.95238506839857, 'lower': 58.64261493160143}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 69.54, 71.75, 67.37, 71.43], [1731335400, 71.49, 73.67, 70.87, 70.89], [1731940200, 70.82, 71.3175, 70.11, 70.94], [1732545000, 71.18, 72.81, 70.66, 71.33], [1733149800, 71.26, 71.26, 69.16, 69.7], [1733754600, 69.34, 70.43, 67.63, 67.92], [1734359400, 67.75, 69.23, 66.13, 66.61], [1734964200, 66.32, 67.91, 65.91, 66.6], [1735569000, 66.57, 68.02, 65.39, 67.79], [1736173800, 67.39, 67.72, 63.73, 64.47], [1736778600, 64.66, 67.11, 64.25, 66.46], [1737469800, 66.71, 67.585, 65.23, 67.23], [1737988200, 68, 69.99, 64.73, 65.45], [1738593000, 64.85, 66.87, 64.22, 66.22], [1739197800, 66.14, 67.555, 65.39, 65.42], [1739889000, 64.95, 66.795, 64.9, 66.05], [1740407400, 66.26, 69.815, 66.08, 68.58], [1741012200, 68.18, 70.24, 67.385, 68.56], [1741613400, 69.14, 70.35, 65.87, 67.05], [1742218200, 67.02, 69.2797, 67.02, 68.47], [1742823000, 68.25, 69.065, 65.13, 66.43], [1743427800, 66.67, 69.15, 65.73, 66.05], [1744032600, 65.06, 66.61, 58.86, 64.34], [1744637400, 64.44, 66.04, 64.385, 65.32], [1745242200, 64.75, 65.38, 61.785, 63.06], [1745847000, 62.85, 65.785, 62.77, 65.68], [1746451800, 65.69, 65.775, 63.5, 64.32], [1747056600, 64.43, 64.91, 61.42, 64.86], [1747661400, 64.6, 65.53, 63, 63.52], [1748352600, 63.96, 64.58, 62.34, 63.57], [1748871000, 63.18, 63.82, 61.7, 62.24], [1749475800, 62.37, 63.74, 61.8975, 62.36], [1750080600, 62.56, 63.65, 61.45, 62.8], [1750685400, 62.81, 64.12, 61.15, 61.46], [1751290200, 61.29, 62.8, 60.58, 62.12], [1751895000, 62.03, 62.79, 61.01, 61.51], [1752499800, 61.6, 62.28, 61.08, 61.97], [1753104600, 62.27, 62.55, 59.48, 59.63], [1753709400, 59.36, 61.21, 58.15, 60.26], [1754314200, 60.35, 62.5, 60.07, 60.15], [1754919000, 60, 61.06, 59.23, 60.68], [1755523800, 60.72, 61.61, 59.5, 60.47], [1756128600, 60.45, 60.68, 58.87, 60.29], [1756819800, 59.87, 62.12, 59.07, 61.72], [1757338200, 61.11, 61.95, 60.325, 61.49], [1757943000, 61.73, 61.9, 59.94, 60.56], [1758547800, 60.54, 60.6, 59.34, 59.53], [1759152600, 59.51, 62.22, 59.07, 61.93], [1759757400, 62.2, 63.84, 61.35, 63.24], [1760362200, 62.95, 63.24, 61.7, 62.38], [1760967000, 62.37, 63.5, 59.58, 61.55], [1761571800, 61.27, 62.025, 58.93, 61.05], [1762180200, 60.32, 62.14, 60, 62.12], [1762785000, 61.76, 63.25, 61.305, 62.12], [1763389800, 62.44, 63.44, 61.11, 63.01], [1763994600, 63.01, 64, 62.45, 62.87], [1764599400, 62.5, 63.24, 61.34, 61.69], [1765204200, 61.92, 62.22, 59.885, 62.05], [1765809000, 62.07, 63.09, 61.19, 61.28], [1766413800, 61.25, 62, 60.675, 61.2], [1767018600, 61.29, 61.37, 59.54, 59.79], [1767623400, 59.47, 61.615, 58.72, 60.84], [1768228200, 61.04, 63.73, 60.25, 63.6], [1768919400, 62.58, 64.15, 61.95, 63.98], [1769437800, 64.33, 64.35, 61.61, 63.17], [1770042600, 63.38, 67.34, 62.49, 65.48], [1770647400, 65.315, 68.28, 65, 67.82], [1771338600, 68.2, 68.5388, 66.58, 67.55], [1771857000, 67.73, 68.5, 66.55, 67.16], [1772461800, 67.16, 68.6599, 66.7, 67.33], [1773063000, 67.29, 69, 66.5, 67.89], [1773667800, 68.2, 68.47, 63.795, 64.22], [1774272600, 64.75, 64.94, 61.87, 62.11], [1774877400, 62.44, 64.1194, 62.14, 63.99], [1775482200, 63.68, 64.7, 63.2106, 64.06], [1776087000, 64.01, 65.49, 63.53, 65.4], [1776691800, 65.34, 66.25, 62.25, 63.29], [1777296600, 63.32, 63.66, 61.94, 62.82], [1777901400, 62.51, 63.8, 62.17, 63.24], [1778506200, 62.71, 64.15, 61.09, 61.11], [1779111000, 61.5, 63.74, 61.5, 63.55], [1779802200, 63.27, 63.69, 61.06, 61.77], [1780320600, 61.26, 62.97, 60.61, 62.43], [1780925400, 62.48, 65.215, 61.475, 64.83], [1781530200, 64.65, 64.98, 61.855, 62.19], [1782135000, 61.95, 64.46, 61.42, 64.23], [1782739800, 63.92, 66.41, 63.5001, 66.25], [1783344600, 66.26, 66.39, 63.08, 63.47], [1783949400, 62.92, 66.98, 62.92, 65.75], [1784554200, 65.65, 66.9999, 64.515, 66.05], [1785159000, 66, 67.78, 64.4, 65.07], [1785763800, 65.05, 66.25, 64.18, 65.17], [1786368600, 64.76, 65.72, 63.475, 65.61], [1786973400, 65.38, 66.24, 64.47, 65.46], [1787578200, 65.64, 66.17, 63.56, 63.74], [1788183000, 63.44, 64, 62.345, 62.42], [1788874200, 62.3, 62.55, 59.74, 60.08], [1789392600, 60.5, 61.99, 60.35, 60.4], [1789997400, 60.14, 60.73, 58.7, 59.23], [1790602200, 59.34, 59.76, 57.455, 58.25]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:ELS
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 67.78
swing_low 60.61
structure_direction Trái chiều
last_bos Giảm
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.18
Giá mở cửa 63.58
Giá cao nhất 64
Giá thấp nhất 58.32
Giá đóng cửa 58.33
body_size 5.25
upper_wick 0.42
lower_wick 0.01
body_ratio 0.92429577
close_position 0.00176056
