NYSE:NGVTNghiêng tăng mạnh · +37
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
71.41
Kháng cự gần nhất
71.81
Hỗ trợ gần nhất
71.20
Khung tăng / giảm
2 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +37/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 đi ngang.
  • Giá đóng cửa gần nhất 71.41 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 71.81 (+0.57%); hỗ trợ gần nhất 71.20 (-0.29%).
  • Động lượng D1: RSI-14 51.4, ADX 12.7, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 72.74, mục tiêu 77.01.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (47/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:NGVT đóng cửa gần nhất tại 71.41 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +37/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 53/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-12T04:03:15.623543+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-12 04:03 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.15 (-0.08% so với phiên trước; 5 phiên +0.30%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,842.00 (+0.24% so với phiên trước; 5 phiên +1.22%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 91.30 (-1.92% so với phiên trước; 5 phiên -0.54%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,207.23 (+0.30% so với phiên trước; 5 phiên +1.31%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:NGVT (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NYSE:NGVT: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 78/bán 22); W1 tăng (mua 51/bán 49); D1 đi ngang (mua 65/bán 35).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 71.41): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 51.4 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. RSI ghi nhận phân kỳ giảm, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 61 / %D 69. ADX 12.7 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 21 < -DI 24 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 2.08 (~2.91% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.61. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG giảm gần nhất: 70.10 – 73.89. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 73.80 (+3.35%) — D1 kháng cự + D1 đỉnh swing + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • R2 72.74 (+1.86%) — W1 Fib 50%
  • R1 71.81 (+0.57%) — D1 Fib 38.2%
  • Giá đóng cửa gần nhất 71.41
  • S1 71.20 (-0.29%) — D1 Fib 50% + W1 Fib 61.8% + D1 EMA50 · hội tụ
  • S2 70.59 (-1.15%) — D1 Fib 61.8% + W1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • S3 70.10 (-1.83%) — D1 cạnh dưới FVG

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 72.74 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 72.74
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 70.66
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 77.01 / 79.05
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.1

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 70.59 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 70.59
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 72.66
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 67.87 / 66.43
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (47/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • ADX 13 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:2.1.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 2.08: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 71.41 Đi ngang Chưa có tín hiệu 66.43 73.8 2026-10-08 13:30:00
W1 72.41 Tăng Chưa có tín hiệu 63.96 79.047 2026-09-28 13:30:00
MN1 70.75 Tăng Chưa có tín hiệu 28.49 79.285 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 73.8
swing_low 68.6
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 2.39
Giá mở cửa 70.44
Giá cao nhất 72.17
Giá thấp nhất 70.44
Giá đóng cửa 71.41
body_size 0.97
upper_wick 0.76
lower_wick 0
body_ratio 0.56069364
close_position 0.56069364
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 73.8
range_low 66.43
range_size 7.37
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.83325605
rsi7 49.81816696
rsi14 51.3926889
rsi21 50.61799292
rsi_slope 2.06878276
rsi_50_cross Tăng
rsi_divergence BEARISH
macd 0.37942158
macd_signal 0.20931219
macd_histogram 0.17010939
stoch_k 60.72308956
stoch_d 69.35907599
adx 12.70347609
plus_di 20.52225711
minus_di 24.49233703
atr7 2.03970283
atr14 2.07619253
atr_pct 2.90742548
bollinger_upper 74.24129648
bollinger_middle 70.654
bollinger_lower 67.06670352
bollinger_width 10.15454603
percent_b 0.60537183
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 66.43
Kháng cự tham chiếu 73.8
nearest_fvg_low 70.1
nearest_fvg_high 73.89
fvg_direction Giảm
fvg_size 3.79
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 72.5728
fib_382 71.8136
fib_500 71.2
fib_618 70.5864
fib_705 70.134
fib_786 69.7128
fib_1272 75.2144
fib_1618 77.0136
fib_2000 79
fib_2618 82.2136
ema9 71.63977868
ema20 71.17014551
ema50 71.26933461
ema200 67.87091118
ema_slope 0.02524784
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 64.8
Điểm bên bán 35.2
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 71.41
ema12 71.48101353
ema26 71.10159195
sma20 70.654
sma50 71.5878
sma100 71.415
sma200 70.5036
