NASDAQ:MESHNghiêng tăng mạnh · +46
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
10.0850
Kháng cự gần nhất
10.0994
Hỗ trợ gần nhất
10.0825
Khung tăng / giảm
1 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +46/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 10.0850 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 10.0994 (+0.14%); hỗ trợ gần nhất 10.0825 (-0.02%).
  • Động lượng D1: RSI-14 54.1, ADX 45.7, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 10.0994, mục tiêu 10.1150.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tiêu cực; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (43/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:MESH đóng cửa gần nhất tại 10.0850 trên nến D1 lúc 2026-10-07 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (D1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +46/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO D1 56/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T20:18:44.281252+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 20:18 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:MESH (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tiêu cực với NASDAQ:MESH: 0 tin hỗ trợ, 1 tin bất lợi trong 1 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm -0.56). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 chưa xác định (mua 63/bán 37); D1 tăng (mua 68/bán 32).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 10.0850): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 54.1 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. RSI ghi nhận phân kỳ giảm, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 33 / %D 33. ADX 45.7 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 33 > -DI 14 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.0125 (~0.12% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.59. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG tăng gần nhất: 10.0404 – 10.0698. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 10.1300 (+0.45%) — W1 kháng cự + W1 đỉnh swing · hội tụ
  • R2 10.1150 (+0.30%) — D1 kháng cự + D1 đỉnh swing · hội tụ
  • R1 10.0994 (+0.14%) — D1 dải Bollinger trên
  • Giá đóng cửa gần nhất 10.0850
  • S1 10.0825 (-0.02%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 10.0700 (-0.15%) — D1 cạnh trên FVG + D1 hỗ trợ + W1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • S3 10.0625 (-0.22%) — D1 EMA50 + D1 Fib 61.8% + D1 dải Bollinger dưới · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 10.0994 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.0994
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.0869
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.1150 / 10.1300
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.2

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 10.0700 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.0700
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.0825
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.0500 / 10.0404
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 10.0838 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 10.0838
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.0763
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.0988 / 10.1137
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.0

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (43/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1 chỉ 1:1.2.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.0125: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 10.085 Tăng Chưa có tín hiệu 10.07 10.115 2026-10-07 13:30:00
W1 10.09 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 9.955 10.13 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 10.115
swing_low 10.03
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.015
Giá mở cửa 10.0899
Giá cao nhất 10.09
