HOSE:VBBNghiêng tăng · +12
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
13,300.00
Kháng cự gần nhất
13,381.00
Hỗ trợ gần nhất
12,850.00
Khung tăng / giảm
0 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng (điểm Horus Signals +12/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 đi ngang.
  • Giá đóng cửa gần nhất 13,300.00 (D1 2026-10-06 02:00:00 UTC): kháng cự gần nhất 13,381.00 (+0.61%); hỗ trợ gần nhất 12,850.00 (-3.38%).
  • Động lượng D1: RSI-14 61.8, ADX 38.3, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 14,199.40, mục tiêu 15,100.00.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (51/100), 0 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

HOSE:VBB đóng cửa gần nhất tại 13,300.00 trên nến D1 lúc 2026-10-06 02:00:00 UTC. Trong 1 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +12/100 cho kết luận: nghiêng tăng.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang rõ nét. Chỉ số FOMO D1 66/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-06 02:00:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-07T22:32:21.953071+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-07 22:32 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.25 (+0.40% so với phiên trước; 5 phiên +0.46%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.286% (+0.0 bp so với phiên trước; 5 phiên +5.2 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.07 (+0.33% so với phiên trước; 5 phiên -6.30%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,810.00 (+0.04% so với phiên trước; 5 phiên +1.75%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 90.58 (+0.01% so với phiên trước; 5 phiên -2.53%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,108.23 (-0.08% so với phiên trước; 5 phiên -1.10%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên HOSE:VBB (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-08 08:30 UTC · USD · Trung bình · FOMC Member Waller Speaks
  • 2026-10-08 12:30 UTC · USD · Trung bình · Unemployment Claims (dự báo 200K, kỳ trước 197K)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Consumer Sentiment (dự báo 47.5, kỳ trước 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Inflation Expectations (kỳ trước 4.6%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với HOSE:VBB: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Chưa đủ xu hướng có hướng rõ để kết luận đồng thuận đa khung.

Khung dài hạn: D1 đi ngang (mua 62/bán 38).

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-06 02:00:00 UTC, giá đóng cửa 13,300.00): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 61.8 và đang đi xuống: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 60 / %D 71. ADX 38.3 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 37 > -DI 17 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 662.13 (~4.98% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.81. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG tăng gần nhất: 12,500.00 – 12,900.00. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing. Mẫu nến: marubozu.

Các mức giá quan trọng

  • R3 15,100.00 (+13.53%) — D1 kháng cự + D1 đỉnh swing · hội tụ
  • R2 14,199.40 (+6.76%) — D1 dải Bollinger trên
  • R1 13,381.00 (+0.61%) — D1 Fib 38.2%
  • Giá đóng cửa gần nhất 13,300.00
  • S1 12,850.00 (-3.38%) — D1 Fib 50% + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • S2 12,650.93 (-4.88%) — D1 EMA50
  • S3 12,500.00 (-6.02%) — D1 cạnh dưới FVG

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 14,199.40 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 14,199.40
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 13,537.27
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 15,100.00 / 16,324.00
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 12,850.00 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 12,850.00
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 13,512.13
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10,550.00 / 9,545.60
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:3.5

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 12,916.21 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 12,916.21
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 12,518.93
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 13,524.70 / 14,133.19
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (51/100).

