NYSE:FETNghiêng tăng mạnh · +76
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
84.3700
Kháng cự gần nhất
84.6975
Hỗ trợ gần nhất
83.4626
Khung tăng / giảm
3 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +76/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 84.3700 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 84.6975 (+0.39%); hỗ trợ gần nhất 83.4626 (-1.08%).
  • Động lượng D1: RSI-14 57.1, ADX 16.4, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 85.9324, mục tiêu 91.0008.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tích cực.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (73/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:FET đóng cửa gần nhất tại 84.3700 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 3 khung nghiêng tăng (D1, W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +76/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 62/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T05:01:03.428376+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 05:01 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:FET (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tích cực với NYSE:FET: 1 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 1 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.21). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 62/bán 38); W1 tăng (mua 76/bán 24); D1 tăng (mua 80/bán 20).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 84.3700): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 57.1 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. RSI ghi nhận phân kỳ tăng ẩn (ủng hộ xu hướng tăng tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 52 / %D 46. ADX 16.4 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 23 > -DI 16 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 3.5393 (~4.19% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.79. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG tăng gần nhất: 64.5971 – 68.5000. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 87.4200 (+3.62%) — W1 kháng cự + W1 đỉnh swing · hội tụ
  • R2 85.9324 (+1.85%) — D1 dải Bollinger trên + D1 Fib 38.2% · hội tụ
  • R1 84.6975 (+0.39%) — D1 Fib 50%
  • Giá đóng cửa gần nhất 84.3700
  • S1 83.4626 (-1.08%) — D1 Fib 61.8%
  • S2 82.3911 (-2.35%) — W1 Fib 38.2%
  • S3 80.8376 (-4.19%) — W1 Fib 50%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 85.9324 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 85.9324
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 82.3931
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 91.0008 / 95.5558
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 83.4626 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 83.4626
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 87.0019
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 78.3100 / 75.3000
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (73/100).

  • ADX 16 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 3.5393: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 84.37 Tăng Chưa có tín hiệu 78.31 89.93 2026-10-08 13:30:00
W1 83.14 Tăng Chưa có tín hiệu 46.505 87.42 2026-09-28 13:30:00
MN1 80.95 Tăng Chưa có tín hiệu 12.78 87.42 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 89.93
swing_low 79.465
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 5.56
Giá mở cửa 83.27
Giá cao nhất 84.5599
Giá thấp nhất 82.3
Giá đóng cửa 84.37
body_size 1.1
upper_wick 0.1899
lower_wick 0.97
body_ratio 0.4867472
close_position 0.91596973
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 89.93
range_low 78.31
range_size 11.62
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.63851998
rsi7 55.93725144
rsi14 57.09248888
rsi21 58.58721192
rsi_slope 4.50702958
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 1.52650602
macd_signal 1.67590865
macd_histogram -0.14940263
stoch_k 52.15146299
stoch_d 46.38554217
adx 16.39997234
plus_di 22.95143855
minus_di 16.36284629
atr7 3.6796702
atr14 3.53927845
atr_pct 4.19494898
bollinger_upper 85.69350556
bollinger_middle 82.5455
bollinger_lower 79.39749444
bollinger_width 7.62732204
percent_b 0.78978665
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 78.31
Kháng cự tham chiếu 89.93
nearest_fvg_low 64.5971
nearest_fvg_high 68.5
fvg_direction Tăng
fvg_size 3.9029
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 87.46026
fib_382 85.93237
fib_500 84.6975
fib_618 83.46263
fib_705 82.552175
fib_786 81.70451
fib_1272 92.77648
fib_1618 96.39737
fib_2000 100.395
fib_2618 106.86237
ema9 83.43366337
ema20 82.41948886
ema50 77.55771128
ema200 59.242737
ema_slope 0.20531696
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 80.4
Điểm bên bán 19.6
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 84.37
ema12 83.17458649
ema26 81.64808047
sma20 82.5455
sma50 79.8252
sma100 66.0729
sma200 59.2169
fomo {'version': '1', 'score': 62, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.48119191627453706, 'rsi': 0.23641629602707398, 'roc': 0.06875224334707669, 'vol': -0.1402680854080237, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.5795733094362966, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 83.43366337132602, 'ema21': 82.30463575860325, 'ema50': 77.55771127981723, 'rsi14': 57.09248888081222, 'atr14': 3.539278450958082, 'macd': {'macd': 1.526506020670169, 'signal': 1.6759086500094988, 'hist': -0.1494026293393298}, 'bb': {'middle': 82.54550000000002, 'upper': 85.69350555908025, 'lower': 79.39749444091979}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 56.02, 58.07, 55.31, 58.04], [1779197400, 58.12, 58.4, 56.87, 57.46], [1779283800, 57.57, 58.75, 56.74, 57], [1779370200, 57.84, 58.66, 56.06, 58.5], [1779456600, 58.23, 58.25, 55.61, 57.1], [1779802200, 57.11, 59, 56.0701, 56.49], [1779888600, 55.825, 56.335, 53.19, 53.64], [1779975000, 54.1, 54.315, 48.86, 50.78], [1780061400, 50.55, 51.5, 49.5501, 50.22], [1780320600, 50.46, 51.4, 48.97, 50.68], [1780407000, 50.88, 52.96, 49.26, 52.72], [1780493400, 