NASDAQ:TUSKNghiêng giảm · -25
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
2.710
Kháng cự gần nhất
2.720
Hỗ trợ gần nhất
2.663
Khung tăng / giảm
1 / 2

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm (điểm Horus Signals -25/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 2.710 (D1 2026-10-14 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 2.720 (+0.37%); hỗ trợ gần nhất 2.663 (-1.74%).
  • Động lượng D1: RSI-14 35.7, ADX 16.4, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 2.663, mục tiêu 2.475.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Fed Chairman Warsh Speaks (USD, 2026-10-16 03:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (43/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:TUSK đóng cửa gần nhất tại 2.710 trên nến D1 lúc 2026-10-14 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (W1) và 2 khung nghiêng giảm (D1, MN1); điểm tổng hợp -25/100 cho kết luận: nghiêng giảm.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 31/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-14 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-15T14:17:24.194536+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-15 14:17 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.04 (-0.47% so với phiên trước; 5 phiên +0.27%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.060% (-13.4 bp so với phiên trước; 5 phiên -9.2 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 17.53 (+3.97% so với phiên trước; 5 phiên +11.88%) · xu hướng D1 tăng
  • S&P 500: 7,703.00 (-0.29% so với phiên trước; 5 phiên -1.04%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 97.35 (+1.45% so với phiên trước; 5 phiên +5.95%) · xu hướng D1 tăng
  • Vàng (XAUUSD): 4,146.43 (+1.01% so với phiên trước; 5 phiên -0.16%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:TUSK (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-16 03:30 UTC · USD · Cao · Fed Chairman Warsh Speaks

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:TUSK: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: W1 tăng, trong khi D1, MN1 giảm.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 34/bán 66); W1 tăng (mua 56/bán 44); D1 giảm (mua 34/bán 66).

Khung D1 đang đi ngược khung lớn hơn, có thể chỉ là nhịp hồi.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-14 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 2.710): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 35.7 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ tăng, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 3 / %D 21. ADX 16.4 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 16 < -DI 25 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.115 (~4.23% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.14. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. Nến gần nhất ghi nhận phá cấu trúc (BOS) chiều giảm. FVG tăng gần nhất: 2.440 – 2.880. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: marubozu.

Giá đóng cửa đã nằm dưới mức hỗ trợ tham chiếu của khung này; không coi mức đó là hỗ trợ còn giữ vững.