  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 662.13: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 13300 Đi ngang Chưa có tín hiệu 10550 15100 2026-10-06 02:00:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 15100
swing_low 10600
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 1800
Giá mở cửa 13950
Giá cao nhất 13950
Giá thấp nhất 13250
Giá đóng cửa 13300
body_size 650
upper_wick 0
lower_wick 50
body_ratio 0.92857143
close_position 0.07142857
candle_pattern MARUBOZU
range_high 15100
range_low 10550
range_size 4550
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.05718656
rsi7 61.85425352
rsi14 61.7806575
rsi21 58.26757866
rsi_slope -13.27744685
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 438.45628322
macd_signal 85.41329471
macd_histogram 353.04298852
stoch_k 60.43956044
stoch_d 71.42857143
adx 38.28105135
plus_di 37.13524112
minus_di 16.69161982
atr7 838.5325594
atr14 662.13479181
atr_pct 4.97845708
bollinger_upper 14199.40244746
bollinger_middle 11872.5
bollinger_lower 9545.59755254
bollinger_width 39.19818821
percent_b 0.80673826
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 10550
Kháng cự tham chiếu 15100
nearest_fvg_low 12500
nearest_fvg_high 12900
fvg_direction Tăng
fvg_size 400
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 14038
fib_382 13381
fib_500 12850
fib_618 12319
fib_705 11927.5
fib_786 11563
fib_1272 16324
fib_1618 17881
fib_2000 19600
fib_2618 22381
ema9 13025.07623645
ema20 12413.07202023
ema50 12650.92864664
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 93.36083998
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 62.3
Điểm bên bán 37.7
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-10-06 02:00:00
Số nến tính toán 58
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 13300
ema12 12770.31320851
ema26 12331.85692529
sma20 11872.5
sma50 12315
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 66, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.24506768160816983, 'rsi': 0.39268858328783857, 'roc': 1, 'vol': -0.20087417439162775, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.6134765131892898, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 13025.076236453315, 'ema21': 12391.243631962989, 'ema50': 12650.92864663921, 'rsi14': 61.78065749863516, 'atr14': 662.1347918067875, 'macd': {'macd': 438.45628322264565, 'signal': 85.41329470589207, 'hist': 353.04298851675355}, 'bb': {'middle': 11872.5, 'upper': 14199.402447461001, 'lower': 9545.597552538999}, 'bars_used': 58, 'candles': [[1783994400, 15100, 15100, 13400, 13600], [1784080800, 13700, 14300, 13700, 14250], [1784167200, 14700, 14700, 14450, 14500], [1784253600, 14900, 14950, 13800, 14500], [1784512800, 13500, 13550, 13500, 13550], [1784599200, 14100, 14200, 12650, 14100], [1784685600, 14100, 14400, 13900, 14000], [1784772000, 14000, 14000, 13350, 13950], [1784858400, 13900, 13950, 13300, 13950], [1785117600, 13500, 13950, 13450, 13950], [1785204000, 13900, 13900, 13000, 13000], [1785290400, 13100, 13150, 12850, 12900], [1785376800, 12900, 13450, 12800, 13200], [1785463200, 13200, 13200, 12850, 13150], [1785722400, 13150, 13400, 13050, 13050], [1785808800, 13050, 13100, 12850, 13050], [1785895200, 13050, 13050, 12650, 12800], [1785981600, 12900, 13450, 12600, 13450], [1786068000, 12650, 13450, 12650, 13200], [1786327200, 13200, 13500, 12800, 13250], [1786413600, 13250, 13450, 13000, 13350], [1786500000, 13150, 13400, 13000, 13400], [1786586400, 13050, 13100, 12900, 12900], [1786672800, 13300, 13300, 12850, 12900], [1786932000, 12900, 12900, 12800, 12900], [1787018400, 12900, 12900, 12750, 12850], [1787104800, 12400, 12950, 12400, 12500], [1787191200, 12500, 12800, 12200, 12500], [1787277600, 12300, 12400, 12000, 12150], [1787536800, 12150, 12450, 12000, 12000], [1787623200, 12000, 12000, 11600, 11600], [1787709600, 11600, 11600, 11400, 11550], [1787796000, 11600, 11650, 11550, 11600], [1787882400, 11750, 11750, 11600, 11700], [1788400800, 11850, 11850, 11500, 11600], [1788487200, 11700, 11700, 11400, 11400], [1788746400, 11600, 11600, 11300, 11350], [1788832800, 11350, 11350, 11100, 11100], [1788919200, 11100, 11100, 11050, 11100], [1789005600, 11100, 11400, 11100, 11100], [1789092000, 11350, 11350, 10900, 11150], [1789351200, 11150, 11150, 11000, 11000], [1789437600, 11000, 11000, 10900, 11000], [1789524000, 10900, 11000, 10850, 11000], [1789610400, 10550, 11000, 10550, 10900], [1789696800, 10900, 11250, 10900, 11150], [1789956000, 11150, 11250, 11150, 11150], [1790042400, 11150, 11150, 10900, 11000], [1790128800, 11100, 11500, 11100, 11450], [1790215200, 11400, 11400, 11250, 11250], [1790301600, 11200, 11200, 10800, 11100], [1790560800, 11000, 11750, 10600, 11750], [1790647200, 11750, 12500, 11100, 12500], [1790733600, 12350, 13300, 11800, 13300], [1790820000, 12900, 14150, 12900, 14150], [1790906400, 14050, 15100, 13800, 14000], [1791165600, 14000, 14100, 13350, 14100], [1791252000, 13950, 13950, 13250, 13300]]}
source TradingView
provider_symbol HOSE:VBB

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

D1 · 2026-10-06 02:00:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 66.0/10066.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 62.3/10062.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 37.7/10037.7/100Sell / Bán

Nguồn: HOSE:VBB · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

HOSE:VBBBullish bias · +12
BearishNeutralBullish
Last close
13,300.00
Nearest resistance
13,381.00
Nearest support
12,850.00
Frames up / down
0 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bullish bias (Horus Signals composite +12/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 sideways.
  • Last close 13,300.00 (D1 2026-10-06 02:00:00 UTC): nearest resistance 13,381.00 (+0.61%); nearest support 12,850.00 (-3.38%).
  • Momentum D1: RSI-14 61.8, ADX 38.3, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 14,199.40, targeting 15,100.00.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (51/100) with 0 notable warnings.

