NASDAQ:HYFMNghiêng giảm mạnh · -43
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
0.96
Kháng cự gần nhất
0.9815
Hỗ trợ gần nhất
0.919
Khung tăng / giảm
0 / 3

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -43/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.96 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 0.9815 (+2.24%); hỗ trợ gần nhất 0.919 (-4.27%).
  • Động lượng D1: RSI-14 47.3, ADX 15.0, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 0.919, mục tiêu 0.7672.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (65/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:HYFM đóng cửa gần nhất tại 0.96 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 3 khung nghiêng giảm (D1, W1, MN1); điểm tổng hợp -43/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 54/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T02:47:19.882937+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 02:47 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:HYFM (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:HYFM: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 27/bán 73); W1 giảm (mua 66/bán 34); D1 giảm (mua 61/bán 39).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 0.96): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 47.3 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 36 / %D 47. ADX 15.0 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 19 > -DI 17 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.0882 (~9.19% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.43. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG tăng gần nhất: 0.5916 – 1.4500. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 1.0599 (+10.41%) — D1 kháng cự + D1 đỉnh swing · hội tụ
  • R2 1.0000 (+4.17%) — D1 Fib 38.2% + D1 EMA50 + D1 dải Bollinger trên · hội tụ
  • R1 0.9815 (+2.24%) — D1 Fib 50%
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.96
  • S1 0.919 (-4.27%) — D1 dải Bollinger dưới
  • S2 0.8901 (-7.28%) — D1 hỗ trợ + D1 đáy swing · hội tụ
  • S3 0.7672 (-20.08%) — W1 đáy swing

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 0.919 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.919
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.0072
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.7672 / 0.7
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 1.0000 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.0000
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.9118
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.1568 / 1.4131
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 0.9727 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.9727
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.0256
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.8744 / 0.776
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.9

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (65/100).

  • ADX 15 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.7.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.0882: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 0.96 Giảm Chưa có tín hiệu 0.8901 1.0599 2026-10-08 13:30:00
W1 1.03 Giảm Chưa có tín hiệu 0.5 3.2 2026-09-28 13:30:00
MN1 0.96 Giảm Chưa có tín hiệu 0.5 7.5 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.0599
swing_low 0.9031
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.0699
Giá mở cửa 0.9705
Giá cao nhất 1.02
Giá thấp nhất 0.926
Giá đóng cửa 0.96
body_size 0.0105
upper_wick 0.0495
lower_wick 0.034
body_ratio 0.11170213
close_position 0.36170213
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 1.0599
range_low 0.8901
range_size 0.1698
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.06601215
rsi7 45.74226697
rsi14 47.25920966
rsi21 48.04216978
rsi_slope -1.81896821
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.01261934
macd_signal -0.01913619
macd_histogram 0.00651685
stoch_k 36.28826531
stoch_d 46.93877551
adx 15.03528471
plus_di 18.92779621
minus_di 17.08379774
atr7 0.06865314
atr14 0.08817911
atr_pct 9.18532369
bollinger_upper 1.01535899
bollinger_middle 0.967173
bollinger_lower 0.91898701
bollinger_width 9.96429588
percent_b 0.42556965
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.8901
Kháng cự tham chiếu 1.0599
nearest_fvg_low 0.5916
nearest_fvg_high 1.45
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.8584
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 1.0228952
fib_382 1.0000024
fib_500 0.9815
fib_618 0.9629976
fib_705 0.949356
fib_786 0.9366552
fib_1272 1.1025496
fib_1618 1.1568024
fib_2000 1.2167
fib_2618 1.3136024
ema9 0.97410578
ema20 0.97939825
ema50 1.00397277
ema200 1.41310513
ema_slope -0.00204192
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 61.1
Điểm bên bán 38.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.96
ema12 0.97384243
ema26 0.98646176
sma20 0.967173
sma50 1.1186032
sma100 0.9852481
sma200 1.1430868