Giá thấp nhất 10.08
Giá đóng cửa 10.085
body_size 0.0049
upper_wick 0.0001
lower_wick 0.005
body_ratio 0.49
close_position 0.5
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 10.115
range_low 10.07
range_size 0.045
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.79967479
rsi7 50.40842896
rsi14 54.10974754
rsi21 56.29489845
rsi_slope 2.36937402
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd 0.00710207
macd_signal 0.00840221
macd_histogram -0.00130014
stoch_k 33.33333333
stoch_d 33.33333333
adx 45.72563952
plus_di 32.52581821
minus_di 13.82703305
atr7 0.01296388
atr14 0.01250508
atr_pct 0.12399686
bollinger_upper 10.0994356
bollinger_middle 10.082
bollinger_lower 10.0645644
bollinger_width 0.34587573
percent_b 0.5860309
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 10.07
Kháng cự tham chiếu 10.115
nearest_fvg_low 10.0404
nearest_fvg_high 10.0698
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.0294
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 10.09494
fib_382 10.08253
fib_500 10.0725
fib_618 10.06247
fib_705 10.055075
fib_786 10.04819
fib_1272 10.13812
fib_1618 10.16753
fib_2000 10.2
fib_2618 10.25253
ema9 10.08591167
ema20 10.0814348
ema50 10.05977637
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.00037528
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 67.8
Điểm bên bán 32.2
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-07 13:30:00
Số nến tính toán 131
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 10.085
ema12 10.08498183
ema26 10.07787976
sma20 10.082
sma50 10.060502
sma100 10.015702
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 56, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.5042675937247304, 'rsi': 0.13699158471839634, 'roc': 0.13327913243596543, 'vol': 0.4949569316353801, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': 0.17206180040282723, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 10.085911669688304, 'ema21': 10.080888285534224, 'ema50': 10.059776366737077, 'rsi14': 54.10974754155189, 'atr14': 0.012505083400566736, 'macd': {'macd': 0.0071020705716726695, 'signal': 0.008402214892637712, 'hist': -0.0013001443209650423}, 'bb': {'middle': 10.082000000000003, 'upper': 10.099435595774166, 'lower': 10.06456440422584}, 'bars_used': 131, 'candles': [[1774618200, 9.89, 9.89, 9.89, 9.89], [1774963800, 9.89, 9.895, 9.885, 9.89], [1775050200, 9.89, 9.895, 9.88, 9.89], [1775136600, 9.905, 9.92, 9.88, 9.88], [1775482200, 9.89, 9.89, 9.89, 9.89], [1775655000, 9.91, 9.91, 9.89, 9.89], [1775741400, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1775827800, 9.905, 9.91, 9.905, 9.91], [1776087000, 9.9, 9.91, 9.9, 9.9], [1776173400, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1776346200, 9.9196, 9.93, 9.9, 9.93], [1776691800, 9.93, 9.94, 9.93, 9.94], [1777296600, 9.95, 9.95, 9.95, 9.95], [1777469400, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1777555800, 9.94, 9.945, 9.94, 9.94], [1777901400, 9.945, 9.945, 9.9399, 9.94], [1778074200, 9.95, 9.95, 9.945, 9.95], [1778592600, 9.96, 9.96, 9.955, 9.96], [1778765400, 9.96, 9.99, 9.96, 9.99], [1779456600, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1779888600, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1780061400, 9.99, 9.99, 9.97, 9.98], [1780320600, 10, 10, 9.98, 9.98], [1780493400, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1780579800, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1780925400, 10, 10, 9.99, 9.99], [1781098200, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1781184600, 10, 10, 10, 10], [1781703000, 9.995, 9.995, 9.99, 9.99], [1781789400, 10, 10, 9.99, 9.99], [1782135000, 9.99, 10.005, 9.99, 10], [1782221400, 10, 10, 10, 10], [1782307800, 10, 10, 9.99, 9.99], [1782394200, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1782739800, 10.01, 10.01, 10, 10], [1782826200, 10, 10.02, 