NYSE:TTAMNghiêng giảm mạnh · -55
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
13.0700
Kháng cự gần nhất
13.2050
Hỗ trợ gần nhất
12.9200
Khung tăng / giảm
0 / 2

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -55/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 13.0700 (D1 2026-10-14 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 13.2050 (+1.03%); hỗ trợ gần nhất 12.9200 (-1.15%).
  • Động lượng D1: RSI-14 33.0, ADX 32.1, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 12.9200, mục tiêu 12.3103.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Fed Chairman Warsh Speaks (USD, 2026-10-16 03:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (57/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:TTAM đóng cửa gần nhất tại 13.0700 trên nến D1 lúc 2026-10-14 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 2 khung nghiêng giảm (D1, W1); điểm tổng hợp -55/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 29/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-14 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-15T13:33:59.554358+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-15 13:33 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.08 (-0.43% so với phiên trước; 5 phiên +0.27%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.064% (-13.0 bp so với phiên trước; 5 phiên -9.2 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 17.68 (+4.86% so với phiên trước; 5 phiên +11.88%) · xu hướng D1 tăng
  • S&P 500: 7,696.40 (-0.38% so với phiên trước; 5 phiên -1.04%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 96.83 (+0.91% so với phiên trước; 5 phiên +5.95%) · xu hướng D1 tăng
  • Vàng (XAUUSD): 4,156.45 (+1.26% so với phiên trước; 5 phiên -0.16%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:TTAM (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-16 03:30 UTC · USD · Cao · Fed Chairman Warsh Speaks

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NYSE:TTAM: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 giảm (mua 36/bán 64); D1 giảm (mua 51/bán 49).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-14 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 13.0700): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 33.0 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ giảm, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 17 / %D 15. ADX 32.1 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 11 < -DI 26 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.4065 (~3.11% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.15. Cấu trúc swing: đan xen. Có dấu hiệu quét thanh khoản bên bán. FVG giảm gần nhất: 13.2050 – 13.3800. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 13.4500 (+2.91%) — D1 Fib 50%
  • R2 13.3249 (+1.95%) — D1 Fib 61.8% + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • R1 13.2050 (+1.03%) — D1 cạnh dưới FVG + W1 hỗ trợ · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 13.0700
  • S1 12.9200 (-1.15%) — D1 dải Bollinger dưới + D1 hỗ trợ + D1 đáy swing · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 12.9200 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 12.9200
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 13.3265
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 12.3103 / 11.9039
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 13.2050 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 13.2050
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 12.7985
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 13.9800 / 14.2683
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.9

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (57/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 14 giờ tới: Fed Chairman Warsh Speaks (2026-10-16 03:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.4065: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 13.07 Giảm Chưa có tín hiệu 12.92 14.37 2026-10-14 13:30:00
W1 13.08 Giảm Chưa có tín hiệu 13.28 19.57 2026-10-05 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 13.98
swing_low 12.92
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status SELL_SIDE_SWEEP
equal_high Có
equal_low Không
liquidity_distance 0.15
Giá mở cửa 12.88
Giá cao nhất 13.1664
Giá thấp nhất 12.88
Giá đóng cửa 13.07
body_size 0.19
upper_wick 0.0964
lower_wick 0
body_ratio 0.66340782
close_position 0.66340782
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 14.37
range_low 12.92