52.74, 53.35, 51.51, 52.17], [1780579800, 51.69, 53.65, 51.69, 53.64], [1780666200, 53.41, 53.41, 49.945, 50.41], [1780925400, 51.31, 53.1165, 51.31, 52.53], [1781011800, 52.79, 52.79, 50.95, 52.18], [1781098200, 52.84, 53.45, 51.86, 51.87], [1781184600, 52.92, 52.92, 51.37, 52.39], [1781271000, 51.93, 53.74, 51.26, 52.96], [1781530200, 51.75, 52.775, 50.735, 51.24], [1781616600, 50.95, 50.95, 49.79, 50.34], [1781703000, 50.74, 52.01, 47.1901, 50.75], [1781789400, 50.26, 51.75, 48.685, 51.52], [1782135000, 51.62, 52.225975, 49.74, 51.33], [1782221400, 50.4, 51.5411, 50.1, 50.23], [1782307800, 49.4, 49.84, 47.41, 48.56], [1782394200, 48.33, 50.49, 47.51, 49.53], [1782480600, 49.38, 50.71, 49.02, 50.62], [1782739800, 51, 51, 49.37, 50], [1782826200, 50.14, 50.65, 49.14, 50.23], [1782912600, 49.93, 50.4, 48.75, 48.92], [1782999000, 48.73, 49.38, 46.7401, 46.98], [1783344600, 46.86, 47.91, 46.505, 46.55], [1783431000, 47.24, 47.93, 46.77, 47.48], [1783517400, 47.99, 49.82, 47.88, 49.21], [1783603800, 48.94, 48.94, 47.78, 48.59], [1783690200, 48.5, 49.69, 48.265, 49.67], [1783949400, 50.24, 51.1, 49.865, 50.58], [1784035800, 51.4, 52.48, 51.14, 52.24], [1784122200, 52.48, 52.61, 50.44, 52.59], [1784208600, 52.23, 53.51, 51.645, 52.15], [1784295000, 52.12, 53.045, 51.2, 52.44], [1784554200, 52.04, 54, 52.04, 52.84], [1784640600, 53.3, 57.48, 53, 57.28], [1784727000, 57.46, 58.94, 57.405, 57.81], [1784813400, 58.29, 59.61, 55.63, 57.55], [1784899800, 58.01, 58.865, 57.17, 57.86], [1785159000, 57.88, 58.41, 56.34, 56.6], [1785245400, 56.13, 57.2, 52.31, 52.45], [1785331800, 53.53, 54.19, 50.2701, 51.11], [1785418200, 51.02, 52.46, 50.305, 51.43], [1785504600, 61.42, 64.5971, 56.29, 62.67], [1785763800, 62.75, 71.73, 62.64, 70.35], [1785850200, 69.03, 74.77, 68.5, 74.3], [1785936600, 74.3, 75.89, 71.68, 75.52], [1786023000, 77.04, 77.5099, 74.61, 75.23], [1786109400, 74.48, 76.74, 73.8, 74.23], [1786368600, 75.3, 79.42, 75.3, 78.42], [1786455000, 79.4, 83.18, 78.705, 83.07], [1786541400, 83.67, 84.75, 81.63, 82.86], [1786627800, 81.97, 84.9999, 81.585, 82.42], [1786714200, 83.54, 86.245, 83.325, 85.36], [1786973400, 85.5, 87.0899, 83.65, 86.31], [1787059800, 86.49, 87.42, 82.4, 82.51], [1787146200, 84.15, 84.44, 80.77, 81.42], [1787232600, 82.62, 83.855, 77.48, 78.6], [1787319000, 79.65, 81.1, 77.32, 77.42], [1787578200, 77.33, 78.105, 75.16, 76.05], [1787664600, 77.19, 77.56, 75.99, 76.55], [1787751000, 75.78, 77.2339, 74.45, 75.6], [1787837400, 75.71, 80.98, 74.2553, 79.78], [1787923800, 79.77, 81.93, 78.8, 80.61], [1788183000, 80.5, 82.01, 79.83, 81.97], [1788269400, 82.12, 83.265, 81.39, 82.25], [1788355800, 81.83, 84, 80.8221, 82.22], [1788442200, 82.3, 84.1643, 80.72, 81.87], [1788528600, 81.11, 82, 77.1, 80.29], [1788874200, 80.99, 82.685, 79.81, 79.86], [1788960600, 80.95, 84, 80.19, 80.22], [1789047000, 81.47, 82.49, 78.82, 80.96], [1789133400, 82, 84.15, 80.52, 83.02], [1789392600, 81.64, 82.76, 79.07, 80.69], [1789479000, 82.59, 83.055, 80.26, 81.93], [1789565400, 82, 83, 78.98, 81.62], [1789651800, 82.38, 84.2, 81.7201, 82.29], [1789738200, 83.33, 83.33, 81.195, 82.08], [1789997400, 82.58, 82.58, 80.77, 80.86], [1790083800, 79.63, 83, 78.31, 80.95], [1790170200, 81.05, 82.69, 80.6301, 82.68], [1790256600, 82.98, 84.18, 82.08, 83.64], [1790343000, 83.22, 85.3, 82.025, 82.83], [1790602200, 83.97, 84.94, 82.51, 82.99], [1790688600, 81.56, 84.75, 79.465, 80.47], [1790775000, 80.42, 81.685, 80, 80.95], [1790861400, 80.68, 82.9045, 80.02, 82.3], [1790947800, 81.73, 83.527, 81.73, 83.14], [1791207000, 83.27, 89.93, 83.27, 87.37], [1791293400, 87, 88.85, 83, 84.43], [1791379800, 83.53, 85.93, 81.06, 82.3], [1791466200, 83.27, 84.5599, 82.3, 84.37]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:FET
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 87.42
swing_low 74.2553
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 4.28
Giá mở cửa 83.97
Giá cao nhất 84.94
Giá thấp nhất 79.465
Giá đóng cửa 83.14
body_size 0.83
upper_wick 0.97
lower_wick 3.675
body_ratio 0.15159817
close_position 0.67123288
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 87.42
range_low 46.505
range_size 40.915
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.79886089
rsi7 73.07324102
rsi14 70.17879456
rsi21 69.01761196
rsi_slope 0.20297066
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 9.1238729
macd_signal 7.64305206
macd_histogram 1.48082085
stoch_k 89.53928877
stoch_d 88.42315369
adx 51.5825381
plus_di 28.44692066
minus_di 6.57302178
atr7 7.15916447
atr14 6.85350862
atr_pct 8.24333488
bollinger_upper 94.51763085
bollinger_middle 65.5715
bollinger_lower 36.62536915
bollinger_width 88.28875608
percent_b 0.80346888
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 46.505
Kháng cự tham chiếu 87.42
nearest_fvg_low 64.5971
nearest_fvg_high 75.3
fvg_direction Tăng
fvg_size 10.7029
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 84.3131308
fib_382 82.3910846
fib_500 80.83765
fib_618 79.2842154
fib_705 78.1388865
fib_786 77.0725458
fib_1272 91.0007984
fib_1618 95.5557846
fib_2000 100.5847
fib_2618 108.7204846
ema9 78.23539145
ema20 69.9082268
ema50 56.0917355
ema200 33.68002773
ema_slope 1.39281823
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 76.1
Điểm bên bán 23.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 83.14
ema12 75.60597348
ema26 66.48210058
sma20 65.5715
sma50 53.7946
sma100 36.3988
sma200 29.2516