10, 10.01], [1782912600, 10.01, 10.02, 10.01, 10.015], [1782999000, 10.01, 10.02, 10.01, 10.02], [1783344600, 10, 10.0101, 10, 10.0101], [1783431000, 10.015, 10.02, 10.01, 10.01], [1783517400, 10.04, 10.0497, 10.02, 10.02], [1783603800, 10.015, 10.015, 10.01, 10.01], [1783690200, 10.01, 10.01, 10, 10], [1783949400, 10.01, 10.02, 10.005, 10.02], [1784035800, 10.02, 10.0201, 10.01, 10.02], [1784122200, 10.02, 10.03, 10.015, 10.03], [1784208600, 10.05, 10.05, 10.01, 10.01], [1784295000, 10.025, 10.025, 10.01, 10.01], [1784554200, 10.0111, 10.0111, 10.01, 10.01], [1784640600, 10.01, 10.01, 10, 10], [1784727000, 10.01, 10.02, 10, 10.0132], [1784813400, 10.01, 10.01, 10.01, 10.01], [1784899800, 10.0424, 10.0424, 10.01, 10.02], [1785245400, 10.0366, 10.05, 10.01, 10.01], [1785331800, 10.01, 10.01, 10.01, 10.01], [1785418200, 10.01, 10.015, 10.01, 10.01], [1785763800, 10.0138, 10.0138, 10.0138, 10.0138], [1785850200, 10.02, 10.02, 10.02, 10.02], [1785936600, 10.02, 10.035, 10.02, 10.035], [1786023000, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1786109400, 10.025, 10.03, 10.025, 10.03], [1786455000, 10.04, 10.04, 10.04, 10.04], [1786541400, 10.035, 10.035, 10.035, 10.035], [1786627800, 10.03, 10.04, 10.03, 10.035], [1786714200, 10.04, 10.04, 10.035, 10.04], [1786973400, 10.045, 10.05, 10.04, 10.04], [1787059800, 10.04, 10.045, 10.04, 10.045], [1787232600, 10.0404, 10.0404, 10.0404, 10.0404], [1787319000, 10.05, 10.05, 10.041, 10.05], [1787578200, 10.0698, 10.0698, 10.0698, 10.0698], [1787664600, 10.06, 10.07, 10.06, 10.07], [1787751000, 10.07, 10.07, 10.06, 10.06], [1787837400, 10.065, 10.075, 10.065, 10.075], [1787923800, 10.08, 10.08, 10.075, 10.08], [1788183000, 10.08, 10.08, 10.07, 10.07], [1788269400, 10.08, 10.08, 10.07, 10.07], [1788355800, 10.08, 10.08, 10.08, 10.08], [1788528600, 10.0797, 10.0797, 10.0797, 10.0797], [1788874200, 10.13, 10.13, 10.1, 10.105], [1788960600, 10.11, 10.11, 10.0982, 10.0982], [1789047000, 10.09, 10.1, 10.08, 10.08], [1789133400, 10.0899, 10.09, 10.08, 10.08], [1789392600, 10.08, 10.08, 10.08, 10.08], [1789479000, 10.09, 10.09, 10.09, 10.09], [1789565400, 10.1, 10.1, 10.08, 10.08], [1789651800, 10.08, 10.085, 10.075, 10.075], [1789738200, 10.08, 10.08, 10.0702, 10.075], [1789997400, 10.075, 10.075, 10.07, 10.07], [1790083800, 10.071, 10.08, 10.07, 10.07], [1790170200, 10.075, 10.09, 10.075, 10.08], [1790256600, 10.075, 10.0804, 10.07, 10.08], [1790343000, 10.08, 10.08, 10.07, 10.075], [1790602200, 10.08, 10.08, 10.075, 10.08], [1790688600, 10.08, 10.08, 10.08, 10.08], [1790775000, 10.09, 10.09, 10.08, 10.09], [1790861400, 10.09, 10.11, 10.08, 10.11], [1790947800, 10.115, 10.115, 10.08, 10.09], [1791207000, 10.095, 10.095, 10.09, 10.09], [1791293400, 10.09, 10.09, 10.08, 10.08], [1791379800, 10.0899, 10.09, 10.08, 10.085]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MESH
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 10.13
swing_low 9.865
structure_direction Đi ngang
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
equal_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
liquidity_distance 0.04
Giá mở cửa 10.08
Giá cao nhất 10.115
Giá thấp nhất 10.075
Giá đóng cửa 10.09
body_size 0.01
upper_wick 0.025
lower_wick 0.005
body_ratio 0.25
close_position 0.375
candle_pattern UPPER_WICK_REJECTION
range_high 10.13
range_low 9.955
range_size 0.175
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.52264352
rsi7 82.05216655
rsi14 74.40338505
rsi21 71.32104244
rsi_slope 2.73974949
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
macd 0.04478215
macd_signal 0.04396221
macd_histogram 0.00081995
stoch_k 69.23076923
stoch_d 63.55311355
adx 47.72945192
plus_di 39.88449325
minus_di 7.52280616
atr7 0.02831879
atr14 0.0262701
atr_pct 0.2603578
bollinger_upper 10.10390399
bollinger_middle 10.029985
bollinger_lower 9.95606601
bollinger_width 1.47396013
