NYSE:AGBKNghiêng giảm · -22
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
6.67
Kháng cự gần nhất
6.91
Hỗ trợ gần nhất
6.54
Khung tăng / giảm
0 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm (điểm Horus Signals -22/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 đi ngang.
  • Giá đóng cửa gần nhất 6.67 (D1 2026-10-06 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 6.91 (+3.64%); hỗ trợ gần nhất 6.54 (-1.94%).
  • Động lượng D1: RSI-14 60.4, ADX 29.3, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 6.54, mục tiêu 6.12.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (48/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:AGBK đóng cửa gần nhất tại 6.67 trên nến D1 lúc 2026-10-06 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp -22/100 cho kết luận: nghiêng giảm.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang rõ nét. Chỉ số FOMO D1 67/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-06 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-08T05:46:57.158428+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-08 05:46 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.28 (+0.03% so với phiên trước; 5 phiên +0.78%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.316% (+3.0 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.3 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.07 (+0.33% so với phiên trước; 5 phiên -6.30%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,802.00 (-0.06% so với phiên trước; 5 phiên +1.75%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 91.91 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -2.53%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,124.41 (+0.32% so với phiên trước; 5 phiên -1.10%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:AGBK (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-08 08:30 UTC · USD · Trung bình · FOMC Member Waller Speaks
  • 2026-10-08 12:30 UTC · USD · Trung bình · Unemployment Claims (dự báo 200K, kỳ trước 197K)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Consumer Sentiment (dự báo 47.5, kỳ trước 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Inflation Expectations (kỳ trước 4.6%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Chưa đủ xu hướng có hướng rõ để kết luận đồng thuận đa khung.

Khung dài hạn: W1 chưa xác định (mua 20/bán 80); D1 đi ngang (mua 34/bán 66).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-06 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 6.67): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 60.4 và đang đi xuống: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 82 / %D 63. ADX 29.3 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 37 > -DI 20 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.32 (~4.85% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.82. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. Có dấu hiệu quét thanh khoản bên mua. FVG tăng gần nhất: 5.48 – 6.44. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R2 7.71 (+15.52%) — W1 kháng cự
  • R1 6.91 (+3.64%) — D1 kháng cự + W1 đỉnh swing + D1 dải Bollinger trên · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 6.67
  • S1 6.54 (-1.94%) — W1 Fib 61.8%
  • S2 6.44 (-3.45%) — W1 Fib 50% + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • S3 6.30 (-5.55%) — W1 Fib 38.2% + D1 đỉnh swing + D1 EMA50 · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 6.54 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 6.54
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 6.86
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 6.12 / 5.79
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 6.91 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 6.91
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 6.59
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 7.71 / 8.03
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.4

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 6.57 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 6.57
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 6.38
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 7.12 / 7.67
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.8

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (48/100).