fomo {'version': '1', 'score': 76, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.9866575654401224, 'rsi': 0.672626485205294, 'roc': 1, 'vol': -0.029481906825323756, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.6069377663282038, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high'], 'ema9': 78.2353914515084, 'ema21': 69.30022096651916, 'ema50': 56.09173549772988, 'rsi14': 70.17879455615882, 'atr14': 6.853508615779121, 'macd': {'macd': 9.123872902552051, 'signal': 7.643052057017895, 'hist': 1.480820845534156}, 'bb': {'middle': 65.57149999999999, 'upper': 94.51763084679884, 'lower': 36.625369153201135}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 13.9, 16.675, 13.86, 15.89], [1731335400, 15.75, 16.09, 14.71, 14.71], [1731940200, 14.85, 15.5958, 14.25, 15.25], [1732545000, 15.27, 15.61, 14.945, 15.25], [1733149800, 15.25, 15.83, 14.115, 14.26], [1733754600, 15, 15.92, 14.69, 14.84], [1734359400, 14.85, 15.02, 13.89, 14.21], [1734964200, 14.24, 15.3218, 14.14, 14.97], [1735569000, 15.01, 16.72, 14.875, 16.53], [1736173800, 16.7, 16.97, 15.71, 16.7], [1736778600, 16.78, 19.95, 16.78, 19.09], [1737469800, 19.49, 19.98, 18.17, 18.54], [1737988200, 18.48, 18.77, 17.16, 18.12], [1738593000, 18.04, 18.28, 17.35, 17.37], [1739197800, 17.42, 19.58, 17.3, 19.37], [1739889000, 19.39, 20.1, 17.8, 18.28], [1740407400, 18.32, 18.92, 18.04, 18.66], [1741012200, 18.68, 18.87, 16.5, 17.5], [1741613400, 17.43, 19.246, 16.8816, 19.06], [1742218200, 19.25, 21.5685, 18.93, 20.52], [1742823000, 20.64, 21.5588, 20.1001, 20.3], [1743427800, 20.17, 21.1, 15.14, 15.46], [1744032600, 14.72, 16.09, 12.78, 14.16], [1744637400, 14.36, 15.86, 13.39, 15.45], [1745242200, 15.26, 15.7, 14.27, 14.92], [1745847000, 14.78, 15.74, 13.69, 15.05], [1746451800, 14.63, 14.845, 13.55, 14.65], [1747056600, 15.4, 16.71, 15.1301, 15.53], [1747661400, 15.13, 15.255, 14.17, 14.41], [1748352600, 14.67, 15.0923, 14.48, 14.74], [1748871000, 14.99, 16.705, 14.435, 16.52], [1749475800, 16.52, 19.92, 16.4368, 19.46], [1750080600, 19.41, 20.66, 19.28, 19.62], [1750685400, 19.7, 20.315, 18.75, 20.11], [1751290200, 20.04, 20.21, 19.02, 19.5], [1751895000, 19.46, 21.23, 19.2, 20.85], [1752499800, 20.69, 20.69, 19.115, 19.6], [1753104600, 19.77, 20.4094, 19.12, 19.71], [1753709400, 20.07, 20.8025, 18.2, 18.38], [1754314200, 18.25, 22.47, 18.12, 22.17], [1754919000, 22.1, 24.01, 21.19, 23.48], [1755523800, 23.44, 24.9, 23.04, 24.6], [1756128600, 24.53, 26.52, 24.53, 26.45], [1756819800, 26.27, 26.7, 25.46, 26], [1757338200, 26.09, 27.72, 25.665, 26.87], [1757943000, 26.77, 27.425, 25.88, 26.4], [1758547800, 26.19, 28.78, 26.02, 28.77], [1759152600, 28.69, 28.69, 25.07, 25.84], [1759757400, 26.24, 26.71, 25.24, 25.26], [1760362200, 25.75, 27.71, 25.685, 26.77], [1760967000, 27.36, 31.94, 27.36, 30.92], [1761571800, 31, 33.06, 26, 26.78], [1762180200, 26.59, 29.52, 26.58, 28.64], [1762785000, 28.78, 31.31, 28.5, 30.17], [1763389800, 30.24, 31.51, 28.6801, 30.01], [1763994600, 30.01, 31.43, 29.765, 31.4], [1764599400, 31.23, 36.38, 31.23, 35.24], [1765204200, 35.24, 36.2, 34.1, 34.53], [1765809000, 34.58, 37.4636, 32.0301, 35.68], [1766413800, 36, 38.45, 35.495, 36.75], [1767018600, 36.89, 38.6643, 35.7, 38.26], [1767623400, 38.76, 39.85, 37.95, 39.49], [1768228200, 39.84, 42.025, 39.01, 41.9], [1768919400, 41.9, 45.65, 40.31, 43.62], [1769437800, 44.64, 46.3, 43.19, 45.24], [1770042600, 44.18, 48.67, 43.83, 47.98], [1770647400, 47.5, 50.7499, 46.19, 50.2], [1771338600, 50.24, 58.795, 48.88, 57.86], [1771857000, 58.31, 63.58, 56.21, 58.03], [1772461800, 59.5, 60.47, 55.59, 57.17], [1773063000, 56.77, 59.75, 53.4401, 54.29], [1773667800, 54.97, 59.18, 54.29, 56.29], [1774272600, 56.08, 62.19, 55.741, 61.92], [1774877400, 62.51, 62.89, 56.76, 58.98], [1775482200, 58.06, 61.395, 56.5, 60.11], [1776087000, 60.56, 62.48, 55.38, 56.09], [1776691800, 56.19, 62.19, 54.6119, 61.93], [1777296600, 63, 65.4274, 52.62, 58.74], [1777901400, 58.46, 62, 53.5162, 53.71], [1778506200, 54.17, 57, 54.17, 56.37], [1779111000, 56.02, 58.75, 55.31, 57.1], [1779802200, 57.11, 59, 48.86, 50.22], [1780320600, 50.46, 53.65, 48.97, 50.41], [1780925400, 51.31, 53.74, 50.95, 52.96], [1781530200, 51.75, 52.775, 47.1901, 51.52], [1782135000, 51.62, 52.225975, 47.41, 50.62], [1782739800, 51, 51, 46.7401, 46.98], [1783344600, 46.86, 49.82, 46.505, 49.67], [1783949400, 50.24, 53.51, 49.865, 52.44], [1784554200, 52.04, 59.61, 52.04, 57.86], [1785159000, 57.88, 64.5971, 50.2701, 62.67], [1785763800, 62.75, 77.5099, 62.64, 74.23], [1786368600, 75.3, 86.245, 75.3, 85.36], [1786973400, 85.5, 87.42, 77.32, 77.42], [1787578200, 77.33, 81.93, 74.2553, 80.61], [1788183000, 80.5, 84.1643, 77.1, 80.29], [1788874200, 80.99, 84.15, 78.82, 83.02], [1789392600, 81.64, 84.2, 78.98, 82.08], [1789997400, 82.58, 85.3, 78.31, 82.83], [1790602200, 83.97, 84.94, 79.465, 83.14]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:FET
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 65.4274
swing_low 46.505
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 6.47
Giá mở cửa 82.12
Giá cao nhất 85.3
Giá thấp nhất 77.1
Giá đóng cửa 80.95
body_size 1.17
upper_wick 3.18
lower_wick 3.85
body_ratio 0.14268293
close_position 0.4695122
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 87.42
range_low 12.78
range_size 74.64
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.88244416
rsi7 82.10627254
rsi14 78.67650228
rsi21 71.59926818
rsi_slope -1.12517125
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 13.39102996
macd_signal 8.81610428
macd_histogram 4.57492569
stoch_k 90.66378066
stoch_d 92.46398344
adx 44.57072539
plus_di 45.67688159
minus_di 7.06072851
atr7 11.78253021
atr14 9.29237269
atr_pct 11.47915094
bollinger_upper 82.67019256
bollinger_middle 40.3235
bollinger_lower -2.02319256
bollinger_width 210.03480632
percent_b 0.97968917
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 12.78
Kháng cự tham chiếu 87.42
nearest_fvg_low 78.2
nearest_fvg_high 99.4
fvg_direction Giảm
fvg_size 21.2
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 60.9617136
fib_382 58.1990432
fib_500 55.9662
fib_618 53.7333568
fib_705 52.087108
fib_786 50.5543936
fib_1272 70.5742928
fib_1618 77.1214432
fib_2000 84.3498
fib_2618 96.0438432
ema9 61.29807987
ema20 47.16896496
ema50 41.80510911
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 3.55589843
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 62.4
Điểm bên bán 37.6
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 174
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 80.95
ema12 56.34534836
ema26 42.9543184