percent_b 0.90595116
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 9.955
Kháng cự tham chiếu 10.13
nearest_fvg_low 10.05
nearest_fvg_high 10.07
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.02
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 10.06746
fib_382 10.02877
fib_500 9.9975
fib_618 9.96623
fib_705 9.943175
fib_786 9.92171
fib_1272 10.20208
fib_1618 10.29377
fib_2000 10.395
fib_2618 10.55877
ema9 10.06493399
ema20 10.02899489
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.00642159
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 63.3
Điểm bên bán 36.7
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 35
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 10.09
ema12 10.0552607
ema26 10.01047855
sma20 10.029985
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 77, 'label': 'excited', 'components': {'ext': None, 'rsi': 0.813446168408926, 'roc': 0.888208718166278, 'vol': 0.02713053711332636, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.8119023258373886, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high'], 'ema9': 10.064933992396563, 'ema21': 10.025901959599924, 'ema50': None, 'rsi14': 74.40338505226778, 'atr14': 0.026270101673293064, 'macd': {'macd': 0.04478215277049635, 'signal': 0.04396220513666947, 'hist': 0.0008199476338268813}, 'bb': {'middle': 10.029985000000002, 'upper': 10.103903990117562, 'lower': 9.956066009882441}, 'bars_used': 35, 'candles': [[1770042600, 9.9, 9.94, 9.9, 9.93], [1770647400, 9.915, 9.92, 9.9, 9.91], [1771338600, 9.9, 9.92, 9.9, 9.9], [1771857000, 9.89, 9.89, 9.89, 9.89], [1772461800, 9.905, 9.905, 9.875, 9.88], [1773063000, 9.89, 9.89, 9.88, 9.89], [1773667800, 9.895, 9.9, 9.89, 9.9], [1774272600, 9.88, 9.9, 9.865, 9.89], [1774877400, 9.89, 9.92, 9.88, 9.88], [1775482200, 9.89, 9.91, 9.89, 9.91], [1776087000, 9.9, 9.93, 9.9, 9.93], [1776691800, 9.93, 9.94, 9.93, 9.94], [1777296600, 9.95, 9.95, 9.94, 9.94], [1777901400, 9.945, 9.95, 9.9399, 9.95], [1778506200, 9.96, 9.99, 9.955, 9.99], [1779111000, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1779802200, 9.99, 9.99, 9.97, 9.98], [1780320600, 10, 10, 9.98, 9.99], [1780925400, 10, 10, 9.99, 10], [1781530200, 9.995, 10, 9.99, 9.99], [1782135000, 9.99, 10.005, 9.99, 9.99], [1782739800, 10.01, 10.02, 10, 10.02], [1783344600, 10, 10.0497, 10, 10], [1783949400, 10.01, 10.05, 10.005, 10.01], [1784554200, 10.0111, 10.0424, 10, 10.02], [1785159000, 10.0366, 10.05, 10.01, 10.01], [1785763800, 10.0138, 10.035, 10.0138, 10.03], [1786368600, 10.04, 10.04, 10.03, 10.04], [1786973400, 10.045, 10.05, 10.04, 10.05], [1787578200, 10.0698, 10.08, 10.06, 10.08], [1788183000, 10.08, 10.08, 10.07, 10.0797], [1788874200, 10.13, 10.13, 10.08, 10.08], [1789392600, 10.08, 10.1, 10.0702, 10.075], [1789997400, 10.075, 10.09, 10.07, 10.075], [1790602200, 10.08, 10.115, 10.075, 10.09]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MESH

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 77.0/10077.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 63.3/10063.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 36.7/10036.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MESH · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 56.0/10056.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 67.8/10067.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 32.2/10032.2/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MESH · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:MESHStrong bullish bias · +46
BearishNeutralBullish
Last close
10.0850
Nearest resistance
10.0994
Nearest support
10.0825
Frames up / down
1 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +46/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 10.0850 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): nearest resistance 10.0994 (+0.14%); nearest support 10.0825 (-0.02%).
