NYSE:FPSNghiêng tăng mạnh · +35
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
39.8000
Kháng cự gần nhất
41.6100
Hỗ trợ gần nhất
39.2811
Khung tăng / giảm
1 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +35/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 39.8000 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 41.6100 (+4.55%); hỗ trợ gần nhất 39.2811 (-1.30%).
  • Động lượng D1: RSI-14 57.2, ADX 21.7, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 41.6100, mục tiêu 45.3776.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tích cực.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (74/100), 0 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:FPS đóng cửa gần nhất tại 39.8000 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (D1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +35/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng. Chỉ số FOMO D1 56/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T07:31:56.968731+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 07:31 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:FPS (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tích cực với NYSE:FPS: 3 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 3 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.56). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 chưa xác định (mua 47/bán 53); D1 tăng (mua 60/bán 40).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 39.8000): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 57.2 và đang đi xuống: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. RSI ghi nhận phân kỳ tăng, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 70 / %D 83. ADX 21.7 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 24 > -DI 17 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 2.4095 (~6.05% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.68. Cấu trúc swing: đan xen. FVG tăng gần nhất: 37.9900 – 38.7200. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing. Mẫu nến: doji.

Các mức giá quan trọng

  • R3 43.2000 (+8.54%) — W1 cạnh trên FVG + D1 Fib mở rộng 127.2% · hội tụ
  • R2 42.5067 (+6.80%) — W1 Fib 61.8%
  • R1 41.6100 (+4.55%) — D1 kháng cự + D1 đỉnh swing + W1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 39.8000
  • S1 39.2811 (-1.30%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 38.5618 (-3.11%) — D1 Fib 50% + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • S3 37.8424 (-4.92%) — D1 EMA50 + D1 Fib 61.8% + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 41.6100 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 41.6100
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 39.2005
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 45.3776 / 46.9925
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 38.5618 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 38.5618
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 40.9713
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 35.5135 / 30.8886
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 38.0833 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 38.0833
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 36.6376
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 40.5212 / 42.9590
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (74/100).

  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Dòng tin cùng chiều. Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.6.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 2.4095: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 39.8 Tăng Chưa có tín hiệu 27.985 41.61 2026-10-08 13:30:00
W1 40.35 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 27.985 66 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 41.61
swing_low 35.5135
