NYSE:HPENghiêng tăng mạnh · +78
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
71.0000
Kháng cự gần nhất
73.2800
Hỗ trợ gần nhất
69.7900
Khung tăng / giảm
3 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +78/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 71.0000 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 73.2800 (+3.21%); hỗ trợ gần nhất 69.7900 (-1.70%).
  • Động lượng D1: RSI-14 68.4, ADX 26.6, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 73.2800, mục tiêu 78.5686.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tích cực.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (87/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:HPE đóng cửa gần nhất tại 71.0000 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 3 khung nghiêng tăng (D1, W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +78/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO D1 78/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T19:31:57.620546+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 19:31 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:HPE (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tích cực với NYSE:HPE: 3 tin hỗ trợ, 1 tin bất lợi trong 4 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.16). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 60/bán 40); W1 tăng (mua 85/bán 15); D1 tăng (mua 79/bán 21).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 71.0000): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 68.4 và đang đi xuống: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 82 / %D 89. ADX 26.6 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 32 > -DI 12 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 3.5257 (~4.97% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.91. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG tăng gần nhất: 69.1000 – 69.7900. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R2 74.4033 (+4.79%) — W1 Fib mở rộng 161.8%
  • R1 73.2800 (+3.21%) — D1 dải Bollinger trên + D1 kháng cự · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 71.0000
  • S1 69.7900 (-1.70%) — D1 cạnh trên FVG
  • S2 68.7215 (-3.21%) — W1 Fib mở rộng 127.2% + D1 Fib mở rộng 161.8% + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • S3 67.0018 (-5.63%) — D1 Fib mở rộng 127.2%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 73.2800 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 73.2800
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 69.7543
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 78.5686 / 82.0944
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 69.7900 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 69.7900
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 73.3157
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 63.4400 / 60.6800
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 74.0507 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 74.0507
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 76.1662
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 70.7026 / 67.3544
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (87/100).

  • RSI-14 D1 ở 68 đã căng; vào muộn dễ gặp nhịp hồi trước.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Dòng tin cùng chiều. Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 3.5257: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 71 Tăng Chưa có tín hiệu 55.02 73.28 2026-10-08 13:30:00
W1 69.33 Tăng Chưa có tín hiệu 29.49 65.65 2026-09-28 13:30:00
MN1 63.89 Tăng Chưa có tín hiệu 11.965 64.25 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 65.65
swing_low 60.68
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 2.28
Giá mở cửa 70.45
Giá cao nhất 72.4
Giá thấp nhất 69.82
Giá đóng cửa 71
body_size 0.55
upper_wick 1.4
lower_wick 0.63
body_ratio 0.21317829
close_position 0.45736434
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 73.28
range_low 55.02
range_size 18.26
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.73176107
rsi7 72.91332125
rsi14 68.37251926
rsi21 65.73314105
rsi_slope -3.11841371
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 3.98897452
macd_signal 3.23066477
macd_histogram 0.75830976
stoch_k 82.43451464
stoch_d 89.49979165
adx 26.59448778
plus_di 31.69300522
minus_di 11.529729
atr7 3.48745254
atr14 3.52574098
atr_pct 4.96583237
bollinger_upper 72.72915969
bollinger_middle 63.364
bollinger_lower 53.99884031
bollinger_width 29.55987529
percent_b 0.90768125
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 55.02
Kháng cự tham chiếu 73.28
nearest_fvg_low 69.1
nearest_fvg_high 69.79
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.69
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 64.47708
fib_382 63.75146
fib_500 63.165
fib_618 62.57854
fib_705 62.14615
fib_786 61.74358
fib_1272 67.00184
fib_1618 68.72146
fib_2000 70.62
fib_2618 73.69146
ema9 67.88436309
ema20 64.16408181
ema50 58.3036986
ema200 42.58328215
ema_slope 0.71957034
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 79.3
Điểm bên bán 20.7
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 71
ema12 66.68428108
ema26 62.69530655
sma20 63.364
sma50 57.6464
sma100 51.5084
sma200 37.82915
fomo {'version': '1', 'score': 78, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.900257667077518, 'rsi': 0.6124173085221633, 'roc': 0.7071799506357028, 'vol': -0.13266925048939016, 'streak': 0.5, 'bb': 0.8153624981952496, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 67.88436309489201, 'ema21': 63.89990054662456, 'ema50': 58.303698596683866, 'rsi14': 68.3725192556649, 'atr14': 3.5257409816157947, 'macd': {'macd': 3.9889745238604277, 'signal': 3.2306647661537222, 'hist': 0.7583097577067055}, 'bb': {'middle': 63.364, 'upper': 72.72915968897487, 'lower': 53.99884031102512}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 33.58, 33.83, 32.32, 33], [1779197400, 32.45, 33.0399, 31.88, 32.62], [1779283800, 32.82, 34, 32.69, 33.8], [1779370200, 33.395, 33.99, 33.115, 33.97], [1779456600, 34.65, 37.745, 34.5, 37.58], [1779802200, 37.92, 38.58, 37.33, 38.06], [1779888600, 37.81, 37.9, 36.71, 37.2], [1779975000, 