candle_pattern MARUBOZU
range_high 70.35
range_low 58.15
range_size 12.2
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.12005798
rsi7 34.23409844
rsi14 40.7394251
rsi21 43.57608507
rsi_slope -7.53730665
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -1.13046858
macd_signal -1.11661251
macd_histogram -0.01385607
stoch_k 0.09363296
stoch_d 37.57345369
adx 14.26497263
plus_di 14.37055163
minus_di 19.52821867
atr7 4.72151262
atr14 5.07116603
atr_pct 8.69392428
bollinger_upper 68.07986032
bollinger_middle 62.9925
bollinger_lower 57.90513968
bollinger_width 16.1522731
percent_b 0.04175646
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 58.15
Kháng cự tham chiếu 70.35
nearest_fvg_low 25.16
nearest_fvg_high 25.785
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.625
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 66.08788
fib_382 65.04106
fib_500 64.195
fib_618 63.34894
fib_705 62.72515
fib_786 62.14438
fib_1272 69.73024
fib_1618 72.21106
fib_2000 74.95
fib_2618 79.38106
ema9 62.51881989
ema20 63.42459886
ema50 64.64375424
ema200 49.15990772
ema_slope -0.53627356
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 42.9
Điểm bên bán 57.1
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 58.33
ema12 62.76737262
ema26 63.8978412
sma20 62.9925
sma50 65.5454
sma100 65.5421
sma200 45.45907501
fomo {'version': '1', 'score': 32, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.3112575196500323, 'rsi': -0.30868582990472127, 'roc': -0.29841920448663134, 'vol': -0.007999422415217339, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.9164870795504896, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 62.51881989398981, 'ema21': 63.506840668781635, 'ema50': 64.64375424443436, 'rsi14': 40.73942510285836, 'atr14': 5.0711660328185335, 'macd': {'macd': -1.1304685796792455, 'signal': -1.11661250738609, 'hist': -0.013856072293155552}, 'bb': {'middle': 62.992499999999986, 'upper': 68.07986031749275, 'lower': 57.905139682507226}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 45.23, 46.59, 45.13, 45.95], [1530538200, 45.885, 46.65, 44.61, 45.495], [1533130200, 45.25, 48.57, 45.005, 48.44], [1536067800, 48.305, 48.72, 47.285, 48.225], [1538400600, 48.585, 49.265, 45.45, 47.345], [1541079000, 47.485, 49.9, 46.505, 49.765], [1543847400, 49.515, 52.025, 46.46, 48.565], [1546439400, 48.12, 53.005, 46.825, 52.94], [1549031400, 52.94, 55.6975, 51.79, 54.32], [1551450600, 54.345, 57.65, 53.7025, 57.15], [1554125400, 57.025, 58.67, 55.62, 58.35], [1556717400, 58.17, 61.04, 57.035, 60.83], [1559568600, 60.88, 62.84, 58.615, 60.67], [1561987800, 61.095, 64.215, 59.935, 62.125], [1564666200, 62.185, 68.74, 61.67, 67.36], [1567517400, 67.355, 69.46, 63.57005, 66.8], [1569936600, 66.74, 70.21, 66.125, 69.94], [1572615000, 69.98, 74.55, 66.14, 74.08], [1575297000, 73.94, 74.2, 68.33, 70.39], [1577975400, 70.76, 73.905, 68.68, 72.75], [1580740200, 72.93, 77.55, 66.745, 68.33], [1583159400, 68.65, 76.06, 41.965, 57.48], [1585747800, 56.06, 65.23, 50.24, 60.31], [1588339800, 59.18, 64.88, 53.52, 62.3], [1591018200, 62.18, 67.43, 60.72, 62.48], [1593610200, 62.76, 68.33, 61.95, 68.32], [1596461400, 68.03, 68.28, 64.245, 66.29], [1598967000, 66.08, 68.52, 59.63, 61.3], [1601559000, 61.7, 66.27, 58.39, 59.19], [1604327400, 59.53, 64.85, 57.93, 58.59], [1606833000, 59.1, 63.76, 58.36, 63.36], [1609770600, 63.2, 64.98, 58.77, 60.84], [1612189800, 61.12, 64.58, 60.8, 61.65], [1614609000, 62.47, 65.44, 58.27, 63.64], [1617283800, 64.15, 69.66, 63.935, 69.4], [1620048600, 69.68, 71.87, 67.5, 70.86], [1622554200, 70.85, 76.97, 70.05, 74.31], [1625146200, 74.27, 85.09, 74.14, 83.8], [1627911000, 84.21, 85.22, 80.96, 85.07], [1630503000, 85.72, 88.47, 77.545, 78.1], [1633095000, 78.41, 86.73, 77.601, 84.51], [1635773400, 84.65, 86.94, 81.3, 81.3], [1638369000, 81.82, 88.7, 80.38, 87.66], [1641220200, 87.66, 87.7, 72.87, 78.29], [1643725800, 78.45, 79.34, 72.21, 74.62], [1646145000, 74.65, 78.9, 72.13, 76.48], [1648819800, 76.78, 83.8, 76.08, 77.28], [1651498200, 77.61, 77.79, 67.57, 75.7], [1654090200, 75.66, 76.03, 67.57, 70.47], [1656682200, 70.4, 73.88, 67.89, 73.52], [1659360600, 73.19, 77.36, 69.97, 70.1], [1662039000, 69.5, 73.495, 61.63, 62.84], [1664803800, 63.81, 65.91, 56.91, 63.96], [1667309400, 65.02, 66.88, 60.42, 66.42], [1669905000, 67.08, 67.93, 62.67, 64.6], [1672756200, 65.06, 72.68, 63.36, 71.78], [1675261800, 71.59, 74.4, 68.01, 68.51], [1677681000, 68, 68.58, 61.85, 67.13], [1680528600, 66.97, 69.3964, 63.335, 68.9], [1682947800, 68.6, 69.75, 62.3, 63.17], [1685626200, 62.97, 69.1, 61.68, 66.89], [1688391000, 66.5, 72.72, 64.28, 71.18], [1690896600, 71, 71.26, 65.05, 