NYSE:GHCNghiêng tăng mạnh · +37
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
1,184.62
Kháng cự gần nhất
1,199.44
Hỗ trợ gần nhất
1,177.72
Khung tăng / giảm
2 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +37/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 đi ngang.
  • Giá đóng cửa gần nhất 1,184.62 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 1,199.44 (+1.25%); hỗ trợ gần nhất 1,177.72 (-0.58%).
  • Động lượng D1: RSI-14 62.2, ADX 10.8, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 1,199.44, mục tiêu 1,262.35.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (62/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:GHC đóng cửa gần nhất tại 1,184.62 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +37/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 70/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T11:22:40.575361+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 11:22 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:GHC (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NYSE:GHC: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 76/bán 24); W1 tăng (mua 50/bán 50); D1 đi ngang (mua 65/bán 35).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 1,184.62): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 62.2 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. RSI ghi nhận phân kỳ tăng ẩn (ủng hộ xu hướng tăng tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 83 / %D 84. ADX 10.8 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 19 > -DI 18 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 28.04 (~2.37% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 1.15. Cấu trúc swing: đan xen. FVG tăng gần nhất: 964.88 – 974.00. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R2 1,262.35 (+6.56%) — W1 kháng cự
  • R1 1,199.44 (+1.25%) — D1 Fib mở rộng 161.8%
  • Giá đóng cửa gần nhất 1,184.62
  • S1 1,177.72 (-0.58%) — D1 dải Bollinger trên + D1 kháng cự + D1 Fib mở rộng 127.2% · hội tụ
  • S2 1,169.10 (-1.31%) — D1 đỉnh swing + W1 đỉnh swing · hội tụ
  • S3 1,150.34 (-2.89%) — D1 Fib 38.2% + D1 EMA50 · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 1,199.44 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1,199.44
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1,171.41
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1,262.35 / 1,290.38
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.2

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 1,169.10 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1,169.10
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1,197.14
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1,130.53 / 1,109.72
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 1,180.52 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1,180.52
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1,163.70
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1,220.03 / 1,259.54
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.3

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (62/100).

  • ADX 11 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:2.2.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 28.04: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 1184.62 Đi ngang Chưa có tín hiệu 1109.72 1177.72 2026-10-08 13:30:00
W1 1149.61 Tăng Chưa có tín hiệu 1041 1262.345 2026-09-28 13:30:00
MN1 1134.67 Tăng Chưa có tín hiệu 840.5 1262.345 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 1169.0999
swing_low 1120
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 6.9
Giá mở cửa 1168.84
Giá cao nhất 1197.4675
Giá thấp nhất 1164.42
Giá đóng cửa 1184.62
body_size 15.78
upper_wick 12.8475
lower_wick 4.42
body_ratio 0.47749452
close_position 0.61124139
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 1177.72
range_low 1109.72
range_size 68
breakout Tăng
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.17870404
rsi7 76.16601453
rsi14 62.22524567
rsi21 57.22747896
rsi_slope 4.41430798
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 4.0177015
macd_signal -0.87261532
macd_histogram 4.89031682
stoch_k 83.41562591
stoch_d 83.74836889
adx 10.82114893
plus_di 18.77145736
minus_di 18.25451238
atr7 28.01717626
atr14 28.03714844
atr_pct 2.36676305
bollinger_upper 1176.56794972
bollinger_middle 1149.6065
bollinger_lower 1122.64505028
bollinger_width 4.69055276
percent_b 1.14932525
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1109.72
Kháng cự tham chiếu 1177.72
nearest_fvg_low 964.88
nearest_fvg_high 974
fvg_direction Tăng
fvg_size 9.12
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 1157.5123236
fib_382 1150.3437382
fib_500 1144.54995
fib_618 1138.7561618
fib_705 1134.4844705
fib_786 1130.5073786
fib_1272 1182.4550728
fib_1618 1199.4436382
fib_2000 1218.1998
fib_2618 1248.5435382
ema9 1159.12217788
ema20 1152.46399056
ema50 1153.0125192
ema200 1124.08691013
ema_slope 3.3848431
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 65.4
Điểm bên bán 34.6
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1184.62
ema12 1156.03440115
ema26 1152.01669965
sma20 1149.6065
sma50 1159.5232
sma100 1153.4488
sma200 1130.52535
fomo {'version': '1', 'score': 70, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.2818357300366749, 'rsi': 0.4075081891602217, 'roc': 0.4706850517807962, 'vol': -0.11011674837368146, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_high'], 'ema9': 1159.1221778776016, 'ema21': 1152.3057085384612, 'ema50': 1153.0125192017122, 'rsi14': 62.22524567480665, 'atr14': 28.03714844297305, 'macd': {'macd': 4.017701499152508, 'signal': -0.872615317944107, 'hist': 4.890316817096616}, 'bb': {'middle': 1149.6065, 'upper': 1176.5679497199242, 'lower': 1122.645050280076}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 1090.88, 1130, 1090.88, 1118.95], [1779197400, 1121.67, 1129.9999, 1075.88, 1102.25], [1779283800, 1101.58, 1118.3599, 1095, 1103.73], [1779370200, 1094.31, 1105, 1041, 1096.21], [1779456600, 1103.32, 1124.8, 1095, 1104.69], [1779802200, 1104.01, 1126.4, 1102, 1117.28], [1779888600, 1111.24, 1120.755, 1094.3725, 1114.09], [1779975000, 1115.69, 1127.69, 1107.04, 1123.52], [1780061400, 1130, 1130, 1096.68, 1097.29], [1780320600, 1098.96, 1115.685, 1085.67, 1110.13], [1780407000, 1099.51, 1111.775, 1097.8, 1106.19], [1780493400, 1110.89, 1110.89, 1091.72, 1100.47], [1780579800, 1113.63, 1127.5, 1107.3201, 1115.99], [1780666200, 1125.22, 1138.31, 1114.9, 1132.53], [1780925400, 1132.53, 1146, 