sma20 40.3235
sma50 29.29
sma100 41.1262
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 83, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 0.9558834094090045, 'roc': 1, 'vol': 0.16554223439325533, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.9593783490846438, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high', 'fomo_high'], 'ema9': 61.29807986964863, 'ema21': 46.334645211521874, 'ema50': 41.805109113610214, 'rsi14': 78.67650228227014, 'atr14': 9.292372685823159, 'macd': {'macd': 13.391029963783694, 'signal': 8.816104278073244, 'hist': 4.5749256857104506}, 'bb': {'middle': 40.3235, 'upper': 82.670192562702, 'lower': -2.023192562701986}, 'bars_used': 174, 'candles': [[1527859800, 285, 289, 228.5, 247], [1530538200, 245, 268, 226, 263], [1533130200, 224, 260, 224, 239], [1536067800, 240, 240, 199, 207], [1538400600, 208.8, 233.46, 158.2, 179.2], [1541079000, 180.8, 181, 131.4, 133.8], [1543847400, 138.8, 140, 70.2, 82.6], [1546439400, 80.8, 110.6, 78.8, 98.2], [1549031400, 98.6, 140, 95, 116.6], [1551450600, 117.8, 128.8, 99.1, 102.2], [1554125400, 103.4, 132.4, 99.4, 119.6], [1556717400, 119.8, 121, 74.6, 76.4], [1559568600, 76.6, 78.2, 61.8, 68.4], [1561987800, 69.8, 71.4, 43.6, 52.4], [1564666200, 51.2, 51.4, 27.4, 28.2], [1567517400, 27.6, 44.6, 26.2, 31], [1569936600, 31, 32, 22.6, 23.2], [1572615000, 24, 29, 17.5, 26.2], [1575297000, 26.6, 37.6, 23.2, 33.6], [1577975400, 34, 40.2, 20.8, 21.2], [1580740200, 20.6, 25, 14.8, 15.6], [1583159400, 15.706, 16.398, 3.002, 3.546], [1585747800, 3.738, 10.754, 3.04, 8.6], [1588339800, 10.4, 11.996, 5.6, 5.8], [1591018200, 5.8, 20, 5.6, 10.562], [1593610200, 10.3, 14.4, 6.22, 10.012], [1596461400, 12.4, 13, 8.074, 10.942], [1598967000, 10.96, 12.2, 9.612, 10.99], [1601559000, 10.624, 13.198, 9, 9.508], [1604327400, 7.254, 15, 6.8, 13.4], [1606833000, 13.51, 14.15, 11.58, 11.9], [1609770600, 12.65, 16.15, 12.0901, 14.83], [1612189800, 14.84, 21.44, 14.3801, 21.35], [1614609000, 21.93, 24.93, 17.82, 18.54], [1617283800, 18.83, 19.9254, 15.71, 18.18], [1620048600, 18.35, 26.79, 18.19, 25.54], [1622554200, 25.54, 28.5, 22.79, 23.48], [1625146200, 24.08, 24.76, 20.37, 21.72], [1627911000, 21.66, 21.9, 17.54, 19.25], [1630503000, 19.26, 22.85, 18.45, 22.54], [1633095000, 22.74, 24.82, 21.34, 22.51], [1635773400, 22.72, 23.2377, 17.24, 17.6], [1638369000, 17.73, 18.0582, 14.7067, 16.05], [1641220200, 16.5, 20.04, 16.41, 19.52], [1643725800, 19.55, 21.54, 18.01, 19.16], [1646145000, 18.58, 26.2, 18.58, 22.9], [1648819800, 23.4798, 25.47, 20.34, 21.13], [1651498200, 20.59, 24.959, 18.397, 24.74], [1654090200, 24.75, 25.8, 18.12, 19.62], [1656682200, 19.87, 20.77, 16.78, 19.8], [1659360600, 19.68, 30.985, 19.05, 26.88], [1662039000, 26.77, 27.98, 19.1, 21.24], [1664803800, 21, 27.95, 20.5, 26.39], [1667309400, 27.03, 30.63, 23.84, 29.06], [1669905000, 29.42, 32, 27.91, 29.5], [1672756200, 29.49, 33.52, 27.11, 33], [1675261800, 32.94, 33.84, 28.956, 29.28], [1677681000, 29.28, 31.03, 22.45, 25.43], [1680528600, 26.38, 26.92, 21.22, 22.16], [1682947800, 22.04, 25.91, 20.3, 21.33], [1685626200, 21.44, 26.715, 20.775, 25.59], [1688391000, 25.59, 27.4685, 23.3125, 27.21], [1690896600, 27.07, 28.73, 22.87, 23.68], [1693575000, 24.06, 26.36, 23.425, 24.02], [1696253400, 24.06, 24.06, 21.51, 21.77], [1698845400, 21.5767, 24.48, 21.08, 21.77], [1701441000, 21.61, 23.82, 19.3127, 22.17], [1704205800, 23.2072, 23.2072, 19.2, 19.71], [1706797800, 19.585, 20.8451, 17.65, 20.01], [1709303400, 19.89, 20.54, 18.05, 19.98], [1711978200, 20, 20.46, 18.52, 18.65], [1714570200, 18.56, 19.88, 17.45, 18.24], [1717421400, 18.23, 18.76, 16.1, 16.86], [1719840600, 16.9, 18.53, 15.27, 18.45], [1722519000, 18.17, 18.76, 14.84, 17.35], [1725370200, 17.28, 17.28, 14.63, 15.46], [1727789400, 15.3603, 16.389395, 13.91, 13.98], [1730467800, 12.83, 16.675, 12.83, 15.25], [1733149800, 15.25, 15.92, 13.89, 15.49], [1735828200, 15.68, 19.98, 15.68, 18.12], [1738593000, 18.04, 20.1, 17.3, 18.66], [1741012200, 18.68, 21.5685, 16.5, 20.11], [1743514200, 20, 21.1, 12.78, 14.65], [1746106200, 14.6, 16.71, 13.55, 14.74], [1748871000, 14.99, 20.66, 14.435, 19.47], [1751376600, 19.53, 21.23, 19.02, 19.71], [1754055000, 19.6, 26.52, 18.12, 26.45], [1756819800, 26.27, 28.78, 25.46, 26.71], [1759325400, 26.43, 33.06, 25.07, 26.78], [1762180200, 26.59, 31.51, 26.58, 31.4], [1764599400, 31.23, 38.45, 31.23, 36.95], [1767364200, 36.85, 46.3, 35.7, 45.24], [1770042600, 44.18, 63.58, 43.83, 58.03], [1772461800, 59.5, 62.89, 53.4401, 58.66], [1775050200, 58.86, 65.4274, 54.6119, 62.87], [1777642200, 63.305, 63.305, 48.86, 50.22], [1780320600, 50.46, 53.74, 47.1901, 50.23], [1782912600, 49.93, 64.5971, 46.505, 62.67], [1785763800, 62.75, 87.42, 62.64, 81.97], [1788269400, 82.12, 85.3, 77.1, 80.95]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:FET

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Cực độ: 83.0/10083.0/100FOMO · Cực độ
Buy / Mua: 62.4/10062.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 37.6/10037.6/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:FET · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 76.0/10076.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 76.1/10076.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 23.9/10023.9/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:FET · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 62.0/10062.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 80.4/10080.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 19.6/10019.6/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:FET · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:FETStrong bullish bias · +76
BearishNeutralBullish
Last close
84.3700
Nearest resistance
84.6975
Nearest support
83.4626
Frames up / down
3 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +76/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 84.3700 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 84.6975 (+0.39%); nearest support 83.4626 (-1.08%).