  • Momentum D1: RSI-14 54.1, ADX 45.7, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 10.0994, targeting 10.1150.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow negative; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (43/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:MESH last closed at 10.0850 on the D1 candle of 2026-10-07 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 1 lean higher (D1) and 0 lean lower (—); the composite score of +46/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a strong uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 56/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T20:18:44.281252+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 20:18 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:MESH (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

The last 48 hours of news leans negative for NASDAQ:MESH: 0 supportive and 1 adverse headlines out of 1 scored automatically (tone -0.56). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 undetermined (buy 63/sell 37); D1 up (buy 68/sell 32).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, close 10.0850): The close sits above EMA20/EMA50, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 54.1 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. RSI shows bearish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 33 / %D 33. ADX at 45.7 points to a strong trend; +DI 33 > -DI 14, so buyers lead. ATR-14 is 0.0125 (~0.12% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.59. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bullish fair-value gap: 10.0404 – 10.0698. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 10.1300 (+0.45%) — W1 resistance + W1 swing high · confluence
  • R2 10.1150 (+0.30%) — D1 resistance + D1 swing high · confluence
  • R1 10.0994 (+0.14%) — D1 upper Bollinger band
  • Last close 10.0850
  • S1 10.0825 (-0.02%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 10.0700 (-0.15%) — D1 FVG top + D1 support + W1 FVG top · confluence
  • S3 10.0625 (-0.22%) — D1 EMA50 + D1 Fib 61.8% + D1 lower Bollinger band · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 10.0994 that holds on a retest.
  • Reference entry: 10.0994
  • Reference stop (SL): 10.0869
  • Targets (TP1 / TP2): 10.1150 / 10.1300
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.2

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 10.0700 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 10.0700
  • Reference stop (SL): 10.0825
  • Targets (TP1 / TP2): 10.0500 / 10.0404
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 10.0838 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 10.0838
  • Reference stop (SL): 10.0763
  • Targets (TP1 / TP2): 10.0988 / 10.1137
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.0

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (43/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • Reward-to-risk to TP1 is only 1:1.2.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.0125: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 10.085 UP NO SIGNAL 10.07 10.115 2026-10-07 13:30:00
W1 10.09 UNKNOWN NO SIGNAL 9.955 10.13 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 10.115
swing low 10.03
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.015
open 10.0899
high 10.09
low 10.08
close 10.085
body size 0.0049
upper wick 0.0001
lower wick 0.005
body ratio 0.49
close position 0.5
candle pattern NONE
range high 10.115
range low 10.07
range size 0.045
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.79967479