1130.31, 1133.86], [1781011800, 1140.91, 1176.0699, 1132.51, 1141.3], [1781098200, 1150.84, 1173.32, 1145.48, 1146.78], [1781184600, 1157.58, 1159.33, 1139.26, 1156.21], [1781271000, 1158.89, 1177.09, 1155, 1174.18], [1781530200, 1169.87, 1195, 1125.38, 1130.03], [1781616600, 1142.82, 1156.73, 1130.03, 1146.18], [1781703000, 1137.31, 1148.201034, 1103.947, 1125.43], [1781789400, 1129.47, 1156.08, 1119.12, 1144.66], [1782135000, 1148.98, 1189.997, 1138.9, 1140.53], [1782221400, 1139.5, 1154.755, 1129.97, 1148.5], [1782307800, 1146.19, 1176.21, 1146.19, 1172.86], [1782394200, 1170, 1180, 1128.02, 1137.67], [1782480600, 1141.31, 1164.6899, 1140.96, 1159.96], [1782739800, 1151.2, 1164.2199, 1143.12, 1153.88], [1782826200, 1151.02, 1155.16, 1119.635, 1141.42], [1782912600, 1139, 1183.22, 1139, 1169.91], [1782999000, 1162.44, 1190.685, 1155.655, 1183.27], [1783344600, 1182.03, 1197.94, 1155, 1183.82], [1783431000, 1195.61, 1202.485, 1145.93, 1155.24], [1783517400, 1150.88, 1177.1199, 1137.35, 1158.79], [1783603800, 1151, 1168.97, 1143.01, 1157.96], [1783690200, 1161.27, 1178.1225, 1151.09, 1158.48], [1783949400, 1160.89, 1194.45, 1160.89, 1184.31], [1784035800, 1177.34, 1182.565, 1154.41, 1178.12], [1784122200, 1179.04, 1198.595, 1175.55, 1180.41], [1784208600, 1187, 1206.46, 1183.325, 1202.05], [1784295000, 1195.39, 1215.6999, 1166.59, 1177.86], [1784554200, 1178.31, 1179.47, 1147.125, 1159.84], [1784640600, 1149.36, 1161.185, 1126.77, 1151.71], [1784727000, 1150.12, 1161.66, 1136.505, 1145.9], [1784813400, 1126.45, 1144.665, 1110.75, 1143.13], [1784899800, 1155.54, 1162.1, 1143.92, 1154.88], [1785159000, 1164.62, 1192.125, 1159, 1178.79], [1785245400, 1192.11, 1221.23, 1187.43, 1213.52], [1785331800, 1219.41, 1254.35, 1216.1, 1233.96], [1785418200, 1252.47, 1262.345, 1198, 1225.52], [1785504600, 1226.55, 1242.58, 1173.74, 1203.54], [1785763800, 1217.04, 1241.71, 1191.7101, 1213.07], [1785850200, 1201.69, 1218.8795, 1193.78, 1210.26], [1785936600, 1215.32, 1223.99, 1201.5718, 1212.77], [1786023000, 1221.2, 1231, 1194.76, 1195.16], [1786109400, 1193.87, 1208.25, 1174.825, 1185.71], [1786368600, 1176.3, 1185, 1161.57, 1177.69], [1786455000, 1188.9, 1192.9, 1165.8601, 1173.83], [1786541400, 1167.25, 1190.93, 1153.275, 1187.38], [1786627800, 1197.86, 1206.316, 1168.5401, 1174.23], [1786714200, 1174.24, 1195.6099, 1168.93, 1191.2], [1786973400, 1184.44, 1194.09, 1118.2153, 1165.29], [1787059800, 1171.5, 1194, 1163.935, 1173.27], [1787146200, 1177.87, 1198.5, 1172.335, 1173.75], [1787232600, 1160.5, 1174.8299, 1148.18, 1152.5], [1787319000, 1158.5, 1222.59, 1141.48, 1166.93], [1787578200, 1172.16, 1183.5, 1166.52, 1175.29], [1787664600, 1173.49, 1189.64, 1159.96, 1178.62], [1787751000, 1179.62, 1183.61, 1157.39, 1163.24], [1787837400, 1155.5, 1165.05, 1142.91, 1142.92], [1787923800, 1154.46, 1167.8999, 1150.56, 1161.13], [1788183000, 1163.11, 1163.11, 1126.504, 1128.89], [1788269400, 1126.99, 1139.9899, 1088.7044, 1097.98], [1788355800, 1106.24, 1127.9, 1102.265, 1113.13], [1788442200, 1122.15, 1135.24, 1107.27, 1122.91], [1788528600, 1116.01, 1136.82, 1115.63, 1135.89], [1788874200, 1128.49, 1140.065, 1116.41, 1127.68], [1788960600, 1110.54, 1123.06, 1104.315, 1117.45], [1789047000, 1124.73, 1139.3972, 1109.72, 1136.8], [1789133400, 1144.83, 1145.7771, 1131.67, 1138.57], [1789392600, 1144.17, 1169.96, 1125.01, 1167.63], [1789479000, 1170.79, 1172.35, 1149.815, 1159.75], [1789565400, 1157.92, 1161.035, 1124.3101, 1134.85], [1789651800, 1146, 1147.1, 1125.71, 1133.91], [1789738200, 1130.82, 1147.66, 1111.622, 1143.43], [1789997400, 1148.16, 1155.44, 1136.01, 1146.11], [1790083800, 1154.87, 1169.0999, 1141.9448, 1150.03], [1790170200, 1146.94, 1154.7964, 1138.31, 1147.27], [1790256600, 1145.05, 1159.82, 1142.43, 1145.03], [1790343000, 1144.46, 1157.75, 1134.005, 1154.89], [1790602200, 1151.65, 1154.49, 1120, 1140.01], [1790688600, 1130.81, 1140, 1125.15, 1127.83], [1790775000, 1131.28, 1146.5151, 1125.17, 1134.67], [1790861400, 1142.55, 1152.69, 1125.5, 1151.29], [1790947800, 1155, 1162.7, 1141.66, 1149.61], [1791207000, 1145.04, 1165.6, 1142.76, 1155.36], [1791293400, 1160.91, 1165.27, 1147.95, 1157.67], [1791379800, 1125.64, 1177.72, 1125.64, 1169.6], [1791466200, 1168.84, 1197.4675, 1164.42, 1184.62]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:GHC
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 1172.35
swing_low 1088.7044
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 108.61
Giá mở cửa 1151.65
Giá cao nhất 1162.7
Giá thấp nhất 1120
Giá đóng cửa 1149.61
body_size 2.04
upper_wick 11.05
lower_wick 29.61
body_ratio 0.04777518
close_position 0.69344262
candle_pattern DOJI
range_high 1262.345
range_low 1041
range_size 221.345
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.69356979
rsi7 47.55785035
rsi14 51.4710566
rsi21 52.88400361
rsi_slope -1.04127102
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 10.68894386
macd_signal 16.19655461
macd_histogram -5.50761075
stoch_k 35.07566779
stoch_d 34.90289713
adx 12.32487167
plus_di 14.43600569
minus_di 20.02984029
atr7 58.22990143
atr14 61.56554162
atr_pct 5.35534152
bollinger_upper 1208.41335192
bollinger_middle 1155.935
bollinger_lower 1103.45664808
bollinger_width 9.07981018
percent_b 0.43973706
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1041
Kháng cự tham chiếu 1262.345
nearest_fvg_low 918.76
nearest_fvg_high 932.42
fvg_direction Tăng
fvg_size 13.66
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 1108.4447616
fib_382 1120.6570192
fib_500 1130.5272
fib_618 1140.3973808
fib_705 1147.674548
fib_786 1154.4498416
fib_1272 1065.9527968
fib_1618 1037.0114192
fib_2000 1005.0588
fib_2618 953.3658192
ema9 1153.88954996
ema20 1149.28408793
ema50 1112.02769428
ema200 904.82874326
ema_slope 0.03430653
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 49.7
Điểm bên bán 50.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1149.61
ema12 1154.10699189
ema26 1143.41804803
sma20 1155.935
sma50 1119.4912
sma100 1041.6348
sma200 853.1416
