NASDAQ:FSUNNghiêng tăng · +28
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
38.900
Kháng cự gần nhất
39.048
Hỗ trợ gần nhất
38.792
Khung tăng / giảm
2 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng (điểm Horus Signals +28/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 đi ngang.
  • Giá đóng cửa gần nhất 38.900 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 39.048 (+0.38%); hỗ trợ gần nhất 38.792 (-0.28%).
  • Động lượng D1: RSI-14 46.2, ADX 24.1, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 39.875, mục tiêu 41.110.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tích cực.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (55/100), 0 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:FSUN đóng cửa gần nhất tại 38.900 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +28/100 cho kết luận: nghiêng tăng.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 45/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T08:18:30.722866+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 08:18 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:FSUN (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tích cực với NASDAQ:FSUN: 1 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 1 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.21). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 56/bán 44); W1 tăng (mua 50/bán 50); D1 đi ngang (mua 53/bán 47).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 38.900): Giá nằm trên EMA200 nhưng dưới EMA20/EMA50: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 46.2 và đang đi lên: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ giảm ẩn (ủng hộ xu hướng giảm tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 52 / %D 51. ADX 24.1 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 13 < -DI 28 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.884 (~2.27% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.32. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG tăng gần nhất: 35.360 – 37.850. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 40.317 (+3.64%) — D1 dải Bollinger trên
  • R2 39.875 (+2.51%) — D1 đỉnh swing
  • R1 39.048 (+0.38%) — W1 cạnh trên FVG + D1 Fib 61.8% + D1 EMA50 · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 38.900
  • S1 38.792 (-0.28%) — D1 Fib 50%
  • S2 38.537 (-0.93%) — D1 Fib 38.2%
  • S3 38.058 (-2.16%) — W1 Fib 61.8% + D1 dải Bollinger dưới · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 39.875 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 39.875
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 38.991
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 41.110 / 42.084
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 38.537 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 38.537
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 39.421
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 37.115 / 36.372
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 38.625 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 38.625
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 38.095
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 39.427 / 40.229
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (55/100).

  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.884: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 38.9 Đi ngang Chưa có tín hiệu 37.71 40.825 2026-10-08 13:30:00
W1 39.52 Tăng Chưa có tín hiệu 33.12 41.335 2026-09-28 13:30:00
MN1 38.61 Tăng Chưa có tín hiệu 29.95 45.32 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 39.875
swing_low 37.71
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.19
Giá mở cửa 38.26
Giá cao nhất 39.105
Giá thấp nhất 38.21
Giá đóng cửa 38.9
body_size 0.64
upper_wick 0.205
lower_wick 0.05
body_ratio 0.7150838
close_position 0.77094972
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 40.825
range_low 37.71
range_size 3.115
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.01285244
rsi7 45.6855635
rsi14 46.21415826
rsi21 47.9500136
rsi_slope 4.30535538
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -0.20162596
macd_signal -0.15305054
macd_histogram -0.04857542
stoch_k 52.42290749
stoch_d 50.51395007
adx 24.07304779
plus_di 13.46137715
minus_di 28.43331309
atr7 0.89523659
atr14 0.88364303
atr_pct 2.27157591
bollinger_upper 40.31747118
bollinger_middle 39.27125
bollinger_lower 38.22502882
bollinger_width 5.32817864
percent_b 0.32257576
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 37.71
Kháng cự tham chiếu 40.825
nearest_fvg_low 35.36
nearest_fvg_high 37.85
fvg_direction Tăng
fvg_size 2.49
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 38.22094
fib_382 38.53703
fib_500 38.7925
fib_618 39.04797
fib_705 39.236325
fib_786 39.41169
fib_1272 37.12112
fib_1618 36.37203
fib_2000 35.545
fib_2618 34.20703
ema9 39.02796112
ema20 39.24245205
ema50 39.13588755
ema200 37.88046924
ema_slope -0.03604758
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 53.1
Điểm bên bán 46.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 38.9
ema12 39.09328585
ema26 39.2949118
sma20 39.27125
sma50 39.7759
sma100 38.0408
sma200 37.834475
