NASDAQ:CODANghiêng tăng mạnh · +60
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
10.6100
Kháng cự gần nhất
10.7598
Hỗ trợ gần nhất
10.5016
Khung tăng / giảm
3 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +60/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 10.6100 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 10.7598 (+1.41%); hỗ trợ gần nhất 10.5016 (-1.02%).
  • Động lượng D1: RSI-14 49.0, ADX 25.9, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 10.7598, mục tiêu 11.3800.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (79/100), 0 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:CODA đóng cửa gần nhất tại 10.6100 trên nến D1 lúc 2026-10-07 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 3 khung nghiêng tăng (D1, W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +60/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO D1 44/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-09T11:48:02.485001+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-09 11:48 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.12 (+0.01% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.244% (+0.9 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.19 (-1.36% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,805.60 (+0.34% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 92.02 (-0.74% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,186.41 (+1.28% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:CODA (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Consumer Sentiment (dự báo 47.5, kỳ trước 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Inflation Expectations (kỳ trước 4.6%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:CODA: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 78/bán 22); W1 tăng (mua 56/bán 44); D1 tăng (mua 56/bán 44).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 10.6100): Giá nằm trên EMA50/EMA200 nhưng dưới EMA20: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 49.0 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ giảm, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 12 / %D 34. ADX 25.9 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 23 > -DI 14 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.3665 (~3.45% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.39. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG giảm gần nhất: 10.8200 – 10.8300. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 10.9192 (+2.91%) — D1 Fib 38.2%
  • R2 10.8395 (+2.16%) — D1 Fib 50% + W1 đỉnh swing · hội tụ
  • R1 10.7598 (+1.41%) — D1 Fib 61.8% + D1 cạnh dưới FVG + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 10.6100
  • S1 10.5016 (-1.02%) — D1 đáy swing + D1 EMA50 · hội tụ
  • S2 10.4174 (-1.82%) — D1 EMA200 + W1 Fib 38.2% · hội tụ
  • S3 10.2939 (-2.98%) — W1 Fib 50%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 10.7598 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.7598
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.3932
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 11.3800 / 11.5950
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 10.5016 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.5016
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.8681
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 9.7100 / 9.0000
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.2

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (79/100).

  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.7.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.3665: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 10.61 Tăng Chưa có tín hiệu 9.71 11.38 2026-10-07 13:30:00
W1 11.14 Tăng Chưa có tín hiệu 9.00005 13.54 2026-09-28 13:30:00
MN1 10.73 Tăng Chưa có tín hiệu 5.76 17.28 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 11.1774
swing_low 10.5016
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Có
equal_low Không
liquidity_distance 0.77
Giá mở cửa 10.77
Giá cao nhất 10.82
Giá thấp nhất 10.575
Giá đóng cửa 10.61
body_size 0.16
upper_wick 0.05
lower_wick 0.035
body_ratio 0.65306122
close_position 0.14285714
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 11.38
range_low 9.71
range_size 1.67
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.66843893
rsi7 41.33316512
rsi14 49.01868162
rsi21 50.65635902
rsi_slope -6.17392095
rsi_50_cross Giảm
rsi_divergence BEARISH
macd 0.13415902
macd_signal 0.16382632
macd_histogram -0.0296673
stoch_k 12.34061931
stoch_d 34.46361091
adx 25.9084614
plus_di 22.76574734
minus_di 13.96254681
atr7 0.34277555
atr14 0.36652563
atr_pct 3.45452998
bollinger_upper 11.39382498
bollinger_middle 10.754
bollinger_lower 10.11417502
bollinger_width 11.89929284
percent_b 0.38746923
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 9.71
Kháng cự tham chiếu 11.38
nearest_fvg_low 10.82
nearest_fvg_high 10.83
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.01
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 11.0179112
fib_382 10.9192444
fib_500 10.8395
fib_618 10.7597556
fib_705 10.700961
fib_786 10.6462212
fib_1272 11.3612176
fib_1618 11.5950444
fib_2000 11.8532
fib_2618 12.2708444
ema9 10.80875037
ema20 10.71686595
ema50 10.54941368
ema200 10.41738572
ema_slope -0.01124905
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 56.3
Điểm bên bán 43.7
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-07 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 10.61
ema12 10.79351123
ema26 10.65935221
sma20 10.754
sma50 10.4203
sma100 10.52365
sma200 11.2346