range_size 1.45
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.70463029
rsi7 28.7654215
rsi14 33.02150898
rsi21 35.21230979
rsi_slope -0.4470936
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd -0.4234405
macd_signal -0.43672174
macd_histogram 0.01328124
stoch_k 17.27272727
stoch_d 15.40669856
adx 32.10986472
plus_di 10.54736165
minus_di 26.25035888
atr7 0.34859122
atr14 0.40645428
atr_pct 3.10982618
bollinger_upper 14.09182879
bollinger_middle 13.4925
bollinger_lower 12.89317121
bollinger_width 8.88388054
percent_b 0.14752236
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 12.92
Kháng cự tham chiếu 14.37
nearest_fvg_low 13.205
nearest_fvg_high 13.38
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.175
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 13.72984
fib_382 13.57508
fib_500 13.45
fib_618 13.32492
fib_705 13.2327
fib_786 13.14684
fib_1272 14.26832
fib_1618 14.63508
fib_2000 15.04
fib_2618 15.69508
ema9 13.23945102
ema20 13.56308602
ema50 14.39945693
ema200 15.4848175
ema_slope -0.05190379
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 51
Điểm bên bán 49
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-14 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 13.07
ema12 13.32414056
ema26 13.74758106
sma20 13.4925
sma50 14.5144
sma100 15.7468
sma200 16.22795
fomo {'version': '1', 'score': 29, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.8177161528393023, 'rsi': -0.5659497005811038, 'roc': -0.45925624356109596, 'vol': -0.11544350898916622, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.7049552869490334, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 13.239451016801823, 'ema21': 13.593803320570807, 'ema50': 14.399456926672764, 'rsi14': 33.021508982566885, 'atr14': 0.4064542818606975, 'macd': {'macd': -0.42344050313402626, 'signal': -0.43672174307818057, 'hist': 0.01328123994415431}, 'bb': {'middle': 13.492500000000001, 'upper': 14.091828791232327, 'lower': 12.893171208767676}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779456600, 15.64, 15.65, 15.015, 15.18], [1779802200, 15.38, 15.79, 15.25, 15.76], [1779888600, 15.91, 16.45, 15.875, 16.34], [1779975000, 16.37, 16.54, 16.25, 16.37], [1780061400, 16.47, 16.665, 16.22, 16.27], [1780320600, 16.12, 16.37, 15.66, 16.03], [1780407000, 15.96, 16.27, 15.69, 15.79], [1780493400, 15.76, 15.99, 15.47, 15.89], [1780579800, 15.96, 16.42, 15.92, 15.99], [1780666200, 15.88, 15.96, 15.57, 15.67], [1780925400, 15.68, 15.68, 15.32, 15.37], [1781011800, 15.54, 15.97, 15.15, 15.8], [1781098200, 15.8, 16.1, 15.545, 15.67], [1781184600, 15.85, 16.51, 15.65, 16.5], [1781271000, 16.71, 17, 16.58, 16.61], [1781530200, 17, 17.31, 16.79, 17.11], [1781616600, 17.27, 17.569, 17.18, 17.27], [1781703000, 17.31, 17.99, 17.22, 17.59], [1781789400, 17.76, 18.4, 17.74, 18.37], [1782135000, 18.29, 18.47, 18.06, 18.21], [1782221400, 18, 18.19, 17.65, 17.92], [1782307800, 17.92, 18.79, 17.92, 18.77], [1782394200, 18.9, 19.57, 18.82, 19.3], [1782480600, 19.23, 19.43, 18.855, 19.32], [1782739800, 19.07, 19.26, 18.5382, 18.58], [1782826200, 18.74, 18.88, 18.6, 18.66], [1782912600, 18.6, 18.72, 18.21, 18.4], [1782999000, 18.54, 18.73, 17.9, 18.21], [1783344600, 18.38, 18.65, 18.09, 18.45], [1783431000, 18.39, 18.43, 17.62, 17.7], [1783517400, 17.48, 17.48, 16.93, 16.99], [1783603800, 16.99, 17.36, 16.85, 17.13], [1783690200, 17.28, 17.62, 17.14, 17.35], [1783949400, 17.19, 17.295, 16.76, 16.96], [1784035800, 17.16, 17.22, 16.92, 17], [1784122200, 17.15, 17.34, 16.75, 17.06], [1784208600, 17.09, 17.65, 17.0201, 17.4], [1784295000, 17.1, 17.62, 16.93, 16.95], [1784554200, 16.78, 17.03, 16.62, 16.76], [1784640600, 16.8, 16.93, 16.6301, 16.89], [1784727000, 16.78, 17.11, 16.755, 16.88], [1784813400, 16.63, 17, 16.5, 16.98], [1784899800, 16.94, 17.385, 16.74, 17.15], [1785159000, 17.42, 17.6, 17.19, 17.47], [1785245400, 17.52, 17.82, 17.25, 17.62], [1785331800, 17.43, 17.455, 15.72, 15.97], [1785418200, 16.31, 16.3599, 15.7738, 15.91], [1785504600, 16.05, 16.11, 15.43, 15.48], [1785763800, 15.58, 15.885, 15.39, 15.85], [1785850200, 16.06, 16.35, 15.91, 16.06], [1785936600, 16.14, 16.32, 15.865, 16.05], [1786023000, 16.05, 16.185, 15.63, 15.72], [1786109400, 15.88, 16.09, 15.88, 16.01], [1786368600, 15.91, 16.07, 15.74, 15.81], [1786455000, 15.82, 16.165, 15.82, 16.01], [1786541400, 16.06, 16.195, 15.61, 16.03], [1786627800, 16.11, 16.23, 15.65, 15.71], [1786714200, 15.59, 16.08, 15.52, 16.04], [1786973400, 