NASDAQ:ELWTNghiêng giảm mạnh · -46
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
5.99
Kháng cự gần nhất
6.35
Hỗ trợ gần nhất
5.57
Khung tăng / giảm
0 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -46/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 5.99 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 6.35 (+6.00%); hỗ trợ gần nhất 5.57 (-7.01%).
  • Động lượng D1: RSI-14 34.0, ADX 19.9, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 5.57, mục tiêu 4.31.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (66/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:ELWT đóng cửa gần nhất tại 5.99 trên nến D1 lúc 2026-10-07 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp -46/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 32/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T00:01:31.214752+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 00:01 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:ELWT (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 chưa xác định (mua 44/bán 56); D1 giảm (mua 27/bán 73).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 5.99): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 34.0 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ giảm ẩn (ủng hộ xu hướng giảm tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 20 / %D 26. ADX 19.9 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 17 < -DI 26 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.56 (~9.31% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B -0.05. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 5.99 – 6.00. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: doji.

Các mức giá quan trọng

  • R3 6.77 (+12.96%) — D1 EMA200 + D1 Fib 61.8% · hội tụ
  • R2 6.59 (+10.02%) — D1 Fib 50%
  • R1 6.35 (+6.00%) — D1 Fib 38.2% + W1 đáy swing · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 5.99
  • S1 5.57 (-7.01%) — D1 hỗ trợ + D1 đáy swing · hội tụ
  • S2 5.36 (-10.52%) — W1 hỗ trợ
  • S3 5.02 (-16.28%) — D1 Fib mở rộng 127.2%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 5.57 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 5.57
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 6.13
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 4.31 / 3.75
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.3

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 6.35 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 6.35
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 5.79
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 7.09 / 7.61
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 5.63 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 5.63
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 5.29
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 6.17 / 6.71
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (66/100).

  • ADX 20 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:2.3.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.56: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 5.99 Giảm Chưa có tín hiệu 5.57 8.98 2026-10-07 13:30:00
W1 6.35 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 5.36 9.7199 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 7.61
swing_low 5.57
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Có
equal_low Không
liquidity_distance 0.42
Giá mở cửa 5.98
Giá cao nhất 5.99
Giá thấp nhất 5.85
Giá đóng cửa 5.99
body_size 0.01
upper_wick 0
lower_wick 0.13
body_ratio 0.07142857
close_position 1
candle_pattern DOJI
range_high 8.98
range_low 5.57
range_size 3.41
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.25111101
rsi7 26.89553777
rsi14 33.97811719