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.81
Giá mở cửa 39.93
Giá cao nhất 40.88
Giá thấp nhất 38.07
Giá đóng cửa 39.8
body_size 0.13
upper_wick 0.95
lower_wick 1.73
body_ratio 0.04626335
close_position 0.61565836
candle_pattern DOJI
range_high 41.61
range_low 27.985
range_size 13.625
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.16620198
rsi7 57.39823341
rsi14 57.15876201
rsi21 54.69621381
rsi_slope -2.64365742
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd 1.49885701
macd_signal 1.1578474
macd_histogram 0.34100961
stoch_k 70.31083409
stoch_d 83.43311736
adx 21.66095919
plus_di 24.19623219
minus_di 17.051011
atr7 2.42217241
atr14 2.40953116
atr_pct 6.0540984
bollinger_upper 43.90235323
bollinger_middle 37.3955
bollinger_lower 30.88864677
bollinger_width 34.80019378
percent_b 0.68476673
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 27.985
Kháng cự tham chiếu 41.61
nearest_fvg_low 37.99
nearest_fvg_high 38.72
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.73
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 40.171226
fib_382 39.281137
fib_500 38.56175
fib_618 37.842363
fib_705 37.3119675
fib_786 36.818151
fib_1272 43.268248
fib_1618 45.377637
fib_2000 47.7065
fib_2618 51.474137
ema9 39.26580443
ema20 37.73670538
ema50 37.39401997
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.21718891
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BULL
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 59.8
Điểm bên bán 40.2
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 170
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 39.8
ema12 38.78933962
ema26 37.29048261
sma20 37.3955
sma50 35.4836
sma100 42.576
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 56, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.24963155336050477, 'rsi': 0.23862540039369595, 'roc': 0.11758857399776791, 'vol': -0.07917979287052163, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.3695334616871636, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 39.26580443184841, 'ema21': 37.64134267375377, 'ema50': 37.39401997271769, 'rsi14': 57.15876201181088, 'atr14': 2.4095311619197775, 'macd': {'macd': 1.4988570131618175, 'signal': 1.1578474002543868, 'hist': 0.3410096129074307}, 'bb': {'middle': 37.395500000000006, 'upper': 43.90235323332254, 'lower': 30.888646766677464}, 'bars_used': 170, 'candles': [[1779111000, 46.25, 47.1, 42.16, 43.22], [1779197400, 43.41, 44.2699, 41.7626, 42.59], [1779283800, 43.94, 45.1799, 42.345, 44.74], [1779370200, 46, 48.83, 44.1434, 48.52], [1779456600, 49.5, 50.5, 47.25, 47.9], [1779802200, 50, 50.4499, 48.8, 49.84], [1779888600, 46.08, 49.065, 45.58, 47.3], [1779975000, 46.94, 49.23, 45.62, 47.56], [1780061400, 47.72, 55.19, 47.65, 54.66], [1780320600, 53, 58.02, 52.67, 56.35], [1780407000, 56.29, 58.52, 55.4706, 56.88], [1780493400, 56.06, 60.23, 56.06, 59.78], [1780579800, 56.62, 65.555, 56.07, 64.59], [1780666200, 62.9, 63, 57.82, 59.13], [1780925400, 61.28, 61.35, 58.79, 59.32], [1781011800, 61, 62.34, 55.15, 57.15], [1781098200, 56.715, 57.8, 51.82, 53.2], [1781184600, 54.25, 58.32, 53.95, 58.21], [1781271000, 58.83, 61.26, 58.41, 59.03], [1781530200, 61.29, 62, 60.04, 60.51], [1781616600, 60.27, 62.25, 59.01, 59.37], [1781703000, 60.97, 65.39, 59.96, 61.92], [1781789400, 64.24, 65.45, 62.5, 63.41], [1782135000, 64.5, 66, 60.58, 61.84], [1782221400, 56.61, 61.23, 56.2, 59.3], [1782307800, 59.3, 62.97, 58.12, 60.12], [1782394200, 63, 63, 57.53, 58.7], [1782480600, 56, 57.3799, 53.84, 55.13], [1782739800, 56.22, 56.65, 53.21, 54.99], [1782826200, 52.555, 56.86, 51.83, 55.86], [1782912600, 54.22, 55.6, 49.855, 49.9], [1782999000, 48.4, 49.09, 45.71, 46.86], [1783344600, 47.415, 48.29, 46.4, 47.5], [1783431000, 46.21, 46.92, 43.26, 