16.04, 16.04, 15.6, 15.61], [1787059800, 15.6, 15.8, 15.1, 15.14], [1787146200, 15.42, 15.5, 15.14, 15.19], [1787232600, 15, 15.12, 14.85, 14.95], [1787319000, 15.08, 15.18, 15.02, 15.17], [1787578200, 15.16, 15.39, 15.04, 15.09], [1787664600, 15.27, 15.48, 15.09, 15.37], [1787751000, 15.46, 15.68, 15.28, 15.32], [1787837400, 15.28, 15.45, 14.92, 14.99], [1787923800, 15.11, 15.14, 14.9, 15.02], [1788183000, 14.98, 15.2, 14.725, 14.92], [1788269400, 14.85, 14.85, 14.55, 14.65], [1788355800, 14.67, 15.02, 14.662298, 14.88], [1788442200, 15.07, 15.82, 14.8538, 15.21], [1788528600, 15.13, 15.505, 15.13, 15.47], [1788874200, 15.31, 15.45, 15.185, 15.32], [1788960600, 15.24, 15.425, 14.75, 14.8], [1789047000, 14.63, 14.87, 14.44, 14.68], [1789133400, 14.91, 15.24, 14.58, 14.6], [1789392600, 14.27, 14.5, 14.2, 14.23], [1789479000, 14.33, 14.485, 14, 14.06], [1789565400, 14.14, 14.37, 13.7, 13.82], [1789651800, 14.12, 14.155, 13.77, 13.81], [1789738200, 13.67, 13.78, 13.31, 13.32], [1789997400, 13.46, 13.95, 13.28, 13.81], [1790083800, 14, 14.16, 13.72, 14.08], [1790170200, 13.89, 14.0229, 13.5, 13.5], [1790256600, 13.42, 14.06, 13.37, 13.53], [1790343000, 13.54, 13.86, 13.5, 13.85], [1790602200, 13.67, 13.86, 13.505, 13.76], [1790688600, 13.81, 13.96, 13.56, 13.76], [1790775000, 13.78, 13.82, 13.61, 13.63], [1790861400, 13.62, 13.945, 13.3, 13.67], [1790947800, 13.88, 13.98, 13.345, 13.37], [1791207000, 13.3, 13.565, 13.15, 13.5], [1791293400, 13.59, 13.78, 13.38, 13.56], [1791379800, 13.39, 13.39, 13.17, 13.27], [1791466200, 13.12, 13.205, 12.92, 13.11], [1791552600, 13.16, 13.19, 13.0276, 13.08], [1791811800, 12.97, 13.2, 12.97, 13.07], [1791898200, 13.18, 13.21, 12.97, 13.1], [1791984600, 12.88, 13.1664, 12.88, 13.07]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:TTAM
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 17.82
swing_low 15.15
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.2
Giá mở cửa 13.3
Giá cao nhất 13.78
Giá thấp nhất 12.92
Giá đóng cửa 13.08
body_size 0.22
upper_wick 0.48
lower_wick 0.16
body_ratio 0.25581395
close_position 0.18604651
candle_pattern UPPER_WICK_REJECTION
range_high 19.57
range_low 13.28
range_size 6.29
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.7274552
rsi7 27.79244515
rsi14 36.11583667
rsi21 39.90666672
rsi_slope -1.16251912
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.79214086
macd_signal -0.41608022
macd_histogram -0.37606063
stoch_k 2.79232112
stoch_d 4.45311367
adx 20.58859901
plus_di 10.44238636
minus_di 24.03314299
atr7 1.06549395
atr14 1.18220339
atr_pct 9.03825221
bollinger_upper 19.24702318
bollinger_middle 15.8655
bollinger_lower 12.48397682
bollinger_width 42.6273761
percent_b 0.08812939
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 13.28
Kháng cự tham chiếu 19.57
nearest_fvg_low 14.16
nearest_fvg_high 14.44
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.28
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 17.18988
fib_382 16.80006
fib_500 16.485
fib_618 16.16994
fib_705 15.93765
fib_786 15.72138
fib_1272 18.54624
fib_1618 19.47006
fib_2000 20.49
fib_2618 22.14006
ema9 14.30682776
ema20 15.21467459
ema50 15.56978806
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.22470259
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 35.6
Điểm bên bán 64.4
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-10-05 13:30:00
Số nến tính toán 88
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 13.08
ema12 14.64781417
ema26 15.43995503
sma20 15.8655
sma50 16.2114
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 28, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.5265143202858681, 'rsi': -0.46280544427869874, 'roc': -0.6767025094054512, 'vol': 0.1618770671599835, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.8237412118096622, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 14.30682776271745, 'ema21': 15.261253487492606, 'ema50': 15.569788055308202, 'rsi14': 36.11583667163904, 'atr14': 1.1822033890533046, 'macd': {'macd': -0.7921408554702936, 'signal': -0.4160802230027447, 'hist': -0.37606063246754884}, 'bb': {'middle': 15.8655, 'upper': 19.24702317750448, 'lower': 12.48397682249552}, 'bars_used': 88, 'candles': [[1738593000, 16.2, 17.27, 15.75, 16.7], [1739197800, 17.48, 17.78, 15.83, 16.01], [1739889000, 16.22, 16.56, 15.5, 15.69], [1740407400, 15.65, 16.29, 15.18, 15.7], [1741012200, 15.7, 15.91, 14.35, 15.08], [1741613400, 14.85, 15, 12.89, 13.55], [1742218200, 