fomo {'version': '1', 'score': 53, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.0169379033487675, 'rsi': 0.0464229632683761, 'roc': -0.061009113842659536, 'vol': -0.06877698451391967, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.21074366316118118, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 71.63977867519392, 'ema21': 71.15048861302019, 'ema50': 71.26933460610205, 'rsi14': 51.39268889805128, 'atr14': 2.076192534009574, 'macd': {'macd': 0.37942157530176246, 'signal': 0.2093121877204346, 'hist': 0.17010938758132785}, 'bb': {'middle': 70.65400000000001, 'upper': 74.2412964750631, 'lower': 67.06670352493693}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 67.87, 68.87, 66.5, 66.5], [1779197400, 65.48, 65.85, 64.225, 65.02], [1779283800, 65.39, 66.415, 65.11, 66.09], [1779370200, 65.1, 66.4125, 63.96, 65.21], [1779456600, 65.62, 66.68, 65.275, 66.67], [1779802200, 67.1, 68.94, 67.1, 68.53], [1779888600, 69.02, 69.965, 68.65, 68.93], [1779975000, 68.57, 69.51, 67.62, 68.58], [1780061400, 68.65, 68.985, 67.54, 67.82], [1780320600, 67.76, 67.76, 65.68, 66.55], [1780407000, 66.63, 68.33, 66.62, 67.17], [1780493400, 66.63, 67.74, 66.63, 66.97], [1780579800, 67.15, 67.76, 65.5725, 66.09], [1780666200, 65.71, 66.36, 65.35, 65.99], [1780925400, 66.54, 67.32, 65.06, 66.93], [1781011800, 67.99, 69.41, 67.035, 69.04], [1781098200, 69.16, 70.125, 67.635, 68.06], [1781184600, 68.91, 71, 68.69, 70.92], [1781271000, 71.77, 73.195, 70.65, 71.98], [1781530200, 73.16, 73.185, 71.315, 72.43], [1781616600, 72.74, 73.39, 71.35, 71.77], [1781703000, 71.93, 73.92, 71.08, 71.75], [1781789400, 72.67, 73.7, 71.77, 73.41], [1782135000, 73.45, 74.655, 72.32, 72.74], [1782221400, 71.62, 73.055, 71.475, 72.66], [1782307800, 72.89, 75.885, 72.21, 74.75], [1782394200, 74.56, 74.72, 72.61, 74.17], [1782480600, 73.61, 77.12, 73.54, 77.12], [1782739800, 75.67, 75.67, 73.01, 74], [1782826200, 74.38, 75.83, 73.77, 74.67], [1782912600, 74.22, 75.17, 72.49, 72.58], [1782999000, 72.36, 73.745, 71.43, 72.49], [1783344600, 72.96, 74.03, 72.12, 73.86], [1783431000, 73.77, 73.95, 72.02, 73.36], [1783517400, 72.48, 72.48, 69.62, 71.53], [1783603800, 72.14, 72.68, 71.24, 72.19], [1783690200, 72.23, 73.7, 72.05, 72.07], [1783949400, 71.75, 72.415, 70.68, 71.6], [1784035800, 72.5, 73.2, 71.29, 72.94], [1784122200, 73.18, 75.695, 71.71, 74.51], [1784208600, 74.09, 76.1, 74.09, 75.17], [1784295000, 74.2, 77.22, 73.55, 76.53], [1784554200, 76.36, 76.76, 74.45, 74.77], [1784640600, 75.01, 75.43, 72.48, 74.8], [1784727000, 74.98, 76.4, 74.03, 74.7], [1784813400, 73.5, 74.45, 72.77, 73.76], [1784899800, 74.28, 74.78, 72.89, 73.26], [1785159000, 73.64, 74.47, 72.885, 74.36], [1785245400, 75.1, 76.3325, 74.46, 74.49], [1785331800, 74.12, 74.12, 70.6, 70.62], [1785418200, 74.05, 76.03, 67.81, 70.19], [1785504600, 70.32, 74.275, 69.41, 73.11], [1785763800, 74, 75.965, 73.21, 73.41], [1785850200, 73.67, 75.93, 72.71, 75.58], [1785936600, 75.26, 77.49, 74.59, 77.11], [1786023000, 77.79, 78.08, 76.05, 77.34], [1786109400, 77.5, 78.07, 76.77, 77.82], [1786368600, 77.31, 77.5, 75.805, 77.04], [1786455000, 76.75, 79.047, 76.63, 77.79], [1786541400, 78.5, 78.95, 76.11, 76.19], [1786627800, 76.57, 77.36, 75.16, 75.33], [1786714200, 75.27, 76.78, 74.7028, 76.77], [1786973400, 76.17, 76.3, 75.43, 75.79], [1787059800, 76.14, 76.14, 73.89, 73.99], [1787146200, 74.91, 75.51, 71.08, 71.16], [1787232600, 69.88, 70.1, 68.68, 69.31], [1787319000, 69.72, 71.36, 68.88, 70.27], [1787578200, 70.73, 70.73, 68.11, 68.81], [1787664600, 69.56, 69.56, 68.47, 69.05], [1787751000, 69.37, 69.84, 69.12, 69.56], [1787837400, 68.96, 70.28, 68.24, 69.74], [1787923800, 70.38, 70.38, 68.74, 69.43], [1788183000, 69.11, 69.67, 68.285, 69.29], [1788269400, 68.57, 68.75, 67.46, 68.51], [1788355800, 69.04, 71.41, 68.935, 68.97], [1788442200, 69.77, 70.11, 67.28, 69.83], [1788528600, 69.42, 70.84, 69.345, 70.54], [1788874200, 70.68, 70.68, 69.065, 69.15], [1788960600, 69.28, 69.605, 67.75, 68.1], [1789047000, 67.24, 67.885, 66.57, 67.13], [1789133400, 68.18, 70.2, 67.8, 69.41], [1789392600, 68.58, 68.58, 67.3, 68.25], [1789479000, 68.45, 68.96, 67.54, 67.84], [1789565400, 68.44, 69.4171, 67.73, 68.23], [1789651800, 69.62, 69.73, 67.65, 68.06], [1789738200, 67.86, 68.35, 66.43, 68.2], [1789997400, 68.79, 69.56, 67.715, 68.96], [1790083800, 70.13, 71.68, 69.36, 71.27], [1790170200, 70.72, 72.11, 69.75, 71.75], [1790256600, 71.16, 72.03, 70.6744, 71.79], [1790343000, 72.47, 73.49, 71.83, 73], [1790602200, 72.12, 73.29, 71.58, 72.74], [1790688600, 73.18, 73.18, 70.82, 71.06], [1790775000, 71.42, 71.42, 69.81, 70.75], [1790861400, 69.83, 71.855, 68.6, 71.09], [1790947800, 72.28, 73.65, 72.0354, 72.41], [1791207000, 71.81, 73.4, 71.26, 73.14], [1791293400, 73.8, 73.8, 72.2, 72.8], [1791379800, 71.68, 72.33, 70.72, 70.92], [1791466200, 70.44, 72.17, 70.44, 71.41]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:NGVT
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 79.047
swing_low 66.43
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 6.637
Giá mở cửa 72.12
Giá cao nhất 73.65
Giá thấp nhất 68.6
Giá đóng cửa 72.41
body_size 0.29
upper_wick 1.24
lower_wick 3.52
body_ratio 0.05742574
close_position 0.75445545
candle_pattern DOJI
range_high 79.047
range_low 63.96
range_size 15.087
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.98625386
rsi7 52.30916565
rsi14 52.51477989
rsi21 53.76503322
rsi_slope -0.91081018
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd 0.83873516
macd_signal 1.48092231
macd_histogram -0.64218715
stoch_k 47.39636998
stoch_d 37.83255396
adx 15.13460913
plus_di 19.21678355
minus_di 18.3828979
atr7 4.94893954
atr14 5.12038552
atr_pct 7.07137898
bollinger_upper 78.61300418
bollinger_middle 71.915
bollinger_lower 65.21699582
bollinger_width 18.62755803
percent_b 0.53695131
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 63.96
Kháng cự tham chiếu 79.047
nearest_fvg_low 70.73
nearest_fvg_high 74.7028
fvg_direction Giảm
fvg_size 3.9728
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 76.069388
fib_382 74.227306
fib_500 72.7385
fib_618 71.249694
fib_705 70.152015
fib_786 69.130038
fib_1272 82.478824
fib_1618 86.844306
fib_2000 91.664
fib_2618 99.461306
ema9 71.64668147
ema20 71.52776287
ema50 67.12577744
ema200 58.75230314
ema_slope 0.09286707
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 50.9
Điểm bên bán 49.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 72.41
ema12 71.75937702
ema26 70.92064186
sma20 71.915
sma50 67.5906
sma100 56.5238
sma200 54.54345