fomo {'version': '1', 'score': 49, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.15261096033778462, 'rsi': 0.0490352200230042, 'roc': -0.028533277225318714, 'vol': -0.05438377015966844, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.12052588865437301, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1153.8895499589223, 'ema21': 1148.3936900567794, 'ema50': 1112.0276942765618, 'rsi14': 51.471056600690126, 'atr14': 61.565541623377776, 'macd': {'macd': 10.688943859053552, 'signal': 16.196554611087826, 'hist': -5.5076107520342745}, 'bb': {'middle': 1155.935, 'upper': 1208.4133519177194, 'lower': 1103.4566480822805}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 846.055, 965.6, 844.15, 960.36], [1731335400, 971, 972.125, 920, 926], [1731940200, 927.97, 932.085, 898.61, 925.82], [1732545000, 932, 960.1, 930.71, 931.12], [1733149800, 933.65, 960, 933.65, 941.32], [1733754600, 959, 974, 900.85, 900.85], [1734359400, 915.29, 915.29, 854.14, 877.83], [1734964200, 868.44, 889.74, 866.75, 878.97], [1735569000, 867.98, 888.89, 860.94, 888.89], [1736173800, 881.3, 892, 846, 854.34], [1736778600, 840.5, 910.02, 840.5, 905.5], [1737469800, 918.2, 918.2, 894, 907.16], [1737988200, 906.8, 938.605, 905, 928.82], [1738593000, 909.16, 945.36, 903, 940.64], [1739197800, 941, 963.49, 934.94, 960.6], [1739889000, 963, 970.595, 932.09, 932.09], [1740407400, 927.5, 993.49, 906.1823, 983.77], [1741012200, 974.31, 981.5, 917.755, 934.33], [1741613400, 927.13, 938.485, 897.74, 933.05], [1742218200, 927.22, 964.67, 927.22, 939.81], [1742823000, 951.6, 980.12, 947.0014, 952.89], [1743427800, 950.99, 1003.53, 911, 923.93], [1744032600, 898, 947, 875.6, 910.05], [1744637400, 924.7, 925.615, 903.505, 908.1], [1745242200, 900, 932, 876.265, 915], [1745847000, 917.4, 949.82, 894.25, 946.22], [1746451800, 935.6, 981.02, 928.37, 970.55], [1747056600, 1002, 1015, 956.99, 961.56], [1747661400, 959.7, 962.23, 908.5, 921.42], [1748352600, 927.3, 959.96, 920.85, 954.41], [1748871000, 944, 976.955, 938.11, 960.65], [1749475800, 958, 962.51, 933, 938.78], [1750080600, 944.9, 966.05, 943.995, 950.61], [1750685400, 945.5, 980.22, 939.23, 958.87], [1751290200, 962.84, 972.15, 936.82, 952.62], [1751895000, 948.67, 951.1, 912, 921.47], [1752499800, 917.72, 932.07, 887.98, 896.35], [1753104600, 899.96, 918.76, 882.21, 918.76], [1753709400, 915.65, 966.845, 909.9401, 920.42], [1754314200, 934.34, 978.9578, 932.42, 973.36], [1754919000, 974.04, 1070.93, 969.1901, 1065.09], [1755523800, 1064.31, 1103.22, 1053.91, 1095.98], [1756128600, 1091.52, 1100.61, 1075, 1086.05], [1756819800, 1073.25, 1137.22, 1067, 1131.44], [1757338200, 1118, 1182.785, 1118, 1174.68], [1757943000, 1174.85, 1199.9999, 1136.775, 1150.48], [1758547800, 1147, 1187.14, 1138.02, 1184.8], [1759152600, 1192.74, 1199.8, 1140.21, 1161.41], [1759757400, 1160.46, 1175.41, 952.39, 953.49], [1760362200, 966.51, 990.66, 929.755, 978.21], [1760967000, 991.22, 1057.17, 974, 1022.24], [1761571800, 1027.5, 1082.735, 1010.68, 1012.13], [1762180200, 1012.13, 1052.8758, 990.0905, 1049.49], [1762785000, 1056.8, 1115.51, 1054, 1071.5], [1763389800, 1069.99, 1104.27, 1031.57, 1079.67], [1763994600, 1078.36, 1106.86, 1053.79, 1106.5], [1764599400, 1090.2, 1123.22, 1077.59, 1086.39], [1765204200, 1088.05, 1131.96, 1073.62, 1117.93], [1765809000, 1123.97, 1131.67, 1070.5642, 1101.68], [1766413800, 1098.99, 1135, 1093, 1109.84], [1767018600, 1115.07, 1117, 1081.88, 1087.26], [1767623400, 1090, 1149.395, 1086, 1145.98], [1768228200, 1138.71, 1170.605, 1133.65, 1142.71], [1768919400, 1122, 1224.76, 1119.345, 1172.12], [1769437800, 1172.43, 1194.5, 1140.9932, 1166.63], [1770042600, 1167.85, 1206, 1155.12, 1158.23], [1770647400, 1152.2, 1169, 1048.54, 1057.68], [1771338600, 1070.13, 1101.1785, 1041.07, 1094.66], [1771857000, 1099, 1099, 1043.35, 1053.21], [1772461800, 1043.35, 1080.045, 1016.37, 1068.72], [1773063000, 1040.4, 1084.08, 1025.335, 1056.56], [1773667800, 1070, 1084.08, 1035.26, 1036.87], [1774272600, 1058.76, 1091.8625, 1047.32, 1050.56], [1774877400, 1060.66, 1069.07, 1041.82, 1060.93], [1775482200, 1052.5, 1113.14, 1046.83, 1101.85], [1776087000, 1100.97, 1165.53, 1089.99, 1152.93], [1776691800, 1150.83, 1163.68, 1118.241, 1127.82], [1777296600, 1128.83, 1189.345, 1069.09, 1134.42], [1777901400, 1126.74, 1154.78, 1108.37, 1136.35], [1778506200, 1130.14, 1134.5, 1088.03, 1093], [1779111000, 1090.88, 1130, 1041, 1104.69], [1779802200, 1104.01, 1130, 1094.3725, 1097.29], [1780320600, 1098.96, 1138.31, 1085.67, 1132.53], [1780925400, 1132.53, 1177.09, 1130.31, 1174.18], [1781530200, 1169.87, 1195, 1103.947, 1144.66], [1782135000, 1148.98, 1189.997, 1128.02, 1159.96], [1782739800, 1151.2, 1190.685, 1119.635, 1183.27], [1783344600, 1182.03, 1202.485, 1137.35, 1158.48], [1783949400, 1160.89, 1215.6999, 1154.41, 1177.86], [1784554200, 1178.31, 1179.47, 1110.75, 1154.88], [1785159000, 1164.62, 1262.345, 1159, 1203.54], [1785763800, 1217.04, 1241.71, 1174.825, 1185.71], [1786368600, 1176.3, 1206.316, 1153.275, 1191.2], [1786973400, 1184.44, 1222.59, 1118.2153, 1166.93], [1787578200, 1172.16, 1189.64, 1142.91, 1161.13], [1788183000, 1163.11, 1163.11, 1088.7044, 1135.89], [1788874200, 1128.49, 1145.7771, 1104.315, 1138.57], [1789392600, 1144.17, 1172.35, 1111.622, 1143.43], [1789997400, 1148.16, 1169.0999, 1134.005, 1154.89], [1790602200, 1151.65, 1162.7, 1120, 1149.61]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:GHC
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 1262.345
swing_low 1016.37
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 127.675
Giá mở cửa 1126.99
Giá cao nhất 1172.35
Giá thấp nhất 1088.7044
Giá đóng cửa 1134.67
body_size 7.68
upper_wick 37.68
lower_wick 38.2856
body_ratio 0.09181595
close_position 0.54952801
candle_pattern DOJI
range_high 1262.345
range_low 840.5
range_size 421.845
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.73820412
rsi7 55.98881733
rsi14 59.29903632
rsi21 60.10936549
rsi_slope 0.32699034
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd 88.2817009
macd_signal 94.18286963
macd_histogram -5.90116872
stoch_k 62.97825612
stoch_d 70.80049578
adx 37.88277207
plus_di 24.19346547
minus_di 11.16253852
atr7 120.01930194
atr14 113.30958131
atr_pct 9.98612648
bollinger_upper 1235.35139144
bollinger_middle 1065.2725
bollinger_lower 895.19360856
bollinger_width 31.93152765
percent_b 0.70401562
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 840.5
Kháng cự tham chiếu 1262.345
nearest_fvg_low 821.755
nearest_fvg_high 839.125
fvg_direction Tăng
fvg_size 17.37
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 1204.2949
fib_382 1168.38255
fib_500 1139.3575
fib_618 1110.33245
fib_705 1088.932625
fib_786 1069.00865
fib_1272 1329.2502
fib_1618 1414.35755
fib_2000 1508.32
fib_2618 1660.33255
ema9 1119.96902993
ema20 1053.26078178
ema50 897.53273556
ema200 636.95159063
ema_slope 8.56939139
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 75.5
Điểm bên bán 24.5