  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1 chỉ 1:1.3.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.32: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 6.67 Đi ngang Chưa có tín hiệu 5.28 6.9129 2026-10-06 13:30:00
W1 5.46 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 5.73 7.705 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 6.3
swing_low 5.28
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status BUY_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.2429
Giá mở cửa 6.76
Giá cao nhất 6.98
Giá thấp nhất 6.44
Giá đóng cửa 6.67
body_size 0.09
upper_wick 0.22
lower_wick 0.23
body_ratio 0.16666667
close_position 0.42592593
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 6.9129
range_low 5.28
range_size 1.6329
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.66909097
rsi7 69.75101356
rsi14 60.42686396
rsi21 56.09557236
rsi_slope -1.67413264
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.08406079
macd_signal -0.15034609
macd_histogram 0.0662853
stoch_k 81.76470588
stoch_d 62.83978809
adx 29.26923712
plus_di 36.59173331
minus_di 20.19955523
atr7 0.40522458
atr14 0.3235294
atr_pct 4.85051575
bollinger_upper 6.97686057
bollinger_middle 6.1405
bollinger_lower 5.30413943
bollinger_width 27.24079694
percent_b 0.81655007
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 5.28
Kháng cự tham chiếu 6.9129
nearest_fvg_low 5.48
nearest_fvg_high 6.44
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.96
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 5.52072
fib_382 5.66964
fib_500 5.79
fib_618 5.91036
fib_705 5.9991
fib_786 6.08172
fib_1272 5.00256
fib_1618 4.64964
fib_2000 4.26
fib_2618 3.62964
ema9 6.08792272
ema20 6.11635233
ema50 6.3462359
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.0582787
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 34.1
Điểm bên bán 65.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-06 13:30:00
Số nến tính toán 164
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 6.67
ema12 6.07575226
ema26 6.15981305
sma20 6.1405
sma50 6.3354
sma100 6.6635
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 67, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.25018135772242606, 'rsi': 0.347562131899433, 'roc': 0.6490909312317016, 'vol': 0.3250275870547793, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.6331001486053471, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 6.087922717148639, 'ema21': 6.123388098987691, 'ema50': 6.346235901050016, 'rsi14': 60.42686395698299, 'atr14': 0.32352940072896763, 'macd': {'macd': -0.08406079350919082, 'signal': -0.1503460941651745, 'hist': 0.06628530065598368}, 'bb': {'middle': 6.140500000000001, 'upper': 6.976860568176192, 'lower': 5.304139431823811}, 'bars_used': 164, 'candles': [[1778765400, 7.19, 7.33, 6.86, 7.12], [1778851800, 7.13, 7.31, 6.85, 7.25], [1779111000, 7.25, 7.328, 6.9, 7.05], [1779197400, 7.01, 7.14, 6.86, 7], [1779283800, 6.96, 7.13, 6.928, 7.01], [1779370200, 7.08, 7.25, 6.91, 7.17], [1779456600, 7.35, 7.35, 6.92, 7.11], [1779802200, 7.15, 7.37, 7.14, 7.16], [1779888600, 7.19, 7.39, 7.17, 7.26], [1779975000, 7.23, 7.38, 7.03, 7.06], [1780061400, 7.05, 7.25, 7.03, 7.2], [1780320600, 7.2, 7.38, 7.045, 7.3], [1780407000, 7.27, 7.32, 7, 7], [1780493400, 7.21, 7.35, 6.74, 6.76], [1780579800, 6.79, 7.045, 6.57, 6.85], [1780666200, 6.82, 6.99, 6.67, 6.71], [1780925400, 6.8, 6.885, 6.32, 