fomo {'version': '1', 'score': 54, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.12466890621982518, 'rsi': -0.09135967814374765, 'roc': 0, 'vol': 1, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.14886069672289903, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.974105776693997, 'ema21': 0.9805399414855728, 'ema50': 1.0039727715052855, 'rsi14': 47.25920965568757, 'atr14': 0.08817910744269626, 'macd': {'macd': -0.01261933653045011, 'signal': -0.019136186751172398, 'hist': 0.006516850220722289}, 'bb': {'middle': 0.9671729999999998, 'upper': 1.0153589897065525, 'lower': 0.9189870102934472}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 1, 1.0593, 1, 1], [1779197400, 1, 1.02, 1, 1], [1779283800, 1, 1.01, 0.935101, 0.96], [1779370200, 0.9547, 1.016, 0.9547, 0.97], [1779456600, 0.97, 1.0092, 0.97, 0.9715], [1779802200, 0.98, 1, 0.9764, 0.985], [1779888600, 0.963, 0.99, 0.963, 0.9801], [1779975000, 0.9776, 0.9891, 0.975, 0.978], [1780061400, 0.99, 0.99, 0.9703, 0.9711], [1780320600, 0.99, 1.04, 0.963, 1.02], [1780407000, 0.98, 1.0195, 0.98, 0.9905], [1780493400, 1.01, 1.01, 0.96, 0.96], [1780579800, 0.955, 1, 0.955, 0.962], [1780666200, 0.951, 1, 0.951, 0.96], [1780925400, 0.99, 1, 0.9551, 0.9675], [1781011800, 0.91, 0.944, 0.8272, 0.9198], [1781098200, 0.92, 1.09, 0.872, 0.9335], [1781184600, 0.9335, 0.97, 0.9334, 0.9499], [1781271000, 0.94, 1, 0.922, 0.9226], [1781530200, 0.913, 0.945, 0.9031, 0.9352], [1781616600, 0.92, 0.96, 0.915, 0.96], [1781703000, 0.9415, 0.977586, 0.94, 0.97], [1781789400, 0.93, 0.96999, 0.8911, 0.8911], [1782135000, 0.89, 0.93375, 0.89, 0.9083], [1782221400, 0.8499, 0.9745, 0.8499, 0.9202], [1782307800, 0.8601, 0.95, 0.8467, 0.8505], [1782394200, 0.85, 0.85, 0.8303, 0.8401], [1782480600, 0.8384, 0.88, 0.72, 0.792], [1782739800, 0.771, 0.8101, 0.7709, 0.8101], [1782826200, 0.8, 0.8499, 0.78001, 0.8497], [1782912600, 0.825, 0.8495, 0.72, 0.7403], [1782999000, 0.757, 0.788, 0.7475, 0.788], [1783344600, 0.8, 0.848, 0.76, 0.848], [1783431000, 0.83, 0.8798, 0.8, 0.8798], [1783517400, 0.906, 0.93, 0.85, 0.868], [1783603800, 0.91, 0.9195, 0.808, 0.8298], [1783690200, 0.761, 0.825, 0.761, 0.804], [1783949400, 0.8, 0.84, 0.72, 0.75], [1784035800, 0.75, 0.7697, 0.7, 0.7], [1784122200, 0.719999, 0.74, 0.68, 0.69], [1784208600, 0.698, 0.715351, 0.68, 0.68], [1784295000, 0.66, 0.7344, 0.64, 0.6818], [1784554200, 0.6627, 0.7, 0.640801, 0.679], [1784640600, 0.71, 0.71, 0.65, 0.6777], [1784727000, 0.65, 0.68, 0.64, 0.64], [1784813400, 0.6577, 0.68, 0.65, 0.6601], [1784899800, 0.67, 0.67, 0.6315, 0.6559], [1785159000, 0.6006, 0.68, 0.6006, 0.6701], [1785245400, 0.66, 0.68, 0.66, 0.66515], [1785331800, 0.6511, 0.7, 0.55, 0.5583], [1785418200, 0.5665, 0.5916, 0.5664, 0.5916], [1785504600, 0.62, 0.62, 0.5, 0.54], [1785763800, 3.11, 3.2, 1.45, 2.15], [1785850200, 1.63, 1.99, 1.61, 1.92], [1785936600, 2.18, 2.33, 1.52, 1.62], [1786023000, 1.56, 1.92, 1.55, 1.84], [1786109400, 1.81, 1.8755, 1.57, 1.6], [1786368600, 1.54, 1.96, 1.54, 1.95], [1786455000, 1.88, 1.9, 1.65, 1.67], [1786541400, 1.65, 1.755, 1.65, 1.68], [1786627800, 1.75, 1.83, 1.652, 1.8], [1786714200, 1.75, 1.75, 1.42, 1.47], [1786973400, 1.46, 1.46, 1.25, 1.25], [1787059800, 1.21, 1.3, 1.16, 1.17], [1787146200, 1.18, 1.23, 1.05, 1.1], [1787232600, 1.08, 1.13, 1.04, 1.05], [1787319000, 1.06, 1.1, 0.94, 1.02], [1787578200, 1.02, 1.05, 0.9099, 0.9099], [1787664600, 0.9, 0.9973, 0.9, 0.9402], [1787751000, 0.94, 0.9422, 0.84, 0.8762], [1787837400, 0.876, 0.9319, 0.876, 0.8901], [1787923800, 0.913, 0.9273, 0.767201, 0.8373], [1788183000, 0.81, 0.9981, 0.8013, 0.9139], [1788269400, 0.86, 1.0899, 0.8134, 0.9382], [1788355800, 0.939, 1.046, 0.91, 1.01], [1788442200, 0.9797, 1.08, 0.9656, 1.02], [1788528600, 1.01, 1.04, 0.9424, 0.954], [1788874200, 0.9501, 0.9999, 0.9004, 0.9253], [1788960600, 1.01, 1.01, 0.89, 0.98], [1789047000, 1, 1, 0.9245, 0.97], [1789133400, 0.97, 1.000882, 0.9402, 0.9802], [1789392600, 0.9514, 0.9998, 0.95, 0.9502], [1789479000, 0.941, 0.941, 0.8901, 0.94], [1789565400, 0.9202, 0.9399, 0.904, 0.9202], [1789651800, 0.92, 0.95, 0.9041, 0.95], [1789738200, 0.95, 0.978, 0.9313, 0.9497], [1789997400, 0.9203, 0.98, 0.9203, 0.9799], [1790083800, 1.02, 1.02, 0.968, 1.00505], [1790170200, 0.96, 1.005, 0.9031, 0.9801], [1790256600, 0.92, 0.985, 0.92, 0.96], [1790343000, 0.96, 0.9999, 0.9501, 0.97321], [1790602200, 0.9881, 0.9881, 0.9408, 0.973], [1790688600, 0.94, 0.9714, 0.94, 0.94], [1790775000, 0.94495, 0.969951, 0.9409, 0.96], [1790861400, 0.94, 0.9899, 0.94, 0.9518], [1790947800, 0.95, 1.0599, 0.94, 1.03], [1791207000, 1, 1.04, 0.97, 0.97], [1791293400, 0.9786, 1.0319, 0.9501, 0.99], [1791379800, 0.979, 1, 0.967099, 0.9801], [1791466200, 0.9705, 1.02, 0.926, 0.96]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:HYFM
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 3.2
swing_low 0.767201
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.53
Giá mở cửa 0.9881
Giá cao nhất 1.0599
Giá thấp nhất 0.94
Giá đóng cửa 1.03
body_size 0.0419
upper_wick 0.0299
lower_wick 0.0481
body_ratio 0.34945788
close_position 0.75062552
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 3.2
range_low 0.5
range_size 2.7
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.36135162
rsi7 52.88604368
rsi14 48.33070577
rsi21 44.97120564
rsi_slope 1.52778861
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.09357493
macd_signal -0.14341236
macd_histogram 0.04983743
stoch_k 19.62962963
stoch_d 17.93716049
adx 25.97363725
plus_di 36.88789465
minus_di 19.64355032
atr7 0.30516885
atr14 0.33180978
atr_pct 32.21454135
bollinger_upper 1.4130106
bollinger_middle 0.9396205
bollinger_lower 0.4662304
bollinger_width 100.76197738
percent_b 0.59545985
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.5
Kháng cự tham chiếu 3.2
nearest_fvg_low 0.7
nearest_fvg_high 1.42
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.72
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 2.62585944
fib_382 2.27067078
fib_500 1.9836005
fib_618 1.69653022
fib_705 1.48487671
fib_786 1.28781999
fib_1272 3.86172133
fib_1618 4.70346978
fib_2000 5.632799
fib_2618 7.13626878
ema9 0.98694988
ema20 1.0149666
ema50 1.59216574
ema200 62.50285061
ema_slope 0.00158246