44.67], [1783517400, 44.37, 46.13, 43.2, 45.29], [1783603800, 46.595, 47.5, 45.76, 46.15], [1783690200, 45.82, 46.4, 44.64, 45.75], [1783949400, 44.56, 45.15, 42.36, 42.6], [1784035800, 43.3, 44.4732, 40.85, 41.18], [1784122200, 41.97, 43.1, 40.4, 42.62], [1784208600, 41.9, 41.9892, 38.58, 39.58], [1784295000, 37.5, 41.1, 36.57, 39.79], [1784554200, 40.5, 41.89, 38.27, 38.5], [1784640600, 39.21, 40.51, 38.06, 40.31], [1784727000, 39.02, 40.06, 38.58, 38.87], [1784813400, 38.45, 40.3, 38.23, 38.96], [1784899800, 39.11, 39.11, 35.08, 35.89], [1785159000, 36.34, 36.9071, 34.48, 36.22], [1785245400, 35, 35.17, 31.85, 32.41], [1785331800, 31.66, 31.747, 29.01, 29.25], [1785418200, 30.71, 33.58, 30.65, 33.28], [1785504600, 34.52, 35.3, 32.64, 33.27], [1785763800, 32.55, 36.3, 32.01, 36.29], [1785850200, 37.88, 40.26, 37, 39.4], [1785936600, 39, 39.92, 38.25, 38.49], [1786023000, 37.5, 39.75, 36.9, 37.72], [1786109400, 39.13, 39.99, 36.85, 38.71], [1786368600, 39.3, 39.31, 37.54, 37.6], [1786455000, 38.15, 39.0729, 37.54, 37.72], [1786541400, 39.38, 40, 38, 38.27], [1786627800, 38, 38.5148, 37.22, 37.56], [1786714200, 38.54, 39.725, 37.98, 39.66], [1786973400, 39.945, 40.19, 38.635, 38.83], [1787059800, 37.44, 37.88, 35.89, 36.18], [1787146200, 36.64, 37.05, 33.66, 34.46], [1787232600, 34.51, 34.5627, 32.85, 33.36], [1787319000, 33.75, 34.075, 32.63, 33.18], [1787578200, 32.92, 33, 31.43, 32.19], [1787664600, 33.11, 33.37, 31.86, 32.19], [1787751000, 32.28, 32.99, 31.92, 32.21], [1787837400, 33.72, 33.98, 31.495, 31.62], [1787923800, 31.65, 31.81, 30.02, 30.4], [1788183000, 30.52, 30.68, 29.73, 30.54], [1788269400, 30.17, 30.74, 29.12, 29.27], [1788355800, 29.02, 29.46, 28.52, 29.42], [1788442200, 29.5, 30.87, 28.24, 30.6], [1788528600, 30.87, 31.72, 30.51, 31.35], [1788874200, 32.17, 32.935, 31.28, 32.31], [1788960600, 32.03, 32.4999, 30.96, 30.99], [1789047000, 30.19, 30.3883, 28.76, 29.2], [1789133400, 30, 32.03, 29.8, 31.82], [1789392600, 29.67, 30.075, 27.985, 28.64], [1789479000, 30.93, 33.087, 29.5, 31.36], [1789565400, 33.14, 36.125, 33, 34.84], [1789651800, 36.76, 38.1, 36.31, 38.06], [1789738200, 39.5, 39.94, 37.85, 39.44], [1789997400, 40.03, 40.07, 37.15, 37.75], [1790083800, 37.41, 38.99, 37.19, 38.52], [1790170200, 38, 39.93, 37, 39.88], [1790256600, 38.95, 39.64, 38.21, 38.95], [1790343000, 38.53, 39.48, 38.22, 38.97], [1790602200, 38.55, 39, 36.47, 36.59], [1790688600, 37.28, 38.635, 36.675, 37.2], [1790775000, 37.55, 38.23, 36.855, 37.44], [1790861400, 37.99, 37.99, 35.5135, 37.33], [1790947800, 39.57, 40.56, 38.83, 40.35], [1791207000, 40.3, 40.3825, 38.72, 38.97], [1791293400, 39.79, 41.61, 38.77, 41.35], [1791379800, 40, 41.1199, 39.01, 40.65], [1791466200, 39.93, 40.88, 38.07, 39.8]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:FPS
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 66
swing_low 27.985
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Có
equal_low Không
liquidity_distance 12.365
Giá mở cửa 38.55
Giá cao nhất 40.56
Giá thấp nhất 35.5135
Giá đóng cửa 40.35
body_size 1.8
upper_wick 0.21
lower_wick 3.0365
body_ratio 0.35668285
close_position 0.958387
candle_pattern BULLISH_ENGULFING
range_high 66
range_low 27.985
range_size 38.015
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.77988454
rsi7 55.75286824
rsi14 51.66350064
rsi21 54.09227581
rsi_slope 1.60284269
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd -0.30280206
macd_signal 0.44337036
macd_histogram -0.74617242
stoch_k 42.82251082
stoch_d 33.95061378
adx 30.00828636
plus_di 21.81757239
minus_di 23.5600467
atr7 6.19330081
atr14 6.47082967
atr_pct 16.03675258
bollinger_upper 63.23049499
bollinger_middle 43.235
bollinger_lower 23.23950501
bollinger_width 92.49679654
percent_b 0.42785875