37.47, 38.355, 36.575, 38.21], [1780061400, 42.78, 44.575, 41.52, 43.04], [1780320600, 44.18, 47.97, 43.4, 47], [1780407000, 63.06, 64.25, 53.47, 56.15], [1780493400, 54.18, 55.99, 52.61, 55.15], [1780579800, 53, 54.47, 52.32, 53.69], [1780666200, 52.905, 53.0543, 48.54, 49.2], [1780925400, 49.95, 50.866, 48.915, 49.87], [1781011800, 49.835, 50.5, 45.73, 48.27], [1781098200, 47.85, 47.97, 44.91, 45.49], [1781184600, 45, 46.8, 44.74, 46.8], [1781271000, 46.51, 49.78, 45.97, 48.17], [1781530200, 49.475, 49.6, 48.1, 49.02], [1781616600, 49.135, 50.34, 47.98, 48.38], [1781703000, 49.5, 50.45, 47.9517, 48.2], [1781789400, 49.175, 49.6, 46.93, 47.41], [1782135000, 48.04, 49.63, 47.71, 48.4], [1782221400, 46.25, 49.715, 45.8304, 48.92], [1782307800, 48.24, 50.2, 47.65, 48.75], [1782394200, 48.1, 48.16, 46.1, 46.72], [1782480600, 45.215, 45.37, 43.13, 43.71], [1782739800, 43.79, 44.78, 42.43, 44.41], [1782826200, 44, 45.23, 43.47, 45.11], [1782912600, 44.43, 44.5, 42.84, 43.95], [1782999000, 43.5, 43.935, 40.715, 41.23], [1783344600, 41.7734, 43.845, 41.5, 43.15], [1783431000, 43.445, 44.275, 42.5, 43.47], [1783517400, 43.31, 45.22, 43.29, 44.67], [1783603800, 45.8845, 49.3201, 45.64, 49.11], [1783690200, 49.03, 51.08, 48.35, 48.54], [1783949400, 48.19, 48.4613, 46.46, 47.24], [1784035800, 48.86, 50.045, 48.6, 49.56], [1784122200, 50.31, 50.31, 45.47, 47.39], [1784208600, 47.25, 47.67, 44.74, 45.13], [1784295000, 44.4, 46.825, 43.7, 45.82], [1784554200, 46.12, 46.23, 44.47, 44.56], [1784640600, 45.63, 46.985, 45.59, 46.72], [1784727000, 47.21, 49.68, 47, 48.13], [1784813400, 47.48, 49.25, 47.4, 47.64], [1784899800, 48, 49.21, 47.3414, 47.69], [1785159000, 48, 49.14, 46.31, 48.19], [1785245400, 46.32, 46.51, 43.3, 45.59], [1785331800, 45.25, 46.66, 44.18, 44.44], [1785418200, 46.29, 47.245, 45.46, 47.14], [1785504600, 49, 49.89, 46.82, 47.9], [1785763800, 47.51, 50.56, 46.3, 50.24], [1785850200, 52.61, 53.415, 50.3868, 52.39], [1785936600, 52, 54.6299, 51.7, 53.22], [1786023000, 51.38, 53.22, 49.1201, 52.43], [1786109400, 53.48, 53.565, 50.65, 53.22], [1786368600, 55.4, 56.463, 54.17, 54.68], [1786455000, 54.6, 54.92, 52.6101, 54.38], [1786541400, 55.71, 58.9, 55.06, 58.79], [1786627800, 61.2, 63.44, 59.68, 59.82], [1786714200, 60.48, 60.48, 58.6, 58.71], [1786973400, 59.24, 59.24, 57.09, 57.61], [1787059800, 55.86, 58.09, 54.87, 55.69], [1787146200, 55.69, 55.94, 51.59, 53.13], [1787232600, 53.35, 54.135, 52.51, 52.89], [1787319000, 53.3, 54.1, 52.75, 53.45], [1787578200, 53, 54.62, 51.3001, 52.43], [1787664600, 53.6, 54.67, 53, 53.44], [1787751000, 53.4, 55.45, 53.4, 55.23], [1787837400, 55.75, 55.785, 54.085, 54.41], [1787923800, 53.659, 53.9633, 52.01, 52.31], [1788183000, 53.09, 53.8, 52.21, 52.24], [1788269400, 52.49, 53.16, 50.24, 50.87], [1788355800, 51.99, 52.48, 49.8, 51.83], [1788442200, 47.6, 54.88, 45.7, 54.44], [1788528600, 53.85, 54.64, 51.4902, 52], [1788874200, 52.29, 56.17, 51.8, 56.03], [1788960600, 56.94, 58.92, 56.55, 58.9], [1789047000, 57.8, 57.9202, 55.13, 55.22], [1789133400, 56.37, 62.15, 56.335, 62.09], [1789392600, 55.605, 57.2, 55.16, 55.41], [1789479000, 55.745, 57.7397, 55.49, 55.88], [1789565400, 55.51, 58.14, 55.02, 56.68], [1789651800, 57.25, 62.14, 57.01, 61.04], [1789738200, 61.7, 61.78, 59.645, 60.76], [1789997400, 62.65, 63.86, 60.3, 61.75], [1790083800, 61.75, 63, 60.445, 61.03], [1790170200, 62.23, 63.36, 61.3001, 62.33], [1790256600, 61.06, 65.4798, 60.55, 63.52], [1790343000, 63.65, 65.65, 62.88, 62.94], [1790602200, 62.75, 63.38, 61, 62.63], [1790688600, 63.495, 63.6965, 60.68, 61.49], [1790775000, 65.76, 67.1008, 63.5901, 63.89], [1790861400, 65.53, 66.11, 61.76, 64.58], [1790947800, 66.88, 70.29, 66, 69.33], [1791207000, 68.92, 69.1, 66.95, 68.36], [1791293400, 69.77, 71.22, 68.5601, 70.48], [1791379800, 70.11, 73.28, 69.79, 72.09], [1791466200, 70.45, 72.4, 69.82, 71]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:HPE
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 63.44
swing_low 45.7
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Tăng
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 3.68
Giá mở cửa 62.75
Giá cao nhất 70.29
Giá thấp nhất 60.68
Giá đóng cửa 69.33
body_size 6.58
upper_wick 0.96
lower_wick 2.07
body_ratio 0.68470343
close_position 0.90010406
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 65.65
range_low 29.49
range_size 36.16
breakout Tăng
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.46264024
rsi7 80.13085645
rsi14 76.66477143
rsi21 75.2018382
rsi_slope 3.96739444
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 8.46624218
macd_signal 7.34403133
macd_histogram 1.12221085
stoch_k 96.75401522
stoch_d 91.36419281
adx 54.53100882
plus_di 38.46874429
minus_di 9.36740478
atr7 7.59561718
atr14 6.57031013
atr_pct 9.47686446
bollinger_upper 66.99177794
bollinger_middle 51.255
bollinger_lower 35.51822206
bollinger_width 61.40582555
percent_b 1.07429164
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 29.49
Kháng cự tham chiếu 65.65
nearest_fvg_low 54.88
nearest_fvg_high 55.02
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.14
order_block_low 45.7
order_block_high 54.88
order_block_direction BULLISH_CANDIDATE
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 59.25336
fib_382 56.66332
fib_500 54.57
fib_618 52.47668
fib_705 50.9333
fib_786 49.49636
fib_1272 68.26528
fib_1618 74.40332
fib_2000 81.18
fib_2618 92.14332
ema9 58.82417599
ema20 51.23501999
ema50 39.59477353
ema200 25.09856527
ema_slope 1.90473474
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 84.8
Điểm bên bán 15.2
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 69.33
ema12 56.49897451
ema26 48.03273233
sma20 51.255
sma50 34.8552
sma100 27.544
sma200 22.29195