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 65.6
Điểm bên bán 34.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 304
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.03
ema12 0.98430782
ema26 1.07788274
sma20 0.9396205
sma50 1.2732492
sma100 2.8432576
sma200 6.7808088
fomo {'version': '1', 'score': 49, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.42356025743605047, 'rsi': -0.055643141003150966, 'roc': 0.3758177397444876, 'vol': -0.4922503494421214, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.19091970958237067, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.9869498760854282, 'ema21': 1.0232038792372604, 'ema50': 1.592165736382594, 'rsi14': 48.33070576990547, 'atr14': 0.33180977588972116, 'macd': {'macd': -0.09357492865700079, 'signal': -0.1434123623427589, 'hist': 0.049837433685758104}, 'bb': {'middle': 0.9396205000000002, 'upper': 1.4130105978463745, 'lower': 0.46623040215362577}, 'bars_used': 304, 'candles': [[1730730600, 6.425, 6.5, 5.51, 5.59], [1731335400, 5.56, 6.2, 4.978, 5.283], [1731940200, 5.292, 7.399, 4.975, 7.258], [1732545000, 7.444, 8.551, 6.99, 8.161], [1733149800, 7.99, 8.2, 6.569, 6.69], [1733754600, 6.99, 7.1, 6.7, 7], [1734359400, 7, 7.1, 5.807, 6.05], [1734964200, 5.95, 6.35, 5.85, 6.192], [1735569000, 6, 6.84853, 5.559, 6.73], [1736173800, 6.676, 7.5, 5.865, 6.22], [1736778600, 6.829, 6.829, 5.5, 5.757], [1737469800, 5.855, 6.65, 5.78, 6.362], [1737988200, 6.362, 6.61, 5.8, 6.497], [1738593000, 6.5, 6.558, 6, 6.238], [1739197800, 5.075, 6.89, 4.899, 6.19], [1739889000, 6.23, 6.61, 5.7018, 5.79], [1740407400, 5.75, 5.7989, 4.9, 4.95], [1741012200, 5, 5.34, 3.2, 3.38], [1741613400, 3.4838, 3.6228, 3.19, 3.42], [1742218200, 3.36, 3.505, 2.76, 2.85], [1742823000, 2.85, 2.85, 2.01, 2.02], [1743427800, 2.01, 2.19, 1.73, 1.78], [1744032600, 1.75, 2.8, 1.5, 2.71], [1744637400, 2.66, 3.1, 2.26, 2.31], [1745242200, 2.43, 2.6, 2.17, 2.45], [1745847000, 2.33, 3.6339, 2.2835, 3.51], [1746451800, 3.49, 4.7, 3.4336, 3.91], [1747056600, 3.88, 3.93, 2.9111, 3.5], [1747661400, 3.58, 3.7565, 2.995, 3.19], [1748352600, 3.33, 3.9066, 3.1686, 3.726], [1748871000, 3.61, 4.285, 3.2025, 3.8], [1749475800, 3.84, 3.9934, 3.21, 3.21], [1750080600, 3.21, 3.83, 3.21, 3.755], [1750685400, 3.85, 4, 3.49, 3.68], [1751290200, 3.73, 3.93, 3.52, 3.63], [1751895000, 3.56, 3.99, 3.51, 3.81], [1752499800, 3.905, 4.4694, 3.8, 4.34], [1753104600, 4.35, 4.73, 3.75, 4.6], [1753709400, 4.6, 4.6, 3.88, 4.34], [1754314200, 4.35, 4.6129, 4.2, 4.49], [1754919000, 4.7, 4.78, 4.04, 4.51], [1755523800, 4.52, 4.7276, 4.07, 4.3743], [1756128600, 4.37, 4.76, 4.37, 4.64], [1756819800, 4.7, 4.7, 2.65, 3.31], [1757338200, 3.36, 3.37, 3.11, 3.29], [1757943000, 3.29, 3.29, 3.01, 3.23], [1758547800, 3.24, 3.29, 2.79, 2.88], [1759152600, 2.95, 3.69, 2.94, 3.01], [1759757400, 3.01, 3.48, 3.01, 3.28], [1760362200, 3.29, 3.45, 2.62, 2.77], [1760967000, 2.8, 3.03, 2.5, 2.62], [1761571800, 2.61, 2.76, 2.21, 2.215], [1762180200, 2.31, 2.54, 2.18, 2.22], [1762785000, 2.21, 2.47, 1.74, 1.78], [1763389800, 1.75, 1.78, 1.55, 1.55], [1763994600, 1.55, 1.88, 1.55, 1.84], [1764599400, 1.83, 2, 1.81, 1.81], [1765204200, 1.9, 2.37, 1.51, 2.08], [1765809000, 2.19, 2.74, 1.8, 1.8], [1766413800, 1.81, 1.855, 1.68, 1.7], [1767018600, 1.7, 1.75, 1.45, 1.6], [1767623400, 1.69, 2.3, 1.68, 1.85], [1768228200, 1.855, 1.885, 1.64, 1.64], [1768919400, 1.69, 1.8078, 1.49, 1.68], [1769437800, 1.65, 1.71, 1.45, 1.48], [1770042600, 1.5, 1.5985, 1.375, 1.45], [1770647400, 1.46, 1.6, 1.4, 1.43], [1771338600, 1.48, 1.48, 1.345, 1.39], [1771857000, 1.36, 1.43, 1.2701, 1.35], [1772461800, 1.32, 1.49, 0.86, 1.07], [1773063000, 1.06, 1.32, 0.95, 1.19], [1773667800, 1.19, 1.1924, 1.02, 1.09], [1774272600, 1.1, 1.34, 1.01, 1.013], [1774877400, 1.06, 1.085, 0.98, 0.98], [1775482200, 0.9996, 1.02, 0.7887, 0.7887], [1776087000, 0.8873, 1.06, 0.814853, 0.98345], [1776691800, 0.9623, 1.085, 0.911, 1.0399], [1777296600, 1.05, 1.2, 0.95, 1.2], [1777901400, 1.24, 1.3394, 1.0036, 1.03], [1778506200, 1.02, 1.1, 1, 1], [1779111000, 1, 1.0593, 0.935101, 0.9715], [1779802200, 0.98, 1, 0.963, 0.9711], [1780320600, 0.99, 1.04, 0.951, 0.96], [1780925400, 0.99, 1.09, 0.8272, 0.9226], [1781530200, 0.913, 0.977586, 0.8911, 0.8911], [1782135000, 0.89, 0.9745, 0.72, 0.792], [1782739800, 0.771, 0.8499, 0.72, 0.788], [1783344600, 0.8, 0.93, 0.76, 0.804], [1783949400, 0.8, 0.84, 0.64, 0.6818], [1784554200, 0.6627, 0.71, 0.6315, 0.6559], [1785159000, 0.6006, 0.7, 0.5, 0.54], [1785763800, 3.11, 3.2, 1.45, 1.6], [1786368600, 1.54, 1.96, 1.42, 1.47], [1786973400, 1.46, 1.46, 0.94, 1.02], [1787578200, 1.02, 1.05, 0.767201, 0.8373], [1788183000, 0.81, 1.0899, 0.8013, 0.954], [1788874200, 0.9501, 1.01, 0.89, 0.9802], [1789392600, 0.9514, 0.9998, 0.8901, 0.9497], [1789997400, 0.9203, 1.02, 0.9031, 0.97321], [1790602200, 0.9881, 1.0599, 0.94, 1.03]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:HYFM
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 4.78
swing_low 0.5
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.46
Giá mở cửa 0.86
Giá cao nhất 1.0899
Giá thấp nhất 0.8134
Giá đóng cửa 0.96
body_size 0.1
upper_wick 0.1299
lower_wick 0.0466
body_ratio 0.36166365
close_position 0.53019892
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 7.5
range_low 0.5
range_size 7
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.05894117
rsi7 32.50785816
rsi14 28.70034948
rsi21 28.26422783
rsi_slope 0.11466469
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -11.20898654
macd_signal -15.69323691
macd_histogram 4.48425037
stoch_k 10.74766355
stoch_d 7.11760125
adx 21.75132991