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 27.985
Kháng cự tham chiếu 66
nearest_fvg_low 41.89
nearest_fvg_high 43.2
fvg_direction Giảm
fvg_size 1.31
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 57.02846
fib_382 51.47827
fib_500 46.9925
fib_618 42.50673
fib_705 39.199425
fib_786 36.12021
fib_1272 76.34008
fib_1618 89.49327
fib_2000 104.015
fib_2618 127.50827
ema9 37.66169326
ema20 38.08271287
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.2386618
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 46.9
Điểm bên bán 53.1
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 35
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 40.35
ema12 38.12781585
ema26 38.43061792
sma20 43.235
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 54, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': 0.05545002124319751, 'roc': 0.22974900337205706, 'vol': 0.046767507272604814, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.14428249968627527, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 37.66169325906974, 'ema21': 37.9798626411128, 'ema50': None, 'rsi14': 51.663500637295925, 'atr14': 6.4708296656205695, 'macd': {'macd': -0.3028020626468759, 'signal': 0.4433703599427187, 'hist': -0.7461724225895946}, 'bb': {'middle': 43.23500000000001, 'upper': 63.230494992622724, 'lower': 23.239505007377293}, 'bars_used': 35, 'candles': [[1770042600, 26, 33.76, 25.95, 33.76], [1770647400, 33.86, 35.8, 30.35, 33.59], [1771338600, 33.72, 35, 32.1406, 33.99], [1771857000, 33.53, 35.5, 32.1, 34.39], [1772461800, 34.13, 36.6799, 31.49, 31.65], [1773063000, 31.31, 37.53, 30.64, 30.97], [1773667800, 32, 37.44, 30.81, 33.45], [1774272600, 33.93, 36.35, 29.2, 30.64], [1774877400, 31, 31.01, 27.27, 28.87], [1775482200, 28.97, 32.38, 28.65, 31.65], [1776087000, 31.45, 34.73, 30.92, 33.69], [1776691800, 33.69, 36.48, 32.95, 35.14], [1777296600, 35.88, 40.285, 34.52, 39.22], [1777901400, 40.44, 44.8596, 39.26, 40.38], [1778506200, 40.46, 51, 40, 45.02], [1779111000, 46.25, 50.5, 41.7626, 47.9], [1779802200, 50, 55.19, 45.58, 54.66], [1780320600, 53, 65.555, 52.67, 59.13], [1780925400, 61.28, 62.34, 51.82, 59.03], [1781530200, 61.29, 65.45, 59.01, 63.41], [1782135000, 64.5, 66, 53.84, 55.13], [1782739800, 56.22, 56.86, 45.71, 46.86], [1783344600, 47.415, 48.29, 43.2, 45.75], [1783949400, 44.56, 45.15, 36.57, 39.79], [1784554200, 40.5, 41.89, 35.08, 35.89], [1785159000, 36.34, 36.9071, 29.01, 33.27], [1785763800, 32.55, 40.26, 32.01, 38.71], [1786368600, 39.3, 40, 37.22, 39.66], [1786973400, 39.945, 40.19, 32.63, 33.18], [1787578200, 32.92, 33.98, 30.02, 30.4], [1788183000, 30.52, 31.72, 28.24, 31.35], [1788874200, 32.17, 32.935, 28.76, 31.82], [1789392600, 29.67, 39.94, 27.985, 39.44], [1789997400, 40.03, 40.07, 37, 38.97], [1790602200, 38.55, 40.56, 35.5135, 40.35]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:FPS

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 54.0/10054.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 46.9/10046.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 53.1/10053.1/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:FPS · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 56.0/10056.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 59.8/10059.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 40.2/10040.2/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:FPS · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:FPSStrong bullish bias · +35
BearishNeutralBullish
Last close
39.8000
Nearest resistance
41.6100
Nearest support
39.2811
Frames up / down
1 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +35/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 39.8000 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 41.6100 (+4.55%); nearest support 39.2811 (-1.30%).