rsi7 50.40842896
rsi14 54.10974754
rsi21 56.29489845
rsi slope 2.36937402
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd 0.00710207
macd signal 0.00840221
macd histogram -0.00130014
stoch k 33.33333333
stoch d 33.33333333
adx 45.72563952
plus di 32.52581821
minus di 13.82703305
atr7 0.01296388
atr14 0.01250508
atr pct 0.12399686
bollinger upper 10.0994356
bollinger middle 10.082
bollinger lower 10.0645644
bollinger width 0.34587573
percent b 0.5860309
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 10.07
resistance 10.115
nearest fvg low 10.0404
nearest fvg high 10.0698
fvg direction UP
fvg size 0.0294
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 10.09494
fib 382 10.08253
fib 500 10.0725
fib 618 10.06247
fib 705 10.055075
fib 786 10.04819
fib 1272 10.13812
fib 1618 10.16753
fib 2000 10.2
fib 2618 10.25253
ema9 10.08591167
ema20 10.0814348
ema50 10.05977637
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.00037528
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe W1
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 67.8
seller score 32.2
score coverage 80
candle time 2026-10-07 13:30:00
bars used 131
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MESH; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 10.085
ema12 10.08498183
ema26 10.07787976
sma20 10.082
sma50 10.060502
sma100 10.015702
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 56, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.5042675937247304, 'rsi': 0.13699158471839634, 'roc': 0.13327913243596543, 'vol': 0.4949569316353801, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': 0.17206180040282723, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 10.085911669688304, 'ema21': 10.080888285534224, 'ema50': 10.059776366737077, 'rsi14': 54.10974754155189, 'atr14': 0.012505083400566736, 'macd': {'macd': 0.0071020705716726695, 'signal': 0.008402214892637712, 'hist': -0.0013001443209650423}, 'bb': {'middle': 10.082000000000003, 'upper': 10.099435595774166, 'lower': 10.06456440422584}, 'bars_used': 131, 'candles': [[1774618200, 9.89, 9.89, 9.89, 9.89], [1774963800, 9.89, 9.895, 9.885, 9.89], [1775050200, 9.89, 9.895, 9.88, 9.89], [1775136600, 9.905, 9.92, 9.88, 9.88], [1775482200, 9.89, 9.89, 9.89, 9.89], [1775655000, 9.91, 9.91, 9.89, 9.89], [1775741400, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1775827800, 9.905, 9.91, 9.905, 9.91], [1776087000, 9.9, 9.91, 9.9, 9.9], [1776173400, 9.91, 9.91, 9.91, 9.91], [1776346200, 9.9196, 9.93, 9.9, 9.93], [1776691800, 9.93, 9.94, 9.93, 9.94], [1777296600, 9.95, 9.95, 9.95, 9.95], [1777469400, 9.94, 9.94, 9.94, 9.94], [1777555800, 9.94, 9.945, 9.94, 9.94], [1777901400, 9.945, 9.945, 9.9399, 9.94], [1778074200, 9.95, 9.95, 9.945, 9.95], [1778592600, 9.96, 9.96, 9.955, 9.96], [1778765400, 9.96, 9.99, 9.96, 9.99], [1779456600, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1779888600, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1780061400, 9.99, 9.99, 9.97, 9.98], [1780320600, 10, 10, 9.98, 9.98], [1780493400, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1780579800, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1780925400, 10, 10, 9.99, 9.99], [1781098200, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1781184600, 10, 10, 10, 10], [1781703000, 9.995, 9.995, 9.99, 9.99], [1781789400, 10, 10, 9.99, 9.99], [1782135000, 9.99, 10.005, 9.99, 10], [1782221400, 10, 10, 10, 10], [1782307800, 10, 10, 9.99, 9.99], [1782394200, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1782739800, 10.01, 10.01, 10, 10], [1782826200, 10, 