fomo {'version': '1', 'score': 87, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 0.8888257144905775, 'roc': 1, 'vol': -0.06196007727500413, 'streak': 0.6666666666666666, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high', 'bb_high', 'fomo_high'], 'ema9': 58.82417598937019, 'ema21': 50.65983344340981, 'ema50': 39.59477352520375, 'rsi14': 76.66477143471732, 'atr14': 6.570310133319759, 'macd': {'macd': 8.466242177497662, 'signal': 7.344031326962499, 'hist': 1.1222108505351631}, 'bb': {'middle': 51.254999999999995, 'upper': 66.99177794213287, 'lower': 35.51822205786711}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 20.15, 22.2, 19.86, 22.04], [1731335400, 22.12, 22.4, 20.98, 21.07], [1731940200, 21.81, 22.22, 20.86, 22.1], [1732545000, 22.4, 22.62, 20.635, 21.22], [1733149800, 21.2, 24.24, 20.96, 23.95], [1733754600, 23.85, 23.92, 21.205, 21.83], [1734359400, 21.833, 22.04, 20.55, 21.61], [1734964200, 21.6, 22.05, 21.39, 21.65], [1735569000, 21.315, 21.85, 21.125, 21.82], [1736173800, 22.22, 23.06, 21.485, 22.08], [1736778600, 21.54, 23.7, 21.1649, 23.14], [1737469800, 23.2916, 24.66, 23.11, 24.37], [1737988200, 23.26, 23.47, 20.34, 21.19], [1738593000, 20.615, 21.7, 20.39, 21.27], [1739197800, 21.39, 21.77, 20.86, 21.71], [1739889000, 21.805, 21.975, 21.06, 21.14], [1740407400, 21.2, 21.256, 19.24, 19.81], [1741012200, 20.07, 20.09, 14.93, 15.81], [1741613400, 15.51, 15.69, 14.64, 15.62], [1742218200, 15.65, 16.545, 15.6, 16.05], [1742823000, 16.4, 16.59, 15.52, 15.79], [1743427800, 15.48, 16.2, 11.965, 12.79], [1744032600, 12.34, 14.595, 12.15, 14.14], [1744637400, 14.86, 15.54, 14.2, 15.14], [1745242200, 14.95, 16.335, 14.55, 16.24], [1745847000, 16.285, 16.99, 15.7105, 16.86], [1746451800, 16.66, 17.13, 16.175, 16.89], [1747056600, 17.85, 18.18, 17.44, 17.75], [1747661400, 17.36, 18.0699, 17.03, 17.42], [1748352600, 17.83, 18.005, 17.09, 17.28], [1748871000, 17.28, 19.2, 17.025, 18.11], [1749475800, 18.2, 18.59, 17.53, 17.65], [1750080600, 17.8, 18.26, 17.705, 17.96], [1750685400, 17.9, 18.63, 17.49, 18.41], [1751290200, 20.69, 21.47, 20.1, 21.34], [1751895000, 21.22, 21.72, 20.55, 20.72], [1752499800, 20.58, 21.185, 20.07, 21.11], [1753104600, 21.01, 21.155, 20.26, 20.73], [1753709400, 20.82, 21.1987, 19.66, 19.81], [1754314200, 20.03, 21.015, 19.635, 20.81], [1754919000, 20.93, 21.76, 20.57, 21.16], [1755523800, 21.11, 22.69, 20.44, 22.45], [1756128600, 22.49, 23.31, 22.24, 22.57], [1756819800, 22.05, 24.175, 21.92, 23.52], [1757338200, 23.6, 25.1, 23.05, 24.73], [1757943000, 24.8, 25.35, 24.25, 24.99], [1758547800, 24.955, 25.3559, 23.805, 24], [1759152600, 24.31, 25.31, 23.98, 24.43], [1759757400, 24.97, 26.44, 24.39, 24.4], [1760362200, 24.95, 26.31, 22.11, 22.96], [1760967000, 23.065, 23.6992, 22.44, 23.5], [1761571800, 23.78, 24.92, 23.58, 24.42], [1762180200, 24.62, 24.78, 22.79, 23.45], [1762785000, 24.115, 24.41, 22.35, 22.83], [1763389800, 21.94, 22.19, 19.925, 20.52], [1763994600, 20.83, 21.935, 20.655, 21.87], [1764599400, 21.56, 23.555, 20.61, 23.33], [1765204200, 23.135, 25.41, 23.05, 23.87], [1765809000, 24, 24.67, 23.385, 24.43], [1766413800, 24.67, 24.8, 24.345, 24.49], [1767018600, 24.25, 24.525, 23.82, 24.17], [1767623400, 24.22, 24.41, 21.76, 22.17], [1768228200, 21.96, 22.715, 21.42, 21.44], [1768919400, 20.99, 21.935, 20.075, 21.05], [1769437800, 21.07, 22.01, 21.02, 21.52], [1770042600, 21.41, 23.8, 21.35, 23.61], [1770647400, 23.41, 24.38, 21.85, 22.69], [1771338600, 22.28, 22.6, 21.105, 21.37], [1771857000, 21.23, 21.8, 19.84, 21.47], [1772461800, 21.19, 22.16, 20.845, 21.13], [1773063000, 20.64, 22.14, 20.6, 21.58], [1773667800, 21.9, 22.57, 21.16, 21.69], [1774272600, 22.05, 26.425, 21.81, 23.94], [1774877400, 23.88, 24.77, 22.295, 24.61], [1775482200, 24.74, 25.7, 24.175, 24.89], [1776087000, 24.49, 26.56, 23.86, 26.44], [1776691800, 26.45, 29.63, 26.34, 28.16], [1777296600, 28.46, 28.97, 27.345, 28.57], [1777901400, 28.93, 31.35, 28.38, 31.35], [1778506200, 31.19, 34.695, 29.49, 33.1], [1779111000, 33.58, 37.745, 31.88, 37.58], [1779802200, 37.92, 44.575, 36.575, 43.04], [1780320600, 44.18, 64.25, 43.4, 49.2], [1780925400, 49.95, 50.866, 44.74, 48.17], [1781530200, 49.475, 50.45, 46.93, 47.41], [1782135000, 48.04, 50.2, 43.13, 43.71], [1782739800, 43.79, 45.23, 40.715, 41.23], [1783344600, 41.7734, 51.08, 41.5, 48.54], [1783949400, 48.19, 50.31, 43.7, 45.82], [1784554200, 46.12, 49.68, 44.47, 47.69], [1785159000, 48, 49.89, 43.3, 47.9], [1785763800, 47.51, 54.6299, 46.3, 53.22], [1786368600, 55.4, 63.44, 52.6101, 58.71], [1786973400, 59.24, 59.24, 51.59, 53.45], [1787578200, 53, 55.785, 51.3001, 52.31], [1788183000, 53.09, 54.88, 45.7, 52], [1788874200, 52.29, 62.15, 51.8, 62.09], [1789392600, 55.605, 62.14, 55.02, 60.76], [1789997400, 62.65, 65.65, 60.3, 62.94], [1790602200, 62.75, 70.29, 60.68, 69.33]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:HPE
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 64.25
swing_low 19.84
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status BUY_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 0.36
Giá mở cửa 52.49
Giá cao nhất 67.1008
Giá thấp nhất 45.7
Giá đóng cửa 63.89
body_size 11.4
upper_wick 3.2108
lower_wick 6.79
body_ratio 0.53269037
close_position 0.84996823
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 64.25
range_low 11.965
range_size 52.285
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 2.64163781
rsi7 94.66428128
rsi14 88.45481334
rsi21 84.30658772
rsi_slope 3.79847388
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 8.79454668
macd_signal 4.86217075
macd_histogram 3.93237594
stoch_k 93.23555065
stoch_d 77.23162007
adx 35.56054249
plus_di 45.59322062
minus_di 5.54081489
atr7 11.54711952
atr14 8.10133771
atr_pct 12.68013415
bollinger_upper 55.50725508
bollinger_middle 28.7535
bollinger_lower 1.99974492
bollinger_width 186.09042435
percent_b 1.15666483
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 11.965
Kháng cự tham chiếu 64.25
nearest_fvg_low 29.63
nearest_fvg_high 42.43
fvg_direction Tăng
fvg_size 12.8
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 53.76924
fib_382 47.28538
fib_500 42.045
fib_618 36.80462
fib_705 32.94095
fib_786 29.34374
fib_1272 76.32952
fib_1618 91.69538
fib_2000 108.66
fib_2618 136.10538
ema9 43.12882219
ema20 33.4192433
ema50 24.81661645
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 3.20744807
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 60.5
Điểm bên bán 39.5
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 132