fomo {'version': '1', 'score': 44, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.0413247507451661, 'rsi': -0.03271061258392602, 'roc': -0.327398658650896, 'vol': 0.3332511404265812, 'streak': -0.5, 'bb': -0.22506154868322806, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 10.808750374227799, 'ema21': 10.706747431824123, 'ema50': 10.549413678603885, 'rsi14': 49.01868162248222, 'atr14': 0.36652563115096926, 'macd': {'macd': 0.13415901866634172, 'signal': 0.1638263186604086, 'hist': -0.029667299994066865}, 'bb': {'middle': 10.754, 'upper': 11.393824976067673, 'lower': 10.114175023932326}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778851800, 11.72, 11.72, 11.2, 11.43], [1779111000, 11.42, 11.6, 11.2193, 11.43], [1779197400, 11.34, 11.43, 10.92, 11.12], [1779283800, 11.29, 11.47, 11.1201, 11.34], [1779370200, 11.34, 11.73, 11.25, 11.41], [1779456600, 11.58, 12, 11.58, 11.87], [1779802200, 12.11, 12.55, 12.075, 12.41], [1779888600, 12.41, 12.65, 12.12, 12.46], [1779975000, 12.54, 13.27, 12.52, 12.9], [1780061400, 12.94, 12.96, 12.36, 12.54], [1780320600, 12.56, 13.25, 12.51, 13.18], [1780407000, 13.5, 13.54, 12.9, 12.93], [1780493400, 12.93, 13.1999, 12.45, 12.57], [1780579800, 12.41, 12.97, 12.17, 12.61], [1780666200, 12.53, 12.78, 11.71, 11.8], [1780925400, 12.17, 12.17, 11.63, 11.72], [1781011800, 11.91, 12.1449, 11.11, 11.36], [1781098200, 11.36, 11.62, 11.05, 11.13], [1781184600, 11.25, 11.99, 11.16, 11.9], [1781271000, 12, 12.09, 10.92, 10.92], [1781530200, 11.57, 11.7, 9.1, 9.33], [1781616600, 9.37, 9.8999, 9.00005, 9.31], [1781703000, 9.45, 9.595, 9.1, 9.24], [1781789400, 10.18, 10.6, 9.73, 10], [1782135000, 10.02, 10.2695, 9.64, 9.66], [1782221400, 9.47, 9.85, 9.25, 9.46], [1782307800, 9.46, 9.79, 9.1901, 9.4], [1782394200, 9.46, 9.705, 9.28, 9.43], [1782480600, 9.35, 9.8963, 9.35, 9.6], [1782739800, 9.65, 9.84, 9.36, 9.55], [1782826200, 9.54, 9.89, 9.54, 9.77], [1782912600, 9.77, 9.99, 9.62, 9.63], [1782999000, 9.63, 9.82, 9.415, 9.62], [1783344600, 9.32, 9.7, 9.32, 9.67], [1783431000, 9.61, 9.66, 9.17, 9.3], [1783517400, 9.19, 9.51, 9.16, 9.48], [1783603800, 9.5, 9.76, 9.445, 9.66], [1783690200, 9.66, 9.84, 9.61, 9.78], [1783949400, 9.57, 9.93, 9.57, 9.84], [1784035800, 9.89, 10.2, 9.82, 10], [1784122200, 10.15, 10.5, 10.03, 10.19], [1784208600, 10.16, 10.22, 9.88, 10.05], [1784295000, 9.95, 10.185, 9.8572, 10.02], [1784554200, 10.08, 10.1402, 9.965, 10], [1784640600, 10.05, 10.27, 9.9, 10.18], [1784727000, 10.18, 10.4, 9.94, 10], [1784813400, 9.93, 10.23, 9.9, 10.15], [1784899800, 10.16, 10.28, 9.96, 10.04], [1785159000, 10.05, 10.24, 9.9, 10.04], [1785245400, 10.05, 10.09, 9.63, 9.92], [1785331800, 9.91, 9.91, 9.6, 9.78], [1785418200, 9.85, 10.285, 9.79, 10.19], [1785504600, 10.23, 10.525, 9.99, 10.14], [1785763800, 10.2, 10.638, 10.1, 10.28], [1785850200, 10.4, 10.68, 10.4, 10.44], [1785936600, 10.46, 10.6522, 10.12, 10.33], [1786023000, 10.32, 10.6295, 10.255, 10.53], [1786109400, 10.53, 10.835, 10.4, 10.64], [1786368600, 10.64, 10.8778, 10.36, 10.4], [1786455000, 10.4, 10.49, 10.04, 10.17], [1786541400, 10.32, 10.57, 10.07, 10.27], [1786627800, 10.4, 10.66, 10.105, 10.21], [1786714200, 10.3, 10.61, 10.25, 10.58], [1786973400, 10.59, 10.7, 10.4, 10.47], [1787059800, 10.46, 10.46, 10.05, 10.12], [1787146200, 10.13, 10.27, 9.91, 10.09], [1787232600, 10.09, 10.1788, 10.01, 10.12], [1787319000, 10.14, 10.235, 9.9943, 10.095], [1787578200, 10.08, 10.1, 9.9001, 10], [1787664600, 10.04, 10.17, 10, 10.04], [1787751000, 10.04, 10.6, 10.01, 10.21], [1787837400, 10.28, 10.485, 10.25, 10.43], [1787923800, 10.36, 10.5851, 9.98, 10], [1788183000, 10, 10.12, 9.93, 10.05], [1788269400, 10.04, 10.1642, 10.01, 10.06], [1788355800, 10.11, 10.12, 9.8235, 9.98], [1788442200, 9.99, 10.31, 9.83, 10.02], [1788528600, 10.01, 10.225, 10.01, 10.17], [1788874200, 10.19, 10.2804, 10.11, 10.11], [1788960600, 10.02, 10.11, 9.9, 10.01], [1789047000, 9.94, 10.0499, 9.79, 9.82], [1789133400, 10.03, 10.17, 9.92, 10.02], [1789392600, 9.9, 10.99, 9.71, 10.73], [1789479000, 10.68, 10.863, 10.46, 10.7], [1789565400, 10.7, 10.79, 10.375, 10.71], [1789651800, 10.81, 10.94, 10.52, 10.78], [1789738200, 10.77, 11.25, 10.66, 10.84], [1789997400, 10.93, 11.3, 10.87, 11.17], [1790083800, 11.2, 11.38, 11.04, 11.16], [1790170200, 11.07, 11.1899, 10.8722, 10.97], [1790256600, 10.9, 10.94, 10.69, 10.71], [1790343000, 10.72, 10.85, 10.675, 10.78], [1790602200, 10.78, 11.1641, 10.5016, 10.87], [1790688600, 10.8, 10.97, 10.6, 10.9], [1790775000, 10.9, 10.9639, 10.605, 10.73], [1790861400, 10.72, 10.8099, 10.6, 10.7], [1790947800, 10.75, 11.15, 10.6662, 11.14], [1791207000, 11.05, 11.1774, 10.83, 10.88], [1791293400, 10.94, 10.94, 10.76, 10.86], [1791379800, 10.77, 10.82, 10.575, 10.61]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CODA
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 10.8778
swing_low 9.71
structure_direction Trái chiều
last_bos Tăng
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 2.13995
Giá mở cửa 10.78
Giá cao nhất 11.1641
Giá thấp nhất 10.5016
Giá đóng cửa 11.14
body_size 0.36
upper_wick 0.0241
lower_wick 0.2784
body_ratio 0.54339623
close_position 0.96362264
candle_pattern BULLISH_ENGULFING
range_high 13.54
range_low 9.00005
range_size 4.53995
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.65248839
rsi7 64.76745555
rsi14 54.56556626
rsi21 53.38173088
rsi_slope 3.14603177
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.10657052
macd_signal -0.1802743
macd_histogram 0.07370378
stoch_k 89.18918919
stoch_d 76.76990682
adx 14.33451829
plus_di 20.47880613
minus_di 17.99671016
atr7 0.86415244
atr14 1.01534374
atr_pct 9.11439621
bollinger_upper 12.09144931
bollinger_middle 10.52975
bollinger_lower 8.96805069
bollinger_width 29.66260956
percent_b 0.69538012
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 9.00005
Kháng cự tham chiếu 13.54
nearest_fvg_low 11.7
nearest_fvg_high 11.71
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.01
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 10.6021992
fib_382 10.4317004
fib_500 10.2939
fib_618 10.1560996
fib_705 10.054501
fib_786 9.9599092
fib_1272 11.1954416
fib_1618 11.5995004
fib_2000 12.0456
fib_2618 12.7673004
ema9 10.5728966
ema20 10.63999368
ema50 10.41932208
ema200 8.62424945
ema_slope 0.05263224
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 55.7
Điểm bên bán 44.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 11.14
ema12 10.5621716
ema26 10.66874212
sma20 10.52975
sma50 10.8307
sma100 9.309044
sma200 8.192257