Các mức giá quan trọng

  • R3 2.825 (+4.24%) — D1 Fib 50%
  • R2 2.800 (+3.33%) — D1 Fib 38.2% + D1 EMA200 · hội tụ
  • R1 2.720 (+0.37%) — D1 hỗ trợ + D1 đáy swing · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 2.710
  • S1 2.663 (-1.74%) — D1 Fib mở rộng 127.2%
  • S2 2.636 (-2.73%) — D1 dải Bollinger dưới
  • S3 2.590 (-4.42%) — D1 Fib mở rộng 161.8%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 2.663 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 2.663
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 2.778
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 2.475 / 2.360
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 2.800 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 2.800
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 2.686
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 2.959 / 3.176
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 2.814 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 2.814
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 2.882
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 2.708 / 2.602
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (43/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 13 giờ tới: Fed Chairman Warsh Speaks (2026-10-16 03:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • ADX 16 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Xu hướng tuần (W1) vẫn ngược chiều; đây có thể chỉ là nhịp swing trong xu hướng lớn hơn.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.6.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.115: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 2.71 Giảm Chưa có tín hiệu 2.72 3.29 2026-10-14 13:30:00
W1 2.82 Tăng Chưa có tín hiệu 2.475 3.92 2026-10-05 13:30:00
MN1 2.84 Giảm Chưa có tín hiệu 1.68 3.92 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 2.93
swing_low 2.72
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Giảm
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.01
Giá mở cửa 2.805
Giá cao nhất 2.805
Giá thấp nhất 2.7
Giá đóng cửa 2.71
body_size 0.095
upper_wick 0
lower_wick 0.01
body_ratio 0.9047619
close_position 0.0952381
candle_pattern MARUBOZU
range_high 3.29
range_low 2.72
range_size 0.57
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.91557505
rsi7 28.89738373
rsi14 35.71212366
rsi21 40.02779685
rsi_slope -4.75922973
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd -0.07807318
macd_signal -0.06689933
macd_histogram -0.01117386
stoch_k 3.33333333
stoch_d 20.63492063
adx 16.3673372
plus_di 15.72713445
minus_di 25.31241419
atr7 0.10413127
atr14 0.11468202
atr_pct 4.231809
bollinger_upper 3.17637728
bollinger_middle 2.90625
bollinger_lower 2.63612272
bollinger_width 18.58940455
percent_b 0.13674532
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 2.72
Kháng cự tham chiếu 3.29
nearest_fvg_low 2.44
nearest_fvg_high 2.88
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.44
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 2.76956
fib_382 2.80022
fib_500 2.825
fib_618 2.84978
fib_705 2.86805
fib_786 2.88506
fib_1272 2.66288
fib_1618 2.59022
fib_2000 2.51
fib_2618 2.38022
ema9 2.80940354
ema20 2.88177404
ema50 2.95898355
ema200 2.80578602
ema_slope -0.01808148
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
Điểm bên mua 33.5
Điểm bên bán 66.5
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-14 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 2.71
ema12 2.8312216
ema26 2.90929478
sma20 2.90625
sma50 3.0502
sma100 3.04075
sma200 2.730725
fomo {'version': '1', 'score': 31, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.5427693515920776, 'rsi': -0.4762625448228661, 'roc': -0.3778563704774126, 'vol': 0.2141402527144961, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.7265093570109116, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.809403536447289, 'ema21': 2.8869768152318755, 'ema50': 2.958983551140765, 'rsi14': 35.712123655314016, 'atr14': 0.11468202396212786, 'macd': {'macd': -0.07807318379758366, 'signal': -0.06689932795491418, 'hist': -0.011173855842669472}, 'bb': {'middle': 2.9062499999999996, 'upper': 3.1763772848121787, 'lower': 2.6361227151878204}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779456600, 3.4, 3.6, 3.23, 3.25], [1779802200, 3.25, 3.3, 3.12, 3.23], [1779888600, 3.22, 3.33, 2.98, 3.22], [1779975000, 3.22, 3.2856, 3.11, 3.21], [1780061400, 3.3, 3.3688, 3.25, 3.35], [1780320600, 3.35, 3.398, 3.2217, 3.38], [1780407000, 3.34, 3.625, 3.34, 3.55], [1780493400, 3.55, 3.605, 3.365, 3.57], [1780579800, 3.57, 3.92, 3.52, 3.84], [1780666200, 3.775, 3.79, 3.3, 3.32], [1780925400, 3.4, 3.56, 3.385, 3.48], [1781011800, 3.49, 3.615, 3.275, 3.34], [1781098200, 3.35, 3.4185, 3.325, 3.37], [1781184600, 3.42, 3.42, 3.16, 3.19], [1781271000, 3.15, 3.3092, 3.15, 3.29], [1781530200, 3.27, 3.3093, 3.06, 3.09], [1781616600, 3.14, 3.17, 2.98, 3.1], [1781703000, 3.09, 3.185, 3.02, 3.04], [1781789400, 3.05, 3.08, 2.81, 3.03], [1782135000, 3.01, 3.085, 2.8817, 2.92], [1782221400, 3.15, 3.21, 3.05, 3.06], [1782307800, 3.06, 3.18, 2.985, 3.05], [1782394200, 3.03, 3.1, 2.715, 2.72], [1782480600, 2.72, 2.99, 2.71, 2.94], [1782739800, 2.93, 3.03, 2.83, 2.91], [1782826200, 2.91, 3.28, 2.87, 3.25], [1782912600, 3.34, 3.34, 3.05, 3.15], [1782999000, 3.22, 3.27, 3.1, 3.13], [1783344600, 3.11, 3.21, 3.1, 3.1], [1783431000, 3.12, 3.12, 2.97, 3.07], [1783517400, 3.05, 3.11, 3.01, 3.02], [1783603800, 3.04, 3.04, 2.87, 2.88], [1783690200, 2.88, 2.9357, 2.76, 2.8], [1783949400, 2.8, 2.955, 2.79, 2.91], [1784035800, 2.93, 2.995, 2.76, 2.77], [1784122200, 2.77, 2.89, 2.7386, 2.84], [1784208600, 2.83, 2.9, 2.77, 2.85], [1784295000, 2.85, 2.88, 2.78, 2.8], [1784554200, 2.81, 2.86, 2.56, 2.7], [1784640600, 2.71, 2.825, 2.71, 2.81], [1784727000, 2.8, 2.86, 2.79, 2.84], [1784813400, 2.85, 2.87, 2.72, 2.81], [1784899800, 2.81, 2.81, 2.72, 2.73], [1785159000, 2.72, 2.76, 2.65, 2.72], [1785245400, 2.72, 2.735, 2.6, 2.6], [1785331800, 2.63, 2.6834, 2.475, 2.535], [1785418200, 2.52, 2.64, 2.51, 2.6], [1785504600, 2.65, 2.715, 2.57, 2.65], [1785763800, 2.64, 2.7314, 2.61, 2.7], [1785850200, 2.7, 2.87, 2.7, 2.85], [1785936600, 2.87, 2.885, 2.81, 2.85], [1786023000, 2.87, 2.965, 2.87, 2.94], [1786109400, 3, 3.4699, 2.99, 3.39], [1786368600, 3.39, 3.39, 3.08, 3.36], [1786455000, 3.38, 3.53, 3.27, 3.28], [1786541400, 3.29, 3.4399, 3.21, 3.28], [1786627800, 3.28, 3.38, 3.195, 3.21], [1786714200, 3.21, 3.34, 3.1882, 3.32], [1786973400, 3.33, 3.46, 3.27, 3.3], [1787059800, 3.31, 3.32, 3.07, 3.07], [1787146200, 3.11, 3.21, 3.045, 3.06], [1787232600, 3.07, 3.29, 2.995, 3.23], [1787319000, 3.23, 3.29, 3.025, 3.06], [1787578200, 3.12, 3.14, 2.97, 3.11], [1787664600, 3.11, 3.23, 3.0601, 3.17], [1787751000, 3.13, 3.24, 3.1015, 3.14], [1787837400, 3.14, 3.2243, 3.12, 3.15], [1787923800, 3.17, 3.2, 3.09, 3.09], [1788183000, 3.1, 3.15, 3.06, 3.13], [1788269400, 