plus_di 18.37435118
minus_di 25.43837949
atr7 1.03983357
atr14 4.69111818
atr_pct 488.6581434
bollinger_upper 4.95493211
bollinger_middle 2.191785
bollinger_lower -0.57136211
bollinger_width 252.13669324
percent_b 0.2771047
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.5
Kháng cự tham chiếu 7.5
nearest_fvg_low 3.48
nearest_fvg_high 4.04
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.56
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 1.51008
fib_382 2.13496
fib_500 2.64
fib_618 3.14504
fib_705 3.5174
fib_786 3.86408
fib_1272 -0.66416
fib_1618 -2.14504
fib_2000 -3.78
fib_2618 -6.42504
ema9 1.21651342
ema20 5.00239779
ema50 71.71551333
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.42551556
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 27.4
Điểm bên bán 72.6
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 70
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.96
ema12 1.57698384
ema26 12.78597038
sma20 2.191785
sma50 8.293694
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 36, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.7099883505743966, 'roc': -0.06252951264233818, 'vol': 0.42254851527164733, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.445790596921339, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 1.2165134230225605, 'ema21': 5.934902066732621, 'ema50': 71.71551333148696, 'rsi14': 28.700349482768104, 'atr14': 4.691118176646718, 'macd': {'macd': -11.2089865410835, 'signal': -15.693236908354509, 'hist': 4.4842503672710095}, 'bb': {'middle': 2.191785, 'upper': 4.954932111013092, 'lower': -0.5713621110130926}, 'bars_used': 70, 'candles': [[1606833000, 460, 604.91, 415.9, 525.8], [1609770600, 550, 850, 546.5, 755.1], [1612189800, 753.7, 954.8, 623.9, 634.8], [1614609000, 661.8, 732.2, 441.6, 603.2], [1617283800, 614.289, 684.9, 524.3, 657], [1620048600, 655.4, 709.6, 529.413, 622.9], [1622554200, 627.5, 634.85, 530.7, 591.1], [1625146200, 597.7, 597.7, 462, 493.4], [1627911000, 497, 529.3, 403.8, 505.6], [1630503000, 505.9, 563.1, 372.4, 378.5], [1633095000, 380, 396.8, 313, 329.7], [1635773400, 332.6, 450.1, 320.3, 330], [1638369000, 337.5, 337.5, 243.55, 282.9], [1641220200, 285.5, 291.4, 167.4, 196.1], [1643725800, 197.9, 212.5, 170.2, 202.5], [1646145000, 200.2, 203.8, 125.1, 151.5], [1648819800, 153.7, 159.8, 93.9, 95.5], [1651498200, 94.6, 99.9, 59.15, 68.9], [1654090200, 69.4, 71.8, 34.6, 34.8], [1656682200, 35.4, 39.2, 29.6, 32.3], [1659360600, 32.7, 50.1, 22.7, 34], [1662039000, 33.5, 33.5, 19.35, 19.4], [1664803800, 20.423, 27.4, 18.75, 25.8], [1667309400, 26.3, 31, 20.6, 25.1], [1669905000, 25.5, 32.5, 14.2, 15.5], [1672756200, 15.6, 19, 11.8, 18.7], [1675261800, 18.4, 22.7, 17.1, 19.2], [1677681000, 19.3, 20.1, 15, 17.3], [1680528600, 16.9, 17.6, 13.8, 15.7], [1682947800, 15.9, 15.9, 8.7, 9.171], [1685626200, 9.222, 11.3, 6.715, 7.82], [1688391000, 7.82, 14.5, 7.5, 11.7], [1690896600, 11.5, 13.6, 8.8, 12.5], [1693575000, 12.9, 16.4, 9.3, 12.2], [1696253400, 12.1, 12.3, 8.9, 9.984], [1698845400, 9.9, 10.9, 8, 8.528], [1701441000, 8.904, 11, 7.4, 9.175], [1704205800, 8.724, 10.5, 8.724, 9.9], [1706797800, 10.1, 10.4, 8.291, 9.029], [1709303400, 8.792, 11, 7.6, 10.8], [1711978200, 10.7, 12, 8.012, 9.701], [1714570200, 10, 10.099, 7.6, 7.91], [1717421400, 8.189, 8.3, 6.9, 6.9], [1719840600, 7, 7.395, 6.1, 6.358], [1722519000, 6.406, 6.69899, 4.302, 4.355], [1725370200, 4.7, 7.3, 4.4, 6.89], [1727789400, 6.9, 7.1, 6.476, 6.77], [1730467800, 6.6, 8.551, 4.975, 8.161], [1733149800, 7.99, 8.2, 5.559, 5.8], [1735828200, 5.8, 7.5, 5.5, 6.497], [1738593000, 6.5, 6.89, 4.899, 4.95], [1741012200, 5, 5.34, 1.86, 1.89], [1743514200, 1.83, 3.1, 1.5, 2.6], [1746106200, 2.66, 4.7, 2.66, 3.726], [1748871000, 3.61, 4.285, 3.2025, 3.74], [1751376600, 3.52, 4.73, 3.51, 4.34], [1754055000, 4.1723, 4.78, 4.04, 4.64], [1756819800, 4.7, 4.7, 2.65, 3.29], [1759325400, 3.3, 3.48, 2.21, 2.215], [1762180200, 2.31, 2.54, 1.55, 1.84], [1764599400, 1.83, 2.74, 1.45, 1.51], [1767364200, 1.54, 2.3, 1.45, 1.48], [1770042600, 1.5, 1.6, 1.2701, 1.35], [1772461800, 1.32, 1.49, 0.86, 1.02], [1775050200, 1.0401, 1.085, 0.7887, 1.01], [1777642200, 1.04, 1.3394, 0.935101, 0.9711], [1780320600, 0.99, 1.09, 0.72, 0.8497], [1782912600, 0.825, 0.93, 0.5, 0.54], [1785763800, 3.11, 3.2, 0.767201, 0.9139], [1788269400, 0.86, 1.0899, 0.8134, 0.96]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:HYFM

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 36.0/10036.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 27.4/10027.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 72.6/10072.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:HYFM · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 49.0/10049.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 65.6/10065.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 34.4/10034.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:HYFM · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 54.0/10054.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 61.1/10061.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 38.9/10038.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:HYFM · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:HYFMStrong bearish bias · -43
BearishNeutralBullish
Last close
0.96
Nearest resistance
0.9815
Nearest support
0.919
Frames up / down
0 / 3

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -43/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 0.96 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 0.9815 (+2.24%); nearest support 0.919 (-4.27%).