fomo {'version': '1', 'score': 45, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.0667372306221439, 'rsi': -0.12619472470504528, 'roc': -0.1282569201015747, 'vol': -0.10391087522032405, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.3548484855454802, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 39.02796111952248, 'ema21': 39.255096231275445, 'ema50': 39.13588755438234, 'rsi14': 46.21415825884864, 'atr14': 0.8836430287237422, 'macd': {'macd': -0.2016259570528689, 'signal': -0.1530505386873894, 'hist': -0.04857541836547949}, 'bb': {'middle': 39.27125, 'upper': 40.31747117642495, 'lower': 38.22502882357505}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 34.69, 35.62, 34.455, 35.28], [1779197400, 35.16, 35.68, 34.8, 35.25], [1779283800, 35.42, 36.67, 35.4, 36.02], [1779370200, 35.85, 36.235, 35.63, 35.97], [1779456600, 36.07, 36.24, 35.36, 35.44], [1779802200, 35.57, 36.195, 35.57, 35.78], [1779888600, 35.93, 36.4099, 35.4, 35.54], [1779975000, 35.6, 35.6, 34.86, 35.45], [1780061400, 35.395, 35.71, 35.11, 35.45], [1780320600, 35.1, 35.3, 34.43, 34.76], [1780407000, 34.56, 35.28, 34.56, 35.11], [1780493400, 34.9, 34.925, 34.26, 34.31], [1780579800, 34.76, 35.51, 34.5, 35.27], [1780666200, 35.27, 36, 34.9001, 35.67], [1780925400, 35.68, 36.23, 35.645, 35.72], [1781011800, 35.77, 36.95, 35.77, 36.5], [1781098200, 36.59, 37, 36.07, 36.38], [1781184600, 36.53, 37.02, 36.08, 36.79], [1781271000, 36.93, 37.16, 36.49, 36.91], [1781530200, 37.07, 37.54, 36.17, 36.28], [1781616600, 36.66, 36.95, 35.8, 36.09], [1781703000, 35.89, 36.5, 35.25, 35.44], [1781789400, 35.94, 36.25, 35.58, 36.19], [1782135000, 36.11, 36.795, 35.73, 36.02], [1782221400, 35.8, 37.25, 35.8, 37.05], [1782307800, 37.12, 37.87, 37.12, 37.84], [1782394200, 37.69, 38.105, 37.39, 37.615], [1782480600, 37.77, 38.79, 37.3, 38.31], [1782739800, 38, 38.835, 37.49, 38.78], [1782826200, 38.63, 38.99, 37.3, 38.78], [1782912600, 39.69, 40.34, 39.2, 39.85], [1782999000, 39.9, 40.605, 38.87, 38.98], [1783344600, 38.91, 39.63, 38.41, 38.75], [1783431000, 38.88, 39.21, 38.51, 38.54], [1783517400, 38.5, 38.705, 36.945, 37.18], [1783603800, 37.11, 38.29, 37.11, 37.93], [1783690200, 34.62, 36.445, 34.17, 35.08], [1783949400, 35.17, 35.75, 35.05, 35.48], [1784035800, 35.59, 35.75, 35.26, 35.3], [1784122200, 35.54, 35.785, 35.25, 35.31], [1784208600, 35.39, 36.51, 35.39, 36.49], [1784295000, 36.08, 36.3, 35.28, 35.43], [1784554200, 35.45, 35.564, 34.75, 35.07], [1784640600, 34.83, 35.17, 34.13, 34.21], [1784727000, 34.22, 34.265, 33.73, 33.92], [1784813400, 33.66, 34.06, 33.12, 34.04], [1784899800, 34.1, 34.84, 33.83, 34.49], [1785159000, 34.87, 35.36, 34.73, 34.81], [1785245400, 35.29, 39.535, 35, 39.34], [1785331800, 38.77, 39.7025, 37.85, 39.09], [1785418200, 38.96, 39.58, 38.555, 38.99], [1785504600, 38.99, 39.385, 38.27, 38.68], [1785763800, 39.6, 40.61, 39.02, 39.25], [1785850200, 39.27, 40.21, 39.07, 39.72], [1785936600, 39.92, 40.05, 39.57, 39.8], [1786023000, 40.09, 40.09, 39.355, 39.77], [1786109400, 39.6, 39.96, 39.46, 39.68], [1786368600, 39.43, 39.83, 39.13, 39.67], [1786455000, 39.67, 40.89, 39.61, 40.61], [1786541400, 40.64, 40.96, 40.1, 40.72], [1786627800, 40.94, 41.0996, 40.4, 40.88], [1786714200, 41.04, 41.335, 40.885, 41.11], [1786973400, 40.92, 41.1242, 40.67, 40.98], [1787059800, 40.83, 41.155, 40.19, 40.44], [1787146200, 40.69, 40.965, 39.8, 39.92], [1787232600, 39.62, 40.02, 39.38, 39.92], [1787319000, 40.25, 40.355, 39.89, 40], [1787578200, 40.16, 40.76, 40.16, 40.56], [1787664600, 40.74, 40.905, 40.28, 40.29], [1787751000, 40.33, 40.67, 40.08, 40.35], [1787837400, 40.01, 40.7, 39.76, 40.13], [1787923800, 39.98, 40.68, 39.98, 40.07], [1788183000, 39.82, 40.17, 39.685, 40.01], [1788269400, 40.01, 40.29, 39.205, 39.38], [1788355800, 39.38, 40.54, 39.38, 40.17], [1788442200, 40.49, 41.1, 40.49, 40.64], [1788528600, 40.53, 41.05, 40.53, 40.92], [1788874200, 40.98, 41.11, 40.5, 40.67], [1788960600, 40.38, 40.61, 39.615, 39.91], [1789047000, 39.85, 40.17, 39.51, 40.13], [1789133400, 40.56, 40.825, 39.97, 40.16], [1789392600, 40, 40.7, 39.96, 40.23], [1789479000, 40.08, 40.575, 39.89, 40.08], [1789565400, 39.95, 40.25, 38.745, 39.11], [1789651800, 39.58, 39.79, 39.43, 39.445], [1789738200, 39.17, 39.695, 39.04, 39.34], [1789997400, 39.4, 39.93, 39.3, 39.52], [1790083800, 39.69, 39.98, 39.085, 39.35], [1790170200, 39.17, 39.44, 38.31, 38.37], [1790256600, 38.52, 39.3, 38.39, 39.24], [1790343000, 39.25, 39.875, 39.25, 39.74], [1790602200, 39.53, 39.575, 39.13, 39.27], [1790688600, 39.52, 39.57, 38.5, 38.62], [1790775000, 38.66, 39.035, 38.34, 38.61], [1790861400, 38.41, 39.02, 37.71, 38.8], [1790947800, 38.96, 39.85, 38.96, 39.52], [1791207000, 39.72, 39.85, 38.76, 39.45], [1791293400, 39.64, 39.76, 39.09, 39.19], [1791379800, 39.03, 39.08, 38.32, 38.48], [1791466200, 38.26, 39.105, 38.21, 38.9]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FSUN
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 41.11
swing_low 33.12
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Có
equal_low Không
liquidity_distance 1.815
Giá mở cửa 39.53
Giá cao nhất 39.85
Giá thấp nhất 37.71
Giá đóng cửa 39.52
body_size 0.01
upper_wick 0.32
lower_wick 1.81
body_ratio 0.0046729
close_position 0.84579439
candle_pattern DOJI
range_high 41.335
range_low 33.12
range_size 8.215
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.90243445
rsi7 53.77669319
rsi14 54.22839608
rsi21 53.39779913
rsi_slope -0.80399319
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.82050061
macd_signal 0.63943614
macd_histogram 0.18106447
stoch_k 77.90626902
stoch_d 78.06857375
adx 10.04323447
plus_di 18.42392696
minus_di 19.73607426
atr7 2.13568021
atr14 2.37136338
atr_pct 6.00041342
bollinger_upper 42.37025266
bollinger_middle 38.0585
bollinger_lower 33.74674734
bollinger_width 22.65855281
percent_b 0.66947865
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 33.12
