NASDAQ:RPGLNghiêng giảm mạnh · -41
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
44.5000
Kháng cự gần nhất
46.7200
Hỗ trợ gần nhất
42.5400
Khung tăng / giảm
0 / 2

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -41/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 44.5000 (D1 2026-10-13 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 46.7200 (+4.99%); hỗ trợ gần nhất 42.5400 (-4.40%).
  • Động lượng D1: RSI-14 71.5, ADX 36.0, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 42.5400, mục tiêu 35.9629.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tích cực; tin mạnh kế tiếp: Core PPI m/m (USD, 2026-10-15 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (54/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:RPGL đóng cửa gần nhất tại 44.5000 trên nến D1 lúc 2026-10-13 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 2 khung nghiêng giảm (D1, W1); điểm tổng hợp -41/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 71/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-13 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-14T19:17:44.005655+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-14 19:17 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.53 (+0.31% so với phiên trước; 5 phiên +0.36%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.187% (-3.0 bp so với phiên trước; 5 phiên -9.0 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 17.16 (+12.30% so với phiên trước; 5 phiên +1.73%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,715.40 (-1.29% so với phiên trước; 5 phiên -0.26%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 95.89 (+0.17% so với phiên trước; 5 phiên +4.37%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,103.46 (-1.38% so với phiên trước; 5 phiên -0.07%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:RPGL (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core PPI m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core Retail Sales m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 1.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · PPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Retail Sales m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 1.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Trung bình · Philly Fed Manufacturing Index (dự báo 28.2, kỳ trước 37.8)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Trung bình · Unemployment Claims (dự báo 199K, kỳ trước 197K)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tích cực với NASDAQ:RPGL: 1 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 1 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.56). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 giảm (mua 54/bán 46); D1 giảm (mua 62/bán 38).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-13 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 44.5000): Giá nằm trên EMA20 nhưng dưới EMA50/EMA200: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 71.5 và đang đi lên: quá mua (>70), dễ rung lắc nhưng chưa phải tín hiệu bán. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 100 / %D 93. ADX 36.0 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 40 > -DI 12 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 4.8178 (~10.83% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.92. Cấu trúc swing: đan xen. Nến gần nhất ghi nhận phá cấu trúc (BOS) chiều tăng. FVG tăng gần nhất: 42.5400 – 43.0001. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing. Mẫu nến: marubozu.

Các mức giá quan trọng

  • R3 50.1699 (+12.74%) — D1 EMA50
  • R2 48.0602 (+8.00%) — D1 dải Bollinger trên
  • R1 46.7200 (+4.99%) — W1 đỉnh swing
  • Giá đóng cửa gần nhất 44.5000
  • S1 42.5400 (-4.40%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • S2 35.9629 (-19.18%) — W1 Fib 38.2%
  • S3 33.4900 (-24.74%) — W1 cạnh trên FVG