fomo {'version': '1', 'score': 56, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.25799925341552293, 'rsi': 0.08382599648056276, 'roc': -0.055334375195441564, 'vol': 0.04125221514599742, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.07390261138565722, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 71.6466814723887, 'ema21': 71.44805109417234, 'ema50': 67.12577743783729, 'rsi14': 52.51477989441688, 'atr14': 5.120385516825663, 'macd': {'macd': 0.8387351553298714, 'signal': 1.480922310103629, 'hist': -0.6421871547737577}, 'bb': {'middle': 71.915, 'upper': 78.61300418035104, 'lower': 65.21699581964897}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 41.98, 48.42, 41, 45.24], [1731335400, 45.86, 47.95, 44.62, 45.97], [1731940200, 46.28, 50, 44.71, 48.56], [1732545000, 49.12, 51.67, 47.11, 48.57], [1733149800, 48.8, 50, 45.96, 47.11], [1733754600, 45.09, 49.32, 45, 45.83], [1734359400, 45.65, 45.85, 40.14, 40.8], [1734964200, 40.57, 42.0069, 40.295, 40.6], [1735569000, 40.41, 41.47, 38.98, 39.86], [1736173800, 40.26, 40.815, 36.25, 38], [1736778600, 37.86, 47.715, 37.615, 47.2], [1737469800, 47.83, 48.485, 46.08, 46.91], [1737988200, 47, 47.4859, 44.95, 45.35], [1738593000, 44.13, 45.57, 42.565, 42.62], [1739197800, 43.11, 46.9, 42.49, 45.1], [1739889000, 45.33, 49.46, 45.1, 46.01], [1740407400, 46.34, 50.09, 45.95, 47.66], [1741012200, 47.56, 48.1166, 43.21, 47.36], [1741613400, 46.69, 47.3, 42.53, 43.95], [1742218200, 43.65, 44.5, 40.79, 42.38], [1742823000, 43.41, 44.2, 39.23, 39.62], [1743427800, 39.12, 39.89, 30.125, 31.43], [1744032600, 30.48, 34.36, 28.49, 31.96], [1744637400, 32.67, 32.67, 30.405, 31.58], [1745242200, 31.21, 34.19, 30.19, 32.88], [1745847000, 32.9, 35.59, 31.88, 35.04], [1746451800, 34.45, 40.83, 34.45, 40.47], [1747056600, 42.96, 43.94, 41.81, 42.95], [1747661400, 41.92, 42.785, 40.17, 40.89], [1748352600, 41.53, 43.96, 41.14, 41.37], [1748871000, 41.32, 42.475, 40.25, 42.05], [1749475800, 42.6, 44.9983, 41.63, 42.01], [1750080600, 42.45, 43.03, 41, 41.31], [1750685400, 41.13, 43.78, 40.63, 43.36], [1751290200, 43.49, 47.21, 41.42, 46.76], [1751895000, 45.76, 48.64, 45.215, 47.56], [1752499800, 47.47, 47.63, 44.71, 46.16], [1753104600, 46.85, 47.36, 45.38, 46.4], [1753709400, 46.24, 46.24, 39.735, 40.4], [1754314200, 40.47, 52.05, 40.4, 51.27], [1754919000, 52.02, 55.89, 51.76, 54.57], [1755523800, 54.4, 57.92, 53.79, 57.79], [1756128600, 57.4, 58.59, 56.16, 58.38], [1756819800, 57.2, 59.95, 57.2, 59.77], [1757338200, 59.7, 60.77, 56.99, 58.15], [1757943000, 58.3, 59.13, 55.75, 56.35], [1758547800, 56.41, 57.86, 53.82, 55.11], [1759152600, 55.38, 57.42, 53.93, 55.01], [1759757400, 55.06, 55.55, 52.61, 52.85], [1760362200, 53.7, 56.12, 52.58, 54.32], [1760967000, 54.84, 57.385, 54.5, 57.17], [1761571800, 57.31, 57.47, 52.635, 53.72], [1762180200, 53.72, 56.0909, 45.85, 48.4], [1762785000, 49.24, 50.81, 47.4675, 49.37], [1763389800, 49.29, 50.26, 46.38, 49.56], [1763994600, 49.6, 53.16, 49.15, 52.23], [1764599400, 51.74, 53.6, 50.855, 52.91], [1765204200, 52.19, 61.77, 51.5, 58.87], [1765809000, 59.4, 60.29, 56.19, 58.61], [1766413800, 58.9, 60.23, 58.84, 60.15], [1767018600, 59.47, 60.19, 58.87, 60.09], [1767623400, 59.83, 64.69, 59.83, 64.44], [1768228200, 64.11, 67.8, 63.855, 66.17], [1768919400, 64.99, 69.59, 64.66, 69.44], [1769437800, 69.67, 69.8, 63.56, 65.79], [1770042600, 65.61, 77.46, 65.585, 72.69], [1770647400, 72.35, 77, 71.09, 76.57], [1771338600, 76, 76.725, 71.29, 72.19], [1771857000, 71, 72.755, 64.95, 72.03], [1772461800, 70.72, 72.18, 63.87, 64.95], [1773063000, 63.58, 67.005, 63, 64.61], [1773667800, 65.51, 69.08, 62.9, 63.62], [1774272600, 65.74, 72.055, 64.83, 70.57], [1774877400, 71.42, 72.94, 69.345, 71.09], [1775482200, 70.97, 75.89, 69.09, 75.25], [1776087000, 74.95, 77.215, 73.19, 75.2], [1776691800, 74.86, 77.62, 73.815, 76.41], [1777296600, 76.64, 77.495, 72.45, 75.92], [1777901400, 75.68, 79.285, 73.39, 75.63], [1778506200, 76.02, 76.46, 67.37, 67.58], [1779111000, 67.87, 68.87, 63.96, 66.67], [1779802200, 67.1, 69.965, 67.1, 67.82], [1780320600, 67.76, 68.33, 65.35, 65.99], [1780925400, 66.54, 73.195, 65.06, 71.98], [1781530200, 73.16, 73.92, 71.08, 73.41], [1782135000, 73.45, 77.12, 71.475, 77.12], [1782739800, 75.67, 75.83, 71.43, 72.49], [1783344600, 72.96, 74.03, 69.62, 72.07], [1783949400, 71.75, 77.22, 70.68, 76.53], [1784554200, 76.36, 76.76, 72.48, 73.26], [1785159000, 73.64, 76.3325, 67.81, 73.11], [1785763800, 74, 78.08, 72.71, 77.82], [1786368600, 77.31, 79.047, 74.7028, 76.77], [1786973400, 76.17, 76.3, 68.68, 70.27], [1787578200, 70.73, 70.73, 68.11, 69.43], [1788183000, 69.11, 71.41, 67.28, 70.54], [1788874200, 70.68, 70.68, 66.57, 69.41], [1789392600, 68.58, 69.73, 66.43, 68.2], [1789997400, 68.79, 73.49, 67.715, 73], [1790602200, 72.12, 73.65, 68.6, 72.41]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:NGVT
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 79.285
swing_low 45.85
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 8.535
Giá mở cửa 68.57
Giá cao nhất 73.49
Giá thấp nhất 66.43
Giá đóng cửa 70.75
body_size 2.18
upper_wick 2.74
lower_wick 2.14
body_ratio 0.30878187
close_position 0.61189802
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 79.285
range_low 28.49
range_size 50.795
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.68595625
rsi7 59.29534471
rsi14 58.36139465
rsi21 55.79450334
rsi_slope 0.92630496
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 6.05538832
macd_signal 4.44482983
macd_histogram 1.61055849
stoch_k 78.41972187
stoch_d 79.17825537
adx 17.23369207
plus_di 21.13117641
minus_di 14.96757535
atr7 10.20693567
atr14 10.29220165
atr_pct 14.54728149
bollinger_upper 84.94422827
bollinger_middle 58.303
bollinger_lower 31.66177173
bollinger_width 91.3888763
percent_b 0.73360409
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 28.49
Kháng cự tham chiếu 79.285
nearest_fvg_low 61.77
nearest_fvg_high 64.95
fvg_direction Tăng
fvg_size 3.18
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 71.39434
fib_382 66.51283
fib_500 62.5675
fib_618 58.62217
fib_705 55.713325
fib_786 53.00509
fib_1272 88.37932
fib_1618 99.94783
fib_2000 112.72
fib_2618 133.38283
ema9 68.63020921
ema20 62.34339945
ema50 59.09882747
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.88490532
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 77.5
Điểm bên bán 22.5
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 125
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 70.75
ema12 66.59924669