rsi21 38.28784463
rsi_slope -3.16697635
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -0.31563593
macd_signal -0.22419698
macd_histogram -0.09143895
stoch_k 20.33898305
stoch_d 26.42449776
adx 19.88217065
plus_di 17.40899702
minus_di 26.22211121
atr7 0.55436173
atr14 0.55752234
atr_pct 9.30755158
bollinger_upper 7.68404883
bollinger_middle 6.87677
bollinger_lower 6.06949117
bollinger_width 23.47843034
percent_b -0.04923403
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 5.57
Kháng cự tham chiếu 8.98
nearest_fvg_low 5.99
nearest_fvg_high 6
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.01
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 6.05144
fib_382 6.34928
fib_500 6.59
fib_618 6.83072
fib_705 7.0082
fib_786 7.17344
fib_1272 5.01512
fib_1618 4.30928
fib_2000 3.53
fib_2618 2.26928
ema9 6.45738871
ema20 6.77405848
ema50 7.0917225
ema200 6.76622739
ema_slope -0.08253247
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 26.8
Điểm bên bán 73.2
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-07 13:30:00
Số nến tính toán 229
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 5.99
ema12 6.56666236
ema26 6.88229829
sma20 6.87677
sma50 7.44910924
sma100 7.22525462
sma200 6.72290231
fomo {'version': '1', 'score': 32, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.4940261658369002, 'rsi': -0.5340627603726384, 'roc': -0.7473542080859789, 'vol': 0.4183361392198319, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_low'], 'ema9': 6.457388707245219, 'ema21': 6.794408778734804, 'ema50': 7.091722495375012, 'rsi14': 33.978117188820846, 'atr14': 0.5575223396865273, 'macd': {'macd': -0.31563592962865883, 'signal': -0.22419697775234543, 'hist': -0.0914389518763134}, 'bb': {'middle': 6.876769999999999, 'upper': 7.684048826924129, 'lower': 6.0694911730758685}, 'bars_used': 229, 'candles': [[1778679000, 8.72, 9.59, 8.1001, 8.84], [1778765400, 9.59, 9.59, 7.445, 8.49], [1778851800, 8.4, 9.0999, 7.96, 8.54], [1779111000, 8.48, 8.965, 8.1646, 8.31], [1779197400, 8.59, 8.73, 7.575, 7.95], [1779283800, 8.06, 8.06, 7.8, 7.8], [1779370200, 7.8, 8.265, 7.61, 7.61], [1779456600, 8.35, 8.485, 7.17, 7.2], [1779802200, 7.56, 7.735, 7.07, 7.19], [1779888600, 7.24, 7.6299, 7.12, 7.29], [1779975000, 7.54, 7.705, 6.92, 7.11], [1780061400, 7.11, 8.15, 7.11, 7.51], [1780320600, 7.35, 7.73, 7.35, 7.46], [1780407000, 7.64, 8.1, 7.11, 7.26], [1780493400, 7.27, 7.34, 7.08, 7.09], [1780579800, 7.82, 7.93, 6.95, 7.07], [1780666200, 7.13, 7.16, 7, 7], [1780925400, 7.28, 7.28, 6.59, 6.65], [1781011800, 6.62, 6.95, 5.87, 6.21], [1781098200, 6.3, 6.9742, 6.09, 6.18], [1781184600, 6.38, 6.5, 6.01, 6.08], [1781271000, 6.3131, 6.42, 5.91, 6.2], [1781530200, 6.08, 7.15, 6.05, 6.05], [1781616600, 6.19, 6.41, 5.7785, 6.04], [1781703000, 6.05, 6.05, 5.36, 5.52], [1781789400, 5.6, 6.1278, 5.495, 5.825], [1782135000, 5.8, 6, 5.68, 5.79], [1782221400, 5.7, 6.26, 5.68, 6.03], [1782307800, 5.78, 6.739, 5.78, 6.1], [1782394200, 6.04, 6.26, 5.87, 6.14], [1782480600, 6.12, 6.655, 6.055, 6.57], [1782739800, 6.5, 6.75, 6.295, 6.56], [1782826200, 6.58, 7.5099, 6.58, 7.17], [1782912600, 7.25, 7.51, 7.2, 7.2], [1782999000, 7.01, 8.1, 6.52, 6.97], [1783344600, 7.26, 7.26, 6.5, 6.92], [1783431000, 6.86, 7.1, 6.625, 6.9], [1783517400, 6.8, 7.46, 6.53, 7.21], [1783603800, 7.02, 7.22, 6.41, 6.64], [1783690200, 6.5, 7.1, 6.46, 7.01], [1783949400, 7.42, 7.42, 6.59, 6.67], [1784035800, 6.79, 7.92, 6.79, 7.31], [1784122200, 7.5, 7.54, 7.2412, 7.385], [1784208600, 7.425, 7.485, 7.2601, 7.43], [1784295000, 7.395, 7.4, 7.36, 7.4], [1784554200, 7.2937, 7.58, 7.2937, 7.5], [1784640600, 7.52, 7.52, 7, 7], [1784727000, 7.06, 7.3, 6.805, 6.87], [1784813400, 