  • Momentum D1: RSI-14 47.3, ADX 15.0, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 0.919, targeting 0.7672.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (65/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:HYFM last closed at 0.96 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 3 lean lower (D1, W1, MN1); the composite score of -43/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 54/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T02:47:19.882937+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 02:47 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:HYFM (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:HYFM: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 down (buy 27/sell 73); W1 down (buy 66/sell 34); D1 down (buy 61/sell 39).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 0.96): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 47.3 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 36 / %D 47. ADX at 15.0 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 19 > -DI 17, so buyers lead. ATR-14 is 0.0882 (~9.19% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.43. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bullish fair-value gap: 0.5916 – 1.4500. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 1.0599 (+10.41%) — D1 resistance + D1 swing high · confluence
  • R2 1.0000 (+4.17%) — D1 Fib 38.2% + D1 EMA50 + D1 upper Bollinger band · confluence
  • R1 0.9815 (+2.24%) — D1 Fib 50%
  • Last close 0.96
  • S1 0.919 (-4.27%) — D1 lower Bollinger band
  • S2 0.8901 (-7.28%) — D1 support + D1 swing low · confluence
  • S3 0.7672 (-20.08%) — W1 swing low

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 0.919 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 0.919
  • Reference stop (SL): 1.0072
  • Targets (TP1 / TP2): 0.7672 / 0.7
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 1.0000 that holds on a retest.
  • Reference entry: 1.0000
  • Reference stop (SL): 0.9118
  • Targets (TP1 / TP2): 1.1568 / 1.4131
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 0.9727 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 0.9727
  • Reference stop (SL): 1.0256
  • Targets (TP1 / TP2): 0.8744 / 0.776
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.9

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (65/100).

  • ADX 15 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.7.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.0882: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 0.96 DOWN NO SIGNAL 0.8901 1.0599 2026-10-08 13:30:00
W1 1.03 DOWN NO SIGNAL 0.5 3.2 2026-09-28 13:30:00
MN1 0.96 DOWN NO SIGNAL 0.5 7.5 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 1.0599
swing low 0.9031
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.0699
open 0.9705
high 1.02
low 0.926
close 0.96
body size 0.0105
upper wick 0.0495
lower wick 0.034
body ratio 0.11170213
close position 0.36170213
candle pattern NONE
range high 1.0599
range low 0.8901
range size 0.1698
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.06601215
rsi7 45.74226697
rsi14 47.25920966
rsi21 48.04216978
rsi slope -1.81896821
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.01261934
macd signal -0.01913619
macd histogram 0.00651685
stoch k 36.28826531
stoch d 46.93877551
adx 15.03528471
plus di 18.92779621
minus di 17.08379774
atr7 0.06865314
atr14 0.08817911
atr pct 9.18532369
bollinger upper 1.01535899
bollinger middle 0.967173
bollinger lower 0.91898701
bollinger width 9.96429588
percent b 0.42556965
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.8901
resistance 1.0599
nearest fvg low 0.5916
nearest fvg high 1.45
fvg direction UP
fvg size 0.8584
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 1.0228952
fib 382 1.0000024
fib 500 0.9815
fib 618 0.9629976
fib 705 0.949356
fib 786 0.9366552
fib 1272 1.1025496
fib 1618 1.1568024
fib 2000 1.2167
fib 2618 1.3136024
ema9 0.97410578
ema20 0.97939825
ema50 1.00397277
ema200 1.41310513
ema slope -0.00204192
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 61.1
seller score 38.9
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:HYFM; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 0.96
ema12 0.97384243
ema26 0.98646176
sma20 0.967173
sma50 1.1186032
sma100 0.9852481
sma200 1.1430868
fomo {'version': '1', 'score': 54, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.12466890621982518, 'rsi': -0.09135967814374765, 'roc': 0, 'vol': 1, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.14886069672289903, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.974105776693997, 'ema21': 0.9805399414855728, 'ema50': 1.0039727715052855, 'rsi14': 47.25920965568757, 'atr14': 0.08817910744269626, 'macd': {'macd': -0.01261933653045011, 'signal': -0.019136186751172398, 'hist': 0.006516850220722289}, 'bb': {'middle': 0.9671729999999998, 'upper': 1.0153589897065525, 'lower': 0.9189870102934472}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 1, 1.0593, 1, 1], [1779197400, 1, 1.02, 1, 1], [1779283800, 1, 1.01, 0.935101, 0.96], [1779370200, 0.9547, 1.016, 0.9547, 0.97], [1779456600, 0.97, 1.0092, 0.97, 0.9715], [1779802200, 0.98, 1, 0.9764, 0.985], [1779888600, 0.963, 0.99, 0.963, 0.9801], [1779975000, 0.9776, 0.9891, 