6.37], [1781011800, 6.39, 6.698, 6.38, 6.61], [1781098200, 6.59, 6.64, 6.35, 6.59], [1781184600, 6.63, 6.93, 6.32, 6.86], [1781271000, 6.95, 7.27, 6.8668, 7.17], [1781530200, 7.38, 7.49, 6.9, 6.94], [1781616600, 6.97, 7.14, 6.96, 7], [1781703000, 7.11, 7.19, 7.005, 7.16], [1781789400, 7.28, 7.32, 6.79, 6.93], [1782135000, 6.96, 7.045, 6.8, 6.94], [1782221400, 6.87, 6.968, 6.87, 6.91], [1782307800, 6.85, 6.96, 6.71, 6.88], [1782394200, 6.82, 7.23, 6.665, 6.87], [1782480600, 6.84, 7.11, 6.81, 6.95], [1782739800, 7, 7.36, 7, 7.17], [1782826200, 7.22, 7.22, 6.92, 7.08], [1782912600, 7.08, 7.385, 7.055, 7.19], [1782999000, 7.23, 7.36, 7.03, 7.11], [1783344600, 7.2, 7.3, 7.035, 7.23], [1783431000, 7.27, 7.3999, 7.05, 7.05], [1783517400, 7.11, 7.12, 6.98, 7.07], [1783603800, 7.02, 7.3, 7.01, 7.26], [1783690200, 7.36, 7.39, 7.05, 7.28], [1783949400, 7.28, 7.28, 6.96, 7.12], [1784035800, 7.05, 7.23, 7.03, 7.07], [1784122200, 7.08, 7.26, 7.02, 7.08], [1784208600, 7.17, 7.195, 6.96, 7.02], [1784295000, 6.94, 7.02, 6.81, 6.92], [1784554200, 6.85, 7.04, 6.62, 6.63], [1784640600, 6.67, 6.89, 6.6, 6.69], [1784727000, 6.6, 6.84, 6.6, 6.79], [1784813400, 6.72, 6.82, 6.605, 6.69], [1784899800, 6.63, 6.84, 6.62, 6.66], [1785159000, 6.72, 7.28, 6.62, 7.28], [1785245400, 7.27, 7.27, 6.89, 7.12], [1785331800, 7.08, 7.2899, 6.925, 7.16], [1785418200, 7.17, 7.33, 6.78, 7.13], [1785504600, 7.17, 7.305, 6.95, 7.1], [1785763800, 7.2, 7.39, 7.055, 7.17], [1785850200, 7.12, 7.32, 6.88, 7], [1785936600, 7.03, 7.085, 6.72, 6.88], [1786023000, 6.21, 6.635, 6.21, 6.36], [1786109400, 6.4, 6.445, 6.07, 6.2], [1786368600, 6.15, 6.39, 6.13, 6.19], [1786455000, 6.19, 6.325, 6.11, 6.21], [1786541400, 6.3, 6.3, 6.07, 6.15], [1786627800, 6.19, 6.375, 6.1526, 6.24], [1786714200, 6.23, 6.29, 6.09, 6.14], [1786973400, 6.15, 6.15, 5.99, 6.08], [1787059800, 6.12, 6.18, 5.91, 5.94], [1787146200, 5.98, 6.19, 5.9448, 6.06], [1787232600, 6.03, 6.11, 5.94, 5.98], [1787319000, 6.01, 6.205, 6.01, 6.1], [1787578200, 6.08, 6.155, 6.03, 6.11], [1787664600, 6.16, 6.27, 6.14, 6.23], [1787751000, 6.24, 6.24, 6.08, 6.18], [1787837400, 6.17, 6.28, 6.1, 6.13], [1787923800, 6.17, 6.26, 6.04, 6.15], [1788183000, 6.14, 6.275, 6.08, 6.21], [1788269400, 6.27, 6.67, 6.27, 6.63], [1788355800, 6.67, 6.87, 6.66, 6.73], [1788442200, 6.81, 6.93, 6.765, 6.85], [1788528600, 6.75, 6.84, 6.5702, 6.75], [1788874200, 6.77, 6.9129, 6.7, 6.78], [1788960600, 6.75, 6.79, 6.66, 6.71], [1789047000, 6.67, 6.89, 6.6, 6.77], [1789133400, 6.83, 6.8599, 6.61, 6.65], [1789392600, 6.68, 6.715, 6.33, 6.44], [1789479000, 6.37, 6.4, 6.28, 6.34], [1789565400, 6.33, 6.33, 6.1317, 6.19], [1789651800, 6.35, 6.35, 6.16, 6.24], [1789738200, 6.19, 6.24, 6.12, 6.18], [1789997400, 6.21, 6.29, 6.135, 6.21], [1790083800, 6.3, 6.3, 6.015, 6.04], [1790170200, 6.07, 6.07, 5.8, 5.83], [1790256600, 5.84, 5.9499, 5.73, 5.81], [1790343000, 5.86, 5.89, 5.7601, 5.89], [1790602200, 5.79, 5.85, 5.7, 5.76], [1790688600, 5.71, 5.79, 5.67, 5.67], [1790775000, 5.7, 5.7999, 5.68, 5.76], [1790861400, 5.69, 5.73, 5.41, 5.45], [1790947800, 5.48, 5.48, 5.28, 5.46], [1791207000, 6.06, 6.89, 6, 6.74], [1791293400, 6.76, 6.98, 6.44, 6.67]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:AGBK
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 6.93
swing_low 5.91
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.27
Giá mở cửa 5.79
Giá cao nhất 5.85
Giá thấp nhất 5.28