6.68, 7.56, 6.65, 7.56], [1784899800, 7.38, 7.57, 7.26, 7.26], [1785159000, 7.3, 7.671, 7.3, 7.671], [1785245400, 7.53, 8.4, 7.53, 8.27], [1785331800, 8.45, 8.67, 8.25, 8.48], [1785418200, 8.57, 8.74, 8.51, 8.74], [1785504600, 8.5, 8.7, 8.02, 8.15], [1785763800, 8, 8.835, 8, 8.66], [1785850200, 8.7, 9.45, 8.46, 8.78], [1785936600, 8.6, 8.6, 7.89, 8.41], [1786023000, 8.27, 8.485, 8.17, 8.34], [1786109400, 8.67, 8.67, 8.12, 8.13], [1786368600, 8.15, 8.3599, 8.05, 8.08], [1786455000, 7.78, 8.14, 7.675, 8.14], [1786541400, 8.01, 8.8593, 8.01, 8.38], [1786627800, 8.11, 8.11, 8.1, 8.1], [1786714200, 8.17, 8.57, 8.17, 8.3025], [1786973400, 8.44, 8.83, 8.44, 8.66], [1787059800, 8.18, 8.18, 6.46, 6.89], [1787146200, 7, 7.89, 7, 7.52], [1787232600, 7.39, 7.5, 6.95, 7.49], [1787319000, 7.28, 7.37, 7.0659, 7.29], [1787578200, 7.3, 7.76, 7.3, 7.31], [1787664600, 7.45, 7.5, 7.25, 7.5], [1787751000, 7.3, 7.44, 6.99, 7], [1787837400, 7.09, 7.09, 7.09, 7.09], [1787923800, 7.0328, 7.11, 7.0328, 7.11], [1788183000, 7.31, 7.6, 7.225, 7.45], [1788269400, 7.26, 7.31, 7.145, 7.145], [1788355800, 7.35, 7.465, 7.1, 7.32], [1788528600, 7.3, 7.3, 7.3, 7.3], [1788874200, 7.17, 7.211562, 7.17, 7.211562], [1788960600, 7.15, 7.15, 7.15, 7.15], [1789047000, 7.04, 7.37, 7.0001, 7.1817], [1789133400, 7.41, 8.98, 7.07, 7.1652], [1789392600, 7.5, 8.415, 7.24, 7.3985], [1789479000, 7.6849, 7.685, 7.22, 7.22], [1789565400, 7.515, 7.515, 6.99, 7.01], [1789651800, 7.2, 7.415, 7.18, 7.18], [1789738200, 7.17, 7.635, 6.99, 6.99], [1789997400, 7.01, 7.205, 6.99, 7.045], [1790083800, 7.05, 7.26, 6.845, 7.24], [1790170200, 7.26, 7.61, 7.01, 7.125], [1790256600, 7.03, 7.195, 6.86, 6.895], [1790343000, 6.81, 7.4999, 6.29, 7.125], [1790602200, 6.92, 7.06, 6.415, 6.7], [1790688600, 6.95, 6.995, 6.645, 6.91], [1790775000, 6.77, 6.77, 6.49, 6.49], [1790861400, 6.35, 6.38, 5.57, 6.35], [1791207000, 6, 6.5, 6, 6.12], [1791293400, 6.3, 6.6, 6.095, 6.25], [1791379800, 5.98, 5.99, 5.85, 5.99]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:ELWT
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 8.98
swing_low 6.46
structure_direction Trái chiều
last_bos Giảm
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.99
Giá mở cửa 6.92
Giá cao nhất 7.06
Giá thấp nhất 5.57
Giá đóng cửa 6.35
body_size 0.57
upper_wick 0.14
lower_wick 0.78
body_ratio 0.38255034
close_position 0.52348993
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 9.7199
range_low 5.36
range_size 4.3599
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.06374612
rsi7 32.61549335
rsi14 42.47847717
rsi21 45.29010765
rsi_slope -6.7403843
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.09012921
macd_signal 0.22912348
macd_histogram -0.13899427
stoch_k 20.10309278
stoch_d 32.76176866
adx 17.21489635
plus_di 19.63660507
minus_di 17.81114704
atr7 1.39921207
atr14 1.40071017
atr_pct 22.05842783
bollinger_upper 8.34899651
bollinger_middle 7.142885
bollinger_lower 5.93677349
bollinger_width 33.77099046
percent_b 0.17130527
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 5.36
Kháng cự tham chiếu 9.7199
nearest_fvg_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
nearest_fvg_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fvg_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fvg_size Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 8.38528
fib_382 8.01736
fib_500 7.72
fib_618 7.42264
fib_705 7.2034
fib_786 6.99928
fib_1272 9.66544
fib_1618 10.53736
fib_2000 11.5
fib_2618 13.05736
ema9 7.07685794
ema20 7.09742205
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.07867601
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 44
Điểm bên bán 56
Độ phủ chỉ báo 60