  • Momentum D1: RSI-14 57.2, ADX 21.7, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 41.6100, targeting 45.3776.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow positive.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (74/100) with 0 notable warnings.

Market overview

NYSE:FPS last closed at 39.8000 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 1 lean higher (D1) and 0 lean lower (—); the composite score of +35/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in an uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 56/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T07:31:56.968731+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 07:31 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:FPS (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news leans supportive for NYSE:FPS: 3 supportive and 0 adverse headlines out of 3 scored automatically (tone +0.56). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 undetermined (buy 47/sell 53); D1 up (buy 60/sell 40).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 39.8000): The close sits above EMA20/EMA50, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 57.2 and falling: above the 50 midline, momentum leans positive. RSI shows bullish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 70 / %D 83. ADX at 21.7 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 24 > -DI 17, so buyers lead. ATR-14 is 2.4095 (~6.05% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.68. Swing structure: mixed swings. Nearest bullish fair-value gap: 37.9900 – 38.7200. Price trades in the premium half of the range. Candle pattern: doji.

Key levels to watch

  • R3 43.2000 (+8.54%) — W1 FVG top + D1 Fib 127.2% ext. · confluence
  • R2 42.5067 (+6.80%) — W1 Fib 61.8%
  • R1 41.6100 (+4.55%) — D1 resistance + D1 swing high + W1 FVG base · confluence
  • Last close 39.8000
  • S1 39.2811 (-1.30%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 38.5618 (-3.11%) — D1 Fib 50% + D1 FVG top · confluence
  • S3 37.8424 (-4.92%) — D1 EMA50 + D1 Fib 61.8% + D1 FVG base · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 41.6100 that holds on a retest.
  • Reference entry: 41.6100
  • Reference stop (SL): 39.2005
  • Targets (TP1 / TP2): 45.3776 / 46.9925
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 38.5618 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 38.5618
  • Reference stop (SL): 40.9713
  • Targets (TP1 / TP2): 35.5135 / 30.8886
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 38.0833 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 38.0833
  • Reference stop (SL): 36.6376
  • Targets (TP1 / TP2): 40.5212 / 42.9590
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (74/100).

  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: News flow leans the same way. Reward-to-risk to TP1 is 1:1.6.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 2.4095: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 39.8 UP NO SIGNAL 27.985 41.61 2026-10-08 13:30:00
W1 40.35 UNKNOWN NO SIGNAL 27.985 66 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 41.61
swing low 35.5135
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.81
open 39.93
high 40.88
low 38.07
close 39.8
body size 0.13
upper wick 0.95
lower wick 1.73
body ratio 0.04626335
close position 0.61565836
candle pattern DOJI
range high 41.61
range low 27.985
range size 13.625
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.16620198
rsi7 57.39823341