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1134.67
ema12 1103.73866192
ema26 1015.45696101
sma20 1065.2725
sma50 836.7476
sma100 707.2746
sma200 555.50625572
fomo {'version': '1', 'score': 64, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5232065587352885, 'rsi': 0.3099678772639995, 'roc': 0.08287030885736578, 'vol': 0.15894734337106808, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.4080312342736194, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1119.969029927821, 'ema21': 1046.8143395520365, 'ema50': 897.5327355556093, 'rsi14': 59.299036317919985, 'atr14': 113.30958131412119, 'macd': {'macd': 88.28170090445087, 'signal': 94.18286962523368, 'hist': -5.901168720782806}, 'bb': {'middle': 1065.2724999999998, 'upper': 1235.3513914445293, 'lower': 895.1936085554704}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 583.95, 610.975, 576, 586.1], [1530538200, 584.15, 598.075, 555.355, 559], [1533130200, 558.8, 579.2, 537.4, 562.65], [1536067800, 561.1, 591, 549.75, 579.3], [1538400600, 581.45, 587.55, 553.255, 581.05], [1541079000, 581.39, 678.36, 581.39, 658.96], [1543847400, 663, 674.815, 614.81, 640.58], [1546439400, 635.06, 690.5, 625.78, 665], [1549031400, 665.03, 700.18, 656.95, 683.71], [1551450600, 687.04, 696.16, 649.995, 683.18], [1554125400, 687.37, 746.18, 681.1, 743.43], [1556717400, 749.64, 752.74, 667.07, 680.54], [1559568600, 681.17, 716.646, 674.2, 690.03], [1561987800, 695, 756.26, 689.83, 742.73], [1564666200, 742.22, 751.97, 673.92, 704.06], [1567517400, 701.63, 719.07, 656.65, 663.45], [1569936600, 664.31, 668.81, 619.04, 629.66], [1572615000, 631.29, 646.735, 620.34, 631.61], [1575297000, 632.8, 655.54, 613.535, 638.99], [1577975400, 640.7, 648.94, 546.775, 549.22], [1580740200, 552.15, 559.98, 462.995, 502.88], [1583159400, 506.24, 514.47, 267.89, 341.17], [1585747800, 329.55, 410.03, 314.56, 390.01], [1588339800, 383, 386, 296.385, 358.23], [1591018200, 357.97, 411.2385, 313.1, 342.67], [1593610200, 341.76, 414.39, 328.81, 398.37], [1596461400, 399.69, 445.6, 399.19, 427.95], [1598967000, 425.6, 444.01, 393.54, 404.11], [1601559000, 406.37, 420.92, 376.2, 380.34], [1604327400, 385.43, 472.82, 384.8, 447.02], [1606833000, 453.59, 545.94, 445, 533.38], [1609770600, 535.23, 576.1, 523.685, 568.11], [1612189800, 568.11, 633.9999, 568.11, 600.83], [1614609000, 607.52, 615, 552.28, 562.44], [1617283800, 567.91, 659.8, 567.91, 635.61], [1620048600, 641.91, 685, 616.09, 662.54], [1622554200, 664.24, 678.25, 624.18, 633.9], [1625146200, 633.9, 674.1, 625.55, 664.66], [1627911000, 664.8, 666.15, 592, 616.81], [1630503000, 616.85, 616.85, 571, 589.16], [1633095000, 593.32, 612.997, 568.07, 585.85], [1635773400, 596.35, 619.64, 563, 566.52], [1638369000, 575.4, 630.63, 547.75, 629.83], [1641220200, 645.83, 675, 558.865, 595.12], [1643725800, 590.11, 611.5, 568.05, 601.13], [1646145000, 600, 617.9654, 560, 611.47], [1648819800, 611.4, 635.26, 590.5212, 592.37], [1651498200, 590.96, 620, 576.51, 613.02], [1654090200, 603.625, 619.51, 533.77, 566.84], [1656682200, 566.32, 598.55, 553.18, 594.49], [1659360600, 596.4, 613.26, 565.29, 565.43], [1662039000, 561, 580.5, 525.58, 537.98], [1664803800, 540.12, 629.94, 535.26, 623.87], [1667309400, 628.82, 664.37, 625, 643.68], [1669905000, 643.48, 658.23, 580.83, 604.21], [1672756200, 606.21, 654.64, 601.85, 653.31], [1675261800, 646.345, 681.7, 623.86, 626.66], [1677681000, 626.49, 630.25, 545, 595.84], [1680528600, 596.7, 604, 569.77, 575.57], [1682947800, 576.05, 594.65, 557.01, 564.75], [1685626200, 561.14, 596.97, 560.71, 571.48], [1688391000, 568.16, 588.32, 551.36, 586.75], [1690896600, 584.94, 606.18, 572.21, 586.33], [1693575000, 589.64, 599.69, 564.01, 583], [1696253400, 583.56, 602.93, 563.39, 578.72], [1698845400, 564.08, 636.01, 563.63, 627.15], [1701441000, 637.41, 702.4, 628.5, 696.52], [1704205800, 691.39, 748.8, 663.465, 720.4], [1706797800, 722.3982, 749.8934, 687, 702.33], [1709303400, 693.33, 767.68, 693.33, 767.68], [1711978200, 771.05, 771.05, 694.47, 701.37], [1714570200, 708.33, 778.84, 707.63, 752.43], [1717421400, 759.6, 759.6, 688.02, 699.55], [1719840600, 697.91, 822.18, 683, 774.85], [1722519000, 751.3, 800.58, 691.4105, 795.19], [1725370200, 785.66, 821.755, 724.69, 821.72], [1727789400, 805.24, 851.35, 770.06, 843.3], [1730467800, 848.21, 972.125, 839.125, 931.12], [1733149800, 933.65, 974, 854.14, 871.92], [1735828200, 882.8, 938.605, 840.5, 928.82], [1738593000, 909.16, 993.49, 903, 983.77], [1741012200, 974.31, 981.5, 897.74, 960.86], [1743514200, 965, 1003.53, 875.6, 920.05], [1746106200, 914.73, 1015, 906.03, 954.41], [1748871000, 944, 980.22, 933, 946.17], [1751376600, 936.82, 972.15, 882.21, 954.18], [1754055000, 952.12, 1103.22, 917.4801, 1086.05], [1756819800, 1073.25, 1199.9999, 1067, 1177.31], [1759325400, 1168.63, 1182.94, 929.755, 1012.13], [1762180200, 1012.13, 1115.51, 990.0905, 1106.5], [1764599400, 1090.2, 1135, 1070.5642, 1098.6], [1767364200, 1095.93, 1224.76, 1081.88, 1166.63], [1770042600, 1167.85, 1206, 1041.07, 1053.21], [1772461800, 1043.35, 1091.8625, 1016.37, 1057.26], [1775050200, 1057.77, 1189.345, 1045.6, 1122.51], [1777642200, 1132.4, 1164.4199, 1041, 1097.29], [1780320600, 1098.96, 1195, 1085.67, 1141.42], [1782912600, 1139, 1262.345, 1110.75, 1203.54], [1785763800, 1217.04, 1241.71, 1118.2153, 1128.89], [1788269400, 1126.99, 1172.35, 1088.7044, 1134.67]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:GHC

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 64.0/10064.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 75.5/10075.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 24.5/10024.5/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:GHC · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 49.0/10049.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 49.7/10049.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 50.3/10050.3/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:GHC · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 70.0/10070.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 65.4/10065.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 34.6/10034.6/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:GHC · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:GHCStrong bullish bias · +37
BearishNeutralBullish
Last close
1,184.62
Nearest resistance
1,199.44
Nearest support
1,177.72
Frames up / down
2 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +37/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 sideways.