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 48
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 6.35
ema12 7.1199642
ema26 7.02983499
sma20 7.142885
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 41, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.25071742761204946, 'roc': -0.21655681554527187, 'vol': 0.3980440614410236, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.657389466896453, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': ['ema_down'], 'ema9': 7.076857937725863, 'ema21': 7.087682320164043, 'ema50': None, 'rsi14': 42.47847717163852, 'atr14': 1.4007101673044349, 'macd': {'macd': 0.09012920752090015, 'signal': 0.22912347772178682, 'hist': -0.13899427020088667}, 'bb': {'middle': 7.142885, 'upper': 8.348996506080594, 'lower': 5.9367734939194055}, 'bars_used': 48, 'candles': [[1762180200, 8.75, 8.75, 6.45, 7.12], [1762785000, 7.4, 8, 6.385, 6.97], [1763389800, 6.8, 8.15, 6.8, 7.63], [1763994600, 7.63, 7.63, 6.55, 6.65], [1764599400, 6.39, 7.325, 6.24, 6.65], [1765204200, 6.76, 7.24, 5.2, 5.94], [1765809000, 6.24, 6.614, 5.2, 5.21], [1766413800, 5.12, 5.4949, 4.9, 4.91], [1767018600, 4.81, 5.27, 4.56, 4.7], [1767623400, 4.73, 5.6855, 4.11, 4.71], [1768228200, 4.83, 6.5451, 4.58, 5.72], [1768919400, 5.68, 6.77, 5.3899, 5.6], [1769437800, 5.5, 6.1944, 4.852, 5.42], [1770042600, 5.37, 5.4929, 4.12, 4.93], [1770647400, 5.52, 6.48, 4.5449, 5.88], [1771338600, 5.91, 6.74, 5.55, 6.48], [1771857000, 6.39, 8.2499, 6.39, 7.64], [1772461800, 7.58, 7.755, 6.6, 7.15], [1773063000, 7.02, 7.8912, 6.295, 7.03], [1773667800, 7.1, 7.5, 5.93, 6.67], [1774272600, 6.75, 7.21, 6.14, 6.61], [1774877400, 6.62, 6.9, 5.485, 6.5], [1775482200, 6.5, 7.17, 6.11, 6.13], [1776087000, 6.16, 6.87, 5.81, 6.53], [1776691800, 6.26, 7.77, 6.26, 6.57], [1777296600, 7, 7.59, 6.71, 7.04], [1777901400, 7.2, 9.03, 6.9, 8.13], [1778506200, 7.98, 9.7199, 7.445, 8.54], [1779111000, 8.48, 8.965, 7.17, 7.2], [1779802200, 7.56, 8.15, 6.92, 7.51], [1780320600, 7.35, 8.1, 6.95, 7], [1780925400, 7.28, 7.28, 5.87, 6.2], [1781530200, 6.08, 7.15, 5.36, 5.825], [1782135000, 5.8, 6.739, 5.68, 6.57], [1782739800, 6.5, 8.1, 6.295, 6.97], [1783344600, 7.26, 7.46, 6.41, 7.01], [1783949400, 7.42, 7.92, 6.59, 7.4], [1784554200, 7.2937, 7.58, 6.65, 7.26], [1785159000, 7.3, 8.74, 7.3, 8.15], [1785763800, 8, 9.45, 7.89, 8.13], [1786368600, 8.15, 8.8593, 7.675, 8.3025], [1786973400, 8.44, 8.83, 6.46, 7.29], [1787578200, 7.3, 7.76, 6.99, 7.11], [1788183000, 7.31, 7.6, 7.1, 7.3], [1788874200, 7.17, 8.98, 7.0001, 7.1652], [1789392600, 7.5, 8.415, 6.99, 6.99], [1789997400, 7.01, 7.61, 6.29, 7.125], [1790602200, 6.92, 7.06, 5.57, 6.35]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:ELWT

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 41.0/10041.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 44.0/10044.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 56.0/10056.0/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:ELWT · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 60/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 32.0/10032.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 26.8/10026.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 73.2/10073.2/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:ELWT · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:ELWTStrong bearish bias · -46
BearishNeutralBullish
Last close
5.99
Nearest resistance
6.35
Nearest support
5.57
Frames up / down
0 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -46/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 5.99 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): nearest resistance 6.35 (+6.00%); nearest support 5.57 (-7.01%).