13.42, 13.91, 12.61, 12.99], [1742823000, 13.05, 14.4, 12.8, 13.18], [1743427800, 12.88, 13.94, 11.8471, 12.19], [1744032600, 12, 12.93, 10.8, 11.72], [1744637400, 11.95, 12.49, 11.61, 12.24], [1745242200, 12.2, 13.74, 11.8275, 13.08], [1745847000, 13.07, 13.73, 12.91, 13.33], [1746451800, 13.22, 14.225, 12.9, 13.84], [1747056600, 14.45, 14.72, 13.76, 14.11], [1747661400, 14.02, 14.16, 13.56, 13.67], [1748352600, 13.92, 14.8, 13.62, 14.3], [1748871000, 14.36, 14.44, 13.68, 14.03], [1749475800, 14.2, 14.2316, 12.64, 12.73], [1750080600, 12.81, 13.315, 12.63, 12.79], [1750685400, 12.69, 13.36, 12.52, 13.07], [1751290200, 13.04, 13.075, 12.18, 12.62], [1751895000, 12.62, 14.12, 12.56, 14.11], [1752499800, 14.09, 15.145, 13.9, 14.04], [1753104600, 14.1, 14.96, 13.7901, 14.35], [1753709400, 14.175, 14.51, 13.2901, 13.8], [1754314200, 13.82, 15.13, 13.82, 15], [1754919000, 14.99, 15.88, 14.6, 15.33], [1755523800, 15.36, 15.95, 14.62, 15.86], [1756128600, 15.77, 15.92, 15.36, 15.51], [1756819800, 15.28, 15.79, 14.85, 15.49], [1757338200, 15.61, 16.06, 15.18, 15.72], [1757943000, 15.8, 15.95, 14.67, 15.15], [1758547800, 15.1, 15.37, 14.48, 14.68], [1759152600, 14.75, 15.305, 14.55, 15.26], [1759757400, 15.36, 15.63, 14.46, 14.65], [1760362200, 14.9, 15.435, 14.47, 14.88], [1760967000, 14.99, 15.44, 14.88, 15.14], [1761571800, 15.24, 16, 14.54, 14.76], [1762180200, 14.75, 16.1, 14.63, 15.55], [1762785000, 15.64, 16.08, 15, 15.5], [1763389800, 15.49, 15.6, 14.29, 14.85], [1763994600, 14.85, 16.41, 14.74, 16.24], [1764599400, 16.09, 16.45, 15.46, 15.57], [1765204200, 15.64, 17.08, 15.4, 16.62], [1765809000, 17.02, 17.18, 16.36, 17.03], [1766413800, 16.98, 17.195, 16.755, 17.03], [1767018600, 16.97, 17.235, 16.24, 16.71], [1767623400, 16.65, 17.74, 16.51, 17.61], [1768228200, 17.54, 18, 17.16, 17.22], [1768919400, 16.85, 18.16, 16.57, 17.71], [1769437800, 17.82, 18.57, 17.17, 17.36], [1770042600, 17.32, 18.76, 17.32, 18.66], [1770647400, 18.62, 19.42, 18.0904, 18.59], [1771338600, 18.35, 18.94, 17.9, 18.91], [1771857000, 18.74, 19.325, 18.01, 18.12], [1772461800, 17.91, 17.91, 15.5, 16.06], [1773063000, 15.66, 16.53, 15.34, 15.59], [1773667800, 15.84, 16.14, 13.89, 14.2], [1774272600, 14.69, 15.55, 14.35, 14.82], [1774877400, 15.14, 15.59, 14.25, 15.09], [1775482200, 15.26, 16.39, 14.645, 16.11], [1776087000, 15.89, 16.978, 15.82, 16.65], [1776691800, 16.58, 16.92, 16.08, 16.46], [1777296600, 16.4, 16.97, 15.912, 16.79], [1777901400, 16.66, 17.5, 15.97, 16.52], [1778506200, 16.51, 16.73, 15.64, 15.75], [1779111000, 15.91, 16.17, 15, 15.18], [1779802200, 15.38, 16.665, 15.25, 16.27], [1780320600, 16.12, 16.42, 15.47, 15.67], [1780925400, 15.68, 17, 15.15, 16.61], [1781530200, 17, 18.4, 16.79, 18.37], [1782135000, 18.29, 19.57, 17.65, 19.32], [1782739800, 19.07, 19.26, 17.9, 18.21], [1783344600, 18.38, 18.65, 16.85, 17.35], [1783949400, 17.19, 17.65, 16.75, 16.95], [1784554200, 16.78, 17.385, 16.5, 17.15], [1785159000, 17.42, 17.82, 15.43, 15.48], [1785763800, 15.58, 16.35, 15.39, 16.01], [1786368600, 15.91, 16.23, 15.52, 16.04], [1786973400, 16.04, 16.04, 14.85, 15.17], [1787578200, 15.16, 15.68, 14.9, 15.02], [1788183000, 14.98, 15.82, 14.55, 15.47], [1788874200, 15.31, 15.45, 14.44, 14.6], [1789392600, 14.27, 14.5, 13.31, 13.32], [1789997400, 13.46, 14.16, 13.28, 13.85], [1790602200, 13.67, 13.98, 13.3, 13.37], [1791207000, 13.3, 13.78, 12.92, 13.08]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:TTAM

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 28.0/10028.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 35.6/10035.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 64.4/10064.4/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:TTAM · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

D1 · 2026-10-14 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 29.0/10029.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 51.0/10051.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 49.0/10049.0/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:TTAM · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:TTAMStrong bearish bias · -55
BearishNeutralBullish
Last close
13.0700
Nearest resistance
13.2050
Nearest support
12.9200
Frames up / down
0 / 2

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -55/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 13.0700 (D1 2026-10-14 13:30:00 UTC): nearest resistance 13.2050 (+1.03%); nearest support 12.9200 (-1.15%).