  • Last close 1,184.62 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 1,199.44 (+1.25%); nearest support 1,177.72 (-0.58%).
  • Momentum D1: RSI-14 62.2, ADX 10.8, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 1,199.44, targeting 1,262.35.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (62/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NYSE:GHC last closed at 1,184.62 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 2 lean higher (W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +37/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 70/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T11:22:40.575361+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 11:22 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:GHC (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NYSE:GHC: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 76/sell 24); W1 up (buy 50/sell 50); D1 sideways (buy 65/sell 35).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 1,184.62): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 62.2 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. RSI shows hidden bullish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 83 / %D 84. ADX at 10.8 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 19 > -DI 18, so buyers lead. ATR-14 is 28.04 (~2.37% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 1.15. Swing structure: mixed swings. Nearest bullish fair-value gap: 964.88 – 974.00. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R2 1,262.35 (+6.56%) — W1 resistance
  • R1 1,199.44 (+1.25%) — D1 Fib 161.8% ext.
  • Last close 1,184.62
  • S1 1,177.72 (-0.58%) — D1 upper Bollinger band + D1 resistance + D1 Fib 127.2% ext. · confluence
  • S2 1,169.10 (-1.31%) — D1 swing high + W1 swing high · confluence
  • S3 1,150.34 (-2.89%) — D1 Fib 38.2% + D1 EMA50 · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 1,199.44 that holds on a retest.
  • Reference entry: 1,199.44
  • Reference stop (SL): 1,171.41
  • Targets (TP1 / TP2): 1,262.35 / 1,290.38
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.2

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 1,169.10 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 1,169.10
  • Reference stop (SL): 1,197.14
  • Targets (TP1 / TP2): 1,130.53 / 1,109.72
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 1,180.52 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 1,180.52
  • Reference stop (SL): 1,163.70
  • Targets (TP1 / TP2): 1,220.03 / 1,259.54
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.3

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (62/100).

  • ADX 11 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:2.2.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 28.04: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 1184.62 RANGE NO SIGNAL 1109.72 1177.72 2026-10-08 13:30:00
W1 1149.61 UP NO SIGNAL 1041 1262.345 2026-09-28 13:30:00
MN1 1134.67 UP NO SIGNAL 840.5 1262.345 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 1169.0999
swing low 1120
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 6.9
open 1168.84
high 1197.4675
low 1164.42
close 1184.62
body size 15.78
upper wick 12.8475
lower wick 4.42
body ratio 0.47749452
close position 0.61124139
candle pattern NONE
range high 1177.72
range low 1109.72
range size 68
breakout UP
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.17870404
rsi7 76.16601453
rsi14 62.22524567
rsi21 57.22747896
rsi slope 4.41430798
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 4.0177015
macd signal -0.87261532
macd histogram 4.89031682
stoch k 83.41562591
stoch d 83.74836889
adx 10.82114893
plus di 18.77145736
minus di 18.25451238
atr7 28.01717626
atr14 28.03714844
atr pct 2.36676305
bollinger upper 1176.56794972
bollinger middle 1149.6065
bollinger lower 1122.64505028
bollinger width 4.69055276
percent b 1.14932525
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1109.72
resistance 1177.72
nearest fvg low 964.88
nearest fvg high 974
fvg direction UP
fvg size 9.12
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 1157.5123236
fib 382 1150.3437382
fib 500 1144.54995
fib 618 1138.7561618
fib 705 1134.4844705
fib 786 1130.5073786
fib 1272 1182.4550728
fib 1618 1199.4436382
fib 2000 1218.1998
fib 2618 1248.5435382
ema9 1159.12217788
ema20 1152.46399056
ema50 1153.0125192
ema200 1124.08691013
ema slope 3.3848431
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context MIXED
buyer score 65.4
seller score 34.6
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:GHC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1184.62
ema12 1156.03440115
ema26 1152.01669965
sma20 1149.6065
sma50 1159.5232
sma100 1153.4488
sma200 1130.52535
fomo {'version': '1', 'score': 70, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.2818357300366749, 'rsi': 0.4075081891602217, 'roc': 0.4706850517807962, 'vol': -0.11011674837368146, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_high'], 'ema9': 1159.1221778776016, 'ema21': 1152.3057085384612, 'ema50': 1153.0125192017122, 'rsi14': 62.22524567480665, 'atr14': 28.03714844297305, 'macd': {'macd': 4.017701499152508, 'signal': -0.872615317944107, 'hist': 4.890316817096616}, 'bb': {'middle': 1149.6065, 'upper': 1176.5679497199242, 'lower': 1122.645050280076}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 1090.88, 1130, 1090.88, 1118.95], [1779197400, 1121.67, 1129.9999, 1075.88, 1102.25], [1779283800, 1101.58, 1118.3599, 1095, 1103.73], [1779370200, 1094.31, 1105, 1041, 1096.21], [1779456600, 1103.32, 1124.8, 1095, 1104.69], [1779802200, 1104.01, 1126.4, 1102, 1117.28], [1779888600, 1111.24, 1120.755, 1094.3725, 1114.09], [1779975000, 1115.69, 1127.69, 1107.04, 1123.52], [1780061400, 1130, 1130, 1096.68, 1097.29], [1780320600, 1098.96, 1115.685, 1085.67, 1110.13], [1780407000, 1099.51, 1111.775, 1097.8, 1106.19], [1780493400, 1110.89, 1110.89, 1091.72, 1100.47], [1780579800, 1113.63, 1127.5, 1107.3201, 1115.99], [1780666200, 1125.22, 1138.31, 1114.9, 1132.53], [1780925400, 1132.53, 1146, 1130.31, 1133.86], [1781011800, 1140.91, 1176.0699, 1132.51, 1141.3], [1781098200, 1150.84, 1173.32, 1145.48, 1146.78], [1781184600, 1157.58, 1159.33, 1139.26, 1156.21], [1781271000, 1158.89, 1177.09, 