  • Momentum D1: RSI-14 34.0, ADX 19.9, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 5.57, targeting 4.31.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (66/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:ELWT last closed at 5.99 on the D1 candle of 2026-10-07 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 1 lean lower (D1); the composite score of -46/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 32/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T00:01:31.214752+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 00:01 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:ELWT (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 undetermined (buy 44/sell 56); D1 down (buy 27/sell 73).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, close 5.99): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 34.0 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows hidden bearish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 20 / %D 26. ADX at 19.9 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 17 < -DI 26, so sellers lead. ATR-14 is 0.56 (~9.31% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B -0.05. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 5.99 – 6.00. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: doji.

Key levels to watch

  • R3 6.77 (+12.96%) — D1 EMA200 + D1 Fib 61.8% · confluence
  • R2 6.59 (+10.02%) — D1 Fib 50%
  • R1 6.35 (+6.00%) — D1 Fib 38.2% + W1 swing low · confluence
  • Last close 5.99
  • S1 5.57 (-7.01%) — D1 support + D1 swing low · confluence
  • S2 5.36 (-10.52%) — W1 support
  • S3 5.02 (-16.28%) — D1 Fib 127.2% ext.

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 5.57 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 5.57
  • Reference stop (SL): 6.13
  • Targets (TP1 / TP2): 4.31 / 3.75
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.3

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 6.35 that holds on a retest.
  • Reference entry: 6.35
  • Reference stop (SL): 5.79
  • Targets (TP1 / TP2): 7.09 / 7.61
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 5.63 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 5.63
  • Reference stop (SL): 5.29
  • Targets (TP1 / TP2): 6.17 / 6.71
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (66/100).

  • ADX 20 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:2.3.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.56: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 5.99 DOWN NO SIGNAL 5.57 8.98 2026-10-07 13:30:00
W1 6.35 UNKNOWN NO SIGNAL 5.36 9.7199 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 7.61
swing low 5.57
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Yes
equal low No
liquidity distance 0.42
open 5.98
high 5.99
low 5.85
close 5.99
body size 0.01
upper wick 0
lower wick 0.13
body ratio 0.07142857
close position 1
candle pattern DOJI
range high 8.98
range low 5.57
range size 3.41
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.25111101
rsi7 26.89553777
rsi14 33.97811719
rsi21 38.28784463
rsi slope -3.16697635
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -0.31563593
macd signal -0.22419698
macd histogram -0.09143895
stoch k 20.33898305
stoch d 26.42449776
adx 19.88217065
plus di 17.40899702
minus di 26.22211121
atr7 0.55436173
atr14 0.55752234
atr pct 9.30755158
bollinger upper 7.68404883