  • Momentum D1: RSI-14 57.1, ADX 16.4, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 85.9324, targeting 91.0008.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow positive.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (73/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NYSE:FET last closed at 84.3700 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 3 lean higher (D1, W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +76/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 62/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T05:01:03.428376+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 05:01 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:FET (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news leans supportive for NYSE:FET: 1 supportive and 0 adverse headlines out of 1 scored automatically (tone +0.21). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 62/sell 38); W1 up (buy 76/sell 24); D1 up (buy 80/sell 20).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 84.3700): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 57.1 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. RSI shows hidden bullish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 52 / %D 46. ADX at 16.4 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 23 > -DI 16, so buyers lead. ATR-14 is 3.5393 (~4.19% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.79. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bullish fair-value gap: 64.5971 – 68.5000. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 87.4200 (+3.62%) — W1 resistance + W1 swing high · confluence
  • R2 85.9324 (+1.85%) — D1 upper Bollinger band + D1 Fib 38.2% · confluence
  • R1 84.6975 (+0.39%) — D1 Fib 50%
  • Last close 84.3700
  • S1 83.4626 (-1.08%) — D1 Fib 61.8%
  • S2 82.3911 (-2.35%) — W1 Fib 38.2%
  • S3 80.8376 (-4.19%) — W1 Fib 50%

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 85.9324 that holds on a retest.
  • Reference entry: 85.9324
  • Reference stop (SL): 82.3931
  • Targets (TP1 / TP2): 91.0008 / 95.5558
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 83.4626 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 83.4626
  • Reference stop (SL): 87.0019
  • Targets (TP1 / TP2): 78.3100 / 75.3000
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (73/100).

  • ADX 16 shows a weak trend; breakouts fail more often.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 3.5393: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 84.37 UP NO SIGNAL 78.31 89.93 2026-10-08 13:30:00
W1 83.14 UP NO SIGNAL 46.505 87.42 2026-09-28 13:30:00
MN1 80.95 UP NO SIGNAL 12.78 87.42 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 89.93
swing low 79.465
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 5.56
open 83.27
high 84.5599
low 82.3
close 84.37
body size 1.1
upper wick 0.1899
lower wick 0.97
body ratio 0.4867472
close position 0.91596973
candle pattern NONE
range high 89.93
range low 78.31
range size 11.62
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.63851998
rsi7 55.93725144
rsi14 57.09248888
rsi21 58.58721192
rsi slope 4.50702958
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 1.52650602
macd signal 1.67590865
macd histogram -0.14940263
stoch k 52.15146299
stoch d 46.38554217
adx 16.39997234
plus di 22.95143855
minus di 16.36284629
atr7 3.6796702
atr14 3.53927845
atr pct 4.19494898
bollinger upper 85.69350556
bollinger middle 82.5455
bollinger lower 79.39749444
bollinger width 7.62732204
percent b 0.78978665
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 78.31
resistance 89.93
nearest fvg low 64.5971
nearest fvg high 68.5
fvg direction UP
fvg size 3.9029
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 87.46026
fib 382 85.93237
fib 500 84.6975
fib 618 83.46263
fib 705 82.552175
fib 786 81.70451
fib 1272 92.77648
fib 1618 96.39737
fib 2000 100.395
fib 2618 106.86237
ema9 83.43366337
ema20 82.41948886
ema50 77.55771128
ema200 59.242737
ema slope 0.20531696
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 80.4
seller score 19.6
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:FET; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 84.37
ema12 83.17458649
ema26 81.64808047
sma20 82.5455
sma50 79.8252
sma100 66.0729
sma200 59.2169
fomo {'version': '1', 'score': 62, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.48119191627453706, 'rsi': 0.23641629602707398, 'roc': 0.06875224334707669, 'vol': -0.1402680854080237, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.5795733094362966, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 83.43366337132602, 'ema21': 82.30463575860325, 'ema50': 77.55771127981723, 'rsi14': 57.09248888081222, 'atr14': 3.539278450958082, 'macd': {'macd': 1.526506020670169, 'signal': 1.6759086500094988, 'hist': -0.1494026293393298}, 'bb': {'middle': 82.54550000000002, 'upper': 85.69350555908025, 'lower': 79.39749444091979}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 56.02, 58.07, 55.31, 58.04], [1779197400, 58.12, 58.4, 56.87, 57.46], [1779283800, 57.57, 58.75, 56.74, 57], [1779370200, 57.84, 58.66, 56.06, 58.5], [1779456600, 58.23, 58.25, 55.61, 57.1], [1779802200, 57.11, 59, 56.0701, 56.49], [1779888600, 55.825, 56.335, 53.19, 53.64], [1779975000, 54.1, 54.315, 48.86, 50.78], [1780061400, 50.55, 51.5, 49.5501, 50.22], [1780320600, 50.46, 51.4, 48.97, 50.68], [1780407000, 50.88, 52.96, 49.26, 52.72], [1780493400, 52.74, 53.35, 51.51, 52.17], [1780579800, 51.69, 53.65, 51.69, 53.64], [1780666200, 53.41, 53.41, 49.945, 50.41], [1780925400, 51.31, 53.1165, 51.31, 52.53], [1781011800, 52.79, 52.79, 50.95, 52.18], [1781098200, 52.84, 53.45, 51.86, 51.87], [1781184600, 52.92, 