rsi14 57.15876201
rsi21 54.69621381
rsi slope -2.64365742
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd 1.49885701
macd signal 1.1578474
macd histogram 0.34100961
stoch k 70.31083409
stoch d 83.43311736
adx 21.66095919
plus di 24.19623219
minus di 17.051011
atr7 2.42217241
atr14 2.40953116
atr pct 6.0540984
bollinger upper 43.90235323
bollinger middle 37.3955
bollinger lower 30.88864677
bollinger width 34.80019378
percent b 0.68476673
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 27.985
resistance 41.61
nearest fvg low 37.99
nearest fvg high 38.72
fvg direction UP
fvg size 0.73
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 40.171226
fib 382 39.281137
fib 500 38.56175
fib 618 37.842363
fib 705 37.3119675
fib 786 36.818151
fib 1272 43.268248
fib 1618 45.377637
fib 2000 47.7065
fib 2618 51.474137
ema9 39.26580443
ema20 37.73670538
ema50 37.39401997
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.21718891
ema cross NONE
market regime BULL
higher timeframe W1
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 59.8
seller score 40.2
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 170
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:FPS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 39.8
ema12 38.78933962
ema26 37.29048261
sma20 37.3955
sma50 35.4836
sma100 42.576
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 56, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.24963155336050477, 'rsi': 0.23862540039369595, 'roc': 0.11758857399776791, 'vol': -0.07917979287052163, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.3695334616871636, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 39.26580443184841, 'ema21': 37.64134267375377, 'ema50': 37.39401997271769, 'rsi14': 57.15876201181088, 'atr14': 2.4095311619197775, 'macd': {'macd': 1.4988570131618175, 'signal': 1.1578474002543868, 'hist': 0.3410096129074307}, 'bb': {'middle': 37.395500000000006, 'upper': 43.90235323332254, 'lower': 30.888646766677464}, 'bars_used': 170, 'candles': [[1779111000, 46.25, 47.1, 42.16, 43.22], [1779197400, 43.41, 44.2699, 41.7626, 42.59], [1779283800, 43.94, 45.1799, 42.345, 44.74], [1779370200, 46, 48.83, 44.1434, 48.52], [1779456600, 49.5, 50.5, 47.25, 47.9], [1779802200, 50, 50.4499, 48.8, 49.84], [1779888600, 46.08, 49.065, 45.58, 47.3], [1779975000, 46.94, 49.23, 45.62, 47.56], [1780061400, 47.72, 55.19, 47.65, 54.66], [1780320600, 53, 58.02, 52.67, 56.35], [1780407000, 56.29, 58.52, 55.4706, 56.88], [1780493400, 56.06, 60.23, 56.06, 59.78], [1780579800, 56.62, 65.555, 56.07, 64.59], [1780666200, 62.9, 63, 57.82, 59.13], [1780925400, 61.28, 61.35, 58.79, 59.32], [1781011800, 61, 62.34, 55.15, 57.15], [1781098200, 56.715, 57.8, 51.82, 53.2], [1781184600, 54.25, 58.32, 53.95, 58.21], [1781271000, 58.83, 61.26, 58.41, 59.03], [1781530200, 61.29, 62, 60.04, 60.51], [1781616600, 60.27, 62.25, 59.01, 59.37], [1781703000, 60.97, 65.39, 59.96, 61.92], [1781789400, 64.24, 65.45, 62.5, 63.41], [1782135000, 64.5, 66, 60.58, 61.84], [1782221400, 56.61, 61.23, 56.2, 59.3], [1782307800, 59.3, 62.97, 58.12, 60.12], [1782394200, 63, 63, 57.53, 58.7], [1782480600, 56, 57.3799, 53.84, 55.13], [1782739800, 56.22, 56.65, 53.21, 54.99], [1782826200, 52.555, 56.86, 51.83, 55.86], [1782912600, 54.22, 55.6, 49.855, 49.9], [1782999000, 48.4, 49.09, 45.71, 46.86], [1783344600, 47.415, 48.29, 46.4, 47.5], [1783431000, 46.21, 46.92, 43.26, 44.67], [1783517400, 44.37, 46.13, 43.2, 45.29], [1783603800, 46.595, 47.5, 45.76, 