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 63.89
ema12 39.453641
ema26 30.65909432
sma20 28.7535
sma50 21.7788
sma100 17.9065
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 93, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 1, 'roc': 1, 'vol': 0.12220101413159423, 'streak': 1, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high', 'bb_high', 'fomo_high'], 'ema9': 43.12882218725748, 'ema21': 32.887479188566836, 'ema50': 24.816616454420508, 'rsi14': 88.45481334400557, 'atr14': 8.101337708732059, 'macd': {'macd': 8.794546680979519, 'signal': 4.862170745933787, 'hist': 3.932375935045732}, 'bb': {'middle': 28.753500000000003, 'upper': 55.507255082230984, 'lower': 1.999744917769025}, 'bars_used': 132, 'candles': [[1527859800, 15.33, 16.18, 14.475, 14.61], [1530538200, 14.5, 16.155, 14.46, 15.44], [1533130200, 15.42, 17.59, 15.32, 16.53], [1536067800, 16.42, 17.27, 16.16, 16.31], [1538400600, 16.37, 17.02, 14.36, 15.25], [1541079000, 15.24, 16.5187, 14.405, 15], [1543847400, 15.26, 16.26, 12.0868, 13.21], [1546439400, 12.95, 15.86, 12.93, 15.59], [1549031400, 15.69, 16.97, 15.565, 16.38], [1551450600, 16.54, 16.54, 15.05, 15.43], [1554125400, 15.55, 16.71, 15.53, 15.81], [1556717400, 15.95, 16.07, 13.59, 13.72], [1559568600, 13.74, 15.22, 13.55, 14.95], [1561987800, 15.24, 15.485, 14.23, 14.37], [1564666200, 14.33, 14.709, 12.52, 13.82], [1567517400, 13.67, 15.455, 13.375, 15.17], [1569936600, 15.31, 16.545, 13.82, 16.41], [1572615000, 16.1, 17.59, 15.75, 15.83], [1575297000, 15.83, 16.45, 15.365, 15.86], [1577975400, 16, 16.18, 13.81, 13.93], [1580740200, 14.06, 15.18, 12.06, 12.79], [1583159400, 12.79, 13.33, 7.43, 9.71], [1585747800, 9.16, 10.8, 8.95, 10.06], [1588339800, 9.81, 10.45, 8.62, 9.71], [1591018200, 9.67, 11.71, 8.97, 9.73], [1593610200, 9.72, 9.95, 8.95, 9.87], [1596461400, 9.87, 10.6, 9.12, 9.67], [1598967000, 9.67, 10.1, 8.835, 9.37], [1601559000, 9.43, 10.08, 8.285, 8.64], [1604327400, 8.79, 11.68, 8.645, 11.04], [1606833000, 11.14, 12.37, 11, 11.85], [1609770600, 11.9, 13.15, 11.53, 12.34], [1612189800, 12.43, 14.89, 12.18, 14.56], [1614609000, 14.83, 16.14, 13.485, 15.74], [1617283800, 15.78, 16.6, 15.54, 16.02], [1620048600, 16.04, 16.74, 15.62, 15.96], [1622554200, 16.14, 16.315, 14.31, 14.58], [1625146200, 14.72, 14.81, 13.48, 14.5], [1627911000, 14.59, 15.542, 14.27, 15.46], [1630503000, 15.5, 15.89, 12.99, 14.25], [1633095000, 14.34, 15.69, 14.32, 14.65], [1635773400, 14.73, 15.95, 14.11, 14.35], [1638369000, 14.03, 16.215, 13.86, 15.77], [1641220200, 15.89, 17.6, 15.4, 16.33], [1643725800, 16.36, 17.76, 15.46, 15.92], [1646145000, 15.94, 17.655, 15.265, 16.71], [1648819800, 16.88, 16.88, 15.05, 15.41], [1651498200, 15.405, 16.8, 13.5343, 15.6], [1654090200, 15.81, 16.03, 13.06, 13.26], [1656682200, 13.22, 14.33, 12.4, 14.24], [1659360600, 14.11, 15.2, 13.53, 13.6], [1662039000, 13.5, 13.82, 11.9, 11.98], [1664803800, 12.17, 14.47, 12.02, 14.27], [1667309400, 14.4, 16.86, 13.57, 16.78], [1669905000, 16.39, 16.93, 15.375, 15.96], [1672756200, 16.09, 17.25, 15.64, 16.13], [1675261800, 16.12, 16.73, 15.455, 15.61], [1677681000, 15.66, 16.05, 13.66, 15.93], [1680528600, 15.9, 16.4, 13.96, 14.32], [1682947800, 14.39, 15.735, 13.655, 14.42], [1685626200, 14.5, 17.74, 14.43, 16.8], [1688391000, 16.73, 17.74, 16.42, 17.38], [1690896600, 17.41, 18.135, 16.2, 16.99], [1693575000, 17.21, 18.095, 16.725, 17.37], [1696253400, 17.4, 17.59, 14.915, 15.38], [1698845400, 15.4, 17.05, 15.345, 16.91], [1701441000, 16.79, 17.29, 15.7, 16.98], [1704205800, 16.87, 17.8, 14.7, 15.29], [1706797800, 15.34, 15.75, 14.755, 15.23], [1709303400, 14.53, 20.07, 14.465, 17.73], [1711978200, 17.68, 18.76, 16.65, 17], [1714570200, 16.86, 18.95, 16.26, 17.65], [1717421400, 17.91, 22.82, 17.59, 21.17], [1719840600, 21.32, 21.615, 18.99, 19.91], [1722519000, 19.75, 19.98, 16.61, 19.37], [1725370200, 19.28, 20.51, 15.77, 20.46], [1727789400, 20.33, 21.09, 19.235, 19.49], [1730467800, 19.555, 22.62, 19.51, 21.22], [1733149800, 21.2, 24.24, 20.55, 21.35], [1735828200, 21.44, 24.66, 20.34, 21.19], [1738593000, 20.615, 21.975, 19.24, 19.81], [1741012200, 20.07, 20.09, 14.64, 15.43], [1743514200, 15.49, 16.54, 11.965, 16.22], [1746106200, 16.4, 18.18, 16.175, 17.28], [1748871000, 17.28, 20.97, 17.025, 20.45], [1751376600, 20.12, 21.72, 20.07, 20.69], [1754055000, 20.29, 23.31, 19.635, 22.57], [1756819800, 22.05, 25.3559, 21.92, 24.56], [1759325400, 24.38, 26.44, 22.11, 24.42], [1762180200, 24.62, 24.78, 19.925, 21.87], [1764599400, 21.56, 25.41, 20.61, 24.02], [1767364200, 24.28, 24.41, 20.075, 21.52], [1770042600, 21.41, 24.38, 19.84, 21.47], [1772461800, 21.19, 26.425, 20.6, 23.81], [1775050200, 24.15, 29.63, 23.54, 28.77], [1777642200, 28.87, 44.575, 28.35, 43.04], [1780320600, 44.18, 64.25, 42.43, 45.11], [1782912600, 44.43, 51.08, 40.715, 47.9], [1785763800, 47.51, 63.44, 46.3, 52.24], [1788269400, 52.49, 67.1008, 45.7, 63.89]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:HPE

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Cực độ: 93.0/10093.0/100FOMO · Cực độ
Buy / Mua: 60.5/10060.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 39.5/10039.5/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:HPE · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Cực độ: 87.0/10087.0/100FOMO · Cực độ
Buy / Mua: 84.8/10084.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 15.2/10015.2/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:HPE · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 78.0/10078.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 79.3/10079.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 20.7/10020.7/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:HPE · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:HPEStrong bullish bias · +78
BearishNeutralBullish
Last close
71.0000
Nearest resistance
73.2800
Nearest support
69.7900
Frames up / down
3 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +78/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 71.0000 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 73.2800 (+3.21%); nearest support 69.7900 (-1.70%).