52.92, 51.37, 52.39], [1781271000, 51.93, 53.74, 51.26, 52.96], [1781530200, 51.75, 52.775, 50.735, 51.24], [1781616600, 50.95, 50.95, 49.79, 50.34], [1781703000, 50.74, 52.01, 47.1901, 50.75], [1781789400, 50.26, 51.75, 48.685, 51.52], [1782135000, 51.62, 52.225975, 49.74, 51.33], [1782221400, 50.4, 51.5411, 50.1, 50.23], [1782307800, 49.4, 49.84, 47.41, 48.56], [1782394200, 48.33, 50.49, 47.51, 49.53], [1782480600, 49.38, 50.71, 49.02, 50.62], [1782739800, 51, 51, 49.37, 50], [1782826200, 50.14, 50.65, 49.14, 50.23], [1782912600, 49.93, 50.4, 48.75, 48.92], [1782999000, 48.73, 49.38, 46.7401, 46.98], [1783344600, 46.86, 47.91, 46.505, 46.55], [1783431000, 47.24, 47.93, 46.77, 47.48], [1783517400, 47.99, 49.82, 47.88, 49.21], [1783603800, 48.94, 48.94, 47.78, 48.59], [1783690200, 48.5, 49.69, 48.265, 49.67], [1783949400, 50.24, 51.1, 49.865, 50.58], [1784035800, 51.4, 52.48, 51.14, 52.24], [1784122200, 52.48, 52.61, 50.44, 52.59], [1784208600, 52.23, 53.51, 51.645, 52.15], [1784295000, 52.12, 53.045, 51.2, 52.44], [1784554200, 52.04, 54, 52.04, 52.84], [1784640600, 53.3, 57.48, 53, 57.28], [1784727000, 57.46, 58.94, 57.405, 57.81], [1784813400, 58.29, 59.61, 55.63, 57.55], [1784899800, 58.01, 58.865, 57.17, 57.86], [1785159000, 57.88, 58.41, 56.34, 56.6], [1785245400, 56.13, 57.2, 52.31, 52.45], [1785331800, 53.53, 54.19, 50.2701, 51.11], [1785418200, 51.02, 52.46, 50.305, 51.43], [1785504600, 61.42, 64.5971, 56.29, 62.67], [1785763800, 62.75, 71.73, 62.64, 70.35], [1785850200, 69.03, 74.77, 68.5, 74.3], [1785936600, 74.3, 75.89, 71.68, 75.52], [1786023000, 77.04, 77.5099, 74.61, 75.23], [1786109400, 74.48, 76.74, 73.8, 74.23], [1786368600, 75.3, 79.42, 75.3, 78.42], [1786455000, 79.4, 83.18, 78.705, 83.07], [1786541400, 83.67, 84.75, 81.63, 82.86], [1786627800, 81.97, 84.9999, 81.585, 82.42], [1786714200, 83.54, 86.245, 83.325, 85.36], [1786973400, 85.5, 87.0899, 83.65, 86.31], [1787059800, 86.49, 87.42, 82.4, 82.51], [1787146200, 84.15, 84.44, 80.77, 81.42], [1787232600, 82.62, 83.855, 77.48, 78.6], [1787319000, 79.65, 81.1, 77.32, 77.42], [1787578200, 77.33, 78.105, 75.16, 76.05], [1787664600, 77.19, 77.56, 75.99, 76.55], [1787751000, 75.78, 77.2339, 74.45, 75.6], [1787837400, 75.71, 80.98, 74.2553, 79.78], [1787923800, 79.77, 81.93, 78.8, 80.61], [1788183000, 80.5, 82.01, 79.83, 81.97], [1788269400, 82.12, 83.265, 81.39, 82.25], [1788355800, 81.83, 84, 80.8221, 82.22], [1788442200, 82.3, 84.1643, 80.72, 81.87], [1788528600, 81.11, 82, 77.1, 80.29], [1788874200, 80.99, 82.685, 79.81, 79.86], [1788960600, 80.95, 84, 80.19, 80.22], [1789047000, 81.47, 82.49, 78.82, 80.96], [1789133400, 82, 84.15, 80.52, 83.02], [1789392600, 81.64, 82.76, 79.07, 80.69], [1789479000, 82.59, 83.055, 80.26, 81.93], [1789565400, 82, 83, 78.98, 81.62], [1789651800, 82.38, 84.2, 81.7201, 82.29], [1789738200, 83.33, 83.33, 81.195, 82.08], [1789997400, 82.58, 82.58, 80.77, 80.86], [1790083800, 79.63, 83, 78.31, 80.95], [1790170200, 81.05, 82.69, 80.6301, 82.68], [1790256600, 82.98, 84.18, 82.08, 83.64], [1790343000, 83.22, 85.3, 82.025, 82.83], [1790602200, 83.97, 84.94, 82.51, 82.99], [1790688600, 81.56, 84.75, 79.465, 80.47], [1790775000, 80.42, 81.685, 80, 80.95], [1790861400, 80.68, 82.9045, 80.02, 82.3], [1790947800, 81.73, 83.527, 81.73, 83.14], [1791207000, 83.27, 89.93, 83.27, 87.37], [1791293400, 87, 88.85, 83, 84.43], [1791379800, 83.53, 85.93, 81.06, 82.3], [1791466200, 83.27, 84.5599, 82.3, 84.37]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:FET
W1 · Report parameters
swing high 87.42
swing low 74.2553
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 4.28
open 83.97
high 84.94
low 79.465
close 83.14
body size 0.83
upper wick 0.97
lower wick 3.675
body ratio 0.15159817
close position 0.67123288
candle pattern NONE
range high 87.42
range low 46.505
range size 40.915
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.79886089
rsi7 73.07324102
rsi14 70.17879456
rsi21 69.01761196
rsi slope 0.20297066
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 9.1238729
macd signal 7.64305206
macd histogram 1.48082085
stoch k 89.53928877
stoch d 88.42315369
adx 51.5825381
plus di 28.44692066
minus di 6.57302178
atr7 7.15916447
atr14 6.85350862
atr pct 8.24333488
bollinger upper 94.51763085
bollinger middle 65.5715
bollinger lower 36.62536915
bollinger width 88.28875608
percent b 0.80346888
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 46.505
resistance 87.42
nearest fvg low 64.5971
nearest fvg high 75.3
fvg direction UP
fvg size 10.7029
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 84.3131308
fib 382 82.3910846
fib 500 80.83765
fib 618 79.2842154
fib 705 78.1388865
fib 786 77.0725458
fib 1272 91.0007984
fib 1618 95.5557846
fib 2000 100.5847
fib 2618 108.7204846
ema9 78.23539145
ema20 69.9082268
ema50 56.0917355
ema200 33.68002773
ema slope 1.39281823
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 76.1
seller score 23.9
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:FET; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 83.14
ema12 75.60597348
ema26 66.48210058
sma20 65.5715
sma50 53.7946
sma100 36.3988
sma200 29.2516