Market overview

HOSE:VBB last closed at 13,300.00 on the D1 candle of 2026-10-06 02:00:00 UTC. Of the 1 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 0 lean lower (—); the composite score of +12/100 translates into a bullish bias.

The D1 frame is in a well-defined range. The D1 FOMO gauge reads 66/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-06 02:00:00 UTC. Calculation time: 2026-10-07T22:32:21.953071+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-07 22:32 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.25 (+0.40% vs prior close; 5 sessions +0.46%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.286% (+0.0 bp vs prior close; 5 sessions +5.2 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.07 (+0.33% vs prior close; 5 sessions -6.30%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,810.00 (+0.04% vs prior close; 5 sessions +1.75%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 90.58 (+0.01% vs prior close; 5 sessions -2.53%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,108.23 (-0.08% vs prior close; 5 sessions -1.10%) · D1 trend down

Read-through for HOSE:VBB (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-08 08:30 UTC · USD · Medium · FOMC Member Waller Speaks
  • 2026-10-08 12:30 UTC · USD · Medium · Unemployment Claims (forecast 200K, previous 197K)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Consumer Sentiment (forecast 47.5, previous 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Inflation Expectations (previous 4.6%)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for HOSE:VBB: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

There is insufficient directional evidence to establish multi-timeframe agreement.

Long-term frames: D1 sideways (buy 62/sell 38).

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-06 02:00:00 UTC, close 13,300.00): The close sits above EMA20/EMA50, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 61.8 and falling: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 60 / %D 71. ADX at 38.3 points to a strong trend; +DI 37 > -DI 17, so buyers lead. ATR-14 is 662.13 (~4.98% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.81. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bullish fair-value gap: 12,500.00 – 12,900.00. Price trades in the premium half of the range. Candle pattern: marubozu.

Key levels to watch

  • R3 15,100.00 (+13.53%) — D1 resistance + D1 swing high · confluence
  • R2 14,199.40 (+6.76%) — D1 upper Bollinger band
  • R1 13,381.00 (+0.61%) — D1 Fib 38.2%
  • Last close 13,300.00
  • S1 12,850.00 (-3.38%) — D1 Fib 50% + D1 FVG top · confluence
  • S2 12,650.93 (-4.88%) — D1 EMA50
  • S3 12,500.00 (-6.02%) — D1 FVG base

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 14,199.40 that holds on a retest.
  • Reference entry: 14,199.40
  • Reference stop (SL): 13,537.27
  • Targets (TP1 / TP2): 15,100.00 / 16,324.00
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 12,850.00 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 12,850.00
  • Reference stop (SL): 13,512.13
  • Targets (TP1 / TP2): 10,550.00 / 9,545.60
  • Reward-to-risk to TP1: 1:3.5

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 12,916.21 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 12,916.21
  • Reference stop (SL): 12,518.93
  • Targets (TP1 / TP2): 13,524.70 / 14,133.19
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (51/100).