  • Momentum D1: RSI-14 68.4, ADX 26.6, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 73.2800, targeting 78.5686.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow positive.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (87/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NYSE:HPE last closed at 71.0000 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 3 lean higher (D1, W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +78/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a strong uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 78/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T19:31:57.620546+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 19:31 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:HPE (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news leans supportive for NYSE:HPE: 3 supportive and 1 adverse headlines out of 4 scored automatically (tone +0.16). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 60/sell 40); W1 up (buy 85/sell 15); D1 up (buy 79/sell 21).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 71.0000): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 68.4 and falling: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 82 / %D 89. ADX at 26.6 points to a strong trend; +DI 32 > -DI 12, so buyers lead. ATR-14 is 3.5257 (~4.97% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.91. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bullish fair-value gap: 69.1000 – 69.7900. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R2 74.4033 (+4.79%) — W1 Fib 161.8% ext.
  • R1 73.2800 (+3.21%) — D1 upper Bollinger band + D1 resistance · confluence
  • Last close 71.0000
  • S1 69.7900 (-1.70%) — D1 FVG top
  • S2 68.7215 (-3.21%) — W1 Fib 127.2% ext. + D1 Fib 161.8% ext. + D1 FVG base · confluence
  • S3 67.0018 (-5.63%) — D1 Fib 127.2% ext.

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 73.2800 that holds on a retest.
  • Reference entry: 73.2800
  • Reference stop (SL): 69.7543
  • Targets (TP1 / TP2): 78.5686 / 82.0944
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 69.7900 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 69.7900
  • Reference stop (SL): 73.3157
  • Targets (TP1 / TP2): 63.4400 / 60.6800
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 74.0507 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 74.0507
  • Reference stop (SL): 76.1662
  • Targets (TP1 / TP2): 70.7026 / 67.3544
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (87/100).

  • D1 RSI-14 at 68 is stretched; late entries often get a pullback first.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: News flow leans the same way. Reward-to-risk to TP1 is 1:1.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 3.5257: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 71 UP NO SIGNAL 55.02 73.28 2026-10-08 13:30:00
W1 69.33 UP NO SIGNAL 29.49 65.65 2026-09-28 13:30:00
MN1 63.89 UP NO SIGNAL 11.965 64.25 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 65.65
swing low 60.68
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 2.28
open 70.45
high 72.4
low 69.82
close 71
body size 0.55
upper wick 1.4
lower wick 0.63
body ratio 0.21317829
close position 0.45736434
candle pattern NONE
range high 73.28
range low 55.02
range size 18.26
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.73176107
rsi7 72.91332125
rsi14 68.37251926
rsi21 65.73314105
rsi slope -3.11841371
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 3.98897452
macd signal 3.23066477
macd histogram 0.75830976
stoch k 82.43451464
stoch d 89.49979165
adx 26.59448778
plus di 31.69300522
minus di 11.529729
atr7 3.48745254
atr14 3.52574098
atr pct 4.96583237
bollinger upper 72.72915969
bollinger middle 63.364
bollinger lower 53.99884031
bollinger width 29.55987529
percent b 0.90768125
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 55.02
resistance 73.28
nearest fvg low 69.1
nearest fvg high 69.79
fvg direction UP
fvg size 0.69
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 64.47708
fib 382 63.75146
fib 500 63.165
fib 618 62.57854
fib 705 62.14615
fib 786 61.74358
fib 1272 67.00184
fib 1618 68.72146
fib 2000 70.62
fib 2618 73.69146
ema9 67.88436309
ema20 64.16408181
ema50 58.3036986
ema200 42.58328215
ema slope 0.71957034
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 79.3
seller score 20.7
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:HPE; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 71
ema12 66.68428108
ema26 62.69530655
sma20 63.364
sma50 57.6464
sma100 51.5084
sma200 37.82915
fomo {'version': '1', 'score': 78, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.900257667077518, 'rsi': 0.6124173085221633, 'roc': 0.7071799506357028, 'vol': -0.13266925048939016, 'streak': 0.5, 'bb': 0.8153624981952496, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 67.88436309489201, 'ema21': 63.89990054662456, 'ema50': 58.303698596683866, 'rsi14': 68.3725192556649, 'atr14': 3.5257409816157947, 'macd': {'macd': 3.9889745238604277, 'signal': 3.2306647661537222, 'hist': 0.7583097577067055}, 'bb': {'middle': 63.364, 'upper': 72.72915968897487, 'lower': 53.99884031102512}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 33.58, 33.83, 32.32, 33], [1779197400, 32.45, 33.0399, 31.88, 32.62], [1779283800, 32.82, 34, 32.69, 33.8], [1779370200, 33.395, 33.99, 33.115, 33.97], [1779456600, 34.65, 37.745, 34.5, 37.58], [1779802200, 37.92, 38.58, 37.33, 38.06], [1779888600, 37.81, 37.9, 36.71, 37.2], [1779975000, 37.47, 38.355, 36.575, 38.21], [1780061400, 42.78, 44.575, 41.52, 43.04], [1780320600, 44.18, 47.97, 43.4, 47], [1780407000, 63.06, 64.25, 53.47, 56.15], [1780493400, 54.18, 55.99, 52.61, 55.15], [1780579800, 53, 54.47, 52.32, 53.69], [1780666200, 52.905, 53.0543, 48.54, 49.2], [1780925400, 