  • Momentum D1: RSI-14 33.0, ADX 32.1, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 12.9200, targeting 12.3103.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Fed Chairman Warsh Speaks (USD, 2026-10-16 03:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (57/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NYSE:TTAM last closed at 13.0700 on the D1 candle of 2026-10-14 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 2 lean lower (D1, W1); the composite score of -55/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 29/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-14 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-15T13:33:59.554358+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-15 13:34 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.08 (-0.43% vs prior close; 5 sessions +0.27%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.064% (-13.0 bp vs prior close; 5 sessions -9.2 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 17.68 (+4.86% vs prior close; 5 sessions +11.88%) · D1 trend up
  • S&P 500: 7,696.40 (-0.38% vs prior close; 5 sessions -1.04%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 96.83 (+0.91% vs prior close; 5 sessions +5.95%) · D1 trend up
  • Gold (XAUUSD): 4,156.45 (+1.26% vs prior close; 5 sessions -0.16%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:TTAM (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-16 03:30 UTC · USD · High · Fed Chairman Warsh Speaks

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NYSE:TTAM: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 down (buy 36/sell 64); D1 down (buy 51/sell 49).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-14 13:30:00 UTC, close 13.0700): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 33.0 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows bearish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 17 / %D 15. ADX at 32.1 points to a strong trend; +DI 11 < -DI 26, so sellers lead. ATR-14 is 0.4065 (~3.11% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.15. Swing structure: mixed swings. A sell-side liquidity sweep is recorded. Nearest bearish fair-value gap: 13.2050 – 13.3800. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 13.4500 (+2.91%) — D1 Fib 50%
  • R2 13.3249 (+1.95%) — D1 Fib 61.8% + D1 FVG top · confluence
  • R1 13.2050 (+1.03%) — D1 FVG base + W1 support · confluence
  • Last close 13.0700
  • S1 12.9200 (-1.15%) — D1 lower Bollinger band + D1 support + D1 swing low · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 12.9200 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 12.9200
  • Reference stop (SL): 13.3265
  • Targets (TP1 / TP2): 12.3103 / 11.9039
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 13.2050 that holds on a retest.
  • Reference entry: 13.2050
  • Reference stop (SL): 12.7985
  • Targets (TP1 / TP2): 13.9800 / 14.2683
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.9

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (57/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 14h: Fed Chairman Warsh Speaks (2026-10-16 03:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.4065: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 13.07 DOWN NO SIGNAL 12.92 14.37 2026-10-14 13:30:00
W1 13.08 DOWN NO SIGNAL 13.28 19.57 2026-10-05 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 13.98
swing low 12.92
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status SELL_SIDE_SWEEP
equal high Yes
equal low No
liquidity distance 0.15
open 12.88
high 13.1664
low 12.88
close 13.07
body size 0.19
upper wick 0.0964
lower wick 0
body ratio 0.66340782
close position 0.66340782
candle pattern NONE
range high 14.37
range low 12.92
range size 1.45
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.70463029
rsi7 28.7654215
rsi14 33.02150898
rsi21 35.21230979
rsi slope -0.4470936
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd -0.4234405
macd signal -0.43672174
macd histogram 0.01328124
stoch k 17.27272727
stoch d 15.40669856
adx 32.10986472
plus di 10.54736165
minus di 26.25035888
atr7 0.34859122
atr14 0.40645428