ema26 60.54385837
sma20 58.303
sma50 55.995
sma100 66.3278
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 65, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.2830097224612564, 'rsi': 0.27871315508392885, 'roc': 0.5998068773610153, 'vol': 0.0026229213918049776, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.4672081884334892, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 68.63020921362452, 'ema21': 61.96951319003852, 'ema50': 59.098827469172704, 'rsi14': 58.361394652517866, 'atr14': 10.292201650795164, 'macd': {'macd': 6.055388316545141, 'signal': 4.444829828146917, 'hist': 1.6105584883982242}, 'bb': {'middle': 58.30299999999998, 'upper': 84.94422827498761, 'lower': 31.66177172501236}, 'bars_used': 125, 'candles': [[1527859800, 76.93, 83.7, 76.42, 80.86], [1530538200, 80.42, 100.86, 79.95, 99.67], [1533130200, 99.76, 101.79, 96.24, 101.01], [1536067800, 100.7, 106.59, 97.47, 101.88], [1538400600, 102.9, 103.8079, 82.4, 91.08], [1541079000, 91.94, 104.82, 90.77, 98.01], [1543847400, 99.95, 101.78, 74.98, 83.69], [1546439400, 82.27, 94.37, 79.51, 94.07], [1549031400, 93.88, 120.41, 90.9504, 115.22], [1551450600, 115.7, 117.42, 101.17, 105.61], [1554125400, 106.97, 116.8798, 106.32, 115.01], [1556717400, 115.69, 115.88, 84.74, 87.7], [1559568600, 87.71, 105.25, 86.51, 105.17], [1561987800, 106.7, 108.2, 93.52, 98.54], [1564666200, 98.54, 100.47, 72.84, 76.17], [1567517400, 75.47, 92.035, 72.5868, 84.84], [1569936600, 85.7, 89, 75.62, 84.21], [1572615000, 85.17, 94.67, 84.72, 90.31], [1575297000, 91, 92.25, 86.22, 87.38], [1577975400, 87.7, 88.015, 62.9, 65.22], [1580740200, 66.31, 69.53, 42.67, 45.04], [1583159400, 46.04, 50.56, 24.92, 35.2], [1585747800, 33.58, 53.57, 32.6713, 51.92], [1588339800, 49.73, 59.22, 41.52, 52.67], [1591018200, 53.18, 59.97, 46.5, 52.57], [1593610200, 52.82, 60.69, 51.03, 58.48], [1596461400, 58.61, 64.28, 56.14, 56.17], [1598967000, 55.86, 59.8, 47.11, 49.44], [1601559000, 49.34, 62.89, 48.56, 54.88], [1604327400, 56.16, 72.57, 55.07, 66.58], [1606833000, 67.83, 77.28, 66.54, 75.73], [1609770600, 76.49, 79.68, 63.43, 65.69], [1612189800, 66.5, 77.54, 66.155, 69.48], [1614609000, 71.67, 79.67, 67.405, 75.53], [1617283800, 75.87, 79.38, 69.96, 78.08], [1620048600, 79.25, 89.55, 78.905, 82.31], [1622554200, 83.61, 85.93, 77.73, 81.36], [1625146200, 82.21, 88.58, 75.79, 84.94], [1627911000, 85.76, 88.02, 76.495, 80.39], [1630503000, 80.51, 80.88, 69.47, 71.37], [1633095000, 71.61, 79.74, 71.15, 77.91], [1635773400, 78.34, 83.65, 71.18, 71.91], [1638369000, 73.43, 78.37, 67.2, 71.7], [1641220200, 71.95, 76.92, 62.78, 65.91], [1643725800, 66.01, 69.78, 61.58, 68.23], [1646145000, 67.89, 68.74, 56.31, 64.07], [1648819800, 64.69, 65.87, 58.44, 59.9], [1651498200, 59.99, 70.8875, 58.64, 69.68], [1654090200, 69.92, 74.35, 60.17, 63.14], [1656682200, 62.6, 67.96, 59.91, 67.1], [1659360600, 66.44, 75.29, 65.52, 70.14], [1662039000, 69.75, 72.4, 59.35, 60.63], [1664803800, 61.34, 67.645, 59.67, 67.27], [1667309400, 68.02, 79.7878, 65.05, 78.27], [1669905000, 78.6, 78.98, 67.78, 70.44], [1672756200, 70.81, 82.49, 70.23, 82.44], [1675261800, 81.89, 90.81, 78.97, 82.56], [1677681000, 82.29, 83.49, 67.52, 71.52], [1680528600, 71.92, 74.74, 68.86, 71.74], [1682947800, 71.9, 72.76, 46.52, 47.19], [1685626200, 47.19, 59.5775, 47.095, 58.16], [1688391000, 57.82, 66.18, 55.725, 64.02], [1690896600, 63.62, 64.24, 48.31, 53.89], [1693575000, 54.29, 55.15, 46.555, 47.61], [1696253400, 47.36, 47.73, 38.1, 40.28], [1698845400, 39.83, 44.11, 36.66, 38.79], [1701441000, 38.3, 48.445, 37.53, 47.22], [1704205800, 46.75, 48.42, 39.55, 43.56], [1706797800, 43.88, 49.04, 41.92, 45.68], [1709303400, 45.88, 49.06, 43.68, 47.7], [1711978200, 47.97, 51.48, 43.15, 51.14], [1714570200, 51.14, 56.295, 46.8339, 48.85], [1717421400, 49.25, 49.57, 42.34, 43.71], [1719840600, 43.7, 48.52, 40.51, 45.89], [1722519000, 39.55, 44.33, 33.49, 39.53], [1725370200, 38.79, 41.49, 32.21, 39], [1727789400, 38.97, 45.47, 30.8995, 41.79], [1730467800, 42, 51.67, 41, 48.57], [1733149800, 48.8, 50, 39.4444, 40.75], [1735828200, 40.98, 48.485, 36.25, 45.35], [1738593000, 44.13, 50.09, 42.49, 47.66], [1741012200, 47.56, 48.1166, 38.3221, 39.59], [1743514200, 39.4, 39.63, 28.49, 32.98], [1746106200, 33.09, 43.96, 32.719, 41.37], [1748871000, 41.32, 44.9983, 40.25, 43.09], [1751376600, 41.42, 48.64, 41.3, 41.79], [1754055000, 40.58, 58.59, 39.735, 58.38], [1756819800, 57.2, 60.77, 53.82, 55.19], [1759325400, 54.78, 57.47, 52.58, 53.72], [1762180200, 53.72, 56.0909, 45.85, 52.23], [1764599400, 51.74, 61.77, 50.855, 59.18], [1767364200, 59.93, 69.8, 58.87, 65.79], [1770042600, 65.61, 77.46, 64.95, 72.03], [1772461800, 70.72, 72.74, 62.9, 71.23], [1775050200, 72.12, 77.62, 69.09, 76.19], [1777642200, 76.39, 79.285, 63.96, 67.82], [1780320600, 67.76, 77.12, 65.06, 74.67], [1782912600, 74.22, 77.22, 67.81, 73.11], [1785763800, 74, 79.047, 68.11, 69.29], [1788269400, 68.57, 73.49, 66.43, 70.75]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:NGVT

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 65.0/10065.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 77.5/10077.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 22.5/10022.5/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:NGVT · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 56.0/10056.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 50.9/10050.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 49.1/10049.1/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:NGVT · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 53.0/10053.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 64.8/10064.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 35.2/10035.2/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:NGVT · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:NGVTStrong bullish bias · +37
BearishNeutralBullish
Last close
71.41
Nearest resistance
71.81
Nearest support
71.20
Frames up / down
2 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +37/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 sideways.