10.02, 10, 10.01], [1782912600, 10.01, 10.02, 10.01, 10.015], [1782999000, 10.01, 10.02, 10.01, 10.02], [1783344600, 10, 10.0101, 10, 10.0101], [1783431000, 10.015, 10.02, 10.01, 10.01], [1783517400, 10.04, 10.0497, 10.02, 10.02], [1783603800, 10.015, 10.015, 10.01, 10.01], [1783690200, 10.01, 10.01, 10, 10], [1783949400, 10.01, 10.02, 10.005, 10.02], [1784035800, 10.02, 10.0201, 10.01, 10.02], [1784122200, 10.02, 10.03, 10.015, 10.03], [1784208600, 10.05, 10.05, 10.01, 10.01], [1784295000, 10.025, 10.025, 10.01, 10.01], [1784554200, 10.0111, 10.0111, 10.01, 10.01], [1784640600, 10.01, 10.01, 10, 10], [1784727000, 10.01, 10.02, 10, 10.0132], [1784813400, 10.01, 10.01, 10.01, 10.01], [1784899800, 10.0424, 10.0424, 10.01, 10.02], [1785245400, 10.0366, 10.05, 10.01, 10.01], [1785331800, 10.01, 10.01, 10.01, 10.01], [1785418200, 10.01, 10.015, 10.01, 10.01], [1785763800, 10.0138, 10.0138, 10.0138, 10.0138], [1785850200, 10.02, 10.02, 10.02, 10.02], [1785936600, 10.02, 10.035, 10.02, 10.035], [1786023000, 10.03, 10.03, 10.03, 10.03], [1786109400, 10.025, 10.03, 10.025, 10.03], [1786455000, 10.04, 10.04, 10.04, 10.04], [1786541400, 10.035, 10.035, 10.035, 10.035], [1786627800, 10.03, 10.04, 10.03, 10.035], [1786714200, 10.04, 10.04, 10.035, 10.04], [1786973400, 10.045, 10.05, 10.04, 10.04], [1787059800, 10.04, 10.045, 10.04, 10.045], [1787232600, 10.0404, 10.0404, 10.0404, 10.0404], [1787319000, 10.05, 10.05, 10.041, 10.05], [1787578200, 10.0698, 10.0698, 10.0698, 10.0698], [1787664600, 10.06, 10.07, 10.06, 10.07], [1787751000, 10.07, 10.07, 10.06, 10.06], [1787837400, 10.065, 10.075, 10.065, 10.075], [1787923800, 10.08, 10.08, 10.075, 10.08], [1788183000, 10.08, 10.08, 10.07, 10.07], [1788269400, 10.08, 10.08, 10.07, 10.07], [1788355800, 10.08, 10.08, 10.08, 10.08], [1788528600, 10.0797, 10.0797, 10.0797, 10.0797], [1788874200, 10.13, 10.13, 10.1, 10.105], [1788960600, 10.11, 10.11, 10.0982, 10.0982], [1789047000, 10.09, 10.1, 10.08, 10.08], [1789133400, 10.0899, 10.09, 10.08, 10.08], [1789392600, 10.08, 10.08, 10.08, 10.08], [1789479000, 10.09, 10.09, 10.09, 10.09], [1789565400, 10.1, 10.1, 10.08, 10.08], [1789651800, 10.08, 10.085, 10.075, 10.075], [1789738200, 10.08, 10.08, 10.0702, 10.075], [1789997400, 10.075, 10.075, 10.07, 10.07], [1790083800, 10.071, 10.08, 10.07, 10.07], [1790170200, 10.075, 10.09, 10.075, 10.08], [1790256600, 10.075, 10.0804, 10.07, 10.08], [1790343000, 10.08, 10.08, 10.07, 10.075], [1790602200, 10.08, 10.08, 10.075, 10.08], [1790688600, 10.08, 10.08, 10.08, 10.08], [1790775000, 10.09, 10.09, 10.08, 10.09], [1790861400, 10.09, 10.11, 10.08, 10.11], [1790947800, 10.115, 10.115, 10.08, 10.09], [1791207000, 10.095, 10.095, 10.09, 10.09], [1791293400, 10.09, 10.09, 10.08, 10.08], [1791379800, 10.0899, 10.09, 10.08, 10.085]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MESH
W1 · Report parameters
swing high 10.13
swing low 9.865
structure direction RANGE
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Unavailable / unconfirmed
equal low Unavailable / unconfirmed
liquidity distance 0.04
open 10.08
high 10.115
low 10.075
close 10.09
body size 0.01
upper wick 0.025
lower wick 0.005
body ratio 0.25
close position 0.375
candle pattern UPPER_WICK_REJECTION
range high 10.13
range low 9.955
range size 0.175
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.52264352
rsi7 82.05216655
rsi14 74.40338505
rsi21 71.32104244
rsi slope 2.73974949
rsi 50 cross NONE
rsi divergence Unavailable / unconfirmed
macd 0.04478215
macd signal 0.04396221
macd histogram 0.00081995
stoch k 69.23076923
stoch d 63.55311355