Giá đóng cửa 5.46
body_size 0.33
upper_wick 0.06
lower_wick 0.18
body_ratio 0.57894737
close_position 0.31578947
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 7.705
range_low 5.73
range_size 1.975
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.77685677
rsi7 26.43457192
rsi14 29.64776774
rsi21 30.01901943
rsi_slope -2.57849279
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -0.72590095
macd_signal -0.75661025
macd_histogram 0.0307093
stoch_k 8.49096656
stoch_d 11.72032874
adx 46.01679423
plus_di 12.11690474
minus_di 33.07151868
atr7 0.58920997
atr14 0.73372599
atr_pct 13.43820492
bollinger_upper 7.64041451
bollinger_middle 6.633
bollinger_lower 5.62558549
bollinger_width 30.37583333
percent_b -0.08218339
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 5.73
Kháng cự tham chiếu 7.705
nearest_fvg_low 5.85
nearest_fvg_high 6.12
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.27
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 6.15072
fib_382 6.29964
fib_500 6.42
fib_618 6.54036
fib_705 6.6291
fib_786 6.71172
fib_1272 5.63256
fib_1618 5.27964
fib_2000 4.89
fib_2618 4.25964
ema9 6.19703172
ema20 6.76904792
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.13779452
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 19.5
Điểm bên bán 80.5
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 34
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 5.46
ema12 6.34396362
ema26 7.06986457
sma20 6.633
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 23, 'label': 'fear', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.6784077421310148, 'roc': -0.5451626440118821, 'vol': 0.19375392004530928, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'bb_low'], 'ema9': 6.197031715665963, 'ema21': 6.819009392101613, 'ema50': None, 'rsi14': 29.647767736069554, 'atr14': 0.7337259887368252, 'macd': {'macd': -0.7259009475039795, 'signal': -0.7566102473261705, 'hist': 0.03070929982219106}, 'bb': {'middle': 6.633, 'upper': 7.640414512502177, 'lower': 5.625585487497823}, 'bars_used': 34, 'candles': [[1770647400, 11, 11.31, 10.21, 11], [1771338600, 10.93, 12, 10.76, 11.99], [1771857000, 11.98, 12.21, 11.52, 11.7], [1772461800, 11.52, 12.02, 10.45, 10.5], [1773063000, 10.71, 10.81, 9, 9.39], [1773667800, 9.52, 10.11, 8.66, 8.97], [1774272600, 8.97, 9.37, 6.9, 6.91], [1774877400, 7.07, 7.555, 6.77, 7.18], [1775482200, 7.18, 8.2667, 6.46, 7.1], [1776087000, 6.98, 8.2, 6.98, 7.8], [1776691800, 7.75, 7.82, 7.12, 7.58], [1777296600, 7.55, 7.8569, 6.685, 6.82], [1777901400, 6.99, 7.63, 6.4, 7.01], [1778506200, 7.22, 7.705, 6.85, 7.25], [1779111000, 7.25, 7.35, 6.86, 7.11], [1779802200, 7.15, 7.39, 7.03, 7.2], [1780320600, 7.2, 7.38, 6.57, 6.71], [1780925400, 6.8, 7.27, 6.32, 7.17], [1781530200, 7.38, 7.49, 6.79, 6.93], [1782135000, 6.96, 7.23, 6.665, 6.95], [1782739800, 7, 7.385, 6.92, 7.11], [1783344600, 7.2, 7.3999, 6.98, 7.28], [1783949400, 7.28, 7.28, 6.81, 6.92], [1784554200, 6.85, 7.04, 6.6, 6.66], [1785159000, 6.72, 7.33, 6.62, 7.1], [1785763800, 7.2, 7.39, 6.07, 6.2], [1786368600, 6.15, 6.39, 6.07, 6.14], [1786973400, 6.15, 6.205, 5.91, 6.1], [1787578200, 6.08, 6.28, 6.03, 6.15], [1788183000, 6.14, 6.93, 6.08, 6.75], [1788874200, 6.77, 6.9129, 6.6, 6.65], [1789392600, 6.68, 6.715, 6.12, 6.18], [1789997400, 6.21, 6.3, 5.73, 5.89], [1790602200, 5.79, 5.85, 5.28, 5.46]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:AGBK