fomo {'version': '1', 'score': 76, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.9866575654401224, 'rsi': 0.672626485205294, 'roc': 1, 'vol': -0.029481906825323756, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.6069377663282038, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high'], 'ema9': 78.2353914515084, 'ema21': 69.30022096651916, 'ema50': 56.09173549772988, 'rsi14': 70.17879455615882, 'atr14': 6.853508615779121, 'macd': {'macd': 9.123872902552051, 'signal': 7.643052057017895, 'hist': 1.480820845534156}, 'bb': {'middle': 65.57149999999999, 'upper': 94.51763084679884, 'lower': 36.625369153201135}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 13.9, 16.675, 13.86, 15.89], [1731335400, 15.75, 16.09, 14.71, 14.71], [1731940200, 14.85, 15.5958, 14.25, 15.25], [1732545000, 15.27, 15.61, 14.945, 15.25], [1733149800, 15.25, 15.83, 14.115, 14.26], [1733754600, 15, 15.92, 14.69, 14.84], [1734359400, 14.85, 15.02, 13.89, 14.21], [1734964200, 14.24, 15.3218, 14.14, 14.97], [1735569000, 15.01, 16.72, 14.875, 16.53], [1736173800, 16.7, 16.97, 15.71, 16.7], [1736778600, 16.78, 19.95, 16.78, 19.09], [1737469800, 19.49, 19.98, 18.17, 18.54], [1737988200, 18.48, 18.77, 17.16, 18.12], [1738593000, 18.04, 18.28, 17.35, 17.37], [1739197800, 17.42, 19.58, 17.3, 19.37], [1739889000, 19.39, 20.1, 17.8, 18.28], [1740407400, 18.32, 18.92, 18.04, 18.66], [1741012200, 18.68, 18.87, 16.5, 17.5], [1741613400, 17.43, 19.246, 16.8816, 19.06], [1742218200, 19.25, 21.5685, 18.93, 20.52], [1742823000, 20.64, 21.5588, 20.1001, 20.3], [1743427800, 20.17, 21.1, 15.14, 15.46], [1744032600, 14.72, 16.09, 12.78, 14.16], [1744637400, 14.36, 15.86, 13.39, 15.45], [1745242200, 15.26, 15.7, 14.27, 14.92], [1745847000, 14.78, 15.74, 13.69, 15.05], [1746451800, 14.63, 14.845, 13.55, 14.65], [1747056600, 15.4, 16.71, 15.1301, 15.53], [1747661400, 15.13, 15.255, 14.17, 14.41], [1748352600, 14.67, 15.0923, 14.48, 14.74], [1748871000, 14.99, 16.705, 14.435, 16.52], [1749475800, 16.52, 19.92, 16.4368, 19.46], [1750080600, 19.41, 20.66, 19.28, 19.62], [1750685400, 19.7, 20.315, 18.75, 20.11], [1751290200, 20.04, 20.21, 19.02, 19.5], [1751895000, 19.46, 21.23, 19.2, 20.85], [1752499800, 20.69, 20.69, 19.115, 19.6], [1753104600, 19.77, 20.4094, 19.12, 19.71], [1753709400, 20.07, 20.8025, 18.2, 18.38], [1754314200, 18.25, 22.47, 18.12, 22.17], [1754919000, 22.1, 24.01, 21.19, 23.48], [1755523800, 23.44, 24.9, 23.04, 24.6], [1756128600, 24.53, 26.52, 24.53, 26.45], [1756819800, 26.27, 26.7, 25.46, 26], [1757338200, 26.09, 27.72, 25.665, 26.87], [1757943000, 26.77, 27.425, 25.88, 26.4], [1758547800, 26.19, 28.78, 26.02, 28.77], [1759152600, 28.69, 28.69, 25.07, 25.84], [1759757400, 26.24, 26.71, 25.24, 25.26], [1760362200, 25.75, 27.71, 25.685, 26.77], [1760967000, 27.36, 31.94, 27.36, 30.92], [1761571800, 31, 33.06, 26, 26.78], [1762180200, 26.59, 29.52, 26.58, 28.64], [1762785000, 28.78, 31.31, 28.5, 30.17], [1763389800, 30.24, 31.51, 28.6801, 30.01], [1763994600, 30.01, 31.43, 29.765, 31.4], [1764599400, 31.23, 36.38, 31.23, 35.24], [1765204200, 35.24, 36.2, 34.1, 34.53], [1765809000, 34.58, 37.4636, 32.0301, 35.68], [1766413800, 36, 38.45, 35.495, 36.75], [1767018600, 36.89, 38.6643, 35.7, 38.26], [1767623400, 38.76, 39.85, 37.95, 39.49], [1768228200, 39.84, 42.025, 39.01, 41.9], [1768919400, 41.9, 45.65, 40.31, 43.62], [1769437800, 44.64, 46.3, 43.19, 45.24], [1770042600, 44.18, 48.67, 43.83, 47.98], [1770647400, 47.5, 50.7499, 46.19, 50.2], [1771338600, 50.24, 58.795, 48.88, 57.86], [1771857000, 58.31, 63.58, 56.21, 58.03], [1772461800, 59.5, 60.47, 55.59, 57.17], [1773063000, 56.77, 59.75, 53.4401, 54.29], [1773667800, 54.97, 59.18, 54.29, 56.29], [1774272600, 56.08, 62.19, 55.741, 61.92], [1774877400, 62.51, 62.89, 56.76, 58.98], [1775482200, 58.06, 61.395, 56.5, 60.11], [1776087000, 60.56, 62.48, 55.38, 56.09], [1776691800, 56.19, 62.19, 54.6119, 61.93], [1777296600, 63, 65.4274, 52.62, 58.74], [1777901400, 58.46, 62, 53.5162, 53.71], [1778506200, 54.17, 57, 54.17, 56.37], [1779111000, 56.02, 58.75, 55.31, 57.1], [1779802200, 57.11, 59, 48.86, 50.22], [1780320600, 50.46, 53.65, 48.97, 50.41], [1780925400, 51.31, 53.74, 50.95, 52.96], [1781530200, 51.75, 52.775, 47.1901, 51.52], [1782135000, 51.62, 52.225975, 47.41, 50.62], [1782739800, 51, 51, 46.7401, 46.98], [1783344600, 46.86, 49.82, 46.505, 49.67], [1783949400, 50.24, 53.51, 49.865, 52.44], [1784554200, 52.04, 59.61, 52.04, 57.86], [1785159000, 57.88, 64.5971, 50.2701, 62.67], [1785763800, 62.75, 77.5099, 62.64, 74.23], [1786368600, 75.3, 86.245, 75.3, 85.36], [1786973400, 85.5, 87.42, 77.32, 77.42], [1787578200, 77.33, 81.93, 74.2553, 80.61], [1788183000, 80.5, 84.1643, 77.1, 80.29], [1788874200, 80.99, 84.15, 78.82, 83.02], [1789392600, 81.64, 84.2, 78.98, 82.08], [1789997400, 82.58, 85.3, 78.31, 82.83], [1790602200, 83.97, 84.94, 79.465, 83.14]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:FET
MN1 · Report parameters
swing high 65.4274
swing low 46.505
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 6.47
open 82.12
high 85.3
low 77.1
close 80.95
body size 1.17
upper wick 3.18
lower wick 3.85
body ratio 0.14268293
close position 0.4695122
candle pattern NONE
range high 87.42
range low 12.78
range size 74.64
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.88244416
rsi7 82.10627254
rsi14 78.67650228
rsi21 71.59926818
rsi slope -1.12517125
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 13.39102996
macd signal 8.81610428
macd histogram 4.57492569
stoch k 90.66378066
stoch d 92.46398344
adx 44.57072539
plus di 45.67688159
minus di 7.06072851
atr7 11.78253021
atr14 9.29237269
atr pct 11.47915094
bollinger upper 82.67019256
bollinger middle 40.3235
bollinger lower -2.02319256
bollinger width 210.03480632
percent b 0.97968917
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 12.78
resistance 87.42
nearest fvg low 78.2
nearest fvg high 99.4
fvg direction DOWN
fvg size 21.2
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 60.9617136
fib 382 58.1990432
fib 500 55.9662
fib 618 53.7333568
fib 705 52.087108
fib 786 50.5543936
fib 1272 70.5742928
fib 1618 77.1214432
fib 2000 84.3498
fib 2618 96.0438432
ema9 61.29807987
ema20 47.16896496
ema50 41.80510911
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 3.55589843