Kháng cự tham chiếu 41.335
nearest_fvg_low 35.564
nearest_fvg_high 39.02
fvg_direction Tăng
fvg_size 3.456
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 35.00564
fib_382 36.17218
fib_500 37.115
fib_618 38.05782
fib_705 38.75295
fib_786 39.40014
fib_1272 30.94672
fib_1618 28.18218
fib_2000 25.13
fib_2618 20.19218
ema9 39.45233883
ema20 38.64264625
ema50 37.86060497
ema200 35.44104287
ema_slope 0.09235303
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 50.5
Điểm bên bán 49.5
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 218
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 39.52
ema12 39.19406827
ema26 38.37356766
sma20 38.0585
sma50 37.3786
sma100 37.61285
sma200 35.418325
fomo {'version': '1', 'score': 59, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.1749410325944306, 'rsi': 0.14094653606847202, 'roc': 0.7070475488720679, 'vol': -0.1107823233163453, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.3389572907551655, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 39.45233883265736, 'ema21': 38.59059414499351, 'ema50': 37.860604965245976, 'rsi14': 54.22839608205416, 'atr14': 2.3713633819131457, 'macd': {'macd': 0.8205006149232617, 'signal': 0.6394361415600194, 'hist': 0.18106447336324227}, 'bb': {'middle': 38.0585, 'upper': 42.37025265988206, 'lower': 33.74674734011794}, 'bars_used': 218, 'candles': [[1730730600, 36.99, 38.71, 33.99, 36.84], [1731335400, 38.52, 38.52, 35.22, 36.27], [1731940200, 35.03, 38.23, 35.03, 37.91], [1732545000, 38.76, 39.31, 37.61, 38.58], [1733149800, 38.6, 41.95, 37.11, 40.52], [1733754600, 40.25, 44.37, 38.92, 42.85], [1734359400, 42.2, 42.99, 37.15, 40.03], [1734964200, 40.03, 41.04, 36.49, 39.7], [1735569000, 39.63, 41.92, 38.9, 39.29], [1736173800, 39.66, 40.265, 36.76, 37.12], [1736778600, 36.78, 40.25, 36.75, 39.49], [1737469800, 39.93, 41.34, 39.62, 41.09], [1737988200, 40.41, 43.52, 39.8422, 42.2], [1738593000, 42, 43.52, 40.51, 41.91], [1739197800, 43.4, 45.32, 41.15, 43.03], [1739889000, 43.96, 44.98, 38.25, 41.33], [1740407400, 40.68, 41.66, 38.58, 39.78], [1741012200, 39.73, 41.05, 38.14, 39.15], [1741613400, 38.61, 39.64, 37, 38.68], [1742218200, 38.69, 39.51, 37.095, 38.08], [1742823000, 38.34, 39.99, 37.61, 37.75], [1743427800, 37.75, 38.01, 33.21, 33.72], [1744032600, 33.25, 36.25, 31.7, 32.56], [1744637400, 32.75, 34.7, 32.05, 33.97], [1745242200, 33.9, 36.455, 33.47, 36.05], [1745847000, 35.98, 36.86, 33.93, 35.82], [1746451800, 35.05, 37.055, 34.86, 36.39], [1747056600, 37.1, 37.89, 35.995, 36.86], [1747661400, 36.35, 37.515, 34.91, 35.39], [1748352600, 35.91, 36.86, 34.96, 35.83], [1748871000, 35.68, 36.26, 34.135, 34.89], [1749475800, 35.11, 36, 33.265, 33.37], [1750080600, 33.78, 34.675, 32.54, 33.34], [1750685400, 32.95, 35.01, 32.51, 34.53], [1751290200, 34.64, 38.405, 34.345, 37.69], [1751895000, 37.44, 38.865, 36.48, 37.43], [1752499800, 37.23, 39.21, 37.23, 39.14], [1753104600, 39.26, 40.11, 36.555, 38.84], [1753709400, 38.95, 39.355, 34.735, 34.84], [1754314200, 34.81, 35.26, 34.11, 34.98], [1754919000, 35.09, 37.35, 34.72, 36.4], [1755523800, 36.15, 37.94, 35.78, 37.5], [1756128600, 37.26, 39.56, 34.85, 38.01], [1756819800, 37.73, 39, 36.82, 38.425], [1757338200, 38.6, 39.815, 37.03, 37.78], [1757943000, 37.97, 39.96, 37, 39.67], [1758547800, 39.43, 41.155, 35.38, 39.99], [1759152600, 40, 40, 38.08, 39.37], [1759757400, 39.63, 41.4, 38.97, 39.5], [1760362200, 39.8, 42, 37.65, 38.47], [1760967000, 38.53, 40.5, 38.135, 40.44], [1761571800, 40.5, 40.765, 32.59, 34.04], [1762180200, 33.73, 34.47, 32.595, 32.67], [1762785000, 32.94, 32.94, 31.3, 32.52], [1763389800, 32.38, 33.345, 29.95, 33.15], [1763994600, 33.01, 34.5, 32.4, 33.43], [1764599400, 33.43, 36.15, 33.43, 35.78], [1765204200, 35.7, 38.22, 35.25, 37.79], [1765809000, 37.79, 40.07, 37.13, 39.07], [1766413800, 39.08, 39.46, 38.01, 38.36], [1767018600, 38.36, 38.435, 37.28, 37.81], [1767623400, 37.66, 40, 37.65, 38.93], [1768228200, 38.65, 39.57, 37.73, 38.78], [1768919400, 38.29, 40.58, 37.71, 37.77], [1769437800, 37.62, 39.8, 37, 39.48], [1770042600, 39.34, 42.34, 38.75, 40.33], [1770647400, 40.49, 41.1, 37.66, 39.19], [1771338600, 39.42, 40.38, 38.33, 39.48], [1771857000, 39.57, 39.9, 36.11, 36.47], [1772461800, 35.89, 38.08, 35.015, 36.68], [1773063000, 36.09, 37.19, 34.12, 34.84], [1773667800, 35.09, 36.25, 34.09, 35.51], [1774272600, 36.74, 37.4, 35.63, 36.06], [1774877400, 36.47, 38.5, 35.1, 36.68], [1775482200, 36.52, 37.88, 34.75, 37.66], [1776087000, 37.39, 40.2451, 36.93, 39.12], [1776691800, 39.03, 39.63, 37.61, 38.23], [1777296600, 38.09, 38.755, 34.1, 35.93], [1777901400, 35.76, 37.275, 35.24, 37.08], [1778506200, 36.75, 36.9999, 34.41, 34.48], [1779111000, 34.69, 36.67, 34.455, 35.44], [1779802200, 35.57, 36.4099, 34.86, 35.45], [1780320600, 35.1, 36, 34.26, 35.67], [1780925400, 35.68, 37.16, 35.645, 36.91], [1781530200, 37.07, 37.54, 35.25, 36.19], [1782135000, 36.11, 38.79, 35.73, 38.31], [1782739800, 38, 40.605, 37.3, 38.98], [1783344600, 38.91, 39.63, 34.17, 35.08], [1783949400, 35.17, 36.51, 35.05, 35.43], [1784554200, 35.45, 35.564, 33.12, 34.49], [1785159000, 34.87, 39.7025, 34.73, 38.68], [1785763800, 39.6, 40.61, 39.02, 39.68], [1786368600, 39.43, 41.335, 39.13, 41.11], [1786973400, 40.92, 41.155, 39.38, 40], [1787578200, 40.16, 40.905, 39.76, 40.07], [1788183000, 39.82, 41.1, 39.205, 40.92], [1788874200, 40.98, 41.11, 39.51, 40.16], [1789392600, 40, 40.7, 38.745, 39.34], [1789997400, 39.4, 39.98, 38.31, 39.74], [1790602200, 39.53, 39.85, 37.71, 39.52]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FSUN