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 42.5400 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 42.5400
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 47.3578
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 35.9629 / 31.9614
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 46.7200 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 46.7200
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 41.9022
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 53.0856 / 64.2614
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 46.2382 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 46.2382
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 49.1289
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 41.3414 / 36.4447
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (54/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 17 giờ tới: Core PPI m/m (2026-10-15 12:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 4.8178: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 44.5 Giảm Chưa có tín hiệu 12 44.3 2026-10-13 13:30:00
W1 40 Giảm Chưa có tín hiệu 12 310.4 2026-10-05 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 44.3
swing_low 12
structure_direction Trái chiều
last_bos Tăng
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.2
Giá mở cửa 43.02
Giá cao nhất 44.5
Giá thấp nhất 43.0001
Giá đóng cửa 44.5
body_size 1.48
upper_wick 0
lower_wick 0.0199
body_ratio 0.98673245
close_position 1
candle_pattern MARUBOZU
range_high 44.3
range_low 12
range_size 32.3
breakout Tăng
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.31132495
rsi7 84.80863613
rsi14 71.50297388
rsi21 55.55162793
rsi_slope 2.12328632
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 4.24941764
macd_signal 1.39581277
macd_histogram 2.85360487
stoch_k 100
stoch_d 93.18885449
adx 35.97847997
plus_di 39.62679935
minus_di 12.31589271
atr7 4.70343979
atr14 4.81779564
atr_pct 10.82650706
bollinger_upper 48.06023632
bollinger_middle 26.80782
bollinger_lower 5.55540368
bollinger_width 158.5538572
percent_b 0.91623926
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 12
Kháng cự tham chiếu 44.3
nearest_fvg_low 42.54
nearest_fvg_high 43.0001
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.4601
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 36.6772
fib_382 31.9614
fib_500 28.15
fib_618 24.3386
fib_705 21.5285
fib_786 18.9122
fib_1272 53.0856
fib_1618 64.2614
fib_2000 76.6
fib_2618 96.5614
ema9 36.59267473
ema20 31.0348418
ema50 50.16988123
ema200 2994.21753152
ema_slope 1.41738507
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 61.9
Điểm bên bán 38.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-13 13:30:00
Số nến tính toán 251
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 44.5
ema12 34.38267588
ema26 30.13325824
sma20 26.80782
sma50 28.174328
sma100 41.355484
sma200 1413.993902
fomo {'version': '1', 'score': 71, 'label': 'excited', 'components': {'ext': -0.2942155320688579, 'rsi': 0.7167657958641986, 'roc': 1, 'vol': -0.05687775284038682, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.8324785160242882, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high'], 'ema9': 36.59267473335422, 'ema21': 30.802350450189834, 'ema50': 50.16988123076166, 'rsi14': 71.50297387592596, 'atr14': 4.817795640233813, 'macd': {'macd': 4.249417637701928, 'signal': 1.3958127682290615, 'hist': 2.8536048694728664}, 'bb': {'middle': 26.80782, 'upper': 48.06023631999524, 'lower': 5.555403680004762}, 'bars_used': 251, 'candles': [[1779370200, 167.424, 187.77536, 161.6, 175.232], [1779456600, 178.304, 188.032, 167.104, 185.6], [1779802200, 164.032, 164.032, 134.4, 160], [1779888600, 154.56, 175.296, 147.2, 161.92], [1779975000, 147.52, 189.12, 131.68, 155.2], [1780061400, 153.76, 167.84, 152, 158.56], [1780320600, 153.12, 189.92, 153.12, 163.52], [1780407000, 160, 187.2, 159.84, 180.16], [1780493400, 174.4, 208.88, 48.48, 48.48], [1780579800, 61.28, 88.96, 40.64, 46.88], [1780666200, 44.8, 46.2496, 36.96, 37.28], [1780925400, 36.32, 37.76, 32, 35.52], [1781011800, 32, 39.36, 30.4, 34.56], [1781098200, 35.2, 40.16, 34.8816, 37.44], [1781184600, 40, 46.4, 