66.96], [1693575000, 67.23, 67.9938, 63.02, 63.71], [1696253400, 63.37, 68.815, 60.47, 65.8], [1698845400, 65.75, 71.18, 64.61, 71.1], [1701441000, 71.03, 74.04, 69.94, 70.54], [1704205800, 70.33, 71.375, 65.49, 67.69], [1706797800, 67.36, 69.54, 65.47, 67.32], [1709303400, 66.94, 68.17, 63.3975, 64.4], [1711978200, 64.4, 64.72, 59.82, 60.29], [1714570200, 60.19, 64.83, 60.04, 62.77], [1717421400, 62.58, 65.8, 60.96, 65.13], [1719840600, 64.8, 69.75, 63.29, 68.68], [1722519000, 69.22, 73.28, 68.93, 72.71], [1725370200, 72.5, 76.6, 70.27, 71.34], [1727789400, 71.67, 71.97, 65.32, 70.12], [1730467800, 70.44, 73.67, 67.37, 71.33], [1733149800, 71.26, 71.26, 65.39, 66.6], [1735828200, 66.59, 69.99, 63.73, 65.45], [1738593000, 64.85, 69.815, 64.22, 68.58], [1741012200, 68.18, 70.35, 65.13, 66.7], [1743514200, 67.03, 69.15, 58.86, 64.78], [1746106200, 64.38, 65.785, 61.42, 63.57], [1748871000, 63.18, 64.12, 60.58, 61.67], [1751376600, 61.53, 62.8, 58.15, 59.92], [1754055000, 61.11, 62.5, 58.87, 60.29], [1756819800, 59.87, 62.12, 59.07, 60.7], [1759325400, 60.82, 63.84, 58.93, 61.05], [1762180200, 60.32, 64, 60, 62.87], [1764599400, 62.5, 63.24, 59.885, 60.61], [1767364200, 60.43, 64.35, 58.72, 63.17], [1770042600, 63.38, 68.5388, 62.49, 67.16], [1772461800, 67.16, 69, 61.87, 62.42], [1775050200, 62.3, 66.25, 61.94, 63.29], [1777642200, 63.46, 64.15, 61.06, 61.77], [1780320600, 61.26, 65.215, 60.61, 64.45], [1782912600, 64.63, 67.78, 62.92, 65.07], [1785763800, 65.05, 66.25, 63.2, 63.45], [1788269400, 63.58, 64, 58.32, 58.33]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:ELS

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 32.0/10032.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 42.9/10042.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 57.1/10057.1/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:ELS · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hoảng loạn: 16.0/10016.0/100FOMO · Hoảng loạn
Buy / Mua: 43.8/10043.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 56.2/10056.2/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:ELS · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 36.0/10036.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 26.9/10026.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 73.1/10073.1/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:ELS · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:ELSStrong bearish bias · -65
BearishNeutralBullish
Last close
58.500
Nearest resistance
58.583
Nearest support
58.367
Frames up / down
0 / 3

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -65/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 58.500 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 58.583 (+0.14%); nearest support 58.367 (-0.23%).
  • Momentum D1: RSI-14 36.3, ADX 36.6, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 58.152, targeting 56.959.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (69/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NYSE:ELS last closed at 58.500 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 3 lean lower (D1, W1, MN1); the composite score of -65/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 36/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-09T23:46:32.541637+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-09 23:46 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:ELS (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NYSE:ELS: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 down (buy 43/sell 57); W1 down (buy 44/sell 56); D1 down (buy 27/sell 73).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 58.500): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 36.3 and rising: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 32 / %D 26. ADX at 36.6 points to a strong trend; +DI 12 < -DI 30, so sellers lead. ATR-14 is 0.982 (~1.68% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.28. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 60.030 – 60.230. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 59.760 (+2.15%) — W1 FVG base
  • R2 59.280 (+1.33%) — D1 swing high
  • R1 58.583 (+0.14%) — D1 Fib 61.8% + W1 support · confluence
  • Last close 58.500
  • S1 58.367 (-0.23%) — D1 Fib 50%
  • S2 58.152 (-0.59%) — D1 Fib 38.2%
  • S3 57.455 (-1.79%) — D1 support + D1 swing low · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 58.152 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 58.152
  • Reference stop (SL): 59.134
  • Targets (TP1 / TP2): 56.959 / 55.697
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.2

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 59.280 that holds on a retest.