0.975, 0.978], [1780061400, 0.99, 0.99, 0.9703, 0.9711], [1780320600, 0.99, 1.04, 0.963, 1.02], [1780407000, 0.98, 1.0195, 0.98, 0.9905], [1780493400, 1.01, 1.01, 0.96, 0.96], [1780579800, 0.955, 1, 0.955, 0.962], [1780666200, 0.951, 1, 0.951, 0.96], [1780925400, 0.99, 1, 0.9551, 0.9675], [1781011800, 0.91, 0.944, 0.8272, 0.9198], [1781098200, 0.92, 1.09, 0.872, 0.9335], [1781184600, 0.9335, 0.97, 0.9334, 0.9499], [1781271000, 0.94, 1, 0.922, 0.9226], [1781530200, 0.913, 0.945, 0.9031, 0.9352], [1781616600, 0.92, 0.96, 0.915, 0.96], [1781703000, 0.9415, 0.977586, 0.94, 0.97], [1781789400, 0.93, 0.96999, 0.8911, 0.8911], [1782135000, 0.89, 0.93375, 0.89, 0.9083], [1782221400, 0.8499, 0.9745, 0.8499, 0.9202], [1782307800, 0.8601, 0.95, 0.8467, 0.8505], [1782394200, 0.85, 0.85, 0.8303, 0.8401], [1782480600, 0.8384, 0.88, 0.72, 0.792], [1782739800, 0.771, 0.8101, 0.7709, 0.8101], [1782826200, 0.8, 0.8499, 0.78001, 0.8497], [1782912600, 0.825, 0.8495, 0.72, 0.7403], [1782999000, 0.757, 0.788, 0.7475, 0.788], [1783344600, 0.8, 0.848, 0.76, 0.848], [1783431000, 0.83, 0.8798, 0.8, 0.8798], [1783517400, 0.906, 0.93, 0.85, 0.868], [1783603800, 0.91, 0.9195, 0.808, 0.8298], [1783690200, 0.761, 0.825, 0.761, 0.804], [1783949400, 0.8, 0.84, 0.72, 0.75], [1784035800, 0.75, 0.7697, 0.7, 0.7], [1784122200, 0.719999, 0.74, 0.68, 0.69], [1784208600, 0.698, 0.715351, 0.68, 0.68], [1784295000, 0.66, 0.7344, 0.64, 0.6818], [1784554200, 0.6627, 0.7, 0.640801, 0.679], [1784640600, 0.71, 0.71, 0.65, 0.6777], [1784727000, 0.65, 0.68, 0.64, 0.64], [1784813400, 0.6577, 0.68, 0.65, 0.6601], [1784899800, 0.67, 0.67, 0.6315, 0.6559], [1785159000, 0.6006, 0.68, 0.6006, 0.6701], [1785245400, 0.66, 0.68, 0.66, 0.66515], [1785331800, 0.6511, 0.7, 0.55, 0.5583], [1785418200, 0.5665, 0.5916, 0.5664, 0.5916], [1785504600, 0.62, 0.62, 0.5, 0.54], [1785763800, 3.11, 3.2, 1.45, 2.15], [1785850200, 1.63, 1.99, 1.61, 1.92], [1785936600, 2.18, 2.33, 1.52, 1.62], [1786023000, 1.56, 1.92, 1.55, 1.84], [1786109400, 1.81, 1.8755, 1.57, 1.6], [1786368600, 1.54, 1.96, 1.54, 1.95], [1786455000, 1.88, 1.9, 1.65, 1.67], [1786541400, 1.65, 1.755, 1.65, 1.68], [1786627800, 1.75, 1.83, 1.652, 1.8], [1786714200, 1.75, 1.75, 1.42, 1.47], [1786973400, 1.46, 1.46, 1.25, 1.25], [1787059800, 1.21, 1.3, 1.16, 1.17], [1787146200, 1.18, 1.23, 1.05, 1.1], [1787232600, 1.08, 1.13, 1.04, 1.05], [1787319000, 1.06, 1.1, 0.94, 1.02], [1787578200, 1.02, 1.05, 0.9099, 0.9099], [1787664600, 0.9, 0.9973, 0.9, 0.9402], [1787751000, 0.94, 0.9422, 0.84, 0.8762], [1787837400, 0.876, 0.9319, 0.876, 0.8901], [1787923800, 0.913, 0.9273, 0.767201, 0.8373], [1788183000, 0.81, 0.9981, 0.8013, 0.9139], [1788269400, 0.86, 1.0899, 0.8134, 0.9382], [1788355800, 0.939, 1.046, 0.91, 1.01], [1788442200, 0.9797, 1.08, 0.9656, 1.02], [1788528600, 1.01, 1.04, 0.9424, 0.954], [1788874200, 0.9501, 0.9999, 0.9004, 0.9253], [1788960600, 1.01, 1.01, 0.89, 0.98], [1789047000, 1, 1, 0.9245, 0.97], [1789133400, 0.97, 1.000882, 0.9402, 0.9802], [1789392600, 0.9514, 0.9998, 0.95, 0.9502], [1789479000, 0.941, 0.941, 0.8901, 0.94], [1789565400, 0.9202, 0.9399, 0.904, 0.9202], [1789651800, 0.92, 0.95, 0.9041, 0.95], [1789738200, 0.95, 0.978, 0.9313, 0.9497], [1789997400, 0.9203, 0.98, 0.9203, 0.9799], [1790083800, 1.02, 1.02, 0.968, 1.00505], [1790170200, 0.96, 1.005, 0.9031, 0.9801], [1790256600, 0.92, 0.985, 0.92, 0.96], [1790343000, 0.96, 0.9999, 0.9501, 0.97321], [1790602200, 0.9881, 0.9881, 0.9408, 0.973], [1790688600, 0.94, 0.9714, 0.94, 0.94], [1790775000, 0.94495, 0.969951, 0.9409, 0.96], [1790861400, 0.94, 0.9899, 0.94, 0.9518], [1790947800, 0.95, 1.0599, 0.94, 1.03], [1791207000, 1, 1.04, 0.97, 0.97], [1791293400, 0.9786, 1.0319, 0.9501, 0.99], [1791379800, 0.979, 1, 0.967099, 0.9801], [1791466200, 0.9705, 1.02, 0.926, 0.96]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:HYFM
W1 · Report parameters
swing high 3.2
swing low 0.767201
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.53
open 0.9881
high 1.0599
low 0.94
close 1.03
body size 0.0419
upper wick 0.0299
lower wick 0.0481
body ratio 0.34945788
close position 0.75062552
candle pattern NONE
range high 3.2
range low 0.5
range size 2.7
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.36135162
rsi7 52.88604368
rsi14 48.33070577
rsi21 44.97120564
rsi slope 1.52778861
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.09357493
macd signal -0.14341236
macd histogram 0.04983743
stoch k 19.62962963
stoch d 17.93716049
adx 25.97363725
plus di 36.88789465
minus di 19.64355032
atr7 0.30516885
atr14 0.33180978
atr pct 32.21454135
bollinger upper 1.4130106
bollinger middle 0.9396205
bollinger lower 0.4662304
bollinger width 100.76197738
percent b 0.59545985
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.5
resistance 3.2
nearest fvg low 0.7
nearest fvg high 1.42
fvg direction UP
fvg size 0.72
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 2.62585944
fib 382 2.27067078
fib 500 1.9836005
fib 618 1.69653022
fib 705 1.48487671
fib 786 1.28781999
fib 1272 3.86172133
fib 1618 4.70346978
fib 2000 5.632799
fib 2618 7.13626878
ema9 0.98694988
ema20 1.0149666
ema50 1.59216574
ema200 62.50285061
ema slope 0.00158246
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 65.6
seller score 34.4