bollinger middle 6.87677
bollinger lower 6.06949117
bollinger width 23.47843034
percent b -0.04923403
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 5.57
resistance 8.98
nearest fvg low 5.99
nearest fvg high 6
fvg direction DOWN
fvg size 0.01
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 6.05144
fib 382 6.34928
fib 500 6.59
fib 618 6.83072
fib 705 7.0082
fib 786 7.17344
fib 1272 5.01512
fib 1618 4.30928
fib 2000 3.53
fib 2618 2.26928
ema9 6.45738871
ema20 6.77405848
ema50 7.0917225
ema200 6.76622739
ema slope -0.08253247
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 26.8
seller score 73.2
score coverage 80
candle time 2026-10-07 13:30:00
bars used 229
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:ELWT; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 5.99
ema12 6.56666236
ema26 6.88229829
sma20 6.87677
sma50 7.44910924
sma100 7.22525462
sma200 6.72290231
fomo {'version': '1', 'score': 32, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.4940261658369002, 'rsi': -0.5340627603726384, 'roc': -0.7473542080859789, 'vol': 0.4183361392198319, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_low'], 'ema9': 6.457388707245219, 'ema21': 6.794408778734804, 'ema50': 7.091722495375012, 'rsi14': 33.978117188820846, 'atr14': 0.5575223396865273, 'macd': {'macd': -0.31563592962865883, 'signal': -0.22419697775234543, 'hist': -0.0914389518763134}, 'bb': {'middle': 6.876769999999999, 'upper': 7.684048826924129, 'lower': 6.0694911730758685}, 'bars_used': 229, 'candles': [[1778679000, 8.72, 9.59, 8.1001, 8.84], [1778765400, 9.59, 9.59, 7.445, 8.49], [1778851800, 8.4, 9.0999, 7.96, 8.54], [1779111000, 8.48, 8.965, 8.1646, 8.31], [1779197400, 8.59, 8.73, 7.575, 7.95], [1779283800, 8.06, 8.06, 7.8, 7.8], [1779370200, 7.8, 8.265, 7.61, 7.61], [1779456600, 8.35, 8.485, 7.17, 7.2], [1779802200, 7.56, 7.735, 7.07, 7.19], [1779888600, 7.24, 7.6299, 7.12, 7.29], [1779975000, 7.54, 7.705, 6.92, 7.11], [1780061400, 7.11, 8.15, 7.11, 7.51], [1780320600, 7.35, 7.73, 7.35, 7.46], [1780407000, 7.64, 8.1, 7.11, 7.26], [1780493400, 7.27, 7.34, 7.08, 7.09], [1780579800, 7.82, 7.93, 6.95, 7.07], [1780666200, 7.13, 7.16, 7, 7], [1780925400, 7.28, 7.28, 6.59, 6.65], [1781011800, 6.62, 6.95, 5.87, 6.21], [1781098200, 6.3, 6.9742, 6.09, 6.18], [1781184600, 6.38, 6.5, 6.01, 6.08], [1781271000, 6.3131, 6.42, 5.91, 6.2], [1781530200, 6.08, 7.15, 6.05, 6.05], [1781616600, 6.19, 6.41, 5.7785, 6.04], [1781703000, 6.05, 6.05, 5.36, 5.52], [1781789400, 5.6, 6.1278, 5.495, 5.825], [1782135000, 5.8, 6, 5.68, 5.79], [1782221400, 5.7, 6.26, 5.68, 6.03], [1782307800, 5.78, 6.739, 5.78, 6.1], [1782394200, 6.04, 6.26, 5.87, 6.14], [1782480600, 6.12, 6.655, 6.055, 6.57], [1782739800, 6.5, 6.75, 6.295, 6.56], [1782826200, 6.58, 7.5099, 6.58, 7.17], [1782912600, 7.25, 7.51, 7.2, 7.2], [1782999000, 7.01, 8.1, 6.52, 6.97], [1783344600, 7.26, 7.26, 6.5, 6.92], [1783431000, 6.86, 7.1, 6.625, 6.9], [1783517400, 6.8, 7.46, 6.53, 7.21], [1783603800, 7.02, 7.22, 6.41, 6.64], [1783690200, 6.5, 7.1, 6.46, 7.01], [1783949400, 7.42, 7.42, 6.59, 6.67], [1784035800, 6.79, 7.92, 6.79, 7.31], [1784122200, 7.5, 7.54, 7.2412, 7.385], [1784208600, 7.425, 7.485, 7.2601, 7.43], [1784295000, 7.395, 7.4, 7.36, 7.4], [1784554200, 7.2937, 7.58, 7.2937, 7.5], [1784640600, 7.52, 7.52, 7, 7], [1784727000, 7.06, 7.3, 6.805, 6.87], [1784813400, 6.68, 