  • Reference entry: 59.280
  • Reference stop (SL): 58.298
  • Targets (TP1 / TP2): 61.394 / 61.990
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.2

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 57.553 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 57.553
  • Reference stop (SL): 56.964
  • Targets (TP1 / TP2): 58.608 / 59.662
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (69/100).

  • Reward-to-risk to TP1 is only 1:1.2.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.982: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 58.5 DOWN NO SIGNAL 57.455 61.99 2026-10-08 13:30:00
W1 58.25 DOWN NO SIGNAL 58.7 67.78 2026-09-28 13:30:00
MN1 58.33 DOWN NO SIGNAL 58.15 70.35 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 59.28
swing low 57.455
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.045
open 58.07
high 58.61
low 57.51
close 58.5
body size 0.43
upper wick 0.11
lower wick 0.56
body ratio 0.39090909
close position 0.9
candle pattern NONE
range high 61.99
range low 57.455
range size 4.535
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.12027111
rsi7 42.01551896
rsi14 36.27813083
rsi21 36.94599763
rsi slope 5.68196631
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -1.1935218
macd signal -1.24214695
macd histogram 0.04862515
stoch k 31.90839695
stoch d 25.50694405
adx 36.57451611
plus di 12.02109438
minus di 29.52911393
atr7 0.98887667
atr14 0.98190518
atr pct 1.67847039
bollinger upper 61.82824513
bollinger middle 59.5095
bollinger lower 57.19075487
bollinger width 7.79285706
percent b 0.2823176
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 57.455
resistance 61.99
nearest fvg low 60.03
nearest fvg high 60.23
fvg direction DOWN
fvg size 0.2
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 57.8857
fib 382 58.15215
fib 500 58.3675
fib 618 58.58285
fib 705 58.741625
fib 786 58.88945
fib 1272 56.9586
fib 1618 56.32715
fib 2000 55.63
fib 2618 54.50215
ema9 58.6152354
ema20 59.54889086
ema50 61.39446785
ema200 62.79823957
ema slope -0.11040956
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 26.9
seller score 73.1
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:ELS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 58.5
ema12 58.84884826
ema26 60.04237006
sma20 59.5095
sma50 62.3356
sma100 63.0711
sma200 63.5907
fomo {'version': '1', 'score': 36, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.7369519777247063, 'rsi': -0.4573956391577184, 'roc': -0.35644989796721005, 'vol': 0.18524652347921278, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.43536479489022045, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 58.61523540067176, 'ema21': 59.63489139130719, 'ema50': 61.39446784723023, 'rsi14': 36.27813082526845, 'atr14': 0.981905176564802, 'macd': {'macd': -1.193521796359704, 'signal': -1.2421469487364818, 'hist': 0.04862515237677778}, 'bb': {'middle': 59.5095, 'upper': 61.82824513476579, 'lower': 57.19075486523422}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 61.5, 62.44, 61.5, 62.12], [1779197400, 62.43, 63.18, 62.14, 62.89], [1779283800, 62.86, 63.125, 62.69, 63.01], [1779370200, 62.75, 63.24, 62.26, 63.06], [1779456600, 62.99, 63.74, 62.58, 63.55], [1779802200, 63.27, 63.69, 62.08, 62.46], [1779888600, 62.34, 63.2, 62.33, 62.36], [1779975000, 61.99, 62.67, 61.69, 62.24], [1780061400, 61.98, 62.2, 61.06, 61.77], [1780320600, 61.26, 61.68, 60.77, 60.77], [1780407000, 60.67, 61.7, 60.61, 61.45], [1780493400, 61.2, 62.23, 61.2, 61.48], [1780579800, 61.56, 62.42, 61.095, 61.82], [1780666200, 61.63, 62.97, 61.63, 62.43], [1780925400, 62.48, 62.75, 61.475, 61.49], [1781011800, 61.68, 63.655, 61.65, 63.36], [1781098200, 63.83, 64.88, 63.563, 64.32], [1781184600, 64.52, 65.215, 63.88, 63.94], [1781271000, 64.26, 65, 64.23, 64.83], [1781530200, 64.65, 64.98, 63.855, 64.22], [1781616600, 64.69, 64.8, 63.695, 64.31], [1781703000, 63.97, 64.52, 62.78, 62.82], [1781789400, 63.23, 63.53, 61.855, 62.19], [1782135000, 61.95, 62.99, 61.42, 62.01], [1782221400, 62.59, 62.8, 62.26, 62.6], [1782307800, 63.03, 63.82, 62.52, 63.3], [1782394200, 63.17, 63.54, 62.22, 62.93], [1782480600, 62.93, 64.46, 62.13, 