1155, 1174.18], [1781530200, 1169.87, 1195, 1125.38, 1130.03], [1781616600, 1142.82, 1156.73, 1130.03, 1146.18], [1781703000, 1137.31, 1148.201034, 1103.947, 1125.43], [1781789400, 1129.47, 1156.08, 1119.12, 1144.66], [1782135000, 1148.98, 1189.997, 1138.9, 1140.53], [1782221400, 1139.5, 1154.755, 1129.97, 1148.5], [1782307800, 1146.19, 1176.21, 1146.19, 1172.86], [1782394200, 1170, 1180, 1128.02, 1137.67], [1782480600, 1141.31, 1164.6899, 1140.96, 1159.96], [1782739800, 1151.2, 1164.2199, 1143.12, 1153.88], [1782826200, 1151.02, 1155.16, 1119.635, 1141.42], [1782912600, 1139, 1183.22, 1139, 1169.91], [1782999000, 1162.44, 1190.685, 1155.655, 1183.27], [1783344600, 1182.03, 1197.94, 1155, 1183.82], [1783431000, 1195.61, 1202.485, 1145.93, 1155.24], [1783517400, 1150.88, 1177.1199, 1137.35, 1158.79], [1783603800, 1151, 1168.97, 1143.01, 1157.96], [1783690200, 1161.27, 1178.1225, 1151.09, 1158.48], [1783949400, 1160.89, 1194.45, 1160.89, 1184.31], [1784035800, 1177.34, 1182.565, 1154.41, 1178.12], [1784122200, 1179.04, 1198.595, 1175.55, 1180.41], [1784208600, 1187, 1206.46, 1183.325, 1202.05], [1784295000, 1195.39, 1215.6999, 1166.59, 1177.86], [1784554200, 1178.31, 1179.47, 1147.125, 1159.84], [1784640600, 1149.36, 1161.185, 1126.77, 1151.71], [1784727000, 1150.12, 1161.66, 1136.505, 1145.9], [1784813400, 1126.45, 1144.665, 1110.75, 1143.13], [1784899800, 1155.54, 1162.1, 1143.92, 1154.88], [1785159000, 1164.62, 1192.125, 1159, 1178.79], [1785245400, 1192.11, 1221.23, 1187.43, 1213.52], [1785331800, 1219.41, 1254.35, 1216.1, 1233.96], [1785418200, 1252.47, 1262.345, 1198, 1225.52], [1785504600, 1226.55, 1242.58, 1173.74, 1203.54], [1785763800, 1217.04, 1241.71, 1191.7101, 1213.07], [1785850200, 1201.69, 1218.8795, 1193.78, 1210.26], [1785936600, 1215.32, 1223.99, 1201.5718, 1212.77], [1786023000, 1221.2, 1231, 1194.76, 1195.16], [1786109400, 1193.87, 1208.25, 1174.825, 1185.71], [1786368600, 1176.3, 1185, 1161.57, 1177.69], [1786455000, 1188.9, 1192.9, 1165.8601, 1173.83], [1786541400, 1167.25, 1190.93, 1153.275, 1187.38], [1786627800, 1197.86, 1206.316, 1168.5401, 1174.23], [1786714200, 1174.24, 1195.6099, 1168.93, 1191.2], [1786973400, 1184.44, 1194.09, 1118.2153, 1165.29], [1787059800, 1171.5, 1194, 1163.935, 1173.27], [1787146200, 1177.87, 1198.5, 1172.335, 1173.75], [1787232600, 1160.5, 1174.8299, 1148.18, 1152.5], [1787319000, 1158.5, 1222.59, 1141.48, 1166.93], [1787578200, 1172.16, 1183.5, 1166.52, 1175.29], [1787664600, 1173.49, 1189.64, 1159.96, 1178.62], [1787751000, 1179.62, 1183.61, 1157.39, 1163.24], [1787837400, 1155.5, 1165.05, 1142.91, 1142.92], [1787923800, 1154.46, 1167.8999, 1150.56, 1161.13], [1788183000, 1163.11, 1163.11, 1126.504, 1128.89], [1788269400, 1126.99, 1139.9899, 1088.7044, 1097.98], [1788355800, 1106.24, 1127.9, 1102.265, 1113.13], [1788442200, 1122.15, 1135.24, 1107.27, 1122.91], [1788528600, 1116.01, 1136.82, 1115.63, 1135.89], [1788874200, 1128.49, 1140.065, 1116.41, 1127.68], [1788960600, 1110.54, 1123.06, 1104.315, 1117.45], [1789047000, 1124.73, 1139.3972, 1109.72, 1136.8], [1789133400, 1144.83, 1145.7771, 1131.67, 1138.57], [1789392600, 1144.17, 1169.96, 1125.01, 1167.63], [1789479000, 1170.79, 1172.35, 1149.815, 1159.75], [1789565400, 1157.92, 1161.035, 1124.3101, 1134.85], [1789651800, 1146, 1147.1, 1125.71, 1133.91], [1789738200, 1130.82, 1147.66, 1111.622, 1143.43], [1789997400, 1148.16, 1155.44, 1136.01, 1146.11], [1790083800, 1154.87, 1169.0999, 1141.9448, 1150.03], [1790170200, 1146.94, 1154.7964, 1138.31, 1147.27], [1790256600, 1145.05, 1159.82, 1142.43, 1145.03], [1790343000, 1144.46, 1157.75, 1134.005, 1154.89], [1790602200, 1151.65, 1154.49, 1120, 1140.01], [1790688600, 1130.81, 1140, 1125.15, 1127.83], [1790775000, 1131.28, 1146.5151, 1125.17, 1134.67], [1790861400, 1142.55, 1152.69, 1125.5, 1151.29], [1790947800, 1155, 1162.7, 1141.66, 1149.61], [1791207000, 1145.04, 1165.6, 1142.76, 1155.36], [1791293400, 1160.91, 1165.27, 1147.95, 1157.67], [1791379800, 1125.64, 1177.72, 1125.64, 1169.6], [1791466200, 1168.84, 1197.4675, 1164.42, 1184.62]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:GHC
W1 · Report parameters
swing high 1172.35
swing low 1088.7044
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 108.61
open 1151.65
high 1162.7
low 1120
close 1149.61
body size 2.04
upper wick 11.05
lower wick 29.61
body ratio 0.04777518
close position 0.69344262
candle pattern DOJI
range high 1262.345
range low 1041
range size 221.345
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.69356979
rsi7 47.55785035
rsi14 51.4710566
rsi21 52.88400361
rsi slope -1.04127102
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 10.68894386
macd signal 16.19655461
macd histogram -5.50761075
stoch k 35.07566779
stoch d 34.90289713
adx 12.32487167
plus di 14.43600569
minus di 20.02984029
atr7 58.22990143
atr14 61.56554162
atr pct 5.35534152
bollinger upper 1208.41335192
bollinger middle 1155.935
bollinger lower 1103.45664808
bollinger width 9.07981018
percent b 0.43973706
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1041
resistance 1262.345
nearest fvg low 918.76
nearest fvg high 932.42
fvg direction UP
fvg size 13.66
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 1108.4447616
fib 382 1120.6570192
fib 500 1130.5272
fib 618 1140.3973808
fib 705 1147.674548
fib 786 1154.4498416
fib 1272 1065.9527968
fib 1618 1037.0114192
fib 2000 1005.0588
fib 2618 953.3658192
ema9 1153.88954996
ema20 1149.28408793
ema50 1112.02769428
ema200 904.82874326
ema slope 0.03430653
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 49.7
seller score 50.3
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:GHC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1149.61
ema12 1154.10699189
ema26 1143.41804803
sma20 1155.935
sma50 1119.4912
sma100 1041.6348
sma200 853.1416