46.15], [1783690200, 45.82, 46.4, 44.64, 45.75], [1783949400, 44.56, 45.15, 42.36, 42.6], [1784035800, 43.3, 44.4732, 40.85, 41.18], [1784122200, 41.97, 43.1, 40.4, 42.62], [1784208600, 41.9, 41.9892, 38.58, 39.58], [1784295000, 37.5, 41.1, 36.57, 39.79], [1784554200, 40.5, 41.89, 38.27, 38.5], [1784640600, 39.21, 40.51, 38.06, 40.31], [1784727000, 39.02, 40.06, 38.58, 38.87], [1784813400, 38.45, 40.3, 38.23, 38.96], [1784899800, 39.11, 39.11, 35.08, 35.89], [1785159000, 36.34, 36.9071, 34.48, 36.22], [1785245400, 35, 35.17, 31.85, 32.41], [1785331800, 31.66, 31.747, 29.01, 29.25], [1785418200, 30.71, 33.58, 30.65, 33.28], [1785504600, 34.52, 35.3, 32.64, 33.27], [1785763800, 32.55, 36.3, 32.01, 36.29], [1785850200, 37.88, 40.26, 37, 39.4], [1785936600, 39, 39.92, 38.25, 38.49], [1786023000, 37.5, 39.75, 36.9, 37.72], [1786109400, 39.13, 39.99, 36.85, 38.71], [1786368600, 39.3, 39.31, 37.54, 37.6], [1786455000, 38.15, 39.0729, 37.54, 37.72], [1786541400, 39.38, 40, 38, 38.27], [1786627800, 38, 38.5148, 37.22, 37.56], [1786714200, 38.54, 39.725, 37.98, 39.66], [1786973400, 39.945, 40.19, 38.635, 38.83], [1787059800, 37.44, 37.88, 35.89, 36.18], [1787146200, 36.64, 37.05, 33.66, 34.46], [1787232600, 34.51, 34.5627, 32.85, 33.36], [1787319000, 33.75, 34.075, 32.63, 33.18], [1787578200, 32.92, 33, 31.43, 32.19], [1787664600, 33.11, 33.37, 31.86, 32.19], [1787751000, 32.28, 32.99, 31.92, 32.21], [1787837400, 33.72, 33.98, 31.495, 31.62], [1787923800, 31.65, 31.81, 30.02, 30.4], [1788183000, 30.52, 30.68, 29.73, 30.54], [1788269400, 30.17, 30.74, 29.12, 29.27], [1788355800, 29.02, 29.46, 28.52, 29.42], [1788442200, 29.5, 30.87, 28.24, 30.6], [1788528600, 30.87, 31.72, 30.51, 31.35], [1788874200, 32.17, 32.935, 31.28, 32.31], [1788960600, 32.03, 32.4999, 30.96, 30.99], [1789047000, 30.19, 30.3883, 28.76, 29.2], [1789133400, 30, 32.03, 29.8, 31.82], [1789392600, 29.67, 30.075, 27.985, 28.64], [1789479000, 30.93, 33.087, 29.5, 31.36], [1789565400, 33.14, 36.125, 33, 34.84], [1789651800, 36.76, 38.1, 36.31, 38.06], [1789738200, 39.5, 39.94, 37.85, 39.44], [1789997400, 40.03, 40.07, 37.15, 37.75], [1790083800, 37.41, 38.99, 37.19, 38.52], [1790170200, 38, 39.93, 37, 39.88], [1790256600, 38.95, 39.64, 38.21, 38.95], [1790343000, 38.53, 39.48, 38.22, 38.97], [1790602200, 38.55, 39, 36.47, 36.59], [1790688600, 37.28, 38.635, 36.675, 37.2], [1790775000, 37.55, 38.23, 36.855, 37.44], [1790861400, 37.99, 37.99, 35.5135, 37.33], [1790947800, 39.57, 40.56, 38.83, 40.35], [1791207000, 40.3, 40.3825, 38.72, 38.97], [1791293400, 39.79, 41.61, 38.77, 41.35], [1791379800, 40, 41.1199, 39.01, 40.65], [1791466200, 39.93, 40.88, 38.07, 39.8]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:FPS
W1 · Report parameters
swing high 66
swing low 27.985
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Yes
equal low No
liquidity distance 12.365
open 38.55
high 40.56
low 35.5135
close 40.35
body size 1.8
upper wick 0.21
lower wick 3.0365
body ratio 0.35668285
close position 0.958387
candle pattern BULLISH_ENGULFING
range high 66
range low 27.985
range size 38.015
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.77988454
rsi7 55.75286824
rsi14 51.66350064
rsi21 54.09227581
rsi slope 1.60284269
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd -0.30280206
macd signal 0.44337036
macd histogram -0.74617242
stoch k 42.82251082
stoch d 33.95061378
adx 30.00828636
plus di 21.81757239
minus di 23.5600467
atr7 6.19330081
atr14 6.47082967
atr pct 16.03675258