64.23], [1782739800, 63.92, 64.7, 63.5001, 64.69], [1782826200, 64.16, 65.16, 63.87, 64.45], [1782912600, 64.63, 65.57, 64.04, 65.01], [1782999000, 65.46, 66.41, 65.42, 66.25], [1783344600, 66.26, 66.26, 64.79, 64.98], [1783431000, 65.76, 66.39, 65.2, 65.38], [1783517400, 65.02, 65.13, 63.78, 63.81], [1783603800, 63.85, 63.995, 63.21, 63.35], [1783690200, 63.73, 63.825, 63.08, 63.47], [1783949400, 62.92, 65.02, 62.92, 64.98], [1784035800, 64.6, 64.865, 64.01, 64.08], [1784122200, 64.29, 64.84, 63.39, 63.78], [1784208600, 64.08, 66.12, 64.08, 65.95], [1784295000, 66.48, 66.98, 65.58, 65.75], [1784554200, 65.65, 66.08, 64.88, 65.26], [1784640600, 65.34, 65.46, 64.515, 64.9], [1784727000, 65.23, 65.75, 64.71, 65.48], [1784813400, 65.53, 66.63, 64.71, 66.03], [1784899800, 65.34, 66.9999, 65.34, 66.05], [1785159000, 66, 66.18, 64.92, 65.05], [1785245400, 65.76, 66.86, 65.53, 66.02], [1785331800, 66.3, 67.78, 65.665, 67.65], [1785418200, 67.35, 67.37, 64.84, 65.53], [1785504600, 65.35, 65.67, 64.4, 65.07], [1785763800, 65.05, 66.25, 64.81, 65.67], [1785850200, 65, 65.47, 64.43, 64.91], [1785936600, 65.39, 65.41, 64.42, 65], [1786023000, 65.85, 65.85, 64.39, 64.66], [1786109400, 65.78, 65.78, 64.18, 65.17], [1786368600, 64.76, 64.885, 64.07, 64.58], [1786455000, 64.3, 64.79, 63.98, 64.05], [1786541400, 64, 64.165, 63.475, 63.97], [1786627800, 64.24, 65.04, 64.095, 65.01], [1786714200, 65.15, 65.72, 64.855, 65.61], [1786973400, 65.38, 65.54, 64.82, 64.89], [1787059800, 65.53, 65.53, 64.47, 64.49], [1787146200, 64.7, 65.76, 64.57, 65.73], [1787232600, 65.37, 66.24, 65.37, 65.44], [1787319000, 65.94, 65.94, 64.94, 65.46], [1787578200, 65.64, 66.17, 65.24, 65.74], [1787664600, 65.6, 65.71, 64.99, 65.35], [1787751000, 65.24, 65.42, 64.59, 64.65], [1787837400, 64.2, 64.47, 63.72, 63.91], [1787923800, 63.83, 64.255, 63.56, 63.74], [1788183000, 63.44, 63.67, 63.2, 63.45], [1788269400, 63.58, 64, 62.91, 63.16], [1788355800, 63.38, 63.55, 62.65, 63.12], [1788442200, 63.39, 63.71, 62.44, 62.61], [1788528600, 62.49, 62.96, 62.345, 62.42], [1788874200, 62.3, 62.55, 61.82, 61.83], [1788960600, 61.81, 61.82, 60.835, 61.07], [1789047000, 61.43, 61.43, 60.11, 60.3], [1789133400, 60.42, 60.695, 59.74, 60.08], [1789392600, 60.5, 61.99, 60.35, 61.58], [1789479000, 61.61, 61.61, 60.87, 61.29], [1789565400, 61.13, 61.59, 60.41, 60.88], [1789651800, 61.3, 61.63, 60.88, 61.1], [1789738200, 60.96, 61.25, 60.35, 60.4], [1789997400, 60.14, 60.73, 60.03, 60.44], [1790083800, 60.54, 60.73, 60.23, 60.26], [1790170200, 60.225, 60.39, 59.54, 59.68], [1790256600, 59.86, 60.03, 59.275, 59.55], [1790343000, 59.05, 59.4, 58.7, 59.23], [1790602200, 59.34, 59.76, 58.895, 59.08], [1790688600, 58.72, 59.67, 58.38, 58.71], [1790775000, 58.85, 59.035, 58.32, 58.33], [1790861400, 58.19, 58.68, 57.455, 57.62], [1790947800, 57.91, 58.43, 57.61, 58.25], [1791207000, 58.22, 58.76, 57.74, 58.49], [1791293400, 58.42, 59.28, 58.355, 58.74], [1791379800, 58.88, 59.13, 57.96, 57.98], [1791466200, 58.07, 58.61, 57.51, 58.5]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:ELS
W1 · Report parameters
swing high 67.78
swing low 63.475
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.45
open 59.34
high 59.76
low 57.455
close 58.25
body size 1.09
upper wick 0.42
lower wick 0.795
body ratio 0.47288503
close position 0.34490239
candle pattern NONE
range high 67.78
range low 58.7
range size 9.08
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.9173274
rsi7 23.24879225
rsi14 35.76592672
rsi21 40.21653637
rsi slope -2.08994785
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd -1.00589969
macd signal -0.26224694
macd histogram -0.74365275
stoch k 7.69975787
stoch d 7.2485725
adx 18.58298912
plus di 9.96964125
minus di 26.02689187
atr7 2.38277763
atr14 2.51273428
atr pct 4.31370693
bollinger upper 67.95238507
bollinger middle 63.2975
bollinger lower 58.64261493
bollinger width 14.70795867
percent b -0.04217236
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 58.7
resistance 67.78
nearest fvg low 59.76
nearest fvg high 60.35
fvg direction DOWN
fvg size 0.59
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 66.76402
fib 382 66.13549