fomo {'version': '1', 'score': 49, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.15261096033778462, 'rsi': 0.0490352200230042, 'roc': -0.028533277225318714, 'vol': -0.05438377015966844, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.12052588865437301, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1153.8895499589223, 'ema21': 1148.3936900567794, 'ema50': 1112.0276942765618, 'rsi14': 51.471056600690126, 'atr14': 61.565541623377776, 'macd': {'macd': 10.688943859053552, 'signal': 16.196554611087826, 'hist': -5.5076107520342745}, 'bb': {'middle': 1155.935, 'upper': 1208.4133519177194, 'lower': 1103.4566480822805}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 846.055, 965.6, 844.15, 960.36], [1731335400, 971, 972.125, 920, 926], [1731940200, 927.97, 932.085, 898.61, 925.82], [1732545000, 932, 960.1, 930.71, 931.12], [1733149800, 933.65, 960, 933.65, 941.32], [1733754600, 959, 974, 900.85, 900.85], [1734359400, 915.29, 915.29, 854.14, 877.83], [1734964200, 868.44, 889.74, 866.75, 878.97], [1735569000, 867.98, 888.89, 860.94, 888.89], [1736173800, 881.3, 892, 846, 854.34], [1736778600, 840.5, 910.02, 840.5, 905.5], [1737469800, 918.2, 918.2, 894, 907.16], [1737988200, 906.8, 938.605, 905, 928.82], [1738593000, 909.16, 945.36, 903, 940.64], [1739197800, 941, 963.49, 934.94, 960.6], [1739889000, 963, 970.595, 932.09, 932.09], [1740407400, 927.5, 993.49, 906.1823, 983.77], [1741012200, 974.31, 981.5, 917.755, 934.33], [1741613400, 927.13, 938.485, 897.74, 933.05], [1742218200, 927.22, 964.67, 927.22, 939.81], [1742823000, 951.6, 980.12, 947.0014, 952.89], [1743427800, 950.99, 1003.53, 911, 923.93], [1744032600, 898, 947, 875.6, 910.05], [1744637400, 924.7, 925.615, 903.505, 908.1], [1745242200, 900, 932, 876.265, 915], [1745847000, 917.4, 949.82, 894.25, 946.22], [1746451800, 935.6, 981.02, 928.37, 970.55], [1747056600, 1002, 1015, 956.99, 961.56], [1747661400, 959.7, 962.23, 908.5, 921.42], [1748352600, 927.3, 959.96, 920.85, 954.41], [1748871000, 944, 976.955, 938.11, 960.65], [1749475800, 958, 962.51, 933, 938.78], [1750080600, 944.9, 966.05, 943.995, 950.61], [1750685400, 945.5, 980.22, 939.23, 958.87], [1751290200, 962.84, 972.15, 936.82, 952.62], [1751895000, 948.67, 951.1, 912, 921.47], [1752499800, 917.72, 932.07, 887.98, 896.35], [1753104600, 899.96, 918.76, 882.21, 918.76], [1753709400, 915.65, 966.845, 909.9401, 920.42], [1754314200, 934.34, 978.9578, 932.42, 973.36], [1754919000, 974.04, 1070.93, 969.1901, 1065.09], [1755523800, 1064.31, 1103.22, 1053.91, 1095.98], [1756128600, 1091.52, 1100.61, 1075, 1086.05], [1756819800, 1073.25, 1137.22, 1067, 1131.44], [1757338200, 1118, 1182.785, 1118, 1174.68], [1757943000, 1174.85, 1199.9999, 1136.775, 1150.48], [1758547800, 1147, 1187.14, 1138.02, 1184.8], [1759152600, 1192.74, 1199.8, 1140.21, 1161.41], [1759757400, 1160.46, 1175.41, 952.39, 953.49], [1760362200, 966.51, 990.66, 929.755, 978.21], [1760967000, 991.22, 1057.17, 974, 1022.24], [1761571800, 1027.5, 1082.735, 1010.68, 1012.13], [1762180200, 1012.13, 1052.8758, 990.0905, 1049.49], [1762785000, 1056.8, 1115.51, 1054, 1071.5], [1763389800, 1069.99, 1104.27, 1031.57, 1079.67], [1763994600, 1078.36, 1106.86, 1053.79, 1106.5], [1764599400, 1090.2, 1123.22, 1077.59, 1086.39], [1765204200, 1088.05, 1131.96, 1073.62, 1117.93], [1765809000, 1123.97, 1131.67, 1070.5642, 1101.68], [1766413800, 1098.99, 1135, 1093, 1109.84], [1767018600, 1115.07, 1117, 1081.88, 1087.26], [1767623400, 1090, 1149.395, 1086, 1145.98], [1768228200, 1138.71, 1170.605, 1133.65, 1142.71], [1768919400, 1122, 1224.76, 1119.345, 1172.12], [1769437800, 1172.43, 1194.5, 1140.9932, 1166.63], [1770042600, 1167.85, 1206, 1155.12, 1158.23], [1770647400, 1152.2, 1169, 1048.54, 1057.68], [1771338600, 1070.13, 1101.1785, 1041.07, 1094.66], [1771857000, 1099, 1099, 1043.35, 1053.21], [1772461800, 1043.35, 1080.045, 1016.37, 1068.72], [1773063000, 1040.4, 1084.08, 1025.335, 1056.56], [1773667800, 1070, 1084.08, 1035.26, 1036.87], [1774272600, 1058.76, 1091.8625, 1047.32, 1050.56], [1774877400, 1060.66, 1069.07, 1041.82, 1060.93], [1775482200, 1052.5, 1113.14, 1046.83, 1101.85], [1776087000, 1100.97, 1165.53, 1089.99, 1152.93], [1776691800, 1150.83, 1163.68, 1118.241, 1127.82], [1777296600, 1128.83, 1189.345, 1069.09, 1134.42], [1777901400, 1126.74, 1154.78, 1108.37, 1136.35], [1778506200, 1130.14, 1134.5, 1088.03, 1093], [1779111000, 1090.88, 1130, 1041, 1104.69], [1779802200, 1104.01, 1130, 1094.3725, 1097.29], [1780320600, 1098.96, 1138.31, 1085.67, 1132.53], [1780925400, 1132.53, 1177.09, 1130.31, 1174.18], [1781530200, 1169.87, 1195, 1103.947, 1144.66], [1782135000, 1148.98, 1189.997, 1128.02, 1159.96], [1782739800, 1151.2, 1190.685, 1119.635, 1183.27], [1783344600, 1182.03, 1202.485, 1137.35, 1158.48], [1783949400, 1160.89, 1215.6999, 1154.41, 1177.86], [1784554200, 1178.31, 1179.47, 1110.75, 1154.88], [1785159000, 1164.62, 1262.345, 1159, 1203.54], [1785763800, 1217.04, 1241.71, 1174.825, 1185.71], [1786368600, 1176.3, 1206.316, 1153.275, 1191.2], [1786973400, 1184.44, 1222.59, 1118.2153, 1166.93], [1787578200, 1172.16, 1189.64, 1142.91, 1161.13], [1788183000, 1163.11, 1163.11, 1088.7044, 1135.89], [1788874200, 1128.49, 1145.7771, 1104.315, 1138.57], [1789392600, 1144.17, 1172.35, 1111.622, 1143.43], [1789997400, 1148.16, 1169.0999, 1134.005, 1154.89], [1790602200, 1151.65, 1162.7, 1120, 1149.61]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:GHC
MN1 · Report parameters
swing high 1262.345
swing low 1016.37
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 127.675
open 1126.99
high 1172.35
low 1088.7044
close 1134.67
body size 7.68
upper wick 37.68
lower wick 38.2856
body ratio 0.09181595
close position 0.54952801
candle pattern DOJI
range high 1262.345
range low 840.5
range size 421.845
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.73820412
rsi7 55.98881733
rsi14 59.29903632
rsi21 60.10936549
rsi slope 0.32699034
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd 88.2817009
macd signal 94.18286963
macd histogram -5.90116872
stoch k 62.97825612
stoch d 70.80049578
adx 37.88277207
plus di 24.19346547
minus di 11.16253852
atr7 120.01930194
atr14 113.30958131
atr pct 9.98612648
bollinger upper 1235.35139144
bollinger middle 1065.2725
bollinger lower 895.19360856
bollinger width 31.93152765
percent b 0.70401562
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 840.5
resistance 1262.345
nearest fvg low 821.755
nearest fvg high 839.125
fvg direction UP
fvg size 17.37
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 1204.2949
fib 382 1168.38255
fib 500 1139.3575
fib 618 1110.33245
fib 705 1088.932625
fib 786 1069.00865
fib 1272 1329.2502
fib 1618 1414.35755