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 42.34
swing_low 33.12
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Có
equal_low Không
liquidity_distance 6.71
Giá mở cửa 40.01
Giá cao nhất 41.11
Giá thấp nhất 38.31
Giá đóng cửa 38.61
body_size 1.4
upper_wick 1.1
lower_wick 0.3
body_ratio 0.5
close_position 0.10714286
candle_pattern BEARISH_ENGULFING
range_high 45.32
range_low 29.95
range_size 15.37
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.59387492
rsi7 55.4031145
rsi14 54.11332419
rsi21 54.41014296
rsi_slope -3.35812571
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd 0.97139768
macd_signal 0.93611559
macd_histogram 0.03528209
stoch_k 69.89507667
stoch_d 73.84987893
adx 15.07876958
plus_di 23.19955023
minus_di 14.42202619
atr7 4.67114694
atr14 4.71479748
atr_pct 12.21133769
bollinger_upper 40.82336565
bollinger_middle 36.91275
bollinger_lower 33.00213435
bollinger_width 21.18842757
percent_b 0.71700547
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 29.95
Kháng cự tham chiếu 45.32
nearest_fvg_low 29.9
nearest_fvg_high 31.5
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.6
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 40.16408
fib_382 38.81796
fib_500 37.73
fib_618 36.64204
fib_705 35.8399
fib_786 35.09308
fib_1272 44.84784
fib_1618 48.03796
fib_2000 51.56
fib_2618 57.25796
ema9 37.90931195
ema20 37.22230298
ema50 35.1139
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.14607337
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 55.5
Điểm bên bán 44.5
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 50
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 38.61
ema12 37.68227673
ema26 36.71087905
sma20 36.91275
sma50 35.1139
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 63, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.18537911826934994, 'rsi': 0.13711080620656446, 'roc': 0.36622287029746786, 'vol': 0.5799203843702978, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.43401094675905477, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 37.90931194976935, 'ema21': 37.15802949942922, 'ema50': 35.1139, 'rsi14': 54.113324186196934, 'atr14': 4.714797481828936, 'macd': {'macd': 0.9713976833844455, 'signal': 0.9361155918438315, 'hist': 0.03528209154061401}, 'bb': {'middle': 36.91275, 'upper': 40.82336564846253, 'lower': 33.00213435153748}, 'bars_used': 50, 'candles': [[1659360600, 24, 32, 24, 29.25], [1662039000, 29.75, 31.99, 29.75, 30.75], [1664803800, 30.75, 33, 30, 32.4], [1667309400, 32.95, 38, 32.95, 36.5], [1669905000, 36.5, 36.5, 35.75, 36.45], [1672756200, 36.01, 36.06, 33.25, 33.7], [1675261800, 34, 34.5, 33.15, 33.15], [1677681000, 33.15, 33.35, 27.01, 28], [1680528600, 28, 28.5, 25.5, 27.15], [1682947800, 27.5, 27.66, 23, 26], [1685626200, 25.25, 26, 24.75, 25.49], [1688391000, 25.1, 29.2, 24.95, 29.2], [1690896600, 29.06, 30, 29.05, 29.45], [1693575000, 29.4, 30, 28.96, 29.2], [1696253400, 29, 29.9, 28.7, 29.7], [1698845400, 29.9, 32.5, 29.51, 32.5], [1701441000, 31.6, 34, 31.5, 34], [1704205800, 33.66, 36.25, 33, 36], [1706797800, 35.5, 36.3, 34, 34.8], [1709303400, 35.5, 36.25, 34.325, 35.75], [1711978200, 35.2, 35.75, 34, 35], [1714570200, 34.22, 34.99, 33.31, 33.75], [1717421400, 33.75, 34.7, 33.35, 34.7], [1719840600, 34.12, 42.99, 33.35, 41.8], [1722519000, 41.99, 43.8, 40, 42.74], [1725370200, 42.62, 43.24, 41.75, 42.6], [1727789400, 42.56, 42.89, 35.88, 36.58], [1730467800, 37.11, 39.31, 33.99, 38.58], [1733149800, 38.6, 44.37, 36.49, 40.05], [1735828200, 40.49, 43.52, 36.75, 42.2], [1738593000, 42, 45.32, 38.25, 39.78], [1741012200, 39.73, 41.05, 35.98, 36.15], [1743514200, 36.48, 37.815, 31.7, 34.99], [1746106200, 34.61, 37.89, 34.1, 35.83], [1748871000, 35.68, 36.26, 32.51, 34.75], [1751376600, 34.49, 40.11, 34.49, 35.55], [1754055000, 35.41, 39.56, 34.11, 38.01], [1756819800, 37.73, 41.155, 35.38, 38.79], [1759325400, 38.5, 42, 32.59, 34.04], [1762180200, 33.73, 34.5, 29.95, 33.43], [1764599400, 33.43, 40.07, 33.43, 37.635], [1767364200, 37.63, 40.58, 37, 39.48], [1770042600, 39.34, 42.34, 36.11, 36.47], [1772461800, 35.89, 38.08, 34.09, 36.46], [1775050200, 36.82, 40.2451, 34.1, 35.36], [1777642200, 35.24, 37.275, 34.41, 35.45], [1780320600, 35.1, 38.99, 34.26, 38.78], [1782912600, 39.69, 40.605, 33.12, 38.68], [1785763800, 39.6, 41.335, 39.02, 40.01], [1788269400, 40.01, 41.11, 38.31, 38.61]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FSUN

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 63.0/10063.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 55.5/10055.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 44.5/10044.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FSUN · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 59.0/10059.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 50.5/10050.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 49.5/10049.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FSUN · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 45.0/10045.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 53.1/10053.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 46.9/10046.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FSUN · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:FSUNBullish bias · +28
BearishNeutralBullish
Last close
38.900
Nearest resistance
39.048
Nearest support
38.792
Frames up / down
2 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bullish bias (Horus Signals composite +28/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 sideways.