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 23.0/10023.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 19.5/10019.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 80.5/10080.5/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:AGBK · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

D1 · 2026-10-06 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 67.0/10067.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 34.1/10034.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 65.9/10065.9/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:AGBK · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:AGBKBearish bias · -22
BearishNeutralBullish
Last close
6.67
Nearest resistance
6.91
Nearest support
6.54
Frames up / down
0 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bearish bias (Horus Signals composite -22/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 sideways.
  • Last close 6.67 (D1 2026-10-06 13:30:00 UTC): nearest resistance 6.91 (+3.64%); nearest support 6.54 (-1.94%).
  • Momentum D1: RSI-14 60.4, ADX 29.3, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 6.54, targeting 6.12.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (48/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NYSE:AGBK last closed at 6.67 on the D1 candle of 2026-10-06 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 0 lean lower (—); the composite score of -22/100 translates into a bearish bias.

The D1 frame is in a well-defined range. The D1 FOMO gauge reads 67/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-06 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-08T05:46:57.158428+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-08 05:47 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.28 (+0.03% vs prior close; 5 sessions +0.78%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.316% (+3.0 bp vs prior close; 5 sessions -0.3 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.07 (+0.33% vs prior close; 5 sessions -6.30%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,802.00 (-0.06% vs prior close; 5 sessions +1.75%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 91.91 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -2.53%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,124.41 (+0.32% vs prior close; 5 sessions -1.10%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:AGBK (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-08 08:30 UTC · USD · Medium · FOMC Member Waller Speaks
  • 2026-10-08 12:30 UTC · USD · Medium · Unemployment Claims (forecast 200K, previous 197K)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Consumer Sentiment (forecast 47.5, previous 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Inflation Expectations (previous 4.6%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

There is insufficient directional evidence to establish multi-timeframe agreement.

Long-term frames: W1 undetermined (buy 20/sell 80); D1 sideways (buy 34/sell 66).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-06 13:30:00 UTC, close 6.67): The close sits above EMA20/EMA50, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 60.4 and falling: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 82 / %D 63. ADX at 29.3 points to a strong trend; +DI 37 > -DI 20, so buyers lead. ATR-14 is 0.32 (~4.85% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.82. Swing structure: lower highs and lower lows. A buy-side liquidity sweep is recorded. Nearest bullish fair-value gap: 5.48 – 6.44. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R2 7.71 (+15.52%) — W1 resistance
  • R1 6.91 (+3.64%) — D1 resistance + W1 swing high + D1 upper Bollinger band · confluence
  • Last close 6.67
  • S1 6.54 (-1.94%) — W1 Fib 61.8%
  • S2 6.44 (-3.45%) — W1 Fib 50% + D1 FVG top · confluence
  • S3 6.30 (-5.55%) — W1 Fib 38.2% + D1 swing high + D1 EMA50 · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 6.54 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 6.54
  • Reference stop (SL): 6.86
  • Targets (TP1 / TP2): 6.12 / 5.79
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 6.91 that holds on a retest.
  • Reference entry: 6.91
  • Reference stop (SL): 6.59
  • Targets (TP1 / TP2): 7.71 / 8.03
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.4

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 6.57 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 6.57
  • Reference stop (SL): 6.38
  • Targets (TP1 / TP2): 7.12 / 7.67
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.8

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (48/100).