  • Last close 71.41 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 71.81 (+0.57%); nearest support 71.20 (-0.29%).
  • Momentum D1: RSI-14 51.4, ADX 12.7, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 72.74, targeting 77.01.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (47/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NYSE:NGVT last closed at 71.41 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 2 lean higher (W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +37/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 53/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-12T04:03:15.623543+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-12 04:03 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.15 (-0.08% vs prior close; 5 sessions +0.30%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,842.00 (+0.24% vs prior close; 5 sessions +1.22%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 91.30 (-1.92% vs prior close; 5 sessions -0.54%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,207.23 (+0.30% vs prior close; 5 sessions +1.31%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:NGVT (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NYSE:NGVT: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 78/sell 22); W1 up (buy 51/sell 49); D1 sideways (buy 65/sell 35).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 71.41): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 51.4 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. RSI shows bearish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 61 / %D 69. ADX at 12.7 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 21 < -DI 24, so sellers lead. ATR-14 is 2.08 (~2.91% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.61. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bearish fair-value gap: 70.10 – 73.89. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 73.80 (+3.35%) — D1 resistance + D1 swing high + D1 FVG top · confluence
  • R2 72.74 (+1.86%) — W1 Fib 50%
  • R1 71.81 (+0.57%) — D1 Fib 38.2%
  • Last close 71.41
  • S1 71.20 (-0.29%) — D1 Fib 50% + W1 Fib 61.8% + D1 EMA50 · confluence
  • S2 70.59 (-1.15%) — D1 Fib 61.8% + W1 FVG base · confluence
  • S3 70.10 (-1.83%) — D1 FVG base

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 72.74 that holds on a retest.
  • Reference entry: 72.74
  • Reference stop (SL): 70.66
  • Targets (TP1 / TP2): 77.01 / 79.05
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.1

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 70.59 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 70.59
  • Reference stop (SL): 72.66
  • Targets (TP1 / TP2): 67.87 / 66.43
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (47/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • ADX 13 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:2.1.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 2.08: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 71.41 RANGE NO SIGNAL 66.43 73.8 2026-10-08 13:30:00
W1 72.41 UP NO SIGNAL 63.96 79.047 2026-09-28 13:30:00
MN1 70.75 UP NO SIGNAL 28.49 79.285 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 73.8
swing low 68.6
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 2.39
open 70.44
high 72.17
low 70.44
close 71.41
body size 0.97
upper wick 0.76
lower wick 0
body ratio 0.56069364
close position 0.56069364
candle pattern NONE
range high 73.8
range low 66.43
range size 7.37
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.83325605
rsi7 49.81816696
rsi14 51.3926889
rsi21 50.61799292
rsi slope 2.06878276
rsi 50 cross UP
rsi divergence BEARISH
macd 0.37942158
macd signal 0.20931219
macd histogram 0.17010939
stoch k 60.72308956
stoch d 69.35907599
adx 12.70347609
plus di 20.52225711
minus di 24.49233703
atr7 2.03970283
atr14 2.07619253
atr pct 2.90742548
bollinger upper 74.24129648
bollinger middle 70.654
bollinger lower 67.06670352
bollinger width 10.15454603
percent b 0.60537183
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 66.43
resistance 73.8
nearest fvg low 70.1
nearest fvg high 73.89
fvg direction DOWN
fvg size 3.79
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 72.5728
fib 382 71.8136
fib 500 71.2
fib 618 70.5864
fib 705 70.134
fib 786 69.7128
fib 1272 75.2144
fib 1618 77.0136
fib 2000 79
fib 2618 82.2136
ema9 71.63977868
ema20 71.17014551
ema50 71.26933461
ema200 67.87091118
ema slope 0.02524784
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context MIXED
buyer score 64.8
seller score 35.2
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:NGVT; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 71.41
ema12 71.48101353
ema26 71.10159195
sma20 70.654
sma50 71.5878
sma100 71.415
sma200 70.5036
fomo {'version': '1', 'score': 53, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.0169379033487675, 'rsi': 0.0464229632683761, 'roc': -0.061009113842659536, 'vol': -0.06877698451391967, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.21074366316118118, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 71.63977867519392, 'ema21': 71.15048861302019, 'ema50': 71.26933460610205, 'rsi14': 51.39268889805128, 'atr14': 2.076192534009574, 'macd': {'macd': 0.37942157530176246, 'signal': 0.2093121877204346, 'hist': 0.17010938758132785}, 'bb': {'middle': 70.65400000000001, 'upper': 74.2412964750631, 'lower': 67.06670352493693}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 67.87, 68.87, 66.5, 66.5], [1779197400, 65.48, 65.85, 64.225, 65.02], [1779283800, 65.39, 66.415, 65.11, 66.09], [1779370200, 65.1, 66.4125, 63.96, 65.21], [1779456600, 65.62, 66.68, 65.275, 66.67], [1779802200, 67.1, 68.94, 67.1, 68.53], [1779888600, 69.02, 69.965, 68.65, 68.93], [1779975000, 68.57, 69.51, 67.62, 68.58], [1780061400, 68.65, 68.985, 67.54, 67.82], [1780320600, 67.76, 67.76, 65.68, 