  • Last close 38.900 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 39.048 (+0.38%); nearest support 38.792 (-0.28%).
  • Momentum D1: RSI-14 46.2, ADX 24.1, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 39.875, targeting 41.110.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow positive.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (55/100) with 0 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:FSUN last closed at 38.900 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 2 lean higher (W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +28/100 translates into a bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 45/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T08:18:30.722866+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 08:18 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:FSUN (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news leans supportive for NASDAQ:FSUN: 1 supportive and 0 adverse headlines out of 1 scored automatically (tone +0.21). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 56/sell 44); W1 up (buy 50/sell 50); D1 sideways (buy 53/sell 47).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 38.900): Price is above EMA200 but below EMA20/EMA50, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 46.2 and rising: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows hidden bearish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 52 / %D 51. ADX at 24.1 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 13 < -DI 28, so sellers lead. ATR-14 is 0.884 (~2.27% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.32. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bullish fair-value gap: 35.360 – 37.850. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 40.317 (+3.64%) — D1 upper Bollinger band
  • R2 39.875 (+2.51%) — D1 swing high
  • R1 39.048 (+0.38%) — W1 FVG top + D1 Fib 61.8% + D1 EMA50 · confluence
  • Last close 38.900
  • S1 38.792 (-0.28%) — D1 Fib 50%
  • S2 38.537 (-0.93%) — D1 Fib 38.2%
  • S3 38.058 (-2.16%) — W1 Fib 61.8% + D1 lower Bollinger band · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 39.875 that holds on a retest.
  • Reference entry: 39.875
  • Reference stop (SL): 38.991
  • Targets (TP1 / TP2): 41.110 / 42.084
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 38.537 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 38.537
  • Reference stop (SL): 39.421
  • Targets (TP1 / TP2): 37.115 / 36.372
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 38.625 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 38.625
  • Reference stop (SL): 38.095
  • Targets (TP1 / TP2): 39.427 / 40.229
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (55/100).

  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.884: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 38.9 RANGE NO SIGNAL 37.71 40.825 2026-10-08 13:30:00
W1 39.52 UP NO SIGNAL 33.12 41.335 2026-09-28 13:30:00
MN1 38.61 UP NO SIGNAL 29.95 45.32 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 39.875
swing low 37.71
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.19
open 38.26
high 39.105
low 38.21
close 38.9
body size 0.64
upper wick 0.205
lower wick 0.05
body ratio 0.7150838
close position 0.77094972
candle pattern NONE
range high 40.825
range low 37.71
range size 3.115
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.01285244
rsi7 45.6855635
rsi14 46.21415826
rsi21 47.9500136
rsi slope 4.30535538
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -0.20162596
macd signal -0.15305054
macd histogram -0.04857542
stoch k 52.42290749
stoch d 50.51395007
adx 24.07304779
plus di 13.46137715
minus di 28.43331309
atr7 0.89523659
atr14 0.88364303
atr pct 2.27157591
bollinger upper 40.31747118
bollinger middle 39.27125
bollinger lower 38.22502882
bollinger width 5.32817864
percent b 0.32257576
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 37.71
resistance 40.825
nearest fvg low 35.36
nearest fvg high 37.85
fvg direction UP
fvg size 2.49
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 38.22094
fib 382 38.53703
fib 500 38.7925
fib 618 39.04797
fib 705 39.236325
fib 786 39.41169
fib 1272 37.12112
fib 1618 36.37203
fib 2000 35.545
fib 2618 34.20703
ema9 39.02796112
ema20 39.24245205
ema50 39.13588755
ema200 37.88046924
ema slope -0.03604758
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context MIXED
buyer score 53.1
seller score 46.9
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FSUN; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 38.9
ema12 39.09328585
ema26 39.2949118
sma20 39.27125
sma50 39.7759
sma100 38.0408
sma200 37.834475