bollinger upper 63.23049499
bollinger middle 43.235
bollinger lower 23.23950501
bollinger width 92.49679654
percent b 0.42785875
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 27.985
resistance 66
nearest fvg low 41.89
nearest fvg high 43.2
fvg direction DOWN
fvg size 1.31
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 57.02846
fib 382 51.47827
fib 500 46.9925
fib 618 42.50673
fib 705 39.199425
fib 786 36.12021
fib 1272 76.34008
fib 1618 89.49327
fib 2000 104.015
fib 2618 127.50827
ema9 37.66169326
ema20 38.08271287
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.2386618
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 46.9
seller score 53.1
score coverage 70
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 35
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:FPS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 40.35
ema12 38.12781585
ema26 38.43061792
sma20 43.235
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 54, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': 0.05545002124319751, 'roc': 0.22974900337205706, 'vol': 0.046767507272604814, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.14428249968627527, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 37.66169325906974, 'ema21': 37.9798626411128, 'ema50': None, 'rsi14': 51.663500637295925, 'atr14': 6.4708296656205695, 'macd': {'macd': -0.3028020626468759, 'signal': 0.4433703599427187, 'hist': -0.7461724225895946}, 'bb': {'middle': 43.23500000000001, 'upper': 63.230494992622724, 'lower': 23.239505007377293}, 'bars_used': 35, 'candles': [[1770042600, 26, 33.76, 25.95, 33.76], [1770647400, 33.86, 35.8, 30.35, 33.59], [1771338600, 33.72, 35, 32.1406, 33.99], [1771857000, 33.53, 35.5, 32.1, 34.39], [1772461800, 34.13, 36.6799, 31.49, 31.65], [1773063000, 31.31, 37.53, 30.64, 30.97], [1773667800, 32, 37.44, 30.81, 33.45], [1774272600, 33.93, 36.35, 29.2, 30.64], [1774877400, 31, 31.01, 27.27, 28.87], [1775482200, 28.97, 32.38, 28.65, 31.65], [1776087000, 31.45, 34.73, 30.92, 33.69], [1776691800, 33.69, 36.48, 32.95, 35.14], [1777296600, 35.88, 40.285, 34.52, 39.22], [1777901400, 40.44, 44.8596, 39.26, 40.38], [1778506200, 40.46, 51, 40, 45.02], [1779111000, 46.25, 50.5, 41.7626, 47.9], [1779802200, 50, 55.19, 45.58, 54.66], [1780320600, 53, 65.555, 52.67, 59.13], [1780925400, 61.28, 62.34, 51.82, 59.03], [1781530200, 61.29, 65.45, 59.01, 63.41], [1782135000, 64.5, 66, 53.84, 55.13], [1782739800, 56.22, 56.86, 45.71, 46.86], [1783344600, 47.415, 48.29, 43.2, 45.75], [1783949400, 44.56, 45.15, 36.57, 39.79], [1784554200, 40.5, 41.89, 35.08, 35.89], [1785159000, 36.34, 36.9071, 29.01, 33.27], [1785763800, 32.55, 40.26, 32.01, 38.71], [1786368600, 39.3, 40, 37.22, 39.66], [1786973400, 39.945, 40.19, 32.63, 33.18], [1787578200, 32.92, 33.98, 30.02, 30.4], [1788183000, 30.52, 31.72, 28.24, 31.35], [1788874200, 32.17, 32.935, 28.76, 31.82], [1789392600, 29.67, 39.94, 27.985, 39.44], [1789997400, 40.03, 40.07, 37, 38.97], [1790602200, 38.55, 40.56, 35.5135, 40.35]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:FPS

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 54.0/10054.0/100FOMO · neutral
Buy: 46.9/10046.9/100Buy
Sell: 53.1/10053.1/100Sell

Source: NYSE:FPS · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 70/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 56.0/10056.0/100FOMO · neutral
Buy: 59.8/10059.8/100Buy
Sell: 40.2/10040.2/100Sell

Source: NYSE:FPS · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.