atr pct 3.10982618
bollinger upper 14.09182879
bollinger middle 13.4925
bollinger lower 12.89317121
bollinger width 8.88388054
percent b 0.14752236
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 12.92
resistance 14.37
nearest fvg low 13.205
nearest fvg high 13.38
fvg direction DOWN
fvg size 0.175
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 13.72984
fib 382 13.57508
fib 500 13.45
fib 618 13.32492
fib 705 13.2327
fib 786 13.14684
fib 1272 14.26832
fib 1618 14.63508
fib 2000 15.04
fib 2618 15.69508
ema9 13.23945102
ema20 13.56308602
ema50 14.39945693
ema200 15.4848175
ema slope -0.05190379
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 51
seller score 49
score coverage 80
candle time 2026-10-14 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:TTAM; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 13.07
ema12 13.32414056
ema26 13.74758106
sma20 13.4925
sma50 14.5144
sma100 15.7468
sma200 16.22795
fomo {'version': '1', 'score': 29, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.8177161528393023, 'rsi': -0.5659497005811038, 'roc': -0.45925624356109596, 'vol': -0.11544350898916622, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.7049552869490334, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 13.239451016801823, 'ema21': 13.593803320570807, 'ema50': 14.399456926672764, 'rsi14': 33.021508982566885, 'atr14': 0.4064542818606975, 'macd': {'macd': -0.42344050313402626, 'signal': -0.43672174307818057, 'hist': 0.01328123994415431}, 'bb': {'middle': 13.492500000000001, 'upper': 14.091828791232327, 'lower': 12.893171208767676}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779456600, 15.64, 15.65, 15.015, 15.18], [1779802200, 15.38, 15.79, 15.25, 15.76], [1779888600, 15.91, 16.45, 15.875, 16.34], [1779975000, 16.37, 16.54, 16.25, 16.37], [1780061400, 16.47, 16.665, 16.22, 16.27], [1780320600, 16.12, 16.37, 15.66, 16.03], [1780407000, 15.96, 16.27, 15.69, 15.79], [1780493400, 15.76, 15.99, 15.47, 15.89], [1780579800, 15.96, 16.42, 15.92, 15.99], [1780666200, 15.88, 15.96, 15.57, 15.67], [1780925400, 15.68, 15.68, 15.32, 15.37], [1781011800, 15.54, 15.97, 15.15, 15.8], [1781098200, 15.8, 16.1, 15.545, 15.67], [1781184600, 15.85, 16.51, 15.65, 16.5], [1781271000, 16.71, 17, 16.58, 16.61], [1781530200, 17, 17.31, 16.79, 17.11], [1781616600, 17.27, 17.569, 17.18, 17.27], [1781703000, 17.31, 17.99, 17.22, 17.59], [1781789400, 17.76, 18.4, 17.74, 18.37], [1782135000, 18.29, 18.47, 18.06, 18.21], [1782221400, 18, 18.19, 17.65, 17.92], [1782307800, 17.92, 18.79, 17.92, 18.77], [1782394200, 18.9, 19.57, 18.82, 19.3], [1782480600, 19.23, 19.43, 18.855, 19.32], [1782739800, 19.07, 19.26, 18.5382, 18.58], [1782826200, 18.74, 18.88, 18.6, 18.66], [1782912600, 18.6, 18.72, 18.21, 18.4], [1782999000, 18.54, 18.73, 17.9, 18.21], [1783344600, 18.38, 18.65, 18.09, 18.45], [1783431000, 18.39, 18.43, 17.62, 17.7], [1783517400, 17.48, 17.48, 16.93, 16.99], [1783603800, 16.99, 17.36, 16.85, 17.13], [1783690200, 17.28, 17.62, 17.14, 17.35], [1783949400, 17.19, 17.295, 16.76, 16.96], [1784035800, 17.16, 17.22, 16.92, 17], [1784122200, 17.15, 17.34, 16.75, 17.06], [1784208600, 17.09, 17.65, 17.0201, 17.4], [1784295000, 17.1, 17.62, 16.93, 16.95], [1784554200, 16.78, 17.03, 16.62, 16.76], [1784640600, 16.8, 16.93, 16.6301, 16.89], [1784727000, 16.78, 17.11, 16.755, 16.88], [1784813400, 16.63, 17, 16.5, 16.98], [1784899800, 16.94, 17.385, 16.74, 17.15], [1785159000, 17.42, 17.6, 17.19, 17.47], [1785245400, 17.52, 17.82, 17.25, 17.62], [1785331800, 17.43, 17.455, 15.72, 15.97], [1785418200, 16.31, 16.3599, 15.7738, 15.91], [1785504600, 16.05, 16.11, 15.43, 15.48], [1785763800, 15.58, 15.885, 15.39, 15.85], [1785850200, 16.06, 16.35, 15.91, 16.06], [1785936600, 16.14, 16.32, 15.865, 16.05], [1786023000, 16.05, 16.185, 15.63, 15.72], [1786109400, 15.88, 16.09, 15.88, 16.01], [1786368600, 15.91, 16.07, 15.74, 15.81], [1786455000, 15.82, 16.165, 15.82, 16.01], [1786541400, 16.06, 16.195, 15.61, 16.03], [1786627800, 16.11, 16.23, 15.65, 15.71], [1786714200, 15.59, 16.08, 15.52, 16.04], [1786973400, 16.04, 16.04, 15.6, 15.61], [1787059800, 15.6, 15.8, 