  • Reward-to-risk to TP1 is only 1:1.3.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.32: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 6.67 RANGE NO SIGNAL 5.28 6.9129 2026-10-06 13:30:00
W1 5.46 UNKNOWN NO SIGNAL 5.73 7.705 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 6.3
swing low 5.28
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status BUY_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.2429
open 6.76
high 6.98
low 6.44
close 6.67
body size 0.09
upper wick 0.22
lower wick 0.23
body ratio 0.16666667
close position 0.42592593
candle pattern NONE
range high 6.9129
range low 5.28
range size 1.6329
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.66909097
rsi7 69.75101356
rsi14 60.42686396
rsi21 56.09557236
rsi slope -1.67413264
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.08406079
macd signal -0.15034609
macd histogram 0.0662853
stoch k 81.76470588
stoch d 62.83978809
adx 29.26923712
plus di 36.59173331
minus di 20.19955523
atr7 0.40522458
atr14 0.3235294
atr pct 4.85051575
bollinger upper 6.97686057
bollinger middle 6.1405
bollinger lower 5.30413943
bollinger width 27.24079694
percent b 0.81655007
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 5.28
resistance 6.9129
nearest fvg low 5.48
nearest fvg high 6.44
fvg direction UP
fvg size 0.96
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 5.52072
fib 382 5.66964
fib 500 5.79
fib 618 5.91036
fib 705 5.9991
fib 786 6.08172
fib 1272 5.00256
fib 1618 4.64964
fib 2000 4.26
fib 2618 3.62964
ema9 6.08792272
ema20 6.11635233
ema50 6.3462359
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.0582787
ema cross NONE
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe W1
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 34.1
seller score 65.9
score coverage 80
candle time 2026-10-06 13:30:00
bars used 164
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:AGBK; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 6.67
ema12 6.07575226
ema26 6.15981305
sma20 6.1405
sma50 6.3354
sma100 6.6635
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 67, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.25018135772242606, 'rsi': 0.347562131899433, 'roc': 0.6490909312317016, 'vol': 0.3250275870547793, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.6331001486053471, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 6.087922717148639, 'ema21': 6.123388098987691, 'ema50': 6.346235901050016, 'rsi14': 60.42686395698299, 'atr14': 0.32352940072896763, 'macd': {'macd': -0.08406079350919082, 'signal': -0.1503460941651745, 'hist': 0.06628530065598368}, 'bb': {'middle': 6.140500000000001, 'upper': 6.976860568176192, 'lower': 5.304139431823811}, 'bars_used': 164, 'candles': [[1778765400, 7.19, 7.33, 6.86, 7.12], [1778851800, 7.13, 7.31, 6.85, 7.25], [1779111000, 7.25, 7.328, 6.9, 7.05], [1779197400, 7.01, 7.14, 6.86, 7], [1779283800, 6.96, 7.13, 6.928, 7.01], [1779370200, 7.08, 7.25, 6.91, 7.17], [1779456600, 7.35, 7.35, 6.92, 7.11], [1779802200, 7.15, 7.37, 7.14, 7.16], [1779888600, 7.19, 7.39, 7.17, 7.26], [1779975000, 7.23, 7.38, 7.03, 7.06], [1780061400, 7.05, 7.25, 7.03, 7.2], [1780320600, 7.2, 7.38, 7.045, 7.3], [1780407000, 7.27, 7.32, 7, 7], [1780493400, 7.21, 7.35, 6.74, 6.76], [1780579800, 6.79, 7.045, 6.57, 6.85], [1780666200, 6.82, 6.99, 6.67, 6.71], [1780925400, 6.8, 6.885, 6.32, 6.37], [1781011800, 6.39, 6.698, 6.38, 6.61], [1781098200, 6.59, 6.64, 6.35, 6.59], [1781184600, 6.63, 6.93, 6.32, 6.86], [1781271000, 6.95, 7.27, 6.8668, 7.17], [1781530200, 