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 304
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:HYFM; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1.03
ema12 0.98430782
ema26 1.07788274
sma20 0.9396205
sma50 1.2732492
sma100 2.8432576
sma200 6.7808088
fomo {'version': '1', 'score': 49, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.42356025743605047, 'rsi': -0.055643141003150966, 'roc': 0.3758177397444876, 'vol': -0.4922503494421214, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.19091970958237067, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.9869498760854282, 'ema21': 1.0232038792372604, 'ema50': 1.592165736382594, 'rsi14': 48.33070576990547, 'atr14': 0.33180977588972116, 'macd': {'macd': -0.09357492865700079, 'signal': -0.1434123623427589, 'hist': 0.049837433685758104}, 'bb': {'middle': 0.9396205000000002, 'upper': 1.4130105978463745, 'lower': 0.46623040215362577}, 'bars_used': 304, 'candles': [[1730730600, 6.425, 6.5, 5.51, 5.59], [1731335400, 5.56, 6.2, 4.978, 5.283], [1731940200, 5.292, 7.399, 4.975, 7.258], [1732545000, 7.444, 8.551, 6.99, 8.161], [1733149800, 7.99, 8.2, 6.569, 6.69], [1733754600, 6.99, 7.1, 6.7, 7], [1734359400, 7, 7.1, 5.807, 6.05], [1734964200, 5.95, 6.35, 5.85, 6.192], [1735569000, 6, 6.84853, 5.559, 6.73], [1736173800, 6.676, 7.5, 5.865, 6.22], [1736778600, 6.829, 6.829, 5.5, 5.757], [1737469800, 5.855, 6.65, 5.78, 6.362], [1737988200, 6.362, 6.61, 5.8, 6.497], [1738593000, 6.5, 6.558, 6, 6.238], [1739197800, 5.075, 6.89, 4.899, 6.19], [1739889000, 6.23, 6.61, 5.7018, 5.79], [1740407400, 5.75, 5.7989, 4.9, 4.95], [1741012200, 5, 5.34, 3.2, 3.38], [1741613400, 3.4838, 3.6228, 3.19, 3.42], [1742218200, 3.36, 3.505, 2.76, 2.85], [1742823000, 2.85, 2.85, 2.01, 2.02], [1743427800, 2.01, 2.19, 1.73, 1.78], [1744032600, 1.75, 2.8, 1.5, 2.71], [1744637400, 2.66, 3.1, 2.26, 2.31], [1745242200, 2.43, 2.6, 2.17, 2.45], [1745847000, 2.33, 3.6339, 2.2835, 3.51], [1746451800, 3.49, 4.7, 3.4336, 3.91], [1747056600, 3.88, 3.93, 2.9111, 3.5], [1747661400, 3.58, 3.7565, 2.995, 3.19], [1748352600, 3.33, 3.9066, 3.1686, 3.726], [1748871000, 3.61, 4.285, 3.2025, 3.8], [1749475800, 3.84, 3.9934, 3.21, 3.21], [1750080600, 3.21, 3.83, 3.21, 3.755], [1750685400, 3.85, 4, 3.49, 3.68], [1751290200, 3.73, 3.93, 3.52, 3.63], [1751895000, 3.56, 3.99, 3.51, 3.81], [1752499800, 3.905, 4.4694, 3.8, 4.34], [1753104600, 4.35, 4.73, 3.75, 4.6], [1753709400, 4.6, 4.6, 3.88, 4.34], [1754314200, 4.35, 4.6129, 4.2, 4.49], [1754919000, 4.7, 4.78, 4.04, 4.51], [1755523800, 4.52, 4.7276, 4.07, 4.3743], [1756128600, 4.37, 4.76, 4.37, 4.64], [1756819800, 4.7, 4.7, 2.65, 3.31], [1757338200, 3.36, 3.37, 3.11, 3.29], [1757943000, 3.29, 3.29, 3.01, 3.23], [1758547800, 3.24, 3.29, 2.79, 2.88], [1759152600, 2.95, 3.69, 2.94, 3.01], [1759757400, 3.01, 3.48, 3.01, 3.28], [1760362200, 3.29, 3.45, 2.62, 2.77], [1760967000, 2.8, 3.03, 2.5, 2.62], [1761571800, 2.61, 2.76, 2.21, 2.215], [1762180200, 2.31, 2.54, 2.18, 2.22], [1762785000, 2.21, 2.47, 1.74, 1.78], [1763389800, 1.75, 1.78, 1.55, 1.55], [1763994600, 1.55, 1.88, 1.55, 1.84], [1764599400, 1.83, 2, 1.81, 1.81], [1765204200, 1.9, 2.37, 1.51, 2.08], [1765809000, 2.19, 2.74, 1.8, 1.8], [1766413800, 1.81, 1.855, 1.68, 1.7], [1767018600, 1.7, 1.75, 1.45, 1.6], [1767623400, 1.69, 2.3, 1.68, 1.85], [1768228200, 1.855, 1.885, 1.64, 1.64], [1768919400, 1.69, 1.8078, 1.49, 1.68], [1769437800, 1.65, 1.71, 1.45, 1.48], [1770042600, 1.5, 1.5985, 1.375, 1.45], [1770647400, 1.46, 1.6, 1.4, 1.43], [1771338600, 1.48, 1.48, 1.345, 1.39], [1771857000, 1.36, 1.43, 1.2701, 1.35], [1772461800, 1.32, 1.49, 0.86, 1.07], [1773063000, 1.06, 1.32, 0.95, 1.19], [1773667800, 1.19, 1.1924, 1.02, 1.09], [1774272600, 1.1, 1.34, 1.01, 1.013], [1774877400, 1.06, 1.085, 0.98, 0.98], [1775482200, 0.9996, 1.02, 0.7887, 0.7887], [1776087000, 0.8873, 1.06, 0.814853, 0.98345], [1776691800, 0.9623, 1.085, 0.911, 1.0399], [1777296600, 1.05, 1.2, 0.95, 1.2], [1777901400, 1.24, 1.3394, 1.0036, 1.03], [1778506200, 1.02, 1.1, 1, 1], [1779111000, 1, 1.0593, 0.935101, 0.9715], [1779802200, 0.98, 1, 0.963, 0.9711], [1780320600, 0.99, 1.04, 0.951, 0.96], [1780925400, 0.99, 1.09, 0.8272, 0.9226], [1781530200, 0.913, 0.977586, 0.8911, 0.8911], [1782135000, 0.89, 0.9745, 0.72, 0.792], [1782739800, 0.771, 0.8499, 0.72, 0.788], [1783344600, 0.8, 0.93, 0.76, 0.804], [1783949400, 0.8, 0.84, 0.64, 0.6818], [1784554200, 0.6627, 0.71, 0.6315, 0.6559], [1785159000, 0.6006, 0.7, 0.5, 0.54], [1785763800, 3.11, 3.2, 1.45, 1.6], [1786368600, 1.54, 1.96, 1.42, 1.47], [1786973400, 1.46, 1.46, 0.94, 1.02], [1787578200, 1.02, 1.05, 0.767201, 0.8373], [1788183000, 0.81, 1.0899, 0.8013, 0.954], [1788874200, 0.9501, 1.01, 0.89, 0.9802], [1789392600, 0.9514, 0.9998, 0.8901, 0.9497], [1789997400, 0.9203, 1.02, 0.9031, 0.97321], [1790602200, 0.9881, 1.0599, 0.94, 1.03]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:HYFM
MN1 · Report parameters
swing high 4.78
swing low 0.5
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.46
open 0.86
high 1.0899
low 0.8134
close 0.96
body size 0.1
upper wick 0.1299
lower wick 0.0466
body ratio 0.36166365
close position 0.53019892
candle pattern NONE
range high 7.5
range low 0.5
range size 7