15.1, 15.14], [1787146200, 15.42, 15.5, 15.14, 15.19], [1787232600, 15, 15.12, 14.85, 14.95], [1787319000, 15.08, 15.18, 15.02, 15.17], [1787578200, 15.16, 15.39, 15.04, 15.09], [1787664600, 15.27, 15.48, 15.09, 15.37], [1787751000, 15.46, 15.68, 15.28, 15.32], [1787837400, 15.28, 15.45, 14.92, 14.99], [1787923800, 15.11, 15.14, 14.9, 15.02], [1788183000, 14.98, 15.2, 14.725, 14.92], [1788269400, 14.85, 14.85, 14.55, 14.65], [1788355800, 14.67, 15.02, 14.662298, 14.88], [1788442200, 15.07, 15.82, 14.8538, 15.21], [1788528600, 15.13, 15.505, 15.13, 15.47], [1788874200, 15.31, 15.45, 15.185, 15.32], [1788960600, 15.24, 15.425, 14.75, 14.8], [1789047000, 14.63, 14.87, 14.44, 14.68], [1789133400, 14.91, 15.24, 14.58, 14.6], [1789392600, 14.27, 14.5, 14.2, 14.23], [1789479000, 14.33, 14.485, 14, 14.06], [1789565400, 14.14, 14.37, 13.7, 13.82], [1789651800, 14.12, 14.155, 13.77, 13.81], [1789738200, 13.67, 13.78, 13.31, 13.32], [1789997400, 13.46, 13.95, 13.28, 13.81], [1790083800, 14, 14.16, 13.72, 14.08], [1790170200, 13.89, 14.0229, 13.5, 13.5], [1790256600, 13.42, 14.06, 13.37, 13.53], [1790343000, 13.54, 13.86, 13.5, 13.85], [1790602200, 13.67, 13.86, 13.505, 13.76], [1790688600, 13.81, 13.96, 13.56, 13.76], [1790775000, 13.78, 13.82, 13.61, 13.63], [1790861400, 13.62, 13.945, 13.3, 13.67], [1790947800, 13.88, 13.98, 13.345, 13.37], [1791207000, 13.3, 13.565, 13.15, 13.5], [1791293400, 13.59, 13.78, 13.38, 13.56], [1791379800, 13.39, 13.39, 13.17, 13.27], [1791466200, 13.12, 13.205, 12.92, 13.11], [1791552600, 13.16, 13.19, 13.0276, 13.08], [1791811800, 12.97, 13.2, 12.97, 13.07], [1791898200, 13.18, 13.21, 12.97, 13.1], [1791984600, 12.88, 13.1664, 12.88, 13.07]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:TTAM
W1 · Report parameters
swing high 17.82
swing low 15.15
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.2
open 13.3
high 13.78
low 12.92
close 13.08
body size 0.22
upper wick 0.48
lower wick 0.16
body ratio 0.25581395
close position 0.18604651
candle pattern UPPER_WICK_REJECTION
range high 19.57
range low 13.28
range size 6.29
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.7274552
rsi7 27.79244515
rsi14 36.11583667
rsi21 39.90666672
rsi slope -1.16251912
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.79214086
macd signal -0.41608022
macd histogram -0.37606063
stoch k 2.79232112
stoch d 4.45311367
adx 20.58859901
plus di 10.44238636
minus di 24.03314299
atr7 1.06549395
atr14 1.18220339
atr pct 9.03825221
bollinger upper 19.24702318
bollinger middle 15.8655
bollinger lower 12.48397682
bollinger width 42.6273761
percent b 0.08812939
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 13.28
resistance 19.57
nearest fvg low 14.16
nearest fvg high 14.44
fvg direction DOWN
fvg size 0.28
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 17.18988
fib 382 16.80006
fib 500 16.485
fib 618 16.16994
fib 705 15.93765
fib 786 15.72138
fib 1272 18.54624
fib 1618 19.47006
fib 2000 20.49
fib 2618 22.14006
ema9 14.30682776
ema20 15.21467459
ema50 15.56978806
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.22470259
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 35.6
seller score 64.4
score coverage 75
candle time 2026-10-05 13:30:00
bars used 88
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:TTAM; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 13.08
ema12 14.64781417
ema26 15.43995503
sma20 15.8655
sma50 16.2114
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 28, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.5265143202858681, 'rsi': -0.46280544427869874, 'roc': -0.6767025094054512, 'vol': 0.1618770671599835, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.8237412118096622, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 14.30682776271745, 'ema21': 15.261253487492606, 'ema50': 15.569788055308202, 'rsi14': 36.11583667163904, 'atr14': 1.1822033890533046, 'macd': {'macd': -0.7921408554702936, 'signal': -0.4160802230027447, 'hist': -0.37606063246754884}, 'bb': {'middle': 15.8655, 'upper': 19.24702317750448, 'lower': 12.48397682249552}, 'bars_used': 88, 'candles': [[1738593000, 16.2, 17.27, 