38.0816, 39.2], [1781271000, 38.08, 46.88, 37.12, 37.12], [1781530200, 37.36, 41.5984, 36.64, 38.08], [1781616600, 37.28, 41.44, 37.28, 40.64], [1781703000, 39.04, 40.64, 36.8, 37.6], [1781789400, 36.8, 38.3792, 35.2, 36.48], [1782135000, 36, 36, 32.8016, 34.56], [1782221400, 34.864, 38.4, 32, 32.88], [1782307800, 33.76, 34.88, 32.56, 33.28], [1782394200, 34.24, 34.24, 32, 32.32], [1782480600, 32.8, 33.12, 30.56, 31.2], [1782739800, 31.84, 33.5824, 30.72, 31.44], [1782826200, 31.52, 33.28, 30.4, 31.52], [1782912600, 32, 32.32, 31.52, 31.84], [1782999000, 31.2, 32.5504, 28.8, 29.6], [1783344600, 30.08, 30.08, 28.16, 29.76], [1783431000, 29.12, 29.44, 28.8, 29.44], [1783517400, 28.16, 29.44, 28.16, 28.48], [1783603800, 38.72, 41.28, 34.3968, 37.92], [1783690200, 34.24, 39.68, 33.44, 34.08], [1783949400, 31.52, 32.64, 29.92, 32.64], [1784035800, 30.88, 33.44, 30.08, 31.04], [1784122200, 31.2, 31.2, 27.84, 28.96], [1784208600, 28.96, 28.96, 26.56, 26.72], [1784295000, 26.72, 28.96, 26.08, 28], [1784554200, 28.64, 34.08, 27.2, 28.32], [1784640600, 28, 28.6384, 25.6, 26.88], [1784727000, 27.04, 28.48, 26.88, 27.36], [1784813400, 27.2, 29.28, 25.7712, 28.48], [1784899800, 28.8, 33.28, 28, 30.88], [1785159000, 28.48, 31.2, 26.88, 27.04], [1785245400, 27.68, 32, 27.68, 30.4], [1785331800, 30.4, 32.152, 30.24, 31.04], [1785418200, 30.56, 32.48, 30.4, 31.68], [1785504600, 31.36, 31.76, 29.92, 29.92], [1785763800, 31.68, 31.8128, 29.6, 29.68], [1785850200, 29.6, 30.3984, 28.16, 29.12], [1785936600, 28.496, 30.08, 27.84, 29.6], [1786023000, 29.28, 31.2, 28.72, 30.72], [1786109400, 29.12, 31.84, 28.96, 31.2], [1786368600, 30.4, 31.2, 29.6016, 31.2], [1786455000, 30.24, 31.52, 30.24, 31.52], [1786541400, 31.68, 31.9984, 30.56, 31.04], [1786627800, 30.08, 31.04, 27.68, 29.12], [1786714200, 29.44, 31.6784, 28.8, 31.04], [1786973400, 30.72, 46.72, 30.72, 35.2], [1787059800, 35.36, 36.16, 33.2944, 35.04], [1787146200, 35.2, 39.6016, 33.28, 38.56], [1787232600, 37.2, 39.9984, 36.8, 39.36], [1787319000, 40.64, 40.64, 35.04, 36.8], [1787578200, 39.84, 44.816, 23.04, 26.88], [1787664600, 28.32, 36.6384, 24, 31.76], [1787751000, 35.52, 40, 18.56, 37.12], [1787837400, 34.4, 35.1984, 31.2, 32.16], [1787923800, 31.2, 31.2, 25.6, 26.56], [1788183000, 27.2, 27.2, 25.12, 25.12], [1788269400, 25.28, 25.76, 23.7584, 24.32], [1788355800, 24.8, 24.96, 23.04, 23.2], [1788442200, 22.88, 24.64, 22.88, 23.52], [1788528600, 23.68, 23.68, 21.12, 21.28], [1788874200, 21.92, 24.48, 21.92, 23.84], [1788960600, 23.52, 24, 22.5616, 23.84], [1789047000, 23.36, 24.16, 23.1008, 23.2], [1789133400, 23.04, 24.48, 23.04, 23.84], [1789392600, 23.36, 23.84, 22.8, 23.36], [1789479000, 23.84, 25.12, 22.56, 23.04], [1789565400, 22.4, 23.52, 22.4, 22.4], [1789651800, 22.88, 24, 22.88, 23.68], [1789738200, 23.52, 23.6704, 22.56, 22.88], [1789997400, 22.6272, 23.3616, 22.56, 23.12], [1790083800, 22.4016, 22.88, 22.4016, 22.8], [1790170200, 22.56, 23.04, 13.52, 16.0592], [1790256600, 16.16, 16.16, 12.3632, 14.6864], [1790343000, 14.24, 14.24, 12.5, 13], [1790602200, 12.81, 13, 12.01, 12.27], [1790688600, 12.0001, 12.9758, 12, 12.9758], [1790775000, 12.98, 16.49, 12.95, 16.39], [1790861400, 19.04, 26.37, 16.4, 26.2], [1790947800, 23.87, 44.3, 22.08, 37.19], [1791207000, 37.19, 44, 34.4, 34.89], [1791293400, 34.01, 38.5, 33.49, 34.775], [1791379800, 35, 37.44, 34.97, 36.34], [1791466200, 36.24, 42.1, 36.02, 40], [1791552600, 41, 42.54, 40, 40], [1791811800, 41.5, 42.44, 41.355, 42], [1791898200, 43.02, 44.5, 43.0001, 44.5]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:RPGL
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 46.72
swing_low 18.56
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Có
equal_low Có
liquidity_distance 28
Giá mở cửa 37.19
Giá cao nhất 44
Giá thấp nhất 33.49
Giá đóng cửa 40
body_size 2.81
upper_wick 4
lower_wick 3.7
body_ratio 0.26736441
close_position 0.61941009
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 310.4
range_low 12
range_size 298.4
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.01577909
rsi7 36.34629703
rsi14 33.29387819
rsi21 33.98133326
rsi_slope 0.04152501