7.56, 6.65, 7.56], [1784899800, 7.38, 7.57, 7.26, 7.26], [1785159000, 7.3, 7.671, 7.3, 7.671], [1785245400, 7.53, 8.4, 7.53, 8.27], [1785331800, 8.45, 8.67, 8.25, 8.48], [1785418200, 8.57, 8.74, 8.51, 8.74], [1785504600, 8.5, 8.7, 8.02, 8.15], [1785763800, 8, 8.835, 8, 8.66], [1785850200, 8.7, 9.45, 8.46, 8.78], [1785936600, 8.6, 8.6, 7.89, 8.41], [1786023000, 8.27, 8.485, 8.17, 8.34], [1786109400, 8.67, 8.67, 8.12, 8.13], [1786368600, 8.15, 8.3599, 8.05, 8.08], [1786455000, 7.78, 8.14, 7.675, 8.14], [1786541400, 8.01, 8.8593, 8.01, 8.38], [1786627800, 8.11, 8.11, 8.1, 8.1], [1786714200, 8.17, 8.57, 8.17, 8.3025], [1786973400, 8.44, 8.83, 8.44, 8.66], [1787059800, 8.18, 8.18, 6.46, 6.89], [1787146200, 7, 7.89, 7, 7.52], [1787232600, 7.39, 7.5, 6.95, 7.49], [1787319000, 7.28, 7.37, 7.0659, 7.29], [1787578200, 7.3, 7.76, 7.3, 7.31], [1787664600, 7.45, 7.5, 7.25, 7.5], [1787751000, 7.3, 7.44, 6.99, 7], [1787837400, 7.09, 7.09, 7.09, 7.09], [1787923800, 7.0328, 7.11, 7.0328, 7.11], [1788183000, 7.31, 7.6, 7.225, 7.45], [1788269400, 7.26, 7.31, 7.145, 7.145], [1788355800, 7.35, 7.465, 7.1, 7.32], [1788528600, 7.3, 7.3, 7.3, 7.3], [1788874200, 7.17, 7.211562, 7.17, 7.211562], [1788960600, 7.15, 7.15, 7.15, 7.15], [1789047000, 7.04, 7.37, 7.0001, 7.1817], [1789133400, 7.41, 8.98, 7.07, 7.1652], [1789392600, 7.5, 8.415, 7.24, 7.3985], [1789479000, 7.6849, 7.685, 7.22, 7.22], [1789565400, 7.515, 7.515, 6.99, 7.01], [1789651800, 7.2, 7.415, 7.18, 7.18], [1789738200, 7.17, 7.635, 6.99, 6.99], [1789997400, 7.01, 7.205, 6.99, 7.045], [1790083800, 7.05, 7.26, 6.845, 7.24], [1790170200, 7.26, 7.61, 7.01, 7.125], [1790256600, 7.03, 7.195, 6.86, 6.895], [1790343000, 6.81, 7.4999, 6.29, 7.125], [1790602200, 6.92, 7.06, 6.415, 6.7], [1790688600, 6.95, 6.995, 6.645, 6.91], [1790775000, 6.77, 6.77, 6.49, 6.49], [1790861400, 6.35, 6.38, 5.57, 6.35], [1791207000, 6, 6.5, 6, 6.12], [1791293400, 6.3, 6.6, 6.095, 6.25], [1791379800, 5.98, 5.99, 5.85, 5.99]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:ELWT
W1 · Report parameters
swing high 8.98
swing low 6.46
structure direction MIXED
last bos DOWN
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.99
open 6.92
high 7.06
low 5.57
close 6.35
body size 0.57
upper wick 0.14
lower wick 0.78
body ratio 0.38255034
close position 0.52348993
candle pattern NONE
range high 9.7199
range low 5.36
range size 4.3599
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.06374612
rsi7 32.61549335
rsi14 42.47847717
rsi21 45.29010765
rsi slope -6.7403843
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.09012921
macd signal 0.22912348
macd histogram -0.13899427
stoch k 20.10309278
stoch d 32.76176866
adx 17.21489635
plus di 19.63660507
minus di 17.81114704
atr7 1.39921207
atr14 1.40071017
atr pct 22.05842783
bollinger upper 8.34899651
bollinger middle 7.142885
bollinger lower 5.93677349
bollinger width 33.77099046
percent b 0.17130527
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 5.36
resistance 9.7199
nearest fvg low Unavailable / unconfirmed
nearest fvg high Unavailable / unconfirmed
fvg direction Unavailable / unconfirmed
fvg size Unavailable / unconfirmed
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 8.38528
fib 382 8.01736
fib 500 7.72
fib 618 7.42264
fib 705 7.2034
fib 786 6.99928
fib 1272 9.66544
fib 1618 10.53736
fib 2000 11.5
fib 2618 13.05736
ema9 7.07685794