3.13, 3.21, 3.09, 3.1], [1788355800, 3.11, 3.25, 3.09, 3.22], [1788442200, 3.24, 3.295, 3.1, 3.11], [1788528600, 3.1, 3.1299, 3.02, 3.12], [1788874200, 3.11, 3.26, 3.11, 3.195], [1788960600, 3.21, 3.21, 3.145, 3.17], [1789047000, 3.18, 3.19, 3.095, 3.11], [1789133400, 3.11, 3.14, 3.05, 3.1], [1789392600, 3.08, 3.12, 3.015, 3.06], [1789479000, 3.07, 3.08, 3.02, 3.04], [1789565400, 3.05, 3.07, 2.96, 3.02], [1789651800, 3.02, 3.23, 3.02, 3.22], [1789738200, 3.23, 3.29, 3.14, 3.18], [1789997400, 3.16, 3.22, 3.135, 3.14], [1790083800, 3.13, 3.17, 3.01, 3.01], [1790170200, 3.02, 3.02, 2.92, 2.92], [1790256600, 2.92, 2.96, 2.795, 2.94], [1790343000, 2.94, 3, 2.92, 2.98], [1790602200, 2.97, 2.97, 2.89, 2.91], [1790688600, 2.9, 2.9, 2.83, 2.85], [1790775000, 2.93, 2.93, 2.82, 2.84], [1790861400, 2.83, 2.85, 2.78, 2.84], [1790947800, 2.84, 2.84, 2.78, 2.8], [1791207000, 2.81, 2.89, 2.77, 2.84], [1791293400, 2.86, 2.93, 2.81, 2.91], [1791379800, 2.91, 2.91, 2.79, 2.845], [1791466200, 2.85, 2.915, 2.75, 2.76], [1791552600, 2.76, 2.82, 2.72, 2.82], [1791811800, 2.8, 2.85, 2.74, 2.81], [1791898200, 2.83, 2.83, 2.78, 2.8], [1791984600, 2.805, 2.805, 2.7, 2.71]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:TUSK
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 3.53
swing_low 2.97
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.345
Giá mở cửa 2.81
Giá cao nhất 2.93
Giá thấp nhất 2.72
Giá đóng cửa 2.82
body_size 0.01
upper_wick 0.11
lower_wick 0.09
body_ratio 0.04761905
close_position 0.47619048
candle_pattern DOJI
range_high 3.92
range_low 2.475
range_size 1.445
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.55075027
rsi7 39.74647331
rsi14 48.03652909
rsi21 50.10474547
rsi_slope 0.48746241
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.0780453
macd_signal 0.1303005
macd_histogram -0.0522552
stoch_k 32.7014218
stoch_d 37.12480253
adx 32.61388072
plus_di 20.26772645
minus_di 15.149896
atr7 0.34138699
atr14 0.38129804
atr_pct 13.52120721
bollinger_upper 3.48342901
bollinger_middle 3.045
bollinger_lower 2.60657099
bollinger_width 28.79665114
percent_b 0.24340202
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 2.475
Kháng cự tham chiếu 3.92
nearest_fvg_low 4
nearest_fvg_high 4.22
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.22
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 3.39784
fib_382 3.31608
fib_500 3.25
fib_618 3.18392
fib_705 3.1352
fib_786 3.08984
fib_1272 3.68232
fib_1618 3.87608
fib_2000 4.09
fib_2618 4.43608
ema9 2.97687032
ema20 2.94977708
ema50 2.78355581
ema200 2.96227241
ema_slope -0.01366075
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
Điểm bên mua 56.5
Điểm bên bán 43.5
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-05 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 2.82
ema12 2.98394111
ema26 2.90589581
sma20 3.045
sma50 2.586
sma100 2.59895
sma200 3.505975
fomo {'version': '1', 'score': 50, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.023894816027132556, 'rsi': -0.0654490303850468, 'roc': 0.1486151520319962, 'vol': 0.2689548694124697, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.5131959633162799, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.9768703169302304, 'ema21': 2.9428343081897057, 'ema50': 2.783555813620422, 'rsi14': 48.036529088448596, 'atr14': 0.3812980432470745, 'macd': {'macd': 0.07804529585302244, 'signal': 0.13030049981479414, 'hist': -0.05225520396177169}, 'bb': {'middle': 3.045, 'upper': 3.4834290136384682, 'lower': 2.6065709863615316}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1731335400, 3.62, 3.7365, 3.15, 3.18], [1731940200, 3.21, 3.54, 3.1502, 3.49], [1732545000, 3.52, 3.85, 3.401, 3.48], [1733149800, 3.45, 3.48, 3.13, 3.18], [1733754600, 3.25, 3.35, 2.89, 2.94], [1734359400, 2.92, 3.0475, 2.76, 2.84], [1734964200, 2.88, 2.99, 2.66, 2.705], [1735569000, 2.72, 3.19, 2.595, 3.12], [1736173800, 3.11, 3.16, 2.85, 2.87], [1736778600, 2.84, 3.36, 2.8299, 3.34], [1737469800, 3.35, 3.52, 3.1518, 3.26], [1737988200, 3.36, 3.36, 2.95, 2.99], [1738593000, 2.9, 3.17, 2.85, 2.92], [1739197800, 2.93, 3.005, 2.82, 2.91], [1739889000, 2.92, 2.99, 2.69, 2.69], [1740407400, 2.73, 2.73, 2.28, 2.45], [1741012200, 2.46, 2.62, 1.945, 1.97], [1741613400, 2, 2.25, 1.91, 2.25], [1742218200, 2.25, 2.3489, 2.08, 2.18], [1742823000, 2.22, 2.3701, 2.05, 2.11], [1743427800, 2.1, 2.35, 1.68, 2.02], [1744032600, 2, 2.38, 1.8, 1.89], [1744637400, 2.31, 2.7399, 2.15, 2.63], [1745242200, 2.56, 2.7868, 2.36, 2.62], [1745847000, 2.6, 2.67, 2.395, 2.6], [1746451800, 2.55, 2.81, 2.36, 2.49], [1747056600, 2.59, 2.7, 2.36, 2.46], [1747661400, 2.42, 2.58, 2.36, 2.4], [1748352600, 2.42, 2.77, 2.41, 2.64], [1748871000, 2.67, 2.76, 2.545, 2.69], [1749475800, 2.72, 2.96, 2.65, 2.7], [1750080600, 2.7, 2.95, 2.68, 2.85], [1750685400, 2.84, 3.115, 2.825, 2.88], [1751290200, 2.87, 2.9, 2.77, 2.8], [1751895000, 2.77, 2.815, 2.63, 2.66], [1752499800, 2.66, 2.6888, 2.56, 2.57], [1753104600, 2.63, 2.73, 2.5, 2.72], [1753709400, 2.72, 2.74, 2.51, 2.54], [1754314200, 2.56, 2.59, 2.25, 2.34], [1754919000, 2.34, 2.45, 2.11, 2.24], [1755523800, 2.25, 2.42, 2.22, 2.38], [1756128600, 2.36, 2.4468, 2.31, 2.37], [1756819800, 2.36, 2.39, 2.28, 2.29], [1757338200, 2.3, 2.3985, 2.26, 2.37], [1757943000, 2.36, 2.42, 2.29, 2.3], [1758547800, 2.31, 2.54, 2.285, 2.43], [1759152600, 2.43, 2.43, 2.23, 2.3], [1759757400, 2.31, 2.3484, 2.15, 2.17], [1760362200, 2.22, 2.31, 2.1501, 2.22], [1760967000, 2.23, 2.25, 2.12, 2.15], [1761571800, 2.15, 2.25, 2.01, 2.04], [1762180200, 2.04, 2.15, 1.9645, 1.97], [1762785000, 2, 2.08, 1.879, 1.95], [1763389800, 1.97, 1.97, 1.715, 1.78], [1763994600, 1.86, 1.86, 1.76, 1.84], [1764599400, 1.82, 2.24, 1.76, 2.02], [1765204200, 2.01, 2.17, 1.77, 1.77], [1765809000, 1.78, 1.954, 1.715, 1.85], [1766413800, 1.87, 1.91, 1.79, 1.88], [1767018600, 1.9, 1.97, 1.8, 1.97], [1767623400, 1.97, 2.22, 1.89, 2.11], [1768228200, 2.12, 2.37, 2.005, 2.29], [1768919400, 2.25, 2.428, 2.25, 2.39], [1769437800, 2.38, 2.385, 2.095, 2.34], [1770042600, 2.3, 2.58, 2.205, 2.33], [1770647400, 2.35, 2.587, 2.18, 2.3], [1771338600, 2.3, 2.3, 2.195, 2.26], [1771857000, 2.23, 2.425, 2.1601, 2.31], [1772461800, 2.33, 2.72, 1.93, 2.12], [1773063000, 2.1, 2.265, 2.07, 2.16], [1773667800, 2.16, 2.19, 2.065, 2.08], [1774272600, 2.1, 2.925, 2.0401, 2.85], [1774877400, 2.85, 2.875, 2.32, 2.45], [1775482200, 2.47, 2.54, 2.32, 2.41], [1776087000, 2.44, 2.76, 2.425, 2.71], [1776691800, 2.66, 2.72, 2.185, 2.57], [1777296600, 2.56, 2.955, 2.495, 2.81], [1777901400, 2.78, 2.78, 2.27, 2.39], [1778506200, 2.46, 3.4799, 2.46, 3.2], [1779111000, 3.3, 3.6, 3.0302, 3.25], [1779802200, 3.25, 3.3688, 2.98, 3.35], [1780320600, 3.35, 3.92, 3.2217, 3.32], [1780925400, 3.4, 3.615, 3.15, 3.29], [1781530200, 3.27, 3.3093, 2.81, 3.03], [1782135000, 3.01, 3.21, 2.71, 2.94], [1782739800, 2.93, 3.34, 2.83, 3.13], [1783344600, 3.11, 3.21, 2.76, 2.8], [1783949400, 2.8, 2.995, 2.7386, 2.8], [1784554200, 2.81, 2.87, 2.56, 2.73], [1785159000, 2.72, 2.76, 2.475, 2.65], [1785763800, 2.64, 3.4699, 2.61, 3.39], [1786368600, 3.39, 3.53, 3.08, 3.32], [1786973400, 3.33, 3.46, 2.995, 3.06], [1787578200, 3.12, 3.24, 2.97, 3.09], [1788183000, 3.1, 3.295, 3.02, 3.12], [1788874200, 3.11, 3.26, 3.05, 3.1], [1789392600, 3.08, 3.29, 2.96, 3.18], [1789997400, 3.16, 3.22, 2.795, 2.98], [1790602200, 2.97, 2.97, 2.78, 2.8], [1791207000, 2.81, 2.93, 2.72, 2.82]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:TUSK