fomo {'version': '1', 'score': 59, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.17744678218068166, 'rsi': 0.15218554210805307, 'roc': 0.3611256494217578, 'vol': -0.11096627627503691, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.39076024059022085, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 10.57289659978939, 'ema21': 10.64819078493358, 'ema50': 10.419322083744555, 'rsi14': 54.56556626324159, 'atr14': 1.0153437377095251, 'macd': {'macd': -0.10657052359440122, 'signal': -0.18027430432514843, 'hist': 0.07370378073074721}, 'bb': {'middle': 10.529750000000002, 'upper': 12.091449314849054, 'lower': 8.96805068515095}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 8.755, 9.12, 8.5, 9.08], [1731335400, 9.15, 9.15, 8.67, 8.74], [1731940200, 8.84, 9.8899, 8.15, 9.32], [1732545000, 9.32, 9.65, 8.8, 9.46], [1733149800, 9.54, 9.64, 8.9, 8.98], [1733754600, 8.94, 9.0579, 8.5, 8.53], [1734359400, 8.56, 8.8, 7.82, 8.23], [1734964200, 8.21, 8.21, 7.73, 8.01], [1735569000, 7.88, 7.94, 7.75, 7.89], [1736173800, 7.87, 9.02, 7.79, 8.8], [1736778600, 8.9, 9.0238, 8.02, 8.14], [1737469800, 8.21, 8.72, 8.05, 8.14], [1737988200, 8.07, 8.538, 7.8, 8.05], [1738593000, 7.9, 8.13, 7.75, 7.81], [1739197800, 7.82, 8.58, 7.8, 7.89], [1739889000, 7.89, 7.947, 7.77, 7.77], [1740407400, 7.78, 7.98, 7.51, 7.66], [1741012200, 7.64, 7.7595, 6.5285, 6.85], [1741613400, 6.91, 7.2057, 6.61, 6.62], [1742218200, 6.96, 7.11, 6.53, 6.69], [1742823000, 6.68, 6.7, 6, 6.12], [1743427800, 6.1, 6.68, 5.77, 5.85], [1744032600, 5.76, 6.5, 5.76, 6.24], [1744637400, 6.16, 6.8, 6.1495, 6.44], [1745242200, 6.49, 6.71, 5.9748, 6.71], [1745847000, 6.71, 7.2, 6.55, 6.95], [1746451800, 6.94, 7, 6.41, 6.94], [1747056600, 7.16, 7.165, 6.51, 6.89], [1747661400, 7.1, 7.27, 6.9001, 7.25], [1748352600, 7.34, 7.67, 7.31, 7.4494], [1748871000, 7.55, 7.55, 5.98, 6.55], [1749475800, 6.67, 8.24, 6.25, 7.73], [1750080600, 8.45, 8.75, 7.2, 7.69], [1750685400, 7.76, 8.46, 7.31, 8.04], [1751290200, 8.03, 8.31, 8.0211, 8.11], [1751895000, 8.12, 8.555, 7.81, 8.1], [1752499800, 8.03, 8.63, 7.95, 7.98], [1753104600, 8.16, 8.16, 7.225, 7.54], [1753709400, 7.54, 8.01, 7.12, 7.18], [1754314200, 7.23, 7.8851, 7.06, 7.59], [1754919000, 7.4, 7.82, 7.3, 7.73], [1755523800, 7.71, 7.8556, 7.01, 7.58], [1756128600, 7.57, 8.1971, 7.54, 8.105], [1756819800, 8.01, 8.2299, 7.8015, 7.96], [1757338200, 7.94, 8.8, 7.61, 8.755], [1757943000, 8.53, 8.66, 7.85, 8.29], [1758547800, 8.27, 8.6699, 7.86, 8.01], [1759152600, 8.15, 8.88, 7.85, 8.72], [1759757400, 8.82, 9.49, 8.4, 8.68], [1760362200, 8.79, 10.18, 8.45, 9.53], [1760967000, 9.67, 10.025, 9.35, 9.5], [1761571800, 9.6, 10.5399, 9.21, 10.25], [1762180200, 10.13, 10.2399, 8.58, 9.1], [1762785000, 9.27, 9.27, 7.9101, 7.99], [1763389800, 7.97, 8.39, 7.8, 8.13], [1763994600, 8.1693, 8.8874, 8.07, 8.78], [1764599400, 8.75, 9, 8.25, 8.59], [1765204200, 8.5, 9.15, 8.34, 9.09], [1765809000, 9.03, 9.58, 8.79, 9.38], [1766413800, 9.61, 9.69, 9.15, 9.36], [1767018600, 9.31, 9.6, 8.8, 9.51], [1767623400, 9.65, 10.3571, 9.64, 10.245], [1768228200, 10.3, 12.2199, 10.02, 11.31], [1768919400, 11.17, 11.76, 10.5, 10.65], [1769437800, 10.76, 11.47, 9.86, 10.65], [1770042600, 10.65, 11.71, 10.58, 11.47], [1770647400, 11.63, 13.61, 11.5, 13.4], [1771338600, 13.37, 14.21, 12.81, 13.455], [1771857000, 13.3, 14.89, 13.1401, 13.56], [1772461800, 13.26, 14.98, 13.01, 14.4], [1773063000, 14.19, 17.28, 13.68, 14.06], [1773667800, 14, 14.3, 11.672, 11.87], [1774272600, 11.87, 12.455, 11.24, 11.39], [1774877400, 11.43, 12.09, 10.87, 11.89], [1775482200, 12, 12.6, 11.4, 12.22], [1776087000, 12.65, 13.725, 12.55, 13.27], [1776691800, 13.21, 13.26, 11.9001, 12.26], [1777296600, 12.68, 12.68, 10.75, 11.62], [1777901400, 11.7, 12.255, 11.33, 12.11], [1778506200, 12.15, 12.19, 11.2, 11.43], [1779111000, 11.42, 12, 10.92, 11.87], [1779802200, 12.11, 13.27, 12.075, 12.54], [1780320600, 12.56, 13.54, 11.71, 11.8], [1780925400, 12.17, 12.17, 10.92, 10.92], [1781530200, 11.57, 11.7, 9.00005, 10], [1782135000, 10.02, 10.2695, 9.1901, 9.6], [1782739800, 9.65, 9.99, 9.36, 9.62], [1783344600, 9.32, 9.84, 9.16, 9.78], [1783949400, 9.57, 10.5, 9.57, 10.02], [1784554200, 10.08, 10.4, 9.9, 10.04], [1785159000, 10.05, 10.525, 9.6, 10.14], [1785763800, 10.2, 10.835, 10.1, 10.64], [1786368600, 10.64, 10.8778, 10.04, 10.58], [1786973400, 10.59, 10.7, 9.91, 10.095], [1787578200, 10.08, 10.6, 9.9001, 10], [1788183000, 10, 10.31, 9.8235, 10.17], [1788874200, 10.19, 10.2804, 9.79, 10.02], [1789392600, 9.9, 11.25, 9.71, 10.84], [1789997400, 10.93, 11.38, 10.675, 10.78], [1790602200, 10.78, 11.1641, 10.5016, 11.14]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CODA
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 17.28
swing_low 9.00005
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 4.97
Giá mở cửa 10.04
Giá cao nhất 11.38
Giá thấp nhất 9.71
Giá đóng cửa 10.73
body_size 0.69
upper_wick 0.65
lower_wick 0.33
body_ratio 0.41317365
close_position 0.61077844
candle_pattern BULLISH_ENGULFING
range_high 17.28
range_low 5.76
range_size 11.52
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.75812295
rsi7 54.04935735
rsi14 55.34606649
rsi21 55.20401601
rsi_slope 2.279878
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd 0.90325966
macd_signal 0.91810776
macd_histogram -0.0148481
stoch_k 36.22200584
stoch_d 34.2123147
adx 43.95546512
plus_di 25.92045292
minus_di 8.82177346
atr7 2.41255889
atr14 2.20280893
atr_pct 20.52944021
bollinger_upper 13.22898297
bollinger_middle 9.40947
bollinger_lower 5.58995703
bollinger_width 81.18444445
percent_b 0.67286628
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 5.76
Kháng cự tham chiếu 17.28
nearest_fvg_low 2.66
nearest_fvg_high 4.35
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.69
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 15.3259318
fib_382 14.1170591
fib_500 13.140025
fib_618 12.1629909
fib_705 11.44263525
fib_786 10.7719593
fib_1272 19.5321464
fib_1618 22.3970091
fib_2000 25.55995
fib_2618 30.6769591
ema9 10.48182188
ema20 9.74090643
ema50 8.51801673
ema200 328.83930182