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd -885.71392267
macd_signal -1231.3808006
macd_histogram 345.66687793
stoch_k 80.64516129
stoch_d 51.68349835
adx 14.88018378
plus_di 27.9726725
minus_di 20.87964744
atr7 73.51659151
atr14 666.07149204
atr_pct 1665.17873009
bollinger_upper 94.16065732
bollinger_middle 36.8455
bollinger_lower -20.46965732
bollinger_width 311.11075884
percent_b 0.5275189
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 12
Kháng cự tham chiếu 310.4
nearest_fvg_low 23.3616
nearest_fvg_high 33.49
fvg_direction Tăng
fvg_size 10.1284
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 40.07424
fib_382 35.96288
fib_500 32.64
fib_618 29.31712
fib_705 26.8672
fib_786 24.58624
fib_1272 54.37952
fib_1618 64.12288
fib_2000 74.88
fib_2618 92.28288
ema9 37.94323969
ema20 413.57900739
ema50 3247.28436657
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -39.32410604
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 53.8
Điểm bên bán 46.2
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-10-05 13:30:00
Số nến tính toán 52
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 40
ema12 71.19491365
ema26 956.90883632
sma20 36.8455
sma50 2830.02524
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 39, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.5568707270563205, 'roc': 0.005044503540789654, 'vol': -0.18501831215197206, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.055037797108428176, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 37.943239687936135, 'ema21': 490.4902265524637, 'ema50': 3247.2843665667056, 'rsi14': 33.29387818831039, 'atr14': 666.0714920370605, 'macd': {'macd': -885.7139226701327, 'signal': -1231.3808006021766, 'hist': 345.6668779320439}, 'bb': {'middle': 36.845499999999994, 'upper': 94.16065732334685, 'lower': -20.469657323346865}, 'bars_used': 52, 'candles': [[1760362200, 53760, 66432, 16768, 20224], [1760967000, 19328, 21120, 13056, 14080], [1761571800, 14336, 21760, 14336, 18816], [1762180200, 17792, 29696, 16640, 25728], [1762785000, 25344, 34432, 8966.4128, 10881.28], [1763389800, 10496, 10880, 5376, 6293.76], [1763994600, 6293.76, 6319.36, 4800, 5184], [1764599400, 6305.28, 6912, 4899.84, 6855.68], [1765204200, 6272, 7733.76, 6060.8, 6608.64], [1765809000, 6041.6, 6208, 2967.04, 3480.32], [1766413800, 3456, 4085.76, 3214.08, 3370.24], [1767018600, 5987.84, 11133.44, 4838.4, 8526.08], [1767623400, 7808, 9975.04, 6270.72, 7066.88], [1768228200, 6854.4, 6878.72, 4920.32, 5121.28], [1768919400, 4992, 5824, 4864, 4864], [1769437800, 4718.08, 23680, 4120.32, 6758.4], [1770042600, 9880.32, 13184, 5511.68, 5888], [1770647400, 6273.28, 8042.24, 3072, 4928], [1771338600, 4896, 5329.92, 3452.16, 3573.76], [1771857000, 3473.92, 5401.6, 1216, 1273.6], [1772461800, 1612.8, 1638.4, 806.4, 838.4], [1773063000, 780.8, 806.4, 482.56, 508.8], [1773667800, 506.24, 585.6, 332.8, 441.6], [1774272600, 492.8, 519.936, 310.4, 311.04], [1774877400, 300.8, 415.99936, 254.144, 324.8], [1775482200, 325.504, 428.736, 323.008, 362.368], [1776087000, 362.56, 402.304, 229.632, 299.84], [1776691800, 284.8, 678.4, 256, 453.056], [1777296600, 454.4, 1459.2, 422.4, 1081.6], [1777901400, 1062.4, 1708.8, 529.28, 534.272], [1778506200, 480.256, 495.488, 167.04, 205.056], [1779111000, 200, 310.4, 141.44, 185.6], [1779802200, 164.032, 189.12, 131.68, 158.56], [1780320600, 153.12, 208.88, 36.96, 37.28], [1780925400, 36.32, 46.88, 30.4, 37.12], [1781530200, 37.36, 41.5984, 35.2, 36.48], [1782135000, 36, 38.4, 30.56, 31.2], [1782739800, 31.84, 33.5824, 28.8, 29.6], [1783344600, 30.08, 41.28, 28.16, 34.08], [1783949400, 31.52, 33.44, 26.08, 28], [1784554200, 28.64, 34.08, 25.6, 30.88], [1785159000, 28.48, 32.48, 26.88, 29.92], [1785763800, 31.68, 31.84, 27.84, 31.2], [1786368600, 30.4, 31.9984, 27.68, 31.04], [1786973400, 30.72, 46.72, 30.72, 36.8], [1787578200, 39.84, 44.816, 18.56, 26.56], [1788183000, 27.2, 27.2, 21.12, 21.28], [1788874200, 21.92, 24.48, 21.92, 23.84], [1789392600, 23.36, 25.12, 22.4, 22.88], [1789997400, 22.6272, 23.3616, 12.3632, 13], [1790602200, 12.81, 44.3, 12, 37.19], [1791207000, 37.19, 44, 33.49, 40]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:RPGL