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 3.92
swing_low 1.68
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.08
Giá mở cửa 3.13
Giá cao nhất 3.295
Giá thấp nhất 2.795
Giá đóng cửa 2.84
body_size 0.29
upper_wick 0.165
lower_wick 0.045
body_ratio 0.58
close_position 0.09
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 3.92
range_low 1.68
range_size 2.24
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.60906171
rsi7 51.69455082
rsi14 49.10614207
rsi21 47.74008883
rsi_slope -3.11747853
rsi_50_cross Giảm
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.12496922
macd_signal -0.2596913
macd_histogram 0.13472207
stoch_k 51.02040816
stoch_d 52.53212396
adx 14.11325799
plus_di 19.54009775
minus_di 14.40667127
atr7 0.78504708
atr14 0.82093488
atr_pct 28.90615771
bollinger_upper 3.36327581
bollinger_middle 2.5315
bollinger_lower 1.69972419
bollinger_width 65.71406764
percent_b 0.6854466
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.68
Kháng cự tham chiếu 3.92
nearest_fvg_low 3.48
nearest_fvg_high 4.05
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.57
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 3.39136
fib_382 3.06432
fib_500 2.8
fib_618 2.53568
fib_705 2.3408
fib_786 2.15936
fib_1272 4.52928
fib_1618 5.30432
fib_2000 6.16
fib_2618 7.54432
ema9 2.81251211
ema20 2.81529712
ema50 3.83376667
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.0026003
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 34.1
Điểm bên bán 65.9
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 120
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 2.84
ema12 2.77794457
ema26 2.90291379
sma20 2.5315
sma50 3.621
sma100 5.674838
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 55, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.3026326129195789, 'rsi': -0.029795264385919278, 'roc': 0.4060411390857436, 'vol': 0.28351324918319226, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.3708932092851411, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.812512107774169, 'ema21': 2.8275193890203854, 'ema50': 3.833766669722176, 'rsi14': 49.10614206842242, 'atr14': 0.8209348788742891, 'macd': {'macd': -0.12496922132791743, 'signal': -0.25969129569054183, 'hist': 0.1347220743626244}, 'bb': {'middle': 2.5315, 'upper': 3.3632758111414396, 'lower': 1.6997241888585601}, 'bars_used': 120, 'candles': [[1527859800, 38.02, 42.3, 33.31, 33.96], [1530538200, 33.7, 38.98, 32.89, 37.22], [1533130200, 37.08, 40.75, 26.68, 27.48], [1536067800, 27.52, 30.46, 25.64, 29.1], [1538400600, 29.33, 30.615, 24.17, 24.96], [1541079000, 26.63, 28.27, 22.69, 25.16], [1543847400, 25.97, 25.97, 16.81, 17.98], [1546439400, 18.02, 23.67, 17.36, 22.13], [1549031400, 22.22, 24.62, 20.47, 22.99], [1551450600, 23.22, 23.79, 16.27, 16.65], [1554125400, 16.86, 18.81, 15.5, 15.59], [1556717400, 15.69, 15.85, 10.3, 10.5], [1559568600, 10.56, 11.38, 5.55, 6.88], [1561987800, 7.02, 7.91, 5.66, 6.48], [1564666200, 6.47, 6.56, 3.09, 3.64], [1567517400, 3.58, 4.25, 2.36, 2.48], [1569936600, 2.49, 2.53, 1.6, 1.6], [1572615000, 1.62, 2.31, 1.2243, 1.57], [1575297000, 1.59, 2.2889, 1.42, 2.2], [1577975400, 2.23, 2.7, 1.31, 1.42], [1580740200, 1.41, 1.67, 1.03, 1.09], [1583159400, 1.13, 1.16, 0.56, 0.7488], [1585747800, 0.7357, 0.89, 0.56, 0.84], [1588339800, 0.82, 1.6758, 0.7701, 1.26], [1591018200, 1.26, 2.58, 1.15, 1.18], [1593610200, 1.2, 1.42, 1.04, 1.39], [1596461400, 1.33, 1.77, 1.23, 1.36], [1598967000, 1.34, 2.3, 1.24, 1.6], [1601559000, 1.57, 1.94, 1.4474, 1.51], [1604327400, 1.52, 2.3893, 1.46, 1.96], [1606833000, 1.98, 5.45, 1.98, 4.45], [1609770600, 4.45, 5.07, 3.86, 3.93], [1612189800, 3.91, 7.27, 3.6685, 5.56], [1614609000, 5.7, 6.3645, 4.42, 5.32], [1617283800, 5.33, 5.8876, 3.6035, 3.82], [1620048600, 3.83, 4.03, 2.93, 3.8], [1622554200, 3.87, 4.7, 3.57, 4.59], [1625146200, 4.64, 5.08, 3.5, 3.66], [1627911000, 3.7, 4.04, 3.09, 3.49], [1630503000, 3.49, 3.73, 2.44, 2.91], [1633095000, 2.95, 3.54, 2.91, 3.43], [1635773400, 3.46, 4.0609, 1.73, 1.93], [1638369000, 2.02, 2.32, 1.75, 1.82], [1641220200, 1.85, 2.18, 1.49, 1.73], [1643725800, 1.77, 1.9, 1.42, 1.495], [1646145000, 1.53, 2.39, 1.35, 2.13], [1648819800, 2.14, 2.7499, 2, 2.18], [1651498200, 2.1, 2.43, 1.615, 2.15], [1654090200, 2.13, 2.69, 2.0023, 2.2], [1656682200, 2.2, 2.98, 2.096, 2.91], [1659360600, 2.93, 5.2949, 2.8949, 4.14], [1662039000, 4.07, 4.84, 2.8673, 3.41], [1664803800, 3.59, 6.16, 3.51, 5.84], [1667309400, 6.03, 8.36, 5.16, 6.04], [1669905000, 6.12, 8.79, 5.32, 8.65], [1672756200, 8.72, 8.74, 6.11, 6.53], [1675261800, 6.52, 7.11, 5.5, 5.61], [1677681000, 5.61, 5.94, 3.75, 4.22], [1680528600, 4.35, 4.99, 3.58, 3.69], [1682947800, 3.59, 4.14, 3.405, 3.54], [1685626200, 3.54, 5, 3.515, 4.83], [1688391000, 4.83, 5.26, 4.37, 4.89], [1690896600, 4.85, 5.7499, 4.17, 4.63], [1693575000, 4.62, 5.18, 4.53, 4.64], [1696253400, 4.61, 4.72, 3.9046, 4.05], [1698845400, 4.1, 4.66, 3.98, 4.42], [1701441000, 4.41, 4.945, 4.23, 4.46], [1704205800, 4.4, 4.51, 3.5, 3.51], [1706797800, 3.56, 3.849, 3.2, 3.64], [1709303400, 3.8, 3.96, 3.43, 3.64], [1711978200, 3.72, 3.86, 3.14, 3.25], [1714570200, 3.27, 3.79, 2.94, 3.71], [1717421400, 3.73, 3.73, 3.2, 3.28], [1719840600, 3.26, 4.94, 2.5, 4.02], [1722519000, 3.99, 4.1319, 3.53, 3.82], [1725370200, 3.76, 4.18, 3.43, 4.09], [1727789400, 4.06, 4.9, 4.05, 4.4], [1730467800, 4.21, 4.23, 3.15, 3.48], [1733149800, 3.45, 3.48, 2.595, 3], [1735828200, 3.07, 3.52, 2.8299, 2.99], [1738593000, 2.9, 3.17, 2.28, 2.45], [1741012200, 2.46, 2.62, 1.91, 2.04], [1743514200, 2.04, 2.7868, 1.68, 2.53], [1746106200, 2.53, 2.81, 2.36, 2.64], [1748871000, 2.67, 3.115, 2.545, 2.8], [1751376600, 2.81, 2.87, 2.5, 2.6], [1754055000, 2.58, 2.59, 2.11, 2.37], [1756819800, 2.36, 2.54, 2.26, 2.29], [1759325400, 2.3, 2.3484, 2.01, 2.04], [1762180200, 2.04, 2.15, 1.715, 1.84], [1764599400, 1.82, 2.24, 1.715, 1.85], [1767364200, 1.8761, 2.428, 1.8, 2.34], [1770042600, 2.3, 2.587, 2.1601, 2.31], [1772461800, 2.33, 2.925, 1.93, 2.45], [1775050200, 2.44, 2.955, 2.185, 2.86], [1777642200, 2.85, 3.6, 2.27, 3.35], [1780320600, 3.35, 3.92, 2.71, 3.25], [1782912600, 3.34, 3.34, 2.475, 2.65], [1785763800, 2.64, 3.53, 2.61, 3.13], [1788269400, 3.13, 3.295, 2.795, 2.84]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:TUSK