ema_slope 0.10411511
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 78.2
Điểm bên bán 21.8
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 10.73
ema12 10.29502743
ema26 9.39176777
sma20 9.40947
sma50 7.986888
sma100 7.583538
sma200 4.6834505
fomo {'version': '1', 'score': 59, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.2510412086636355, 'rsi': 0.17820221632583658, 'roc': 0.2950777935863319, 'vol': -0.09829223245081531, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.34573256052502455, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 10.481821880741418, 'ema21': 9.67783241981871, 'ema50': 8.51801673079988, 'rsi14': 55.3460664897751, 'atr14': 2.202808934213573, 'macd': {'macd': 0.9032596606428029, 'signal': 0.9181077579289522, 'hist': -0.01484809728614922}, 'bb': {'middle': 9.40947, 'upper': 13.228982972670732, 'lower': 5.58995702732927}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 3.79, 4.08, 3.4, 3.82], [1530538200, 3.82, 8.44, 3.53, 4.63], [1533130200, 4.57, 4.7895, 3.91, 4.1245], [1536067800, 4.119, 6.89, 4.09, 6.03], [1538400600, 6.03, 6.67, 5.45, 6.0799], [1541079000, 5.95, 6.86, 5.7601, 5.95], [1543847400, 5.92, 6.2, 5.23, 5.82], [1546439400, 5.7909, 6.35, 5.66, 6.29], [1549031400, 6.3, 7.8973, 5.8575, 7.21], [1551450600, 7.29, 11.8, 7.01, 9.37], [1554125400, 9.57, 15.3, 9.49, 15.3], [1556717400, 15.5, 19.2, 9.08, 9.73], [1559568600, 9.76, 15.64, 9.3, 13.05], [1561987800, 13.51, 14.11, 11.65, 11.84], [1564666200, 11.84, 12.0917, 8.67, 8.88], [1567517400, 8.69, 11.4899, 7.9, 8.21], [1569936600, 8.29, 8.46, 7.15, 7.34], [1572615000, 7.31, 7.86, 6.7, 7.2], [1575297000, 7.11, 9.735, 6.8706, 8.37], [1577975400, 8.58, 8.9, 6.23, 6.29], [1580740200, 6.28, 7.2299, 6, 6.4], [1583159400, 6.28, 6.45, 4.41, 5.61], [1585747800, 5.48, 6.24, 4.51, 6.1], [1588339800, 5.93, 6.3, 4.26, 5.6], [1591018200, 5.51, 5.87, 4.7, 5.15], [1593610200, 5.246, 6.89, 4.78, 5.77], [1596461400, 5.78, 6.99, 5.55, 6.73], [1598967000, 6.71, 6.78, 5.34, 5.53], [1601559000, 5.51, 6.355, 5.34, 5.52], [1604327400, 5.51, 6.1517, 5.15, 5.59], [1606833000, 5.72, 6.75, 5.5711, 6.29], [1609770600, 6.29, 6.7624, 5.76, 6.13], [1612189800, 6.2, 8.75, 6.16, 7.5], [1614609000, 7.5, 9.32, 6.68, 8.88], [1617283800, 8.96, 9.63, 7.7225, 8], [1620048600, 8.42, 8.7778, 7.61, 8.57], [1622554200, 8.79, 10.17, 8.49, 8.65], [1625146200, 8.83, 9.78, 8.56, 9.01], [1627911000, 8.87, 9.41, 8.25, 9.11], [1630503000, 9.41, 9.9044, 8.05, 8.96], [1633095000, 8.89, 9.3, 8.41, 8.44], [1635773400, 8.41, 9.0899, 7.675, 7.675], [1638369000, 7.75, 8.22, 7.24, 8], [1641220200, 8.06, 8.24, 6.2701, 6.74], [1643725800, 6.5, 6.6299, 5.7801, 5.92], [1646145000, 5.95, 7.44, 5.58, 6.57], [1648819800, 6.41, 6.635, 5.5501, 5.71], [1651498200, 5.66, 5.99, 4.77, 5.35], [1654090200, 5.35, 5.7893, 4.75, 5], [1656682200, 4.96, 5.19, 4.76, 4.97], [1659360600, 5.1, 5.44, 4.89, 4.97], [1662039000, 4.97, 5.55, 4.85, 5.4], [1664803800, 5.51, 6.48, 5.35, 6.42], [1667309400, 6.48, 6.48, 5.876, 6.41], [1669905000, 6.43, 7.23, 6.35, 6.86], [1672756200, 6.85, 8.22, 6.58, 7.22], [1675261800, 7.09, 8.15, 6.52, 7.04], [1677681000, 6.95, 7.35, 6.13, 7.32], [1680528600, 7.2, 8.19, 7.12, 7.99], [1682947800, 7.89, 10.73, 7.885, 10.59], [1685626200, 10.7, 11.09, 7.83, 8.21], [1688391000, 8.2, 9.33, 7.75, 8.67], [1690896600, 8.66, 8.76, 7.5301, 7.6], [1693575000, 7.6, 7.8, 5.7, 6.2], [1696253400, 6.27, 6.86, 5.88, 6.6], [1698845400, 6.6, 7.12, 5.92, 5.93], [1701441000, 5.93, 6.15, 5.51, 6.02], [1704205800, 6, 6.85, 5.21, 5.28], [1706797800, 5.33, 5.93, 5.26, 5.93], [1709303400, 5.93, 6.105, 5.5, 5.77], [1711978200, 5.9699, 7.04, 5.805, 6.65], [1714570200, 6.56, 7.18, 6.4, 6.5], [1717421400, 6.5078, 7.2499, 5.86, 6.025], [1719840600, 5.96, 7.49, 5.96, 7.32], [1722519000, 7.35, 7.8274, 6.8, 7.11], [1725370200, 7.12, 7.64, 6.82, 7.25], [1727789400, 7.35, 9.03, 7.2339, 8.53], [1730467800, 8.5, 9.8899, 8.15, 9.46], [1733149800, 9.54, 9.64, 7.73, 7.83], [1735828200, 7.92, 9.0238, 7.75, 8.05], [1738593000, 7.9, 8.58, 7.51, 7.66], [1741012200, 7.64, 7.7595, 6, 6.24], [1743514200, 6.29, 7.2, 5.76, 6.7], [1746106200, 6.69, 7.67, 6.41, 7.4494], [1748871000, 7.55, 8.75, 5.98, 8.18], [1751376600, 8.19, 8.63, 7.225, 7.45], [1754055000, 7.48, 8.1971, 7.01, 8.105], [1756819800, 8.01, 8.8, 7.61, 8.025], [1759325400, 8.1262, 10.5399, 7.9, 10.25], [1762180200, 10.13, 10.2399, 7.8, 8.78], [1764599400, 8.75, 9.69, 8.25, 9.3], [1767364200, 9.31, 12.2199, 9.1601, 10.65], [1770042600, 10.65, 14.89, 10.58, 13.56], [1772461800, 13.26, 17.28, 10.87, 11.3], [1775050200, 11.42, 13.725, 10.75, 11.31], [1777642200, 11.31, 13.27, 10.92, 12.54], [1780320600, 12.56, 13.54, 9.00005, 9.77], [1782912600, 9.77, 10.525, 9.16, 10.14], [1785763800, 10.2, 10.8778, 9.9001, 10.05], [1788269400, 10.04, 11.38, 9.71, 10.73]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CODA

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 59.0/10059.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 78.2/10078.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 21.8/10021.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CODA · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 59.0/10059.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 55.7/10055.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 44.3/10044.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CODA · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 44.0/10044.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 56.3/10056.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 43.7/10043.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CODA · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:CODAStrong bullish bias · +60
BearishNeutralBullish
Last close
10.6100
Nearest resistance
10.7598
Nearest support
10.5016
Frames up / down
3 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +60/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 10.6100 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): nearest resistance 10.7598 (+1.41%); nearest support 10.5016 (-1.02%).