adx 47.72945192
plus di 39.88449325
minus di 7.52280616
atr7 0.02831879
atr14 0.0262701
atr pct 0.2603578
bollinger upper 10.10390399
bollinger middle 10.029985
bollinger lower 9.95606601
bollinger width 1.47396013
percent b 0.90595116
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 9.955
resistance 10.13
nearest fvg low 10.05
nearest fvg high 10.07
fvg direction UP
fvg size 0.02
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 10.06746
fib 382 10.02877
fib 500 9.9975
fib 618 9.96623
fib 705 9.943175
fib 786 9.92171
fib 1272 10.20208
fib 1618 10.29377
fib 2000 10.395
fib 2618 10.55877
ema9 10.06493399
ema20 10.02899489
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.00642159
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 63.3
seller score 36.7
score coverage 70
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 35
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MESH; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 10.09
ema12 10.0552607
ema26 10.01047855
sma20 10.029985
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 77, 'label': 'excited', 'components': {'ext': None, 'rsi': 0.813446168408926, 'roc': 0.888208718166278, 'vol': 0.02713053711332636, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.8119023258373886, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high'], 'ema9': 10.064933992396563, 'ema21': 10.025901959599924, 'ema50': None, 'rsi14': 74.40338505226778, 'atr14': 0.026270101673293064, 'macd': {'macd': 0.04478215277049635, 'signal': 0.04396220513666947, 'hist': 0.0008199476338268813}, 'bb': {'middle': 10.029985000000002, 'upper': 10.103903990117562, 'lower': 9.956066009882441}, 'bars_used': 35, 'candles': [[1770042600, 9.9, 9.94, 9.9, 9.93], [1770647400, 9.915, 9.92, 9.9, 9.91], [1771338600, 9.9, 9.92, 9.9, 9.9], [1771857000, 9.89, 9.89, 9.89, 9.89], [1772461800, 9.905, 9.905, 9.875, 9.88], [1773063000, 9.89, 9.89, 9.88, 9.89], [1773667800, 9.895, 9.9, 9.89, 9.9], [1774272600, 9.88, 9.9, 9.865, 9.89], [1774877400, 9.89, 9.92, 9.88, 9.88], [1775482200, 9.89, 9.91, 9.89, 9.91], [1776087000, 9.9, 9.93, 9.9, 9.93], [1776691800, 9.93, 9.94, 9.93, 9.94], [1777296600, 9.95, 9.95, 9.94, 9.94], [1777901400, 9.945, 9.95, 9.9399, 9.95], [1778506200, 9.96, 9.99, 9.955, 9.99], [1779111000, 9.99, 9.99, 9.99, 9.99], [1779802200, 9.99, 9.99, 9.97, 9.98], [1780320600, 10, 10, 9.98, 9.99], [1780925400, 10, 10, 9.99, 10], [1781530200, 9.995, 10, 9.99, 9.99], [1782135000, 9.99, 10.005, 9.99, 9.99], [1782739800, 10.01, 10.02, 10, 10.02], [1783344600, 10, 10.0497, 10, 10], [1783949400, 10.01, 10.05, 10.005, 10.01], [1784554200, 10.0111, 10.0424, 10, 10.02], [1785159000, 10.0366, 10.05, 10.01, 10.01], [1785763800, 10.0138, 10.035, 10.0138, 10.03], [1786368600, 10.04, 10.04, 10.03, 10.04], [1786973400, 10.045, 10.05, 10.04, 10.05], [1787578200, 10.0698, 10.08, 10.06, 10.08], [1788183000, 10.08, 10.08, 10.07, 10.0797], [1788874200, 10.13, 10.13, 10.08, 10.08], [1789392600, 10.08, 10.1, 10.0702, 10.075], [1789997400, 10.075, 10.09, 10.07, 10.075], [1790602200, 10.08, 10.115, 10.075, 10.09]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MESH

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 77.0/10077.0/100FOMO · excited
Buy: 63.3/10063.3/100Buy
Sell: 36.7/10036.7/100Sell

Source: NASDAQ:MESH · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 70/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 56.0/10056.0/100FOMO · neutral
Buy: 67.8/10067.8/100Buy
Sell: 32.2/10032.2/100Sell

Source: NASDAQ:MESH · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.