49.95, 50.866, 48.915, 49.87], [1781011800, 49.835, 50.5, 45.73, 48.27], [1781098200, 47.85, 47.97, 44.91, 45.49], [1781184600, 45, 46.8, 44.74, 46.8], [1781271000, 46.51, 49.78, 45.97, 48.17], [1781530200, 49.475, 49.6, 48.1, 49.02], [1781616600, 49.135, 50.34, 47.98, 48.38], [1781703000, 49.5, 50.45, 47.9517, 48.2], [1781789400, 49.175, 49.6, 46.93, 47.41], [1782135000, 48.04, 49.63, 47.71, 48.4], [1782221400, 46.25, 49.715, 45.8304, 48.92], [1782307800, 48.24, 50.2, 47.65, 48.75], [1782394200, 48.1, 48.16, 46.1, 46.72], [1782480600, 45.215, 45.37, 43.13, 43.71], [1782739800, 43.79, 44.78, 42.43, 44.41], [1782826200, 44, 45.23, 43.47, 45.11], [1782912600, 44.43, 44.5, 42.84, 43.95], [1782999000, 43.5, 43.935, 40.715, 41.23], [1783344600, 41.7734, 43.845, 41.5, 43.15], [1783431000, 43.445, 44.275, 42.5, 43.47], [1783517400, 43.31, 45.22, 43.29, 44.67], [1783603800, 45.8845, 49.3201, 45.64, 49.11], [1783690200, 49.03, 51.08, 48.35, 48.54], [1783949400, 48.19, 48.4613, 46.46, 47.24], [1784035800, 48.86, 50.045, 48.6, 49.56], [1784122200, 50.31, 50.31, 45.47, 47.39], [1784208600, 47.25, 47.67, 44.74, 45.13], [1784295000, 44.4, 46.825, 43.7, 45.82], [1784554200, 46.12, 46.23, 44.47, 44.56], [1784640600, 45.63, 46.985, 45.59, 46.72], [1784727000, 47.21, 49.68, 47, 48.13], [1784813400, 47.48, 49.25, 47.4, 47.64], [1784899800, 48, 49.21, 47.3414, 47.69], [1785159000, 48, 49.14, 46.31, 48.19], [1785245400, 46.32, 46.51, 43.3, 45.59], [1785331800, 45.25, 46.66, 44.18, 44.44], [1785418200, 46.29, 47.245, 45.46, 47.14], [1785504600, 49, 49.89, 46.82, 47.9], [1785763800, 47.51, 50.56, 46.3, 50.24], [1785850200, 52.61, 53.415, 50.3868, 52.39], [1785936600, 52, 54.6299, 51.7, 53.22], [1786023000, 51.38, 53.22, 49.1201, 52.43], [1786109400, 53.48, 53.565, 50.65, 53.22], [1786368600, 55.4, 56.463, 54.17, 54.68], [1786455000, 54.6, 54.92, 52.6101, 54.38], [1786541400, 55.71, 58.9, 55.06, 58.79], [1786627800, 61.2, 63.44, 59.68, 59.82], [1786714200, 60.48, 60.48, 58.6, 58.71], [1786973400, 59.24, 59.24, 57.09, 57.61], [1787059800, 55.86, 58.09, 54.87, 55.69], [1787146200, 55.69, 55.94, 51.59, 53.13], [1787232600, 53.35, 54.135, 52.51, 52.89], [1787319000, 53.3, 54.1, 52.75, 53.45], [1787578200, 53, 54.62, 51.3001, 52.43], [1787664600, 53.6, 54.67, 53, 53.44], [1787751000, 53.4, 55.45, 53.4, 55.23], [1787837400, 55.75, 55.785, 54.085, 54.41], [1787923800, 53.659, 53.9633, 52.01, 52.31], [1788183000, 53.09, 53.8, 52.21, 52.24], [1788269400, 52.49, 53.16, 50.24, 50.87], [1788355800, 51.99, 52.48, 49.8, 51.83], [1788442200, 47.6, 54.88, 45.7, 54.44], [1788528600, 53.85, 54.64, 51.4902, 52], [1788874200, 52.29, 56.17, 51.8, 56.03], [1788960600, 56.94, 58.92, 56.55, 58.9], [1789047000, 57.8, 57.9202, 55.13, 55.22], [1789133400, 56.37, 62.15, 56.335, 62.09], [1789392600, 55.605, 57.2, 55.16, 55.41], [1789479000, 55.745, 57.7397, 55.49, 55.88], [1789565400, 55.51, 58.14, 55.02, 56.68], [1789651800, 57.25, 62.14, 57.01, 61.04], [1789738200, 61.7, 61.78, 59.645, 60.76], [1789997400, 62.65, 63.86, 60.3, 61.75], [1790083800, 61.75, 63, 60.445, 61.03], [1790170200, 62.23, 63.36, 61.3001, 62.33], [1790256600, 61.06, 65.4798, 60.55, 63.52], [1790343000, 63.65, 65.65, 62.88, 62.94], [1790602200, 62.75, 63.38, 61, 62.63], [1790688600, 63.495, 63.6965, 60.68, 61.49], [1790775000, 65.76, 67.1008, 63.5901, 63.89], [1790861400, 65.53, 66.11, 61.76, 64.58], [1790947800, 66.88, 70.29, 66, 69.33], [1791207000, 68.92, 69.1, 66.95, 68.36], [1791293400, 69.77, 71.22, 68.5601, 70.48], [1791379800, 70.11, 73.28, 69.79, 72.09], [1791466200, 70.45, 72.4, 69.82, 71]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:HPE
W1 · Report parameters
swing high 63.44
swing low 45.7
structure direction HH_HL
last bos UP
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 3.68
open 62.75
high 70.29
low 60.68
close 69.33
body size 6.58
upper wick 0.96
lower wick 2.07
body ratio 0.68470343
close position 0.90010406
candle pattern NONE
range high 65.65
range low 29.49
range size 36.16
breakout UP
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.46264024
rsi7 80.13085645
rsi14 76.66477143
rsi21 75.2018382
rsi slope 3.96739444
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 8.46624218
macd signal 7.34403133
macd histogram 1.12221085
stoch k 96.75401522
stoch d 91.36419281
adx 54.53100882
plus di 38.46874429
minus di 9.36740478
atr7 7.59561718
atr14 6.57031013
atr pct 9.47686446
bollinger upper 66.99177794
bollinger middle 51.255
bollinger lower 35.51822206
bollinger width 61.40582555
percent b 1.07429164
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 29.49
resistance 65.65
nearest fvg low 54.88
nearest fvg high 55.02
fvg direction UP
fvg size 0.14
order block low 45.7
order block high 54.88
order block direction BULLISH_CANDIDATE
premium discount PREMIUM
fib 236 59.25336
fib 382 56.66332
fib 500 54.57
fib 618 52.47668
fib 705 50.9333
fib 786 49.49636
fib 1272 68.26528
fib 1618 74.40332
fib 2000 81.18
fib 2618 92.14332
ema9 58.82417599
ema20 51.23501999
ema50 39.59477353
ema200 25.09856527
ema slope 1.90473474
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 84.8
seller score 15.2
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:HPE; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 69.33
ema12 56.49897451
ema26 48.03273233
sma20 51.255
sma50 34.8552
sma100 27.544
sma200 22.29195