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 39.0/10039.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 53.8/10053.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 46.2/10046.2/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:RPGL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

D1 · 2026-10-13 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 71.0/10071.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 61.9/10061.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 38.1/10038.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:RPGL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:RPGLStrong bearish bias · -41
BearishNeutralBullish
Last close
44.5000
Nearest resistance
46.7200
Nearest support
42.5400
Frames up / down
0 / 2

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -41/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 44.5000 (D1 2026-10-13 13:30:00 UTC): nearest resistance 46.7200 (+4.99%); nearest support 42.5400 (-4.40%).
  • Momentum D1: RSI-14 71.5, ADX 36.0, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 42.5400, targeting 35.9629.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow positive; next high-impact event: Core PPI m/m (USD, 2026-10-15 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (54/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:RPGL last closed at 44.5000 on the D1 candle of 2026-10-13 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 2 lean lower (D1, W1); the composite score of -41/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 71/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-13 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-14T19:17:44.005655+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-14 19:18 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.53 (+0.31% vs prior close; 5 sessions +0.36%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.187% (-3.0 bp vs prior close; 5 sessions -9.0 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 17.16 (+12.30% vs prior close; 5 sessions +1.73%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,715.40 (-1.29% vs prior close; 5 sessions -0.26%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 95.89 (+0.17% vs prior close; 5 sessions +4.37%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,103.46 (-1.38% vs prior close; 5 sessions -0.07%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:RPGL (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core PPI m/m (forecast 0.3%, previous 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core Retail Sales m/m (forecast 0.6%, previous 1.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · PPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Retail Sales m/m (forecast 0.3%, previous 1.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Medium · Philly Fed Manufacturing Index (forecast 28.2, previous 37.8)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Medium · Unemployment Claims (forecast 199K, previous 197K)

News flow

The last 48 hours of news leans supportive for NASDAQ:RPGL: 1 supportive and 0 adverse headlines out of 1 scored automatically (tone +0.56). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 down (buy 54/sell 46); D1 down (buy 62/sell 38).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-13 13:30:00 UTC, close 44.5000): Price is above EMA20 but below EMA50/EMA200, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 71.5 and rising: overbought (>70) — stretched, yet not a sell signal on its own. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 100 / %D 93. ADX at 36.0 points to a strong trend; +DI 40 > -DI 12, so buyers lead. ATR-14 is 4.8178 (~10.83% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.92. Swing structure: mixed swings. The latest close printed a bullish break of structure (BOS). Nearest bullish fair-value gap: 42.5400 – 43.0001. Price trades in the premium half of the range. Candle pattern: marubozu.

Key levels to watch

  • R3 50.1699 (+12.74%) — D1 EMA50
  • R2 48.0602 (+8.00%) — D1 upper Bollinger band
  • R1 46.7200 (+4.99%) — W1 swing high
  • Last close 44.5000
  • S1 42.5400 (-4.40%) — D1 FVG base + D1 FVG top · confluence
  • S2 35.9629 (-19.18%) — W1 Fib 38.2%
  • S3 33.4900 (-24.74%) — W1 FVG top