fib 500 65.6275
fib 618 65.11951
fib 705 64.744975
fib 786 64.39627
fib 1272 68.95096
fib 1618 70.44049
fib 2000 72.085
fib 2618 74.74549
ema9 61.35235481
ema20 62.65786614
ema50 63.33728393
ema200 65.57987294
ema slope -0.46398591
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 43.8
seller score 56.2
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:ELS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 58.25
ema12 61.90653233
ema26 62.91243203
sma20 63.2975
sma50 63.3948
sma100 64.0085
sma200 65.627
fomo {'version': '1', 'score': 16, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -0.5061502083793099, 'rsi': -0.47446910949159926, 'roc': -1, 'vol': -0.09604339380238813, 'streak': -1, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_low', 'fomo_low'], 'ema9': 61.35235480640729, 'ema21': 62.71178987360855, 'ema50': 63.337283926102316, 'rsi14': 35.76592671525202, 'atr14': 2.512734284152411, 'macd': {'macd': -1.0058996937904183, 'signal': -0.2622469404231864, 'hist': -0.7436527533672319}, 'bb': {'middle': 63.2975, 'upper': 67.95238506839857, 'lower': 58.64261493160143}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 69.54, 71.75, 67.37, 71.43], [1731335400, 71.49, 73.67, 70.87, 70.89], [1731940200, 70.82, 71.3175, 70.11, 70.94], [1732545000, 71.18, 72.81, 70.66, 71.33], [1733149800, 71.26, 71.26, 69.16, 69.7], [1733754600, 69.34, 70.43, 67.63, 67.92], [1734359400, 67.75, 69.23, 66.13, 66.61], [1734964200, 66.32, 67.91, 65.91, 66.6], [1735569000, 66.57, 68.02, 65.39, 67.79], [1736173800, 67.39, 67.72, 63.73, 64.47], [1736778600, 64.66, 67.11, 64.25, 66.46], [1737469800, 66.71, 67.585, 65.23, 67.23], [1737988200, 68, 69.99, 64.73, 65.45], [1738593000, 64.85, 66.87, 64.22, 66.22], [1739197800, 66.14, 67.555, 65.39, 65.42], [1739889000, 64.95, 66.795, 64.9, 66.05], [1740407400, 66.26, 69.815, 66.08, 68.58], [1741012200, 68.18, 70.24, 67.385, 68.56], [1741613400, 69.14, 70.35, 65.87, 67.05], [1742218200, 67.02, 69.2797, 67.02, 68.47], [1742823000, 68.25, 69.065, 65.13, 66.43], [1743427800, 66.67, 69.15, 65.73, 66.05], [1744032600, 65.06, 66.61, 58.86, 64.34], [1744637400, 64.44, 66.04, 64.385, 65.32], [1745242200, 64.75, 65.38, 61.785, 63.06], [1745847000, 62.85, 65.785, 62.77, 65.68], [1746451800, 65.69, 65.775, 63.5, 64.32], [1747056600, 64.43, 64.91, 61.42, 64.86], [1747661400, 64.6, 65.53, 63, 63.52], [1748352600, 63.96, 64.58, 62.34, 63.57], [1748871000, 63.18, 63.82, 61.7, 62.24], [1749475800, 62.37, 63.74, 61.8975, 62.36], [1750080600, 62.56, 63.65, 61.45, 62.8], [1750685400, 62.81, 64.12, 61.15, 61.46], [1751290200, 61.29, 62.8, 60.58, 62.12], [1751895000, 62.03, 62.79, 61.01, 61.51], [1752499800, 61.6, 62.28, 61.08, 61.97], [1753104600, 62.27, 62.55, 59.48, 59.63], [1753709400, 59.36, 61.21, 58.15, 60.26], [1754314200, 60.35, 62.5, 60.07, 60.15], [1754919000, 60, 61.06, 59.23, 60.68], [1755523800, 60.72, 61.61, 59.5, 60.47], [1756128600, 60.45, 60.68, 58.87, 60.29], [1756819800, 59.87, 62.12, 59.07, 61.72], [1757338200, 61.11, 61.95, 60.325, 61.49], [1757943000, 61.73, 61.9, 59.94, 60.56], [1758547800, 60.54, 60.6, 59.34, 59.53], [1759152600, 59.51, 62.22, 59.07, 61.93], [1759757400, 62.2, 63.84, 61.35, 63.24], [1760362200, 62.95, 63.24, 61.7, 62.38], [1760967000, 62.37, 63.5, 59.58, 61.55], [1761571800, 61.27, 62.025, 58.93, 61.05], [1762180200, 60.32, 62.14, 60, 62.12], [1762785000, 61.76, 63.25, 61.305, 62.12], [1763389800, 62.44, 63.44, 61.11, 63.01], [1763994600, 63.01, 64, 62.45, 62.87], [1764599400, 62.5, 63.24, 61.34, 61.69], [1765204200, 61.92, 62.22, 59.885, 62.05], [1765809000, 62.07, 63.09, 61.19, 61.28], [1766413800, 61.25, 62, 60.675, 61.2], [1767018600, 61.29, 61.37, 59.54, 59.79], [1767623400, 59.47, 61.615, 58.72, 60.84], [1768228200, 61.04, 63.73, 60.25, 63.6], [1768919400, 62.58, 64.15, 61.95, 63.98], [1769437800, 64.33, 64.35, 61.61, 63.17], [1770042600, 63.38, 67.34, 62.49, 65.48], [1770647400, 65.315, 68.28, 65, 67.82], [1771338600, 68.2, 68.5388, 66.58, 67.55], [1771857000, 67.73, 68.5, 66.55, 67.16], [1772461800, 67.16, 68.6599, 66.7, 67.33], [1773063000, 67.29, 69, 66.5, 67.89], [1773667800, 68.2, 68.47, 63.795, 64.22], [1774272600, 