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.05894117
rsi7 32.50785816
rsi14 28.70034948
rsi21 28.26422783
rsi slope 0.11466469
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -11.20898654
macd signal -15.69323691
macd histogram 4.48425037
stoch k 10.74766355
stoch d 7.11760125
adx 21.75132991
plus di 18.37435118
minus di 25.43837949
atr7 1.03983357
atr14 4.69111818
atr pct 488.6581434
bollinger upper 4.95493211
bollinger middle 2.191785
bollinger lower -0.57136211
bollinger width 252.13669324
percent b 0.2771047
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.5
resistance 7.5
nearest fvg low 3.48
nearest fvg high 4.04
fvg direction DOWN
fvg size 0.56
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 1.51008
fib 382 2.13496
fib 500 2.64
fib 618 3.14504
fib 705 3.5174
fib 786 3.86408
fib 1272 -0.66416
fib 1618 -2.14504
fib 2000 -3.78
fib 2618 -6.42504
ema9 1.21651342
ema20 5.00239779
ema50 71.71551333
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.42551556
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 27.4
seller score 72.6
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 70
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:HYFM; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 0.96
ema12 1.57698384
ema26 12.78597038
sma20 2.191785
sma50 8.293694
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 36, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.7099883505743966, 'roc': -0.06252951264233818, 'vol': 0.42254851527164733, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.445790596921339, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 1.2165134230225605, 'ema21': 5.934902066732621, 'ema50': 71.71551333148696, 'rsi14': 28.700349482768104, 'atr14': 4.691118176646718, 'macd': {'macd': -11.2089865410835, 'signal': -15.693236908354509, 'hist': 4.4842503672710095}, 'bb': {'middle': 2.191785, 'upper': 4.954932111013092, 'lower': -0.5713621110130926}, 'bars_used': 70, 'candles': [[1606833000, 460, 604.91, 415.9, 525.8], [1609770600, 550, 850, 546.5, 755.1], [1612189800, 753.7, 954.8, 623.9, 634.8], [1614609000, 661.8, 732.2, 441.6, 603.2], [1617283800, 614.289, 684.9, 524.3, 657], [1620048600, 655.4, 709.6, 529.413, 622.9], [1622554200, 627.5, 634.85, 530.7, 591.1], [1625146200, 597.7, 597.7, 462, 493.4], [1627911000, 497, 529.3, 403.8, 505.6], [1630503000, 505.9, 563.1, 372.4, 378.5], [1633095000, 380, 396.8, 313, 329.7], [1635773400, 332.6, 450.1, 320.3, 330], [1638369000, 337.5, 337.5, 243.55, 282.9], [1641220200, 285.5, 291.4, 167.4, 196.1], [1643725800, 197.9, 212.5, 170.2, 202.5], [1646145000, 200.2, 203.8, 125.1, 151.5], [1648819800, 153.7, 159.8, 93.9, 95.5], [1651498200, 94.6, 99.9, 59.15, 68.9], [1654090200, 69.4, 71.8, 34.6, 34.8], [1656682200, 35.4, 39.2, 29.6, 32.3], [1659360600, 32.7, 50.1, 22.7, 34], [1662039000, 33.5, 33.5, 19.35, 19.4], [1664803800, 20.423, 27.4, 18.75, 25.8], [1667309400, 26.3, 31, 20.6, 25.1], [1669905000, 25.5, 32.5, 14.2, 15.5], [1672756200, 15.6, 19, 11.8, 18.7], [1675261800, 18.4, 22.7, 17.1, 19.2], [1677681000, 19.3, 20.1, 15, 17.3], [1680528600, 16.9, 17.6, 13.8, 15.7], [1682947800, 15.9, 15.9, 8.7, 9.171], [1685626200, 9.222, 11.3, 6.715, 7.82], [1688391000, 7.82, 14.5, 7.5, 11.7], [1690896600, 11.5, 13.6, 8.8, 12.5], [1693575000, 12.9, 16.4, 9.3, 12.2], [1696253400, 12.1, 12.3, 8.9, 9.984], [1698845400, 9.9, 10.9, 8, 8.528], [1701441000, 8.904, 11, 7.4, 9.175], [1704205800, 8.724, 10.5, 8.724, 9.9], [1706797800, 10.1, 10.4, 8.291, 9.029], [1709303400, 8.792, 11, 7.6, 10.8], [1711978200, 10.7, 12, 8.012, 9.701], [1714570200, 10, 10.099, 7.6, 7.91], [1717421400, 8.189, 8.3, 6.9, 6.9], [1719840600, 7, 7.395, 6.1, 6.358], [1722519000, 6.406, 6.69899, 4.302, 4.355], [1725370200, 4.7, 7.3, 4.4, 6.89], [1727789400, 6.9, 7.1, 6.476, 6.77], [1730467800, 6.6, 8.551, 4.975, 8.161], [1733149800, 7.99, 8.2, 5.559, 5.8], [1735828200, 5.8, 7.5, 5.5, 6.497], [1738593000, 6.5, 6.89, 4.899, 4.95], [1741012200, 5, 5.34, 1.86, 1.89], [1743514200, 1.83, 3.1, 1.5, 2.6], [1746106200, 2.66, 4.7, 2.66, 3.726], [1748871000, 3.61, 4.285, 3.2025, 3.74], [1751376600, 3.52, 4.73, 3.51, 4.34], [1754055000, 4.1723, 4.78, 4.04, 4.64], [1756819800, 4.7, 4.7, 2.65, 3.29], [1759325400, 3.3, 3.48, 2.21, 2.215], [1762180200, 2.31, 2.54, 1.55, 1.84], [1764599400, 1.83, 2.74, 1.45, 1.51], [1767364200, 1.54, 2.3, 1.45, 1.48], [1770042600, 1.5, 1.6, 1.2701, 1.35], [1772461800, 1.32, 1.49, 0.86, 1.02], [1775050200, 1.0401, 1.085, 0.7887, 1.01], [1777642200, 1.04, 1.3394, 0.935101, 0.9711], [1780320600, 0.99, 1.09, 0.72, 0.8497], [1782912600, 0.825, 0.93, 0.5, 0.54], [1785763800, 3.11, 3.2, 0.767201, 0.9139], [1788269400, 0.86, 1.0899, 0.8134, 0.96]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:HYFM

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 36.0/10036.0/100FOMO · fear
Buy: 27.4/10027.4/100Buy
Sell: 72.6/10072.6/100Sell

Source: NASDAQ:HYFM · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 49.0/10049.0/100FOMO · neutral
Buy: 65.6/10065.6/100Buy
Sell: 34.4/10034.4/100Sell

Source: NASDAQ:HYFM · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 54.0/10054.0/100FOMO · neutral
Buy: 61.1/10061.1/100Buy
Sell: 38.9/10038.9/100Sell

Source: NASDAQ:HYFM · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.