fomo {'version': '1', 'score': 45, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.0667372306221439, 'rsi': -0.12619472470504528, 'roc': -0.1282569201015747, 'vol': -0.10391087522032405, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.3548484855454802, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 39.02796111952248, 'ema21': 39.255096231275445, 'ema50': 39.13588755438234, 'rsi14': 46.21415825884864, 'atr14': 0.8836430287237422, 'macd': {'macd': -0.2016259570528689, 'signal': -0.1530505386873894, 'hist': -0.04857541836547949}, 'bb': {'middle': 39.27125, 'upper': 40.31747117642495, 'lower': 38.22502882357505}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 34.69, 35.62, 34.455, 35.28], [1779197400, 35.16, 35.68, 34.8, 35.25], [1779283800, 35.42, 36.67, 35.4, 36.02], [1779370200, 35.85, 36.235, 35.63, 35.97], [1779456600, 36.07, 36.24, 35.36, 35.44], [1779802200, 35.57, 36.195, 35.57, 35.78], [1779888600, 35.93, 36.4099, 35.4, 35.54], [1779975000, 35.6, 35.6, 34.86, 35.45], [1780061400, 35.395, 35.71, 35.11, 35.45], [1780320600, 35.1, 35.3, 34.43, 34.76], [1780407000, 34.56, 35.28, 34.56, 35.11], [1780493400, 34.9, 34.925, 34.26, 34.31], [1780579800, 34.76, 35.51, 34.5, 35.27], [1780666200, 35.27, 36, 34.9001, 35.67], [1780925400, 35.68, 36.23, 35.645, 35.72], [1781011800, 35.77, 36.95, 35.77, 36.5], [1781098200, 36.59, 37, 36.07, 36.38], [1781184600, 36.53, 37.02, 36.08, 36.79], [1781271000, 36.93, 37.16, 36.49, 36.91], [1781530200, 37.07, 37.54, 36.17, 36.28], [1781616600, 36.66, 36.95, 35.8, 36.09], [1781703000, 35.89, 36.5, 35.25, 35.44], [1781789400, 35.94, 36.25, 35.58, 36.19], [1782135000, 36.11, 36.795, 35.73, 36.02], [1782221400, 35.8, 37.25, 35.8, 37.05], [1782307800, 37.12, 37.87, 37.12, 37.84], [1782394200, 37.69, 38.105, 37.39, 37.615], [1782480600, 37.77, 38.79, 37.3, 38.31], [1782739800, 38, 38.835, 37.49, 38.78], [1782826200, 38.63, 38.99, 37.3, 38.78], [1782912600, 39.69, 40.34, 39.2, 39.85], [1782999000, 39.9, 40.605, 38.87, 38.98], [1783344600, 38.91, 39.63, 38.41, 38.75], [1783431000, 38.88, 39.21, 38.51, 38.54], [1783517400, 38.5, 38.705, 36.945, 37.18], [1783603800, 37.11, 38.29, 37.11, 37.93], [1783690200, 34.62, 36.445, 34.17, 35.08], [1783949400, 35.17, 35.75, 35.05, 35.48], [1784035800, 35.59, 35.75, 35.26, 35.3], [1784122200, 35.54, 35.785, 35.25, 35.31], [1784208600, 35.39, 36.51, 35.39, 36.49], [1784295000, 36.08, 36.3, 35.28, 35.43], [1784554200, 35.45, 35.564, 34.75, 35.07], [1784640600, 34.83, 35.17, 34.13, 34.21], [1784727000, 34.22, 34.265, 33.73, 33.92], [1784813400, 33.66, 34.06, 33.12, 34.04], [1784899800, 34.1, 34.84, 33.83, 34.49], [1785159000, 34.87, 35.36, 34.73, 34.81], [1785245400, 35.29, 39.535, 35, 39.34], [1785331800, 38.77, 39.7025, 37.85, 39.09], [1785418200, 38.96, 39.58, 38.555, 38.99], [1785504600, 38.99, 39.385, 38.27, 38.68], [1785763800, 39.6, 40.61, 39.02, 39.25], [1785850200, 39.27, 40.21, 39.07, 39.72], [1785936600, 39.92, 40.05, 39.57, 39.8], [1786023000, 40.09, 40.09, 39.355, 39.77], [1786109400, 39.6, 39.96, 39.46, 39.68], [1786368600, 39.43, 39.83, 39.13, 39.67], [1786455000, 39.67, 40.89, 39.61, 40.61], [1786541400, 40.64, 40.96, 40.1, 40.72], [1786627800, 40.94, 41.0996, 40.4, 40.88], [1786714200, 41.04, 41.335, 40.885, 41.11], [1786973400, 40.92, 41.1242, 40.67, 40.98], [1787059800, 40.83, 41.155, 40.19, 40.44], [1787146200, 40.69, 40.965, 39.8, 39.92], [1787232600, 39.62, 40.02, 39.38, 39.92], [1787319000, 40.25, 40.355, 39.89, 40], [1787578200, 40.16, 40.76, 40.16, 40.56], [1787664600, 40.74, 40.905, 40.28, 40.29], [1787751000, 40.33, 40.67, 40.08, 40.35], [1787837400, 40.01, 40.7, 39.76, 40.13], [1787923800, 39.98, 40.68, 39.98, 40.07], [1788183000, 39.82, 40.17, 39.685, 40.01], [1788269400, 40.01, 40.29, 39.205, 39.38], [1788355800, 39.38, 40.54, 39.38, 40.17], [1788442200, 40.49, 41.1, 40.49, 40.64], [1788528600, 40.53, 41.05, 40.53, 40.92], [1788874200, 40.98, 41.11, 40.5, 40.67], [1788960600, 40.38, 40.61, 39.615, 39.91], [1789047000, 39.85, 40.17, 39.51, 40.13], [1789133400, 40.56, 40.825, 39.97, 40.16], [1789392600, 40, 40.7, 39.96, 40.23], [1789479000, 40.08, 40.575, 39.89, 40.08], [1789565400, 39.95, 40.25, 38.745, 39.11], [1789651800, 39.58, 39.79, 39.43, 39.445], [1789738200, 39.17, 39.695, 39.04, 39.34], [1789997400, 39.4, 39.93, 39.3, 39.52], [1790083800, 39.69, 39.98, 39.085, 39.35], [1790170200, 39.17, 39.44, 38.31, 38.37], [1790256600, 38.52, 39.3, 38.39, 39.24], [1790343000, 39.25, 39.875, 39.25, 39.74], [1790602200, 39.53, 39.575, 39.13, 39.27], [1790688600, 39.52, 39.57, 38.5, 38.62], [1790775000, 38.66, 39.035, 38.34, 38.61], [1790861400, 38.41, 39.02, 37.71, 38.8], [1790947800, 38.96, 39.85, 38.96, 39.52], [1791207000, 39.72, 39.85, 38.76, 39.45], [1791293400, 39.64, 39.76, 39.09, 39.19], [1791379800, 39.03, 39.08, 38.32, 38.48], [1791466200, 38.26, 39.105, 38.21, 38.9]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FSUN
W1 · Report parameters
swing high 41.11
swing low 33.12
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Yes
equal low No
liquidity distance 1.815
open 39.53
high 39.85
low 37.71
close 39.52
body size 0.01
upper wick 0.32
lower wick 1.81
body ratio 0.0046729
close position 0.84579439
candle pattern DOJI
range high 41.335
range low 33.12
range size 8.215
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.90243445
rsi7 53.77669319
rsi14 54.22839608
rsi21 53.39779913
rsi slope -0.80399319
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.82050061
macd signal 0.63943614
macd histogram 0.18106447
stoch k 77.90626902
stoch d 78.06857375
adx 10.04323447
plus di 18.42392696
minus di 19.73607426
atr7 2.13568021
atr14 2.37136338
atr pct 6.00041342
bollinger upper 42.37025266
bollinger middle 38.0585
bollinger lower 33.74674734
bollinger width 22.65855281
percent b 0.66947865
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 33.12
resistance 41.335