fomo {'version': '1', 'score': 87, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 0.8888257144905775, 'roc': 1, 'vol': -0.06196007727500413, 'streak': 0.6666666666666666, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high', 'bb_high', 'fomo_high'], 'ema9': 58.82417598937019, 'ema21': 50.65983344340981, 'ema50': 39.59477352520375, 'rsi14': 76.66477143471732, 'atr14': 6.570310133319759, 'macd': {'macd': 8.466242177497662, 'signal': 7.344031326962499, 'hist': 1.1222108505351631}, 'bb': {'middle': 51.254999999999995, 'upper': 66.99177794213287, 'lower': 35.51822205786711}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 20.15, 22.2, 19.86, 22.04], [1731335400, 22.12, 22.4, 20.98, 21.07], [1731940200, 21.81, 22.22, 20.86, 22.1], [1732545000, 22.4, 22.62, 20.635, 21.22], [1733149800, 21.2, 24.24, 20.96, 23.95], [1733754600, 23.85, 23.92, 21.205, 21.83], [1734359400, 21.833, 22.04, 20.55, 21.61], [1734964200, 21.6, 22.05, 21.39, 21.65], [1735569000, 21.315, 21.85, 21.125, 21.82], [1736173800, 22.22, 23.06, 21.485, 22.08], [1736778600, 21.54, 23.7, 21.1649, 23.14], [1737469800, 23.2916, 24.66, 23.11, 24.37], [1737988200, 23.26, 23.47, 20.34, 21.19], [1738593000, 20.615, 21.7, 20.39, 21.27], [1739197800, 21.39, 21.77, 20.86, 21.71], [1739889000, 21.805, 21.975, 21.06, 21.14], [1740407400, 21.2, 21.256, 19.24, 19.81], [1741012200, 20.07, 20.09, 14.93, 15.81], [1741613400, 15.51, 15.69, 14.64, 15.62], [1742218200, 15.65, 16.545, 15.6, 16.05], [1742823000, 16.4, 16.59, 15.52, 15.79], [1743427800, 15.48, 16.2, 11.965, 12.79], [1744032600, 12.34, 14.595, 12.15, 14.14], [1744637400, 14.86, 15.54, 14.2, 15.14], [1745242200, 14.95, 16.335, 14.55, 16.24], [1745847000, 16.285, 16.99, 15.7105, 16.86], [1746451800, 16.66, 17.13, 16.175, 16.89], [1747056600, 17.85, 18.18, 17.44, 17.75], [1747661400, 17.36, 18.0699, 17.03, 17.42], [1748352600, 17.83, 18.005, 17.09, 17.28], [1748871000, 17.28, 19.2, 17.025, 18.11], [1749475800, 18.2, 18.59, 17.53, 17.65], [1750080600, 17.8, 18.26, 17.705, 17.96], [1750685400, 17.9, 18.63, 17.49, 18.41], [1751290200, 20.69, 21.47, 20.1, 21.34], [1751895000, 21.22, 21.72, 20.55, 20.72], [1752499800, 20.58, 21.185, 20.07, 21.11], [1753104600, 21.01, 21.155, 20.26, 20.73], [1753709400, 20.82, 21.1987, 19.66, 19.81], [1754314200, 20.03, 21.015, 19.635, 20.81], [1754919000, 20.93, 21.76, 20.57, 21.16], [1755523800, 21.11, 22.69, 20.44, 22.45], [1756128600, 22.49, 23.31, 22.24, 22.57], [1756819800, 22.05, 24.175, 21.92, 23.52], [1757338200, 23.6, 25.1, 23.05, 24.73], [1757943000, 24.8, 25.35, 24.25, 24.99], [1758547800, 24.955, 25.3559, 23.805, 24], [1759152600, 24.31, 25.31, 23.98, 24.43], [1759757400, 24.97, 26.44, 24.39, 24.4], [1760362200, 24.95, 26.31, 22.11, 22.96], [1760967000, 23.065, 23.6992, 22.44, 23.5], [1761571800, 23.78, 24.92, 23.58, 24.42], [1762180200, 24.62, 24.78, 22.79, 23.45], [1762785000, 24.115, 24.41, 22.35, 22.83], [1763389800, 21.94, 22.19, 19.925, 20.52], [1763994600, 20.83, 21.935, 20.655, 21.87], [1764599400, 21.56, 23.555, 20.61, 23.33], [1765204200, 23.135, 25.41, 23.05, 23.87], [1765809000, 24, 24.67, 23.385, 24.43], [1766413800, 24.67, 24.8, 24.345, 24.49], [1767018600, 24.25, 24.525, 23.82, 24.17], [1767623400, 24.22, 24.41, 21.76, 22.17], [1768228200, 21.96, 22.715, 21.42, 21.44], [1768919400, 20.99, 21.935, 20.075, 21.05], [1769437800, 21.07, 22.01, 21.02, 21.52], [1770042600, 21.41, 23.8, 21.35, 23.61], [1770647400, 23.41, 24.38, 21.85, 22.69], [1771338600, 22.28, 22.6, 21.105, 21.37], [1771857000, 21.23, 21.8, 19.84, 21.47], [1772461800, 21.19, 22.16, 20.845, 21.13], [1773063000, 20.64, 22.14, 20.6, 21.58], [1773667800, 21.9, 22.57, 21.16, 21.69], [1774272600, 22.05, 26.425, 21.81, 23.94], [1774877400, 23.88, 24.77, 22.295, 24.61], [1775482200, 24.74, 25.7, 24.175, 24.89], [1776087000, 24.49, 26.56, 23.86, 26.44], [1776691800, 26.45, 29.63, 26.34, 28.16], [1777296600, 28.46, 28.97, 27.345, 28.57], [1777901400, 28.93, 31.35, 28.38, 31.35], [1778506200, 31.19, 34.695, 29.49, 33.1], [1779111000, 33.58, 37.745, 31.88, 37.58], [1779802200, 37.92, 44.575, 36.575, 43.04], [1780320600, 44.18, 64.25, 43.4, 49.2], [1780925400, 49.95, 50.866, 44.74, 48.17], [1781530200, 49.475, 50.45, 46.93, 47.41], [1782135000, 48.04, 50.2, 43.13, 43.71], [1782739800, 43.79, 45.23, 40.715, 41.23], [1783344600, 41.7734, 51.08, 41.5, 48.54], [1783949400, 48.19, 50.31, 43.7, 45.82], [1784554200, 46.12, 49.68, 44.47, 47.69], [1785159000, 48, 49.89, 43.3, 47.9], [1785763800, 47.51, 54.6299, 46.3, 53.22], [1786368600, 55.4, 63.44, 52.6101, 58.71], [1786973400, 59.24, 59.24, 51.59, 53.45], [1787578200, 53, 55.785, 51.3001, 52.31], [1788183000, 53.09, 54.88, 45.7, 52], [1788874200, 52.29, 62.15, 51.8, 62.09], [1789392600, 55.605, 62.14, 55.02, 60.76], [1789997400, 62.65, 65.65, 60.3, 62.94], [1790602200, 62.75, 70.29, 60.68, 69.33]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:HPE
MN1 · Report parameters
swing high 64.25
swing low 19.84
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status BUY_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 0.36
open 52.49
high 67.1008
low 45.7
close 63.89
body size 11.4
upper wick 3.2108
lower wick 6.79
body ratio 0.53269037
close position 0.84996823
candle pattern NONE
range high 64.25
range low 11.965
range size 52.285
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 2.64163781
rsi7 94.66428128
rsi14 88.45481334
rsi21 84.30658772
rsi slope 3.79847388
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 8.79454668
macd signal 4.86217075
macd histogram 3.93237594
stoch k 93.23555065
stoch d 77.23162007
adx 35.56054249
plus di 45.59322062
minus di 5.54081489
atr7 11.54711952
atr14 8.10133771
atr pct 12.68013415
bollinger upper 55.50725508
bollinger middle 28.7535
bollinger lower 1.99974492
bollinger width 186.09042435
percent b 1.15666483
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 11.965
resistance 64.25
nearest fvg low 29.63
nearest fvg high 42.43
fvg direction UP
fvg size 12.8
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 53.76924
fib 382 47.28538
fib 500 42.045
fib 618 36.80462
fib 705 32.94095
fib 786 29.34374
fib 1272 76.32952
fib 1618 91.69538
fib 2000 108.66
fib 2618 136.10538
ema9 43.12882219
ema20 33.4192433