66.55], [1780407000, 66.63, 68.33, 66.62, 67.17], [1780493400, 66.63, 67.74, 66.63, 66.97], [1780579800, 67.15, 67.76, 65.5725, 66.09], [1780666200, 65.71, 66.36, 65.35, 65.99], [1780925400, 66.54, 67.32, 65.06, 66.93], [1781011800, 67.99, 69.41, 67.035, 69.04], [1781098200, 69.16, 70.125, 67.635, 68.06], [1781184600, 68.91, 71, 68.69, 70.92], [1781271000, 71.77, 73.195, 70.65, 71.98], [1781530200, 73.16, 73.185, 71.315, 72.43], [1781616600, 72.74, 73.39, 71.35, 71.77], [1781703000, 71.93, 73.92, 71.08, 71.75], [1781789400, 72.67, 73.7, 71.77, 73.41], [1782135000, 73.45, 74.655, 72.32, 72.74], [1782221400, 71.62, 73.055, 71.475, 72.66], [1782307800, 72.89, 75.885, 72.21, 74.75], [1782394200, 74.56, 74.72, 72.61, 74.17], [1782480600, 73.61, 77.12, 73.54, 77.12], [1782739800, 75.67, 75.67, 73.01, 74], [1782826200, 74.38, 75.83, 73.77, 74.67], [1782912600, 74.22, 75.17, 72.49, 72.58], [1782999000, 72.36, 73.745, 71.43, 72.49], [1783344600, 72.96, 74.03, 72.12, 73.86], [1783431000, 73.77, 73.95, 72.02, 73.36], [1783517400, 72.48, 72.48, 69.62, 71.53], [1783603800, 72.14, 72.68, 71.24, 72.19], [1783690200, 72.23, 73.7, 72.05, 72.07], [1783949400, 71.75, 72.415, 70.68, 71.6], [1784035800, 72.5, 73.2, 71.29, 72.94], [1784122200, 73.18, 75.695, 71.71, 74.51], [1784208600, 74.09, 76.1, 74.09, 75.17], [1784295000, 74.2, 77.22, 73.55, 76.53], [1784554200, 76.36, 76.76, 74.45, 74.77], [1784640600, 75.01, 75.43, 72.48, 74.8], [1784727000, 74.98, 76.4, 74.03, 74.7], [1784813400, 73.5, 74.45, 72.77, 73.76], [1784899800, 74.28, 74.78, 72.89, 73.26], [1785159000, 73.64, 74.47, 72.885, 74.36], [1785245400, 75.1, 76.3325, 74.46, 74.49], [1785331800, 74.12, 74.12, 70.6, 70.62], [1785418200, 74.05, 76.03, 67.81, 70.19], [1785504600, 70.32, 74.275, 69.41, 73.11], [1785763800, 74, 75.965, 73.21, 73.41], [1785850200, 73.67, 75.93, 72.71, 75.58], [1785936600, 75.26, 77.49, 74.59, 77.11], [1786023000, 77.79, 78.08, 76.05, 77.34], [1786109400, 77.5, 78.07, 76.77, 77.82], [1786368600, 77.31, 77.5, 75.805, 77.04], [1786455000, 76.75, 79.047, 76.63, 77.79], [1786541400, 78.5, 78.95, 76.11, 76.19], [1786627800, 76.57, 77.36, 75.16, 75.33], [1786714200, 75.27, 76.78, 74.7028, 76.77], [1786973400, 76.17, 76.3, 75.43, 75.79], [1787059800, 76.14, 76.14, 73.89, 73.99], [1787146200, 74.91, 75.51, 71.08, 71.16], [1787232600, 69.88, 70.1, 68.68, 69.31], [1787319000, 69.72, 71.36, 68.88, 70.27], [1787578200, 70.73, 70.73, 68.11, 68.81], [1787664600, 69.56, 69.56, 68.47, 69.05], [1787751000, 69.37, 69.84, 69.12, 69.56], [1787837400, 68.96, 70.28, 68.24, 69.74], [1787923800, 70.38, 70.38, 68.74, 69.43], [1788183000, 69.11, 69.67, 68.285, 69.29], [1788269400, 68.57, 68.75, 67.46, 68.51], [1788355800, 69.04, 71.41, 68.935, 68.97], [1788442200, 69.77, 70.11, 67.28, 69.83], [1788528600, 69.42, 70.84, 69.345, 70.54], [1788874200, 70.68, 70.68, 69.065, 69.15], [1788960600, 69.28, 69.605, 67.75, 68.1], [1789047000, 67.24, 67.885, 66.57, 67.13], [1789133400, 68.18, 70.2, 67.8, 69.41], [1789392600, 68.58, 68.58, 67.3, 68.25], [1789479000, 68.45, 68.96, 67.54, 67.84], [1789565400, 68.44, 69.4171, 67.73, 68.23], [1789651800, 69.62, 69.73, 67.65, 68.06], [1789738200, 67.86, 68.35, 66.43, 68.2], [1789997400, 68.79, 69.56, 67.715, 68.96], [1790083800, 70.13, 71.68, 69.36, 71.27], [1790170200, 70.72, 72.11, 69.75, 71.75], [1790256600, 71.16, 72.03, 70.6744, 71.79], [1790343000, 72.47, 73.49, 71.83, 73], [1790602200, 72.12, 73.29, 71.58, 72.74], [1790688600, 73.18, 73.18, 70.82, 71.06], [1790775000, 71.42, 71.42, 69.81, 70.75], [1790861400, 69.83, 71.855, 68.6, 71.09], [1790947800, 72.28, 73.65, 72.0354, 72.41], [1791207000, 71.81, 73.4, 71.26, 73.14], [1791293400, 73.8, 73.8, 72.2, 72.8], [1791379800, 71.68, 72.33, 70.72, 70.92], [1791466200, 70.44, 72.17, 70.44, 71.41]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:NGVT
W1 · Report parameters
swing high 79.047
swing low 66.43
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 6.637
open 72.12
high 73.65
low 68.6
close 72.41
body size 0.29
upper wick 1.24
lower wick 3.52
body ratio 0.05742574
close position 0.75445545
candle pattern DOJI
range high 79.047
range low 63.96
range size 15.087
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.98625386
rsi7 52.30916565
rsi14 52.51477989
rsi21 53.76503322
rsi slope -0.91081018
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd 0.83873516
macd signal 1.48092231
macd histogram -0.64218715
stoch k 47.39636998
stoch d 37.83255396
adx 15.13460913
plus di 19.21678355
minus di 18.3828979
atr7 4.94893954
atr14 5.12038552
atr pct 7.07137898
bollinger upper 78.61300418
bollinger middle 71.915
bollinger lower 65.21699582
bollinger width 18.62755803
percent b 0.53695131
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 63.96
resistance 79.047
nearest fvg low 70.73
nearest fvg high 74.7028
fvg direction DOWN
fvg size 3.9728
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 76.069388
fib 382 74.227306
fib 500 72.7385
fib 618 71.249694
fib 705 70.152015
fib 786 69.130038
fib 1272 82.478824
fib 1618 86.844306
fib 2000 91.664
fib 2618 99.461306
ema9 71.64668147
ema20 71.52776287
ema50 67.12577744
ema200 58.75230314
ema slope 0.09286707
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 50.9
seller score 49.1
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:NGVT; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 72.41
ema12 71.75937702
ema26 70.92064186
sma20 71.915
sma50 67.5906
sma100 56.5238
sma200 54.54345