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 42.5400 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 42.5400
  • Reference stop (SL): 47.3578
  • Targets (TP1 / TP2): 35.9629 / 31.9614
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 46.7200 that holds on a retest.
  • Reference entry: 46.7200
  • Reference stop (SL): 41.9022
  • Targets (TP1 / TP2): 53.0856 / 64.2614
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 46.2382 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 46.2382
  • Reference stop (SL): 49.1289
  • Targets (TP1 / TP2): 41.3414 / 36.4447
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (54/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 17h: Core PPI m/m (2026-10-15 12:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 4.8178: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 44.5 DOWN NO SIGNAL 12 44.3 2026-10-13 13:30:00
W1 40 DOWN NO SIGNAL 12 310.4 2026-10-05 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 44.3
swing low 12
structure direction MIXED
last bos UP
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.2
open 43.02
high 44.5
low 43.0001
close 44.5
body size 1.48
upper wick 0
lower wick 0.0199
body ratio 0.98673245
close position 1
candle pattern MARUBOZU
range high 44.3
range low 12
range size 32.3
breakout UP
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.31132495
rsi7 84.80863613
rsi14 71.50297388
rsi21 55.55162793
rsi slope 2.12328632
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 4.24941764
macd signal 1.39581277
macd histogram 2.85360487
stoch k 100
stoch d 93.18885449
adx 35.97847997
plus di 39.62679935
minus di 12.31589271
atr7 4.70343979
atr14 4.81779564
atr pct 10.82650706
bollinger upper 48.06023632
bollinger middle 26.80782
bollinger lower 5.55540368
bollinger width 158.5538572
percent b 0.91623926
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 12
resistance 44.3
nearest fvg low 42.54
nearest fvg high 43.0001
fvg direction UP
fvg size 0.4601
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 36.6772
fib 382 31.9614
fib 500 28.15
fib 618 24.3386
fib 705 21.5285
fib 786 18.9122
fib 1272 53.0856
fib 1618 64.2614
fib 2000 76.6
fib 2618 96.5614
ema9 36.59267473
ema20 31.0348418
ema50 50.16988123
ema200 2994.21753152
ema slope 1.41738507
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 61.9
seller score 38.1
score coverage 80
candle time 2026-10-13 13:30:00
bars used 251
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:RPGL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 44.5
ema12 34.38267588
ema26 30.13325824
sma20 26.80782
sma50 28.174328
sma100 41.355484
sma200 1413.993902
fomo {'version': '1', 'score': 71, 'label': 'excited', 'components': {'ext': -0.2942155320688579, 'rsi': 0.7167657958641986, 'roc': 1, 'vol': -0.05687775284038682, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.8324785160242882, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high'], 'ema9': 36.59267473335422, 'ema21': 30.802350450189834, 'ema50': 50.16988123076166, 'rsi14': 71.50297387592596, 'atr14': 4.817795640233813, 'macd': {'macd': 4.249417637701928, 'signal': 1.3958127682290615, 'hist': 2.8536048694728664}, 'bb': {'middle': 26.80782, 'upper': 48.06023631999524, 'lower': 5.555403680004762}, 'bars_used': 251, 'candles': [[1779370200, 167.424, 187.77536, 161.6, 175.232], [1779456600, 178.304, 188.032, 167.104, 185.6], [1779802200, 164.032, 164.032, 134.4, 160], [1779888600, 154.56, 175.296, 147.2, 161.92], [1779975000, 147.52, 189.12, 131.68, 155.2], [1780061400, 153.76, 167.84, 152, 158.56], [1780320600, 153.12, 189.92, 153.12, 163.52], [1780407000, 160, 187.2, 159.84, 180.16], [1780493400, 174.4, 208.88, 48.48, 48.48], [1780579800, 61.28, 88.96, 40.64, 46.88], [1780666200, 44.8, 46.2496, 36.96, 37.28], [1780925400, 36.32, 37.76, 32, 35.52], [1781011800, 32, 39.36, 30.4, 34.56], [1781098200, 35.2, 40.16, 34.8816, 37.44], [1781184600, 40, 46.4, 38.0816, 39.2], [1781271000, 38.08, 46.88, 37.12, 37.12], [1781530200, 37.36, 41.5984, 36.64, 38.08], [1781616600, 37.28, 41.44, 37.28, 40.64], [1781703000, 39.04, 40.64, 36.8, 37.6], [1781789400, 36.8, 38.3792, 35.2, 36.48], [1782135000, 36, 36, 32.8016, 34.56], [1782221400, 34.864, 38.4, 