  • Momentum D1: RSI-14 49.0, ADX 25.9, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 10.7598, targeting 11.3800.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (79/100) with 0 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:CODA last closed at 10.6100 on the D1 candle of 2026-10-07 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 3 lean higher (D1, W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +60/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a strong uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 44/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-09T11:48:02.485001+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-09 11:48 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.12 (+0.01% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.244% (+0.9 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.19 (-1.36% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,805.60 (+0.34% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 92.02 (-0.74% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,186.41 (+1.28% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:CODA (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Consumer Sentiment (forecast 47.5, previous 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Inflation Expectations (previous 4.6%)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:CODA: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 78/sell 22); W1 up (buy 56/sell 44); D1 up (buy 56/sell 44).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, close 10.6100): Price is above EMA50/EMA200 but below EMA20, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 49.0 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows bearish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 12 / %D 34. ADX at 25.9 points to a strong trend; +DI 23 > -DI 14, so buyers lead. ATR-14 is 0.3665 (~3.45% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.39. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bearish fair-value gap: 10.8200 – 10.8300. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 10.9192 (+2.91%) — D1 Fib 38.2%
  • R2 10.8395 (+2.16%) — D1 Fib 50% + W1 swing high · confluence
  • R1 10.7598 (+1.41%) — D1 Fib 61.8% + D1 FVG base + D1 FVG top · confluence
  • Last close 10.6100
  • S1 10.5016 (-1.02%) — D1 swing low + D1 EMA50 · confluence
  • S2 10.4174 (-1.82%) — D1 EMA200 + W1 Fib 38.2% · confluence
  • S3 10.2939 (-2.98%) — W1 Fib 50%

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 10.7598 that holds on a retest.
  • Reference entry: 10.7598
  • Reference stop (SL): 10.3932
  • Targets (TP1 / TP2): 11.3800 / 11.5950
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 10.5016 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 10.5016
  • Reference stop (SL): 10.8681
  • Targets (TP1 / TP2): 9.7100 / 9.0000
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.2

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (79/100).

  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.7.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.3665: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 10.61 UP NO SIGNAL 9.71 11.38 2026-10-07 13:30:00
W1 11.14 UP NO SIGNAL 9.00005 13.54 2026-09-28 13:30:00
MN1 10.73 UP NO SIGNAL 5.76 17.28 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 11.1774
swing low 10.5016
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Yes
equal low No
liquidity distance 0.77
open 10.77
high 10.82
low 10.575
close 10.61
body size 0.16
upper wick 0.05
lower wick 0.035
body ratio 0.65306122
close position 0.14285714
candle pattern NONE
range high 11.38
range low 9.71
range size 1.67
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.66843893
rsi7 41.33316512
rsi14 49.01868162
rsi21 50.65635902
rsi slope -6.17392095
rsi 50 cross DOWN
rsi divergence BEARISH
macd 0.13415902
macd signal 0.16382632
macd histogram -0.0296673
stoch k 12.34061931
stoch d 34.46361091
adx 25.9084614
plus di 22.76574734
minus di 13.96254681
atr7 0.34277555
atr14 0.36652563
atr pct 3.45452998
bollinger upper 11.39382498
bollinger middle 10.754
bollinger lower 10.11417502
bollinger width 11.89929284
percent b 0.38746923
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 9.71
resistance 11.38
nearest fvg low 10.82
nearest fvg high 10.83
fvg direction DOWN
fvg size 0.01
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 11.0179112
fib 382 10.9192444
fib 500 10.8395
fib 618 10.7597556
fib 705 10.700961
fib 786 10.6462212
fib 1272 11.3612176
fib 1618 11.5950444
fib 2000 11.8532
fib 2618 12.2708444
ema9 10.80875037
ema20 10.71686595
ema50 10.54941368
ema200 10.41738572
ema slope -0.01124905
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 56.3
seller score 43.7
score coverage 80
candle time 2026-10-07 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CODA; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 10.61
ema12 10.79351123
ema26 10.65935221
sma20 10.754
sma50 10.4203
sma100 10.52365
sma200 11.2346