fomo {'version': '1', 'score': 56, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.25799925341552293, 'rsi': 0.08382599648056276, 'roc': -0.055334375195441564, 'vol': 0.04125221514599742, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.07390261138565722, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 71.6466814723887, 'ema21': 71.44805109417234, 'ema50': 67.12577743783729, 'rsi14': 52.51477989441688, 'atr14': 5.120385516825663, 'macd': {'macd': 0.8387351553298714, 'signal': 1.480922310103629, 'hist': -0.6421871547737577}, 'bb': {'middle': 71.915, 'upper': 78.61300418035104, 'lower': 65.21699581964897}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 41.98, 48.42, 41, 45.24], [1731335400, 45.86, 47.95, 44.62, 45.97], [1731940200, 46.28, 50, 44.71, 48.56], [1732545000, 49.12, 51.67, 47.11, 48.57], [1733149800, 48.8, 50, 45.96, 47.11], [1733754600, 45.09, 49.32, 45, 45.83], [1734359400, 45.65, 45.85, 40.14, 40.8], [1734964200, 40.57, 42.0069, 40.295, 40.6], [1735569000, 40.41, 41.47, 38.98, 39.86], [1736173800, 40.26, 40.815, 36.25, 38], [1736778600, 37.86, 47.715, 37.615, 47.2], [1737469800, 47.83, 48.485, 46.08, 46.91], [1737988200, 47, 47.4859, 44.95, 45.35], [1738593000, 44.13, 45.57, 42.565, 42.62], [1739197800, 43.11, 46.9, 42.49, 45.1], [1739889000, 45.33, 49.46, 45.1, 46.01], [1740407400, 46.34, 50.09, 45.95, 47.66], [1741012200, 47.56, 48.1166, 43.21, 47.36], [1741613400, 46.69, 47.3, 42.53, 43.95], [1742218200, 43.65, 44.5, 40.79, 42.38], [1742823000, 43.41, 44.2, 39.23, 39.62], [1743427800, 39.12, 39.89, 30.125, 31.43], [1744032600, 30.48, 34.36, 28.49, 31.96], [1744637400, 32.67, 32.67, 30.405, 31.58], [1745242200, 31.21, 34.19, 30.19, 32.88], [1745847000, 32.9, 35.59, 31.88, 35.04], [1746451800, 34.45, 40.83, 34.45, 40.47], [1747056600, 42.96, 43.94, 41.81, 42.95], [1747661400, 41.92, 42.785, 40.17, 40.89], [1748352600, 41.53, 43.96, 41.14, 41.37], [1748871000, 41.32, 42.475, 40.25, 42.05], [1749475800, 42.6, 44.9983, 41.63, 42.01], [1750080600, 42.45, 43.03, 41, 41.31], [1750685400, 41.13, 43.78, 40.63, 43.36], [1751290200, 43.49, 47.21, 41.42, 46.76], [1751895000, 45.76, 48.64, 45.215, 47.56], [1752499800, 47.47, 47.63, 44.71, 46.16], [1753104600, 46.85, 47.36, 45.38, 46.4], [1753709400, 46.24, 46.24, 39.735, 40.4], [1754314200, 40.47, 52.05, 40.4, 51.27], [1754919000, 52.02, 55.89, 51.76, 54.57], [1755523800, 54.4, 57.92, 53.79, 57.79], [1756128600, 57.4, 58.59, 56.16, 58.38], [1756819800, 57.2, 59.95, 57.2, 59.77], [1757338200, 59.7, 60.77, 56.99, 58.15], [1757943000, 58.3, 59.13, 55.75, 56.35], [1758547800, 56.41, 57.86, 53.82, 55.11], [1759152600, 55.38, 57.42, 53.93, 55.01], [1759757400, 55.06, 55.55, 52.61, 52.85], [1760362200, 53.7, 56.12, 52.58, 54.32], [1760967000, 54.84, 57.385, 54.5, 57.17], [1761571800, 57.31, 57.47, 52.635, 53.72], [1762180200, 53.72, 56.0909, 45.85, 48.4], [1762785000, 49.24, 50.81, 47.4675, 49.37], [1763389800, 49.29, 50.26, 46.38, 49.56], [1763994600, 49.6, 53.16, 49.15, 52.23], [1764599400, 51.74, 53.6, 50.855, 52.91], [1765204200, 52.19, 61.77, 51.5, 58.87], [1765809000, 59.4, 60.29, 56.19, 58.61], [1766413800, 58.9, 60.23, 58.84, 60.15], [1767018600, 59.47, 60.19, 58.87, 60.09], [1767623400, 59.83, 64.69, 59.83, 64.44], [1768228200, 64.11, 67.8, 63.855, 66.17], [1768919400, 64.99, 69.59, 64.66, 69.44], [1769437800, 69.67, 69.8, 63.56, 65.79], [1770042600, 65.61, 77.46, 65.585, 72.69], [1770647400, 72.35, 77, 71.09, 76.57], [1771338600, 76, 76.725, 71.29, 72.19], [1771857000, 71, 72.755, 64.95, 72.03], [1772461800, 70.72, 72.18, 63.87, 64.95], [1773063000, 63.58, 67.005, 63, 64.61], [1773667800, 65.51, 69.08, 62.9, 63.62], [1774272600, 65.74, 72.055, 64.83, 70.57], [1774877400, 71.42, 72.94, 69.345, 71.09], [1775482200, 70.97, 75.89, 69.09, 75.25], [1776087000, 74.95, 77.215, 73.19, 75.2], [1776691800, 74.86, 77.62, 73.815, 76.41], [1777296600, 76.64, 77.495, 72.45, 75.92], [1777901400, 75.68, 79.285, 73.39, 75.63], [1778506200, 76.02, 76.46, 67.37, 67.58], [1779111000, 67.87, 68.87, 63.96, 66.67], [1779802200, 67.1, 69.965, 67.1, 67.82], [1780320600, 67.76, 68.33, 65.35, 65.99], [1780925400, 66.54, 73.195, 65.06, 71.98], [1781530200, 73.16, 73.92, 71.08, 73.41], [1782135000, 73.45, 77.12, 71.475, 77.12], [1782739800, 75.67, 75.83, 71.43, 72.49], [1783344600, 72.96, 74.03, 69.62, 72.07], [1783949400, 71.75, 77.22, 70.68, 76.53], [1784554200, 76.36, 76.76, 72.48, 73.26], [1785159000, 73.64, 76.3325, 67.81, 73.11], [1785763800, 74, 78.08, 72.71, 77.82], [1786368600, 77.31, 79.047, 74.7028, 76.77], [1786973400, 76.17, 76.3, 68.68, 70.27], [1787578200, 70.73, 70.73, 68.11, 69.43], [1788183000, 69.11, 71.41, 67.28, 70.54], [1788874200, 70.68, 70.68, 66.57, 69.41], [1789392600, 68.58, 69.73, 66.43, 68.2], [1789997400, 68.79, 73.49, 67.715, 73], [1790602200, 72.12, 73.65, 68.6, 72.41]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:NGVT
MN1 · Report parameters
swing high 79.285
swing low 45.85
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 8.535
open 68.57
high 73.49
low 66.43
close 70.75
body size 2.18
upper wick 2.74
lower wick 2.14
body ratio 0.30878187
close position 0.61189802
candle pattern NONE
range high 79.285
range low 28.49
range size 50.795
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.68595625
rsi7 59.29534471
rsi14 58.36139465
rsi21 55.79450334
rsi slope 0.92630496
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 6.05538832
macd signal 4.44482983
macd histogram 1.61055849
stoch k 78.41972187
stoch d 79.17825537
adx 17.23369207
plus di 21.13117641
minus di 14.96757535
atr7 10.20693567
atr14 10.29220165
atr pct 14.54728149
bollinger upper 84.94422827
bollinger middle 58.303
bollinger lower 31.66177173
bollinger width 91.3888763
percent b 0.73360409
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 28.49
resistance 79.285
nearest fvg low 61.77
nearest fvg high 64.95
fvg direction UP
fvg size 3.18
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 71.39434
fib 382 66.51283
fib 500 62.5675
fib 618 58.62217
fib 705 55.713325
fib 786 53.00509
fib 1272 88.37932
fib 1618 99.94783
fib 2000 112.72
fib 2618 133.38283
ema9 68.63020921
ema20 62.34339945
ema50 59.09882747
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.88490532