nearest fvg low 35.564
nearest fvg high 39.02
fvg direction UP
fvg size 3.456
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 35.00564
fib 382 36.17218
fib 500 37.115
fib 618 38.05782
fib 705 38.75295
fib 786 39.40014
fib 1272 30.94672
fib 1618 28.18218
fib 2000 25.13
fib 2618 20.19218
ema9 39.45233883
ema20 38.64264625
ema50 37.86060497
ema200 35.44104287
ema slope 0.09235303
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 50.5
seller score 49.5
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 218
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FSUN; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 39.52
ema12 39.19406827
ema26 38.37356766
sma20 38.0585
sma50 37.3786
sma100 37.61285
sma200 35.418325
fomo {'version': '1', 'score': 59, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.1749410325944306, 'rsi': 0.14094653606847202, 'roc': 0.7070475488720679, 'vol': -0.1107823233163453, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.3389572907551655, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 39.45233883265736, 'ema21': 38.59059414499351, 'ema50': 37.860604965245976, 'rsi14': 54.22839608205416, 'atr14': 2.3713633819131457, 'macd': {'macd': 0.8205006149232617, 'signal': 0.6394361415600194, 'hist': 0.18106447336324227}, 'bb': {'middle': 38.0585, 'upper': 42.37025265988206, 'lower': 33.74674734011794}, 'bars_used': 218, 'candles': [[1730730600, 36.99, 38.71, 33.99, 36.84], [1731335400, 38.52, 38.52, 35.22, 36.27], [1731940200, 35.03, 38.23, 35.03, 37.91], [1732545000, 38.76, 39.31, 37.61, 38.58], [1733149800, 38.6, 41.95, 37.11, 40.52], [1733754600, 40.25, 44.37, 38.92, 42.85], [1734359400, 42.2, 42.99, 37.15, 40.03], [1734964200, 40.03, 41.04, 36.49, 39.7], [1735569000, 39.63, 41.92, 38.9, 39.29], [1736173800, 39.66, 40.265, 36.76, 37.12], [1736778600, 36.78, 40.25, 36.75, 39.49], [1737469800, 39.93, 41.34, 39.62, 41.09], [1737988200, 40.41, 43.52, 39.8422, 42.2], [1738593000, 42, 43.52, 40.51, 41.91], [1739197800, 43.4, 45.32, 41.15, 43.03], [1739889000, 43.96, 44.98, 38.25, 41.33], [1740407400, 40.68, 41.66, 38.58, 39.78], [1741012200, 39.73, 41.05, 38.14, 39.15], [1741613400, 38.61, 39.64, 37, 38.68], [1742218200, 38.69, 39.51, 37.095, 38.08], [1742823000, 38.34, 39.99, 37.61, 37.75], [1743427800, 37.75, 38.01, 33.21, 33.72], [1744032600, 33.25, 36.25, 31.7, 32.56], [1744637400, 32.75, 34.7, 32.05, 33.97], [1745242200, 33.9, 36.455, 33.47, 36.05], [1745847000, 35.98, 36.86, 33.93, 35.82], [1746451800, 35.05, 37.055, 34.86, 36.39], [1747056600, 37.1, 37.89, 35.995, 36.86], [1747661400, 36.35, 37.515, 34.91, 35.39], [1748352600, 35.91, 36.86, 34.96, 35.83], [1748871000, 35.68, 36.26, 34.135, 34.89], [1749475800, 35.11, 36, 33.265, 33.37], [1750080600, 33.78, 34.675, 32.54, 33.34], [1750685400, 32.95, 35.01, 32.51, 34.53], [1751290200, 34.64, 38.405, 34.345, 37.69], [1751895000, 37.44, 38.865, 36.48, 37.43], [1752499800, 37.23, 39.21, 37.23, 39.14], [1753104600, 39.26, 40.11, 36.555, 38.84], [1753709400, 38.95, 39.355, 34.735, 34.84], [1754314200, 34.81, 35.26, 34.11, 34.98], [1754919000, 35.09, 37.35, 34.72, 36.4], [1755523800, 36.15, 37.94, 35.78, 37.5], [1756128600, 37.26, 39.56, 34.85, 38.01], [1756819800, 37.73, 39, 36.82, 38.425], [1757338200, 38.6, 39.815, 37.03, 37.78], [1757943000, 37.97, 39.96, 37, 39.67], [1758547800, 39.43, 41.155, 35.38, 39.99], [1759152600, 40, 40, 38.08, 39.37], [1759757400, 39.63, 41.4, 38.97, 39.5], [1760362200, 39.8, 42, 37.65, 38.47], [1760967000, 38.53, 40.5, 38.135, 40.44], [1761571800, 40.5, 40.765, 32.59, 34.04], [1762180200, 33.73, 34.47, 32.595, 32.67], [1762785000, 32.94, 32.94, 31.3, 32.52], [1763389800, 32.38, 33.345, 29.95, 33.15], [1763994600, 33.01, 34.5, 32.4, 33.43], [1764599400, 33.43, 36.15, 33.43, 35.78], [1765204200, 35.7, 38.22, 35.25, 37.79], [1765809000, 37.79, 40.07, 37.13, 39.07], [1766413800, 39.08, 39.46, 38.01, 38.36], [1767018600, 38.36, 38.435, 37.28, 37.81], [1767623400, 37.66, 40, 37.65, 38.93], [1768228200, 38.65, 39.57, 37.73, 38.78], [1768919400, 38.29, 40.58, 37.71, 37.77], [1769437800, 37.62, 39.8, 37, 39.48], [1770042600, 39.34, 42.34, 38.75, 40.33], [1770647400, 40.49, 41.1, 37.66, 39.19], [1771338600, 39.42, 40.38, 38.33, 39.48], [1771857000, 39.57, 39.9, 36.11, 36.47], [1772461800, 35.89, 38.08, 35.015, 36.68], [1773063000, 36.09, 37.19, 34.12, 34.84], [1773667800, 35.09, 36.25, 34.09, 35.51], [1774272600, 36.74, 37.4, 35.63, 36.06], [1774877400, 36.47, 38.5, 35.1, 36.68], [1775482200, 36.52, 37.88, 34.75, 37.66], [1776087000, 37.39, 40.2451, 36.93, 39.12], [1776691800, 39.03, 39.63, 37.61, 38.23], [1777296600, 38.09, 38.755, 34.1, 35.93], [1777901400, 35.76, 37.275, 35.24, 37.08], [1778506200, 36.75, 36.9999, 34.41, 34.48], [1779111000, 34.69, 36.67, 34.455, 35.44], [1779802200, 35.57, 36.4099, 34.86, 35.45], [1780320600, 35.1, 36, 34.26, 35.67], [1780925400, 35.68, 37.16, 35.645, 36.91], [1781530200, 37.07, 37.54, 35.25, 36.19], [1782135000, 36.11, 38.79, 35.73, 38.31], [1782739800, 38, 40.605, 37.3, 38.98], [1783344600, 38.91, 39.63, 34.17, 35.08], [1783949400, 35.17, 36.51, 35.05, 35.43], [1784554200, 35.45, 35.564, 33.12, 34.49], [1785159000, 34.87, 39.7025, 34.73, 38.68], [1785763800, 39.6, 40.61, 39.02, 39.68], [1786368600, 39.43, 41.335, 39.13, 41.11], [1786973400, 40.92, 41.155, 39.38, 40], [1787578200, 40.16, 40.905, 39.76, 40.07], [1788183000, 39.82, 41.1, 39.205, 40.92], [1788874200, 40.98, 41.11, 39.51, 40.16], [1789392600, 40, 40.7, 38.745, 39.34], [1789997400, 39.4, 39.98, 38.31, 39.74], [1790602200, 39.53, 39.85, 37.71, 39.52]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FSUN