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 55.0/10055.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 34.1/10034.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 65.9/10065.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:TUSK · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 50.0/10050.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 56.5/10056.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 43.5/10043.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:TUSK · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-14 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 31.0/10031.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 33.5/10033.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 66.5/10066.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:TUSK · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:TUSKBearish bias · -25
BearishNeutralBullish
Last close
2.710
Nearest resistance
2.720
Nearest support
2.663
Frames up / down
1 / 2

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bearish bias (Horus Signals composite -25/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 2.710 (D1 2026-10-14 13:30:00 UTC): nearest resistance 2.720 (+0.37%); nearest support 2.663 (-1.74%).
  • Momentum D1: RSI-14 35.7, ADX 16.4, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 2.663, targeting 2.475.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Fed Chairman Warsh Speaks (USD, 2026-10-16 03:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (43/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:TUSK last closed at 2.710 on the D1 candle of 2026-10-14 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 1 lean higher (W1) and 2 lean lower (D1, MN1); the composite score of -25/100 translates into a bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 31/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-14 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-15T14:17:24.194536+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-15 14:17 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.04 (-0.47% vs prior close; 5 sessions +0.27%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.060% (-13.4 bp vs prior close; 5 sessions -9.2 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 17.53 (+3.97% vs prior close; 5 sessions +11.88%) · D1 trend up
  • S&P 500: 7,703.00 (-0.29% vs prior close; 5 sessions -1.04%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 97.35 (+1.45% vs prior close; 5 sessions +5.95%) · D1 trend up
  • Gold (XAUUSD): 4,146.43 (+1.01% vs prior close; 5 sessions -0.16%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:TUSK (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-16 03:30 UTC · USD · High · Fed Chairman Warsh Speaks

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:TUSK: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: W1 trend upward, while D1, MN1 trend downward.

Long-term frames: MN1 down (buy 34/sell 66); W1 up (buy 56/sell 44); D1 down (buy 34/sell 66).

The D1 frame is running counter to the next higher timeframe, possibly a pullback.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-14 13:30:00 UTC, close 2.710): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 35.7 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows bullish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 3 / %D 21. ADX at 16.4 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 16 < -DI 25, so sellers lead. ATR-14 is 0.115 (~4.23% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.14. Swing structure: lower highs and lower lows. The latest close printed a bearish break of structure (BOS). Nearest bullish fair-value gap: 2.440 – 2.880. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: marubozu.

This close is below the frame’s reference support; that level cannot be treated as intact support.

Key levels to watch

  • R3 2.825 (+4.24%) — D1 Fib 50%
  • R2 2.800 (+3.33%) — D1 Fib 38.2% + D1 EMA200 · confluence
  • R1 2.720 (+0.37%) — D1 support + D1 swing low · confluence
  • Last close 2.710
  • S1 2.663 (-1.74%) — D1 Fib 127.2% ext.
  • S2 2.636 (-2.73%) — D1 lower Bollinger band
  • S3 2.590 (-4.42%) — D1 Fib 161.8% ext.