ema50 24.81661645
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 3.20744807
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 60.5
seller score 39.5
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 132
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:HPE; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 63.89
ema12 39.453641
ema26 30.65909432
sma20 28.7535
sma50 21.7788
sma100 17.9065
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 93, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 1, 'roc': 1, 'vol': 0.12220101413159423, 'streak': 1, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high', 'bb_high', 'fomo_high'], 'ema9': 43.12882218725748, 'ema21': 32.887479188566836, 'ema50': 24.816616454420508, 'rsi14': 88.45481334400557, 'atr14': 8.101337708732059, 'macd': {'macd': 8.794546680979519, 'signal': 4.862170745933787, 'hist': 3.932375935045732}, 'bb': {'middle': 28.753500000000003, 'upper': 55.507255082230984, 'lower': 1.999744917769025}, 'bars_used': 132, 'candles': [[1527859800, 15.33, 16.18, 14.475, 14.61], [1530538200, 14.5, 16.155, 14.46, 15.44], [1533130200, 15.42, 17.59, 15.32, 16.53], [1536067800, 16.42, 17.27, 16.16, 16.31], [1538400600, 16.37, 17.02, 14.36, 15.25], [1541079000, 15.24, 16.5187, 14.405, 15], [1543847400, 15.26, 16.26, 12.0868, 13.21], [1546439400, 12.95, 15.86, 12.93, 15.59], [1549031400, 15.69, 16.97, 15.565, 16.38], [1551450600, 16.54, 16.54, 15.05, 15.43], [1554125400, 15.55, 16.71, 15.53, 15.81], [1556717400, 15.95, 16.07, 13.59, 13.72], [1559568600, 13.74, 15.22, 13.55, 14.95], [1561987800, 15.24, 15.485, 14.23, 14.37], [1564666200, 14.33, 14.709, 12.52, 13.82], [1567517400, 13.67, 15.455, 13.375, 15.17], [1569936600, 15.31, 16.545, 13.82, 16.41], [1572615000, 16.1, 17.59, 15.75, 15.83], [1575297000, 15.83, 16.45, 15.365, 15.86], [1577975400, 16, 16.18, 13.81, 13.93], [1580740200, 14.06, 15.18, 12.06, 12.79], [1583159400, 12.79, 13.33, 7.43, 9.71], [1585747800, 9.16, 10.8, 8.95, 10.06], [1588339800, 9.81, 10.45, 8.62, 9.71], [1591018200, 9.67, 11.71, 8.97, 9.73], [1593610200, 9.72, 9.95, 8.95, 9.87], [1596461400, 9.87, 10.6, 9.12, 9.67], [1598967000, 9.67, 10.1, 8.835, 9.37], [1601559000, 9.43, 10.08, 8.285, 8.64], [1604327400, 8.79, 11.68, 8.645, 11.04], [1606833000, 11.14, 12.37, 11, 11.85], [1609770600, 11.9, 13.15, 11.53, 12.34], [1612189800, 12.43, 14.89, 12.18, 14.56], [1614609000, 14.83, 16.14, 13.485, 15.74], [1617283800, 15.78, 16.6, 15.54, 16.02], [1620048600, 16.04, 16.74, 15.62, 15.96], [1622554200, 16.14, 16.315, 14.31, 14.58], [1625146200, 14.72, 14.81, 13.48, 14.5], [1627911000, 14.59, 15.542, 14.27, 15.46], [1630503000, 15.5, 15.89, 12.99, 14.25], [1633095000, 14.34, 15.69, 14.32, 14.65], [1635773400, 14.73, 15.95, 14.11, 14.35], [1638369000, 14.03, 16.215, 13.86, 15.77], [1641220200, 15.89, 17.6, 15.4, 16.33], [1643725800, 16.36, 17.76, 15.46, 15.92], [1646145000, 15.94, 17.655, 15.265, 16.71], [1648819800, 16.88, 16.88, 15.05, 15.41], [1651498200, 15.405, 16.8, 13.5343, 15.6], [1654090200, 15.81, 16.03, 13.06, 13.26], [1656682200, 13.22, 14.33, 12.4, 14.24], [1659360600, 14.11, 15.2, 13.53, 13.6], [1662039000, 13.5, 13.82, 11.9, 11.98], [1664803800, 12.17, 14.47, 12.02, 14.27], [1667309400, 14.4, 16.86, 13.57, 16.78], [1669905000, 16.39, 16.93, 15.375, 15.96], [1672756200, 16.09, 17.25, 15.64, 16.13], [1675261800, 16.12, 16.73, 15.455, 15.61], [1677681000, 15.66, 16.05, 13.66, 15.93], [1680528600, 15.9, 16.4, 13.96, 14.32], [1682947800, 14.39, 15.735, 13.655, 14.42], [1685626200, 14.5, 17.74, 14.43, 16.8], [1688391000, 16.73, 17.74, 16.42, 17.38], [1690896600, 17.41, 18.135, 16.2, 16.99], [1693575000, 17.21, 18.095, 16.725, 17.37], [1696253400, 17.4, 17.59, 14.915, 15.38], [1698845400, 15.4, 17.05, 15.345, 16.91], [1701441000, 16.79, 17.29, 15.7, 16.98], [1704205800, 16.87, 17.8, 14.7, 15.29], [1706797800, 15.34, 15.75, 14.755, 15.23], [1709303400, 14.53, 20.07, 14.465, 17.73], [1711978200, 17.68, 18.76, 16.65, 17], [1714570200, 16.86, 18.95, 16.26, 17.65], [1717421400, 17.91, 22.82, 17.59, 21.17], [1719840600, 21.32, 21.615, 18.99, 19.91], [1722519000, 19.75, 19.98, 16.61, 19.37], [1725370200, 19.28, 20.51, 15.77, 20.46], [1727789400, 20.33, 21.09, 19.235, 19.49], [1730467800, 19.555, 22.62, 19.51, 21.22], [1733149800, 21.2, 24.24, 20.55, 21.35], [1735828200, 21.44, 24.66, 20.34, 21.19], [1738593000, 20.615, 21.975, 19.24, 19.81], [1741012200, 20.07, 20.09, 14.64, 15.43], [1743514200, 15.49, 16.54, 11.965, 16.22], [1746106200, 16.4, 18.18, 16.175, 17.28], [1748871000, 17.28, 20.97, 17.025, 20.45], [1751376600, 20.12, 21.72, 20.07, 20.69], [1754055000, 20.29, 23.31, 19.635, 22.57], [1756819800, 22.05, 25.3559, 21.92, 24.56], [1759325400, 24.38, 26.44, 22.11, 24.42], [1762180200, 24.62, 24.78, 19.925, 21.87], [1764599400, 21.56, 25.41, 20.61, 24.02], [1767364200, 24.28, 24.41, 20.075, 21.52], [1770042600, 21.41, 24.38, 19.84, 21.47], [1772461800, 21.19, 26.425, 20.6, 23.81], [1775050200, 24.15, 29.63, 23.54, 28.77], [1777642200, 28.87, 44.575, 28.35, 43.04], [1780320600, 44.18, 64.25, 42.43, 45.11], [1782912600, 44.43, 51.08, 40.715, 47.9], [1785763800, 47.51, 63.44, 46.3, 52.24], [1788269400, 52.49, 67.1008, 45.7, 63.89]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:HPE

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · extreme: 93.0/10093.0/100FOMO · extreme
Buy: 60.5/10060.5/100Buy
Sell: 39.5/10039.5/100Sell

Source: NYSE:HPE · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · extreme: 87.0/10087.0/100FOMO · extreme
Buy: 84.8/10084.8/100Buy
Sell: 15.2/10015.2/100Sell

Source: NYSE:HPE · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 78.0/10078.0/100FOMO · excited
Buy: 79.3/10079.3/100Buy
Sell: 20.7/10020.7/100Sell

Source: NYSE:HPE · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.