MN1 · Report parameters
swing high 42.34
swing low 33.12
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Yes
equal low No
liquidity distance 6.71
open 40.01
high 41.11
low 38.31
close 38.61
body size 1.4
upper wick 1.1
lower wick 0.3
body ratio 0.5
close position 0.10714286
candle pattern BEARISH_ENGULFING
range high 45.32
range low 29.95
range size 15.37
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.59387492
rsi7 55.4031145
rsi14 54.11332419
rsi21 54.41014296
rsi slope -3.35812571
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd 0.97139768
macd signal 0.93611559
macd histogram 0.03528209
stoch k 69.89507667
stoch d 73.84987893
adx 15.07876958
plus di 23.19955023
minus di 14.42202619
atr7 4.67114694
atr14 4.71479748
atr pct 12.21133769
bollinger upper 40.82336565
bollinger middle 36.91275
bollinger lower 33.00213435
bollinger width 21.18842757
percent b 0.71700547
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 29.95
resistance 45.32
nearest fvg low 29.9
nearest fvg high 31.5
fvg direction UP
fvg size 1.6
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 40.16408
fib 382 38.81796
fib 500 37.73
fib 618 36.64204
fib 705 35.8399
fib 786 35.09308
fib 1272 44.84784
fib 1618 48.03796
fib 2000 51.56
fib 2618 57.25796
ema9 37.90931195
ema20 37.22230298
ema50 35.1139
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.14607337
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 55.5
seller score 44.5
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 50
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FSUN; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 38.61
ema12 37.68227673
ema26 36.71087905
sma20 36.91275
sma50 35.1139
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 63, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.18537911826934994, 'rsi': 0.13711080620656446, 'roc': 0.36622287029746786, 'vol': 0.5799203843702978, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.43401094675905477, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 37.90931194976935, 'ema21': 37.15802949942922, 'ema50': 35.1139, 'rsi14': 54.113324186196934, 'atr14': 4.714797481828936, 'macd': {'macd': 0.9713976833844455, 'signal': 0.9361155918438315, 'hist': 0.03528209154061401}, 'bb': {'middle': 36.91275, 'upper': 40.82336564846253, 'lower': 33.00213435153748}, 'bars_used': 50, 'candles': [[1659360600, 24, 32, 24, 29.25], [1662039000, 29.75, 31.99, 29.75, 30.75], [1664803800, 30.75, 33, 30, 32.4], [1667309400, 32.95, 38, 32.95, 36.5], [1669905000, 36.5, 36.5, 35.75, 36.45], [1672756200, 36.01, 36.06, 33.25, 33.7], [1675261800, 34, 34.5, 33.15, 33.15], [1677681000, 33.15, 33.35, 27.01, 28], [1680528600, 28, 28.5, 25.5, 27.15], [1682947800, 27.5, 27.66, 23, 26], [1685626200, 25.25, 26, 24.75, 25.49], [1688391000, 25.1, 29.2, 24.95, 29.2], [1690896600, 29.06, 30, 29.05, 29.45], [1693575000, 29.4, 30, 28.96, 29.2], [1696253400, 29, 29.9, 28.7, 29.7], [1698845400, 29.9, 32.5, 29.51, 32.5], [1701441000, 31.6, 34, 31.5, 34], [1704205800, 33.66, 36.25, 33, 36], [1706797800, 35.5, 36.3, 34, 34.8], [1709303400, 35.5, 36.25, 34.325, 35.75], [1711978200, 35.2, 35.75, 34, 35], [1714570200, 34.22, 34.99, 33.31, 33.75], [1717421400, 33.75, 34.7, 33.35, 34.7], [1719840600, 34.12, 42.99, 33.35, 41.8], [1722519000, 41.99, 43.8, 40, 42.74], [1725370200, 42.62, 43.24, 41.75, 42.6], [1727789400, 42.56, 42.89, 35.88, 36.58], [1730467800, 37.11, 39.31, 33.99, 38.58], [1733149800, 38.6, 44.37, 36.49, 40.05], [1735828200, 40.49, 43.52, 36.75, 42.2], [1738593000, 42, 45.32, 38.25, 39.78], [1741012200, 39.73, 41.05, 35.98, 36.15], [1743514200, 36.48, 37.815, 31.7, 34.99], [1746106200, 34.61, 37.89, 34.1, 35.83], [1748871000, 35.68, 36.26, 32.51, 34.75], [1751376600, 34.49, 40.11, 34.49, 35.55], [1754055000, 35.41, 39.56, 34.11, 38.01], [1756819800, 37.73, 41.155, 35.38, 38.79], [1759325400, 38.5, 42, 32.59, 34.04], [1762180200, 33.73, 34.5, 29.95, 33.43], [1764599400, 33.43, 40.07, 33.43, 37.635], [1767364200, 37.63, 40.58, 37, 39.48], [1770042600, 39.34, 42.34, 36.11, 36.47], [1772461800, 35.89, 38.08, 34.09, 36.46], [1775050200, 36.82, 40.2451, 34.1, 35.36], [1777642200, 35.24, 37.275, 34.41, 35.45], [1780320600, 35.1, 38.99, 34.26, 38.78], [1782912600, 39.69, 40.605, 33.12, 38.68], [1785763800, 39.6, 41.335, 39.02, 40.01], [1788269400, 40.01, 41.11, 38.31, 38.61]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FSUN

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 63.0/10063.0/100FOMO · excited
Buy: 55.5/10055.5/100Buy
Sell: 44.5/10044.5/100Sell

Source: NASDAQ:FSUN · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 59.0/10059.0/100FOMO · neutral
Buy: 50.5/10050.5/100Buy
Sell: 49.5/10049.5/100Sell

Source: NASDAQ:FSUN · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 45.0/10045.0/100FOMO · neutral
Buy: 53.1/10053.1/100Buy
Sell: 46.9/10046.9/100Sell

Source: NASDAQ:FSUN · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.