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 2.663 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 2.663
  • Reference stop (SL): 2.778
  • Targets (TP1 / TP2): 2.475 / 2.360
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 2.800 that holds on a retest.
  • Reference entry: 2.800
  • Reference stop (SL): 2.686
  • Targets (TP1 / TP2): 2.959 / 3.176
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 2.814 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 2.814
  • Reference stop (SL): 2.882
  • Targets (TP1 / TP2): 2.708 / 2.602
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (43/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 13h: Fed Chairman Warsh Speaks (2026-10-16 03:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • ADX 16 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • The weekly trend still points the other way; treat this as a swing move inside a larger counter-trend.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.6.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.115: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 2.71 DOWN NO SIGNAL 2.72 3.29 2026-10-14 13:30:00
W1 2.82 UP NO SIGNAL 2.475 3.92 2026-10-05 13:30:00
MN1 2.84 DOWN NO SIGNAL 1.68 3.92 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 2.93
swing low 2.72
structure direction LH_LL
last bos DOWN
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.01
open 2.805
high 2.805
low 2.7
close 2.71
body size 0.095
upper wick 0
lower wick 0.01
body ratio 0.9047619
close position 0.0952381
candle pattern MARUBOZU
range high 3.29
range low 2.72
range size 0.57
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.91557505
rsi7 28.89738373
rsi14 35.71212366
rsi21 40.02779685
rsi slope -4.75922973
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd -0.07807318
macd signal -0.06689933
macd histogram -0.01117386
stoch k 3.33333333
stoch d 20.63492063
adx 16.3673372
plus di 15.72713445
minus di 25.31241419
atr7 0.10413127
atr14 0.11468202
atr pct 4.231809
bollinger upper 3.17637728
bollinger middle 2.90625
bollinger lower 2.63612272
bollinger width 18.58940455
percent b 0.13674532
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 2.72
resistance 3.29
nearest fvg low 2.44
nearest fvg high 2.88
fvg direction UP
fvg size 0.44
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 2.76956
fib 382 2.80022
fib 500 2.825
fib 618 2.84978
fib 705 2.86805
fib 786 2.88506
fib 1272 2.66288
fib 1618 2.59022
fib 2000 2.51
fib 2618 2.38022
ema9 2.80940354
ema20 2.88177404
ema50 2.95898355
ema200 2.80578602
ema slope -0.01808148
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
buyer score 33.5
seller score 66.5
score coverage 80
candle time 2026-10-14 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:TUSK; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 2.71
ema12 2.8312216
ema26 2.90929478
sma20 2.90625
sma50 3.0502
sma100 3.04075
sma200 2.730725
fomo {'version': '1', 'score': 31, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.5427693515920776, 'rsi': -0.4762625448228661, 'roc': -0.3778563704774126, 'vol': 0.2141402527144961, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.7265093570109116, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.809403536447289, 'ema21': 2.8869768152318755, 'ema50': 2.958983551140765, 'rsi14': 35.712123655314016, 'atr14': 0.11468202396212786, 'macd': {'macd': -0.07807318379758366, 'signal': -0.06689932795491418, 'hist': -0.011173855842669472}, 'bb': {'middle': 2.9062499999999996, 'upper': 3.1763772848121787, 'lower': 2.6361227151878204}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779456600, 3.4, 3.6, 3.23, 3.25], [1779802200, 3.25, 3.3, 3.12, 3.23], [1779888600, 3.22, 3.33, 2.98, 3.22], [1779975000, 3.22, 3.2856, 3.11, 3.21], [1780061400, 3.3, 3.3688, 3.25, 3.35], [1780320600, 3.35, 3.398, 3.2217, 3.38], [1780407000, 3.34, 3.625, 3.34, 3.55], [1780493400, 3.55, 3.605, 3.365, 3.57], [1780579800, 3.57, 3.92, 3.52, 3.84], [1780666200, 3.775, 3.79, 3.3, 3.32], [1780925400, 3.4, 3.56, 3.385, 3.48], [1781011800, 3.49, 3.615, 3.275, 3.34], [1781098200, 3.35, 3.4185, 3.325, 3.37], [1781184600, 3.42, 3.42, 3.16, 3.19], [1781271000, 3.15, 3.3092, 3.15, 3.29], [1781530200, 3.27, 3.3093, 3.06, 3.09], [1781616600, 3.14, 3.17, 2.98, 3.1], [1781703000, 3.09, 3.185, 3.02, 3.04], [1781789400, 3.05, 3.08, 2.81, 3.03], [1782135000, 3.01, 3.085, 2.8817, 2.92], [1782221400, 3.15, 3.21, 3.05, 3.06], [1782307800, 3.06, 3.18, 2.985, 3.05], [1782394200, 3.03, 3.1, 2.715, 2.72], [1782480600, 2.72, 2.99, 2.71, 2.94], [1782739800, 2.93, 3.03, 2.83, 2.91], [1782826200, 2.91, 3.28, 2.87, 3.25], [1782912600, 3.34, 3.34, 3.05, 3.15], [1782999000, 3.22, 3.27, 3.1, 3.13], [1783344600, 3.11, 3.21, 3.1, 3.1], [1783431000, 3.12, 3.12, 2.97, 3.07], [1783517400, 3.05, 3.11, 3.01, 3.02], [1783603800, 3.04, 3.04, 2.87, 2.88], [1783690200, 2.88, 2.9357, 2.76, 2.8], [1783949400, 2.8, 2.955, 2.79, 2.91], [1784035800, 2.93, 2.995, 2.76, 2.77], [1784122200, 2.77, 2.89, 2.7386, 2.84], [1784208600, 2.83, 2.9, 2.77, 2.85], [1784295000, 2.85, 2.88, 2.78, 2.8], [1784554200, 2.81, 2.86, 2.56, 2.7], [1784640600, 2.71, 2.825, 2.71, 2.81], [1784727000, 2.8, 2.86, 2.79, 2.84], [1784813400, 2.85, 2.87, 2.72, 2.81], [1784899800, 2.81, 2.81, 2.72, 2.73], [1785159000, 2.72, 2.76, 2.65, 2.72], [1785245400, 2.72, 2.735, 2.6, 2.6], [1785331800, 2.63, 2.6834, 2.475, 2.535], [1785418200, 2.52, 2.64, 2.51, 2.6], [1785504600, 2.65, 2.715, 2.57, 2.65], [1785763800, 2.64, 2.7314, 2.61, 2.7], [1785850200, 2.7, 2.87, 2.7, 2.85], [1785936600, 2.87, 2.885, 2.81, 2.85], [1786023000, 2.87, 2.965, 2.87, 2.94], [1786109400, 3, 3.4699, 2.99, 3.39], [1786368600, 3.39, 3.39, 3.08, 3.36], [1786455000, 3.38, 3.53, 3.27, 3.28], [1786541400, 3.29, 3.4399, 3.21, 3.28], [1786627800, 3.28, 3.38, 3.195, 3.21], [1786714200, 3.21, 3.34, 3.1882, 3.32], [1786973400, 3.33, 3.46, 3.27, 3.3], [1787059800, 3.31, 3.32, 3.07, 3.07], [1787146200, 3.11, 3.21, 3.045, 3.06], [1787232600, 3.07, 3.29, 2.995, 3.23], [1787319000, 3.23, 3.29, 3.025, 3.06], [1787578200, 3.12, 3.14, 2.97, 3.11], [1787664600, 3.11, 3.23, 3.0601, 3.17], [1787751000, 3.13, 3.24, 3.1015, 3.14], [1787837400, 3.14, 3.2243, 3.12, 3.15], [1787923800, 3.17, 3.2, 3.09, 3.09], [1788183000, 3.1, 3.15, 3.06, 3.13], [1788269400, 3.13, 3.21, 3.09, 3.1], [1788355800, 3.11, 3.25, 3.09, 3.22], [1788442200, 3.24, 3.295, 3.1, 3.11], [1788528600, 3.1, 3.1299, 3.02, 3.12], [1788874200, 3.11, 3.26, 3.11, 3.195], [1788960600, 3.21, 3.21, 3.145, 3.17], [1789047000, 3.18, 3.19, 3.095, 3.11], [1789133400, 3.11, 3.14, 3.05, 3.1], [1789392600, 3.08, 3.12, 3.015, 3.06], [1789479000, 3.07, 3.08, 3.02, 3.04], [1789565400, 3.05, 3.07, 2.96, 3.02], [1789651800, 3.02, 3.23, 3.02, 3.22], [1789738200, 3.23, 3.29, 3.14, 3.18], [1789997400, 3.16, 3.22, 3.135, 3.14], [1790083800, 3.13, 3.17, 3.01, 3.01], [1790170200, 3.02, 3.02, 2.92, 2.92], [1790256600, 2.92, 2.96, 2.795, 2.94], [1790343000, 2.94, 3, 2.92, 2.98], [1790602200, 2.97, 2.97, 2.89, 2.91], [1790688600, 2.9, 2.9, 2.83, 2.85], [1790775000, 2.93, 2.93, 2.82, 2.84], [1790861400, 2.83, 2.85, 2.78, 2.84], [1790947800, 2.84, 2.84, 2.78, 2.8], [1791207000, 2.81, 2.89, 2.77, 2.84], [1791293400, 2.86, 2.93, 2.81, 2.91], [1791379800, 2.91, 2.91, 2.79, 2.845], [1791466200, 2.85, 2.915, 2.75, 2.76], [1791552600, 2.76, 2.82, 2.72, 2.82], [1791811800, 2.8, 2.85, 2.74, 2.81], [1791898200, 2.83, 2.83, 2.78, 2.8], [1791984600, 2.805, 2.805, 2.7, 2.71]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:TUSK