fomo {'version': '1', 'score': 44, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.0413247507451661, 'rsi': -0.03271061258392602, 'roc': -0.327398658650896, 'vol': 0.3332511404265812, 'streak': -0.5, 'bb': -0.22506154868322806, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 10.808750374227799, 'ema21': 10.706747431824123, 'ema50': 10.549413678603885, 'rsi14': 49.01868162248222, 'atr14': 0.36652563115096926, 'macd': {'macd': 0.13415901866634172, 'signal': 0.1638263186604086, 'hist': -0.029667299994066865}, 'bb': {'middle': 10.754, 'upper': 11.393824976067673, 'lower': 10.114175023932326}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778851800, 11.72, 11.72, 11.2, 11.43], [1779111000, 11.42, 11.6, 11.2193, 11.43], [1779197400, 11.34, 11.43, 10.92, 11.12], [1779283800, 11.29, 11.47, 11.1201, 11.34], [1779370200, 11.34, 11.73, 11.25, 11.41], [1779456600, 11.58, 12, 11.58, 11.87], [1779802200, 12.11, 12.55, 12.075, 12.41], [1779888600, 12.41, 12.65, 12.12, 12.46], [1779975000, 12.54, 13.27, 12.52, 12.9], [1780061400, 12.94, 12.96, 12.36, 12.54], [1780320600, 12.56, 13.25, 12.51, 13.18], [1780407000, 13.5, 13.54, 12.9, 12.93], [1780493400, 12.93, 13.1999, 12.45, 12.57], [1780579800, 12.41, 12.97, 12.17, 12.61], [1780666200, 12.53, 12.78, 11.71, 11.8], [1780925400, 12.17, 12.17, 11.63, 11.72], [1781011800, 11.91, 12.1449, 11.11, 11.36], [1781098200, 11.36, 11.62, 11.05, 11.13], [1781184600, 11.25, 11.99, 11.16, 11.9], [1781271000, 12, 12.09, 10.92, 10.92], [1781530200, 11.57, 11.7, 9.1, 9.33], [1781616600, 9.37, 9.8999, 9.00005, 9.31], [1781703000, 9.45, 9.595, 9.1, 9.24], [1781789400, 10.18, 10.6, 9.73, 10], [1782135000, 10.02, 10.2695, 9.64, 9.66], [1782221400, 9.47, 9.85, 9.25, 9.46], [1782307800, 9.46, 9.79, 9.1901, 9.4], [1782394200, 9.46, 9.705, 9.28, 9.43], [1782480600, 9.35, 9.8963, 9.35, 9.6], [1782739800, 9.65, 9.84, 9.36, 9.55], [1782826200, 9.54, 9.89, 9.54, 9.77], [1782912600, 9.77, 9.99, 9.62, 9.63], [1782999000, 9.63, 9.82, 9.415, 9.62], [1783344600, 9.32, 9.7, 9.32, 9.67], [1783431000, 9.61, 9.66, 9.17, 9.3], [1783517400, 9.19, 9.51, 9.16, 9.48], [1783603800, 9.5, 9.76, 9.445, 9.66], [1783690200, 9.66, 9.84, 9.61, 9.78], [1783949400, 9.57, 9.93, 9.57, 9.84], [1784035800, 9.89, 10.2, 9.82, 10], [1784122200, 10.15, 10.5, 10.03, 10.19], [1784208600, 10.16, 10.22, 9.88, 10.05], [1784295000, 9.95, 10.185, 9.8572, 10.02], [1784554200, 10.08, 10.1402, 9.965, 10], [1784640600, 10.05, 10.27, 9.9, 10.18], [1784727000, 10.18, 10.4, 9.94, 10], [1784813400, 9.93, 10.23, 9.9, 10.15], [1784899800, 10.16, 10.28, 9.96, 10.04], [1785159000, 10.05, 10.24, 9.9, 10.04], [1785245400, 10.05, 10.09, 9.63, 9.92], [1785331800, 9.91, 9.91, 9.6, 9.78], [1785418200, 9.85, 10.285, 9.79, 10.19], [1785504600, 10.23, 10.525, 9.99, 10.14], [1785763800, 10.2, 10.638, 10.1, 10.28], [1785850200, 10.4, 10.68, 10.4, 10.44], [1785936600, 10.46, 10.6522, 10.12, 10.33], [1786023000, 10.32, 10.6295, 10.255, 10.53], [1786109400, 10.53, 10.835, 10.4, 10.64], [1786368600, 10.64, 10.8778, 10.36, 10.4], [1786455000, 10.4, 10.49, 10.04, 10.17], [1786541400, 10.32, 10.57, 10.07, 10.27], [1786627800, 10.4, 10.66, 10.105, 10.21], [1786714200, 10.3, 10.61, 10.25, 10.58], [1786973400, 10.59, 10.7, 10.4, 10.47], [1787059800, 10.46, 10.46, 10.05, 10.12], [1787146200, 10.13, 10.27, 9.91, 10.09], [1787232600, 10.09, 10.1788, 10.01, 10.12], [1787319000, 10.14, 10.235, 9.9943, 10.095], [1787578200, 10.08, 10.1, 9.9001, 10], [1787664600, 10.04, 10.17, 10, 10.04], [1787751000, 10.04, 10.6, 10.01, 10.21], [1787837400, 10.28, 10.485, 10.25, 10.43], [1787923800, 10.36, 10.5851, 9.98, 10], [1788183000, 10, 10.12, 9.93, 10.05], [1788269400, 10.04, 10.1642, 10.01, 10.06], [1788355800, 10.11, 10.12, 9.8235, 9.98], [1788442200, 9.99, 10.31, 9.83, 10.02], [1788528600, 10.01, 10.225, 10.01, 10.17], [1788874200, 10.19, 10.2804, 10.11, 10.11], [1788960600, 10.02, 10.11, 9.9, 10.01], [1789047000, 9.94, 10.0499, 9.79, 9.82], [1789133400, 10.03, 10.17, 9.92, 10.02], [1789392600, 9.9, 10.99, 9.71, 10.73], [1789479000, 10.68, 10.863, 10.46, 10.7], [1789565400, 10.7, 10.79, 10.375, 10.71], [1789651800, 10.81, 10.94, 10.52, 10.78], [1789738200, 10.77, 11.25, 10.66, 10.84], [1789997400, 10.93, 11.3, 10.87, 11.17], [1790083800, 11.2, 11.38, 11.04, 11.16], [1790170200, 11.07, 11.1899, 10.8722, 10.97], [1790256600, 10.9, 10.94, 10.69, 10.71], [1790343000, 10.72, 10.85, 10.675, 10.78], [1790602200, 10.78, 11.1641, 10.5016, 10.87], [1790688600, 10.8, 10.97, 10.6, 10.9], [1790775000, 10.9, 10.9639, 10.605, 10.73], [1790861400, 10.72, 10.8099, 10.6, 10.7], [1790947800, 10.75, 11.15, 10.6662, 11.14], [1791207000, 11.05, 11.1774, 10.83, 10.88], [1791293400, 10.94, 10.94, 10.76, 10.86], [1791379800, 10.77, 10.82, 10.575, 10.61]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CODA
W1 · Report parameters
swing high 10.8778
swing low 9.71
structure direction MIXED
last bos UP
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 2.13995
open 10.78
high 11.1641
low 10.5016
close 11.14
body size 0.36
upper wick 0.0241
lower wick 0.2784
body ratio 0.54339623
close position 0.96362264
candle pattern BULLISH_ENGULFING
range high 13.54
range low 9.00005
range size 4.53995
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.65248839
rsi7 64.76745555
rsi14 54.56556626
rsi21 53.38173088
rsi slope 3.14603177
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.10657052
macd signal -0.1802743
macd histogram 0.07370378
stoch k 89.18918919
stoch d 76.76990682
adx 14.33451829
plus di 20.47880613
minus di 17.99671016
atr7 0.86415244
atr14 1.01534374
atr pct 9.11439621
bollinger upper 12.09144931
bollinger middle 10.52975
bollinger lower 8.96805069
bollinger width 29.66260956
percent b 0.69538012
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 9.00005
resistance 13.54
nearest fvg low 11.7
nearest fvg high 11.71
fvg direction DOWN
fvg size 0.01
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 10.6021992
fib 382 10.4317004
fib 500 10.2939
fib 618 10.1560996
fib 705 10.054501
fib 786 9.9599092
fib 1272 11.1954416
fib 1618 11.5995004
fib 2000 12.0456
fib 2618 12.7673004
ema9 10.5728966
ema20 10.63999368
ema50 10.41932208
ema200 8.62424945
ema slope 0.05263224
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 55.7
seller score 44.3
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CODA; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 11.14
ema12 10.5621716
ema26 10.66874212
sma20 10.52975
sma50 10.8307
sma100 9.309044