32, 32.88], [1782307800, 33.76, 34.88, 32.56, 33.28], [1782394200, 34.24, 34.24, 32, 32.32], [1782480600, 32.8, 33.12, 30.56, 31.2], [1782739800, 31.84, 33.5824, 30.72, 31.44], [1782826200, 31.52, 33.28, 30.4, 31.52], [1782912600, 32, 32.32, 31.52, 31.84], [1782999000, 31.2, 32.5504, 28.8, 29.6], [1783344600, 30.08, 30.08, 28.16, 29.76], [1783431000, 29.12, 29.44, 28.8, 29.44], [1783517400, 28.16, 29.44, 28.16, 28.48], [1783603800, 38.72, 41.28, 34.3968, 37.92], [1783690200, 34.24, 39.68, 33.44, 34.08], [1783949400, 31.52, 32.64, 29.92, 32.64], [1784035800, 30.88, 33.44, 30.08, 31.04], [1784122200, 31.2, 31.2, 27.84, 28.96], [1784208600, 28.96, 28.96, 26.56, 26.72], [1784295000, 26.72, 28.96, 26.08, 28], [1784554200, 28.64, 34.08, 27.2, 28.32], [1784640600, 28, 28.6384, 25.6, 26.88], [1784727000, 27.04, 28.48, 26.88, 27.36], [1784813400, 27.2, 29.28, 25.7712, 28.48], [1784899800, 28.8, 33.28, 28, 30.88], [1785159000, 28.48, 31.2, 26.88, 27.04], [1785245400, 27.68, 32, 27.68, 30.4], [1785331800, 30.4, 32.152, 30.24, 31.04], [1785418200, 30.56, 32.48, 30.4, 31.68], [1785504600, 31.36, 31.76, 29.92, 29.92], [1785763800, 31.68, 31.8128, 29.6, 29.68], [1785850200, 29.6, 30.3984, 28.16, 29.12], [1785936600, 28.496, 30.08, 27.84, 29.6], [1786023000, 29.28, 31.2, 28.72, 30.72], [1786109400, 29.12, 31.84, 28.96, 31.2], [1786368600, 30.4, 31.2, 29.6016, 31.2], [1786455000, 30.24, 31.52, 30.24, 31.52], [1786541400, 31.68, 31.9984, 30.56, 31.04], [1786627800, 30.08, 31.04, 27.68, 29.12], [1786714200, 29.44, 31.6784, 28.8, 31.04], [1786973400, 30.72, 46.72, 30.72, 35.2], [1787059800, 35.36, 36.16, 33.2944, 35.04], [1787146200, 35.2, 39.6016, 33.28, 38.56], [1787232600, 37.2, 39.9984, 36.8, 39.36], [1787319000, 40.64, 40.64, 35.04, 36.8], [1787578200, 39.84, 44.816, 23.04, 26.88], [1787664600, 28.32, 36.6384, 24, 31.76], [1787751000, 35.52, 40, 18.56, 37.12], [1787837400, 34.4, 35.1984, 31.2, 32.16], [1787923800, 31.2, 31.2, 25.6, 26.56], [1788183000, 27.2, 27.2, 25.12, 25.12], [1788269400, 25.28, 25.76, 23.7584, 24.32], [1788355800, 24.8, 24.96, 23.04, 23.2], [1788442200, 22.88, 24.64, 22.88, 23.52], [1788528600, 23.68, 23.68, 21.12, 21.28], [1788874200, 21.92, 24.48, 21.92, 23.84], [1788960600, 23.52, 24, 22.5616, 23.84], [1789047000, 23.36, 24.16, 23.1008, 23.2], [1789133400, 23.04, 24.48, 23.04, 23.84], [1789392600, 23.36, 23.84, 22.8, 23.36], [1789479000, 23.84, 25.12, 22.56, 23.04], [1789565400, 22.4, 23.52, 22.4, 22.4], [1789651800, 22.88, 24, 22.88, 23.68], [1789738200, 23.52, 23.6704, 22.56, 22.88], [1789997400, 22.6272, 23.3616, 22.56, 23.12], [1790083800, 22.4016, 22.88, 22.4016, 22.8], [1790170200, 22.56, 23.04, 13.52, 16.0592], [1790256600, 16.16, 16.16, 12.3632, 14.6864], [1790343000, 14.24, 14.24, 12.5, 13], [1790602200, 12.81, 13, 12.01, 12.27], [1790688600, 12.0001, 12.9758, 12, 12.9758], [1790775000, 12.98, 16.49, 12.95, 16.39], [1790861400, 19.04, 26.37, 16.4, 26.2], [1790947800, 23.87, 44.3, 22.08, 37.19], [1791207000, 37.19, 44, 34.4, 34.89], [1791293400, 34.01, 38.5, 33.49, 34.775], [1791379800, 35, 37.44, 34.97, 36.34], [1791466200, 36.24, 42.1, 36.02, 40], [1791552600, 41, 42.54, 40, 40], [1791811800, 41.5, 42.44, 41.355, 42], [1791898200, 43.02, 44.5, 43.0001, 44.5]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:RPGL
W1 · Report parameters
swing high 46.72
swing low 18.56
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Yes
equal low Yes
liquidity distance 28
open 37.19
high 44
low 33.49
close 40
body size 2.81
upper wick 4
lower wick 3.7
body ratio 0.26736441
close position 0.61941009
candle pattern NONE
range high 310.4
range low 12
range size 298.4
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.01577909
rsi7 36.34629703
rsi14 33.29387819
rsi21 33.98133326
rsi slope 0.04152501
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd -885.71392267
macd signal -1231.3808006
macd histogram 345.66687793
stoch k 80.64516129
stoch d 51.68349835
adx 14.88018378
plus di 27.9726725
minus di 20.87964744
atr7 73.51659151
atr14 666.07149204
atr pct 1665.17873009
bollinger upper 94.16065732
bollinger middle 36.8455
bollinger lower -20.46965732
bollinger width 311.11075884
percent b 0.5275189
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 12