W1 · Report parameters
swing high 3.53
swing low 2.97
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.345
open 2.81
high 2.93
low 2.72
close 2.82
body size 0.01
upper wick 0.11
lower wick 0.09
body ratio 0.04761905
close position 0.47619048
candle pattern DOJI
range high 3.92
range low 2.475
range size 1.445
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.55075027
rsi7 39.74647331
rsi14 48.03652909
rsi21 50.10474547
rsi slope 0.48746241
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.0780453
macd signal 0.1303005
macd histogram -0.0522552
stoch k 32.7014218
stoch d 37.12480253
adx 32.61388072
plus di 20.26772645
minus di 15.149896
atr7 0.34138699
atr14 0.38129804
atr pct 13.52120721
bollinger upper 3.48342901
bollinger middle 3.045
bollinger lower 2.60657099
bollinger width 28.79665114
percent b 0.24340202
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 2.475
resistance 3.92
nearest fvg low 4
nearest fvg high 4.22
fvg direction DOWN
fvg size 0.22
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 3.39784
fib 382 3.31608
fib 500 3.25
fib 618 3.18392
fib 705 3.1352
fib 786 3.08984
fib 1272 3.68232
fib 1618 3.87608
fib 2000 4.09
fib 2618 4.43608
ema9 2.97687032
ema20 2.94977708
ema50 2.78355581
ema200 2.96227241
ema slope -0.01366075
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
buyer score 56.5
seller score 43.5
score coverage 80
candle time 2026-10-05 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:TUSK; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 2.82
ema12 2.98394111
ema26 2.90589581
sma20 3.045
sma50 2.586
sma100 2.59895
sma200 3.505975
fomo {'version': '1', 'score': 50, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.023894816027132556, 'rsi': -0.0654490303850468, 'roc': 0.1486151520319962, 'vol': 0.2689548694124697, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.5131959633162799, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.9768703169302304, 'ema21': 2.9428343081897057, 'ema50': 2.783555813620422, 'rsi14': 48.036529088448596, 'atr14': 0.3812980432470745, 'macd': {'macd': 0.07804529585302244, 'signal': 0.13030049981479414, 'hist': -0.05225520396177169}, 'bb': {'middle': 3.045, 'upper': 3.4834290136384682, 'lower': 2.6065709863615316}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1731335400, 3.62, 3.7365, 3.15, 3.18], [1731940200, 3.21, 3.54, 3.1502, 3.49], [1732545000, 3.52, 3.85, 3.401, 3.48], [1733149800, 3.45, 3.48, 3.13, 3.18], [1733754600, 3.25, 3.35, 2.89, 2.94], [1734359400, 2.92, 3.0475, 2.76, 2.84], [1734964200, 2.88, 2.99, 2.66, 2.705], [1735569000, 2.72, 3.19, 2.595, 3.12], [1736173800, 3.11, 3.16, 2.85, 2.87], [1736778600, 2.84, 3.36, 2.8299, 3.34], [1737469800, 3.35, 3.52, 3.1518, 3.26], [1737988200, 3.36, 3.36, 2.95, 2.99], [1738593000, 2.9, 3.17, 2.85, 2.92], [1739197800, 2.93, 3.005, 2.82, 2.91], [1739889000, 2.92, 2.99, 2.69, 2.69], [1740407400, 2.73, 2.73, 2.28, 2.45], [1741012200, 2.46, 2.62, 1.945, 1.97], [1741613400, 2, 2.25, 1.91, 2.25], [1742218200, 2.25, 2.3489, 2.08, 2.18], [1742823000, 2.22, 2.3701, 2.05, 2.11], [1743427800, 2.1, 2.35, 1.68, 2.02], [1744032600, 2, 2.38, 1.8, 1.89], [1744637400, 2.31, 2.7399, 2.15, 2.63], [1745242200, 2.56, 2.7868, 2.36, 2.62], [1745847000, 2.6, 2.67, 2.395, 2.6], [1746451800, 2.55, 2.81, 2.36, 2.49], [1747056600, 2.59, 2.7, 2.36, 2.46], [1747661400, 2.42, 2.58, 2.36, 2.4], [1748352600, 2.42, 2.77, 2.41, 2.64], [1748871000, 2.67, 2.76, 2.545, 2.69], [1749475800, 2.72, 2.96, 2.65, 2.7], [1750080600, 2.7, 2.95, 2.68, 2.85], [1750685400, 2.84, 3.115, 2.825, 2.88], [1751290200, 2.87, 2.9, 2.77, 2.8], [1751895000, 2.77, 2.815, 2.63, 2.66], [1752499800, 2.66, 2.6888, 2.56, 2.57], [1753104600, 2.63, 2.73, 2.5, 2.72], [1753709400, 2.72, 2.74, 2.51, 2.54], [1754314200, 2.56, 2.59, 2.25, 2.34], [1754919000, 2.34, 2.45, 2.11, 2.24], [1755523800, 2.25, 2.42, 2.22, 2.38], [1756128600, 2.36, 2.4468, 2.31, 2.37], [1756819800, 2.36, 2.39, 2.28, 2.29], [1757338200, 2.3, 2.3985, 2.26, 2.37], [1757943000, 2.36, 2.42, 2.29, 2.3], [1758547800, 2.31, 2.54, 2.285, 2.43], [1759152600, 2.43, 2.43, 2.23, 2.3], [1759757400, 2.31, 2.3484, 2.15, 2.17], [1760362200, 2.22, 2.31, 2.1501, 2.22], [1760967000, 2.23, 2.25, 2.12, 2.15], [1761571800, 2.15, 2.25, 2.01, 2.04], [1762180200, 2.04, 2.15, 1.9645, 1.97], [1762785000, 2, 2.08, 1.879, 1.95], [1763389800, 1.97, 1.97, 1.715, 1.78], [1763994600, 1.86, 1.86, 1.76, 1.84], [1764599400, 1.82, 2.24, 1.76, 2.02], [1765204200, 2.01, 2.17, 1.77, 1.77], [1765809000, 1.78, 1.954, 1.715, 1.85], [1766413800, 1.87, 1.91, 1.79, 1.88], [1767018600, 1.9, 1.97, 1.8, 1.97], [1767623400, 1.97, 2.22, 1.89, 2.11], [1768228200, 2.12, 2.37, 2.005, 2.29], [1768919400, 2.25, 2.428, 2.25, 2.39], [1769437800, 2.38, 2.385, 2.095, 2.34], [1770042600, 2.3, 2.58, 2.205, 2.33], [1770647400, 2.35, 2.587, 2.18, 2.3], [1771338600, 2.3, 2.3, 2.195, 2.26], [1771857000, 2.23, 2.425, 2.1601, 2.31], [1772461800, 2.33, 2.72, 1.93, 2.12], [1773063000, 2.1, 2.265, 2.07, 2.16], [1773667800, 2.16, 2.19, 2.065, 2.08], [1774272600, 2.1, 2.925, 2.0401, 2.85], [1774877400, 2.85, 2.875, 2.32, 2.45], [1775482200, 2.47, 2.54, 2.32, 2.41], [1776087000, 2.44, 2.76, 2.425, 2.71], [1776691800, 2.66, 2.72, 2.185, 2.57], [1777296600, 2.56, 2.955, 2.495, 2.81], [1777901400, 2.78, 2.78, 2.27, 2.39], [1778506200, 2.46, 3.4799, 2.46, 3.2], [1779111000, 3.3, 3.6, 3.0302, 3.25], [1779802200, 3.25, 3.3688, 2.98, 3.35], [1780320600, 3.35, 3.92, 3.2217, 3.32], [1780925400, 3.4, 3.615, 3.15, 3.29], [1781530200, 3.27, 3.3093, 2.81, 3.03], [1782135000, 3.01, 3.21, 2.71, 2.94], [1782739800, 2.93, 3.34, 2.83, 3.13], [1783344600, 3.11, 3.21, 2.76, 2.8], [1783949400, 2.8, 2.995, 2.7386, 2.8], [1784554200, 2.81, 2.87, 2.56, 2.73], [1785159000, 2.72, 2.76, 2.475, 2.65], [1785763800, 2.64, 3.4699, 2.61, 3.39], [1786368600, 3.39, 3.53, 3.08, 3.32], [1786973400, 3.33, 3.46, 2.995, 3.06], [1787578200, 3.12, 3.24, 2.97, 3.09], [1788183000, 3.1, 3.295, 3.02, 3.12], [1788874200, 3.11, 3.26, 3.05, 3.1], [1789392600, 3.08, 3.29, 2.96, 3.18], [1789997400, 3.16, 3.22, 2.795, 2.98], [1790602200, 2.97, 2.97, 2.78, 2.8], [1791207000, 2.81, 2.93, 2.72, 2.82]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:TUSK