ema20 7.09742205
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.07867601
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 44
seller score 56
score coverage 60
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 48
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:ELWT; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 6.35
ema12 7.1199642
ema26 7.02983499
sma20 7.142885
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 41, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.25071742761204946, 'roc': -0.21655681554527187, 'vol': 0.3980440614410236, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.657389466896453, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': ['ema_down'], 'ema9': 7.076857937725863, 'ema21': 7.087682320164043, 'ema50': None, 'rsi14': 42.47847717163852, 'atr14': 1.4007101673044349, 'macd': {'macd': 0.09012920752090015, 'signal': 0.22912347772178682, 'hist': -0.13899427020088667}, 'bb': {'middle': 7.142885, 'upper': 8.348996506080594, 'lower': 5.9367734939194055}, 'bars_used': 48, 'candles': [[1762180200, 8.75, 8.75, 6.45, 7.12], [1762785000, 7.4, 8, 6.385, 6.97], [1763389800, 6.8, 8.15, 6.8, 7.63], [1763994600, 7.63, 7.63, 6.55, 6.65], [1764599400, 6.39, 7.325, 6.24, 6.65], [1765204200, 6.76, 7.24, 5.2, 5.94], [1765809000, 6.24, 6.614, 5.2, 5.21], [1766413800, 5.12, 5.4949, 4.9, 4.91], [1767018600, 4.81, 5.27, 4.56, 4.7], [1767623400, 4.73, 5.6855, 4.11, 4.71], [1768228200, 4.83, 6.5451, 4.58, 5.72], [1768919400, 5.68, 6.77, 5.3899, 5.6], [1769437800, 5.5, 6.1944, 4.852, 5.42], [1770042600, 5.37, 5.4929, 4.12, 4.93], [1770647400, 5.52, 6.48, 4.5449, 5.88], [1771338600, 5.91, 6.74, 5.55, 6.48], [1771857000, 6.39, 8.2499, 6.39, 7.64], [1772461800, 7.58, 7.755, 6.6, 7.15], [1773063000, 7.02, 7.8912, 6.295, 7.03], [1773667800, 7.1, 7.5, 5.93, 6.67], [1774272600, 6.75, 7.21, 6.14, 6.61], [1774877400, 6.62, 6.9, 5.485, 6.5], [1775482200, 6.5, 7.17, 6.11, 6.13], [1776087000, 6.16, 6.87, 5.81, 6.53], [1776691800, 6.26, 7.77, 6.26, 6.57], [1777296600, 7, 7.59, 6.71, 7.04], [1777901400, 7.2, 9.03, 6.9, 8.13], [1778506200, 7.98, 9.7199, 7.445, 8.54], [1779111000, 8.48, 8.965, 7.17, 7.2], [1779802200, 7.56, 8.15, 6.92, 7.51], [1780320600, 7.35, 8.1, 6.95, 7], [1780925400, 7.28, 7.28, 5.87, 6.2], [1781530200, 6.08, 7.15, 5.36, 5.825], [1782135000, 5.8, 6.739, 5.68, 6.57], [1782739800, 6.5, 8.1, 6.295, 6.97], [1783344600, 7.26, 7.46, 6.41, 7.01], [1783949400, 7.42, 7.92, 6.59, 7.4], [1784554200, 7.2937, 7.58, 6.65, 7.26], [1785159000, 7.3, 8.74, 7.3, 8.15], [1785763800, 8, 9.45, 7.89, 8.13], [1786368600, 8.15, 8.8593, 7.675, 8.3025], [1786973400, 8.44, 8.83, 6.46, 7.29], [1787578200, 7.3, 7.76, 6.99, 7.11], [1788183000, 7.31, 7.6, 7.1, 7.3], [1788874200, 7.17, 8.98, 7.0001, 7.1652], [1789392600, 7.5, 8.415, 6.99, 6.99], [1789997400, 7.01, 7.61, 6.29, 7.125], [1790602200, 6.92, 7.06, 5.57, 6.35]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:ELWT

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 41.0/10041.0/100FOMO · neutral
Buy: 44.0/10044.0/100Buy
Sell: 56.0/10056.0/100Sell

Source: NASDAQ:ELWT · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 60/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 32.0/10032.0/100FOMO · fear
Buy: 26.8/10026.8/100Buy
Sell: 73.2/10073.2/100Sell

Source: NASDAQ:ELWT · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.