15.75, 16.7], [1739197800, 17.48, 17.78, 15.83, 16.01], [1739889000, 16.22, 16.56, 15.5, 15.69], [1740407400, 15.65, 16.29, 15.18, 15.7], [1741012200, 15.7, 15.91, 14.35, 15.08], [1741613400, 14.85, 15, 12.89, 13.55], [1742218200, 13.42, 13.91, 12.61, 12.99], [1742823000, 13.05, 14.4, 12.8, 13.18], [1743427800, 12.88, 13.94, 11.8471, 12.19], [1744032600, 12, 12.93, 10.8, 11.72], [1744637400, 11.95, 12.49, 11.61, 12.24], [1745242200, 12.2, 13.74, 11.8275, 13.08], [1745847000, 13.07, 13.73, 12.91, 13.33], [1746451800, 13.22, 14.225, 12.9, 13.84], [1747056600, 14.45, 14.72, 13.76, 14.11], [1747661400, 14.02, 14.16, 13.56, 13.67], [1748352600, 13.92, 14.8, 13.62, 14.3], [1748871000, 14.36, 14.44, 13.68, 14.03], [1749475800, 14.2, 14.2316, 12.64, 12.73], [1750080600, 12.81, 13.315, 12.63, 12.79], [1750685400, 12.69, 13.36, 12.52, 13.07], [1751290200, 13.04, 13.075, 12.18, 12.62], [1751895000, 12.62, 14.12, 12.56, 14.11], [1752499800, 14.09, 15.145, 13.9, 14.04], [1753104600, 14.1, 14.96, 13.7901, 14.35], [1753709400, 14.175, 14.51, 13.2901, 13.8], [1754314200, 13.82, 15.13, 13.82, 15], [1754919000, 14.99, 15.88, 14.6, 15.33], [1755523800, 15.36, 15.95, 14.62, 15.86], [1756128600, 15.77, 15.92, 15.36, 15.51], [1756819800, 15.28, 15.79, 14.85, 15.49], [1757338200, 15.61, 16.06, 15.18, 15.72], [1757943000, 15.8, 15.95, 14.67, 15.15], [1758547800, 15.1, 15.37, 14.48, 14.68], [1759152600, 14.75, 15.305, 14.55, 15.26], [1759757400, 15.36, 15.63, 14.46, 14.65], [1760362200, 14.9, 15.435, 14.47, 14.88], [1760967000, 14.99, 15.44, 14.88, 15.14], [1761571800, 15.24, 16, 14.54, 14.76], [1762180200, 14.75, 16.1, 14.63, 15.55], [1762785000, 15.64, 16.08, 15, 15.5], [1763389800, 15.49, 15.6, 14.29, 14.85], [1763994600, 14.85, 16.41, 14.74, 16.24], [1764599400, 16.09, 16.45, 15.46, 15.57], [1765204200, 15.64, 17.08, 15.4, 16.62], [1765809000, 17.02, 17.18, 16.36, 17.03], [1766413800, 16.98, 17.195, 16.755, 17.03], [1767018600, 16.97, 17.235, 16.24, 16.71], [1767623400, 16.65, 17.74, 16.51, 17.61], [1768228200, 17.54, 18, 17.16, 17.22], [1768919400, 16.85, 18.16, 16.57, 17.71], [1769437800, 17.82, 18.57, 17.17, 17.36], [1770042600, 17.32, 18.76, 17.32, 18.66], [1770647400, 18.62, 19.42, 18.0904, 18.59], [1771338600, 18.35, 18.94, 17.9, 18.91], [1771857000, 18.74, 19.325, 18.01, 18.12], [1772461800, 17.91, 17.91, 15.5, 16.06], [1773063000, 15.66, 16.53, 15.34, 15.59], [1773667800, 15.84, 16.14, 13.89, 14.2], [1774272600, 14.69, 15.55, 14.35, 14.82], [1774877400, 15.14, 15.59, 14.25, 15.09], [1775482200, 15.26, 16.39, 14.645, 16.11], [1776087000, 15.89, 16.978, 15.82, 16.65], [1776691800, 16.58, 16.92, 16.08, 16.46], [1777296600, 16.4, 16.97, 15.912, 16.79], [1777901400, 16.66, 17.5, 15.97, 16.52], [1778506200, 16.51, 16.73, 15.64, 15.75], [1779111000, 15.91, 16.17, 15, 15.18], [1779802200, 15.38, 16.665, 15.25, 16.27], [1780320600, 16.12, 16.42, 15.47, 15.67], [1780925400, 15.68, 17, 15.15, 16.61], [1781530200, 17, 18.4, 16.79, 18.37], [1782135000, 18.29, 19.57, 17.65, 19.32], [1782739800, 19.07, 19.26, 17.9, 18.21], [1783344600, 18.38, 18.65, 16.85, 17.35], [1783949400, 17.19, 17.65, 16.75, 16.95], [1784554200, 16.78, 17.385, 16.5, 17.15], [1785159000, 17.42, 17.82, 15.43, 15.48], [1785763800, 15.58, 16.35, 15.39, 16.01], [1786368600, 15.91, 16.23, 15.52, 16.04], [1786973400, 16.04, 16.04, 14.85, 15.17], [1787578200, 15.16, 15.68, 14.9, 15.02], [1788183000, 14.98, 15.82, 14.55, 15.47], [1788874200, 15.31, 15.45, 14.44, 14.6], [1789392600, 14.27, 14.5, 13.31, 13.32], [1789997400, 13.46, 14.16, 13.28, 13.85], [1790602200, 13.67, 13.98, 13.3, 13.37], [1791207000, 13.3, 13.78, 12.92, 13.08]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:TTAM

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 28.0/10028.0/100FOMO · fear
Buy: 35.6/10035.6/100Buy
Sell: 64.4/10064.4/100Sell

Source: NYSE:TTAM · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

D1 · 2026-10-14 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 29.0/10029.0/100FOMO · fear
Buy: 51.0/10051.0/100Buy
Sell: 49.0/10049.0/100Sell

Source: NYSE:TTAM · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.