fib 2000 1508.32
fib 2618 1660.33255
ema9 1119.96902993
ema20 1053.26078178
ema50 897.53273556
ema200 636.95159063
ema slope 8.56939139
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 75.5
seller score 24.5
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:GHC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1134.67
ema12 1103.73866192
ema26 1015.45696101
sma20 1065.2725
sma50 836.7476
sma100 707.2746
sma200 555.50625572
fomo {'version': '1', 'score': 64, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5232065587352885, 'rsi': 0.3099678772639995, 'roc': 0.08287030885736578, 'vol': 0.15894734337106808, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.4080312342736194, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1119.969029927821, 'ema21': 1046.8143395520365, 'ema50': 897.5327355556093, 'rsi14': 59.299036317919985, 'atr14': 113.30958131412119, 'macd': {'macd': 88.28170090445087, 'signal': 94.18286962523368, 'hist': -5.901168720782806}, 'bb': {'middle': 1065.2724999999998, 'upper': 1235.3513914445293, 'lower': 895.1936085554704}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 583.95, 610.975, 576, 586.1], [1530538200, 584.15, 598.075, 555.355, 559], [1533130200, 558.8, 579.2, 537.4, 562.65], [1536067800, 561.1, 591, 549.75, 579.3], [1538400600, 581.45, 587.55, 553.255, 581.05], [1541079000, 581.39, 678.36, 581.39, 658.96], [1543847400, 663, 674.815, 614.81, 640.58], [1546439400, 635.06, 690.5, 625.78, 665], [1549031400, 665.03, 700.18, 656.95, 683.71], [1551450600, 687.04, 696.16, 649.995, 683.18], [1554125400, 687.37, 746.18, 681.1, 743.43], [1556717400, 749.64, 752.74, 667.07, 680.54], [1559568600, 681.17, 716.646, 674.2, 690.03], [1561987800, 695, 756.26, 689.83, 742.73], [1564666200, 742.22, 751.97, 673.92, 704.06], [1567517400, 701.63, 719.07, 656.65, 663.45], [1569936600, 664.31, 668.81, 619.04, 629.66], [1572615000, 631.29, 646.735, 620.34, 631.61], [1575297000, 632.8, 655.54, 613.535, 638.99], [1577975400, 640.7, 648.94, 546.775, 549.22], [1580740200, 552.15, 559.98, 462.995, 502.88], [1583159400, 506.24, 514.47, 267.89, 341.17], [1585747800, 329.55, 410.03, 314.56, 390.01], [1588339800, 383, 386, 296.385, 358.23], [1591018200, 357.97, 411.2385, 313.1, 342.67], [1593610200, 341.76, 414.39, 328.81, 398.37], [1596461400, 399.69, 445.6, 399.19, 427.95], [1598967000, 425.6, 444.01, 393.54, 404.11], [1601559000, 406.37, 420.92, 376.2, 380.34], [1604327400, 385.43, 472.82, 384.8, 447.02], [1606833000, 453.59, 545.94, 445, 533.38], [1609770600, 535.23, 576.1, 523.685, 568.11], [1612189800, 568.11, 633.9999, 568.11, 600.83], [1614609000, 607.52, 615, 552.28, 562.44], [1617283800, 567.91, 659.8, 567.91, 635.61], [1620048600, 641.91, 685, 616.09, 662.54], [1622554200, 664.24, 678.25, 624.18, 633.9], [1625146200, 633.9, 674.1, 625.55, 664.66], [1627911000, 664.8, 666.15, 592, 616.81], [1630503000, 616.85, 616.85, 571, 589.16], [1633095000, 593.32, 612.997, 568.07, 585.85], [1635773400, 596.35, 619.64, 563, 566.52], [1638369000, 575.4, 630.63, 547.75, 629.83], [1641220200, 645.83, 675, 558.865, 595.12], [1643725800, 590.11, 611.5, 568.05, 601.13], [1646145000, 600, 617.9654, 560, 611.47], [1648819800, 611.4, 635.26, 590.5212, 592.37], [1651498200, 590.96, 620, 576.51, 613.02], [1654090200, 603.625, 619.51, 533.77, 566.84], [1656682200, 566.32, 598.55, 553.18, 594.49], [1659360600, 596.4, 613.26, 565.29, 565.43], [1662039000, 561, 580.5, 525.58, 537.98], [1664803800, 540.12, 629.94, 535.26, 623.87], [1667309400, 628.82, 664.37, 625, 643.68], [1669905000, 643.48, 658.23, 580.83, 604.21], [1672756200, 606.21, 654.64, 601.85, 653.31], [1675261800, 646.345, 681.7, 623.86, 626.66], [1677681000, 626.49, 630.25, 545, 595.84], [1680528600, 596.7, 604, 569.77, 575.57], [1682947800, 576.05, 594.65, 557.01, 564.75], [1685626200, 561.14, 596.97, 560.71, 571.48], [1688391000, 568.16, 588.32, 551.36, 586.75], [1690896600, 584.94, 606.18, 572.21, 586.33], [1693575000, 589.64, 599.69, 564.01, 583], [1696253400, 583.56, 602.93, 563.39, 578.72], [1698845400, 564.08, 636.01, 563.63, 627.15], [1701441000, 637.41, 702.4, 628.5, 696.52], [1704205800, 691.39, 748.8, 663.465, 720.4], [1706797800, 722.3982, 749.8934, 687, 702.33], [1709303400, 693.33, 767.68, 693.33, 767.68], [1711978200, 771.05, 771.05, 694.47, 701.37], [1714570200, 708.33, 778.84, 707.63, 752.43], [1717421400, 759.6, 759.6, 688.02, 699.55], [1719840600, 697.91, 822.18, 683, 774.85], [1722519000, 751.3, 800.58, 691.4105, 795.19], [1725370200, 785.66, 821.755, 724.69, 821.72], [1727789400, 805.24, 851.35, 770.06, 843.3], [1730467800, 848.21, 972.125, 839.125, 931.12], [1733149800, 933.65, 974, 854.14, 871.92], [1735828200, 882.8, 938.605, 840.5, 928.82], [1738593000, 909.16, 993.49, 903, 983.77], [1741012200, 974.31, 981.5, 897.74, 960.86], [1743514200, 965, 1003.53, 875.6, 920.05], [1746106200, 914.73, 1015, 906.03, 954.41], [1748871000, 944, 980.22, 933, 946.17], [1751376600, 936.82, 972.15, 882.21, 954.18], [1754055000, 952.12, 1103.22, 917.4801, 1086.05], [1756819800, 1073.25, 1199.9999, 1067, 1177.31], [1759325400, 1168.63, 1182.94, 929.755, 1012.13], [1762180200, 1012.13, 1115.51, 990.0905, 1106.5], [1764599400, 1090.2, 1135, 1070.5642, 1098.6], [1767364200, 1095.93, 1224.76, 1081.88, 1166.63], [1770042600, 1167.85, 1206, 1041.07, 1053.21], [1772461800, 1043.35, 1091.8625, 1016.37, 1057.26], [1775050200, 1057.77, 1189.345, 1045.6, 1122.51], [1777642200, 1132.4, 1164.4199, 1041, 1097.29], [1780320600, 1098.96, 1195, 1085.67, 1141.42], [1782912600, 1139, 1262.345, 1110.75, 1203.54], [1785763800, 1217.04, 1241.71, 1118.2153, 1128.89], [1788269400, 1126.99, 1172.35, 1088.7044, 1134.67]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:GHC

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 64.0/10064.0/100FOMO · excited
Buy: 75.5/10075.5/100Buy
Sell: 24.5/10024.5/100Sell

Source: NYSE:GHC · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 49.0/10049.0/100FOMO · neutral
Buy: 49.7/10049.7/100Buy
Sell: 50.3/10050.3/100Sell

Source: NYSE:GHC · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 70.0/10070.0/100FOMO · excited
Buy: 65.4/10065.4/100Buy
Sell: 34.6/10034.6/100Sell

Source: NYSE:GHC · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.