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 62.4
seller score 37.6
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 174
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:FET; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 80.95
ema12 56.34534836
ema26 42.9543184
sma20 40.3235
sma50 29.29
sma100 41.1262
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 83, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 0.9558834094090045, 'roc': 1, 'vol': 0.16554223439325533, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.9593783490846438, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high', 'fomo_high'], 'ema9': 61.29807986964863, 'ema21': 46.334645211521874, 'ema50': 41.805109113610214, 'rsi14': 78.67650228227014, 'atr14': 9.292372685823159, 'macd': {'macd': 13.391029963783694, 'signal': 8.816104278073244, 'hist': 4.5749256857104506}, 'bb': {'middle': 40.3235, 'upper': 82.670192562702, 'lower': -2.023192562701986}, 'bars_used': 174, 'candles': [[1527859800, 285, 289, 228.5, 247], [1530538200, 245, 268, 226, 263], [1533130200, 224, 260, 224, 239], [1536067800, 240, 240, 199, 207], [1538400600, 208.8, 233.46, 158.2, 179.2], [1541079000, 180.8, 181, 131.4, 133.8], [1543847400, 138.8, 140, 70.2, 82.6], [1546439400, 80.8, 110.6, 78.8, 98.2], [1549031400, 98.6, 140, 95, 116.6], [1551450600, 117.8, 128.8, 99.1, 102.2], [1554125400, 103.4, 132.4, 99.4, 119.6], [1556717400, 119.8, 121, 74.6, 76.4], [1559568600, 76.6, 78.2, 61.8, 68.4], [1561987800, 69.8, 71.4, 43.6, 52.4], [1564666200, 51.2, 51.4, 27.4, 28.2], [1567517400, 27.6, 44.6, 26.2, 31], [1569936600, 31, 32, 22.6, 23.2], [1572615000, 24, 29, 17.5, 26.2], [1575297000, 26.6, 37.6, 23.2, 33.6], [1577975400, 34, 40.2, 20.8, 21.2], [1580740200, 20.6, 25, 14.8, 15.6], [1583159400, 15.706, 16.398, 3.002, 3.546], [1585747800, 3.738, 10.754, 3.04, 8.6], [1588339800, 10.4, 11.996, 5.6, 5.8], [1591018200, 5.8, 20, 5.6, 10.562], [1593610200, 10.3, 14.4, 6.22, 10.012], [1596461400, 12.4, 13, 8.074, 10.942], [1598967000, 10.96, 12.2, 9.612, 10.99], [1601559000, 10.624, 13.198, 9, 9.508], [1604327400, 7.254, 15, 6.8, 13.4], [1606833000, 13.51, 14.15, 11.58, 11.9], [1609770600, 12.65, 16.15, 12.0901, 14.83], [1612189800, 14.84, 21.44, 14.3801, 21.35], [1614609000, 21.93, 24.93, 17.82, 18.54], [1617283800, 18.83, 19.9254, 15.71, 18.18], [1620048600, 18.35, 26.79, 18.19, 25.54], [1622554200, 25.54, 28.5, 22.79, 23.48], [1625146200, 24.08, 24.76, 20.37, 21.72], [1627911000, 21.66, 21.9, 17.54, 19.25], [1630503000, 19.26, 22.85, 18.45, 22.54], [1633095000, 22.74, 24.82, 21.34, 22.51], [1635773400, 22.72, 23.2377, 17.24, 17.6], [1638369000, 17.73, 18.0582, 14.7067, 16.05], [1641220200, 16.5, 20.04, 16.41, 19.52], [1643725800, 19.55, 21.54, 18.01, 19.16], [1646145000, 18.58, 26.2, 18.58, 22.9], [1648819800, 23.4798, 25.47, 20.34, 21.13], [1651498200, 20.59, 24.959, 18.397, 24.74], [1654090200, 24.75, 25.8, 18.12, 19.62], [1656682200, 19.87, 20.77, 16.78, 19.8], [1659360600, 19.68, 30.985, 19.05, 26.88], [1662039000, 26.77, 27.98, 19.1, 21.24], [1664803800, 21, 27.95, 20.5, 26.39], [1667309400, 27.03, 30.63, 23.84, 29.06], [1669905000, 29.42, 32, 27.91, 29.5], [1672756200, 29.49, 33.52, 27.11, 33], [1675261800, 32.94, 33.84, 28.956, 29.28], [1677681000, 29.28, 31.03, 22.45, 25.43], [1680528600, 26.38, 26.92, 21.22, 22.16], [1682947800, 22.04, 25.91, 20.3, 21.33], [1685626200, 21.44, 26.715, 20.775, 25.59], [1688391000, 25.59, 27.4685, 23.3125, 27.21], [1690896600, 27.07, 28.73, 22.87, 23.68], [1693575000, 24.06, 26.36, 23.425, 24.02], [1696253400, 24.06, 24.06, 21.51, 21.77], [1698845400, 21.5767, 24.48, 21.08, 21.77], [1701441000, 21.61, 23.82, 19.3127, 22.17], [1704205800, 23.2072, 23.2072, 19.2, 19.71], [1706797800, 19.585, 20.8451, 17.65, 20.01], [1709303400, 19.89, 20.54, 18.05, 19.98], [1711978200, 20, 20.46, 18.52, 18.65], [1714570200, 18.56, 19.88, 17.45, 18.24], [1717421400, 18.23, 18.76, 16.1, 16.86], [1719840600, 16.9, 18.53, 15.27, 18.45], [1722519000, 18.17, 18.76, 14.84, 17.35], [1725370200, 17.28, 17.28, 14.63, 15.46], [1727789400, 15.3603, 16.389395, 13.91, 13.98], [1730467800, 12.83, 16.675, 12.83, 15.25], [1733149800, 15.25, 15.92, 13.89, 15.49], [1735828200, 15.68, 19.98, 15.68, 18.12], [1738593000, 18.04, 20.1, 17.3, 18.66], [1741012200, 18.68, 21.5685, 16.5, 20.11], [1743514200, 20, 21.1, 12.78, 14.65], [1746106200, 14.6, 16.71, 13.55, 14.74], [1748871000, 14.99, 20.66, 14.435, 19.47], [1751376600, 19.53, 21.23, 19.02, 19.71], [1754055000, 19.6, 26.52, 18.12, 26.45], [1756819800, 26.27, 28.78, 25.46, 26.71], [1759325400, 26.43, 33.06, 25.07, 26.78], [1762180200, 26.59, 31.51, 26.58, 31.4], [1764599400, 31.23, 38.45, 31.23, 36.95], [1767364200, 36.85, 46.3, 35.7, 45.24], [1770042600, 44.18, 63.58, 43.83, 58.03], [1772461800, 59.5, 62.89, 53.4401, 58.66], [1775050200, 58.86, 65.4274, 54.6119, 62.87], [1777642200, 63.305, 63.305, 48.86, 50.22], [1780320600, 50.46, 53.74, 47.1901, 50.23], [1782912600, 49.93, 64.5971, 46.505, 62.67], [1785763800, 62.75, 87.42, 62.64, 81.97], [1788269400, 82.12, 85.3, 77.1, 80.95]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:FET

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · extreme: 83.0/10083.0/100FOMO · extreme
Buy: 62.4/10062.4/100Buy
Sell: 37.6/10037.6/100Sell

Source: NYSE:FET · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 76.0/10076.0/100FOMO · excited
Buy: 76.1/10076.1/100Buy
Sell: 23.9/10023.9/100Sell

Source: NYSE:FET · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 62.0/10062.0/100FOMO · excited
Buy: 80.4/10080.4/100Buy
Sell: 19.6/10019.6/100Sell

Source: NYSE:FET · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.