resistance 310.4
nearest fvg low 23.3616
nearest fvg high 33.49
fvg direction UP
fvg size 10.1284
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 40.07424
fib 382 35.96288
fib 500 32.64
fib 618 29.31712
fib 705 26.8672
fib 786 24.58624
fib 1272 54.37952
fib 1618 64.12288
fib 2000 74.88
fib 2618 92.28288
ema9 37.94323969
ema20 413.57900739
ema50 3247.28436657
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -39.32410604
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 53.8
seller score 46.2
score coverage 75
candle time 2026-10-05 13:30:00
bars used 52
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:RPGL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 40
ema12 71.19491365
ema26 956.90883632
sma20 36.8455
sma50 2830.02524
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 39, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.5568707270563205, 'roc': 0.005044503540789654, 'vol': -0.18501831215197206, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.055037797108428176, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 37.943239687936135, 'ema21': 490.4902265524637, 'ema50': 3247.2843665667056, 'rsi14': 33.29387818831039, 'atr14': 666.0714920370605, 'macd': {'macd': -885.7139226701327, 'signal': -1231.3808006021766, 'hist': 345.6668779320439}, 'bb': {'middle': 36.845499999999994, 'upper': 94.16065732334685, 'lower': -20.469657323346865}, 'bars_used': 52, 'candles': [[1760362200, 53760, 66432, 16768, 20224], [1760967000, 19328, 21120, 13056, 14080], [1761571800, 14336, 21760, 14336, 18816], [1762180200, 17792, 29696, 16640, 25728], [1762785000, 25344, 34432, 8966.4128, 10881.28], [1763389800, 10496, 10880, 5376, 6293.76], [1763994600, 6293.76, 6319.36, 4800, 5184], [1764599400, 6305.28, 6912, 4899.84, 6855.68], [1765204200, 6272, 7733.76, 6060.8, 6608.64], [1765809000, 6041.6, 6208, 2967.04, 3480.32], [1766413800, 3456, 4085.76, 3214.08, 3370.24], [1767018600, 5987.84, 11133.44, 4838.4, 8526.08], [1767623400, 7808, 9975.04, 6270.72, 7066.88], [1768228200, 6854.4, 6878.72, 4920.32, 5121.28], [1768919400, 4992, 5824, 4864, 4864], [1769437800, 4718.08, 23680, 4120.32, 6758.4], [1770042600, 9880.32, 13184, 5511.68, 5888], [1770647400, 6273.28, 8042.24, 3072, 4928], [1771338600, 4896, 5329.92, 3452.16, 3573.76], [1771857000, 3473.92, 5401.6, 1216, 1273.6], [1772461800, 1612.8, 1638.4, 806.4, 838.4], [1773063000, 780.8, 806.4, 482.56, 508.8], [1773667800, 506.24, 585.6, 332.8, 441.6], [1774272600, 492.8, 519.936, 310.4, 311.04], [1774877400, 300.8, 415.99936, 254.144, 324.8], [1775482200, 325.504, 428.736, 323.008, 362.368], [1776087000, 362.56, 402.304, 229.632, 299.84], [1776691800, 284.8, 678.4, 256, 453.056], [1777296600, 454.4, 1459.2, 422.4, 1081.6], [1777901400, 1062.4, 1708.8, 529.28, 534.272], [1778506200, 480.256, 495.488, 167.04, 205.056], [1779111000, 200, 310.4, 141.44, 185.6], [1779802200, 164.032, 189.12, 131.68, 158.56], [1780320600, 153.12, 208.88, 36.96, 37.28], [1780925400, 36.32, 46.88, 30.4, 37.12], [1781530200, 37.36, 41.5984, 35.2, 36.48], [1782135000, 36, 38.4, 30.56, 31.2], [1782739800, 31.84, 33.5824, 28.8, 29.6], [1783344600, 30.08, 41.28, 28.16, 34.08], [1783949400, 31.52, 33.44, 26.08, 28], [1784554200, 28.64, 34.08, 25.6, 30.88], [1785159000, 28.48, 32.48, 26.88, 29.92], [1785763800, 31.68, 31.84, 27.84, 31.2], [1786368600, 30.4, 31.9984, 27.68, 31.04], [1786973400, 30.72, 46.72, 30.72, 36.8], [1787578200, 39.84, 44.816, 18.56, 26.56], [1788183000, 27.2, 27.2, 21.12, 21.28], [1788874200, 21.92, 24.48, 21.92, 23.84], [1789392600, 23.36, 25.12, 22.4, 22.88], [1789997400, 22.6272, 23.3616, 12.3632, 13], [1790602200, 12.81, 44.3, 12, 37.19], [1791207000, 37.19, 44, 33.49, 40]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:RPGL

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 39.0/10039.0/100FOMO · neutral
Buy: 53.8/10053.8/100Buy
Sell: 46.2/10046.2/100Sell

Source: NASDAQ:RPGL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

D1 · 2026-10-13 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 71.0/10071.0/100FOMO · excited
Buy: 61.9/10061.9/100Buy
Sell: 38.1/10038.1/100Sell

Source: NASDAQ:RPGL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.