64.75, 64.94, 61.87, 62.11], [1774877400, 62.44, 64.1194, 62.14, 63.99], [1775482200, 63.68, 64.7, 63.2106, 64.06], [1776087000, 64.01, 65.49, 63.53, 65.4], [1776691800, 65.34, 66.25, 62.25, 63.29], [1777296600, 63.32, 63.66, 61.94, 62.82], [1777901400, 62.51, 63.8, 62.17, 63.24], [1778506200, 62.71, 64.15, 61.09, 61.11], [1779111000, 61.5, 63.74, 61.5, 63.55], [1779802200, 63.27, 63.69, 61.06, 61.77], [1780320600, 61.26, 62.97, 60.61, 62.43], [1780925400, 62.48, 65.215, 61.475, 64.83], [1781530200, 64.65, 64.98, 61.855, 62.19], [1782135000, 61.95, 64.46, 61.42, 64.23], [1782739800, 63.92, 66.41, 63.5001, 66.25], [1783344600, 66.26, 66.39, 63.08, 63.47], [1783949400, 62.92, 66.98, 62.92, 65.75], [1784554200, 65.65, 66.9999, 64.515, 66.05], [1785159000, 66, 67.78, 64.4, 65.07], [1785763800, 65.05, 66.25, 64.18, 65.17], [1786368600, 64.76, 65.72, 63.475, 65.61], [1786973400, 65.38, 66.24, 64.47, 65.46], [1787578200, 65.64, 66.17, 63.56, 63.74], [1788183000, 63.44, 64, 62.345, 62.42], [1788874200, 62.3, 62.55, 59.74, 60.08], [1789392600, 60.5, 61.99, 60.35, 60.4], [1789997400, 60.14, 60.73, 58.7, 59.23], [1790602200, 59.34, 59.76, 57.455, 58.25]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:ELS
MN1 · Report parameters
swing high 67.78
swing low 60.61
structure direction MIXED
last bos DOWN
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.18
open 63.58
high 64
low 58.32
close 58.33
body size 5.25
upper wick 0.42
lower wick 0.01
body ratio 0.92429577
close position 0.00176056
candle pattern MARUBOZU
range high 70.35
range low 58.15
range size 12.2
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.12005798
rsi7 34.23409844
rsi14 40.7394251
rsi21 43.57608507
rsi slope -7.53730665
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -1.13046858
macd signal -1.11661251
macd histogram -0.01385607
stoch k 0.09363296
stoch d 37.57345369
adx 14.26497263
plus di 14.37055163
minus di 19.52821867
atr7 4.72151262
atr14 5.07116603
atr pct 8.69392428
bollinger upper 68.07986032
bollinger middle 62.9925
bollinger lower 57.90513968
bollinger width 16.1522731
percent b 0.04175646
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 58.15
resistance 70.35
nearest fvg low 25.16
nearest fvg high 25.785
fvg direction UP
fvg size 0.625
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 66.08788
fib 382 65.04106
fib 500 64.195
fib 618 63.34894
fib 705 62.72515
fib 786 62.14438
fib 1272 69.73024
fib 1618 72.21106
fib 2000 74.95
fib 2618 79.38106
ema9 62.51881989
ema20 63.42459886
ema50 64.64375424
ema200 49.15990772
ema slope -0.53627356
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 42.9
seller score 57.1
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:ELS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 58.33
ema12 62.76737262
ema26 63.8978412
sma20 62.9925
sma50 65.5454
sma100 65.5421
sma200 45.45907501
fomo {'version': '1', 'score': 32, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.3112575196500323, 'rsi': -0.30868582990472127, 'roc': -0.29841920448663134, 'vol': -0.007999422415217339, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.9164870795504896, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 62.51881989398981, 'ema21': 63.506840668781635, 'ema50': 64.64375424443436, 'rsi14': 40.73942510285836, 'atr14': 5.0711660328185335, 'macd': {'macd': -1.1304685796792455, 'signal': -1.11661250738609, 'hist': -0.013856072293155552}, 'bb': {'middle': 62.992499999999986, 'upper': 68.07986031749275, 'lower': 57.905139682507226}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 45.23, 46.59, 45.13, 45.95], [1530538200, 45.885, 46.65, 44.61, 45.495], [1533130200, 45.25, 48.57, 45.005, 48.44], [1536067800, 48.305, 48.72, 47.285, 48.225], [1538400600, 48.585, 49.265, 45.45, 47.345], [1541079000, 47.485, 49.9, 46.505, 49.765], [1543847400, 49.515, 52.025, 46.46, 48.565], [1546439400, 48.12, 53.005, 46.825, 52.94], [1549031400, 52.94, 55.6975, 51.79, 54.32], [1551450600, 54.345, 57.65, 53.7025, 57.15], [1554125400, 57.025, 58.67, 55.62, 58.35], [1556717400, 58.17, 61.04, 57.035, 60.83], [1559568600, 60.88, 62.84, 58.615, 60.67], [1561987800, 61.095, 64.215, 59.935, 