  • Price already trades in the premium half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 662.13: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 13300 RANGE NO SIGNAL 10550 15100 2026-10-06 02:00:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 15100
swing low 10600
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 1800
open 13950
high 13950
low 13250
close 13300
body size 650
upper wick 0
lower wick 50
body ratio 0.92857143
close position 0.07142857
candle pattern MARUBOZU
range high 15100
range low 10550
range size 4550
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.05718656
rsi7 61.85425352
rsi14 61.7806575
rsi21 58.26757866
rsi slope -13.27744685
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 438.45628322
macd signal 85.41329471
macd histogram 353.04298852
stoch k 60.43956044
stoch d 71.42857143
adx 38.28105135
plus di 37.13524112
minus di 16.69161982
atr7 838.5325594
atr14 662.13479181
atr pct 4.97845708
bollinger upper 14199.40244746
bollinger middle 11872.5
bollinger lower 9545.59755254
bollinger width 39.19818821
percent b 0.80673826
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 10550
resistance 15100
nearest fvg low 12500
nearest fvg high 12900
fvg direction UP
fvg size 400
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 14038
fib 382 13381
fib 500 12850
fib 618 12319
fib 705 11927.5
fib 786 11563
fib 1272 16324
fib 1618 17881
fib 2000 19600
fib 2618 22381
ema9 13025.07623645
ema20 12413.07202023
ema50 12650.92864664
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 93.36083998
ema cross NONE
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 62.3
seller score 37.7
score coverage 75
candle time 2026-10-06 02:00:00
bars used 58
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView HOSE:VBB; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, W1, MN1
price 13300
ema12 12770.31320851
ema26 12331.85692529
sma20 11872.5
sma50 12315
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 66, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.24506768160816983, 'rsi': 0.39268858328783857, 'roc': 1, 'vol': -0.20087417439162775, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.6134765131892898, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 13025.076236453315, 'ema21': 12391.243631962989, 'ema50': 12650.92864663921, 'rsi14': 61.78065749863516, 'atr14': 662.1347918067875, 'macd': {'macd': 438.45628322264565, 'signal': 85.41329470589207, 'hist': 353.04298851675355}, 'bb': {'middle': 11872.5, 'upper': 14199.402447461001, 'lower': 9545.597552538999}, 'bars_used': 58, 'candles': [[1783994400, 15100, 15100, 13400, 13600], [1784080800, 13700, 14300, 13700, 14250], [1784167200, 14700, 14700, 14450, 14500], [1784253600, 14900, 14950, 13800, 14500], [1784512800, 13500, 13550, 13500, 13550], [1784599200, 14100, 14200, 12650, 14100], [1784685600, 14100, 14400, 13900, 14000], [1784772000, 14000, 14000, 13350, 13950], [1784858400, 13900, 13950, 13300, 13950], [1785117600, 13500, 13950, 13450, 13950], [1785204000, 13900, 13900, 13000, 13000], [1785290400, 13100, 13150, 12850, 12900], [1785376800, 12900, 13450, 12800, 13200], [1785463200, 13200, 13200, 12850, 13150], [1785722400, 13150, 13400, 13050, 13050], [1785808800, 13050, 13100, 12850, 13050], [1785895200, 13050, 13050, 12650, 12800], [1785981600, 12900, 13450, 12600, 13450], [1786068000, 12650, 13450, 12650, 13200], [1786327200, 13200, 13500, 12800, 13250], [1786413600, 13250, 13450, 13000, 13350], [1786500000, 13150, 13400, 13000, 13400], [1786586400, 13050, 13100, 12900, 12900], [1786672800, 13300, 13300, 12850, 12900], [1786932000, 12900, 12900, 12800, 12900], [1787018400, 12900, 12900, 12750, 12850], [1787104800, 12400, 12950, 12400, 12500], [1787191200, 12500, 12800, 12200, 12500], [1787277600, 12300, 12400, 12000, 12150], [1787536800, 12150, 12450, 12000, 12000], [1787623200, 12000, 12000, 11600, 11600], [1787709600, 11600, 11600, 11400, 11550], [1787796000, 11600, 11650, 11550, 11600], [1787882400, 11750, 11750, 11600, 11700], [1788400800, 11850, 11850, 11500, 11600], [1788487200, 11700, 11700, 11400, 11400], [1788746400, 11600, 11600, 11300, 11350], [1788832800, 11350, 11350, 11100, 11100], [1788919200, 11100, 11100, 11050, 11100], [1789005600, 11100, 11400, 11100, 11100], [1789092000, 11350, 11350, 10900, 11150], [1789351200, 11150, 11150, 11000, 11000], [1789437600, 11000, 11000, 10900, 11000], [1789524000, 10900, 11000, 10850, 11000], [1789610400, 10550, 11000, 10550, 10900], [1789696800, 10900, 11250, 10900, 11150], [1789956000, 11150, 11250, 11150, 11150], [1790042400, 11150, 11150, 10900, 11000], [1790128800, 11100, 11500, 11100, 11450], [1790215200, 11400, 11400, 11250, 11250], [1790301600, 11200, 11200, 10800, 11100], [1790560800, 11000, 11750, 10600, 11750], [1790647200, 11750, 12500, 11100, 12500], [1790733600, 12350, 13300, 11800, 13300], [1790820000, 12900, 14150, 12900, 14150], [1790906400, 14050, 15100, 13800, 14000], [1791165600, 14000, 14100, 13350, 14100], [1791252000, 13950, 13950, 13250, 13300]]}
source TradingView
provider symbol HOSE:VBB

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

D1 · 2026-10-06 02:00:00 UTC

FOMO · excited: 66.0/10066.0/100FOMO · excited
Buy: 62.3/10062.3/100Buy
Sell: 37.7/10037.7/100Sell

Source: HOSE:VBB · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.