7.38, 7.49, 6.9, 6.94], [1781616600, 6.97, 7.14, 6.96, 7], [1781703000, 7.11, 7.19, 7.005, 7.16], [1781789400, 7.28, 7.32, 6.79, 6.93], [1782135000, 6.96, 7.045, 6.8, 6.94], [1782221400, 6.87, 6.968, 6.87, 6.91], [1782307800, 6.85, 6.96, 6.71, 6.88], [1782394200, 6.82, 7.23, 6.665, 6.87], [1782480600, 6.84, 7.11, 6.81, 6.95], [1782739800, 7, 7.36, 7, 7.17], [1782826200, 7.22, 7.22, 6.92, 7.08], [1782912600, 7.08, 7.385, 7.055, 7.19], [1782999000, 7.23, 7.36, 7.03, 7.11], [1783344600, 7.2, 7.3, 7.035, 7.23], [1783431000, 7.27, 7.3999, 7.05, 7.05], [1783517400, 7.11, 7.12, 6.98, 7.07], [1783603800, 7.02, 7.3, 7.01, 7.26], [1783690200, 7.36, 7.39, 7.05, 7.28], [1783949400, 7.28, 7.28, 6.96, 7.12], [1784035800, 7.05, 7.23, 7.03, 7.07], [1784122200, 7.08, 7.26, 7.02, 7.08], [1784208600, 7.17, 7.195, 6.96, 7.02], [1784295000, 6.94, 7.02, 6.81, 6.92], [1784554200, 6.85, 7.04, 6.62, 6.63], [1784640600, 6.67, 6.89, 6.6, 6.69], [1784727000, 6.6, 6.84, 6.6, 6.79], [1784813400, 6.72, 6.82, 6.605, 6.69], [1784899800, 6.63, 6.84, 6.62, 6.66], [1785159000, 6.72, 7.28, 6.62, 7.28], [1785245400, 7.27, 7.27, 6.89, 7.12], [1785331800, 7.08, 7.2899, 6.925, 7.16], [1785418200, 7.17, 7.33, 6.78, 7.13], [1785504600, 7.17, 7.305, 6.95, 7.1], [1785763800, 7.2, 7.39, 7.055, 7.17], [1785850200, 7.12, 7.32, 6.88, 7], [1785936600, 7.03, 7.085, 6.72, 6.88], [1786023000, 6.21, 6.635, 6.21, 6.36], [1786109400, 6.4, 6.445, 6.07, 6.2], [1786368600, 6.15, 6.39, 6.13, 6.19], [1786455000, 6.19, 6.325, 6.11, 6.21], [1786541400, 6.3, 6.3, 6.07, 6.15], [1786627800, 6.19, 6.375, 6.1526, 6.24], [1786714200, 6.23, 6.29, 6.09, 6.14], [1786973400, 6.15, 6.15, 5.99, 6.08], [1787059800, 6.12, 6.18, 5.91, 5.94], [1787146200, 5.98, 6.19, 5.9448, 6.06], [1787232600, 6.03, 6.11, 5.94, 5.98], [1787319000, 6.01, 6.205, 6.01, 6.1], [1787578200, 6.08, 6.155, 6.03, 6.11], [1787664600, 6.16, 6.27, 6.14, 6.23], [1787751000, 6.24, 6.24, 6.08, 6.18], [1787837400, 6.17, 6.28, 6.1, 6.13], [1787923800, 6.17, 6.26, 6.04, 6.15], [1788183000, 6.14, 6.275, 6.08, 6.21], [1788269400, 6.27, 6.67, 6.27, 6.63], [1788355800, 6.67, 6.87, 6.66, 6.73], [1788442200, 6.81, 6.93, 6.765, 6.85], [1788528600, 6.75, 6.84, 6.5702, 6.75], [1788874200, 6.77, 6.9129, 6.7, 6.78], [1788960600, 6.75, 6.79, 6.66, 6.71], [1789047000, 6.67, 6.89, 6.6, 6.77], [1789133400, 6.83, 6.8599, 6.61, 6.65], [1789392600, 6.68, 6.715, 6.33, 6.44], [1789479000, 6.37, 6.4, 6.28, 6.34], [1789565400, 6.33, 6.33, 6.1317, 6.19], [1789651800, 6.35, 6.35, 6.16, 6.24], [1789738200, 6.19, 6.24, 6.12, 6.18], [1789997400, 6.21, 6.29, 6.135, 6.21], [1790083800, 6.3, 6.3, 6.015, 6.04], [1790170200, 6.07, 6.07, 5.8, 5.83], [1790256600, 5.84, 5.9499, 5.73, 5.81], [1790343000, 5.86, 5.89, 5.7601, 5.89], [1790602200, 5.79, 5.85, 5.7, 5.76], [1790688600, 5.71, 5.79, 5.67, 5.67], [1790775000, 5.7, 5.7999, 5.68, 5.76], [1790861400, 5.69, 5.73, 5.41, 5.45], [1790947800, 5.48, 5.48, 5.28, 5.46], [1791207000, 6.06, 6.89, 6, 6.74], [1791293400, 6.76, 6.98, 6.44, 6.67]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:AGBK
W1 · Report parameters
swing high 6.93
swing low 5.91
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.27
open 5.79
high 5.85
low 5.28
close 5.46
body size 0.33
upper wick 0.06
lower wick 0.18
body ratio 0.57894737
close position 0.31578947
candle pattern NONE
range high 7.705
range low 5.73
range size 1.975
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.77685677
rsi7 26.43457192
rsi14 29.64776774
rsi21 30.01901943
rsi slope -2.57849279