sma200 8.192257
fomo {'version': '1', 'score': 59, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.17744678218068166, 'rsi': 0.15218554210805307, 'roc': 0.3611256494217578, 'vol': -0.11096627627503691, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.39076024059022085, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 10.57289659978939, 'ema21': 10.64819078493358, 'ema50': 10.419322083744555, 'rsi14': 54.56556626324159, 'atr14': 1.0153437377095251, 'macd': {'macd': -0.10657052359440122, 'signal': -0.18027430432514843, 'hist': 0.07370378073074721}, 'bb': {'middle': 10.529750000000002, 'upper': 12.091449314849054, 'lower': 8.96805068515095}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 8.755, 9.12, 8.5, 9.08], [1731335400, 9.15, 9.15, 8.67, 8.74], [1731940200, 8.84, 9.8899, 8.15, 9.32], [1732545000, 9.32, 9.65, 8.8, 9.46], [1733149800, 9.54, 9.64, 8.9, 8.98], [1733754600, 8.94, 9.0579, 8.5, 8.53], [1734359400, 8.56, 8.8, 7.82, 8.23], [1734964200, 8.21, 8.21, 7.73, 8.01], [1735569000, 7.88, 7.94, 7.75, 7.89], [1736173800, 7.87, 9.02, 7.79, 8.8], [1736778600, 8.9, 9.0238, 8.02, 8.14], [1737469800, 8.21, 8.72, 8.05, 8.14], [1737988200, 8.07, 8.538, 7.8, 8.05], [1738593000, 7.9, 8.13, 7.75, 7.81], [1739197800, 7.82, 8.58, 7.8, 7.89], [1739889000, 7.89, 7.947, 7.77, 7.77], [1740407400, 7.78, 7.98, 7.51, 7.66], [1741012200, 7.64, 7.7595, 6.5285, 6.85], [1741613400, 6.91, 7.2057, 6.61, 6.62], [1742218200, 6.96, 7.11, 6.53, 6.69], [1742823000, 6.68, 6.7, 6, 6.12], [1743427800, 6.1, 6.68, 5.77, 5.85], [1744032600, 5.76, 6.5, 5.76, 6.24], [1744637400, 6.16, 6.8, 6.1495, 6.44], [1745242200, 6.49, 6.71, 5.9748, 6.71], [1745847000, 6.71, 7.2, 6.55, 6.95], [1746451800, 6.94, 7, 6.41, 6.94], [1747056600, 7.16, 7.165, 6.51, 6.89], [1747661400, 7.1, 7.27, 6.9001, 7.25], [1748352600, 7.34, 7.67, 7.31, 7.4494], [1748871000, 7.55, 7.55, 5.98, 6.55], [1749475800, 6.67, 8.24, 6.25, 7.73], [1750080600, 8.45, 8.75, 7.2, 7.69], [1750685400, 7.76, 8.46, 7.31, 8.04], [1751290200, 8.03, 8.31, 8.0211, 8.11], [1751895000, 8.12, 8.555, 7.81, 8.1], [1752499800, 8.03, 8.63, 7.95, 7.98], [1753104600, 8.16, 8.16, 7.225, 7.54], [1753709400, 7.54, 8.01, 7.12, 7.18], [1754314200, 7.23, 7.8851, 7.06, 7.59], [1754919000, 7.4, 7.82, 7.3, 7.73], [1755523800, 7.71, 7.8556, 7.01, 7.58], [1756128600, 7.57, 8.1971, 7.54, 8.105], [1756819800, 8.01, 8.2299, 7.8015, 7.96], [1757338200, 7.94, 8.8, 7.61, 8.755], [1757943000, 8.53, 8.66, 7.85, 8.29], [1758547800, 8.27, 8.6699, 7.86, 8.01], [1759152600, 8.15, 8.88, 7.85, 8.72], [1759757400, 8.82, 9.49, 8.4, 8.68], [1760362200, 8.79, 10.18, 8.45, 9.53], [1760967000, 9.67, 10.025, 9.35, 9.5], [1761571800, 9.6, 10.5399, 9.21, 10.25], [1762180200, 10.13, 10.2399, 8.58, 9.1], [1762785000, 9.27, 9.27, 7.9101, 7.99], [1763389800, 7.97, 8.39, 7.8, 8.13], [1763994600, 8.1693, 8.8874, 8.07, 8.78], [1764599400, 8.75, 9, 8.25, 8.59], [1765204200, 8.5, 9.15, 8.34, 9.09], [1765809000, 9.03, 9.58, 8.79, 9.38], [1766413800, 9.61, 9.69, 9.15, 9.36], [1767018600, 9.31, 9.6, 8.8, 9.51], [1767623400, 9.65, 10.3571, 9.64, 10.245], [1768228200, 10.3, 12.2199, 10.02, 11.31], [1768919400, 11.17, 11.76, 10.5, 10.65], [1769437800, 10.76, 11.47, 9.86, 10.65], [1770042600, 10.65, 11.71, 10.58, 11.47], [1770647400, 11.63, 13.61, 11.5, 13.4], [1771338600, 13.37, 14.21, 12.81, 13.455], [1771857000, 13.3, 14.89, 13.1401, 13.56], [1772461800, 13.26, 14.98, 13.01, 14.4], [1773063000, 14.19, 17.28, 13.68, 14.06], [1773667800, 14, 14.3, 11.672, 11.87], [1774272600, 11.87, 12.455, 11.24, 11.39], [1774877400, 11.43, 12.09, 10.87, 11.89], [1775482200, 12, 12.6, 11.4, 12.22], [1776087000, 12.65, 13.725, 12.55, 13.27], [1776691800, 13.21, 13.26, 11.9001, 12.26], [1777296600, 12.68, 12.68, 10.75, 11.62], [1777901400, 11.7, 12.255, 11.33, 12.11], [1778506200, 12.15, 12.19, 11.2, 11.43], [1779111000, 11.42, 12, 10.92, 11.87], [1779802200, 12.11, 13.27, 12.075, 12.54], [1780320600, 12.56, 13.54, 11.71, 11.8], [1780925400, 12.17, 12.17, 10.92, 10.92], [1781530200, 11.57, 11.7, 9.00005, 10], [1782135000, 10.02, 10.2695, 9.1901, 9.6], [1782739800, 9.65, 9.99, 9.36, 9.62], [1783344600, 9.32, 9.84, 9.16, 9.78], [1783949400, 9.57, 10.5, 9.57, 10.02], [1784554200, 10.08, 10.4, 9.9, 10.04], [1785159000, 10.05, 10.525, 9.6, 10.14], [1785763800, 10.2, 10.835, 10.1, 10.64], [1786368600, 10.64, 10.8778, 10.04, 10.58], [1786973400, 10.59, 10.7, 9.91, 10.095], [1787578200, 10.08, 10.6, 9.9001, 10], [1788183000, 10, 10.31, 9.8235, 10.17], [1788874200, 10.19, 10.2804, 9.79, 10.02], [1789392600, 9.9, 11.25, 9.71, 10.84], [1789997400, 10.93, 11.38, 10.675, 10.78], [1790602200, 10.78, 11.1641, 10.5016, 11.14]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CODA
MN1 · Report parameters
swing high 17.28
swing low 9.00005
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 4.97
open 10.04
high 11.38
low 9.71
close 10.73
body size 0.69
upper wick 0.65
lower wick 0.33
body ratio 0.41317365
close position 0.61077844
candle pattern BULLISH_ENGULFING
range high 17.28
range low 5.76
range size 11.52
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.75812295
rsi7 54.04935735
rsi14 55.34606649
rsi21 55.20401601
rsi slope 2.279878
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd 0.90325966
macd signal 0.91810776
macd histogram -0.0148481
stoch k 36.22200584
stoch d 34.2123147
adx 43.95546512
plus di 25.92045292
minus di 8.82177346
atr7 2.41255889
atr14 2.20280893
atr pct 20.52944021
bollinger upper 13.22898297
bollinger middle 9.40947
bollinger lower 5.58995703
bollinger width 81.18444445
percent b 0.67286628
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 5.76
resistance 17.28
nearest fvg low 2.66
nearest fvg high 4.35
fvg direction UP
fvg size 1.69