MN1 · Report parameters
swing high 3.92
swing low 1.68
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.08
open 3.13
high 3.295
low 2.795
close 2.84
body size 0.29
upper wick 0.165
lower wick 0.045
body ratio 0.58
close position 0.09
candle pattern NONE
range high 3.92
range low 1.68
range size 2.24
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.60906171
rsi7 51.69455082
rsi14 49.10614207
rsi21 47.74008883
rsi slope -3.11747853
rsi 50 cross DOWN
rsi divergence NONE
macd -0.12496922
macd signal -0.2596913
macd histogram 0.13472207
stoch k 51.02040816
stoch d 52.53212396
adx 14.11325799
plus di 19.54009775
minus di 14.40667127
atr7 0.78504708
atr14 0.82093488
atr pct 28.90615771
bollinger upper 3.36327581
bollinger middle 2.5315
bollinger lower 1.69972419
bollinger width 65.71406764
percent b 0.6854466
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.68
resistance 3.92
nearest fvg low 3.48
nearest fvg high 4.05
fvg direction DOWN
fvg size 0.57
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 3.39136
fib 382 3.06432
fib 500 2.8
fib 618 2.53568
fib 705 2.3408
fib 786 2.15936
fib 1272 4.52928
fib 1618 5.30432
fib 2000 6.16
fib 2618 7.54432
ema9 2.81251211
ema20 2.81529712
ema50 3.83376667
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.0026003
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 34.1
seller score 65.9
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 120
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:TUSK; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 2.84
ema12 2.77794457
ema26 2.90291379
sma20 2.5315
sma50 3.621
sma100 5.674838
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 55, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.3026326129195789, 'rsi': -0.029795264385919278, 'roc': 0.4060411390857436, 'vol': 0.28351324918319226, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.3708932092851411, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.812512107774169, 'ema21': 2.8275193890203854, 'ema50': 3.833766669722176, 'rsi14': 49.10614206842242, 'atr14': 0.8209348788742891, 'macd': {'macd': -0.12496922132791743, 'signal': -0.25969129569054183, 'hist': 0.1347220743626244}, 'bb': {'middle': 2.5315, 'upper': 3.3632758111414396, 'lower': 1.6997241888585601}, 'bars_used': 120, 'candles': [[1527859800, 38.02, 42.3, 33.31, 33.96], [1530538200, 33.7, 38.98, 32.89, 37.22], [1533130200, 37.08, 40.75, 26.68, 27.48], [1536067800, 27.52, 30.46, 25.64, 29.1], [1538400600, 29.33, 30.615, 24.17, 24.96], [1541079000, 26.63, 28.27, 22.69, 25.16], [1543847400, 25.97, 25.97, 16.81, 17.98], [1546439400, 18.02, 23.67, 17.36, 22.13], [1549031400, 22.22, 24.62, 20.47, 22.99], [1551450600, 23.22, 23.79, 16.27, 16.65], [1554125400, 16.86, 18.81, 15.5, 15.59], [1556717400, 15.69, 15.85, 10.3, 10.5], [1559568600, 10.56, 11.38, 5.55, 6.88], [1561987800, 7.02, 7.91, 5.66, 6.48], [1564666200, 6.47, 6.56, 3.09, 3.64], [1567517400, 3.58, 4.25, 2.36, 2.48], [1569936600, 2.49, 2.53, 1.6, 1.6], [1572615000, 1.62, 2.31, 1.2243, 1.57], [1575297000, 1.59, 2.2889, 1.42, 2.2], [1577975400, 2.23, 2.7, 1.31, 1.42], [1580740200, 1.41, 1.67, 1.03, 1.09], [1583159400, 1.13, 1.16, 0.56, 0.7488], [1585747800, 0.7357, 0.89, 0.56, 0.84], [1588339800, 0.82, 1.6758, 0.7701, 1.26], [1591018200, 1.26, 2.58, 1.15, 1.18], [1593610200, 1.2, 1.42, 1.04, 1.39], [1596461400, 1.33, 1.77, 1.23, 1.36], [1598967000, 1.34, 2.3, 1.24, 1.6], [1601559000, 1.57, 1.94, 1.4474, 1.51], [1604327400, 1.52, 2.3893, 1.46, 1.96], [1606833000, 1.98, 5.45, 1.98, 4.45], [1609770600, 4.45, 5.07, 3.86, 3.93], [1612189800, 3.91, 7.27, 3.6685, 5.56], [1614609000, 5.7, 6.3645, 4.42, 5.32], [1617283800, 5.33, 5.8876, 3.6035, 3.82], [1620048600, 3.83, 4.03, 2.93, 3.8], [1622554200, 3.87, 4.7, 3.57, 4.59], [1625146200, 4.64, 5.08, 3.5, 3.66], [1627911000, 3.7, 4.04, 3.09, 3.49], [1630503000, 3.49, 3.73, 2.44, 2.91], [1633095000, 2.95, 3.54, 2.91, 3.43], [1635773400, 3.46, 4.0609, 1.73, 1.93], [1638369000, 2.02, 2.32, 1.75, 1.82], [1641220200, 1.85, 2.18, 1.49, 1.73], [1643725800, 1.77, 1.9, 1.42, 1.495], [1646145000, 1.53, 2.39, 1.35, 2.13], [1648819800, 2.14, 2.7499, 2, 2.18], [1651498200, 2.1, 2.43, 1.615, 2.15], [1654090200, 2.13, 2.69, 2.0023, 2.2], [1656682200, 2.2, 2.98, 2.096, 2.91], [1659360600, 2.93, 5.2949, 2.8949, 4.14], [1662039000, 4.07, 4.84, 2.8673, 3.41], [1664803800, 3.59, 6.16, 3.51, 5.84], [1667309400, 6.03, 8.36, 5.16, 6.04], [1669905000, 6.12, 8.79, 5.32, 8.65], [1672756200, 8.72, 8.74, 6.11, 6.53], [1675261800, 6.52, 7.11, 5.5, 5.61], [1677681000, 5.61, 5.94, 3.75, 4.22], [1680528600, 4.35, 4.99, 3.58, 3.69], [1682947800, 3.59, 4.14, 3.405, 3.54], [1685626200, 3.54, 5, 3.515, 4.83], [1688391000, 4.83, 5.26, 4.37, 4.89], [1690896600, 4.85, 5.7499, 4.17, 4.63], [1693575000, 4.62, 5.18, 4.53, 4.64], [1696253400, 4.61, 4.72, 3.9046, 4.05], [1698845400, 4.1, 4.66, 3.98, 4.42], [1701441000, 4.41, 4.945, 4.23, 4.46], [1704205800, 4.4, 4.51, 3.5, 3.51], [1706797800, 3.56, 3.849, 3.2, 3.64], [1709303400, 3.8, 3.96, 3.43, 3.64], [1711978200, 3.72, 3.86, 3.14, 3.25], [1714570200, 3.27, 3.79, 2.94, 3.71], [1717421400, 3.73, 3.73, 3.2, 3.28], [1719840600, 3.26, 4.94, 2.5, 4.02], [1722519000, 3.99, 4.1319, 3.53, 3.82], [1725370200, 3.76, 4.18, 3.43, 4.09], [1727789400, 4.06, 4.9, 4.05, 4.4], [1730467800, 4.21, 4.23, 3.15, 3.48], [1733149800, 3.45, 3.48, 2.595, 3], [1735828200, 3.07, 3.52, 2.8299, 2.99], [1738593000, 2.9, 3.17, 2.28, 2.45], [1741012200, 2.46, 2.62, 1.91, 2.04], [1743514200, 2.04, 2.7868, 1.68, 2.53], [1746106200, 2.53, 2.81, 2.36, 2.64], [1748871000, 2.67, 3.115, 2.545, 2.8], [1751376600, 2.81, 2.87, 2.5, 2.6], [1754055000, 2.58, 2.59, 2.11, 2.37], [1756819800, 2.36, 2.54, 2.26, 2.29], [1759325400, 2.3, 2.3484, 2.01, 2.04], [1762180200, 2.04, 2.15, 1.715, 1.84], [1764599400, 1.82, 2.24, 1.715, 1.85], [1767364200, 1.8761, 2.428, 1.8, 2.34], [1770042600, 2.3, 2.587, 2.1601, 2.31], [1772461800, 2.33, 2.925, 1.93, 2.45], [1775050200, 2.44, 2.955, 2.185, 2.86], [1777642200, 2.85, 3.6, 2.27, 3.35], [1780320600, 3.35, 3.92, 2.71, 3.25], [1782912600, 3.34, 3.34, 2.475, 2.65], [1785763800, 2.64, 3.53, 2.61, 3.13], [1788269400, 3.13, 3.295, 2.795, 2.84]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:TUSK

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 55.0/10055.0/100FOMO · neutral
Buy: 34.1/10034.1/100Buy
Sell: 65.9/10065.9/100Sell

Source: NASDAQ:TUSK · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 50.0/10050.0/100FOMO · neutral
Buy: 56.5/10056.5/100Buy
Sell: 43.5/10043.5/100Sell

Source: NASDAQ:TUSK · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-14 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 31.0/10031.0/100FOMO · fear
Buy: 33.5/10033.5/100Buy
Sell: 66.5/10066.5/100Sell

Source: NASDAQ:TUSK · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.