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -0.72590095
macd signal -0.75661025
macd histogram 0.0307093
stoch k 8.49096656
stoch d 11.72032874
adx 46.01679423
plus di 12.11690474
minus di 33.07151868
atr7 0.58920997
atr14 0.73372599
atr pct 13.43820492
bollinger upper 7.64041451
bollinger middle 6.633
bollinger lower 5.62558549
bollinger width 30.37583333
percent b -0.08218339
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 5.73
resistance 7.705
nearest fvg low 5.85
nearest fvg high 6.12
fvg direction DOWN
fvg size 0.27
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 6.15072
fib 382 6.29964
fib 500 6.42
fib 618 6.54036
fib 705 6.6291
fib 786 6.71172
fib 1272 5.63256
fib 1618 5.27964
fib 2000 4.89
fib 2618 4.25964
ema9 6.19703172
ema20 6.76904792
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.13779452
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 19.5
seller score 80.5
score coverage 70
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 34
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:AGBK; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 5.46
ema12 6.34396362
ema26 7.06986457
sma20 6.633
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 23, 'label': 'fear', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.6784077421310148, 'roc': -0.5451626440118821, 'vol': 0.19375392004530928, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'bb_low'], 'ema9': 6.197031715665963, 'ema21': 6.819009392101613, 'ema50': None, 'rsi14': 29.647767736069554, 'atr14': 0.7337259887368252, 'macd': {'macd': -0.7259009475039795, 'signal': -0.7566102473261705, 'hist': 0.03070929982219106}, 'bb': {'middle': 6.633, 'upper': 7.640414512502177, 'lower': 5.625585487497823}, 'bars_used': 34, 'candles': [[1770647400, 11, 11.31, 10.21, 11], [1771338600, 10.93, 12, 10.76, 11.99], [1771857000, 11.98, 12.21, 11.52, 11.7], [1772461800, 11.52, 12.02, 10.45, 10.5], [1773063000, 10.71, 10.81, 9, 9.39], [1773667800, 9.52, 10.11, 8.66, 8.97], [1774272600, 8.97, 9.37, 6.9, 6.91], [1774877400, 7.07, 7.555, 6.77, 7.18], [1775482200, 7.18, 8.2667, 6.46, 7.1], [1776087000, 6.98, 8.2, 6.98, 7.8], [1776691800, 7.75, 7.82, 7.12, 7.58], [1777296600, 7.55, 7.8569, 6.685, 6.82], [1777901400, 6.99, 7.63, 6.4, 7.01], [1778506200, 7.22, 7.705, 6.85, 7.25], [1779111000, 7.25, 7.35, 6.86, 7.11], [1779802200, 7.15, 7.39, 7.03, 7.2], [1780320600, 7.2, 7.38, 6.57, 6.71], [1780925400, 6.8, 7.27, 6.32, 7.17], [1781530200, 7.38, 7.49, 6.79, 6.93], [1782135000, 6.96, 7.23, 6.665, 6.95], [1782739800, 7, 7.385, 6.92, 7.11], [1783344600, 7.2, 7.3999, 6.98, 7.28], [1783949400, 7.28, 7.28, 6.81, 6.92], [1784554200, 6.85, 7.04, 6.6, 6.66], [1785159000, 6.72, 7.33, 6.62, 7.1], [1785763800, 7.2, 7.39, 6.07, 6.2], [1786368600, 6.15, 6.39, 6.07, 6.14], [1786973400, 6.15, 6.205, 5.91, 6.1], [1787578200, 6.08, 6.28, 6.03, 6.15], [1788183000, 6.14, 6.93, 6.08, 6.75], [1788874200, 6.77, 6.9129, 6.6, 6.65], [1789392600, 6.68, 6.715, 6.12, 6.18], [1789997400, 6.21, 6.3, 5.73, 5.89], [1790602200, 5.79, 5.85, 5.28, 5.46]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:AGBK

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 23.0/10023.0/100FOMO · fear
Buy: 19.5/10019.5/100Buy
Sell: 80.5/10080.5/100Sell

Source: NYSE:AGBK · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 70/100

D1 · 2026-10-06 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 67.0/10067.0/100FOMO · excited
Buy: 34.1/10034.1/100Buy
Sell: 65.9/10065.9/100Sell

Source: NYSE:AGBK · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.