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 15.3259318
fib 382 14.1170591
fib 500 13.140025
fib 618 12.1629909
fib 705 11.44263525
fib 786 10.7719593
fib 1272 19.5321464
fib 1618 22.3970091
fib 2000 25.55995
fib 2618 30.6769591
ema9 10.48182188
ema20 9.74090643
ema50 8.51801673
ema200 328.83930182
ema slope 0.10411511
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 78.2
seller score 21.8
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CODA; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 10.73
ema12 10.29502743
ema26 9.39176777
sma20 9.40947
sma50 7.986888
sma100 7.583538
sma200 4.6834505
fomo {'version': '1', 'score': 59, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.2510412086636355, 'rsi': 0.17820221632583658, 'roc': 0.2950777935863319, 'vol': -0.09829223245081531, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.34573256052502455, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 10.481821880741418, 'ema21': 9.67783241981871, 'ema50': 8.51801673079988, 'rsi14': 55.3460664897751, 'atr14': 2.202808934213573, 'macd': {'macd': 0.9032596606428029, 'signal': 0.9181077579289522, 'hist': -0.01484809728614922}, 'bb': {'middle': 9.40947, 'upper': 13.228982972670732, 'lower': 5.58995702732927}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 3.79, 4.08, 3.4, 3.82], [1530538200, 3.82, 8.44, 3.53, 4.63], [1533130200, 4.57, 4.7895, 3.91, 4.1245], [1536067800, 4.119, 6.89, 4.09, 6.03], [1538400600, 6.03, 6.67, 5.45, 6.0799], [1541079000, 5.95, 6.86, 5.7601, 5.95], [1543847400, 5.92, 6.2, 5.23, 5.82], [1546439400, 5.7909, 6.35, 5.66, 6.29], [1549031400, 6.3, 7.8973, 5.8575, 7.21], [1551450600, 7.29, 11.8, 7.01, 9.37], [1554125400, 9.57, 15.3, 9.49, 15.3], [1556717400, 15.5, 19.2, 9.08, 9.73], [1559568600, 9.76, 15.64, 9.3, 13.05], [1561987800, 13.51, 14.11, 11.65, 11.84], [1564666200, 11.84, 12.0917, 8.67, 8.88], [1567517400, 8.69, 11.4899, 7.9, 8.21], [1569936600, 8.29, 8.46, 7.15, 7.34], [1572615000, 7.31, 7.86, 6.7, 7.2], [1575297000, 7.11, 9.735, 6.8706, 8.37], [1577975400, 8.58, 8.9, 6.23, 6.29], [1580740200, 6.28, 7.2299, 6, 6.4], [1583159400, 6.28, 6.45, 4.41, 5.61], [1585747800, 5.48, 6.24, 4.51, 6.1], [1588339800, 5.93, 6.3, 4.26, 5.6], [1591018200, 5.51, 5.87, 4.7, 5.15], [1593610200, 5.246, 6.89, 4.78, 5.77], [1596461400, 5.78, 6.99, 5.55, 6.73], [1598967000, 6.71, 6.78, 5.34, 5.53], [1601559000, 5.51, 6.355, 5.34, 5.52], [1604327400, 5.51, 6.1517, 5.15, 5.59], [1606833000, 5.72, 6.75, 5.5711, 6.29], [1609770600, 6.29, 6.7624, 5.76, 6.13], [1612189800, 6.2, 8.75, 6.16, 7.5], [1614609000, 7.5, 9.32, 6.68, 8.88], [1617283800, 8.96, 9.63, 7.7225, 8], [1620048600, 8.42, 8.7778, 7.61, 8.57], [1622554200, 8.79, 10.17, 8.49, 8.65], [1625146200, 8.83, 9.78, 8.56, 9.01], [1627911000, 8.87, 9.41, 8.25, 9.11], [1630503000, 9.41, 9.9044, 8.05, 8.96], [1633095000, 8.89, 9.3, 8.41, 8.44], [1635773400, 8.41, 9.0899, 7.675, 7.675], [1638369000, 7.75, 8.22, 7.24, 8], [1641220200, 8.06, 8.24, 6.2701, 6.74], [1643725800, 6.5, 6.6299, 5.7801, 5.92], [1646145000, 5.95, 7.44, 5.58, 6.57], [1648819800, 6.41, 6.635, 5.5501, 5.71], [1651498200, 5.66, 5.99, 4.77, 5.35], [1654090200, 5.35, 5.7893, 4.75, 5], [1656682200, 4.96, 5.19, 4.76, 4.97], [1659360600, 5.1, 5.44, 4.89, 4.97], [1662039000, 4.97, 5.55, 4.85, 5.4], [1664803800, 5.51, 6.48, 5.35, 6.42], [1667309400, 6.48, 6.48, 5.876, 6.41], [1669905000, 6.43, 7.23, 6.35, 6.86], [1672756200, 6.85, 8.22, 6.58, 7.22], [1675261800, 7.09, 8.15, 6.52, 7.04], [1677681000, 6.95, 7.35, 6.13, 7.32], [1680528600, 7.2, 8.19, 7.12, 7.99], [1682947800, 7.89, 10.73, 7.885, 10.59], [1685626200, 10.7, 11.09, 7.83, 8.21], [1688391000, 8.2, 9.33, 7.75, 8.67], [1690896600, 8.66, 8.76, 7.5301, 7.6], [1693575000, 7.6, 7.8, 5.7, 6.2], [1696253400, 6.27, 6.86, 5.88, 6.6], [1698845400, 6.6, 7.12, 5.92, 5.93], [1701441000, 5.93, 6.15, 5.51, 6.02], [1704205800, 6, 6.85, 5.21, 5.28], [1706797800, 5.33, 5.93, 5.26, 5.93], [1709303400, 5.93, 6.105, 5.5, 5.77], [1711978200, 5.9699, 7.04, 5.805, 6.65], [1714570200, 6.56, 7.18, 6.4, 6.5], [1717421400, 6.5078, 7.2499, 5.86, 6.025], [1719840600, 5.96, 7.49, 5.96, 7.32], [1722519000, 7.35, 7.8274, 6.8, 7.11], [1725370200, 7.12, 7.64, 6.82, 7.25], [1727789400, 7.35, 9.03, 7.2339, 8.53], [1730467800, 8.5, 9.8899, 8.15, 9.46], [1733149800, 9.54, 9.64, 7.73, 7.83], [1735828200, 7.92, 9.0238, 7.75, 8.05], [1738593000, 7.9, 8.58, 7.51, 7.66], [1741012200, 7.64, 7.7595, 6, 6.24], [1743514200, 6.29, 7.2, 5.76, 6.7], [1746106200, 6.69, 7.67, 6.41, 7.4494], [1748871000, 7.55, 8.75, 5.98, 8.18], [1751376600, 8.19, 8.63, 7.225, 7.45], [1754055000, 7.48, 8.1971, 7.01, 8.105], [1756819800, 8.01, 8.8, 7.61, 8.025], [1759325400, 8.1262, 10.5399, 7.9, 10.25], [1762180200, 10.13, 10.2399, 7.8, 8.78], [1764599400, 8.75, 9.69, 8.25, 9.3], [1767364200, 9.31, 12.2199, 9.1601, 10.65], [1770042600, 10.65, 14.89, 10.58, 13.56], [1772461800, 13.26, 17.28, 10.87, 11.3], [1775050200, 11.42, 13.725, 10.75, 11.31], [1777642200, 11.31, 13.27, 10.92, 12.54], [1780320600, 12.56, 13.54, 9.00005, 9.77], [1782912600, 9.77, 10.525, 9.16, 10.14], [1785763800, 10.2, 10.8778, 9.9001, 10.05], [1788269400, 10.04, 11.38, 9.71, 10.73]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CODA

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 59.0/10059.0/100FOMO · neutral
Buy: 78.2/10078.2/100Buy
Sell: 21.8/10021.8/100Sell

Source: NASDAQ:CODA · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 59.0/10059.0/100FOMO · neutral
Buy: 55.7/10055.7/100Buy
Sell: 44.3/10044.3/100Sell

Source: NASDAQ:CODA · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 44.0/10044.0/100FOMO · neutral
Buy: 56.3/10056.3/100Buy
Sell: 43.7/10043.7/100Sell

Source: NASDAQ:CODA · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.