62.125], [1564666200, 62.185, 68.74, 61.67, 67.36], [1567517400, 67.355, 69.46, 63.57005, 66.8], [1569936600, 66.74, 70.21, 66.125, 69.94], [1572615000, 69.98, 74.55, 66.14, 74.08], [1575297000, 73.94, 74.2, 68.33, 70.39], [1577975400, 70.76, 73.905, 68.68, 72.75], [1580740200, 72.93, 77.55, 66.745, 68.33], [1583159400, 68.65, 76.06, 41.965, 57.48], [1585747800, 56.06, 65.23, 50.24, 60.31], [1588339800, 59.18, 64.88, 53.52, 62.3], [1591018200, 62.18, 67.43, 60.72, 62.48], [1593610200, 62.76, 68.33, 61.95, 68.32], [1596461400, 68.03, 68.28, 64.245, 66.29], [1598967000, 66.08, 68.52, 59.63, 61.3], [1601559000, 61.7, 66.27, 58.39, 59.19], [1604327400, 59.53, 64.85, 57.93, 58.59], [1606833000, 59.1, 63.76, 58.36, 63.36], [1609770600, 63.2, 64.98, 58.77, 60.84], [1612189800, 61.12, 64.58, 60.8, 61.65], [1614609000, 62.47, 65.44, 58.27, 63.64], [1617283800, 64.15, 69.66, 63.935, 69.4], [1620048600, 69.68, 71.87, 67.5, 70.86], [1622554200, 70.85, 76.97, 70.05, 74.31], [1625146200, 74.27, 85.09, 74.14, 83.8], [1627911000, 84.21, 85.22, 80.96, 85.07], [1630503000, 85.72, 88.47, 77.545, 78.1], [1633095000, 78.41, 86.73, 77.601, 84.51], [1635773400, 84.65, 86.94, 81.3, 81.3], [1638369000, 81.82, 88.7, 80.38, 87.66], [1641220200, 87.66, 87.7, 72.87, 78.29], [1643725800, 78.45, 79.34, 72.21, 74.62], [1646145000, 74.65, 78.9, 72.13, 76.48], [1648819800, 76.78, 83.8, 76.08, 77.28], [1651498200, 77.61, 77.79, 67.57, 75.7], [1654090200, 75.66, 76.03, 67.57, 70.47], [1656682200, 70.4, 73.88, 67.89, 73.52], [1659360600, 73.19, 77.36, 69.97, 70.1], [1662039000, 69.5, 73.495, 61.63, 62.84], [1664803800, 63.81, 65.91, 56.91, 63.96], [1667309400, 65.02, 66.88, 60.42, 66.42], [1669905000, 67.08, 67.93, 62.67, 64.6], [1672756200, 65.06, 72.68, 63.36, 71.78], [1675261800, 71.59, 74.4, 68.01, 68.51], [1677681000, 68, 68.58, 61.85, 67.13], [1680528600, 66.97, 69.3964, 63.335, 68.9], [1682947800, 68.6, 69.75, 62.3, 63.17], [1685626200, 62.97, 69.1, 61.68, 66.89], [1688391000, 66.5, 72.72, 64.28, 71.18], [1690896600, 71, 71.26, 65.05, 66.96], [1693575000, 67.23, 67.9938, 63.02, 63.71], [1696253400, 63.37, 68.815, 60.47, 65.8], [1698845400, 65.75, 71.18, 64.61, 71.1], [1701441000, 71.03, 74.04, 69.94, 70.54], [1704205800, 70.33, 71.375, 65.49, 67.69], [1706797800, 67.36, 69.54, 65.47, 67.32], [1709303400, 66.94, 68.17, 63.3975, 64.4], [1711978200, 64.4, 64.72, 59.82, 60.29], [1714570200, 60.19, 64.83, 60.04, 62.77], [1717421400, 62.58, 65.8, 60.96, 65.13], [1719840600, 64.8, 69.75, 63.29, 68.68], [1722519000, 69.22, 73.28, 68.93, 72.71], [1725370200, 72.5, 76.6, 70.27, 71.34], [1727789400, 71.67, 71.97, 65.32, 70.12], [1730467800, 70.44, 73.67, 67.37, 71.33], [1733149800, 71.26, 71.26, 65.39, 66.6], [1735828200, 66.59, 69.99, 63.73, 65.45], [1738593000, 64.85, 69.815, 64.22, 68.58], [1741012200, 68.18, 70.35, 65.13, 66.7], [1743514200, 67.03, 69.15, 58.86, 64.78], [1746106200, 64.38, 65.785, 61.42, 63.57], [1748871000, 63.18, 64.12, 60.58, 61.67], [1751376600, 61.53, 62.8, 58.15, 59.92], [1754055000, 61.11, 62.5, 58.87, 60.29], [1756819800, 59.87, 62.12, 59.07, 60.7], [1759325400, 60.82, 63.84, 58.93, 61.05], [1762180200, 60.32, 64, 60, 62.87], [1764599400, 62.5, 63.24, 59.885, 60.61], [1767364200, 60.43, 64.35, 58.72, 63.17], [1770042600, 63.38, 68.5388, 62.49, 67.16], [1772461800, 67.16, 69, 61.87, 62.42], [1775050200, 62.3, 66.25, 61.94, 63.29], [1777642200, 63.46, 64.15, 61.06, 61.77], [1780320600, 61.26, 65.215, 60.61, 64.45], [1782912600, 64.63, 67.78, 62.92, 65.07], [1785763800, 65.05, 66.25, 63.2, 63.45], [1788269400, 63.58, 64, 58.32, 58.33]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:ELS

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 32.0/10032.0/100FOMO · fear
Buy: 42.9/10042.9/100Buy
Sell: 57.1/10057.1/100Sell

Source: NYSE:ELS · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · panic: 16.0/10016.0/100FOMO · panic
Buy: 43.8/10043.8/100Buy
Sell: 56.2/10056.2/100Sell

Source: NYSE:ELS · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 36.0/10036.0/100FOMO · fear
Buy: 26.9/10026.9/100Buy
Sell: 73.1/10073.1/100Sell

Source: NYSE:ELS · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.