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 77.5
seller score 22.5
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 125
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:NGVT; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 70.75
ema12 66.59924669
ema26 60.54385837
sma20 58.303
sma50 55.995
sma100 66.3278
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 65, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.2830097224612564, 'rsi': 0.27871315508392885, 'roc': 0.5998068773610153, 'vol': 0.0026229213918049776, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.4672081884334892, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 68.63020921362452, 'ema21': 61.96951319003852, 'ema50': 59.098827469172704, 'rsi14': 58.361394652517866, 'atr14': 10.292201650795164, 'macd': {'macd': 6.055388316545141, 'signal': 4.444829828146917, 'hist': 1.6105584883982242}, 'bb': {'middle': 58.30299999999998, 'upper': 84.94422827498761, 'lower': 31.66177172501236}, 'bars_used': 125, 'candles': [[1527859800, 76.93, 83.7, 76.42, 80.86], [1530538200, 80.42, 100.86, 79.95, 99.67], [1533130200, 99.76, 101.79, 96.24, 101.01], [1536067800, 100.7, 106.59, 97.47, 101.88], [1538400600, 102.9, 103.8079, 82.4, 91.08], [1541079000, 91.94, 104.82, 90.77, 98.01], [1543847400, 99.95, 101.78, 74.98, 83.69], [1546439400, 82.27, 94.37, 79.51, 94.07], [1549031400, 93.88, 120.41, 90.9504, 115.22], [1551450600, 115.7, 117.42, 101.17, 105.61], [1554125400, 106.97, 116.8798, 106.32, 115.01], [1556717400, 115.69, 115.88, 84.74, 87.7], [1559568600, 87.71, 105.25, 86.51, 105.17], [1561987800, 106.7, 108.2, 93.52, 98.54], [1564666200, 98.54, 100.47, 72.84, 76.17], [1567517400, 75.47, 92.035, 72.5868, 84.84], [1569936600, 85.7, 89, 75.62, 84.21], [1572615000, 85.17, 94.67, 84.72, 90.31], [1575297000, 91, 92.25, 86.22, 87.38], [1577975400, 87.7, 88.015, 62.9, 65.22], [1580740200, 66.31, 69.53, 42.67, 45.04], [1583159400, 46.04, 50.56, 24.92, 35.2], [1585747800, 33.58, 53.57, 32.6713, 51.92], [1588339800, 49.73, 59.22, 41.52, 52.67], [1591018200, 53.18, 59.97, 46.5, 52.57], [1593610200, 52.82, 60.69, 51.03, 58.48], [1596461400, 58.61, 64.28, 56.14, 56.17], [1598967000, 55.86, 59.8, 47.11, 49.44], [1601559000, 49.34, 62.89, 48.56, 54.88], [1604327400, 56.16, 72.57, 55.07, 66.58], [1606833000, 67.83, 77.28, 66.54, 75.73], [1609770600, 76.49, 79.68, 63.43, 65.69], [1612189800, 66.5, 77.54, 66.155, 69.48], [1614609000, 71.67, 79.67, 67.405, 75.53], [1617283800, 75.87, 79.38, 69.96, 78.08], [1620048600, 79.25, 89.55, 78.905, 82.31], [1622554200, 83.61, 85.93, 77.73, 81.36], [1625146200, 82.21, 88.58, 75.79, 84.94], [1627911000, 85.76, 88.02, 76.495, 80.39], [1630503000, 80.51, 80.88, 69.47, 71.37], [1633095000, 71.61, 79.74, 71.15, 77.91], [1635773400, 78.34, 83.65, 71.18, 71.91], [1638369000, 73.43, 78.37, 67.2, 71.7], [1641220200, 71.95, 76.92, 62.78, 65.91], [1643725800, 66.01, 69.78, 61.58, 68.23], [1646145000, 67.89, 68.74, 56.31, 64.07], [1648819800, 64.69, 65.87, 58.44, 59.9], [1651498200, 59.99, 70.8875, 58.64, 69.68], [1654090200, 69.92, 74.35, 60.17, 63.14], [1656682200, 62.6, 67.96, 59.91, 67.1], [1659360600, 66.44, 75.29, 65.52, 70.14], [1662039000, 69.75, 72.4, 59.35, 60.63], [1664803800, 61.34, 67.645, 59.67, 67.27], [1667309400, 68.02, 79.7878, 65.05, 78.27], [1669905000, 78.6, 78.98, 67.78, 70.44], [1672756200, 70.81, 82.49, 70.23, 82.44], [1675261800, 81.89, 90.81, 78.97, 82.56], [1677681000, 82.29, 83.49, 67.52, 71.52], [1680528600, 71.92, 74.74, 68.86, 71.74], [1682947800, 71.9, 72.76, 46.52, 47.19], [1685626200, 47.19, 59.5775, 47.095, 58.16], [1688391000, 57.82, 66.18, 55.725, 64.02], [1690896600, 63.62, 64.24, 48.31, 53.89], [1693575000, 54.29, 55.15, 46.555, 47.61], [1696253400, 47.36, 47.73, 38.1, 40.28], [1698845400, 39.83, 44.11, 36.66, 38.79], [1701441000, 38.3, 48.445, 37.53, 47.22], [1704205800, 46.75, 48.42, 39.55, 43.56], [1706797800, 43.88, 49.04, 41.92, 45.68], [1709303400, 45.88, 49.06, 43.68, 47.7], [1711978200, 47.97, 51.48, 43.15, 51.14], [1714570200, 51.14, 56.295, 46.8339, 48.85], [1717421400, 49.25, 49.57, 42.34, 43.71], [1719840600, 43.7, 48.52, 40.51, 45.89], [1722519000, 39.55, 44.33, 33.49, 39.53], [1725370200, 38.79, 41.49, 32.21, 39], [1727789400, 38.97, 45.47, 30.8995, 41.79], [1730467800, 42, 51.67, 41, 48.57], [1733149800, 48.8, 50, 39.4444, 40.75], [1735828200, 40.98, 48.485, 36.25, 45.35], [1738593000, 44.13, 50.09, 42.49, 47.66], [1741012200, 47.56, 48.1166, 38.3221, 39.59], [1743514200, 39.4, 39.63, 28.49, 32.98], [1746106200, 33.09, 43.96, 32.719, 41.37], [1748871000, 41.32, 44.9983, 40.25, 43.09], [1751376600, 41.42, 48.64, 41.3, 41.79], [1754055000, 40.58, 58.59, 39.735, 58.38], [1756819800, 57.2, 60.77, 53.82, 55.19], [1759325400, 54.78, 57.47, 52.58, 53.72], [1762180200, 53.72, 56.0909, 45.85, 52.23], [1764599400, 51.74, 61.77, 50.855, 59.18], [1767364200, 59.93, 69.8, 58.87, 65.79], [1770042600, 65.61, 77.46, 64.95, 72.03], [1772461800, 70.72, 72.74, 62.9, 71.23], [1775050200, 72.12, 77.62, 69.09, 76.19], [1777642200, 76.39, 79.285, 63.96, 67.82], [1780320600, 67.76, 77.12, 65.06, 74.67], [1782912600, 74.22, 77.22, 67.81, 73.11], [1785763800, 74, 79.047, 68.11, 69.29], [1788269400, 68.57, 73.49, 66.43, 70.75]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:NGVT

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 65.0/10065.0/100FOMO · excited
Buy: 77.5/10077.5/100Buy
Sell: 22.5/10022.5/100Sell

Source: NYSE:NGVT · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 56.0/10056.0/100FOMO · neutral
Buy: 50.9/10050.9/100Buy
Sell: 49.1/10049.1/100Sell

Source: NYSE:NGVT · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 53.0/10053.0/100FOMO · neutral
Buy: 64.8/10064.8/100Buy
Sell: 35.2/10035.2/100Sell

Source: NYSE:NGVT · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.